Thần thoại về Sisyphus - Alex Gendler: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
613 từ 150 từ/phút

Tổng quan video: Video kể lại việc vị vua xảo quyệt Sisyphus hai lần đánh lừa cái chết, bị phạt vĩnh viễn đẩy một tảng đá khổng lồ lên đồi và trở thành biểu tượng cho những nỗ lực lặp đi lặp lại của con người. Sau đó, video trình bày cách Albert Camus lý giải rằng con người có thể tạo ra giá trị khi chủ động đón nhận những gian nan của mình. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. the sacred hospitality tradition — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh đời thực: Hiểu rằng việc tiếp đãi khách là nghĩa vụ tôn giáo và đạo đức ở Hy Lạp cổ đại, từ đó thấy vì sao hành động giết khách của Sisyphus bị xem là sự xúc phạm nghiêm trọng đến các vị thần chứ không chỉ là sự tàn nhẫn thông thường. 2. start over — Cụm động từ: Nhận biết và sử dụng cụm từ thông dụng này khi nói về việc bắt đầu lại một nhiệm vụ sau thất bại hoặc gián đoạn, nhất là để mô tả công việc lặp lại, những lần thử không thành công và vòng luẩn quẩn như hình phạt của Sisyphus. 3. the human condition. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu thuật ngữ trừu tượng trong triết học và văn học này là những trải nghiệm, giới hạn và cuộc đấu tranh chung của loài người, qua đó theo dõi được các phân tích nối một câu chuyện cá nhân với câu hỏi rộng hơn về cuộc sống và ý nghĩa.

Nội dung bài học

Whether it's being chained to a burning wheel, Mạch ý

0:08

Cho dù là bị xích vào một bánh xe bốc cháy,

turned into a spider,

0:11

bị biến thành một con nhện,

or having an eagle eat one's liver, Ngữ pháp

0:13

hay bị một con đại bàng ăn gan,

Ngữ pháp

having an eagle eat ...: have + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Bên trong having an eagle eat one's liver là cấu trúc have + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: have + an eagle + eat. an eagle là đối tượng thực hiện hành động eat, vì vậy trước eat không có to. Cấu trúc này có thể diễn tả việc khiến hoặc sắp xếp cho ai đó hành động; với một sự việc không mong muốn, nó cũng có thể cho thấy chủ ngữ phải trải qua hành động ấy. Ở đây, cấu trúc mô tả một hình phạt mà một người phải chịu, chứ không phải điều nạn nhân tự nguyện sắp xếp. One's là dạng sở hữu chung, mang nghĩa “của một người”.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng have + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to để diễn tả việc huấn luyện viên khiến các cầu thủ chạy?

  1. The coach had the players to run five laps.
  2. The coach had the players ran five laps.
  3. The coach had the players run five laps.
Xem đáp án

The coach had the players run five laps.

Greek mythology is filled with stories of the gods inflicting gruesome horrors Cụm từ

0:15

thần thoại Hy Lạp chứa đầy những câu chuyện về các vị thần giáng xuống những nỗi kinh hoàng khủng khiếp

on mortals who angered them.

0:20

cho những người trần tục đã chọc giận họ.

Mạch ý

Whether it's ... or ...: ví dụ đứng trước ý chính

Ở đây, Whether it's ... or ... không yêu cầu người nghe chọn giữa các khả năng. Cấu trúc này đặt song song ba ví dụ: bị xích vào một bánh xe đang cháy, bị biến thành nhện và bị đại bàng ăn gan. Các ví dụ tạo thành phần mở đầu thu hút sự chú ý, còn mệnh đề chính Greek mythology is filled with... mới nêu ý khái quát. Với những câu dài tương tự, hãy xem mệnh đề whether là phần dẫn và chờ mệnh đề chính xuất hiện để xác định thông tin trung tâm.

Luyện tập

Mệnh đề mở đầu Whether it's ... or ... chủ yếu tổ chức thông tin theo cách nào?

  1. Nêu kết luận chung trước rồi giải thích nguyên nhân.
  2. Yêu cầu người nghe chọn hình phạt nào thực sự đã xảy ra.
  3. Liệt kê các ví dụ nổi bật trước khi mệnh đề chính nêu ý khái quát.
Xem đáp án

Liệt kê các ví dụ nổi bật trước khi mệnh đề chính nêu ý khái quát.

Cụm từ

is filled with stories of: diễn tả nội dung phong phú

Trong câu này, is filled with stories of có nghĩa là “chứa nhiều câu chuyện về”. Thần thoại Hy Lạp được xem là một tập hợp nội dung, chứ không phải một vật chứa đang được đổ đầy theo nghĩa vật lý. Mẫu câu có thể áp dụng rộng rãi X is filled with stories of Y giới thiệu một tuyển tập, tác phẩm, truyền thống hoặc thời kỳ, rồi nêu chủ đề của nhiều câu chuyện trong đó. Ở đây, of dẫn vào nội dung câu chuyện: các vị thần giáng tai họa xuống người phàm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng is filled with stories of: The book ____ travelers who crossed the desert.

Xem đáp án

is filled with stories of

Yet one of their most famous punishments

0:23

Tuy nhiên, một trong những hình phạt nổi tiếng nhất của họ

is not remembered for its outrageous cruelty, Mạch ý

0:25

không được nhớ đến vì sự tàn ác thái quá,

but for its disturbing familiarity. Cụm từ

0:28

mà vì sự quen thuộc đến đáng lo ngại của nó.

Mạch ý

is not remembered for ..., but for ...: chuyển trọng tâm

Cấu trúc is not remembered for A, but for B trước hết bác bỏ A là lý do chính khiến một điều nổi bật, rồi chuyển trọng tâm sang B. Nó sắp xếp câu như một lời sửa lại cách giải thích mà người nghe có thể dự đoán. Ở đây, outrageous cruelty là lý do bị bác bỏ, còn disturbing familiarity là lý do hình phạt ấy lưu lại trong tâm trí mọi người. Việc lặp lại for trước cả hai cụm danh từ giúp hai vế tương phản song song: not for A, but for B.

Luyện tập

Hoàn thành bằng not remembered for ... but for ...: The scientist is ____ her awards, ____ the lives she saved.

Xem đáp án

not remembered for · but for

Cụm từ

disturbing familiarity: quen thuộc nhưng đáng lo ngại

Disturbing familiarity là cảm giác một điều gì đó có vẻ quen thuộc theo cách khiến bạn bất an. Disturbing thay đổi sắc thái cảm xúc của familiarity: đây không phải là sự quen thuộc ấm áp hay dễ chịu. Trong câu này, cụm từ gợi lên cảm giác bất an rằng “mình biết kiểu này”. Có thể dùng cụm này để miêu tả điều gì đó vừa quen thuộc vừa có vẻ không ổn.

Luyện tập

Câu nào sử dụng disturbing familiarity một cách tự nhiên?

  1. The empty hallway had a disturbing familiarity, as if I had walked through it in a bad dream.
  2. The new puzzle had a disturbing familiarity because I had never seen anything like it before.
  3. The family photo had a disturbing familiarity, so it made me feel calm and safe.
Xem đáp án

The empty hallway had a disturbing familiarity, as if I had walked through it in a bad dream.

Sisyphus was the first king of Ephyra,

0:33

Sisyphus là vị vua đầu tiên của Ephyra,

now known as Corinth. Cụm từ

0:36

nay được biết đến là Corinth.

Cụm từ

now known as Corinth: nêu tên hiện tại

Trong cấu trúc X, now known as Y, X là tên cũ và Y là tên được dùng hiện nay. Known as là cấu trúc bị động: địa điểm hoặc người đó được mọi người gọi là Y. Ở đây, Ephyra là tên cũ, còn Corinth là tên xuất hiện sau và được dùng hiện nay. Cụm từ sau dấu phẩy bổ nghĩa cho Ephyra chứ không phải Sisyphus, đồng thời cho biết Corinth là tên đã được dùng rộng rãi chứ không phải biệt danh tạm thời.

Luyện tập

Một bản đồ cũ gọi thị trấn là Pine Creek, nhưng tên chính thức hiện tại là Riverbend. Câu nào trình bày hai tên theo đúng hướng thời gian?

  1. Riverbend is now known as Pine Creek.
  2. The town once called Pine Creek is now known as Riverbend.
  3. The town is also known as Pine Creek and Riverbend.
Xem đáp án

The town once called Pine Creek is now known as Riverbend.

Although a clever ruler who made his city prosperous, Ngữ pháp

0:38

Mặc dù là một nhà cai trị thông minh đã làm cho thành phố của mình thịnh vượng,

Ngữ pháp

made his city prosperous: make + tân ngữ + tính từ

Trong made his city prosperous, made là dạng quá khứ của make, his city là tân ngữ, còn prosperous là tính từ mô tả trạng thái kết quả của tân ngữ. Cấu trúc make + tân ngữ + tính từ có nghĩa là khiến ai hoặc vật gì trở nên hay ở trong một trạng thái nhất định. Sau tân ngữ cần dùng tính từ: prosperous mô tả city, vì vậy trạng từ như prosperously không phù hợp.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ để mô tả một kết quả?

  1. The new railway made the region more prosperously.
  2. The new railway made the region more prosperous.
  3. The new railway made more prosperous the region.
Xem đáp án

The new railway made the region more prosperous.

he was also a devious tyrant

0:41

ông cũng là một bạo chúa xảo quyệt,

Ngữ pháp

Although a clever ruler..., he was also...: nhượng bộ trước khi đưa ra đánh giá chính

Although a clever ruler who made his city prosperous là một mệnh đề nhượng bộ rút gọn. Cấu trúc này tương đương với Although he was a clever ruler who made his city prosperous. Chủ ngữ được hiểu ngầm là he và động từ được hiểu ngầm là was, vì vậy phần mở đầu và mệnh đề chính nói về cùng một người. Phần mở đầu thừa nhận một sự thật tích cực trước khi mệnh đề chính đưa ra đánh giá tiêu cực trọng tâm: he was also a devious tyrant. Although biểu thị sự nhượng bộ, vì vậy sự thật tích cực không làm mất hiệu lực của kết luận tiêu cực và cũng không biểu thị nguyên nhân.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề although rút gọn để thừa nhận một phẩm chất trước khi đưa ra đánh giá chính tương phản?

