Vụ nổ khủng khiếp nhất trong vũ trụ: tài liệu học tiếng Anh
Kurzgesagt – In a Nutshell
Tổng quan: Thí nghiệm tư duy lần theo từng khoảng cách để cho thấy một siêu tân tinh đẹp mắt có thể dẫn tới tổn hại bức xạ, sụp đổ khí hậu, tuyệt chủng hàng loạt và gần như tàn phá hoàn toàn, rồi giải thích vì sao rủi ro hiện tại thấp. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “If the sun were to” / “it would” — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra khung phản thực để xét tình huống khó xảy ra và tách hậu quả tưởng tượng khỏi sự thật. 2. “all but guaranteed.” — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: hiểu all but nghĩa là gần như, nên kết quả cực kỳ có khả năng xảy ra chứ không bị loại trừ. 3. “In any case,” — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: khép lại nhiều khả năng tương lai bằng kết luận vẫn đúng ở hiện tại.
Nội dung bài học
Supernovae are the most powerful explosions in the universe,
0:00Siêu tân tinh là những vụ nổ mạnh nhất trong vũ trụ,
unleashing enough energy to outshine galaxies. Ngữ pháp
0:04giải phóng đủ năng lượng để làm lu mờ các thiên hà.
enough energy to outshine galaxies: enough + danh từ + to + động từ
Trong enough energy to outshine galaxies, enough cho biết lượng năng lượng đã đạt đến mức cần thiết để tạo ra kết quả theo sau. Cấu trúc enough + danh từ + to + động từ liên kết một lượng đủ của thứ gì đó với điều mà lượng ấy có thể làm được. Ở đây, to outshine galaxies nêu kết quả có thể xảy ra, chứ không chỉ thêm một hành động riêng biệt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc enough + danh từ + to + động từ, sử dụng power và run: The battery stores ____ the camera all day.
Xem đáp án
enough power to run
We have no real metaphor for their power. Cụm từ
0:08Chúng ta không có bất kỳ một phép ẩn dụ thực sự nào cho sức mạnh của chúng.
have no real metaphor for: không có sự so sánh nào thật sự phù hợp
Have no real metaphor for có nghĩa là không có hình ảnh hay sự so sánh quen thuộc nào có thể thể hiện chính xác một điều gì đó. Trong câu này, cụm từ khiến sức mạnh ấy có vẻ vượt ngoài trải nghiệm thông thường của con người. Cấu trúc là have no real metaphor for + danh từ hoặc cụm danh từ. Ở đây, real có nghĩa là thật sự phù hợp hoặc thuyết phục, chứ không chỉ là “không tưởng tượng”; metaphor là hình ảnh dùng một sự vật để giúp ta hiểu một sự vật khác.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng những so sánh thông thường không thể thật sự thể hiện nỗi đau buồn đó?
- We have no memory of that grief.
- We have no exact measurement for that grief.
- We have no real metaphor for that grief.
Xem đáp án
We have no real metaphor for that grief.
it would feel like you were being hit by the energy of a nuclear explosion
0:13bạn sẽ có cảm giác như bị tấn công bởi năng lượng của một vụ nổ hạt nhân
Mẫu giả định If ... were to ..., ... would ...
Trong If the sun were to ..., were to đánh dấu một khả năng rất thấp hoặc một tình huống hoàn toàn do tưởng tượng. Nó không đặt sự việc vào quá khứ. Mệnh đề kết quả dùng would để mô tả hệ quả trong tình huống giả định đó. Mẫu có thể áp dụng lại là If + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu giả định khó xảy ra: If the building ____ lose power, the emergency lights ____ turn on.
Xem đáp án
were to · would
they also burn sterile whole regions of galaxies.
0:24chúng cũng thiêu rụi toàn bộ các khu vực của thiên hà thành nơi cằn cỗi.
Sự tương phản với While ..., they also ...
Ở đây, While có nghĩa như although hoặc whereas, tức là mặc dù hoặc trong khi xét ở mặt khác, chứ không phải trong khoảng thời gian mà. Nó giới thiệu mặt sáng tạo của các siêu tân tinh, rồi mệnh đề chính trình bày mặt hủy diệt của chúng. They also cho biết cả hai sự thật đều đúng với cùng một chủ ngữ. Mẫu có thể áp dụng lại While + một sự thật, chủ ngữ + also + sự thật đối lập giúp cân bằng hai mặt trái ngược trong một câu.
Luyện tập
Câu nào dùng While để cân bằng hai sự thật đối lập về cùng một sự vật?
- While the children slept, the house was quiet.
- While the apartment is small, it also has a beautiful view.
- While I was cooking, the phone rang.
Xem đáp án
While the apartment is small, it also has a beautiful view.
So, what would happen if one hit Earth?
0:28Vậy điều gì sẽ xảy ra nếu một siêu tân tinh tấn công Trái Đất?
Roughly speaking: đánh dấu một cách nói gần đúng
Trong câu này, roughly speaking cho người nghe biết rằng “hai cách” chỉ là phần khái quát được đơn giản hóa để dễ hiểu, chứ không phải cách phân loại hoàn toàn chính xác và không có ngoại lệ. Cụm từ này giới hạn mức độ chính xác của nhận định. Hãy dùng cụm từ này trước hoặc giữa một nhận định khi muốn đưa ra ước tính hay cách nói khái quát, đồng thời thừa nhận rằng một số chi tiết đã được lược bỏ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ có nghĩa là “theo cách ước chừng”: ____, the city has half a million residents.
Xem đáp án
Roughly speaking
where it ignites explosive nuclear fusion.
0:49nó châm ngòi cho một phản ứng tổng hợp hạt nhân bùng nổ.
To the point where: đạt đến mức gây ra một kết quả
Trong to the point where, point có nghĩa là mức độ hoặc giai đoạn trong một quá trình đang phát triển. Sao lùn trắng tiếp tục tăng khối lượng cho đến khi đạt mức tới hạn; mệnh đề với where cho biết điều gì có thể xảy ra ở giai đoạn đó. Mẫu X changes to the point where Y nối một thay đổi tích lũy với một kết quả cụ thể. Where chỉ giai đoạn hoặc tình huống tạo ra sau quá trình thay đổi, chứ không phải một địa điểm vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu gồm bốn từ: The debate became heated ____ neither side was listening.
Xem đáp án
to the point where
we think of something that happens fast and ends.
0:58chúng ta thường nghĩ về một điều gì đó diễn ra nhanh chóng rồi kết thúc.
