Sức Hấp Dẫn Của Những Người Không Thể Chạm Tới: tài liệu học tiếng Anh
The School of Life
Giới thiệu video: người không thể đến gần có vẻ lãng mạn vì trở ngại loại bỏ rủi ro của sự thân mật thật. Can đảm là yêu một người hiện diện và có thể đáp lại tình yêu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “within a matter of months.” — Cụm cố định và kết hợp từ: nói điều gì sẽ xảy ra trong vài tháng mà không nêu con số chính xác. 2. “keep well at bay” — Thành ngữ và cách nói hình tượng: nghĩa là giữ cảm xúc, nỗi sợ, bệnh tật hay mối đe dọa ở xa, không phải một vịnh biển. 3. “not because” / “but because” — Ngữ pháp và mẫu câu: bác bỏ nguyên nhân có vẻ hấp dẫn rồi thay bằng lời giải thích mà người nói thực sự ủng hộ.
Nội dung bài học
It's an odd feature of love that ...: cấu trúc it đón trước
Trong It's an odd feature of love that ..., it là chủ ngữ giả dùng để đón trước nội dung. An odd feature of love đưa ra đánh giá của người nói trước, rồi mệnh đề với that cho biết cụ thể đặc điểm đó là gì. Ở đây, nội dung ấy tiếp tục bằng những tình huống được liệt kê sau dấu hai chấm. Mẫu câu này đặt một lời đánh giá trước phần nội dung dài: It is + cụm danh từ mang tính đánh giá + that + mệnh đề. That giới thiệu mệnh đề nội dung, không phải đại từ quan hệ, còn it không chỉ một danh từ đã xuất hiện trước đó.
Luyện tập
Câu nào dùng it đón trước để đưa ra đánh giá trước khi mệnh đề với that cung cấp nội dung?
- It's unfortunate that the match was canceled.
- The match was unfortunate that it was canceled.
- It was the storm that canceled the match.
Xem đáp án
It's unfortunate that the match was canceled.
a whole continent away from us: cấu trúc khoảng cách + away from
Trong a whole continent away from us, cụm từ chỉ khoảng cách a whole continent đứng trước away from. From us cho biết điểm tham chiếu dùng để đo khoảng cách, nên toàn bộ cụm diễn tả sự cách biệt cực kỳ lớn giữa người đó và chúng ta. Whole nhấn mạnh độ lớn của khoảng cách ấy. Ở đây, a continent là một thước đo giàu hình ảnh nhưng chỉ mang tính ước lượng, không phải phép đo chính xác hay cách nói về một lục địa như một vật thể hoàn chỉnh.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu chỉ khoảng cách cố định distance + away from: The campsite is ten miles away ____ the nearest town.
Xem đáp án
from
An infatuation with a lover who is married to somebody else Cách dùng từ
0:18Say đắm một người yêu đã kết hôn với người khác
infatuation with someone: sự mê đắm một người
An infatuation with someone chỉ sự cuốn hút rất mạnh và thường được lý tưởng hóa, có thể không dựa trên một mối quan hệ thực tế hoặc lâu dài. Trong câu này, người được yêu đã kết hôn và không có ý định rời bỏ bạn đời, nên sự mê đắm ấy đặc biệt thiếu tính khả thi. Danh từ infatuation thường đi với with trước người hoặc vật tạo nên sự cuốn hút: an infatuation with someone. Từ này thường thể hiện đánh giá của người nói rằng cảm xúc đó kém ổn định hoặc kém lý trí hơn love.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng infatuation và giới từ tiêu chuẩn đi kèm: His feelings were an ____ the famous athlete rather than a real relationship.
Xem đáp án
infatuation with
that will kill them within a matter of months. Cụm từ
0:28sẽ cướp đi sinh mạng của họ trong vòng vài tháng.
dying of a disease: đang dần chết vì bệnh
Dying of a disease nghĩa là đang trong quá trình tiến gần đến cái chết vì căn bệnh đó. Dying là dạng -ing của die, nên tại thời điểm này người đó vẫn còn sống; cụm này không có nghĩa là dead. Giới từ of giới thiệu nguyên nhân gây tử vong. Cách dùng này đặc biệt phổ biến với tên bệnh cụ thể và tình trạng bên trong cơ thể. Die from cũng có thể dùng trong một số ngữ cảnh, nhưng thường nhấn mạnh nguồn gốc hoặc hậu quả, chẳng hạn như chấn thương hay biến chứng. Ở đây, mệnh đề quan hệ that will kill them within a matter of months xác nhận rằng căn bệnh được dự đoán sẽ gây tử vong.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của die và giới từ thường đứng trước tên một bệnh cụ thể: The clinic supports patients who are ____ tuberculosis.
Xem đáp án
dying of
within a matter of months: thời hạn ngắn và ước chừng
Within a matter of months có nghĩa là “muộn nhất cũng chỉ trong vài tháng tới”. Within đặt ra giới hạn thời gian muộn nhất, còn a matter of months cho thấy khoảng thời gian đó ngắn và chỉ mang tính ước lượng, không phải số tháng chính xác. Trong câu này, cụm từ tạo cảm giác cấp bách vì người đó được cho là sẽ sớm qua đời. Nói chung, hãy dùng within a matter of + khoảng thời gian khi ý chính là một việc sẽ xảy ra trong thời gian ngắn đến bất ngờ hoặc khi sự ngắn ngủi của khoảng thời gian đó là điều quan trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm năm từ trong bài có nghĩa là “trước khi quá vài tháng trôi qua”: The new clinic could open ____.
Xem đáp án
within a matter of months
a crush on someone: cảm xúc lãng mạn mới bắt đầu
Ở đây, a crush on someone là cảm giác rung động lãng mạn mạnh mẽ nhưng thường mới bắt đầu, chưa chắc chắn hoặc chỉ đến từ một phía. Cụm này không có nghĩa là nghiền nát một vật và cũng không cho thấy hai người đang hẹn hò. Khi là danh từ, crush thường xuất hiện trong cấu trúc have a crush on + người. Giới từ cần dùng là on: She has a crush on Alex.
