Biểu tượng này thực sự có ý nghĩa gì? - Adrian Treharne: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video trình bày quá trình ra đời và thay đổi của Biểu tượng Tiếp cận Quốc tế, sau đó giải thích vì sao hình ảnh xe lăn có thể che khuất phạm vi rộng lớn của các dạng khuyết tật hữu hình và không hữu hình mà cơ sở vật chất tiếp cận được hướng đến phục vụ, từ đó dẫn đến tranh luận về việc thiết kế lại biểu tượng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. came about. — Cụm động từ: Hiểu come about có nghĩa là “xuất hiện”, “xảy ra” hoặc “được hình thành”, chứ không dùng come theo nghĩa di chuyển; từ đó có thể dùng cụm này khi kể về nguồn gốc của một biểu tượng, tập quán hay tình huống. 2. which means that this group is very likely to include — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra cách liên kết này chuyển một số liệu khổng lồ về người khuyết tật thành kết luận cụ thể, gần gũi với người nghe và những người quanh họ; đồng thời vận dụng mẫu câu để nêu ý nghĩa thực tế của dữ liệu trong đời sống. 3. for the very people and families it's meant to help. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Hiểu the very nhấn mạnh nghịch lý rằng biểu tượng lại gây khó khăn cho chính những người và gia đình mà nó vốn được tạo ra để hỗ trợ. Có thể dùng cấu trúc này để làm nổi bật sự trái ngược rõ rệt giữa mục đích ban đầu và kết quả thực tế.
Nội dung bài học
Some of the world's most recognizable symbols exist to sell products.
0:06Một số biểu tượng dễ nhận biết nhất trên thế giới tồn tại để bán sản phẩm.
Others to steer traffic or advance political causes. Ngữ pháp
0:11Một số khác để điều hướng giao thông hoặc thúc đẩy các mục tiêu chính trị.
Others to...: lược bỏ exist trong cấu trúc đối lập song song
Others có nghĩa là những biểu tượng khác. Từ này tạo sự đối lập với Some of the world's most recognizable symbols trong câu đầu. Động từ exist được lược bỏ vì đã quá rõ. Dạng đầy đủ là Others exist to steer traffic or advance political causes. Phép lược này làm cho hai mục đích cân đối và phần giải thích gọn hơn. Khi phần sau lược bỏ những từ dùng chung, hãy khôi phục chúng dựa trên cấu trúc song song ở trước.
Luyện tập
Câu hoàn chỉnh nào diễn đạt chính xác nhất nội dung được hiểu ngầm trong câu được tô nổi bật?
- Political causes make the symbols recognizable.
- Others exist to steer traffic or advance political causes.
- Others sell products so that traffic can move.
Xem đáp án
Others exist to steer traffic or advance political causes.
But there is one whose main purpose is to help people. Ngữ pháp
0:16Nhưng có một biểu tượng mà mục đích chính của nó là giúp đỡ mọi người.
whose main purpose...: quan hệ sở hữu với tiền ngữ không chỉ người
Whose mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho one, và one ở đây có nghĩa là một biểu tượng. Từ này cho biết main purpose thuộc về biểu tượng đó: mục đích chính của nó là giúp đỡ mọi người. Whose không chỉ dùng cho người. Mẫu noun + whose + noun phrase + verb có thể diễn tả sự sở hữu hoặc mối liên hệ chặt chẽ liên quan đến một người, đồ vật, nhóm hoặc ý tưởng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ quan hệ biểu thị sở hữu: We chose a hotel ____ main entrance has no steps.
Xem đáp án
whose
You may know it as the wheelchair symbol or a sign for people with disabilities. Cụm từ
0:20Bạn có thể biết đến nó như là biểu tượng xe lăn hay biển báo dành cho người khuyết tật.
You may know it as: cấu trúc know A as B
Know A as B có nghĩa là biết hoặc gọi A bằng tên, cách mô tả hay vai trò B. Trong câu này, it là A, còn hai cụm từ sau as là những tên gọi hoặc cách mô tả B quen thuộc. Ở đây, may diễn tả khả năng, không phải sự cho phép. You may know it as... lịch sự để ngỏ khả năng người nghe sử dụng một trong những tên gọi đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ còn thiếu trong cấu trúc know A as B: Most locals know the old bridge ____ the Silver Arch.
Xem đáp án
as
But its formal title as maintained by the ISO is the International Symbol of Access. Ghi chú
0:26Nhưng tên gọi chính thức của nó do ISO duy trì là Biểu tượng Tiếp cận Quốc tế.
as maintained by the ISO: thành phần bổ nghĩa bị động rút gọn
Cụm as maintained by the ISO là một thành phần bổ nghĩa bị động rút gọn cho formal title. Nó chỉ tên gọi ở dạng được ISO chính thức duy trì ở trạng thái cập nhật hoặc ghi nhận. Title nhận hành động maintain, vì vậy maintained là quá khứ phân từ, còn by the ISO nêu tổ chức chịu trách nhiệm. Ở đây, as trình bày tên gọi theo dạng hoặc tiêu chuẩn được duy trì đó. Nó không có nghĩa là “trong khi ISO đang duy trì nó”. Trong ngôn ngữ tiêu chuẩn, maintain có nghĩa là giữ một hạng mục chính thức luôn cập nhật và còn hiệu lực, không phải sửa chữa một vật thể.
Luyện tập
Cụm nào dùng đúng as + quá khứ phân từ để bổ sung một nguồn hoặc cơ quan có thẩm quyền chính thức?
- the version as the committee approving
- the version as approval by the committee
- the version as approved by the committee
- the version as approves the committee
Xem đáp án
the version as approved by the committee
International Symbol of Access: tên gọi chính thức
International Symbol of Access là tên chính thức của biểu tượng hình người ngồi xe lăn quen thuộc. Trong tên gọi này, Access có nghĩa là khả năng tiếp cận: có thể đến, đi vào hoặc sử dụng một địa điểm hay cơ sở. Từ này không chỉ có nghĩa là hành động đi vào bên trong.
Luyện tập
Trong tên International Symbol of Access, Access trực tiếp chỉ điều gì?
- Hành động mở cửa bằng tay.
- Sự cho phép đi vào một tổ chức tư nhân.
- Khả năng đến, đi vào hoặc sử dụng các địa điểm và cơ sở.
- Một nơi bán xe lăn.
