Vòng Cổ Của Muffin | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
182 từ 141 từ/phút

Giới thiệu video: Muffin nghĩ mình sẽ phải đeo vòng cổ bảo vệ mãi mãi vì không thể ngừng mút ngón tay cái. Bluey biến hình dáng của chiếc vòng thành chất liệu cho các trò chơi tưởng tượng về đám cưới, cọc giao thông, múa ba lê và hoa, cho đến khi Muffin được phép tháo nó ra. Các điểm tiếng Anh chính: 1. can't stop sucking my thumb. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu rằng can’t stop + động từ dạng -ing diễn tả một thói quen, thôi thúc hoặc hành động kéo dài mà người nói cảm thấy không thể kiểm soát. Bạn có thể thay phần hành động để nói rõ và tự nhiên về những hành vi khó từ bỏ, thay vì chỉ dùng I can’t mà không nêu mình không thể làm gì. 2. What if we pop it down? — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận biết What if we…? là cách đưa ra ý tưởng mang tính thăm dò và hợp tác. Mẫu này hữu ích khi cùng cân nhắc một giải pháp, thương lượng bước tiếp theo hoặc mời người khác thử làm điều gì đó mà không biến lời đề nghị thành mệnh lệnh trực tiếp. 3. No worries — Thành ngữ và cách nói hình tượng: Hiểu câu đáp thân mật này theo nghĩa “không sao” hoặc “không có gì”, chứ không hiểu sát chữ là chẳng tồn tại nỗi lo nào. Bạn sẽ nhận ra sắc thái thoải mái, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Úc, đồng thời biết khi nào nên dùng để đáp lại lời cảm ơn hoặc xin lỗi trong giao tiếp đời thường.

Nội dung bài học

Hi Muffin.

0:02

Chào Muffin.

I'm sorry I can't stop sucking my thumb. Ngữ pháp

0:03

Em xin lỗi vì không thể ngừng mút ngón tay cái.

Ngữ pháp

can't stop sucking my thumb: cấu trúc can't stop + V-ing

can't stop + V-ing có nghĩa là một người không thể chấm dứt hoặc kiểm soát một hành động đang tiếp diễn hay lặp đi lặp lại. Ở đây, sucking my thumb chỉ thói quen mà Muffin không thể bỏ. Khi stop mang nghĩa chấm dứt một hành động, động từ theo sau dùng dạng -ing.

Luyện tập

Điền can't stop để cho biết tiếng cười vẫn tiếp diễn: Even though the joke is over, I ____ laughing.

Xem đáp án

can't stop

It's okay Muffin. Ý định

0:06

Không sao đâu Muffin.

Ý định

It's okay: chấp nhận lời xin lỗi và trấn an

Trong lời đáp này, It's okay có nghĩa là “mình chấp nhận lời xin lỗi của bạn; đừng lo”. Câu này trấn an Muffin và giúp cô bé bớt ngượng. Cụm từ này cũng có thể dùng để đánh giá một thứ là chấp nhận được, nhưng đó không phải chức năng của nó ở đây. Ý nghĩa trong câu được xác định bởi việc nó dùng để đáp lại lời xin lỗi.

Luyện tập

Một người bạn làm đổ một ít nước rồi xin lỗi. Câu trả lời nào nhẹ nhàng chấp nhận lời xin lỗi?

  1. It's okay. We can wipe it up.
  2. Are you okay?
  3. The movie was okay, but not great.
Xem đáp án

It's okay. We can wipe it up.

I think I have to wear my cone forever. Ngữ pháp

0:08

Chị nghĩ em phải đeo chiếc vòng cổ này mãi mãi mất.

Ngữ pháp

have to wear my cone: sự bắt buộc, không phải sự sở hữu

Have to + động từ nguyên mẫu diễn tả sự cần thiết hoặc bắt buộc. Trong câu này, have to wear có nghĩa là người nói cho rằng một quy định hoặc hoàn cảnh buộc mình phải tiếp tục đeo vòng cổ; have ở đây không phải là động từ chính mang nghĩa “sở hữu”. Wear có thể dùng cho bất cứ thứ gì được đeo hoặc mặc trên cơ thể, gồm quần áo, kính, thiết bị an toàn và vòng cổ bảo vệ.

