Những Loài Ký Sinh Trùng Đáng Sợ Nhất – Các Bệnh Nhiệt Đới Bị Lãng Quên – NTDs: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
818 từ 170 từ/phút

Giới thiệu video: Các bệnh nhiệt đới bị lãng quên tàn phá cộng đồng biệt lập, nhưng một chương trình thuốc toàn cầu lại ít được chú ý hơn nhiều so với tin xấu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “straight out of a horror movie,” — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: hiểu rằng một điều trông như thuộc về phim kinh dị, chứ không thực sự xuất phát từ bộ phim nào. 2. “stamp out” — Cụm động từ: hiểu nghĩa loại bỏ hoàn toàn một vấn đề có hại và phân biệt xóa sổ bệnh với chỉ giảm hoặc kiểm soát bệnh. 3. “will have been distributed,” — Ngữ pháp và mẫu câu: đọc thể bị động tương lai hoàn thành như lượng phân phối tích lũy dự kiến xong vào 2020, tập trung vào thuốc được quyên góp thay vì bên phân phối.

Nội dung bài học

In the year 1014,

0:01

Vào năm 1014,

Byzantine emperor Basil II defeated the Bulgarian army and captured 15,000 prisoners.

0:02

Hoàng đế Byzantine Basil II đã đánh bại quân đội Bulgaria và bắt giữ 15.000 tù binh.

He could have killed them, Ngữ pháp

0:09

Ông ta có thể đã giết họ,

Ngữ pháp

could have killed: khả năng trong quá khứ đã không xảy ra

Cấu trúc could have + quá khứ phân từ chỉ một hành động có thể thực hiện trong quá khứ. Ở đây, could have killed có nghĩa là giết họ là một lựa chọn khả thi vào lúc đó. Ngữ cảnh tiếp theo cho thấy ông ta đã không giết họ. Nếu không có loại ngữ cảnh này, could have + quá khứ phân từ đôi khi cũng có thể cho biết hành động có lẽ đã xảy ra, vì vậy cần dựa vào ngữ cảnh để xác định hành động có phải là điều không được thực hiện hay không.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ một hành động trong quá khứ là có thể thực hiện nhưng đã không được thực hiện?

  1. He can report the mistake, so he is doing it now.
  2. He must have reported the mistake, because the manager already knows.
  3. He could have reported the mistake, but he stayed silent.
Xem đáp án

He could have reported the mistake, but he stayed silent.

but he had a different idea.

0:11

nhưng ông ta lại có một ý tưởng khác.

He wanted to weaken his opponents for decades to come. Cụm từ

0:13

Ông ta muốn làm suy yếu đối thủ của mình trong nhiều thập kỷ tới.

Cụm từ

for decades to come: một khoảng thời gian dài trong tương lai

For decades to come có nghĩa là trong nhiều thập kỷ sau thời điểm đang được nói đến. To come bổ nghĩa cho decades và cho biết những thập kỷ đó thuộc tương lai; nó không diễn tả các thập kỷ đang thực sự di chuyển đến. Vì câu này được kể từ một mốc trong quá khứ của câu chuyện, cụm từ nhìn về phía trước từ quyết định lúc đó. Khi nói từ thời điểm hiện tại, cùng cụm từ này thường nhìn về phía trước từ bây giờ.

Luyện tập

Câu nào cho biết một tác động sẽ tiếp tục trong nhiều năm kể từ bây giờ?

  1. This policy will affect local schools for decades to come.
  2. This policy affected local schools for decades before it ended.
  3. This policy may be reviewed in the decades to come.
Xem đáp án

This policy will affect local schools for decades to come.

So,

0:16

Vì vậy,

he ordered that 99 out of every 100 prisoners be blinded. Ngữ pháp

0:17

ông ta đã ra lệnh cứ 100 tù binh thì 99 người sẽ bị chọc mù mắt.

Ngữ pháp

ordered that ... be blinded: mệnh đề mệnh lệnh bị động

Trong ordered that 99 out of every 100 prisoners be blinded, ordered mở đầu một mệnh đề có that để nêu điều đã được ra lệnh. Chủ ngữ của mệnh đề là 99 out of every 100 prisoners, còn be blinded chỉ hành động được yêu cầu thực hiện đối với họ. Be là dạng nguyên mẫu, không phải bị thiếu thì quá khứ. Sau một động từ ra lệnh như order, tiếng Anh trang trọng có thể dùng thức giả định mang nghĩa mệnh lệnh: order that + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu. Vì prisoners là đối tượng nhận hành động, dạng bị động nguyên mẫu là be + quá khứ phân từ: be blinded.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề mệnh lệnh trang trọng bằng dạng đúng của be: The manager ordered that the office ____ closed for the day.

Xem đáp án

be

The 100th to be spared one eye to guide the rest back home,

0:22

Người thứ 100 được giữ lại một con mắt để dẫn những người còn lại về nhà,

forcing their communities to care for them for the rest of their lives. Cụm từ

0:26

buộc cộng đồng của họ phải chăm sóc họ trong suốt phần đời còn lại.

Cụm từ

care for: chăm sóc lâu dài

Ở đây, care for them có nghĩa là chăm sóc họ và đáp ứng các nhu cầu thiết thực của họ. Cụm for the rest of their lives cho thấy rõ nghĩa chăm sóc lâu dài; nó không chỉ có nghĩa là thích họ. Trong cấu trúc care for + người, tân ngữ là người nhận sự chăm sóc. Ngữ cảnh quyết định nghĩa cụ thể. Trong một lời mời lịch sự như Would you care for some tea?, care for có nghĩa là would like, tức là muốn một thứ gì đó.

Luyện tập

Trong câu nào care for có nghĩa là “chăm sóc và đáp ứng nhu cầu của một người”?

  1. She stayed home to care for her sick father.
  2. Would you care for some tea?
  3. He does not care for loud music.
Xem đáp án

She stayed home to care for her sick father.

Today,

0:30

Ngày nay,

humans are subject to an attack just as cynical as this by a league of supervillains called NTDs. Ghi chú

0:31

con người đang phải chịu một cuộc tấn công tàn nhẫn không kém từ một liên minh các siêu ác nhân có tên là NTDs.

Cụm từ

are subject to: diễn đạt trang trọng việc chịu rủi ro hoặc tác động

Trong câu này, are subject to có nghĩa là “có thể bị ảnh hưởng bởi” hoặc “phải chịu”. Cụm từ cho thấy con người đang đối mặt với nguy cơ hoặc tác động của một cuộc tấn công. Ở đây, subject là tính từ trong cấu trúc cố định be subject to + danh từ. Cấu trúc trang trọng này thường dùng để mô tả rủi ro, quy tắc, điều kiện hoặc tác động không mong muốn; subject ở đây không phải danh từ mang nghĩa “chủ đề” hay “chủ ngữ ngữ pháp”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng be subject to phù hợp với chủ ngữ số nhiều: All applications ____ review before approval.

Xem đáp án

are subject to

Ngữ pháp

just as cynical as this: phép so sánh bằng được nhấn mạnh

Just as + tính từ + as tạo thành phép so sánh bằng. Ở đây, just nhấn mạnh phép so sánh, vì vậy just as cynical as this có nghĩa là “cũng cay độc như vậy” hoặc “cay độc không kém gì điều này”. Từ this ở cuối cung cấp đối tượng so sánh bằng cách chỉ lại hành vi đã được mô tả trước đó. Cấu trúc này so sánh mức độ, không phải là cách diễn đạt thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc so sánh bằng có nhấn mạnh just as ... as: The second route is ____ dangerous ____ the first.

Xem đáp án

just as · as

One in seven humans on the planet suffers from one or more NTDs, Ghi chú

0:39

Cứ bảy người trên hành tinh thì có một người mắc một hoặc nhiều loại NTDs,

Ngữ pháp

One in seven để diễn đạt tỉ lệ trong dân số

One in seven có nghĩa là khoảng một người trong mỗi bảy người thuộc một nhóm dân số lớn hơn. Cách nói này trình bày tỉ lệ theo số người, thường dễ hình dung hơn phần trăm. Trong câu này, one được xem là trung tâm ngữ pháp, nên động từ số ít suffers hòa hợp với nó. Cụm này mô tả một phần của dân số; nó không chỉ một người cụ thể và cũng không có nghĩa là ghép hai số one và seven.

Luyện tập

Câu nào nêu tỉ lệ chung là cứ bảy người thì có một người trong một thị trấn?

  1. Seven in ten residents cycle to work.
  2. One in seven residents cycles to work.
  3. One of the seven residents cycles to work.
Xem đáp án

One in seven residents cycles to work.

