Những Thứ Kỳ Lạ Navy SEAL Tìm Thấy Trong Khu Nhà Của Osama bin Laden: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.341 từ 203 từ/phút

Giới thiệu video: Với lối hài hước đen, video liệt kê các tệp từ khu nhà của Osama bin Laden ở Abbottabad: hồ sơ hoạt động, trò chơi, phim, sách, meme và video tập dượt chưa công bố. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “contrary to popular belief,”, cụm cố định và kết hợp từ, dẫn vào bằng chứng trái với quan niệm phổ biến rồi đính chính khéo léo. 2. “blow off some steam.”, thành ngữ và cách nói ẩn dụ, là giải tỏa căng thẳng bằng hoạt động chứ không phải xả hơi thật; dùng khi nói thân mật về công việc, học tập, thể thao hoặc giải trí. 3. “Good riddance,” đánh dấu ngữ dụng và thái độ hội thoại: sự nhẹ nhõm mang tính thù địch khi điều không mong muốn biến mất, quá gay gắt cho lời tạm biệt lịch sự.

Nội dung bài học

From video games to Disney movies to livestock to anime,

0:00

Từ trò chơi điện tử, phim Disney, gia súc cho đến anime,

we're about to take you on a crash course to some of the craziest things Cụm từ

0:04

chúng tôi sắp đưa bạn vào một khóa cấp tốc về những thứ điên rồ nhất

Cụm từ

“a crash course”: phần nhập môn nhanh và chuyên sâu

Trong câu này, a crash course có nghĩa là phần nhập môn ngắn và chuyên sâu, giúp người học nhanh chóng nắm được những điểm thiết yếu của một chủ đề. Crash được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ thời gian bị rút ngắn và tốc độ học nhanh, chứ không nói về tai nạn hay một khóa học kém chất lượng. Người nói dùng take you on a crash course để định hình video như một phần tổng quan nhanh có hướng dẫn, chứ không phải lớp học thực sự. Ý nghĩa có thể áp dụng sang tình huống khác là một phần nhập môn cấp tốc, thường dành cho người sắp phải hiểu hoặc thực hiện điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ cố định có nghĩa là phần nhập môn ngắn và chuyên sâu: I took ____ in basic accounting before starting the new job.

Xem đáp án

a crash course

the Navy SEALs found inside Bin Laden's compound

0:06

mà lực lượng đặc nhiệm Navy SEAL tìm thấy bên trong khu nhà của Bin Laden

after he was shot dead.

0:09

sau khi hắn bị bắn chết.

First, the surprising,

0:11

Trước tiên là những điều gây bất ngờ,

before we work on our way up to the truly weird.

0:12

rồi chúng ta sẽ dần tiến đến những thứ thật sự kỳ quặc.

Emails and extensive diaries were found on Bin Laden's computer

0:14

Người ta tìm thấy các email và những cuốn nhật ký rất chi tiết trên máy tính của Bin Laden,

showing that contrary to popular belief, Cụm từ

0:18

cho thấy rằng, trái với quan niệm phổ biến,

Bin Laden still had a lot more influence and control over Al-Qaeda than anyone believed.

0:20

Bin Laden vẫn có ảnh hưởng và quyền kiểm soát Al-Qaeda lớn hơn nhiều so với mọi người tưởng.

Cụm từ

“contrary to popular belief”: sửa lại một giả định phổ biến

Contrary to popular belief báo hiệu rằng phát biểu tiếp theo mâu thuẫn với điều nhiều người thường cho là đúng. Trong câu này, cụm từ chuẩn bị người nghe đón nhận bằng chứng rằng Bin Laden vẫn duy trì ảnh hưởng và quyền kiểm soát lớn hơn những gì mọi người nghĩ. Về ngữ pháp, contrary to được theo sau bởi một cụm danh từ như popular belief, expectations hoặc reports. Khi đứng đầu câu như một lời bình, cụm từ giúp tổ chức lập luận: trước hết nêu một quan điểm phổ biến, sau đó thay thế nó bằng một nhận định đối lập.

Luyện tập

Cách mở đầu nào thể hiện rõ nhất rằng sự thật về loài dơi trực tiếp sửa lại một giả định phổ biến?

  1. According to popular belief, bats are blind.
  2. Contrary to popular belief, bats are not blind.
  3. Despite the popular belief that bats are blind, some people enjoy watching them.
Xem đáp án

Contrary to popular belief, bats are not blind.

He communicated with the group extensively through thousands of written correspondences,

0:24

Hắn liên lạc rộng rãi với tổ chức qua hàng nghìn thư từ,

issuing everything from strategic commands to religious fatwas. Ngữ pháp

0:28

ban hành đủ thứ, từ mệnh lệnh chiến lược đến các giáo lệnh tôn giáo.

Ngữ pháp

Dùng From A to B để thể hiện phạm vi rộng

Trong cấu trúc everything from A to B, from đánh dấu một đầu của phạm vi và to đánh dấu đầu còn lại. Ở đây, strategic commands và religious fatwas—các ý kiến hoặc phán quyết theo luật Hồi giáo—được cố ý đặt làm hai đầu rất khác nhau, cho thấy những nội dung được ban hành có phạm vi rộng đáng kể. Cấu trúc này không có nghĩa là chỉ bao gồm A và B. Nó cô đọng một tập hợp đa dạng bằng hai thái cực mang tính đại diện; everything càng nhấn mạnh cảm giác bao quát toàn bộ.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ phạm vi bằng hai từ còn thiếu: The festival features everything ____ local folk music ____ experimental jazz.

Xem đáp án

from · to

Bin Laden didn't have an internet connection at the compound,

0:31

Bin Laden không có kết nối Internet tại khu nhà,

so couriers would instead take his written emails on a flash drive

0:34

nên người đưa tin sẽ chép các email hắn viết vào USB

and send them out from a local internet cafe.

0:37

rồi gửi chúng đi từ một quán Internet địa phương.

And that's sure to get a laugh out of anyone who knows anything about cybersecurity. Cụm từ

0:39

Cách này chắc chắn sẽ khiến bất kỳ ai biết đôi chút về an ninh mạng phải bật cười.

Cụm từ

Get a Laugh Out of Someone: Khơi ra tiếng cười

Get a laugh out of someone có nghĩa là thành công trong việc khiến người đó bật cười. Out of không mô tả chuyển động vật lý; nó là một phần của cấu trúc trong đó một hành động khơi ra phản ứng từ ai đó. Trong câu này, những người hiểu về an ninh mạng được cho là sẽ thấy phương thức thiếu an toàn kia buồn cười một cách phi lý. Sure to thể hiện kỳ vọng mạnh, còn get a laugh out of tập trung vào phản ứng hài hước mà tình huống sẽ tạo ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “thành công trong việc khiến khán giả bật cười”: The speaker's opening story managed to ____ the sleepy crowd.

Xem đáp án

get a laugh out of

We can only hope he was at least using a VPN. Ý định

0:43

Chúng ta chỉ có thể hy vọng ít nhất hắn đã dùng VPN.

Ý định

We can only hope: hy vọng chân thành hay khoảng cách mỉa mai

“We can only hope” có nghĩa hy vọng là phản ứng duy nhất còn lại: người nói không kiểm soát được kết quả và cũng không thể khẳng định điều gì chắc chắn. Tùy ngữ cảnh, cụm này có thể thể hiện sự cam chịu chân thành hoặc tạo ra khoảng cách mang tính mỉa mai. Ở đây, điều được cho là đáng hy vọng chỉ là người đó có dùng VPN hay không, một niềm an ủi nhỏ đến mức phi lý trong câu đùa về khả năng bảo mật trực tuyến kém. Người kể không thực sự bày tỏ sự quan tâm ấm áp; ông giả vờ bằng giọng hài khô khan rằng việc dùng VPN là kết quả tốt nhất mà mọi người có thể mong đợi.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, “We can only hope” thể hiện thái độ nào?

  1. Một lời khẳng định chắc chắn rằng người đó nhất định đã dùng VPN
  2. Một câu đùa khô khan giả vờ rằng việc dùng VPN sẽ là niềm an ủi đáng yên tâm
  3. Một lời bày tỏ chân thành về sự lo lắng cho an toàn trực tuyến của người đó
Xem đáp án

Một câu đùa khô khan giả vờ rằng việc dùng VPN sẽ là niềm an ủi đáng yên tâm

Other deeply personal things soon became CIA property after the raid,

0:45

Sau cuộc đột kích, những vật dụng vô cùng riêng tư khác nhanh chóng trở thành tài sản của CIA,

including Bin Laden's personal diary

0:48

trong đó có nhật ký cá nhân của Bin Laden

and the wedding videos of his son, Hamza.

0:51

và các video đám cưới của con trai hắn, Hamza.

Incidentally, Mạch ý

0:53

Đáng chú ý,

the wedding video actually had great strategic importance to US intelligence.

0:53

video đám cưới ấy thực ra có tầm quan trọng chiến lược rất lớn đối với tình báo Mỹ.

Mạch ý

Incidentally: giới thiệu một ý bổ sung có liên quan

Incidentally là trạng từ cấp câu, báo hiệu rằng thông tin tiếp theo là một ý bổ sung có liên quan chứ không phải bước tiếp theo được chờ đợi trong mạch chính. Nó hướng người nghe tạm thời chuyển sự chú ý mà không xem sự việc mới là không liên quan. Ở đây, từ này được đặt đầu câu và theo sau bởi dấu phẩy, chuyển trọng tâm từ bản thân đoạn video đám cưới sang giá trị tình báo bất ngờ của nó. Ý bổ sung sau đó cung cấp một mối liên hệ quan trọng cho phần giải thích, vì vậy việc trình bày một sự việc như thông tin phụ không có nghĩa sự việc ấy không quan trọng.

Luyện tập

Bạn đang thảo luận lịch hội nghị và muốn bổ sung một ý liên quan đến phương tiện đi lại. Lựa chọn nào là cách chuyển ý phù hợp nhất?

  1. Incidentally, the hotel runs a free shuttle to the conference center.
  2. Fortunately, the hotel runs a free shuttle to the conference center.
  3. Accidentally, I took the hotel shuttle to the wrong terminal.
Xem đáp án

Incidentally, the hotel runs a free shuttle to the conference center.

