Điều Gì Xảy Ra Nếu Chúng Ta Thả Bom Hạt Nhân Xuống Mặt Trăng?: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
1.148 từ 175 từ/phút

Giới thiệu video: Vụ nổ nhiệt hạch 100 megaton trên Mặt Trăng cho thấy việc thiếu khí quyển làm thay đổi nhiệt, bức xạ, địa chấn, mảnh vỡ và ô nhiễm, còn quỹ đạo hầu như không đổi. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “What would happen if we were to” — Ngữ pháp và mẫu câu: đặt một giả định xa thực tế rồi dẫn sang các hậu quả có thể xảy ra. 2. “the atmosphere fights back against” — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: hiểu phép nhân hóa sức cản khí quyển, không phải một trận chiến thật. 3. “The larger” / “the cooler” / “the less energy” — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng các dạng so sánh song song để diễn đạt sự thay đổi theo tỉ lệ.

Nội dung bài học

What would happen if we were to detonate a very, very powerful nuclear weapon on the moon? Ngữ pháp

0:00

Điều gì sẽ xảy ra nếu chúng ta kích nổ một vũ khí hạt nhân rất, rất mạnh trên mặt trăng?

Ngữ pháp

What would happen if ... were to ...? cho một giả định xa thực tế

Cấu trúc What would happen if + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu? hỏi về kết quả của một hành động được tưởng tượng. Ở đây, were to detonate trình bày việc kích nổ vũ khí như một thí nghiệm tư duy xa rời thực tế, chứ không phải kế hoạch hay dự đoán. Dùng cấu trúc này khi kết quả có thể xảy ra quan trọng hơn khả năng hành động đó thật sự diễn ra. Were to tạo thêm khoảng cách và tính giả định; nó không đánh dấu thời quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi để thể hiện rõ một thí nghiệm tư duy xa thực tế: What would happen if the power grid ____ fail for several days?

Xem đáp án

were to

Would the explosion knock its orbit towards Earth,

0:06

Liệu vụ nổ có đẩy quỹ đạo của nó về phía Trái đất,

causing tidal waves and misery?

0:08

gây ra sóng thần và thảm họa?

Could the moon be destroyed,

0:11

Liệu mặt trăng có bị phá hủy,

showering the Earth in a rain of meteoric death? Thành ngữ

0:13

trút xuống Trái đất một cơn mưa thiên thạch chết chóc?

Thành ngữ

Hình ảnh thảm họa trong showering the Earth in a rain of meteoric death

Trong showering the Earth in a rain of meteoric death, showering có nghĩa là khiến một lượng lớn vật chất rơi xuống Trái Đất. A rain of biến các mảnh vỡ thành hình ảnh một cơn bão chết chóc, vì vậy cách diễn đạt này mang tính hình tượng chứ không phải mô tả thời tiết. Mệnh đề -ing bổ sung một kết quả có thể xảy ra khi Mặt Trăng bị phá hủy: các mảnh vỡ sẽ rơi về phía Trái Đất. Hình ảnh phóng đại khiến mối nguy tưởng tượng có vẻ lan rộng và áp đảo.

Luyện tập

Hình ảnh trong câu này có nghĩa là gì? The burst firework showered the park in a rain of sparks.

  1. Nước mưa đã dập tắt pháo hoa.
  2. Ai đó đã rửa công viên bằng những tia lửa.
  3. Nhiều tia lửa rơi khắp công viên.
Xem đáp án

Nhiều tia lửa rơi khắp công viên.

During the Cold War, Văn hóa

0:25

Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh,

the Moon was a major target for space exploration

0:26

Mặt trăng là mục tiêu chính cho việc khám phá vũ trụ

and, you know, military bases.

0:29

và, bạn biết đấy, các căn cứ quân sự.

Văn hóa

During the Cold War: bối cảnh lịch sử

“The Cold War” là tên gọi của cuộc đối đầu địa chính trị kéo dài sau Chiến tranh thế giới thứ hai, chủ yếu do Hoa Kỳ và Liên Xô dẫn dắt. Cold không nói về nhiệt độ, còn war không có nghĩa là hai cường quốc liên tục trực tiếp giao chiến với nhau. Cuộc chạy đua vào không gian là một phần của sự đối đầu đó. Bối cảnh này giúp ta hiểu vì sao câu nói đặt hoạt động thám hiểm Mặt Trăng bên cạnh khả năng xây dựng căn cứ quân sự: công nghệ không gian, uy tín quốc gia và chiến lược quân sự có liên hệ với nhau.

Luyện tập

Trong câu này, “During the Cold War” cho chúng ta biết điều gì?

  1. Cụm từ nói rằng quân đội Mỹ và Liên Xô liên tục trực tiếp giao chiến trên Mặt Trăng.
  2. Cụm từ đặt hoạt động thám hiểm Mặt Trăng và các ý tưởng quân sự trong thời kỳ đối đầu địa chính trị Mỹ–Liên Xô sau Chiến tranh thế giới thứ hai.
  3. Cụm từ nói rằng bề mặt Mặt Trăng lạnh bất thường trong một cuộc chiến.
Xem đáp án

Cụm từ đặt hoạt động thám hiểm Mặt Trăng và các ý tưởng quân sự trong thời kỳ đối đầu địa chính trị Mỹ–Liên Xô sau Chiến tranh thế giới thứ hai.

So,

0:31

Vì vậy,

the US Air Force commissioned a serious study into the effects of a nuclear detonation on the surface of the Moon. Cụm từ

0:32

Không quân Hoa Kỳ đã ủy quyền một nghiên cứu nghiêm túc về tác động của một vụ nổ hạt nhân trên bề mặt Mặt trăng.

Cụm từ

commissioned a serious study into: chính thức đặt thực hiện nghiên cứu

Ở đây, commissioned có nghĩa là chính thức yêu cầu và cho phép thực hiện một công việc chuyên môn, thường kèm theo tài trợ. Không quân Hoa Kỳ đã khiến nghiên cứu này được tiến hành; cách diễn đạt này cho thấy họ là bên đặt hàng chứ không nhất thiết là nhóm trực tiếp nghiên cứu. Cấu trúc có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là commission + a study + into + chủ đề. Into giới thiệu nội dung được nghiên cứu chứ không nói về chuyển động vào một địa điểm. Serious cho thấy đây là một nghiên cứu có thật và đáng kể, không phải một ý tưởng tùy hứng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ trong bài có nghĩa là chính thức thu xếp một nghiên cứu đáng kể: The health agency ____ the rise in childhood asthma.

Xem đáp án

commissioned a serious study into

But just quoting stuff is boring,

0:39

Nhưng chỉ trích dẫn tài liệu thì thật nhàm chán,

so let's conduct a very important scientific experiment with an imaginary 100 megaton thermonuclear warhead, Cụm từ

0:41

vậy nên hãy tiến hành một thí nghiệm khoa học rất quan trọng với một đầu đạn nhiệt hạch 100 megaton trong tưởng tượng,

Cụm từ

conduct a very important scientific experiment: tiến hành một thí nghiệm khoa học rất quan trọng

Trong conduct a very important scientific experiment, conduct có nghĩa là “tiến hành” hoặc “thực hiện”. Conduct an experiment là một kết hợp động từ–danh từ tự nhiên và khá trang trọng để nói về việc thực hiện một phép thử khoa học có kế hoạch. Very important và scientific bổ nghĩa cho danh từ chính experiment trong cấu trúc a + từ bổ nghĩa + danh từ số ít. Ở đây, người nói gọi một thí nghiệm tưởng tượng là “rất quan trọng” với sắc thái hài hước; không có đầu đạn thật nào được thử nghiệm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng kết hợp trang trọng mục tiêu, dùng conduct cho một phép thử mới: The research team will ____ to test the new filter.

Xem đáp án

conduct an experiment

about twice as powerful as the most powerful bomb ever detonated. Ngữ pháp

0:48

mạnh gấp đôi quả bom mạnh nhất từng được kích nổ.

Ngữ pháp

about twice as powerful as: mạnh gấp khoảng hai lần

About twice as powerful as có nghĩa là “mạnh xấp xỉ gấp hai lần”. Đối tượng được so sánh đứng sau as thứ hai; trong câu này, đó là quả bom mạnh nhất từng được kích nổ. Cấu trúc có thể áp dụng lại là about + twice as + tính từ + as + đối tượng so sánh. Twice thể hiện tỷ lệ hai trên một, còn about cho biết con số chỉ là ước tính chứ không phải sự bằng nhau chính xác.

Luyện tập

Mẫu tiêu chuẩn nặng 1 kilôgam, còn viên pin này nặng khoảng 2 kilôgam. Hoàn thành câu bằng cấu trúc so sánh mục tiêu: This battery is ____ the standard model.

Xem đáp án

about twice as heavy as

We'll also place a number of curious astronauts around the Moon as observers.

0:52

Chúng ta cũng sẽ đặt một số phi hành gia tò mò xung quanh Mặt trăng làm người quan sát.

Let's push the button and slow down time.

0:57

Hãy nhấn nút và làm chậm thời gian.

For the first few milliseconds,

1:01

Trong vài mili giây đầu tiên,

nothing much happens outside our weapon.