Luyện tập
Dùng crush và giới từ đúng để hoàn thành câu: Nina keeps thinking about Sam, even though they have never spoken. Nina has ____ Sam.
Xem đáp án
a crush on
who we never talk to: mệnh đề quan hệ có giới từ ở cuối
Trong who we never talk to, who mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho someone. Về nghĩa, who là tân ngữ đứng sau to: we never talk to that person. Việc để to ở cuối được gọi là giữ giới từ ở cuối mệnh đề. Trật tự này rất tự nhiên trong tiếng Anh hằng ngày. Trong toàn bộ cụm từ, who cũng được hiểu là tân ngữ của think of: ta không bao giờ nói chuyện với người đó nhưng lại nghĩ về người đó một cách ám ảnh.
Luyện tập
Câu nào tự nhiên trong tiếng Anh hội thoại và dùng đúng đại từ quan hệ làm tân ngữ của to?
- She is the neighbor who I often talk to.
- She is the neighbor who I often talk.
- She is the neighbor to who I often talk.
Xem đáp án
She is the neighbor who I often talk to.
even when it turns out they have a partner. Cụm động từ
0:36ngay cả khi phát hiện ra họ đã có người yêu.
turns out: giới thiệu sự thật được phát hiện sau đó
Turns out cho biết một thông tin được phát hiện hoặc chứng minh là đúng sau đó, thường trái với điều mọi người từng nghĩ. Ở đây, cụm từ này giới thiệu việc sau đó mới biết người ấy đã có người yêu. Cấu trúc phổ biến là it turns out (that) + mệnh đề; that thường được lược bỏ như trong ví dụ. It là chủ ngữ giả. Một cấu trúc hữu ích khác là người hoặc vật + turns out to be + phần mô tả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “sau đó mới phát hiện ra”: I thought the store was closed, but it ____ it is open until nine.
Xem đáp án
turns out
Or the last days of a holiday romance Cách dùng từ
0:39Hoặc những ngày cuối cùng của một mối tình kỳ nghỉ
before we have to take a grueling 12-hour flight back home. Cụm từ
0:42trước khi chúng ta phải chịu đựng chuyến bay 12 tiếng mệt mỏi để về nhà.
“holiday romance”: mối tình trong kỳ nghỉ
Holiday romance là một mối quan hệ tình cảm bắt đầu khi một hoặc cả hai người đang đi nghỉ. Mối quan hệ này thường có giới hạn thời gian ngầm vì chuyến đi rồi sẽ kết thúc, nhưng bản thân cụm từ không cho biết đó là mối quan hệ thoáng qua hay nghiêm túc. Trong câu này, “những ngày cuối” và chuyến bay về nhà làm nổi bật giới hạn thời gian ấy: những người nói sắp phải rời đi. Trong từ ghép này, holiday chỉ khoảng thời gian đi nghỉ, không nhất thiết là một ngày lễ chính thức.
Luyện tập
Tình huống nào được miêu tả phù hợp nhất bằng “holiday romance”?
- Hai người gặp nhau trong kỳ nghỉ và bắt đầu một mối quan hệ tình cảm.
- Một cặp đôi đang yêu lên kế hoạch cho một chuyến đi lãng mạn.
- Hai đồng nghiệp nghỉ làm vào một ngày lễ.
Xem đáp án
Hai người gặp nhau trong kỳ nghỉ và bắt đầu một mối quan hệ tình cảm.
“take a grueling 12-hour flight back home”: đáp chuyến bay 12 tiếng đầy mệt mỏi để về nhà
Take a flight có nghĩa là di chuyển bằng máy bay trên một hành trình theo lịch trình. Grueling bổ sung ý rằng hành trình vô cùng mệt mỏi, còn 12-hour cho biết thời lượng; kết hợp lại, chúng miêu tả chuyến trở về là một hành trình dài và kiệt sức. Back biểu thị sự quay trở lại, còn home đóng vai trò trạng từ chỉ hướng, nên cách nói tự nhiên là back home mà không có to. Với tên địa điểm thông thường, dùng back to: take a flight back to London. Khi đứng trước flight, 12-hour là tính từ ghép, vì vậy hour vẫn ở dạng số ít và các từ được nối bằng dấu gạch ngang.
Luyện tập
Câu nào miêu tả tự nhiên việc trở về nhà trên một chuyến bay mệt mỏi kéo dài 12 tiếng?
- After the final match, we have to take a comfortable 12-hour flight back home.
- After the final match, we have to take a grueling 12-hour flight back home.
- After the final match, we have to catch our flight home before the gate closes.
Xem đáp án
After the final match, we have to take a grueling 12-hour flight back home.
What unites all these situations is an external obstacle to love, Ngữ pháp
0:47Điểm chung của tất cả những tình huống này là một trở ngại bên ngoài đối với tình yêu,
What unites all these situations is...: nêu một đặc điểm chung
Ở đây, what không dùng để mở đầu một câu hỏi. What unites all these situations có nghĩa là “điều gắn kết tất cả những tình huống này”, và toàn bộ mệnh đề what làm chủ ngữ của động từ nối is. Cấu trúc What unites A is B tập hợp nhiều trường hợp vào A rồi xác định đặc điểm chung của chúng là B. Trong bài nói hoặc bài viết, cấu trúc này thường báo hiệu sự chuyển đổi từ các ví dụ sang kết luận chính, vì vậy phần tóm tắt quan trọng nằm sau is.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc What unites A is B: ____ the three proposals ____ their focus on lower costs.
Xem đáp án
What unites · is
which paradoxically serves to make our desire more intense. Ngữ pháp
0:52mà trớ trêu thay lại làm cho khao khát của chúng ta mãnh liệt hơn.
make our desire more intense: make + tân ngữ + tính từ so sánh hơn
Trong make our desire more intense, make mang nghĩa gây khiến, tức là “khiến một thứ trở nên ở trạng thái nào đó”. Cấu trúc là make + tân ngữ + cụm tính từ: our desire là tân ngữ, còn more intense mô tả trạng thái kết quả. More intense không bổ nghĩa cho make. Cụm này cho biết desire thay đổi như thế nào: ham muốn trở nên mạnh hơn. Cùng một cấu trúc có thể diễn tả nhiều thay đổi về tính chất mà một sự vật gây ra cho sự vật khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng make, tân ngữ the room và quieter: Turning down the music will ____.