It was widely believed that Hamza was being groomed to take his old man's place Ghi chú

0:57

Nhiều người tin rằng Hamza đang được đào tạo để kế vị cha mình

at the seat of the Al-Qaeda table,

1:01

ở vị trí lãnh đạo Al-Qaeda,

Cách dùng từ

was being groomed to: được chuẩn bị cho vai trò tương lai

Ở đây, was being groomed to có nghĩa là “đang được chủ động chuẩn bị hoặc bồi dưỡng để làm một việc trong tương lai”. Cấu trúc tiếp diễn bị động was being groomed trình bày việc bồi dưỡng như một quá trình đang diễn ra do người khác thực hiện, còn to take dẫn vào hành động tương lai mà họ dự định dành cho anh ta. Trong bối cảnh chính trị, tổ chức và nghề nghiệp, groom thường hàm ý một lộ trình được hoạch định để tiến tới vai trò lãnh đạo hoặc kế nhiệm. Ở đây từ này không nói về việc chăm sóc ngoại hình, và nghĩa mang tính tổ chức này cũng khác với nghĩa có hại là dụ dỗ hoặc thao túng ai đó để bóc lột họ.

Luyện tập

Trong câu “For years, Maya was being groomed to become the firm’s next CEO,” was being groomed to có nghĩa là gì?

  1. Mọi người chỉ đoán rằng cô ấy có thể nhận được vị trí đó mà không hề chuẩn bị cho cô ấy.
  2. Cô ấy chỉ đang được dạy cách cải thiện ngoại hình.
  3. Cô ấy đang được chủ động chuẩn bị cho vai trò tương lai.
Xem đáp án

Cô ấy đang được chủ động chuẩn bị cho vai trò tương lai.

Cụm từ

take his old man's place: kế nhiệm vai trò của cha

Take someone’s place có nghĩa là thay thế người đó trong một vị trí, vai trò, hoạt động hoặc chỗ cụ thể. Trong câu này, take his old man’s place có nghĩa là kế nhiệm cha mình trong vai trò lãnh đạo, chứ không phải ngồi vào ghế của cha. Old man là cách diễn đạt thân mật, và nó chỉ ai thì phụ thuộc vào ngữ cảnh. Ở đây his old man có nghĩa là cha của anh ta; trong ngữ cảnh khác, my old man cũng có thể chỉ chồng hoặc bạn đời nam.

Luyện tập

Cha của Nora sắp nghỉ hưu. Câu “Nora will take her old man’s place in the family restaurant” có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Nora sẽ kế nhiệm vai trò của cha mình tại nhà hàng gia đình.
  2. Nora sẽ chuyển ghế của cha mình sang một bàn khác.
  3. Nora sẽ đặt chỗ cho một người lớn tuổi xa lạ.
Xem đáp án

Nora sẽ kế nhiệm vai trò của cha mình tại nhà hàng gia đình.

but they hadn't received any photos of him since he was a child,

1:03

nhưng họ chưa nhận được bất kỳ bức ảnh nào của anh ta kể từ khi còn nhỏ,

until now.

1:05

cho đến lúc này.

This was presumably pretty useful intelligence

1:06

Đây hẳn là một tin tình báo khá hữu ích,

as Hamza Bin Laden was killed by US forces in Afghanistan

1:09

vì Hamza bin Laden đã bị lực lượng Mỹ tiêu diệt tại Afghanistan

between 2017 and 2019.

1:12

trong khoảng từ năm 2017 đến 2019.

Okay, so that's all the serious stuff out of the way. Cụm từ

1:14

Được rồi, vậy là phần nghiêm túc đã xong.

Cụm từ

that's ... out of the way: hoàn tất một việc cần làm trước

Trong câu này, that's all the serious stuff out of the way có nghĩa là toàn bộ nội dung nghiêm túc đã được xử lý, nên người nói có thể chuyển sang phần tiếp theo. Ở đây, out of the way diễn tả sự hoàn tất chứ không phải vị trí vật lý. Cấu trúc that's + cụm danh từ + out of the way trình bày nhiệm vụ như một kết quả đã hoàn thành. Các dạng chủ động liên quan là get something out of the way và have something out of the way.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là một việc cần làm trước đã hoàn tất: We've signed every form, so that's the paperwork ____. Now we can begin the project.

Xem đáp án

out of the way

Now, let's get strange.

1:16

Giờ hãy đến với những chuyện kỳ lạ.

Did you know Bin Laden was very possibly a gamer?

1:18

Bạn có biết rất có thể Bin Laden là một game thủ không?

While we can't ever know who was playing or watching what on the Al-Qaeda leader's computer,

1:21

Dù chúng ta không bao giờ biết ai đã chơi hay xem gì trên máy tính của thủ lĩnh Al-Qaeda,

he was cooped up for a half a decade Cụm động từ

1:25

hắn đã ru rú suốt nửa thập kỷ

Cụm động từ

was cooped up: bị giam trong không gian hạn chế suốt thời gian dài

Was cooped up có nghĩa là bị giữ trong một nơi nhỏ, khép kín hoặc bị hạn chế theo cách khác trong thời gian dài. Cụm từ này thường gợi ý rằng người đó có rất ít tự do để ra ngoài và cảm thấy buồn chán, bồn chồn hoặc bức bối. Cấu trúc thông thường là be + cooped up, đôi khi theo sau bởi in + địa điểm hoặc for + khoảng thời gian. Nó diễn tả sự hạn chế ngoài ý muốn mạnh hơn việc chỉ đơn giản ở trong nhà.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài diễn tả việc bị giữ ngoài ý muốn trong một không gian hạn chế: After three days of heavy rain, the children were restless because they had been ____ in the apartment.

Xem đáp án

cooped up

and had a multitude of video games on his PC.

1:27

và có vô số trò chơi điện tử trên PC.

It's more than likely he used some of his favorite video games to blow off some steam. Ghi chú

1:30

Rất có thể hắn đã chơi vài trò yêu thích để xả bớt căng thẳng.

Cụm từ

More than likely: suy luận có cơ sở mạnh nhưng chưa được xác nhận

“More than likely” có nghĩa là “rất có thể”. Cụm từ này trình bày mệnh đề theo sau như một suy luận có cơ sở vững, chứ không phải một sự thật đã được xác nhận. Dùng cụm từ này để cho thấy bằng chứng hướng mạnh đến một kết luận nhưng vẫn còn yếu tố không chắc chắn. Ở đây, nó bổ nghĩa cho nhận định rằng anh ấy “he used” các trò chơi; nó không chứng minh ai đã chơi chúng.

Luyện tập

Câu nào đưa ra một suy luận có cơ sở mạnh nhưng vẫn thừa nhận rằng điều đó chưa được xác nhận?

  1. The package was more than likely delivered to the wrong address.
  2. The package was definitely delivered to the wrong address.
  3. The package may or may not have been delivered to the wrong address.
Xem đáp án

The package was more than likely delivered to the wrong address.

Thành ngữ

Blow off some steam: giải tỏa căng thẳng tích tụ

“Blow off some steam” là một thành ngữ có nghĩa là giải tỏa căng thẳng, sự bực bội hoặc nguồn năng lượng bồn chồn đã tích tụ thông qua một hoạt động. Thành ngữ này không nói đến hơi nước theo nghĩa đen. Nó tập trung vào việc giảm áp lực cảm xúc, chứ không chỉ đơn thuần là nghỉ ngơi. Trong câu này, chơi trò chơi điện tử được trình bày như một cách khả dĩ để anh ấy đối phó với áp lực.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng thành ngữ có nghĩa là “giải tỏa căng thẳng tích tụ”: After a tense meeting, Maya went for a run to ____.

Xem đáp án

blow off some steam

So, what kind of games did this architect of terror like to indulge in? Ghi chú

1:33

Vậy kiến trúc sư của nỗi kinh hoàng này thích đắm mình trong những trò chơi nào?

Thành ngữ

this architect of terror: architect với nghĩa người lên kế hoạch

Ở đây, architect được dùng theo nghĩa ẩn dụ. An architect of something là người giữ vai trò chủ chốt trong việc lên kế hoạch hoặc tạo ra điều gì đó, không nhất thiết là người thiết kế công trình. Vì thứ được tạo ra là terror, this architect of terror là cách gọi mang tính lên án mạnh mẽ đối với người lên kế hoạch cho bạo lực khủng bố. Cấu trúc architect of + kết quả trừu tượng có thể mang ý khen hoặc chê tùy vào kết quả, chẳng hạn an architect of peace đối lập với an architect of terror.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với this architect of terror trong câu?

  1. Người bị những trò chơi bạo lực làm cho sợ hãi
  2. Người lên kế hoạch và định hình bạo lực khủng bố
  3. Kiến trúc sư chuyên thiết kế các tòa nhà có vẻ đáng sợ
Xem đáp án

Người lên kế hoạch và định hình bạo lực khủng bố

Cách dùng từ

indulge in: tận hưởng một hoạt động như thú vui

Indulge in có nghĩa là tự cho phép mình tận hưởng một hoạt động hoặc thú vui, đôi khi thoải mái hơn mức hợp lý hoặc cần thiết. Trong câu hỏi này, like to indulge in mô tả các trò chơi như thứ người đó chủ động chọn để thỏa mãn sở thích cá nhân, với giọng điệu hơi chỉ trích hoặc mỉa mai. Cấu trúc là indulge in + danh từ hoặc dạng -ing: indulge in a hobby; indulge in complaining. Ở đây, in là một phần của cụm từ và dùng để dẫn vào hoạt động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là tự cho phép mình tận hưởng: After a stressful week, Maya decided to ____ a long hot bath.

Xem đáp án

indulge in

A big one was Counter-Strike,

1:37

Một trò nổi bật là Counter-Strike,

the iconic multiplayer game where two teams play as either terrorist or counter-terrorist groups

1:39

trò chơi nhiều người kinh điển, nơi hai đội vào vai phe khủng bố hoặc chống khủng bố

in conflict with one another. Cụm từ

1:43

và giao chiến với nhau.

Cụm từ

xung đột lẫn nhau

“In conflict with” mô tả trạng thái bất đồng nghiêm trọng, đối lập hoặc có mục tiêu không tương thích. Trong câu này, cụm từ cho biết hai đội là đối thủ; nó không nhất thiết hàm ý chiến tranh ngoài đời thực hay bạo lực thể chất. “One another” khiến mối quan hệ mang tính tương hỗ: mỗi đội đều xung đột với đội kia. Cụm từ này cũng có thể áp dụng cho con người, tổ chức, kế hoạch hoặc nguyên tắc đối lập hay mâu thuẫn với nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa hai bên đối lập lẫn nhau: The two departments keep blocking each other's plans, so they are ____.

Xem đáp án

in conflict with one another

We can only wonder which team he preferred to play as,

1:45

Chúng ta chỉ có thể tự hỏi hắn thích chơi cho phe nào,

whether he continued to do what he did best online,

1:47

liệu hắn có tiếp tục làm điều mình giỏi nhất trên mạng,

or if he decided to play as the counter-terrorists instead for a little escapism. Cách dùng từ

1:50

hay đổi sang phe chống khủng bố để tạm thoát ly thực tế.