Xem đáp án
Khả năng đến, đi vào hoặc sử dụng các địa điểm và cơ sở.
But despite its familiarity, many people are unclear as to what the symbol actually means, Ghi chú
0:33Nhưng mặc dù đã quen thuộc, nhiều người vẫn không rõ biểu tượng này thực sự có ý nghĩa gì,
despite its familiarity: quan hệ nhượng bộ với despite
Despite its familiarity có nghĩa là “mặc dù điều đó quen thuộc hoặc được nhiều người nhận ra”. Despite đưa ra quan hệ nhượng bộ: sự quen thuộc tạo ra suy đoán rằng mọi người hiểu biểu tượng, nhưng mệnh đề sau lại nói rằng nhiều người không hiểu. Despite là giới từ, vì vậy ở đây nó đứng trước cụm danh từ its familiarity. Dùng despite + cụm danh từ hoặc dạng -ing, không dùng despite + một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ.
Luyện tập
Câu nào dùng despite đúng để diễn đạt quan hệ nhượng bộ?
- Despite it was raining heavily, the game continued.
- Despite of the heavy rain, the game continued.
- Despite the heavy rain, the game continued.
Xem đáp án
Despite the heavy rain, the game continued.
unclear as to what ... means: cách trang trọng để diễn đạt sự không rõ ràng
Cấu trúc be unclear as to ... có nghĩa là không biết hoặc không hiểu rõ điều gì. Ở đây, as to gần nghĩa với about hoặc regarding. Mệnh đề what the symbol actually means nêu rõ thông tin mà mọi người không hiểu; actually nhấn mạnh ý nghĩa thực sự của biểu tượng. Vì what ... là câu hỏi gián tiếp, nó dùng trật tự từ của câu trần thuật: what the symbol means, không phải what does the symbol mean. Cấu trúc này có thể giới thiệu một vấn đề chưa được giải đáp theo cách trang trọng.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc trang trọng be unclear as to + câu hỏi gián tiếp?
- The instructions are unclear as to what does the final step mean.
- The instructions are unclear as to what means the final step.
- The instructions are unclear as to what the final step means.
Xem đáp án
The instructions are unclear as to what the final step means.
which has a lot to do with the symbol itself and the way it came about. Ghi chú
0:39điều này liên quan rất nhiều đến bản thân biểu tượng và cách nó ra đời.
have a lot to do with: diễn tả mối liên hệ chặt chẽ
Phần được nhấn mạnh phải được hiểu cùng với with ở phía sau: have a lot to do with something có nghĩa là có liên quan chặt chẽ đến điều gì, thường vì điều đó là một nguyên nhân hoặc ảnh hưởng quan trọng. Ở đây, which chỉ tình huống được đề cập trước đó và cho biết tình huống ấy liên quan chặt chẽ đến biểu tượng cùng lịch sử của nó. Không nên hiểu từng từ trong have a lot to do with thành có nhiều việc phải làm. Tân ngữ sau with là yếu tố hoặc chủ đề có liên quan đến chủ ngữ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của have a lot to do with: The rise in food prices ____ higher transport costs.
Xem đáp án
has a lot to do with
came about: một điều đã xảy ra hoặc hình thành như thế nào
Trong câu này, came about có nghĩa là “xảy ra” hoặc “hình thành”. the way it came about chỉ quá trình biểu tượng được tạo ra hoặc phát triển, chứ không phải sự di chuyển đến một nơi nào đó. Come about là cụm động từ nội động từ: sự kiện, thay đổi hoặc tình huống làm chủ ngữ và động từ không có tân ngữ trực tiếp. Có thể hỏi “How did it come about?”
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “xảy ra hoặc hình thành”: The new rule ____ after months of discussion.
Xem đáp án
came about
In 1968, the International Commission on Technology and Accessibility held a design contest.
0:44Vào năm 1968, Ủy ban Quốc tế về Công nghệ và Khả năng Tiếp cận đã tổ chức một cuộc thi thiết kế.
self-descriptive, simple, practical, and couldn't be confused with existing signage. Ngữ pháp
0:55mang tính tự giải thích, đơn giản, thiết thực và không bị nhầm lẫn với các biển báo hiện có.
would be readily identifiable from a reasonable distance: dễ nhận ra từ một khoảng cách hợp lý
Trong phần mô tả này, would be readily identifiable có nghĩa là “có thể được nhận ra một cách dễ dàng và nhanh chóng”. Readily bổ nghĩa cho identifiable; ở đây nó có nghĩa là “dễ dàng”, không phải “trong trạng thái sẵn sàng”. From a reasonable distance đặt ra điều kiện quan sát: biểu tượng vẫn phải dễ nhận ra từ khoảng cách bình thường và thực tế mà không cần đứng quá gần. Cả cụm diễn tả một yêu cầu thiết kế.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một biểu tượng an toàn có thể dễ dàng được nhận ra từ khoảng cách quan sát thông thường?
- The safety symbol is intended for visitors at a reasonable distance.
- The safety symbol is readable only when viewed up close.
- The safety symbol is readily identifiable from a reasonable distance.
- The safety symbol can identify visitors from a reasonable distance.
Xem đáp án
The safety symbol is readily identifiable from a reasonable distance.
couldn't be confused with existing signage: không thể bị nhầm với biển báo hiện có
Trong couldn't be confused with existing signage, symbol là thứ có thể bị người khác nhận diện sai, vì vậy tiếng Anh dùng dạng bị động be confused. Couldn't cho biết rằng theo tiêu chí thiết kế này, sự nhầm lẫn đó sẽ không thể xảy ra. Sau confused with, hãy nêu thứ khác mà nó có thể bị nhầm với; trong câu này là existing signage. Mẫu có thể áp dụng là A could/couldn't be confused with B.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng một biểu tượng không thể bị nhầm với biểu tượng khác?
- The emergency-exit icon couldn't confuse with the restroom sign.
- The emergency-exit icon couldn't be confused about the restroom sign.
- The emergency-exit icon couldn't be confused with the restroom sign.
Xem đáp án
The emergency-exit icon couldn't be confused with the restroom sign.
was created by a Danish designer named Susanne Koefed.
1:04được tạo ra bởi một nhà thiết kế người Đan Mạch tên là Susanne Koefed.