Xem đáp án
make the room quieter
in spite of the challenges: sự nhượng bộ trước cụm danh từ
in spite of + cụm danh từ diễn tả sự nhượng bộ: những thử thách là có thật, nhưng chúng không ngăn tình yêu trở nên bền chặt. Cụm này trình bày thử thách như một trở ngại vốn thường làm mối quan hệ yếu đi. Trong câu này, cụm từ trước hết gợi ra cách hiểu quen thuộc rằng tình yêu vẫn mạnh mẽ bất chấp khó khăn; phần sau của câu sẽ điều chỉnh cách hiểu ban đầu đó.
Luyện tập
Chọn câu dùng in spite of để diễn tả sự nhượng bộ trước một cụm danh từ.
- Despite the heavy rain, the match continued.
- In spite of the heavy rain, the match continued.
- Because of the heavy rain, the match continued.
- Although it rained heavily, the match continued.
Xem đáp án
In spite of the heavy rain, the match continued.
because love is fated to be in some way unrequited or incomplete. Ghi chú
1:10vì tình yêu được định sẵn là bằng cách nào đó sẽ không được đáp lại hoặc không trọn vẹn.
precisely because: nhấn mạnh lý do chính xác
precisely because đưa ra và nhấn mạnh lý do chính xác theo quan điểm của người nói. Ở đây, cụm này nối our love is strong với a proper relationship is not possible, thay vì cho rằng tình yêu mạnh mẽ là nhờ những thử thách được nhắc đến trước đó. Precisely báo hiệu rằng người nói đang điều chỉnh cách giải thích mà người nghe có thể dự đoán. Mối quan hệ không thể tồn tại không chỉ là một lý do, mà là lý do gây bất ngờ mà người nói muốn người nghe chú ý. Dùng cấu trúc này để làm nổi bật một nguyên nhân cụ thể giữa nhiều nguyên nhân có thể có.
Luyện tập
Câu nào sử dụng precisely because rõ nhất để nhấn mạnh lý do chính xác và có thể gây bất ngờ khiến cây cầu cũ vẫn đứng vững?
- The old bridge survived because of the engineers' reinforcement.
- The old bridge survived despite the engineers' reinforcement.
- The old bridge survived precisely because engineers had reinforced its weakest supports.
- The old bridge survived because engineers had reinforced its weakest supports.
Xem đáp án
The old bridge survived precisely because engineers had reinforced its weakest supports.
“is fated to be”: được định sẵn ở trong một trạng thái
“Is fated to be” có nghĩa là “dường như được định sẵn sẽ ở trong một trạng thái nhất định”. Ở đây, người nói xem tình yêu là thứ không thể thoát khỏi kết cục không được đáp lại hoặc không trọn vẹn; đây là cách nhìn về kết quả, không phải một lời tiên tri siêu nhiên theo nghĩa đen. Cấu trúc là be + fated + động từ nguyên mẫu có to. Khi sau to là be, cụm này hướng đến một trạng thái dường như đã cố định. Sắc thái của nó mạnh hơn nhiều so với một dự đoán trung tính như “is likely to be”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “được định sẵn sẽ ở trong trạng thái này”: In the tragedy, the hero ____ alone.
Xem đáp án
is fated to be
“unrequited or incomplete”: tình yêu đơn phương và mối quan hệ không thể trọn vẹn
Trong câu này, unrequited có nghĩa là tình yêu của một người không được người kia đáp lại. Incomplete có nghĩa rộng hơn: tình yêu hoặc mối quan hệ không thể được hiện thực hóa trọn vẹn, ngay cả khi cả hai bên đều có tình cảm. Từ or chỉ các khả năng khác nhau, không phải các từ đồng nghĩa. Tình yêu có thể là unrequited vì chỉ đến từ một phía; một mối quan hệ có thể là incomplete vì khoảng cách, trách nhiệm, bệnh tật hoặc một trở ngại khác khiến nó không thể trở nên trọn vẹn.
Luyện tập
Câu nào chính xác nhất khi Maya yêu Leo nhưng Leo không có cùng tình cảm với cô ấy?
- Her love is unrequited.
- Their relationship is incomplete.
- Their feelings are mutual.
Xem đáp án
Her love is unrequited.
and seem like the natural friends of true love.
1:21và dường như là những người bạn tự nhiên của tình yêu đích thực.
garner a lot of sympathy: nhận được rất nhiều sự cảm thông
Ở đây, garner a lot of sympathy có nghĩa là “dần thu hút hoặc nhận được rất nhiều sự cảm thông”. Những người này có thể nhận được phản ứng đó vì người khác thấy hoàn cảnh của họ thật đau lòng; garner không có nghĩa là họ cố tình tìm kiếm sự cảm thông. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là garner + một phản ứng trừu tượng, như trong garner support, praise, attention hoặc sympathy. A lot of nhấn mạnh mức độ cảm thông lớn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “thu hút rất nhiều sự cảm thông”: The family's story began to ____ after it appeared in the newspaper.
Xem đáp án
garner a lot of sympathy
no such things: bác bỏ cách gọi trước đó
Trong câu này, no such things có nghĩa là “không phải những người thuộc kiểu vừa được mô tả”. Such chỉ ngược lại cách gọi natural friends of true love đã xuất hiện trước đó, còn things thay cho toàn bộ phần mô tả để tránh lặp lại. Câu này không nói rằng những người đó không tồn tại. Nó bác bỏ mạnh mẽ cách phân loại trước đó: họ có thể có vẻ là natural friends of true love, nhưng người nói cho rằng nhìn chung họ không phải như vậy.
Luyện tập
no such things có nghĩa là gì trong câu này? "They looked like reliable guides, but they were no such things."
- Họ không sở hữu những đồ vật thuộc loại đó.
