Khi nào nên sử dụng "shall" trong tiếng Anh hiện đại - Bài học tiếng Anh mini: tài liệu học tiếng Anh

British Council | English

Độ khó học tập
215 từ 187 từ/phút

Mô tả video: Bài học đối chiếu cách dùng shall mang sắc thái xưa để nói về tương lai với hai chức năng tự nhiên trong tiếng Anh hiện đại: đưa ra lời đề nghị bằng I và đề xuất một kế hoạch chung bằng we. Các điểm tiếng Anh chính: 1. shall go — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Nhận biết đây là dạng tương lai thường gặp trong văn học cũ và truyện cổ tích, có nghĩa gần với will go. Bạn sẽ hiểu được sắc thái văn chương, trang trọng hoặc lỗi thời của nó, từ đó tránh coi đây là cách thông thường để nói về tương lai trong hội thoại hằng ngày. 2. shall I help you?" — Ngữ dụng và thái độ hội thoại: Dùng Shall I…? để lịch sự đề nghị chính mình giúp đỡ, nhất là khi thấy một nhu cầu ngay trước mắt. Mẫu câu hỏi với ngôi thứ nhất số ít giúp bạn chủ động đưa ra lời đề nghị mà không tạo cảm giác ép buộc hay mặc nhiên cho rằng đối phương muốn được giúp. 3. "Shall we meet — Ngữ dụng và thái độ hội thoại: Dùng Shall we…? để đề xuất một sự sắp xếp hoặc hoạt động chung, chẳng hạn thống nhất thời gian và địa điểm gặp nhau. Bạn có thể phân biệt lời gợi ý mang tính cùng bàn bạc này với một dự đoán đơn thuần về tương lai, đồng thời để người kia tham gia quyết định kế hoạch.

Nội dung bài học

You shall go to the ball.

0:00

Con sẽ được đi dự vũ hội.

Lots of my students have been asking me Ngữ pháp

0:08

Rất nhiều học sinh của tôi đã hỏi tôi

if they can use the word shall Ngữ pháp

0:10

liệu họ có thể dùng từ shall

to talk about the future.

0:12

để nói về tương lai không.

Ngữ pháp

have been asking me: những câu hỏi lặp lại và kéo dài đến hiện tại

Cụm have been asking ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: have + been + động từ-ing. Cụm này cho biết việc hỏi bắt đầu trong quá khứ gần và đã tiếp tục hoặc lặp lại cho đến hiện tại. Ở đây, người nói mô tả một kiểu câu hỏi liên tục xuất hiện, chứ không phải một câu hỏi duy nhất tại một thời điểm quá khứ đã kết thúc. Me cho biết người nhận câu hỏi. Hãy dùng dạng này khi điều quan trọng là hoạt động diễn ra trong một khoảng thời gian.

Luyện tập

Câu nào cho biết các câu hỏi đã tiếp tục hoặc lặp lại cho đến hiện tại?

  1. My classmates will ask about the trip tomorrow.
  2. My classmates have been asking about the trip all week.
  3. My classmates asked about the trip once last year.
Xem đáp án

My classmates have been asking about the trip all week.

Ngữ pháp

if they can use: câu hỏi có-không được lồng trong câu

Sau ask, if mở đầu một câu hỏi có-không được lồng vào câu lớn và mang nghĩa “liệu... hay không”, chứ không phải “nếu” để chỉ điều kiện. Câu hỏi lồng dùng trật tự của câu trần thuật: if + chủ ngữ + động từ khuyết thiếu hoặc động từ. Vì vậy, if they can use là đúng; Can they use...? là trật tự câu hỏi trực tiếp và được dùng khi câu hỏi đứng độc lập. Mẫu câu hỏi lồng này cũng dùng được sau các động từ như check và wonder.

Luyện tập

Câu nào lồng đúng một câu hỏi có-không sau asks?

  1. She asks me if I can help.
  2. She asks me if can I help.
  3. She asks me whether can I help.
Xem đáp án

She asks me if I can help.

And the answer is,

0:14

Và câu trả lời là,

you can,

0:15

bạn có thể,

but nobody really does anymore. Ngữ pháp

0:16

nhưng thực sự không còn ai dùng như vậy nữa.

Ngữ pháp

nobody really does anymore: dùng does để tránh lặp lại

Trong câu này, does thay cho hành động đã được nhắc đến: use shall to talk about the future, tức là dùng shall để nói về tương lai. Đây là trợ động từ thay thế giúp tránh lặp lại, không phải một động từ chính mang nghĩa mới. Vì nobody được xem là số ít về mặt ngữ pháp nên dùng does. Nobody đã khiến mệnh đề mang nghĩa phủ định, còn anymore bổ sung ý rằng việc này từng được làm trước đây nhưng bây giờ không còn phổ biến nữa. Vì vậy, nobody really does anymore có nghĩa là dù có thể làm như vậy, hiện nay hầu như không ai dùng shall theo cách đó.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đầy đủ ý nghĩa của nobody really does anymore trong ngữ cảnh này?

