Mọt Sách vs Trẻ Nổi Tiếng: Ai Sẽ Chiến Thắng Khi Trưởng Thành?: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.351 từ 180 từ/phút

Giới thiệu: Video so sánh học sinh nổi tiếng và các bạn nerd từ trường học đến tuổi trưởng thành qua nghiên cứu về bắt nạt, địa vị, rủi ro, thu nhập và đặc điểm sau này thành thế mạnh. Các điểm tiếng Anh chính: 1. pecking order (Thành ngữ và biểu đạt hình tượng): Hiểu ẩn dụ từ thứ bậc động vật để nói về địa vị ở trường, nơi làm việc hoặc một nhóm mà không hiểu nghĩa đen. 2. Contrary to popular belief, (Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ): Nhận ra bước chuyển dựa trên bằng chứng để thách thức niềm tin và dẫn vào phản ví dụ hoặc đính chính. 3. paid off (Cụm động từ): Học rằng nỗ lực, kiên nhẫn hay đầu tư trước đó cho kết quả xứng đáng, như sở thích thời đi học của các nerd giúp họ về sau.

Nội dung bài học

Like it or hate it, Mạch ý

0:00

Dù thích hay ghét,

school has a social pecking order for most people. Thành ngữ

0:01

trường học có một trật tự phân cấp xã hội đối với hầu hết mọi người.

Mạch ý

Like it or hate it: cách mở đầu mang tính nhượng bộ

Like it or hate it là một khung nhượng bộ: cụm này tạm gạt hai phản ứng trái ngược sang một bên trước khi nêu nhận định chính. Ở đây, it chỉ một cách khái quát đến thực tế xã hội được nêu sau đó trong mệnh đề về trường học, chứ không chỉ một vật cụ thể đã được nhắc trước đó. Bằng cách đặt thái độ của người nghe trong phần mở đầu, người nói tổ chức câu để trình bày school has a social pecking order như một điểm xuất phát chung và không thể né tránh. Mẫu có thể chuyển sang ngữ cảnh khác là Like it or hate it, + nhận định: nhận định phía sau được xem là vẫn đúng bất kể người nghe phản ứng theo hướng nào.

Luyện tập

Hoàn thành phần mở đầu bằng phiên bản nêu hai phản ứng cảm xúc trái ngược: ____, the new policy affects every department.

Xem đáp án

Like it or hate it

Thành ngữ

pecking order: thứ hạng xã hội không chính thức

Pecking order là phép ẩn dụ chỉ một thứ hạng không chính thức dựa trên địa vị, ảnh hưởng hoặc quyền chi phối. Trong câu này, social pecking order có nghĩa là cách thức không thành văn mà theo đó một số học sinh được xem là giữ vị trí trung tâm hơn, nổi tiếng hơn hoặc có nhiều quyền lực hơn những người khác. Cụm từ bắt nguồn từ hành vi phân thứ bậc ở chim, nhưng khi áp dụng cho con người, nó không nói về việc mổ nhau và cũng không đòi hỏi danh sách chính thức hay cơ cấu công việc. Social làm rõ rằng ý nghĩa này dựa trên các mối quan hệ.

Luyện tập

Một câu lạc bộ không có cấp bậc chính thức, nhưng các thành viên lâu năm có ảnh hưởng lớn hơn và mọi người đều công nhận điều đó. Câu nào mô tả tình huống chính xác nhất?

  1. The club has an informal pecking order.
  2. The club has a published chain of command.
  3. The club seats members in alphabetical order.
Xem đáp án

The club has an informal pecking order.

From grade school to high school,

0:04

Từ trường tiểu học đến trường trung học,

students form social groups or cliques,

0:05

học sinh hình thành các nhóm xã hội hoặc các bè phái,

and some are more popular than others.

0:08

và một số người nổi tiếng hơn những người khác.

While many students are lost somewhere in the middle in terms of popularity, Cụm từ

0:10

Mặc dù nhiều học sinh bị lạc lối đâu đó ở khúc giữa về mức độ nổi tiếng,

Cụm từ

in terms of popularity: giới hạn sự so sánh ở mức độ nổi tiếng

Ở đây, in terms of popularity có nghĩa là “khi lấy mức độ nổi tiếng làm thước đo”. Cụm từ này giới hạn nhận xét về việc ở vị trí giữa vào một khía cạnh duy nhất: học sinh nổi tiếng đến mức nào. Dùng in terms of + cụm danh từ để nêu khía cạnh đang được đánh giá, so sánh hoặc thảo luận. Cụm này không có nghĩa là mọi khía cạnh khác cũng đều ở mức trung bình.

Luyện tập

“in terms of popularity” có chức năng gì trong ví dụ?

  1. Nó giới hạn sự so sánh ở mức độ nổi tiếng của học sinh.
  2. Nó đưa ra định nghĩa của từ popularity.
  3. Nó nói rằng học sinh đang đứng ở giữa một địa điểm theo nghĩa vật lý.
Xem đáp án

Nó giới hạn sự so sánh ở mức độ nổi tiếng của học sinh.

the students at the top and at the bottom stand out the most. Cụm động từ

0:14

những học sinh ở vị trí cao nhất và thấp nhất lại nổi bật nhất.

Cụm động từ

stand out: đặc biệt dễ được chú ý

Stand out là một cụm động từ có nghĩa là “đặc biệt dễ được chú ý vì một người hoặc một vật khác với những gì xung quanh”. Trong câu này, học sinh ở vị trí cao nhất và thấp nhất thu hút nhiều sự chú ý nhất. Đây là nghĩa bóng: không ai cần phải thực sự đứng ở bên ngoài. The most làm mạnh thêm sự so sánh, vì vậy stand out the most có nghĩa là “dễ được chú ý nhất”.

Luyện tập

Câu nào dùng stand out với nghĩa “đặc biệt dễ được chú ý”?

  1. Please stand outside until the room is ready.
  2. The books stand upright on the shelf.
  3. Her clear explanation made her stand out during the group presentation.
Xem đáp án

Her clear explanation made her stand out during the group presentation.

There are the high status popular kids

0:17

Có những đứa trẻ nổi tiếng với địa vị cao

who are often seen as the ideal everyone else strives for. Cụm từ

0:20

thường được xem là hình mẫu lý tưởng mà mọi người khác phấn đấu hướng tới.

Cụm từ

be seen as + một vai trò hoặc hình mẫu lý tưởng

Trong cấu trúc be seen as + cụm danh từ hoặc cụm tính từ, seen có nghĩa là được coi hoặc được hiểu là, chứ không phải được nhìn thấy bằng mắt. Cụm từ này thể hiện đánh giá của người khác, vì vậy nó không khẳng định rằng lời mô tả đó là sự thật khách quan. Ở đây, những bạn nổi tiếng được xem là hình mẫu lý tưởng: các học sinh khác coi họ là một hình mẫu đáng để nỗ lực vươn tới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là được coi là: In our class, Leo is ____ a patient problem-solver.

Xem đáp án

seen as

Cụm từ

strive for + một mục tiêu

Strive for + cụm danh từ có nghĩa là nỗ lực mạnh mẽ và liên tục để đạt được một mục tiêu. Cụm này thể hiện quyết tâm lớn hơn và trang trọng hơn so với việc chỉ dùng want; mục tiêu thường là điều trừu tượng như sự xuất sắc, công bằng hoặc tiến bộ. Trong phụ đề, ý cơ bản là everyone else strives for the ideal. Khi nội dung này trở thành mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho the ideal, the ideal xuất hiện trước mệnh đề còn for vẫn ở cuối: the ideal everyone else strives for. Từ for ở cuối là cần thiết, không phải từ thừa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của strive và giới từ cần thiết: The program ____ equal access to books for every child.

Xem đáp án

strives for

And then,

0:23

Và sau đó,

there are the social misfits at the bottom who are often shunned

0:24

có những người kém hòa nhập xã hội ở dưới đáy thường bị xa lánh

lest their undesirable attributes rub off on anyone else above them. Ghi chú

0:27

vì sợ rằng những đặc điểm không mong muốn của họ sẽ lây sang bất kỳ ai ở trên họ.

Ngữ pháp

lest: tránh một kết quả đáng lo ngại

Lest mở đầu một kết quả xấu có thể xảy ra và là lý do khiến người ta thực hiện biện pháp phòng ngừa. Trong câu này, những người lạc lõng trong xã hội bị xa lánh vì người khác sợ rằng các đặc điểm không mong muốn của họ có thể ảnh hưởng đến những người ở phía trên. Bản thân lest đã mang ý ngăn kết quả đó xảy ra. Trong tiếng Anh Mỹ trang trọng, sau lest thường là dạng nguyên thể không to của động từ, như trong lest their attributes rub off. Kết quả đáng lo được trình bày như một khả năng chứ không phải sự thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ trang trọng gồm một từ, có nghĩa là để tránh nguy cơ rằng: The librarian closed the door quietly ____ she disturb the readers.