  1. Although she an excellent scientist, she was a poor manager.
  2. Although an excellent scientist, the laboratory had poor management.
  3. Although an excellent scientist, she was a poor manager.
Xem đáp án

Although an excellent scientist, she was a poor manager.

who seduced his niece and killed visitors

0:44

kẻ đã quyến rũ cháu gái của mình và giết những người khách đến thăm

to show off his power. Cụm động từ

0:46

để phô trương quyền lực.

Cụm động từ

to show off his power: cụm động từ mang sắc thái chê trách

Ở đây, show off có nghĩa là cố ý phô bày một điều gì đó để người khác chú ý hoặc thấy ấn tượng. Vì vậy, show off his power thể hiện hành động của ông ta là khoe khoang và mang tính đe dọa, chứ không phải chỉ phô bày quyền lực một cách trung lập. Cụm từ to show off his power giải thích mục đích của những hành động trước đó: ông ta làm vậy để quyền lực của mình được nhìn thấy và để gây ấn tượng hoặc đe dọa người khác.

Luyện tập

Câu nào dùng show off với nghĩa cố ý phô bày một điều gì đó để gây ấn tượng với người khác?

  1. She showed the doctor the cut so he could treat it.
  2. The teacher demonstrated how the machine worked.
  3. He kept mentioning his expensive watch to show off his wealth.
Xem đáp án

He kept mentioning his expensive watch to show off his wealth.

This violation of the sacred hospitality tradition Ghi chú

0:49

Sự vi phạm truyền thống hiếu khách thiêng liêng này

greatly angered the gods.

0:52

đã khiến các vị thần vô cùng tức giận.

Cụm từ

violation of: nêu quy tắc hoặc chuẩn mực bị vi phạm

Ở đây, violation of giới thiệu truyền thống đã bị vi phạm. A violation là một hành động đi ngược lại quy tắc, nghĩa vụ, quyền, thỏa thuận hoặc chuẩn mực được công nhận; nó không có nghĩa là một hành động bạo lực. Cấu trúc có thể áp dụng là a violation of + quy tắc hoặc chuẩn mực bị ảnh hưởng, như trong a violation of the law hoặc a violation of privacy. Cách diễn đạt này xác định hành động theo cách trang trọng và nghiêm túc.

Luyện tập

Hoàn thành câu trang trọng bằng cụm từ violation of: Sharing private records without permission is a ____ the policy.

Xem đáp án

violation of

Văn hóa

the sacred hospitality tradition: nghĩa vụ hiếu khách được các vị thần bảo vệ

Trong bối cảnh thần thoại Hy Lạp cổ đại này, the sacred hospitality tradition là nghĩa vụ tôn giáo và đạo đức quy định cách chủ nhà đối xử với khách và người lạ. Hospitality ở đây có nghĩa là chào đón và bảo vệ người đến thăm, chứ không phải ngành khách sạn hiện đại hay chỉ đơn giản là tỏ ra thân thiện. Việc gọi truyền thống này là sacred cho thấy các vị thần bảo vệ quy tắc xã hội đó. Vì vậy, làm hại một vị khách vừa vi phạm nghĩa vụ giữa con người với nhau vừa xúc phạm trật tự thiêng liêng, giải thích vì sao các vị thần vô cùng tức giận.

Luyện tập

the sacred hospitality tradition trong câu này nói đến điều gì?

  1. Hoạt động kinh doanh khách sạn cho khách du lịch
  2. Sở thích cá nhân muốn phục vụ khách những bữa ăn lớn
  3. Nghĩa vụ tôn giáo và đạo đức phải chào đón và bảo vệ khách
Xem đáp án

Nghĩa vụ tôn giáo và đạo đức phải chào đón và bảo vệ khách

But Sisyphus may still have avoided punishment Ngữ pháp

0:55

Nhưng Sisyphus có lẽ vẫn có thể tránh được hình phạt

if it hadn't been for his reckless confidence. Ngữ pháp

0:58

nếu không vì sự tự tin liều lĩnh của mình.

Ngữ pháp

may still have avoided punishment: một khả năng trong quá khứ đã không thành hiện thực

May have + phân từ quá khứ diễn tả một khả năng liên quan đến quá khứ. Trong may still have avoided punishment, avoided là phân từ quá khứ, còn still cho thấy khả năng tránh được hình phạt vẫn tồn tại bất chấp những gì đã xảy ra trước đó. Điều kiện trái với thực tế if it hadn't been for his reckless confidence cho biết kết quả có thể xảy ra ấy đã không thành hiện thực: ông đã bị trừng phạt. Cụm từ này nhìn lại một khả năng trong quá khứ không thành hiện thực; nó không có nghĩa là bây giờ ông có thể tránh hình phạt.

Luyện tập

Dùng may still have và dạng đúng của avoid để hoàn thành câu: Even after taking the wrong turn, the hikers ____ the flooded road if the warning had arrived sooner.

Xem đáp án

may still have avoided

Ngữ pháp

if it hadn't been for...: nguyên nhân trong giả định trái với quá khứ

if it hadn't been for + cụm danh từ có nghĩa là “nếu không có yếu tố đó trong quá khứ” hoặc “nếu yếu tố đó đã không tồn tại”. Cấu trúc này đưa ra một điều kiện trái với sự thật trong quá khứ. Trong câu này, sự tự tin liều lĩnh của ông ấy thực sự tồn tại và đã ngăn cản kết quả tốt hơn là tránh được hình phạt. Hãy hiểu if it hadn't been for như một cấu trúc hoàn chỉnh, không dịch từng từ thành “nếu nó không nhằm một mục đích nào đó”.

Luyện tập

Hoàn thành điều kiện trái với sự thật trong quá khứ bằng cấu trúc mục tiêu có nghĩa là “nếu không có yếu tố quá khứ này”: ____ the emergency fund, the company would have closed last year.

Xem đáp án

If it hadn't been for

The trouble began when Zeus kidnapped the nymph Aegina, Ghi chú

1:03

Rắc rối bắt đầu khi Zeus bắt cóc nữ thần Aegina,

Mạch ý

The trouble began when...: đánh dấu điểm bắt đầu xung đột

The trouble began when... là một dấu hiệu dẫn dắt câu chuyện. Cấu trúc này cho người nghe biết rằng mệnh đề có when nêu sự kiện nơi xung đột hoặc chuỗi vấn đề bắt đầu. Mẫu câu này chuyển câu chuyện từ thông tin nền sang vấn đề chính. Trouble ở đây chỉ toàn bộ xung đột đang phát triển, không nhất thiết là một vấn đề nhỏ, riêng lẻ và đếm được.

Luyện tập

Dùng mẫu kể chuyện mục tiêu để đánh dấu sự kiện bắt đầu xung đột: ____ the map disappeared.

Xem đáp án

The trouble began when

carrying her away in the form of a massive eagle. Cụm từ

1:08

mang nàng đi dưới hình dạng một con đại bàng khổng lồ.

Văn hóa

the nymph Aegina: thân phận thần thoại của Aegina

Trong thần thoại Hy Lạp, nymph là một nữ linh hồn thiên nhiên hoặc nữ thần cấp thấp, thường gắn với một nơi tự nhiên như sông, cây hoặc núi. Trong cụm the nymph Aegina, nymph cho biết Aegina thuộc loại nhân vật thần thoại nào, còn Aegina mới là tên của nàng. Ở đây, nymph không phải là một phần của tên và không mang nghĩa giai đoạn non của côn trùng.

Luyện tập

Trong cụm the nymph Aegina, nymph cho chúng ta biết điều gì?

  1. Đó là tên riêng thứ hai của Aegina.
  2. Nó xác định Aegina là một nữ linh hồn thiên nhiên trong thần thoại.
  3. Nó nói rằng Aegina là một con côn trùng non.
Xem đáp án

Nó xác định Aegina là một nữ linh hồn thiên nhiên trong thần thoại.

Cụm từ

in the form of a massive eagle: xuất hiện dưới một hình dạng cụ thể

In the form of + danh từ có nghĩa là “với hình dạng, vẻ ngoài hoặc cách trình bày của một thứ gì đó”. Trong câu này, cụm từ cho biết Zeus xuất hiện dưới hình dạng một con đại bàng khổng lồ khi đưa nàng đi. Cấu trúc này có thể miêu tả hình dạng vật lý hoặc cách một thứ được trình bày. Ví dụ, thông tin có thể xuất hiện in the form of a chart, tức là dưới dạng biểu đồ. Form ở đây là hình dạng hoặc cách trình bày, không phải biểu mẫu cần điền.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: The instructions arrived ____ a short video.

Xem đáp án

in the form of

Aegina's father,

1:12

Cha của Aegina,

the river god Asopus,

1:13

thần sông Asopus,

pursued their trail to Ephyra,

1:16

đã lần theo dấu vết của họ đến Ephyra,

where he encountered Sisyphus.

1:18

nơi ông gặp Sisyphus.

In exchange for the god making a spring inside the city, Ngữ pháp

1:21

Để đổi lấy việc vị thần tạo ra một dòng suối bên trong thành phố,

the king told Asopus

1:24

nhà vua đã nói với Asopus

Ngữ pháp

In exchange for + danh từ + -ing: nêu điều kiện trao đổi

In exchange for giới thiệu điều một người nhận được hoặc khiến người khác làm để đổi lại trong một cuộc trao đổi hay thỏa thuận. Giới từ for có thể đi với một mệnh đề dùng dạng -ing. Trong the god making a spring, the god là người thực hiện hành động making. Cả cụm gọi tên hành động được đưa ra để trao đổi; making không phải là một phần của thì hiện tại tiếp diễn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: Ava shared her class notes ____ Ben helping her practice.