More like A followed by B: sửa phép so sánh bằng trình tự
More like cho biết người nói đang thay một hình dung đơn giản hơn hoặc kém chính xác bằng một phép so sánh phù hợp hơn. Cụm này hướng người nghe điều chỉnh cách hiểu về sự việc. Mẫu more like A followed by B sắp xếp hình dung mới thành hai giai đoạn: A xảy ra trước, rồi đến B. Ở đây, vụ phun trào tượng trưng cho sự giải phóng dữ dội ban đầu, còn sóng thần tượng trưng cho tác động lan ra ngoài sau đó. Vì vậy, siêu tân tinh được trình bày như một quá trình chứ không phải một khoảnh khắc đơn lẻ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu so sánh và trình tự more like A followed by B: The power failure was ____ a shutdown ____ a slow restart.
Xem đáp án
more like · followed by
At first, there's a colorful ball of hot expanding gas,
1:06Thoạt đầu, có một quả cầu khí nóng đầy màu sắc đang giãn nở,
creating a spectacular cloud that will shine for about a month.
1:09tạo ra một đám mây quang đãng sẽ phát sáng trong khoảng một tháng.
Hot and dangerous gas rushes outwards at speeds of 10,000 km a second
1:16Khí nóng và nguy hiểm lao ra ngoài với tốc độ 10.000 km một giây
Sweeping up: gom và cuốn vật chất đi theo
Sweeping up là dạng -ing của cụm động từ sweep up. Ở đây, cụm này có nghĩa là gom vật chất và cuốn nó đi theo trong lúc di chuyển. Luồng khí đang giãn nở bắt lấy lượng khí thưa thớt trong thiên hà trên đường đi; không có cây chổi hay hành động cố ý dọn dẹp nào. Nghĩa này có thể dùng khi một lực chuyển động nhanh, chẳng hạn như gió, nước hoặc xe cộ, cuốn các vật theo khi đi qua.
Luyện tập
Trong câu The rushing water swept up leaves and small branches, swept up có nghĩa là gì?
- dùng chổi cẩn thận làm sạch chúng
- đi qua mà không làm chúng di chuyển
- gom chúng lại và cuốn chúng đi theo
Xem đáp án
gom chúng lại và cuốn chúng đi theo
This wall of gas expands for tens of thousands of years
1:24Bức tường khí này giãn nở trong hàng chục nghìn năm
and will eventually span up to dozens of light years
1:28và cuối cùng sẽ bao phủ khu vực lên tới hàng chục năm ánh sáng
until it finally cools off and disperses its substance back into the galaxy. Cụm động từ
1:31cho đến khi nó nguội đi và phân tán vật chất của nó trở lại thiên hà.
cools off: dần trở nên bớt nóng
Trong câu này, cools off có nghĩa là “dần trở nên bớt nóng”. Cụm từ này mô tả sự giảm nhiệt độ vật lý khi vật chất giãn nở trong một khoảng thời gian rất dài. Ở đây, cool off là một cụm động từ không cần tân ngữ: nhiệt độ của chủ ngữ tự thay đổi. Tiểu từ off không có nghĩa là một thứ gì đó bị tắt.
Luyện tập
cools off có nghĩa là gì trong câu “The metal cools off after the furnace is shut down”?
- Nó dần trở nên bớt nóng.
- Nó ngừng chuyển động hoàn toàn.
- Nó được tắt bằng một nút bấm.
Xem đáp án
Nó dần trở nên bớt nóng.
So, what if this star tsunami hits us?
1:36Vậy điều gì sẽ xảy ra nếu trận sóng thần từ các vì sao này ập đến chúng ta?
Well, the damage depends on how far away it is. Cụm từ
1:40Chà, mức độ thiệt hại phụ thuộc vào khoảng cách của nó.
depends on how far away: liên kết kết quả với khoảng cách
Depends on giới thiệu yếu tố quyết định một kết quả. Ở đây, how far away it is chỉ mức độ khoảng cách có thể thay đổi, vì vậy mức độ thiệt hại thay đổi theo khoảng cách của vật thể. Mẫu có thể áp dụng lại là kết quả + depends on + how + tính từ hoặc trạng từ + chủ ngữ + động từ. Đây là mệnh đề how được lồng trong câu, không phải câu hỏi trực tiếp, nên dùng trật tự câu trần thuật: how far away it is, chứ không phải how far away is it.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mệnh đề how được lồng ghép sau depends on?
- The delivery time depends on how far away is the warehouse.
- The delivery time depends on how far away the warehouse is.
- The delivery time depends on how is the warehouse far away.
Xem đáp án
The delivery time depends on how far away the warehouse is.
but all of them were thousands of light years away.
1:51nhưng tất cả chúng đều cách xa hàng nghìn năm ánh sáng.
Dùng Aside from + -ing để tách một ngoại lệ
Aside from looking very pretty at this distance tách riêng một tác động duy nhất để xem như ngoại lệ. Mệnh đề chính nói rằng khi bỏ qua ngoại lệ nhỏ đó, những siêu tân tinh ở xa hầu như không ảnh hưởng đến chúng ta. Sau aside from, dùng một danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, looking là dạng -ing của look; dạng nguyên thể look không phù hợp sau from.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu và động từ take: ____ up some space, the small printer causes no trouble.
Xem đáp án
Aside from taking
once a supernova occurs around 300 light years away.
2:09khi một siêu tân tinh xuất hiện ở khoảng cách khoảng 300 năm ánh sáng.
Get a Bit Icky: lời cảnh báo nhẹ nhàng, thân mật
Trong get a bit icky, get có nghĩa là trở nên, còn icky là tính từ thân mật chỉ điều gì đó khó chịu, không thoải mái hoặc rắc rối. Ở đây, từ này mô tả tình huống chứ không phải một vật thật sự dính hoặc bẩn. A bit làm cho cụm từ nhẹ hơn. Người kể dùng cách nói giảm mang sắc thái vui đùa: mối nguy bắt đầu đáng chú ý, nhưng được trình bày theo cách ít đáng sợ hơn.
Luyện tập
Get a bit icky truyền đạt điều gì trong câu này?
- Siêu tân tinh trông đẹp hơn trước một chút.
- Các vật trở nên thật sự dính khi chạm vào.
- Tình huống bắt đầu trở nên khó chịu hoặc rắc rối, được diễn đạt theo cách nhẹ nhàng và thân mật.