Xem đáp án

lest

Cụm động từ

rub off on: ảnh hưởng dần qua sự tiếp xúc

Rub off on là cụm động từ có nghĩa là một thói quen, thái độ, cảm xúc hoặc đặc điểm dần ảnh hưởng đến người khác do họ dành thời gian ở bên nhau. Trong câu này, các đặc điểm không mong muốn được hình dung như có thể lan sang người khác. Cấu trúc là something rubs off on someone. Đây là nghĩa bóng, không nói đến hành động chà xát hay việc vết bẩn thực sự truyền sang vật khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm ba từ có nghĩa là dần ảnh hưởng qua sự tiếp xúc: After a month with the cheerful coach, some of her optimism began to ____ the players.

Xem đáp án

rub off on

Nerds are usually lumped together with the others in this bottom group. Cụm động từ

0:32

Những kẻ mọt sách (nerd) thường bị gộp chung với những người khác trong nhóm dưới đáy này.

Cụm động từ

be lumped together with: phân loại quá rộng

Trong cấu trúc bị động be lumped together with, chủ ngữ bị xem là thuộc cùng một loại với người hoặc nhóm đứng sau with. Ở đây, những học sinh mọt sách bị xếp cùng với các học sinh khác trong nhóm thấp nhất. Lump hàm ý rằng những khác biệt quan trọng đang bị bỏ qua. Vì vậy, cách diễn đạt này cho thấy sự phân loại quá rộng hoặc quá đơn giản, thay vì hoàn toàn tán thành nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là bị phân loại quá rộng cùng với một đối tượng khác: Small independent cafés are often ____ large restaurant chains in market reports.

Xem đáp án

lumped together with

Outside of school,

0:36

Bên ngoài trường học,

popular kids and nerds have caught the attention of Hollywood, Cụm từ

0:37

những đứa trẻ nổi tiếng và những kẻ mọt sách đã thu hút sự chú ý của Hollywood,

Cụm từ

caught the attention of: khiến ai đó chú ý

To catch the attention of someone nghĩa là khiến người, nhóm hoặc tổ chức đó chú ý đến hoặc quan tâm đến chủ ngữ. Chủ ngữ là đối tượng được chú ý, còn danh từ sau of chỉ người quan sát; caught là dạng quá khứ của catch. Trong câu này, những học sinh nổi tiếng và học sinh mọt sách đã trở thành đề tài được Hollywood chú ý. Hollywood ở đây chỉ ngành điện ảnh và truyền hình chính thống của Hoa Kỳ, chứ không chỉ là một địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là khiến họ chú ý đến nó: The unusual design quickly ____ several museum curators.

Xem đáp án

caught the attention of

resulting in a steady stream of movies and TV shows about these opposing social groups. Ngữ pháp

0:40

dẫn đến một chuỗi liên tục các bộ phim và chương trình truyền hình về những nhóm xã hội đối lập này.

Ngữ pháp

resulting in: nối nguyên nhân với kết quả

Ở đây, resulting in giới thiệu hệ quả của toàn bộ tình huống phía trước: những học sinh nổi tiếng và các mọt sách đã thu hút sự chú ý của Hollywood, và điều đó tạo ra một dòng phim điện ảnh cùng chương trình truyền hình liên tục. Cụm -ing là một thành phần bổ sung ngắn gọn gắn với mệnh đề chính. Chủ thể được ngầm hiểu của nó là sự việc hoặc tình huống phía trước, chứ không phải danh từ Hollywood ở gần nhất. Mẫu này trình bày kết quả mà không cần mở đầu một mệnh đề đầy đủ khác như and this resulted in....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “với kết quả là”: The factory upgraded its filters, ____ cleaner air nearby.

Xem đáp án

resulting in

While these depictions of popular kids and nerds have entertained us over the years,

0:45

Mặc dù những mô tả về những đứa trẻ nổi tiếng và những kẻ mọt sách đã giải trí cho chúng ta qua nhiều năm,

how accurate are they? Mạch ý

0:49

nhưng chúng chính xác đến mức nào?

Mạch ý

how accurate are they?: chuyển từ tính giải trí sang đánh giá

Trong how accurate are they?, how hỏi về mức độ, accurate mô tả chủ ngữ, còn động từ are đứng trước they vì đây là câu hỏi trực tiếp. They chỉ những hình ảnh khắc họa đó, và accurate nói đến mức độ chúng khớp với thực tế, chứ không phải việc chúng có bao gồm mọi chi tiết nhỏ hay không. Mệnh đề While trước hết thừa nhận rằng những hình ảnh này có tính giải trí. Sau đó, câu hỏi chuyển từ sự thừa nhận đó sang đánh giá, mở đường cho bằng chứng về việc các hình ảnh ấy có thực tế hay không. Cách tổ chức diễn ngôn có thể áp dụng ở tình huống khác là thừa nhận một ấn tượng rồi hỏi how + tính từ + be + chủ ngữ? để bắt đầu đánh giá.

Luyện tập

Một người vừa khen vẻ ngoài của ứng dụng mới và giờ muốn đánh giá hiệu suất của nó. Câu hỏi nào tạo ra kiểu chuyển hướng tương tự?

  1. How reliable is it in daily use?
  2. How attractive it is!
  3. Is it an app?
Xem đáp án

How reliable is it in daily use?

And what happens to popular kids and nerds after they get out of school?

0:51

Và điều gì xảy ra với những đứa trẻ nổi tiếng và những kẻ mọt sách sau khi họ ra trường?

We'll try to answer these questions in this episode of The Infographics Show,

0:55

Chúng ta sẽ cố gắng trả lời những câu hỏi này trong tập này của The Infographics Show,

Popular Kids versus Nerds.

0:59

Những Đứa Trẻ Nổi Tiếng đối đầu với Những Kẻ Mọt Sách.

Nerds are on the giving and receiving end of bullying. Thành ngữ

1:01

Những kẻ mọt sách thường ở cả hai đầu của việc đi bắt nạt và bị bắt nạt.

Thành ngữ

on the giving and receiving end of: vừa ở phía gây ra vừa ở phía hứng chịu

Thành ngữ cố định on the receiving end of something có nghĩa là phải hứng chịu một hành động hướng vào mình, thường là một hành động khó chịu. Ở đây, giving được đặt song song với receiving để mở rộng thành ngữ theo cách cân xứng. Câu này nói rằng những người mọt sách có thể bắt nạt người khác và cũng có thể bị bắt nạt; họ không chỉ được mô tả là nạn nhân.

Luyện tập

Trong câu “Nerds are on the giving and receiving end of bullying”, việc thêm giving có tác dụng gì?

  1. Câu này biến việc bắt nạt thành một hành động giúp đỡ.
  2. Câu này nói rằng những người mọt sách bị bắt nạt nhưng không bao giờ bắt nạt ai.
  3. Câu này cho thấy những người mọt sách có thể bắt nạt người khác và cũng có thể bị bắt nạt.
Xem đáp án

Câu này cho thấy những người mọt sách có thể bắt nạt người khác và cũng có thể bị bắt nạt.

In teenage movies such as Pretty in Pink,

1:04

Trong các bộ phim tuổi teen như Pretty in Pink,

Clueless, and Mean Girls,

1:07

Clueless, và Mean Girls,

popular kids are often portrayed as bullies. Cụm từ

1:08

những đứa trẻ nổi tiếng thường được miêu tả như những kẻ bắt nạt.

Cụm từ

portrayed as: được khắc họa là

Be portrayed as có nghĩa là được thể hiện như một người có tính cách, vai trò hoặc phẩm chất nhất định, đặc biệt trong phim, truyện, bản tin hoặc một bài tường thuật khác. Cụm này cho biết một người được thể hiện như thế nào, chứ không nói điều gì đã được chứng minh là đúng. Ở đây, những đứa trẻ nổi tiếng thường được gắn với hình ảnh kẻ bắt nạt; cụm từ không khẳng định hình ảnh đó có chính xác hay không.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một bộ phim thể hiện Mia là người dũng cảm mà không khẳng định điều đó đã được chứng minh là đúng?

  1. The film proves that Mia is brave.
  2. Mia is portrayed as brave in the film.
  3. Mia admits that she is brave.
Xem đáp án

Mia is portrayed as brave in the film.

Research indicates that this movie image is fairly accurate. Mạch ý

1:11

Nghiên cứu chỉ ra rằng hình ảnh trên phim này là khá chính xác.