Xem đáp án

in exchange for

which way Zeus had taken the girl. Ngữ pháp

1:26

con đường mà Zeus đã đưa cô gái đi.

Ngữ pháp

which way Zeus had taken the girl: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp

which way Zeus had taken the girl là một câu hỏi gián tiếp được lồng trong câu: nó nêu hướng chưa biết như một phần nội dung nhà vua nói với Asopus. Đây không phải là câu hỏi đứng độc lập. Sau cụm từ hỏi which way, mệnh đề được lồng vẫn giữ trật tự của câu trần thuật: chủ ngữ Zeus đứng trước had taken. Trong câu này, không đảo thành which way had Zeus taken the girl.

Luyện tập

Chọn câu có trật tự từ đúng trong câu hỏi gián tiếp.

  1. Do you know which route did the bus take?
  2. Do you know which route the bus took?
  3. Do you know did the bus take which route?
Xem đáp án

Do you know which route the bus took?

When Zeus found out, Cụm động từ

1:29

Khi Zeus phát hiện ra,

Cụm động từ

found out: biết được chuyện gì đã xảy ra

Found out là dạng quá khứ của cụm động từ find out. Nó có nghĩa là “biết được hoặc khám phá ra một sự thật trước đó chưa biết”. Trong câu này, sự thật ấy không được nói rõ vì ngữ cảnh câu chuyện đã cho biết đó là gì. Hãy hiểu find out như một cụm động từ hoàn chỉnh: out ở đây không có nghĩa là “ở bên ngoài”. Find out có thể đứng một mình khi thông tin được ngầm hiểu, hoặc theo sau bởi nội dung như that the gate was open hay why the gate was open.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của find out để hoàn thành câu: After checking the class website, Lena ____ that the trip was canceled.

Xem đáp án

found out

he was so furious that he ordered Thanatos, Ghi chú

1:31

ông ta đã vô cùng tức giận đến mức ra lệnh cho Thanatos,

or death,

1:34

hay còn gọi là thần chết,

Ngữ pháp

so furious that: mức độ dẫn đến kết quả

Cấu trúc so + tính từ + that + mệnh đề liên kết mức độ cao với kết quả của nó. Furious có nghĩa là “cực kỳ tức giận”, còn mệnh đề sau that giải thích điều gì đã xảy ra vì cơn giận quá mạnh. Trong câu này, so furious thể hiện mức độ tức giận, còn that he ordered ... dẫn vào hành động do cơn giận ấy thúc đẩy. Mệnh đề kết quả không phải là chi tiết thêm vào tùy ý; nó hoàn thành mối quan hệ giữa mức độ và kết quả. Có thể dùng cùng khuôn mẫu với các tính từ khác, như so tired that I fell asleep.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc kết quả so ... that: The movie was ____ funny ____ everyone laughed.

Xem đáp án

so · that

to chain Sisyphus in the underworld

1:35

xích Sisyphus ở thế giới ngầm

Văn hóa

Thanatos, or death: giải thích một tên gọi trong thần thoại

Hai dấu phẩy tách or death ra như một lời giải thích ngắn cho tên Thanatos. Ở đây, or có nghĩa là “nói cách khác”, chứ không đưa ra lựa chọn giữa hai nhân vật khác nhau. Trong thần thoại Hy Lạp, Thanatos là hiện thân của cái chết: một nhân vật thần thánh có thể nhận lệnh và hành động. Vì vậy, death ở đây gọi tên nhân vật thần thoại ấy, không chỉ nói đến khái niệm trừu tượng về sự chết. Cách nhân hóa này giúp câu chuyện có thể diễn tả rằng việc giam giữ Thanatos sẽ khiến cái chết ngừng lại.

Luyện tập

Dựa vào lời giải thích or death, câu nào xác định đúng Thanatos?

  1. Thanatos is the personification of death in Greek mythology.
  2. Thanatos is the chain used to imprison Sisyphus.
  3. Thanatos is another name for the underworld.
Xem đáp án

Thanatos is the personification of death in Greek mythology.

so he couldn't cause any more problems. Ngữ pháp

1:38

để ông ta không thể gây thêm rắc rối nào nữa.

Ngữ pháp

so he couldn't...: nêu mục đích của một hành động

Ở đây, so dẫn vào mục đích hoặc kết quả mong muốn của việc xích Sisyphus: hành động này nhằm ngăn ông ta gây thêm rắc rối. Trong cách dùng này, so có nghĩa gần với so that. Một cấu trúc phổ biến là “hành động + so + chủ ngữ + động từ khiếm khuyết”. Vì câu chuyện được kể ở quá khứ nên mệnh đề dùng couldn't. Mệnh đề so này phụ thuộc vào hành động phía trước; nó không phải từ nối độc lập mang nghĩa “vì vậy” ở đầu một kết luận mới.

Luyện tập

Câu nào dùng so để dẫn vào mục đích hoặc kết quả mong muốn của một hành động?

  1. The room was unsafe, so the guard called a manager.
  2. The guard was so tired that he sat down.
  3. The guard locked the gate so the children couldn't enter the unsafe room.
Xem đáp án

The guard locked the gate so the children couldn't enter the unsafe room.

But Sisyphus lived up to his crafty reputation. Cụm từ

1:42

Nhưng Sisyphus đã chứng tỏ được danh tiếng xảo quyệt của mình.

Cụm từ

lived up to his crafty reputation: hành động đúng với danh tiếng xảo quyệt

Live up to a reputation có nghĩa là hành động đúng với điều mọi người vốn tin về một người. Ở đây, hành vi xảo quyệt của Sisyphus xác nhận danh tiếng rằng ông ta rất giỏi lừa gạt hoặc dùng mưu mẹo. Cấu trúc là live up to + danh tiếng, kỳ vọng hoặc tiêu chuẩn. Cụm này không phải lúc nào cũng là lời khen; sắc thái đánh giá phụ thuộc vào danh từ phía sau, nên crafty khiến cách dùng này mang ý phê phán hoặc hơi mỉa mai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của live up to để cho thấy hành vi của Ava đúng với danh tiếng của cô ấy: Despite the pressure, Ava ____ her reputation for staying calm.

Xem đáp án

lived up to

As he was about to be imprisoned, Ngữ pháp

1:46

Ngay khi ông chuẩn bị bị giam cầm,

Ngữ pháp

As he was about to be imprisoned: ngay khi ông ấy sắp bị giam giữ

Trong As he was about to be imprisoned, As có nghĩa là khi hoặc ngay khi và mở đầu một mệnh đề chỉ thời gian. Cụm này đặt bối cảnh vào khoảnh khắc ngay trước một sự việc khác trong câu chuyện. Be about to + động từ nguyên mẫu cho biết một việc được dự đoán sẽ xảy ra rất sớm. Ở đây, cấu trúc ở thể bị động: was about to be imprisoned, nghĩa là ông ấy sắp bị giam giữ. Dấu phẩy cho thấy mệnh đề này chưa hoàn chỉnh và một sự việc khác sẽ theo sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của be about to để cho thấy cú ném chỉ còn cách vài khoảnh khắc: As Leo ____ take the final shot, the buzzer sounded.

Xem đáp án

was about to

the king asked Thanatos

1:48

nhà vua đã yêu cầu Thanatos

to show him how the chains worked Ngữ pháp

1:50

chỉ cho ông ta cách hoạt động của những sợi xích

and quickly bound him instead

1:52

và nhanh chóng trói ngược lại ông ta

before escaping back among the living. Cách dùng từ

1:54

trước khi trốn thoát trở lại cõi nhân gian.

Ngữ pháp

how the chains worked: trật tự từ trong mệnh đề how được lồng vào câu

How the chains worked cho biết điều sẽ được chỉ cho anh ấy xem, tức là cách những sợi xích hoạt động. Toàn bộ mệnh đề how diễn tả nội dung đứng sau show him. Vì đây là mệnh đề được lồng vào câu chứ không phải câu hỏi trực tiếp, nó dùng trật tự của câu trần thuật: how + chủ ngữ + động từ. Viết how the chains worked, không viết how did the chains work.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề how được lồng sau show me?

  1. Can you show me how this machine works?
  2. Can you show me how works this machine?
  3. Can you show me how does this machine work?
Xem đáp án

Can you show me how this machine works?

Cách dùng từ

among the living: the + tính từ làm tên gọi một nhóm người

Trong the living, the biến tính từ living thành tên gọi chung cho tất cả những người còn sống. Vì vậy, among the living có nghĩa là “giữa những người còn sống” hoặc “trở lại thế giới của người sống”, chứ không phải “bên trong cuộc sống”. Kiểu tên gọi nhóm này mang nghĩa số nhiều và thường đi với động từ số nhiều: The living are.... Nó chỉ một nhóm người, không phải một cá nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ theo mẫu the + tính từ có nghĩa là “những người còn sống”: In the legend, the ghost wanted to walk among ____ again.

Xem đáp án

the living

With Thanatos trapped, Ngữ pháp

1:57

Với việc Thanatos bị nhốt,

no one could die,

1:59

không ai có thể chết,

Ngữ pháp

With Thanatos trapped: with + danh từ + quá khứ phân từ

With Thanatos trapped dùng cấu trúc with + danh từ + quá khứ phân từ. Thanatos là danh từ đứng sau with, còn trapped mô tả trạng thái bị động của nhân vật này: Thanatos bị giam giữ chứ không phải đang giam giữ người khác. Toàn bộ cụm with cung cấp bối cảnh cho no one could die. Trong câu này, bối cảnh còn thể hiện nguyên nhân—vì Thanatos bị giam giữ—nhưng cấu trúc này cũng có thể chỉ mô tả một tình huống đi kèm.