Xem đáp án
Tình huống bắt đầu trở nên khó chịu hoặc rắc rối, được diễn đạt theo cách nhẹ nhàng và thân mật.
We can expect one this close to us every few million years.
2:12Chúng ta có thể dự đoán một sự kiện gần thế này cứ sau vài triệu năm.
A single star giving the night sky an eerie glow like twilight.
2:16Một ngôi sao duy nhất mang lại cho bầu trời đêm một thứ ánh sáng kỳ quái như hoàng hôn.
And while this is far enough away and dim enough to not do harm to us, Cụm từ
2:20Và mặc dù khoảng cách này đủ xa và đủ mờ để không gây hại cho chúng ta,
Cụm cố định do harm to
Do harm to có nghĩa là “gây tổn hại hoặc thương tích cho ai đó hay vật gì đó”. Ở đây, not do harm to us cho biết ánh sáng xa và mờ không đủ mạnh để làm con người bị thương. Trong cấu trúc này, do là động từ, harm thường là danh từ không đếm được, còn to giới thiệu người hoặc vật chịu ảnh hưởng: do harm to + danh từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “gây tổn hại”: Too much sun can ____ your skin.
Xem đáp án
do harm to
it's like being hit by the last weak waves of the star tsunami.
2:27nó giống như bị tấn công bởi những đợt sóng yếu ớt cuối cùng của cơn sóng thần các vì sao.
multiple supernovae have struck Earth from these distances
2:38nhiều siêu tân tinh đã tấn công Trái Đất từ khoảng cách này
because we can find radioactive isotopes of iron
2:41bởi vì chúng ta có thể tìm thấy các đồng vị phóng xạ của sắt
deep in the rocks and sediments at the bottom of the ocean.
2:44nằm sâu dưới các lớp đá và trầm tích dưới đáy đại dương.
have cleared a 1,000-light-year wide pocket of space that's called the Local Bubble. Văn hóa
2:50đã quét sạch một vùng không gian rộng 1.000 năm ánh sáng được gọi là Bong bóng Địa phương.
the Local Bubble với tư cách tên riêng thiên văn
The Local Bubble, hay Bong bóng Địa phương, là tên riêng của vùng không gian liên sao lớn có mật độ thấp chứa hệ Mặt Trời. Ở đây, bubble không có nghĩa là bong bóng xà phòng hay bong bóng khí thông thường; từ này mô tả hình dạng giống bong bóng của vùng đó. Vùng này được mô tả là rộng khoảng 1.000 năm ánh sáng, với phần lớn khí và bụi đã bị các siêu tân tinh cổ xưa quét đi.
Luyện tập
Trong câu, the Local Bubble chỉ điều gì?
- Một vật thể nhỏ quay quanh gần Mặt Trời
- Một vùng không gian liên sao có tên riêng, mật độ thấp và chứa hệ Mặt Trời
- Một bong bóng thông thường làm từ không khí hoặc xà phòng
Xem đáp án
Một vùng không gian liên sao có tên riêng, mật độ thấp và chứa hệ Mặt Trời
creating a lumpy wall of gas that's now a cradle for star formation. Thành ngữ
2:59tạo ra một bức tường khí sần sùi hiện là cái nôi cho sự hình thành các vì sao.
a cradle for star formation: cái nôi tạo điều kiện cho sự hình thành
Ở đây, a cradle for star formation là phép ẩn dụ chỉ một môi trường nơi các ngôi sao có thể bắt đầu hình thành. Bức tường khí gồ ghề tạo ra các điều kiện cho quá trình đó; cradle không phải là chiếc nôi trẻ em theo nghĩa đen và cũng không phải là chính các ngôi sao. Cấu trúc a cradle for + danh từ mô tả một nơi hoặc hệ thống hỗ trợ sự ra đời và phát triển ban đầu của một điều gì đó.
Luyện tập
Câu nào dùng a cradle for theo nghĩa ẩn dụ để mô tả một môi trường giúp điều gì đó ra đời và phát triển?
- The quiet lab became a cradle for new ideas.
- The cloud had the shape of a cradle.
- They bought a cradle for their newborn baby.
Xem đáp án
The quiet lab became a cradle for new ideas.
Once a supernova happens much closer than 300 light years,
3:08Một khi siêu tân tinh xảy ra gần hơn nhiều so với 300 năm ánh sáng,
we're approaching the zone where it does real damage.
3:11chúng ta đang tiến gần đến vùng mà nó gây ra thiệt hại thực sự.
the tsunami of dead star actually retains a lot of this magnetic energy
3:19sóng thần của ngôi sao đã chết thực sự giữ lại rất nhiều năng lượng từ tính này
woven through the shock wave that expands outwards.
3:23đan xen qua làn sóng xung kích lan rộng ra bên ngoài.
we get conditions like in a huge particle accelerator
3:29chúng ta có được những điều kiện giống như trong một máy gia tốc hạt khổng lồ
that's accelerating charged particles like protons, nuclei, and electrons to immense speeds,
3:31đang gia tốc các hạt mang điện như proton, hạt nhân và electron đạt đến vận tốc cực lớn,
which means we have an expanding cloud that is shooting deadly radiation in all directions
3:37có nghĩa là chúng ta có một đám mây đang giãn nở bắn ra bức xạ chết người về mọi hướng
long after the bright light from the initial explosion has faded away. Ngữ pháp
3:42rất lâu sau khi ánh sáng chói lòa từ vụ nổ ban đầu nhạt phai.
long after: rất lâu sau đó
Trong long after the bright light from the initial explosion has faded away, long nhấn mạnh after: bức xạ vẫn tiếp diễn rất lâu sau khi ánh sáng đã mờ đi. Cụm từ này đối lập một sự kiện nhìn thấy được nhưng ngắn ngủi với một hậu quả kéo dài. Dùng long after trước cụm danh từ hoặc mệnh đề để thể hiện cả thứ tự sự kiện lẫn khoảng cách thời gian lớn. Long mô tả thời gian giữa các sự kiện, không phải chiều dài của một vật.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là tác động vẫn kéo dài rất lâu sau khi cơn bão kết thúc?
- The power cuts began shortly after the storm ended.
- The power cuts stopped long before the storm ended.
- The power cuts continued long after the storm ended.
