Dây Nóng Có Thể Cắt Được Đá Khô Không?: tài liệu học tiếng Anh

TKOR

Độ khó học tập
789 từ 259 từ/phút

Giới thiệu video: Máy cắt xốp bằng dây nóng được thử trên đá khô. Khối đá lớn và cực lạnh nhanh chóng lấy nhiệt khỏi sợi dây, khiến việc cắt chậm và không hiệu quả. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “whether or not” — Ngữ pháp và mẫu câu: nêu một vấn đề có hoặc không sau ask mà không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp hay ngụ ý thiên về một đáp án. 2. “You'd probably be better off using” — Cụm từ cố định và kết hợp từ: đề xuất lựa chọn thực tế hơn bằng be better off doing và làm nhẹ lời khuyên thay vì ra lệnh cứng nhắc. 3. “barely puts a dent in it” — Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: hiểu put a dent in là tạo tiến triển thấy rõ, còn barely nhấn mạnh rằng ngay cả nỗ lực mạnh cũng chỉ có rất ít tác dụng.

Nội dung bài học

Raptors YZ left a comment asking

0:00

Raptors YZ đã để lại bình luận hỏi rằng

whether or not the Styro Slicer could cut through dry ice. Ghi chú

0:02

liệu Styro Slicer có thể cắt xuyên qua đá khô hay không.

Ngữ pháp

whether or not trong câu hỏi có/không được lồng trong câu

Trong asking whether or not..., mệnh đề bắt đầu bằng whether làm tân ngữ của asking và thuật lại một câu hỏi có/không. Vì đây là câu hỏi được lồng trong một câu khác, nó dùng trật tự của câu trần thuật: the Styro Slicer could cut..., chứ không phải could the Styro Slicer cut... . Cấu trúc whether or not nêu rõ cả hai câu trả lời có thể xảy ra: có thể hoặc không thể. Nó không hàm ý rằng người nói mong đợi một câu trả lời phủ định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mở đầu một câu hỏi có/không được lồng trong câu và nêu rõ cả hai khả năng: She asked ____ the meeting was still on.

Xem đáp án

whether or not

Cụm động từ

cut through với nghĩa cắt xuyên hoàn toàn

Trong cut through, through bổ sung đường đi và kết quả: thao tác cắt đi vào đá khô rồi tiếp tục từ một mặt sang mặt kia. Cụm này cụ thể hơn cut, vì cut chỉ gọi tên hành động mà không đảm bảo vật liệu đã bị xuyên thủng hoàn toàn. Mẫu thường gặp là cut through + vật liệu hoặc vật cản. Cụm này cũng có thể mang nghĩa bóng, như trong cut through confusion, khi nó có nghĩa là vượt qua điều gây cản trở; trong phụ đề, nó được dùng với nghĩa vật lý và nghĩa đen.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng lưỡi dao đã đi hoàn toàn từ một mặt của vật liệu sang mặt kia?

  1. The blade cut the thick rubber sheet.
  2. The blade cut through the thick rubber sheet.
  3. The blade cut into the thick rubber sheet.
Xem đáp án

The blade cut through the thick rubber sheet.

And I'm actually not really sure what would happen if we tried. Ngữ pháp

0:05

Thật ra tôi cũng không chắc chuyện gì sẽ xảy ra nếu chúng ta thử.

Ngữ pháp

What would happen if we tried ...? để hỏi về kết quả giả định

Trong câu hỏi gián tiếp what would happen if we tried, would happen nêu kết quả được hình dung, còn if we tried đưa ra điều kiện giả định. Người nói đang cân nhắc một thí nghiệm chưa được thực hiện, vì vậy would ở đây không diễn tả “tương lai nhìn từ quá khứ”. Dùng what would happen if + mệnh đề ở dạng quá khứ để hỏi hoặc bàn về một hệ quả chưa chắc chắn: What would happen if we changed the schedule? Dạng quá khứ tried thể hiện khoảng cách với thực tế hoặc mức độ chắc chắn; bản thân nó không đặt hành động thử vào quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc giả định trong bài: We have never mixed these materials, so I am not sure ____.

Xem đáp án

what would happen if we tried

So I got out my Styro Slicer and I went and picked up some dry ice. Cụm động từ

0:07

Vì vậy, tôi lấy Styro Slicer ra rồi đi mua một ít đá khô.

Cụm động từ

Got out với nghĩa “lấy ra để sử dụng”

Ở đây, got out có nghĩa là lấy một vật ra khỏi nơi cất giữ để có thể sử dụng. Chiếc máy cắt chưa được dùng sẵn; người nói lấy nó ra trong lúc chuẩn bị cho thí nghiệm. Cụm này không có nghĩa là “đi ra ngoài” hay “trốn thoát”. Với tân ngữ là danh từ, cả get out the tool và get the tool out đều tự nhiên. Với đại từ, hãy đặt đại từ giữa động từ và tiểu từ: get it out, không phải get out it.

Luyện tập

Đèn pin được cất trong ngăn kéo. Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của get out và đại từ it: Before checking the batteries, I ____.

Xem đáp án

got it out

Cụm động từ

picked up: lấy một món đồ trong lúc làm việc vặt

Ở đây, picked up có nghĩa là đi lấy hoặc mua lượng đá khô cần thiết cho thí nghiệm. Cách nói này mô tả việc lấy món đồ như một công việc thực tế, thường liên quan đến việc ghé cửa hàng hoặc điểm nhận hàng. Cụm động từ này nhận some dry ice làm tân ngữ. Trong ngữ cảnh này, nó không có nghĩa là nhặt đá lên khỏi mặt đất hay đi đón một người.

Luyện tập

Trong tình huống nào pick up có cùng nghĩa như trong ví dụ?

  1. I'll pick you up outside the station.
  2. I picked up the coin that fell under the table.
  3. I stopped at the pharmacy to pick up my prescription.
Xem đáp án

I stopped at the pharmacy to pick up my prescription.

So today we can put that experiment to the test. Cụm từ

0:10

Hôm nay, chúng ta sẽ đưa thí nghiệm đó ra kiểm chứng.

Cụm từ

put that experiment to the test: đánh giá bằng phép thử thực tế

Ở đây, put that experiment to the test có nghĩa là thực hiện thí nghiệm và xem ý tưởng cốt lõi của nó có hiệu quả trong thực tế hay không. Test chỉ một phép thử thực tế tạo ra bằng chứng, chứ không phải việc làm bài thi ở trường. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là put + object + to the test. Tân ngữ có thể là một ý tưởng, tuyên bố, phương pháp, kỹ năng hoặc sản phẩm được đánh giá trong điều kiện thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài học có nghĩa là đánh giá một thứ thông qua phép thử thực tế: Tomorrow, we'll put the new emergency plan ____.

Xem đáp án

to the test

Dry ice is just a solid block of carbon dioxide. Cách dùng từ

0:13

Đá khô đơn giản là một khối carbon dioxide ở thể rắn.

Cách dùng từ

Dry ice: carbon dioxide ở thể rắn

Dry ice là danh từ ghép cố định chỉ carbon dioxide ở thể rắn. Trong câu này, cụm từ theo sau, a solid block of carbon dioxide, trực tiếp đưa ra định nghĩa. Từ dry không có nghĩa là nước đá thông thường đã mất độ ẩm. Hãy hiểu dry ice là một tên gọi hoàn chỉnh, đặc biệt trong các bối cảnh phòng thí nghiệm, vận chuyển lạnh và hiệu ứng sân khấu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tên tiếng Anh cố định của carbon dioxide ở thể rắn: The lab stores frozen samples in a cooler with ____.

Xem đáp án

dry ice

So when we set it down on a warm surface like our countertop, Cụm động từ

0:15

Khi đặt nó lên một bề mặt ấm như mặt bàn bếp,

it releases a vapor of gas underneath

0:18

nó sẽ giải phóng hơi khí ở phía dưới

which makes it float around like an air hockey puck. Ngữ pháp

0:19

khiến nó lướt khắp nơi như một chiếc đĩa chơi air hockey.

Cụm động từ

Set it down: vị trí của đại từ

Trong câu này, set it down có nghĩa là đặt khối đá khô xuống một bề mặt. Set down là cụm động từ có thể tách, còn it là tân ngữ chỉ vật được đặt xuống. Khi tân ngữ là danh từ, cả set the box down và set down the box đều dùng được. Khi tân ngữ là đại từ, đại từ thường đứng giữa động từ và tiểu từ: dùng set it down, không dùng set down it.

Luyện tập

Câu nào sử dụng set ... down đúng với đại từ làm tân ngữ?

  1. Please set it down on the desk.
  2. Please it set down on the desk.
  3. Please set down it on the desk.
Xem đáp án

Please set it down on the desk.

Ngữ pháp

which makes it float around:cấu trúc nguyên nhân và kết quả

Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng which quay lại chỉ lượng khí được giải phóng ở bên dưới, tức nguyên nhân vừa được nhắc đến, rồi nêu kết quả có thể quan sát được: khí đó khiến đá khô chuyển động. Trong câu này, it chỉ đá khô. Cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có nghĩa là khiến tân ngữ làm gì đó. Ở đây dùng makes it float, không có to trước float. Vì which là chủ ngữ số ít nên dùng makes.

Luyện tập

Hãy chọn câu nói rằng áp lực khiến quả bóng chuyển động và dùng cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu.

  1. The pressure makes the ball to roll.
  2. The pressure makes the ball roll.
  3. The pressure lets the ball roll.
Xem đáp án

The pressure makes the ball roll.

