Vụ nổ khủng khiếp nhất trong vũ trụ: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
1.455 từ 171 từ/phút

Tổng quan: Thí nghiệm tư duy lần theo từng khoảng cách để cho thấy một siêu tân tinh đẹp mắt có thể dẫn tới tổn hại bức xạ, sụp đổ khí hậu, tuyệt chủng hàng loạt và gần như tàn phá hoàn toàn, rồi giải thích vì sao rủi ro hiện tại thấp. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “If the sun were to” / “it would” — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra khung phản thực để xét tình huống khó xảy ra và tách hậu quả tưởng tượng khỏi sự thật. 2. “all but guaranteed.” — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: hiểu all but nghĩa là gần như, nên kết quả cực kỳ có khả năng xảy ra chứ không bị loại trừ. 3. “In any case,” — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: khép lại nhiều khả năng tương lai bằng kết luận vẫn đúng ở hiện tại.

Nội dung bài học

Supernovae are the most powerful explosions in the universe,

0:00

Siêu tân tinh là những vụ nổ mạnh nhất trong vũ trụ,

unleashing enough energy to outshine galaxies. Ngữ pháp

0:04

giải phóng đủ năng lượng để làm lu mờ các thiên hà.

Ngữ pháp

enough energy to outshine galaxies: enough + danh từ + to + động từ

Trong enough energy to outshine galaxies, enough cho biết lượng năng lượng đã đạt đến mức cần thiết để tạo ra kết quả theo sau. Cấu trúc enough + danh từ + to + động từ liên kết một lượng đủ của thứ gì đó với điều mà lượng ấy có thể làm được. Ở đây, to outshine galaxies nêu kết quả có thể xảy ra, chứ không chỉ thêm một hành động riêng biệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc enough + danh từ + to + động từ, sử dụng power và run: The battery stores ____ the camera all day.

Xem đáp án

enough power to run

We have no real metaphor for their power. Cụm từ

0:08

Chúng ta không có bất kỳ một phép ẩn dụ thực sự nào cho sức mạnh của chúng.

Cụm từ

have no real metaphor for: không có sự so sánh nào thật sự phù hợp

Have no real metaphor for có nghĩa là không có hình ảnh hay sự so sánh quen thuộc nào có thể thể hiện chính xác một điều gì đó. Trong câu này, cụm từ khiến sức mạnh ấy có vẻ vượt ngoài trải nghiệm thông thường của con người. Cấu trúc là have no real metaphor for + danh từ hoặc cụm danh từ. Ở đây, real có nghĩa là thật sự phù hợp hoặc thuyết phục, chứ không chỉ là “không tưởng tượng”; metaphor là hình ảnh dùng một sự vật để giúp ta hiểu một sự vật khác.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng những so sánh thông thường không thể thật sự thể hiện nỗi đau buồn đó?

  1. We have no memory of that grief.
  2. We have no exact measurement for that grief.
  3. We have no real metaphor for that grief.
Xem đáp án

We have no real metaphor for that grief.

If the sun were to magically go supernova, Ngữ pháp

0:10

Nếu mặt trời đột nhiên biến thành siêu tân tinh như có phép thuật,

it would feel like you were being hit by the energy of a nuclear explosion

0:13

bạn sẽ có cảm giác như bị tấn công bởi năng lượng của một vụ nổ hạt nhân

every second for weeks.

0:16

mỗi giây trong nhiều tuần liền.

Ngữ pháp

Mẫu giả định If ... were to ..., ... would ...

Trong If the sun were to ..., were to đánh dấu một khả năng rất thấp hoặc một tình huống hoàn toàn do tưởng tượng. Nó không đặt sự việc vào quá khứ. Mệnh đề kết quả dùng would để mô tả hệ quả trong tình huống giả định đó. Mẫu có thể áp dụng lại là If + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu giả định khó xảy ra: If the building ____ lose power, the emergency lights ____ turn on.

Xem đáp án

were to · would

While supernovae are the engines of creation, Ngữ pháp

0:19

Mặc dù siêu tân tinh là cỗ máy của sự kiến tạo,

forging the elements that enable life,

0:22

rèn đúc nên các nguyên tố tạo điều kiện cho sự sống,

they also burn sterile whole regions of galaxies.

0:24

chúng cũng thiêu rụi toàn bộ các khu vực của thiên hà thành nơi cằn cỗi.

Ngữ pháp

Sự tương phản với While ..., they also ...

Ở đây, While có nghĩa như although hoặc whereas, tức là mặc dù hoặc trong khi xét ở mặt khác, chứ không phải trong khoảng thời gian mà. Nó giới thiệu mặt sáng tạo của các siêu tân tinh, rồi mệnh đề chính trình bày mặt hủy diệt của chúng. They also cho biết cả hai sự thật đều đúng với cùng một chủ ngữ. Mẫu có thể áp dụng lại While + một sự thật, chủ ngữ + also + sự thật đối lập giúp cân bằng hai mặt trái ngược trong một câu.

Luyện tập

Câu nào dùng While để cân bằng hai sự thật đối lập về cùng một sự vật?

  1. While the children slept, the house was quiet.
  2. While the apartment is small, it also has a beautiful view.
  3. While I was cooking, the phone rang.
Xem đáp án

While the apartment is small, it also has a beautiful view.

So, what would happen if one hit Earth?

0:28

Vậy điều gì sẽ xảy ra nếu một siêu tân tinh tấn công Trái Đất?

There are, roughly speaking, Cụm từ

0:40

Nói một cách khái quát,

two ways to make a supernova.

0:41

có hai cách để tạo ra một siêu tân tinh.

Cụm từ

Roughly speaking: đánh dấu một cách nói gần đúng

Trong câu này, roughly speaking cho người nghe biết rằng “hai cách” chỉ là phần khái quát được đơn giản hóa để dễ hiểu, chứ không phải cách phân loại hoàn toàn chính xác và không có ngoại lệ. Cụm từ này giới hạn mức độ chính xác của nhận định. Hãy dùng cụm từ này trước hoặc giữa một nhận định khi muốn đưa ra ước tính hay cách nói khái quát, đồng thời thừa nhận rằng một số chi tiết đã được lược bỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ có nghĩa là “theo cách ước chừng”: ____, the city has half a million residents.

Xem đáp án

Roughly speaking

Either the core of a massive star implodes,

0:43

Hoặc là lõi của một ngôi sao khổng lồ tự sụp đổ,

or, less common,

0:46

hoặc, ít phổ biến hơn,

a white dwarf gains mass to the point Ngữ pháp

0:47

một sao lùn trắng tăng thêm khối lượng đến mức

where it ignites explosive nuclear fusion.

0:49

nó châm ngòi cho một phản ứng tổng hợp hạt nhân bùng nổ.

Ngữ pháp

To the point where: đạt đến mức gây ra một kết quả

Trong to the point where, point có nghĩa là mức độ hoặc giai đoạn trong một quá trình đang phát triển. Sao lùn trắng tiếp tục tăng khối lượng cho đến khi đạt mức tới hạn; mệnh đề với where cho biết điều gì có thể xảy ra ở giai đoạn đó. Mẫu X changes to the point where Y nối một thay đổi tích lũy với một kết quả cụ thể. Where chỉ giai đoạn hoặc tình huống tạo ra sau quá trình thay đổi, chứ không phải một địa điểm vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu gồm bốn từ: The debate became heated ____ neither side was listening.

Xem đáp án

to the point where

The outcome is the same,

0:52

Kết quả thì giống nhau,

a supernova explosion.

0:53

đều là một vụ nổ siêu tân tinh.

When we think of an explosion on Earth,

0:56

Khi chúng ta nghĩ về một vụ nổ trên Trái Đất,

we think of something that happens fast and ends.

0:58

chúng ta thường nghĩ về một điều gì đó diễn ra nhanh chóng rồi kết thúc.