Xem đáp án
The power cuts continued long after the storm ended.
waves of these cosmic rays will wash over the solar system for thousands of years. Thành ngữ
3:49những đợt sóng tia vũ trụ này sẽ tràn qua hệ mặt trời trong hàng nghìn năm.
wash over: chuyển động và bao phủ như làn sóng
Ở đây, wash over được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm từ mô tả các tia vũ trụ như những đợt sóng liên tiếp di chuyển qua và bao phủ hệ Mặt Trời; nó không có nghĩa là chúng đang rửa sạch thứ gì. Cấu trúc này có thể diễn tả một thứ lan khắp một người, một nơi hoặc một nhóm người như làn sóng. Chủ ngữ có thể là thứ hữu hình như ánh sáng hoặc âm thanh, hay thứ trừu tượng như sự nhẹ nhõm hoặc nỗi sợ.
Luyện tập
Câu nào dùng wash over để thể hiện một thứ lan khắp hoặc đột ngột tác động đến một người hay một nơi?
- Leo washed over the muddy bicycle.
- Warm light washed over the empty field.
- The river washed away the loose soil.
Xem đáp án
Warm light washed over the empty field.
While we're mostly protected on Earth's surface by the atmosphere and ozone layer,
3:54Mặc dù trên bề mặt Trái Đất chúng ta hầu như được bầu khí quyển và tầng ozone bảo vệ,
the influx of extra radiation will still increase cancer and mutation rates.
3:58sự đổ bộ của bức xạ dư thừa vẫn sẽ làm tăng tỷ lệ ung thư và đột biến.
Spaceflight would become impossible in the solar system
4:07Các chuyến bay không gian sẽ trở nên bất khả thi trong hệ mặt trời
as astronauts wouldn't survive the waves of radiation for long.
4:10vì các phi hành gia sẽ không thể sống sót lâu trước những làn sóng bức xạ.
We don't know exactly how bad this would be,
4:14Chúng ta không biết chính xác mức độ tồi tệ sẽ đến đâu,
but a supernova that is close enough may trap our species on Earth for generations,
4:16nhưng một siêu tân tinh đủ gần có thể giam cầm giống loài của chúng ta trên Trái Đất trong nhiều thế hệ,
It only gets worse from here.: báo hiệu tình hình tiếp tục nghiêm trọng hơn
Trong câu này, It chỉ tình huống hoặc chuỗi diễn biến đang được mô tả. only gets worse có nghĩa là mỗi diễn biến tiếp theo đều được dự đoán sẽ nghiêm trọng hơn, còn from here nghĩa là “từ điểm này trở đi”, không nhất thiết là “từ địa điểm thực tế này”. Khi làm câu chuyển ý, câu này khép lại giai đoạn hiện tại và cảnh báo người nghe rằng phần tiếp theo sẽ nghiêm trọng hơn. Nó định hướng kỳ vọng của người nghe trước khi người nói đưa ra các chi tiết tệ hơn.
Luyện tập
Người kể vừa giải thích xong một vấn đề nghiêm trọng và muốn cảnh báo rằng mọi giai đoạn sau đó sẽ nghiêm trọng hơn. Câu chuyển ý nào phù hợp nhất?
- It got worse over here.
- It might be better from here.
- It only gets worse from here.
Xem đáp án
It only gets worse from here.
things get bad as a supernova disrupts our climate in ways that we don't fully understand yet.
4:31tình hình trở nên tồi tệ khi một siêu tân tinh phá vỡ khí hậu của chúng ta theo những cách mà chúng ta chưa hiểu hết.
There are a few unpleasant things happening all one after another.
4:37Có một vài điều không mấy dễ chịu xảy ra nối tiếp nhau.
First, the high-energy photons arrive from the explosion,
4:40Đầu tiên, các photon năng lượng cao lao đến từ vụ nổ,
followed by many decades of radiation from the radioactive tsunami,
4:43tiếp theo là nhiều thập kỷ bức xạ từ sóng thần phóng xạ,
both of which seriously damage the ozone layer, Ngữ pháp
4:47cả hai đều gây tổn hại nghiêm trọng đến tầng ozone,
Both of which: nối hai tiền ngữ với một kết quả chung
Trong câu này, both of which quay lại chỉ hai nguồn đã được nhắc đến trước đó: các photon năng lượng cao và nhiều thập kỷ bức xạ. Both cho thấy rõ which không chỉ nói đến cụm từ đứng gần nó là the radioactive tsunami. Cấu trúc cụm danh từ A + cụm danh từ B, both of which + động từ số nhiều bổ sung một mệnh đề quan hệ không xác định để nêu một kết quả chung của đúng hai tiền ngữ. Cấu trúc này tránh lặp lại hai danh từ và đặc biệt súc tích trong văn bản giải thích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ quan hệ trong bài học này để chỉ đúng hai đặc điểm: The tablet has a bright screen and a long battery life, ____ make it easy to use outdoors.
Xem đáp án
both of which
The ozone layer absorbs ultraviolet radiation by breaking apart ozone,
4:52Tầng ozone hấp thụ tia cực tím bằng cách phân tách ozone,
which later reforms back into another ozone molecule.
5:00sau đó cải tổ lại thành một phân tử ozone khác.
But the supernova radiation breaks up nitrogen molecules that gobble up the free oxygen, Cụm động từ
5:03Nhưng bức xạ từ siêu tân tinh phá vỡ các phân tử nitơ vốn nuốt chửng oxy tự do,
Gobble up để diễn tả việc tiêu thụ nhanh và nhiều
Theo nghĩa đen, gobble up có nghĩa là ăn thứ gì đó thật nhanh và ngấu nghiến. Khi chủ ngữ là vật vô tri, cụm từ này thường mang nghĩa bóng: một thứ lấy, hấp thụ hoặc sử dụng một lượng lớn tài nguyên rất nhanh. Ở đây, các phân tử không thực sự ăn. Cách diễn đạt này nhân hóa chúng khi chúng tiêu thụ oxy tự do, khiến quá trình khoa học có vẻ nhanh và mạnh. Up nhấn mạnh cảm giác rằng phần lớn oxy bị dùng hết.
Luyện tập
Dùng cụm động từ trong bài học này ở dạng quá khứ phù hợp: The huge update ____ almost all the free space on my phone.
Xem đáp án
gobbled up
breaking the cycle and depleting the ozone layer quickly.
5:08phá vỡ chu trình và làm suy giảm tầng ozone nhanh chóng.
everybody living on the surface is exposed to very high levels of UV radiation from our sun.
5:13mọi sinh vật sống trên bề mặt đều phơi nhiễm với mức độ tia cực tím rất cao từ mặt trời của chúng ta.
and just going outside during the day could be life-threatening.
