Tập đoàn Nhà hàng tại LA Này Kết hợp Ẩm thực, Cộng đồng và Tinh thần Khởi nghiệp Như thế nào | Business Insider: tài liệu học tiếng Anh

Business Insider

Độ khó học tập
672 từ 219 từ/phút

Giới thiệu video: Đầu bếp người Mỹ gốc Đài Loan David Kuo kể hành trình Little Fatty đi từ công thức gia đình và kinh nghiệm trong bếp chuyên nghiệp đến một mạng lưới ẩm thực gắn kết với khu dân cư Los Angeles. Anh cũng chia sẻ niềm vui và áp lực khi điều hành nhiều doanh nghiệp nhỏ trong cộng đồng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. enhance the traditional flavor — Cụm cố định & Kết hợp từ: nhận ra cách kết hợp động từ và danh từ tự nhiên để làm nổi bật phẩm chất vốn có mà không thay thế truyền thống, rồi dùng nó khi mô tả món ăn, sản phẩm hoặc trải nghiệm được cải thiện. 2. comes into play — Thành ngữ & Biểu đạt ẩn dụ: hiểu rằng một yếu tố bắt đầu trở nên liên quan hoặc tác động đến tình huống; ở đây thẻ doanh nghiệp có vai trò vì chi tiêu thường ngày tạo ra quyền lợi du lịch. 3. Being a small business owner — Ngữ pháp & Mẫu câu: thấy cách một mệnh đề -ing làm chủ ngữ của câu, cho phép người nói nêu vai trò hay hoạt động trước rồi đánh giá độ khó, giá trị hoặc ảnh hưởng cảm xúc của nó.

Nội dung bài học

The food at Little Fatty is a reflection of the food I grew up eating, Ghi chú

0:01

Món ăn tại Little Fatty phản ánh những món tôi đã ăn từ thuở nhỏ,

Thành ngữ

a reflection of: thể hiện một nguồn gốc hoặc ảnh hưởng sâu xa hơn

Ở đây, a reflection of được dùng theo nghĩa bóng: đồ ăn của nhà hàng thể hiện và đại diện cho những món ăn đã ảnh hưởng đến người nói trong quá trình trưởng thành. Cụm này không nói đến hình ảnh trong gương. Cấu trúc X is a reflection of Y trình bày X như bằng chứng hữu hình của một nguồn gốc, ảnh hưởng, trải nghiệm hoặc hệ giá trị sâu xa hơn trong Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “thể hiện và đại diện cho ảnh hưởng sâu xa hơn của”. The museum's design is ____ the city's industrial history.

Xem đáp án

a reflection of

Ngữ pháp

grew up eating: một hoạt động xuyên suốt tuổi thơ

Trong câu này, grew up eating có nghĩa là việc ăn loại thức ăn này là một phần thường xuyên hoặc quen thuộc trong tuổi thơ và quá trình phát triển của người nói. Nó không có nghĩa là người nói chỉ bắt đầu ăn sau khi trưởng thành. Grow up + -ing trình bày một hoạt động hoặc trải nghiệm như điều đồng hành với quá trình lớn lên. Trong the food I grew up eating, the food cũng là tân ngữ được hiểu ngầm của eating; cấu trúc đầy đủ hơn là the food that I grew up eating.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của grow up + một động từ dạng -ing. Maya heard both Spanish and English at home, so she ____ both languages every day.

Xem đáp án

grew up speaking

my family's recipes,

0:07

những công thức của gia đình tôi,

and all the kitchens that I've ever worked in. Ngữ pháp

0:09

và tất cả những căn bếp nơi tôi từng làm việc.

Ngữ pháp

the kitchens that I've ever worked in: giới từ ở cuối mệnh đề quan hệ

Trong the kitchens that I've ever worked in, that mở đầu mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho kitchens. Trong mệnh đề này, kitchens là những nơi người nói từng làm việc, vì vậy that được hiểu là tân ngữ của in. Giới từ được giữ ở cuối: worked in. Ever, khi đi với I've worked, có nghĩa là “vào bất kỳ thời điểm nào cho đến hiện tại” và bao quát toàn bộ kinh nghiệm của người nói. In ở cuối là thành phần cần thiết; nếu bỏ đi, work sẽ không còn thể hiện mối quan hệ giữa người đó và các nơi làm việc.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên ý “Đây là tất cả những nhà hàng mà tôi đã làm việc cho đến nay” và dùng that với giới từ ở cuối?

  1. These are all the restaurants that I've ever worked.
  2. These are all the restaurants in that I've ever worked.
  3. These are all the restaurants that I've ever worked in.
Xem đáp án

These are all the restaurants that I've ever worked in.

Here we really research the recipes

0:11

Ở đây, chúng tôi thực sự nghiên cứu kỹ từng công thức

and we add ingredients that only enhance the traditional flavor that you're used to. Ghi chú

0:13

và thêm vào những nguyên liệu chỉ nhằm tôn lên hương vị truyền thống vốn đã quen thuộc với bạn.

Cụm từ

enhance the traditional flavor: làm nổi bật hương vị vốn đã có

Enhance the traditional flavor có nghĩa là làm cho hương vị vốn đã có trở nên mạnh hơn, rõ hơn hoặc ngon hơn. Enhance là ngoại động từ, vì vậy theo sau nó trực tiếp là đối tượng được cải thiện: enhance + the flavor. Ở đây, cách diễn đạt cho thấy các nguyên liệu được thêm vào nhằm hỗ trợ hương vị truyền thống chứ không thay thế nó. Cụm enhance the flavor có thể được dùng trong các ngữ cảnh khác khi một thay đổi làm nổi bật phẩm chất vốn đã có.

Luyện tập

Đầu bếp thêm một chút chanh để vị sẵn có của món súp trở nên tươi sáng hơn nhưng vẫn giữ nguyên hương vị cơ bản. Động từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu? A little lemon can ___ the flavor of the soup.

  1. replace
  2. change
  3. enhance
Xem đáp án

enhance

Ngữ pháp

that you're used to: be used to trong mệnh đề quan hệ

Trong “the traditional flavor that you're used to”, be used to có nghĩa là “quen với” hoặc “đã thích nghi với”. to là giới từ, còn that, từ thay cho flavor, là tân ngữ của giới từ đó. Nếu viết thành câu độc lập, ta có thể nói “You're used to that flavor.” Mệnh đề quan hệ that you're used to bổ nghĩa cho flavor. Trong tiếng Anh thân mật và trung tính, việc để giới từ ở cuối mệnh đề như vậy rất phổ biến; cách trang trọng hơn là “the flavor to which you're accustomed”, với cùng mối quan hệ cơ bản.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề quan hệ bằng be used to: For your first presentation, choose a format ____.

Xem đáp án

that you're used to

But when you taste it,

0:17

Nhưng khi nếm thử,

you're going to be like, Ý định

0:18

bạn sẽ phải thốt lên,

"Oh, this reminds me of my childhood, Cụm từ

0:19

“Ồ, hương vị này làm mình nhớ lại tuổi thơ,

Ý định

you're going to be like: dẫn vào một phản ứng được tưởng tượng

Ở đây, be like dùng để dẫn vào một phản ứng được tưởng tượng hoặc chỉ được diễn đạt gần đúng: người nói dự đoán rằng người nghe sẽ nói, nghĩ hoặc cảm thấy điều gì đó giống với lời trích dẫn theo sau. Like không có nghĩa là “thích”, và cấu trúc này không so sánh hai sự vật. You're going to đặt phản ứng đó trong khuôn khổ một lời dự đoán. Vì khoảnh khắc ấy chưa xảy ra, phần lời được trích dẫn diễn tả sinh động phản ứng dự kiến chứ không thuật lại nguyên văn điều ai đó đã nói trong quá khứ.