Cách dùng từ

để tạm thoát khỏi thực tại một chút

Escapism là việc dùng hoạt động giải trí, trí tưởng tượng hoặc thế giới kỳ ảo để tạm thời giải tỏa tinh thần khỏi một thực tại khó chịu hoặc căng thẳng. Đây là danh từ trừu tượng, thường không đếm được; nó không có nghĩa là chạy trốn khỏi một địa điểm theo nghĩa vật lý. Trong for a little escapism, for giới thiệu mục đích hoặc lợi ích của lựa chọn, còn a little khiến sự giải tỏa ấy có vẻ nhỏ và vô hại. Trong ngữ cảnh này, cụm từ hài hước gợi ý rằng thử đóng vai đối lập là một cách tạm nghỉ về mặt tâm lý khỏi thực tại.

Luyện tập

Dùng danh từ không đếm được chỉ sự giải tỏa tinh thần tạm thời thông qua thế giới kỳ ảo: After reading bad news all evening, Leo played an adventure game for a little ____.

Xem đáp án

escapism

He also had a pirated copy of Half-Life on his computer,

1:54

Hắn còn có một bản Half-Life lậu trên máy tính,

and there's a kind of satisfaction in knowing that he died

1:56

và thật có chút thỏa mãn khi biết rằng hắn đã chết

before he ever got a chance to play Half-Life Alyx. Ngữ pháp

1:59

trước khi có cơ hội chơi Half-Life: Alyx.

Ngữ pháp

before he ever got a chance to: một cơ hội đã mất vĩnh viễn

Trong before he ever got a chance to play..., mệnh đề với before cho biết cái chết của ông ta xảy ra trước và vĩnh viễn ngăn cản cơ hội có thể đến sau đó. Got a chance to có nghĩa là “có cơ hội làm gì”; chance ở đây không nói về xác suất. Ever nhấn mạnh ý “vào bất kỳ lúc nào, dù chỉ một lần”. Mẫu câu hồi tưởng này thường đóng khung một cơ hội đã mất và có thể thể hiện sự tiếc nuối, nhẹ nhõm hoặc, như ở đây, một cảm giác thỏa mãn đen tối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu nhấn mạnh một cơ hội đã mất: The neighborhood bookstore closed permanently before I ____ visit it.

Xem đáp án

ever got a chance to

He also had Grand Theft Auto: Chinatown Wars,

2:02

Hắn cũng có Grand Theft Auto: Chinatown Wars,

the puzzle game Zuma Deluxe,

2:04

trò chơi giải đố Zuma Deluxe,

and Sniper Elite Nazi Zombie Army 2,

2:05

và Sniper Elite: Nazi Zombie Army 2,

because we guess even Bin Laden doesn't approve of Nazis.

2:08

vì có vẻ đến Bin Laden cũng không ưa Đức Quốc xã.

But he wasn't just a PC gamer.

2:11

Nhưng hắn không chỉ chơi game trên PC.

Bin Laden also apparently loved a good emulated Nintendo DS game,

2:13

Có vẻ Bin Laden còn rất thích các trò Nintendo DS chạy giả lập,

because he had a whole bunch of them. Cách dùng từ

2:16

vì hắn có cả một đống.

Cách dùng từ

a whole bunch of: số lượng lớn trong cách nói thân mật

Trong a whole bunch of them, a whole bunch of là từ chỉ số lượng thân mật có nghĩa là “nhiều” hoặc “cả đống”. Them cho biết những thứ đang được đếm, vì vậy cụm này nói rằng anh ta có rất nhiều món đồ như thế. Bunch theo nghĩa đen có thể chỉ một nhóm như bó hoa hoặc chùm nho, nhưng từ chỉ số lượng trong khẩu ngữ này không hàm ý rằng các vật được buộc lại hoặc tụ thành một nhóm vật lý. Whole chỉ tăng cường cảm giác về số lượng lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu thân mật bằng cụm từ có nghĩa là “nhiều”: We took ____ photos at the festival.

Xem đáp án

a whole bunch of

These included classics like Super Mario Bros. and Animal Crossing: Wild World.

2:18

Trong đó có những tựa kinh điển như Super Mario Bros. và Animal Crossing: Wild World.

Incidentally, he didn't pay for official releases of any of these games.

2:22

Nhân tiện, hắn không hề trả tiền mua bản chính thức của bất kỳ trò nào.

The man truly was a monster. Ý định

2:26

Gã này đúng là một con quái vật.

Ý định

The man truly was a monster: lời lên án mỉa mai với giọng tỉnh bơ

Trong ngữ cảnh này, monster là một lời phán xét đạo đức rất nặng nề, và nó phù hợp với người này vì những hành động tàn bạo vốn đã được biết đến. Thủ pháp mỉa mai của người kể là giả vờ coi việc sở hữu trò chơi lậu là bằng chứng quyết định cho lời phán xét ấy, trong khi không nhắc tới những hành động tàn bạo thực sự. Sự chênh lệch rất lớn về mức độ nghiêm trọng giữa một lỗi nhỏ và lý do thực sự khiến người đó bị lên án tạo ra kiểu hài đen tỉnh bơ. Khi người kể đưa ra một phán quyết rất nặng sau một chi tiết vụn vặt, hãy dựa vào ngữ cảnh để nhận ra phần nào là thành thật và lập luận tưởng như hợp lý nào thực chất là mỉa mai.

Luyện tập

Cách hiểu nào thể hiện chính xác nhất ý định của người kể trong The man truly was a monster.?

  1. Người kể rút lại tuyên bố rằng người đàn ông đã phạm tội nghiêm trọng.
  2. Người kể tỉnh bơ coi hành vi vi phạm bản quyền là bằng chứng của cái ác, tạo ra sự hài hước nhờ chênh lệch về mức độ nghiêm trọng.
  3. Người kể nghiêm túc cho rằng hành vi vi phạm bản quyền có thể so sánh với bạo lực khủng bố.
Xem đáp án

Người kể tỉnh bơ coi hành vi vi phạm bản quyền là bằng chứng của cái ác, tạo ra sự hài hước nhờ chênh lệch về mức độ nghiêm trọng.

But wait, it gets weirder. Mạch ý

2:28

Nhưng khoan, chuyện còn kỳ quặc hơn nữa.

Mạch ý

But wait, it gets weirder: câu móc kể chuyện làm tăng dần sự bất ngờ

But wait ngắt mạch kể hiện tại và yêu cầu khán giả tạm hoãn kết luận. Cụm này báo hiệu rằng một thông tin gây bất ngờ hơn sắp được tiết lộ, vì vậy câu vừa đóng vai trò chuyển ý vừa là câu móc giữ sự chú ý. Trong it gets weirder, get mang nghĩa become, còn dạng so sánh hơn weirder ngụ ý rằng những gì xuất hiện trước đó vốn đã kỳ lạ. Người nói không nhận được thứ gì; tình huống đang chuyển sang mức độ kỳ lạ cao hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu móc kể chuyện phổ biến này bằng đúng cụm từ trong bài học: The first clue was strange. But wait, ____.

Xem đáp án

it gets weirder

Without going into too much detail, Ý định

2:30

Không đi quá sâu vào chi tiết,

Ý định

Without going into too much detail: lịch sự đặt giới hạn thông tin

Without going into too much detail là lời mở đầu báo cho người nghe biết rằng người nói chỉ trình bày khái quát. Cách nói này làm nhẹ đi việc lược bỏ thông tin nhạy cảm, riêng tư, khó chịu hoặc phức tạp, đồng thời ngụ ý rằng vẫn còn những chi tiết khác. Ở đây, without + -ing mô tả cách người nói sẽ tiếp tục: chủ đề vẫn được đề cập nhưng không được bàn sâu. Nó không có nghĩa là người nói hoàn toàn từ chối thảo luận chủ đề đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách nói lịch sự trong bài học, mang nghĩa rằng phần tiếp theo chỉ nêu khái quát: ____, the negotiation ended because neither side would change its position.

Xem đáp án

Without going into too much detail

Bin Laden's computer had a vast number of graphic screencaps

2:31

máy tính của Bin Laden chứa vô số ảnh chụp màn hình khiêu dâm

from 8-bit Japanese adult games from the late 1990s.

2:34

từ các trò chơi người lớn 8-bit của Nhật vào cuối thập niên 1990.

His computer also contained such classy file names as, Ngữ pháp

2:37

Máy tính của hắn còn chứa những tên tệp sang trọng như,

no, we're not kidding, Ý định

2:40

không, chúng tôi không đùa đâu,

booby 2.jpeg and horse dance.flv.

2:42

booby 2.jpeg và horse dance.flv.

Ngữ pháp

such classy file names as: giới thiệu ví dụ bằng giọng mỉa mai

Trong such classy file names as X and Y, such mở đầu toàn bộ cụm danh từ, classy bổ nghĩa cho file names, còn as giới thiệu các thành viên cụ thể của nhóm đó. Mẫu có thể áp dụng lại là such + tính từ + danh từ số nhiều + as + ví dụ. Classy thường có nghĩa là phong cách hoặc thể hiện gu thẩm mỹ tốt, nhưng những ví dụ thô tục và lố bịch đã đảo ngược lời khen. Tính từ này mang tính mỉa mai: thực ra người nói đánh giá những cái tên đó là thiếu thẩm mỹ chứ không thanh lịch.

Luyện tập

Sắp xếp các từ tiếng Anh đã cho theo mẫu such ... as trong bài học để hoàn thành câu: The article cited ____ an anonymous post and an unsourced rumor. Dùng các từ sau: such, reliable, sources, as.

Xem đáp án

such reliable sources as

Ý định

“No, we're not kidding” để khẳng định điều được nói là thật

Ở đây, No bác bỏ phản ứng mà người nghe có thể có—“Nghe như bịa vậy”—chứ không phủ nhận thông tin đã nêu trước đó. Sau đó, We're not kidding nói rõ rằng những người nói đang nghiêm túc và lời khẳng định gây bất ngờ ấy là thật. Đây là một cách xử lý sự hoài nghi trong hội thoại: thừa nhận rằng điều gì đó nghe giống chuyện đùa, rồi tái khẳng định rằng nó là sự thật.

Luyện tập

Khi nói thay mặt cả nhóm, hãy trấn an một người nghe đang hoài nghi bằng cách hoàn thành câu: “No, ____.”

Xem đáp án

we're not kidding

It must have been a very long 5 years. Ngữ pháp

2:46

Hẳn đó là năm năm dài đằng đẵng.