It's actually not a very good idea to touch this stuff with your bare skin. Ghi chú

0:22

Thật ra, chạm tay trần vào thứ này không phải là một ý hay.

Ngữ pháp

It's actually not a very good idea to:lời cảnh báo gián tiếp

It's actually not a very good idea to là cách nói gián tiếp để cho biết một hành động không khôn ngoan hoặc không an toàn. It là chủ ngữ giả, còn hành động được đánh giá nằm trong cụm nguyên mẫu có to; ở đây đó là việc chạm vào chất này bằng da trần. Actually có thể báo hiệu một sự đính chính hoặc một điểm thực tế quan trọng. Not a very good idea làm cho lời cảnh báo nhẹ hơn so với mệnh lệnh trực tiếp như Don't touch it. Có thể dùng cấu trúc này trước một hành động khác.

Luyện tập

Hãy chọn câu đưa ra lời cảnh báo an toàn gián tiếp về việc để một ngọn nến đang cháy gần rèm cửa.

  1. It's actually a very good idea to leave a candle burning beside a curtain.
  2. It's actually not a very good idea to leave a candle burning beside a curtain.
  3. Actually, it not a very good idea to leave a candle burning beside a curtain.
Xem đáp án

It's actually not a very good idea to leave a candle burning beside a curtain.

Cụm từ

bare skin: da không có lớp bảo vệ che phủ

Trong câu này, bare skin có nghĩa là da không được che phủ bằng găng tay, quần áo hoặc đồ bảo hộ khác. Bare bổ nghĩa cho skin và nhấn mạnh rằng da sẽ tiếp xúc trực tiếp với vật liệu đó. Cụm từ này thường xuất hiện trong cảnh báo an toàn. Chạm vào vật gì đó bằng bare skin nghĩa là để vật đó tiếp xúc trực tiếp với phần da không được che phủ. Cụm từ này không có nghĩa là người đó hoàn toàn khỏa thân.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo an toàn bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là da để hở và không được bảo vệ: Keep the liquid away from your ____.

Xem đáp án

bare skin

So for the rest of this experiment, Cụm từ

0:24

Vì vậy, trong phần còn lại của thí nghiệm,

I'm going to be using gloves. Ngữ pháp

0:26

tôi sẽ đeo găng tay.

Cụm từ

for the rest of: từ bây giờ cho đến khi kết thúc

For the rest of + một khoảng thời gian hoặc hoạt động có nghĩa là trong toàn bộ phần còn lại của khoảng thời gian hoặc hoạt động đó. Ở đây, for the rest of this experiment bao quát thời gian từ thời điểm hiện tại cho đến khi thí nghiệm kết thúc. Giới từ for đánh dấu thời lượng, còn rest có nghĩa là «phần còn lại», không phải nghỉ ngơi hay ngủ. Có thể dùng lại cấu trúc này với các cụm như the day, the trip, the meeting hoặc the course.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là từ bây giờ cho đến khi cuộc họp kết thúc: I'll take notes ____ the meeting.

Xem đáp án

for the rest of

Ngữ pháp

I'm going to be using: kế hoạch tương lai tiếp diễn

I'm going to be using kết hợp be going to + be + dạng động từ -ing. Cấu trúc này trình bày việc sử dụng găng tay như một hoạt động trong tương lai đã được lên kế hoạch, sẽ đang diễn ra hoặc lặp lại trong khoảng thời gian được nêu bởi for the rest of this experiment. Cụm này nhấn mạnh rằng người nói sẽ tiếp tục dùng phương pháp đó, chứ không chỉ đưa ra một quyết định dùng găng tay một lần. Hoạt động không nhất thiết phải diễn ra liên tục từng giây; khoảng thời gian và tần suất được xác định bởi ngữ cảnh.

Luyện tập

Dùng be going to + be + -ing để hoàn thành câu: For the rest of the trip, I ____ gloves.

Xem đáp án

am going to be wearing

Now a lot of you remember my tutorial on making the Styro Slicer. Cụm từ

0:28

Hẳn nhiều bạn còn nhớ video hướng dẫn làm Styro Slicer của tôi.

Cụm từ

tutorial on making: nêu chủ đề của một bài hướng dẫn

Tutorial on making dùng on + danh động từ để nêu chủ đề của một bài hướng dẫn. Ở đây, making chỉ hoạt động hoặc quá trình làm Styro Slicer, và cụm từ này giới thiệu nội dung mà bài hướng dẫn dạy. Đây là một cụm danh từ nói về nội dung của bài hướng dẫn: bài hướng dẫn không nằm trên một vật nào đó, và making không có nghĩa là chính bài hướng dẫn đang làm một thứ gì. Cùng một mẫu câu có thể dùng trong tutorial on repairing, tutorial on editing hoặc tutorial on cooking.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ bằng dạng -ing của make: I found a tutorial on ____ a wooden shelf.

Xem đáp án

making

This is designed to use electricity Ngữ pháp

0:31

Thiết bị này được thiết kế để sử dụng điện

and pump a current through a thin stainless steel wire. Cách dùng từ

0:33

và truyền dòng điện qua một sợi dây thép không gỉ mảnh.

Ngữ pháp

is designed to + động từ

is designed to + động từ nguyên mẫu diễn tả mục đích hoặc chức năng vận hành được tích hợp vào thiết kế của một vật. Ở đây, cụm từ cho biết máy cắt xốp bằng dây nhiệt được chế tạo để sử dụng điện theo cách này. Dạng bị động này mô tả một đặc điểm thiết kế đã được xác lập; nó không có nghĩa là hiện giờ có người đang thiết kế thiết bị đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bị động gồm ba từ mang nghĩa “có mục đích kỹ thuật này”: This safety valve ____ release pressure automatically during an emergency.

Xem đáp án

is designed to

Cách dùng từ

đưa dòng điện qua một sợi dây thép không gỉ mảnh

Trong pump a current through, pump được dùng theo nghĩa ẩn dụ như một ngoại động từ: nguồn điện chủ động đẩy dòng điện chạy qua một vật dẫn. Mẫu cấu trúc là pump + current + through + conductor. Cách diễn đạt này gợi ý việc cung cấp dòng điện có kiểm soát và liên tục. Nó không mô tả một máy bơm cơ học đang chuyển chất lỏng; ở đây, dòng điện chạy qua sợi dây thép mảnh làm dây nóng lên.

Luyện tập

Trong một lời giải thích kỹ thuật, “pump a current through a wire” có nghĩa là gì?

  1. Đo độ dày của dây.
  2. Dùng máy bơm cơ học để chuyển chất lỏng qua dây.
  3. Chủ động đẩy dòng điện chạy qua dây.
Xem đáp án

Chủ động đẩy dòng điện chạy qua dây.

This generates a lot of heat Cụm từ

0:35

Việc này tạo ra rất nhiều nhiệt

Cụm từ

generates a lot of heat: tạo ra rất nhiều nhiệt

Trong câu này, generates a lot of heat có nghĩa là “tạo ra một lượng lớn năng lượng nhiệt”. Chủ ngữ This chỉ quá trình dòng điện đi qua dây kim loại, vì vậy generates mô tả kết quả của quá trình đó. Generate heat là một kết hợp từ kỹ thuật thông dụng khi nói về thiết bị, phản ứng, ma sát và các quá trình khác. Heat là danh từ không đếm được trong nghĩa này: hãy nói generates heat hoặc generates a lot of heat, không nói generates a heat.

Luyện tập

Hoàn thành câu kỹ thuật bằng động từ trong bài học kết hợp tự nhiên với heat: Friction ____ a lot of heat.

Xem đáp án

generates

and it easily slices through Styrofoam.

0:37

và giúp nó dễ dàng cắt xuyên qua xốp Styrofoam.

When we power on the Styro Slicer, Cụm động từ

0:39

Khi chúng ta bật Styro Slicer,

this thin metal wire can reach temperatures above 1,000 degrees Celsius. Cụm từ

0:40

sợi dây kim loại mảnh này có thể nóng hơn 1.000 độ C.

Cụm động từ

power on: bật nguồn thiết bị

Ở đây, power on là cụm động từ chuyển tiếp có nghĩa là “cấp điện cho một thiết bị và khởi động thiết bị đó”. Power đóng vai trò là động từ, còn the Styro Slicer là tân ngữ: power on the Styro Slicer. Cụm từ này trình bày việc bật thiết bị như điều kiện khiến dây kim loại nóng lên. Cấu trúc này có thể áp dụng cho thiết bị điện và điện tử: power on + device. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa động từ và tiểu từ: power it on.

Luyện tập

Hoàn thành hướng dẫn thiết lập bằng cụm động từ kỹ thuật gồm hai từ trong bài học: Before configuration, ____ the router and wait for the status light to turn green.

Xem đáp án

power on

Cụm từ

reach temperatures above 1,000 degrees Celsius để vượt ngưỡng nhiệt độ

Ở đây, reach có nghĩa là đạt đến một mức đo được. Cụm danh từ temperatures above 1,000 degrees Celsius là tân ngữ trực tiếp của reach; above cho biết 1,000°C là ngưỡng mà dây kim loại có thể vượt qua, chứ không phải nhiệt độ chính xác của nó. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + reach + giá trị đo hoặc mức độ, không có to sau reach. Đây là cách diễn đạt trung tính, mang tính báo cáo để nêu khả năng hoặc kết quả liên quan đến nhiệt độ, tốc độ, giá cả và các giá trị đo được khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng reach để cho biết lò nung có thể vượt quá nhiệt độ đã nêu: In normal operation, the kiln can ____ 900 degrees Celsius.