1:03

không có nhiều điều xảy ra bên ngoài vũ khí của chúng ta.

Meanwhile, inside,

1:06

Trong khi đó, ở bên trong,

high explosives send a shock wave to a radioactive metal core,

1:07

chất nổ mạnh gửi một làn sóng xung kích đến lõi kim loại phóng xạ,

compressing it so much that it reaches criticality Ghi chú

1:11

nén nó đến mức đạt tới trạng thái tới hạn

and starts a nuclear fission chain reaction.

1:14

và bắt đầu phản ứng dây chuyền phân hạch hạt nhân.

Ngữ pháp

so much that: mức độ hành động dẫn đến kết quả

Trong “compressing it so much that ...”, so much mô tả mức độ rất lớn của hành động compressing. Cụm này không nói đến một lượng vật chất lớn. Mệnh đề bắt đầu bằng that nêu kết quả khi đạt đến mức độ đó: lõi đạt trạng thái tới hạn và phản ứng dây chuyền bắt đầu. Mẫu có thể áp dụng là động từ + so much that + mệnh đề kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng so much that: The river rose ____ the bridge had to close.

Xem đáp án

so much that

Cách dùng từ

reaches criticality: đạt ngưỡng hạt nhân

Ở đây, reaches criticality có nghĩa là vật liệu đi vào trạng thái vật lý hạt nhân mà trong đó nó có thể duy trì phản ứng dây chuyền phân hạch. Reach thể hiện criticality như một ngưỡng hoặc trạng thái mà vật liệu đạt tới. Trong cách dùng chuyên môn này, criticality không chỉ có nghĩa là nguy hiểm, quan trọng hoặc nghiêm trọng. Trình tự là nén, đạt trạng thái tới hạn, rồi đến phản ứng dây chuyền.

Luyện tập

Theo vật lý hạt nhân, “the material reached criticality” có nghĩa là gì?

  1. Nó được nén thành kích thước vật lý nhỏ hơn.
  2. Nó đi vào trạng thái có thể duy trì phản ứng dây chuyền phân hạch.
  3. Nó được xác định là đang gặp nguy hiểm tức thời.
  4. Nó trở nên cực kỳ quan trọng đối với nhóm nghiên cứu.
Xem đáp án

Nó đi vào trạng thái có thể duy trì phản ứng dây chuyền phân hạch.

The 100 million degree plasma created in this first stage

1:17

Lớp plasma nóng 100 triệu độ được tạo ra trong giai đoạn đầu này

sets off the second stage Cụm động từ

1:21

kích hoạt giai đoạn thứ hai

Cụm động từ

sets off: làm cho giai đoạn tiếp theo bắt đầu

Ở đây, sets off có nghĩa là “làm cho giai đoạn thứ hai bắt đầu”. Plasma ở giai đoạn đầu là nguyên nhân, còn sự khởi đầu của giai đoạn thứ hai là kết quả. Với nghĩa “kích hoạt” này, set off nhận một sự kiện, phản ứng hoặc thiết bị làm tân ngữ. Cụm từ không diễn tả việc ai đó bắt đầu một chuyến đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “làm cho bắt đầu hoặc kích hoạt”: A sudden pressure change can ____ the emergency shutdown.

Xem đáp án

set off

with atomic nuclei fusing like they do in the core of a star.

1:23

khi các hạt nhân nguyên tử hợp nhất giống như chúng làm trong lõi của một ngôi sao.

Very briefly,

1:27

Trong chốc lát,

our weapon contains one of the hottest places in the universe.

1:28

vũ khí của chúng ta chứa một trong những nơi nóng nhất trong vũ trụ.

And only now, Ngữ pháp

1:32

Và chỉ bây giờ,

barely 10 milliseconds later,

1:33

chỉ khoảng 10 mili giây sau,

does the rest of the universe find out that anything has happened,

1:35

phần còn lại của vũ trụ mới phát hiện ra rằng có chuyện gì đó đã xảy ra,

Ngữ pháp

Only now ... does ... find out: đảo ngữ sau only

Only now là trạng ngữ thời gian mang ý giới hạn được đưa lên đầu câu. Vị trí này nhấn mạnh rằng phần còn lại của vũ trụ chỉ nhận ra ở thời điểm này, chứ không phải sớm hơn. Trạng ngữ có only được đưa lên đầu sẽ tạo ra đảo ngữ một phần: trợ động từ does đứng trước chủ ngữ, còn động từ chính giữ nguyên dạng find. Trật tự bình thường sẽ là the rest of the universe finds out; câu này dùng Only now does the rest of the universe find out để nhấn mạnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đảo ngữ ở quá khứ đơn của approve: Only after the final test ____ the engineers ____ the system.

Xem đáp án

did · approve

as suddenly the bomb dissolves and a flaming star of nuclear death is born. Thành ngữ

1:38

khi quả bom đột ngột tan biến và một ngôi sao rực lửa của cái chết hạt nhân ra đời.

Thành ngữ

a flaming star of nuclear death is born: sự ra đời mang tính ẩn dụ

Ở đây, is born không diễn tả một sinh vật được sinh ra. Nó có nghĩa là quả cầu lửa rực cháy đột nhiên xuất hiện hoặc thành hình. Cách gọi a flaming star of nuclear death biến một vụ nổ vật lý thành cảnh ra đời đầy kịch tính. Phép nhân hóa này khiến hình ảnh có vẻ sống động và đáng sợ; star là một ẩn dụ thị giác, không phải một ngôi sao thiên văn thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của be born để nhân hóa nguồn gốc của một ý tưởng: During the workshop, a bold new plan ____.

Xem đáp án

was born

So far, so good. Cụm từ

1:44

Cho đến nay, mọi thứ vẫn ổn.

Cụm từ

So far, so good: đến lúc này mọi việc vẫn tốt

So far có nghĩa là cho đến thời điểm hiện tại, và toàn bộ cụm từ cố định cho biết mọi việc đã diễn ra tốt đẹp cho đến lúc này. Đây là đánh giá ở một chặng, không phải lời bảo đảm về kết quả cuối cùng. Người nói thường dùng nó trước một vấn đề có thể xảy ra hoặc trước sự chuyển hướng với but, vì vậy nó có thể mang sắc thái thận trọng hoặc hơi mỉa mai.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định gồm hai phần mang nghĩa mọi việc đang diễn ra tốt đẹp cho đến lúc này: The first two safety checks passed. ____, ____.

Xem đáp án

So far · so good

But everything that happens now is very different from what we're used to on Earth Ngữ pháp

1:46

Nhưng mọi thứ xảy ra bây giờ rất khác so với những gì chúng ta quen thuộc trên Trái đất

because of one major difference.

1:50

vì một sự khác biệt lớn.

Ngữ pháp

We're used to: trạng thái quen thuộc hiện tại

Trong what we're used to on Earth, we're used to có nghĩa là chúng ta quen thuộc hoặc đã quen với điều gì đó. What mang vai trò tân ngữ của to: what we're used to nghĩa là “những sự vật hoặc điều kiện mà chúng ta đã quen”. Cấu trúc là be used to + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Ở đây, cấu trúc này mô tả trạng thái quen thuộc hiện tại; nó không có nghĩa là “trước đây thường làm” và cũng không phải là một hành động bị động.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Lina đã quen với lịch dậy sớm?

  1. Lina is getting used to waking up early.
  2. Lina is used to waking up early.
  3. Lina used to wake up early.
Xem đáp án

Lina is used to waking up early.

There's no atmosphere.

1:52

Không có bầu khí quyển.

As the fireball shines,

1:54

Khi quả cầu lửa tỏa sáng,

it releases a flash of X-rays and thermal photons,

1:55

nó giải phóng một tia X và các photon nhiệt,

a wave of silent heat,

1:58

một làn sóng nhiệt câm lặng,

which rushes outwards in all directions.

2:00

lao ra bên ngoài theo mọi hướng.

On Earth,

2:03

Trên Trái đất,

this heat would char and burn everything within a 50-km radius at least.

2:03

nhiệt lượng này sẽ thiêu rụi và đốt cháy mọi thứ trong bán kính ít nhất 50 km.

But on the Moon,

2:08

Nhưng trên Mặt trăng,

without an atmosphere and oxygen-rich air, Ngữ pháp

2:09

không có bầu khí quyển và không khí giàu oxy,

there's no burning at all.

2:11

sẽ không có hiện tượng đốt cháy nào cả.

Ngữ pháp

Without ..., there's no ... at all: nối điều kiện bị thiếu với kết quả

Cấu trúc without + cụm danh từ, there's no + kết quả trình bày một yếu tố như điều kiện cần thiết: nếu yếu tố đầu tiên không tồn tại thì kết quả không thể xảy ra. At all nhấn mạnh no và có nghĩa là “không có ở bất kỳ mức độ hay hình thức nào”. Ở đây, việc không có khí quyển và không khí giàu oxy giải thích tại sao không có sự cháy tiếp diễn trên Mặt Trăng. Câu này nói về sự cháy, không khẳng định rằng một vụ nổ không giải phóng nhiệt.