5:21và việc chỉ ra ngoài vào ban ngày cũng có thể đe dọa đến tính mạng.
of the plankton in the oceans that live near the surface
5:27các sinh vật phù du trong đại dương sống gần bề mặt
a lot, if not most: tăng mức độ một cách thận trọng
Ở đây, if not most là phần chen vào để tăng mức độ cho a lot. Người nói trước hết đưa ra nhận định thận trọng hơn là a lot, rồi thêm khả năng mạnh hơn nhưng chưa chắc chắn là most. Toàn bộ có nghĩa là rất nhiều, thậm chí có thể là phần lớn. Mẫu câu là X, if not Y, trong đó Y mạnh hơn hoặc lớn hơn X về số lượng, mức độ hay đánh giá. Thông tin đi từ điểm khởi đầu thận trọng đến một ước tính mạnh hơn; ở đây, cụm từ này không diễn tả điều kiện nếu không phải là phần lớn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng phần chen vào giúp tăng many lên ý phần lớn một cách thận trọng: Many, ____, of the players practiced every day.
Xem đáp án
if not most
leading to: bổ sung kết quả
leading to mở đầu một cụm phân từ hiện tại chỉ kết quả. Ở đây, cụm này chỉ toàn bộ sự việc phía trước, tức là sinh vật phù du gần bề mặt bị giết chết, rồi nêu hậu quả của sự việc đó: một cuộc đại tuyệt chủng. Nó không miêu tả hay bổ nghĩa cho danh từ gần nhất là marine food chains. Mẫu có thể áp dụng lại là nguyên nhân hoặc tình huống, leading to kết quả. Mẫu này gói gọn chuỗi nguyên nhân và kết quả trong một câu. Vì leading không phải động từ đã chia, leading to cùng phần kết quả không thể tự tạo thành một câu hoàn chỉnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm kết quả dạng -ing được tạo từ lead to: Heavy rain flooded the field, ____ the match being canceled.
Xem đáp án
leading to
supernova radiation would ionize gas in the atmosphere,
5:36bức xạ siêu tân tinh sẽ làm ion hóa khí trong bầu khí quyển,
Worse still để báo hiệu mức độ xấu tăng lên
Worse still đưa ra một điểm mới nghiêm trọng hoặc gây hại hơn điểm xấu vừa được nhắc đến. Cụm từ này đánh dấu mức độ tiêu cực tăng lên, chứ không chỉ thêm một mục nữa vào danh sách. Ở đây, still nhấn mạnh sự so sánh trong worse still; nó không có nghĩa là “tiếp tục cho đến bây giờ” hay “đứng yên”. Cụm từ giúp người nghe xếp các hậu quả theo mức độ nghiêm trọng.
Luyện tập
Từ chuyển ý nào thể hiện rõ nhất rằng vấn đề thứ hai nghiêm trọng hơn vấn đề thứ nhất? The repair is already expensive. ____, it will close the only road for a week.
- For example
- Also
- Worse still
Xem đáp án
Worse still
which means that it would punch through molecules and knock electrons off nuclei,
5:39có nghĩa là nó sẽ xuyên qua các phân tử và đánh bật các electron khỏi hạt nhân,
Act as seeds for: đóng vai trò là điểm khởi đầu
Trong act as seeds for, act as có nghĩa là “đóng vai trò như”. Seeds được dùng theo nghĩa ẩn dụ: các hạt nhân mang điện tạo ra những điểm khởi đầu rất nhỏ để hơi nước có thể tụ lại xung quanh; chúng không phải là hạt giống thực vật. Mẫu X acts as a seed for Y trình bày X như điều kiện hoặc điểm khởi đầu giúp Y bắt đầu hay phát triển. Ở đây, for dẫn vào quá trình được diễn đạt bằng water vapor to gather and form massive global clouds.
Luyện tập
Câu nào nói rõ rằng những ý tưởng ban đầu tạo ra điểm khởi đầu cho công việc về sau?
- In the animation, a few sketches act like seeds that sprout in the rain.
- A few sketches can replace the final design.
- A few sketches can act as seeds for the final design.
Xem đáp án
A few sketches can act as seeds for the final design.
they would reflect enough sunlight to trigger an ice age.
5:51chúng sẽ phản xạ đủ ánh sáng mặt trời để kích hoạt kỷ băng hà.
In the worst case để đánh dấu một kịch bản cực đoan
In the worst case giới thiệu kết quả tiêu cực nhất nhưng vẫn có khả năng xảy ra trong số các tình huống đang được xem xét. Ở đây, cụm từ này coi việc gây ra một kỷ băng hà là kết quả cực đoan của việc mây phản xạ ánh sáng mặt trời. Cụm từ đánh dấu giới hạn trên của một dải rủi ro chứ không phải lời dự đoán. Người nói cho biết đây có thể là kết quả tồi tệ nhất, chứ không nói rằng nó chắc chắn xảy ra hoặc có khả năng xảy ra cao nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ giới thiệu kết quả tiêu cực nhất nhưng vẫn có khả năng xảy ra: ____, the repair could take a full week.
Xem đáp án
In the worst case
it's thought that để tường thuật một quan điểm không nêu nguồn
it's thought that là dạng rút gọn của it is thought that. Cụm này dùng cấu trúc tường thuật bị động vô nhân xưng: it không chỉ một sự vật cụ thể và những người có quan điểm đó không được nêu tên. Trong câu này, cấu trúc trình bày lời giải thích về siêu tân tinh như một quan điểm hoặc giả thuyết khoa học, không phải một sự thật đã được chứng minh hay kết luận cá nhân của người nói. Cấu trúc hữu ích khi quan điểm quan trọng hơn người đề xuất nó.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cấu trúc tường thuật vô nhân xưng dạng rút gọn có nghĩa là “mọi người nghĩ như vậy, nhưng điều đó chưa được chứng minh”: ____ the missing painting was taken overseas.
Xem đáp án
It's thought that
Some scientists even think that a supernova about 60 light years away
6:00Một số nhà khoa học thậm chí cho rằng một siêu tân tinh cách xa khoảng 60 năm ánh sáng
might have been the cause of the Devonian mass extinction 350 million years ago. Ngữ pháp
6:04có thể là nguyên nhân gây ra sự tuyệt chủng hàng loạt kỷ Devon cách đây 350 triệu năm.
might have been the cause of: lời giải thích chưa chắc chắn về quá khứ
might have been kết hợp động từ khuyết thiếu might với have + quá khứ phân từ been. Cấu trúc này đưa ra một phỏng đoán thận trọng về một trạng thái hoặc lời giải thích trong quá khứ. Trong câu này, các nhà khoa học xem siêu tân tinh là một nguyên nhân có thể xảy ra chứ không phải nguyên nhân đã được chứng minh. Hãy dùng cấu trúc này khi bằng chứng chưa đủ để khẳng định chắc chắn về một sự kiện trong quá khứ.