Cụm từ

suffers from để nêu một tình trạng gây hại

Trong câu này, suffers from có nghĩa là “mắc phải và chịu ảnh hưởng tiêu cực từ”. From giới thiệu căn bệnh hoặc vấn đề kéo dài gây ra tác hại: suffers from one or more NTDs. Cấu trúc có thể áp dụng lại là suffer from + bệnh, triệu chứng hoặc vấn đề nghiêm trọng kéo dài. Động từ thay đổi theo chủ ngữ: một người dùng suffers from, còn nhiều người dùng suffer from.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “chịu ảnh hưởng tiêu cực từ một tình trạng kéo dài”: Daniel ____ severe allergies every spring.

Xem đáp án

suffers from

more than the entire population of Europe.

0:43

nhiều hơn toàn bộ dân số châu Âu.

They do unimaginable damage by crippling countless people.

0:47

Chúng gây ra những thiệt hại không thể tưởng tượng nổi bằng cách làm tàn phế vô số người.

They destroy billions of dollars in income each year,

0:51

Chúng hủy hoại hàng tỷ đô la thu nhập mỗi năm,

weaken communities and slow progress.

0:54

làm suy yếu các cộng đồng và kìm hãm sự phát triển.

What are these monsters straight out of a horror movie, Thành ngữ

0:57

Vậy những con quái vật cứ như bước ra từ một bộ phim kinh dị này là gì,

Thành ngữ

straight out of a horror movie: phép so sánh sinh động

Trong câu này, straight out of a horror movie có nghĩa là “đáng sợ hoặc kỳ quái đến mức trông như thể thuộc về một bộ phim kinh dị”. Đây là cách so sánh phóng đại, không phải lời khẳng định rằng những con quái vật thực sự đến từ một bộ phim. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là straight out of + địa điểm, câu chuyện hoặc loại cảnh. Mẫu này miêu tả một sự vật như ví dụ hoàn hảo của nguồn gốc tưởng tượng đó, chẳng hạn straight out of a dream và straight out of a comic book.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phép so sánh sinh động trong bài học: “With its twisted branches and glowing eyes, the tree looked ____.”

Xem đáp án

straight out of a horror movie

seeking to wreak havoc on our species. Cụm từ

1:00

mà lại đang tìm cách gieo rắc thảm họa cho giống loài chúng ta.

Cụm từ

wreak havoc on: gây thiệt hại hoặc gián đoạn nghiêm trọng

Wreak havoc on có nghĩa là “gây thiệt hại, hỗn loạn hoặc gián đoạn nghiêm trọng cho một người hay một sự vật”. Ở đây, seeking to thể hiện ý định trong cách miêu tả nhân hóa: các căn bệnh được khắc họa như những kẻ tấn công đe dọa con người. Cấu trúc cố định là wreak havoc on + người, địa điểm, hệ thống hoặc hoạt động chịu ảnh hưởng. Wreak có nghĩa là “khiến một điều có hại xảy ra” và trong tiếng Anh hiện đại, từ này thường đi cùng havoc nhất.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định: “A powerful storm can ____ coastal communities.”

Xem đáp án

wreak havoc on

NTDs are caused by a vast range of different parasites such as worms, Cụm từ

1:12

NTDs do nhiều loại ký sinh trùng khác nhau gây ra, chẳng hạn như giun sán,

Cụm từ

a vast range of: rất nhiều loại đa dạng

Ở đây, a vast range of có nghĩa là “rất nhiều loại đa dạng”. Cụm từ này nhấn mạnh rằng ký sinh trùng có nhiều loại khác nhau, chứ không chỉ có số lượng lớn. Cấu trúc a vast range of + danh từ hữu ích trong lời giải thích trang trọng và văn viết học thuật khi sự đa dạng trong một nhóm là điều quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm bốn từ trong bài học này có nghĩa là “rất nhiều loại đa dạng”: The library offers ____ books on science and history.

Xem đáp án

a vast range of

amoebae,

1:17

amip,

bacteria or viruses.

1:17

vi khuẩn hay vi rút.

The symptoms they cause are just as diverse and truly the stuff of nightmares. Thành ngữ

1:19

Các triệu chứng mà chúng gây ra cũng vô cùng đa dạng và thực sự là một cơn ác mộng.

Thành ngữ

the stuff of nightmares: điều kinh hoàng như ác mộng

Trong câu này, the stuff of nightmares có nghĩa là “những thứ đáng sợ hoặc gây ám ảnh đến mức tưởng như chỉ có trong ác mộng”. Đây là lời đánh giá sinh động, không mang nghĩa đen về các triệu chứng. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là the stuff of + danh từ, dùng để gọi loại sự việc hoặc trải nghiệm gắn với một ý niệm, như trong the stuff of legends. Ở đây, nightmares khiến lời đánh giá mang sắc thái tiêu cực rất mạnh.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm bốn từ trong bài học này có nghĩa là “một điều cực kỳ kinh hoàng”: The abandoned hospital at night was ____.

Xem đáp án

the stuff of nightmares

Some like hookworms compete with children's brains and bodies for nutrition, Cụm từ

1:25

Một số loại như giun móc tranh giành chất dinh dưỡng với não và cơ thể trẻ em,

Cụm từ

compete with A for B: cạnh tranh với A để giành B

Compete with A for B gán hai vai trò khác nhau. Sau with là đối thủ hoặc phía còn lại; sau for là nguồn lực, giải thưởng hoặc mục tiêu mà cả hai phía đều muốn giành được. Trong câu này, children's brains and bodies là phía còn lại cần chất dinh dưỡng, còn nutrition là nguồn lực bị tranh giành. Ý câu này là giun móc lấy đi chất dinh dưỡng mà trẻ em cần, chứ không phải chất dinh dưỡng là đối thủ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc compete with A for B: Young trees ____ weeds ____ water and sunlight.

Xem đáp án

compete with · for

stunting growth and impairing intelligence. Ngữ pháp

1:29

làm kìm hãm sự phát triển và suy giảm trí tuệ.

Ngữ pháp

Các mệnh đề kết quả stunting ... and impairing ...

Hai mệnh đề -ing trình bày kết quả của hành động phía trước. Stunting có nghĩa là ngăn cản sự phát triển bình thường, còn impairing có nghĩa là làm tổn hại hoặc làm giảm một khả năng. Cả hai cùng mô tả điều xảy ra vì giun móc lấy đi chất dinh dưỡng mà trẻ em cần. Trong văn bản cung cấp thông tin, một mệnh đề chính theo sau bởi dấu phẩy + -ing có thể bổ sung hệ quả một cách ngắn gọn. Ở đây, hệ quả xuất phát từ toàn bộ sự việc phía trước; các từ dạng -ing không mô tả nutrition.

Luyện tập

Câu nào dùng dấu phẩy + -ing để trình bày kết quả của toàn bộ mệnh đề chính?

  1. The road was blocked because several trees fell.
  2. The storm knocked down several trees, blocking the road.
  3. Blocking the road, the workers removed a fallen tree.
Xem đáp án

The storm knocked down several trees, blocking the road.

Some NTDs cause blindness as a result of awful eye infections. Cụm từ

1:33

Một số NTDs gây mù lòa do hậu quả của các bệnh nhiễm trùng mắt khủng khiếp.

Cụm từ

as a result of + cụm danh từ

Ở đây, as a result of có nghĩa là 'do' hoặc 'vì'. Cụm này trình bày awful eye infections, tức tình trạng nhiễm trùng mắt nghiêm trọng, là nguyên nhân gây mù lòa. Cấu trúc là as a result of + cụm danh từ hoặc dạng -ing. Đây là cách diễn đạt rõ ràng và hơi trang trọng về quan hệ nguyên nhân-kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm bốn từ dùng để dẫn vào nguyên nhân: The match was canceled ____ heavy rain.

Xem đáp án

as a result of

Other parasites confine patients to bed for months and damage internal organs, Cụm từ

1:37

Những ký sinh trùng khác khiến bệnh nhân phải nằm liệt giường nhiều tháng và làm hỏng các cơ quan nội tạng,

Cụm từ

confine someone to bed: khiến ai đó phải nằm trên giường

Confine patients to bed có nghĩa là khiến bệnh nhân phải nằm trên giường vì bệnh tật ngăn họ hoạt động bình thường. Cụm này diễn tả sự hạn chế bị áp đặt hoặc không thể tránh khỏi, chứ không phải lựa chọn đi ngủ. Cấu trúc là confine + người + to + địa điểm hoặc khu vực giới hạn. Dạng bị động cũng rất phổ biến: patients are confined to bed.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của confine và cấu trúc confine + person + to bed: Complications after surgery ____ for a week.

Xem đáp án

confined him to bed

often shortening lifespans drastically.

