Bluey và Bingo leo núi Bố Mẹ! | Núi Bố Mẹ | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
163 từ 147 từ/phút

Tổng quan video: Bluey và Bingo thi xem ai cắm cờ trước trên đỉnh ngọn núi tưởng tượng. Chiếc ba lô nặng cùng những lần dừng lại khiến Bingo chậm hơn, nhưng chính đồ dùng cô bé mang theo lại giúp cô cứu Bluey khi cuộc leo núi trở nên nguy hiểm, biến sự ganh đua giữa hai bạn thành tinh thần hợp tác. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Whoever plants their flag first wins. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách Whoever chỉ bất kỳ người nào đáp ứng một điều kiện khi người nói nêu luật chơi. Bạn có thể thay phần hành động bằng một việc khác, chẳng hạn về đích trước, để giải thích rõ ràng người chiến thắng trong một cuộc đua hoặc thử thách sẽ được xác định như thế nào. 2. were taking ages. — Cụm diễn đạt cố định và kết hợp từ: Nhận biết cách nói thân mật phổ biến trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc, dùng khi một việc mất rất nhiều thời gian. Cụm này giúp bạn hiểu lời phàn nàn thiếu kiên nhẫn về sự chậm trễ và miêu tả tự nhiên một người đang di chuyển hoặc chuẩn bị lâu hơn nhiều so với dự kiến. 3. Hold on. — Cụm động từ: Trong cảnh này, hiểu đây là mệnh lệnh khẩn cấp yêu cầu người khác tiếp tục bám chặt hoặc cố chịu đựng, chứ không chỉ là lời bảo chờ. Bạn có thể nhận ra và sử dụng câu này khi leo trèo, cứu hộ hoặc gặp nguy hiểm, lúc cần vừa hướng dẫn hành động thể chất ngay lập tức vừa trấn an người kia.

Nội dung bài học

Bluey!

0:02

Bluey!

We can have a race to the top. Cụm từ

0:03

Chúng ta có thể đua lên đỉnh.

Cụm từ

have a race to the top: nêu đích đến của cuộc đua

Trong have a race, have có nghĩa là “tham gia” hoặc “tổ chức”, không phải “sở hữu”. Cả cụm có nghĩa là tham gia một cuộc đua. Phần bắt đầu bằng to nêu điểm đến hoặc đích: to the top. Dùng have a race to + địa điểm khi đề nghị thi xem ai đến nơi đó trước.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị bằng cụm từ mục tiêu: Let's ____ the gate.

Xem đáp án

have a race to

Whoever plants their flag first wins. Ngữ pháp

0:05

Ai cắm cờ trước sẽ thắng.

Ngữ pháp

Whoever ... first wins: nêu quy tắc xác định người thắng

Ở đây, whoever không dùng để hỏi “người nào?”. Nó có nghĩa là “bất kỳ ai mà”. Toàn bộ phần Whoever plants their flag first làm chủ ngữ, còn wins cho biết kết quả. Dùng cấu trúc Whoever + hành động + first + wins/gets a reward để nêu luật chơi. First chỉ người hoàn thành hành động sớm nhất. Their có thể chỉ một người khi không biết hoặc không cần quan tâm đến giới tính của người đó.

Luyện tập

Chọn câu nêu luật chơi thay vì đặt câu hỏi.

  1. Who reaches the door first?
  2. The person reaches the door first wins.
  3. Whoever reaches the door first wins.
Xem đáp án

Whoever reaches the door first wins.

Ready?

0:08

Sẵn sàng chưa?

Go!

0:10

Bắt đầu!

Wait, I'm going to get climbing stuff. Ghi chú

0:11

Đợi đã, em đi lấy đồ leo núi đây.