Luyện tập
Câu nào dùng rõ ràng might have been để đưa ra phỏng đoán chưa chắc chắn về một nguyên nhân trong quá khứ?
- The power cut might have been the cause of the alarm.
- The power cut might be the cause of the alarm.
- The power cut was the cause of the alarm.
Xem đáp án
The power cut might have been the cause of the alarm.
The electrons punched free by the radiation form enormous electric avalanches,
6:11Các electron bị giải phóng bởi bức xạ tạo thành những trận lở tuyết điện khổng lồ,
Dùng or in other words, để diễn đạt lại một ý
or in other words cho người nghe biết rằng phần tiếp theo diễn đạt lại cùng một ý theo cách rõ ràng hoặc quen thuộc hơn. Ở đây, lightning là cách gọi thông thường cho phần mô tả mang tính kỹ thuật trước đó. Từ or ở đây không đưa ra một lựa chọn. Cụm từ này sắp xếp thông tin theo trình tự giải thích trước rồi diễn đạt lại, giúp người nghe liên kết cách nói khó với một thuật ngữ đơn giản hơn.
Luyện tập
Chọn từ nối cho biết cụm thứ hai là cách diễn đạt đơn giản hơn của cụm thứ nhất: The medicine is an analgesic—____ a painkiller.
- on the other hand,
- for example,
- or in other words,
Xem đáp án
or in other words,
Earth is hit by some of the worst thunderstorms in millions of years.
6:18Trái Đất hứng chịu một số trận giông bão tồi tệ nhất trong hàng triệu năm.
The intense lightning causes global wildfires that consume forests and crops,
6:22Sấm sét dữ dội gây ra các vụ cháy rừng toàn cầu thiêu rụi các khu rừng và mùa màng,
devastate cities, disrupt our electrical grids,
6:26tàn phá các thành phố, làm gián đoạn lưới điện của chúng ta,
All while a decimated ozone layer leaks deadly radiation. Ngữ pháp
6:31Tất cả xảy ra trong khi một tầng ozone bị tàn phá lại rò rỉ bức xạ chết người.
All while: bổ sung một mối nguy xảy ra đồng thời
All while có nghĩa là “trong khi tất cả những điều này đang diễn ra”. Cụm từ này bổ sung mối nguy từ tầng ôzôn như một tình huống xảy ra cùng lúc với các vụ cháy và thiệt hại đã được liệt kê. Ở đây, all nhấn mạnh toàn bộ nhóm sự kiện; nó không có nghĩa là “mọi người” và không phải là chủ ngữ. Bắt đầu một câu mới bằng All while tạo ra một mảnh câu cô đọng và kịch tính. Cách này giúp lời thuyết minh chồng thêm một tình huống xảy ra đồng thời lên một phát biểu đã hoàn chỉnh, khiến thông tin có cảm giác dồn dập và khẩn cấp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ trong bài học, có nghĩa là “trong khi tất cả những điều này đang diễn ra”: The crew fixed the leak and calmed the passengers, ____ the storm grew stronger.
Xem đáp án
all while
While in the past the ecosystem may have bounced back from a nearby supernova Cụm động từ
6:35Mặc dù trong quá khứ hệ sinh thái có thể đã phục hồi sau siêu tân tinh gần đó
Bounced back: phục hồi sau một cú sốc
Bounced back là dạng quá khứ của bounce back, nghĩa là “đã phục hồi sau một cú sốc nghiêm trọng”. Trong câu này, cụm từ cho biết hệ sinh thái có thể đã trở lại trạng thái khỏe mạnh hoặc ổn định sau thiệt hại do một vụ siêu tân tinh gần đó gây ra. Hình ảnh gốc là một vật bật trở lại, nhưng nghĩa ở đây không phải nghĩa đen. Cụm từ cũng không đảm bảo sự phục hồi nhanh chóng hoặc hoàn toàn: trong câu này, quá trình ấy có thể mất hàng nghìn hoặc hàng triệu năm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ trong bài học, có nghĩa là “đã phục hồi sau một cú sốc”: After months of repairs, the neighborhood library finally ____.
Xem đáp án
bounced back
there's no guarantee modern civilization can take a hit of this magnitude. Ghi chú
6:41không có gì đảm bảo nền văn minh hiện đại có thể gánh chịu một đòn giáng mạnh tới mức này.
there's no guarantee + mệnh đề: không thể bảo đảm một kết quả
Trong there's no guarantee modern civilization can..., no guarantee có nghĩa là không có đủ sự chắc chắn để hứa hoặc xem kết quả theo sau là điều đương nhiên. Câu này cho biết nền văn minh có thể chịu được sự kiện đó hoặc cũng có thể không; nó không dự đoán rằng thất bại chắc chắn sẽ xảy ra. Cấu trúc là there's no guarantee (that) + mệnh đề. Ở đây, that được lược bỏ trước modern civilization can..., một cách lược bỏ phổ biến và tự nhiên. Hãy dùng cấu trúc này để phát biểu thận trọng về kế hoạch, dự báo hoặc rủi ro.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm rút gọn gồm ba từ trong bài, mang nghĩa một kết quả không thể được bảo đảm: "The weather is changing fast, so ____ the match will go ahead."
Xem đáp án
there's no guarantee
take a hit of this magnitude: chịu được tác động nghiêm trọng như vậy
Take a hit là cách nói ẩn dụ, có nghĩa là chịu thiệt hại, tổn thất hoặc áp lực nghiêm trọng. Ở đây, nền văn minh hiện đại được hình dung như đang nhận một cú đánh; can take tập trung vào việc nó có thể chịu đựng thiệt hại hay không, chứ không phải có thể tránh hoàn toàn thiệt hại hay không. Of this magnitude bổ nghĩa cho a hit và có nghĩa là có quy mô hoặc mức độ nghiêm trọng lớn đến mức này. Cả cụm take a hit of this magnitude có nghĩa là chịu được một tác động nghiêm trọng như vậy, nhưng không khẳng định rằng sự phục hồi hoặc sống sót là chắc chắn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài mang nghĩa chịu thiệt hại đáng kể: "If the reviews keep getting worse, the restaurant's reputation could ____."
