Thần thoại về Jason và đội quân Argonaut - Iseult Gillespie: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Jason dẫn đoàn Argonaut đến Colchis để giành lại Bộ lông cừu vàng, nhưng những cám dỗ gây xao nhãng, các cuộc chạm trán chết người và sai lầm bi thảm dần làm suy yếu hành trình. Sau khi vượt qua những tảng đá va đập, chàng linh cảm chặng cuối có thể chia cắt mình với đồng đội và đòi hỏi một cái giá khủng khiếp. Các điểm tiếng Anh chính: 1. had ruthlessly usurped the throne of Thessaly from Jason's grandfather. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu rằng usurp the throne from diễn tả chính xác việc chiếm đoạt vương quyền một cách bất hợp pháp. Bạn có thể phân biệt động từ trang trọng, mang màu sắc lịch sử này với cách nói trung tính như take power và dùng nó khi nói về đảo chính, tranh chấp kế vị hoặc quyền lực bị cướp đoạt. 2. were none other than their previous hosts. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết none other than là cấu trúc nhấn mạnh dùng để tiết lộ một danh tính bất ngờ. Bạn có thể dùng cấu trúc này trong truyện kể, diễn văn và tin tức khi sự thật được hé lộ đặc biệt gây sốc hoặc có ý nghĩa. 3. Yet while Jason rested and celebrated with his crew, he could feel his time among them was drawing to a close. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra Yet while đối lập cảnh ăn mừng bên ngoài với linh cảm chia ly riêng tư của Jason, còn drawing to a close báo hiệu hồi kết đang đến gần. Bạn có thể dùng cấu trúc này để dự báo diễn biến và liên kết hai tình huống đồng thời nhưng trái ngược về cảm xúc.
Nội dung bài học
Hercules, the strongest man alive with a mighty heart to match. Ngữ pháp
0:06Hercules, người đàn ông khỏe nhất còn sống với một trái tim dũng mãnh tương xứng.
the strongest man alive ... with a mighty heart to match: lời giới thiệu nhân vật cô đọng
Đứng sau Hercules, cụm danh từ the strongest man alive gọi lại và xác định nhân vật này, đóng vai trò là thành phần đồng vị. Trong cách giới thiệu nhanh theo dạng liệt kê này, mệnh đề đầy đủ Hercules is the strongest man alive được rút gọn bằng cách bỏ động từ; alive giới hạn phạm vi so sánh ở những người còn sống vào thời điểm đó. Cụm từ bắt đầu bằng with bổ sung một phẩm chất bên trong tương xứng với sức mạnh, chứ không phải một hành động riêng. Ở đây, a mighty heart gợi lên lòng can đảm và sự rộng lượng, còn to match cho biết phẩm chất ấy cũng nổi bật như sức mạnh vừa được nhắc tới.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cùng một mẫu miêu tả nhân vật cô đọng trong một câu hoàn chỉnh?
- Lena, who the youngest captain in the league with the confidence to match, greeted the crowd.
- Lena was the youngest captain in the league with the confidence to match, greeted the crowd.
- Lena, the youngest captain in the league with the confidence to match, greeted the crowd.
Xem đáp án
Lena, the youngest captain in the league with the confidence to match, greeted the crowd.
Orpheus, charmer of nature and master of music. Cụm từ
0:10Orpheus, người quyến rũ thiên nhiên và là bậc thầy về âm nhạc.
charmer of nature ... master of music: các danh hiệu nhân vật song song
charmer of nature và master of music là hai cụm danh từ song song được nối bằng and. Chúng đóng vai trò là các danh hiệu đồng vị cho Orpheus, tóm tắt năng lực của nhân vật mà không cần dùng một mệnh đề đầy đủ. Ở đây, charmer chỉ người có thể mê hoặc hoặc làm người khác thích thú, vì vậy charmer of nature diễn đạt một cách giàu chất thơ rằng âm nhạc của anh có thể cuốn hút cả thế giới tự nhiên. master of music chỉ người có kỹ năng và khả năng làm chủ âm nhạc xuất sắc.
Luyện tập
Lời giới thiệu nào sử dụng đúng hai cụm danh từ song song mang tính danh hiệu?
- Amira, protector of the village and master of the bow, stepped forward.
- Amira, protects of the village and masters of the bow, stepped forward.
- Amira, protector the village and master the bow, stepped forward.
Xem đáp án
Amira, protector of the village and master of the bow, stepped forward.
the twin tricksters hatched from an egg. Văn hóa
0:16cặp song sinh thích trêu chọc nở ra từ một quả trứng.
hatched from an egg: nguồn gốc thần thoại
Trong lời mô tả mang tính thần thoại này, hatched from an egg cho biết cặp song sinh đã nở ra từ một quả trứng khi chào đời. Hatch thường diễn tả một sinh vật chui ra khỏi trứng, nhưng ở đây nó thể hiện một nguồn gốc siêu nhiên chứ không phải sự thật thông thường về việc con người ra đời. Hatched ở thì quá khứ đơn và là động từ chính của câu. Cấu trúc X hatched from an egg cũng có thể dùng để kể về sự ra đời của một nhân vật thần thoại hoặc kỳ ảo.
Luyện tập
Trong câu này, hatched from an egg cho biết điều gì về cặp song sinh?
- Cụm từ cho biết cặp song sinh là những con chim bình thường, không phải nhân vật thần thoại.
- Cụm từ cho biết cặp song sinh nở ra từ một quả trứng trong thần thoại.
- Cụm từ cho biết cặp song sinh tìm thấy một quả trứng và chăm sóc nó.
Xem đáp án
Cụm từ cho biết cặp song sinh nở ra từ một quả trứng trong thần thoại.
sons of the north wind who could hurtle through the air. Văn hóa
0:20những đứa con của gió bắc có thể lao vút qua không trung.
sons of the north wind như một dòng dõi thần thoại
Trong lời kể thần thoại này, sons of the north wind xác định các Boread qua dòng dõi: họ là con trai của Boreas, vị thần nhân cách hóa gió bắc. Vì vậy, north wind chỉ một nhân vật thần thánh chứ không đơn thuần là thời tiết. Các cụm từ chỉ thân phận có cấu trúc như sons of ... có thể nhanh chóng giới thiệu dòng họ của một nhân vật trong lời kể thần thoại hoặc lịch sử. Ở đây, dòng dõi đó cũng giúp giải thích vì sao họ có thể lao vun vút trong không trung.
Luyện tập
Trong lời kể thần thoại này, sons of the north wind xác định điều gì?
- Dòng dõi của họ với tư cách là con của Gió Bắc được nhân cách hóa.
- Thời tiết họ tạo ra khi đi về phía bắc.
- Nơi những thủy thủ bình thường đã nuôi lớn họ.
Xem đáp án
Dòng dõi của họ với tư cách là con của Gió Bắc được nhân cách hóa.
For untold times, ... creating new legends wherever they went: bối cảnh thời gian và kết quả liên tục
For untold times đặt một khung thời gian rất dài và không xác định trước hành động chính. Mệnh đề chính these heroes had roamed ancient Greece trình bày hành trình lang bạt của các anh hùng như phần bối cảnh đã diễn ra trước sự kiện trung tâm tiếp theo của câu chuyện. creating new legends wherever they went là một mệnh đề -ing gắn với mệnh đề chính đó. Nó bổ sung điều liên tục xảy ra khi các anh hùng rong ruổi và kết quả do những chuyến đi tạo ra; đây không phải là mệnh đề chính độc lập thứ hai. Khung thời gian ở đầu câu và mệnh đề -ing ở cuối câu cùng cô đọng một lịch sử dài thành lời mở đầu mang màu sắc sử thi.
Luyện tập
Hai phần được làm nổi bật có vai trò gì trong lời kể này?
- Chúng hỏi các anh hùng đã đi đâu rồi trả lời câu hỏi đó.
- Chúng trình bày hai sự kiện chính không liên quan theo thứ tự thời gian.
- Chúng thiết lập một bối cảnh thời gian dài, rồi bổ sung kết quả liên tục từ hành trình của các anh hùng.
Xem đáp án
Chúng thiết lập một bối cảnh thời gian dài, rồi bổ sung kết quả liên tục từ hành trình của các anh hùng.
But none ... was so great as ... joined forces for the sake: đưa cuộc phiêu lưu chính vào tiêu điểm
But chuyển lời kể khỏi phần tóm lược nhiều cuộc phiêu lưu trước đó để hướng đến một sự kiện trung tâm. None of their adventures was so great as... đặt sự kiện sắp được kể cao hơn tất cả sự kiện khác: không cuộc phiêu lưu nào trước đó sánh được với mức độ vĩ đại của dịp do when giới thiệu. When they joined forces xác định dịp đó. Joined forces có nghĩa là những anh hùng vốn tách biệt đã cùng hợp tác, còn for the sake of a young man named Jason cho biết người mà lợi ích hoặc mục tiêu của anh ấy đã thúc đẩy họ. Cách kết hợp chuyển hướng và so sánh này khép lại phần bối cảnh rộng rồi đưa một câu chuyện trung tâm vào tiêu điểm.
Luyện tập
Sự chuyển hướng và phép so sánh được làm nổi bật đưa điều gì vào trung tâm lời kể?
- Chúng cho biết những cuộc phiêu lưu trước đây của các anh hùng đều quan trọng như nhau.
- Chúng giải thích rằng Jason đã một mình hoàn thành mọi cuộc phiêu lưu.
- Chúng đánh dấu cuộc phiêu lưu mà các anh hùng hợp sức vì Jason là vĩ đại hơn tất cả những cuộc phiêu lưu trước đó.