1:42

thường làm giảm mạnh tuổi thọ.

Yet others cause horrible disfigurements that lead to social stigma, Cụm từ

1:45

Lại có những loại khác gây ra sự biến dạng ngoại hình khủng khiếp dẫn đến sự kỳ thị của xã hội,

Cụm từ

lead to social stigma: diễn đạt một kết quả

Ở đây, lead to có nghĩa là “gây ra” hoặc “tạo ra như một kết quả”. Chủ ngữ horrible disfigurements dẫn đến một hậu quả khác là social stigma. Social stigma là sự phản đối hoặc đánh giá tiêu cực mạnh mẽ của xã hội gắn với một tình trạng hay đặc điểm. Nó có thể gây ra sự hổ thẹn, cô lập hoặc đối xử bất công, vì vậy cụm từ này nói đến hậu quả xã hội chứ không chỉ là tổn thương thể chất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ có lead đã học trong bài này: Long delays can ____ frustration among customers.

Xem đáp án

lead to

a life lived in shame and unemployment. Ngữ pháp

1:49

một cuộc đời phải sống trong sự xấu hổ và thất nghiệp.

Ngữ pháp

a life lived in...: thành phần bổ nghĩa bằng quá khứ phân từ

Trong a life lived in shame and unemployment, lived là quá khứ phân từ đứng sau life để bổ nghĩa cho danh từ này. Cụm từ có thể được viết đầy đủ thành a life that is lived in shame and unemployment. Vì lived nằm bên trong cụm danh từ nên ở đây nó không phải là động từ quá khứ độc lập. Mẫu mệnh đề quan hệ rút gọn này giúp lời kể bằng văn viết mô tả ngắn gọn những điều kiện mà một cuộc đời được trải qua.

Luyện tập

Lựa chọn nào là cụm danh từ ngắn gọn mang nghĩa “một cuộc đời được sống dưới áp lực liên tục”?

  1. a life lived under constant pressure
  2. a life living under constant pressure
  3. a life was lived under constant pressure
Xem đáp án

a life lived under constant pressure

There are also a few that are incredibly agonizing.

1:52

Cũng có một số loại gây đau đớn đến mức không thể tin được.

They cause continuous itching or horrible pain.

1:55

Chúng gây ngứa ngáy liên tục hoặc đau đớn tột cùng.

In fact,

1:59

Thực tế thì,

let's introduce you to one of them, Dracun culiasis.

1:59

hãy để chúng tôi giới thiệu cho bạn một trong số chúng, bệnh Dracunculiasis.

If you accidentally drink water infected by it, Ngữ pháp

2:03

Nếu bạn vô tình uống phải nước bị nhiễm ký sinh trùng này,

you won't notice anything for a year.

2:06

bạn sẽ không nhận thấy bất cứ điều gì trong vòng một năm.

Ngữ pháp

If ... you won't notice anything: câu điều kiện loại 1

Ở đây, If mở đầu một điều kiện có thật và có khả năng xảy ra: vô tình uống nước bị nhiễm bẩn. Mệnh đề if dùng thì hiện tại đơn drink, dù nó nói về một sự việc có thể xảy ra trong tương lai. Mệnh đề chính nêu kết quả dự kiến trong tương lai bằng will not: you won't notice anything. Cấu trúc có thể áp dụng lại là If + hiện tại đơn, ... will/won't + động từ nguyên mẫu. Trong câu điều kiện loại 1 tiêu chuẩn, thông thường không dùng will trong mệnh đề if.

Luyện tập

Câu nào theo đúng cấu trúc câu điều kiện loại 1 If + hiện tại đơn, ... won't + động từ nguyên mẫu để nói về một tình huống có thể xảy ra trong tương lai?

  1. If you left now, you wouldn't miss the last bus.
  2. If you leave now, you won't miss the last bus.
  3. If you will leave now, you won't miss the last bus.
Xem đáp án

If you leave now, you won't miss the last bus.

Until one day, Mạch ý

2:08

Cho đến một ngày,

Mạch ý

Until one day, như một bước ngoặt trong lời kể

Until one day, đóng vai trò là cầu nối trong lời kể. Until chỉ ngược về một khoảng thời gian mà tình trạng trước đó vẫn tiếp diễn, còn one day đánh dấu thời điểm sự tiếp diễn ấy kết thúc và một điều mới bắt đầu. Dấu phẩy và chỗ ngắt cố ý để ý tưởng còn bỏ ngỏ, rồi dòng tiếp theo mới cho biết sự việc xảy ra. Cụm rời này tạo bước nhảy thời gian và cảm giác hồi hộp. Trong kể chuyện, nó không nhất thiết phải tự tạo thành một câu hoàn chỉnh.

Luyện tập

Cụm nào nhấn mạnh rõ nhất rằng một giai đoạn dài không thay đổi đã tiếp diễn cho đến lúc một sự việc bất ngờ bắt đầu?

  1. Until one day,
  2. One day,
  3. During one day,
Xem đáp án

Until one day,

you suddenly see a blister on your leg.

2:10

bạn đột nhiên thấy một vết phồng rộp trên chân mình.

The worm breaks out of the skin to release new larvae. Cụm động từ

2:13

Con giun sẽ đục thủng da để giải phóng các ấu trùng mới.

Cụm động từ

breaks out of: phá từ bên trong ra ngoài

Trong câu này, breaks out of có nghĩa là “phá đường chui từ bên trong da ra ngoài”. Tân ngữ sau of cho biết rào cản hoặc không gian khép kín mà nó rời khỏi. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là break out of + địa điểm hoặc không gian khép kín. Mẫu này diễn tả chuyển động từ trong ra ngoài, thường hàm ý phải dùng sức hoặc đột ngột phá ra.

Luyện tập

Chọn cụm từ mang nghĩa chú gà con phá đường chui từ trong vỏ ra ngoài: “After hours of pecking, the chick finally ___ its shell.”

  1. breaks out of
  2. breaks out
  3. is out of
Xem đáp án

breaks out of

The only way to remove it is to slowly pull it out of your leg Ngữ pháp

2:16

Cách duy nhất để loại bỏ nó là từ từ kéo nó ra khỏi chân bạn

Ngữ pháp

The only way to ... is to ...: nêu phương pháp duy nhất

Cấu trúc The only way to + mục tiêu + is to + hành động trình bày một hành động như phương pháp duy nhất để đạt mục tiêu. Ở đây, to remove it nêu mục tiêu, còn to slowly pull it out nêu hành động cần thực hiện. Hai động từ nguyên mẫu có to đảm nhiệm chức năng khác nhau: cụm đầu bổ nghĩa cho way, còn cụm sau đứng sau is và nêu giải pháp. Only làm cho lời khẳng định mang nghĩa duy nhất, chứ không chỉ là hữu ích hoặc tốt hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc The only way to ... is to ...: “The ____ to reset the device ____ hold both buttons for ten seconds.”

Xem đáp án

only way · is to

centimeter by centimeter over the course of several weeks, Ghi chú

2:20

từng centimet một trong suốt vài tuần,

Ngữ pháp

Mẫu đơn vị lặp lại centimeter by centimeter

Centimeter by centimeter có nghĩa là mỗi lần một xen-ti-mét. Danh từ được lặp lại chỉ đơn vị nhỏ mà hành động tiến triển theo, vì vậy cụm từ thể hiện một quá trình chậm và dần dần. Mẫu danh từ + by + chính danh từ đó có thể sắp xếp sự thay đổi thành các đơn vị nối tiếp nhau: step by step, day by day, piece by piece. Ở đây, by chỉ sự tiến triển theo từng đơn vị, không chỉ người thực hiện hay địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu đơn vị lặp lại với brick: They rebuilt the damaged wall ____.

Xem đáp án

brick by brick

Cụm từ

over the course of làm khung cho toàn bộ khoảng thời gian

Over the course of giới thiệu toàn bộ khoảng thời gian mà một việc xảy ra hoặc thay đổi. Trong câu này, cụm từ cho thấy quá trình tiếp tục và phát triển qua nhiều tuần thay vì xảy ra cùng một lúc. Danh từ course ở đây có nghĩa là sự diễn tiến hoặc trôi qua của thời gian. Sau cụm từ này là một khoảng thời gian có độ dài cụ thể hoặc có tên gọi, như trong over the course of three months hoặc over the course of the afternoon.

Luyện tập

Cụm từ nào nhấn mạnh rõ nhất rằng sự cải thiện phát triển dần dần trong suốt cả năm? The service improved steadily ___ the year.

  1. during
  2. over the course of
  3. at the end of
Xem đáp án

over the course of

because Dracun culiasis is now up to a meter long. Cụm từ

2:23

bởi vì giun Dracunculiasis lúc này đã dài tới một mét.