Luyện tập

Trong câu “When Leo sees the surprise, he's going to be like, ‘No way!’”, be like có chức năng gì?

  1. Nó so sánh vẻ ngoài của Leo với điều bất ngờ đó.
  2. Nó dẫn vào phản ứng gần đúng được dự đoán của Leo.
  3. Nó nói rằng Leo sẽ thích điều bất ngờ đó.
Xem đáp án

Nó dẫn vào phản ứng gần đúng được dự đoán của Leo.

Cụm từ

This reminds me of my childhood: cấu trúc remind someone of something

Trong “this reminds me of my childhood”, cấu trúc remind + person + of + thing có nghĩa là một điều gì đó khiến ký ức hoặc sự liên tưởng xuất hiện trong tâm trí. Ở đây, this chỉ món ăn, còn my childhood chỉ những ký ức tuổi thơ rộng hơn của người nói chứ không phải một sự kiện riêng lẻ. Dùng remind someone of something khi một mùi hương, âm thanh, địa điểm, con người hoặc trải nghiệm tạo ra mối liên hệ trong tâm trí. Người có sự liên tưởng được đặt giữa remind và of.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cấu trúc mục tiêu có nghĩa là “khiến tôi nghĩ đến”: The smell of this bread ____ my grandmother's kitchen.

Xem đáp án

reminds me of

but like a new version that's even better." Ngữ pháp

0:20

nhưng như một phiên bản mới còn ngon hơn nữa.”

Ngữ pháp

Even + dạng so sánh hơn trong even better

Trong “even better”, even đứng ngay trước tính từ so sánh hơn better và làm mạnh thêm phép so sánh. Phiên bản mới không chỉ đơn thuần là tốt hơn; sự cải thiện của nó được trình bày là vượt qua một mức độ hoặc kỳ vọng vốn đã có liên quan. Cấu trúc có thể áp dụng là even + tính từ hoặc trạng từ so sánh hơn, như even faster hoặc even more useful. Cấu trúc này nhấn mạnh sự khác biệt thay vì diễn đạt sự ngang bằng.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng even + dạng so sánh hơn của good: The second draft was good, but the final draft was ____.

Xem đáp án

even better

I'm David Kuo,

0:28

Tôi là David Kuo,

and I'm Head Fatty of the Fatty Family here in Los Angeles.

0:28

và tôi là Head Fatty của Fatty Family tại Los Angeles.

We call it the Fatty Family,

0:32

Chúng tôi gọi nơi này là Fatty Family,

but we have a couple concepts on this block. Ngữ pháp

0:33

nhưng trong khu phố này, chúng tôi có vài mô hình khác nhau.

Ngữ pháp

of được lược bỏ trong a couple concepts

Trong câu này, a couple concepts có nghĩa giống a couple of concepts: hai hoặc một số ít ý tưởng hay mô hình kinh doanh. Concepts là danh từ đếm được số nhiều, và trong tiếng Anh Mỹ thân mật, từ này đôi khi đứng ngay sau a couple khi of được lược bỏ. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là a couple + danh từ số nhiều trong lời nói thân mật; còn a couple of + danh từ số nhiều là dạng được chấp nhận rộng rãi hơn.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định sau: A couple concepts là dạng mặc định an toàn nhất trong một báo cáo trang trọng.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

So there's Little Fatty,

0:36

Có Little Fatty,

Accomplice Bar,

0:38

Accomplice Bar,

our event space,

0:39

không gian tổ chức sự kiện của chúng tôi,

and Fatty Mart,

0:40

và Fatty Mart,

which is an Asian bodega. Văn hóa

0:41

một cửa hàng tạp hóa kiểu châu Á.

Văn hóa

Asian bodega trong tiếng Anh đô thị Hoa Kỳ

Ở đây, an Asian bodega là một cửa hàng tạp hóa hoặc cửa hàng tiện lợi nhỏ trong khu phố, với sản phẩm và đồ ăn mang định hướng châu Á. Trong tiếng Anh đô thị ở Hoa Kỳ, bodega thường chỉ một cửa hàng địa phương ở góc phố. Cụm từ này mô tả một không gian bán lẻ, không phải hầm rượu và cũng không chỉ đơn thuần là nhà hàng. Asian cho biết loại hàng hóa và ý tưởng kinh doanh của cửa hàng.

Luyện tập

Trong câu này, Asian bodega là loại địa điểm nào?

  1. Một nhà hàng phục vụ tại bàn và không có khu vực bán lẻ
  2. Một hầm rượu dùng để chứa rượu vang châu Á
  3. Một cửa hàng tạp hóa hoặc cửa hàng tiện lợi nhỏ trong khu phố, tập trung vào sản phẩm châu Á
Xem đáp án

Một cửa hàng tạp hóa hoặc cửa hàng tiện lợi nhỏ trong khu phố, tập trung vào sản phẩm châu Á

Growing up, Ngữ pháp

0:43

Trong những năm tháng lớn lên,

food was always around in our lives and always influenced me.

0:43

ẩm thực luôn hiện diện trong cuộc sống của chúng tôi và luôn ảnh hưởng đến tôi.

Ngữ pháp

Growing up, ...: làm cho chủ ngữ ngầm trùng với chủ ngữ chính

Growing up có nghĩa là “trong những năm tôi lớn lên” hoặc “khi tôi còn nhỏ”. Đây là một cụm -ing đặt ở đầu câu để nêu bối cảnh thời gian cho mệnh đề chính. Trong câu này, người thực sự lớn lên là người nói, nhưng chủ ngữ ngữ pháp sau dấu phẩy là food. Vì vậy, câu nghe như thể food đang lớn lên; đây là một dangling modifier. Cách nói này khá phổ biến trong hội thoại thân mật, nhưng trong văn viết cẩn thận, có thể dùng When I was growing up, food was always around in our lives and always influenced me. để nói rõ ai là người lớn lên.

Luyện tập

Câu nào dùng Growing up ở đầu câu một cách rõ ràng và cẩn thận?

  1. Growing up, cooking was always important to my family.
  2. Growing up, I learned to cook with my grandmother.
  3. Growing up, my grandmother taught me to cook.
Xem đáp án

Growing up, I learned to cook with my grandmother.

My parents are from Taiwan.

0:47

Bố mẹ tôi đến từ Đài Loan.

We grew up here in the San Gabriel Valley. Văn hóa

0:48

Chúng tôi lớn lên ngay tại San Gabriel Valley.

Văn hóa

the San Gabriel Valley: gọi tên một vùng ở miền Nam California

The San Gabriel Valley là tên của một vùng rộng lớn ở miền Nam California, nằm về phía đông và đông bắc của Los Angeles. Vùng này gồm nhiều thành phố và cộng đồng riêng biệt, nên không phải là một con phố hay một thành phố duy nhất tên là San Gabriel. Trong câu We grew up here in the San Gabriel Valley, cụm từ này xác định vùng nơi những người nói đã trải qua thời thơ ấu. Vùng này có các cộng đồng người Mỹ gốc Á lớn và nền văn hóa ẩm thực châu Á phong phú, giúp giải thích mối liên hệ giữa trải nghiệm ẩm thực của một gia đình Đài Loan và nơi này.

Luyện tập

Trong câu này, the San Gabriel Valley chỉ điều gì?