Xem đáp án
Chúng đánh dấu cuộc phiêu lưu mà các anh hùng hợp sức vì Jason là vĩ đại hơn tất cả những cuộc phiêu lưu trước đó.
joined forces for the sake of someone: hợp lực vì ai đó
Joined forces có nghĩa là những người hoặc nhóm vốn hoạt động riêng lẻ bắt đầu cùng làm việc hướng tới một mục tiêu. Ở đây, các anh hùng cùng hành động thay vì mỗi người tự làm một mình. Sau phần được nhấn mạnh còn có of, tạo thành for the sake of a young man named Jason. Cấu trúc for the sake of someone or something cho biết người, lợi ích hoặc mục đích mà sự hợp tác hướng tới. Vì vậy, các anh hùng hợp tác để giúp Jason; Jason không chỉ đơn thuần là nguyên nhân khiến họ hợp tác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để cho biết hai đội cứu hộ đã cùng làm việc nhằm giúp những người đi bộ đường dài bị mất tích: The two rescue teams ____ of the missing hikers.
Xem đáp án
joined forces for the sake
Jason's uncle Pelias had ruthlessly usurped the throne of Thessaly Cách dùng từ
0:39chú của Jason là Pelias đã tàn nhẫn chiếm đoạt ngai vàng của Thessaly
had ruthlessly usurped the throne ... from someone: đã tàn nhẫn chiếm đoạt ngai vàng từ ai đó
To usurp a throne có nghĩa là chiếm quyền lực hoàng gia khi không có quyền hợp pháp. Cấu trúc usurp the throne from someone nêu người bị tước quyền cai trị hoặc quyền kế vị; nó không có nghĩa là thừa kế ngai vàng hoặc kế vị một cách hợp pháp. Had usurped ở thì quá khứ hoàn thành, đặt việc chiếm đoạt trước một thời điểm quá khứ khác trong câu chuyện. Ruthlessly bổ sung rằng Pelias đã hành động không chút thương xót.
Luyện tập
Tình huống nào được diễn tả đúng nhất bằng usurp the throne?
- Một hoàng tử trở thành vua theo các quy tắc kế vị hợp pháp.
- Một vị tướng chiếm vương miện từ người cai trị hợp pháp dù không có bất kỳ quyền nào đối với nó.
- Một vị vua cho phép một cố vấn chủ trì một cuộc họp.
Xem đáp án
Một vị tướng chiếm vương miện từ người cai trị hợp pháp dù không có bất kỳ quyền nào đối với nó.
the cowardly king set him a seemingly impossible task. Cụm từ
0:48vị vua hèn nhát đã giao cho anh một nhiệm vụ tưởng chừng như bất khả thi.
When Jason returned ... the king set him ...: mẫu nối sự kiện khởi phát với sự kiện tiếp theo
When Jason returned ... là mệnh đề thời gian, đặt việc Jason trở về lên trước. Mệnh đề chính the cowardly king set him ... nêu hành động mới bắt đầu tại thời điểm đó. Mẫu When + sự kiện trong quá khứ, rồi đến một sự kiện quá khứ trong mệnh đề chính giúp đẩy câu chuyện tiến lên bằng cách nối một sự kiện khởi phát hoặc mốc thời gian với điều xảy ra tiếp theo. Trong câu này, việc trở về không phải là chi tiết nền không quan trọng; nó dẫn đến phản ứng của nhà vua.
Luyện tập
Câu nào dùng mệnh đề When để thiết lập một sự kiện khởi phát, rồi dùng mệnh đề chính để kể điều xảy ra tiếp theo?
- Because Maya wanted an adventure, she opened the old box.
- When Maya opened the old box, a hidden map fell onto the floor.
- While Maya was reading, rain tapped against the window.
Xem đáp án
When Maya opened the old box, a hidden map fell onto the floor.
set him a seemingly impossible task: cấu trúc set + người + nhiệm vụ
Trong set him a seemingly impossible task, set có nghĩa là “giao” hoặc “phân công”, không phải “đặt”. Cụm này dùng cấu trúc hai tân ngữ set + person + task. Him là người nhận nhiệm vụ, còn a seemingly impossible task là công việc mà người đó được yêu cầu thực hiện. Seemingly bổ nghĩa cho impossible. Nhiệm vụ có vẻ bất khả thi, nhưng cách diễn đạt này vẫn để ngỏ khả năng nó có thể được hoàn thành.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc set + person + task, dùng set, us và task mỗi từ một lần: At practice, the coach ____ that required speed and teamwork.
Xem đáp án
set us a task
and steal the Golden Fleece of a flying ram
0:55và đánh cắp Bộ lông cừu vàng của một con cừu đực bay
under King Aeetes' nose: ngay trước mắt nhà vua
Trong under King Aeetes' nose, under someone's nose được dùng theo nghĩa bóng: vụ trộm phải diễn ra rất gần nhà vua hoặc trong khu vực ông giám sát và kiểm soát, nơi lẽ ra ông có thể phát hiện và ngăn chặn nó. Cụm từ này không nói về một vị trí thật sự bên dưới mũi ông. Nó khiến nhiệm vụ có vẻ đặc biệt táo bạo và nguy hiểm vì phải được thực hiện ngay trong tầm giám sát của nhà vua.
Luyện tập
under King Aeetes' nose có nghĩa gì trong câu này?
- Vụ trộm sẽ diễn ra rất xa mọi nơi do nhà vua kiểm soát.
- Vụ trộm sẽ diễn ra trong tầm nhìn hoặc tầm kiểm soát của nhà vua, dù ông có thể không phát hiện hay ngăn chặn được.
- Bộ lông cừu sẽ được đặt ngay bên dưới mũi thật của nhà vua.
Xem đáp án
Vụ trộm sẽ diễn ra trong tầm nhìn hoặc tầm kiểm soát của nhà vua, dù ông có thể không phát hiện hay ngăn chặn được.
If Jason retrieved ... Pelias promised to relinquish ...: lời hứa có điều kiện
Mệnh đề có if nêu điều kiện Jason phải đáp ứng. Mệnh đề chính cho biết Pelias hứa sẽ làm gì để đổi lại. Cả hai phần tạo thành một thỏa thuận trao đổi: lấy lại Bộ lông cừu vàng là điều kiện để Pelias từ bỏ ngai vàng. Retrieved và promised ở thì quá khứ vì người kể đang thuật lại thỏa thuận từ một thời điểm trong quá khứ. Câu này chỉ nêu các điều khoản của lời hứa; bản thân nó không nói rằng Jason sau đó đã hoàn thành điều kiện.
Luyện tập
Nhận định nào giải thích đúng lời hứa này?
- Lời hứa từ bỏ ngai vàng của Pelias phụ thuộc vào việc Jason lấy lại được Bộ lông cừu vàng.
- Pelias hứa sẽ từ bỏ ngai vàng bất kể Jason làm gì.
- Pelias từ bỏ ngai vàng trước khi yêu cầu Jason lấy lại Bộ lông cừu vàng.
Xem đáp án
Lời hứa từ bỏ ngai vàng của Pelias phụ thuộc vào việc Jason lấy lại được Bộ lông cừu vàng.
Touched by ... spread ...: cụm phân từ quá khứ chỉ nguyên nhân
Touched by his heroic mission là một cụm phân từ quá khứ đặt ở đầu câu. Cụm này nêu nguyên nhân của hành động chính: các vị thần truyền đi lời kêu gọi vì sứ mệnh ấy khiến họ xúc động. Ở đây, touched có nghĩa là xúc động về mặt tình cảm, không phải bị chạm vào cơ thể. Chủ ngữ ngầm hiểu của Touched chính là chủ ngữ của mệnh đề chính, the gods. Cấu trúc cụm phân từ quá khứ + chủ ngữ + động từ rút gọn một mệnh đề dùng because và đặt nguyên nhân trước kết quả.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cụm phân từ quá khứ ở đầu câu để cho biết vì sao những người hàng xóm hành động?
- Touched by the family's story, help was offered by the neighbors.
- Touched by the family's story, the call for help reached the neighbors.
- Touched by the family's story, the neighbors shared the family's call for help.
Xem đáp án
Touched by the family's story, the neighbors shared the family's call for help.
and soon he had assembled a not so motley crew. Thành ngữ
1:10và chẳng mấy chốc anh đã tập hợp được một đội ngũ không hề tạp nham.
had assembled a not so motley crew: đảo ngược cách đánh giá motley crew
Had assembled ở thì quá khứ hoàn thành: đến thời điểm đó trong câu chuyện, chàng đã tập hợp xong nhóm người này. A motley crew là cách gọi không trang trọng dành cho một nhóm đa dạng, kết hợp bất ngờ hoặc trông có vẻ lộn xộn, thường mang sắc thái hài hước hoặc hơi tiêu cực. Khi nói a not so motley crew, người kể chuyện tinh nghịch rút lại cách đánh giá đó. Các thành viên có thể khác nhau, nhưng họ là những anh hùng xuất chúng chứ không phải một nhóm người lạc lõng, kém cỏi. Not so không có nghĩa là mọi người đều giống nhau; nó bác bỏ ấn tượng coi thường.
Luyện tập
A not so motley crew ở đây gợi ý điều gì?
- Mọi người trong nhóm có hoàn cảnh và phong cách hoàn toàn giống nhau.
- Nhóm này hoàn toàn không thể hợp tác với nhau.
- Nhóm này đa dạng nhưng ấn tượng và có năng lực hơn điều mà cách gọi motley crew gợi ra.