Ngữ pháp

“Must have been” để suy luận chắc chắn về quá khứ

Must have been có cấu trúc must + have + phân từ quá khứ been. Cấu trúc này đưa ra một kết luận có độ chắc chắn cao về trạng thái trong quá khứ dựa trên bằng chứng hoặc suy luận, thay vì kể lại một sự thật được biết trực tiếp. Ở đây, người nói suy luận xem khoảng thời gian năm năm ấy đã như thế nào. Cấu trúc này không diễn tả nghĩa vụ trong quá khứ: must thể hiện sự tin chắc hiện tại của người nói, còn have been đặt trạng thái được suy luận vào quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc tình thái hoàn thành diễn tả suy luận mạnh về quá khứ: “The streets are soaked, so it ____ raining for hours last night.”

Xem đáp án

must have been

Incidentally, Osama Bin Laden must have been an otaku, Văn hóa

2:48

Nhân tiện, Osama bin Laden hẳn là một otaku,

the Japanese expression for someone who's incredibly enthusiastic about niche topics,

2:51

từ tiếng Nhật chỉ người cực kỳ say mê các chủ đề ngách,

Văn hóa

otaku: ý nghĩa trong ngữ cảnh tiếng Nhật và tiếng Anh

Otaku là một nhãn gọi mang tính văn hóa của Nhật dành cho người say mê sâu sắc một mối quan tâm cụ thể. Trong tiếng Nhật, từ này có thể chỉ nhiều mối quan tâm chuyên biệt; trong câu này, phần giải thích theo sau sử dụng nghĩa rộng đó. Trong tiếng Anh, otaku thường gợi đến người hâm mộ đặc biệt tận tâm với anime, manga, trò chơi hoặc các phương tiện truyền thông liên quan của Nhật. Vì vậy, từ này hàm ý mức độ say mê mạnh hơn và mang nhiều sắc thái văn hóa hơn từ trung tính fan.

Luyện tập

Trong hội thoại tiếng Anh thông thường, khi không có thêm ngữ cảnh, cách hiểu nào về "She's an otaku" là an toàn nhất?

  1. Cô ấy làm công việc chuyên môn tại Nhật Bản.
  2. Cô ấy tham gia rất sâu vào cộng đồng người hâm mộ anime, manga, trò chơi hoặc các phương tiện truyền thông liên quan của Nhật.
  3. Cô ấy thỉnh thoảng xem một chương trình truyền hình.
Xem đáp án

Cô ấy tham gia rất sâu vào cộng đồng người hâm mộ anime, manga, trò chơi hoặc các phương tiện truyền thông liên quan của Nhật.

more commonly used in the West to describe

2:55

còn ở phương Tây thường được dùng hơn để miêu tả

someone heavily into invested in Japanese culture and media.

2:58

một người đắm chìm sâu vào văn hóa và truyền thông Nhật Bản.

Bin Laden had a vast collection of anime on his computer,

3:00

Bin Laden có một bộ sưu tập anime đồ sộ trên máy tính,

including Dragon Ball, Detective Conan, Bleach,

3:03

bao gồm Dragon Ball, Detective Conan, Bleach,

and a little-known anime adaptation of the Devil May Cry game series.

3:06

và một bản anime chuyển thể ít người biết của loạt game Devil May Cry.

Incidentally, he also had a Dragon Ball video game

3:10

Nhân tiện, hắn còn có một trò chơi Dragon Ball

as well as Final Fantasy VII.

3:12

cũng như Final Fantasy VII.

Doesn't quite seem like a hobby befitting of a man who had the top spot Văn hóa

3:14

Đây có vẻ không phải sở thích phù hợp với một kẻ từng đứng đầu

on the FBI's most wanted list for years on end. Cụm từ

3:17

danh sách truy nã gắt gao nhất của FBI suốt nhiều năm liền.

Văn hóa

vị trí nổi bật nhất trong danh sách truy nã của FBI

Các danh sách truy nã của FBI công bố những người đang bị truy tìm trong các vụ án lớn. Trong câu này, top spot là cách nói xếp hạng không chính thức để chỉ vị trí nổi bật hoặc khét tiếng nhất; không nên hiểu đó là một thứ hạng chính thức có đánh số. Most wanted ở đây có nghĩa là bị truy tìm ráo riết nhất để bắt giữ, chứ không phải được yêu thích nhất hoặc được cần đến nhất. Ngôn ngữ xếp hạng tạo ra sự tương phản đen tối giữa tiếng xấu nguy hiểm của người đó và ý niệm bình thường về việc có một sở thích.

Luyện tập

"the top spot on the FBI's most wanted list" có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Vị trí nổi bật nhất trong số những người bị truy tìm để bắt giữ
  2. Vị trí của người được công chúng ngưỡng mộ nhất
  3. Vị trí được đánh giá cao nhất trong số nhân viên FBI
Xem đáp án

Vị trí nổi bật nhất trong số những người bị truy tìm để bắt giữ

Cụm từ

for years on end: nhấn mạnh khoảng thời gian dài không gián đoạn

Trong câu này, for years on end có nghĩa là liên tục trong nhiều năm. Cụm từ nhấn mạnh rằng người này vẫn nằm trong danh sách của FBI suốt một khoảng thời gian dài khác thường. On end làm tăng mức độ nhấn mạnh vào thời lượng và có thể gợi ý rằng quãng thời gian ấy dài đến mức đáng kinh ngạc, quá mức hoặc gây mệt mỏi. Mẫu có thể áp dụng là for + khoảng thời gian + on end, đặc biệt với đơn vị thời gian ở số nhiều: for days/weeks/months/years on end. Ở đây, on end không có nghĩa là “dựng đứng” hay “ở phần cuối”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu nhấn mạnh một khoảng thời gian liên tục và dài khác thường: The dispute dragged on ____, exhausting everyone involved.

Xem đáp án

for years on end

But enough about Japanese media. Mạch ý

3:20

Nhưng nói về truyền thông Nhật Bản thế là đủ.

Mạch ý

But enough about ...: kết thúc một chủ đề và chuyển sang chủ đề khác

But enough about mở đầu một sự chuyển chủ đề có chủ ý. Người nói cho biết chủ đề hiện tại đã được đề cập đủ và báo hiệu rằng phần tiếp theo sẽ nói về một nội dung khác. Mẫu có thể áp dụng là enough about + chủ đề, thường được dẫn vào bằng but. Mẫu này có thể giúp tổ chức bài thuyết trình hoặc cuộc trò chuyện mà không nhất thiết hàm ý rằng người nói thực sự khó chịu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chuyển chủ đề mục tiêu gồm hai từ: We've spent ten minutes on the old design. But ____ the old design - let's look at the new one.

Xem đáp án

enough about

For a guy who despised the West as much as Bin Laden,

3:22

Với một kẻ căm ghét phương Tây như Bin Laden,

surely we couldn't expect him to indulge in anything as corrupt and sinful Ý định

3:24

hẳn chúng ta không thể ngờ hắn lại thưởng thức thứ gì suy đồi và tội lỗi

as Western TV and movies, right?

3:27

như phim ảnh và truyền hình phương Tây, đúng không?

Ý định

surely we couldn't expect him to ... right? để chuẩn bị cho sự đảo ngược mỉa mai

Surely trình bày kết luận như thể nó hiển nhiên. Khi kết hợp với couldn't expect him to và right? ở cuối câu, nó tạm thời mời người nghe đồng ý rằng một người lên án phương Tây sẽ không thưởng thức nội dung giải trí phương Tây. Indulge in cũng khiến loại hình giải trí đó mang sắc thái của một thú vui đáng cảm thấy tội lỗi hoặc bị phản đối về mặt đạo đức. Đây là câu hỏi tu từ mang tính mỉa mai, không phải lời yêu cầu xác nhận trung lập. Người kể dựng lên một giả định có vẻ hợp lý để sự thật tiếp theo có thể lật ngược nó.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, tác dụng chính của "surely we couldn't expect him to ..., right?" là gì?

  1. Tạm thời mời người nghe đồng ý với một giả định có vẻ hiển nhiên trước khi đảo ngược nó một cách mỉa mai.
  2. Trực tiếp ra lệnh cho người nghe tránh nội dung giải trí phương Tây.
  3. Hỏi một cách trung lập xem người nói có nhớ đúng sự việc hay không.
Xem đáp án

Tạm thời mời người nghe đồng ý với một giả định có vẻ hiển nhiên trước khi đảo ngược nó một cách mỉa mai.

Not quite, as it turns out. Mạch ý

3:29

Hóa ra không hẳn vậy.

Mạch ý

Not quite, as it turns out để sửa một giả định

Not quite quay lại nhận định trước đó và đánh dấu nó là chưa đầy đủ hoặc sai, nhưng không thẳng thừng như No. Ở đây, vì dự đoán trước đó bị lật ngược đáng kể, cách diễn đạt nhẹ nhàng tạo thành một sự nói giảm có chủ ý. As it turns out hướng tới thông tin được biết nhờ bằng chứng xuất hiện sau đó. Hai cụm từ kết hợp thành một cầu nối: trước tiên điều chỉnh giả định hiện tại của người nghe, rồi giới thiệu sự thật mang tính hé lộ.

Luyện tập

Câu nào vừa đưa ra lời đính chính nhẹ nhàng vừa giới thiệu một phát hiện về sau tốt nhất?

  1. Not quite, as it turns out; the missing email was in the archive.
  2. Actually, no; I knew from the beginning that the email was in the archive.
  3. Not yet; the missing email may arrive tomorrow.
Xem đáp án

Not quite, as it turns out; the missing email was in the archive.

Bin Laden actually had a vast number of Western movies and TV shows,

3:31

Thật ra Bin Laden có vô số phim điện ảnh và chương trình truyền hình phương Tây,

particularly cartoons.

3:35

đặc biệt là phim hoạt hình.

These included Cars, Ice Age: Dawn of the Dinosaurs,

3:36

Trong đó có Cars, Ice Age: Dawn of the Dinosaurs,

Chicken Little, and Antz.

3:39

Chicken Little và Antz.

There's a real irony in a man as anti-Semitic as Osama Bin Laden Ngữ pháp

3:41

Thật trớ trêu khi một kẻ bài Do Thái như Osama bin Laden

owning a Woody Allen movie about talking cartoon ants,

3:44

lại sở hữu một bộ phim Woody Allen về những chú kiến hoạt hình biết nói,

Ngữ pháp

a man as anti-Semitic as Osama Bin Laden: as + tính từ + as bên trong cụm danh từ

Trong a man as anti-Semitic as Osama Bin Laden, cấu trúc as + adjective + as so sánh mức độ bài Do Thái của người đàn ông với Osama bin Laden làm chuẩn. as thứ nhất mở đầu cụm chỉ mức độ, còn as thứ hai giới thiệu chuẩn so sánh. Vì toàn bộ cụm có a man làm trung tâm, cấu trúc này xác định và đánh giá người đàn ông ngay trong một cụm danh từ thay vì tạo thành một câu so sánh riêng. Người kể dùng chuẩn cực đoan này để nhấn mạnh, qua đó làm nổi bật sự mỉa mai trong việc người đàn ông ấy sở hữu một bộ phim của nhà làm phim Do Thái Woody Allen.