Luyện tập

Dùng mỗi cụm một lần: without; there's no. ____ a key card, ____ entry to the lab at all.

Xem đáp án

Without · there's no

Also, there are no things to burn.

2:13

Ngoài ra, cũng không có thứ gì để đốt.

The crunchy topsoil of the Moon is made from silicate rock and metals chewed to dust Ghi chú

2:16

Lớp đất mặt giòn của Mặt trăng được làm từ đá silicat và kim loại bị nghiền thành bụi

by eons of meteorite impacts mixed with tiny traces of water.

2:21

bởi vô số tác động của các thiên thạch qua hàng tỷ năm xen lẫn với những dấu vết nước nhỏ bé.

Cụm từ

is made from: được làm từ nguyên liệu đã biến đổi

Ở đây, is made from giới thiệu các vật liệu ban đầu đã trở thành lớp đất mặt của Mặt Trăng. Đá và kim loại đã bị nghiền thành bụi, vì vậy hình dạng ban đầu của chúng đã thay đổi chứ không còn được giữ nguyên. Dùng be made from khi một vật liệu được xử lý hoặc biến đổi thành một thứ mới và hình dạng ban đầu của nó không còn dễ nhận ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu cho biết nguyên liệu đã biến đổi: Paper ____ wood pulp.

Xem đáp án

is made from

Thành ngữ

chewed to dust: cụm chỉ kết quả giàu hình ảnh

Chewed to dust là một phép ẩn dụ sinh động. Các vụ va chạm thiên thạch không thực sự nhai; những cú va chạm lặp đi lặp lại đập và nghiền đá cùng kim loại cho đến khi chúng trở thành bụi. Mẫu động từ + to + trạng thái kết quả cho biết tân ngữ trở thành gì sau hành động. Ở đây, to dust gọi tên trạng thái cuối cùng, còn chewed giúp người đọc dễ hình dung sự phá hủy chậm và lặp lại.

Luyện tập

Trong câu “Years of wind and sand chewed the stone to dust,” to dust biểu thị điều gì?

  1. Trạng thái cuối cùng do hành động tạo ra
  2. Công cụ được dùng để làm hỏng đá
  3. Mục đích của việc làm hỏng đá
Xem đáp án

Trạng thái cuối cùng do hành động tạo ra

When heated by the explosion, Ngữ pháp

2:25

Khi bị nung nóng bởi vụ nổ,

X-rays from the fireball vaporize a thin cloud of rock from the lunar surface,

2:27

tia X từ quả cầu lửa làm bốc hơi một đám mây đá mỏng từ bề mặt mặt trăng,

while the unlucky dust that's inside the fireball melts into glass. Cụm từ

2:31

trong khi những hạt bụi không may mắn nằm bên trong quả cầu lửa bị nóng chảy thành thủy tinh.

Ngữ pháp

When heated...: mệnh đề thời gian bị động rút gọn

When heated by the explosion là mệnh đề thời gian bị động rút gọn. Dạng đầy đủ là when the material is heated by the explosion. heated là phân từ quá khứ, vì vậy vật chất là bên nhận nhiệt chứ không phải bên tạo ra nhiệt. Trong câu này, vật chất được ngầm hiểu là đá hoặc bụi Mặt Trăng được nhắc đến phía sau. Cách diễn đạt rất cô đọng vì mệnh đề chính bắt đầu bằng X-rays. Dạng đầy đủ rõ ràng hơn sẽ nêu thẳng vật chất: When the lunar material is heated by the explosion, ....

Luyện tập

Viết lại bằng mệnh đề thời gian bị động rút gọn: When the metal is heated, the metal expands. → ____, the metal expands.

Xem đáp án

When heated

Cụm từ

melt into glass: nêu kết quả của sự nóng chảy

Melt into + danh từ vừa nêu quá trình nóng chảy vừa nêu kết quả. Ở đây, melts into glass có nghĩa là bụi biến thành thủy tinh do nhiệt độ rất cao; into giới thiệu vật liệu hoặc hình dạng thu được. Cụm này không diễn tả chuyển động vào bên trong một vật bằng thủy tinh. Mẫu có thể áp dụng lại là chủ ngữ nóng chảy thành một vật liệu, hình dạng hoặc khối mới.

Luyện tập

Điền dạng quá khứ đúng của melt into: By noon, the ice sculpture ____ a pool of water.

Xem đáp án

melted into

Any astronauts watching the show within about 50 km can expect to be fried. Cách dùng từ

2:35

Bất kỳ phi hành gia nào đang xem màn trình diễn trong phạm vi khoảng 50 km đều có thể bị nướng chín.

Cách dùng từ

can expect to be fried: dự đoán không trang trọng về tổn hại nghiêm trọng

Trong câu này, can expect to cho biết kết quả đó có thể được dự đoán gần như chắc chắn; nó không diễn tả một niềm mong đợi vui vẻ hay điều mà các phi hành gia muốn xảy ra. Be fried là cách nói suồng sã và cường điệu, nghĩa là sức nóng hoặc bức xạ dữ dội sẽ làm họ bỏng nặng hoặc tử vong. Hình ảnh nấu thức ăn khiến lời cảnh báo mang sắc thái hài hước đen tối dù mối nguy hiểm là nghiêm trọng.

Luyện tập

can expect to be fried có nghĩa gì trong câu này?

  1. Họ rất có thể bị sức nóng làm bỏng nặng hoặc tử vong.
  2. Họ đang mong chờ được nấu ăn sau màn trình diễn.
  3. Họ có thể mệt vì màn trình diễn kéo dài.
Xem đáp án

Họ rất có thể bị sức nóng làm bỏng nặng hoặc tử vong.

And now, Mạch ý

2:41

Và bây giờ,

we begin to see one of the biggest differences between explosions in space and on Earth.

2:41

chúng ta bắt đầu thấy một trong những khác biệt lớn nhất giữa các vụ nổ trong không gian và trên Trái đất.

Mạch ý

And now, we begin to see ... differences between ... như một cụm từ định hướng

And now đánh dấu sự chuyển ý: người nói đang chuyển từ tác động đã trình bày trước đó sang một phép so sánh mới. We begin to see dẫn dắt người nghe dần nhận ra một ý tưởng, chứ không nhất thiết là nhìn thấy bằng mắt. One of the biggest differences between A and B báo trước một điểm tương phản quan trọng và cho người nghe biết thông tin tiếp theo sẽ được tổ chức như thế nào.

Luyện tập

Câu nào đánh dấu sự chuyển ý và báo trước một phép so sánh quan trọng rõ nhất?

  1. I can see the city from my window.
  2. City life and country life are both interesting topics.
  3. And now, we begin to see one of the biggest differences between city life and country life.
Xem đáp án

And now, we begin to see one of the biggest differences between city life and country life.

On Earth,

2:46

Trên Trái đất,

the atmosphere fights back against the plasma bubble. Thành ngữ

2:47

bầu khí quyển chống lại bong bóng plasma.

Thành ngữ

fight back against trong lời giải thích khoa học

Trong fight back against, fight back có nghĩa là chống lại một lực hoặc ngăn lực đó phát huy toàn bộ tác động. Ở đây, cụm từ mô tả khí quyển như một lực đối kháng: áp suất không khí xung quanh cản bong bóng plasma tiếp tục giãn nở. Đây là phép nhân hóa, không phải lời khẳng định rằng khí quyển có thể suy nghĩ hoặc lựa chọn. Cấu trúc fight back against + danh từ cho biết thứ đang bị chống lại; trong câu này, đó là bong bóng plasma.

Luyện tập

Cụm từ được tô nổi bật có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Khí quyển có ý thức quyết định tấn công bong bóng plasma.
  2. Bong bóng plasma bảo vệ khí quyển khỏi áp suất.
  3. Áp suất không khí xung quanh bong bóng plasma cản sự giãn nở của nó.
Xem đáp án

Áp suất không khí xung quanh bong bóng plasma cản sự giãn nở của nó.

Its expansion is violently stopped within moments by the pressure of the atmosphere.

2:50

Sự giãn nở của nó bị chặn lại dữ dội trong chốc lát bởi áp suất của khí quyển.

But this is not good news.

2:55

Nhưng đây không phải là tin tốt.

As the fireball rams the atmosphere,

2:57

Khi quả cầu lửa va chạm mạnh vào bầu khí quyển,

it produces the most destructive part of a nuclear explosion on Earth,

2:59

nó tạo ra phần tàn phá nhất của một vụ nổ hạt nhân trên Trái đất,

the shock wave.

3:03

sóng xung kích.

Compressed air around the explosion rushes out faster than the speed of sound,

3:05

Không khí bị nén xung quanh vụ nổ lao ra nhanh hơn tốc độ âm thanh,

shattering buildings and roaring so loud it ruptures organs. Ngữ pháp

3:09

phá vỡ các tòa nhà và gầm thét dữ dội đến mức làm vỡ nội tạng.