Xem đáp án
Nhóm này đa dạng nhưng ấn tượng và có năng lực hơn điều mà cách gọi motley crew gợi ra.
named themselves the Argonauts after their sturdy ship: nêu nguồn gốc của tên gọi
Cấu trúc name A X after B có nghĩa là “đặt tên A là X dựa theo B”. Trong câu này, themselves là A, the Argonauts là tên X được chọn, còn con tàu Argo của họ là nguồn B. Ở đây, after cho biết nguồn gốc của tên gọi, không mang nghĩa thời gian là “sau khi”. Câu này không nói rằng họ dùng con tàu rồi sau đó mới tự đặt tên.
Luyện tập
Câu nào nói rằng quê hương của họ là nguồn gốc tên của chiếc thuyền cứu hộ?
- They named the rescue boat after their hometown.
- They launched the rescue boat after visiting their hometown.
- They sailed the rescue boat toward their hometown.
Xem đáp án
They named the rescue boat after their hometown.
But the path ahead ... enough to test even the fiercest heroes: báo trước hiểm nguy và kết quả
But chuyển mạch kể chuyện từ việc các anh hùng tập hợp sang những hiểm nguy sắp tới. The path ahead giới thiệu phần tiếp theo của câu chuyện như một hành trình khó khăn, còn was marked with untold terrors báo trước rằng con đường ấy sẽ đầy nguy hiểm. Enough to test even the fiercest heroes diễn tả mức độ và kết quả: những nỗi kinh hoàng nghiêm trọng đến mức ngay cả các anh hùng dũng mãnh nhất cũng bị thử thách. Cụm này không nói đến mục đích tồn tại của những nỗi kinh hoàng.
Luyện tập
Trong câu này, enough to test even the fiercest heroes thể hiện điều gì?
- Chỉ những anh hùng yếu đuối mới thấy hành trình khó khăn.
- Những nỗi kinh hoàng lớn đến mức ngay cả các anh hùng dũng mãnh nhất cũng bị thử thách.
- Những nỗi kinh hoàng tồn tại nhằm mục đích thử thách các anh hùng.
Xem đáp án
Những nỗi kinh hoàng lớn đến mức ngay cả các anh hùng dũng mãnh nhất cũng bị thử thách.
Lemnos, an isle of women ...: bổ sung bối cảnh bằng thành phần đồng vị
Mệnh đề chính Their first stop was Lemnos giới thiệu một địa điểm mới trong hành trình. Sau dấu phẩy, an isle of women là thành phần đồng vị: một cụm danh từ gọi lại Lemnos bằng cách khác và cho biết đó là nơi như thế nào. Đây không phải là một mệnh đề chính thứ hai. Mệnh đề quan hệ who had killed all the island's men bổ nghĩa cho women và thêm thông tin nền nổi bật nhất về địa điểm này. Thông tin được triển khai theo một mẫu kể chuyện hữu ích: tên địa điểm, phần nhận diện ngắn, rồi đến chi tiết quan trọng.
Luyện tập
Câu nào dùng thành phần đồng vị sau dấu phẩy để xác định một địa điểm mới rồi bổ sung thông tin nền về địa điểm đó?
- Our final stop was Orkney, a group of islands known for ancient stone circles.
- Because Orkney is a group of islands, it was our final stop.
- Our final stop was Orkney, and a group of islands appeared beyond it.
Xem đáp án
Our final stop was Orkney, a group of islands known for ancient stone circles.
Aphrodite had cursed them with a sickening stench,
1:39Aphrodite đã nguyền rủa họ bằng một mùi hôi thối nôn mửa,
As punishment ... cursed them with ...: nêu hình phạt và hậu quả
As punishment là một cụm giới từ được đặt ở đầu câu. Ở đây, as có nghĩa là “trong vai trò hoặc dưới hình thức”, vì vậy cụm này xác định hành động của Aphrodite là một hình phạt. Nó không có nghĩa là “khi”. Trong cấu trúc curse someone with something, người đứng sau curse phải chịu tình trạng không mong muốn được nêu sau with. Ở đây, them chỉ những người phụ nữ bị ảnh hưởng, còn a sickening stench là tình trạng đó. Vì vậy, câu này nêu cả hình phạt lẫn hậu quả có hại của nó.
Luyện tập
Điền cụm từ xác định hành động đó là một hình phạt: ____, the coach canceled the team's free afternoon.
Xem đáp án
As punishment
didn't stop Jason fathering: một trở ngại không có tác dụng
Cấu trúc didn't stop + person + -ing cho biết một trở ngại đã không ngăn được hành động của người đó. Hành động sau stop vẫn xảy ra; ở đây, Jason vẫn trở thành cha của cặp song sinh bất chấp vấn đề trước đó. Father là động từ trong câu này. Fathering twins with the queen có nghĩa là có con sinh đôi với nữ hoàng và trở thành cha ruột của chúng, chứ không phải chăm sóc hay nuôi dưỡng chúng.
Luyện tập
Câu nào cho biết Eli đã vào hang bất chấp lời cảnh báo?
- Eli stopped entering the cave before the warning.
- The warning didn't stop Eli from entering the cave.
- The warning stopped Eli from entering the cave.
Xem đáp án
The warning didn't stop Eli from entering the cave.
found themselves embroiled in new romances: nhận ra mình bị cuốn vào những mối tình rắc rối
Find oneself + phân từ quá khứ diễn tả việc một người rơi vào hoặc nhận ra mình đang ở trong một trạng thái không được dự tính trước. Ở đây, found themselves cho thấy họ không chủ ý bước vào tình huống đó. Be embroiled in có nghĩa là bị cuốn vào một việc phức tạp, gây xao nhãng hoặc rắc rối. Khi đi với new romances, cụm này gợi những mối tình rối ren làm họ phân tâm, chứ không chỉ nói một cách trung tính rằng họ tham gia vào các mối quan hệ.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất rằng một người không có dự định nhưng lại bị cuốn vào một tình huống phức tạp và rắc rối?
- She found herself embroiled in a bitter legal dispute.
- She found herself interested in a new hobby.
- She found herself involved in a weekly book club.
Xem đáp án
She found herself embroiled in a bitter legal dispute.
found themselves embroiled ... until ...: một trạng thái sau đó bị gián đoạn
Found themselves embroiled in new romances miêu tả thủy thủ đoàn rơi vào một tình huống rồi mới nhận ra mình đang ở trong tình huống đó. Cụm này không có nghĩa là họ đi tìm chính mình theo nghĩa đen hay cố tình tìm kiếm những mối tình. Until Hercules chastised them đặt ra ranh giới cho trạng thái đang diễn ra và đưa vào sự kiện bên ngoài làm thay đổi trạng thái đó. Vì vậy, câu chuyện chuyển từ việc thủy thủ đoàn bị cuốn vào những mối tình sang việc Hercules can thiệp; for not behaving like heroes cho biết lý do ông trách mắng họ.
Luyện tập
found themselves ... until ... thể hiện trình tự câu chuyện nào ở đây?
- Hercules trách mắng thủy thủ đoàn trước, vì vậy họ quyết định bắt đầu những mối tình mới.
- Thủy thủ đoàn cố tình tìm kiếm những mối tình sau khi được Hercules khen ngợi.
- Thủy thủ đoàn rơi vào những mối tình, và lời quở trách của Hercules đánh dấu thời điểm trạng thái đó thay đổi.
Xem đáp án
Thủy thủ đoàn rơi vào những mối tình, và lời quở trách của Hercules đánh dấu thời điểm trạng thái đó thay đổi.
Eventually ... sailed on to: cuối cùng tiếp tục đi thuyền đến
Eventually đưa câu chuyện tiến lên sau một khoảng trì hoãn hoặc gián đoạn: sau một thời gian, hành động tiếp theo cuối cùng đã xảy ra. Trong sailed on to, on là tiểu từ mang nghĩa “tiếp tục”, còn to giới thiệu điểm đến tiếp theo. Cụm này có nghĩa là họ bắt đầu lại hoặc tiếp tục hành trình hướng đến Núi Gấu; nó không có nghĩa là họ cho thuyền đi lên một bề mặt.
Luyện tập
Câu nào dùng cấu trúc mục tiêu để nói rõ rằng chiếc phà tiếp tục hành trình rồi nêu điểm đến?
- After a brief stop, the ferry sailed onto the next island.
- After a brief stop, the ferry sailed to the next island.
- After a brief stop, the ferry sailed on to the next island.
Xem đáp án
After a brief stop, the ferry sailed on to the next island.
an island where a group of ancient six-armed monsters
1:59một hòn đảo nơi một nhóm quái vật sáu tay cổ đại
live alongside: cùng tồn tại trong một môi trường
Lived alongside the peaceful Doliones có nghĩa là những con quái vật và người Doliones sống trong cùng một môi trường rộng lớn và cùng tồn tại ở đó vào một thời điểm. Alongside không đòi hỏi nhà của họ phải nằm ngay cạnh nhau và cũng không hàm ý rằng hai bên thân thiện. Cấu trúc live alongside + người hoặc nhóm diễn tả sự cùng tồn tại. Cấu trúc này cũng có thể dùng cho các tổ chức, hệ thống hoặc truyền thống vẫn cùng tồn tại.
Luyện tập
Trong câu "The old system operates alongside the new one," alongside thể hiện điều gì?
- Hệ thống mới đã thay thế hoàn toàn hệ thống cũ.
- Hệ thống cũ nằm ngay phía trên hệ thống mới về mặt vật lý.
- Hai hệ thống cùng tồn tại.
Xem đáp án
Hai hệ thống cùng tồn tại.
welcome someone with open arms: chào đón nồng nhiệt và sẵn lòng
Welcome someone with open arms là một thành ngữ có nghĩa là chào đón hoặc đón nhận ai đó một cách rất nồng nhiệt và sẵn lòng. Thành ngữ này diễn tả thái độ, vì vậy không cần phải thực sự dang tay. Ở đây, bộ tộc không chỉ gặp các Argonaut mà còn thể hiện sự thân thiện chân thành. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả việc vui vẻ đón nhận một người mới, một ý tưởng hoặc một sự thay đổi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “một cách nồng nhiệt và sẵn lòng”: The whole team welcomed the new coach ____.
