Chơi 'Tâm Trạng Tồi Tệ' với Bingo 😒 🤣 | Tiêu Điểm Mùa 2 - Tâm Trạng Tồi Tệ | Bluey: tài liệu học tiếng Anh
Bluey - Official Channel
Tổng quan video: Bingo cư xử khác thường, làm đổ đồ vật, xem TV khi chưa được phép và ăn sô-cô-la nhưng lại đổ lỗi cho tâm trạng tồi tệ. Gia đình nhận ra chuyện gì đang xảy ra, còn Bluey cố giúp em bình tĩnh bằng cách ngồi vào ghế, nhắm mắt và thở bụng chậm rãi. Các điểm tiếng Anh chính: 1. what's gotten into you? — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng. Học cách hiểu đây là câu hỏi giao tiếp về lý do một người bỗng nhiên hành xử kỳ lạ, chứ không phải nghĩa đen rằng có thứ gì đó đi vào cơ thể họ. Bạn có thể dùng câu này để thể hiện sự ngạc nhiên, lo lắng hoặc không hài lòng nhẹ khi ai đó có hành vi không giống tính cách thường ngày. 2. is making me eat — Ngữ pháp và mẫu câu. Hiểu cấu trúc gây khiến make + người + động từ nguyên mẫu, trong đó cảm xúc, sức ép hoặc hoàn cảnh được trình bày như nguyên nhân dẫn đến một hành động. Cấu trúc này giúp bạn giải thích ảnh hưởng hay áp lực, đồng thời ghi nhớ động từ sau người giữ nguyên dạng và không có to. 3. how about we — Ngữ dụng hội thoại và thái độ. Học cách dùng phần mở đầu này để đề xuất một hoạt động mà người nói và người nghe cùng thực hiện. Trong tình huống chăm sóc hoặc trấn an, nó tạo cảm giác nhẹ nhàng, hợp tác hơn mệnh lệnh trực tiếp và mời người kia tham gia mà không gây áp lực.
Nội dung bài học
check out: mời ai đó nhìn
Trong câu này, check out có nghĩa là “nhìn và chú ý”. Người nói dùng câu mệnh lệnh check out my tower để hướng sự chú ý của Bingo vào thứ mình muốn khoe. Dùng check out + cụm danh từ để thân mật mời ai đó nhìn một thứ thú vị hoặc mới mẻ. Cụm từ này hoạt động như một đơn vị; check ở đây không có nghĩa là “kiểm tra”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật gồm hai từ trong bài, có nghĩa là “nhìn và chú ý”: ____ this model I built.
Xem đáp án
Check out
can't help it: nói rằng một phản ứng khó kiểm soát
can't help it là một cách nói cố định, có nghĩa là “không thể kiểm soát hoặc ngăn hành vi hay phản ứng này”. Từ it chỉ lại một điều đã rõ trong ngữ cảnh. Ở đây, help không có nghĩa là “giúp đỡ”. Người nói cho rằng hành vi đó khó kiểm soát, thường để giải thích hoặc biện hộ cho việc mình đã làm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách nói cố định trong bài có nghĩa là “tôi không thể kiểm soát phản ứng này”: I know I keep smiling, but ____.
Xem đáp án
I can't help it
in a bad mood: diễn tả trạng thái cảm xúc hiện tại
Be in a bad mood có nghĩa là cảm thấy không vui, bực bội hoặc buồn vào lúc đó. Giới từ in thể hiện mood như một trạng thái mà bạn đang trải qua, chứ không phải một hành động. Mẫu có thể áp dụng lại là be in a/an + tính từ + mood, như trong She's in a good mood. Không dùng I'm bad với nghĩa này; câu đó thường nói rằng bản thân hoặc cách cư xử của bạn là xấu, chứ không nói về tâm trạng hiện tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài này, mang nghĩa Leo hiện đang không vui hoặc bực bội: Leo is ____ after the game.
Xem đáp án
in a bad mood
what's gotten into you?: phản ứng trước hành vi đột ngột và khác thường
What's gotten into you? là một câu hỏi mang tính thành ngữ, dùng khi ai đó đột nhiên cư xử theo cách đáng ngạc nhiên, kỳ lạ hoặc không thể chấp nhận được. Ở đây, what's là dạng rút gọn của what has, và cả câu hỏi có nghĩa là tại sao bạn bỗng cư xử không giống mình chút nào. Câu hỏi này giả định rằng hành vi của người đó đã thay đổi so với bình thường. Nó không có nghĩa là thứ gì đó thật sự đi vào cơ thể họ; cách nói này thể hiện sự ngạc nhiên và thường kèm theo lời chỉ trích hoặc sự lo lắng.