  1. Một con phố duy nhất ở trung tâm Los Angeles
  2. Một thành phố tên là San Gabriel và không bao gồm bất kỳ nơi nào ngoài ranh giới thành phố
  3. Một vùng rộng gần Los Angeles gồm nhiều thành phố và cộng đồng
Xem đáp án

Một vùng rộng gần Los Angeles gồm nhiều thành phố và cộng đồng

My mom and grandmother were great cooks

0:51

Mẹ và bà tôi đều nấu ăn rất giỏi

and really influenced my life.

0:53

và có ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc đời tôi.

I had three older brothers.

0:55

Tôi có ba người anh trai.

They were teenagers at the time.

0:56

Khi ấy, họ đều đang ở tuổi thiếu niên.

I had to learn how to eat really fast. Ngữ pháp

0:58

Tôi phải học cách ăn thật nhanh.

Ngữ pháp

Đã phải học cách ăn

Had to cho biết một tình huống trong quá khứ khiến việc gì đó trở nên cần thiết. Trong câu này, hoàn cảnh buộc người nói phải học một kỹ năng; nó không chỉ đơn giản có nghĩa là người đó đã học. Learn how to eat có nghĩa là học cách hoặc kỹ năng ăn theo một cách nhất định. Cấu trúc là had to + learn how to + động từ và cũng có thể dùng cho những kỹ năng thực tế khác cần học vì hoàn cảnh.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một tình huống trong quá khứ khiến ai đó cần học một kỹ năng?

  1. I learned how to cook on my own.
  2. I had to learn how to cook on my own.
  3. I have to learn how to cook on my own.
Xem đáp án

I had to learn how to cook on my own.

And so I got the nickname Xiao Pang, Ngữ pháp

0:59

Vì thế, tôi có biệt danh là Xiao Pang,

which means Little Fatty.

1:01

nghĩa là “Nhóc Béo”.

Ngữ pháp

Có biệt danh Xiao Pang và giải thích ý nghĩa

Got the nickname Xiao Pang có nghĩa là người đó bắt đầu được gọi là Xiao Pang hoặc được đặt cho biệt danh đó. Ở đây, got không có nghĩa là nhận một đồ vật theo nghĩa đen mà là có được một tên gọi. Dấu phẩy trước which mở đầu cho mệnh đề quan hệ không hạn định. Which chỉ tên Xiao Pang và bổ sung thông tin rằng tên này có nghĩa là Little Fatty. Cấu trúc này nối tên với phần giải thích một cách tự nhiên trong câu chuyện.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cách nói về biệt danh và mệnh đề which không hạn định để bổ sung ý nghĩa của tên?

  1. She learned the nickname Sunny, which means cheerful.
  2. She got the nickname Sunny, who means cheerful.
  3. She got the nickname Sunny, which means cheerful.
Xem đáp án

She got the nickname Sunny, which means cheerful.

I decided to become a professional chef

1:02

Tôi quyết định trở thành đầu bếp chuyên nghiệp

and I went to cooking school at Le Cordon Bleu.

1:05

và theo học trường ẩm thực Le Cordon Bleu.

I worked at some great restaurants,

1:07

Tôi từng làm việc tại một số nhà hàng tuyệt vời,

even three Michelin star restaurants, Văn hóa

1:08

kể cả những nhà hàng đạt ba sao Michelin,

where I learned a lot.

1:10

nơi tôi học hỏi được rất nhiều.

Văn hóa

“Michelin star restaurants”: sự công nhận của Cẩm nang và tính mơ hồ của con số

Sao Michelin là danh hiệu do Cẩm nang Michelin trao cho một nhà hàng dựa trên chất lượng nấu ăn. Vì vậy, việc gọi các địa điểm này là “Michelin star restaurants” tạo thêm uy tín trong ngành cho kinh nghiệm làm việc của người nói; nó không chỉ có nghĩa rằng những nhà hàng đó đắt tiền hoặc thời thượng. Trong cụm từ phụ đề không có dấu gạch nối “three Michelin star restaurants”, three có thể đếm số nhà hàng thay vì cho biết hạng sao của từng nhà hàng. Các câu xung quanh xác nhận rằng chúng được Michelin công nhận, nhưng không xác nhận rằng mỗi nhà hàng đều có ba sao.

Luyện tập

Có thể kết luận chắc chắn điều gì từ “three Michelin star restaurants” trong phụ đề này?

  1. Michelin chỉ đơn giản là một từ khác có nghĩa là đắt tiền.
  2. Mọi nhà hàng chắc chắn đều có ba sao Michelin.
  3. Các nhà hàng được Cẩm nang Michelin công nhận, nhưng chỉ riêng cách diễn đạt này không chứng minh rằng mỗi nhà hàng đều có ba sao.
Xem đáp án

Các nhà hàng được Cẩm nang Michelin công nhận, nhưng chỉ riêng cách diễn đạt này không chứng minh rằng mỗi nhà hàng đều có ba sao.

I came back, Mạch ý

1:11

Tôi trở về,

saved some money,

1:11

dành dụm được một khoản tiền,

and eventually opened Little Fatty.

1:12

rồi cuối cùng mở Little Fatty.

Mạch ý

came back, saved some money, and eventually opened: một dòng thời gian cô đọng

Ba cụm động từ ở thì quá khứ đơn—came back, saved some money và opened Little Fatty—trình bày các cột mốc theo thứ tự thời gian. Việc chỉ nêu chủ ngữ I một lần rồi nối các vị ngữ bằng dấu phẩy và and giúp người nói cô đọng một câu chuyện nghề nghiệp dài thành một dòng thời gian rõ ràng. Eventually đánh dấu hành động cuối là kết quả đạt được sau một khoảng thời gian hoặc nhiều bước, chứ không phải điều xảy ra ngay lập tức. Mẫu A, B, and eventually C có thể được dùng để sắp xếp một dự án, sự chuyển đổi nghề nghiệp hoặc một hành trình khác dẫn đến kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành dòng thời gian bằng trạng từ mục tiêu mang nghĩa “sau một quá trình”: Leo took evening classes, earned his certificate, and ____ became a nurse.

Xem đáp án

eventually

So my typical day,

1:15

Một ngày điển hình của tôi

there's a lot of meetings with different vendors and staff,

1:16

có rất nhiều cuộc họp với các nhà cung cấp và nhân viên khác nhau,

making sure we're communicating the things that we need to get them on board with. Thành ngữ

1:19

để bảo đảm chúng tôi truyền đạt rõ những điều cần mọi người thấu hiểu và đồng lòng thực hiện.

Thành ngữ

Get them on board: giành được sự đồng ý và hợp tác

Trong get someone on board, get có nghĩa là “đưa ai đó vào một trạng thái”, còn on board được dùng theo nghĩa ẩn dụ: người đó hiểu một kế hoạch, đồng ý với kế hoạch ấy và sẵn sàng ủng hộ hoặc tham gia. Ở đây, them chỉ các nhà cung cấp và nhân viên. The things đứng trước mệnh đề quan hệ nhưng lại bổ nghĩa cho with: the things that we need to get them on board with. Vì vậy, mục tiêu không chỉ là truyền thông tin mà là giao tiếp theo cách giành được sự hợp tác của họ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng get ... on board và the whole team: Before we change the schedule, we need to ____ with the new plan.

Xem đáp án

get the whole team on board

You know,

1:23

Bạn biết đấy,

I'm going to the office supply stores,

1:23

tôi phải đến các cửa hàng văn phòng phẩm,

buying some supplies for our restaurants and our office.

1:25

mua một số đồ dùng cho các nhà hàng và văn phòng của chúng tôi.

Sometimes I go buy produce. Cách dùng từ

1:28

Đôi khi tôi đi mua nông sản.