Luyện tập

Câu nào dùng with + danh từ + quá khứ phân từ để đưa ra một trạng thái bị động làm bối cảnh?

  1. With the driver blocking the road, we had to take another route.
  2. With the road blocked, we had to take another route.
  3. With the road blocking, we had to take another route.
Xem đáp án

With the road blocked, we had to take another route.

and the world was thrown into chaos. Thành ngữ

2:00

và thế giới rơi vào hỗn loạn.

Thành ngữ

was thrown into chaos: cách diễn đạt bị động mang tính hình tượng

Throw something into chaos có nghĩa là khiến một nơi, hệ thống hoặc tình huống đột ngột mất trật tự. Trong dạng bị động was thrown into chaos, the world được đưa lên làm chủ ngữ để cho thấy đó là đối tượng chịu ảnh hưởng. Đây là cách nói hình tượng: không có thứ gì thực sự bị ném đến một nơi nào cả. Cụm này nhấn mạnh sự chuyển đổi từ trật tự sang hỗn loạn và thường xuất hiện trong tin tức, bài kể lịch sử và truyện.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ có nghĩa là “khiến nhà ga đột ngột mất trật tự”: The sudden outage threw the station into ____.

Xem đáp án

chaos

Things only returned to normal

2:03

Mọi thứ chỉ trở lại bình thường

when the god of war, Ares,

2:05

khi thần chiến tranh, Ares,

upset the battles were no longer fun, Cụm từ

2:07

bực bội vì các trận chiến không còn vui vẻ nữa,

Cụm từ

no longer fun: cho biết một trạng thái trước đây đã kết thúc

Trong câu này, no longer fun có nghĩa là trước đây những trận chiến từng thú vị đối với Ares, nhưng bây giờ thì không còn như vậy. No longer là một cụm gồm hai từ, cho biết một trạng thái trước đây đã kết thúc; longer ở đây không dùng để so sánh. No longer đứng sau một dạng của be và trước phần mô tả trạng thái: were no longer fun. Với phần lớn động từ chính khác, no longer đứng trước động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là 'trước đây đúng, nhưng bây giờ không còn đúng nữa': The old bridge is ____ safe.

Xem đáp án

no longer

freed Thanatos from his chains. Cụm từ

2:10

đã giải phóng Thanatos khỏi dây xích.

Cụm từ

freed Thanatos from his chains: cấu trúc free someone from something

Freed là dạng quá khứ của free. Cấu trúc free someone from something có nghĩa là giải thoát một người khỏi sự trói buộc, giới hạn, gánh nặng hoặc hoàn cảnh khó khăn. Ở đây, his chains là sự trói buộc hữu hình, nên Ares giải thoát Thanatos khỏi xiềng xích. Tân ngữ đứng ngay sau free, còn from giới thiệu điều mà người đó được giải thoát khỏi: free + someone + from + something. Giữ from khi nêu rõ sự trói buộc hoặc gánh nặng.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc free someone from something bằng giới từ cần thiết: The rescue team freed the dolphin ____ the net.

Xem đáp án

from

Sisyphus knew his reckoning was at hand, Thành ngữ

2:14

Sisyphus biết sự trừng phạt của mình đã đến gần,

Thành ngữ

his reckoning was at hand: hậu quả nghiêm trọng đã đến gần

Trong câu này, his reckoning chỉ thời điểm Sisyphus cuối cùng phải chịu trách nhiệm về việc mình đã làm và đối mặt với hình phạt hoặc những hậu quả khác. Nó không có nghĩa là một phép tính. Was at hand có nghĩa là “đã đến gần về thời gian” hoặc “sắp xảy ra”. Cách diễn đạt trang trọng, mang tính văn chương khiến hậu quả sắp tới có vẻ cấp bách và không thể tránh khỏi; hand không mang nghĩa đen.

Luyện tập

his reckoning was at hand ở đây có nghĩa là gì? "After cheating in several games, Max knew his reckoning was at hand."

  1. Cậu ấy đang cầm một phép tính được viết ra trong tay.
  2. Cậu ấy biết mình sẽ sớm phải đối mặt với hậu quả.
  3. Cậu ấy biết mọi hậu quả đều đã qua.
Xem đáp án

Cậu ấy biết mình sẽ sớm phải đối mặt với hậu quả.

but he had another trick up his sleeve. Thành ngữ

2:18

nhưng ông vẫn còn một mánh khóe khác trong tay.

Thành ngữ

had another trick up his sleeve: vẫn còn một kế hoạch bí mật

Had another trick up his sleeve là dạng quá khứ của have a trick up one's sleeve. Cụm này có nghĩa là ông ta vẫn còn một kế hoạch, cách làm hoặc lợi thế chưa tiết lộ và có thể dùng khi cần. Hình ảnh này mang tính ẩn dụ; không có thứ gì thực sự được giấu trong tay áo. Từ chỉ sở hữu thay đổi theo người: I have a trick up my sleeve; she has a trick up her sleeve. Another cho biết còn một nước đi bí mật nữa ngoài nước đi đã dùng hoặc đã cân nhắc.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ cố định: Nora hasn't revealed her final idea; she still has a trick up her ____.

Xem đáp án

sleeve

Before dying,

2:21

Trước khi chết,

he asked his wife Merope

2:22

ông yêu cầu vợ mình là Merope

to throw his body in the public square,

2:24

ném xác ông ra quảng trường công cộng,

from where it eventually washed up on the shores of the River Styx. Ghi chú

2:27

từ đó cuối cùng xác ông dạt vào bờ sông Styx.

Cụm động từ

washed up: bị nước cuốn dạt vào bờ

Ở đây, washed up có nghĩa là “bị nước cuốn đi cho đến khi dạt vào đất liền”. Thi thể là vật bị nước cuốn, còn on the shores of the River Styx cho biết nơi nó cuối cùng dạt đến. Trong cụm động từ không có tân ngữ này, up không có nghĩa là “hướng lên trên”. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là something washes hoặc washed up on a beach, shore, or riverbank.

Luyện tập

Chia wash up ở dạng đúng để hoàn thành câu: After the storm, a wooden crate ____ on the beach.

Xem đáp án

washed up

Văn hóa

the River Styx: ranh giới của cõi âm trong thần thoại Hy Lạp

Sông Styx là một con sông trong thần thoại Hy Lạp gắn liền với cõi âm. Sông này thường được xem là ranh giới quan trọng giữa thế giới của người sống và thế giới của người chết. Trong câu này, việc thi thể dạt đến bờ sông báo hiệu sự đi vào cõi của người chết. Vì vậy, Styx không chỉ là một địa danh thông thường.

Luyện tập

Trong bối cảnh cần thiết để hiểu câu này, the River Styx tượng trưng cho điều gì?

  1. Tên của vợ Sisyphus.
  2. Một con sông bình thường cạnh quảng trường công cộng hiện đại.
  3. Một con sông thần thoại gắn với ranh giới của cõi âm.
Xem đáp án

Một con sông thần thoại gắn với ranh giới của cõi âm.

Now back among the dead, Mạch ý

2:31

Giờ đây khi trở lại giữa những người chết,

Mạch ý

Now back among the dead: đánh dấu một giai đoạn mới của câu chuyện

Ở đây, now là một dấu hiệu dẫn đường trong lời kể. Nó cho biết câu chuyện đã chuyển sang một giai đoạn mới, chứ không chỉ nói đến thời điểm hiện tại của người nói. back among the dead cập nhật hoàn cảnh của Sisyphus: ông đã trở lại cõi người chết. Phần mở đầu này rút gọn một ý như Now that Sisyphus was back among the dead. Đưa trạng thái lên trước giúp người kể nhanh chóng cập nhật hoàn cảnh của nhân vật trước khi nêu hành động tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng Now + cụm từ chỉ trạng thái để cập nhật hoàn cảnh của chủ ngữ trước hành động tiếp theo?

  1. Now safely indoors, the hikers waited for the storm to pass.
  2. Now safely indoors, the storm continued outside.
  3. The hikers were indoors now because of the storm.
Xem đáp án

Now safely indoors, the hikers waited for the storm to pass.

Sisyphus approached Persephone,

2:33

Sisyphus đến gặp Persephone,

queen of the underworld, Văn hóa

2:35

nữ hoàng của thế giới ngầm,

and complained that his wife had disrespected him

2:37

và phàn nàn rằng vợ ông đã không tôn trọng ông

by not giving him a proper burial. Văn hóa

2:40

bằng cách không tổ chức cho ông một đám tang tử tế.

Văn hóa

queen of the underworld: thân phận và quyền lực của Persephone

queen of the underworld là một cụm danh từ đồng vị: nó gọi Persephone bằng một cách khác và bổ sung thông tin nền về cùng một người. Các dấu phẩy cho biết đây là thông tin thêm, vì vậy câu không giới thiệu một nữ hoàng thứ hai. Trong thần thoại Hy Lạp, thế giới ngầm là cõi của người chết, và Persephone là một trong những người cai trị nơi đó. Danh hiệu này giải thích vì sao Sisyphus đến gặp bà để phàn nàn: bà có quyền xử lý những việc liên quan đến người chết.

Luyện tập

queen of the underworld cho chúng ta biết điều gì trong câu này?

  1. Nó giới thiệu một nữ hoàng khác mà Sisyphus đến gặp.
  2. Nó xác định Persephone là một người cai trị cõi người chết.
  3. Nó nói rằng vợ của Sisyphus là nữ hoàng của thế giới ngầm.
Xem đáp án

Nó xác định Persephone là một người cai trị cõi người chết.