Xem đáp án
with open arms
While ..., ...: đặt các sự việc đồng thời trong thế tương phản
While mở đầu mệnh đề thứ nhất và nối mệnh đề đó với mệnh đề chính. Trong câu này, hai hành động nằm trong cùng một khung thời gian: bộ tộc đang chào đón các Argonaut trong khi những con quái vật tấn công con tàu. Hai mệnh đề thể hiện hai hướng đối lập—sự hiếu khách và mối nguy hiểm—nên while cũng báo hiệu sự tương phản, tương tự whereas hoặc but at the same time. Cấu trúc này đặt cạnh nhau hai sự việc xảy ra đồng thời nhưng rất khác biệt.
Luyện tập
While có chức năng chính gì trong câu ví dụ?
- Thể hiện sự chào đón và cuộc tấn công là hai sự việc xảy ra đồng thời nhưng đối lập.
- Cho biết sự chào đón đã gây ra cuộc tấn công.
- Cho biết cuộc tấn công xảy ra sau khi sự chào đón kết thúc.
Xem đáp án
Thể hiện sự chào đón và cuộc tấn công là hai sự việc xảy ra đồng thời nhưng đối lập.
before his comrades joined the fray. Thành ngữ
2:18trước khi các đồng đội của anh tham gia vào trận chiến.
hold them off single-handedly: một mình chống đỡ đến khi có người giúp
Hold someone off có nghĩa là ngăn một người hoặc một nhóm tiến lên, tấn công hoặc đạt được mục tiêu trong một khoảng thời gian. Cụm từ này tập trung vào việc chống đỡ hoặc trì hoãn đối phương, chứ không nhất thiết là đánh bại họ hoàn toàn. Single-handedly có nghĩa là không có sự giúp đỡ của bất kỳ ai. Mệnh đề với before đánh dấu lúc sự chống đỡ một mình kết thúc: Hercules một mình giữ chân đối phương, sau đó các đồng đội của anh tham chiến.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là một người đã một mình tạm thời ngăn những kẻ tấn công tiến lên cho đến khi có người đến giúp?
- Nia put the attack off until she had more time.
- Nia held the attackers off single-handedly until help arrived.
- Nia held the attackers back because they wanted to leave.
Xem đáp án
Nia held the attackers off single-handedly until help arrived.
joined the fray: tham gia một cuộc xung đột hoặc cạnh tranh đang diễn ra
Trong joined the fray, fray chỉ một cuộc chiến hoặc xung đột gay gắt đang diễn ra. Câu này cho biết những người đồng đội của anh đã bước vào một trận chiến vốn đã bắt đầu. join the fray cũng có thể diễn tả việc tham gia một cuộc tranh luận căng thẳng hoặc cuộc cạnh tranh quyết liệt. Cụm này miêu tả tình huống như một cuộc đối đầu, chứ không chỉ là tham gia thông thường.
Luyện tập
Câu nào sử dụng joined the fray một cách tự nhiên?
- Two more companies joined the fray and attended a friendly picnic.
- Two more companies joined the fray and quietly observed the competition.
- Two more companies joined the fray and began competing for the contract.
Xem đáp án
Two more companies joined the fray and began competing for the contract.
Bolstered by ... only to be ...: tạo kỳ vọng rồi đảo ngược kỳ vọng
Cụm phân từ mở đầu Bolstered by their victory nêu lý do khiến những người hùng tự tin. Mệnh đề chính the triumphant heroes sailed onward sau đó tạo ra kỳ vọng rằng thành công sẽ tiếp diễn. only to be blown back to the island cho biết điều thực sự xảy ra tiếp theo: một trở ngại bất ngờ làm đảo ngược kỳ vọng ấy. Ở đây, only to be diễn tả kết quả chứ không phải mục đích của những người hùng.
Luyện tập
Câu nào dùng only to + verb để giới thiệu một kết quả bất ngờ?
- They stayed home because the train had left.
- They rushed to the station, only to discover that the train had left.
- They rushed to the station in order to catch the train.
Xem đáp án
They rushed to the station, only to discover that the train had left.
only to be blown back: một kết quả bị động ngoài dự kiến
Only to + động từ diễn tả một kết quả thực sự xảy ra sau hành động trước đó. Kết quả này thường gây bất ngờ, thất vọng hoặc trái với điều được mong đợi. Ở đây, cụm từ có nghĩa là “nhưng kết quả là họ bị gió thổi trở lại hòn đảo”, chứ không phải họ có mục đích bị thổi trở lại. Dạng bị động là only to be + quá khứ phân từ. Be blown cho thấy những người đi biển chịu tác động của gió. Dùng cấu trúc này khi một nỗ lực hoặc hành động dẫn đến kết quả bị động ngoài dự kiến.
Luyện tập
Câu nào dùng only to be + quá khứ phân từ để thể hiện một kết quả bị động ngoài dự kiến?
- They hurried to the theater, only to be told that the show was sold out.
- They hurried to the theater because they were told that the show was sold out.
- They hurried to the theater in order to be told that the show was sold out.
Xem đáp án
They hurried to the theater, only to be told that the show was sold out.
the Doliones thought these new arrivals invaders.
2:30những người Doliones tưởng những người mới đến này là kẻ xâm lược.
In the tempest, ... thought these new arrivals invaders: dùng hoàn cảnh để giải thích sự nhận nhầm
Việc đặt In the tempest ở đầu câu cung cấp trước điều kiện để hiểu nhận định theo sau. Cơn bão ở đây không chỉ là thời tiết làm nền; nó giúp giải thích vì sao họ không nhận ra những người kia và xác định sai thân phận của họ. Trong thought these new arrivals invaders, these new arrivals là tân ngữ được đưa ra để nhận định, còn invaders là bổ ngữ cho tân ngữ, nêu thân phận được gán cho đối tượng đó. Hai phần được nhấn mạnh kết hợp với nhau để tổ chức sự việc theo thứ tự “điều kiện gây nhầm lẫn trước, kết luận sai sau”.
Luyện tập
Câu nào dùng một điều kiện ở đầu câu để giúp người đọc hiểu một phán đoán sai?
- In the thick fog, Lena counted three statues beside the road.
- After the fog cleared, Lena took a clear photograph of a statue.
- In the thick fog, Lena mistook a statue for a person.
Xem đáp án
In the thick fog, Lena mistook a statue for a person.
slaying wave after wave of foe. Thành ngữ
2:40tiêu diệt hết làn sóng kẻ thù này đến làn sóng kẻ thù khác.
were similarly unaware ... and fought ...: nối những hiểu lầm tương tự với hậu quả
Similarly liên kết việc các thủy thủ Argonaut không nhận thức được tình hình với một sự hiểu lầm tương tự đã được nhắc đến trước đó. Từ này cho người đọc biết rằng vấn đề xảy ra ở cả hai phía, chứ không chỉ riêng phía Argonaut. Sau đó, câu chuyển từ điều họ không biết sang việc họ đã làm bằng and fought ... Mệnh đề -ing slaying ... bổ sung kết quả tiếp diễn của cuộc chiến đó. Trình tự thông tin này làm rõ bi kịch: những hiểu lầm giống nhau dẫn đến hành động mù quáng và việc giết chóc liên tiếp.
Luyện tập
Similarly có vai trò gì trong câu này?
- Nó cho thấy các thủy thủ Argonaut hiểu tình hình rõ hơn nhóm kia.
- Nó cho thấy các thủy thủ Argonaut và nhóm kia đều không nhận thức được tình hình theo cách tương tự.
- Nó giới thiệu một sự kiện mới không liên quan đến sai lầm trước đó.
Xem đáp án
Nó cho thấy các thủy thủ Argonaut và nhóm kia đều không nhận thức được tình hình theo cách tương tự.
wave after wave of foe: những đợt liên tiếp và foe mang sắc thái văn chương
Wave after wave of + danh từ có nghĩa là các nhóm người hoặc sự việc liên tục xuất hiện nối tiếp nhau. Việc lặp lại wave tạo ra hình ảnh những đợt sóng dồn dập, khiến cuộc chiến có cảm giác kéo dài liên tục và áp đảo. Foe có nghĩa là enemy, nhưng mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương. Trong câu gốc, foe số ít được dùng theo nghĩa tập hợp để chỉ lực lượng kẻ thù, phù hợp với lối kể chuyện sử thi. Trong tiếng Anh hiện đại thông thường, wave after wave of enemies phổ biến hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu lặp lại wave: The goalkeeper stopped ____ attacks in the final minutes.
Xem đáp án
wave after wave of
But the morning light revealed a horrible truth. Mạch ý
2:43Nhưng ánh sáng buổi sáng đã phơi bày một sự thật khủng khiếp.
But ... revealed a horrible truth: bước ngoặt hé lộ sự thật
But báo hiệu sự chuyển hướng khỏi điều trước đó có vẻ là sự thật. Trong câu này, ánh sáng ban mai làm những sự việc bị che giấu trở nên rõ ràng, còn revealed cho biết cách hiểu trước đó của các nhân vật là sai. Mẫu But + bằng chứng hoặc phát hiện mới + revealed ... thường đánh dấu khoảnh khắc sự thật được hé lộ trong một câu chuyện: sự không chắc chắn hoặc niềm tin sai nhường chỗ cho sự thật. Ánh sáng vừa là điều kiện thực tế để nhìn rõ, vừa là sự kiện đẩy câu chuyện tiến lên.