Ngữ pháp

I'm going to get climbing stuff: be going to cho bước tiếp theo đã được quyết định

Be going to + động từ nguyên mẫu diễn tả một kế hoạch hoặc ý định mà người nói đã có sẵn trong đầu. Ở đây, I'm going to get... cho thấy việc đi lấy đồ leo trèo là bước tiếp theo đã được quyết định. Trong cấu trúc này, going to kết hợp với nhau để đánh dấu kế hoạch trong tương lai. Trọng tâm không phải là sự di chuyển về mặt thể chất; get mới là động từ chỉ hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng be going to để diễn tả một kế hoạch đã được quyết định: I ____ check the map before we leave.

Xem đáp án

am going to

Cụm từ

get climbing stuff: get + đồ vật và cách dùng thân mật của stuff

Get + một đồ vật có thể mang nghĩa đi lấy, có được hoặc chuẩn bị đồ vật đó, tùy theo ngữ cảnh. Ở đây, get climbing stuff có nghĩa là đi lấy hoặc gom những thứ cần cho việc leo trèo; cụm này không nói cụ thể rằng những thứ đó sẽ được mua. Climbing cho biết những đồ vật đó dùng để làm gì. Stuff là danh từ không đếm được, mang tính thân mật, dùng để chỉ một nhóm đồ vật không cần nêu tên từng món.

Luyện tập

Mũ bảo hiểm ở trong xe. Câu nào dùng get với nghĩa đi lấy chúng?

  1. I'm going to get our helmets from the car.
  2. I'm going to keep our helmets in the car.
  3. I'm going to leave our helmets in the car.
Xem đáp án

I'm going to get our helmets from the car.

Bingo, we only have 5 minutes.

0:13

Bingo, chúng ta chỉ có 5 phút thôi.

Don't start without me. Ý định

0:15

Đừng bắt đầu mà không có em.

Ý định

Don't start without me: yêu cầu người khác chờ bạn

Don't start without me. là lời yêu cầu trực tiếp để một người hoặc một nhóm chờ đến khi người nói có thể tham gia. Without me mang ý chính: người nói không muốn bị gạt ra khỏi hoạt động đó. Don't + động từ nguyên mẫu tạo thành câu mệnh lệnh phủ định. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là Don't + hành động + without me, nghĩa là không thực hiện hành động đó khi chưa có người nói tham gia.

Luyện tập

Bạn chưa sẵn sàng và đồng đội sắp bắt đầu trò chơi. Bạn nên nói gì nếu muốn họ chờ mình?

  1. Don't wait for me.
  2. Don't start without me.
  3. You can start without me.
Xem đáp án

Don't start without me.

All packed. Cụm từ

0:29

Chuẩn bị xong hết rồi.

Cụm từ

All packed: thông báo việc đóng gói đã hoàn tất

All packed. là lời báo tình trạng ngắn trong hội thoại, cho biết những đồ vật liên quan đã được đóng gói, hoặc người nói đã thu xếp hành lý xong và sẵn sàng. Packed là phân từ quá khứ diễn tả trạng thái kết quả đã hoàn tất. Chủ ngữ và một dạng của be được lược bỏ vì tình huống đã làm rõ chúng. Tùy ngữ cảnh, dạng đầy đủ có thể là Everything is packed, It's all packed hoặc We're all packed; All is packed không phải cách mở rộng thường dùng.

Luyện tập

Một người bạn hỏi Are you ready to leave? Câu trả lời ngắn nào cho biết một cách tự nhiên rằng bạn đã thu xếp hành lý xong?

  1. Nothing packed yet.
  2. All packed.
  3. Still packing.
Xem đáp án

All packed.

Ready, set, go! Văn hóa

0:30

Vào vị trí, sẵn sàng, chạy!

Văn hóa

Ready, set, go!: tín hiệu bắt đầu cố định

“Ready, set, go!” là câu đếm ngược cố định được dùng ngay trước khi một cuộc đua, trò chơi hoặc thử thách tính giờ bắt đầu. Hãy hiểu cả cụm này là một tín hiệu xuất phát, chứ không phải ba mệnh lệnh thông thường không liên quan đến nhau. “Ready” báo người tham gia chuẩn bị, “set” đánh dấu tư thế chờ cuối cùng, còn “go” là tín hiệu bắt đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu đếm ngược bắt đầu cuộc đua trong ví dụ: Ready, ____, go!