Văn hóa

by not giving him a proper burial: nghĩa vụ mai táng theo nghi thức đối với người đã khuất

Trong bối cảnh thần thoại này, a proper burial có nghĩa là thực hiện các nghi thức tang lễ cần thiết và thể hiện sự tôn trọng đúng mực đối với người đã khuất. Proper không chỉ có nghĩa là phù hợp hoặc được tổ chức chu đáo; từ này cho thấy một nghĩa vụ quan trọng về văn hóa và tôn giáo đã được hoàn thành. Cụm by not giving him a proper burial giải thích hành động mà người vợ bị cho là đã dùng để xúc phạm ông. Vì nghi thức mai táng được xem là một nghĩa vụ nghiêm túc, lời than phiền này tạo cho ông một lý do có sức nặng để cầu xin người cai trị cõi âm.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với a proper burial trong bối cảnh thần thoại này?

  1. Nó chỉ là một cách khác để nói rằng ai đó đã ngủ thiếp đi.
  2. Nó có nghĩa là chọn thời điểm mai táng thuận tiện nhất.
  3. Nó có nghĩa là thực hiện các nghi thức tang lễ cần thiết và tôn kính người đã khuất.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là thực hiện các nghi thức tang lễ cần thiết và tôn kính người đã khuất.

Persephone granted him permission Cụm từ

2:43

Persephone đã cấp cho ông sự cho phép

to go back to the land of living

2:45

quay trở lại vùng đất của người sống

and punish Merope

2:48

và trừng phạt Merope

Cụm từ

granted him permission to: chính thức cấp phép

Grant someone permission to do something có nghĩa là một người hoặc tổ chức có thẩm quyền chính thức cho phép ai đó thực hiện một hành động. Trong câu này, Persephone là bên có thẩm quyền, him là người nhận được sự cho phép, còn to go back dẫn vào hành động được cho phép. Cấu trúc là grant + người + permission + to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này trang trọng hơn let someone do something và nhấn mạnh hơn vào hành động cấp phép.

Luyện tập

Điền từ còn thiếu để hoàn thành cấu trúc xin phép trang trọng: The city granted the crew permission ____ film in the park.

Xem đáp án

to

on the condition that he would return Ngữ pháp

2:50

với điều kiện ông sẽ trở lại

when he was done.

2:52

khi ông hoàn thành công việc.

Ngữ pháp

on the condition that he would return: yêu cầu đi kèm với sự cho phép

On the condition that dùng để đưa ra một yêu cầu đi kèm với sự cho phép, thỏa thuận hoặc sự sắp xếp. Ở đây, quay lại sau khi xong việc là yêu cầu mà anh ta phải chấp nhận. Cấu trúc là on the condition that + một mệnh đề hoàn chỉnh. Trong he would return, would nhìn về tương lai từ một thời điểm trong quá khứ của câu chuyện: tại thời điểm đó, việc anh ta quay lại vẫn chưa xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài này có nghĩa là 'chỉ khi': You may use the art room ____ you clean the tables afterward.

Xem đáp án

on the condition that

Of course, Mạch ý

2:54

Tất nhiên,

Sisyphus refused to keep his promise, Cụm từ

2:55

Sisyphus từ chối giữ lời hứa của mình,

Cụm từ

refused to keep his promise: từ chối giữ lời hứa

Trong refuse to do something, refuse đi với to + động từ nguyên mẫu và có nghĩa là chọn không làm một việc. Ở đây, refused to keep cho biết Sisyphus không chịu làm điều mình đã hứa. Keep a promise là kết hợp từ thông dụng để diễn đạt việc thực hiện lời hứa. Keep ở đây không có nghĩa là “giữ lại”, và hold a promise không phải cách thay thế tự nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “làm điều đã hứa”: You said you would call tonight, so please ____.

Xem đáp án

keep your promise

now having twice escaped death Ngữ pháp

2:57

nay đã hai lần thoát chết

by tricking the gods.

3:00

bằng cách lừa gạt các vị thần.

Mạch ý

Of course: đánh dấu một sự việc đúng như dự đoán trong câu chuyện

Ở đầu câu, Of course báo cho người nghe rằng sự việc tiếp theo khớp với kiểu hành vi đã được thiết lập trong câu chuyện. Vì Sisyphus đã nhiều lần lừa các vị thần, người kể trình bày việc ông ta từ chối giữ lời hứa như một điều không có gì đáng ngạc nhiên. Đây là một tín hiệu tổ chức thông tin: nó nối sự việc mới với bằng chứng trước đó và thêm nhận định của người kể. Trong cách dùng này, nó gần với 'đúng như dự đoán' hoặc 'quả nhiên' hơn là một lời khẳng định chắc chắn trung lập.

Luyện tập

Đọc câu tiếng Anh: 'Of course, Lina packed an extra snack; she always plans ahead.' Of course có chức năng gì ở đây?

  1. Nó hỏi liệu Lina có bỏ thứ gì vào hay không.
  2. Nó nói rằng Lina đã đổi tuyến đường mình đang đi.
  3. Nó cho biết hành động của Lina đúng như dự đoán dựa trên hành vi thường ngày của cô ấy.
Xem đáp án

Nó cho biết hành động của Lina đúng như dự đoán dựa trên hành vi thường ngày của cô ấy.

Ngữ pháp

now having twice escaped death: hành động trước đó đã hoàn tất

Having + quá khứ phân từ tạo thành phân từ hoàn thành. Trong now having twice escaped death, having escaped cho biết những lần thoát chết đã hoàn tất trước sự kiện chính tiếp theo trong câu chuyện; having ở đây không có nghĩa là “sở hữu”. Twice bổ nghĩa cho escaped và cho biết trải nghiệm đã hoàn tất đó xảy ra hai lần. Now đặt câu chuyện tại thời điểm sau hai lần thoát chết ấy. Cụm phân từ này cô đọng các sự kiện trước đó thành thông tin nền thay vì diễn đạt chúng bằng một mệnh đề hoàn chỉnh riêng.

Luyện tập

Dùng phân từ hoàn thành của finish để cho biết bài thi được hoàn thành trước: ____ the final exam, Jordan finally relaxed.

Xem đáp án

Having finished

There wouldn't be a third time, Mạch ý

3:03

Sẽ không có lần thứ ba,

as the messenger, Văn hóa

3:05

vì sứ giả,

Hermes,

3:06

Hermes,

dragged Sisyphus back to Hades. Văn hóa

3:07

đã lôi Sisyphus trở lại Hades.

Mạch ý

There wouldn't be a third time: báo trước kết cục từ góc nhìn quá khứ

Wouldn't be diễn tả tương lai nhìn từ quá khứ: would là dạng của will được dùng từ góc nhìn quá khứ. Từ một thời điểm trong câu chuyện quá khứ, người kể nhìn về phía trước và nói rằng sự việc ấy sẽ không lặp lại lần thứ ba. Sau hai lần trốn thoát, lời bình ngắn này loại bỏ khả năng có thêm một lần nữa trước khi kể kết quả. Nó báo trước kết cục của câu chuyện chứ không đưa ra một dự đoán chung về hiện tại.

Luyện tập

Trong câu chuyện được kể ở thì quá khứ này, There wouldn't be a third time có chức năng gì?

  1. Câu này nói rằng lần trốn thoát thứ ba đã xảy ra trước khi câu chuyện bắt đầu.
  2. Câu này báo trước, từ góc nhìn quá khứ, rằng cuộc trốn thoát trước đó sẽ không lặp lại.
  3. Câu này đưa ra quy tắc chung rằng không ai được phép thử ba lần.
Xem đáp án

Câu này báo trước, từ góc nhìn quá khứ, rằng cuộc trốn thoát trước đó sẽ không lặp lại.

Văn hóa

the messenger, Hermes: tên riêng ở vị trí đồng vị

Trong mệnh đề bắt đầu bằng as, the messenger và Hermes chỉ cùng một nhân vật. Hermes là thành phần đồng vị: tên riêng này xác định người đưa tin là ai, còn hai dấu phẩy cho biết đây là thông tin nhận diện được thêm vào. Trong thần thoại Hy Lạp, Hermes là sứ giả của các vị thần và cũng gắn với nhiệm vụ dẫn đường cho các linh hồn. Vai trò đó giải thích vì sao trong câu này ông có thể là người đưa Sisyphus trở lại Hades.

Luyện tập

the messenger, Hermes thể hiện mối quan hệ nào?

  1. The messenger và Hermes chỉ cùng một nhân vật.
  2. Hermes là một thông điệp được the messenger mang đi.
  3. The messenger và Hermes là hai nhân vật khác nhau cùng hành động.
Xem đáp án

The messenger và Hermes chỉ cùng một nhân vật.

Văn hóa

back to Hades: Hades mang nghĩa âm phủ

Trong back to Hades, to đánh dấu Hades là đích đến, còn back cho thấy Sisyphus đang bị đưa trở lại nơi mình đã rời đi. Trong thần thoại Hy Lạp, Hades có thể chỉ vị thần hoặc âm phủ do vị thần ấy cai quản. Ở đây, cụm chỉ chuyển động back to cho biết Hades mang nghĩa địa điểm: âm phủ, không phải vị thần được hiểu như một nhân vật.

Luyện tập

Trong dragged Sisyphus back to Hades, Hades có nghĩa là gì?

  1. Thần Hades, được hiểu như một nhân vật
  2. Hermes, vị sứ giả
  3. Âm phủ, một địa điểm
Xem đáp án

Âm phủ, một địa điểm

The king had thought he was more clever than the gods, Ngữ pháp

3:10

Nhà vua đã nghĩ rằng mình thông minh hơn các vị thần,

Ngữ pháp

had thought ...: nhìn lại một niềm tin có trước

Had thought ở thì quá khứ hoàn thành: had + quá khứ phân từ. Cấu trúc này đặt suy nghĩ của nhà vua trước một thời điểm quá khứ khác trong câu chuyện. Mệnh đề he was more clever than the gods cho biết nội dung của suy nghĩ có trước đó. Trong ngữ cảnh này, các sự kiện xảy ra sau cho thấy niềm tin của ông là sai. Nói chung, thì quá khứ hoàn thành giúp người kể nhìn ngược từ một thời điểm trong quá khứ về một suy nghĩ, niềm tin hoặc giả định có trước; nó không diễn tả điều một người đang nghĩ ở hiện tại.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ hoàn thành của think để thể hiện một niềm tin sai có trước: Before the lights came on, Ben ____ the theater was empty.