Cụm từ

up to a meter: đặt ra giới hạn trên

Trong up to a meter, up to đặt ra giới hạn trên: ký sinh trùng có thể dài tới một mét, nhưng cũng có thể ngắn hơn. Dùng up to + số, lượng hoặc đơn vị đo để nêu kích thước, giá, số lượng hay khoảng thời gian tối đa có thể đạt tới. Cụm này không có nghĩa là giá trị chắc chắn sẽ đạt đến giới hạn đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ đặt ra giới hạn tối đa: The hall can seat ____ 200 guests.

Xem đáp án

up to

We can all agree that we should kill such parasites with fire. Ghi chú

2:27

Tất cả chúng ta đều đồng ý rằng chúng ta nên dùng lửa để thiêu rụi những ký sinh trùng như vậy.

Mạch ý

We can all agree that: trình bày một mệnh đề như lập trường chung

We can all agree that trình bày mệnh đề theo sau như một lập trường chung đã được mọi người chia sẻ. Trong câu này, cụm từ đó chuẩn bị để người nghe chấp nhận kết luận mạnh được nêu sau đó. Đây là một khuôn khổ tu từ, không phải bằng chứng cho thấy từng người nghe đã được hỏi hoặc thật sự đồng ý. Nó tổ chức lập luận bằng cách tạo ra sự đồng thuận bề ngoài trước rồi mới nêu luận điểm chính.

Luyện tập

Khuôn mở đầu có tác dụng gì trong câu này? “We can all agree that clean water should be protected.”

  1. Nó trình bày mệnh đề như một lập trường chung.
  2. Nó hỏi liệu mọi người nghe có đồng ý hay không.
  3. Nó báo cáo kết quả của một cuộc bỏ phiếu chính thức.
Xem đáp án

Nó trình bày mệnh đề như một lập trường chung.

Ý định

kill such parasites with fire như một cách cường điệu có chủ ý

Trong câu này, kill such parasites with fire là cách nói cố ý cực đoan để thể hiện sự ghê tởm và mong muốn loại bỏ hoàn toàn các ký sinh trùng. Người nói đang dùng lối hài hước đen tối chứ không đưa ra phương pháp điều trị. Mẫu kill X with fire có thể mang nghĩa đen trong ngữ cảnh khác. Tuy nhiên, khi được dùng như một câu đùa về thứ gì đó đáng sợ hoặc ghê tởm, nó thường là cách cường điệu mang tính tu từ: “Thứ này kinh khủng đến mức cách loại bỏ thông thường dường như vẫn chưa đủ.”

Luyện tập

Hãy xác định cách diễn đạt được nhấn mạnh có phù hợp trong tình huống này không: Một bác sĩ viết trong hướng dẫn điều trị chính thức: “We should kill such parasites with fire.”

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

That's why we declared war on them, Ghi chú

2:31

Đó là lý do tại sao chúng ta tuyên chiến với chúng,

Mạch ý

That's why + kết quả

That's why chỉ trở lại một lý do hoặc tình huống đã được nhắc đến. Mệnh đề theo sau nêu kết quả, hành động hoặc kết luận phát sinh, vì vậy người nói không cần lặp lại toàn bộ lý do. Trong câu này, That's why nối vấn đề đã nói trước đó với quyết định tuyên chiến với các ký sinh trùng. Trình tự thông tin là: lý do trước, sau đó là That's why + kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ chỉ trở lại lý do và giới thiệu kết quả: The roads are icy. ____ the school is closed.

Xem đáp án

That's why

Thành ngữ

tuyên chiến với chúng

Declared war on them là dạng quá khứ của declare war on + đối tượng. Ở đây, cụm này trình bày một hoạt động y tế công cộng như một cuộc chiến quyết liệt chống lại kẻ thù; them chỉ những căn bệnh hoặc ký sinh trùng được nhân hóa như đối thủ. Cụm này không nhất thiết có nghĩa là một quốc gia đã chính thức tuyên chiến theo pháp luật. Trong tin tức, các chiến dịch và ngôn ngữ chính sách công, cấu trúc này cũng có thể được dùng theo nghĩa ẩn dụ cho một chiến dịch toàn diện chống lại vấn đề nghiêm trọng.

Luyện tập

Cụm từ nào dùng ẩn dụ chiến tranh để mô tả một chiến dịch công khai quyết liệt chống lại vấn đề nghiêm trọng?

  1. made peace with them
  2. worked around them
  3. declared war on them
Xem đáp án

declared war on them

pleading to eradicate most of them by 2020,

2:33

cam kết sẽ tiêu diệt phần lớn trong số chúng vào năm 2020,

and we tried doing that very hard.

2:36

và chúng ta đã nỗ lực hết sức để thực hiện điều đó.

In 1985,

2:38

Vào năm 1985,

there were 3.5 million cases of Dracun culiasis all over the world.

2:40

đã có 3,5 triệu ca mắc Dracunculiasis trên toàn thế giới.

In 2015,

2:44

Năm 2015,

there were 22.

2:46

con số đó là 22.

We killed 99.999% of these little monsters.

2:47

Chúng ta đã tiêu diệt được 99,999% những con quái vật nhỏ bé này.

It will be the first parasite we eradicate for good very soon. Thành ngữ

2:52

Nó sẽ sớm trở thành ký sinh trùng đầu tiên mà chúng ta tiêu diệt tận gốc rễ.

Thành ngữ

for good: mãi mãi

For good nghĩa là vĩnh viễn: sự thay đổi sẽ không bị đảo ngược và sự vật đó sẽ không quay trở lại. Trong câu này, eradicate for good nói rằng loài ký sinh trùng sẽ bị loại bỏ hoàn toàn và sẽ không quay lại. For good là một cụm trạng từ mang tính thành ngữ, không phải for cộng với danh từ good theo nghĩa đen. Cụm này có thể đứng sau các động từ như leave, quit, stop, close hoặc eradicate khi người nói muốn diễn tả sự vĩnh viễn.

Luyện tập

Cụm từ nào có nghĩa là một hành động hoặc thay đổi là vĩnh viễn và không quay lại?

  1. for the good of
  2. for good
  3. for now
Xem đáp án

for good

So,

2:57

Vì vậy,

even if they don't generate big headlines like Ebola did, Ghi chú

2:57

ngay cả khi chúng không tạo ra những tiêu đề lớn trên mặt báo như Ebola đã làm,

Ngữ pháp

even if: điều kiện không làm thay đổi kết quả

Even if mở đầu một điều kiện có thể xảy ra hoặc mang tính giả định, đồng thời cho biết kết quả trong mệnh đề chính sẽ không thay đổi nếu điều kiện đó trở thành sự thật. Trong câu này, các căn bệnh có thể không thu hút nhiều sự chú ý của truyền thông, nhưng kết quả tích cực trong mệnh đề chính vẫn đúng. Có thể dùng cấu trúc kết quả chính + even if + điều kiện, hoặc even if + điều kiện, kết quả chính. Even nhấn mạnh ý “bất kể điều này có xảy ra hay không”.

Luyện tập

Câu nào cho biết kế hoạch sẽ không thay đổi dù tàu có trễ hay không?

  1. We'll meet at the café only if the train is late.
  2. We'll meet at the café even if the train is late.
  3. We'll meet at the café because the train is late.
Xem đáp án

We'll meet at the café even if the train is late.

Cụm từ

generate big headlines: gây ra sự đưa tin lớn

Trong generate big headlines, generate có nghĩa là “gây ra” hoặc “tạo ra”, còn headlines đại diện cho sự đưa tin nổi bật và sự chú ý của công chúng. Cụm từ này nói rằng các căn bệnh đó không tạo ra những tin tức được chú ý rộng rãi; nó không có nghĩa là các căn bệnh tự viết những chữ được in phía trên bài báo. Chủ ngữ của cấu trúc này thường là một sự kiện, vấn đề, quyết định, phát hiện hoặc con người. Big bổ sung ý rằng mức độ đưa tin rất dễ thấy hoặc có ảnh hưởng lớn.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh “The court ruling generated big headlines,” generated big headlines có nghĩa là gì?

  1. Nó tự in các tiêu đề báo.
  2. Nó gây ra rất nhiều tin tức nổi bật.
  3. Nó lặng lẽ biến mất khỏi sự chú ý của công chúng.
Xem đáp án

Nó gây ra rất nhiều tin tức nổi bật.

actually amazing things have happened when it comes to NTDs. Cụm từ

3:00

những điều thực sự tuyệt vời đã xảy ra khi nói đến việc chống lại NTDs.