Luyện tập

Hoàn thành cụm danh từ bằng as + adjective + as: A writer ____ her editor checked every citation twice. Dùng tính từ meticulous.

Xem đáp án

as meticulous as

because he probably needed a laugh during his 5 years of de facto house arrest. Cách dùng từ

3:47

có lẽ vì hắn cần được cười trong năm năm gần như bị quản thúc tại gia.

Cách dùng từ

de facto house arrest: tình trạng không chính thức tồn tại trong thực tế

De facto có nghĩa là trên thực tế hoặc trong thực tiễn, đặc biệt khi thực tế khác với địa vị pháp lý chính thức. Ở đây, nó bổ nghĩa cho house arrest: ông ta không nhất thiết đã bị kết án quản thúc tại gia, nhưng việc phải lẩn trốn buộc ông ta ở trong nhà như thể đã nhận bản án đó. Cụm từ này yêu cầu người nghe phân biệt hiệu lực thực tế với cách phân loại chính thức. Nó không có nghĩa là quản thúc tại gia rất nghiêm ngặt và bản thân nó không chứng minh rằng tòa án đã ban hành lệnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ việc bị giữ ở nhà không chính thức nhưng tồn tại trong thực tế: Although no court had issued an order, the journalist remained under ____ for months and could not leave the apartment.

Xem đáp án

de facto house arrest

He also kept several episodes of the cartoon Tom and Jerry on his computer,

3:51

Hắn cũng lưu vài tập phim hoạt hình Tom and Jerry trên máy tính,

as well as an episode of Mr. Bean.

3:55

cùng với một tập Mr. Bean.

He also had the movie adaptation of Resident Evil,

3:57

Hắn còn có bản phim chuyển thể Resident Evil,

which has made a number of viewers wish Ngữ pháp

3:59

bộ phim đã khiến không ít khán giả ước rằng

a team of Navy SEALs would storm in and shoot them.

4:01

một đội Navy SEAL sẽ xông vào và bắn họ.

Ngữ pháp

has made ... wish ... would: khiến ai đó mong muốn có sự thay đổi

Trong has made a number of viewers wish, has made xác định bộ phim là nguyên nhân gây ra phản ứng của người xem. Mẫu make + someone + wish + clause có nghĩa là một điều gì đó tạo ra mong muốn mạnh mẽ rằng thực tế phải khác đi; nó không có nghĩa là nguyên nhân đó ép buộc ai làm gì. Trong mệnh đề chỉ mong muốn, would storm trình bày một thay đổi được tưởng tượng và có thể gợi ý sự bất mãn với tình trạng hiện tại. would ở đây không phải là dự đoán trung lập về việc Navy SEALs sẽ làm gì. Câu này dùng một mong muốn bạo lực được phóng đại để tạo ra kiểu hài đen, đồng thời cố ý để đối tượng mà them chỉ đến trở nên mơ hồ.

Luyện tập

Điền hai từ còn thiếu để câu sử dụng make someone wish ... would: The constant flight cancellations have ____ passengers ____ the airline would improve its service.

Xem đáp án

made · wish

But he wasn't all about the fiction. Cụm từ

4:04

Nhưng hắn không chỉ quan tâm đến tác phẩm hư cấu.

Cụm từ

wasn't all about the fiction: không chỉ tập trung vào tác phẩm hư cấu

Trong he wasn't all about the fiction, not ... all about có nghĩa là tác phẩm hư cấu không phải là mối quan tâm hoặc trọng tâm duy nhất của ông. Cấu trúc này không phủ nhận rằng tác phẩm hư cấu có ý nghĩa quan trọng đối với ông. Mẫu not be all about X thường được dùng để điều chỉnh một ấn tượng quá đơn giản, rồi chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận một khía cạnh khác của chủ đề. The ở đây chỉ lại các tác phẩm hư cấu đã được nhắc đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu not be all about: Maya is famous for comedy, but her work ____ comedy; she also makes documentaries.

Xem đáp án

isn't all about

Like many of you fine intellectually curious Infographics fans,

4:05

Giống như nhiều bạn hâm mộ Infographics tuyệt vời và ham học hỏi,

he was also a lover of documentaries.

4:08

hắn cũng là người yêu phim tài liệu.

These included Mysteries of Egypt, Sex Crimes and the Vatican,

4:10

Trong đó có Mysteries of Egypt, Sex Crimes and the Vatican,

BBC Battlefields, and Welcome to the 11th Dimension,

4:14

BBC Battlefields và Welcome to the 11th Dimension,

the final part of Nova's Elegant Universe series.

4:17

phần cuối của loạt Elegant Universe do Nova sản xuất.

A surprising pick for a hardline religious fundamentalist. Cách dùng từ

4:20

Một lựa chọn đáng ngạc nhiên đối với một kẻ theo chủ nghĩa chính thống tôn giáo cực đoan.

Cách dùng từ

hardline religious fundamentalist: người theo chủ nghĩa chính thống tôn giáo cứng rắn

Trong câu này, hardline bổ nghĩa cho religious fundamentalist. Religious fundamentalist mô tả một người tuân thủ nghiêm ngặt những điều họ coi là giáo lý nền tảng hoặc nguyên thủy của một tôn giáo; hardline bổ sung thái độ không thỏa hiệp và chống lại việc ôn hòa hóa lập trường. Vì vậy, toàn bộ cụm từ khắc họa người này ở mức độ mạnh hơn nhiều so với việc chỉ sùng đạo. Ở đây, nó tạo nên hình ảnh một hệ tư tưởng tôn giáo cứng nhắc, khiến lựa chọn phim tài liệu trở nên bất ngờ.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với hardline religious fundamentalist trong câu này?

  1. Bất kỳ ai thường xuyên thực hành một tôn giáo
  2. Một người tránh đưa ra lập trường rõ ràng về tôn giáo
  3. Một người có niềm tin không thỏa hiệp dựa trên cách nhìn nghiêm ngặt về giáo lý nền tảng của một tôn giáo
  4. Một học giả nghiên cứu nguồn gốc lịch sử của các tôn giáo
Xem đáp án

Một người có niềm tin không thỏa hiệp dựa trên cách nhìn nghiêm ngặt về giáo lý nền tảng của một tôn giáo

But without a doubt, Cụm từ

4:23

Nhưng chắc chắn rằng,

Bin Laden's favorite documentary topic was himself. Mạch ý

4:23

chủ đề phim tài liệu yêu thích của Bin Laden là chính hắn.

Cụm từ

without a doubt: không còn nghi ngờ gì nữa

Trong câu này, without a doubt là một cụm trạng ngữ cấp độ câu, trình bày khẳng định của người kể như điều hoàn toàn chắc chắn. Nó thể hiện sự tin chắc của người nói, nhưng bản thân nó không cung cấp bằng chứng. Được đặt sau But và ngăn bằng dấu phẩy, cụm từ này tạo khung nhấn mạnh cho khẳng định phía sau. Nó cũng có thể xuất hiện ở đầu, chen giữa hoặc ở cuối một mệnh đề. Ở đây, sự chắc chắn làm tăng sắc thái phóng đại mang tính chế giễu của người kể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thể hiện sự chắc chắn mạnh mẽ trong bài học: After reviewing the signed contract, Maya said that this was, ____, the final version.

Xem đáp án

without a doubt

That's right.

4:26

Đúng vậy.

Mạch ý

himself ... That's right: trì hoãn phần hé lộ và xác nhận

Mệnh đề giữ bổ ngữ cho chủ ngữ, himself, đến vị trí cuối cùng: Bin Laden's favorite documentary topic was ... himself. Việc đặt thông tin bất ngờ ở cuối khiến sự tương phản mang tính tự ám ảnh trở thành điểm hé lộ. That's right là một nhịp xác nhận ngắn và tách riêng. Ở đây, nó không trả lời câu hỏi mà báo cho khán giả biết rằng lời khẳng định gây bất ngờ ấy là có chủ ý và đúng sự thật. Khoảng ngừng trước đó cũng cho câu đùa thời gian để phát huy hiệu quả.

Luyện tập

Trong câu gốc, phần kết himself. That's right. chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Nó sửa tên chủ đề phim tài liệu sau một lỗi nói sai.
  2. Nó hỏi khán giả xem lời khẳng định trước đó có đúng không.
  3. Nó trì hoãn phần hé lộ gây bất ngờ, rồi xác nhận rằng lời khẳng định ấy là có chủ ý và đúng sự thật.
Xem đáp án

Nó trì hoãn phần hé lộ gây bất ngờ, rồi xác nhận rằng lời khẳng định ấy là có chủ ý và đúng sự thật.

Bin Laden had a large number of documentaries about himself and his crimes,

4:27

Bin Laden có rất nhiều phim tài liệu về bản thân và tội ác của mình,

including Biography: Osama Bin Laden

4:31

trong đó có Biography: Osama Bin Laden

and Where in the World Is Osama Bin Laden.

4:33

và Where in the World Is Osama Bin Laden.

These presumably gave him a little bit of self-esteem boost

4:35

Có lẽ chúng giúp nâng lòng tự trọng của hắn lên đôi chút

whenever the isolation was getting too much for him. Cụm từ

4:38

mỗi khi sự cô lập trở nên quá sức chịu đựng.

Cụm từ

was getting too much for him: trở nên khó đối phó

Trong was getting too much for him, tình huống đang trở nên vượt quá khả năng đối phó của ông ta về mặt cảm xúc hoặc thực tế. Chủ ngữ là trải nghiệm gây khó khăn, còn for him xác định người có khả năng chịu đựng đang bị vượt quá. Dạng tiếp diễn was getting thể hiện sự thay đổi theo thời gian: tình trạng cô lập đang tiến đến mức không thể chịu nổi, chứ không đơn thuần nói về số lượng lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “đang trở nên quá khó để Maya đối phó”: After three sleepless nights, the workload was ____ Maya.