Cách dùng từ

Produce với vai trò danh từ thực phẩm không đếm được

Ở đây, produce là danh từ chỉ chung trái cây và rau củ tươi. Nó là tân ngữ của buy, vì vậy Sometimes I go buy produce có nghĩa là đôi khi người nói đi mua các loại thực phẩm tươi này. Với nghĩa này, produce thường là danh từ không đếm được: dùng produce hoặc some produce, không dùng a produce. Vị trí ngữ pháp và ngữ cảnh mua sắm giúp phân biệt nó với động từ produce, nghĩa là “sản xuất hoặc trồng”.

Luyện tập

Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe thấy. Chú ý produce được nhấn ở âm tiết thứ nhất khi là danh từ hay ở âm tiết thứ hai khi là động từ.

  1. The market sells fresh produce every morning.
  2. Local farms produce fresh vegetables every summer.
Xem đáp án

The market sells fresh produce every morning.

We have our urban farm that we built.

1:29

Chúng tôi có một nông trại đô thị do chính mình xây dựng.

People can buy vegetables and produce direct from the farm. Cụm từ

1:32

Mọi người có thể mua rau củ và nông sản trực tiếp từ nông trại.

Cụm từ

direct from the farm: nguồn trực tiếp không qua trung gian

Trong direct from the farm, direct là trạng từ, mang nghĩa không qua trung gian hoặc công đoạn bổ sung. Nó bổ nghĩa cho buy: mọi người mua nông sản thẳng từ nguồn. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là động từ + direct from + nguồn, như buy direct from the maker hoặc fly direct from Boston. Ở đây, direct có chức năng giống directly; nó không phải tính từ miêu tả farm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mang nghĩa không có cửa hàng hoặc nhà phân phối ở giữa: Customers can buy fresh eggs ____.

Xem đáp án

direct from the farm

We try to charge everything on our credit card. Cụm từ

1:35

Chúng tôi cố gắng thanh toán mọi thứ bằng thẻ tín dụng.

Cụm từ

charge everything on our credit card: thanh toán bằng thẻ

Ở đây, charge everything on our credit card có nghĩa là dùng thẻ đó thanh toán mọi khoản mua sắm phục vụ công việc, khiến các khoản chi được ghi vào tài khoản thẻ. Everything là tân ngữ của charge, còn on our credit card xác định chiếc thẻ được sử dụng. Đây là hành động thanh toán của chủ thẻ, không phải hành động người bán yêu cầu khách hàng trả một khoản phí. Hãy dựa vào vai trò của các bên và cụm từ nói về thẻ để xác định charge có nghĩa là thanh toán bằng thẻ hay yêu cầu trả tiền.

Luyện tập

Trong câu We try to charge everything on our credit card, phần được nhấn mạnh có nghĩa là gì?

  1. Dùng thẻ để thanh toán tất cả các khoản chi
  2. Cáo buộc công ty thẻ tín dụng phạm tội
  3. Yêu cầu mọi khách hàng trả thêm phí
Xem đáp án

Dùng thẻ để thanh toán tất cả các khoản chi

And so that's where the United Business Card comes into play Thành ngữ

1:38

Và đó là lúc United Business Card phát huy tác dụng,

Thành ngữ

comes into play: khi một yếu tố bắt đầu có ảnh hưởng

Trong câu này, comes into play có nghĩa là “bắt đầu có tác động hoặc trở nên có liên quan”. Play ở đây không có nghĩa là vui chơi hay tham gia một trò chơi. Chiếc thẻ trở nên có liên quan khi việc thanh toán chi phí bằng thẻ có thể mang lại phần thưởng. Cấu trúc thường gặp là yếu tố + come/comes into play. Dùng cấu trúc này để cho biết một điều kiện, nguồn lực, quy tắc hoặc yếu tố khác bắt đầu ảnh hưởng đến tình hình ở một giai đoạn cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “bắt đầu ảnh hưởng đến quyết định”: We can ignore shipping time now, but it will ____ when we compare the final two options.

Xem đáp án

come into play

because I'm getting miles, Cách dùng từ

1:41

vì tôi tích được dặm thưởng,

I'm getting different perks.

1:42

và nhận được nhiều quyền lợi khác nhau.

Cách dùng từ

miles và perks trong chương trình thưởng du lịch

Ở đây, miles là các đơn vị thưởng kiếm được qua việc chi tiêu bằng thẻ hoặc qua một chương trình du lịch. Thông thường, chúng có thể được đổi theo quy định của chương trình; trong câu này, chúng không phải là đơn vị đo khoảng cách thực tế. Perks là những lợi ích bổ sung đi kèm với thẻ hoặc tư cách thành viên, chẳng hạn như quyền vào phòng chờ, nâng hạng hoặc hành lý ký gửi miễn phí. Miles là một loại tiền thưởng, còn perks là những quyền lợi bạn nhận hoặc sử dụng.

Luyện tập

Dùng hai từ về phần thưởng trong bài để hoàn thành câu: This card earns airline ____ for future flights and includes ____ such as lounge access and free checked bags.

Xem đáp án

miles · perks

And so it really does feel good when you swipe that credit card. Ghi chú

1:44

Vì thế, mỗi lần quẹt chiếc thẻ tín dụng ấy, tôi thực sự thấy rất thích.

Ngữ pháp

Does nhấn mạnh trong really does feel good

Trong câu khẳng định này, does là trợ động từ dùng để nhấn mạnh. Nó không diễn tả một hành động khác mà làm mạnh thêm feel, cho thấy cảm giác dễ chịu đó là có thật và có thể trái với điều người nghe dự đoán. Really bổ sung thêm một lớp nhấn mạnh. Cấu trúc là chủ ngữ + do/does/did + động từ nguyên mẫu. Vì does đã thể hiện thì và sự hòa hợp với chủ ngữ, feel giữ nguyên dạng: it does feel, không phải it does feels.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trợ động từ nhấn mạnh dùng để xác nhận kết quả: "The fix looks too simple, but it ____ work."

Xem đáp án

does

Cụm từ

Swipe that credit card: thanh toán bằng thẻ

Ở đây, swipe that credit card có nghĩa là dùng chiếc thẻ tín dụng cụ thể đó để thanh toán. That chỉ lại chiếc thẻ đã được xác định trước đó trong cuộc trò chuyện. Theo nghĩa đen, swipe là kéo thẻ có dải từ qua máy đọc. Trong những câu chuyện thường ngày về mua sắm, swipe a card cũng có thể được dùng theo nghĩa rộng là trả tiền bằng thẻ hoặc tính một khoản vào thẻ, ngay cả khi thao tác thực tế là chạm hoặc cắm thẻ.

Luyện tập

Một thiết bị thanh toán không tiếp xúc yêu cầu bạn đưa thẻ lại gần máy đọc. "Swipe your card" có phải là lời hướng dẫn rõ nhất cho chính xác thao tác đó không?

  1. Không
  2. Có
Xem đáp án

Không

It's kind of crazy. Ý định

1:49

Cũng hơi điên rồ nhỉ.

Ý định

kind of dùng để giảm nhẹ crazy

Trong câu này, kind of là trạng từ chỉ mức độ mang tính thân mật, có nghĩa gần với “hơi” hoặc “theo một cách nào đó”. Nó làm nhẹ tính từ crazy, khiến phản ứng nghe có vẻ dè dặt thay vì tuyệt đối. Ở đây, crazy thể hiện sự ngạc nhiên hoặc cảm giác rằng điều gì đó khó tin; nó không phải là nhận xét về sức khỏe tâm thần. Mẫu có thể áp dụng lại là kind of + tính từ hoặc lời đánh giá để giảm mức độ mạnh của một nhận xét trong giao tiếp thân mật.