Xem đáp án
take a hit
as nations struggle to not be consumed by chaos.
6:49khi các quốc gia đấu tranh để không bị cuốn vào vòng hỗn loạn.
at the very least: nêu một mức tối thiểu chắc chắn
At the very least đưa ra kết luận tối thiểu mà người nói cho là không thể tránh khỏi. Trong câu này, thiệt hại đáng kể là kết quả nhẹ nhất được dự đoán; hậu quả thực tế vẫn có thể nghiêm trọng hơn. Cụm này không làm giảm mức độ nghiêm trọng của significant damage. Dùng cụm này trước một kết quả, ước tính hoặc yêu cầu tối thiểu khi muốn nhấn mạnh rằng số lượng hay hậu quả thực tế có thể lớn hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm nhấn mạnh gồm bốn từ mang nghĩa “mức ước tính thấp nhất có thể”: The hike will take, ____, four hours.
Xem đáp án
at the very least
if not end our modern civilization,
6:59nếu không chấm dứt hoàn toàn nền văn minh hiện đại của chúng ta,
and with it millions or even billions of lives.
7:01và cướp đi sinh mạng của hàng triệu hoặc thậm chí hàng tỷ người.
Still, humanity would likely survive and could recover.
7:05Tuy nhiên, nhân loại có thể sẽ sống sót và có thể phục hồi.
means that we're in its kill radius,
7:15có nghĩa là chúng ta đang nằm trong bán kính chết chóc của nó,
where a mass extinction is all but guaranteed. Thành ngữ
7:18nơi sự tuyệt chủng hàng loạt gần như là chắc chắn.
all but guaranteed: diễn tả sự gần như chắc chắn
All but guaranteed có nghĩa là gần như được bảo đảm hoặc hầu như chắc chắn, nhưng không phải chắc chắn đúng 100 phần trăm. Trong câu này, một cuộc đại tuyệt chủng được trình bày như kết quả được dự đoán, chỉ còn một khả năng rất nhỏ về mặt lý thuyết rằng nó không xảy ra. Trong cấu trúc all but + tính từ hoặc quá khứ phân từ, all but là một thành ngữ có nghĩa là gần như. Đừng ghép các nghĩa thông thường của all và but để suy ra nghĩa của cả cụm.
Luyện tập
Câu nào nói rằng việc phê duyệt gần như chắc chắn nhưng vẫn chưa chắc chắn tuyệt đối?
- After the unanimous committee vote, the permit is all but guaranteed.
- After the unanimous committee vote, the permit is anything but guaranteed.
- After the unanimous committee vote, the permit is guaranteed.
Xem đáp án
After the unanimous committee vote, the permit is all but guaranteed.
Probably about half of the ozone layer would be destroyed,
7:20Có lẽ khoảng một nửa tầng ozone sẽ bị phá hủy,
and massive climatic disruption on a scale we've never witnessed
7:23và sự xáo trộn khí hậu quy mô lớn ở một mức độ mà chúng ta chưa từng chứng kiến
Entire ecosystems would swiftly be wiped out by radiation Cụm động từ
7:28Toàn bộ hệ sinh thái sẽ nhanh chóng bị bức xạ xóa sổ
Wiped out: phá hủy hoặc loại bỏ hoàn toàn
Trong câu này, be wiped out có nghĩa là “bị phá hủy hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn”. Các hệ sinh thái là đối tượng chịu tác động, còn by radiation nêu nguyên nhân. Wipe out là một cụm động từ có sắc thái rất mạnh. Nó thường diễn tả một quần thể, hệ thống, nguồn dự trữ hoặc số lượng biến mất đến mức hầu như không còn gì. Ở đây, nó không có nghĩa đen là lau một bề mặt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “gần như xóa sổ hoàn toàn”: The disease nearly ____ the island's rabbit population.
Xem đáp án
wiped out
but way more intensely and much faster. Cách dùng từ
7:37nhưng mãnh liệt hơn và nhanh hơn rất nhiều.
Way more intensely: way làm từ nhấn mạnh thân mật
Ở đây, way nhấn mạnh cụm so sánh more intensely. Way more intensely có nghĩa là “mạnh hơn nhiều” hoặc “ở mức độ cao hơn nhiều”; way không có nghĩa là con đường hay phương pháp. Cấu trúc way + dạng so sánh rất phổ biến trong hội thoại: way better, way faster, way more carefully. Nó nhấn mạnh rằng mức chênh lệch là rất lớn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật trong bài có nghĩa là “mạnh hơn nhiều”: The team played ____ in the second half.
Xem đáp án
way more intensely
A few people might survive for years in bunkers if they have food supplies,
7:40Một số người có thể sống sót nhiều năm trong hầm ngầm nếu họ có nguồn cung cấp thực phẩm,
and hostile to life for hundreds of thousands of years.
7:47và thù địch với sự sống trong hàng trăm nghìn năm.
Being any closer to a supernova is very unlikely
7:57Ở gần siêu tân tinh hơn mức này là điều rất khó xảy ra
a supernova would be almost as bright as the sun in the sky. Ngữ pháp
8:09một siêu tân tinh sẽ sáng gần bằng mặt trời trên bầu trời.
almost as bright as the sun: gần bằng nhưng không hoàn toàn bằng
Trong cấu trúc X is almost as + tính từ + as Y, almost bổ nghĩa cho toàn bộ phép so sánh ngang bằng. Cấu trúc này cho biết X rất gần với Y về đặc điểm đó nhưng chưa hoàn toàn đạt đến cùng một mức. Ở đây, độ sáng biểu kiến của siêu tân tinh sẽ gần với độ sáng của Mặt Trời trên bầu trời, chứ không hoàn toàn bằng nhau.
Luyện tập
Dùng almost as ... as với bright để hoàn thành câu: The small lamp was ____ the large one, but it was still a little dimmer.
Xem đáp án
almost as bright as
While casting two shadows could be fun for a few hours,
8:12Trong khi việc đổ hai cái bóng có thể vui vẻ trong vài giờ,
within days the Earth's surface gets as hot as a sauna,
8:15trong vòng vài ngày, bề mặt Trái Đất trở nên nóng như một phòng tắm hơi,
baking the surface for weeks until the explosion fades.
8:18nung nướng bề mặt trong nhiều tuần cho đến khi vụ nổ tàn phai.