Xem đáp án

had thought

but Zeus would have the last laugh. Thành ngữ

3:13

nhưng Zeus mới là người cười cuối cùng.

Thành ngữ

would have the last laugh: cuối cùng giành phần thắng

Have the last laugh là một thành ngữ có nghĩa là cuối cùng giành chiến thắng hoặc được chứng minh là đúng sau một cuộc tranh đấu, ngay cả khi ban đầu có vẻ đang thua. Trong câu này, Zeus là người cuối cùng sẽ chiếm ưu thế; laugh không diễn tả tiếng cười theo nghĩa đen. Would trình bày kết quả đó như một điều vẫn còn ở tương lai nếu nhìn từ một thời điểm trước đó trong câu chuyện quá khứ. Cách dùng này giúp người kể báo trước kết quả về sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “cuối cùng được chứng minh là đúng và giành chiến thắng”: The other teams dismissed our strategy, but after we won the final, we ____.

Xem đáp án

had the last laugh

Sisyphus's punishment was a straightforward task,

3:17

Hình phạt của Sisyphus là một công việc đơn giản,

rolling a massive boulder up a hill.

3:20

lăn một tảng đá khổng lồ lên một ngọn đồi.

But just as he approached the top, Ngữ pháp

3:24

Nhưng ngay khi ông tiến đến gần đỉnh,

the rock would roll all the way back down, Cụm từ

3:26

tảng đá sẽ lăn tuột xuống tận dưới,

Ngữ pháp

just as he approached...: đúng vào lúc

Just as + mệnh đề có nghĩa là “đúng vào lúc”. Cấu trúc này nối hai sự việc xảy ra gần như đồng thời. Ở đây, việc tiến gần đến đỉnh là thời điểm then chốt khi sự việc tiếp theo đảo ngược tiến trình của ông; just kết hợp với as thành một cụm và không có nghĩa là “chỉ”. But chuẩn bị cho sự tương phản. Đặt mệnh đề thời gian này lên trước sẽ trì hoãn sự việc chính đến tận lúc gần thành công, khiến việc tảng đá lăn trở lại tạo cảm giác như một bước ngoặt đột ngột.

Luyện tập

Chọn cụm từ cho thấy màn hình tối đi đúng vào cùng thời điểm then chốt: ____ Maya was about to press Send, the screen went dark.

  1. Just as
  2. Because
  3. As soon as
Xem đáp án

Just as

Cụm từ

would roll all the way back down: toàn bộ quãng đường và hướng quay trở xuống

Trong would roll all the way back down, all the way nhấn mạnh rằng tảng đá đi hết toàn bộ quãng đường chứ không chỉ một phần. Back cho biết chuyển động quay về phía vị trí trước đó, còn down cho biết hướng đi xuống. Would diễn tả đây là một kết quả lặp lại trong quá khứ: mỗi khi tình huống ấy xảy ra, tảng đá lại lăn xuống tận phía dưới. Mẫu all the way back down cũng có thể dùng cho những hành trình quay về trọn quãng đường từ nơi cao xuống nơi thấp hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “đi hết quãng đường để quay về một nơi thấp hơn”: After climbing from the visitor center to the summit, Maya walked ____ to the visitor center.

Xem đáp án

all the way back down

forcing him to start over Cụm động từ

3:31

buộc ông phải bắt đầu lại

and over Thành ngữ

3:34

và lại

and over

3:35

và lại

Cụm động từ

start over: bắt đầu lại từ đầu

Start over là một cụm động từ có nghĩa là bắt đầu lại một nhiệm vụ hoặc quy trình từ đầu, thường vì phần đã làm trước đó bị mất, bị hỏng hoặc không thể dùng được. Trong câu này, ông không thể tiếp tục từ chỗ đã dừng. Over ở đây không có nghĩa là “kết thúc”. Phần theo sau, and over and over, bổ sung ý rằng việc bắt đầu lại này xảy ra nhiều lần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “bắt đầu lại từ đầu”: The recording was ruined, so we had to ____.

Xem đáp án

start over

Thành ngữ

and over and over: nhấn mạnh hành động lặp lại

Trong câu này, and over and over nối tiếp từ over đầu tiên trong start over, tạo thành start over and over and over. Cả cụm có nghĩa là anh ấy bị buộc phải bắt đầu lại nhiều lần; đừng gán một nghĩa riêng cho từng từ over. Cụm thông dụng over and over vốn đã có nghĩa là “lặp đi lặp lại”. Thêm một and over nữa sẽ kéo dài nhịp của cụm từ và làm cho sự lặp lại có cảm giác mệt mỏi hoặc không bao giờ kết thúc.

Luyện tập

Hãy giữ nhịp cố ý gồm ba từ over để thể hiện sự lặp lại mệt mỏi: The broken game made me start over ____.

Xem đáp án

and over and over

for all eternity. Cụm từ

3:37

cho đến muôn đời.

Cụm từ

for all eternity: cách trang trọng để nói forever

For all eternity có nghĩa là “trong một khoảng thời gian không bao giờ kết thúc”, hay đơn giản là “mãi mãi”. Giới từ for giới thiệu khoảng thời gian, còn eternity cho biết khoảng thời gian đó không có điểm kết thúc. Cụm này mang sắc thái trang trọng và văn chương. Trong thần thoại hoặc một câu chuyện kịch tính, nó có thể khiến lời hứa, nhiệm vụ hoặc hình phạt trở nên tuyệt đối, chứ không chỉ kéo dài rất lâu.

Luyện tập

Câu nào dùng for all eternity một cách tự nhiên trong bối cảnh trang trọng hoặc văn chương?

  1. According to the legend, the guardian will watch the gate for all eternity.
  2. The class lasts for all eternity, exactly forty minutes.
  3. Please heat the soup for all eternity.
Xem đáp án

According to the legend, the guardian will watch the gate for all eternity.

Historians have suggested that the tale of Sisyphus Mạch ý

3:40

Các nhà sử học đã cho rằng câu chuyện về Sisyphus

may stem from ancient myths about the rising and setting sun Cách dùng từ

3:44

có thể bắt nguồn từ những huyền thoại cổ xưa về mặt trời mọc và lặn

or other natural cycles.

3:48

hoặc các chu kỳ tự nhiên khác.

Mạch ý

Historians have suggested that: nêu nguồn quan điểm một cách thận trọng

Historians have suggested that mở đầu một nhận định bằng cách nêu nhóm người gắn với quan điểm đó. Ở đây, suggest có nghĩa là “đưa ra một cách giải thích có thể đúng”, không phải “khuyên ai đó làm gì”. Thì hiện tại hoàn thành trong have suggested kết nối các quan điểm học thuật trước đây với cuộc thảo luận hiện tại mà không chỉ đến một phát biểu cụ thể. Khi đi cùng may ở phía sau, cấu trúc này trình bày cách giải thích như một khả năng hợp lý chứ không phải sự thật đã được xác nhận.

Luyện tập

Câu nào thận trọng quy một cách giải thích có thể đúng cho các nhà nghiên cứu?

  1. Researchers have recommended examining the pattern after seasonal flooding.
  2. Researchers have suggested that the pattern may be linked to seasonal flooding.
  3. Researchers have confirmed that seasonal flooding caused the pattern.
Xem đáp án

Researchers have suggested that the pattern may be linked to seasonal flooding.

Cách dùng từ

may stem from: diễn tả một nguồn gốc có thể đúng

Stem from là một cụm động từ cố định, có nghĩa là “bắt nguồn từ” hoặc “do một điều gì đó gây ra”. Trong câu này, cụm từ liên kết câu chuyện với một nguồn gốc có thể đúng; stem ở đây là động từ, không phải danh từ chỉ một bộ phận của cây. May bổ sung sự không chắc chắn, vì vậy may stem from trình bày nguồn gốc như một khả năng chứ không phải điều đã được xác nhận. Cụm từ này thường xuất hiện trong các lời giải thích mang tính phân tích về nguồn gốc và nguyên nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng stem from: The misunderstanding may ____ a translation error.

Xem đáp án

stem from

But the vivid image of someone condemned to endlessly repeat a futile task Cách dùng từ

3:51

Nhưng hình ảnh sống động của một người bị kết án phải lặp đi lặp lại một công việc vô ích

has resonated as an allegory about the human condition. Ghi chú

3:56

đã vang vọng như một câu chuyện ngụ ngôn về tình cảnh của con người.

Cách dùng từ

someone condemned to endlessly repeat a futile task: người bị kết án phải lặp lại vô tận một công việc vô ích

Trong someone condemned to endlessly repeat a futile task, condemned là quá khứ phân từ dùng để rút gọn someone who is condemned. Ở đây, từ này có nghĩa là bị kết án hoặc phải chịu một số phận khó chịu, chứ không chỉ đơn giản là bị chỉ trích. Cấu trúc be condemned to do something cho thấy hành động bị ép buộc và rất khó hoặc không thể thoát khỏi. Endlessly repeat và futile task khiến số phận ấy đặc biệt ảm đạm: công việc vẫn tiếp diễn nhưng không thể tạo ra kết quả hữu ích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “bị định sẵn hoặc bị ép buộc”: Because the damaged program could not be fixed, it was ____ repeat the same useless calculation forever.

Xem đáp án

condemned to

Mạch ý

has resonated as an allegory about the human...: tạo tiếng vang như một câu chuyện phúng dụ về con người...