Luyện tập
Chức năng tự sự chính của câu này là gì?
- Câu này đánh dấu sự chuyển đổi từ một niềm tin sai sang một phát hiện đáng lo ngại.
- Câu này cho thấy mọi người đã biết sự thật từ trước buổi sáng.
- Câu này bình thản miêu tả bối cảnh mà không thay đổi điều bất kỳ ai biết.
Xem đáp án
Câu này đánh dấu sự chuyển đổi từ một niềm tin sai sang một phát hiện đáng lo ngại.
were none other than ...: tiết lộ một danh tính bất ngờ
Be none other than + cụm danh từ là một cấu trúc nhấn mạnh cố định, có nghĩa là “chính là người hoặc vật đó, và điều này gây bất ngờ”. Ở đây, cấu trúc này tiết lộ rằng các nạn nhân chính là những người đã tiếp đón họ trước đó. Mặc dù none có vẻ mang nghĩa phủ định, toàn bộ cụm từ không có nghĩa là “không phải”. Nó loại bỏ mọi khả năng về danh tính khác và xác nhận mạnh mẽ danh tính đứng sau than.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định dùng để nhấn mạnh danh tính bất ngờ của người quyên góp: Everyone was surprised to learn that the anonymous donor was ____ our former teacher.
Xem đáp án
none other than
Yet again ... this time at a terrible cost: sai lầm lặp lại và kết quả tệ hơn
Yet again liên hệ với những lần trước và cho biết Jason đã lặp lại cùng một sai lầm. Khi đứng đầu câu, cụm này còn thể hiện sự phê phán hoặc bực bội: chuyện này lẽ ra không nên xảy ra thêm lần nữa. This time so sánh lần hiện tại với những lần trước. At a terrible cost có nghĩa là gây ra hậu quả hoặc tổn thất rất nghiêm trọng, chứ không phải có giá mua cao. Cả câu trước tiên nêu sai lầm lặp lại, sau đó nhấn mạnh kết quả tệ hơn trong lần này.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ một sai lầm lặp lại, sau đó dẫn đến kết quả nghiêm trọng hơn trong lần này?
- Lena ignored a warning for the first time, but nothing bad happened.
- Lena paid money for a warning because the account was expensive.
- Yet again, Lena ignored the warning, but this time the consequence was worse: she lost access to her account.
Xem đáp án
Yet again, Lena ignored the warning, but this time the consequence was worse: she lost access to her account.
Ashamed at ..., he resolved to ...: cảm xúc làm lý do cho một quyết định
Ashamed at his conduct là một cụm tính từ được đặt ở đầu câu. Cụm này miêu tả he và nêu lý do cho quyết định sau đó: vì cảm thấy xấu hổ về hành vi của mình, anh quyết tâm hành động khác đi. Cụm từ này không phải là một câu hoàn chỉnh khi đứng riêng. Chủ thể được ngầm hiểu của Ashamed ... phải là cùng một người với chủ ngữ của mệnh đề chính. Ở đây, cả hai đều chỉ he. Resolved to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là đưa ra quyết định chắc chắn để làm một việc, vì vậy cấu trúc này nối trạng thái hoặc cảm xúc của một người với quyết định của chính người đó.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng người được cụm từ mở đầu miêu tả làm chủ ngữ của mệnh đề chính?
- Disappointed by the result, Maya resolved to practice every day.
- Disappointed by the result, the schedule was changed by Maya.
- Disappointed by the result, more practice was necessary.
Xem đáp án
Disappointed by the result, Maya resolved to practice every day.
resolved to focus only on: cam kết vững chắc với một mục tiêu
Resolved to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là đưa ra một quyết định hành động chắc chắn và có cân nhắc. Trong câu này, resolved to focus thể hiện một cam kết nghiêm túc chứ không phải một lựa chọn tạm thời. Focus on nêu đối tượng được chú ý, còn only giới hạn đối tượng đó ở the Fleece. Vì vậy, cả cụm có nghĩa là anh đã kiên quyết gạt bỏ những điều gây xao nhãng và dành sự chú ý cho một mục tiêu duy nhất.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất một quyết định chắc chắn và nghiêm túc được đưa ra sau khó khăn?
- After the setback, Mira resolved to practice every day.
- After the setback, Mira briefly thought about practicing.
- After the setback, Mira might practice someday.
Xem đáp án
After the setback, Mira resolved to practice every day.
But even this haste proved ruinous. Mạch ý
3:01Nhưng ngay cả sự vội vã này cũng được chứng minh là một sự hủy hoại.
But even this haste proved ruinous: một kết quả ngoài dự kiến
But đảo ngược kỳ vọng rằng hành động nhanh sẽ có ích, còn even nhấn mạnh rằng this haste lại là một nguồn gây hại đáng ngạc nhiên. Hai từ này kết nối câu với ý trước đó và báo hiệu một bước ngoặt bất lợi. Prove + tính từ có nghĩa là cuối cùng cho thấy có một đặc điểm hoặc trạng thái nào đó. Ở đây, proved ruinous cho biết những sự việc xảy ra sau đó đã cho thấy sự vội vã này gây ra hậu quả thảm khốc. Lời đánh giá ngắn gọn vừa nhìn lại hành động trước đó vừa báo trước rắc rối sắp xảy ra.
Luyện tập
Câu nào dùng prove + tính từ để trình bày một kết quả cuối cùng ngoài dự kiến?
- The shortcut was dangerous before anyone tried it.
- The shortcut looked helpful, but it proved dangerous.
- Using a map, the guide proved that the route was safe.
Xem đáp án
The shortcut looked helpful, but it proved dangerous.
When ..., Jason sailed on, oblivious to ...: làm nổi bật một sự kiện không được nhận ra
Mệnh đề When đặt một sự kiện quan trọng lên trước: người hầu cận của Hercules bị bắt cóc. Sau đó, mệnh đề chính Jason sailed on cho thấy hành động của Jason không thay đổi và anh vẫn tiếp tục ra khơi. Cụm cuối oblivious to the absence... cho biết Jason đã không nhận ra điều gì khi vẫn tiếp tục đi. Các phần tạo nên sự lệch nhau: một việc nghiêm trọng đã xảy ra, nhưng Jason vẫn tiếp tục mà không nhận ra hậu quả. Mẫu này giúp tổ chức câu chuyện theo kiểu “khi X xảy ra, Y vẫn tiếp tục mà không hề hay biết”, thay vì chỉ liệt kê hai hành động.
Luyện tập
Cách sắp xếp thông tin trong câu chủ yếu nhấn mạnh điều gì?
- Một sự kiện quan trọng xảy ra trong khi Jason vẫn tiếp tục mà không nhận ra hậu quả.
- Vụ bắt cóc xảy ra vì Jason quyết định tiếp tục ra khơi.
- Jason nhận ra sự mất mát và lập tức đổi hướng.
Xem đáp án
Một sự kiện quan trọng xảy ra trong khi Jason vẫn tiếp tục mà không nhận ra hậu quả.
oblivious to the absence of: hoàn toàn không nhận ra ai đó đang vắng mặt
Oblivious to có nghĩa là hoàn toàn không nhận ra điều gì đó. Ở đây, oblivious to the absence of... là một cụm tính từ mô tả Jason khi đang ra khơi: anh không nhận ra rằng một thành viên quan trọng của thủy thủ đoàn đã không còn ở đó. Absence ở đây mang nghĩa cụ thể là người đó không có mặt. Oblivious còn gợi ý rằng sự việc bị bỏ qua là quan trọng hoặc dễ nhận thấy, nên sự thiếu chú ý của nhân vật có thể nghe như một điều đáng trách.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “hoàn toàn không nhận ra rằng kỹ thuật viên không có mặt”: The host began the demonstration, ____ the technician.
Xem đáp án
oblivious to the absence of
The remaining Argonauts continued their quest
3:14Những người Argonauts còn lại tiếp tục nhiệm vụ của mình
until stopping at the sight of...: chuyển từ hành trình sang một cuộc gặp gỡ mới
Phần until stopping ... đánh dấu điểm kết thúc của continued their quest: hành trình tiếp diễn cho đến lúc các Argonaut dừng lại. Nhờ đó, câu chuyện chuyển từ một chuyến đi đang diễn ra sang một cuộc gặp gỡ mới. at the sight of có nghĩa là “khi họ nhìn thấy” hoặc “vì họ nhìn thấy”. Ở đây, việc nhìn thấy một ông lão bị các harpy bao quanh khiến họ dừng lại; sight không có nghĩa là một địa điểm du lịch.
Luyện tập
until stopping at the sight of ... có chức năng gì trong câu?
- Nó nói rằng hành trình đã kết thúc trước khi họ nhìn thấy ông lão.
- Nó đánh dấu thời điểm một thứ họ nhìn thấy làm gián đoạn hành trình đang tiếp diễn.
- Nó cho biết Sight là tên của nơi họ dừng lại.
Xem đáp án
Nó đánh dấu thời điểm một thứ họ nhìn thấy làm gián đoạn hành trình đang tiếp diễn.
a seer cursed by Zeus to endure...: thân phận và hình phạt của Phineus
seer chỉ một người được tin là có thể thấy trước tương lai hoặc truyền đạt lời tiên tri. Trong thần thoại này, Phineus là một nhà tiên tri như vậy, còn Zeus là vị thần Hy Lạp đã nguyền rủa ông. Phần đứng sau Phineus là một cụm danh từ đồng vị, dùng để xác định ông là ai và cung cấp thông tin cần thiết để hiểu hoàn cảnh của ông. cursed by Zeus cho biết hình phạt đến từ ai, còn to endure ... nêu những gì lời nguyền buộc ông phải chịu đựng: tuổi già, sự mù lòa và những cực hình bất tận.