But a supernova is more like a volcanic eruption Mạch ý

1:01

Nhưng siêu tân tinh giống như một vụ phun trào núi lửa

followed by a tsunami.

1:04

kéo theo một trận sóng thần hơn.

Mạch ý

More like A followed by B: sửa phép so sánh bằng trình tự

More like cho biết người nói đang thay một hình dung đơn giản hơn hoặc kém chính xác bằng một phép so sánh phù hợp hơn. Cụm này hướng người nghe điều chỉnh cách hiểu về sự việc. Mẫu more like A followed by B sắp xếp hình dung mới thành hai giai đoạn: A xảy ra trước, rồi đến B. Ở đây, vụ phun trào tượng trưng cho sự giải phóng dữ dội ban đầu, còn sóng thần tượng trưng cho tác động lan ra ngoài sau đó. Vì vậy, siêu tân tinh được trình bày như một quá trình chứ không phải một khoảnh khắc đơn lẻ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu so sánh và trình tự more like A followed by B: The power failure was ____ a shutdown ____ a slow restart.

Xem đáp án

more like · followed by

At first, there's a colorful ball of hot expanding gas,

1:06

Thoạt đầu, có một quả cầu khí nóng đầy màu sắc đang giãn nở,

creating a spectacular cloud that will shine for about a month.

1:09

tạo ra một đám mây quang đãng sẽ phát sáng trong khoảng một tháng.

But then, it doesn't stop.

1:13

Nhưng sau đó, nó không dừng lại.

Hot and dangerous gas rushes outwards at speeds of 10,000 km a second

1:16

Khí nóng và nguy hiểm lao ra ngoài với tốc độ 10.000 km một giây

through the near vacuum of space,

1:20

xuyên qua môi trường gần như chân không của vũ trụ,

sweeping up the sparse gas of the galaxy. Cụm động từ

1:22

cuốn đi lớp khí thưa thớt của thiên hà.

Cụm động từ

Sweeping up: gom và cuốn vật chất đi theo

Sweeping up là dạng -ing của cụm động từ sweep up. Ở đây, cụm này có nghĩa là gom vật chất và cuốn nó đi theo trong lúc di chuyển. Luồng khí đang giãn nở bắt lấy lượng khí thưa thớt trong thiên hà trên đường đi; không có cây chổi hay hành động cố ý dọn dẹp nào. Nghĩa này có thể dùng khi một lực chuyển động nhanh, chẳng hạn như gió, nước hoặc xe cộ, cuốn các vật theo khi đi qua.

Luyện tập

Trong câu The rushing water swept up leaves and small branches, swept up có nghĩa là gì?

  1. dùng chổi cẩn thận làm sạch chúng
  2. đi qua mà không làm chúng di chuyển
  3. gom chúng lại và cuốn chúng đi theo
Xem đáp án

gom chúng lại và cuốn chúng đi theo

This wall of gas expands for tens of thousands of years

1:24

Bức tường khí này giãn nở trong hàng chục nghìn năm

and will eventually span up to dozens of light years

1:28

và cuối cùng sẽ bao phủ khu vực lên tới hàng chục năm ánh sáng

until it finally cools off and disperses its substance back into the galaxy. Cụm động từ

1:31

cho đến khi nó nguội đi và phân tán vật chất của nó trở lại thiên hà.

Cụm động từ

cools off: dần trở nên bớt nóng

Trong câu này, cools off có nghĩa là “dần trở nên bớt nóng”. Cụm từ này mô tả sự giảm nhiệt độ vật lý khi vật chất giãn nở trong một khoảng thời gian rất dài. Ở đây, cool off là một cụm động từ không cần tân ngữ: nhiệt độ của chủ ngữ tự thay đổi. Tiểu từ off không có nghĩa là một thứ gì đó bị tắt.

Luyện tập

cools off có nghĩa là gì trong câu “The metal cools off after the furnace is shut down”?

  1. Nó dần trở nên bớt nóng.
  2. Nó ngừng chuyển động hoàn toàn.
  3. Nó được tắt bằng một nút bấm.
Xem đáp án

Nó dần trở nên bớt nóng.

So, what if this star tsunami hits us?

1:36

Vậy điều gì sẽ xảy ra nếu trận sóng thần từ các vì sao này ập đến chúng ta?

Well, the damage depends on how far away it is. Cụm từ

1:40

Chà, mức độ thiệt hại phụ thuộc vào khoảng cách của nó.

Cụm từ

depends on how far away: liên kết kết quả với khoảng cách

Depends on giới thiệu yếu tố quyết định một kết quả. Ở đây, how far away it is chỉ mức độ khoảng cách có thể thay đổi, vì vậy mức độ thiệt hại thay đổi theo khoảng cách của vật thể. Mẫu có thể áp dụng lại là kết quả + depends on + how + tính từ hoặc trạng từ + chủ ngữ + động từ. Đây là mệnh đề how được lồng trong câu, không phải câu hỏi trực tiếp, nên dùng trật tự câu trần thuật: how far away it is, chứ không phải how far away is it.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề how được lồng ghép sau depends on?

  1. The delivery time depends on how far away is the warehouse.
  2. The delivery time depends on how far away the warehouse is.
  3. The delivery time depends on how is the warehouse far away.
Xem đáp án

The delivery time depends on how far away the warehouse is.

Stage one,

1:45

Giai đoạn một,

thousands of light years away.

1:46

cách xa hàng nghìn năm ánh sáng.

Humans have witnessed dozens of supernovae,

1:48

Con người đã chứng kiến hàng chục siêu tân tinh,

but all of them were thousands of light years away.

1:51

nhưng tất cả chúng đều cách xa hàng nghìn năm ánh sáng.

They appeared as new stars,

1:53

Chúng xuất hiện như những vì sao mới,

some outshining the moon,

1:55

một số sáng hơn cả mặt trăng,

twinkling for a few weeks,

1:57

lấp lánh trong vài tuần,

and disappearing.

1:58

rồi biến mất.

Aside from looking very pretty at this distance, Ngữ pháp

2:00

Ngoài việc trông rất đẹp ở khoảng cách này,

they don't do much to us.

2:02

chúng không tác động nhiều đến chúng ta.

Ngữ pháp

Dùng Aside from + -ing để tách một ngoại lệ

Aside from looking very pretty at this distance tách riêng một tác động duy nhất để xem như ngoại lệ. Mệnh đề chính nói rằng khi bỏ qua ngoại lệ nhỏ đó, những siêu tân tinh ở xa hầu như không ảnh hưởng đến chúng ta. Sau aside from, dùng một danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, looking là dạng -ing của look; dạng nguyên thể look không phù hợp sau from.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu và động từ take: ____ up some space, the small printer causes no trouble.

Xem đáp án

Aside from taking

Stage two,

2:04

Giai đoạn hai,

300 light years away.

2:05

cách xa 300 năm ánh sáng.

Things begin to get a bit icky Cách dùng từ

2:07

Mọi chuyện bắt đầu trở nên hơi rắc rối

once a supernova occurs around 300 light years away.

2:09

khi một siêu tân tinh xuất hiện ở khoảng cách khoảng 300 năm ánh sáng.

Cách dùng từ

Get a Bit Icky: lời cảnh báo nhẹ nhàng, thân mật

Trong get a bit icky, get có nghĩa là trở nên, còn icky là tính từ thân mật chỉ điều gì đó khó chịu, không thoải mái hoặc rắc rối. Ở đây, từ này mô tả tình huống chứ không phải một vật thật sự dính hoặc bẩn. A bit làm cho cụm từ nhẹ hơn. Người kể dùng cách nói giảm mang sắc thái vui đùa: mối nguy bắt đầu đáng chú ý, nhưng được trình bày theo cách ít đáng sợ hơn.

Luyện tập

Get a bit icky truyền đạt điều gì trong câu này?