Ngữ pháp

Mức độ và kết quả trong so loud (that) it ruptures organs

so loud biểu thị mức độ cực lớn, còn it ruptures organs nêu kết quả. Cấu trúc đầy đủ là so + tính từ hoặc trạng từ + that + mệnh đề kết quả: so loud that it ruptures organs. Trong lời nói và cách kể chuyện sinh động, that thường được lược bỏ như trong câu này. Ngay cả khi không có that, mệnh đề thứ hai vẫn là hậu quả chứ không phải một sự kiện riêng biệt. Trong ngữ cảnh này, it chỉ tiếng gầm gây phá hủy hoặc tác động của sóng áp suất, không chỉ các tòa nhà.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mức độ–kết quả: The alarm was ____ loud it woke everyone in the building.

Xem đáp án

so

But on the Moon,

3:13

Nhưng trên Mặt trăng,

there is no shock wave.

3:13

không có sóng xung kích.

No atmosphere means nothing to impede the expanding explosion in space. Ngữ pháp

3:15

Không có bầu khí quyển nghĩa là không có gì cản trở vụ nổ đang mở rộng trong không gian.

Ngữ pháp

Hai yếu tố phủ định có phạm vi riêng trong No atmosphere means nothing to impede...

Ở đây, No atmosphere nêu điều kiện bị thiếu. means nối điều đó với kết quả của sự thiếu vắng này: vì không có khí quyển nên không có gì có thể cản trở vụ nổ đang giãn nở. Hai yếu tố phủ định có phạm vi khác nhau. No bổ nghĩa cho atmosphere, còn nothing có nghĩa là không có vật chất hay chướng ngại nào. Chúng không triệt tiêu nhau, và nothing cũng không phủ nhận sự tồn tại của vụ nổ. Mẫu No X means nothing to Y có thể dùng lại để diễn đạt rằng khi thiếu X, không có tác nhân, vật chất hoặc chướng ngại nào có thể thực hiện Y.

Luyện tập

Câu “No atmosphere means nothing to impede the expanding explosion in space.” có nghĩa là gì?

  1. Khí quyển làm vụ nổ giãn nở nhanh hơn.
  2. Khi không có khí quyển, không có vật chất nào làm chậm hoặc ngăn sự giãn nở của vụ nổ.
  3. Khi không có khí quyển, không vụ nổ nào có thể xảy ra trong không gian.
Xem đáp án

Khi không có khí quyển, không có vật chất nào làm chậm hoặc ngăn sự giãn nở của vụ nổ.

On the Moon,

3:20

Trên Mặt trăng,

the fireball just grows in eerie silence

3:20

quả cầu lửa chỉ lớn dần trong sự im lặng đáng sợ

as there's no atmosphere to stop it or to give it a voice. Thành ngữ

3:23

vì không có bầu khí quyển nào ngăn cản nó hoặc tạo ra âm thanh.

Thành ngữ

give it a voice: khiến một sự kiện im lặng như thể có thể được nghe thấy

Trong câu này, it chỉ quả cầu lửa hoặc vụ nổ. give it a voice nhân hóa hiện tượng đó: khí quyển sẽ truyền âm thanh của nó để âm thanh có thể được nghe thấy, như thể quả cầu lửa có tiếng nói. Vì Mặt Trăng không có khí quyển, quả cầu lửa giãn nở trong im lặng. Nói rộng hơn, give + something + a voice có thể mang nghĩa làm cho một thứ được nghe thấy hoặc cho nó cách thể hiện đặc điểm, cảm xúc hay thông điệp. Cụm này không nhất thiết có nghĩa là trao khả năng nói theo nghĩa đen. Nghĩa cụ thể phụ thuộc vào thứ nhận được voice và ngữ cảnh xung quanh.

Luyện tập

Trong câu gốc, give it a voice có nghĩa là gì?

  1. Làm cho âm thanh của quả cầu lửa có thể truyền đi và được nghe thấy.
  2. Dạy quả cầu lửa nói như con người.
  3. Cho phép một phi hành gia phát biểu.
Xem đáp án

Làm cho âm thanh của quả cầu lửa có thể truyền đi và được nghe thấy.

This would be an amazing thing to watch from a safe distance.

3:27

Đây sẽ là một điều tuyệt vời để xem từ một khoảng cách an toàn.

Unfortunately,

3:30

Thật không may,

there's hardly any safe viewing distance for a nuclear explosion on the Moon. Ngữ pháp

3:31

hầu như không có khoảng cách quan sát nào an toàn đối với một vụ nổ hạt nhân trên Mặt trăng.

Ngữ pháp

there's hardly any: số lượng gần như bằng không

There's hardly any + danh từ có nghĩa là chỉ tồn tại một lượng hoặc số lượng cực kỳ nhỏ, ít đến mức trên thực tế gần như bằng không. Ở đây, khoảng cách quan sát an toàn được nói là gần như không tồn tại, chứ không phải chỉ khó tìm. Hardly đã khiến cụm từ mang ý gần phủ định. Trong cấu trúc này, nó không có nghĩa là “một cách vất vả”; hardly any hoạt động như một cụm chỉ số lượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “hầu như không có”: After the long trip, there was ____ fuel left.

Xem đáp án

hardly any

Without an atmosphere weakening the deadly ionizing radiation that can scramble DNA,

3:35

Không có bầu khí quyển làm suy yếu bức xạ ion hóa chết người có thể làm xáo trộn DNA,

anyone close enough to get a good look will be exposed to fatal amounts of radiation. Ngữ pháp

3:40

bất cứ ai đủ gần để nhìn rõ sẽ tiếp xúc với lượng bức xạ gây tử vong.

Ngữ pháp

close enough to get a good look: mức độ và kết quả

Close enough to get a good look liên kết mức độ gần với một kết quả có thể xảy ra. Cấu trúc tính từ + enough + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “đạt đến mức cần thiết để hành động có thể xảy ra”. Ở đây, một người ở đủ gần để nhìn rõ sự kiện. Trong get a good look, good mô tả chất lượng của việc quan sát, tức là một cái nhìn rõ ràng và đầy đủ. Nó không mô tả hành vi hay phẩm chất đạo đức của một người.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng Mia ở đủ gần để nhìn rõ bức tranh?

  1. Mia was close enough getting a good look at the painting.
  2. Mia got close enough a good look at the painting.
  3. Mia was close enough to get a good look at the painting.
  4. Mia was enough close to get a good look at the painting.
Xem đáp án

Mia was close enough to get a good look at the painting.

But, of course, Mạch ý

3:45

Nhưng, tất nhiên,

that's not all.

3:46

đó không phải là tất cả.

Mạch ý

But, of course, that's not all như một cách chuyển ý tăng mức độ

But báo hiệu rằng người nói đang đi xa hơn ý vừa nêu. Ở đây, of course cố ý tạo cảm giác rằng người nói và người nghe đều đã trông đợi sẽ còn điều khác, chứ không khẳng định rằng sự thật tiếp theo thực sự hiển nhiên. That's not all báo cho người nghe rằng vẫn còn thông tin phía sau, thường là một ý khác hoặc một ý có mức độ mạnh hơn. Cả câu tạo thành một cách chuyển ý tăng mức độ: khép lại một bước đồng thời gây tò mò về bước tiếp theo.

Luyện tập

Câu này chủ yếu có chức năng gì trong ngữ cảnh trên?

  1. Nó báo hiệu rằng một ý khác, có thể mạnh hơn, sắp được nêu ra.
  2. Nó hỏi người nghe liệu họ đã biết mọi hậu quả hay chưa.
  3. Nó nói rằng ý trước đó sai và cần bị bỏ qua.
Xem đáp án

Nó báo hiệu rằng một ý khác, có thể mạnh hơn, sắp được nêu ra.

While all of this happens,

3:47

Trong khi tất cả những điều này xảy ra,

the explosion hammers against the Moon,

3:49

vụ nổ giáng búa xuống Mặt trăng,

transferring about a tenth of the explosion energy into seismic waves,

3:51

chuyển khoảng một phần mười năng lượng vụ nổ thành sóng địa chấn,

powering an intense moonquake.

3:55

gây ra một trận động đất mạnh trên Mặt trăng.

The Moon is much smaller than the Earth,

3:58

Mặt trăng nhỏ hơn nhiều so với Trái đất,

and our astronauts will feel an inescapable violent shaking no matter where they're standing. Ngữ pháp

3:59

và các phi hành gia của chúng ta sẽ cảm thấy một sự rung lắc dữ dội không thể trốn thoát cho dù họ đứng ở đâu.

Ngữ pháp

no matter where + mệnh đề

No matter where they're standing là một mệnh đề nhượng bộ về địa điểm. Nó có nghĩa là mọi địa điểm có thể có đều dẫn đến cùng một kết quả: các phi hành gia sẽ cảm thấy sự rung lắc. Cấu trúc no matter where + chủ ngữ + động từ không dùng để hỏi địa điểm. Nó loại địa điểm khỏi các điều kiện có thể thay đổi kết quả chính. Mệnh đề này có thể đứng sau mệnh đề chính như trong câu gốc hoặc đứng trước: No matter where they stand, they will feel it.

Luyện tập

Dùng no matter where + you are để hoàn thành câu: ____, the emergency team can contact you.