Luyện tập

Trong It's kind of crazy, kind of có tác dụng gì?

  1. Nó biến crazy thành một chẩn đoán y khoa.
  2. Nó phân loại crazy như một loại sự vật.
  3. Nó làm nhẹ crazy để từ này mang nghĩa gần với đáng ngạc nhiên hoặc khó tin.
Xem đáp án

Nó làm nhẹ crazy để từ này mang nghĩa gần với đáng ngạc nhiên hoặc khó tin.

It's been 10 years since we opened Little Fatty. Ngữ pháp

1:50

Đã 10 năm kể từ khi chúng tôi mở Little Fatty.

Ngữ pháp

It's been 10 years since + một sự kiện trong quá khứ

Cấu trúc It's been + khoảng thời gian + since + sự kiện ở thì quá khứ đơn cho biết bao nhiêu thời gian đã trôi qua từ một sự kiện khởi đầu đã hoàn tất đến hiện tại. Ở đây, we opened Little Fatty đặt ra mốc bắt đầu, và khoảng thời gian mười năm kéo dài đến thời điểm nói. Trong mệnh đề có since, hãy dùng thì quá khứ đơn cho sự kiện bắt đầu việc tính thời gian: since we opened, không phải since we have opened. Điều kéo dài đến hiện tại là khoảng thời gian đã trôi qua, không phải hành động mở cửa.

Luyện tập

Hoàn thành câu kỷ niệm bằng đúng cấu trúc chỉ thời gian đã trôi qua: ____ 10 years ____ we opened the shop.

Xem đáp án

It's been · since

And every two or three years we expanded.

1:52

Và cứ hai hoặc ba năm, chúng tôi lại mở rộng.

Accomplice Bar is our award-winning cocktail program. Cách dùng từ

1:54

Accomplice Bar là chương trình cocktail từng đoạt giải của chúng tôi.

Cách dùng từ

Cocktail program: toàn bộ hệ thống cocktail của quán bar, không phải một đồ uống

Trong ngành nhà hàng và khách sạn, cocktail program là cách một quán bar hoặc nhà hàng tổ chức toàn bộ hoạt động về cocktail, gồm thực đơn, công thức, nguyên liệu, định hướng sáng tạo, tiêu chuẩn pha chế và dịch vụ. Ở đây, program chỉ toàn bộ sản phẩm và cách vận hành, không phải một đồ uống riêng lẻ. Khi cụm từ này xuất hiện trong phần giới thiệu địa điểm, bài đánh giá hoặc tin tuyển dụng, hãy hiểu program là một mảng được tổ chức bài bản trong hoạt động kinh doanh đồ uống, không phải phần mềm, chương trình phát sóng hay một sự kiện được lên lịch.

Luyện tập

Trong phần giới thiệu một nhà hàng, cocktail program có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Cách tiếp cận tổng thể của quán bar đối với thực đơn cocktail, sáng tạo đồ uống và phục vụ
  2. Một ly cocktail riêng lẻ đang được quảng bá vào tối hôm đó
  3. Một ứng dụng phần mềm được dùng phía sau quầy bar
  4. Một sự kiện pha cocktail đã được lên lịch
Xem đáp án

Cách tiếp cận tổng thể của quán bar đối với thực đơn cocktail, sáng tạo đồ uống và phục vụ

We do high-level cocktails in an unpretentious environment. Mạch ý

1:57

Chúng tôi phục vụ cocktail đẳng cấp trong một không gian gần gũi, không hề kiểu cách.

Mạch ý

High-level cocktails ... unpretentious environment: cao cấp nhưng dễ gần

Câu này định vị quán bar bằng cách đặt cạnh nhau hai đặc điểm có vẻ tương phản. High-level cocktails nghĩa là đồ uống được pha chế bằng kỹ năng vững vàng và theo tiêu chuẩn cao, còn unpretentious environment chỉ một không gian thư giãn, dễ gần và không phô trương. Sự tương phản này truyền đạt ý chất lượng cao nhưng không cứng nhắc. Đây là một kiểu diễn đạt thương hiệu có thể áp dụng ở tình huống khác: mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ cao cấp, rồi ghép với một không gian thoải mái để cho thấy tính chuyên môn không đòi hỏi sự trang trọng.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với high-level cocktails in an unpretentious environment?

  1. Đồ uống được pha chế chuyên nghiệp và phục vụ trong không gian thư giãn, dễ gần
  2. Đồ uống đơn giản được phục vụ trong không gian cẩu thả, chất lượng thấp
  3. Đồ uống đắt tiền được phục vụ trong không gian rất trang trọng và phô trương
  4. Các buổi đào tạo nâng cao được tổ chức trong một căn phòng thoải mái
Xem đáp án

Đồ uống được pha chế chuyên nghiệp và phục vụ trong không gian thư giãn, dễ gần

Fatty Mart is our newest addition to the Fatty Family. Cụm từ

2:01

Fatty Mart là thành viên mới nhất của Fatty Family.

Cụm từ

newest addition to Fatty Family: phần mới nhất được thêm vào

Cụm newest addition to chỉ một người hoặc một vật mới gia nhập một nhóm, hệ thống hoặc tập hợp địa điểm lớn hơn. Ở đây, Fatty Mart được giới thiệu là địa điểm mới nhất được thêm vào Fatty Family, không phải phép cộng trong toán học. Cụm này có thể dùng cho người, sản phẩm, cơ sở hoặc dự án. Danh từ sau to cho biết nó đã gia nhập nhóm hoặc hệ thống nào.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu sau tốt nhất để cho thấy khu vườn vừa gia nhập tập hợp tiện ích hiện có của trung tâm? The rooftop garden is the ______ our community center.

  1. newest member of
  2. newest addition to
  3. newest place in
Xem đáp án

newest addition to

It was born out of me and my wife fighting about where we're going to eat tonight. Ghi chú

2:03

Ý tưởng này bắt nguồn từ lúc tôi và vợ tranh luận xem tối nay ăn ở đâu.

Thành ngữ

was born out of: bắt nguồn từ một trải nghiệm hoặc vấn đề

Was born out of dùng hình ảnh sự ra đời để giải thích nguồn gốc của một ý tưởng, dự án hoặc sản phẩm sáng tạo. Trong câu này, Fatty Mart bắt nguồn từ việc hai vợ chồng thường tranh luận về nơi ăn tối; cụm này không nói về sự sinh ra theo nghĩa đen. Cấu trúc be born out of + nguồn gốc nêu trải nghiệm, nhu cầu hoặc vấn đề đã tạo ra một kết quả. Nó trình bày nguồn gốc đó như động lực ban đầu đứng sau kết quả.

Luyện tập

Câu nào dùng was born out of để trình bày một nhu cầu như nguồn gốc của một dự án mới?

  1. The weekend market started in the town hall.
  2. The weekend market was held because neighbors wanted fresh food.
  3. The weekend market was born out of neighbors' wish for fresh food.
Xem đáp án

The weekend market was born out of neighbors' wish for fresh food.

Ngữ pháp

about where we're going to eat: trật tự từ trong câu hỏi lồng

Sau giới từ about, where mở đầu một mệnh đề nghi vấn lồng: vấn đề được bàn tới là nơi họ sẽ đi ăn. Toàn bộ mệnh đề where we're going to eat tonight làm bổ ngữ cho about. Vì mệnh đề này nằm trong một câu trần thuật lớn hơn, nó dùng trật tự trần thuật: where + chủ ngữ + động từ be, như trong where we're going. Cách đảo của câu hỏi trực tiếp where are we going là sai khi đặt sau about trong trường hợp này.