Mạch ý

Research indicates that: báo cáo bằng chứng một cách thận trọng

Research indicates that dùng để đưa ra một kết luận được nghiên cứu hỗ trợ. Cấu trúc này sắp xếp thông tin bằng cách đặt nguồn bằng chứng trước, rồi nêu phát hiện được báo cáo trong mệnh đề that. Ở đây, indicates có nghĩa là bằng chứng hướng đến kết luận đó; từ này không khẳng định rằng kết luận đã được chứng minh hoàn toàn, không còn nghi ngờ. Mức độ thận trọng này hữu ích trong văn viết học thuật và giải thích.

Luyện tập

Một nghiên cứu tìm thấy một khuôn mẫu nhất quán nhưng chưa xác lập được sự chắc chắn. Câu nào báo cáo kết quả với mức độ thận trọng phù hợp?

  1. Research proves that the pattern is widespread.
  2. Research indicates that the pattern is widespread.
  3. Research has no connection to the pattern.
Xem đáp án

Research indicates that the pattern is widespread.

A study conducted by sociologist Bob Faris and his co-author Diane Felmlee reveals that popular kids, Ngữ pháp

1:15

Một nghiên cứu do nhà xã hội học Bob Faris và đồng tác giả Diane Felmlee tiến hành tiết lộ rằng những đứa trẻ nổi tiếng,

Ngữ pháp

conducted by dưới dạng mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Trong a study conducted by..., conducted by... là cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho study. Đây là dạng rút gọn của which was conducted by... và cho biết ai đã tiến hành nghiên cứu. Cụm này nằm bên trong cụm danh từ; nó không phải là động từ chính của câu. Trong phụ đề, reveals mới là động từ chính, vì vậy hãy đọc cấu trúc là [A study conducted by X] [reveals that ...].

Luyện tập

Dùng dạng bị động rút gọn của conduct để xác định những người nghiên cứu: The survey ____ Dr. Lee and her team revealed a clear trend.

Xem đáp án

conducted by

except those at the absolute top of the social ladder, Thành ngữ

1:21

ngoại trừ những người ở vị trí cao nhất tuyệt đối của nấc thang xã hội,

Thành ngữ

top of the social ladder: địa vị xã hội cao nhất

Social ladder là phép ẩn dụ hình dung hệ thống thứ bậc về địa vị xã hội như một chiếc thang: người được xem là đứng ở bậc cao hơn có nhiều uy tín, ảnh hưởng hoặc sự chấp nhận hơn. Vì vậy, top of the social ladder là vị trí có địa vị cao nhất trong hệ thống đó, chứ không phải một chiếc thang thật. Trong câu này, cụm từ chỉ những đứa trẻ có địa vị xã hội cao nhất. Top nói về vị thế giữa những người cùng lứa, không phải điểm số học tập.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, “at the top of the social ladder” có nghĩa là gì?

  1. Đạt điểm số học tập tốt nhất
  2. Có địa vị xã hội cao nhất trong nhóm
  3. Đứng trên bậc cao nhất của một chiếc thang thật
Xem đáp án

Có địa vị xã hội cao nhất trong nhóm

are most likely to act aggressively towards other kids. Ngữ pháp

1:24

có nhiều khả năng hành động hung hăng nhất đối với những đứa trẻ khác.

Ngữ pháp

most likely to + động từ nguyên mẫu

Most likely to + động từ nguyên mẫu dùng để so sánh xác suất và cho biết một người hoặc vật có khả năng thực hiện hành động cao nhất trong số các phương án liên quan. Động từ sau to giữ nguyên dạng. Cấu trúc này thể hiện một xu hướng tương đối, không phải sự chắc chắn. Một nhóm có thể most likely to act aggressively dù nhiều thành viên trong nhóm không bao giờ hành xử hung hăng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “có khả năng cao nhất”: Of all the candidates, Lena is ____ win the scholarship.

Xem đáp án

most likely to

This aggression comes out in the form of normative targeting, Cụm từ

1:27

Sự hung hăng này thể hiện dưới dạng nhắm mục tiêu theo quy chuẩn,

Cụm từ

in the form of: nêu một biểu hiện cụ thể

“In the form of” giới thiệu cách cụ thể mà một ý tưởng, hành động hoặc sự vật biểu hiện ra. Ở đây, ý tưởng khái quát “aggression” trở nên cụ thể: nó xuất hiện dưới dạng “normative targeting”. Form có nghĩa là biểu hiện hoặc hình thức, không phải một biểu mẫu cần điền. Một cấu trúc hữu ích là “X comes/appears/is provided in the form of Y”. Y nêu loại, cách thức hoặc hình thức cụ thể mà X mang.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: The prize was given ____ a bookstore voucher.

Xem đáp án

in the form of

or bullying kids who break social norms, Cụm từ

1:31

hay bắt nạt những đứa trẻ phá vỡ các chuẩn mực xã hội,

such as nerds.

1:33

chẳng hạn như những kẻ mọt sách.

Cụm từ

break social norms: kỳ vọng không thành văn của một nhóm

“Break social norms” có nghĩa là hành xử trái với những kỳ vọng không thành văn của một nhóm về điều được xem là bình thường hoặc có thể chấp nhận. Ở đây, cụm này mô tả những đứa trẻ không phù hợp với các kỳ vọng đó; nó không có nghĩa là các em làm hỏng một vật nào đó. Khi đi với danh từ trừu tượng như norms, break có nghĩa là vi phạm hoặc không tuân theo. Chuẩn mực xã hội có thể ảnh hưởng đến hành vi, nhưng chúng không nhất thiết là luật pháp, nội quy trường học hoặc những yêu cầu thành văn khác.

Luyện tập

Câu nào dùng break social norms để chỉ việc đi ngược lại kỳ vọng không thành văn của một nhóm?

  1. Running in the hallway breaks the school's written rules.
  2. Wearing pajamas to a formal dinner may break social norms.
  3. Stealing a bicycle breaks the law.
Xem đáp án

Wearing pajamas to a formal dinner may break social norms.

But it also emerges in another surprising form.

1:34

Nhưng nó cũng xuất hiện dưới một hình thức đáng ngạc nhiên khác.

Contrary to popular belief, Mạch ý

1:37

Trái ngược với niềm tin phổ biến,

not all popular kids are safe from bullying.

1:39

không phải tất cả những đứa trẻ nổi tiếng đều an toàn khỏi việc bị bắt nạt.

Mạch ý

Contrary to popular belief: bác bỏ một quan niệm phổ biến

Contrary to popular belief báo hiệu rằng nhận định theo sau trái với điều mà nhiều người cho là đúng. Trong câu này, cụm từ chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận sự đính chính rằng việc được yêu mến không phải lúc nào cũng bảo vệ một đứa trẻ khỏi bị bắt nạt. Cấu trúc là contrary to + cụm danh từ. Để đưa ra một ý hoàn chỉnh, dùng contrary to what many people believe. Khung diễn đạt này sắp xếp thông tin bằng cách nêu quan niệm chung trước, rồi thay thế nó bằng một sự thật trái ngược.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm mở đầu cố định gồm bốn từ, bắt đầu bằng Contrary và có nghĩa là 'trái với điều nhiều người nghĩ': ____, a quiet person is not necessarily shy.

Xem đáp án

Contrary to popular belief

Some popular kids will pick on other popular kids whose popularity is growing. Cụm động từ

1:42

Một số đứa trẻ nổi tiếng sẽ bắt nạt những đứa trẻ nổi tiếng khác đang có mức độ nổi tiếng ngày càng tăng.

Cụm động từ

pick on: liên tục nhắm vào một người

Pick on someone có nghĩa là liên tục làm phiền, chỉ trích, trêu chọc hoặc bắt nạt một người, thường vì người đó có vẻ dễ trở thành mục tiêu hơn. Trong câu này, một đứa trẻ được yêu mến nhắm vào một đứa trẻ khác một cách bất công; pick on không chỉ đơn giản có nghĩa là chọn. Cấu trúc thường dùng là pick on + người. Với đại từ, nói pick on him, không nói pick him on.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ bắt đầu bằng pick và có nghĩa là 'liên tục nhắm vào một cách bất công': Why do some teammates always ____ the newest player?

Xem đáp án

pick on

These aggressive kids engage in what Faris and his colleagues call instrumental targeting, Cụm từ

1:46

Những đứa trẻ hung hăng này tham gia vào cái mà Faris và các đồng nghiệp của ông gọi là nhắm mục tiêu công cụ,

Cụm từ

engage in + một hoạt động hoặc hành vi

Engage in có nghĩa là tham gia hoặc thực hiện một hoạt động hay hành vi. Sau đó là danh từ, dạng -ing hoặc một cụm có chức năng như danh từ. Trong câu này, what Faris and his colleagues call instrumental targeting là toàn bộ bổ ngữ của in. Cụm what ... call giới thiệu tên mà các nhà nghiên cứu đặt cho hành vi đó; nó không thay đổi cấu trúc engage in + activity.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm hai từ có nghĩa là tham gia và bắt đầu bằng engage: The volunteers regularly ____ group discussions.