Luyện tập
Một người bạn vốn điềm tĩnh bỗng nhiên quát ai đó. Câu hỏi nào thể hiện rõ nhất sự ngạc nhiên trước hành vi khác thường này?
- What's gotten into you?
- Are you feeling any pain?
- What did you put in your bag?
Xem đáp án
What's gotten into you?
knocked down: làm cho vật gì đó đổ
Trong câu này, knocked down có nghĩa là “va hoặc đập vào tòa tháp khiến nó đổ xuống”. Down không chỉ chỉ hướng mà còn cho biết kết quả của hành động: tòa tháp chuyển từ trạng thái đứng sang bị đổ. Knock down là một cụm động từ có thể tách. Với danh từ, knock down the tower và knock the tower down đều tự nhiên. Với đại từ, hãy đặt đại từ giữa động từ và tiểu từ: nói knock it down, không nói knock down it.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của knock down. Đặt đại từ ở vị trí tự nhiên: The ball hit the toy tower and ____.
Xem đáp án
knocked it down
jock: tiếng lóng Úc chỉ đồ lót nam
Ở đây, jock là cách nói thân mật trong tiếng Anh Úc để chỉ một chiếc quần lót nam. Dad's thể hiện sự sở hữu, còn stinky miêu tả món đồ đó, vì vậy toàn bộ lời thoại là một cụm danh từ nói về quần lót của bố. Cách nói này là một câu đùa gia đình hơi thô và ngớ ngẩn, chứ không phải cách trung tính để nói về món đồ. Bối cảnh Úc rất quan trọng vì jock có một nghĩa thông dụng hoàn toàn khác trong tiếng Anh Bắc Mỹ.
Luyện tập
Trong một cảnh gia đình Úc thân mật nói về quần áo, jock có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Một chiếc túi thể thao
- Đồ lót nam
- Một vận động viên nam
Xem đáp án
Đồ lót nam
This isn't like you: nhận ra hành vi khác thường
Trong This isn't like you, this chỉ lời nói hoặc hành vi hiện tại của Bingo. Like có nghĩa là “giống với”, vì vậy câu này cho biết việc cô bé đang làm không giống cách hành xử thường ngày. Mẫu This isn't like you nhận xét về sự thay đổi trong hành vi thay vì gắn nhãn người kia là người xấu. Câu này thường là lời nhắc nhở thể hiện sự quan tâm và khuyến khích người kia giải thích chuyện gì đang xảy ra.
Luyện tập
This isn't like you có nghĩa gì trong trường hợp này?
- Bạn nên bắt chước tôi.
- Bạn đang hành xử khác với thường ngày.
- Tôi không thích bạn.
Xem đáp án
Bạn đang hành xử khác với thường ngày.
It's not my fault: phủ nhận trách nhiệm
It's not my fault có nghĩa là “tôi không gây ra vấn đề này, vì vậy không nên trách tôi”. Fault ở đây chỉ trách nhiệm đối với điều sai hoặc vấn đề đã xảy ra, chứ không phải lỗi kỹ thuật. Cụm từ này trực tiếp bác bỏ trách nhiệm. Tùy vào tình huống và giọng điệu, đây có thể là lời đính chính hợp lý hoặc nghe giống một lời bào chữa.
Luyện tập
Một cơn bão khiến trận đấu bị hủy. Câu trả lời nào trực tiếp nói rằng người nói không chịu trách nhiệm?
- It's not my choice.
- It's not working.
- It's not my fault.
Xem đáp án
It's not my fault.
what's going on: hiểu chuyện gì đang xảy ra
Ở đây, what's going on có nghĩa là điều gì đang xảy ra hoặc tình hình thực sự là gì. Trong cụm này, cụm động từ go on có nghĩa là xảy ra, không phải tiếp tục. Câu hỏi trực tiếp What's going on? dùng để hỏi về tình hình. Trong I know what's going on, cùng mệnh đề đó cho biết nội dung người nói biết: họ hiểu tình hình.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là người nói hiểu chuyện gì đang xảy ra?
- I know which game will continue.