Xem đáp án

set

Wait, I forgot the music box.

0:31

Đợi đã, em quên hộp nhạc.

Bingo.

0:33

Bingo.

That's it, I'm starting. Ý định

0:35

Vậy đi, chị bắt đầu đây.

Ý định

That's it: kết thúc việc chờ đợi và hành động ngay

Trong “That's it, I'm starting,”, “That's it” đặt dấu chấm hết cho việc chờ đợi: người nói đã quyết định rằng như vậy là đủ và sẽ hành động ngay. “I'm starting” nói rõ quyết định đó. Ở đây, cụm từ này không chỉ một vật theo nghĩa đen. Mệnh đề theo sau và giọng điệu của người nói cho thấy ý nghĩa kiên quyết, dùng để đặt ra giới hạn.

Luyện tập

Một người bạn cứ trì hoãn. Bạn quyết định ngừng chờ đợi và rời đi ngay. Câu nào phù hợp nhất?

  1. That's right—the meeting starts at six.
  2. That's it—I'm leaving now.
  3. That's all I packed for the trip.
Xem đáp án

That's it—I'm leaving now.

Ready!

0:41

Sẵn sàng!

Hey, you didn't wait for me. Cụm từ

0:42

Này, chị không đợi em.

Cụm từ

wait for me: dùng for trước người hoặc vật được chờ

Dùng wait for + người hoặc vật khi nêu rõ đối tượng đang được chờ. Ở đây, for dẫn vào me, vì vậy wait for me có nghĩa là ở lại chờ cho đến khi tôi đến hoặc sẵn sàng. Wait có thể đứng một mình với nghĩa “hãy đợi một chút”, nhưng tiếng Anh chuẩn không dùng wait me với nghĩa này.

Luyện tập

Hoàn thành câu để có nghĩa “hãy ở đây chờ đến khi em trai của bạn tới”: Please wait ____ your brother by the gate.

Xem đáp án

for

You were taking ages. Cụm từ

0:44

Em làm lâu quá mà.

Cụm từ

were taking ages: nói thân mật rằng ai đó quá chậm

Take ages là cách nói thân mật và phóng đại rằng một việc mất rất nhiều thời gian. Ở đây, ages chỉ một khoảng thời gian dài, không phải số nhiều của tuổi con người. Were taking là thì quá khứ tiếp diễn: sự chậm trễ vẫn đang diễn ra tại thời điểm trong quá khứ được nhắc tới. Khi nói trực tiếp với you, câu này thường thể hiện sự sốt ruột hoặc lời phàn nàn nhẹ rằng người đó quá chậm.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của take ages để phàn nàn rằng bữa tối vẫn chưa sẵn sàng: Dinner is ____ to cook.

Xem đáp án

taking ages

I was packing important mountain stuff.

0:46

Em bận đóng gói đồ đi núi quan trọng.

This is hard.

0:56

Khó quá.

Your backpack's too heavy.

0:57

Ba lô của em nặng quá đó.

That's why. Mạch ý

0:59

Hèn gì.

Mạch ý

That's why: chỉ lại lý do vừa được nêu

“That” chỉ lại toàn bộ ý trong câu trước: chiếc ba lô quá nặng. “Why” cho biết ý đó là lý do của một kết quả đã rõ trong cuộc trò chuyện. Ở đây, câu ngắn này có nghĩa là “Đó là lý do.” That's why có thể đứng riêng khi kết quả đã rõ. Trong cấu trúc đầy đủ hơn, hãy nêu nguyên nhân trước rồi dùng That's why + kết quả: The path was icy. That's why we walked slowly.

Luyện tập

Việc tàu bị hủy khiến chúng ta phải đi xe buýt. Câu nào dùng That's why đúng?

  1. The train was cancelled. That's why we took the bus.
  2. We took the bus. That's why the train was cancelled.
  3. The train was cancelled. That's because we took the bus.
Xem đáp án

The train was cancelled. That's why we took the bus.