Xem đáp án

getting too much for

In the interest of balance, Mạch ý

4:40

Để giữ cân bằng,

he also had a copy of Loose Change 2,

4:41

hắn còn có một bản Loose Change 2,

Mạch ý

“In the interest of balance” như một khung cân bằng thông tin

In the interest of balance là một cách dẫn nhập trang trọng: nó giới thiệu tài liệu nhằm bổ sung một góc nhìn khác sau khi một phía đã được trình bày. Ở đây, cụm từ này tổ chức thông tin bằng cách giới thiệu Loose Change 2 như đối trọng được cho là dùng để cân bằng các phim tài liệu trước đó. Cụm từ này nêu mục đích chứ không bảo đảm kết quả: tài liệu được thêm vào không nhất thiết đáng tin, khách quan hoặc có trọng lượng tương xứng. Vì đối trọng ở đây là một bộ phim theo thuyết âm mưu, cách nói trang trọng mang tính mỉa mai và góp phần tạo ra sự hài hước.

Luyện tập

Hoàn thành khung diễn đạt trang trọng mục tiêu gồm năm từ và bắt đầu bằng In: ____, the panel invited a speaker with the opposing view.

Xem đáp án

In the interest of balance

the 9/11 truther documentary created by Alex Jones, Văn hóa

4:43

phim tài liệu “truy tìm sự thật” 11/9 do Alex Jones thực hiện,

suggesting the attack was an inside job. Cách dùng từ

4:46

cho rằng vụ tấn công là một âm mưu nội bộ.

Văn hóa

Nhãn thể hiện lập trường “9/11 truther documentary”

Ở đây, 9/11 truther là một nhãn chính trị và văn hóa bổ nghĩa cho documentary. Nó xác định đây là một bộ phim gắn với những người bác bỏ hoặc nghi ngờ mạnh mẽ lời giải thích chính thức hay phổ biến về các vụ tấn công ngày 11 tháng 9 và cổ súy các cách giải thích khác, thường là thuyết âm mưu như tuyên bố rằng vụ tấn công do người trong cuộc thực hiện. Truther không đơn thuần là một từ trung tính chỉ người đi tìm sự thật. Trong thảo luận của truyền thông Hoa Kỳ, 9/11 truther thường báo hiệu một lập trường gây tranh cãi và thường thể hiện khoảng cách hoài nghi hoặc miệt thị đối với người hay nội dung bị gắn nhãn.

Luyện tập

Trong câu này, “9/11 truther documentary” có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Một bộ phim tài liệu trung lập về các chuyên gia kiểm chứng sự thật điều tra sự kiện 9/11
  2. Một bộ phim tài liệu cổ súy các tuyên bố thách thức cách giải thích phổ biến về 9/11, thường thông qua thuyết âm mưu
  3. Một bộ phim tài liệu chính thức chỉ trình bày các kết luận của chính phủ Hoa Kỳ
Xem đáp án

Một bộ phim tài liệu cổ súy các tuyên bố thách thức cách giải thích phổ biến về 9/11, thường thông qua thuyết âm mưu

Cách dùng từ

inside job: hành vi sai trái có người bên trong tiếp tay

An inside job là một tội ác, vụ tấn công, vụ trộm hoặc hành vi sai trái khác được lên kế hoạch hay hỗ trợ bởi người thuộc tổ chức, cơ quan hoặc nhóm được bảo vệ có liên quan. Inside ở đây chỉ tư cách thành viên hoặc quyền tiếp cận đặc biệt, chứ không có nghĩa là sự việc diễn ra trong nhà. Trong câu này, cụm từ xuất hiện sau suggesting, vì vậy câu đang thuật lại một cáo buộc hoặc cách diễn giải chứ không trình bày sự tham gia của người bên trong như một sự thật đã được chứng minh.

Luyện tập

Trong câu “Investigators suspect the robbery was an inside job,”, inside job có nghĩa là gì?

  1. Các điều tra viên đã chứng minh rằng mọi nhân viên đều tham gia.
  2. Vụ cướp có thể đã được lên kế hoạch hoặc hỗ trợ bởi người có quyền tiếp cận nội bộ.
  3. Các điều tra viên đang mô tả một công việc thông thường được thực hiện trong nhà.
  4. Vụ cướp diễn ra hoàn toàn bên trong một tòa nhà.
Xem đáp án

Vụ cướp có thể đã được lên kế hoạch hoặc hỗ trợ bởi người có quyền tiếp cận nội bộ.

We can only assume Bin Laden thought of this one as a dark comedy. Cụm từ

4:49

Chúng ta chỉ có thể đoán rằng Bin Laden xem phim này như một vở hài kịch đen.

Cụm từ

think of A as B: xem bộ phim này như một tác phẩm hài đen

Think of A as B có nghĩa là nhìn nhận, diễn giải hoặc xếp A theo B. A là người, sự vật hoặc tình huống được xem xét, còn B là nhãn hoặc vai trò mà người nói gán cho A trong suy nghĩ. Trong thought of this one as a dark comedy, this one chỉ bộ phim và dark comedy là nhãn mang tính mỉa mai dành cho nó. Cấu trúc này thể hiện một cách nhìn chủ quan, không phải một phân loại khách quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc think of A as B: I ____ the internship ____ a chance to build practical skills.

Xem đáp án

think of · as

But looking at screens for all those years

4:52

Nhưng nhìn màn hình suốt những năm dài ấy

can really mess with your eyes. Cụm động từ

4:54

thực sự có thể làm hỏng mắt.

Cụm động từ

mess with your eyes: cách nói thân mật mang nghĩa “ảnh hưởng tiêu cực”

Ở đây, mess with có nghĩa là gây ra tác động không mong muốn hoặc cản trở hoạt động của một thứ gì đó. Câu này mô tả màn hình làm ảnh hưởng đến sự thoải mái hoặc tình trạng của mắt, chứ không có nghĩa là đùa giỡn với đôi mắt. Trong tiếng Anh thân mật, nghĩa của mess with + tân ngữ phụ thuộc nhiều vào tân ngữ. Khi tân ngữ là sleep, concentration, a schedule hoặc một hệ thống cơ thể, cụm này thường có nghĩa là gây rối hoặc ảnh hưởng tiêu cực. Đây là cách nói khái quát nên không xác định một vấn đề y khoa cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ thân mật gồm hai từ trong bài, mang nghĩa “ảnh hưởng tiêu cực”: Skipping sleep can ____ your concentration.

Xem đáp án

mess with

What about when one of the most evil men on Earth

4:56

Còn khi một trong những kẻ độc ác nhất Trái Đất

just wants to kick back and read a book for a little while? Cụm động từ

4:58

chỉ muốn ngồi thư giãn và đọc sách một lát thì sao?

Cụm động từ

kick back: động từ thân mật mang nghĩa “thư giãn”

Ở đây, kick back có nghĩa là thư giãn và dành thời gian một cách thoải mái. Trong wants to kick back and read, kick back và read là hai hoạt động được phối hợp: người đàn ông muốn ngồi xuống, thư giãn và đọc sách một lúc. Bối cảnh giải trí xác lập nghĩa này. Cùng một cụm động từ hai từ có thể mang nghĩa khác ở nơi khác, nhưng một hoạt động nhẹ nhàng theo sau kick back là dấu hiệu rõ ràng cho nghĩa thư giãn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm động từ thân mật trong bài mang nghĩa “thư giãn”: After the final exam, we ____ at the park for an hour.

Xem đáp án

kicked back

Bin Laden had a pretty vast and varied library,

5:01

Bin Laden có một thư viện khá đồ sộ và đa dạng,

including books on American diplomatic and foreign policy,

5:04

gồm cả sách về ngoại giao và chính sách đối ngoại của Mỹ,

including Noam Chomsky's Necessary Illusions,

5:07

như Necessary Illusions của Noam Chomsky,

Thought Control in Democratic Societies,

5:10

Thought Control in Democratic Societies,

and Bob Woodward's Obama's Wars.

5:12

và Obama's Wars của Bob Woodward.

He was also a big fan of books on conspiracy theories,

5:14

Hắn cũng là người rất mê sách về các thuyết âm mưu,

such as the Illuminati and, of course, 9/11 conspiracy theories.

5:17

như Illuminati và tất nhiên là các thuyết âm mưu 11/9.

He truly was the has-been one-hit-wonder Thành ngữ

5:20

Quả là một kẻ đã hết thời, chỉ nổi danh nhờ một cú duy nhất

of infamous international criminals.

5:23

trong giới tội phạm quốc tế khét tiếng.

Thành ngữ

has-been one-hit-wonder: kẻ nổi danh một lần rồi hết thời

Ở đây, has-been và one-hit wonder được ghép lại thành hai nhãn mang tính xúc phạm. Has-been là người từng thành công hoặc nổi tiếng nhưng nay không còn quan trọng; one-hit wonder vốn là nghệ sĩ hoặc nhóm chỉ được biết đến nhờ một thành công lớn duy nhất. Khi được áp dụng cho một tên tội phạm khét tiếng thay vì một nghệ sĩ, tổ hợp này mỉa mai rằng tai tiếng giống như một sự nghiệp ngắn ngủi. Trong ngữ cảnh này, one hit ám chỉ một cách hài hước đen tối đến vụ tấn công ngày 11 tháng 9, nên cả cụm mô tả ông ta là kẻ khét tiếng vì một hành động mang tính quyết định rồi về sau trở thành chuyện của quá khứ.

Luyện tập

Cụm từ được làm nổi bật ngụ ý điều gì trong câu này?

  1. Rất khó xác định ông ta vì chưa ai từng nghe nói đến ông ta.
  2. Ông ta trở nên khét tiếng vì một hành động mang tính quyết định và giờ bị mô tả là kẻ đã hết thời.
  3. Ông ta nhiều lần đạt được thành công lớn và vẫn có ảnh hưởng mạnh mẽ.
  4. Ông ta từng là nhạc sĩ chuyên nghiệp trước khi trở thành tội phạm.
Xem đáp án

Ông ta trở nên khét tiếng vì một hành động mang tính quyết định và giờ bị mô tả là kẻ đã hết thời.

And finally,

5:25

Và cuối cùng,

some of the things on Bin Laden's computer

5:26

một số thứ trên máy tính của Bin Laden

that were so odd, Ngữ pháp

5:28

kỳ quặc đến mức

they defy other categories.

5:30

không thể xếp vào bất kỳ thể loại nào khác.

Ngữ pháp

so odd, they defy other categories: cấu trúc kết quả lược bỏ that

Phần được làm nổi bật dùng một cấu trúc chỉ kết quả mang tính thân mật: so + tính từ, theo sau là một mệnh đề nêu hậu quả. Những thứ đó kỳ lạ đến mức chúng không phù hợp với bất kỳ danh mục nào khác; they quay lại chỉ some of the things. Dạng chuẩn đầy đủ hơn là so odd that they defy other categories. Trong hội thoại hoặc lời kể mang phong cách nói, có thể lược bỏ that và dùng một nhịp ngắt để thể hiện mối liên hệ. Tuy nhiên, văn viết trang trọng đã biên tập thường giữ that hoặc tách các mệnh đề rõ ràng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ kết quả chuẩn trong văn viết: The files were ____ strange ____ no one knew where to put them.