Xem đáp án

No matter where you are

Comparable to an earthquake of seven on the Richter scale,

4:05

Tương đương với một trận động đất bảy độ richter,

this shaking could seriously damage or even level infrastructure we might have built anywhere on the Moon. Cách dùng từ

4:08

sự rung lắc này có thể làm hỏng nghiêm trọng hoặc thậm chí san phẳng cơ sở hạ tầng mà chúng ta có thể đã xây dựng ở bất cứ đâu trên Mặt trăng.

Cách dùng từ

level infrastructure: động từ level mang nghĩa phá hủy hoàn toàn

Ở đây, level là ngoại động từ, có nghĩa là phá hủy các tòa nhà hoặc công trình nhân tạo khác đến mức gần như không còn gì đứng vững. Tân ngữ của nó là infrastructure. Cụm damage or even level tạo ra một thang mức độ nghiêm trọng: damage có thể chỉ thiệt hại một phần, còn level gợi ý sự phá hủy gần như hoàn toàn. Ở đây, từ này không có nghĩa là phân cấp hay làm cho cơ sở hạ tầng bằng phẳng.

Luyện tập

Trong câu này, level infrastructure có nghĩa là gì?

  1. Sửa cơ sở hạ tầng để nó bằng phẳng
  2. Phá hủy cơ sở hạ tầng gần như hoàn toàn
  3. Phân loại cơ sở hạ tầng theo cấp độ
Xem đáp án

Phá hủy cơ sở hạ tầng gần như hoàn toàn

Those who hid on the far side of the Moon would have no idea it was an explosion.

4:14

Những người trốn ở mặt khuất của Mặt trăng sẽ không biết đó là một vụ nổ.

The quaking would feel like an asteroid the size of the Great Pyramid had struck. Thành ngữ

4:18

Sự rung lắc sẽ có cảm giác như một tiểu hành tinh có kích thước bằng Đại kim tự tháp đã tấn công.

Thành ngữ

would feel like + mệnh đề để tạo phép so sánh giả định

Feel like có thể đi với một mệnh đề hoàn chỉnh để so sánh một cảm giác với tình huống tưởng tượng. Ở đây, mệnh đề là an asteroid the size of the Great Pyramid had struck, vì vậy cơn rung chấn được so sánh với cú va chạm của một tiểu hành tinh khổng lồ. Had struck đặt cú va chạm tưởng tượng trước cảm giác do nó tạo ra. Câu này không thông báo rằng một tiểu hành tinh đã thực sự va chạm; nó biến một cường độ xa lạ thành hình ảnh nguyên nhân và kết quả sinh động.

Luyện tập

Câu này truyền đạt điều gì?

  1. Một tiểu hành tinh có kích thước bằng Đại Kim tự tháp đã thực sự va chạm.
  2. Bản thân cơn rung chấn sẽ có kích thước bằng Đại Kim tự tháp.
  3. Cơn rung chấn sẽ giống với cảm giác do một tiểu hành tinh khổng lồ va chạm gây ra.
Xem đáp án

Cơn rung chấn sẽ giống với cảm giác do một tiểu hành tinh khổng lồ va chạm gây ra.

And it's not over yet.

4:22

Và nó vẫn chưa kết thúc.

Where our bomb explodes,

4:25

Nơi quả bom của chúng ta phát nổ,

the ground splatters like water when a rock strikes a pond. Thành ngữ

4:26

mặt đất bắn tung tóe như nước khi một tảng đá đập vào ao.

Thành ngữ

mặt đất bắn tung tóe như nước khi một hòn đá đập xuống ao

The ground splatters like water sử dụng phép so sánh: like so sánh chuyển động lạ của đất đá bị vụ nổ hất tung với cảnh nước bắn tung tóe quen thuộc. Bề mặt không thực sự biến thành nước; vật chất trên mặt đất chỉ bị hất ra ngoài theo hình dạng giống nước bắn. Mệnh đề when a rock strikes a pond nằm trong phép so sánh này. Nó nêu sự việc quen thuộc khiến nước bắn lên, chứ không nói quả bom phát nổ khi nào. Mẫu động từ + like + cảnh quen thuộc có thể dùng hình ảnh rõ ràng để giải thích một quá trình khó hiểu.

Luyện tập

Phép so sánh trong câu có ý nghĩa gì?

  1. Bề mặt Mặt Trăng thực sự biến thành nước trước vụ nổ.
  2. Hòn đá đập xuống ao đúng lúc vụ nổ xảy ra.
  3. Vụ nổ hất vật chất trên mặt đất ra ngoài, trông giống như nước bắn tung tóe.
Xem đáp án

Vụ nổ hất vật chất trên mặt đất ra ngoài, trông giống như nước bắn tung tóe.

As the explosion pushes against the surface,

4:30

Khi vụ nổ đẩy mạnh vào bề mặt,

it may excavate as much as 100 million cubic meters of dust and rock, Ngữ pháp

4:32

nó có thể đào lên tới 100 triệu mét khối bụi và đá,

Ngữ pháp

có thể đào bật lên tới 100 triệu mét khối

May excavate kết hợp may, từ biểu thị khả năng, với excavate, nghĩa là loại bỏ vật chất bằng cách đào hoặc cho nổ. Cụm này trình bày kết quả như một ước tính chứ không phải điều chắc chắn. As much as 100 million cubic meters chỉ một lượng có thể đạt đến mức cao và nhấn mạnh rằng con số rất lớn. Ở đây, as much as có nghĩa là “lên tới”, không phải “có lượng bằng với”. Cả cấu trúc may + động từ + as much as + lượng cho biết một hành động có thể đạt tới lượng đó nhưng không khẳng định rằng điều này chắc chắn xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “lên tới lượng lớn đáng ngạc nhiên này”: The reservoir may release ____ 50 million liters of water in one day.

Xem đáp án

as much as

forming a crater a kilometer across, Ngữ pháp

4:37

tạo thành một miệng núi lửa rộng một km,

Ngữ pháp

một miệng hố rộng một kilômét

Cụm a crater a kilometer across mô tả kích thước của miệng hố: khoảng cách từ một vành đến vành đối diện là khoảng một kilômét. Ở đây, across đo chiều rộng hoặc đường kính của chính miệng hố, không phải khoảng cách từ miệng hố đến một địa điểm khác. Đây là một cấu trúc ngắn gọn: danh từ + số đo + across. Cấu trúc này thêm chiều rộng sau danh từ mà không cần dùng cách nói dài hơn như with a diameter of one kilometer.

Luyện tập

Đúng hay sai: Trong câu “The reservoir is almost two kilometers across.”, across chỉ chiều rộng của hồ chứa từ bên này sang bên kia.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

while bedrock is pulverized to rubble. Cụm từ

4:39

trong khi đá gốc bị nghiền nát thành đống đổ nát.

Cụm từ

bị nghiền nát thành đống đổ nát

pulverized to rubble có nghĩa là bị nghiền nát hoàn toàn đến mức vật liệu rắn ban đầu biến thành một khối gồm nhiều mảnh vỡ. Trong while bedrock is pulverized to rubble, thể bị động tập trung vào sự thay đổi xảy ra với đá nền và không nói rõ lực hay tác nhân gây ra sự thay đổi đó. Cấu trúc pulverize something to a result mô tả sự biến đổi thành một trạng thái cuối cùng. Ở đây, to giới thiệu kết quả, không chỉ hướng di chuyển hay mục đích.

Luyện tập

Lựa chọn nào mô tả đúng nhất một bức tường bị nghiền nát hoàn toàn thành các mảnh vỡ?

  1. reduced to rubble — bị phá hủy thành đống đổ nát, không nhấn mạnh quá trình nghiền
  2. damaged — bị hư hại nhưng không nhất thiết bị phá hủy
  3. pulverized to rubble — bị nghiền nát hoàn toàn thành các mảnh vỡ
Xem đáp án

pulverized to rubble — bị nghiền nát hoàn toàn thành các mảnh vỡ

Debris is shot into the sky in every direction.

4:42

Mảnh vỡ bắn lên bầu trời theo mọi hướng.

Again, without an atmosphere,

4:45

Một lần nữa, không có bầu khí quyển,

there's no drag to slow any of it down. Cách dùng từ

4:47

không có lực cản để làm chậm bất kỳ thứ gì trong số đó.

Cách dùng từ

drag với nghĩa lực cản của chất lưu

Ở đây, drag là lực do chất lưu tạo ra, chống lại chuyển động của một vật thể đi qua chất lưu đó. Khí quyển có thể tạo ra lực cản khí động học, làm giảm động năng và khiến các mảnh vỡ đang chuyển động chậm lại. Vì Mặt Trăng hầu như không có khí quyển nên các mảnh vỡ gần như không chịu lực cản không khí. Trong câu này, drag là danh từ vật lý, không phải hành động kéo một vật.

Luyện tập

Trong câu “A cyclist crouches low to reduce drag,” drag có nghĩa là gì?

  1. Hành động kéo một vật dọc theo mặt đất
  2. Lực cản từ một chất lưu như không khí
  3. Lực giữa hai bề mặt rắn đang tiếp xúc
Xem đáp án

Lực cản từ một chất lưu như không khí

Much of the debris scattered never returns to the Moon,

4:50

Phần lớn mảnh vỡ văng ra không bao giờ quay trở lại Mặt trăng,

flying off faster than escape velocity. Cách dùng từ

4:53

bay đi nhanh hơn tốc độ thoát.