Xem đáp án

engage in

or the use of bullying as an instrument or tool to gain social status.

1:51

hay việc sử dụng bắt nạt như một nhạc cụ hoặc công cụ để đạt được địa vị xã hội.

In other words, Mạch ý

1:55

Nói cách khác,

they're acting out the age-old story of building themselves up by tearing others down. Thành ngữ

1:56

chúng đang diễn lại câu chuyện xưa cũ về việc xây dựng bản thân bằng cách hạ bệ người khác.

Mạch ý

In other words: báo hiệu cách diễn đạt lại

In other words báo cho người nghe biết rằng phát biểu tiếp theo sẽ diễn đạt lại cùng một ý theo cách rõ ràng, đơn giản hoặc quen thuộc hơn. Cụm này tổ chức thông tin bằng cách nối lời giải thích với điều vừa được nói trước đó. Ở đây, phần mô tả việc nâng mình lên bằng cách hạ thấp người khác là cách diễn đạt bằng ngôn ngữ đời thường của ý tưởng chuyên môn trước đó, chứ không phải một loại hành vi thứ hai.

Luyện tập

Từ nối nào phù hợp với chỗ trống vì câu thứ hai diễn đạt lại câu thứ nhất? The museum has free admission. _____, you do not have to pay to enter.

  1. For example
  2. In other words
  3. In addition
Xem đáp án

In other words

Thành ngữ

building themselves up by tearing others down: nâng mình lên bằng cách hạ thấp người khác

Build themselves up có nghĩa là nâng cao địa vị, hình ảnh hoặc cảm giác về tầm quan trọng của chính mình; tear others down có nghĩa là coi thường người khác hoặc làm tổn hại sự tự tin hay danh tiếng của họ. Cả hai đều mang nghĩa ẩn dụ, không phải hành động xây dựng và phá dỡ thật sự. Mẫu build A up by tearing B down dùng by + -ing để chỉ phương thức: việc cố nâng mình lên được thực hiện bằng cách gây tổn hại cho người khác. Sự đối lập giữa themselves và others, được nhấn mạnh thêm bởi up và down, làm cho sự tương phản về đạo đức đặc biệt rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu build ... up / tear ... down: She tried to ____ by ____ during the debate.

Xem đáp án

build herself up · tearing her opponent down

Another surprising finding is the study of the reaction of popular kids

2:02

Một phát hiện đáng ngạc nhiên khác là nghiên cứu về phản ứng của những đứa trẻ nổi tiếng

who were bullied by one of their peers.

2:06

từng bị một trong những người bạn cùng lứa bắt nạt.

According to Faris and Felmlee's study,

2:07

Theo nghiên cứu của Faris và Felmlee,

any given bullying incident hurts more emotionally for a popular kid than an unpopular one.

2:09

bất kỳ sự cố bắt nạt nhất định nào cũng gây tổn thương về mặt cảm xúc cho một đứa trẻ nổi tiếng nhiều hơn là một đứa không nổi tiếng.

These popular kids feel more anxiety than unpopular kids

2:15

Những đứa trẻ nổi tiếng này cảm thấy lo lắng hơn những đứa trẻ không nổi tiếng

because they think that they have more to lose. Thành ngữ

2:18

bởi vì chúng nghĩ rằng chúng có nhiều thứ để mất hơn.

Thành ngữ

have more to lose: có nhiều thứ để mất hơn

Have more to lose có nghĩa là có nhiều quyền lợi bị đặt vào rủi ro hơn: nếu tình hình diễn biến xấu, nhiều địa vị, tiền bạc, sự an toàn, mối quan hệ hoặc cơ hội hơn có thể bị tổn hại. More so sánh mức độ thiệt hại có thể xảy ra, không phải số đồ vật mà một người sở hữu. Cấu trúc have + more + to lose hướng tới một rủi ro trong tương lai. Nó thường giải thích sự thận trọng hoặc lo sợ lớn hơn, và cụm than có thể được lược bỏ khi sự so sánh đã rõ trong ngữ cảnh. Ở đây, địa vị xã hội đã có khiến họ cảm thấy bị đe dọa nhiều hơn.

Luyện tập

Dùng mẫu have more to lose với dạng đúng của have: Because her reputation is already established, she ____ if the claim is false.

Xem đáp án

has more to lose

It unnerves them that a social competitor

2:21

Điều khiến chúng lo lắng là một đối thủ cạnh tranh xã hội

could undo all of the hard work

2:23

có thể hủy hoại mọi công sức làm việc chăm chỉ

they put in to increase their social status. Cụm động từ

2:25

mà chúng đã bỏ ra để nâng cao địa vị xã hội của mình.

Cụm động từ

put in: bỏ thời gian hoặc công sức

Ở đây, put in có nghĩa là “bỏ ra” hoặc “đầu tư”, đặc biệt là thời gian, công sức hay lao động để đạt một mục tiêu. the hard work they put in nghĩa là “công sức lớn mà họ đã bỏ ra”. They put in là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho hard work. Tân ngữ của put in là đại từ quan hệ that/which được lược bỏ và chỉ về hard work; in không đi chung với to increase ở phía sau.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của put in để hoàn thành câu: Maya ____ extra effort every week to improve her serve.

Xem đáp án

puts in

The only kids who seem to be safe from bullying

2:27

Những đứa trẻ duy nhất dường như an toàn khỏi việc bị bắt nạt

are those at the absolute top of the social hierarchy

2:30

là những đứa ở vị trí cao nhất tuyệt đối của hệ thống phân cấp xã hội

because Faris states,

2:33

vì Faris tuyên bố,

"No one is trying to topple them from their perch." Thành ngữ

2:34

"Không ai cố gắng lật đổ chúng khỏi vị trí cao chót vót đó."

Thành ngữ

Topple them from their perch: lật đổ họ khỏi vị thế cao

Topple them from their perch là một phép ẩn dụ chỉ việc khiến người có quyền lực hoặc địa vị cao mất đi vị trí vững chắc. Topple gợi một cú ngã bất ngờ, còn perch hình dung địa vị của họ như một chỗ cao nơi họ ngồi trên những người khác. No one is trying... có nghĩa là không ai cố thách thức hay thay thế họ; câu này không nói về một chiếc cầu đậu thật của chim hay việc đẩy ai đó bằng hành động thể chất.

Luyện tập

Trong câu “The young team could topple the champions from their perch,” điều gì có khả năng xảy ra nhất?

  1. Nhà vô địch có thể chuyển lên một chỗ ngồi cao hơn.
  2. Nhà vô địch có thể nghỉ một lát.
  3. Nhà vô địch có thể mất vị thế thống trị.
Xem đáp án

Nhà vô địch có thể mất vị thế thống trị.

The popular mass media image of nerds as victims of bullying

2:37

Hình ảnh phổ biến trên các phương tiện truyền thông đại chúng về những kẻ mọt sách như nạn nhân của bắt nạt

is also fairly realistic.

2:41

cũng khá thực tế.

We could not find studies that focus specifically on nerd-only bullying,

2:43

Chúng tôi không thể tìm thấy các nghiên cứu tập trung cụ thể vào việc chỉ bắt nạt kẻ mọt sách,

but we did notice that some characteristics of nerds

2:47

nhưng chúng tôi nhận thấy rằng một số đặc điểm của những kẻ mọt sách

put them at greater risk for being bullied. Cụm từ

2:50

đặt họ vào nguy cơ bị bắt nạt cao hơn.

Cụm từ

put someone at greater risk for being bullied: khiến ai đó có nguy cơ bị bắt nạt cao hơn

Cấu trúc put + someone + at greater risk for + danh từ hoặc danh động từ có nghĩa là một yếu tố làm tăng khả năng người đó gặp phải kết quả tiêu cực. Trong câu này, một số đặc điểm khiến họ có nhiều khả năng bị bắt nạt hơn. Risk nói về xác suất chứ không phải sự chắc chắn: cấu trúc này không nói rằng việc bắt nạt đã xảy ra hoặc chắc chắn sẽ xảy ra. Trong being bullied, being + quá khứ phân từ tạo thành danh động từ bị động, vì vậy người đó là người chịu hành động bắt nạt chứ không thực hiện hành động ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ nguy cơ gồm bốn từ trong bài học: Weak privacy settings can put children ____ being targeted by scammers.