Has resonated cho biết hình ảnh đó tiếp tục tác động đến con người về mặt cảm xúc hoặc tư tưởng; thì hiện tại hoàn thành nối tác động trước đây với cách hiểu về sau hoặc ở hiện tại. Ở đây, cụm từ không nói về âm thanh rung động theo nghĩa vật lý. As an allegory about... cho biết hình ảnh ấy tạo ảnh hưởng trong vai trò được diễn giải như thế nào, đồng thời giới thiệu chủ đề trừu tượng mà người ta hiểu rằng nó đại diện. Toàn bộ cách diễn đạt chuyển từ một hình ảnh cụ thể sang ý nghĩa biểu tượng lâu dài, còn cụm từ tiếp theo the human condition gọi tên chủ đề ấy.

Luyện tập

Câu nào vừa cho biết tác phẩm có tác động lâu dài, vừa đưa ra cách diễn giải mang tính biểu tượng?

  1. The mural is an allegory about rebuilding, but almost no one remembers it.
  2. The mural has resonated as an allegory about communities rebuilding after disaster.
  3. The mural has resonated with local visitors because its colors are bright.
Xem đáp án

The mural has resonated as an allegory about communities rebuilding after disaster.

Cách dùng từ

the human condition: hoàn cảnh hiện sinh chung của nhân loại

The human condition là một cụm từ trừu tượng chỉ những hoàn cảnh và trải nghiệm nền tảng mà con người cùng chia sẻ, như cái chết, đau khổ, lựa chọn, giới hạn và hành trình tìm kiếm ý nghĩa. Ở đây, công việc vô ích và không có hồi kết trở thành ẩn dụ cho hoàn cảnh hiện sinh chung đó. Cụm từ này chuyển trọng tâm từ hình phạt của một người sang một ý niệm rộng hơn về bản chất của đời sống con người. Nó không chỉ tình trạng sức khỏe, tài chính hay hoàn cảnh sống hiện tại của một cá nhân.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu: The novel explores mortality, freedom, and the search for meaning as parts of ____.

  1. the human condition
  2. human nature
  3. living conditions
Xem đáp án

the human condition

In his classic essay,

4:00

Trong bài luận kinh điển của ông,

The Myth of Sisyphus, Văn hóa

4:01

Thần thoại Sisyphus,

Văn hóa

The Myth of Sisyphus: tiểu luận triết học của Camus

Trong câu này, The Myth of Sisyphus là nhan đề một tiểu luận triết học của Albert Camus, chứ không chỉ là thần thoại Hy Lạp cổ đại về Sisyphus. Camus dùng hình tượng bị kết án phải lao động vô tận để khảo sát cái phi lý: sự xung đột giữa hành trình tìm kiếm ý nghĩa của con người và một vũ trụ không đưa ra ý nghĩa tối hậu rõ ràng. Cách nhắc đến này báo hiệu một lối diễn giải triết học hiện đại về thần thoại.

Luyện tập

Trong câu này, The Myth of Sisyphus chỉ điều gì?

  1. Chỉ riêng thần thoại Hy Lạp cổ đại, không liên quan đến tác phẩm ra đời sau
  2. Tiểu luận triết học của Albert Camus dùng thần thoại để khảo sát cái phi lý
  3. Tiểu sử của một vị vua có thật trong lịch sử tên là Sisyphus
Xem đáp án

Tiểu luận triết học của Albert Camus dùng thần thoại để khảo sát cái phi lý

existentialist philosopher Albert Camus compared the punishment Ghi chú

4:03

nhà triết học hiện sinh Albert Camus đã so sánh hình phạt này

to humanity's futile search for meaning and truth Cụm từ

4:07

với cuộc tìm kiếm vô vọng của nhân loại về ý nghĩa và chân lý

Cụm từ

compared the punishment to: phép so sánh compare A to B

Cấu trúc compare A to B trình bày B như một phép so sánh cho A. Trong câu này, A là the punishment và B là humanity's futile search for meaning and truth. Tác giả dùng cuộc tìm kiếm đó để cho thấy hình phạt giống điều gì. Cấu trúc này chỉ ra một điểm tương đồng có liên quan; nó không khẳng định A và B giống nhau về mọi mặt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu so sánh compare A to B: The speaker compared learning a language ____ training for a marathon.

Xem đáp án

to

in a meaningless and indifferent universe. Cách dùng từ

4:11

trong một vũ trụ vô nghĩa và lãnh đạm.

Văn hóa

existentialist philosopher Albert Camus: bối cảnh triết học

Cụm existentialist philosopher cho biết Albert Camus là kiểu nhà tư tưởng nào và tạo một khung triết học cho câu. Chủ nghĩa hiện sinh đặt ra các câu hỏi về sự tồn tại, lựa chọn, tự do và ý nghĩa của con người. Camus thường được bàn luận cùng truyền thống này, mặc dù ông không chấp nhận nhãn gọi nhà hiện sinh. Cụ thể hơn, Camus gắn liền với triết học phi lý: con người tìm kiếm ý nghĩa và chân lý, nhưng vũ trụ có thể không đưa ra câu trả lời rõ ràng. Bối cảnh này giải thích vì sao câu văn liên hệ hình phạt với một cuộc tìm kiếm ý nghĩa vô vọng.

Luyện tập

Cụm mô tả existentialist philosopher giúp giải thích điều gì trong câu này?

  1. Nó giới thiệu Camus là một nhà khoa học nghiên cứu vũ trụ vật chất.
  2. Nó báo hiệu một bối cảnh triết học liên quan đến sự tồn tại và cuộc tìm kiếm ý nghĩa của con người.
  3. Nó nói rằng Camus tin mọi hình phạt đều có mục đích thực tế rõ ràng.
Xem đáp án

Nó báo hiệu một bối cảnh triết học liên quan đến sự tồn tại và cuộc tìm kiếm ý nghĩa của con người.

Cụm từ

cuộc kiếm tìm vô vọng của nhân loại về ý nghĩa và chân lý

Danh từ trung tâm là search. humanity's cho biết ai đang tìm kiếm, futile cho biết nỗ lực đó không thể đạt được kết quả mong muốn, còn for meaning and truth nêu những điều trừu tượng được tìm kiếm. Ở đây, search có nghĩa là một cuộc tìm kiếm lâu dài về trí tuệ hoặc tinh thần, chứ không phải lục tìm một nơi hay dùng công cụ tìm kiếm trên mạng. Cụm từ khắc họa con người đang tìm những câu trả lời cuối cùng vẫn nằm ngoài tầm với.

Luyện tập

Câu nào dùng search để chỉ một cuộc tìm kiếm trí tuệ hoặc tinh thần mang tính trừu tượng như trong ví dụ?

  1. The essay examines our search for meaning.
  2. Use the search box to find the article.
  3. I searched my backpack for the missing key.
Xem đáp án

The essay examines our search for meaning.

Cách dùng từ

một vũ trụ vô nghĩa và thờ ơ

Cả meaningless và indifferent đều bổ nghĩa cho universe. Meaningless nói rằng vũ trụ không có mục đích sẵn có; indifferent nhân hóa vũ trụ thành một thứ không quan tâm hoặc không đáp lại hy vọng, nỗi đau hay đòi hỏi về ý nghĩa của con người. Cách diễn đạt này không khẳng định rằng vũ trụ thực sự có cảm xúc. Nó thể hiện một quan điểm triết học về một thế giới không đưa ra câu trả lời và cũng không dành sự quan tâm đặc biệt cho đời sống con người.

Luyện tập

an indifferent universe có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Vũ trụ không đáp lại hy vọng hay nỗi khổ của con người.
  2. Vũ trụ tức giận với nhân loại.
  3. Vũ trụ cảm thấy buồn chán trước hoạt động của con người.
Xem đáp án

Vũ trụ không đáp lại hy vọng hay nỗi khổ của con người.

Instead of despairing, Ngữ pháp

4:14

Thay vì tuyệt vọng,

Camus imagined Sisyphus defiantly meeting his fate Cụm từ

4:16

Camus đã tưởng tượng ra hình ảnh Sisyphus đầy thách thức đối mặt với số phận của mình

Ngữ pháp

Instead of despairing: instead of + động từ dạng -ing

Instead of có nghĩa là “thay vì” hoặc “thay cho”. Vì of là một giới từ nên nếu theo sau là động từ, động từ đó phải ở dạng -ing: instead of despairing, không phải instead of despair. Khi đứng đầu câu, Instead of despairing trước hết nêu phản ứng đã không xảy ra. Mệnh đề chính sau đó cho biết điều thực sự xảy ra thay thế cho phản ứng ấy. Chủ thể ngầm thực hiện despairing cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính, tức Camus.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của give up để hoàn thành câu: Instead of ____, Maya tried one more time.

Xem đáp án

giving up

as he walks down the hill to begin rolling the rock again.

4:19

khi ông bước xuống đồi để bắt đầu lăn tảng đá một lần nữa.

Cụm từ

defiantly meeting his fate: đối mặt số phận mà không khuất phục

Meet one's fate là một cách diễn đạt mang tính văn học, có nghĩa là đối mặt hoặc trải qua một kết cục dường như không thể tránh khỏi. Ở đây, meet không có nghĩa là gặp một người; fate là nhiệm vụ bất tận của Sisyphus, phải tiếp tục lăn tảng đá. Defiantly bổ nghĩa cho meeting và cho thấy ông đối mặt với số phận ấy bằng thái độ phản kháng, không chịu khuất phục. Vì vậy, cụm từ này kết hợp một hoàn cảnh không thể tránh khỏi với tinh thần không đầu hàng; nó không có nghĩa là ông bình thản chấp nhận số phận.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với defiantly meeting his fate?

  1. Anh ấy bình thản chấp nhận kết cục và ngừng phản kháng.
  2. Anh ấy đối mặt với kết cục không thể tránh khỏi mà không chịu khuất phục.
  3. Anh ấy thoát khỏi kết cục đó trước khi nó xảy ra.
Xem đáp án

Anh ấy đối mặt với kết cục không thể tránh khỏi mà không chịu khuất phục.