Luyện tập

Hoàn thành quy định bằng have to: At this construction site, workers ____ wear helmets.

Xem đáp án

have to

Well then we're going to think of a game where your cone is okay. Ghi chú

0:11

Vậy thì chúng ta sẽ nghĩ ra một trò chơi mà em có thể đeo vòng cổ.

Mạch ý

Well then: nối thông tin mới với bước tiếp theo

Well then nối điều vừa được nói với một kết luận, quyết định hoặc bước tiếp theo. Ở đây, cụm này có nghĩa là “nếu vậy” và báo hiệu rằng người nói chấp nhận vấn đề trước khi đề xuất một trò chơi vẫn có thể chơi khi đeo vòng cổ. Với vai trò là dấu hiệu diễn ngôn, hai từ này cùng tổ chức mạch hội thoại. Then ở đây không chỉ đơn giản có nghĩa là một sự việc xảy ra sau một sự việc khác về thời gian.

Luyện tập

Một người bạn nói: “The bus isn't coming.” Câu trả lời nào tiếp nhận thông tin đó tốt nhất và chuyển sang một kế hoạch mới?

  1. At first, the bus was crowded.
  2. By the way, I bought a new bag.
  3. Well then, let's take the train.
Xem đáp án

Well then, let's take the train.

Cụm từ

think of a game: nghĩ ra ý tưởng cho một trò chơi

Trong think of a game, think of có nghĩa là “nghĩ ra” hoặc tạo ra ý tưởng cho một trò chơi. Thành phần sau of là ý tưởng được tạo ra, chẳng hạn như game, name, plan hoặc solution. Cần giữ of trong cấu trúc này. Think a game không phải là cách nói tiếng Anh chuẩn với nghĩa này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ think of: We need to ____ a solution before noon.

Xem đáp án

think of

Ngữ pháp

where your cone is okay: where dùng cho bối cảnh trò chơi

Where your cone is okay là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho a game. Ở đây, where có nghĩa là “trong trò chơi đó” hoặc “theo luật của trò chơi đó”, chứ không chỉ một địa điểm thực. Trong tiếng Anh, where cũng có thể đứng sau danh từ chỉ môi trường, hệ thống, tình huống hoặc cách sắp xếp để giới thiệu điều đúng trong khuôn khổ đó. Trong your cone is okay, okay có nghĩa là “được chấp nhận” hoặc “không gây vấn đề”. Nó không có nghĩa là chiếc vòng cổ cảm thấy khỏe.

Luyện tập

Chọn từ giới thiệu điều đúng bên trong hệ thống: We need a system ___ every child gets a turn.

  1. where
  2. when
  3. which
Xem đáp án

where

Really?

0:15

Thật không?

Yeah.

0:16

Ừ.

Thanks Bluey.

0:16

Cảm ơn chị Bluey.

What if we pop it down? Ghi chú

0:18

Nếu chúng ta gập nó xuống thì sao nhỉ?

Ý định

What if we...?: lời đề nghị chung mang tính thăm dò

What if we + động từ nguyên mẫu trình bày một hành động như một khả năng để cả nhóm cân nhắc, gần giống How about we...?. Trong câu này, người nói đang đề nghị hạ đồ vật xuống và mời người khác đồng ý, chứ không hỏi chuyện gì đã xảy ra. Dạng câu hỏi khiến ý tưởng mang tính thăm dò và hợp tác thay vì giống một mệnh lệnh. Có thể dùng lại mẫu này khi một nhóm cùng nghĩ về bước tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu dùng để đưa ra lời đề nghị chung mang tính thăm dò: ____ ask the librarian for help?

Xem đáp án

What if we

Cụm động từ

pop it down: nghĩa và vị trí của đại từ

Trong ngữ cảnh chuyển động này, pop it down có nghĩa là hạ, gập hoặc lật một đồ vật xuống bằng một động tác nhanh và dễ. Đại từ it chỉ cone đã được nhắc đến trước đó. Trong cách dùng này, pop ... down là cấu trúc có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ như it, thứ tự phải là động từ + đại từ + tiểu từ: pop it down, không phải pop down it.

Luyện tập

Tấm chắn nắng của ô tô đang dựng lên. Câu nào bảo người khác lật nó xuống nhanh chóng và đặt đại từ đúng vị trí?