But it's got all my climbing stuff and my map of Mount Mumandad. Ghi chú

1:01

Nhưng trong đó có đủ đồ leo núi của con với cả bản đồ Núi Bố Mẹ nữa.

Ý định

But it's got ...: bảo vệ lựa chọn bằng một lý do phản bác

But ở đầu câu cho biết người nói đang phản bác lời phê bình trước đó. Chiếc ba lô có thể nặng, nhưng người nói tiếp tục đưa ra thông tin ủng hộ việc mang nó theo. Trong it's got, 's có nghĩa là has: chiếc ba lô có hoặc chứa đồ leo núi và bản đồ. Toàn bộ But it's got ... đóng vai trò biện hộ: “Lời phê bình đó có thể đúng, nhưng lựa chọn của tôi có lý do chính đáng.”

Luyện tập

Có người nói: “Chiếc hộp đó quá nặng để mang theo.” Câu trả lời nào bảo vệ việc mang nó theo bằng cách đưa ra một lý do phản bác?

  1. It's on the floor by the door.
  2. And it is heavier than the other box.
  3. But it's got all the tools we need.
Xem đáp án

But it's got all the tools we need.

Cụm từ

it's got ...: diễn tả sự sở hữu hoặc chứa đựng ở hiện tại

Trong it's got, 's là dạng rút gọn của has. It has got all my climbing stuff có nghĩa là vật đó chứa toàn bộ đồ leo núi của người nói. Have got ở đây diễn tả trạng thái sở hữu hoặc chứa đựng ở hiện tại. Got không phải là thì quá khứ đơn mang nghĩa “đã nhận” hoặc “đã có được”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc have got: My backpack ____ everything I need for the hike.

Xem đáp án

has got

Văn hóa

Mount Mumandad: tên núi tưởng tượng ghép từ Mum + and + Dad

Mount đứng trước tên của một ngọn núi. Mumandad ghép Mum, and và Dad thành một tên riêng vui nhộn, vì vậy Mount Mumandad có thể được hiểu là “Núi Bố Mẹ”. Đây là tên tưởng tượng dùng trong trò chơi đóng giả của gia đình, không phải một địa điểm có thật trên bản đồ. Điểm thú vị nằm ở việc biến những từ gọi người thân hằng ngày thành một cái tên nghe như tên của một ngọn núi hùng vĩ.

Luyện tập

Mount Mumandad có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Tên chính thức của một ngọn núi có thật.
  2. Tên vui nhộn của một ngọn núi tưởng tượng được tạo từ Mum và Dad.
  3. Tên một thương hiệu bản đồ dành cho cha mẹ.
Xem đáp án

Tên vui nhộn của một ngọn núi tưởng tượng được tạo từ Mum và Dad.

Yes, I'm going the right way. Cụm từ

1:08

Đúng, mình đang đi đúng đường.

Cụm từ

go the right way: đi đúng đường

Trong câu này, I'm going the right way có nghĩa là người nói đang đi theo đúng lộ trình hoặc đang đi đúng hướng. Ở đây, way chỉ tuyến đường hoặc hướng đi, không phải cách làm một việc. Sau động từ chỉ sự di chuyển như go, the right way có thể trực tiếp nêu hướng đi: go the right way. Cách nói ngược lại là go the wrong way.

Luyện tập

Câu nào hỏi một cách tự nhiên rằng đường đến nhà ga có đúng không?

  1. Are we going the right way to the station?
  2. Are we having the right way to the station?
  3. Are we doing the right way to the station?
Xem đáp án

Are we going the right way to the station?

Oh, Bingo.

1:11

Ồ, Bingo.

This is a nice view. Cụm từ

1:15

Cảnh đẹp quá.