Cách dùng từ

escape velocity: ngưỡng để thoát khỏi lực hấp dẫn

Escape velocity là tốc độ tối thiểu mà một vật thể cần có, từ một vị trí nhất định, để thoát khỏi lực hút của một thiên thể mà không cần thêm lực đẩy. Đây là một ngưỡng vật lý, không phải tốc độ của hành động cố ý “chạy trốn”. Ở đây, một số mảnh vỡ chuyển động nhanh hơn vận tốc thoát của Mặt Trăng, vì vậy lực hấp dẫn không thể kéo chúng trở lại bề mặt Mặt Trăng.

Luyện tập

Hoàn thành thuật ngữ khoa học: A probe coasting fast enough to escape a planet's gravitational pull without further propulsion has reached ____.

Xem đáp án

escape velocity

A flurry of micrometeorites have been cast off to explore the solar system,

4:56

Một loạt các vi thiên thạch đã bị hất văng để khám phá hệ mặt trời,

many of which will rain down on the Earth, Cụm động từ

5:00

nhiều trong số đó sẽ trút xuống Trái đất,

though few will be larger than pebbles.

5:03

mặc dù rất ít cái lớn hơn viên sỏi.

Cụm động từ

rain down on: trút xuống một mục tiêu với số lượng lớn

Trong câu này, rain down on có nghĩa là “rơi từ trên cao xuống một nơi với số lượng lớn hoặc liên tiếp trong thời gian ngắn”. Các vi thiên thạch vẫn là những mảnh đá; rain mô tả chuyển động dày đặc hướng xuống dưới, chứ không phải sự biến đổi thành nước. Cấu trúc là something + rain down on + target. Chủ ngữ nêu thứ rơi xuống hoặc liên tục ập đến, còn danh từ sau on nêu đối tượng tiếp nhận hoặc điểm đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học này có nghĩa là “rơi từ trên cao xuống một nơi với số lượng lớn”: After the explosion, small pieces of glass began to ____ the empty street.

Xem đáp án

rain down on

Any satellite, astronaut, or space station in the way, Cụm từ

5:05

Bất kỳ vệ tinh, phi hành gia hoặc trạm vũ trụ nào cản đường,

though, will have a really bad time.

5:08

đều sẽ có một khoảng thời gian thực sự tồi tệ.

Cụm từ

in the way: cản trở lối đi

Ở đây, in the way có nghĩa là “nằm trên đường đi của một thứ gì đó và có khả năng cản nó hoặc bị nó va trúng”. Vệ tinh, phi hành gia hay trạm vũ trụ không cố ý gây rắc rối; vị trí của nó khiến nó nằm trên đường bay của các vi thiên thạch. Cụm này thường đứng sau be: be in the way. Nó có thể chỉ một chướng ngại vật hữu hình hoặc, theo nghĩa rộng hơn, một thứ cản trở sự tiến triển.

Luyện tập

Câu nào dùng in the way với nghĩa “cản trở một lối đi hoặc hành động”?

  1. In a way, the bicycle is easier to repair.
  2. The bicycle is in the way of the garage door.
  3. The bicycle is on the way to the garage.
Xem đáp án

The bicycle is in the way of the garage door.

Micrometeorites are launched at many speeds and angles,

5:11

Vi thiên thạch được phóng đi ở nhiều tốc độ và góc độ,

allowing them to spread all over the surface of the Moon.

5:14

cho phép chúng lan rộng khắp bề mặt Mặt trăng.

Like bullets,

5:18

Như những viên đạn,

they'll punch through our curious astronauts, Cụm động từ

5:19

chúng sẽ xuyên qua các phi hành gia tò mò của chúng ta,

Cụm động từ

punch through: xuyên thủng bằng lực mạnh

Ở đây, punch through có nghĩa là xuyên thủng một vật rồi tiếp tục đi qua nó bằng lực mạnh. Like bullets ví các vi thiên thạch đang bay nhanh như những vật thể có thể xuyên qua cơ thể các phi hành gia. Động từ punch thêm ý về va chạm với lực cản, còn through cho biết chuyển động từ một phía của vật cản sang phía bên kia. Cụm từ này cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để nói về việc mạnh mẽ vượt qua một rào cản.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất để mô tả những viên đạn đi vào một vật liệu rồi xuyên qua nó bằng lực mạnh?

  1. move through
  2. go through
  3. punch through
Xem đáp án

punch through

no matter where they stand.

5:21

bất kể họ đang đứng ở đâu.

Finally,

5:24

Cuối cùng,

our explosion comes to an end.

5:24

vụ nổ của chúng ta cũng đi đến hồi kết.

On Earth,

5:27

Trên Trái đất,

the fireball rises like a hot air balloon,

5:28

quả cầu lửa bốc lên như một khinh khí cầu,

forming a sort of stalk.

5:30

tạo thành một dạng cuống.

As it reaches up,

5:32

Khi nó vươn lên,

cooler air is drawn in around it, Cụm động từ

5:32

không khí mát hơn bị hút vào xung quanh nó,

rounding the top into a mushroom cloud.

5:34

làm tròn phần trên thành đám mây hình nấm.

Cụm động từ

is drawn in: không khí bị hút vào bên trong

Ở đây, is drawn in là dạng bị động của draw in: không khí lạnh hơn bị hút về phía luồng khí nóng đang bốc lên và đi vào khoảng không xung quanh nó. Dạng bị động đưa cooler air làm chủ ngữ, tập trung vào điều xảy ra với không khí thay vì ai hoặc vật gì gây ra chuyển động. Draw in có thể mô tả không khí, khói, chất lỏng hoặc một dòng chảy khác bị hút vào một hệ thống hay không gian đang chuyển động. Trong quá trình này, không khí đi vào góp phần tạo hình cho đám mây đang dâng lên; ở đây không có nghĩa là vẽ tranh.

Luyện tập

Câu nào dùng is drawn in để mô tả không khí bị hút vào một quá trình?

  1. The artist draws in a tree with a pencil.
  2. The driver pulls in beside the curb.
  3. Fresh air is drawn in through the vent as the fire grows.
Xem đáp án

Fresh air is drawn in through the vent as the fire grows.

But on the Moon,

5:37

Nhưng trên Mặt trăng,

well, you know by now, Ý định

5:37

chà, bây giờ bạn đã biết rồi đấy,

Ý định

“well, you know by now,”: gợi nhắc điều cả hai bên đều biết

Trong câu này, well tạo ra một khoảng ngừng ngắn trước khi người kể đưa ra kết luận. Nó làm cho sự chuyển ý mang tính hội thoại và tự nhiên hơn, thay vì đột ngột. you know by now có nghĩa là người nghe đã nghe đủ thông tin trước đó để tự suy ra câu trả lời. Đây là cách thân thiện để gợi nhắc kiến thức chung, không phải câu hỏi thật về việc người nghe có nhớ hay không.

Luyện tập

well, you know by now có chức năng gì trong câu này?

  1. Gợi ra kiến thức chung và tránh lặp lại phần giải thích đã được xác lập
  2. Kiểm tra xem người nghe có biết câu trả lời không
  3. Cho thấy người nói không chắc về câu trả lời
  4. Mở đầu một chủ đề hoàn toàn mới
Xem đáp án

Gợi ra kiến thức chung và tránh lặp lại phần giải thích đã được xác lập

no atmosphere, Mạch ý

5:39

không có bầu khí quyển,

no mushroom.

5:40

không có hình nấm.

Mạch ý

“no atmosphere, no mushroom.”: cấu trúc nguyên nhân và kết quả rút gọn

“No atmosphere, no mushroom” là một cấu trúc nguyên nhân và kết quả được rút gọn. Cụm danh từ thứ nhất nêu điều kiện bị thiếu; phần thứ hai nêu kết quả vì thế không thể xảy ra. Việc lặp lại no khiến mối quan hệ trở nên trực tiếp và có nhịp điệu. Ở đây, mushroom là cách nói rút gọn của mushroom cloud, vì phần giải thích xung quanh đã làm rõ nghĩa đó. Đây là một kết luận nói miệng ngắn gọn và mạnh, không phải một câu hoàn chỉnh theo văn phong trang trọng.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng mẫu no X, no Y để đưa ra một kết luận rõ ràng về điều kiện và kết quả?

  1. Because practice is useful, progress is possible.
  2. Practice is not the same as progress.
  3. No practice, no progress.
  4. No practicing, progress not.
Xem đáp án

No practice, no progress.

The larger the plasma gets, Ngữ pháp

5:41

Lớp plasma càng lớn,

the cooler it becomes and the less energy it has to make interesting or terrifying things happen.

5:43

nó càng nguội đi và càng có ít năng lượng để làm cho những điều thú vị hoặc đáng sợ xảy ra.

Ngữ pháp

Cấu trúc The larger ..., the cooler ... và the less energy ...