Luyện tập

Sắp xếp các từ theo đúng trật tự của câu hỏi lồng sau about: We talked ____. (about / where / we / should / meet)

Xem đáp án

about where we should meet

We wanted to provide all the great food of LA under one roof, Thành ngữ

2:06

Chúng tôi muốn quy tụ mọi món ngon tuyệt vời của LA dưới cùng một mái nhà,

Thành ngữ

under one roof: nhiều thứ ở cùng một nơi

Under one roof gợi hình ảnh theo nghĩa đen là người hoặc vật ở dưới cùng một mái nhà, nhưng trong câu này nó có nghĩa là cùng ở một địa điểm thực tế. Người nói muốn quy tụ nhiều món ăn tuyệt vời của Los Angeles vào một nơi. Mẫu provide, offer hoặc bring nhiều thứ under one roof có thể được áp dụng cho sản phẩm, dịch vụ, con người hoặc phòng ban được tập trung tại một nơi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là tại cùng một địa điểm: The center offers classes, childcare, and meals ____.

Xem đáp án

under one roof

so you can come in, shop,

2:10

để bạn có thể ghé vào mua sắm,

feed your family,

2:11

lo bữa ăn cho gia đình,

and have a great meal at home.

2:12

và thưởng thức một bữa thật ngon tại nhà.

We have an event space called Club Fatty.

2:14

Chúng tôi có một không gian tổ chức sự kiện tên là Club Fatty.

Everything's Fatty in the Fatty Family.

2:16

Mọi thứ trong Fatty Family đều có chữ Fatty.

We host community events.

2:18

Chúng tôi tổ chức các sự kiện cộng đồng.

We did donation acceptance and help with the fire relief. Cách dùng từ

2:19

Chúng tôi đã tiếp nhận quyên góp và hỗ trợ công tác cứu trợ hỏa hoạn.

Cách dùng từ

fire relief: hỗ trợ sau hỏa hoạn

Trong câu này, fire relief có nghĩa là hoạt động hỗ trợ có tổ chức dành cho những người và cộng đồng bị ảnh hưởng bởi hỏa hoạn. Hoạt động đó có thể bao gồm tiền quyên góp, thực phẩm, chỗ ở tạm thời, nhu yếu phẩm và hỗ trợ phục hồi. Ở đây, relief là sự trợ giúp được cung cấp sau thảm họa, không phải cảm giác nhẹ nhõm khi không còn lo lắng. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là loại thảm họa + relief, như flood relief hoặc earthquake relief.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ có nghĩa là hỗ trợ sau hỏa hoạn: The charity is raising money for ____.

Xem đáp án

fire relief

We just did a comedy show for the neighborhood.

2:22

Chúng tôi vừa tổ chức một chương trình hài kịch cho khu dân cư.

We're really a place where you can come and enjoy some great food,

2:25

Chúng tôi thực sự là nơi bạn có thể đến và thưởng thức những món ăn tuyệt vời,

cocktails,

2:27

cocktail,

and I think what we created is a really tight-knit food ecosystem for our community. Ghi chú

2:28

và tôi nghĩ những gì chúng tôi tạo nên là một hệ sinh thái ẩm thực rất gắn kết cho cộng đồng.

Ngữ pháp

what we created is ...: mệnh đề quan hệ hợp nhất

Trong what we created is ..., mệnh đề what we created là chủ ngữ ngữ pháp của is. What là từ quan hệ hợp nhất: bản thân nó đã mang nghĩa “the thing that”, vì vậy what we created tương đương với the thing that we created. Mẫu what + chủ ngữ + động từ + be + bổ ngữ trình bày kết quả của một hành động rồi xác định hoặc đánh giá kết quả đó. Vì what đã chứa ý nghĩa của “thing” bị lược đi, không đặt trực tiếp một tiền ngữ như the thing trước nó.

Luyện tập

Viết lại câu đầu bằng mệnh đề what: We created a simpler booking system. ____ is a simpler booking system.

Xem đáp án

What we created

Thành ngữ

tight-knit food ecosystem như một ẩn dụ về cộng đồng liên kết

Trong câu này, tight-knit mô tả những người và tổ chức có mối quan hệ bền chặt, lâu dài. Từ này thường dùng để mô tả một nhóm hoặc cộng đồng, vì vậy việc đặt nó trước food ecosystem nhấn mạnh mức độ gắn kết giữa các doanh nghiệp, không gian, nhà sản xuất và khách hàng. Ecosystem ở đây được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó chỉ một mạng lưới có các bộ phận tương tác và hỗ trợ lẫn nhau, chứ không phải môi trường sống tự nhiên hay chuỗi thức ăn sinh học. Cả cụm tight-knit food ecosystem mô tả các hoạt động kinh doanh ẩm thực địa phương và quan hệ cộng đồng như một hệ thống thống nhất, gắn kết chặt chẽ.

Luyện tập

Trong ví dụ, tight-knit food ecosystem có nghĩa là gì?

  1. Một nhà hàng duy nhất hoạt động mà không phụ thuộc vào bất kỳ mối quan hệ cộng đồng nào
  2. Một nhóm liên kết gồm các doanh nghiệp, không gian và thành viên cộng đồng liên quan đến thực phẩm, cùng hỗ trợ lẫn nhau
  3. Một môi trường sống tự nhiên nơi động vật tạo thành chuỗi thức ăn sinh học
Xem đáp án

Một nhóm liên kết gồm các doanh nghiệp, không gian và thành viên cộng đồng liên quan đến thực phẩm, cùng hỗ trợ lẫn nhau

My wife and I work really hard.

2:34

Vợ chồng tôi làm việc rất chăm chỉ.

We put a lot of hours in our business. Cụm từ

2:36

Chúng tôi dành rất nhiều thời gian cho việc kinh doanh.

Cụm từ

put a lot of hours in our business để diễn đạt thời gian đã đầu tư

Put hours in có nghĩa là dành thời gian và công sức cho một hoạt động hoặc tổ chức. Ở đây, a lot of hours nhấn mạnh việc làm việc lâu dài cho doanh nghiệp, chứ không phải giờ mở cửa theo lịch của doanh nghiệp. Trật tự từ trong lời nói ở ví dụ vẫn có thể hiểu được, nhưng put in a lot of hours là mẫu chung ổn định hơn. Khi nêu rõ đối tượng nhận thời gian và công sức, put a lot of hours into the business cũng rất tự nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng mẫu put in + time và sử dụng a lot of hours: Before opening the bakery, we ____ testing recipes.

Xem đáp án

put in a lot of hours

And so we really wanted to get a card that would help us accumulate miles.

2:38

Vì vậy, chúng tôi thực sự muốn có một chiếc thẻ giúp mình tích lũy dặm thưởng.

And so it's a really great advantage.

2:42

Và đó là một lợi thế rất lớn.

For instance,

2:43

Chẳng hạn,

we're going to Japan

2:44

chúng tôi sắp đi Nhật Bản

and we're using United Business Card miles to get us there.

2:45

và sẽ dùng dặm thưởng từ United Business Card để đến đó.

We love going to the lounges,

2:48

Chúng tôi rất thích vào các phòng chờ sân bay,

the free upgrades,

2:49

được nâng hạng miễn phí,

and the free checked bag is really huge when you travel with kids. Cách dùng từ

2:50

và một kiện hành lý ký gửi miễn phí thực sự là lợi ích rất lớn khi đi cùng trẻ nhỏ.