Cụm từ

a nice view: khung cảnh đẹp nhìn từ một nơi

Trong câu này, a nice view chỉ một khung cảnh dễ chịu nhìn thấy từ vị trí của người nói. View ở đây là danh từ đếm được, vì vậy cần có a: a nice view. Để nói rõ nhìn thấy nơi hoặc vật gì, dùng a view of + địa điểm hoặc sự vật, như trong a view of the sea. Trong cách dùng này, view có nghĩa là cảnh nhìn thấy được, không phải quan điểm.

Luyện tập

Câu nào miêu tả một cách tự nhiên cảnh nhìn thấy từ phòng khách sạn?

  1. Our room has a nice scenery of the sea.
  2. Our room has nice view of the sea.
  3. Our room has a nice view of the sea.
Xem đáp án

Our room has a nice view of the sea.

Ew, this bit of the mountain stinks. Ghi chú

1:19

Eo ôi, góc núi này bốc mùi quá.

Ý định

Ew: phản ứng ghê sợ tức thì

Ew là một thán từ thể hiện ngay cảm giác ghê hoặc rất khó chịu. Nó không gọi tên một đồ vật hay hành động mà cho người nghe biết phản ứng của người nói. Ew thường xuất hiện trước lý do gây ra phản ứng. Ở đây, người nói thốt lên Ew trước rồi mới giải thích rằng nơi đó có mùi khó chịu.

Luyện tập

Câu phản hồi nào dùng Ew một cách tự nhiên?

  1. Ew, I respectfully approve the proposal.
  2. Ew, thank you for your careful report.
  3. Ew, this milk smells awful.
Xem đáp án

Ew, this milk smells awful.

Cách dùng từ

this bit of the mountain: một phần nhỏ của ngọn núi

Trong this bit of the mountain, bit có nghĩa là một phần hoặc một đoạn nhỏ của một thứ lớn hơn. Cấu trúc this bit of + danh từ chỉ phần cụ thể có liên quan đến người nói, chứ không phải toàn bộ. Động từ stinks miêu tả chính phần đã được chọn đó. Cấu trúc tương tự có thể chỉ một đoạn nhỏ của con đường, bài hát, bộ phim hoặc câu chuyện.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một đoạn nhỏ của bài hát là phần bạn yêu thích nhất?

  1. This bit of the song is my favourite.
  2. This bit the song is my favourite.
  3. This bite of the song is my favourite.
Xem đáp án

This bit of the song is my favourite.

I'm gonna win, Bingo. Ngữ pháp

1:21

Chị sẽ thắng, Bingo.

Ngữ pháp

I'm gonna win: gonna thân mật thay cho going to

Ở đây, I'm gonna win có nghĩa là I'm going to win. Gonna là cách rút gọn không trang trọng của going to trong lời nói và thường được viết như vậy trong lời thoại. Động từ win theo sau vẫn giữ nguyên mẫu. Câu này không chỉ là một dự đoán trung lập về tương lai. Trong một cuộc đua, nó giống như lời tuyên bố đầy tự tin với đối thủ rằng người nói sẽ thắng.

Luyện tập

Nghe câu tiếng Anh và chọn phiên bản bạn nghe thấy. Chú ý dạng rút gọn gonna so với dạng đầy đủ going to.

  1. I'm gonna win the next round.
  2. I'm going to win the next round.
Xem đáp án

I'm gonna win the next round.

Click, photo.

1:23

Tách, chụp ảnh.

Click, photo.

1:24

Tách, chụp ảnh.

Bingo, what are you doing? Ý định

1:25

Bingo, em đang làm gì vậy?

We're racing.

1:27

Chúng ta đang đua mà.

Ý định

what are you doing?: lời nhắc và chất vấn nhẹ

Mặc dù What are you doing? có thể là một câu hỏi thật sự nhằm lấy thông tin, ở đây người nói đã nhìn thấy hành động của Bingo. Vì vậy, câu hỏi này chất vấn việc cô bé dừng lại, chứ không chỉ hỏi cô bé đang làm hoạt động gì. We're racing nêu lý do cho sự phản đối và biến câu hỏi thành lời nhắc quay lại cuộc đua, với sắc thái trách nhẹ hoặc thiếu kiên nhẫn.