- Họ không phải là những người hướng dẫn đáng tin cậy.
- Họ không tồn tại.
Xem đáp án
Họ không phải là những người hướng dẫn đáng tin cậy.
They are timid visitors to the land of love Thành ngữ
1:29Họ là những vị khách rụt rè đến vùng đất của tình yêu
Ẩn dụ “timid visitors to the land of love”
Trong ẩn dụ mở rộng này, tình yêu được hình dung như một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ. Những người này không thực sự đi du lịch; họ chỉ bước vào các mối quan hệ tình cảm với tư cách là “khách ghé thăm”. Việc gọi họ là timid cho thấy họ sợ sự tổn thương và cam kết đi kèm với sự thân mật thực sự. Một vị khách có thể dễ dàng rời đi, nên hình ảnh này gợi ra sự gắn bó ngắn ngủi và được giới hạn cẩn thận, thay vì xây dựng một mái ấm tình cảm lâu dài.
Luyện tập
Hình ảnh được nhấn mạnh trong câu này gợi ra điều gì?
- Họ thận trọng bước vào các mối quan hệ và né tránh sự cam kết lâu dài.
- Họ là cư dân mới đang cố xây dựng một mái nhà lâu dài.
- Họ là những du khách lo lắng đang đến thăm một địa điểm lãng mạn.
Xem đáp án
Họ thận trọng bước vào các mối quan hệ và né tránh sự cam kết lâu dài.
which will prevent them from ever taking up more permanent residence. Cụm động từ
1:34để ngăn cản họ thiết lập một nơi cư trú lâu dài hơn.
Cụm từ cố định “take up residence”
Take up residence là một cụm từ cố định có nghĩa là “bắt đầu sống ở một nơi”. Take up bổ sung ý bắt đầu một trạng thái, còn residence chỉ việc sống ở đâu đó; toàn bộ cụm này trang trọng hơn move in. Ở đây, residence được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Tiếp nối hình ảnh tình yêu như một vùng đất, more permanent residence có nghĩa là bước vào một mối quan hệ lâu dài và có sự cam kết, thay vì vẫn là một vị khách tạm thời.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ chứa take, up và residence: After years of traveling, the photographer decided to ____ in Lisbon.
Xem đáp án
take up residence
They are self-saboteurs who would rather be in control of a sad situation Ghi chú
1:38Họ là những người tự hủy hoại bản thân, những người thà kiểm soát một tình huống buồn bã
self-saboteurs: những người tự cản trở chính mình
Self-saboteur là người mà những lựa chọn hoặc thói quen lặp đi lặp lại của chính họ làm giảm cơ hội thành công, an toàn hoặc hạnh phúc. Tiền tố self- cho thấy tác hại quay lại chính người đó, ngay cả khi họ không hoàn toàn ý thức được kiểu hành vi này. Trong câu này, cách gọi ấy giải thích vì sao một người có thể chọn tình huống buồn nhưng kiểm soát được thay vì một tình huống vui hơn nhưng không chắc chắn. Nó gọi tên kiểu tự bảo vệ trước rủi ro bằng cách phá hỏng một khả năng tốt hơn.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với một self-saboteur?
- Người cẩn thận lên kế hoạch cho những vấn đề có thể xảy ra
- Người liên tục cản trở cơ hội thành công của chính mình
- Người được thuê để bí mật phá hỏng thiết bị của một nhóm khác
Xem đáp án
Người liên tục cản trở cơ hội thành công của chính mình
than half out of control of a happy one.
1:44còn hơn là mất kiểm soát một nửa trong một tình huống hạnh phúc.
would rather A than B: thà A hơn B
Cấu trúc would rather A than B trình bày A là lựa chọn được ưu tiên và B là phương án bị từ chối. Khi A và B là hành động hoặc trạng thái, hãy dùng các dạng song song sau rather và than. Trong câu này, be in control of a sad situation là A, còn (be) half out of control of a happy one là B. Động từ chung be được hiểu ngầm sau than. Half bổ nghĩa cho out of control, nên có nghĩa là “mất kiểm soát một phần”; nó không chỉ một nửa số người trong nhóm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng would rather ... than: I ____ take the train ____ drive in heavy traffic.
Xem đáp án
would rather · than
They have carefully made sure that there is no chance
1:48Họ đã cẩn thận đảm bảo rằng không có cơ hội nào
either to disappoint or to be disappointed: động từ nguyên mẫu chủ động và bị động
Either ... or nối hai cụm động từ nguyên mẫu biểu thị hai khả năng thay thế. Ở đây, cả hai phần đều bắt đầu bằng to: to disappoint và to be disappointed, vì vậy câu trình bày hai rủi ro trong một cấu trúc cân đối. Động từ nguyên mẫu thứ nhất ở thể chủ động: chủ ngữ khiến người khác thất vọng. Phần thứ hai ở thể bị động: chủ ngữ là người trải qua sự thất vọng. Phải giữ be vì nó đổi vai trò của chủ ngữ từ bên gây ra sự thất vọng thành bên trải qua cảm xúc đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng nguyên mẫu bị động của disappoint: The arrangement removes any chance either to disappoint someone or ____.
Xem đáp án
to be disappointed
It is the external obstacle that gives them the security Ngữ pháp
1:56Chính trở ngại bên ngoài đã mang lại cho họ sự an toàn
It is the external obstacle that ...: câu chẻ với it
It is X that ... là câu chẻ với it, một cấu trúc đưa X vào trọng tâm. Nội dung cơ bản cũng được diễn đạt bằng The external obstacle gives them the security, nhưng câu chẻ đánh dấu the external obstacle là nguyên nhân then chốt. Ở đây, it không chỉ một sự vật nào. Nó mở đầu cấu trúc câu chẻ, còn mệnh đề that xác định obstacle được nhấn mạnh làm gì. Cấu trúc này có tác dụng đính chính: chính trở ngại, chứ không phải một điều có vẻ dễ tạo cảm giác yên tâm hơn, mới tạo ra sự an toàn.