- I know what's going on.
- I know where they are going.
Xem đáp án
I know what's going on.
think of something: nghĩ ra một ý tưởng
Ở đây, think of something có nghĩa là nghĩ ra một ý tưởng, câu trả lời hoặc giải pháp. Something chỉ ý tưởng vẫn đang cần được nghĩ ra, không phải một đồ vật đã biết. Think of tập trung vào việc làm cho một ý tưởng cụ thể xuất hiện trong đầu. Trong tình huống giải quyết vấn đề, cụm này thường cho thấy người nói muốn có một kết quả có thể sử dụng được.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ đã học trong bài này, mang nghĩa nghĩ ra một ý tưởng: We need to ____ a name for the robot.
Xem đáp án
think of
tear the place apart: làm nơi đó tan hoang hoặc hỗn loạn
Trong câu này, tear the place apart là cách nói phóng đại để diễn tả rằng cô ấy đang gây ra sự hỗn loạn hoặc thiệt hại nghiêm trọng khắp nơi đó. The place chỉ ngôi nhà, căn phòng hoặc địa điểm khác mà mọi người đều đã hiểu từ ngữ cảnh. Cấu trúc tear + địa điểm hoặc đồ vật + apart có thể diễn tả sự phá hủy vật lý thật sự, nhưng cũng được dùng theo nghĩa bóng khi một khu vực bị làm cho cực kỳ bừa bộn. Apart nhấn mạnh rằng hậu quả rất nghiêm trọng; nó không kết hợp riêng với place thành cụm place apart.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng tear ... apart ở thì hiện tại tiếp diễn: The puppies are ____ the room ____ while no one is watching.
Xem đáp án
tearing · apart
let's do this: lời cổ vũ trước khi bắt đầu
Let's do this là câu nói cổ vũ thân mật được dùng ngay trước khi mọi người bắt đầu một nhiệm vụ, kế hoạch hoặc thử thách đã biết. Nó có nghĩa là chúng ta đã sẵn sàng và hãy bắt đầu, đồng thời thể hiện quyết tâm hoặc sự khích lệ chứ không chỉ mô tả một hành động. This chỉ toàn bộ hành động mà mọi người hiểu từ tình huống, không nhất thiết là một đồ vật nhìn thấy được. Let's bao gồm người nói và mời ít nhất một người khác cùng hành động, dù đôi khi người ta cũng dùng câu này để tự động viên mình.
Luyện tập
Bạn và đồng đội đã sẵn sàng bắt đầu một thử thách khó. Câu nào phù hợp nhất để cổ vũ cả hai cùng bắt đầu?
- We're ready. What is this?
- We're ready. Let's do this!
- We're ready. You can do this!
Xem đáp án
We're ready. Let's do this!
didn't say you could: chưa được cho phép
Trong didn't say you could, say dẫn vào một mệnh đề mô tả sự cho phép mà ai đó đã không đưa ra. Ở đây, could có nghĩa là “được phép”, không phải khả năng trong quá khứ: Mum không cho phép xem TV. Cấu trúc là someone didn't say + chủ ngữ + could + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này cho biết chưa có sự cho phép. Bản thân nó không có nghĩa người đó đã nói rõ là “không được”, dù trong tình huống có quy tắc, nó có thể được dùng để ngăn hành động ấy.
Luyện tập
Giáo viên chưa cho phép về sớm nhưng cũng chưa cấm rõ ràng. Câu nào phù hợp với tình huống này?
- The teacher said we couldn't leave early.
- The teacher said we could leave early.
- The teacher didn't say we could leave early.
Xem đáp án
The teacher didn't say we could leave early.
don't even like: nhấn mạnh một ý phủ định gây bất ngờ
Trong don't even like, even làm mạnh thêm ý phủ định và cho thấy sự việc này gây bất ngờ: ngay từ đầu người nói đã không thích cricket, vì vậy việc xem môn này càng trở nên ngoài dự đoán. Với trợ động từ phủ định, trật tự thường gặp là don't/doesn't/didn't + even + động từ nguyên mẫu. Đặt even trước động từ chính khiến hành động hoặc trạng thái đó trở thành trọng tâm.
Luyện tập
Bạn muốn nhấn mạnh rằng việc không biết tên người đó là điều gây bất ngờ, chứ không phải người không biết lại chính là bạn. Câu nào phù hợp?
- I don't even know his name.