Xem đáp án

reach temperatures above

On the other hand, Mạch ý

0:44

Trong khi đó,

dry ice is minus 79 degrees Celsius.

0:45

đá khô có nhiệt độ âm 79 độ C.

Mạch ý

On the other hand để trình bày phía đối lập thứ hai

On the other hand báo hiệu rằng người nói đang chuyển từ một phía của sự so sánh sang phía đối lập. Ở đây, cụm này dẫn người nghe từ sợi dây cực nóng sang đá khô cực lạnh, qua đó sắp xếp hai thông tin nhiệt độ đối lập thay vì phủ nhận thông tin đầu tiên. Cụm này thường được dùng để giới thiệu điều cần cân nhắc thứ hai ngay cả khi on the one hand chưa được nói ra, miễn là phía thứ nhất đã rõ trong ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành đoạn văn bằng từ nối mục tiêu gồm bốn từ dùng để trình bày phía thứ hai mang tính đối lập: Working from home saves commuting time. ____, it can make collaboration harder.

Xem đáp án

On the other hand

So what will happen when these two extremes collide? Thành ngữ

0:47

Vậy chuyện gì sẽ xảy ra khi hai thái cực này va chạm?

Thành ngữ

Khi hai thái cực này va chạm

Trong câu hỏi này, these two extremes chỉ sợi dây rất nóng và đá khô cực lạnh. Collide diễn tả sự gặp nhau của chúng như một cuộc va chạm giữa hai lực đối lập, nhấn mạnh chênh lệch nhiệt độ rất lớn chứ không phải một cú đâm ở tốc độ cao. Mẫu này cũng có thể diễn tả những ý tưởng, lợi ích hoặc điều kiện đối lập gặp nhau trực tiếp và tạo ra căng thẳng hoặc một kết quả chưa chắc chắn.

Luyện tập

Trong câu “When strict deadlines and limited budgets collide, the team must compromise,” collide có nghĩa là gì?

  1. trở nên hoàn toàn giống nhau
  2. va chạm vật lý với nhau ở tốc độ cao
  3. xung đột mạnh
Xem đáp án

xung đột mạnh

Will the dry ice freeze the wire solid Ngữ pháp

0:50

Đá khô sẽ làm sợi dây đông cứng

or will the wire generate enough heat to easily glide through the block of ice? Ngữ pháp

0:52

hay sợi dây sẽ tạo ra đủ nhiệt để dễ dàng lướt xuyên qua khối đá khô?

Ngữ pháp

freeze the wire solid: bổ ngữ kết quả cho tân ngữ

Trong freeze the wire solid, freeze là hành động, the wire là tân ngữ và solid là bổ ngữ kết quả. Solid diễn tả trạng thái mà sợi dây đạt tới do bị làm đông: đông cứng hoàn toàn hoặc trở nên cứng. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là động từ + tân ngữ + bổ ngữ kết quả. Mẫu này xuất hiện trong push the door open và paint the wall red, trong đó tính từ cuối cùng nêu kết quả được tạo ra ở tân ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu bổ ngữ kết quả, sử dụng freeze, the pipes và solid: During the cold snap, the low temperatures could ____.

Xem đáp án

freeze the pipes solid

Ngữ pháp

đủ nhiệt để dễ dàng lướt xuyên qua

Trong cấu trúc enough + danh từ + động từ nguyên mẫu có to, enough đứng trước danh từ chỉ một nguồn lực, còn động từ nguyên mẫu nêu kết quả mà lượng nguồn lực đó có thể tạo ra. Ở đây, enough bổ nghĩa cho heat, còn to easily glide through the block of ice mô tả điều mà lượng nhiệt đủ lớn sẽ cho phép sợi dây thực hiện. Có thể dùng cấu trúc này để đánh giá xem một lượng thời gian, không gian, năng lượng, tiền bạc hoặc nguồn lực khác có đạt ngưỡng cần thiết cho một hành động hay kết quả hay không.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc danh từ cho biết lượng năng lượng được lưu trữ là đủ: The battery stored ____ energy to power the emergency light for three hours.

Xem đáp án

enough

Your guess is as good as mine. Thành ngữ

0:56

Tôi cũng chẳng biết hơn các bạn đâu.

Thành ngữ

bạn đoán cũng chẳng hơn gì tôi

Your guess is as good as mine là cách nói mang tính thành ngữ, có nghĩa là người nói không có câu trả lời hoặc dự đoán nào tốt hơn người nghe. Mine thay cho my guess, vì vậy phép so sánh này cho thấy cả hai phỏng đoán đều thiếu căn cứ như nhau. Câu này đặt hai người ở vị thế ngang nhau và thường khiến sự không chắc chắn nghe nhẹ nhàng, tự nhiên hơn trong hội thoại. Thông thường, đây không phải lời khen về độ chính xác hay chất lượng của phỏng đoán từ người nghe.

Luyện tập

Một người bạn hỏi ai sẽ thắng một trận đấu, nhưng bạn không có thông tin. Bạn trả lời: 'Your guess is as good as mine.' Bạn muốn nói gì?

  1. Tôi có bằng chứng cho thấy dự đoán của bạn sai.
  2. Dự đoán của bạn chắc chắn đúng.
  3. Tôi cũng không biết rõ hơn bạn.
Xem đáp án

Tôi cũng không biết rõ hơn bạn.

So let's flip the switch and see exactly what happens. Cụm từ

0:57

Hãy bật công tắc lên và xem chính xác chuyện gì xảy ra.

Cụm từ

Flip the switch: vận hành bộ điều khiển và chuyển trạng thái

Trong câu này, flip the switch có nghĩa là nhanh chóng gạt công tắc của thiết bị để bật máy cắt dây nhiệt. Flip chỉ động tác của bàn tay, còn switch là bộ phận điều khiển có vị trí thay đổi. Cấu trúc flip a/the switch có thể được dùng trong các tình huống khác để khiến thiết bị hoặc hệ thống chuyển trạng thái. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để gợi một sự chuyển đổi đột ngột, nhưng trong câu này nghĩa là nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “nhanh chóng di chuyển bộ phận điều khiển”: To turn on the backup pump, ____ beside the red light.

Xem đáp án

flip the switch

Ooh, it's like freezing to my table here. Cách dùng từ

0:59

Ồ, nó như đang đóng băng và dính vào mặt bàn của tôi vậy.

Cách dùng từ

Freezing to my table: dính vào bàn vì lạnh

Ở đây, freezing to my table có nghĩa là vật đang dính vào bàn vì nhiệt độ cực thấp làm điểm tiếp xúc đóng băng. Giới từ to đánh dấu bề mặt mà vật đang dính vào, chứ không chỉ hướng chuyển động. Freeze to + bề mặt tập trung vào sự bám dính do đóng băng. Khi mô tả trạng thái kết quả, tiếng Anh thường dùng be frozen to, như trong The lid is frozen to the frame.

Luyện tập

Câu nào nói rằng chiếc găng tay dính vào một bề mặt vì bị đóng băng?

  1. The wet glove froze solid overnight.
  2. The cold air froze the water in the bowl.
  3. The wet glove froze to the metal railing.
Xem đáp án

The wet glove froze to the metal railing.

All right, so I just got the wire set to normal power. Ngữ pháp

1:02

Được rồi, tôi vừa đặt sợi dây ở mức công suất bình thường.

Ngữ pháp

Get + tân ngữ + quá khứ phân từ trong got the wire set

Trong got the wire set, get + tân ngữ + quá khứ phân từ có nghĩa là khiến hoặc thu xếp để tân ngữ đạt trạng thái đã hoàn tất hoặc sẵn sàng. The wire là tân ngữ, còn set mô tả trạng thái kết quả của nó ở mức công suất bình thường; got không có nghĩa là “nhận được”. Cấu trúc này tập trung vào kết quả, không nhất thiết cho biết ai thực hiện hành động. Cấu trúc này hữu ích khi cần đưa thiết bị, tài liệu hoặc kế hoạch vào trạng thái được yêu cầu.

Luyện tập

Câu nào dùng get + tân ngữ + quá khứ phân từ để tập trung vào một kết quả đã hoàn tất?

  1. We got the report checked before noon.
  2. We got the assistant to check the report before noon.
  3. We got a report from the assistant before noon.
Xem đáp án

We got the report checked before noon.

Let's go ahead and introduce the dry ice and see what happens. Ý định

1:04

Giờ hãy đưa đá khô vào và xem chuyện gì xảy ra.

Ý định

Go ahead and dùng để báo hiệu tiếp tục hành động

Ở đây, go ahead and giới thiệu hành động tiếp theo mà người nói sắp thực hiện: cho đá khô vào. Cụm này có nghĩa là bắt đầu làm tiếp sau khi chuẩn bị xong, chứ không phải cho phép người khác làm gì đó. Cấu trúc go ahead and + động từ nguyên mẫu tạo ra sự chuyển tiếp tự nhiên trong lời nói từ chờ đợi hoặc lên kế hoạch sang hành động. Cấu trúc này có thể dùng để điều phối phần trình diễn, cuộc họp và công việc hằng ngày.

Luyện tập

Trong câu nào go ahead and đánh dấu quyết định tiếp tục của chính người nói, giống như trong ví dụ?

  1. She went ahead of us on the trail.
  2. You may go ahead; the room is ready.
  3. I'll go ahead and send the revised schedule now.
Xem đáp án

I'll go ahead and send the revised schedule now.