Xem đáp án

at greater risk for

According to StopBullying.gov,

2:52

Theo StopBullying.gov,

the Merriam-Webster Dictionary defines a nerd Cách dùng từ

2:54

Từ điển Merriam-Webster định nghĩa một kẻ mọt sách (nerd)

as an unstylish, unattractive, or socially inept person,

2:57

là một người không phong cách, không hấp dẫn, hoặc kém cỏi trong giao tiếp xã hội,

especially one slavishly devoted to intellectual or academic pursuits. Cách dùng từ

3:00

đặc biệt là người tận tụy một cách mù quáng vào các theo đuổi trí tuệ hoặc học thuật.

Cách dùng từ

nerd: sắc thái và cách dùng để gắn nhãn một người

Nerd là một cách gọi không trang trọng dành cho người được xem là rất quan tâm đến các chủ đề học thuật, kỹ thuật hoặc chuyên biệt; trong khuôn mẫu truyền thống được trích dẫn ở đây, người đó còn bị xem là lỗi thời hoặc vụng về trong giao tiếp xã hội. Sắc thái của từ này phụ thuộc vào người nói và mục đích nói. Từ này có thể mang tính xúc phạm khi bị người khác áp đặt, nhưng cũng có thể vui đùa, thân mật hoặc thể hiện niềm tự hào trong cách tự mô tả như I'm a science nerd. Lời định nghĩa của từ điển trong câu này trình bày một khuôn mẫu truyền thống, chứ không phải mô tả khách quan về mọi người được gọi là nerd.

Luyện tập

Hãy判断 cách dùng này có phù hợp không: Trong bản đánh giá hiệu suất chính thức, một người quản lý viết 'Lena is a nerd' chỉ để khen chuyên môn kỹ thuật của cô ấy.

  1. Không phù hợp
  2. Phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

Cách dùng từ

slavishly devoted to: sự tận tụy mang đánh giá rất tiêu cực

Ở đây, slavishly devoted to có nghĩa là tận tụy với một điều gì đó theo cách quá mức, thiếu phê phán và gần như phục tùng. Slavishly bổ sung ý rằng người đó theo đuổi hoạt động ấy mà không có đủ khả năng phán đoán độc lập hoặc tự do. Trong định nghĩa từ điển này, cụm từ không chỉ mô tả sự quan tâm mạnh mẽ mà còn khiến cách mô tả nerd mang sắc thái tiêu cực. Trong ngữ cảnh khác, hãy dùng nó để phê phán sự tận tụy, chứ không chỉ để nói rằng ai đó rất quan tâm.

Luyện tập

Câu nào phê phán một người vì đi theo một ý tưởng mà không đặt đủ câu hỏi?

  1. He is deeply devoted to the old theory.
  2. He is interested in the old theory.
  3. He is slavishly devoted to the old theory.
Xem đáp án

He is slavishly devoted to the old theory.

These characteristics could easily lead to a nerd Ngữ pháp

3:04

Những đặc điểm này có thể dễ dàng khiến một kẻ mọt sách

being perceived as different from their peers

3:07

bị coi là khác biệt so với các bạn cùng lứa

Ngữ pháp

lead to a nerd being perceived as: cấu trúc kết quả bị động

Cấu trúc là lead to + cụm danh từ + being + quá khứ phân từ + as + phần mô tả. Ở đây, to thuộc cụm giới từ lead to, vì vậy phần theo sau là một đơn vị có chức năng như danh từ: a nerd being perceived as different, chứ không phải dạng nguyên thể như be. Trong đơn vị đó, a nerd là người nhận sự nhìn nhận, còn being perceived ở thể bị động. Cấu trúc này giải thích cách một yếu tố khiến người khác hình thành một cách nhìn về ai đó mà không cần nêu tên những người quan sát.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng lead to và dạng bị động -ing của perceive: Repeated mistakes can ____ the team ____ as unreliable.

Xem đáp án

lead to · being perceived

and being less popular than others,

3:09

và ít nổi tiếng hơn những người khác,

which are two of the risk factors for bullying listed on StopBullying.gov.

3:11

đó là hai trong số các yếu tố nguy cơ dẫn đến việc bị bắt nạt được liệt kê trên StopBullying.gov.

However, some nerds may also meet a third risk factor

3:16

Tuy nhiên, một số kẻ mọt sách cũng có thể đáp ứng yếu tố nguy cơ thứ ba

on StopBullying.gov's list:

3:19

trong danh sách của StopBullying.gov:

"Do not get along well with others, Cụm động từ

3:21

"Không hòa thuận tốt với những người khác,

Cụm động từ

get along well with + người hoặc nhóm người

Get along well with someone có nghĩa là có mối quan hệ thân thiện và thoải mái với người đó. Trong câu này, do not get along well with diễn tả khó khăn trong quan hệ, không phải sự di chuyển dọc theo một tuyến đường. Đây chỉ là một mục trong danh sách được trích dẫn, không phải lời khẳng định về mọi người mọt sách. Cấu trúc là get along (well) with + người hoặc nhóm người. Có thể bỏ well, nhưng khi dùng từ này, người nói nhấn mạnh rõ rằng mối quan hệ là tốt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là ‘có mối quan hệ thân thiện với’: Maya ____ her new teammates.

Xem đáp án

gets along well with

seen as annoying or provoking,

3:22

bị xem là phiền phức hoặc khiêu khích,

or antagonize others for attention."

3:24

hoặc gây hấn với những người khác để gây sự chú ý."

There are anecdotal reports of encounters with angry nerds and jerk nerds,

3:26

Có những báo cáo giai thoại về các cuộc chạm trán với những kẻ mọt sách hay tức giận và những kẻ mọt sách tồi tệ,

as a few Reddit users call them.

3:31

như một vài người dùng Reddit gọi họ.

Unlike the likable but helpless nerds frequently seen on television and in the movies,

3:32

Không giống như những kẻ mọt sách dễ thương nhưng bất lực thường thấy trên truyền hình và trong các bộ phim,

these nerds annoy people with their condescending behavior Cách dùng từ

3:37

những kẻ mọt sách này làm phiền mọi người bằng hành vi bề trên

Cách dùng từ

Condescending behavior: hành động như thể mình vượt trội hơn người khác

Condescending behavior là lời nói hoặc hành động đối xử với người khác như thể họ kém thông minh, kém năng lực hoặc ít quan trọng hơn. Nó có thể nghe giống như sự giúp đỡ hay giải thích, nhưng lại thể hiện cảm giác mình vượt trội. Trong câu này, cụm từ cho biết vì sao mọi người khó chịu: hành vi đó truyền tải sự vượt trội về trí tuệ. Đây là đánh giá tiêu cực, không phải lời khen.

Luyện tập

Cụm từ nào mô tả chính xác nhất một người giải thích điều gì đó theo cách cho thấy họ nghĩ người nghe kém thông minh hơn?

  1. condescending behavior
  2. arrogant behavior
  3. rude behavior
Xem đáp án

condescending behavior

and intellectual superiority.

3:40

và sự vượt trội về trí tuệ của họ.

And then there are nerds who reverse roles

3:42

Và sau đó có những kẻ mọt sách đảo ngược vai trò

and become bullies themselves.

3:44

và tự mình trở thành những kẻ bắt nạt.

A computer expert named Rob Collie wrote a blog post criticizing nerd bullies.

3:46

Một chuyên gia máy tính tên là Rob Collie đã viết một bài đăng trên blog chỉ trích những kẻ bắt nạt mọt sách.

He calls them traitors

3:50

Anh ta gọi chúng là những kẻ phản bội

because they try to compensate Cụm từ

3:51

bởi vì chúng cố gắng bù đắp

for their historically instilled feelings of inferiority

3:53

cho cảm giác tự ti được gieo rắc trong lịch sử của chúng

Cụm từ

Compensate for: bù đắp một bất lợi hoặc tác động tiêu cực

Trong cấu trúc compensate for + cụm danh từ, cụm danh từ nêu sự thiếu hụt, mất mát, bất lợi hoặc tác động tiêu cực mà một người cố gắng bù đắp. Ở đây, hành vi của họ được trình bày như một nỗ lực chống lại cảm giác tự ti đã hình thành trong thời gian dài. Cụm từ này không nói rằng vấn đề biến mất; nó mô tả một hành động nhằm cân bằng tác động của vấn đề. Cấu trúc này có thể dùng trong bối cảnh tâm lý, công việc và đời sống hằng ngày.

Luyện tập

Câu nào dùng compensate for với nghĩa bù đắp một bất lợi hoặc tác động tiêu cực?