Cấu trúc the + dạng so sánh hơn ..., the + dạng so sánh hơn ... liên kết hai sự thay đổi: khi đại lượng thứ nhất thay đổi, đại lượng thứ hai cũng thay đổi theo. Ở đây, plasma càng lớn thì càng nguội. Có thể thêm kết quả thứ hai bằng and: the less energy it has. Ba từ the ở đây đánh dấu các phép so sánh có liên hệ với nhau; chúng không phải là mạo từ xác định thông thường. Cấu trúc này cho thấy mối quan hệ giữa các xu hướng, nhưng bản thân nó không chứng minh rằng một thay đổi gây ra thay đổi kia.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc diễn tả các thay đổi liên kết bằng đúng các cụm so sánh được gợi ý bởi high → cold: ____ we climb, ____ the air becomes.

Xem đáp án

The higher · the colder

Within seconds of pulling the trigger, Cụm từ

5:48

Trong vòng vài giây sau khi kéo cò,

Cụm từ

Nghĩa đen và nghĩa bóng của pulling the trigger

Ở đây, pulling the trigger mang nghĩa đen: vận hành cò của vũ khí để khiến vũ khí bắt đầu hoạt động. Bối cảnh về vũ khí quyết định ý nghĩa. Theo nghĩa bóng, pull the trigger, thường đi với on something, có nghĩa là đưa ra quyết định cuối cùng rồi bắt đầu hoặc cho phép một hành động. Cả hai nghĩa đều có chung ý tưởng về một hành động dứt khoát tạo ra hậu quả.

Luyện tập

Trong bối cảnh vũ khí của câu gốc, pulling the trigger có nghĩa là gì?

  1. Kích hoạt vũ khí bằng cách vận hành cò
  2. Ngăn vũ khí hoạt động
  3. Đưa ra một gợi ý thông thường mà không hành động
Xem đáp án

Kích hoạt vũ khí bằng cách vận hành cò

the bubble reddens and fades from view.

5:50

bong bóng chuyển sang màu đỏ và mờ dần khỏi tầm nhìn.

It would be visible from the Earth,

5:53

Nó sẽ có thể nhìn thấy từ Trái đất,

like a star flickering to life, Thành ngữ

5:55

như một ngôi sao nhấp nháy sự sống,

only to fade out right away. Ngữ pháp

5:57

chỉ để lụi tàn ngay lập tức.

Thành ngữ

flickering to life: chập chờn sáng lên

Cụm “flickering to life” miêu tả một nguồn sáng bắt đầu phát sáng theo cách chập chờn, không ổn định. “Flickering” cho biết cách ánh sáng xuất hiện, còn “to life” diễn tả sự thay đổi như thể một vật đang thức dậy. Ở đây không có thứ gì thực sự có sự sống. Mẫu “động từ chỉ cách thức + to life” có thể diễn tả sinh động việc đèn, màn hình, ngọn lửa hoặc máy móc bắt đầu hoạt động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ diễn tả một màn hình bắt đầu hoạt động với ánh sáng chập chờn: After I pressed the power button, the old display ____.

Xem đáp án

flickered to life

Ngữ pháp

only to fade out right away: nhưng rồi lập tức mờ đi

Cấu trúc “Only to + động từ” giới thiệu điều xảy ra tiếp theo như một kết quả bất ngờ, trớ trêu hoặc đáng thất vọng. Ở đây, ánh sáng xuất hiện như một ngôi sao mới nhưng ngay sau đó lại mờ dần và biến mất. Động từ nguyên mẫu này diễn tả kết quả chứ không phải mục đích: ánh sáng giống ngôi sao không xuất hiện nhằm mục đích mờ đi. “Fade out” có nghĩa là dần trở nên kém sáng hoặc khó nhận thấy hơn cho đến khi biến mất, còn “right away” cho biết kết quả xảy ra ngay lập tức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai từ đánh dấu một kết quả bất ngờ: Lena hurried to the station, ____ discover that the train had already left.

Xem đáp án

only to

A spark, Mạch ý

5:59

Một tia lửa,

and then nothing.

6:00

và sau đó không có gì cả.

Mạch ý

A spark, and then nothing: các mảnh câu trần thuật tạo nhịp kịch tính

"A spark" và "then nothing" là những mảnh câu được dùng có chủ ý. Có thể dựa vào ngữ cảnh để hiểu phần bị lược bỏ: đã có một tia lửa, rồi sau đó không còn gì để nhìn thấy. Hai phần ngắn sắp xếp sự việc theo trình tự xuất hiện rồi biến mất. Nhịp ngắt gọn khiến sự thay đổi có vẻ đột ngột và nhấn mạnh rằng tia lửa chỉ xuất hiện trong thời gian rất ngắn.

Luyện tập

Câu nào dùng các mảnh câu có chủ ý để tạo nhịp xuất hiện rồi biến mất nhanh chóng?

  1. The flash appeared after the room was dark.
  2. Flashes and darkness are common at night.
  3. One flash, and then darkness.
Xem đáp án

One flash, and then darkness.

As the cloud of tiny debris reaches far above the surface of the Moon,

6:02

Khi đám mây mảnh vỡ li ti đạt tới độ cao rất xa phía trên bề mặt Mặt trăng,

it's illuminated by the Sun for a few minutes,

6:05

nó được chiếu sáng bởi Mặt trời trong vài phút,

giving it an eerie beauty for anyone left to observe the spectacle.

6:08

mang lại vẻ đẹp kỳ quái cho bất kỳ ai còn lại để quan sát cảnh tượng.

What about the Moon's orbit? Mạch ý

6:13

Còn quỹ đạo của Mặt trăng thì sao?

It's basically unchanged.

6:15

Về cơ bản là không thay đổi.

Mạch ý

What about the Moon's orbit?: quay lại một chủ đề chưa được giải quyết

"What about + cụm danh từ?" đưa chủ đề đó ra để người nghe chú ý. Ở đây, người nói quay lại một vấn đề trước đó chưa được giải quyết — quỹ đạo của Mặt Trăng — rồi lập tức cho biết tình trạng của nó. Cấu trúc này thường đóng vai trò chuyển ý ngắn gọn: sau khi xử lý một câu hỏi, có thể dùng nó để đưa ra một câu hỏi liên quan khác hoặc kiểm tra một chủ đề chưa được đề cập. Bản thân cấu trúc không biểu thị sự phản đối.

Luyện tập

Bản cập nhật dự án đã đề cập đến chi phí và nhân sự nhưng chưa nói về thời gian. Câu nào nêu chủ đề bị bỏ sót một cách tự nhiên?

  1. What about the schedule?
  2. What does the word schedule mean?
  3. The schedule is already final.
Xem đáp án

What about the schedule?

Trying to move the Moon with a nuke is like trying to move a truck by blowing on it. Thành ngữ

6:18

Cố gắng di chuyển Mặt trăng bằng vũ khí hạt nhân giống như cố gắng di chuyển một chiếc xe tải bằng cách thổi vào nó.

Thành ngữ

Phép so sánh với A is like B

Cấu trúc A is like B tạo ra một phép so sánh: nó giải thích A bằng cách đối chiếu với một B quen thuộc hơn. Ở đây, việc cố di chuyển Mặt Trăng bằng vũ khí hạt nhân được so với việc cố thổi để đẩy một chiếc xe tải. Phép so sánh chỉ nói đến sự chênh lệch rất lớn giữa lực tác động và vật thể, chứ không nói Mặt Trăng và xe tải giống nhau về mọi mặt. Hình ảnh này giúp người nghe nhanh chóng hiểu rằng “nỗ lực đó hầu như không có tác dụng”.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng cấu trúc A is like B: Trying to cool the whole house with one ice cube ____ trying to empty a lake with a spoon.

Xem đáp án

is like

Nuclear explosions may be big, Mạch ý

6:22

Các vụ nổ hạt nhân có thể lớn,

but space is bigger.

6:24

nhưng không gian còn lớn hơn.

Mạch ý

Cấu trúc nhượng bộ may be ..., but ...

Cấu trúc may be X, but Y trước hết thừa nhận X, sau đó chuyển sự chú ý sang Y như một ý quan trọng hơn. Trong câu này, người nói thừa nhận rằng các vụ nổ hạt nhân có quy mô lớn trước khi nhấn mạnh quy mô lớn hơn rất nhiều của không gian. Ở đây, may be mang ý nghĩa nhượng bộ, gần với “phải thừa nhận là” hoặc “đúng là”. Nó không thể hiện sự nghi ngờ thực sự về việc các vụ nổ hạt nhân có lớn hay không. Mệnh đề sau but mới chứa kết luận chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhượng bộ may be ..., but ...: The route ____ shorter, ____ it is much steeper.

Xem đáp án

may be · but

Our mighty explosion just leaves another crater,

6:27

Vụ nổ hùng mạnh của chúng ta chỉ để lại một miệng núi lửa khác,

one among millions.

6:30

một trong hàng triệu miệng núi lửa.

Still,

6:32

Tuy nhiên,

anyone on the Moon will continue to not enjoy themselves. Ý định

6:33

bất cứ ai trên Mặt trăng sẽ tiếp tục không thấy vui vẻ gì.