Luyện tập
Trong câu “It was the broken lock that caused the delay,” câu chẻ với it nhấn mạnh điều gì?
- Sự chậm trễ khiến chiếc khóa bị hỏng.
- It chỉ một đồ vật đã được nhắc đến trước đó.
- Người nói không biết điều gì gây ra sự chậm trễ.
- Chiếc khóa bị hỏng là nguyên nhân cụ thể gây ra sự chậm trễ.
Xem đáp án
Chiếc khóa bị hỏng là nguyên nhân cụ thể gây ra sự chậm trễ.
if miraculously the obstacle were to be removed. Ngữ pháp
2:04nếu như phép màu xảy ra và trở ngại bị loại bỏ.
surrender themselves totally to feelings: từ bỏ quyền kiểm soát cảm xúc
Ở đây, surrender themselves to feelings được dùng theo nghĩa bóng. Họ ngừng chống lại hoặc kiểm soát cảm xúc và để cảm xúc chi phối mình. Đại từ phản thân themselves quay lại chỉ những người từ bỏ quyền kiểm soát, còn to giới thiệu điều mà họ phó mình cho. Totally nhấn mạnh mức độ: đây là sự buông mình hoàn toàn theo cảm xúc, chứ không chỉ là cảm nhận điều gì đó mãnh liệt. Cấu trúc surrender oneself to + danh từ thường gợi ý rằng một người tự nguyện, hoặc vì không thể chống lại, để một cảm xúc, trải nghiệm hay sức mạnh dẫn dắt mình.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt phản thân trang trọng có nghĩa là ‘hoàn toàn ngừng chống lại và phó mình cho điều gì đó’: For one evening, Maya chose to ____ the music.
Xem đáp án
surrender herself totally to
keep well at bay: kiểm soát chặt một điều gì đó
Keep something at bay là một thành ngữ có nghĩa là ngăn một mối đe dọa, vấn đề hoặc cảm xúc đến gần hay gây ảnh hưởng mạnh. Trong cấu trúc gốc, đại từ quan hệ that thay cho feelings và đóng vai trò tân ngữ của keep, mặc dù nó xuất hiện trước they would keep well at bay. Well ở đây có nghĩa là ‘chắc chắn’ hoặc ‘một cách hiệu quả’. Nó nhấn mạnh rằng những cảm xúc ấy đang được kiểm soát. Bay là một phần của thành ngữ cố định và trong cách dùng này không có nghĩa là một vùng nước hay vịnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng keep ... well at bay, dùng một đáp án cho mỗi chỗ trống: Regular breaks can help ____ fatigue ____ during a long workday.
Xem đáp án
keep · well at bay
if ... were to be removed: điều kiện bị động với giả định xa vời
Trong if miraculously the obstacle were to be removed, were to trình bày việc trở ngại được loại bỏ như một khả năng tưởng tượng, xa vời chứ không phải một sự kiện trong quá khứ. Miraculously khiến điều kiện này nghe càng khó xảy ra hơn. Cấu trúc là if + chủ ngữ + were to + be + quá khứ phân từ. Ở đây, the obstacle nhận tác động nên be removed ở thể bị động, còn người hoặc lực lượng loại bỏ trở ngại không được nêu ra.
Luyện tập
Dùng remove để hoàn thành điều kiện bị động trang trọng và khó xảy ra: If the barrier ____, the two teams could work together.
Xem đáp án
were to be removed
is an emotionally highly flammable requirement. Thành ngữ
2:12là một yêu cầu rất dễ bùng nổ về mặt cảm xúc.
To feel ... is: cụm nguyên mẫu làm chủ ngữ
To feel a lot for someone who is available là toàn bộ chủ ngữ của câu. To ở đầu câu mở đầu một cụm nguyên mẫu, gọi cả tình huống là một ý niệm trừu tượng duy nhất; ở đây nó không có nghĩa là “để”. Available chỉ một người thực sự sẵn sàng bước vào một mối quan hệ, chứ không đơn thuần là đang rảnh vào một thời điểm nào đó. Vì toàn bộ tình huống được xem là một chủ ngữ, động từ dùng dạng số ít: is. Phần còn lại của câu đánh giá tình huống này là dễ gây biến động hoặc rủi ro về cảm xúc.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng một cụm nguyên mẫu làm chủ ngữ số ít?
- To build trust with a new team it takes time.
- To build trust with a new team take time.
- To build trust with a new team takes time.
Xem đáp án
To build trust with a new team takes time.
một điều kiện rất dễ bùng cháy về mặt cảm xúc
Ở đây, flammable được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Từ này miêu tả một tình huống cảm xúc có thể nhanh chóng “bắt lửa”: dành tình cảm sâu sắc cho một người sẵn sàng bước vào mối quan hệ thật sự khiến ta trở nên rất dễ tổn thương, vì vậy sự gần gũi có thể mang lại tình yêu nhưng cũng có thể gây đau đớn nghiêm trọng. Trong emotionally highly flammable requirement, emotionally chỉ loại nguy cơ, highly tăng mức độ của flammable, còn requirement có nghĩa là một điều kiện cần thiết của tình yêu chân thành và hai chiều, chứ không phải quy định chính thức. Ý tưởng có thể áp dụng ở tình huống khác là từ vựng về lửa khiến rủi ro cảm xúc trở nên tức thời và bất ổn.
Luyện tập
Lựa chọn nào giải thích đúng nhất emotionally highly flammable trong câu này?
- Nó nói rằng người đó gần như không có cảm xúc.
- Nó miêu tả một quy định chính thức nhằm ngăn ngừa một vụ cháy thật.
- Nó miêu tả một điều kiện có thể nhanh chóng tạo ra rủi ro cảm xúc nghiêm trọng.
Xem đáp án
Nó miêu tả một điều kiện có thể nhanh chóng tạo ra rủi ro cảm xúc nghiêm trọng.
We might learn to trust a lover over many years
2:19Chúng ta có thể học cách tin tưởng một người yêu qua nhiều năm
and then promptly find that they decided to leave us or died in the night.
2:21và rồi bất ngờ phát hiện ra họ quyết định rời bỏ chúng ta hoặc đã qua đời trong đêm.