Luyện tập

Trong “What are you doing? We're racing.”, chức năng chính của câu hỏi là gì?

  1. Một lời nhắc và chất vấn nhẹ vì Bingo đã dừng đua.
  2. Một yêu cầu trung lập để biết tên hoạt động của Bingo.
  3. Một lời mời Bingo chọn trò chơi mới.
Xem đáp án

Một lời nhắc và chất vấn nhẹ vì Bingo đã dừng đua.

Click, photo.

1:28

Tách, chụp ảnh.

Oh yeah. Ý định

1:29

Ồ đúng rồi.

Ooh, this is gonna be a bit tricky. Ghi chú

1:34

Ooh, chỗ này sẽ hơi khó nhằn đây.

Ý định

Oh yeah.: nhớ ra điều gì đó sau khi được nhắc

Ở đây, Oh yeah. có nghĩa là “À đúng rồi, giờ tôi nhớ ra rồi.” Người nói vừa được nhắc rằng mình đang tham gia một cuộc đua, vì vậy cụm từ này đánh dấu sự thay đổi nhanh từ tạm quên sang nhận ra sự việc đó. Trong ngữ cảnh khác, Oh yeah có thể thể hiện sự đồng tình hoặc hào hứng. Ở đây, lời nhắc ngay trước đó cùng câu trả lời ngắn và bình tĩnh cho thấy nghĩa phù hợp là ‘nhớ ra’.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, Oh yeah. có khả năng thể hiện điều gì nhất?

  1. Người nói không nghe thấy điều vừa được nói.
  2. Người nói vừa nhớ ra điều gì đó sau khi được nhắc.
  3. Người nói rất ủng hộ kết quả đó.
Xem đáp án

Người nói vừa nhớ ra điều gì đó sau khi được nhắc.

Ngữ pháp

is gonna be a bit tricky: dự đoán một việc sẽ hơi khó

Trong câu này, is gonna be là dạng nói thân mật của is going to be. Khi dùng this làm chủ ngữ, cấu trúc này dự đoán tình huống sắp tới sẽ như thế nào. A bit có nghĩa là “hơi” và làm nhẹ mức độ của tricky. Người nói dự đoán sẽ có một chút khó khăn, nhưng trình bày nó như điều có giới hạn hoặc vẫn xử lý được, chứ không phải cực kỳ nghiêm trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ thân mật trong bài để nói rằng câu đố tiếp theo sẽ hơi khó: The next puzzle ____.

Xem đáp án

is gonna be a bit tricky

Cách dùng từ

a bit tricky: hơi khó xử lý

Trong a bit tricky, tricky có nghĩa là một việc khó thực hiện hoặc xử lý một cách suôn sẻ. Từ này thường cho thấy cần cẩn thận, có kỹ năng hoặc suy nghĩ thêm; ở đây nó không có nghĩa là “mang tính lừa dối”. A bit làm cho nhận xét nhẹ hơn. Người nói dự đoán sẽ có chút khó khăn, nhưng không nói rằng nhiệm vụ đó là bất khả thi.

Luyện tập

Trong “The narrow turn is a bit tricky, so slow down,” a bit tricky có nghĩa là gì?

  1. Hơi khó xử lý và cần sự cẩn thận.
  2. Hoàn toàn không thể thực hiện.
  3. Không trung thực hoặc nhằm mục đích lừa dối.
Xem đáp án

Hơi khó xử lý và cần sự cẩn thận.

Oh,

1:39

Ôi,

ow!

1:40

a!

Help! I'm slipping!

1:40

Cứu! Mình đang trượt!

I can't hold on! Cụm động từ

1:42

Mình không bám nổi!

Cụm động từ

I can't hold on!: sắp không bám được nữa

Ở đây, hold on có nghĩa là tiếp tục bám vào một vật để không bị ngã. Dạng phủ định can't cho thấy người nói đang mất dần khả năng duy trì độ bám đó. Các từ Help và I'm slipping là dấu hiệu cho thấy nghĩa liên quan đến hành động thể chất. Trong cảnh này, hold on không có nghĩa là chờ đợi.