  1. We hired a temporary assistant to compensate for the staff shortage.
  2. The company compensated Maya for her damaged laptop.
  3. The coach congratulated Maya for her quick response.
Xem đáp án

We hired a temporary assistant to compensate for the staff shortage.

by passing the pain and abuse they suffered onto other nerds. Cụm động từ

3:56

bằng cách truyền lại nỗi đau và sự lạm dụng mà chúng phải chịu cho những kẻ mọt sách khác.

Cụm động từ

Passing ... onto: chuyển tổn thương sang người khác

Cấu trúc passing A onto B có nghĩa là khiến B nhận hoặc trải qua A. Ở đây, A là the pain and abuse they suffered, trong đó they suffered xác định nỗi đau và sự ngược đãi nào đang được nói đến, còn B là other nerds. Vì vậy, cách diễn đạt này mô tả việc tổn thương bị chuyển sang người khác thay vì được giải quyết. Vì A là một nhóm từ dài nên passing và onto xuất hiện cách xa nhau. Khi đọc hoặc nghe, hãy kết nối chúng theo khung pass + sự vật hoặc tác động + onto + người nhận; onto đánh dấu đối tượng mới và không chỉ giới hạn ở chuyển động vật lý.

Luyện tập

Dùng pass ... onto ở dạng -ing để hoàn thành câu: The company was criticized for ____ the extra costs ____ customers.

Xem đáp án

passing · onto

Nerd bullies suffered at the hands of the mob, Thành ngữ

4:00

Những kẻ bắt nạt mọt sách đã phải chịu đựng dưới bàn tay của đám đông,

Thành ngữ

at the hands of: nêu tác nhân chịu trách nhiệm gây hại

Trong suffered at the hands of the mob, at the hands of xác định người hoặc nhóm người có hành động gây ra sự đau khổ. Hands được dùng theo phép hoán dụ: nó đại diện cho điều mà một tác nhân làm, chứ không nhất thiết là sự tiếp xúc cơ thể. Cấu trúc suffer at the hands of + người, nhóm hoặc tổ chức đặt một người vào vị trí nạn nhân và quy trách nhiệm cho tác nhân đứng sau. Ở đây, the mob có nghĩa là nhóm người đã cùng nhau bắt nạt hoặc cô lập những người mọt sách.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “do hành động gây hại của”: The villagers suffered ____ the occupying army.

Xem đáp án

at the hands of

and now they lead mobs of other former sufferers

4:02

và giờ đây chúng dẫn đầu đám đông những cựu nạn nhân khác

against victims of their own communities.

4:06

chống lại các nạn nhân trong chính cộng đồng của chúng.

However, he describes seeing nerd bullies at work

4:08

Tuy nhiên, anh ta mô tả việc nhìn thấy những kẻ bắt nạt mọt sách đang hành động

in the online gaming and tech communities.

4:11

trong các cộng đồng công nghệ và chơi game trực tuyến.

We could not find any studies

4:13

Chúng tôi không thể tìm thấy bất kỳ nghiên cứu nào

showing that nerd bullies are a problem within schools as well.

4:15

cho thấy những kẻ bắt nạt mọt sách cũng là một vấn đề trong các trường học.

Moving past the bullying Mạch ý

4:18

Bỏ qua vấn đề bắt nạt

and the somewhat accurate but incomplete view of popular kids and nerds

4:19

và cái nhìn hơi chính xác nhưng không đầy đủ về những đứa trẻ nổi tiếng và những kẻ mọt sách

in movies and on television,

4:23

trong phim và trên truyền hình,

we find that their lives after high school are markedly different.

4:24

chúng tôi nhận thấy rằng cuộc sống của họ sau trung học có sự khác biệt rõ rệt.

Mạch ý

Moving past ...: báo hiệu chuyển sang chủ đề tiếp theo

Ở đầu câu này, Moving past ... đóng vai trò chuyển ý: nó cho người nghe biết rằng cuộc thảo luận đang tạm rời khỏi chuyện bắt nạt và những hình ảnh trên truyền thông để chuyển sang cuộc sống sau trung học. Nó đưa trọng tâm tiến lên mà không phủ nhận rằng quan điểm trước đó đúng một phần. Về ngữ pháp, Moving past mở đầu một cụm phân từ có chủ ngữ được hiểu ngầm là we trong mệnh đề chính. Mẫu Moving past + chủ đề, we ... giúp người nói tổ chức thông tin và thông báo rõ ràng giai đoạn tiếp theo của phần giải thích.

Luyện tập

Moving past có chức năng gì ở đầu câu ví dụ?

  1. Nó khẳng định rằng chuyện bắt nạt đã được giải quyết hoàn toàn.
  2. Nó báo hiệu sự chuyển đổi từ chủ đề trước sang trọng tâm mới là cuộc sống sau trung học.
  3. Nó nói rằng cách truyền thông mô tả những đứa trẻ nổi tiếng và dân mọt sách là hoàn toàn sai.
Xem đáp án

Nó báo hiệu sự chuyển đổi từ chủ đề trước sang trọng tâm mới là cuộc sống sau trung học.

Studies following popular kids into adulthood revealed mixed outcomes for them.

4:28

Các nghiên cứu theo dõi những đứa trẻ nổi tiếng cho đến tuổi trưởng thành tiết lộ những kết quả trái chiều đối với chúng.

A 2013 Leadernomics.com article cites the Wisconsin Longitudinal Study,

4:32

Một bài báo năm 2013 của Leadernomics.com trích dẫn Nghiên cứu Dọc Wisconsin,

which tracked the social characteristics and career achievements of students

4:37

đã theo dõi các đặc điểm xã hội và thành tựu nghề nghiệp của sinh viên

who graduated from a Wisconsin high school in 1957.

4:41

những người đã tốt nghiệp một trường trung học ở Wisconsin vào năm 1957.

This study showed that popular students earned a higher income in the long run Cụm từ

4:44

Nghiên cứu này cho thấy những học sinh nổi tiếng kiếm được thu nhập cao hơn về lâu dài

Cụm từ

in the long run: về lâu dài

In the long run có nghĩa là “sau khi đã trôi qua đủ lâu để có thể thấy kết quả tổng thể”. Trong câu này, cụm từ mô tả mức thu nhập cao hơn là một kết quả dài hạn chứ không phải tác động tức thời. Hãy dùng cụm từ này để đánh giá kết quả của một lựa chọn, khoản đầu tư hoặc hành vi trong một khoảng thời gian dài, đặc biệt khi kết quả ngắn hạn có thể khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “sau khi đã trôi qua đủ lâu để có thể thấy kết quả tổng thể”: A good maintenance plan saves money ____.

Xem đáp án

in the long run

compared to those who were less popular.

4:48

so với những học sinh ít nổi tiếng hơn.

However, a follow-up study by Yale Professor Jason Fletcher

4:50

Tuy nhiên, một nghiên cứu tiếp theo của Giáo sư Jason Fletcher thuộc Đại học Yale

called into question the findings of the original Wisconsin study. Cụm từ

4:54

đã đặt câu hỏi về những phát hiện của nghiên cứu Wisconsin ban đầu.

Cụm từ

call ... into question: khiến một điều bị nghi ngờ

Called into question là dạng quá khứ của call something into question. Cụm từ này có nghĩa là bằng chứng hoặc lập luận mới khiến những phát hiện ban đầu có vẻ kém chắc chắn hoặc kém đáng tin cậy hơn. Cụm từ này thể hiện sự nghi ngờ chứ không phải sự bác bỏ cuối cùng. Những phát hiện đó vẫn có thể đúng, nhưng giờ đây chúng cần được xem xét lại hoặc cần có sự hỗ trợ mạnh hơn.

Luyện tập

Câu nào cho biết bằng chứng mới đã tạo ra sự nghi ngờ nhưng không khẳng định rằng kết luận trước đó đã được chứng minh dứt khoát là sai?

  1. The new evidence confirmed the earlier conclusion.
  2. The new evidence called the earlier conclusion into question.
  3. The new evidence disproved the earlier conclusion.
Xem đáp án

The new evidence called the earlier conclusion into question.

It included additional data from siblings attending the same school

4:57

Nó bao gồm dữ liệu bổ sung từ các anh chị em học cùng trường

that showed the impact of popularity on future pay simply vanished.

5:00

cho thấy tác động của sự nổi tiếng đối với mức lương trong tương lai đơn giản là đã biến mất.

A University of Virginia study tracking young people from age 13 to 23

5:04

Một nghiên cứu của Đại học Virginia theo dõi những người trẻ từ 13 đến 23 tuổi

also painted a less rosy picture for popular kids. Thành ngữ

5:09

cũng vẽ ra một bức tranh bớt màu hồng hơn cho những đứa trẻ nổi tiếng.