Our defenses mask too gelatinous and insecure and interior.
2:26Lớp phòng vệ của chúng ta che giấu một nội tâm quá yếu mềm và bất an.
We would have given them the keys to our self-confidence and direction Thành ngữ
2:31Chúng ta đã giao cho họ chìa khóa của sự tự tin và định hướng của chính mình
trao cho ai đó chìa khóa chi phối sự tự tin và phương hướng
Give someone the keys to something biến những chiếc chìa khóa thật thành ẩn dụ về quyền tiếp cận và quyền kiểm soát. Ở đây, sự tin tưởng lâu dài hẳn đã cho phép các đối tác ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự tự tin và cảm giác về phương hướng của những người nói. Mẫu có thể tái sử dụng là give someone the keys to + noun. Khi danh từ chỉ một lĩnh vực trừu tượng, cụm từ này có nghĩa là trao ảnh hưởng, thẩm quyền hoặc quyền tiếp cận, chứ không phải trao chìa khóa thật. Trong ngữ cảnh này, nó gợi ý sự phụ thuộc sâu sắc về mặt cảm xúc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng ẩn dụ về chìa khóa trong bài học: After asking Ben to make every major life decision, Nora had ____ her future.
Xem đáp án
given him the keys to
and would struggle after so long to know how to carry on. Cụm động từ
2:35và sẽ phải vật lộn sau một thời gian dài để biết cách bước tiếp.
carry on: tiếp tục sau mất mát hoặc gián đoạn
Ở đây, carry on có nghĩa là tiếp tục sống và tiến về phía trước sau một mất mát lớn. Sau khi dựa vào một người khác trong thời gian dài, người nói hình dung rằng mình sẽ khó biết phải làm gì tiếp theo. Carry on là một cụm động từ. Trong nghĩa này, on góp phần diễn đạt sự tiếp diễn; cả cụm không có nghĩa là mang một vật theo nghĩa vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài này mang nghĩa tiếp tục: After a short break, the team decided to ____ with the meeting.
Xem đáp án
carry on
that make us robust enough to dare to enter situations Ngữ pháp
2:42khiến chúng ta đủ mạnh mẽ để dám bước vào những tình huống
Not all of us: phủ định một phần
Not all of us cho biết lời khẳng định không đúng với mọi người trong nhóm. Trong câu này, ít nhất một người không có nền tảng tâm lý được mô tả, còn câu không cho biết có bao nhiêu người có nền tảng đó. Cấu trúc not all + nhóm số nhiều tạo ra sự phủ định một phần. Nó có nghĩa là không phải tất cả mọi người, chứ không phải không một ai.
Luyện tập
Câu này có nghĩa là gì? Not all of us felt ready to speak.
- Ít nhất một người không cảm thấy sẵn sàng; câu không nói rằng không ai sẵn sàng.
- Mọi người đều cảm thấy sẵn sàng để nói.
- Không ai cảm thấy sẵn sàng để nói.
Xem đáp án
Ít nhất một người không cảm thấy sẵn sàng; câu không nói rằng không ai sẵn sàng.
robust enough to dare to enter situations: tính từ + enough + to-infinitive
Trong cấu trúc adjective + enough + to-infinitive, enough đứng sau tính từ và cho biết một phẩm chất đã đạt đến mức cần thiết để thực hiện hành động. Ở đây, robust có nghĩa là vững vàng về cảm xúc, vì vậy robust enough to dare... cho thấy sự vững vàng ấy đã đủ để một người dám chấp nhận rủi ro. To thứ nhất mở đầu kết quả sau enough: enough to dare. To thứ hai thuộc cấu trúc dare to enter. Vì vậy, cụm này có nghĩa là đủ vững vàng về cảm xúc để mạo hiểm bước vào những tình huống cần sự tin tưởng, chứ không phải khỏe mạnh về thể chất.
Luyện tập
Sắp xếp confident và enough theo đúng thứ tự: After rehearsing, Lila felt ____ to give the presentation.
Xem đáp án
confident enough
We may have been let down too badly as children. Cụm động từ
2:52Chúng ta có thể đã từng bị làm cho thất vọng quá lớn khi còn nhỏ.
let down: phụ lòng người đã tin tưởng mình
Let someone down có nghĩa là làm thất vọng hoặc phụ lòng người đã tin tưởng, dựa vào hoặc mong đợi điều gì đó ở mình. Trong dạng bị động be let down, người bị thất vọng trở thành chủ ngữ; cụm này không có nghĩa là hạ ai đó xuống theo nghĩa vật lý. May have been let down nhìn lại một nguyên nhân có thể đã xảy ra trong quá khứ. May thể hiện sự không chắc chắn, have been đặt sự việc trước hiện tại, còn let down là cụm quá khứ phân từ trong dạng bị động. Too badly cho biết sự phụ lòng ấy có thể nghiêm trọng đến mức ảnh hưởng đến hành vi về sau.
Luyện tập
Hoàn thành bằng let ... down và dùng đại từ her: I promised Ava I would come, and I do not want to ____.
Xem đáp án
let her down
and we are at some level therefore profoundly determined
2:58và do đó ở một mức độ nào đó, chúng ta kiên quyết sâu sắc
never again to surrender in the true sense to another person.
3:01không bao giờ thực sự giao phó bản thân cho một người khác nữa.
put it that way to ourselves: diễn tả một ý bằng những lời nhất định
Put it that way có nghĩa là “diễn đạt hoặc mô tả bằng những lời như thế”. Ở đây, put không nói đến việc đặt một đồ vật, còn that way chỉ cách giải thích tâm lý đã được hiểu từ ngữ cảnh chứ không phải một hướng trong không gian. To ourselves cho thấy ngay cả trong suy nghĩ riêng, con người cũng không chủ ý mô tả động cơ của mình bằng những lời đó. Cấu trúc put it this/that way cho phép bạn nhận xét về cách dùng từ mà không cần lặp lại toàn bộ ý tưởng.
Luyện tập
Put it that way to ourselves trong ví dụ có nghĩa là gì?