It would be the largest extinction event in history,
8:33Đây sẽ là sự kiện tuyệt chủng lớn nhất trong lịch sử,
reducing life to a few survivors in the deep sea Cụm từ
8:36chỉ để lại sự sống cho một số ít sinh vật sống sót dưới biển sâu
reduce A to B: số lượng hoặc trạng thái cuối cùng
Reduce A to B có nghĩa là làm cho A giảm đi hoặc trở nên tệ hơn cho đến khi B là số lượng hay trạng thái cuối cùng. Trong reducing life to a few survivors, kết quả là chỉ còn một vài sinh vật sống sót. Từ to đánh dấu điểm cuối của quá trình suy giảm. Nó không có nghĩa là sự sống được biến đổi theo nghĩa đen thành những sinh vật sống sót, và đây cũng không phải là to của động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là chỉ còn lại 20 ghế sau khi cải tạo?
- The renovation reduced the number of seats by 20.
- The renovation reduced the number of seats from 20 to 12.
- The renovation reduced the number of seats to 20.
Xem đáp án
The renovation reduced the number of seats to 20.
start over: bắt đầu lại từ đầu
Start over có nghĩa là bắt đầu lại từ đầu vì tiến độ trước đó đã bị mất, bị bỏ hoặc không còn sử dụng được. Trong câu này, sự sống được hình dung là phải phát triển lại sau một biến cố rất lớn. Start over là một cụm động từ hoàn chỉnh. Ở đây, over không có nghĩa là “đã kết thúc”; hai từ kết hợp với nhau để chỉ việc quay lại điểm xuất phát.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “bắt đầu lại từ đầu”: After the program deleted her work, Ana had to ____.
Xem đáp án
start over
and none are close enough to be a serious threat.
8:55và không có ngôi sao nào đủ gần để trở thành mối đe dọa nghiêm trọng.
a handful of: một số lượng nhỏ, không chính xác
A handful of chỉ một số lượng nhỏ và không chính xác. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh rằng chỉ có rất ít ngôi sao ở gần có thể phát nổ, chứ không đưa ra con số cụ thể. Trong cách dùng thành ngữ này, handful không nói đến lượng có thể nằm gọn trong một bàn tay theo nghĩa đen. Cấu trúc là a handful of + danh từ đếm được số nhiều, như trong a handful of stars.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ số lượng gồm ba từ trong bài học này, dùng để nhấn mạnh một số lượng nhỏ và không chính xác: Only ____ residents attended the late meeting.
Xem đáp án
a handful of
these stars will probably not go supernova for many millions of years. Cụm từ
8:59những ngôi sao này có lẽ sẽ không trở thành siêu tân tinh trong hàng triệu năm tới.
go supernova: phát nổ thành siêu tân tinh
Trong go supernova, go không diễn tả sự di chuyển. Nó giới thiệu một sự thay đổi hoặc sự kiện: một ngôi sao trải qua vụ nổ siêu tân tinh. Trong tiếng Anh, go thường đứng trước một trạng thái hoặc thay đổi mạnh, như trong go dark hoặc go silent. Ở đây, supernova đứng ngay sau go và không có mạo từ.
Luyện tập
Câu nào dùng go supernova một cách tự nhiên và chính xác?
- Every firework will go supernova in the sky.
- A spacecraft may go to supernova to collect samples.
- A massive star may go supernova near the end of its life.
Xem đáp án
A massive star may go supernova near the end of its life.
But there's no guarantee for the far future.
9:06Nhưng không có sự đảm bảo nào cho một tương lai xa.
our descendants may find themselves dangerously close to a supernova. Ngữ pháp
9:10con cháu của chúng ta có thể thấy mình ở gần một siêu tân tinh đến mức nguy hiểm.
find themselves dangerously close: thấy mình ở gần đến mức nguy hiểm
Find themselves + bổ ngữ có nghĩa là sau đó họ nhận ra mình đang ở trong một tình huống cụ thể. Cấu trúc này thường trình bày tình huống như điều không được dự tính hoặc không hoàn toàn nằm trong tầm kiểm soát của họ; nó không có nghĩa là họ đang đi tìm chính mình. Ở đây, dangerously close là bổ ngữ mô tả trạng thái của họ. Dangerously nhấn mạnh close: khoảng cách nhỏ đến mức tạo ra nguy hiểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu viết lại bằng cấu trúc find oneself. They unexpectedly ended up far from camp. After taking the wrong trail, they ____ far from camp.
Xem đáp án
found themselves
will hopefully be able to just move out of the way. Cụm động từ
9:18hy vọng sẽ có khả năng đơn giản là di chuyển khỏi con đường đó.
Move out of the way: tránh khỏi đường đi
Move out of the way có nghĩa là rời khỏi một lối đi hoặc khu vực để người hay vật khác có thể đi qua, hoặc để nguy hiểm không va vào hay ảnh hưởng đến bạn. Trong câu này, việc nhân loại thoát khỏi một mối nguy trong tương lai được hình dung như thể họ tránh khỏi đường đi của nó; không phải là bước sang bên theo nghĩa đen. Cụm từ này cụ thể hơn move: nó có nghĩa là rời khỏi lối đi hoặc vùng nguy hiểm liên quan, chứ không chỉ thay đổi vị trí.
Luyện tập
Hoàn thành lời cảnh báo an toàn bằng cụm từ trong bài có nghĩa là rời khỏi đường đi của một vật đang tiến đến: The cyclist is coming fast, so please ____.
Xem đáp án
move out of the way
In any case dùng để dẫn vào kết luận
In any case là một cụm từ liên kết, hay dấu hiệu diễn ngôn. Nó cho biết ý tiếp theo vẫn đúng hoặc vẫn hữu ích bất kể khả năng nào vừa được thảo luận là đúng. Ở đây, nó khép lại phần bàn luận xa xôi và không chắc chắn rồi đưa câu chuyện trở về kết luận giúp người nghe yên tâm về tối nay. Ở đầu câu, cụm này thường giới thiệu kết luận cuối cùng hoặc hành động tiếp theo của người nói và được theo sau bằng dấu phẩy. Case ở đây không có nghĩa là một vụ án pháp lý.
Luyện tập
Maya chưa quyết định sẽ đi xe buýt hay đi bộ. Dù cô ấy chọn cách nào, cả nhóm vẫn phải rời đi lúc năm giờ. Câu nào trình bày kế hoạch không thay đổi này?
- In any case, we need to leave by five.
- In that case, we need to leave by five.
Xem đáp án
In any case, we need to leave by five.