Cụm từ

When it comes to: nêu chủ đề

When it comes to dùng để nêu chủ đề mà phát biểu tiếp theo sẽ nói đến. Ở đây, cụm này có nghĩa là “về NTDs” và hướng sự chú ý trở lại chủ đề đó; nó không diễn tả việc ai đó đến hoặc đi tới đâu. Dùng cấu trúc when it comes to + danh từ, cụm danh từ hoặc dạng -ing. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra nhận xét hoặc đánh giá về chủ đề ấy.

Luyện tập

Câu nào dùng when it comes to đúng cách để nêu chủ đề?

  1. Yesterday, Lena when it comes to the bike shop.
  2. When it comes to fix bikes, Lena is the person to ask.
  3. When it comes to fixing bikes, Lena is the person to ask.
Xem đáp án

When it comes to fixing bikes, Lena is the person to ask.

All NTDs have one thing in common. Cụm từ

3:05

Tất cả các NTDs đều có một điểm chung.

Cụm từ

Have one thing in common: cùng có một đặc điểm

Have one thing in common có nghĩa là các chủ thể cùng có một đặc điểm. Trong ví dụ, tất cả NTDs đều có chung một đặc điểm; common ở đây có nghĩa là “được chia sẻ” hoặc “chung”, không phải “bình thường” hay “phổ biến”. Cấu trúc cơ bản là chủ ngữ + have + đối tượng hoặc số lượng + in common: have one thing in common, have a lot in common hoặc have nothing in common. Đặc điểm chung thường được giải thích trong câu tiếp theo hoặc sau dấu hai chấm.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là hai đồ vật cùng có chung đặc điểm: The two cameras look different, but they have several useful features ____.

Xem đáp án

in common

They preferably attack humans who live in the most isolated communities and who are least able to defend themselves.

3:07

Chúng thích tấn công những người sống ở các cộng đồng biệt lập nhất và những người ít có khả năng tự bảo vệ mình nhất.

There are villages that are 500 km from the nearest health facility with no roads anywhere. Cách dùng từ

3:14

Có những ngôi làng cách cơ sở y tế gần nhất tới 500 km và không hề có đường đi.

Cách dùng từ

nearest health facility: cơ sở y tế gần nhất

Trong câu này, health facility là nơi cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe, chẳng hạn như phòng khám, trung tâm y tế hoặc bệnh viện. Facility ở đây chỉ cơ sở hoặc địa điểm, không phải một thiết bị. Nearest xác định nơi có khoảng cách ngắn nhất. Vì vậy, nearest health facility có nghĩa là nơi gần nhất có thể cung cấp dịch vụ y tế, chứ không nhất thiết là một bệnh viện lớn.

Luyện tập

Dùng thuật ngữ bao quát, trang trọng trong bài để hoàn thành câu: The report lists all clinics, health centers, and hospitals as ____.

Xem đáp án

health facilities

So,

3:19

Vì vậy,

even if a remedy is available, Mạch ý

3:19

ngay cả khi có sẵn phương thuốc,

what if it means going on an odyssey to get it to the patients? Thành ngữ

3:21

nếu việc đưa nó đến tay bệnh nhân đồng nghĩa với một hành trình vô cùng gian nan thì sao?

Mạch ý

even if ... what if it means ... (ngay cả khi..., nếu điều đó có nghĩa là... thì sao?)

Even if a remedy is available thể hiện sự nhượng bộ: người nói tạm thời chấp nhận điểm thuận lợi là có phương pháp điều trị. Nhờ vậy, điểm này không thể tự nó khép lại lập luận. What if it means ...? sau đó nêu ra một hệ quả thực tế có thể khiến giải pháp không khả thi. Ở đây, it chỉ việc đưa thuốc đến bệnh nhân, còn means giới thiệu điều mà việc đó đòi hỏi. Câu hỏi đang thách thức tính khả thi của kế hoạch, chứ không chỉ mời người nghe tưởng tượng. Mẫu có thể áp dụng là even if + điểm được chấp nhận, what if + trở ngại còn lại?

Luyện tập

Dùng mẫu nhượng bộ rồi chất vấn gồm hai phần trong bài: ____ the software is free, ____ using it requires a computer the school does not have?

Xem đáp án

Even if · what if

Thành ngữ

Trải qua một hành trình dài và gian nan

Trong câu này, going on an odyssey có nghĩa là thực hiện một hành trình dài, khó khăn và đầy trở ngại để giao một thứ gì đó. Đây là cách dùng ẩn dụ: nó không hàm ý một chuyến đi biển hay một sự kiện có tên Odyssey. Odyssey bắt nguồn từ hành trình dài của Odysseus trong một thiên sử thi Hy Lạp cổ đại. Trong tiếng Anh hằng ngày, an odyssey có thể chỉ bất kỳ trải nghiệm nào dài và phức tạp khác thường.

Luyện tập

going on an odyssey có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Tham gia một sự kiện có tên Odyssey
  2. Thực hiện một chuyến đi nhanh chóng và dễ dàng
  3. Chỉ đi lại bằng đường biển
  4. Thực hiện một hành trình dài và khó khăn với nhiều trở ngại
Xem đáp án

Thực hiện một hành trình dài và khó khăn với nhiều trở ngại

This called for an attack using brute force. Ghi chú

3:25

Điều này đòi hỏi một cuộc tấn công bằng sức mạnh tổng lực.

Cụm động từ

Called for: đòi hỏi một phản ứng

Ở đây, called for có nghĩa là đòi hỏi hoặc khiến một điều trở nên cần thiết. Vấn đề giao hàng khó khăn nghiêm trọng đến mức một phản ứng mạnh mẽ được xem là cần thiết. Cấu trúc là tình huống + call for + danh từ hoặc cụm danh từ: The delay calls for a new plan. Dạng quá khứ called for cho thấy sự cần thiết đó được đánh giá tại thời điểm ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ở thì quá khứ có nghĩa là “đòi hỏi”: The sudden power outage ____ immediate action.

Xem đáp án

called for

Thành ngữ

brute force: phương pháp trực tiếp và quy mô lớn

Trong câu này, brute force được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó chỉ một phương pháp trực tiếp sử dụng quy mô, công sức hoặc năng lực tính toán rất lớn thay vì một chiến lược chính xác hay tinh tế. Force ở đây hướng vào việc giải quyết vấn đề, không phải làm hại bệnh nhân. Cụm từ này mô tả cuộc tấn công như một biện pháp can thiệp rộng khắp các khu vực có nguy cơ cao.

Luyện tập

Một nhóm áp dụng cùng một biện pháp can thiệp ở mọi khu vực có nguy cơ cao và gọi đó là dùng brute force. Brute force ở đây có nghĩa là gì?

  1. Bạo lực thể chất đối với những người nhận trợ giúp
  2. Một phương pháp trực tiếp, quy mô lớn thay vì phương pháp được nhắm mục tiêu cẩn thận
  3. Một thử nghiệm nhỏ chỉ nhằm thu thập thông tin
Xem đáp án

Một phương pháp trực tiếp, quy mô lớn thay vì phương pháp được nhắm mục tiêu cẩn thận

To stamp out NTDs once and for all, Ghi chú

3:28

Để xóa sổ hoàn toàn NTDs,

Cụm động từ

stamp out: loại bỏ hoàn toàn điều có hại

Stamp out có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn một điều có hại, chẳng hạn như bệnh tật, tội phạm hoặc một hành vi lạm dụng. Cụm từ này thể hiện kết quả dứt khoát hơn so với việc chỉ giảm bớt hoặc kiểm soát vấn đề. Trong To stamp out NTDs..., cụm động từ nguyên mẫu nêu mục tiêu của hành động theo sau. Once and for all nhấn mạnh thêm ý rằng các căn bệnh đó không được quay trở lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài này mang nghĩa 'loại bỏ hoàn toàn một điều có hại': The city launched a campaign to ____ illegal dumping.

Xem đáp án

stamp out

Thành ngữ

once and for all: kết thúc dứt điểm và vĩnh viễn

Once and for all có nghĩa là giải quyết một việc một cách dứt điểm và hoàn toàn để không phải xử lý vấn đề đó lần nữa. Cụm từ này nhấn mạnh mạnh mẽ sự kết thúc vĩnh viễn. Trong câu này, cụm từ bổ nghĩa cho stamp out: mục tiêu là xóa sổ vĩnh viễn các bệnh nhiệt đới bị lãng quên, chứ không chỉ giảm bớt hoặc kiểm soát chúng trong một thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là dứt điểm và vĩnh viễn: We need to settle this ____.

Xem đáp án

once and for all

what's possibly the biggest medical program in human history was launched,

3:30

một chương trình y tế có lẽ là lớn nhất trong lịch sử nhân loại đã được khởi động,

unmatched in scale. Cụm từ

3:34

với quy mô chưa từng có.