  1. Siêu tân tinh trông đẹp hơn trước một chút.
  2. Các vật trở nên thật sự dính khi chạm vào.
  3. Tình huống bắt đầu trở nên khó chịu hoặc rắc rối, được diễn đạt theo cách nhẹ nhàng và thân mật.
Xem đáp án

Tình huống bắt đầu trở nên khó chịu hoặc rắc rối, được diễn đạt theo cách nhẹ nhàng và thân mật.

We can expect one this close to us every few million years.

2:12

Chúng ta có thể dự đoán một sự kiện gần thế này cứ sau vài triệu năm.

A single star giving the night sky an eerie glow like twilight.

2:16

Một ngôi sao duy nhất mang lại cho bầu trời đêm một thứ ánh sáng kỳ quái như hoàng hôn.

And while this is far enough away and dim enough to not do harm to us, Cụm từ

2:20

Và mặc dù khoảng cách này đủ xa và đủ mờ để không gây hại cho chúng ta,

Cụm từ

Cụm cố định do harm to

Do harm to có nghĩa là “gây tổn hại hoặc thương tích cho ai đó hay vật gì đó”. Ở đây, not do harm to us cho biết ánh sáng xa và mờ không đủ mạnh để làm con người bị thương. Trong cấu trúc này, do là động từ, harm thường là danh từ không đếm được, còn to giới thiệu người hoặc vật chịu ảnh hưởng: do harm to + danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “gây tổn hại”: Too much sun can ____ your skin.

Xem đáp án

do harm to

they can affect the Earth.

2:24

chúng có thể ảnh hưởng đến Trái Đất.

At these distances,

2:26

Ở khoảng cách này,

it's like being hit by the last weak waves of the star tsunami.

2:27

nó giống như bị tấn công bởi những đợt sóng yếu ớt cuối cùng của cơn sóng thần các vì sao.

Not strong enough to do real damage,

2:31

Không đủ mạnh để gây thiệt hại thực sự,

but still noticeable.

2:33

nhưng vẫn có thể nhận thấy.

In fact,

2:35

Trên thực tế,

we know that over the past 10 million years,

2:36

chúng tôi biết rằng trong suốt 10 triệu năm qua,

multiple supernovae have struck Earth from these distances

2:38

nhiều siêu tân tinh đã tấn công Trái Đất từ khoảng cách này

because we can find radioactive isotopes of iron

2:41

bởi vì chúng ta có thể tìm thấy các đồng vị phóng xạ của sắt

deep in the rocks and sediments at the bottom of the ocean.

2:44

nằm sâu dưới các lớp đá và trầm tích dưới đáy đại dương.

Amazingly,

2:48

Thật kinh ngạc,

these supernovae around the solar system

2:48

những siêu tân tinh xung quanh hệ mặt trời này

have cleared a 1,000-light-year wide pocket of space that's called the Local Bubble. Văn hóa

2:50

đã quét sạch một vùng không gian rộng 1.000 năm ánh sáng được gọi là Bong bóng Địa phương.

Văn hóa

the Local Bubble với tư cách tên riêng thiên văn

The Local Bubble, hay Bong bóng Địa phương, là tên riêng của vùng không gian liên sao lớn có mật độ thấp chứa hệ Mặt Trời. Ở đây, bubble không có nghĩa là bong bóng xà phòng hay bong bóng khí thông thường; từ này mô tả hình dạng giống bong bóng của vùng đó. Vùng này được mô tả là rộng khoảng 1.000 năm ánh sáng, với phần lớn khí và bụi đã bị các siêu tân tinh cổ xưa quét đi.

Luyện tập

Trong câu, the Local Bubble chỉ điều gì?

  1. Một vật thể nhỏ quay quanh gần Mặt Trời
  2. Một vùng không gian liên sao có tên riêng, mật độ thấp và chứa hệ Mặt Trời
  3. Một bong bóng thông thường làm từ không khí hoặc xà phòng
Xem đáp án

Một vùng không gian liên sao có tên riêng, mật độ thấp và chứa hệ Mặt Trời

They blew away the interstellar gas and dust,

2:56

Chúng thổi bay khí và bụi giữa các vì sao,

creating a lumpy wall of gas that's now a cradle for star formation. Thành ngữ

2:59

tạo ra một bức tường khí sần sùi hiện là cái nôi cho sự hình thành các vì sao.

Thành ngữ

a cradle for star formation: cái nôi tạo điều kiện cho sự hình thành

Ở đây, a cradle for star formation là phép ẩn dụ chỉ một môi trường nơi các ngôi sao có thể bắt đầu hình thành. Bức tường khí gồ ghề tạo ra các điều kiện cho quá trình đó; cradle không phải là chiếc nôi trẻ em theo nghĩa đen và cũng không phải là chính các ngôi sao. Cấu trúc a cradle for + danh từ mô tả một nơi hoặc hệ thống hỗ trợ sự ra đời và phát triển ban đầu của một điều gì đó.

Luyện tập

Câu nào dùng a cradle for theo nghĩa ẩn dụ để mô tả một môi trường giúp điều gì đó ra đời và phát triển?

  1. The quiet lab became a cradle for new ideas.
  2. The cloud had the shape of a cradle.
  3. They bought a cradle for their newborn baby.
Xem đáp án

The quiet lab became a cradle for new ideas.

Stage three,

3:03

Giai đoạn ba,

150 light years away.

3:05

cách xa 150 năm ánh sáng.

Once a supernova happens much closer than 300 light years,

3:08

Một khi siêu tân tinh xảy ra gần hơn nhiều so với 300 năm ánh sáng,

we're approaching the zone where it does real damage.

3:11

chúng ta đang tiến gần đến vùng mà nó gây ra thiệt hại thực sự.

Stars have extremely powerful magnetic fields.

3:15

Các ngôi sao có từ trường cực mạnh.

When they die,

3:18

Khi chúng chết đi,

the tsunami of dead star actually retains a lot of this magnetic energy

3:19

sóng thần của ngôi sao đã chết thực sự giữ lại rất nhiều năng lượng từ tính này

woven through the shock wave that expands outwards.

3:23

đan xen qua làn sóng xung kích lan rộng ra bên ngoài.

In this highly magnetized cloud,

3:27

Trong đám mây bị từ hóa cao này,

we get conditions like in a huge particle accelerator

3:29

chúng ta có được những điều kiện giống như trong một máy gia tốc hạt khổng lồ

that's accelerating charged particles like protons, nuclei, and electrons to immense speeds,

3:31

đang gia tốc các hạt mang điện như proton, hạt nhân và electron đạt đến vận tốc cực lớn,

which means we have an expanding cloud that is shooting deadly radiation in all directions

3:37

có nghĩa là chúng ta có một đám mây đang giãn nở bắn ra bức xạ chết người về mọi hướng

long after the bright light from the initial explosion has faded away. Ngữ pháp

3:42

rất lâu sau khi ánh sáng chói lòa từ vụ nổ ban đầu nhạt phai.

Ngữ pháp

long after: rất lâu sau đó

Trong long after the bright light from the initial explosion has faded away, long nhấn mạnh after: bức xạ vẫn tiếp diễn rất lâu sau khi ánh sáng đã mờ đi. Cụm từ này đối lập một sự kiện nhìn thấy được nhưng ngắn ngủi với một hậu quả kéo dài. Dùng long after trước cụm danh từ hoặc mệnh đề để thể hiện cả thứ tự sự kiện lẫn khoảng cách thời gian lớn. Long mô tả thời gian giữa các sự kiện, không phải chiều dài của một vật.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là tác động vẫn kéo dài rất lâu sau khi cơn bão kết thúc?

  1. The power cuts began shortly after the storm ended.
  2. The power cuts stopped long before the storm ended.
  3. The power cuts continued long after the storm ended.
Xem đáp án

The power cuts continued long after the storm ended.