And even if the daily struggles of our lives Ngữ pháp

4:25

Và ngay cả khi những cuộc đấu tranh hàng ngày trong cuộc sống của chúng ta

sometimes seem equally repetitive and absurd,

4:27

đôi khi dường như cũng lặp đi lặp lại và phi lý như vậy,

we still give them significance and value Cụm từ

4:31

chúng ta vẫn mang lại cho chúng ý nghĩa và giá trị

by embracing them as our own. Cụm từ

4:34

bằng cách đón nhận chúng như của chính mình.

Ngữ pháp

even if ... still ...: điều kiện không làm thay đổi kết quả

Even if mở đầu một điều kiện mang ý nhượng bộ: người nói thừa nhận rằng những khó khăn thường ngày có thể trông lặp đi lặp lại và phi lý, nhưng kết quả chính vẫn đúng. Ở đây, seem diễn tả vẻ bề ngoài hoặc một nhận định, chứ không trực tiếp khẳng định cuộc sống là phi lý. Mẫu có thể áp dụng là even if + điều kiện, ... still + kết quả. Dùng mẫu này khi một điều kiện có thể xảy ra hoặc rất bất lợi vẫn không thay đổi quyết định, hành động hay kết luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ, cho biết một điều kiện có thể xảy ra sẽ không làm thay đổi kế hoạch: ____ it rains on Saturday, we will still meet at the library.

Xem đáp án

Even if

Cụm từ

give them significance and value: trao thêm một phẩm chất trừu tượng

Trong câu này, give them significance and value có nghĩa là khiến những khó khăn thường ngày có được ý nghĩa và giá trị. Đại từ them chỉ những khó khăn đó. Give ở đây không diễn tả việc trao một đồ vật cụ thể. Mẫu có thể áp dụng là give + tân ngữ + phẩm chất trừu tượng, như trong give an event meaning hoặc give a decision importance. Mẫu này tập trung vào người hoặc hành động tạo ra hay bổ sung phẩm chất đó.

Luyện tập

Câu nào dùng give + tân ngữ + phẩm chất trừu tượng để diễn tả một thứ có thêm ý nghĩa hoặc giá trị?

  1. The class gave a watering can to the gardener.
  2. The gardener gave the class a lesson about trees.
  3. The class gave the old tree new significance by making it the symbol of their club.
Xem đáp án

The class gave the old tree new significance by making it the symbol of their club.

Cụm từ

by embracing them as our own: chủ động chấp nhận và xem là một phần của mình

By + -ing cho biết cách một kết quả được tạo ra. Ở đây, by embracing them có nghĩa là những cuộc vật lộn lặp đi lặp lại và có vẻ phi lý có được ý nghĩa và giá trị khi ta chủ động đón nhận chúng. Trong embrace A as one's own, as one's own có nghĩa là xem A như thứ thuộc về mình hoặc tạo thành một phần của bản thân. Embrace ở đây mang nghĩa bóng: chấp nhận và đồng nhất bản thân với điều gì đó, chứ không phải ôm theo nghĩa thể chất.

Luyện tập

Câu nào diễn tả tự nhiên việc mọi người chủ động đón nhận một không gian chung và chăm sóc nó như của chính mình?

  1. The neighbors hugged one another beside the park.
  2. The neighbors tolerated the park until someone else took responsibility.
  3. The neighbors cared for the park by embracing it as their own.
Xem đáp án

The neighbors cared for the park by embracing it as their own.

For more literary takes on defiance Cách dùng từ

4:36

Để có thêm những góc nhìn văn học về sự thách thức

in the face of seemingly insurmountable challenges, Cụm từ

4:39

đối mặt với những thử thách dường như không thể vượt qua,

Cách dùng từ

literary takes on defiance: danh từ take mang nghĩa cách diễn giải

Ở đây, takes là dạng số nhiều của danh từ đếm được take, mang nghĩa những cách diễn giải, góc nhìn hoặc cách xử lý sáng tạo. Literary bổ nghĩa cho takes, còn on defiance nêu chủ đề của những cách diễn giải đó. Cụm từ cần được tách thành literary takes + on defiance, chứ không hiểu takes on là một cụm động từ. Mẫu danh từ có thể tái sử dụng là a take on something; dạng số nhiều là takes on something.

Luyện tập

Trong câu nào take là danh từ mang nghĩa cách diễn giải hoặc góc nhìn?

  1. The boat can take on six passengers.
  2. Jordan will take on a harder role next year.
  3. The review offers a thoughtful take on the final scene.
Xem đáp án

The review offers a thoughtful take on the final scene.

Cụm từ

in the face of seemingly insurmountable challenges: trước những thử thách tưởng chừng không thể vượt qua

In the face of là một cụm giới từ cố định, có nghĩa là “khi đối mặt với” hoặc “dù có” một khó khăn. Ở đây, face không có nghĩa là bộ phận “khuôn mặt”; cả cụm dùng để giới thiệu hoàn cảnh khó khăn mà một người phải hành động trong đó. Insurmountable có nghĩa là không thể vượt qua. Seemingly làm nhẹ mức độ khẳng định: những thử thách có vẻ không thể vượt qua, nhưng trên thực tế có thể không phải như vậy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “khi đối mặt với những thử thách có vẻ không thể vượt qua”: ____, the researchers kept testing new ideas.

Xem đáp án

In the face of seemingly insurmountable challenges

we highly recommend Man's Search for Meaning, Văn hóa

4:42

chúng tôi đánh giá cao cuốn Đi Tìm Lẽ Sống (Man's Search for Meaning),

Viktor Frankl's chilling first-hand account of life Cụm từ

4:45

lời kể trực tiếp đầy ớn lạnh của Viktor Frankl về cuộc sống

Cụm từ

Lời kể trực tiếp đầy ám ảnh của Viktor Frankl về cuộc sống

Danh từ trung tâm là account, nghĩa là lời mô tả hoặc ghi chép bằng lời nói hay văn bản về các sự kiện. First-hand cho biết nội dung đến từ trải nghiệm hoặc sự quan sát trực tiếp của chính Frankl, còn chilling cho biết nội dung gây sợ hãi, sốc hoặc bất an sâu sắc chứ không phải lạnh về thể chất. Viktor Frankl's cho biết đây là lời kể của ai, còn of life giới thiệu chủ đề. Khi gặp một cụm danh từ chứa nhiều thông tin như vậy, hãy tìm danh từ trung tâm trước, rồi nối các thành phần cho biết nguồn, chủ đề và sự đánh giá của người nói.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với "Viktor Frankl's chilling first-hand account of life"?

  1. Lời mô tả đầy ám ảnh về cuộc sống dựa trên trải nghiệm của chính Frankl
  2. Bản tin về thời tiết lạnh mà Frankl nghe từ người khác
  3. Một cuộc phiêu lưu hư cấu không liên quan đến trải nghiệm của Frankl
Xem đáp án

Lời mô tả đầy ám ảnh về cuộc sống dựa trên trải nghiệm của chính Frankl

in the Auschwitz concentration camp. Văn hóa

4:48

trong trại tập trung Auschwitz.

Văn hóa

Man's Search for Meaning với tư cách là tên sách

Man's Search for Meaning trong câu này là tên một cuốn sách của bác sĩ tâm thần Viktor Frankl, chứ không phải một cụm từ thông thường. Những từ sau dấu phẩy xác định và mô tả cuốn sách; đây là thành phần đồng vị. Chúng cho biết Frankl đã viết sách như một lời kể trực tiếp đầy ám ảnh về cuộc sống trong các trại tập trung. Frankl dựa trên thời gian mình bị giam trong các trại tập trung của Đức Quốc xã, trong đó có Auschwitz, và tìm hiểu cách con người có thể tìm kiếm ý nghĩa giữa đau khổ tột cùng. Bối cảnh này giải thích vì sao cuốn sách được giới thiệu khi bàn về việc đối mặt với những thử thách lớn.

Luyện tập

Man's Search for Meaning chỉ điều gì trong câu này?

  1. Tên chính thức của trại tập trung Auschwitz
  2. Một mệnh lệnh bảo một người đàn ông tìm đồ vật bị giấu
  3. Một cuốn sách của Viktor Frankl về việc tìm kiếm ý nghĩa giữa đau khổ tột cùng
Xem đáp án

Một cuốn sách của Viktor Frankl về việc tìm kiếm ý nghĩa giữa đau khổ tột cùng

Văn hóa

Auschwitz concentration camp: trại tập trung Auschwitz

Auschwitz là tên tiếng Đức gắn với quần thể trại của Đức Quốc xã gần Oświęcim, thuộc vùng Ba Lan bị Đức chiếm đóng trong Thế chiến thứ hai. Quần thể này gồm các trại tập trung, trại lao động cưỡng bức và trại hủy diệt, đồng thời trở thành một biểu tượng trung tâm của cuộc diệt chủng Holocaust. Vì vậy, concentration camp ở đây không có nghĩa là một khu cắm trại thông thường. Cụm từ chỉ nơi giam cầm, đàn áp và giết người hàng loạt, tạo cho phần mô tả xung quanh sức nặng lịch sử nghiêm trọng.

Luyện tập

Auschwitz concentration camp trong câu này chỉ điều gì?

  1. Một khu cắm trại giải trí thông thường
  2. Một địa điểm hư cấu được tạo ra cho cuốn sách
  3. Một quần thể trại của Đức Quốc xã gắn với việc giam cầm, lao động cưỡng bức và giết người hàng loạt trong cuộc diệt chủng Holocaust
Xem đáp án

Một quần thể trại của Đức Quốc xã gắn với việc giam cầm, lao động cưỡng bức và giết người hàng loạt trong cuộc diệt chủng Holocaust

You can download a free audio version at audible.com/ted-ed.

4:50

Bạn có thể tải xuống phiên bản âm thanh miễn phí tại audible.com/teded.