The addition of a head a year later gave it a more human form, Cụm từ
1:08Việc thêm phần đầu vào một năm sau đó đã mang lại cho nó một hình dạng con người hơn,
gave it a more human form: dùng give + A + a ... form để diễn tả thay đổi hình dáng
Trong gave it a more human form, cấu trúc là give + A + a ... form: gave + it + a more human form. Ở đây, give có nghĩa là làm cho A có một đặc điểm nào đó, vì vậy việc thêm cái đầu đã làm cho thiết kế có hình dáng mới. More human so sánh vẻ ngoài. Thiết kế trông giống một người hơn; nó không thực sự biến thành con người.
Luyện tập
Câu nào dùng give + A + a ... form một cách tự nhiên để mô tả kết quả của một thay đổi thiết kế?
- The curved roof gave a more welcoming form the station.
- The curved roof gave the station to a more welcoming form.
- The curved roof gave the station a more welcoming form.
Xem đáp án
The curved roof gave the station a more welcoming form.
and within 10 years, it was endorsed by both the United Nations and the ISO. Văn hóa
1:12và trong vòng 10 năm, nó đã được cả Liên Hợp Quốc và ISO thông qua.
was endorsed by both ... and ...: sự công nhận chính thức từ hai tổ chức
Was endorsed by là cấu trúc bị động, giúp tập trung vào đối tượng nhận được sự ủng hộ. Ở đây, endorse có nghĩa là công khai hoặc chính thức bày tỏ sự công nhận hay ủng hộ. Vì bên xác nhận là Liên Hợp Quốc và ISO, cụm này thể hiện sự hậu thuẫn của các tổ chức chứ không phải quảng cáo của người nổi tiếng. Both A and B cho biết mỗi tổ chức trong hai tổ chức được nêu đều đã đưa ra sự xác nhận đó. Trong ngữ cảnh này, sự ủng hộ của cả hai cho thấy đối tượng đã được chấp nhận ở cấp độ quốc tế.
Luyện tập
Trong câu này, was endorsed by both the United Nations and the ISO có nghĩa là gì?
- Cả hai tổ chức đều chính thức công nhận hoặc ủng hộ nó.
- Cả hai tổ chức đều trả tiền để quảng cáo nó.
- Hai người nổi tiếng quảng bá nó thay mặt cho các tổ chức.
- Nó buộc cả hai tổ chức phải sử dụng theo quy định pháp luật.
Xem đáp án
Cả hai tổ chức đều chính thức công nhận hoặc ủng hộ nó.
With minimal cost and minimal fuss, a global icon was born. Ghi chú
1:17Với chi phí và sự phô trương tối thiểu, một biểu tượng toàn cầu đã ra đời.
With minimal cost and minimal fuss: ít chi phí và ít phiền phức
With minimal cost and minimal fuss là một cụm bắt đầu bằng with và được đặt ở đầu câu để cho biết một việc đã được thực hiện như thế nào: việc đó cần rất ít tiền và gây ra rất ít phiền phức hoặc công sức. Việc lặp lại minimal trước hai danh từ song song nhấn mạnh ngang nhau hai lợi ích. Ở đây, fuss có nghĩa là hoạt động không cần thiết, sự lo lắng hoặc rắc rối; nó không phải là một loại chi phí khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm song song sáu từ trong bài, có nghĩa là với rất ít chi phí và rất ít phiền phức: The club updated its website ____.
Xem đáp án
with minimal cost and minimal fuss
a global icon was born: dùng sự ra đời làm ẩn dụ cho một khởi đầu quan trọng
Trong a global icon was born, was born được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm từ này không nói về sự ra đời của một sinh vật mà có nghĩa là một biểu tượng đã xuất hiện và sau đó được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới. Cách diễn đạt này tập trung vào một khởi đầu quan trọng thay vì người đã tạo ra nó. Khi một thương hiệu, thể chế, loại hình nghệ thuật, truyền thống hoặc biểu tượng văn hóa được nói là was born, điều đó thường có nghĩa là nó được hình thành hoặc thành lập vào thời điểm ấy.
Luyện tập
“a global icon was born” có nghĩa gì trong câu này?
- Một em bé sau này sẽ nổi tiếng đã chào đời.
- Biểu tượng đó được sản xuất như một sản phẩm thông thường.
- Một biểu tượng được công nhận rộng rãi đã xuất hiện.
- Biểu tượng đó trở nên đắt hơn trên toàn thế giới.
Xem đáp án
Một biểu tượng được công nhận rộng rãi đã xuất hiện.
There have been a few tweaks over the decades. Ngữ pháp
1:22Đã có một vài tinh chỉnh qua nhiều thập kỷ.
There have been ... over the decades để tóm tắt những thay đổi đến hiện tại
There have been là dạng present perfect của cấu trúc tồn tại there is/are. Cấu trúc này cho biết một số thay đổi đã xảy ra vào những thời điểm khác nhau từ quá khứ đến hiện tại. Vì cụm danh từ a few tweaks ở số nhiều nên dạng chuẩn là have been, không phải has been. Over the decades có nghĩa là xuyên suốt một khoảng thời gian dài nhiều thập kỷ, không phải tại một thời điểm chính xác. Tweaks là những điều chỉnh nhỏ, vì vậy câu này tóm tắt một số thay đổi nhỏ và kết nối lịch sử đó với hiện tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu để tóm tắt những thay đổi từ quá khứ đến hiện tại: There ____ several small updates over the years.
Xem đáp án
have been
The Graphic Artists Guild added more rounded human-like features
1:24Hiệp hội Nghệ sĩ Đồ họa đã thêm vào các nét bo tròn giống con người hơn
and in 2012, the Accessible Icon Project produced a more dynamic version.
1:28và vào năm 2012, Dự án Biểu tượng Tiếp cận đã tạo ra một phiên bản năng động hơn.
But what does it really represent? What's its purpose?: chuyển trọng tâm bằng hai câu hỏi
Hai câu hỏi chuyển phần giải thích từ bối cảnh lịch sử trước đó sang một trọng tâm mới: biểu tượng này có ý nghĩa gì và dùng để làm gì. But đánh dấu sự chuyển hướng; what does it really represent? hỏi về ý nghĩa, còn What's its purpose? thu hẹp trọng tâm vào chức năng thực tế. Đây là những câu hỏi tu từ dùng để dẫn đường cho phần giải thích. Người nói không chờ người xem trả lời; phần giải thích tiếp theo sẽ trả lời những câu hỏi này.