It made a little bit of a squealing noise there, Cách dùng từ

1:11

Nó phát ra một tiếng rít nho nhỏ,

like a little mini velociraptor.

1:13

giống như một con velociraptor tí hon.

Cách dùng từ

squealing noise: âm thanh mảnh và có cao độ lớn

Trong squealing noise, squealing mô tả âm thanh mảnh, chói và có cao độ lớn, thường kéo dài hoặc lặp lại. Từ này thường gợi đến ma sát, rung động, phanh, máy móc hoặc tiếng kêu giống động vật. Ở đây, cụm từ mô tả đặc điểm của âm thanh do các vật liệu tiếp xúc với nhau tạo ra; nó không có nghĩa là một con vật thật đang kêu. Có thể dùng cụm này trong những tình huống khác khi cần xác định đúng kiểu âm thanh đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ chỉ một âm thanh mảnh và có cao độ lớn: The worn belt made a ____ whenever the motor started.

Xem đáp án

squealing noise

Hear that? Ý định

1:16

Nghe thấy không?

Ý định

Dùng Hear that? để hướng sự chú ý vào âm thanh

Hear that? là một lời nhắc ngắn trong hội thoại, chỉ vào một âm thanh cụ thể trong tình huống mà hai bên đang cùng trải nghiệm. That nói đến âm thanh vừa xuất hiện hoặc vẫn còn nghe thấy. Người nói đang hướng sự chú ý của người nghe vào âm thanh và kiểm tra xem họ có nhận thấy nó không. Thông thường, câu này không hỏi về khả năng nghe nói chung của người nghe.

Luyện tập

Một tiếng gõ nhẹ bắt đầu vang lên khi bạn và một người bạn đang ngồi trong căn phòng yên tĩnh. Câu hỏi ngắn nào hướng sự chú ý của người bạn vào âm thanh đó một cách tự nhiên nhất?

  1. Can you hear me?
  2. Did you see that?
  3. Hear that?
Xem đáp án

Hear that?

Now look at the wire.

1:18

Giờ hãy nhìn sợi dây.

It actually cools down very quickly Cụm động từ

1:19

Nó thực sự nguội đi rất nhanh

and not making much progress. Cụm từ

1:22

và gần như không cắt sâu thêm được bao nhiêu.

Cụm động từ

cools down: nguội đi

Trong câu này, cools down có nghĩa là trở nên bớt nóng, tức là nhiệt độ giảm nhanh. Sợi dây kim loại nguội đi vì đá khô lấy nhiệt của nó; cụm này không có nghĩa là bảo ai đó bình tĩnh lại. Cụm động từ cool down cũng có thể mô tả một người hoặc một hoạt động trở nên bình tĩnh hơn hoặc bớt căng thẳng hơn. Nhưng ở đây, cụm này được dùng theo nghĩa đen về sự thay đổi nhiệt độ.

Luyện tập

Trong câu The soup cools down after we remove it from the stove., cools down có nghĩa là gì?

  1. Súp trở nên bớt nóng.
  2. Súp bắt đầu sôi nhanh hơn.
  3. Có người bảo súp bình tĩnh lại.
Xem đáp án

Súp trở nên bớt nóng.

Cụm từ

not making much progress: không tiến triển được bao nhiêu

Not making much progress có nghĩa là chỉ tiến triển một chút hoặc tiến triển ít hơn dự kiến. Trong câu này, công việc hầu như không tiến lên. Make progress là một cụm kết hợp cố định: động từ là make, còn progress thường là danh từ không đếm được khi nói về sự tiến bộ nói chung. Dạng tiếp diễn not making cho thấy tình trạng tiến triển hạn chế vẫn đang diễn ra.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp để hoàn chỉnh ý: The repair crew is ______ on the broken elevator. Công việc chỉ tiến triển một chút.

  1. making rapid progress
  2. taking a break from the elevator
  3. not making much progress
Xem đáp án

not making much progress

Let's go ahead and turn up the power. Cụm động từ

1:23

Hãy tăng công suất lên.

Cụm động từ

Turn up the power: tăng một mức có thể điều chỉnh

Trong câu này, turn up có nghĩa là tăng một mức có thể điều chỉnh. Người nói đang tăng mức công suất của thiết bị; up thể hiện sự thay đổi theo hướng có cường độ cao hơn. Vì cụm này có tân ngữ trực tiếp là the power, nó không mang nghĩa nội động từ “xuất hiện hoặc đến nơi” trong trường hợp này. Cụm động từ này có thể tách ra: turn up the power và turn the power up đều tự nhiên. Khi tân ngữ là đại từ, up phải đứng sau đại từ đó: turn it up.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu gồm hai từ: The fan is already running, but it is too weak, so ____ the power.

Xem đáp án

turn up

This is high power on the normal setting.

1:25

Đây là mức công suất cao ở chế độ bình thường.

Here we go. Ý định

1:27

Bắt đầu nào.

Ý định

Here we go: báo hiệu hành động đang bắt đầu

Here we go là một tín hiệu trong hội thoại cho biết mọi thứ đã sẵn sàng và hành động được mong đợi đang bắt đầu. Trong cảnh này, khâu chuẩn bị đã hoàn tất và người nói sắp thực hiện bước quan trọng. Đây không phải là lời nói theo nghĩa đen về việc đi đến một nơi nào đó. Cụm này giúp người nghe chuyển từ giai đoạn chuẩn bị sang hành động, tương tự như “Được rồi, bây giờ chúng ta bắt đầu”.

Luyện tập

Một người thuyết trình đã chuẩn bị xong thí nghiệm và nói: 'Here we go.' Cụm này báo hiệu điều gì trong ngữ cảnh đó?

  1. Hành động quan trọng sắp bắt đầu.
  2. Người thuyết trình muốn mọi người di chuyển đến địa điểm này.
  3. Thí nghiệm đã được hoàn thành thành công.
Xem đáp án

Hành động quan trọng sắp bắt đầu.

Yeah, you can see it only gets about an eighth, Cách dùng từ

1:31

Đúng vậy, các bạn có thể thấy nó chỉ cắt sâu khoảng một phần tám inch,

maybe a 16th of an inch into the block

1:32

có lẽ chỉ một phần mười sáu inch vào khối đá

Cách dùng từ

an eighth, maybe a 16th of an inch: một phần tám hoặc có thể là một phần mười sáu inch

an eighth nghĩa là một trong tám phần bằng nhau, tức là 1/8. a 16th nghĩa là một trong mười sáu phần bằng nhau, tức là 1/16; ở đây 16th được đọc là sixteenth, không phải để chỉ vật thể thứ mười sáu. of an inch cho biết đơn vị đo là inch. About và maybe cho thấy người nói đang ước lượng, và độ sâu có thể gần với một phần mười sáu inch hơn là một phần tám inch.

Luyện tập

Câu nào mô tả số đo 1/16 inch?

  1. The slot is a sixteenth of an inch deep.
  2. The slot is six inches deep.
  3. The slot is an eighth of an inch deep.
Xem đáp án

The slot is a sixteenth of an inch deep.

and then it just stops solid. Cách dùng từ

1:34

rồi dừng hẳn.

Cách dùng từ

stops solid: dừng hẳn

Trong stops solid, solid không mô tả vật đó được làm từ chất liệu gì. Nó nhấn mạnh cho stops, có nghĩa là chuyển động dừng lại hoàn toàn và dứt khoát, gần giống với stops dead. Cách nói này khiến việc dừng lại có vẻ đột ngột và tuyệt đối: sau khi chuyển động một chút, nó không tiếp tục nữa. Đây là cách nói giàu hình ảnh trong hội thoại, không phải cách diễn đạt trung tính thường dùng trong báo cáo kỹ thuật.

Luyện tập

Trong câu 'The printer stopped solid.', solid có nghĩa là máy in đã biến thành vật liệu rắn.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Now if I rub it up and down the wire,

1:36

Nếu tôi chà nó lên xuống dọc theo sợi dây,

I can use this kind of like as a wire saw.

1:38

tôi có thể dùng nó như một chiếc cưa dây.

And this is actually working a little bit better.

1:41

Cách này thực sự hiệu quả hơn một chút.

But it's still not super impressive. Cách dùng từ

1:44

Nhưng vẫn chưa ấn tượng lắm.

Cách dùng từ

still not super impressive: vẫn chưa ấn tượng lắm

Trong lời nói thân mật, super đóng vai trò là trạng từ chỉ mức độ, mang nghĩa “rất”. Nó bổ nghĩa cho impressive, vì vậy not super impressive là một nhận xét tiêu cực đã được làm nhẹ đi: “không ấn tượng lắm”, chứ không nhất thiết là “rất tệ”. Still cho biết nhận xét này vẫn đúng bất chấp sự thay đổi hoặc cải thiện vừa được nhắc đến. Cấu trúc still not + tính từ thường cho thấy kỳ vọng vẫn chưa được đáp ứng.

Luyện tập

Trong “The design is cleaner now, but it's still not super impressive,” phần cuối hàm ý điều gì?

  1. Nó đã trở nên cực kỳ ấn tượng.
  2. Người nói đang đề cập đến một siêu anh hùng.
  3. Dù đã được cải thiện, nó vẫn kém ấn tượng hơn mong đợi.
Xem đáp án

Dù đã được cải thiện, nó vẫn kém ấn tượng hơn mong đợi.

I think it's time to crank this thing to overdrive. Thành ngữ

1:46

Tôi nghĩ đã đến lúc ép thiết bị này chạy quá công suất.