Xem đáp án

so · that

Internet videos, pictures,

5:31

Video, hình ảnh trên Internet,

and of course, memes.

5:33

và tất nhiên là meme.

We're talking ancient memes, too. Mạch ý

5:34

Chúng ta đang nói đến cả những meme cổ lỗ sĩ.

Mạch ý

We're talking ancient memes, too. — Làm nổi bật một nhóm bổ sung

Trong câu này, “We're talking + cụm danh từ” là một khung nhấn mạnh. Nó có nghĩa là nhóm này cũng nằm trong phạm vi người nói muốn đề cập, chứ không chỉ đơn giản mô tả một cuộc trò chuyện đang diễn ra. “Too” thêm ancient memes vào những nội dung đã được nhắc đến trước đó. “Ancient” ở đây là cách nói cường điệu mang tính hài hước dựa trên tuổi đời của meme trên Internet. Nó có nghĩa là rất cũ theo tiêu chuẩn của meme, đặc biệt là meme từ đầu những năm 2000, chứ không phải “cổ đại” theo nghĩa lịch sử. Khung này giúp người nói làm nổi bật nhóm bổ sung rất cũ đó.

Luyện tập

Khung nhấn mạnh trong “We're talking ancient memes, too.” có nghĩa là gì?

  1. Mọi người đang trò chuyện với những meme rất cũ.
  2. Những meme rất cũ là cổ đại theo nghĩa lịch sử.
  3. Những meme rất cũ cũng thuộc nhóm đang được đề cập.
Xem đáp án

Những meme rất cũ cũng thuộc nhóm đang được đề cập.

He had saved a copy of Charlie bit my finger,

5:36

Hắn đã lưu một bản Charlie bit my finger,

the popular viral video from 2007,

5:38

video lan truyền nổi tiếng từ năm 2007,

a respectable collection of funny and cute cat videos,

5:41

một bộ sưu tập kha khá những video mèo hài hước và dễ thương,

and even an adorable picture of a stuffed monkey.

5:44

thậm chí cả một bức ảnh đáng yêu của chú khỉ nhồi bông.

He also had a weirdly high number of crochet guide videos, Cách dùng từ

5:46

Hắn còn có nhiều video hướng dẫn móc len một cách kỳ lạ,

Cách dùng từ

weirdly high number — Một số lượng cao đến mức bất thường

Trong “a weirdly high number of crochet guide videos”, weirdly bổ nghĩa cho high, không bổ nghĩa cho videos. Cụm này cho biết số lượng cao hơn dự kiến theo một cách kỳ lạ hoặc khó giải thích. Cấu trúc là a weirdly + tính từ + number of + danh từ số nhiều. Ở đây, người nói còn thêm phản ứng cá nhân: số lượng lớn một cách bất thường, khiến họ ngạc nhiên hoặc thấy khó hiểu.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với “a weirdly high number of”?

  1. Một số lượng bình thường được đếm rất cẩn thận.
  2. Một số lượng lớn hơn dự kiến một cách bất thường và khiến người nói thấy kỳ lạ.
  3. Một số lượng nhỏ gồm những vật kỳ lạ.
Xem đáp án

Một số lượng lớn hơn dự kiến một cách bất thường và khiến người nói thấy kỳ lạ.

including a guide to crocheting an iPod sock.

5:50

bao gồm hướng dẫn móc một chiếc tất đựng iPod.

It's almost surreal to think Ngữ pháp

5:52

Gần như siêu thực khi nghĩ rằng

that Bin Laden had these goofy videos on the same hard drive

5:54

Bin Laden lưu những video ngớ ngẩn này trên cùng một ổ cứng

as footage of Al-Qaeda beheading.

5:57

với cảnh Al-Qaeda chặt đầu người.

Ngữ pháp

It's almost surreal to think that...: đánh giá một sự thật trước khi nêu ra

Mẫu It's + tính từ đánh giá + to think that... biến toàn bộ sự thật theo sau thành đối tượng được đánh giá. Ở đây, almost surreal cho biết sự tương phản kỳ lạ đến mức tạo cảm giác như một giấc mơ hoặc không có thật. It là chủ ngữ giả, cho phép người nói đưa ra đánh giá trước; nội dung thật nằm trong mệnh đề that sau to think. Mẫu này hữu ích khi muốn bày tỏ phản ứng lúc nhớ lại hoặc nhận ra một sự thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài để đánh giá sự thật là gần như mơ và không có thật: ____ we met online years before becoming coworkers.

Xem đáp án

It's almost surreal to think that

Bin Laden had a lot of saved YouTube videos

5:59

Bin Laden đã lưu rất nhiều video YouTube

on his computer before his death.

6:01

trên máy tính trước khi chết.

Thankfully, Ý định

6:02

May mắn thay,

because we started making videos

6:03

vì chúng tôi chỉ bắt đầu làm video

only a few months before his death back in 2011,

6:04

vài tháng trước khi hắn chết vào năm 2011,

there was nothing from the Infographics Show on that deeply cursed hard drive. Cách dùng từ

6:07

nên ổ cứng bị nguyền rủa nặng nề ấy không có gì từ Infographics Show.

Ý định

Thankfully, với vai trò dấu hiệu thái độ ở đầu câu

Thankfully là trạng từ câu nhận xét về toàn bộ tình huống: người kể cảm thấy nhẹ nhõm vì không có nội dung của The Infographics Show trong ổ cứng. Nó không có nghĩa là các video được làm với thái độ biết ơn. Khi đứng đầu câu, loại trạng từ này cho người nghe biết thái độ của người nói trước khi đưa ra nguyên nhân hoặc kết quả. Ở đây, sự biết ơn liên quan đến việc tránh được một mối liên hệ không mong muốn, chứ không phải thời điểm ai đó qua đời.

Luyện tập

Thankfully truyền đạt điều gì trong ví dụ?

  1. Người kể cảm thấy nhẹ nhõm vì video của chương trình không có trong ổ cứng.
  2. Người kể nói rằng chương trình làm video với thái độ biết ơn.
  3. Người kể biết ơn vì ổ cứng có chứa cảnh bạo lực.
Xem đáp án

Người kể cảm thấy nhẹ nhõm vì video của chương trình không có trong ổ cứng.

Cách dùng từ

deeply cursed như tiếng lóng mạng đầy kịch tính

Trong deeply cursed, deeply nhấn mạnh mức độ của cursed. Ở đây, cursed được dùng theo nghĩa bóng: do những thứ chứa bên trong, ổ cứng có vẻ cực kỳ rùng rợn, khó chịu hoặc kỳ quái, chứ không thực sự bị tác động bởi phép thuật. Cách nói này thể hiện phản ứng chủ quan và cố tình cường điệu, thường gặp trong bình luận trên mạng. Nó mô tả một vật kỳ quặc hoặc bất an đến mức gọi nó là “bị nguyền rủa” lại có vẻ phù hợp theo cách hài hước.

Luyện tập

Trong câu “The abandoned theme-park photos look deeply cursed”, deeply cursed truyền đạt điều gì một cách tự nhiên nhất?

  1. Các tệp hình ảnh bị hỏng và không thể mở được.
  2. Đã có xác nhận khách quan rằng chúng chịu một lời nguyền siêu nhiên.
  3. Các bức ảnh có vẻ cực kỳ rùng rợn hoặc khó chịu, được diễn đạt theo cách cường điệu và thân mật.
Xem đáp án

Các bức ảnh có vẻ cực kỳ rùng rợn hoặc khó chịu, được diễn đạt theo cách cường điệu và thân mật.

And finally,

6:11

Và cuối cùng,

one of the strangest things of all on Bin Laden's computer, Ngữ pháp

6:11

một trong những thứ kỳ lạ nhất trên máy tính của Bin Laden:

his press release bloopers. Cách dùng từ

6:14

những cảnh quay hỏng cho thông cáo báo chí của hắn.

Ngữ pháp

one of the strangest things of all: chọn một thành viên cực đại

Mẫu one of the + tính từ so sánh nhất + danh từ đếm được số nhiều chọn một thành viên từ một nhóm ở gần mức cực đại. One of the strangest things có nghĩa là “một thứ trong số những thứ kỳ lạ nhất”. Danh từ sau dạng so sánh nhất ở số nhiều vì cụm từ đề cập đến một nhóm, dù one xác định một thành viên duy nhất. Of all mở rộng tập hợp so sánh đến mức tối đa mà ngữ cảnh cho phép. Trong câu này, his press release bloopers xác định một mục cụ thể được xếp hạng trong tất cả những gì tìm thấy trên máy tính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng one of + dạng so sánh nhất của funny: “The unscripted joke was ____ moments of the season.”

Xem đáp án

one of the funniest

Cách dùng từ

press release bloopers: những lỗi hài hước trong tuyên bố công khai

Ở đây, bloopers chỉ những lỗi dễ thấy và gây cười trong nội dung được ghi hình hoặc phát sóng. Cách nói này trình bày các lỗi đó như những cảnh quay hỏng thú vị, chứ không phải một danh sách lỗi nghiêm trọng. Press release thường chỉ một thông cáo chính thức dành cho công chúng, nhưng ở đây được dùng rộng hơn để chỉ một phát biểu được ghi hình nhằm công khai với công chúng. Vì vậy, press release bloopers là những đoạn thất bại nhưng hài hước của phát biểu đó, mang sắc thái cố ý chế giễu.

Luyện tập

Bạn đang mô tả những lỗi hài hước trong một phát biểu công khai được ghi hình. Cụm từ nào phù hợp nhất?

  1. press release bloopers
  2. press release mistakes
  3. press release outtakes
Xem đáp án

press release bloopers

You might remember the sinister videos of Bin Laden sharing his

6:16

Có lẽ bạn còn nhớ những video nham hiểm, trong đó Bin Laden truyền bá

ideologies and threats against the West on VHS tapes,

6:19

tư tưởng và lời đe dọa chống phương Tây trên băng VHS,

normally sitting in a cave

6:22

thường là khi ngồi trong hang

and flanked by his Al-Qaeda henchmen. Cách dùng từ

6:23

với đám tay sai Al-Qaeda đứng hai bên.

Cách dùng từ

flanked by: có ... đứng hai bên

Flanked by là một cụm phân từ bị động dùng để mô tả vị trí: người hoặc vật đứng sau by được đặt ở hai bên của một người hoặc vật nào đó. Trong cụm này, những tay chân Al-Qaeda đứng ở hai bên ông ta, tạo nên một bố cục hình ảnh rõ ràng. Cụm này không có nghĩa là họ bao vây ông ta hoàn toàn hay chỉ đứng phía sau ông ta. Nó thường được dùng trong mô tả hình ảnh và lối tường thuật kiểu tin tức, nhất là khi vị trí ở hai bên có ý nghĩa.