If a supernova happens too close by,

3:46

Nếu một siêu tân tinh xảy ra quá gần,

waves of these cosmic rays will wash over the solar system for thousands of years. Thành ngữ

3:49

những đợt sóng tia vũ trụ này sẽ tràn qua hệ mặt trời trong hàng nghìn năm.

Thành ngữ

wash over: chuyển động và bao phủ như làn sóng

Ở đây, wash over được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm từ mô tả các tia vũ trụ như những đợt sóng liên tiếp di chuyển qua và bao phủ hệ Mặt Trời; nó không có nghĩa là chúng đang rửa sạch thứ gì. Cấu trúc này có thể diễn tả một thứ lan khắp một người, một nơi hoặc một nhóm người như làn sóng. Chủ ngữ có thể là thứ hữu hình như ánh sáng hoặc âm thanh, hay thứ trừu tượng như sự nhẹ nhõm hoặc nỗi sợ.

Luyện tập

Câu nào dùng wash over để thể hiện một thứ lan khắp hoặc đột ngột tác động đến một người hay một nơi?

  1. Leo washed over the muddy bicycle.
  2. Warm light washed over the empty field.
  3. The river washed away the loose soil.
Xem đáp án

Warm light washed over the empty field.

While we're mostly protected on Earth's surface by the atmosphere and ozone layer,

3:54

Mặc dù trên bề mặt Trái Đất chúng ta hầu như được bầu khí quyển và tầng ozone bảo vệ,

the influx of extra radiation will still increase cancer and mutation rates.

3:58

sự đổ bộ của bức xạ dư thừa vẫn sẽ làm tăng tỷ lệ ung thư và đột biến.

Not enough to cause a mass extinction,

4:03

Không đủ để gây ra tuyệt chủng hàng loạt,

but it will be noticeable.

4:05

nhưng nó sẽ rõ rệt.

Spaceflight would become impossible in the solar system

4:07

Các chuyến bay không gian sẽ trở nên bất khả thi trong hệ mặt trời

as astronauts wouldn't survive the waves of radiation for long.

4:10

vì các phi hành gia sẽ không thể sống sót lâu trước những làn sóng bức xạ.

We don't know exactly how bad this would be,

4:14

Chúng ta không biết chính xác mức độ tồi tệ sẽ đến đâu,

but a supernova that is close enough may trap our species on Earth for generations,

4:16

nhưng một siêu tân tinh đủ gần có thể giam cầm giống loài của chúng ta trên Trái Đất trong nhiều thế hệ,

maybe thousands of years.

4:21

có thể là hàng nghìn năm.

It only gets worse from here. Mạch ý

4:23

Mọi việc chỉ trở nên tồi tệ hơn từ đây.

Mạch ý

It only gets worse from here.: báo hiệu tình hình tiếp tục nghiêm trọng hơn

Trong câu này, It chỉ tình huống hoặc chuỗi diễn biến đang được mô tả. only gets worse có nghĩa là mỗi diễn biến tiếp theo đều được dự đoán sẽ nghiêm trọng hơn, còn from here nghĩa là “từ điểm này trở đi”, không nhất thiết là “từ địa điểm thực tế này”. Khi làm câu chuyển ý, câu này khép lại giai đoạn hiện tại và cảnh báo người nghe rằng phần tiếp theo sẽ nghiêm trọng hơn. Nó định hướng kỳ vọng của người nghe trước khi người nói đưa ra các chi tiết tệ hơn.

Luyện tập

Người kể vừa giải thích xong một vấn đề nghiêm trọng và muốn cảnh báo rằng mọi giai đoạn sau đó sẽ nghiêm trọng hơn. Câu chuyển ý nào phù hợp nhất?

  1. It got worse over here.
  2. It might be better from here.
  3. It only gets worse from here.
Xem đáp án

It only gets worse from here.

Stage four,

4:26

Giai đoạn bốn,

closer than 100 light years.

4:27

gần hơn 100 năm ánh sáng.

Within 100 light years,

4:29

Trong phạm vi 100 năm ánh sáng,

things get bad as a supernova disrupts our climate in ways that we don't fully understand yet.

4:31

tình hình trở nên tồi tệ khi một siêu tân tinh phá vỡ khí hậu của chúng ta theo những cách mà chúng ta chưa hiểu hết.

There are a few unpleasant things happening all one after another.

4:37

Có một vài điều không mấy dễ chịu xảy ra nối tiếp nhau.

First, the high-energy photons arrive from the explosion,

4:40

Đầu tiên, các photon năng lượng cao lao đến từ vụ nổ,

followed by many decades of radiation from the radioactive tsunami,

4:43

tiếp theo là nhiều thập kỷ bức xạ từ sóng thần phóng xạ,

both of which seriously damage the ozone layer, Ngữ pháp

4:47

cả hai đều gây tổn hại nghiêm trọng đến tầng ozone,

Ngữ pháp

Both of which: nối hai tiền ngữ với một kết quả chung

Trong câu này, both of which quay lại chỉ hai nguồn đã được nhắc đến trước đó: các photon năng lượng cao và nhiều thập kỷ bức xạ. Both cho thấy rõ which không chỉ nói đến cụm từ đứng gần nó là the radioactive tsunami. Cấu trúc cụm danh từ A + cụm danh từ B, both of which + động từ số nhiều bổ sung một mệnh đề quan hệ không xác định để nêu một kết quả chung của đúng hai tiền ngữ. Cấu trúc này tránh lặp lại hai danh từ và đặc biệt súc tích trong văn bản giải thích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ quan hệ trong bài học này để chỉ đúng hai đặc điểm: The tablet has a bright screen and a long battery life, ____ make it easy to use outdoors.

Xem đáp án

both of which

Earth's shield against harmful radiation.

4:49

lá chắn của Trái Đất chống lại bức xạ có hại.

The ozone layer absorbs ultraviolet radiation by breaking apart ozone,

4:52

Tầng ozone hấp thụ tia cực tím bằng cách phân tách ozone,

O3, into O2 and a free oxygen atom,

4:57

O3, thành O2 và một nguyên tử oxy tự do,

which later reforms back into another ozone molecule.

5:00

sau đó cải tổ lại thành một phân tử ozone khác.

But the supernova radiation breaks up nitrogen molecules that gobble up the free oxygen, Cụm động từ

5:03

Nhưng bức xạ từ siêu tân tinh phá vỡ các phân tử nitơ vốn nuốt chửng oxy tự do,

Cụm động từ

Gobble up để diễn tả việc tiêu thụ nhanh và nhiều

Theo nghĩa đen, gobble up có nghĩa là ăn thứ gì đó thật nhanh và ngấu nghiến. Khi chủ ngữ là vật vô tri, cụm từ này thường mang nghĩa bóng: một thứ lấy, hấp thụ hoặc sử dụng một lượng lớn tài nguyên rất nhanh. Ở đây, các phân tử không thực sự ăn. Cách diễn đạt này nhân hóa chúng khi chúng tiêu thụ oxy tự do, khiến quá trình khoa học có vẻ nhanh và mạnh. Up nhấn mạnh cảm giác rằng phần lớn oxy bị dùng hết.

Luyện tập

Dùng cụm động từ trong bài học này ở dạng quá khứ phù hợp: The huge update ____ almost all the free space on my phone.

Xem đáp án

gobbled up

breaking the cycle and depleting the ozone layer quickly.

5:08

phá vỡ chu trình và làm suy giảm tầng ozone nhanh chóng.

Without a radiation shield,

5:12

Không có lá chắn bức xạ,

everybody living on the surface is exposed to very high levels of UV radiation from our sun.

5:13

mọi sinh vật sống trên bề mặt đều phơi nhiễm với mức độ tia cực tím rất cao từ mặt trời của chúng ta.

Cancer rates would skyrocket,

5:19

Tỷ lệ ung thư sẽ tăng vọt,

and just going outside during the day could be life-threatening.

5:21

và việc chỉ ra ngoài vào ban ngày cũng có thể đe dọa đến tính mạng.