Thành ngữ

crank this thing to overdrive: đẩy thứ này lên mức cực đại

Crank this thing to overdrive dùng ngôn ngữ về máy móc như một phép ẩn dụ sinh động để nói rằng công suất hoặc cường độ của thiết bị được tăng lên mức cực đoan. Cấu trúc crank + tân ngữ + to + mức độ trình bày mức độ đó như đích đến; this thing là cách gọi thiết bị một cách thân mật, còn overdrive tạo ra một đích đến cường điệu vượt quá trạng thái vận hành thông thường. Ở đây, overdrive không nhất thiết là tên của một số truyền động hay nút điều khiển có thật. Câu này thể hiện sự nâng cấp: các mức thông thường không hiệu quả, nên người nói muốn thử một mức mạnh hơn đáng kể.

Luyện tập

Hoàn thành câu thân mật, sinh động này bằng từ chỉ một chế độ cực đoan tưởng tượng: “The first setting was too weak, so let's crank this thing to ____.”

Xem đáp án

overdrive

What happens when the dry ice touches it?

1:49

Chuyện gì xảy ra khi đá khô chạm vào nó?

Ooh, listen to that.

1:53

Ồ, nghe âm thanh đó đi.

You hear that?

1:55

Các bạn nghe thấy không?

It's making like a really high-pitched vibration. Cụm từ

1:55

Nó đang rung lên và phát ra tiếng cực kỳ the thé.

Cụm từ

high-pitched vibration: tần số, không phải âm lượng

Trong high-pitched vibration, high-pitched mô tả tần số của rung động hoặc âm thanh mà rung động tạo ra: các dao động diễn ra nhanh và âm nghe cao, sắc hoặc rít. Dấu gạch nối ghép high và pitched thành một tính từ đứng trước vibration. Độ cao của âm và âm lượng là hai đặc tính riêng biệt. high-pitched vibration có thể nhỏ hoặc lớn; bản thân cụm từ này không cho biết âm thanh mạnh đến mức nào.

Luyện tập

Một kỹ thuật viên nói: “The motor is making a high-pitched vibration.” high-pitched cho biết điều gì?

  1. Rung động có tần số cao và nghe sắc.
  2. Rung động nhất thiết phải rất lớn.
  3. Rung động chậm và có âm thấp.
Xem đáp án

Rung động có tần số cao và nghe sắc.

At this rate, Mạch ý

1:58

Với tốc độ này,

it looks like we're probably moving about 1 inch every 2 minutes. Ý định

1:59

có vẻ như cứ 2 phút chúng ta chỉ đi được khoảng 1 inch.

Mạch ý

At this rate: dự đoán từ nhịp độ hiện tại

At this rate là một khung thông tin đặt ở đầu câu, báo cho người nghe rằng tốc độ, nhịp độ hoặc xu hướng hiện tại là cơ sở cho nội dung theo sau. Cụm từ đặt bằng chứng về tiến độ hiện tại trước một nhận định hoặc ước tính. Cụm từ này dẫn vào một kết luận hoặc dự đoán dựa trên mô hình hiện tại: nếu mô hình đó tiếp tục, kết quả được nêu sau đó có khả năng xảy ra. Ở đây, rate có nghĩa là nhịp độ hoặc tốc độ thay đổi, không phải điểm số hay mức đánh giá chất lượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ trong bài học, bắt đầu bằng At và nói đến nhịp độ hiện tại: ____, we'll miss the Friday deadline.

Xem đáp án

At this rate

Ý định

it looks like: nhận định tạm thời dựa trên bằng chứng

Cụm it looks like đưa ra một kết luận dựa trên những gì người nói có thể quan sát ở thời điểm hiện tại. Trong câu này, quãng đường đã di chuyển và thời gian đã trôi qua cho thấy tốc độ cắt; look không có nghĩa là chủ động nhìn một vật nào đó. Cụm này trình bày ước tính như một nhận định tạm thời chứ không phải điều chắc chắn. Hãy dùng khi bằng chứng hiện có ủng hộ một kết luận nhưng thông tin sau đó vẫn có thể làm kết luận thay đổi.

Luyện tập

Một chiếc máy chỉ xử lý được một trang trong mười phút. Nhận xét nào dùng it looks like phù hợp nhất để đưa ra nhận định tạm thời dựa trên bằng chứng?

  1. It looks like the full job will take several hours.
  2. The full job definitely takes several hours.
  3. Look at the full job for several hours.
Xem đáp án

It looks like the full job will take several hours.

So I suppose you could use it to cut a block of dry ice, Ý định

2:02

Vậy nên tôi cho rằng có thể dùng nó để cắt một khối đá khô,

but it doesn't seem very practical.

2:05

nhưng có vẻ không thực tế lắm.

Ý định

I suppose you could ... but it doesn't seem very practical: thừa nhận khả năng trước khi nhẹ nhàng bác bỏ

Cụm I suppose you could thận trọng thừa nhận rằng dùng công cụ theo cách này là khả thi về mặt kỹ thuật. Could chỉ khả năng thực hiện có giới hạn, không phải lời khuyên hay sự đề xuất. Mệnh đề với but đổi hướng thông điệp: it doesn't seem very practical đưa ra đánh giá tiêu cực theo cách nhẹ nhàng hơn. Toàn bộ cấu trúc thừa nhận một phương án trước khi lịch sự giải thích vì sao đó không phải lựa chọn tốt trong thực tế.

Luyện tập

Trong câu “I suppose you could hold it together with tape, but it doesn't seem very reliable,” người nói đang truyền đạt điều gì?

  1. Người nói nhiệt tình đề xuất băng dính là giải pháp tốt nhất.
  2. Người nói chắc chắn rằng băng dính hoàn toàn không thể có tác dụng.
  3. Cách đó có thể thực hiện được, nhưng người nói không coi đó là một giải pháp đáng tin cậy.
Xem đáp án

Cách đó có thể thực hiện được, nhưng người nói không coi đó là một giải pháp đáng tin cậy.

You'd probably be better off using something like a band saw. Cụm từ

2:07

Có lẽ dùng một thứ như cưa vòng sẽ tốt hơn.

Cụm từ

You'd probably be better off using: lời khuyên thực tế được làm nhẹ

Trong You'd probably be better off using..., would be better off + -ing có nghĩa là việc chọn hành động đó có khả năng mang lại kết quả thực tế thuận lợi hơn so với lựa chọn hiện tại. Off là một phần của cụm cố định better off; nó không có nghĩa là 'rời đi'. Probably làm giảm mức độ chắc chắn của người nói và khiến lời khuyên nhẹ nhàng hơn. Người nói đang đưa ra một phương án thay thế thực tế chứ không trực tiếp ra lệnh.

Luyện tập

Dùng động từ walk để hoàn thành lời khuyên: Since the bus is delayed, Maya would probably ____ to the station.

Xem đáp án

be better off walking

You know what? Ý định

2:11

Các bạn biết không?

Ý định

You know what? như một tín hiệu khởi động lại hội thoại

Ở đây, You know what? là lời dẫn trong hội thoại chứ không phải một yêu cầu cung cấp thông tin thực sự. Nó báo hiệu rằng người nói vừa hình thành, nhớ ra hoặc quyết định bổ sung một ý nghĩ. Nó tạo ra một nhịp khởi động lại ngắn và hướng sự chú ý vào điều sắp được nói. Người nghe thường chờ người nói tiếp tục thay vì trả lời what là gì.

Luyện tập

Đánh giá nhận định: Trong lời dẫn hội thoại You know what?, người nói thường mong người nghe cung cấp thông tin còn thiếu.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

The hot wire foam cutter does get pretty hot, Ngữ pháp

2:12

Máy cắt xốp bằng dây nóng đúng là rất nóng,

Ngữ pháp

Does nhấn mạnh trong “does get pretty hot”

Trong câu khẳng định này, does là dạng nhấn mạnh của do. Nó làm mạnh thêm ý của get: chiếc máy cắt thực sự trở nên rất nóng, thay vì chỉ nêu một cách trung tính rằng nó nóng lên. Cách nhấn mạnh này có thể dùng để thừa nhận một sự thật trước khi nêu ý tương phản hoặc để sửa một kỳ vọng. Vì does đã mang thì và sự hòa hợp với chủ ngữ, động từ sau nó giữ nguyên mẫu: nói does get, không nói does gets.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nhấn mạnh của do và động từ nguyên mẫu get: The little heater ____ the room warm, but it takes a while.

Xem đáp án

does get

but I don't think it's match for a block of dry ice.

2:14

nhưng tôi không nghĩ nó đủ sức đối đầu với một khối đá khô.

And I'm cranking this thing up pretty heavy Cụm động từ

2:16

Tôi đang tăng công suất của nó lên khá mạnh,

to the point where the wire is going to snap, Ngữ pháp

2:18

đến mức sợi dây sắp đứt,

Cụm động từ

“Crank this thing up” để diễn tả mức tăng lớn

Ở đây, crank ... up có nghĩa là tăng mạnh công suất hoặc cường độ của một thiết bị. Người nói đang tăng đầu ra của máy cắt xốp lên mức rất cao; cụm này không có nghĩa là vận hành một tay quay vật lý. Crank up là cụm động từ có thể tách: tân ngữ là danh từ có thể đứng sau tiểu từ hoặc giữa động từ và tiểu từ, nhưng đại từ phải đứng ở giữa. Vì vậy, crank this thing up và crank up the power đều tự nhiên, còn với it thì phải nói crank it up.