- Chúng ta không đặt một thứ gì đó gần bản thân.
- Chúng ta không tự mô tả động cơ của mình bằng những lời đó.
- Chúng ta không giải thích động cơ của mình cho người khác.
Xem đáp án
Chúng ta không tự mô tả động cơ của mình bằng những lời đó.
We're most likely not even aware of the pattern we're involved in.
3:08Rất có thể chúng ta thậm chí không nhận thức được mô thức mà chúng ta đang vướng vào.
whenever someone happens to reside very far away, Ngữ pháp
3:14bất cứ khi nào ai đó tình cờ sống ở một nơi rất xa,
happens to reside: trình bày một sự việc phụ bằng cách nói trang trọng
Happen to + động từ nguyên mẫu trình bày một sự việc như điều ngẫu nhiên, thông tin phụ hoặc không phải trọng tâm. Ở đây, happens to reside có nghĩa là “tình cờ sống”; về ngữ pháp, sau to là dạng nguyên mẫu reside. Reside có nghĩa là sống tại một nơi cụ thể, nhưng trang trọng và tạo cảm giác xa cách hơn live. Khi đi với happens to, từ này tạo cho câu một giọng điệu cố ý lạnh lùng và mang tính phân tích, trong khi ngữ cảnh gợi ý rằng khoảng cách đó thật ra không hề ngẫu nhiên.
Luyện tập
Câu nào trình bày nơi ở của một người như một thông tin phụ và đồng thời sử dụng động từ trang trọng?
- The witness resides outside the city.
- The witness happens to live outside the city.
- The witness happens to reside outside the city.
Xem đáp án
The witness happens to reside outside the city.
while we report that a person who has an apartment round the corner
3:18trong khi chúng ta cho rằng một người có căn hộ ngay góc phố
not that sexy: mức độ thấp hơn kỳ vọng
Trong not that sexy, that là trạng từ chỉ mức độ. Cụm này có nghĩa là không đặc biệt quyến rũ hoặc kém quyến rũ hơn mức mà ngữ cảnh có thể khiến người ta mong đợi; that ở đây không chỉ một người và không mở đầu mệnh đề. Cấu trúc not that + tính từ hạ mức độ đánh giá so với một chuẩn ngầm hiểu. Cấu trúc này thường chừa lại một khoảng giữa sexy và lời phủ định dứt khoát hơn là not sexy.
Luyện tập
Câu nào hạ mức độ được kỳ vọng một cách tự nhiên nhất mà không đưa ra nhận định hoàn toàn dứt khoát?
- The restaurant is not expensive.
- The restaurant is expensive.
- The restaurant is not that expensive.
Xem đáp án
The restaurant is not that expensive.
sounds ... quite plausible: nối động từ nối với tính từ qua phần chen vào
Sounds ở đây là động từ nối, còn quite plausible là bổ ngữ tính từ của nó: It sounds ... quite plausible. Cụm từ chỉ thời gian nằm giữa hai phần làm gián đoạn cấu trúc bề mặt, nhưng tính từ vẫn bổ sung cho sounds. Plausible đánh giá lời giải thích mà it chỉ đến, chứ không phải danh từ pattern ở gần đó. Trong một câu dài, hãy tạm gạt phần chen vào sang một bên rồi nối lại động từ nối với tính từ xuất hiện phía sau.
Luyện tập
Chọn phương án hoàn thành câu một cách tự nhiên: The proposal sounds, at least before we examine the budget, ____.
- quite plausibly
- quite plausible
- quite plausibility
Xem đáp án
quite plausible
with someone who may never want to see us again.
3:33với một người có thể không bao giờ muốn gặp lại chúng ta nữa.
It is to accept the far more interesting and truly heroic challenge
3:36Mà là chấp nhận một thử thách thú vị và thực sự anh hùng hơn nhiều
someone who'd have no objection to seeing us pretty much all the time. Cụm từ
3:47một người sẽ không phản đối việc gặp chúng ta hầu như mọi lúc.
Khung đính chính “The true challenge ... is not to ... It is to ...”
Hai mệnh đề tạo thành một định nghĩa mang tính đính chính. The true challenge ... is not to ... trước tiên bác bỏ câu trả lời mà người nghe có thể mong đợi; It is to accept ... sau đó đưa ra câu trả lời thực sự của người nói. Việc lặp lại is + động từ nguyên mẫu có to giữ cho hai lựa chọn song song và làm rõ sự đảo ngược quan niệm. Ở đây, not không phủ nhận việc yêu nói chung. Nó bác bỏ quan niệm lãng mạn rằng yêu một người không thể có được mới là thử thách anh hùng; truly heroic thực ra mô tả việc chấp nhận sự dễ tổn thương bình thường trong mối quan hệ với một người thực sự sẵn sàng gắn bó. Mẫu X is not to do A. It is to do B có thể được dùng để tổ chức cách đính chính tương tự trong một lập luận mới.
Luyện tập
Hoàn thành ví dụ mới bằng cùng một khung đính chính: The real test of leadership ____ make every decision yourself. ____ build a team that can decide well.
Xem đáp án
is not to · It is to
“have no objection to seeing us”: cấu trúc no objection + to + dạng -ing
Have no objection to doing something có nghĩa là không phản đối hoặc không có ý kiến chống lại một hành động. Trong câu này, cụm từ được cố ý nói giảm nhẹ để mô tả một người sẵn lòng gặp chúng ta rất thường xuyên. Trong objection to, to là giới từ nên theo sau nó phải là danh từ hoặc dạng -ing: objection to seeing, không phải objection to see. Mẫu có thể áp dụng lại là have no objection to + danh từ/dạng -ing.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng và tự nhiên rằng Maya không phản đối việc gặp nhau vào thứ Sáu?
- Maya has no objection to meet on Friday.
- Maya has no objection meeting on Friday.
- Maya has no objection to meeting on Friday.