Luyện tập

Một người leo núi nói: “My hands are tired—I can't hold on much longer!” hold on có nghĩa là gì?

  1. Tiếp tục bám để không bị ngã.
  2. Hiểu điều ai đó vừa nói.
  3. Chờ một lát trước khi tiếp tục cuộc trò chuyện.
Xem đáp án

Tiếp tục bám để không bị ngã.

Help, Bingo!

1:43

Cứu với, Bingo!

I'm coming! Ý định

1:45

Em tới đây!

Don't worry. Ý định

1:46

Đừng lo.

Ý định

“I'm coming!”: lời hứa đến giúp ngay lập tức

Khi đáp lại lời kêu cứu bằng “I'm coming!”, bạn đang nói “tôi đang đến chỗ bạn ngay bây giờ”. Thì hiện tại tiếp diễn trình bày hành động như đã bắt đầu, nhờ đó trấn an người nghe rằng sự giúp đỡ đang đến ngay. Ở đây, come chỉ chuyển động hướng về phía người đã gọi. Câu này là một lời hứa hành động ngay, không chỉ là lời mô tả chuyển động.

Luyện tập

Hoàn thành câu đáp bằng cụm từ cố định có nghĩa là bạn đang trên đường đến ngay lúc này: “Help! I can't lift this box.” “____! I'll help you.”

Xem đáp án

I'm coming

I've got some rope in my backpack. Cụm từ

1:46

Em có dây thừng trong ba lô.

Ý định

“Don't worry.”: lời trấn an có giải pháp cụ thể

“Don't worry.” là cách phổ biến để trấn an một người. Ở đây, câu tiếp theo—nói rằng có dây thừng trong ba lô—đưa ra lý do cụ thể để yên tâm, nên thông điệp là “Mọi chuyện sẽ ổn; tôi có cách giúp”. Mặc dù có hình thức của câu mệnh lệnh, đây không phải là lời chỉ trích. Chức năng của nó trong cuộc trò chuyện là làm giảm sự lo lắng của người kia trước khi người nói giải thích giải pháp.

Luyện tập

Một người bạn lo lắng về tệp bị mất. Bạn mở bản sao lưu và nói: “Don't worry. I saved a copy.” Cách dùng này có tự nhiên không?

  1. Tự nhiên
  2. Không tự nhiên
Xem đáp án

Tự nhiên

Cụm từ

I've got ... in my backpack: có sẵn một thứ để dùng ngay

I've got là dạng rút gọn của I have got. Ở đây, have got có nghĩa là “có” hoặc “mang theo”: dây thừng đã ở trong ba lô và có thể dùng ngay. Câu này không có nghĩa là người nói vừa mới nhận được dây thừng. Dùng I've got + danh từ để nói mình hiện có gì, đặc biệt trong hội thoại. Cụm chỉ nơi chốn in my backpack cho người nghe biết đồ vật nằm ở đâu.

Luyện tập

Điện bị cúp và một người bạn đang cần ánh sáng. Câu nào cho biết hiện có một chiếc đèn pin dùng được trong túi của bạn?

  1. I'll get a flashlight tomorrow.
  2. I got a flashlight yesterday.
  3. I've got a flashlight in my bag.
Xem đáp án

I've got a flashlight in my bag.

Grab on! Cụm động từ

1:49

Bám lấy đi!

Cụm động từ

Grab on!: nắm lấy và tiếp tục giữ chặt

Grab on! bảo một người nhanh chóng nắm lấy bàn tay, sợi dây, lan can hoặc vật đỡ khác đang có sẵn rồi tiếp tục giữ chặt. Grab nhấn mạnh hành động nhanh, còn on thêm ý thiết lập và duy trì sự bám chắc.

Luyện tập

Bạn đưa tay về phía một người đang trượt ngã nhưng họ vẫn chưa nắm được tay bạn. Mệnh lệnh nào phù hợp nhất?