Ý định

Lối nói giảm nhẹ trong “continue to not enjoy themselves”

Continue to not enjoy themselves theo nghĩa đen nói rằng mọi người sẽ tiếp tục có một trải nghiệm khó chịu. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh xung quanh, họ phải đối mặt với bức xạ chết người, động đất Mặt Trăng và các vụ va chạm. Vì vậy, cách diễn đạt nhẹ nhàng này cố ý nói giảm đi rất nhiều so với thực tế. Đây là lối nói giảm nhẹ dùng để tạo nên sự hài hước đen tối và tỉnh bơ. Người kể không mô tả một sự thất vọng nhỏ; khoảng cách giữa câu nói bình thản và mối nguy hiểm cực độ thể hiện sự mỉa mai, đồng thời khiến bạn suy ra tình hình thực sự tồi tệ đến mức nào.

Luyện tập

Continue to not enjoy themselves tạo ra hiệu ứng chính nào trong câu này?

  1. Người kể nói rằng mọi người chỉ hơi buồn chán.
  2. Người kể hứa rằng tình hình sẽ sớm được cải thiện.
  3. Người kể cố ý nói giảm mức độ của một tình huống rất nguy hiểm.
Xem đáp án

Người kể cố ý nói giảm mức độ của một tình huống rất nguy hiểm.

The material that ends up raining back to the Moon is radioactive, Ngữ pháp

6:36

Vật liệu cuối cùng trút xuống Mặt trăng có tính phóng xạ,

Ngữ pháp

End up + -ing trong “ends up raining back”

End up + -ing trình bày kết quả cuối cùng của một quá trình, đặc biệt khi kết quả đó không nằm trong kế hoạch ban đầu hoặc chưa rõ ràng lúc khởi đầu. Ở đây, ends up raining back có nghĩa là sau khi di chuyển trong không gian, một phần vật chất cuối cùng rơi trở lại Mặt Trăng thành nhiều mảnh. Dạng -ing nêu hành động tạo thành kết quả: end up raining. Back bổ sung ý quay trở lại Mặt Trăng; nó không phải là một phần của cấu trúc end up. End up không có nghĩa là “kết thúc việc di chuyển lên trên”.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng quá khứ của end up và động từ wait: The bus never came, so we ____ for an hour.

Xem đáp án

ended up waiting

and without any natural processes to wash it away or bury it, Cụm động từ

6:39

và không có bất kỳ quá trình tự nhiên nào để cuốn trôi hay chôn vùi nó,

the surface of the Moon will remain contaminated.

6:43

bề mặt Mặt trăng sẽ vẫn bị ô nhiễm.

Cụm động từ

wash it away: cuốn thứ gì đó đi bằng dòng nước

Trong wash it away, wash away là cụm động từ có thể tách, mang nghĩa cuốn hoặc loại bỏ thứ gì đó bằng dòng nước. Khi tân ngữ là đại từ it, it phải đứng giữa wash và away: wash it away, không phải wash away it. Ở đây, cụm từ này mô tả một quá trình làm sạch tự nhiên mà Mặt Trăng không có. Away nhấn mạnh kết quả: vật chất phóng xạ được đưa ra khỏi bề mặt, chứ không chỉ được rửa nhưng vẫn nằm nguyên tại đó.

Luyện tập

Hoàn thành bằng wash away và đặt đại từ vào vị trí tự nhiên: The hose loosened the dirt, so use more water to ____.

Xem đáp án

wash it away

Although,

6:46

Tuy nhiên,

fortunately,

6:46

thật may mắn,

the worst of the radiation will have decayed to a level comparable to natural levels Ngữ pháp

6:47

phần tồi tệ nhất của bức xạ sẽ phân rã đến mức có thể so sánh với mức độ tự nhiên

from cosmic rays in about a year.

6:51

từ tia vũ trụ trong khoảng một năm.

Ngữ pháp

will have decayed: kết quả đạt được trước một thời điểm tương lai

Will have decayed là dạng tương lai hoàn thành, có cấu trúc will have + quá khứ phân từ. Dạng này hướng đến một mốc tham chiếu trong tương lai—khoảng một năm nữa—và cho thấy mức giảm được nêu sẽ đạt được vào lúc đó. Decay mô tả một quá trình phân rã phóng xạ diễn ra dần dần. Câu này dự đoán rằng phần bức xạ mạnh nhất sẽ đạt mức tương đương với bức xạ tia vũ trụ tự nhiên vào thời điểm ấy; nó không nói rằng toàn bộ bức xạ hoặc sự ô nhiễm sẽ biến mất.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng tương lai hoàn thành của decay: By next summer, the radioactive material ____ substantially.

Xem đáp án

will have decayed

In conclusion,

6:54

Tóm lại,

we can say with confidence that while the Moon itself does not care about being nuked Cụm từ

6:55

chúng ta có thể tự tin nói rằng mặc dù bản thân Mặt trăng không quan tâm đến việc bị ném bom hạt nhân

and will barely notice,

6:59

và sẽ hầu như không nhận ra,

using the Moon as a nuclear test ground kind of ruins it for everyone Ý định

7:01

nhưng việc sử dụng Mặt trăng làm bãi thử hạt nhân sẽ phá hỏng nó đối với tất cả những ai

trying to spend some time there or to build something useful.

7:05

đang cố gắng dành chút thời gian ở đó hoặc xây dựng một cái gì đó hữu ích.

Cụm từ

can say with confidence that:trình bày một kết luận có cơ sở

can say with confidence that mở đầu cho một kết luận mà người nói cho là có cơ sở vững chắc. Trong câu này, cụm từ trình bày nhận định về phản ứng của Mặt Trăng như kết quả của phần phân tích trước đó, chứ không phải một phỏng đoán. with confidence thể hiện mức độ chắc chắn cao, nhưng không có nghĩa là nhận định đã được chứng minh tuyệt đối theo nghĩa toán học hay pháp lý. Cụm này phù hợp khi muốn tỏ ra chắc chắn nhưng vẫn để ngỏ khả năng điều chỉnh theo bằng chứng mới.

Luyện tập

Khi bằng chứng vững chắc nhưng kết luận không được trình bày như điều tuyệt đối, cụm từ nào hoàn thành câu sau phù hợp nhất? Based on the repeated measurements, we ___ the bridge is safe to use.

  1. know that
  2. can say with confidence that
  3. think that
  4. can guarantee that
Xem đáp án

can say with confidence that

Ý định

kind of ruins it:dùng cách nói thân mật để làm nhẹ lời phê bình

Ở đây kind of đứng trước động từ ruins và là một cách nói không trang trọng để làm nhẹ mức độ của nhận định. Nó khiến câu nói bớt tuyệt đối: việc dùng Mặt Trăng làm bãi thử hạt nhân sẽ, theo một cách nào đó hoặc ở một mức độ nào đó, phá hỏng giá trị sử dụng của nó đối với những người muốn đến thăm hoặc xây dựng thứ gì ở đó. Cách nói giảm nhẹ này không nhất thiết có nghĩa là thiệt hại nhỏ. Vì những hậu quả xung quanh rất nghiêm trọng, cách nói nhẹ đi trong kind of ruins it tạo ra một lời phê bình mỉa mai, khô khan: bề ngoài có vẻ chừa lại khoảng trống, nhưng thực tế lời phê bình vẫn rất mạnh.

Luyện tập

Trong câu "I kind of agree with the proposal", kind of có tác dụng gì?

  1. Nó làm nhẹ nhận định và chừa chỗ cho một phần dè dặt.
  2. Nó xác định một phạm trù của đề xuất.
  3. Nó làm cho câu trang trọng và phù hợp với hợp đồng pháp lý.
  4. Nó nói rằng người nói hoàn toàn đồng ý và không hề nghi ngờ.
Xem đáp án

Nó làm nhẹ nhận định và chừa chỗ cho một phần dè dặt.

So,

7:09

Vì vậy,

maybe we should just not do that. Ý định

7:09

có lẽ chúng ta không nên làm điều đó.

Ý định

Maybe we should just not do that: lời phản đối được làm nhẹ nhưng vẫn dứt khoát

“Maybe we should just not do that” có hình thức của một lời gợi ý, nhưng ở đây lại đưa ra một kết luận rõ ràng: nên tránh hành động được đề xuất, tức là tiến hành một vụ thử hạt nhân trên Mặt Trăng. Maybe làm nhẹ lập trường, should trình bày ý đó như một lời khuyên chung, còn just khiến việc không làm có vẻ là lựa chọn đơn giản và hiển nhiên. Khi kết hợp, những từ này có thể tạo ra lối nói giảm nhẹ lịch sự, khô khan hoặc hài hước. Ngữ cảnh rất quan trọng: maybe không nhất thiết thể hiện sự do dự thật sự; nó có thể khiến một lời phản đối dứt khoát nghe bớt mạnh hơn.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, người nói có khả năng muốn diễn đạt điều gì nhất?

  1. Tôi thật sự không thể quyết định việc đó có phải là ý hay hay không.
  2. Chúng ta nên tránh việc đó; các từ giảm nhẹ khiến kết luận nghe nhẹ nhàng hơn.
  3. Chúng ta nên làm việc đó, nhưng chỉ một lần.
Xem đáp án

Chúng ta nên tránh việc đó; các từ giảm nhẹ khiến kết luận nghe nhẹ nhàng hơn.