Xem đáp án
Maya has no objection to meeting on Friday.
but because the absence of risk has loosened our hearts. Thành ngữ
3:58mà vì sự vắng mặt của rủi ro đã nới lỏng trái tim chúng ta.
not because A, but because B: không phải vì A, mà vì B
Not because A, but because B bác bỏ A như một lời giải thích và đưa B ra làm nguyên nhân thật sự. Trong câu này, cảm giác lãng mạn không bị phủ nhận; chỉ có lời giải thích rằng ta đã tìm thấy tri kỷ bị bác bỏ. Hai mệnh đề because tạo thành một sự đính chính song song: not because we have found a soulmate đối lập với but because the absence of risk has loosened our hearts. Hãy dùng cấu trúc này khi cần sửa chính xác một cách giải thích có vẻ hợp lý.
Luyện tập
Hoàn thành lời đính chính bằng cấu trúc not because A, but because B: Leo apologized ____ he wanted praise, ____ he knew he had been unfair.
Xem đáp án
not because · but because
absence of risk has loosened our hearts: việc không có rủi ro khiến lòng ta bớt phòng bị
Ở đây, heart chỉ phần nội tâm giàu cảm xúc, còn loosened là phép ẩn dụ cho việc những ràng buộc bên trong được nới lỏng. Việc không có rủi ro khiến con người cảm thấy đủ an toàn để cảm xúc được bộc lộ tự do hơn. Vì vậy, cụm từ này diễn tả sự suy giảm của lớp phòng vệ cảm xúc, chứ không phải thay đổi vật lý ở trái tim. Nói rộng hơn, người viết có thể kết hợp ngôn ngữ về cơ thể hoặc sự ràng buộc với cảm xúc để thể hiện rằng một người đã bớt đề phòng.
Luyện tập
Trong câu "The safety of anonymity loosened her heart, and she wrote honestly," cụm "loosened her heart" có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Điều đó khiến cô ấy không còn có thể cảm nhận tình cảm.
- Điều đó làm hình dạng trái tim của cô ấy thay đổi về mặt vật lý.
- Điều đó khiến cô ấy bớt phòng bị về mặt cảm xúc.
Xem đáp án
Điều đó khiến cô ấy bớt phòng bị về mặt cảm xúc.
to that deeply dangerous, threatening, but ultimately rewarding character,
4:08đến nhân vật cực kỳ nguy hiểm, đe dọa nhưng cuối cùng lại mang đến phần thưởng,
Hướng sự quan tâm tình cảm đến một người
Ở đây, turn our amorous attentions to có nghĩa là chuyển sự quan tâm tình cảm hoặc hành động theo đuổi lãng mạn sang một người cụ thể. Turn không nói đến việc xoay người theo nghĩa vật lý; nó đánh dấu sự thay đổi đối tượng được chú ý. Dạng số nhiều attentions có thể chỉ những hành động thể hiện sự quan tâm, ngưỡng mộ hoặc tán tỉnh. Khi đi với amorous, ý nghĩa tình cảm trở nên rõ ràng và cụm này trang trọng hơn cách nói hằng ngày như become interested in someone.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của turn one's amorous attentions to: After the ball, Leo ____ the young violinist.
Xem đáp án
turned his amorous attentions to
Lặp lại the person ..., the person ... và the person ...
Trong câu này, ba cụm danh từ không giới thiệu ba người khác nhau. Việc lặp lại the person gắn ba mô tả có liên hệ với cùng một đối tượng: người chúng ta biết, người thích chúng ta và người luôn sẵn sàng ở bên. Cách lặp lại ở đầu mỗi phần này là phép điệp đầu, còn ba mệnh đề quan hệ tương ứng tạo thành một danh sách song song. Sự lặp lại chia thông tin thành các bước rõ ràng, tạo nhịp điệu và nhấn mạnh ngang nhau từng đặc điểm.
Luyện tập
Câu nào sử dụng cùng kiểu lặp lại nhãn để mô tả một sự vật qua ba đặc điểm?
- We need a plan that is simple, a plan that is fair, and a plan that can start today.
- We need three different plans for three different teams.
- We need a plan, a budget, and a start date.
Xem đáp án
We need a plan that is simple, a plan that is fair, and a plan that can start today.
Now, that would be truly romantic: quy chiếu lại và định nghĩa lại sự lãng mạn
Now ở đây là một dấu hiệu diễn ngôn, không phải cách chỉ thời điểm hiện tại. Nó báo hiệu rằng người nói đang chuyển sang nhận định kết luận. That quy chiếu lại phương án đã được đề xuất: đón nhận thử thách yêu một người thực sự có thể xây dựng mối quan hệ—một người biết bạn, thích bạn và muốn gặp bạn thường xuyên. That gói toàn bộ đề xuất trước đó thành một chủ ngữ để phần kết có thể đánh giá cả ý tưởng. Would be trình bày truly romantic như kết quả sẽ có nếu chọn phương án đó, chứ không phải một thói quen trong quá khứ. Truly sửa lại quan niệm trước đó rằng sự lãng mạn phụ thuộc vào điều bất khả thi và mời người nghe định nghĩa lại sự lãng mạn đích thực xoay quanh một mối quan hệ có thể trở thành hiện thực.
Luyện tập
Cách giải thích nào mô tả đúng nhất việc “Now, that would be truly romantic.” tổ chức phần kết luận?
- Now cho biết thời gian chính xác, that giới thiệu một vật chưa được nhắc đến, còn would mô tả thói quen lặp lại trong quá khứ.
- Câu này bắt đầu một chủ đề mới và không đánh giá đề xuất trước đó.
- Now báo hiệu sự chuyển sang kết luận, that quy chiếu lại đề xuất trước đó, còn would be truly romantic đưa ra nhận định đã được người nói điều chỉnh.
Xem đáp án
Now báo hiệu sự chuyển sang kết luận, that quy chiếu lại đề xuất trước đó, còn would be truly romantic đưa ra nhận định đã được người nói điều chỉnh.
try our book on how to find love,
4:32hãy đọc thử cuốn sách của chúng tôi về cách tìm kiếm tình yêu,
which explains why we have the types we do.
4:34cuốn sách giải thích tại sao chúng ta lại có những kiểu sở thích như hiện tại.