  1. Just it pop down so the sun isn't in your eyes.
  2. Just pop it down so the sun isn't in your eyes.
  3. Just pop down it so the sun isn't in your eyes.
Xem đáp án

Just pop it down so the sun isn't in your eyes.

Oh yeah.

0:20

Ồ đúng rồi.

Aunt Trixie didn't say anything about that. Ý định

0:21

Dì Trixie không nói gì về chuyện đó cả.

Ý định

didn't say anything about that: coi điều không được nhắc đến là sự cho phép

Trong câu này, didn't say anything about that có nghĩa là dì Trixie không nhắc đến hành động cụ thể vừa được đề xuất. that chỉ lại hành động đó, chứ không nói chung về một chủ đề nào đó. Người nói biến việc không được đề cập thành lý do để hành động: “She didn't say we couldn't.” Câu này nghe như một lời bào chữa tinh nghịch hoặc một cách tìm kẽ hở trong quy tắc, chứ không phải bằng chứng rằng đã thực sự được cho phép.

Luyện tập

Đúng hay sai: một người nói“The rules didn't say anything about that.”Điều này chứng minh rằng hành động đó được chính thức cho phép.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Oh okay.

0:24

Ồ được rồi.

Yeah.

0:26

Ừ.

Yeah.

0:26

Ừ.

You look like a wedding wife or a traffic cone. Ghi chú

0:28

Em trông giống như một cô dâu hoặc một cọc tiêu giao thông.

Cụm từ

look like + danh từ: sự giống nhau về vẻ ngoài

look like + một người hoặc sự vật có nghĩa là “có vẻ ngoài tương tự”. Trong câu này, người nói so sánh vẻ ngoài của một người với hai thứ. Trong cấu trúc này, like có nghĩa là “giống”, không phải “thích”. Dùng look/looks like + danh từ hoặc đại từ: You look like a chef. It looks like a hat.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của look like: From far away, the small island ____ a sleeping whale.

Xem đáp án

looks like

Cách dùng từ

wedding wife: cách nói do trẻ em tự tạo, không phải từ chuẩn bride

Trong câu này, wedding wife là một cách nói do trẻ em tự tạo để chỉ người trông giống bride, tức cô dâu. Cách nói này xuất phát từ trò chơi đóng vai và không phải tên gọi chuẩn cho một người trong đám cưới. Trong tiếng Anh chuẩn, người phụ nữ đang kết hôn được gọi là bride. Wife chỉ một phụ nữ đã kết hôn trong mối quan hệ với người phối ngẫu, vì vậy từ này không gọi riêng vai trò cô dâu trong ngày cưới.

Luyện tập

Từ nào là từ tiếng Anh chuẩn để chỉ người phụ nữ đang kết hôn trong một đám cưới?

  1. bride
  2. wife
  3. wedding wife
Xem đáp án

bride

Or a ballerina.

0:31

Hoặc một diễn viên múa ba lê.

I know.

0:34

Chị biết rồi.

Let's play wedding wife, traffic cone and Ballerina. Ý định

0:34

Cùng chơi trò cô dâu, cọc tiêu giao thông và Diễn viên ba lê nhé.

Ý định

Let's play: mời người khác cùng tham gia một hoạt động

Let's play là cách thân thiện để mời người khác cùng bạn tham gia một trò chơi hoặc hoạt động đóng vai. Trong câu này, những từ sau play là tên mà bọn trẻ đặt cho trò chơi tưởng tượng của mình. Let's là dạng rút gọn của let us. Khi đưa ra đề nghị, dùng Let's + động từ nguyên mẫu: Let's play, không dùng Let's to play hoặc Let's playing. Trong giao tiếp hằng ngày, cụm này có nghĩa là “tôi đề nghị chúng ta cùng làm việc này”, chứ không phải lời xin phép trang trọng.

Luyện tập

Mời một người bạn cùng chơi trốn tìm. Hoàn thành câu: ____ hide-and-seek.

Xem đáp án

Let's play

Yeah.

0:38

Ừ.

Sorry Trix.

0:40

Xin lỗi Trix.

I

0:41

Chị

What happened to the chips? Cụm từ

0:41

Chuyện gì xảy ra với khoai tây chiên vậy?