Luyện tập
seer có nghĩa là gì trong câu này?
- Người được tin là có thể thấy trước tương lai hoặc truyền đạt lời tiên tri.
- Một người bình thường tình cờ nhìn thấy một sự việc.
- Bác sĩ điều trị chứng mù lòa.
Xem đáp án
Người được tin là có thể thấy trước tương lai hoặc truyền đạt lời tiên tri.
cursed by Zeus to endure ... for giving away ...: tách hình phạt và nguyên nhân
cursed by Zeus là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn bổ nghĩa cho a seer. Nó tương đương với a seer who was cursed by Zeus. by Zeus cho biết ai là người ban lời nguyền. to endure ... cho biết lời nguyền buộc ông phải chịu điều gì, chứ không phải mục đích ông tự chọn. for giving away ... nêu nguyên nhân của hình phạt: vì ông đã tiết lộ một điều gì đó. Hãy đọc theo thứ tự nhân vật, người trừng phạt, nội dung hình phạt rồi đến nguyên nhân.
Luyện tập
Lựa chọn nào giải thích đúng cấu trúc cursed by Zeus to endure ... for giving away ...?
- Zeus ban lời nguyền; to endure nêu hình phạt, còn for giving away nêu nguyên nhân của hình phạt.
- Nhà tiên tri nguyền rủa Zeus; to endure nêu mục tiêu của ông, còn for giving away nêu phần thưởng.
- Tuổi già khiến Zeus bị mù và những lời tiên tri chấm dứt sự tra tấn.
Xem đáp án
Zeus ban lời nguyền; to endure nêu hình phạt, còn for giving away nêu nguyên nhân của hình phạt.
giving away his prophecies: give away với nghĩa tiết lộ
Ở đây, give away có nghĩa là tiết lộ thông tin lẽ ra phải được giữ kín hoặc chưa được biết đến. his prophecies được hiểu là thông tin ông đã tiết lộ, chứ không phải đồ vật ông đem tặng. Nghĩa này thường xuất hiện với các tân ngữ như secret, answer, ending, plan, identity và surprise. Tân ngữ giúp bạn xác định nghĩa phù hợp.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của give away với nghĩa “tiết lộ”: His nervous laugh ____ the secret before the announcement.
Xem đáp án
gave away
Moved by his plight: xúc động trước một hoàn cảnh nghiêm trọng
Trong Moved by his plight, moved có nghĩa là xúc động về mặt cảm xúc, không phải bị di chuyển về mặt vật lý. Cụm này là dạng rút gọn của mệnh đề bị động Because they were moved by his plight. Nó nêu lý do về cảm xúc cho hành động tiếp theo của chủ ngữ. Plight là một hoàn cảnh khó khăn và nghiêm trọng khiến người khác lo lắng hoặc cảm thông. Từ này trang trọng và có sắc thái nặng hơn problem, vì vậy cả cụm thể hiện rằng khó khăn đủ nghiêm trọng để thúc đẩy người khác giúp đỡ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “xúc động vì”: ____ the injured hiker's plight, the rescue team stayed through the night.
Xem đáp án
Moved by
the wind brothers set upon the flock, Cụm động từ
3:34những người anh em của gió đã lao vào bầy quái vật,
set upon the flock: cách nói mang tính văn học cho “tấn công”
Trong set upon the flock, set upon là một cụm động từ thống nhất có nghĩa là “tấn công”, thường gợi cảm giác hành động bất ngờ hoặc dữ dội. The flock là nhóm bị tấn công. Ở đây, không nên hiểu set là “đặt” và upon là một từ chỉ vị trí riêng biệt. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là set upon + người, động vật hoặc một nhóm.
Luyện tập
Câu nào dùng set upon với nghĩa “tấn công”?
- The wolves set upon the lone traveler.
- She set the cup upon the table.
- They set out upon the journey.
Xem đáp án
The wolves set upon the lone traveler.
Moved by... set upon... providing...: nguyên nhân, hành động và kết quả
Câu này cô đọng nguyên nhân, hành động và kết quả. Moved by his plight nêu lý do về cảm xúc khiến hai anh em gió hành động; mệnh đề chính the wind brothers set upon the flock cho biết họ đã làm gì. Cụm phân từ cuối câu, providing Phineus with a brief respite from his punishment, bổ sung kết quả của cuộc tấn công. Cụm này phụ thuộc vào mệnh đề chính chứ không phải là một mệnh đề độc lập thứ hai.
Luyện tập
Lựa chọn nào mô tả đúng quan hệ nguyên nhân, hành động và kết quả trong ví dụ?
- Việc Phineus được nghỉ khiến hai anh em cảm thông rồi tấn công ông.
- Hai anh em hành động vì lòng cảm thông, và cuộc tấn công của họ giúp Phineus tạm thời được nghỉ.
- Cả đàn giúp hai anh em được nghỉ sau khi Phineus trừng phạt họ.
Xem đáp án
Hai anh em hành động vì lòng cảm thông, và cuộc tấn công của họ giúp Phineus tạm thời được nghỉ.
provide someone with a brief respite from something: cho ai đó một khoảng nghỉ ngắn khỏi điều gì
Providing là một mệnh đề -ing trình bày kết quả của hành động trước đó: hành động ấy đã mang lại cho Phineus một điều gì đó. Cấu trúc provide someone with something có nghĩa là “cung cấp hoặc trao cho ai đó một thứ gì”. Ở đây, a brief respite from his punishment là một khoảng nghỉ ngắn khỏi sự đau khổ do hình phạt gây ra. Respite mang tính tạm thời, còn from giới thiệu điều khó khăn mà người đó được tạm nghỉ khỏi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng danh từ trang trọng trong bài học này: The cool evening provided the hikers with a brief ____ from the heat.
Xem đáp án
respite
In return ... how to overcome the terrifying trial that lay ahead: dùng quan hệ đền đáp để đưa ra phương pháp
In return cho biết lời chỉ dẫn của nhà tiên tri được đưa ra để đáp lại sự giúp đỡ trước đó. Ở đầu câu, cụm này nối sự việc trước với hành động mới và trình bày lời chỉ dẫn như một phần của sự trao đổi, chứ không chỉ là sự việc xảy ra tiếp theo. told them how to overcome... theo cấu trúc tell + người + how to + động từ. Ở đây, how to overcome the terrifying trial that lay ahead nêu phương pháp mà nhà tiên tri đã chỉ cho họ; đó không phải là câu hỏi trực tiếp. that lay ahead cho biết lúc ấy thử thách vẫn chưa xảy ra.
Luyện tập
Cách giải thích nào mô tả đúng nhất cách các phần được nhấn mạnh tổ chức thông tin trong câu?
- Các từ này miêu tả cả nhóm trở về nhà rồi bảo nhà tiên tri phải làm gì.
- Nhà tiên tri đang hỏi họ một câu trực tiếp, và thử thách đã kết thúc.
- Lời chỉ dẫn là sự đền đáp cho sự giúp đỡ trước đó, và how to overcome... nêu phương pháp mà nhà tiên tri đã chỉ cho họ.
Xem đáp án
Lời chỉ dẫn là sự đền đáp cho sự giúp đỡ trước đó, và how to overcome... nêu phương pháp mà nhà tiên tri đã chỉ cho họ.
that lay ahead ... a pair of clashing rocks: báo trước và giải thích bằng cụm đồng vị
Mệnh đề quan hệ that lay ahead bổ nghĩa cho trial trong câu trước. Ở đây, lie ahead có nghĩa là điều gì đó vẫn còn ở phía trước trong tương lai, còn lay là dạng quá khứ của lie. Mệnh đề này tạo cảm giác chờ đợi bằng cách hướng tới mối nguy sắp xuất hiện. a pair of clashing rocks là cụm danh từ đồng vị đứng sau The Symplegades. Nó lập tức giải thích tên gọi xa lạ bằng những từ thông thường. Thứ tự thông tin là trước tiên báo trước thử thách sắp tới, sau đó nêu tên và giải thích thử thách đó.
Luyện tập
Nhận định nào giải thích đúng nhất cách hai phần được nhấn mạnh tổ chức thông tin?
- Trước tiên, chúng hướng tới một thử thách sắp xảy ra, rồi giải thích tên gọi xa lạ bằng một cụm đồng vị.
- Chúng cho thấy một vật thể thật sự nằm trên đường và thử thách đã kết thúc.
- Chúng trích lời những tảng đá nói trước khi giới thiệu một thử thách khác không liên quan.
Xem đáp án
Trước tiên, chúng hướng tới một thử thách sắp xảy ra, rồi giải thích tên gọi xa lạ bằng một cụm đồng vị.
that reduced ships to splinters. Cách dùng từ
3:50có thể nghiền nát tàu thuyền thành từng mảnh vụn.
reduce ships to splinters: reduce A to B diễn tả kết quả
Trong cấu trúc reduce A to B, B chỉ kết quả hoặc trạng thái cuối cùng do một thay đổi mạnh gây ra. Ở đây, những con tàu bị phá hủy đến mức chỉ còn lại các mảnh vụn. Vì vậy, reduce trong câu này không chỉ có nghĩa là “làm giảm số lượng”. Khi đi với những danh từ chỉ kết quả như rubble, ashes hoặc splinters, reduce A to B thường miêu tả sự phá hủy hoàn toàn.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc reduce A to B. Sau vụ cháy, chỉ còn lại tro: The fire reduced the old barn ____ ashes.