The extra radiation would also kill a lot,

5:24

Bức xạ dư thừa cũng sẽ giết chết rất nhiều,

if not most, Mạch ý

5:26

nếu không muốn nói là hầu hết,

of the plankton in the oceans that live near the surface

5:27

các sinh vật phù du trong đại dương sống gần bề mặt

and are the basis for the marine food chains,

5:30

và là cơ sở cho chuỗi thức ăn dưới biển,

Mạch ý

a lot, if not most: tăng mức độ một cách thận trọng

Ở đây, if not most là phần chen vào để tăng mức độ cho a lot. Người nói trước hết đưa ra nhận định thận trọng hơn là a lot, rồi thêm khả năng mạnh hơn nhưng chưa chắc chắn là most. Toàn bộ có nghĩa là rất nhiều, thậm chí có thể là phần lớn. Mẫu câu là X, if not Y, trong đó Y mạnh hơn hoặc lớn hơn X về số lượng, mức độ hay đánh giá. Thông tin đi từ điểm khởi đầu thận trọng đến một ước tính mạnh hơn; ở đây, cụm từ này không diễn tả điều kiện nếu không phải là phần lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phần chen vào giúp tăng many lên ý phần lớn một cách thận trọng: Many, ____, of the players practiced every day.

Xem đáp án

if not most

leading to a mass extinction. Ngữ pháp

5:33

dẫn đến tuyệt chủng hàng loạt.

Ngữ pháp

leading to: bổ sung kết quả

leading to mở đầu một cụm phân từ hiện tại chỉ kết quả. Ở đây, cụm này chỉ toàn bộ sự việc phía trước, tức là sinh vật phù du gần bề mặt bị giết chết, rồi nêu hậu quả của sự việc đó: một cuộc đại tuyệt chủng. Nó không miêu tả hay bổ nghĩa cho danh từ gần nhất là marine food chains. Mẫu có thể áp dụng lại là nguyên nhân hoặc tình huống, leading to kết quả. Mẫu này gói gọn chuỗi nguyên nhân và kết quả trong một câu. Vì leading không phải động từ đã chia, leading to cùng phần kết quả không thể tự tạo thành một câu hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm kết quả dạng -ing được tạo từ lead to: Heavy rain flooded the field, ____ the match being canceled.

Xem đáp án

leading to

Worse still, Mạch ý

5:35

Tồi tệ hơn nữa,

supernova radiation would ionize gas in the atmosphere,

5:36

bức xạ siêu tân tinh sẽ làm ion hóa khí trong bầu khí quyển,

Mạch ý

Worse still để báo hiệu mức độ xấu tăng lên

Worse still đưa ra một điểm mới nghiêm trọng hoặc gây hại hơn điểm xấu vừa được nhắc đến. Cụm từ này đánh dấu mức độ tiêu cực tăng lên, chứ không chỉ thêm một mục nữa vào danh sách. Ở đây, still nhấn mạnh sự so sánh trong worse still; nó không có nghĩa là “tiếp tục cho đến bây giờ” hay “đứng yên”. Cụm từ giúp người nghe xếp các hậu quả theo mức độ nghiêm trọng.

Luyện tập

Từ chuyển ý nào thể hiện rõ nhất rằng vấn đề thứ hai nghiêm trọng hơn vấn đề thứ nhất? The repair is already expensive. ____, it will close the only road for a week.

  1. For example
  2. Also
  3. Worse still
Xem đáp án

Worse still

which means that it would punch through molecules and knock electrons off nuclei,

5:39

có nghĩa là nó sẽ xuyên qua các phân tử và đánh bật các electron khỏi hạt nhân,

leaving them charged.

5:42

khiến chúng bị tích điện.

These charged nuclei then act as seeds for water vapor to gather Thành ngữ

5:44

Những hạt nhân tích điện này sau đó đóng vai trò như những hạt mầm để hơi nước tụ lại

and form massive global clouds.

5:47

và hình thành các đám mây lớn trên toàn cầu.

Thành ngữ

Act as seeds for: đóng vai trò là điểm khởi đầu

Trong act as seeds for, act as có nghĩa là “đóng vai trò như”. Seeds được dùng theo nghĩa ẩn dụ: các hạt nhân mang điện tạo ra những điểm khởi đầu rất nhỏ để hơi nước có thể tụ lại xung quanh; chúng không phải là hạt giống thực vật. Mẫu X acts as a seed for Y trình bày X như điều kiện hoặc điểm khởi đầu giúp Y bắt đầu hay phát triển. Ở đây, for dẫn vào quá trình được diễn đạt bằng water vapor to gather and form massive global clouds.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng những ý tưởng ban đầu tạo ra điểm khởi đầu cho công việc về sau?

  1. In the animation, a few sketches act like seeds that sprout in the rain.
  2. A few sketches can replace the final design.
  3. A few sketches can act as seeds for the final design.
Xem đáp án

A few sketches can act as seeds for the final design.

In the worst case, Cụm từ

5:50

Trong trường hợp xấu nhất,

they would reflect enough sunlight to trigger an ice age.

5:51

chúng sẽ phản xạ đủ ánh sáng mặt trời để kích hoạt kỷ băng hà.

Cụm từ

In the worst case để đánh dấu một kịch bản cực đoan

In the worst case giới thiệu kết quả tiêu cực nhất nhưng vẫn có khả năng xảy ra trong số các tình huống đang được xem xét. Ở đây, cụm từ này coi việc gây ra một kỷ băng hà là kết quả cực đoan của việc mây phản xạ ánh sáng mặt trời. Cụm từ đánh dấu giới hạn trên của một dải rủi ro chứ không phải lời dự đoán. Người nói cho biết đây có thể là kết quả tồi tệ nhất, chứ không nói rằng nó chắc chắn xảy ra hoặc có khả năng xảy ra cao nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ giới thiệu kết quả tiêu cực nhất nhưng vẫn có khả năng xảy ra: ____, the repair could take a full week.

Xem đáp án

In the worst case

In fact, it's thought that the ice age 2 and 1/2 million years ago Ngữ pháp

5:55

Trên thực tế, người ta cho rằng kỷ băng hà cách đây 2,5 triệu năm

was caused by the supernova.

5:58

bị gây ra bởi một siêu tân tinh.

Ngữ pháp

it's thought that để tường thuật một quan điểm không nêu nguồn

it's thought that là dạng rút gọn của it is thought that. Cụm này dùng cấu trúc tường thuật bị động vô nhân xưng: it không chỉ một sự vật cụ thể và những người có quan điểm đó không được nêu tên. Trong câu này, cấu trúc trình bày lời giải thích về siêu tân tinh như một quan điểm hoặc giả thuyết khoa học, không phải một sự thật đã được chứng minh hay kết luận cá nhân của người nói. Cấu trúc hữu ích khi quan điểm quan trọng hơn người đề xuất nó.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cấu trúc tường thuật vô nhân xưng dạng rút gọn có nghĩa là “mọi người nghĩ như vậy, nhưng điều đó chưa được chứng minh”: ____ the missing painting was taken overseas.

Xem đáp án

It's thought that

Some scientists even think that a supernova about 60 light years away

6:00

Một số nhà khoa học thậm chí cho rằng một siêu tân tinh cách xa khoảng 60 năm ánh sáng

might have been the cause of the Devonian mass extinction 350 million years ago. Ngữ pháp

6:04

có thể là nguyên nhân gây ra sự tuyệt chủng hàng loạt kỷ Devon cách đây 350 triệu năm.

Ngữ pháp

might have been the cause of: lời giải thích chưa chắc chắn về quá khứ

might have been kết hợp động từ khuyết thiếu might với have + quá khứ phân từ been. Cấu trúc này đưa ra một phỏng đoán thận trọng về một trạng thái hoặc lời giải thích trong quá khứ. Trong câu này, các nhà khoa học xem siêu tân tinh là một nguyên nhân có thể xảy ra chứ không phải nguyên nhân đã được chứng minh. Hãy dùng cấu trúc này khi bằng chứng chưa đủ để khẳng định chắc chắn về một sự kiện trong quá khứ.