- Even I don't know his name.
Xem đáp án
I don't even know his name.
I'll take that: lấy hoặc mang một đồ vật đi
Trong câu này, I'll take that cho biết người nói sắp lấy, nhận hoặc mang một đồ vật cụ thể đi. I'll là dạng rút gọn của I will; ở đây, nó thể hiện hành động đó là quyết định của người nói. that chỉ một đồ vật mà cả hai người đều xác định được. Dù đây là câu kể chứ không phải mệnh lệnh như Give it to me, câu này vẫn có thể nghe khá cứng rắn khi người nói giành quyền kiểm soát đồ vật. Ở đây, take chỉ hành động lấy một vật thật, không có nghĩa là đồng ý với một ý kiến.
Luyện tập
Một người lớn với tay lấy cây bút lông cần được cất đi và nói: “I'll take that.” Câu này có nghĩa gì trong tình huống này?
- Người lớn sắp lấy cây bút lông.
- Người lớn muốn đứa trẻ tiếp tục cầm cây bút lông.
- Người lớn đồng ý với ý kiến của đứa trẻ.
Xem đáp án
Người lớn sắp lấy cây bút lông.
treat food: thức ăn để thỉnh thoảng thưởng thức
Treat food nghĩa là thức ăn được xem như một món đặc biệt để thỉnh thoảng thưởng thức, chẳng hạn như kẹo, sô-cô-la hoặc bánh ngọt. Ở đây, treat là danh từ bổ nghĩa cho food: a treat là một thứ thú vị hoặc mang tính phần thưởng, vì vậy treat food là thức ăn thuộc nhóm đó. Cách gọi này tập trung vào vị trí của món ăn trong nếp sinh hoạt của một gia đình, chứ không dựa trên một danh sách nguyên liệu cứng nhắc. Nó không có nghĩa là thức ăn dùng để chữa bệnh.
Luyện tập
Trong “Bingo, you're eating treat food,” treat food có nghĩa là gì?
- Thức ăn dùng để chữa bệnh
- Thức ăn dành để thỉnh thoảng thưởng thức hoặc làm món đặc biệt
- Thức ăn bắt buộc phải có trong mọi bữa
Xem đáp án
Thức ăn dành để thỉnh thoảng thưởng thức hoặc làm món đặc biệt
is making me eat: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu
Cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một người hoặc sự việc khiến tân ngữ thực hiện một hành động. Trong câu này, bad mood được xem là nguyên nhân, me là người chịu tác động và eat là hành động. Sau make, dùng động từ nguyên mẫu không có to: making me eat, không phải making me to eat. Thì hiện tại tiếp diễn is making cho thấy tác động này đang xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của smile: Her kind message made me ____.
Xem đáp án
smile
get a tummy ache: bắt đầu bị đau bụng
Cụm get a tummy ache có nghĩa là bắt đầu bị đau bụng. Trong câu này, will + get dự đoán một kết quả có thể xảy ra nhưng chưa xảy ra. Tummy là cách gọi stomach thân mật, gần gũi và phù hợp khi nói với trẻ em. A tummy ache chỉ cơn đau bụng thông thường, đặc biệt trong trò chuyện gia đình hoặc khi nói với trẻ.
Luyện tập
Một đứa trẻ hiện vẫn khỏe, nhưng bạn muốn cảnh báo về hậu quả có thể xảy ra nếu ăn quá nhiều kẹo. Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng cơn đau có thể bắt đầu sau đó?
- You have a tummy ache right now.
- You might get a tummy ache if you eat all that candy.
- Your tummy ache has gone away.
Xem đáp án
You might get a tummy ache if you eat all that candy.
Come on để tự động viên hoặc thúc giục hành động
Ở đây, Come on không phải là lời yêu cầu Bluey tiến lại gần. Bluey nói câu này với chính mình trước mệnh lệnh think để thúc mình tập trung và nghĩ ra một ý tưởng. Trong lời nói thân mật, come on có thể dùng để động viên, thúc giục hành động hoặc thể hiện sự mất kiên nhẫn. Những từ xung quanh và giọng điệu sẽ cho biết thái độ cụ thể.
Luyện tập
Trong câu Come on, Ava—you've almost finished!, Come on có tác dụng gì?
- Nó bảo Ava rời đi.
- Nó động viên Ava tiếp tục cố gắng.
- Nó yêu cầu Ava tiến lại gần.