Luyện tập

Dùng cụm động từ thân mật có nghĩa là “tăng nó lên rất nhiều”: The music is too quiet for the party, so let’s ____.

Xem đáp án

crank it up

Ngữ pháp

to the point where: đạt đến mức tạo ra một kết quả

To the point where giới thiệu tình huống cụ thể đạt tới khi một hành động hoặc trạng thái trở nên đủ cực đoan. Trong câu này, việc tăng công suất lên cao đã đạt đến giai đoạn sợi dây sắp đứt. Mẫu câu là: X phát triển hoặc bị đẩy đến to the point where + mệnh đề kết quả. Point ở đây chỉ mức độ hoặc ngưỡng, không phải địa điểm hay quan điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ, có nghĩa là “đến mức gây ra kết quả đã nêu”: The noise increased ____ nobody could hear the announcement.

Xem đáp án

to the point where

and we're not really making much progress.

2:20

vậy mà chúng ta vẫn không tiến được bao nhiêu.

Ooh, and there goes the wire. Ngữ pháp

2:27

Ồ, sợi dây đi tong rồi.

Ngữ pháp

there goes the wire: thông báo một kết quả bất ngờ

There goes the wire là cấu trúc trình hiện đảo ngữ được dùng khi người nói quan sát thấy một sự việc bất ngờ. Ở đây, nó thông báo rằng sợi dây vừa hỏng hoặc đứt; goes không diễn tả chuyển động theo nghĩa đen. Khi chủ ngữ là một cụm danh từ đầy đủ, cấu trúc là there goes + cụm danh từ. Cấu trúc này đưa sự việc lên trước vật bị tác động, khiến kết quả có cảm giác tức thời và đáng chú ý.

Luyện tập

Pin máy quay hết trong lúc phát trực tiếp. Câu nào thông báo sự cố đó một cách tự nhiên nhất ngay tại thời điểm nó xảy ra?

  1. There is the battery.
  2. There goes the battery.
  3. The battery goes usually.
Xem đáp án

There goes the battery.

It just snapped.

2:28

Nó vừa đứt.

So to answer your question, Mạch ý

2:29

Vậy để trả lời câu hỏi của bạn,

Mạch ý

Dùng to answer your question để quay lại câu hỏi ban đầu

To answer your question là một cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích, cho người nghe biết vì sao người nói sắp nêu ra ý tiếp theo: phần theo sau sẽ trực tiếp trả lời một câu hỏi đã được đặt ra trước đó. Ở đây, cụm này khép lại giai đoạn xem xét bằng chứng và báo hiệu phần kết luận. Từ to mang nghĩa “để”, không phải “sau đó” hay “về sau”. Đặt cụm này trước câu trả lời sẽ đưa người nghe từ các chi tiết trở lại câu hỏi ban đầu và tạo kỳ vọng về một câu trả lời rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng cụm từ báo hiệu việc trực tiếp quay lại câu hỏi trước đó: “____, yes, the library will be open on Sunday.”

Xem đáp án

To answer your question

Raptors, it looks like the Styro Slicer will not cut through a block of dry ice,

2:30

Raptors, có vẻ như Styro Slicer không thể cắt xuyên qua một khối đá khô,

or at least it won't do it very effectively. Mạch ý

2:34

hoặc ít nhất là không thể cắt hiệu quả.

Mạch ý

Dùng or at least để thu hẹp một nhận định quá mạnh

Or at least đánh dấu việc người nói lập tức tự sửa từ một nhận định rộng sang một nhận định có phạm vi hẹp hơn. “Will not cut through” nghe có vẻ tuyệt đối; mệnh đề sau vẫn giữ đánh giá tiêu cực nhưng giới hạn nó ở việc không thể cắt một cách hiệu quả, phù hợp với bằng chứng hơn. Mẫu có thể áp dụng lại là nhận định + or at least + nhận định an toàn hoặc chính xác hơn. Phần thứ hai là phiên bản mà người nghe nên dựa vào; nó không chỉ là một phương án khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ lập tức thu hẹp nhận định đầu tiên vốn quá mạnh: “The stain will not come out, ____ it will not come out with cold water.”

Xem đáp án

or at least

But the fact that it doesn't Ngữ pháp

2:35

Nhưng việc nó không cắt được

actually does make sense. Ngữ pháp

2:37

thật ra lại rất hợp lý.

Ngữ pháp

“the fact that it doesn't” làm chủ ngữ

Mẫu the fact that + clause gói nội dung của mệnh đề thành một thông tin đã được xác lập. Ở đây, that dẫn vào it doesn't, còn doesn't thay cho hành động đã được nhắc đến trước đó: cắt xuyên qua đá khô một cách hiệu quả. Toàn bộ cụm the fact that it doesn't là chủ ngữ của vị ngữ chính does make sense. Doesn't thứ nhất nằm trong mệnh đề với that; does phía sau thuộc mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gói mệnh đề sau thành một sự thật đã được xác lập: ____ the backup worked gave us time to test the update.

Xem đáp án

The fact that

Ngữ pháp

“actually does make sense”: actually + does nhấn mạnh

Actually báo hiệu sự điều chỉnh đối với kết luận được dự đoán: mặc dù thất bại lúc đầu có vẻ đáng ngạc nhiên, giờ đây người nói khẳng định rằng điều đó có thể hiểu được. Does là do nhấn mạnh trong một câu khẳng định ở thì hiện tại. Nó xác nhận mạnh mẽ make sense và phải đi với dạng nguyên mẫu make, không phải makes. Chủ ngữ của does là toàn bộ cụm đứng trước, the fact that it doesn't.

Luyện tập

Nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe được. Chú ý xem người nói dùng does có trọng âm hay dạng phủ định doesn't.

  1. It actually does make sense.
  2. It actually doesn't make sense.
Xem đáp án

It actually does make sense.

We've got a relatively large and cold mass

2:38

Chúng ta có một khối vật chất lạnh tương đối lớn

battling against a relatively small warm mass. Thành ngữ

2:40

đối đầu với một khối vật chất ấm tương đối nhỏ.

Thành ngữ

battling against để diễn tả sự đối đầu theo nghĩa bóng

Trong câu này, battling against nhân hóa hai khối như những đối thủ trong một cuộc đấu. Cụm từ mô tả sự trao đổi nhiệt như một cuộc đối đầu giữa các lực trái ngược để giúp người nghe dễ hình dung quá trình; không có cuộc chiến theo nghĩa đen. Về ngữ pháp, battling against là một mệnh đề -ing bổ nghĩa cho khối lớn và lạnh, còn against giới thiệu phía đối lập. Nói chung, X is battling against Y trình bày X như đang vật lộn với một lực, vấn đề hoặc đối thủ.

Luyện tập

battling against gợi ý điều gì trong câu sau: The young tree is battling against strong coastal winds?

  1. Cái cây đang chống chọi với một lực đối nghịch.
  2. Gió không liên quan đến khó khăn của cái cây.
  3. Cái cây và gió tạo ra tác động hoàn toàn giống nhau.
  4. Cái cây đang tham gia một trận đấu có tổ chức theo nghĩa đen.
Xem đáp án

Cái cây đang chống chọi với một lực đối nghịch.

And of course this is going to win every time. Ý định

2:43

Và tất nhiên, khối lạnh này lần nào cũng sẽ thắng.

Ý định

of course để đánh dấu một kết luận được dự đoán trước

Ở đây, of course đánh dấu kết quả là điều hiển nhiên hoặc rất dễ dự đoán từ phép so sánh vừa được đưa ra. Người nói cho rằng người nghe có thể hiểu vì sao khối lớn và lạnh hơn sẽ luôn thắng. Cụm từ này thể hiện thái độ của người nói đối với kết luận; nó không phải bằng chứng bổ sung cho kết luận đó. Nói chung, of course ở đầu câu yêu cầu người nghe xem nhận định tiếp theo là điều không đáng ngạc nhiên hoặc đã được chấp nhận.

Luyện tập

Một bảng cho thấy mọi chỗ ngồi đều đã được đặt. of course biểu thị điều gì trong câu sau: Of course we need another venue?

  1. Người nói xem kết luận là điều có thể dự đoán từ thông tin đã được cung cấp.
  2. Người nói không chắc có cần địa điểm khác hay không.
  3. Người nói giới hạn kết luận vào một ngoại lệ bất thường duy nhất.
  4. Cụm từ này cung cấp dữ liệu đặt chỗ như bằng chứng mới.
Xem đáp án

Người nói xem kết luận là điều có thể dự đoán từ thông tin đã được cung cấp.

Which is really too bad because I was honestly hoping that it would. Ghi chú

2:45

Thật đáng tiếc, vì thành thật mà nói, tôi đã hy vọng nó cắt được.

Ý định

Which is really too bad: bày tỏ sự tiếc nuối về tình huống trước đó

Ở đây, Which không mở đầu một câu hỏi. Nó chỉ toàn bộ kết luận trước đó—việc thiết bị cắt không thể cắt xuyên qua đá khô một cách hiệu quả—và tương đương với “và tình huống đó”. “Is really too bad” đánh giá tình huống đó là rất đáng tiếc. Việc bắt đầu bằng Which khiến mệnh đề trở thành phần nối tiếp ý trước trong lời nói; nếu viết thành một câu duy nhất, mệnh đề này thường đứng sau dấu phẩy: “The cutter cannot cut through it, which is really too bad.”

Luyện tập

Trong “The launch was delayed, which is really too bad,”, which chỉ điều gì?