Luyện tập

Câu nào dùng rõ ràng might have been để đưa ra phỏng đoán chưa chắc chắn về một nguyên nhân trong quá khứ?

  1. The power cut might have been the cause of the alarm.
  2. The power cut might be the cause of the alarm.
  3. The power cut was the cause of the alarm.
Xem đáp án

The power cut might have been the cause of the alarm.

But wait, there's more.

6:09

Nhưng khoan đã, vẫn còn nữa.

The electrons punched free by the radiation form enormous electric avalanches,

6:11

Các electron bị giải phóng bởi bức xạ tạo thành những trận lở tuyết điện khổng lồ,

or in other words, lightning. Mạch ý

6:15

hay nói cách khác, là sấm sét.

Mạch ý

Dùng or in other words, để diễn đạt lại một ý

or in other words cho người nghe biết rằng phần tiếp theo diễn đạt lại cùng một ý theo cách rõ ràng hoặc quen thuộc hơn. Ở đây, lightning là cách gọi thông thường cho phần mô tả mang tính kỹ thuật trước đó. Từ or ở đây không đưa ra một lựa chọn. Cụm từ này sắp xếp thông tin theo trình tự giải thích trước rồi diễn đạt lại, giúp người nghe liên kết cách nói khó với một thuật ngữ đơn giản hơn.

Luyện tập

Chọn từ nối cho biết cụm thứ hai là cách diễn đạt đơn giản hơn của cụm thứ nhất: The medicine is an analgesic—____ a painkiller.

  1. on the other hand,
  2. for example,
  3. or in other words,
Xem đáp án

or in other words,

Earth is hit by some of the worst thunderstorms in millions of years.

6:18

Trái Đất hứng chịu một số trận giông bão tồi tệ nhất trong hàng triệu năm.

The intense lightning causes global wildfires that consume forests and crops,

6:22

Sấm sét dữ dội gây ra các vụ cháy rừng toàn cầu thiêu rụi các khu rừng và mùa màng,

devastate cities, disrupt our electrical grids,

6:26

tàn phá các thành phố, làm gián đoạn lưới điện của chúng ta,

and global supply chains.

6:29

và các chuỗi cung ứng toàn cầu.

All while a decimated ozone layer leaks deadly radiation. Ngữ pháp

6:31

Tất cả xảy ra trong khi một tầng ozone bị tàn phá lại rò rỉ bức xạ chết người.

Ngữ pháp

All while: bổ sung một mối nguy xảy ra đồng thời

All while có nghĩa là “trong khi tất cả những điều này đang diễn ra”. Cụm từ này bổ sung mối nguy từ tầng ôzôn như một tình huống xảy ra cùng lúc với các vụ cháy và thiệt hại đã được liệt kê. Ở đây, all nhấn mạnh toàn bộ nhóm sự kiện; nó không có nghĩa là “mọi người” và không phải là chủ ngữ. Bắt đầu một câu mới bằng All while tạo ra một mảnh câu cô đọng và kịch tính. Cách này giúp lời thuyết minh chồng thêm một tình huống xảy ra đồng thời lên một phát biểu đã hoàn chỉnh, khiến thông tin có cảm giác dồn dập và khẩn cấp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ trong bài học, có nghĩa là “trong khi tất cả những điều này đang diễn ra”: The crew fixed the leak and calmed the passengers, ____ the storm grew stronger.

Xem đáp án

all while

While in the past the ecosystem may have bounced back from a nearby supernova Cụm động từ

6:35

Mặc dù trong quá khứ hệ sinh thái có thể đã phục hồi sau siêu tân tinh gần đó

after a few thousand or million years,

6:39

sau vài nghìn hoặc vài triệu năm,

Cụm động từ

Bounced back: phục hồi sau một cú sốc

Bounced back là dạng quá khứ của bounce back, nghĩa là “đã phục hồi sau một cú sốc nghiêm trọng”. Trong câu này, cụm từ cho biết hệ sinh thái có thể đã trở lại trạng thái khỏe mạnh hoặc ổn định sau thiệt hại do một vụ siêu tân tinh gần đó gây ra. Hình ảnh gốc là một vật bật trở lại, nhưng nghĩa ở đây không phải nghĩa đen. Cụm từ cũng không đảm bảo sự phục hồi nhanh chóng hoặc hoàn toàn: trong câu này, quá trình ấy có thể mất hàng nghìn hoặc hàng triệu năm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ trong bài học, có nghĩa là “đã phục hồi sau một cú sốc”: After months of repairs, the neighborhood library finally ____.

Xem đáp án

bounced back

there's no guarantee modern civilization can take a hit of this magnitude. Ghi chú

6:41

không có gì đảm bảo nền văn minh hiện đại có thể gánh chịu một đòn giáng mạnh tới mức này.

Ngữ pháp

there's no guarantee + mệnh đề: không thể bảo đảm một kết quả

Trong there's no guarantee modern civilization can..., no guarantee có nghĩa là không có đủ sự chắc chắn để hứa hoặc xem kết quả theo sau là điều đương nhiên. Câu này cho biết nền văn minh có thể chịu được sự kiện đó hoặc cũng có thể không; nó không dự đoán rằng thất bại chắc chắn sẽ xảy ra. Cấu trúc là there's no guarantee (that) + mệnh đề. Ở đây, that được lược bỏ trước modern civilization can..., một cách lược bỏ phổ biến và tự nhiên. Hãy dùng cấu trúc này để phát biểu thận trọng về kế hoạch, dự báo hoặc rủi ro.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm rút gọn gồm ba từ trong bài, mang nghĩa một kết quả không thể được bảo đảm: "The weather is changing fast, so ____ the match will go ahead."

Xem đáp án

there's no guarantee

Thành ngữ

take a hit of this magnitude: chịu được tác động nghiêm trọng như vậy

Take a hit là cách nói ẩn dụ, có nghĩa là chịu thiệt hại, tổn thất hoặc áp lực nghiêm trọng. Ở đây, nền văn minh hiện đại được hình dung như đang nhận một cú đánh; can take tập trung vào việc nó có thể chịu đựng thiệt hại hay không, chứ không phải có thể tránh hoàn toàn thiệt hại hay không. Of this magnitude bổ nghĩa cho a hit và có nghĩa là có quy mô hoặc mức độ nghiêm trọng lớn đến mức này. Cả cụm take a hit of this magnitude có nghĩa là chịu được một tác động nghiêm trọng như vậy, nhưng không khẳng định rằng sự phục hồi hoặc sống sót là chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài mang nghĩa chịu thiệt hại đáng kể: "If the reviews keep getting worse, the restaurant's reputation could ____."

Xem đáp án

take a hit

We would face food shortages,

6:45

Chúng ta sẽ đối mặt với tình trạng thiếu hụt lương thực,

skyrocketing prices, and wars

6:47

giá cả leo thang, và chiến tranh

as nations struggle to not be consumed by chaos.

6:49

khi các quốc gia đấu tranh để không bị cuốn vào vòng hỗn loạn.

So, a supernova this close would,

6:53

Vì vậy, một siêu tân tinh gần thế này sẽ,

at the very least, do significant damage Cụm từ

6:55

ít nhất là, gây ra thiệt hại nghiêm trọng

Cụm từ

at the very least: nêu một mức tối thiểu chắc chắn

At the very least đưa ra kết luận tối thiểu mà người nói cho là không thể tránh khỏi. Trong câu này, thiệt hại đáng kể là kết quả nhẹ nhất được dự đoán; hậu quả thực tế vẫn có thể nghiêm trọng hơn. Cụm này không làm giảm mức độ nghiêm trọng của significant damage. Dùng cụm này trước một kết quả, ước tính hoặc yêu cầu tối thiểu khi muốn nhấn mạnh rằng số lượng hay hậu quả thực tế có thể lớn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nhấn mạnh gồm bốn từ mang nghĩa “mức ước tính thấp nhất có thể”: The hike will take, ____, four hours.