Cách dùng từ

free checked bag: hành lý ký gửi miễn phí

Trong việc đi lại bằng đường hàng không, a checked bag là hành lý bạn giao cho hãng hàng không khi làm thủ tục. Nó được vận chuyển trong khoang hàng của máy bay, không phải trong khoang hành khách. Ở đây, checked là một phần của thuật ngữ hàng không chứ không chỉ mang nghĩa thông thường là đã được kiểm tra. Free cho biết phí hành lý ký gửi thông thường được miễn như một quyền lợi du lịch. Các giới hạn của hãng hàng không về số lượng, kích thước và trọng lượng vẫn có thể được áp dụng. Trong câu này, is really huge có nghĩa là quyền lợi này đặc biệt có giá trị khi đi cùng trẻ em; không có nghĩa là chiếc túi có kích thước rất lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ chỉ một chiếc túi được đặt trong khoang hàng của máy bay mà không mất thêm phí: Our fare includes one ____, so we'll leave the suitcase at the check-in counter.

Xem đáp án

free checked bag

So tonight's going to be very busy. Ngữ pháp

2:56

Tối nay sẽ rất bận rộn.

Ngữ pháp

tonight's going to be very busy: tối nay sẽ rất bận rộn

Tonight's là dạng rút gọn của tonight is. Cấu trúc là chủ ngữ + be + going to + động từ nguyên mẫu: tonight + is + going to + be. Be cuối cùng nối chủ ngữ với tính từ busy. Ở đây, be going to đưa ra dự đoán về tương lai gần dựa trên bằng chứng hoặc sự sắp xếp hiện tại, chẳng hạn như một lịch trình kín. Nó không mô tả sự di chuyển đến một nơi nào đó. Busy dự đoán mức độ hoạt động cao.

Luyện tập

Hoàn thành dự đoán bằng dạng rút gọn của is và cấu trúc be going to: Three school clubs have events this evening, so tonight____ very busy.

Xem đáp án

's going to be

We have 150 reservations tonight.

2:57

Tối nay, chúng tôi có 150 lượt đặt chỗ.

Being a small business owner is really, really hard, Ngữ pháp

2:59

Làm chủ một doanh nghiệp nhỏ thực sự vô cùng khó,

Ngữ pháp

Being a small business owner: cụm V-ing làm chủ ngữ

“Being a small business owner” là một cụm danh động từ làm chủ ngữ của câu. Cụm này coi trải nghiệm hoặc trạng thái giữ vai trò đó là một việc có thể được đánh giá; ở đây, nó được đánh giá là rất khó. Vì cả cụm là chủ ngữ số ít, ta dùng is chứ không dùng are. Có thể dùng cùng cấu trúc để nói về sự khó khăn hoặc cảm giác khi ở một vai trò hay tình huống khác.

Luyện tập

Chọn từ mở đầu đúng cho cụm chủ ngữ nói về việc có một vai trò: “_____ a team captain can be hard when every player needs help.”

  1. Being
  2. Be
  3. Been
Xem đáp án

Being

wearing all these different hats, Thành ngữ

3:02

phải đảm nhận đủ mọi vai trò,

Thành ngữ

wearing all these different hats: ẩn dụ cho nhiều vai trò

“wearing all these different hats” là một thành ngữ, không phải cách mô tả việc thật sự đội nhiều chiếc mũ. Cụm này có nghĩa là đảm nhiệm nhiều vai trò hoặc nhiều loại trách nhiệm khác nhau. Cụm -ing thêm hình ảnh về lý do làm chủ một doanh nghiệp nhỏ rất khó: một người phải chuyển đổi giữa nhiều công việc. All these nhấn mạnh rằng có rất nhiều trách nhiệm và những trách nhiệm đó đã rõ từ tình huống.

Luyện tập

Câu nào dùng “wear many hats” với nghĩa một người đảm nhiệm nhiều vai trò trong cùng một môi trường?

  1. The club leader wears one hat during the meeting.
  2. The club leader wears many hats, from coach to event planner.
  3. The club leader has many jobs at different companies.
Xem đáp án

The club leader wears many hats, from coach to event planner.

putting out fires, Thành ngữ

3:03

liên tục chữa cháy,

and being an owner.

3:04

và gánh vác trách nhiệm của người chủ.

Thành ngữ

Putting out fires như một thành ngữ nơi làm việc

Ở đây, putting out fires là một thành ngữ nơi làm việc, có nghĩa là xử lý các vấn đề khẩn cấp khi chúng xuất hiện. Cụm này không nói đến việc dập lửa thật. Dạng -ing putting song song với wearing và mô tả một yêu cầu liên tục khác khi điều hành doanh nghiệp. Hình ảnh này gợi ý việc phản ứng với khủng hoảng thay vì thực hiện công việc dài hạn theo kế hoạch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ nơi làm việc có nghĩa là “xử lý các vấn đề khẩn cấp”: Instead of working on the launch plan, Maya spent the afternoon ____ after several orders failed.

Xem đáp án

putting out fires

But the reason I love it is because I get to work with a lot of people Ngữ pháp

3:05

Nhưng tôi yêu công việc này vì được làm việc với rất nhiều người

Ngữ pháp

The reason ... is because ... trong hội thoại

Khung the reason ... is because ... giới thiệu một lý do rồi nêu nội dung của lý do đó trong mệnh đề because. Ở đây, because I get to work with a lot of people trả lời trực tiếp tại sao người nói thích điều hành doanh nghiệp. Mẫu này phổ biến và dễ hiểu trong hội thoại, dù reason và because đều báo hiệu nguyên nhân. Trong văn viết trang trọng được trau chuốt hơn, hãy dùng the reason ... is that ... hoặc diễn đạt trực tiếp hơn bằng ... because ....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu trang trọng được trau chuốt hơn: The reason we use this calendar ____ it keeps everyone on schedule.

Xem đáp án

is that

Ngữ pháp

get to work with: cơ hội, không phải nghĩa vụ

Trong câu này, get to work with có nghĩa là “có cơ hội hoặc có đặc ân được làm việc cùng”. Người nói xem việc được làm việc với nhiều người là một lợi ích đáng quý và là lý do họ yêu thích vai trò đó. Cấu trúc get to + động từ nguyên mẫu thường bổ sung sắc thái tích cực về cơ hội, sự cho phép hoặc may mắn. Ở đây, nó không có nghĩa là đến một địa điểm và cũng không diễn đạt nghĩa vụ.

Luyện tập

Hoàn thành câu để cho thấy việc dẫn dắt hội thảo là một cơ hội đáng quý: This year, I ____ lead the opening session.

Xem đáp án

get to

and see our community enjoying the things that we create Ghi chú

3:08

và thấy cộng đồng tận hưởng những điều chúng tôi tạo ra

and the spaces that we open.

3:11

cũng như những không gian chúng tôi mở cửa.

Ngữ pháp

see our community enjoying: see + tân ngữ + -ing

Ở đây, our community là tân ngữ của see đồng thời là chủ thể được hiểu ngầm của enjoying. Người nói quan sát các thành viên cộng đồng trong lúc họ đang tận hưởng những thứ và không gian đó; cộng đồng không phải là thứ được tận hưởng. Cấu trúc see + tân ngữ + -ing tập trung vào một hành động đang diễn ra hoặc một cảnh tượng đang mở ra. Mệnh đề -ing mô tả tân ngữ đang làm gì tại thời điểm được quan sát.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nhấn mạnh một hành động đã đang diễn ra: When I entered the studio, I saw Maya ____ a portrait.