  1. Nobody really answers questions about shall anymore.
  2. Nobody really uses shall to talk about the future anymore.
  3. Nobody really knows what shall means anymore.
Xem đáp án

Nobody really uses shall to talk about the future anymore.

In this mini English lesson,

0:18

Trong bài học tiếng Anh ngắn này,

I'm going to tell you the two situations Ngữ pháp

0:19

tôi sẽ kể cho bạn hai tình huống

where you can use shall nowadays.

0:21

mà bạn có thể dùng shall ngày nay.

Ngữ pháp

I'm going to tell: báo trước một hành động đã được lên kế hoạch

I'm going to tell theo cấu trúc be going to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này cho biết người nói có kế hoạch hoặc ý định sẽ nói điều gì đó với người nghe ngay sau đó; going ở đây không diễn tả sự di chuyển. Ở đầu một bài học, video hoặc bài nói, cấu trúc này báo trước người nói sẽ làm gì tiếp theo. Trong tell you, you chỉ người nhận thông tin.

Luyện tập

Hoàn thành lời báo trước của một người nói. Dùng dạng rút gọn của I am với going to + tell: First, ____ you how the game works.

Xem đáp án

I'm going to tell

Ngữ pháp

situations where you can use shall: where sau danh từ trừu tượng

Trong situations where you can use shall, where mở đầu một mệnh đề quan hệ giải thích shall có thể được dùng trong những tình huống nào. Mệnh đề này bổ sung điều kiện hoặc bối cảnh xác định các tình huống đó. Ở đây, where không chỉ một địa điểm thật. Trong tiếng Anh, where cũng được dùng sau các danh từ trừu tượng như situation, case hoặc stage với nghĩa “trong tình huống, trường hợp hoặc giai đoạn đó”.

Luyện tập

Chọn từ phù hợp nhất để hoàn thành câu: We sometimes face situations ___ the usual rule does not apply.

  1. where
  2. who
  3. when
Xem đáp án

where

Shall we begin? Ý định

0:24

Chúng ta bắt đầu nhé?

Ý định

Shall we begin?: lời đề nghị chung và lịch sự

Shall we + động từ nguyên mẫu? được dùng để đề nghị người nói và người nghe cùng làm một việc. Shall we begin? là lời mời lịch sự để mọi người bắt đầu. Ở đây, shall không chỉ đơn giản là dự đoán tương lai. Begin giữ nguyên dạng cơ bản sau động từ tình thái shall.

Luyện tập

Dùng Shall we để đưa ra một đề nghị chung và lịch sự: ____ begin?

Xem đáp án

Shall we

You have probably seen shall in old stories Ngữ pháp

0:25

Bạn có thể đã thấy shall trong những câu chuyện cũ

to talk about the future.

0:28

để nói về tương lai.

Ngữ pháp

have probably seen shall: một trải nghiệm có thể đã có trước hiện tại

Have seen là thì hiện tại hoàn thành. Ở đây, việc nhìn thấy shall được trình bày như một trải nghiệm có thể đã xảy ra vào bất kỳ lúc nào trước hiện tại, không tập trung vào một thời điểm chính xác trong quá khứ. Shall là tân ngữ của seen, tức là thứ được nhìn thấy. Probably cho biết người nói nghĩ rằng trải nghiệm này có khả năng đã xảy ra, nhưng không chắc chắn. Từ này nằm giữa trợ động từ have và quá khứ phân từ seen; cả cụm từ nối trải nghiệm có thể đã có của người nghe với phần giải thích tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thì hiện tại hoàn thành và probably để diễn tả một trải nghiệm có khả năng đã xảy ra trước hiện tại: You ____ this sign before.

Xem đáp án

have probably seen

For example,

0:30

Ví dụ,

if you read a book by Jane Austen or Charles Dickens, Ghi chú

0:30

nếu bạn đọc một cuốn sách của Jane Austen hay Charles Dickens,

Văn hóa

Jane Austen hoặc Charles Dickens: dấu hiệu của tiếng Anh văn học thời trước

Jane Austen và Charles Dickens là những tiểu thuyết gia nổi tiếng người Anh. Tiểu thuyết của họ là những tác phẩm kinh điển của văn học Anh thuộc một thời kỳ trước đây. Ở đây, tên của họ là dấu hiệu văn hóa gợi đến tiếng Anh văn học thời trước. Trọng tâm không phải là một cuốn tiểu thuyết cụ thể: những tác phẩm như của họ có thể dùng các dạng như shall, vốn có thể tạo cảm giác văn chương hoặc lỗi thời trong hội thoại thường ngày hiện đại.