Cụm từ

What happened to ...? để hỏi về một kết quả bất ngờ

What happened to + danh từ hoặc đại từ dùng để hỏi vì sao một người hoặc vật hiện đã biến mất, bị hỏng, thay đổi hay không còn như mong đợi. Câu hỏi hướng về sự việc hoặc nguyên nhân đã tạo ra kết quả hiện tại. Trong câu này, người nói đã nhận thấy khoai tây chiên có vấn đề. Câu hỏi không chỉ hỏi chúng ở đâu mà còn có thể hỏi vì sao chúng biến mất, tình trạng đã thay đổi thế nào hoặc ai đó đã làm gì với chúng.

Luyện tập

Xe đạp của bạn bạn có một bánh xe bị cong. Câu hỏi nào hỏi về sự thay đổi bất ngờ này?

  1. How often do you ride your bicycle?
  2. Where do you keep your bicycle?
  3. What happened to your bicycle?
Xem đáp án

What happened to your bicycle?

Oh Trix.

0:45

Ồ Trix.

It might be time to take off Muffin's cone. Ghi chú

0:46

Có lẽ đã đến lúc tháo chiếc vòng cổ của Muffin ra rồi.

Ý định

It might be time to ... để đưa ra lời gợi ý nhẹ nhàng

It might be time to + động từ nguyên mẫu dùng để nhẹ nhàng gợi ý rằng một hành động nên được thực hiện ngay bây giờ hoặc sắp tới. Người nói nhận thấy có lý do để chuyển sang bước tiếp theo nhưng dùng might để lời khuyên bớt trực tiếp. Ở đây, might chủ yếu làm cho lời gợi ý nhẹ nhàng hơn; nó không chỉ có nghĩa là người nói không chắc thời điểm đã đến hay chưa. Thông điệp thực tế là tháo vòng cổ lúc này có lẽ là bước tiếp theo hợp lý.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để lời gợi ý nhẹ nhàng hơn: The battery no longer holds a charge. ____ replace it.

Xem đáp án

It might be time to

Cụm động từ

take off Muffin's cone: tháo một vật đang được đeo

Ở đây, take off có nghĩa là tháo hoặc cởi một vật đang được đeo hay mặc trên người. Muffin's cone là vòng cổ bảo vệ, nên cụm từ này có nghĩa là tháo nó khỏi Muffin; ở đây không có nghĩa là một vật đang cất cánh. Khi tân ngữ là danh từ, cả take off Muffin's cone và take Muffin's cone off đều dùng được. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa động từ và tiểu từ: dùng take it off, không dùng take off it.

Luyện tập

Một người đi bơi đang đeo đồng hồ. Câu nào dùng it đúng để bảo người đó tháo đồng hồ ra?

  1. Please take off it before you enter the pool.
  2. Please it take off before you enter the pool.
  3. Please take it off before you enter the pool.
Xem đáp án

Please take it off before you enter the pool.

We're getting married. Cụm từ

0:50

Chúng ta sắp kết hôn rồi.

Cụm từ

getting married: cụm từ cố định get married

Get married là một cụm từ cố định, có nghĩa là bước vào trạng thái đã kết hôn. Sau get, dùng married chứ không dùng động từ nguyên mẫu marry: dùng get married, không dùng get marry. Trong We're getting married, thì hiện tại tiếp diễn thể hiện đám cưới đang diễn ra hoặc là một sự kiện tương lai đã được sắp xếp. Trong cảnh này, đó là lời thông báo khi chơi đóng vai đám cưới, nhưng dạng này cũng thường được dùng cho kế hoạch kết hôn thật.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của get married để hoàn thành câu nói về một sự kiện đã được lên kế hoạch: They are ____ next month.

Xem đáp án

getting married

We're getting married.

0:52

Chúng ta sắp kết hôn rồi.

We're getting married.

0:54

Chúng ta sắp kết hôn rồi.

Please go around the traffic cone. Cụm từ

0:59

Xin vui lòng đi vòng qua cọc tiêu giao thông.