Xem đáp án

painting

Mạch ý

Các cụm song song danh từ + that we + động từ

Hai cụm danh từ sử dụng cùng một mẫu mệnh đề quan hệ: the things + that we create và the spaces + that we open. Mỗi mệnh đề có that xác định những điều hoặc không gian nào đang được nói đến, còn cấu trúc ngữ pháp tương ứng đặt các sản phẩm và địa điểm của nhóm cạnh nhau. Kiểu song song này giúp người nghe theo dõi các nhóm thành quả khác nhau. Ở đây, open là động từ mang nghĩa thành lập hoặc mở một địa điểm cho mọi người sử dụng, không phải tính từ mang nghĩa đang hoạt động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các mệnh đề quan hệ song song, sử dụng động từ find và recommend: The report summarizes the issues ____ and the changes ____.

Xem đáp án

that we found · that we recommend

On our billboard it says Taiwanese soul food. Văn hóa

3:14

Trên bảng quảng cáo của chúng tôi có dòng chữ “Ẩm thực Đài Loan sưởi ấm tâm hồn”.

Văn hóa

Taiwanese soul food như một cụm từ thương hiệu xuyên văn hóa

Trong cụm từ trên bảng quảng cáo này, Taiwanese bổ nghĩa cho soul food để giới thiệu món ăn Đài Loan của nhà hàng như loại thức ăn mang lại sự an ủi, gợi nhớ gia đình và tạo cảm giác thuộc về một nền văn hóa. Đây là một nhãn hiệu có chủ ý, không phải ý nghĩa đen là thức ăn cho tâm hồn. Trong cách dùng tại Hoa Kỳ, soul food chủ yếu chỉ những truyền thống ẩm thực bắt nguồn từ các cộng đồng người Mỹ gốc Phi, đặc biệt là miền Nam Hoa Kỳ. Cụm từ có bổ ngữ này mượn một phần sức mạnh cảm xúc của thuật ngữ đó, nhưng không có nghĩa thực đơn thuộc cùng một nền ẩm thực cụ thể.

Luyện tập

Trên bảng quảng cáo của một nhà hàng, cụm từ Taiwanese soul food có khả năng truyền đạt điều gì nhất trong ngữ cảnh này?

  1. Cụm từ chỉ nói rằng thức ăn giúp no bụng, không có liên tưởng văn hóa hay cảm xúc.
  2. Cụm từ giới thiệu món ăn Đài Loan như loại thức ăn đem lại sự an ủi, giàu bản sắc và gắn với mái nhà cùng ký ức.
  3. Cụm từ khẳng định thực đơn là soul food truyền thống của người Mỹ gốc Phi.
Xem đáp án

Cụm từ giới thiệu món ăn Đài Loan như loại thức ăn đem lại sự an ủi, giàu bản sắc và gắn với mái nhà cùng ký ức.

And when you eat the food,

3:16

Và khi thưởng thức món ăn,

you feel like your grandmother hugged you. Thành ngữ

3:17

bạn sẽ có cảm giác như được bà mình ôm vào lòng.

Thành ngữ

feel like your grandmother hugged you: cảm thấy như thể bà vừa ôm bạn

Ở đây, feel like mở ra một cảnh tưởng tượng giúp người nghe dễ hình dung phản ứng cảm xúc. Món ăn đem lại cảm giác dễ chịu, ấm áp và thân thuộc như khi được bà ôm. Dạng quá khứ hugged tạo nên phép so sánh tưởng tượng; nó không kể rằng một cái ôm thật sự đã xảy ra. Bạn có thể dùng feel like + mệnh đề để mô tả một trải nghiệm tạo cảm giác như thế nào về mặt cảm xúc hoặc thể chất.

Luyện tập

Phép so sánh tưởng tượng trong câu này có ý nghĩa gì? After a hard day, the warm room makes you feel like someone has wrapped a blanket around you.

  1. Bạn muốn dùng chăn quấn quanh căn phòng.
  2. Căn phòng đem lại cho bạn cảm giác dễ chịu và được quan tâm rõ rệt.
  3. Chắc chắn đang có người dùng một chiếc chăn thật để quấn quanh bạn.
Xem đáp án

Căn phòng đem lại cho bạn cảm giác dễ chịu và được quan tâm rõ rệt.

I'm very fortunate.

3:19

Tôi rất may mắn.

I love what I do. Ngữ pháp

3:20

Tôi yêu công việc mình làm.

Ngữ pháp

what I do như một mệnh đề có chức năng danh từ

What I do là một mệnh đề quan hệ gộp, có nghĩa là “công việc hoặc hoạt động mà tôi làm”. Trong ví dụ, toàn bộ mệnh đề là tân ngữ của love. What đã bao hàm ý “điều hoặc những điều mà”, vì vậy không thêm một danh từ khác ở trước. Vì đây là mệnh đề nằm trong một câu trần thuật, hãy dùng trật tự trần thuật what + chủ ngữ + động từ, không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp what do I do?

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mệnh đề ngắn gọn có nghĩa là “công việc hoặc hoạt động mà tôi thực hiện”: I am proud of ____ every day.

Xem đáp án

what I do

I wake up every morning so excited, Ngữ pháp

3:21

Mỗi sáng, tôi thức dậy với niềm háo hức,

Ngữ pháp

wake up ... so excited: thức dậy trong trạng thái vô cùng hào hứng

Trong câu này, wake up đi cùng một cụm tính từ mô tả trạng thái của chủ ngữ khi thức dậy: I wake up ... excited có nghĩa là người nói cảm thấy hào hứng lúc tỉnh giấc. Cụm từ chỉ thời gian every morning nằm giữa wake up và so excited nhưng không cắt đứt mối liên hệ ngữ pháp giữa chúng. So nhấn mạnh mức độ của excited và ở đây gần nghĩa với very hoặc extremely. Bản thân nó không tạo thành cấu trúc chỉ kết quả so ... that ... vì phía sau không có mệnh đề kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu wake up ... so excited: I ____ every Saturday ____ about soccer practice.

Xem đáp án

wake up · so excited

meeting all these great people, Mạch ý

3:23

được gặp tất cả những con người tuyệt vời này,

having a great staff,

3:24

có một đội ngũ tuyệt vời,

you know,

3:25

bạn biết đấy,

doing all these new projects.

3:25

và thực hiện đủ dự án mới mẻ.

Mạch ý

meeting ..., having ..., doing ... dưới dạng danh sách -ing song song

Các cụm meeting all these great people, having a great staff và doing all these new projects sử dụng cùng một dạng -ing để tạo thành một danh sách song song. Khi kết hợp với nhau, chúng giải thích cụ thể vì sao người nói hào hứng đến vậy bằng cách bổ sung những trải nghiệm thực tế, chứ không đóng vai trò là ba mệnh đề chính mới. You know là một thành phần xen vào trong lời nói ở giữa danh sách. Người nghe có thể tạm bỏ qua nó và tiếp tục theo dõi mẫu lặp lại: meeting ..., having ..., doing .... Các hoạt động mô tả những phần diễn ra thường xuyên trong trải nghiệm công việc của người nói; ngữ pháp không yêu cầu cả ba phải xảy ra ngay lúc thức dậy.

Luyện tập

Ba cụm -ing được làm nổi bật có chức năng gì trong câu gốc?

  1. Chúng là ba câu hiện tại tiếp diễn riêng biệt mô tả cùng một thời điểm.
  2. Chúng cho thấy mỗi hoạt động diễn ra trong lúc người nói đang thức dậy.
  3. Ba cụm tạo thành một danh sách trải nghiệm song song để giải thích sự hào hứng của người nói.
Xem đáp án

Ba cụm tạo thành một danh sách trải nghiệm song song để giải thích sự hào hứng của người nói.

We're really lucky to be part of this community.

3:27

Chúng tôi thực sự may mắn khi được là một phần của cộng đồng này.