Luyện tập
Đọc phần giải thích ngắn sau: "We have seen how the bridge was built. But what problem did it solve? Why did the city need it? Before the bridge, crossing the river took hours." Hai câu hỏi có chức năng gì?
- Chúng lặp lại các chi tiết xây dựng mà không thay đổi trọng tâm.
- Chúng yêu cầu người nghe ngắt lời và cung cấp hai thông tin còn thiếu.
- Chúng chuyển phần giải thích từ việc xây dựng sang mục đích của cây cầu và chuẩn bị cho câu trả lời.
Xem đáp án
Chúng chuyển phần giải thích từ việc xây dựng sang mục đích của cây cầu và chuẩn bị cho câu trả lời.
Put simply, it's a sign to identify where there are accessible facilities. Ghi chú
1:38Nói một cách đơn giản, đó là biển báo để xác định nơi có các tiện ích tiếp cận được.
Put simply: dấu hiệu mở đầu lời giải thích bằng ngôn ngữ đơn giản
Put simply là dấu hiệu diễn ngôn đứng đầu câu, có nghĩa là “nói một cách đơn giản”. Cụm từ này báo cho người nghe rằng phần tiếp theo sẽ trình bày ý chính theo cách dễ hiểu hơn và ít chi tiết hơn. Ở đây, put có nghĩa là “diễn đạt” hoặc “dùng từ để nói”. Có thể hiểu cả cụm là “nếu được diễn đạt một cách đơn giản”, vì vậy đây không phải là mệnh lệnh đặt một vật ở đâu đó hay biến một đồ vật thành đơn giản.
Luyện tập
Dùng chính xác cụm hai từ trong bài học để hoàn thành câu và báo hiệu một lời giải thích đơn giản hơn: "____, an electric motor changes electrical energy into movement."
Xem đáp án
Put simply
accessible facilities: khả năng tiếp cận, không chỉ là có sẵn
Accessible facilities là những không gian, tiện ích hoặc dịch vụ được thiết kế để người khuyết tật hay người có nhu cầu tiếp cận khác có thể vào và sử dụng. Trong câu này, there are accessible facilities cho biết một địa điểm có những tiện ích như vậy. Ở đây, accessible mang nghĩa về khả năng tiếp cận: “có thể sử dụng mà không gặp những rào cản có thể tránh được”, chứ không chỉ là “có thể đến gần”. Nghĩa này không chỉ giới hạn ở việc tiếp cận bằng xe lăn.
Luyện tập
Câu nào nói rõ rằng các tiện ích được thiết kế để giảm rào cản tiếp cận?
- The station has private facilities for staff members.
- The station has available facilities, including a cafe and a waiting room.
- The station has accessible facilities, including step-free entrances and accessible restrooms.
Xem đáp án
The station has accessible facilities, including step-free entrances and accessible restrooms.
you don't need to speak the language or have in-depth cultural knowledge. Cụm từ
1:48bạn không cần phải nói ngôn ngữ đó hoặc có kiến thức văn hóa sâu rộng.
The strength of ... is that ...: nêu và giải thích một ưu điểm
The strength of X is that Y là một cấu trúc rõ ràng để nêu một ưu điểm rồi giải thích ưu điểm đó. Ở đây, strength có nghĩa là 'ưu điểm', không phải sức mạnh thể chất hay cường độ. Cụm danh từ sau of xác định đối tượng được đánh giá. Mệnh đề với that nêu nội dung của ưu điểm; trong câu phụ đề, mệnh đề này giải thích vì sao hình ảnh được công nhận trên toàn thế giới lại hữu ích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng The strength of ... is that ...: The ____ this map app ____ it works without an internet connection.
Xem đáp án
strength of · is that
wherever you travel: “dù bạn đi đến đâu”
Wherever you travel có nghĩa là “dù bạn đi đến đâu”. Wherever mở đầu một mệnh đề bao quát mọi điểm đến có thể có, vì vậy kết quả trong mệnh đề chính vẫn đúng ngay cả khi địa điểm thay đổi. Ở đây, wherever không phải là từ để hỏi về địa điểm. Cấu trúc có thể áp dụng lại là wherever + chủ ngữ + động từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ có nghĩa là “dù bạn đi đến đâu”: ____, keep a copy of your passport.
Xem đáp án
Wherever you travel
have in-depth cultural ...: in-depth trước danh từ
Trong have in-depth cultural knowledge, have có nghĩa là “có”, còn in-depth và cultural đều bổ nghĩa cho knowledge. In-depth có nghĩa là chi tiết và toàn diện, không phải sâu theo nghĩa vật lý. Khi đứng trước danh từ, in-depth là tính từ ghép có dấu gạch nối. Từ này thường bổ nghĩa cho knowledge, analysis, research, interviews hoặc reports.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng in-depth như một tính từ đứng trước knowledge?
- She has depth-in knowledge of local customs.
- She has in-depth knowledge of local customs.
- She has in depth knowledge of local customs.
Xem đáp án
She has in-depth knowledge of local customs.
If you require an accessible toilet, the sign shows the way. Ghi chú
1:52Nếu bạn cần một nhà vệ sinh dành cho người khuyết tật, biển báo sẽ chỉ đường cho bạn.
require an accessible toilet: cách nói trang trọng cho “cần”
Trong you require an accessible toilet, require có nghĩa là “cần”. Từ này có sắc thái trang trọng, phù hợp với thông tin công cộng hoặc hướng dẫn dịch vụ; nó không có nghĩa là có người ép ai đó sử dụng nhà vệ sinh. accessible toilet là nhà vệ sinh được thiết kế cho những người cần các tiện ích hỗ trợ tiếp cận. Cấu trúc require + danh từ cho biết một người cần điều gì, như trong require assistance và require step-free access.
Luyện tập
Câu nào dùng require với nghĩa “cần” trong thông tin trang trọng dành cho khách?
- Guests who order step-free access may use the side entrance.
- Guests who force step-free access may use the side entrance.
- Guests who require step-free access may use the side entrance.