Xem đáp án

at the very least

for hundreds or thousands of years,

6:57

trong hàng trăm hoặc hàng nghìn năm,

if not end our modern civilization,

6:59

nếu không chấm dứt hoàn toàn nền văn minh hiện đại của chúng ta,

and with it millions or even billions of lives.

7:01

và cướp đi sinh mạng của hàng triệu hoặc thậm chí hàng tỷ người.

Still, humanity would likely survive and could recover.

7:05

Tuy nhiên, nhân loại có thể sẽ sống sót và có thể phục hồi.

Stage five,

7:09

Giai đoạn năm,

closer than 25 light years.

7:10

gần hơn 25 năm ánh sáng.

A supernova closer than 25 light years

7:13

Một siêu tân tinh gần hơn 25 năm ánh sáng

means that we're in its kill radius,

7:15

có nghĩa là chúng ta đang nằm trong bán kính chết chóc của nó,

where a mass extinction is all but guaranteed. Thành ngữ

7:18

nơi sự tuyệt chủng hàng loạt gần như là chắc chắn.

Thành ngữ

all but guaranteed: diễn tả sự gần như chắc chắn

All but guaranteed có nghĩa là gần như được bảo đảm hoặc hầu như chắc chắn, nhưng không phải chắc chắn đúng 100 phần trăm. Trong câu này, một cuộc đại tuyệt chủng được trình bày như kết quả được dự đoán, chỉ còn một khả năng rất nhỏ về mặt lý thuyết rằng nó không xảy ra. Trong cấu trúc all but + tính từ hoặc quá khứ phân từ, all but là một thành ngữ có nghĩa là gần như. Đừng ghép các nghĩa thông thường của all và but để suy ra nghĩa của cả cụm.

Luyện tập

Câu nào nói rằng việc phê duyệt gần như chắc chắn nhưng vẫn chưa chắc chắn tuyệt đối?

  1. After the unanimous committee vote, the permit is all but guaranteed.
  2. After the unanimous committee vote, the permit is anything but guaranteed.
  3. After the unanimous committee vote, the permit is guaranteed.
Xem đáp án

After the unanimous committee vote, the permit is all but guaranteed.

Probably about half of the ozone layer would be destroyed,

7:20

Có lẽ khoảng một nửa tầng ozone sẽ bị phá hủy,

and massive climatic disruption on a scale we've never witnessed

7:23

và sự xáo trộn khí hậu quy mô lớn ở một mức độ mà chúng ta chưa từng chứng kiến

would ravage Earth.

7:26

sẽ tàn phá Trái Đất.

Entire ecosystems would swiftly be wiped out by radiation Cụm động từ

7:28

Toàn bộ hệ sinh thái sẽ nhanh chóng bị bức xạ xóa sổ

Cụm động từ

Wiped out: phá hủy hoặc loại bỏ hoàn toàn

Trong câu này, be wiped out có nghĩa là “bị phá hủy hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn”. Các hệ sinh thái là đối tượng chịu tác động, còn by radiation nêu nguyên nhân. Wipe out là một cụm động từ có sắc thái rất mạnh. Nó thường diễn tả một quần thể, hệ thống, nguồn dự trữ hoặc số lượng biến mất đến mức hầu như không còn gì. Ở đây, nó không có nghĩa đen là lau một bề mặt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “gần như xóa sổ hoàn toàn”: The disease nearly ____ the island's rabbit population.

Xem đáp án

wiped out

as global wildfires envelop the planet.

7:32

khi các vụ cháy rừng toàn cầu bao trùm hành tinh.

All the things described before happen,

7:35

Tất cả những điều mô tả trước đó đều xảy ra,

but way more intensely and much faster. Cách dùng từ

7:37

nhưng mãnh liệt hơn và nhanh hơn rất nhiều.

Cách dùng từ

Way more intensely: way làm từ nhấn mạnh thân mật

Ở đây, way nhấn mạnh cụm so sánh more intensely. Way more intensely có nghĩa là “mạnh hơn nhiều” hoặc “ở mức độ cao hơn nhiều”; way không có nghĩa là con đường hay phương pháp. Cấu trúc way + dạng so sánh rất phổ biến trong hội thoại: way better, way faster, way more carefully. Nó nhấn mạnh rằng mức chênh lệch là rất lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật trong bài có nghĩa là “mạnh hơn nhiều”: The team played ____ in the second half.

Xem đáp án

way more intensely

A few people might survive for years in bunkers if they have food supplies,

7:40

Một số người có thể sống sót nhiều năm trong hầm ngầm nếu họ có nguồn cung cấp thực phẩm,

but the world they return to will be devastated

7:44

nhưng thế giới mà họ quay lại sẽ bị tàn phá

and hostile to life for hundreds of thousands of years.

7:47

và thù địch với sự sống trong hàng trăm nghìn năm.

Human extinction is extremely likely.

7:51

Sự tuyệt chủng của loài người là cực kỳ có khả năng.

Final stage,

7:54

Giai đoạn cuối,

four light years.

7:56

bốn năm ánh sáng.

Being any closer to a supernova is very unlikely

7:57

Ở gần siêu tân tinh hơn mức này là điều rất khó xảy ra

because space is big.

8:01

bởi vì không gian rất lớn.

But the effects would be extreme.

8:03

Nhưng những tác động sẽ vô cùng cực đoan.

Even from four light years away,

8:05

Ngay cả từ khoảng cách bốn năm ánh sáng,

the distance to Alpha Centauri,

8:07

khoảng cách đến Alpha Centauri,

a supernova would be almost as bright as the sun in the sky. Ngữ pháp

8:09

một siêu tân tinh sẽ sáng gần bằng mặt trời trên bầu trời.

Ngữ pháp

almost as bright as the sun: gần bằng nhưng không hoàn toàn bằng

Trong cấu trúc X is almost as + tính từ + as Y, almost bổ nghĩa cho toàn bộ phép so sánh ngang bằng. Cấu trúc này cho biết X rất gần với Y về đặc điểm đó nhưng chưa hoàn toàn đạt đến cùng một mức. Ở đây, độ sáng biểu kiến của siêu tân tinh sẽ gần với độ sáng của Mặt Trời trên bầu trời, chứ không hoàn toàn bằng nhau.

Luyện tập

Dùng almost as ... as với bright để hoàn thành câu: The small lamp was ____ the large one, but it was still a little dimmer.

Xem đáp án

almost as bright as

While casting two shadows could be fun for a few hours,

8:12

Trong khi việc đổ hai cái bóng có thể vui vẻ trong vài giờ,

within days the Earth's surface gets as hot as a sauna,

8:15

trong vòng vài ngày, bề mặt Trái Đất trở nên nóng như một phòng tắm hơi,

baking the surface for weeks until the explosion fades.

8:18

nung nướng bề mặt trong nhiều tuần cho đến khi vụ nổ tàn phai.

The surface of Earth burns,

8:21

Bề mặt Trái Đất bốc cháy,

scoured of life.

8:23

không còn sự sống.

Even the oceans aren't safe.

8:24

Ngay cả các đại dương cũng không an toàn.

The massive amount of radiation that follows

8:27

Lượng bức xạ khổng lồ theo sau

burns away the ozone layer,

8:29

thiêu rụi tầng ozone,

killing everything that sees sunlight.

8:30

giết chết mọi thứ nhìn thấy ánh sáng mặt trời.