Thành ngữ

painted a less rosy picture: sự đánh giá lại theo hướng tiêu cực có chừng mực

Trong câu này, painted a less rosy picture có nghĩa là nghiên cứu đã trình bày một cái nhìn tổng thể kém tích cực hoặc kém hy vọng hơn. Nghiên cứu không thực sự vẽ gì cả, và rosy mô tả một đánh giá lạc quan chứ không phải màu sắc. Cấu trúc paint a/an ... picture of something là một phép ẩn dụ, trong đó bằng chứng hoặc báo cáo tạo ra một ấn tượng tổng thể nhất định. Less rosy là một sự điều chỉnh theo hướng tiêu cực nhưng có chừng mực: kết quả tệ hơn dự kiến hoặc tệ hơn nội dung trước đó, nhưng không nhất thiết có nghĩa là thảm họa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh để cho biết bằng chứng mới đã trình bày một cái nhìn tổng thể kém lạc quan hơn: The follow-up survey ____ than the first report.

Xem đáp án

painted a less rosy picture

According to this study,

5:12

Theo nghiên cứu này,

cool kids were more likely to have bigger troubles later in life.

5:13

những đứa trẻ tỏ vẻ ngầu có nhiều khả năng gặp rắc rối lớn hơn về sau trong cuộc sống.

These problems included drug and alcohol use, as well as criminal activity.

5:17

Những vấn đề này bao gồm việc sử dụng ma túy và rượu, cũng như hoạt động tội phạm.

The study found that as young adults,

5:21

Nghiên cứu phát hiện ra rằng khi trở thành những thanh niên,

they were using 40% more drugs and alcohol than the not-so-cool kids

5:24

chúng sử dụng ma túy và rượu nhiều hơn 40% so với những đứa trẻ không quá ngầu

and were 22% more likely to be running into trouble with the law. Cụm động từ

5:28

và có khả năng vướng vào rắc rối với luật pháp cao hơn 22%.

Cụm động từ

running into trouble with the law: các vấn đề pháp lý theo nghĩa rộng

Trong câu này, running into trouble with the law có nghĩa là nhiều lần hoặc ngày càng dính líu đến các vấn đề pháp lý, chẳng hạn như tiếp xúc với cảnh sát, bị buộc tội hoặc có những xung đột khác với hệ thống tư pháp. Run into ở đây không phải là chuyển động theo nghĩa đen; nó có nghĩa là gặp phải hoặc bị cuốn vào một tình huống không mong muốn. Dạng tiếp diễn were ... running into trình bày điều này như một khuynh hướng lặp lại hoặc kéo dài trong giai đoạn đầu tuổi trưởng thành. Cụm từ này rộng hơn và gián tiếp hơn so với việc nói they committed crimes: nó cho biết có rắc rối pháp lý mà không nêu chính xác chuyện gì đã xảy ra hoặc chứng minh một hành vi phạm tội cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh để mô tả một khuynh hướng gặp vấn đề pháp lý lặp đi lặp lại: After several police incidents, he kept ____.

Xem đáp án

running into trouble with the law

These things done to impress others hurt the popular kids in the long run.

5:32

Những điều được thực hiện để gây ấn tượng với người khác này lại làm tổn thương những đứa trẻ nổi tiếng về lâu dài.

One of the researchers of the study, Joseph Allen,

5:36

Một trong những nhà nghiên cứu của nghiên cứu này, Joseph Allen,

says that teens trying so hard to be cool in the early adolescence

5:38

nói rằng thanh thiếu niên quá cố gắng để trở nên ngầu ở đầu tuổi vị thành niên

find the rewards of popularity in the short term,

5:42

tìm thấy phần thưởng của sự nổi tiếng trong ngắn hạn,

but their approach ultimately leads to a dead end. Thành ngữ

5:45

nhưng cách tiếp cận của họ cuối cùng dẫn đến một ngõ cụt.

Thành ngữ

leads to a dead end: dẫn đến ngõ cụt

Trong câu này, leads to a dead end được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cách làm đó có thể giúp họ nổi tiếng trong một thời gian, nhưng cuối cùng lại đưa họ đến tình thế không còn hướng đi hữu ích; dead end không nói đến cái chết. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là X leads to a dead end, dùng để mô tả một phương pháp, kế hoạch hoặc con đường không thể tạo ra tiến triển lâu dài. Mẫu này thường tạo sự đối lập giữa lợi ích ngắn hạn và triển vọng dài hạn kém.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm được nhấn mạnh ở thì thích hợp: The strategy produced quick gains, but after a year it ____.

Xem đáp án

led to a dead end

The end result is what Allen calls the high school reunion effect.

5:48

Kết quả cuối cùng là điều mà Allen gọi là hiệu ứng họp mặt cựu học sinh trung học.

You see the person who was cool,

5:51

Bạn thấy người từng rất ngầu,

did exciting things that were intimidating and seemed glamorous at the time,

5:53

đã làm những điều thú vị, đáng sợ và có vẻ hào nhoáng vào thời điểm đó,

and then 5 or 10 years later,

5:57

và sau đó 5 hoặc 10 năm sau,

they're working in a menial job and have poor relationships and such.

5:59

họ đang làm một công việc chân tay và có những mối quan hệ tồi tệ và đại loại thế.

In contrast,

6:03

Ngược lại,

nerds often fare better than popular kids after they leave high school. Cách dùng từ

6:04

những kẻ mọt sách thường sống tốt hơn những đứa trẻ nổi tiếng sau khi họ rời trường trung học.

Cách dùng từ

fare better than: có kết quả tốt hơn

Ở đây, fare là động từ mang nghĩa trải qua một mức độ thành công hoặc tình trạng tốt đẹp nào đó. Fare better than có nghĩa là đạt kết quả thuận lợi hơn một người hay nhóm khác; trong câu này, fare không có nghĩa là giá vé. Cấu trúc là chủ ngữ + fare + cụm so sánh, chẳng hạn fare well or poorly, fare better or worse than someone và fare better than expected. Cấu trúc này hữu ích khi tóm tắt kết quả trong một khoảng thời gian hoặc dưới những điều kiện cụ thể.

Luyện tập

Câu nào dùng fare đúng với vai trò động từ mang nghĩa đạt kết quả tốt hơn?

  1. Patients who receive early treatment often fair better than those who wait.
  2. Patients who receive early treatment often fare better those who wait.
  3. Patients who receive early treatment often fare better than those who wait.
Xem đáp án

Patients who receive early treatment often fare better than those who wait.

The Daily Mail cites the same University of Virginia study mentioned earlier.

6:08

Tờ Daily Mail trích dẫn cùng một nghiên cứu của Đại học Virginia được đề cập trước đó.

While the cool kids struggled as they grew older,

6:13

Trong khi những đứa trẻ ngầu phải vật lộn khi chúng lớn lên,

the study found that those who are less popular as teenagers

6:15

nghiên cứu phát hiện ra rằng những người ít nổi tiếng hơn khi còn là thanh thiếu niên

ended up doing better in life than their cooler peers. Cụm động từ

6:19

cuối cùng lại làm tốt hơn trong cuộc sống so với những người bạn ngầu hơn của họ.

Cụm động từ

ended up + -ing để diễn đạt kết quả cuối cùng

Ended up trình bày doing better in life như kết quả cuối cùng của một quá trình phát triển kéo dài. Cụm này hướng sự chú ý đến điểm mà quá trình cuối cùng dẫn tới và thường hàm ý rằng kết quả trái với kỳ vọng trước đó. Ở đây, end up được theo sau bởi dạng -ing doing. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là end up + -ing, dùng để nói một người cuối cùng làm hoặc trải qua điều gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ mang nghĩa một việc đã xảy ra như kết quả cuối cùng ngoài dự kiến: I only planned to help for a week, but I ____ staying for three months.

Xem đáp án

ended up

Allen and the other researchers of the study also discovered the ones who were considered geeks

6:22

Allen và các nhà nghiên cứu khác của nghiên cứu cũng phát hiện ra rằng những người được coi là geek (những kẻ đam mê công nghệ)

went on to outperform the others by the time they reached early adulthood. Cụm động từ

6:27

đã tiếp tục vượt trội hơn những người khác vào thời điểm họ bước vào đầu tuổi trưởng thành.

Cụm động từ

went on to + động từ cho bước khác tiếp theo

Went on to giới thiệu outperform the others như một bước phát triển khác xảy ra sau giai đoạn trước đó, khi những người này bị coi là geeks. Cụm này không chỉ đặt hai sự kiện theo trình tự thời gian mà còn trình bày sự kiện thứ hai như bước đáng chú ý tiếp theo trong một chuỗi diễn biến. Mẫu cấu trúc là go on to + động từ nguyên mẫu. Thì của động từ thay đổi theo cách thông thường, nên dạng quá khứ ở đây là went on to outperform.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ dùng để giới thiệu một thành tựu khác xảy ra sau đó: After starting as a laboratory assistant, Maya ____ lead the entire research team.