Cụm từ

go around the traffic cone: đi vòng qua một chướng ngại vật

Ở đây, go around the traffic cone có nghĩa là đổi hướng và đi vòng qua một bên cọc tiêu để không đâm vào nó. Around mô tả một lộ trình trong không gian; từ này không có nghĩa là “khoảng chừng”. Cấu trúc có thể áp dụng là go around + vật thể. Cấu trúc này dùng để hướng dẫn ai đó tránh một chướng ngại vật rồi tiếp tục đi qua nó.

Luyện tập

Hoàn thành lời chỉ dẫn bằng cụm từ chỉ chuyển động gồm hai từ trong bài: ____ the fallen tree and stay on the trail.

Xem đáp án

Go around

I said please go around the traffic cone. Ý định

1:04

Tôi đã nói xin vui lòng đi vòng qua cọc tiêu giao thông.

Ý định

I said please: biện hộ cho một yêu cầu được nhắc lại

I said please không chỉ đơn thuần thuật lại từ mà người nói đã dùng. Ở đây, người nói xem việc mình đã dùng please là bằng chứng cho thấy yêu cầu đó lịch sự và vì vậy là hợp lý. Câu này có thể mang giọng tự biện hộ hoặc khăng khăng: người nói vẫn thúc giục đối phương làm theo chỉ dẫn, đồng thời ngầm lập luận rằng “tôi đã nói rất lịch sự”. Thêm please có thể làm lời nói nhẹ hơn, nhưng không tự động xóa bỏ sắc thái ra lệnh.

Luyện tập

Trong I said please, người nói chủ yếu đang làm gì?

  1. Biện hộ cho yêu cầu bằng cách nhấn mạnh rằng mình đã dùng please.
  2. Rút lại yêu cầu và kết thúc cuộc trò chuyện.
  3. Yêu cầu ai đó giải thích nghĩa của please.
Xem đáp án

Biện hộ cho yêu cầu bằng cách nhấn mạnh rằng mình đã dùng please.

Oh husband,

1:07

Ôi chồng ơi,

thank you so much for taking me to the ballet show. Cụm từ

1:08

cảm ơn anh rất nhiều vì đã đưa em đi xem buổi biểu diễn ba lê.

Cụm từ

Thank you so much for taking me...: cảm ơn ai đó vì một hành động

Cấu trúc Thank you so much for + danh từ hoặc động từ dạng -ing nêu rõ lý do cụ thể của lời cảm ơn. So much khiến lời cảm ơn ấm áp và mạnh hơn so với chỉ nói Thank you. Vì for là giới từ nên ở đây phải dùng taking, không dùng take hoặc to take. Take someone to + địa điểm hoặc sự kiện có nghĩa là đi cùng hoặc đưa người đó đến nơi ấy. Trong câu này, taking me to the ballet show là hành động mà người nói muốn cảm ơn.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của take để hoàn thành lời cảm ơn: Thank you so much for ____ me to the station.

Xem đáp án

taking

No worries babe. Ghi chú

1:11

Không có chi em yêu.

Thành ngữ

No worries: lời đáp thân mật cho lời cảm ơn hoặc lời xin lỗi nhẹ

No worries là một câu đáp mang tính xã giao, cố định và không trang trọng. Sau lời cảm ơn, nó có nghĩa là You're welcome hoặc It was no problem; sau lời xin lỗi về một việc nhỏ, nó có nghĩa là That's okay. Ở đây, câu này đáp lại lời cảm ơn trước đó bằng thái độ thoải mái. Nó không có nghĩa đen là người nói không có bất kỳ nỗi lo hay sự bất an nào.

Luyện tập

Một người bạn nói Thanks for helping me move. Câu đáp nào tự nhiên và thân mật?

  1. You should worry about it.
  2. I have no worries in my life.
  3. No worries. I'm glad I could help.
Xem đáp án

No worries. I'm glad I could help.

Cách dùng từ

babe như một cách gọi thân mật

Trong câu này, babe là cách gọi người nghe một cách trìu mến, gần nghĩa với darling hoặc sweetheart; từ này không có nghĩa là em bé. Khi đứng sau No worries, nó khiến lời trấn an nghe ấm áp và gần gũi hơn. Khi được dùng làm lời xưng hô, babe cho thấy một mối quan hệ thân mật. Vì vậy, quan hệ giữa những người nói là yếu tố quan trọng để hiểu đúng sắc thái.