Luyện tập

Một bức chân dung cho thấy một diễn giả có một phiên dịch viên ở mỗi bên. Cụm từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu sau? The speaker was ___ two interpreters.

  1. followed by
  2. surrounded by
  3. accompanied by
  4. flanked by
Xem đáp án

flanked by

But while in the Abbottabad compound,

6:25

Nhưng khi ở khu nhà Abbottabad,

Bin Laden filmed a number of practice videos

6:27

Bin Laden đã quay một số video diễn tập

that never ended up getting released to the public, Cụm động từ

6:29

mà cuối cùng chưa bao giờ được công bố,

Cụm động từ

Cuối cùng được công khai: ended up getting released to the public

End up + -ing diễn tả kết quả cuối cùng đạt được sau một quá trình, thường khi kết quả đó khác với kế hoạch hoặc dự đoán. Ở đây, never ended up getting released có nghĩa là nội dung cuối cùng đã không được phát hành cho công chúng. Getting released là dạng bị động với get, mang tính hội thoại hơn: nội dung là đối tượng được phát hành, không tự mình thực hiện hành động đó. Sau end up phải dùng dạng -ing như getting, không dùng to get.

Luyện tập

Dùng end up + -ing và dạng bị động với get để hoàn thành câu: After several delays, the report ____ online

Xem đáp án

ended up getting published

serving almost as a kind of Al-Qaeda blooper reel Ngữ pháp

6:31

gần như tạo thành một cuộn phim tổng hợp cảnh quay hỏng của Al-Qaeda

Ngữ pháp

Đảm nhiệm một vai trò gần đúng: serving almost as a kind of

Serving là một cụm phân từ hiện tại bổ sung thông tin về chức năng của nội dung; nó không bắt đầu một câu hoàn chỉnh mới. Ở đây, serving ... cho biết nội dung đó có chức năng gần giống một tuyển tập những pha vụng về. Serve as có nghĩa là đóng vai trò như hoặc hoạt động như. Almost và a kind of làm nhẹ sự so sánh: người nói đang mô tả một vai trò hoặc hiệu ứng gần đúng, chứ không khẳng định nội dung đó thực sự là một tuyển tập chính thức những pha vụng về của Al-Qaeda.

Luyện tập

Chọn cụm từ diễn tả đúng rằng một địa điểm đảm nhiệm một vai trò gần đúng, mà không khẳng định nó chính thức là thứ đó: The empty shop was not a real classroom, but it was ____ for weekend workshops

  1. serving almost like a classroom of kind
  2. serving almost a kind of classroom
  3. serving almost to be a kind of classroom
  4. serving almost as a kind of classroom
Xem đáp án

serving almost as a kind of classroom

from the master of terror himself. Ý định

6:34

do chính bậc thầy khủng bố thực hiện.

Ý định

the master of terror himself: nhấn mạnh chính người đó

Ở đây, himself đứng sau cụm danh từ the master of terror để nhấn mạnh danh tính: đó chính là người ấy, chứ không chỉ là một người được gọi bằng danh hiệu đó. Đây là đại từ phản thân dùng để nhấn mạnh, không phải tân ngữ của một hành động. Danh hiệu khoa trương này tạo cảm giác kịch tính. Trong câu này, nó đi cùng một màn thể hiện có vẻ thất bại nên tạo ra sự mỉa mai hài hước: người nói giới thiệu nhân vật như bậc thầy kinh dị, nhưng hình ảnh lại làm suy yếu hình tượng đó. Trong ngữ cảnh khác, cấu trúc này chỉ có thể dùng để nhấn mạnh chính người đó, thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc ngạc nhiên.

Luyện tập

Chọn câu trong đó himself nhấn mạnh danh tính hoặc sự tham gia trực tiếp của người đó.

  1. The actor performed by himself.
  2. The actor hurt himself during rehearsal.
  3. The actor himself apologized to the audience.
Xem đáp án

The actor himself apologized to the audience.

Personally,

6:35

Cá nhân chúng tôi

we can't imagine it'll be finding its way onto America's Funniest Home Videos anytime soon. Ghi chú

6:36

không thể tưởng tượng nó sẽ sớm xuất hiện trên America's Funniest Home Videos.

Cụm động từ

finding its way onto: cuối cùng xuất hiện trên một nền tảng

Finding its way onto có nghĩa là một thứ dần dần hoặc cuối cùng đến và xuất hiện trên một nền tảng, chương trình, trang web, danh sách hoặc đích đến khác. Chủ ngữ thường là nội dung chứ không phải con người, và cụm từ này không nói rõ đường đi hay người chịu trách nhiệm. Ở đây, người nói hình dung đoạn video sẽ được đưa lên một chương trình truyền hình. Đây là cách nói ẩn dụ, hơi hài hước về việc được chọn hoặc được phát sóng, chứ không phải đoạn ghi hình thật sự đi tìm đường. Khi đi cùng can't imagine và anytime soon, câu nói cho thấy người nói cho rằng chuyện đó rất khó xảy ra trong thời gian gần.

Luyện tập

Chọn câu dùng find its way onto để diễn tả nội dung cuối cùng xuất hiện trên một nền tảng.

  1. The interview clip eventually found its way into the station's archive.
  2. The interview clip was uploaded to the station's website.
  3. The interview clip eventually found its way onto the station's website.
Xem đáp án

The interview clip eventually found its way onto the station's website.

Cụm từ

anytime soon trong dự đoán phủ định

Anytime soon có nghĩa là “vào bất kỳ thời điểm nào trong tương lai gần”. Tuy nhiên, trong cấu trúc phủ định như “can't imagine ... anytime soon”, toàn câu có nghĩa là sự việc sẽ không xảy ra trong tương lai gần có thể dự đoán được. Cụm này mạnh hơn việc chỉ nói sự việc chưa xảy ra ngay lúc này: nó loại trừ tương lai gần như một thời điểm có khả năng xảy ra. Dù vậy, đây vẫn là một dự đoán về thời gian, không phải khẳng định rằng sự việc vĩnh viễn không thể xảy ra.

Luyện tập

Câu nào dùng anytime soon đúng để nói rằng một sự việc không được dự đoán sẽ xảy ra trong tương lai gần?

  1. The library can reopen at any time.
  2. The library won't reopen anytime soon.
  3. The library will reopen soon.
Xem đáp án

The library won't reopen anytime soon.

And that's all you need to know about the strangest things Mạch ý

6:40

Và đó là tất cả những gì bạn cần biết về những thứ kỳ lạ nhất

the Navy SEALs found in the Abbottabad compound.

6:42

mà Navy SEAL tìm thấy trong khu nhà Abbottabad.

Mạch ý

that's all you need to know about. công thức kết thúc phần giải thích

That's all you need to know about + một chủ đề là công thức dùng để kết thúc phần giải thích. That's all đặt ra giới hạn thông tin do người nói lựa chọn, you need to know xác định lượng thông tin thiết yếu mà người nghe cần biết, còn about giới thiệu chủ đề được khép lại. Trong câu này, công thức cho người nghe biết phần giải thích cốt lõi đã kết thúc và tạo ra ranh giới cho chủ đề. Đây là cách nói mang tính tu từ: có thể vẫn còn thêm bối cảnh hoặc chi tiết, nhưng người nói cho rằng chúng không cần thiết ở đây.

Luyện tập

Câu nào dùng công thức này để kết thúc phần giải thích thay vì giới thiệu phần giải thích?

  1. Here's what you need to know about the return policy.
  2. That's all I know about the return policy.
  3. That's all you need to know about the return policy.
Xem đáp án

That's all you need to know about the return policy.

Good riddance, Ý định

6:45

Thật nhẹ nhõm vì đã tống khứ được ngươi,

Bin Laden.

6:45

Bin Laden.

Ý định

Good riddance: lời tạm biệt đầy thù địch

Good riddance là một thành ngữ dùng khi một người, một vật hoặc một vấn đề không được mong muốn cuối cùng cũng biến mất. Nó thể hiện sự nhẹ nhõm hoặc hài lòng mạnh mẽ, thường kèm theo thái độ thù địch công khai; sắc thái của nó mạnh hơn nhiều so với goodbye trung tính. Trong câu này, người nói xem cái chết của Bin Laden là một sự biến mất đáng hoan nghênh. Vì vậy, cụm từ này thể hiện sự tán thành và khinh ghét của người nói, chứ không phải một lời tạm biệt lịch sự.

Luyện tập

Bạn đang chào tạm biệt một người bạn cùng lớp sắp chuyển đi và muốn nghe thật thân thiện, lịch sự. Good riddance có phải lựa chọn phù hợp không?

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

We're sure they have a copy of Chicken Little in Hell. Ý định

6:46

Chắc chắn dưới địa ngục có một bản Chicken Little.

Ý định

We're sure they have a copy of Chicken Little in Hell: sự mỉa mai đen tối

Bề ngoài, We're sure trình bày mệnh đề sau đó như một sự thật chắc chắn: người nói khẳng định mình biết có một bản sao của Chicken Little ở địa ngục. Trong câu này, hình ảnh cực đoan và không thể kiểm chứng về một bộ phim quen thuộc ở địa ngục không nhằm cung cấp thông tin có thật. Cách nói đầy chắc chắn này hoạt động như một lời mỉa mai đen tối. Nó giả vờ mang lại một chút an ủi sau cái chết, nhưng việc nhắc đến địa ngục thực ra là để kết tội người đó và thể hiện sự khinh miệt. We're sure có thể mang nghĩa đen trong ngữ cảnh thông thường, nhưng ở đây bối cảnh phi lý đã biến nó thành một lời công kích mỉa mai.

Luyện tập

We're sure they have a copy of Chicken Little in Hell. chủ yếu tạo ra tác dụng gì?

  1. Một cách lịch sự để kết thúc cuộc trò chuyện
  2. Một lời an ủi chân thành
  3. Một lời nhận xét mỉa mai đen tối nhằm kết tội ai đó
  4. Một lời báo cáo bình thường về sự thật đã được xác minh
Xem đáp án

Một lời nhận xét mỉa mai đen tối nhằm kết tội ai đó

Now, go watch

6:49

Giờ hãy xem

FBI's Most Violent Most Wanted of All Time

6:50

Những Kẻ Bị FBI Truy Nã Bạo Lực Nhất Mọi Thời Đại

and Worst Days in the History of the World

6:52

và Những Ngày Tồi Tệ Nhất Trong Lịch Sử Thế Giới

for more videos involving this modern monster.

6:54

để biết thêm các video có liên quan đến con quái vật thời hiện đại này.