Xem đáp án
Guests who require step-free access may use the side entrance.
sign shows the way: biển báo chỉ đường
Trong sign shows the way, show the way có nghĩa là “chỉ đường” hoặc “cho biết nên đi theo hướng nào”. Biển báo không trưng ra một con đường thật; ký hiệu hoặc mũi tên trên đó hướng dẫn mọi người. Một người, bản đồ, biển báo hoặc một nhóm mũi tên đều có thể chỉ đường. Để nêu điểm đến, dùng show the way to + địa điểm, như trong show the way to the exit.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu trong bài này: The arrows ____ to the emergency exit.
Xem đáp án
show the way
But the confusion comes from the term accessibility and what that actually means. Mạch ý
1:57Nhưng sự nhầm lẫn bắt nguồn từ thuật ngữ "khả năng tiếp cận" và ý nghĩa thực sự của nó.
the confusion comes from ...: chỉ ra nguyên nhân gây nhầm lẫn
Mẫu the confusion comes from ... chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân của một sự hiểu lầm. Ở đây, comes from có nghĩa là “do... gây ra” hoặc “bắt nguồn từ”, chứ không nói một người hay vật đến từ đâu. Mẫu này cũng sắp xếp thông tin trong lời giải thích: trước tiên gọi vấn đề là confusion, rồi hướng sự chú ý của người nghe đến thuật ngữ accessibility cần được làm rõ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hai từ của come mang nghĩa “do... gây ra”: The confusion ____ two nearly identical labels.
Xem đáp án
comes from
that accessible facilities are meant only for people who use wheelchairs
2:05nên các tiện ích tiếp cận được chỉ dành riêng cho những người sử dụng xe lăn
or those at the very least who have a visible physical condition. Cụm từ
2:10hoặc ít nhất là những người có tình trạng thể chất dễ thấy.
assume that because ..., that ...: quay lại giả định chính
Trong cấu trúc văn nói này, assume that mở đầu nội dung của một niềm tin. Mệnh đề because được chèn vào để nêu lý do cho niềm tin đó, còn that thứ hai báo hiệu sự quay lại nội dung chính: các cơ sở có tính tiếp cận chỉ dành cho một số người nhất định. Câu này thuật lại điều nhiều người tin khi chưa có đủ căn cứ; nó không cho thấy người nói đồng ý với niềm tin đó.
Luyện tập
Đọc câu sau: Many parents assume that because the game looks simple, that it is suitable for every child. Ý nào là giả định chính chứ không phải lý do?
- the game is suitable for every child
- many parents have played the game
- the game looks simple
Xem đáp án
the game is suitable for every child
at the very least: nhấn mạnh mức tối thiểu tuyệt đối
At the very least có nghĩa là “ở mức tối thiểu tuyệt đối” hoặc “ngay cả khi không bao gồm thêm điều gì khác”. Trong câu này, cụm từ xác định nhóm hẹp nhất được tính đến: những người có tình trạng thể chất có thể nhìn thấy được. Very bổ nghĩa để nhấn mạnh least; nó không có nghĩa là “rất ít”. Cụm từ này có thể đánh dấu một nhận định thận trọng hoặc yêu cầu thấp nhất có thể chấp nhận được.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “ở mức tối thiểu tuyệt đối”: ____, send me a message when you arrive.
Xem đáp án
At the very least
But accessibility is a broad concept that applies to many many different conditions. Cách dùng từ
2:13Nhưng khả năng tiếp cận là một khái niệm rộng áp dụng cho rất nhiều tình trạng khác nhau.
accessibility is a broad concept that applies to...: thể hiện phạm vi của một khái niệm
Cấu trúc X is a broad concept that applies to Y trình bày X như một ý tưởng có phạm vi rộng và liên quan đến nhiều trường hợp. Ở đây, accessibility bao gồm nhiều loại tình trạng khác nhau, chứ không chỉ một tình trạng thể chất có thể nhìn thấy. Mệnh đề quan hệ that applies to many many different conditions bổ nghĩa cho concept và xác định phạm vi của khái niệm. Trong applies to, apply có nghĩa là “liên quan đến, áp dụng cho hoặc bao quát”.
Luyện tập
Dùng dạng hai từ của apply có nghĩa là “liên quan đến” để hoàn thành câu: This safety rule ____ everyone in the building.
Xem đáp án
applies to
which can cause pain and fatigue, along with many other conditions.
2:24có thể gây ra đau đớn và mệt mỏi, cùng với nhiều tình trạng khác.
các bệnh tự miễn như lupus
Bệnh tự miễn xuất hiện khi hệ miễn dịch tấn công nhầm các tế bào hoặc mô của chính cơ thể. Lupus là một bệnh tự miễn và có thể gây ra các triệu chứng như đau và mệt mỏi. Trong autoimmune diseases like lupus, like có nghĩa là “như” hoặc “chẳng hạn như” và đưa lupus ra làm ví dụ. Cụm từ này cho thấy một số tình trạng tạo ra nhu cầu về khả năng tiếp cận có thể không nhìn thấy được từ bên ngoài.
Luyện tập
autoimmune diseases like lupus có nghĩa là gì trong câu này?
- Cụm từ đưa lupus ra làm một ví dụ về bệnh tự miễn.
- Cụm từ nói rằng lupus là một triệu chứng chung của mọi bệnh tự miễn.
- Cụm từ nói rằng bệnh tự miễn và lupus là những tình trạng không liên quan.
Xem đáp án
Cụm từ đưa lupus ra làm một ví dụ về bệnh tự miễn.
estimates that there are approximately + con số
Cấu trúc nguồn + estimates that + mệnh đề quy một ước tính dựa trên bằng chứng cho một nguồn được nêu rõ. Ở đây, Tổ chức Y tế Thế giới là nguồn, còn mệnh đề bắt đầu bằng that báo cáo số người. There are dùng để đưa ra số lượng, còn approximately có nghĩa là “khoảng” hoặc “xấp xỉ”. estimates và approximately cùng cho thấy 1 billion là một ước tính hợp lý, không phải con số đếm chính xác.
Luyện tập
Câu nào báo cáo một cách tự nhiên con số không chính xác tuyệt đối do một tổ chức ước tính?
- The agency hopes that there will be approximately 20,000 daily users.
- The agency confirms that exactly 20,000 daily users were counted.
- The agency estimates that there are approximately 20,000 daily users.