Cụm từ

unmatched in scale: không gì sánh bằng về kích thước hoặc phạm vi

Unmatched có nghĩa là không có gì ngang bằng. Phần in scale giới hạn nhận định đó vào một phương diện so sánh: kích thước, mức độ tiếp cận hoặc phạm vi. Trong câu này, dự án được mô tả là lớn hơn hoặc có phạm vi rộng hơn mọi đối tượng có thể so sánh. Cụm từ không khẳng định rằng mọi mặt của dự án đều tốt hơn.

Luyện tập

Câu nào nói rằng không có chương trình tương đương nào ngang bằng với chương trình này về kích thước hoặc phạm vi?

  1. The program is large-scale.
  2. The program is unmatched in quality.
  3. The program is unmatched in scale.
Xem đáp án

The program is unmatched in scale.

Organizations from all fields are working together right now

3:36

Các tổ chức từ mọi lĩnh vực hiện đang làm việc cùng nhau

to eliminate 10 of these NTDs forever.

3:39

để vĩnh viễn loại trừ 10 trong số các bệnh NTDs này.

Ironically,

3:43

Trớ trêu thay,

every NTD is in fact preventable or treatable.

3:44

mỗi loại NTD thực tế đều có thể phòng ngừa hoặc điều trị được.

But most of them can only be controlled by giving medicine to every person in all high-risk areas. Ngữ pháp

3:48

Nhưng hầu hết chúng chỉ có thể được kiểm soát bằng cách cấp phát thuốc cho tất cả mọi người ở tất cả các khu vực có nguy cơ cao.

Ngữ pháp

can only be controlled by giving: phương pháp khả thi duy nhất

Trong cấu trúc bị động này, can only be controlled cho biết việc kiểm soát là có thể, nhưng với một điều kiện nghiêm ngặt: phương pháp theo sau là phương pháp khả thi duy nhất. Câu bị động tập trung vào vấn đề được kiểm soát thay vì những người thực hiện hành động. by giving nêu phương pháp: cấp thuốc là cách đạt được sự kiểm soát. Ở đây, controlled có nghĩa là giảm vấn đề hoặc giữ nó trong giới hạn nhất định, không nhất thiết là loại bỏ hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu cho biết phát màn miễn phí là phương pháp kiểm soát khả thi duy nhất: The outbreak ____ free mosquito nets to every household.

Xem đáp án

can only be controlled by giving

That means millions and millions of doses of medicine, Mạch ý

3:54

Điều đó có nghĩa là hàng triệu hàng triệu liều thuốc,

Mạch ý

millions and millions: sự lặp lại để nhấn mạnh

Millions and millions lặp lại từ chỉ số lượng để khiến con số có cảm giác cực kỳ lớn. Đây là cách nhấn mạnh, không phải hai con số riêng biệt cần được cộng lại. Sự lặp lại đặt quy mô lớn vào trọng tâm của thông điệp và tăng sức nặng cho hệ quả được giới thiệu bằng That means. Cấu trúc thường gặp là millions and millions of + danh từ đếm được số nhiều hoặc đơn vị đo, như trong millions and millions of doses.

Luyện tập

millions and millions có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó có nghĩa là mỗi người nhận đúng hai liều thuốc.
  2. Nó đưa ra hai tổng số chính xác cần được cộng lại.
  3. Nó nhấn mạnh rằng số liều thuốc là cực kỳ lớn.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh rằng số liều thuốc là cực kỳ lớn.

often for several NTDs at a time over the course of years, Cụm từ

3:57

thường là cho nhiều bệnh NTDs cùng một lúc trong suốt nhiều năm liền,

Cụm từ

at a time: số lượng trong mỗi lần hoặc mỗi đợt

Ở đây, at a time đi với several NTDs để cho biết có bao nhiêu bệnh được xử lý trong một lần hoặc một đợt điều trị. Cụm này không nói đến một giờ cụ thể trên đồng hồ. Cấu trúc quantity + at a time xác định số lượng trong mỗi đợt: one at a time, three at a time hoặc several at a time. Trong câu này, nhiều bệnh có thể được xử lý cùng nhau trong mỗi đợt suốt một khoảng thời gian nhiều năm.

Luyện tập

Câu The clinic can treat three patients at a time có nghĩa là gì?

  1. Phòng khám có thể điều trị ba bệnh nhân trong một lần hoặc một đợt.
  2. Phòng khám điều trị một bệnh nhân trong suốt ba năm.
  3. Phòng khám chỉ điều trị bệnh nhân vào đúng một giờ cụ thể.
Xem đáp án

Phòng khám có thể điều trị ba bệnh nhân trong một lần hoặc một đợt.

in countries where there is no infrastructure.

4:01

tại những quốc gia không có hệ thống cơ sở hạ tầng.

Governments and health organizations just couldn't do that by themselves. Cụm từ

4:04

Chính phủ và các tổ chức y tế không thể tự mình làm điều đó.

Cụm từ

by themselves: không có sự trợ giúp từ bên ngoài

By themselves quay lại chỉ Governments and health organizations. Ở đây, cụm này có nghĩa là chỉ sử dụng nhân lực, tiền bạc, hệ thống và các nguồn lực khác của chính họ, không có sự trợ giúp hoặc hợp tác từ bên ngoài. Cụm này không có nghĩa là các tổ chức đó ở một mình về mặt thể chất. Khi đi với couldn't do that, nó nhấn mạnh rằng nhiệm vụ quá lớn để họ có thể hoàn thành mà không được giúp đỡ.

Luyện tập

Trong Governments and health organizations couldn't do that by themselves, by themselves có nghĩa là gì?

  1. Không có ai ở gần về mặt thể chất
  2. Vào một thời điểm khác với tất cả mọi người
  3. Không có sự trợ giúp hoặc hợp tác từ bên ngoài
Xem đáp án

Không có sự trợ giúp hoặc hợp tác từ bên ngoài

Here,

4:09

Tại đây,

humanity got an opportunity to show off what the industrialized production of medicine can achieve. Ghi chú

4:09

nhân loại đã có cơ hội để chứng tỏ xem việc sản xuất thuốc công nghiệp hóa có thể đạt được những thành tựu gì.

Cụm động từ

Ý nghĩa tích cực của show off

Ở đây, show off có nghĩa là thể hiện một khả năng hoặc thành quả theo cách ấn tượng. Từ này không chỉ dùng để khoe vẻ ngoài của một người và cũng không nhất thiết có nghĩa là khoe khoang khó chịu. Đây là một cách nói hơi khẩu ngữ, nhưng có thể mang sắc thái tích cực hoặc trung tính khi điều được thể hiện thật sự có giá trị. Trong câu này, nhân loại có cơ hội cho thấy những kết quả quy mô lớn mà việc sản xuất thuốc công nghiệp hóa có thể tạo ra.

Luyện tập

Trong câu này, show off gần với nghĩa nào nhất?

  1. Thể hiện một khả năng hoặc thành quả ấn tượng
  2. Khoe khoang một cách khó chịu
  3. Sản xuất thuốc ở quy mô công nghiệp
Xem đáp án

Thể hiện một khả năng hoặc thành quả ấn tượng

Ngữ pháp

what ... can achieve như một mệnh đề quan hệ hợp nhất

Trong what the industrialized production of medicine can achieve, what mở đầu cho sự việc hoặc những thành quả mà hoạt động sản xuất đó có thể đạt được. Toàn bộ mệnh đề hoạt động giống như một cụm danh từ. Sau show off, mệnh đề này nêu đối tượng được thể hiện: nhân loại có thể thể hiện những gì hoạt động sản xuất đó có thể đạt được. Đây không phải câu hỏi, vì vậy không thêm một danh từ riêng như the thing trước what.

Luyện tập

Câu nào dùng what + subject + can achieve như một mệnh đề danh từ chứ không phải câu hỏi?

  1. What can the team achieve?
  2. The report shows what can achieve the team.
  3. The report shows what the team can achieve.
Xem đáp án

The report shows what the team can achieve.

The pharma industry stepped in to distribute the necessary drugs for free and promised to keep doing it until those 10 diseases are gone. Ghi chú

4:15

Ngành công nghiệp dược phẩm đã vào cuộc để phân phối miễn phí các loại thuốc cần thiết và hứa sẽ tiếp tục làm như vậy cho đến khi 10 căn bệnh đó biến mất.

