Tập Phim Toàn Bộ Bluey | Cơn Mưa | Mùa 3 Tập 18 | @disneyjr: tài liệu học tiếng Anh
Disney Jr.
Giới thiệu video: Một đoạn trò chuyện ngắn trong gia đình cho thấy Mum, Dad, Bingo và Bluey gọi nhau khi người bố rời đi, sau đó dùng một số cách chào tạm biệt quen thuộc trong đời sống hằng ngày. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Mum! — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Nhận ra đây là cách gọi mẹ phổ biến trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc, tương ứng với Mom trong tiếng Anh Mỹ, nhờ đó không nhầm từ này với tên riêng của một người hoặc một từ mới chưa biết. 2. See you later. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Hiểu và sử dụng cả cụm như một lời chào tạm biệt tự nhiên, thay vì chỉ diễn giải từng từ. Trong hội thoại thường ngày, câu này có thể chỉ mang nghĩa “hẹn gặp lại” hoặc “tạm biệt”, chứ không nhất thiết cho biết hai bên đã thật sự hẹn gặp nhau vào lúc khác. 3. See ya, — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Nhận biết đây là biến thể khẩu ngữ thân mật, thoải mái của See you; hiểu ya là dạng nói của you và cảm nhận được giọng điệu gần gũi mà cách nói này tạo ra khi xuất hiện trong hội thoại hoặc phụ đề.
Nội dung bài học
Mum trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc
Mum là từ thân mật dùng hằng ngày trong gia đình để chỉ “mẹ” trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc. Trong câu này, một đứa trẻ đang gọi mẹ mình trực tiếp; đây không phải tên người hay danh xưng trang trọng. Tiếng Anh Mỹ thường dùng Mom với cùng ý nghĩa gần gũi trong gia đình. Khi gặp Mum, hãy hiểu đây là một dạng dùng hằng ngày khác nhau theo vùng, chứ không phải một quan hệ gia đình khác.
Luyện tập
Trong lời nói gia đình thông thường ở Úc, câu nào dùng từ hằng ngày điển hình nhất để gọi mẹ?
- Mum, can you help me?
- Mother, can you help me?
- Mom, can you help me?
Xem đáp án
Mum, can you help me?
See you later dùng làm lời chào tạm biệt hằng ngày
See you later là một lời chào tạm biệt cố định dùng hằng ngày, có nghĩa là “tạm biệt nhé” hoặc “hẹn gặp lại”. Ở đây, later không nhất thiết có nghĩa là những người nói đã hẹn một thời gian cụ thể để gặp lại. Cụm này kết thúc một cuộc tương tác theo cách thân thiện và gợi ý rằng hai bên có thể gặp hoặc liên lạc lại vào lúc nào đó trong tương lai. Hãy hiểu cả cụm là lời tạm biệt, không phải lịch hẹn.
Luyện tập
Hoàn thành lời chào tạm biệt hằng ngày bắt đầu bằng See và kết thúc bằng later: I have to go now. ____.
Xem đáp án
See you later
See ya: cách nói thân mật của See you
See ya là cách nói thân mật của See you, dùng để chào tạm biệt một cách thoải mái. Ở đây, ya thể hiện cách đọc không nhấn của you, khiến cụm từ nghe gần gũi và thân thiện hơn. Trong ví dụ, Bingo là tên của người được gọi. Dấu phẩy đánh dấu phần gọi trực tiếp, vì vậy tên này không thuộc cụm từ chào tạm biệt See ya. See ya có thể đứng một mình hoặc đi với một cụm từ chỉ thời gian như tomorrow ở phía sau.
Luyện tập
Bạn đang nhắn tin cho một người bạn. Hãy hoàn thành lời chào tạm biệt bằng dạng thân mật của See you: ____ tomorrow!
Xem đáp án
See ya