Xem đáp án
to
around the isle of the bloodthirsty Amazons,
3:58xung quanh hòn đảo của những người Amazon khát máu,
But first ... would have to ...: chèn những bước bắt buộc xảy ra sớm hơn
But first tạm dừng phần kể về một thử thách ở phía sau và đưa người nghe trở lại những việc phải xảy ra sớm hơn. Cụm từ này sắp xếp câu chuyện theo trình tự: thử thách sau vẫn còn ở phía trước, nhưng chặng đường này phải đến trước. Từ góc nhìn của câu chuyện ở quá khứ, would have to trình bày chặng đường như một điều cần thiết mà các nhân vật sắp phải đối mặt, chứ không phải mong muốn cá nhân của các thủy thủ Argonaut. Các cụm song song past the mouth..., around the isle... và under... chia chặng đường bắt buộc thành ba phần.
Luyện tập
But first ... would have to ... có chức năng gì trong lời kể này?
- Nó nói rằng mọi chướng ngại vật đều đã được vượt qua.
- Nó đưa câu chuyện trở lại những bước xảy ra sớm hơn và cần thiết trước thử thách sau đó.
- Nó cho thấy những người đi đường muốn tránh mọi chướng ngại vật.
Xem đáp án
Nó đưa câu chuyện trở lại những bước xảy ra sớm hơn và cần thiết trước thử thách sau đó.
Maneuver past ..., around ... và under ...: mô tả một tuyến đường phức tạp
Maneuver có nghĩa là điều khiển hoặc di chuyển một vật thật cẩn thận qua một không gian khó. Trong câu này, từ đó nhấn mạnh khả năng kiểm soát khéo léo và tránh nguy hiểm, chứ không chỉ đơn giản là đi từ nơi này sang nơi khác. Một động từ maneuver chi phối ba cụm giới từ song song: past the mouth of Hell, around the isle of the bloodthirsty Amazons và under psychedelic skies. Cấu trúc này giúp người nói trình bày nhiều phần của một tuyến đường phức tạp theo một trình tự rõ ràng.
Luyện tập
Một chiếc thuyền cứu hộ phải cẩn thận tránh đá và xác tàu trước khi vào cảng. Câu nào mô tả tuyến đường đó tự nhiên nhất?
- The rescue boat went toward the harbor without changing course.
- The rescue boat sailed in open water and could see the harbor.
- The rescue boat maneuvered past the rocks, around the wreck, and into the harbor.
Xem đáp án
The rescue boat maneuvered past the rocks, around the wreck, and into the harbor.
and some feared they might be losing their minds.
4:07và một số người sợ rằng họ có thể sẽ mất trí.
Cost the crew both in men and morale ... losing their minds: hậu quả tăng dần mức độ nghiêm trọng
Cost the crew both in men and morale trình bày hai tổn thất không liên quan đến tiền bạc bằng cấu trúc cân đối both ... and .... Men chỉ những thành viên thủy thủ đoàn đã mất, còn morale là sự tự tin và ý chí tiếp tục của cả nhóm. Sau đó, mệnh đề some feared they might be losing their minds chuyển trọng tâm từ thiệt hại của tập thể sang nỗi sợ của từng cá nhân. Might cho thấy đây là một nỗi lo chưa chắc chắn, chứ không phải sự thật đã được xác nhận. Trình tự này làm mức độ nghiêm trọng tăng dần: trước hết là mất người và giảm tinh thần, sau đó là khả năng suy sụp tâm trí.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với cách câu này sắp xếp các hậu quả?
- Câu này chỉ cho biết số tiền đã được chi trong chuyến đi.
- Hai tổn thất ở cấp độ tập thể được nêu trước, sau đó là một nỗi sợ cá nhân nghiêm trọng hơn.
- Tinh thần của thủy thủ đoàn tăng lên trước khi có người bày tỏ lo lắng.
Xem đáp án
Hai tổn thất ở cấp độ tập thể được nêu trước, sau đó là một nỗi sợ cá nhân nghiêm trọng hơn.
quaked with fear: run dữ dội vì sợ hãi
Quaked with fear có nghĩa là run mạnh vì vô cùng sợ hãi. Quake gợi ra sự run rẩy dữ dội và khó kiểm soát, vì vậy nó khiến nỗi kinh hoàng của thủy thủ đoàn trở nên sống động và kịch tính. Trong cấu trúc quake with + cảm xúc, phần sau with gọi tên cảm xúc gây ra sự run rẩy. Ở đây, with fear cho biết nguyên nhân; cấu trúc này cũng có thể đi với một cảm xúc mạnh khác, chẳng hạn rage.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt chính xác có nghĩa là “run dữ dội vì họ vô cùng sợ hãi”: The campers ____ when a wolf howled nearby.
Xem đáp án
quaked with fear
but Phineus's advice rang in their heads. Thành ngữ
4:16nhưng lời khuyên của Phineus đã vang lên trong đầu họ.
Upon reaching ... quaked with fear, but ... rang in their heads: đến nơi, sợ hãi và lời chỉ dẫn được nhớ lại
Upon reaching the Clashing Rocks là cụm từ chỉ thời gian được đặt ở đầu câu để cho biết sự kiện chính bắt đầu khi nào. Chủ thể được ngầm hiểu là the exhausted crew, vì vậy câu chuyển từ lúc thủy thủ đoàn đến nơi sang phản ứng sợ hãi ngay lập tức: họ quaked with fear. Sau đó, but chuyển sự chú ý từ nỗi sợ sang Phineus's advice. Rang in their heads mang nghĩa ẩn dụ: vào thời điểm then chốt, lời của ông hiện lại rõ ràng trong tâm trí họ. Cả câu xây dựng cao trào theo trình tự đến nơi, sợ hãi, rồi nhớ lại lời chỉ dẫn.
Luyện tập
Mô tả nào giải thích đúng nhất cách câu này tổ chức khoảnh khắc đó?
- Lời khuyên của Phineus thực sự tạo ra tiếng chuông sau khi thủy thủ đoàn rời đi.
- Việc đến nơi và nỗi sợ là hai chi tiết không liên quan, còn but giới thiệu một mối nguy hiểm thứ hai.
- Việc đến nơi xác định thời điểm, nỗi sợ cho thấy phản ứng của thủy thủ đoàn, còn but chuyển sang lời khuyên họ nhớ lại và có thể dẫn đường cho họ.
Xem đáp án
Việc đến nơi xác định thời điểm, nỗi sợ cho thấy phản ứng của thủy thủ đoàn, còn but chuyển sang lời khuyên họ nhớ lại và có thể dẫn đường cho họ.
Phineus's advice rang in their heads: lời khuyên vang lên trong tâm trí
Phineus's advice rang in their heads là một phép ẩn dụ về âm thanh. Lời khuyên không thật sự phát ra tiếng; vào lúc nguy hiểm, họ nhớ rất rõ lời của Phineus, như thể những lời ấy đang vang lên trong tâm trí. Cấu trúc something rang in someone's head diễn tả một ký ức—thường là lời nói, lời cảnh báo, lời khuyên hoặc một giọng nói—như âm thanh còn vang mãi. Nó khiến việc nhớ lại trở nên sống động và khó phớt lờ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của ring in someone's head: As Lena entered the dark room, her brother's warning ____.
Xem đáp án
rang in her head
sped through in its wake: lao nhanh theo con đường được để lại phía trước
Sped là dạng quá khứ của speed, còn sped through có nghĩa là di chuyển nhanh qua một khu vực hoặc một lối mở. Ở đây, wake là danh từ, chỉ vệt hoặc luồng bị xáo động mà một chiếc thuyền, con chim hay vật đang chuyển động để lại phía sau. Its chỉ con chim bồ câu trong câu chuyện, vì vậy sped through in its wake có nghĩa là họ lao nhanh qua đó bằng cách bám sát con đường nó vừa đi. Cụm này không liên quan đến wake up.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng cụm từ trong bài, mang nghĩa những người khác di chuyển nhanh theo lộ trình của người dẫn đầu: The lead boat found a safe channel, and the others ____.
Xem đáp án
sped through in its wake
sped through in its wake to emerge unscathed: hành động, đường đi và kết quả
Cụm từ này sắp xếp sự việc thành một chuỗi hành động ngắn gọn. sped through cho biết chuyển động nhanh, còn in its wake cho biết họ đi theo con đường ngay phía sau con chim bồ câu. Ở đây, wake có nghĩa là dấu vết hoặc lối đi phía sau một vật đang chuyển động, không phải hành động thức dậy. to emerge unscathed bổ sung điểm kết thúc và kết quả: họ thoát khỏi nơi nguy hiểm mà không bị thương. Vì vậy, thông tin đi từ hành động đến đường đi rồi đến kết quả thành công.
Luyện tập
Lời giải thích nào cho thấy rõ nhất cách sped through in its wake to emerge unscathed tổ chức sự việc?
- Cụm từ nói rằng họ chờ chim bồ câu thức dậy rồi mới di chuyển.
- Cụm từ nêu hành động nhanh, đường đi phía sau chim bồ câu rồi đến kết quả an toàn.
- Cụm từ chỉ nêu nguyên nhân của nguy hiểm và không mô tả kết quả.
Xem đáp án
Cụm từ nêu hành động nhanh, đường đi phía sau chim bồ câu rồi đến kết quả an toàn.
With this narrow escape ... finally had Colchis in their sights: đánh dấu một giai đoạn mới
With this narrow escape đặt việc thoát hiểm đã hoàn tất ở đầu câu, xem đó là hoàn cảnh giúp giai đoạn tiếp theo trở nên khả thi. A narrow escape là tình huống một người chỉ vừa đủ tránh được nguy hiểm. Finally cho biết bước tiến này chỉ đến sau sự trì hoãn và những mối nguy. Had Colchis in their sights trình bày Colchis như một mục tiêu rõ ràng, giờ đã có thể nhìn thấy hoặc ở trong tầm với. Kết hợp lại, hai phần này khép lại sự việc nguy hiểm rồi chuyển sự chú ý sang mục tiêu tiếp theo của những người đang lên đường. Trong ngữ cảnh này, sights mang nghĩa bóng chứ không phải bộ phận ngắm của vũ khí theo nghĩa đen.