Cụm động từ

Step in: can thiệp khi cần giúp đỡ

Trong câu này, stepped in có nghĩa là tham gia can thiệp vì cần phải hành động. Ngành dược không thực sự bước vào một nơi nào đó, mà nhận trách nhiệm hỗ trợ phân phát thuốc. Dạng cơ bản là step in và thường theo sau bởi to + động từ để nêu hành động: stepped in to distribute. Dùng cụm này khi một người hoặc tổ chức can thiệp, lấp chỗ trống hoặc xử lý vấn đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “can thiệp vì cần giúp đỡ”: When the coach became ill, her assistant had to ____ and lead the team.

Xem đáp án

step in

Cụm từ

For free: không phải trả tiền

Ở đây, for free có nghĩa là không thu hoặc trả tiền. Thuốc được cung cấp cho người cần mà không mất phí. Cụm này thường đứng sau hành động hoặc sự vật liên quan: distribute drugs for free, get a ticket for free hoặc repair it for free. Free ở đây mô tả giá tiền, không phải sự tự do di chuyển.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chính xác gồm hai từ có nghĩa là “không phải trả tiền”: Library members can use the study rooms ____.

Xem đáp án

for free

Ngữ pháp

keep doing it until ... are gone: tiếp tục cho đến khi biến mất

keep doing it có nghĩa là tiếp tục cùng một hành động. Ở đây, it chỉ việc phân phát thuốc miễn phí. until đưa ra điều kiện kết thúc cam kết: ngành dược sẽ tiếp tục cho đến khi mười căn bệnh không còn tồn tại. Với điều kiện tương lai sau until, tiếng Anh thường dùng thì hiện tại đơn; vì vậy are gone là cách tự nhiên, không dùng will be gone.

Luyện tập

Hoàn thành lời hứa bằng từ dùng để mở đầu điều kiện kết thúc: We will keep delivering supplies every week ____ every family has clean water.

Xem đáp án

until

By 2020,

4:24

Đến năm 2020,

nearly $18 billion worth of drugs will have been distributed, Ghi chú

4:25

lượng thuốc trị giá gần 18 tỷ đô la sẽ được phân phối,

Cụm từ

$18 billion worth of drugs: số thuốc trị giá 18 tỷ đô la

Cấu trúc số tiền + worth of + danh từ chỉ một lượng sự vật có tổng giá trị bằng số tiền đó. Ở đây, $18 billion mô tả giá trị của thuốc; nó không có nghĩa là 18 tỷ đô la tiền mặt đã được phân phát. Trong cách dùng này, worth là một phần của cụm từ chỉ giá trị đứng trước danh từ drugs. Nó khác với cách dùng tính từ trong something is worth doing.

Luyện tập

Câu nào cho biết hàng hóa được quyên góp, chứ không phải tiền mặt, có tổng giá trị 2 triệu đô la?

  1. The charity donated $2 million in cash for medical supplies.
  2. The charity donated $2 million worth of medical supplies.
  3. The charity donated medical supplies to 2 million people.
Xem đáp án

The charity donated $2 million worth of medical supplies.

Ngữ pháp

will have been distributed: thể bị động của thì tương lai hoàn thành

Will have been distributed là thể bị động của thì tương lai hoàn thành: will + have + been + quá khứ phân từ. Chủ ngữ nhận hành động phân phối thay vì thực hiện hành động đó. Cấu trúc này cho thấy việc phân phối sẽ hoàn tất trước một mốc thời gian trong tương lai. Trong ngữ cảnh này, đến năm 2020, tổng giá trị số thuốc đã được phân phối sẽ đạt gần 18 tỷ đô la. Hãy dùng mẫu này khi nhìn lại từ một thời điểm trong tương lai và nhấn mạnh kết quả đã hoàn thành.

Luyện tập

Hoàn thành câu dự báo bằng thể bị động tương lai hoàn thành của distribute: By the end of June, all emergency supplies ____.

Xem đáp án

will have been distributed

the largest drug donation the world has ever seen. Ngữ pháp

4:29

đây là đợt quyên góp thuốc lớn nhất mà thế giới từng chứng kiến.

Ngữ pháp

the largest ... the world has ever seen: đại từ quan hệ làm tân ngữ được lược bỏ

The largest drug donation là một cụm danh từ so sánh nhất. The world has ever seen là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho donation. Đại từ quan hệ làm tân ngữ that đã được lược bỏ: the largest drug donation that the world has ever seen. The world là chủ ngữ của has seen, còn tân ngữ bị lược bỏ chỉ ngược lại donation. Ever có nghĩa là vào bất kỳ lúc nào cho đến hiện tại, vì vậy toàn bộ mẫu câu khẳng định rằng chưa từng có ví dụ nào lớn hơn. Bạn có thể dùng lại mẫu so sánh nhất + danh từ + chủ ngữ + has/have ever + quá khứ phân từ để đưa ra lời khẳng định mạnh về kỷ lục hoặc trải nghiệm cá nhân.

Luyện tập

Dùng our team + ever + thì hiện tại hoàn thành của see để hoàn thành mệnh đề quan hệ: This is the clearest plan ____.

Xem đáp án

our team has ever seen

They also helped to make sure the drugs actually get to where they're needed. Ghi chú

4:32

Họ cũng đã giúp đảm bảo rằng thuốc thực sự đến được nơi cần thiết.

Cụm từ

make sure: bảo đảm hoặc xác minh kết quả

Make sure có nghĩa là “hành động hoặc kiểm tra để một điều trở thành sự thật hoặc xảy ra”. Ở đây, helped to make sure dẫn vào kết quả mà những người hỗ trợ cố gắng bảo đảm: thuốc thực sự đến đúng nơi cần thuốc. Cấu trúc thường gặp là make sure (that) + mệnh đề. That thường được lược bỏ, như trong câu này: make sure the drugs actually get....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, có nghĩa là “hành động hoặc kiểm tra để kết quả trở thành sự thật”: Before the guests arrive, ____ every chair is in place.

Xem đáp án

make sure

Ngữ pháp

get to where they're needed: đến được nơi cần chúng

Trong get to where they're needed, get to có nghĩa là “đến được”, còn where they're needed có nghĩa là “nơi chúng được cần đến”. Đại từ they chỉ the drugs; dạng bị động are needed mô tả đích đến dựa trên nhu cầu ở nơi đó. Ở đây, where đã bao hàm ý “nơi mà”. Nó có thể đứng ngay sau một cụm chỉ sự di chuyển như get to, go to hoặc take something to, vì vậy không thêm một danh từ chỉ địa điểm khác sau where.

Luyện tập

Câu nào dùng where với nghĩa “nơi mà” sau get to?

  1. The supplies got to where they were needed.
  2. The supplies got there when they were needed.
  3. The supplies got to the people who needed them.
Xem đáp án

The supplies got to where they were needed.

In 2015 alone, Mạch ý

4:37

Chỉ tính riêng năm 2015,

Mạch ý

In 2015 alone: nhấn mạnh một khoảng thời gian

Trong cụm từ chỉ thời gian như In 2015 alone, alone có nghĩa là “chỉ trong riêng năm đó”. Cụm này giới hạn phạm vi thống kê ở năm 2015 và nhấn mạnh rằng con số của riêng một năm ấy đã rất đáng chú ý. Khi được đặt ngay sau năm, alone sắp xếp thông tin bằng cách xác định phạm vi thời gian trước khi nêu kết quả. Nó không miêu tả năm 2015 là “cô đơn”.

Luyện tập

Điền một từ để nhấn mạnh tổng số ấn tượng trong một năm mà không khẳng định các năm khác hoàn toàn không có: In 2023 ____, the clinic treated 40,000 patients.

Xem đáp án

alone

these treatments reached over 850 million people, Cách dùng từ

4:39

những phương pháp điều trị này đã tiếp cận được hơn 850 triệu người,

Cách dùng từ

reach over 850 million people: báo cáo phạm vi bao phủ

Ở đây, reached cho biết phạm vi cung cấp các phương pháp điều trị đã mở rộng đến một nhóm người. Hơn 850 triệu người đã nhận được các phương pháp điều trị đó; câu này không miêu tả sự di chuyển vật lý. Cách dùng reach này diễn đạt quy mô: có thể dùng reach với một số lượng người khi họ nằm trong phạm vi bao phủ của một chương trình, dịch vụ, chiến dịch hoặc phương pháp điều trị.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên số người được một dịch vụ y tế bao phủ?

  1. The mobile health service reached to 200,000 residents last year.
  2. Two hundred thousand residents reached the mobile health service last year.
  3. The mobile health service reached 200,000 residents last year.
Xem đáp án

The mobile health service reached 200,000 residents last year.

more than the population of the EU and the US combined.

4:42

nhiều hơn cả tổng dân số của EU và Mỹ cộng lại.

Bad things happening generates headlines. Mạch ý

4:47

Những điều tồi tệ xảy ra thường tạo nên các tiêu đề giật gân.