Xem đáp án
The agency estimates that there are approximately 20,000 daily users.
experience some form of disability: cách mô tả trung tính và bao quát
Ở đây, experience có nghĩa là “có, sống cùng hoặc chịu ảnh hưởng bởi” một tình trạng. Đây là cách dùng trung tính và khá trang trọng, thường gặp trong báo cáo và thảo luận công khai; nó không có nghĩa là thử một hoạt động hay có trải nghiệm du lịch. some form of disability giữ cho phạm vi mô tả rộng: loại khuyết tật và ảnh hưởng của nó có thể khác nhau ở mỗi người. Disability ở đây có thể bao gồm các tình trạng về thể chất, giác quan, trí tuệ, học tập hoặc những dạng khác, kể cả những khuyết tật không thể nhận thấy ngay từ bên ngoài.
Luyện tập
Nhận định nào giải thích chính xác nhất people who experience some form of disability?
- Họ có thể có một trong nhiều dạng khuyết tật, sống cùng nó hoặc chịu ảnh hưởng bởi nó.
- Họ đang tạm thời thử tình trạng khuyết tật như một hoạt động để giải trí.
- Tất cả họ đều có cùng một khuyết tật thể chất có thể nhìn thấy rõ.
Xem đáp án
Họ có thể có một trong nhiều dạng khuyết tật, sống cùng nó hoặc chịu ảnh hưởng bởi nó.
a classmate, a friend, or a work colleague.
2:42một người bạn cùng lớp, một người bạn hoặc một đồng nghiệp.
which means that this group is very likely to include: liên kết một sự việc với kết luận mang tính cá nhân
which means that liên kết toàn bộ sự việc được nêu trước đó với một kết luận hoặc ý nghĩa thực tế. Ở đây, which chỉ lại toàn bộ nhận định trước đó về số lượng lớn người khuyết tật, chứ không chỉ danh từ gần nhất. this group is very likely to include... áp dụng số liệu thống kê rộng đó vào chính cuộc sống của người nghe. very likely cho biết khả năng cao chứ không bảo đảm chắc chắn, còn danh sách theo sau khiến một con số trừu tượng trở nên gần gũi với cá nhân.
Luyện tập
Trong “The road is closed, which means that we need another route,”, which chỉ lại điều gì?
- Toàn bộ sự việc rằng con đường đã bị đóng.
- Một ý tưởng không liên quan được nêu sau đó.
- Chỉ danh từ road.
Xem đáp án
Toàn bộ sự việc rằng con đường đã bị đóng.
And people who use wheelchairs only make up about 65 million Cụm động từ
2:45Và những người sử dụng xe lăn chỉ chiếm khoảng 65 triệu
make up about 65 million: nêu quy mô của một nhóm trong tổng số
Trong ngữ cảnh thống kê, make up có nghĩa là “cấu thành” hoặc “chiếm”. Chủ ngữ nêu một nhóm nằm trong một tổng thể lớn hơn, còn con số hoặc tỷ lệ phần trăm theo sau cho biết quy mô của nhóm đó. Ở đây, only nhấn mạnh rằng nhóm này chỉ là một phần của tổng thể. Hãy dựa vào ngữ cảnh có số liệu để nhận ra nghĩa này. Khi make up đi cùng tỷ lệ phần trăm, số liệu dân số hoặc cụm of the total, nó thường không có nghĩa là “bịa ra” hay “trang điểm”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng phrasal verb mục tiêu có nghĩa là “cấu thành”: Electric vehicles ____ 12% of new car sales in this report.
Xem đáp án
make up
The vast majority have non-visible disabilities. Cách dùng từ
2:52Đại đa số đều mắc những khuyết tật không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
The vast majority ... non-visible disabilities: đại đa số có khuyết tật không biểu hiện rõ qua vẻ ngoài
The vast majority có nghĩa là “gần như tất cả” hoặc “đại đa số”, nhưng không nêu một tỷ lệ phần trăm chính xác. Cụm này nhấn mạnh hơn nhiều so với a majority, vốn chỉ có nghĩa là hơn một nửa. Non-visible disabilities là những khuyết tật có thật nhưng có thể không biểu hiện rõ qua vẻ ngoài của một người. Non-visible mô tả việc người khác có dễ nhận ra tình trạng đó hay không; nó không có nghĩa là tình trạng ấy chỉ là tưởng tượng, không quan trọng hoặc nhẹ. Toàn bộ câu cho biết phần lớn những người trong nhóm có khuyết tật mà ta không nhất thiết nhận ra chỉ bằng cách nhìn họ.
Luyện tập
Lựa chọn nào giải thích chính xác nhất câu “The vast majority have non-visible disabilities”?
- Chỉ có hơn một nửa nhóm một chút là có khuyết tật nhẹ.
- Phần lớn những người trong nhóm có khuyết tật có thể không biểu hiện rõ qua vẻ ngoài.
- Những khuyết tật đó không có thật vì không thể nhìn thấy.
Xem đáp án
Phần lớn những người trong nhóm có khuyết tật có thể không biểu hiện rõ qua vẻ ngoài.
Accessible parking spaces, facilities, and entrances
2:56Các bãi đậu xe, tiện ích và lối vào tiếp cận được
are designed with that entire group in mind. Cụm từ
2:59được thiết kế với việc lưu tâm đến toàn bộ nhóm người đó.
designed with ... in mind: thiết kế có cân nhắc đến ai hoặc điều gì
Be designed with someone or something in mind có nghĩa là một người, một nhóm, một nhu cầu hoặc một mục tiêu đã được cân nhắc trong quá trình thiết kế. Ở đây, that entire group chỉ nhóm người rộng hơn với nhiều nhu cầu tiếp cận khác nhau, chứ không chỉ một loại người dùng. Mẫu with X in mind cũng có thể cho biết đối tượng hướng đến hoặc ưu tiên của một sản phẩm, kế hoạch, quy tắc, bài học hay sự kiện. Nó không có nghĩa là X thực sự nằm trong tâm trí của ai đó.
Luyện tập
Dùng mẫu with ... in mind để hoàn thành câu và cho biết người đọc nhỏ tuổi đã được cân nhắc: The guide was designed ____.
Xem đáp án
with younger readers in mind
about whether the symbol is really appropriate for what it's meant to do. Ngữ pháp
3:08về việc liệu biểu tượng đó có thực sự phù hợp với những gì nó được định ra để làm hay không.
it's easy to see why: trình bày kết luận như một điều dễ hiểu
It's easy to see why ... có nghĩa là lý do đó dễ hiểu. See ở đây có nghĩa là hiểu, không phải thực sự nhìn thấy điều gì bằng mắt. Sau khi đã đưa ra lý do hoặc bằng chứng, mẫu này sắp xếp thông tin bằng cách giới thiệu một phản ứng hoặc kết luận như một kết quả tự nhiên. Từ So ở đầu câu làm cho mối liên hệ với thông tin trước đó rõ hơn nữa.