Xem đáp án
Nó động viên Ava tiếp tục cố gắng.
gets me out of a bad mood: khiến một người thoát khỏi tâm trạng tồi tệ
Trong gets me out of a bad mood, get mang nghĩa gây ra: một điều gì đó khiến tôi rời khỏi trạng thái cảm xúc khó chịu. Ở đây, out of diễn tả việc thoát khỏi một trạng thái, không phải đi ra khỏi một địa điểm thật. Cấu trúc có thể áp dụng là get + người + out of + trạng thái. Trong câu hỏi, What là chủ ngữ nên động từ ở hiện tại là gets; câu hỏi muốn biết sự vật hoặc hoạt động nào tạo ra tác động này đối với người nói.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc get + person + out of a bad mood. Dùng me và dạng đúng của get: A funny video usually ____.
Xem đáp án
gets me out of a bad mood
Fancy a little sit in your relaxer chair? Ý định
1:35Có muốn ngồi một chút trên chiếc ghế thư giãn không?
Fancy a little sit?: lời mời nhẹ nhàng
Ở đây, fancy là động từ mang nghĩa “muốn” hoặc “cảm thấy muốn làm”. Fancy a little sit? là câu hỏi thân mật có lược bớt một số thành phần; ý đầy đủ là Do you fancy a little sit? A little sit có nghĩa là ngồi trong chốc lát, không phải một loại ghế đặc biệt. Cách nói này biến lời đề nghị thành một lời mời thân thiện, không gây áp lực. Trong câu này, người nói đang nhẹ nhàng khuyến khích người nghe ngồi vào ghế thay vì ra lệnh trực tiếp.
Luyện tập
Người nói đang làm gì khi nói “Fancy a little sit?”?
- Hỏi một cách thân mật xem ai đó có muốn ngồi một lát không.
- Mô tả chiếc ghế là đắt tiền và có nhiều đồ trang trí.
- Bảo ai đó phải ngồi xuống ngay lập tức.
Xem đáp án
Hỏi một cách thân mật xem ai đó có muốn ngồi một lát không.
how about we close our eyes and take some relaxing belly breaths. Ghi chú
1:41chúng ta hãy nhắm mắt lại và hít thở bằng bụng để thư giãn nào.
how about we + động từ nguyên mẫu: đề nghị cùng thực hiện
How about we + động từ nguyên mẫu...? dùng để đưa ra lời đề nghị người nói và người nghe cùng làm một việc. Ở đây, we là chủ ngữ của close và take, còn cả hai động từ đều ở dạng nguyên mẫu. Việc đưa người nói vào we khiến câu nói có sắc thái hợp tác và nhẹ nhàng. Câu này hướng người nghe đến một hành động mà không giống mệnh lệnh trực tiếp “Close your eyes.”
Luyện tập
Hoàn thành lời đề nghị cùng thực hiện bằng cụm từ mục tiêu: ____ take a five-minute break?
Xem đáp án
How about we
take some relaxing belly breaths: hít thở bằng bụng vài nhịp để thư giãn
Ở đây, take breaths có nghĩa là “thở một hoặc vài nhịp” hay “thực hiện một bài tập thở”. Take diễn tả việc thực hiện hành động này, chứ không có nghĩa là cầm hay mang một vật đi. A belly breath là một nhịp thở chậm và sâu, khiến bụng chuyển động khi cơ hoành hoạt động. Some cho biết có nhiều hơn một nhịp thở, còn relaxing mô tả tác dụng làm dịu. Vì vậy, cả cụm là lời đề nghị thực hiện vài nhịp thở bằng bụng để thư giãn.
Luyện tập
Câu nào tự nhiên khi bảo ai đó hít thở chậm bằng bụng ba nhịp?
- Carry three slow belly breaths before you begin.
- Take three slow belly breaths before you begin.
- Bring three slow belly breaths before you begin.
Xem đáp án
Take three slow belly breaths before you begin.
all the way to your belly: xuống tận bụng
All the way to + điểm cuối có nghĩa là “đến tận điểm đó” hoặc “đi hết đường đến đó”, nhấn mạnh việc đi trọn quãng đường hoặc tới điểm cuối cùng. Trong lời hướng dẫn thở này, đường đi mang tính hình ảnh: cụm từ khuyến khích hít thật sâu để bụng phồng lên. Nó không khẳng định rằng không khí thực sự đi vào dạ dày. Cấu trúc này cũng có thể chỉ một điểm đến thật hoặc điểm kết thúc của một quá trình.