Luyện tập

Bạn gặp một khách hàng lần đầu tiên. Nói “No worries, babe.” có phù hợp không?

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

Wonderful.

1:21

Thật tuyệt vời.

Unreal babe. Cách dùng từ

1:22

Không thể tin được em yêu.

Cách dùng từ

Unreal như một lời khen mạnh và không trang trọng

Ở đây, Unreal là một phản ứng tích cực và hào hứng, mang nghĩa amazing hoặc “hay đến mức khó tin”. Từ này có thể đứng một mình như một lời đánh giá ngắn, với ý được hiểu ngầm như That was unreal. Bối cảnh và giọng điệu hào hứng tạo cho từ này nghĩa tiếng lóng đó. Câu nói không có ý cho rằng màn trình diễn là tưởng tượng hoặc giả.

Luyện tập

Một người bạn vừa thực hiện một màn biểu diễn kỹ thuật rất xuất sắc. Câu nào đưa ra lời khen mạnh và không trang trọng?

  1. That was fairly ordinary.
  2. That was unreal!
  3. That was not real.
Xem đáp án

That was unreal!

Bluey, the seed is hatching. Cách dùng từ

1:25

Bluey, hạt giống đang nở ra.

Cách dùng từ

the seed is hatching: phép nhân hóa trong trò chơi tưởng tượng

Hatch thường diễn tả một con vật non chui ra khỏi trứng hoặc một quả trứng đang nở. Trong trò chơi tưởng tượng này, bọn trẻ hình dung hạt giống như một quả trứng; vì vậy, the seed is hatching có nghĩa là hạt giống đang “nở ra” hoặc bắt đầu lớn lên theo cách vui nhộn. Đây là phép nhân hóa, không phải cách diễn tả thông thường về sự phát triển của cây. Trong ngữ cảnh làm vườn bình thường, sprout dùng cho hạt giống, grow dùng cho cây và bloom dùng cho hoa.

Luyện tập

Trong một bản ghi chép làm vườn thông thường, câu nào diễn tả tự nhiên rằng hạt giống đã bắt đầu phát triển?

  1. The seeds are beginning to hatch.
  2. The seeds are beginning to sprout.
  3. The seeds are beginning to bloom.
Xem đáp án

The seeds are beginning to sprout.

Muffin honey, you can take off your cone now. Ý định

1:28

Muffin bé cưng, con có thể tháo vòng cổ ra được rồi.

Ý định

honey như một cách gọi trìu mến

Ở đây, honey không phải là món ăn “mật ong”. Đây là cách gọi trìu mến dùng để gọi trực tiếp Muffin, gần giống dear hoặc sweetheart. Nó khiến lời cho phép nghe ấm áp và giúp người nghe yên tâm. Honey là một từ xưng hô: nó xác định người đang được nói chuyện cùng và tách khỏi cấu trúc ngữ pháp chính của you can take off your cone now. Bỏ từ này đi vẫn giữ được thông điệp cơ bản, nhưng làm giảm phần nào sự dịu dàng.

Luyện tập

Cha mẹ đang an ủi đứa con nhỏ. Câu nào dùng honey một cách tự nhiên như lời gọi trìu mến?

  1. Honey, please present the quarterly budget to the board.
  2. The honey in this jar is very sweet.
  3. It's okay, honey. I'm right here with you.
Xem đáp án

It's okay, honey. I'm right here with you.

Ý định

you can ... now để cho phép sau khi hạn chế được gỡ bỏ

Trong câu này, you can take off your cone now là lời cho phép: người nghe giờ được phép tháo vòng cổ bảo vệ. Can không nói về việc người đó có đủ khả năng thể chất để làm điều này hay không. Mẫu you can + động từ nguyên mẫu + now thường đánh dấu sự thay đổi về quy tắc hoặc hoàn cảnh. Nó cho biết một hạn chế hoặc yêu cầu trước đó đã kết thúc.

Luyện tập

Câu nào dùng can ... now để cho biết một hạn chế trước đó đã kết thúc?

  1. The exam is over, so you can turn your phone back on now.
  2. She can turn on the phone without help.
  3. Your phone is charged, so you can turn it on now.
Xem đáp án

The exam is over, so you can turn your phone back on now.

Hooray.

1:35

Hoan hô.