It would be the largest extinction event in history,

8:33

Đây sẽ là sự kiện tuyệt chủng lớn nhất trong lịch sử,

reducing life to a few survivors in the deep sea Cụm từ

8:36

chỉ để lại sự sống cho một số ít sinh vật sống sót dưới biển sâu

Cụm từ

reduce A to B: số lượng hoặc trạng thái cuối cùng

Reduce A to B có nghĩa là làm cho A giảm đi hoặc trở nên tệ hơn cho đến khi B là số lượng hay trạng thái cuối cùng. Trong reducing life to a few survivors, kết quả là chỉ còn một vài sinh vật sống sót. Từ to đánh dấu điểm cuối của quá trình suy giảm. Nó không có nghĩa là sự sống được biến đổi theo nghĩa đen thành những sinh vật sống sót, và đây cũng không phải là to của động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là chỉ còn lại 20 ghế sau khi cải tạo?

  1. The renovation reduced the number of seats by 20.
  2. The renovation reduced the number of seats from 20 to 12.
  3. The renovation reduced the number of seats to 20.
Xem đáp án

The renovation reduced the number of seats to 20.

and critters in the deep soil.

8:38

và các vi sinh vật dưới lớp đất sâu.

Life basically has to start over. Cụm động từ

8:41

Sự sống về cơ bản phải bắt đầu lại từ đầu.

Cụm động từ

start over: bắt đầu lại từ đầu

Start over có nghĩa là bắt đầu lại từ đầu vì tiến độ trước đó đã bị mất, bị bỏ hoặc không còn sử dụng được. Trong câu này, sự sống được hình dung là phải phát triển lại sau một biến cố rất lớn. Start over là một cụm động từ hoàn chỉnh. Ở đây, over không có nghĩa là “đã kết thúc”; hai từ kết hợp với nhau để chỉ việc quay lại điểm xuất phát.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “bắt đầu lại từ đầu”: After the program deleted her work, Ana had to ____.

Xem đáp án

start over

Conclusion.

8:44

Phần kết luận.

How worried do you need to be?

8:45

Bạn cần lo lắng đến mức nào?

So, should you worry?

8:47

Vậy, bạn có nên lo lắng không?

No.

8:49

Không.

Fortunately,

8:50

May mắn thay,

there are only a handful of stars that may explode Cụm từ

8:51

chỉ có một số ít các ngôi sao có thể phát nổ

within 1,000 light years of Earth,

8:54

trong phạm vi 1.000 năm ánh sáng tính từ Trái Đất,

and none are close enough to be a serious threat.

8:55

và không có ngôi sao nào đủ gần để trở thành mối đe dọa nghiêm trọng.

Cụm từ

a handful of: một số lượng nhỏ, không chính xác

A handful of chỉ một số lượng nhỏ và không chính xác. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh rằng chỉ có rất ít ngôi sao ở gần có thể phát nổ, chứ không đưa ra con số cụ thể. Trong cách dùng thành ngữ này, handful không nói đến lượng có thể nằm gọn trong một bàn tay theo nghĩa đen. Cấu trúc là a handful of + danh từ đếm được số nhiều, như trong a handful of stars.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ số lượng gồm ba từ trong bài học này, dùng để nhấn mạnh một số lượng nhỏ và không chính xác: Only ____ residents attended the late meeting.

Xem đáp án

a handful of

Even better,

8:59

Tuyệt vời hơn nữa,

these stars will probably not go supernova for many millions of years. Cụm từ

8:59

những ngôi sao này có lẽ sẽ không trở thành siêu tân tinh trong hàng triệu năm tới.

Cụm từ

go supernova: phát nổ thành siêu tân tinh

Trong go supernova, go không diễn tả sự di chuyển. Nó giới thiệu một sự thay đổi hoặc sự kiện: một ngôi sao trải qua vụ nổ siêu tân tinh. Trong tiếng Anh, go thường đứng trước một trạng thái hoặc thay đổi mạnh, như trong go dark hoặc go silent. Ở đây, supernova đứng ngay sau go và không có mạo từ.

Luyện tập

Câu nào dùng go supernova một cách tự nhiên và chính xác?

  1. Every firework will go supernova in the sky.
  2. A spacecraft may go to supernova to collect samples.
  3. A massive star may go supernova near the end of its life.
Xem đáp án

A massive star may go supernova near the end of its life.

So, you are safe.

9:04

Vì vậy, bạn được an toàn.

But there's no guarantee for the far future.

9:06

Nhưng không có sự đảm bảo nào cho một tương lai xa.

As stars orbit the galaxy,

9:08

Khi các ngôi sao quay quanh thiên hà,

our descendants may find themselves dangerously close to a supernova. Ngữ pháp

9:10

con cháu của chúng ta có thể thấy mình ở gần một siêu tân tinh đến mức nguy hiểm.

Ngữ pháp

find themselves dangerously close: thấy mình ở gần đến mức nguy hiểm

Find themselves + bổ ngữ có nghĩa là sau đó họ nhận ra mình đang ở trong một tình huống cụ thể. Cấu trúc này thường trình bày tình huống như điều không được dự tính hoặc không hoàn toàn nằm trong tầm kiểm soát của họ; nó không có nghĩa là họ đang đi tìm chính mình. Ở đây, dangerously close là bổ ngữ mô tả trạng thái của họ. Dangerously nhấn mạnh close: khoảng cách nhỏ đến mức tạo ra nguy hiểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu viết lại bằng cấu trúc find oneself. They unexpectedly ended up far from camp. After taking the wrong trail, they ____ far from camp.

Xem đáp án

found themselves

But by then,

9:14

Nhưng đến lúc đó,

a far more advanced and wiser humanity

9:15

một nhân loại tiến bộ và khôn ngoan hơn rất nhiều

will hopefully be able to just move out of the way. Cụm động từ

9:18

hy vọng sẽ có khả năng đơn giản là di chuyển khỏi con đường đó.

Cụm động từ

Move out of the way: tránh khỏi đường đi

Move out of the way có nghĩa là rời khỏi một lối đi hoặc khu vực để người hay vật khác có thể đi qua, hoặc để nguy hiểm không va vào hay ảnh hưởng đến bạn. Trong câu này, việc nhân loại thoát khỏi một mối nguy trong tương lai được hình dung như thể họ tránh khỏi đường đi của nó; không phải là bước sang bên theo nghĩa đen. Cụm từ này cụ thể hơn move: nó có nghĩa là rời khỏi lối đi hoặc vùng nguy hiểm liên quan, chứ không chỉ thay đổi vị trí.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo an toàn bằng cụm từ trong bài có nghĩa là rời khỏi đường đi của một vật đang tiến đến: The cyclist is coming fast, so please ____.

Xem đáp án

move out of the way

In any case, Mạch ý

9:21

Trong mọi trường hợp,

you can sleep well tonight

9:22

bạn có thể ngủ ngon vào đêm nay

under the beautiful night sky.

9:25

dưới bầu trời đêm tuyệt đẹp.

Mạch ý

In any case dùng để dẫn vào kết luận

In any case là một cụm từ liên kết, hay dấu hiệu diễn ngôn. Nó cho biết ý tiếp theo vẫn đúng hoặc vẫn hữu ích bất kể khả năng nào vừa được thảo luận là đúng. Ở đây, nó khép lại phần bàn luận xa xôi và không chắc chắn rồi đưa câu chuyện trở về kết luận giúp người nghe yên tâm về tối nay. Ở đầu câu, cụm này thường giới thiệu kết luận cuối cùng hoặc hành động tiếp theo của người nói và được theo sau bằng dấu phẩy. Case ở đây không có nghĩa là một vụ án pháp lý.

Luyện tập

Maya chưa quyết định sẽ đi xe buýt hay đi bộ. Dù cô ấy chọn cách nào, cả nhóm vẫn phải rời đi lúc năm giờ. Câu nào trình bày kế hoạch không thay đổi này?

  1. In any case, we need to leave by five.
  2. In that case, we need to leave by five.
Xem đáp án

In any case, we need to leave by five.