Luyện tập
Trong câu After reading the safety report, it's easy to see why the school changed the rule., mẫu được nhấn mạnh có chức năng gì?
- Giới thiệu một thay đổi quy tắc không liên quan gì đến bản báo cáo.
- Nói rằng ai đó thực sự nhìn thấy lý do trong bản báo cáo bằng mắt.
- Trình bày việc thay đổi quy tắc như một kết quả dễ hiểu từ bản báo cáo.
Xem đáp án
Trình bày việc thay đổi quy tắc như một kết quả dễ hiểu từ bản báo cáo.
to raise questions about whether: thể hiện nghi ngờ và yêu cầu xem xét lại
Trong cấu trúc raise questions about whether + mệnh đề, raise có nghĩa là “nêu lên” hoặc “gây ra”, chứ không phải nâng một vật lên. Cụm này cho biết một điều gì đó gây nghi ngờ hoặc khiến một vấn đề đáng được xem xét. Whether mở đầu vấn đề có-hay-không đang được xem xét. Cách diễn đạt này thận trọng hơn việc khẳng định thẳng rằng biểu tượng không phù hợp: nó mở vấn đề ra để đánh giá lại thay vì đưa ra kết luận cuối cùng.
Luyện tập
Câu nào cho biết bằng chứng gây nghi ngờ về việc một kết quả có đáng tin cậy hay không?
- The new evidence raises questions about whether the result is reliable.
- The new evidence proves that the result is reliable.
- The researchers ask whether the result is reliable.
Xem đáp án
The new evidence raises questions about whether the result is reliable.
what it's meant to do: chức năng được dự định
What it's meant to do có nghĩa là “điều mà nó được dự định hoặc thiết kế để làm”. Ở đây, be meant to diễn tả mục đích hoặc chức năng được kỳ vọng, chứ không nói về số phận. Mệnh đề bắt đầu bằng what đóng vai trò như một cụm danh từ sau for. Trong mệnh đề này, it's có nghĩa là it is và it chỉ symbol; cấu trúc này cũng có thể dùng để nói về mục đích dự kiến của bất kỳ đồ vật, hệ thống hoặc quy tắc nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “điều mà nó được thiết kế để làm”: The safety alarm is not doing ____.
Xem đáp án
what it's meant to do
It's not just about accuracy: mở rộng luận điểm
Trong câu này, it's not just about accuracy có nghĩa là độ chính xác quan trọng, nhưng đó không phải là mối quan tâm duy nhất. Not just không phủ nhận accuracy mà mở ra chỗ cho một mối quan tâm khác. Cấu trúc It's not just about X thường tổ chức lập luận bằng cách chuyển từ X sang một luận điểm rộng hơn. Sau đó có thể là It's also about Y, hoặc câu tiếp theo có thể nêu Y.
Luyện tập
Câu nào thừa nhận chi phí là một mối quan tâm rồi mở rộng luận điểm sang sự an toàn?
- The decision isn't just about cost; it's also about safety.
- The decision is just about cost, so safety is irrelevant.
- The decision isn't about cost; it's only about safety.
Xem đáp án
The decision isn't just about cost; it's also about safety.
It's common for people to become indignant, sometimes abusive, Cách dùng từ
3:14Rất thường thấy mọi người trở nên phẫn nộ, đôi khi lăng mạ,
become indignant, sometimes abusive: từ phẫn nộ đến lời nói hoặc hành vi gây tổn hại
Become đánh dấu sự thay đổi trạng thái. Become indignant có nghĩa là bắt đầu cảm thấy vô cùng tức giận vì cho rằng điều gì đó bất công, sai trái hoặc mang tính xúc phạm. Sometimes abusive cho thấy phản ứng bên trong có thể leo thang thành lời nói hoặc hành vi xúc phạm, đe dọa hay gây tổn hại. Cùng một động từ áp dụng cho cả hai tính từ: mọi người become indignant và đôi khi become abusive.
Luyện tập
Tình huống nào phù hợp nhất với become indignant, sometimes abusive?
- Một khách hàng nhận thấy đồ uống hơi nguội và lịch sự yêu cầu đổi ly khác.
- Một khách hàng cho rằng lời cáo buộc sai sự thật là bất công, nổi giận rồi xúc phạm nhân viên.
- Một khách hàng bình tĩnh không đồng ý về một chi tiết và cảm ơn nhân viên.
Xem đáp án
Một khách hàng cho rằng lời cáo buộc sai sự thật là bất công, nổi giận rồi xúc phạm nhân viên.
when they see people without visible disabilities using accessible facilities. Ý định
3:18khi họ thấy những người không có khuyết tật về mặt thể chất sử dụng các tiện ích này.
without visible disabilities using accessible facilities: sử dụng cơ sở hỗ trợ tiếp cận khi không có khuyết tật biểu hiện rõ bên ngoài
Trong cụm này, without visible disabilities và using accessible facilities đều bổ nghĩa cho people. Cụm này nói về việc người quan sát thấy những người không có khuyết tật biểu hiện rõ bên ngoài đang sử dụng các cơ sở được thiết kế để hỗ trợ tiếp cận. Visible chỉ nói về điều người quan sát có thể nhận thấy; nó không chứng minh một người có khuyết tật hay có nhu cầu hỗ trợ tiếp cận hay không. Cụm này cho thấy rủi ro khi đánh giá nhu cầu của người khác qua vẻ bề ngoài.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định này: If a person has no visible disability, they definitely have no disability.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
The symbol is unfortunately creating widespread issues
3:23Thật không may, biểu tượng này đang gây ra những vấn đề trên diện rộng
for the very people and families it's meant to help. Ý định
3:26cho chính những người và gia đình mà nó nhằm mục đích giúp đỡ.
the very people and families it's meant to help: chính những người và gia đình mà nó được tạo ra để giúp đỡ
Ở đây, very đứng giữa the và một cụm danh từ: the very people and families. Trong cấu trúc này, very có nghĩa là “chính những người đó” hoặc “đúng những người ấy”, chứ không phải “cực kỳ”. Các từ it's meant to help bổ nghĩa cho people and families. Toàn bộ cụm từ nhấn mạnh một sự đảo ngược đáng ngạc nhiên: những người bị ảnh hưởng lại chính là những người mà biểu tượng này được tạo ra để giúp đỡ.