Luyện tập
Trong “The bus goes all the way to the airport,” all the way to có nghĩa là gì?
- Xe chỉ đi đến gần sân bay.
- Xe xuất phát từ sân bay rồi đi nơi khác.
- Xe đến sân bay, là điểm cuối của tuyến.
Xem đáp án
Xe đến sân bay, là điểm cuối của tuyến.
Stop fidgeting: yêu cầu dừng những cử động nhỏ do bồn chồn
Stop + dạng động từ -ing dùng để trực tiếp bảo ai đó dừng một hành động đang diễn ra. Stop fidgeting có nghĩa là “hãy dừng những cử động nhỏ mà con đang làm”. Fidget là liên tục thực hiện những cử động nhỏ, thường thể hiện sự bồn chồn, chẳng hạn như gõ chân, xoay bút chì hoặc cựa quậy trên ghế. Từ này không chỉ mọi cử động bình thường có mục đích rõ ràng.
Luyện tập
Hành động nào là ví dụ rõ nhất về fidgeting?
- Đứng dậy một lần để mở cửa sổ
- Liên tục gõ chân và xoay bút chì
- Đi ngang qua phòng để lấy một quyển sách
Xem đáp án
Liên tục gõ chân và xoay bút chì
honey: cách gọi thân mật giúp làm dịu giọng điệu
Ở đây, honey là cách gọi thân mật có nghĩa như “người yêu dấu” hoặc “cưng”, chứ không phải món ăn “mật ong”. Từ này thể hiện tình cảm dành cho người nghe. Khi đặt sau một lời nhắc trực tiếp, honey tạo cảm giác ấm áp và có thể làm giọng điệu nhẹ hơn, nhưng không biến mệnh lệnh thành một lời đề nghị hoàn toàn lịch sự. Cách xưng hô này tách biệt về mặt ngữ pháp với phần chính của câu và thường được ngăn bằng dấu phẩy trong văn viết chỉnh chu.
Luyện tập
Cách dùng sau có thường phù hợp trong môi trường làm việc trang trọng không? A manager says to a new employee, “Honey, fix this report for me.”
- Thông thường phù hợp
- Thông thường không phù hợp
Xem đáp án
Thông thường không phù hợp
Isn't that relaxing?: câu hỏi phủ định dùng để mời người nghe đồng ý
Isn't that relaxing? là một câu hỏi phủ định. Ở đây, người nói đưa ra ý rằng điều đó tạo cảm giác thư giãn như một nhận định được mong đợi và mời người nghe đồng ý. Trong hội thoại, chức năng của câu này gần với That is relaxing, isn't it? Mẫu câu này định hướng câu trả lời nhiều hơn một câu hỏi trung lập. Dùng Isn't that + adjective? khi bạn đã nghiêng về nhận định đó; dùng câu hỏi trung lập khi bạn thực sự muốn nhận được câu trả lời cởi mở.
Luyện tập
Một người bạn chỉ cho bạn một góc đọc sách yên tĩnh và hỏi: 'Isn't that peaceful?' Mục đích có khả năng cao nhất của câu hỏi là gì?
- Hỏi một ý kiến hoàn toàn trung lập mà không mong đợi câu trả lời cụ thể nào.
- Nói rằng góc đọc sách đó không yên bình.
- Mời bạn đồng ý rằng góc đọc sách đó rất yên bình.
Xem đáp án
Mời bạn đồng ý rằng góc đọc sách đó rất yên bình.
Best not to + động từ nguyên mẫu: lời nhắc nhẹ nhàng rằng không nên làm
Best not to + động từ nguyên mẫu là dạng rút gọn trong hội thoại của It is best not to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này có nghĩa là không thực hiện hành động đó sẽ khôn ngoan hoặc an toàn hơn; best ở đây không phải là danh từ. Cấu trúc này được dùng như một lời cảnh báo hoặc đề nghị nhẹ nhàng. Nó thường ít trực tiếp hơn Don't + động từ, dù người nói vẫn mong người nghe tránh hành động đó.
Luyện tập
Hoàn thành lời cảnh báo nhẹ nhàng bằng mẫu câu mục tiêu: The floor has just been painted. ____ walk on it.
Xem đáp án
Best not to