  1. Một lựa chọn giữa nhiều vụ phóng có thể xảy ra
  2. Một đồ vật xấu cụ thể đã được nhắc đến trước đó
  3. Toàn bộ sự việc vụ phóng bị trì hoãn
Xem đáp án

Toàn bộ sự việc vụ phóng bị trì hoãn

Ngữ pháp

I was honestly hoping that it would: dùng would thay cho cụm động từ đã được hiểu ngầm

Trong “I was honestly hoping that it would”, would là trợ động từ tình thái thay cho cụm động từ “would cut through the dry ice” có thể khôi phục từ ngữ cảnh. Tiếng Anh thường lược bỏ động từ chính bị lặp lại cùng các thành phần bổ sung của nó sau một trợ động từ khi người nghe có thể suy ra chúng từ ngữ cảnh trước đó. Ý đầy đủ là “I sincerely hoped that it would cut through the dry ice”. Ở đây, would trình bày kết quả được mong đợi từ góc nhìn trong quá khứ của người nói; nó không có nghĩa là thiết bị cắt sẵn lòng làm điều gì đó.

Luyện tập

Dùng dạng của will nhìn từ quá khứ để lược bỏ cụm từ bị lặp “solve the issue”: The patch was designed to solve the issue, and I hoped that it ____.

Xem đáp án

would

I was hoping we could cut all kinds of cool little shapes out of it.

2:47

Tôi đã mong chúng ta có thể cắt nó thành đủ kiểu hình nhỏ xinh, hay ho.

But alas. Cách dùng từ

2:50

Nhưng tiếc thay.

Cách dùng từ

But alas. để thể hiện sự thất vọng kịch tính và vui đùa

Alas là một thán từ thể hiện sự tiếc nuối hoặc thất vọng. Ở đây, sau but, từ này báo hiệu rằng kết quả người nói mong đợi đã không xảy ra. Trong tiếng Anh giao tiếp hiện đại, từ này thường cố ý tạo cảm giác cổ xưa hoặc mang tính văn chương. Sự lệch tông đó tạo ra một phản ứng kịch tính và hài hước, thay vì chỉ đơn thuần thông báo sự thất vọng.

Luyện tập

Trong But alas., alas tự nhiên nhất sẽ tạo thêm sắc thái nào trong ngữ cảnh này?

  1. Sự thất vọng kịch tính và vui đùa
  2. Sự tức giận dữ dội nhắm vào người khác
  3. Lời thuật lại sự thật trung tính, thường ngày
Xem đáp án

Sự thất vọng kịch tính và vui đùa

And what's amazing is like even though I cut into this block, Ngữ pháp

2:51

Điều đáng kinh ngạc là dù tôi đã cắt sâu vào khối này,

I'm having a really hard time getting it back out. Cụm từ

2:53

tôi lại rất khó lấy sợi dây ra.

Ngữ pháp

even though để đối lập sự thật với kết quả

Even though mở đầu một quan hệ nhượng bộ: cụm này nêu một sự thật mà theo lẽ thường sẽ khiến kết quả trong mệnh đề chính khó xảy ra hơn hoặc đáng ngạc nhiên hơn. Ở đây, việc cắt vào khối đáng lẽ phải giúp lấy nó ra dễ hơn, nhưng thực tế vẫn rất khó kéo ra. Cấu trúc là even though + chủ ngữ + động từ, và mệnh đề này có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính đối lập. Even tạo thêm sự nhấn mạnh, khiến sự xung đột giữa kỳ vọng và thực tế mạnh hơn so với khi chỉ dùng though.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ gồm hai từ, nhấn mạnh sự tương phản bất ngờ và coi việc trời mưa là sự thật: Maya finished the hike ____ it was raining heavily.

Xem đáp án

even though

Cụm từ

having a really hard time + -ing: gặp rất nhiều khó khăn khi làm gì

Have a hard time + -ing có nghĩa là cảm thấy khó thực hiện một hành động. Ở đây, having a really hard time getting it back out cho biết người nói đang rất vất vả để lấy vật đó ra; really nhấn mạnh mức độ khó khăn. Trong back out, back bổ sung ý đảo ngược chuyển động trước đó hoặc quay ra theo đường mà vật đã đi vào. Trong cấu trúc này, time không chỉ thời lượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại tiếp diễn của have a really hard time và dạng -ing của get: This lid is jammed, and I'm ____ it off.

Xem đáp án

having a really hard time getting

It's like the ice sealed up. Cụm động từ

2:56

Cứ như thể khối đá đã liền kín lại.

Cụm động từ

sealed up: khép kín hoàn toàn

Seal up có nghĩa là đóng kín hoàn toàn một lỗ hở hoặc khe nứt để không khí, vật liệu hoặc đồ vật không thể đi qua. Ở đây, lớp băng dường như đã khép chặt trở lại quanh vết cắt, giữ kẹt vật được đưa vào. Tiểu từ up nhấn mạnh sự hoàn tất: khe hở không chỉ nhỏ lại hoặc được che phủ mà đã bị đóng kín hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của seal up, mang nghĩa “đã khép kín hoàn toàn”: As the repair compound dried, the crack ____.

Xem đáp án

sealed up

And so now the wire is trapped and has to cut its way back out. Ngữ pháp

2:58

Vì vậy, giờ sợi dây bị mắc kẹt và phải tự cắt đường để thoát ra.

Ngữ pháp

cut its way back out: tạo đường quay ra bằng cách cắt

Trong cut its way back out, cut vừa chỉ hành động lặp đi lặp lại, vừa chỉ phương tiện giúp tạo ra sự di chuyển. Từ sở hữu its nói đến sợi dây, còn back out chỉ chuyển động ngược ra ngoài về phía nơi nó đã đi vào. Cấu trúc động từ + từ hạn định sở hữu + way + hướng có nghĩa là chủ thể tiến lên bằng cách liên tục thực hiện hành động của động từ, qua đó tạo ra hoặc cưỡng ép mở một lối đi. Ở đây, way không phải là con đường đã có sẵn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc push + từ sở hữu + way: The crowd blocked the exit, so Maya had to ____ out.

Xem đáp án

push her way

In fact,

3:02

Thực tế,

it takes so much energy to warm up this block of dry ice Ngữ pháp

3:02

cần rất nhiều năng lượng để làm ấm khối đá khô này,

that even if we blasted it with a super hot propane torch, Ngữ pháp

3:05

đến mức ngay cả khi dùng đèn khò propane siêu nóng phun vào nó,

you can see the flame barely puts a dent in it as well. Thành ngữ

3:08

các bạn có thể thấy ngọn lửa cũng gần như không để lại dấu vết gì.

Ngữ pháp

it takes so much energy to warm up...: nêu nguồn lực cần thiết

Trong it takes so much energy to warm up this block of dry ice, it là chủ ngữ giả và không chỉ khối băng khô. Cụm động từ nguyên mẫu to warm up this block of dry ice nêu nhiệm vụ, còn so much energy nêu lượng nguồn lực cần thiết. Cấu trúc có thể tái sử dụng it takes + nguồn lực + to do something trình bày một yêu cầu để hoàn thành nhiệm vụ. So much nhấn mạnh số lượng lớn và được dùng vì energy là danh từ không đếm được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc it takes + nguồn lực + to do: It ____ a lot of patience ____ teach a puppy to wait.

Xem đáp án

takes · to

Ngữ pháp

even if cho kết quả không đổi dưới một điều kiện cực đoan

Even if đưa ra một điều kiện giả định cực đoan: dùng đèn khò propane rất nóng tác động vào đá khô. Cụm này yêu cầu người nghe cân nhắc điều kiện đó mà không trình bày nó như một sự việc đã được xác nhận. Kết quả trong mệnh đề chính được cho là vẫn đúng trong điều kiện ấy: ngọn lửa vẫn hầu như không có tác dụng. Mẫu có thể áp dụng là even if + điều kiện, theo sau là kết quả không thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ hai từ chỉ một điều kiện giả định không làm thay đổi kết quả: ____ the price doubles tomorrow, we will still buy the equipment.

Xem đáp án

Even if

Thành ngữ

barely puts a dent in it cho một tác động gần như không đáng kể

Put a dent in something thường mang nghĩa bóng: tạo ra tác động có thể nhận thấy lên một thứ lớn, hoặc đạt được tiến triển đáng kể trong việc giảm bớt hay xử lý nó. Ở đây, cụm này mô tả tác động của đèn khò chứ không nhất thiết là một vết lõm thật. Barely bổ nghĩa cho toàn bộ cụm và giảm mức tác động xuống gần như bằng không. Vì vậy, barely puts a dent in it có nghĩa là ngay cả ngọn lửa cũng chỉ làm khối đá khô thay đổi một lượng rất nhỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ năm từ dùng put, với dạng từ phù hợp với câu, để diễn đạt nghĩa “hầu như không tác động đến”: The charity raised $500, but that ____ the cost of the new clinic.

Xem đáp án

barely puts a dent in

You see,

3:23

Các bạn thấy đấy,

2 minutes of intense heat from a propane torch

3:23

sau 2 phút chịu sức nóng dữ dội từ đèn khò propane,

and it barely even put a dent in that thing.

3:26

khối đó hầu như vẫn không hề hấn gì.

That is crazy.

3:28

Thật điên rồ.

You want to hear the most annoying sound in the world? Mạch ý

3:29

Muốn nghe âm thanh khó chịu nhất thế giới không?