Xem đáp án

went on to

While the intellectual activities highly valued by nerds might have made them less popular at school,

6:31

Mặc dù các hoạt động trí tuệ được những kẻ mọt sách đánh giá cao có thể khiến họ ít nổi tiếng hơn ở trường,

they paid off for nerds in the long run. Cụm động từ

6:36

nhưng chúng đã đền đáp cho những kẻ mọt sách về lâu dài.

Cụm động từ

paid off: tạo ra một kết quả xứng đáng

Ở đây, paid off có nghĩa là cuối cùng đã tạo ra một kết quả xứng đáng. Những mối quan tâm và kỹ năng trí tuệ có thể từng làm giảm sự nổi tiếng của các mọt sách ở trường về sau lại mang đến lợi ích cho họ. Chủ ngữ they chỉ lại những hoạt động đó. Vì vậy, câu này xem chính các hoạt động, chứ không phải các mọt sách, là thứ chứng tỏ được giá trị theo thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “cuối cùng đã tạo ra kết quả tốt”: The team's careful preparation ____ when the client approved the proposal.

Xem đáp án

paid off

A Newsweek article reports that new research suggests

6:38

Một bài báo của Newsweek báo cáo rằng nghiên cứu mới gợi ý

that four high school behaviors can predict financial and occupational success as adults.

6:41

rằng bốn hành vi ở trường trung học có thể dự đoán thành công về tài chính và nghề nghiệp khi trưởng thành.

A long-term study conducted by the American Psychological Association

6:46

Một nghiên cứu dài hạn do Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ thực hiện

found that being interested in learning,

6:50

phát hiện ra rằng việc có hứng thú với học tập,

acting responsibly, and possessing good reading and writing skills

6:52

hành động có trách nhiệm, và sở hữu kỹ năng đọc và viết tốt

were linked to having a higher income 50 years after high school. Cụm từ

6:55

có liên quan đến việc có thu nhập cao hơn sau 50 năm tốt nghiệp trung học.

Cụm từ

were linked to: báo cáo một mối liên hệ

Were linked to báo cáo mối liên hệ giữa ba yếu tố liên quan đến thời đi học và thu nhập cao hơn về sau. Cấu trúc bị động là be linked to + danh từ hoặc dạng -ing; ở đây, giới từ to được theo sau bởi having a higher income. Cách diễn đạt này chủ ý thận trọng: nó báo cáo một mối quan hệ trong kết quả nghiên cứu chứ không khẳng định các yếu tố đó chắc chắn gây ra mức thu nhập sau này. Were phù hợp với danh sách số nhiều làm chủ ngữ.

Luyện tập

Một khảo sát quan sát thấy những học sinh thường ăn sáng có xu hướng cho biết khả năng tập trung tốt hơn, nhưng khảo sát không chứng minh quan hệ nhân quả. Câu nào báo cáo phát hiện này chính xác?

  1. Breakfast habits caused better concentration.
  2. Breakfast habits were linked to better concentration.
  3. Breakfast habits guaranteed better concentration.
Xem đáp án

Breakfast habits were linked to better concentration.

In addition,

6:59

Ngoài ra,

Alexandra Robbins, the author of The Geeks Shall Inherit the Earth, Văn hóa

7:00

Alexandra Robbins, tác giả cuốn The Geeks Shall Inherit the Earth,

Văn hóa

The Geeks Shall Inherit the Earth: một cách nhại câu Kinh Thánh

Nhan đề này viết lại câu Kinh Thánh “the meek shall inherit the earth” trong Ma-thi-ơ 5:5 bằng cách thay meek bằng geeks. Vì geeks và meek gần vần nhau, người đọc có thể nghe thấy câu quen thuộc ẩn sau nhan đề mới. Sự thay thế ấy khắc họa một cách hài hước những “geeks” vốn ở bên lề xã hội như những người cuối cùng sẽ được coi trọng hoặc thành công. Shall mượn vẻ trang nghiêm và quyền uy mang tính tiên tri của câu gốc; ở đây, nó không chỉ là một dấu hiệu tương lai thông thường trong tiếng Anh hiện đại.

Luyện tập

Nhan đề The Geeks Shall Inherit the Earth tạo ra hiệu ứng gì?

  1. Nhan đề nói rằng các geeks sẽ thực sự nhận toàn bộ đất đai như một tài sản thừa kế hợp pháp.
  2. Nhan đề dùng shall chỉ vì tiếng Anh giao tiếp hiện đại bắt buộc phải dùng shall khi nói về tương lai.
  3. Nhan đề diễn giải lại một lời hứa trang nghiêm trong Kinh Thánh một cách hài hước bằng cách thay meek bằng geeks.
Xem đáp án

Nhan đề diễn giải lại một lời hứa trang nghiêm trong Kinh Thánh một cách hài hước bằng cách thay meek bằng geeks.

attributes some of the nerd success to what she calls the quirk theory. Cụm từ

7:03

cho rằng một phần thành công của mọt sách là nhờ vào thứ mà cô gọi là lý thuyết kỳ quặc.

Cụm từ

attribute A to B: cấu trúc attributes ... to

Attribute A to B có nghĩa là xem B là nguyên nhân hoặc nguồn gốc của A. Ở đây, A là some of the nerd success, còn B là what she calls the quirk theory. Cụm some of giới hạn phạm vi nhận định: lý thuyết này chỉ được trình bày như một phần của lời giải thích. Về ngữ pháp, A đứng ngay sau attribute, còn to giới thiệu B. Vì A có thể là một cụm danh từ dài, động từ và to có thể cách xa nhau: attribute + kết quả hoặc tác động + to + nguyên nhân hoặc nguồn gốc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần còn thiếu của attribute A to B: Researchers ____ the lower error rate ____ better training.

Xem đáp án

attribute · to

The traits which made the nerd alienated in school,

7:07

Những đặc điểm khiến kẻ mọt sách bị xa lánh ở trường,

unique personalities, passions, and ideas,

7:10

những tính cách, niềm đam mê và ý tưởng độc đáo,

can end up being admired or valued traits in adulthood.

7:12

có thể trở thành những đặc điểm được ngưỡng mộ hoặc coi trọng ở tuổi trưởng thành.

She argues that being exceptional,

7:16

Cô lập luận rằng việc trở nên khác thường,

developing coping strategies and independence,

7:18

phát triển các chiến lược đối phó và sự độc lập,

and being able to deal positively with stressful social situations

7:20

và có thể đối phó tích cực với các tình huống xã hội căng thẳng

are some of the useful and valuable skills nerds learn while in school

7:24

là một số kỹ năng hữu ích và quý giá mà những kẻ mọt sách học được khi ở trường

and later carry over into the workplace and beyond. Cụm động từ

7:27

và sau này mang vào nơi làm việc và xa hơn nữa.

Cụm động từ

carry over into: vận dụng kỹ năng trong một bối cảnh mới

Carry over into có nghĩa là chuyển một điều gì đó sang một môi trường khác hoặc tiếp tục sử dụng điều đó ở môi trường ấy. Vì đại từ quan hệ that được lược bỏ trong câu này, skills là tân ngữ của cả learn và carry over: “skills (that) nerds learn ... and later carry over into the workplace”. Các kỹ năng không được di chuyển theo nghĩa vật lý mà được vận dụng tại nơi làm việc. Hai cấu trúc thường gặp là carry something over into a new context và something carries over into a new context. Cụm từ này nhấn mạnh sự tiếp nối giữa các bối cảnh, còn “and beyond” mở rộng sự tiếp nối ấy sang cả những môi trường ngoài nơi làm việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “tiếp tục hoặc được áp dụng từ môi trường này sang môi trường khác”: The teamwork skills Maya learned in volleyball will ____ her group projects at school.

Xem đáp án

carry over into

What are your experiences with popular kids and nerds?

7:30

Trải nghiệm của bạn với những đứa trẻ nổi tiếng và những kẻ mọt sách là gì?

Let us know in the comments.

7:33

Hãy cho chúng tôi biết trong phần bình luận.

Also, be sure to check out our other video called

7:35

Ngoài ra, hãy chắc chắn xem video khác của chúng tôi có tên là

What Makes Popular Kids Popular?

7:38

Điều Gì Khiến Những Đứa Trẻ Nổi Tiếng Trở Nên Nổi Tiếng?

Thanks for watching.

7:40

Cảm ơn vì đã xem.

And as always, don't forget to like, share, and subscribe.

7:41

Và như mọi khi, đừng quên thích, chia sẻ và đăng ký.

See you next time.

7:44

Hẹn gặp lại lần sau.