Thank you for hatching beautiful sunflower. Cụm từ

1:36

Cảm ơn con vì đã ấp nở một bông hoa hướng dương xinh đẹp.

Cụm từ

Thank you for + V-ing để cảm ơn một hành động cụ thể

Thank you for + V-ing dùng để cảm ơn ai đó vì một hành động cụ thể. Ở đây, for là giới từ nên động từ theo sau phải ở dạng -ing: hatching, không phải hatch. Trong cảnh chơi tưởng tượng này, hatching khiến hoa hướng dương được hình dung như một sinh vật nở ra từ trứng. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là Thank you for doing something, dùng để cảm ơn ai đó vì đã giúp đỡ, chờ đợi hoặc ghé thăm.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của wait để hoàn thành câu cảm ơn: Thank you for ____ for me. (wait)

Xem đáp án

waiting

We love you.

1:40

Chúng ta yêu con.

Bye Bingo.

1:44

Tạm biệt Bingo.

Bye Chilli.

1:45

Tạm biệt Chilli.

Bye Muffin.

1:46

Tạm biệt Muffin.

See you next Thursday. Cụm từ

1:47

Hẹn gặp lại vào thứ Năm tới.

Cụm từ

See you next Thursday: kết thúc cuộc trò chuyện bằng thời gian gặp lại

See you next Thursday là lời chào tạm biệt tự nhiên trong hội thoại. Câu này kết thúc cuộc trò chuyện hiện tại và cho biết khi nào hai bên dự kiến gặp lại nhau. Đây là cách nói ngắn gọn và thân mật hơn của I'll see you next Thursday. Có thể dùng See you + thời gian để tạo lời chào tạm biệt tương tự, như See you tomorrow hoặc See you on Monday. Trong next Thursday, next đã xác định thời gian nên không thêm on ở phía trước.

Luyện tập

Bạn đã hẹn gặp một người bạn vào thứ Năm tới. Hoàn thành lời chào tạm biệt bằng mẫu gồm hai từ đã học ở đây: ____ next Thursday.

Xem đáp án

See you

Almost at Bluey and Bingo's Muffy. Ngữ pháp

1:52

Sắp đến nhà Bluey và Bingo rồi, Muffy.

Ngữ pháp

at Bluey and Bingo's: dùng dạng sở hữu để chỉ ngôi nhà chung

Trong at Bluey and Bingo's, cụm sở hữu Bluey and Bingo's đứng một mình mà không có danh từ theo sau. Có thể hiểu danh từ bị lược bỏ từ ngữ cảnh—ở đây là house hoặc home—nên cụm này có nghĩa là tại nhà Bluey và Bingo. Vì địa điểm đó được Bluey và Bingo dùng chung nên chỉ tên cuối cùng nhận 's. Mẫu này cũng có thể chỉ một cửa hàng, văn phòng hoặc địa điểm quen thuộc khác gắn với một người khi địa điểm đã rõ ràng.

Luyện tập

Emma và Leo sống chung một nhà. Hoàn thành câu bằng dạng sở hữu chung và lược bỏ house: We're having dinner at ____ tonight.

Xem đáp án

Emma and Leo's

Hooray.

1:54

Hoan hô.

Hey Dad, look at me. Ý định

1:57

Này Bố, nhìn con này.

Ý định

look at me: yêu cầu người khác nhìn mình ngay

look at me là lời yêu cầu trực tiếp để người nghe hướng ánh mắt và sự chú ý về phía người nói. Trong câu này, đứa trẻ muốn bố chú ý đến dáng vẻ hoặc hành động của mình vào lúc đó; chức năng chính là thu hút sự chú ý ngay lập tức. Với nghĩa này, look cần có at trước người hoặc vật được nhìn: look at + object. Vì vậy, cách nói tự nhiên là look at me, không phải look me.

Luyện tập

Một đứa trẻ vừa đội chiếc mũ mới và muốn bố quay sang nhìn ngay. Câu nào phù hợp nhất?

  1. Dad, watch me put on my new hat!
  2. Dad, look at me! Do you like my new hat?
  3. Dad, come and see me tomorrow.
Xem đáp án

Dad, look at me! Do you like my new hat?

Hey.

1:59

Này.

Hey.

2:00

Này.