Mạch ý

You want to hear the most annoying sound in the world? như một lời gợi mở tạo hồi hộp

Cụm từ so sánh nhất the most annoying sound in the world là một cách cường điệu có chủ ý: người nói không thực sự đưa ra bảng xếp hạng khách quan trên toàn thế giới. Khi được đặt dưới dạng câu hỏi trực tiếp, câu này trì hoãn đáp án và hướng sự chú ý của khán giả đến khoảnh khắc tiếp theo. Mẫu câu có thể tái sử dụng You want to hear/see the most ...? đóng vai trò như lời gợi mở trước khi tiết lộ điều gì đó.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của câu hỏi trong ngữ cảnh này là gì?

  1. Yêu cầu một bảng xếp hạng tất cả âm thanh đã được khoa học xác minh
  2. Tạo sự hồi hộp và hướng sự chú ý đến âm thanh sắp được tiết lộ
  3. Xin phép người nghe dừng phần trình diễn
Xem đáp án

Tạo sự hồi hộp và hướng sự chú ý đến âm thanh sắp được tiết lộ

Yeah,

3:34

Đúng vậy,

cutting dry ice with the Styro Slicer, Ngữ pháp

3:34

cắt đá khô bằng Styro Slicer

not very effective.

3:36

không hiệu quả cho lắm.

Ngữ pháp

cutting dry ice with the Styro Slicer ... not very effective như một nhận xét rút gọn

Mệnh đề -ing cutting dry ice with the Styro Slicer đóng vai trò là chủ đề: nó nêu hoạt động đang được đánh giá. Mảnh câu theo sau, not very effective, đưa ra nhận xét. Khi viết đầy đủ, câu này là Cutting dry ice with the Styro Slicer is not very effective. Trong phần trình diễn bằng lời nói, người nói có thể ngừng lại sau chủ đề và lược bỏ thành phần có thể đoán được, chẳng hạn động từ nối is, trước khi đưa ra đánh giá nhanh. Mảnh câu này nghe như một nhận xét kết luận được rút gọn, chứ không phải như đang thiếu thông tin thiết yếu.

Luyện tập

Mở rộng mảnh câu trong lời nói thành một câu hoàn chỉnh: Cutting dry ice with the Styro Slicer ____ not very effective.

Xem đáp án

is

Wouldn't recommend it. Ý định

3:37

Tôi không khuyên các bạn thử.

Ý định

Wouldn't recommend it: lược I trong lời khuyên thân mật

Wouldn't recommend it là dạng rút gọn trong hội thoại của I wouldn't recommend it. Chủ ngữ bị lược được hiểu là I, còn it chỉ hành động hoặc sự vật vừa được nhắc đến. Wouldn't làm nhẹ đi đánh giá tiêu cực: người nói khuyên người nghe không nên chọn hoặc thử điều đó, nhưng trình bày như một lời khuyên cá nhân thay vì mệnh lệnh trực tiếp như Don't do it.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời của B bằng lời khuyên ngắn đã lược chủ ngữ trong bài học. A: Is that cheap charger worth buying? B: ____. It overheats.

Xem đáp án

Wouldn't recommend it

But it was a fun experiment and I appreciate you asking. Cụm từ

3:38

Nhưng đây là một thí nghiệm thú vị, và cảm ơn bạn đã đặt câu hỏi.

Cụm từ

appreciate you asking: cảm ơn ai đó vì một hành động cụ thể

Trong I appreciate you asking, appreciate có nghĩa là coi trọng một hành động và cảm thấy biết ơn vì hành động đó. Mệnh đề you asking xác định cả người thực hiện lẫn hành động cụ thể được ghi nhận, nên lời cảm ơn cụ thể hơn một lời cảm ơn chung chung. Cấu trúc là appreciate + người + dạng -ing, như trong I appreciate you helping. Appreciate cũng có thể đi với danh từ hoặc mệnh đề -ing; ở đây không dùng người + động từ nguyên mẫu có to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng appreciate + you + dạng -ing của help: I ____ with the move.

Xem đáp án

appreciate you helping

So now what are we going to do with all this leftover dry ice?

3:40

Giờ chúng ta sẽ làm gì với chỗ đá khô còn thừa này?

I do have an idea that involves going outside and using my fish pond. Ngữ pháp

3:42

Tôi có một ý tưởng liên quan đến việc ra ngoài và dùng hồ cá của tôi.

Ngữ pháp

involves going ... and using ...: involve + các dạng -ing song song

Ở đây, involves giới thiệu những hành động nằm trong ý tưởng đó. Sau involve, một hoạt động thường được diễn đạt bằng dạng -ing: dùng involves going, không dùng involves go hay involves to go. going và using được nối song song sau involves. Giữ cả hai động từ ở dạng -ing giúp hai hành động được bao gồm có cấu trúc ngữ pháp song song. Mẫu này có thể áp dụng cho kế hoạch, công việc và quy trình: something involves doing A and doing B.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của các động từ trong ngoặc: The role involves ____ client questions and ____ weekly reports. (answer; prepare)

Xem đáp án

answering · preparing

And you'll see in the next video what we end up doing with it. Cụm động từ

3:46

Trong video tiếp theo, các bạn sẽ thấy cuối cùng chúng tôi làm gì với nó.

Cụm động từ

end up doing: kết quả cuối cùng

End up doing có nghĩa là việc làm một điều gì đó trở thành kết quả cuối cùng sau một quá trình, một chuỗi sự kiện hoặc một lần thay đổi kế hoạch. Kết quả này thường không phải ý định ban đầu hoặc chưa chắc chắn từ trước. Sau end up là dạng -ing: end up doing, end up choosing, end up staying. Trong câu, what we end up doing hỏi cuối cùng sẽ thực hiện hành động nào với vật đó, nhưng không khẳng định rằng kết quả đã được quyết định.

Luyện tập

Dùng end up ở thì quá khứ và dạng -ing của buy: Yesterday, after comparing five models, we ____ the cheapest one.

Xem đáp án

ended up buying

Thanks so much for your suggestions in your comments.

3:48

Cảm ơn các bạn rất nhiều vì những gợi ý trong phần bình luận.

Keep them coming. Ý định

3:50

Cứ gửi thêm nhé.

Ý định

“Keep them coming.”: khuyến khích gửi thêm đề xuất

Keep them coming. là cách nói thân mật để mời người khác tiếp tục gửi hoặc cung cấp thêm những thứ cùng loại. Trong câu này, them chỉ các đề xuất của khán giả, còn coming không nói về việc chúng tự di chuyển mà nói về việc chúng được gửi đến người nói. Câu này có sắc thái thân thiện và khích lệ, gần với ý “Cứ gửi thêm đi, tôi rất vui được nhận”. Có thể dùng với tin nhắn, câu hỏi, ý tưởng, ảnh hoặc những thứ khác khi ngữ cảnh đã cho biết them là gì.

Luyện tập

Người xem liên tục gửi những ý tưởng câu đố hay. Câu trả lời nào thân thiện yêu cầu họ gửi thêm ý tưởng?

  1. Please stop sending them.
  2. Keep them going.
  3. Keep them coming.
Xem đáp án

Keep them coming.

And I'll be looking for you in the next video.

3:51

Và tôi sẽ gặp lại các bạn trong video tiếp theo.

Talk to you then.

3:53

Đến lúc đó ta lại nói chuyện nhé.

Excuse you. Ý định

3:59

Này, lịch sự chút đi.

Ý định

“Excuse you.”: lời trách nhẹ

Excuse you. là cách nói rút gọn để chỉ ra hành vi thô lỗ, lấn lướt hoặc bất ngờ của người khác. Nó gần với ý “Làm vậy không được đâu” hoặc “Bạn làm gì vậy?”; người nói đang phản ứng với người kia chứ không phải đang xin lỗi. Trong ngữ cảnh này, đây là phản ứng ngắn trước một người chen ngang hoặc gây cản trở. Tùy giọng điệu và mối quan hệ, câu này có thể là lời trêu đùa hoặc một lời trách móc sắc và có tính mỉa mai.

Luyện tập

Bạn cần đi qua một người lạ đang chắn cửa. Excuse you. có phải là lời yêu cầu lịch sự nhất không?

  1. Có
  2. Không
Xem đáp án

Không

Dry ice is so random. Cách dùng từ

4:02

Đá khô đúng là khó đoán thật.

Cách dùng từ

So random: phản ứng thân mật trước điều bất ngờ

Ở đây, so random không có nghĩa là đá khô được chọn bằng một quy trình ngẫu nhiên. So nhấn mạnh random, còn random là một lời đánh giá thân mật mang nghĩa “rất bất ngờ”, “không liên quan một cách kỳ lạ” hoặc “không hợp với tình huống”. Sắc thái chính xác tùy thuộc vào hoàn cảnh. Trong lời bình luận thân mật, người nói dùng so random để phản ứng với một điều đột nhiên xuất hiện hoặc có vẻ không phù hợp với tình huống. Cụm từ thể hiện phản ứng của người nói trước sự không ăn khớp, chứ không phải một nhận định kỹ thuật về tính ngẫu nhiên.

Luyện tập

Trong câu “Dry ice is so random.”, so random có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Đá khô có vẻ bất ngờ hoặc lạc lõng một cách kỳ lạ trong tình huống đó.
  2. Đá khô được chọn ngẫu nhiên từ một số mẫu.
  3. Đá khô đang chuyển động theo một kiểu hoàn toàn không thể dự đoán.
Xem đáp án

Đá khô có vẻ bất ngờ hoặc lạc lõng một cách kỳ lạ trong tình huống đó.