Luyện tập
Câu nào dùng very để nhấn mạnh rằng nhóm bị tổn hại chính là nhóm mà chính sách được thiết kế để bảo vệ?
- The policy harmed the workers who were very worried about it.
- The policy greatly harmed the workers it was designed to protect.
- The policy harmed the very workers it was designed to protect.
Xem đáp án
The policy harmed the very workers it was designed to protect.
to acknowledge concerns over the current symbol. Cụm từ
3:33để ghi nhận những mối quan ngại về biểu tượng hiện tại.
with some success: thận trọng cho biết hiệu quả một phần
With some success là phần nhận xét được chèn vào để đánh giá mức độ hiệu quả của nỗ lực. Cụm từ này cho biết các thiết kế lại đã tạo ra kết quả tích cực ở một mức độ hạn chế, chứ không phải đã giải quyết hoàn toàn vấn đề. Cấu trúc chính là have attempted to acknowledge. Đặt with some success giữa hai dấu phẩy giúp người viết vừa nêu nỗ lực vừa thận trọng đánh giá kết quả của nó, thay vì biến cụm này thành một hành động riêng.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng with some success để cho biết một nỗ lực đã có ích nhưng không nhất thiết giải quyết được mọi vấn đề?
- The clinic will try to shorten waiting times, but no results are known yet.
- The clinic tried, with some success, to shorten waiting times.
- The clinic completely eliminated all waiting times.
Xem đáp án
The clinic tried, with some success, to shorten waiting times.
acknowledge concerns over: công nhận mối lo ngại mà không nhất thiết đồng ý
To acknowledge concerns over the current symbol cho biết các thiết kế lại đã cố gắng làm gì. Acknowledge concerns over X có nghĩa là thừa nhận rằng có những lo ngại về X hoặc những lo ngại đó đáng được chú ý. Bản thân acknowledge không có nghĩa là đồng ý với những lo ngại đó, hành động để xử lý chúng hoặc giải quyết vấn đề gốc. Nó chỉ diễn tả sự công nhận; những tuyên bố mạnh hơn cần các động từ như address hoặc resolve.
Luyện tập
Câu nào chỉ nói rằng nhà trường công nhận những lo ngại của phụ huynh mà không khẳng định sự đồng ý hoặc một giải pháp?
- The school acknowledged parents' concerns over playground safety.
- The school agreed that the playground was unsafe.
- The school addressed parents' concerns by replacing the damaged equipment.
Xem đáp án
The school acknowledged parents' concerns over playground safety.
But some think that a complete redesign is in order. Thành ngữ
3:36Nhưng một số người cho rằng một sự thiết kế lại hoàn toàn là điều cần thiết.
a complete redesign is in order: một hành động phù hợp hoặc cần thiết
Trong câu này, a complete redesign is in order có nghĩa là việc thiết kế lại hoàn toàn là phù hợp hoặc cần thiết vào lúc này. Cấu trúc action + be in order đánh giá một cách ứng phó được đề xuất: tình huống cho thấy hành động đó là hợp lý. Ở đây, order không có nghĩa là đơn mua hàng, mệnh lệnh hay thứ tự. Cụm be in order hoạt động như một đơn vị hoàn chỉnh và có nghĩa gần với be called for.
Luyện tập
is in order có nghĩa gì ở đây? “After repeated safety problems, a full review is in order.”
- Việc xem xét toàn diện là phù hợp và cần thiết vào lúc này.
- Các phần của việc xem xét được xếp theo đúng thứ tự.
- Ai đó đã ra lệnh tiến hành xem xét toàn diện.
Xem đáp án
Việc xem xét toàn diện là phù hợp và cần thiết vào lúc này.
though ở cuối câu: thêm sắc thái tương phản nhẹ hơn
Khi đứng cuối một câu hoàn chỉnh, though đóng vai trò là dấu hiệu tương phản ngắn, mang nghĩa giống however hoặc but. Từ này liên kết câu hiện tại với ý trước đó và bổ sung một giới hạn hoặc điểm bất ngờ. Đặt though ở cuối giúp người nói đưa ra thông tin chính trước—It's a difficult task—rồi mới thêm ý tương phản như một lời bổ sung. Ở đây, though không mở đầu một mệnh đề phụ mới.
Luyện tập
Lựa chọn nào dùng though một cách tự nhiên làm dấu hiệu tương phản ở cuối câu?
- The hotel is far away. The rooms are comfortable, though.
- The hotel is far away. Although the rooms are comfortable.
- The hotel is far away because, though, the rooms are comfortable.
Xem đáp án
The hotel is far away. The rooms are comfortable, though.
How do you replace a symbol that's familiar the world over? Thành ngữ
3:41Làm thế nào để bạn thay thế một biểu tượng đã quen thuộc trên toàn thế giới?
familiar the world over: phạm vi toàn cầu
Cụm từ cố định the world over có nghĩa là “trên toàn thế giới” hoặc “ở khắp nơi trên thế giới”. Trong familiar the world over, cụm này cho biết phạm vi của familiar: mọi người trên khắp thế giới đều nhận ra biểu tượng đó. Hãy hiểu cả cụm như một đơn vị trạng ngữ. Ở đây, over không có nghĩa là “ở phía trên”, và trật tự từ này cũng không xuất phát từ nghĩa không gian thông thường của over.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “trên toàn thế giới”: The athlete is admired ____.
Xem đáp án
the world over
What do you replace it with?: giới từ được giữ ở cuối câu hỏi
Replace A with B có nghĩa là “loại A ra và đặt B vào chỗ của A”. Trong câu hỏi này, it là A, còn what dùng để hỏi B. Khi tạo câu hỏi, what chuyển lên đầu còn with vẫn ở cuối: What do you replace it with? Cách để giới từ ở cuối như vậy là chuẩn và tự nhiên trong hội thoại cũng như văn viết thông thường. With what do you replace it? đúng ngữ pháp nhưng nghe trang trọng và ít mang tính hội thoại hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng giới từ cần có trong replace A with B: The old battery is dead. What should we replace it ____?
Xem đáp án
with