  1. Grab on!
  2. Let go!
  3. Hold on!
Xem đáp án

Grab on!

I got you, Bluey. Ý định

1:52

Chị nắm được rồi, Bluey.

Hold on. Cụm động từ

1:53

Bám chặt nhé.

Ý định

I got you khi cứu đỡ và trấn an người khác

Ở đây, I got you có nghĩa là “tôi đã bắt hoặc đỡ được bạn và sẽ giữ bạn an toàn”. Người nói đang thực sự đỡ cơ thể Bluey, vì vậy câu này vừa báo rằng việc cứu giúp đã thành công vừa trấn an cô ấy. Dạng got cho thấy hành động bắt lấy đã thành công và sự nâng đỡ đã có sẵn. Hành động cứu giúp xung quanh cho biết đây là nghĩa về thể chất; câu này không nói đến việc sở hữu hay có được một người.

Luyện tập

Một người bạn bị trượt và bạn giữ lấy cánh tay họ. Câu nào phù hợp nhất để trấn an họ?

  1. I get you. Your point is clear.
  2. I got you. Lean on me.
  3. I got it. The instructions make sense.
Xem đáp án

I got you. Lean on me.

Cụm động từ

Hold on để ra lệnh tiếp tục bám chắc

Ở đây, Hold on. có nghĩa là “tiếp tục bám và đừng buông tay”. Câu mệnh lệnh yêu cầu một người đang gặp nguy hiểm giữ chắc chỗ bám cho đến khi có người đến giúp. Có thể dùng riêng câu này khi đã rõ người đó phải bám vào vật gì. Để nêu vật cụ thể, dùng hold on to + danh từ, như trong Hold on to the rope.

Luyện tập

Một người leo núi đang bám vào dây và bắt đầu trượt. Hold on! có nghĩa gì trong tình huống này?

  1. Mang sợi dây đến một nơi khác.
  2. Tiếp tục bám chặt sợi dây và đừng buông.
  3. Chờ trước khi tiếp tục cuộc trò chuyện.
Xem đáp án

Tiếp tục bám chặt sợi dây và đừng buông.

Phew, thanks, Bingo. Ý định

2:00

Phù, cảm ơn em, Bingo.

That's okay. Ý định

2:01

Không có gì đâu.

Ý định

Phew, thanks ...: nhẹ nhõm rồi cảm ơn

Phew là một thán từ cho biết một khoảnh khắc căng thẳng hoặc đáng lo vừa kết thúc. Ở đây, nó thể hiện sự nhẹ nhõm: người nói cảm thấy mình đã an toàn trở lại. Tiếp theo, Thanks, Bingo thể hiện lòng biết ơn với người đã giúp đỡ. Thứ tự rất quan trọng: trước tiên là trút bỏ căng thẳng, sau đó mới cảm ơn.

Luyện tập

Một chiếc cốc suýt rơi nhưng được một người bạn bắt lại. Câu trả lời nào thể hiện tự nhiên cả sự nhẹ nhõm lẫn lòng biết ơn?

  1. Phew, thanks for catching it!
  2. Thanks for the glass.
  3. Phew, that was close!
Xem đáp án

Phew, thanks for catching it!

Ý định

That's okay như một lời đáp thân mật khi được cảm ơn

Trong đoạn hội thoại này, That's okay là một lời đáp thân mật khi được cảm ơn. Nó cho biết người nói đón nhận lời cảm ơn và thấy việc giúp đỡ không có gì phiền, gần giống No problem. Từ that ở đây không chỉ một đồ vật cụ thể. Toàn bộ cụm từ hoạt động như một lời đáp quen dùng, và thanks ở trước cho biết cần hiểu nó theo nghĩa nào.

Luyện tập

Hoàn thành đoạn hội thoại thân mật: “Thanks for picking up my books.” Câu trả lời nào đón nhận lời cảm ơn và cho biết việc giúp đỡ không gây phiền hà?

  1. That's okay.
  2. That's my book.
  3. That's too heavy.
Xem đáp án

That's okay.