Luyện tập
Câu nào dùng một giai đoạn đã hoàn tất để chuyển sự chú ý sang một mục tiêu rõ ràng tiếp theo?
- Leo could see the medical school building from the bus.
- With the qualifying exam behind him, Leo finally had medical school in his sights.
- With the exam canceled, Leo stopped thinking about medical school.
Xem đáp án
With the qualifying exam behind him, Leo finally had medical school in his sights.
finally had Colchis in their sights: đưa Colchis vào tầm ngắm như một mục tiêu gần trong tầm tay
Cấu trúc have + mục tiêu + in one's sights có nghĩa là mục tiêu đã được xác định rõ và đang được theo đuổi. Cách nói này bắt nguồn từ việc ngắm qua thiết bị nhắm, nhưng thường được dùng theo nghĩa bóng; nó không nhất thiết có nghĩa là thứ gì đó thật sự đang hiện ra trước mắt. Ở đây, Colchis là điểm đến của đoàn Argonaut, còn finally cho thấy hành trình dài đã đưa mục tiêu vào tầm với. Mục tiêu có vẻ đã gần, nhưng câu này không nói rằng họ đã đến nơi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác trong cấu trúc have something in one's sights: After a season of hard work, the team finally had the championship ____.
Xem đáp án
in its sights
Yet while..., he could feel... was drawing to a close: đối lập bối cảnh đồng thời với cảm giác sắp kết thúc
Yet chuyển hướng câu chuyện từ không khí ăn mừng sang một dự cảm bất an. Mệnh đề while đặt việc Jason nghỉ ngơi và ăn mừng làm bối cảnh diễn ra đồng thời; mệnh đề chính mang thông tin mới và quan trọng về điều anh cảm nhận. Cách sắp xếp này đối lập niềm vui bên ngoài với cảm giác chia xa bên trong. Was drawing to a close có nghĩa là thời gian anh ở bên thủy thủ đoàn đang dần đi đến hồi kết, chứ không phải đã kết thúc.
Luyện tập
Câu nào dùng một cảnh vui vẻ diễn ra đồng thời làm bối cảnh cho cảm giác bên trong rằng khoảng thời gian đó đang kết thúc?
- After Maya closed the door, the guests began to laugh.
- Because the guests laughed, Maya decided the evening should continue.
- Yet while the guests laughed, Maya could feel the evening was drawing to a close.
Xem đáp án
Yet while the guests laughed, Maya could feel the evening was drawing to a close.
draw to a close: dần tiến đến hồi kết
Draw to a close có nghĩa là dần tiến đến hồi kết. Chủ ngữ là sự kiện, giai đoạn hoặc quá trình đang kết thúc; ở đây, his time among them chính là giai đoạn đó. Was drawing ở thì quá khứ tiếp diễn, vì vậy câu diễn tả rằng anh cảm thấy điểm kết thúc đang đến gần. Quãng thời gian ấy vẫn chưa thực sự kết thúc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của draw to a close để cho biết cuộc họp dần tiến đến hồi kết: After two hours and a final vote, the meeting ____.
Xem đáp án
drew to a close
As ... gleamed in his mind, he knew ...: dùng hình ảnh trong tâm trí để làm nền cho sự nhận ra
Mệnh đề As ở đầu câu tạo bối cảnh tâm lý cho mệnh đề chính. Ở đây, as có nghĩa gần giống while hoặc when: hình ảnh Bộ lông cừu vàng trở nên rõ nét trong suy nghĩ của anh cùng lúc anh nhận ra mình phải một mình lấy nó về. Gleamed in his mind là cách diễn đạt văn chương và mang nghĩa hình tượng. Bộ lông cừu vàng không thực sự phát sáng bên trong đầu anh; hình ảnh sáng rõ trong tâm trí khiến mục tiêu luôn nằm ở trọng tâm suy nghĩ. Đặt hình ảnh ấy trước khiến sự nhận ra sau đó có vẻ được gợi lên một cách tự nhiên từ điều đang lấp đầy tâm trí anh.
Luyện tập
Trong “As the solution took shape in Maya's mind, she knew what to try next,”, mệnh đề As ở đầu câu có tác dụng gì?
- Nó nói rằng giải pháp thực sự thay đổi hình dạng ngay trước mặt cô.
- Nó cho thấy Maya hành động trước khi có bất kỳ ý tưởng nào về việc cần làm.
- Nó đưa ra một hình ảnh trong tâm trí đang hình thành để làm bối cảnh cho sự nhận ra của cô.
Xem đáp án
Nó đưa ra một hình ảnh trong tâm trí đang hình thành để làm bối cảnh cho sự nhận ra của cô.
But he could not guess that... như một cách báo trước bi kịch qua điều nhân vật chưa biết
Ở đây, could not guess that có nghĩa là “không thể đoán trước rằng”, chứ không phải “không thể giải một trò chơi đoán chữ”. But chuyển câu chuyện từ điều nhân vật biết sang một hậu quả mà anh vẫn chưa hiểu. Người kể cho khán giả biết rằng nhiệm vụ cuối cùng sẽ đem lại một cái giá đặc biệt khủng khiếp trong khi nhân vật vẫn chưa hay biết. Khoảng cách thông tin này báo trước bi kịch và tạo sự hồi hộp: khán giả được chuẩn bị cho một kết quả xấu trước nhân vật.
Luyện tập
Câu được tô nổi bật chủ yếu có tác dụng gì trong câu chuyện?
- Câu này nói rằng nhân vật chơi trò đoán chữ rất kém.
- Câu này cho biết nhiệm vụ cuối cùng đã kết thúc mà không có vấn đề gì.
- Câu này cảnh báo khán giả về một hậu quả khủng khiếp mà nhân vật không thể đoán trước.
Xem đáp án
Câu này cảnh báo khán giả về một hậu quả khủng khiếp mà nhân vật không thể đoán trước.
would have the most horrible price of all: một cái giá không phải bằng tiền
Trong have a price, price có thể chỉ sự mất mát, đau khổ hoặc hy sinh do một hành động hay thành tựu gây ra, chứ không phải một khoản tiền. Ở đây, nhiệm vụ cuối cùng được miêu tả là sẽ kéo theo một hậu quả khủng khiếp. The most horrible ... of all là cấu trúc so sánh nhất, xếp hậu quả này là tồi tệ hơn mọi cái giá liên quan khác. Would have trình bày hậu quả đó như một kết quả xảy ra sau, khi nhìn từ một thời điểm trước đó trong câu chuyện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của have a price: The team's victory last night ____: their captain was badly injured.
Xem đáp án
had a price
enjoy playing witness to...: quan sát sự việc diễn biến
Playing witness to something có nghĩa là quan sát một việc xảy ra hoặc diễn biến, thường từ vị trí của người đứng ngoài theo dõi. Ở đây, khán giả chứng kiến các cuộc đối đầu qua một câu chuyện; playing không có nghĩa là đóng vai nhân chứng tại tòa. Sau enjoy, play được dùng ở dạng danh động từ playing. Mệnh đề If you enjoy... xác định nhóm người mà lời giới thiệu tiếp theo hướng tới: những người thích xem các xung đột kịch tính thuộc kiểu này.
Luyện tập
Trong lời giới thiệu này, "playing witness to the clashes" có nghĩa là gì?
- Đóng vai một nhân chứng pháp lý trong câu chuyện.
- Quan sát các cuộc đối đầu diễn biến với tư cách một khán giả.
- Làm chứng trước tòa về các cuộc đối đầu.
Xem đáp án
Quan sát các cuộc đối đầu diễn biến với tư cách một khán giả.
we highly recommend Madeline Miller's Circe. Ý định
4:55chúng tôi thực sự khuyên bạn nên đọc Circe của Madeline Miller.
highly recommend: đưa ra lời giới thiệu mạnh mẽ
Highly recommend có nghĩa là đề xuất một điều gì đó với sự tán thành mạnh mẽ. Highly là trạng từ làm tăng mức độ của recommend; nó không nói rằng người đưa ra lời giới thiệu có địa vị cao. Tân ngữ trực tiếp có thể đứng ngay sau cụm từ, như trong highly recommend this book. Các cấu trúc phổ biến khác là highly recommend doing something và highly recommend that someone do something.
Luyện tập
Hoàn thành lời giới thiệu mạnh mẽ bằng cụm hai từ trong bài học này: We ____ this museum for families.
Xem đáp án
highly recommend
This epic saga of ... weaves together ...: tổ chức phần tóm tắt một tác phẩm
Chủ ngữ This epic saga of love, loss, magic, and immortality trước hết xác định tác phẩm là một câu chuyện có quy mô lớn và nêu các chủ đề chính. Trước khi đọc đến động từ chính, người đọc đã biết đây là loại tác phẩm gì và tác phẩm nói về điều gì. Động từ chính weaves together được dùng theo nghĩa ẩn dụ: tác phẩm kết nối nhiều thần thoại để chúng trở thành các phần của một câu chuyện lớn hơn, chứ không chỉ là những mục riêng lẻ trong danh sách. Mẫu tóm tắt có thể áp dụng lại là: nhãn chỉ tác phẩm hoặc thể loại + weaves together + nguồn tư liệu, chủ đề hoặc tuyến truyện.
Luyện tập
Hoàn thành câu mô tả bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “kết hợp các loại tư liệu khác nhau thành một tác phẩm có sự liên kết”: The documentary ____ interviews, animation, and archival footage.
Xem đáp án
weaves together