Hundreds of millions of people overcoming extremely destructive diseases in an unprecedented act of cooperation doesn't.

4:49

Hàng trăm triệu người vượt qua các căn bệnh cực kỳ tàn khốc nhờ một hành động hợp tác chưa từng có thì không.

Mạch ý

Bad things happening ... doesn't: sự đối lập và lược bỏ vị ngữ

Hai câu đặt những sự kiện đối lập vào cùng một khuôn mẫu: một sự kiện làm chủ ngữ, sau đó là điều sự kiện ấy làm hoặc không làm. Mỗi mệnh đề -ing gói toàn bộ tình huống thành một chủ ngữ, vì vậy động từ chính ở dạng số ít là generates và doesn't. Cấu trúc song song này làm nổi bật khoảng cách về mức độ chú ý của truyền thông. Trong câu thứ hai, doesn't thay cho doesn't generate headlines để tránh lặp lại vị ngữ của câu đầu. Nó không phủ nhận rằng mọi người đã vượt qua bệnh tật hoặc sự hợp tác đã diễn ra.

Luyện tập

Trong câu thứ hai, doesn't có nghĩa là gì?

  1. doesn't overcome the diseases
  2. doesn't generate headlines
  3. doesn't take part in cooperation
Xem đáp án

doesn't generate headlines

Stories like this one are not told often enough. Ngữ pháp

4:57

Những câu chuyện như thế này chưa được kể đủ nhiều.

Ngữ pháp

are not told often enough: thấp hơn tần suất cần thiết

Are told là thể bị động: stories nhận hành động kể. Trong not often enough, enough đứng sau trạng từ often và đặt ra một ngưỡng cần thiết hoặc mong muốn. Hành động kể thực sự diễn ra, nhưng tần suất thấp hơn ngưỡng đó. Vì vậy, câu này phê bình việc tần suất chưa đủ; nó không khẳng định tuyệt đối rằng những câu chuyện này chưa bao giờ được kể.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt rõ rằng các câu chuyện về an toàn có được kể đôi lúc, nhưng ít thường xuyên hơn mức cần thiết?

  1. The safety stories are never told.
  2. The safety stories are not often told.
  3. The safety stories are not told often enough.
Xem đáp án

The safety stories are not told often enough.

Good things happen all the time,

5:00

Những điều tốt đẹp luôn diễn ra ở mọi thời điểm,

moving humanity closer to a future with no suffering. Cụm từ

5:02

đưa nhân loại tiến gần hơn đến một tương lai không còn sự đau khổ.

Cụm từ

Đưa nhân loại đến gần hơn với một tương lai

Ở đây, moving humanity closer to a future with no suffering có nghĩa là khiến xã hội loài người dần tiến gần hơn đến mục tiêu đó. Moving được dùng theo nghĩa bóng; nhân loại không di chuyển về mặt vật lý. Mệnh đề -ing mô tả kết quả hoặc tác động của những điều tốt đẹp ở phần đầu. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là move + người hoặc nhóm người + closer to + mục tiêu hoặc trạng thái mong muốn.

Luyện tập

Câu nào dùng move someone closer to để mô tả sự tiến bộ mang tính trừu tượng hướng tới một mục tiêu?

  1. The technician moves the vaccine closer to the freezer.
  2. Each successful test moves us closer to a safe vaccine.
  3. Each failed test moves us further away from a safe vaccine.
Xem đáp án

Each successful test moves us closer to a safe vaccine.

So,

5:06

Vì vậy,

if you or one of your friends are in need of uplifting news, Cụm từ

5:06

nếu bạn hoặc một trong những người bạn của bạn đang cần những tin tức mang tính khích lệ,

Cụm từ

Cần tin tức nâng cao tinh thần với in need of

In need of + cụm danh từ có nghĩa là cần hoặc đòi hỏi điều đó. Ở đây, uplifting news là tin tức tích cực giúp nâng cao tinh thần, vì vậy cụm từ này diễn tả nhu cầu cảm xúc đối với thông tin mang tính động viên. Giữ of khi nêu cụ thể điều đang cần: be in need of help, time, or rest. Nếu không có cụm từ đi với of, be in need thường có nghĩa là đang ở hoàn cảnh khó khăn và cần được giúp đỡ.

Luyện tập

Hoàn thành câu báo cáo bằng đầy đủ cấu trúc be in need of: The shelter ____ warm blankets right now.

Xem đáp án

is in need of

share this video with them.

5:09

hãy chia sẻ video này với họ.

We as a species really can do great things with no other motivation Ghi chú

5:11

Là một giống loài, chúng ta thực sự có thể làm được những điều vĩ đại mà không cần động lực nào khác

Cụm từ

as a species: Chỉ Toàn Thể Loài Người

Trong We as a species, as a species xác định phạm vi của we: cụm này chỉ con người được xem chung như một loài, chứ không chỉ nhóm, quốc gia hay thế hệ của người nói. Ở đây, as có nghĩa là “trong tư cách hoặc năng lực chung của chúng ta với tư cách là”, không phải “giống như” trong phép so sánh. Cụm từ chuyển nhận định từ hành động cá nhân sang những gì toàn thể nhân loại có thể cùng nhau đạt được.

Luyện tập

Câu nào dùng as a species để đưa ra nhận định về toàn thể nhân loại?

  1. We as a species must protect the planet for future generations.
  2. I watched a species of bird build a nest.
  3. We as a committee must approve the budget today.
Xem đáp án

We as a species must protect the planet for future generations.

than to help each other.

5:15

ngoài việc muốn giúp đỡ lẫn nhau.

Ngữ pháp

with no other motivation than to help each other: Động Lực Duy Nhất

Trong with no other motivation than to help each other, no other loại bỏ mọi động lực thay thế, còn than giới thiệu động lực duy nhất còn lại. Cụm này có nghĩa là giúp đỡ lẫn nhau là động lực duy nhất. Mẫu có thể áp dụng lại là no other + danh từ + than + thành phần bổ sung. Thành phần bổ sung có thể là cụm danh từ, dạng -ing hoặc động từ nguyên mẫu có to khi danh từ và câu cho phép; ở đây, động lực còn lại được diễn đạt bằng to help each other.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối còn thiếu: The charity had no other motivation ____ to provide free meals.

Xem đáp án

than

It's good to remember that from time to time. Cụm từ

5:17

Thỉnh thoảng nhớ lại điều đó cũng là một việc rất tốt.

Cụm từ

from time to time: “thỉnh thoảng”

From time to time có nghĩa là “thỉnh thoảng”: một việc xảy ra vào một số dịp, nhưng không thường xuyên và không theo lịch cố định. Toàn bộ cụm từ đóng vai trò trạng ngữ chỉ thời gian. Ở đây, cụm từ bổ nghĩa cho remember. Người nói cho rằng thỉnh thoảng nhớ lại ý tưởng đó là điều có ích; cụm từ này không diễn tả sự di chuyển từ một thời điểm sang thời điểm khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ trong bài có nghĩa là “thỉnh thoảng”: I still visit my old neighborhood ____.

Xem đáp án

from time to time

This video was made possible in part by a grant from the Bill and Melinda Gates Foundation Cụm từ

5:22

Video này được thực hiện một phần nhờ khoản tài trợ từ Quỹ Bill and Melinda Gates

Cụm từ

was made possible in part by: “được thực hiện một phần nhờ…”

Mẫu bị động X was made possible by Y có nghĩa là Y đã cung cấp sự hỗ trợ hoặc điều kiện giúp X có thể xảy ra. Trong câu này, khoản tài trợ đã góp phần giúp video được thực hiện. In part giới hạn phạm vi của lời khẳng định: khoản tài trợ là một trong những nguồn đóng góp, không nhất thiết là nguồn duy nhất. Cách diễn đạt này ghi nhận sự hỗ trợ mà không nói rằng bên hỗ trợ đã trực tiếp tạo ra thành quả.

Luyện tập

Hoàn thành lời ghi nhận bằng mẫu diễn tả một nguồn đóng góp: The community garden ____ donations from local businesses.

Xem đáp án

was made possible in part by

and your support on patreon.com.

5:26

và sự ủng hộ của các bạn trên patreon.com.

If you want to help us make more videos,

5:29

Nếu bạn muốn giúp chúng tôi làm thêm nhiều video,

you can do so here.

5:31

bạn có thể làm điều đó tại đây.

If you're disappointed by the lack of disturbing facts in this video,

5:33

Nếu bạn cảm thấy thất vọng vì video này không có những sự thật gây xáo trộn tâm lý,

here's a playlist about the end of everything.

5:36

đây là một danh sách phát về sự kết thúc của mọi thứ.