Luyện tập

Tại sao Jane Austen và Charles Dickens được nhắc đến ở đây?

  1. Họ là ví dụ về hội thoại thân mật hiện đại.
  2. Họ là những nhân vật phép thuật giúp đỡ Lọ Lem.
  3. Họ đại diện cho các nhà văn kinh điển và tiếng Anh văn học thời trước.
Xem đáp án

Họ đại diện cho các nhà văn kinh điển và tiếng Anh văn học thời trước.

or if you watch an old fairy story

0:33

hoặc nếu bạn xem một câu chuyện cổ tích cũ

where the fairy godmother says to Cinderella, Văn hóa

0:36

nơi bà tiên đỡ đầu nói với Lọ Lem,

Ngữ pháp

if you read ... or if you watch: hai tình huống song song

Các cụm if you read ... và if you watch ... là hai mệnh đề if song song, được nối bằng or. Việc lặp lại if sau or giúp cả hai lựa chọn có cùng một cấu trúc rõ ràng. Ở đây, if có nghĩa là "trong trường hợp có thể xảy ra" và giúp người nói liệt kê những tình huống mà một người có thể gặp cách dùng shall cổ. Nó nêu những khả năng thường ngày chứ không phải một điều kiện logic phức tạp.

Luyện tập

Hoàn thành hai tình huống song song bằng if với các động từ read và watch: ____ the guide, or ____ the video, you'll know what to do.

Xem đáp án

If you read · if you watch

Văn hóa

fairy godmother: người giúp đỡ có phép thuật trong truyện cổ tích

Trong truyện cổ tích, fairy godmother là một người phụ nữ có phép thuật, xuất hiện để giúp nhân vật chính. Ở đây, cụm từ này chỉ nhân vật giúp đỡ Lọ Lem và dẫn đến cảnh dạ hội quen thuộc. Godmother khi đứng một mình có thể chỉ một người thật giữ vai trò đặc biệt trong cuộc đời của một đứa trẻ. Khi thêm fairy, cụm từ trở thành vai trò người giúp đỡ có phép thuật trong truyện cổ tích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm hai từ trong bài học này, chỉ người phụ nữ có phép thuật giúp đỡ nhân vật trong truyện cổ tích: In the story, the heroine's ____ arrives to help her.

Xem đáp án

fairy godmother

"You shall go to the ball." Cách dùng từ

0:38

"Con sẽ được đi dự vũ hội."

Cách dùng từ

shall go: cách nói tương lai cổ và lời bảo đảm trang trọng

Trong câu thoại cổ tích này, shall go nói về tương lai, gần giống will go. Tuy nhiên, khi dùng với you, shall còn làm cho lời nói có vẻ mạnh mẽ và trang trọng: bà tiên đỡ đầu đang bảo đảm với Cinderella rằng bà sẽ giúp cô có thể đi dự vũ hội. Cách dùng này hữu ích khi đọc truyện xưa và nghe lối nói được cố ý làm cho trang nghiêm hoặc kịch tính. Đây không phải cách thông thường để nói trung lập về tương lai của một người trong hội thoại hiện đại hằng ngày.

Luyện tập

Hãy đánh giá câu trong bối cảnh đã cho: Trong một cuộc trò chuyện hiện đại bình thường về kế hoạch ngày mai, một người nói 'You shall go to the party tomorrow' như một nhận định trung lập về tương lai.

  1. Không tự nhiên trong tình huống đó.
  2. Tự nhiên trong tình huống đó.
Xem đáp án

Không tự nhiên trong tình huống đó.

This is the future.

0:42

Đây là tương lai.

But we don't use it very often like that now. Cách dùng từ

0:43

Nhưng hiện nay chúng ta không thường dùng nó như vậy nữa.

Cách dùng từ

don't use it very often like that now: có thể dùng không có nghĩa là thông dụng

Ở đây, it chỉ shall, còn like that chỉ việc dùng shall để diễn đạt một tương lai thông thường. Câu này thêm một giới hạn quan trọng: cấu trúc đó có thể tồn tại trong tiếng Anh, nhưng hiện nay mọi người thường không dùng nó theo cách ấy. Don't ... very often có nghĩa là “không thường xuyên”. Nó không có nghĩa là “không bao giờ”, “không thể” hoặc “sai ngữ pháp”. Nói chung, khi ai đó giải thích một dạng ngôn ngữ, tần suất và phong cách hiện tại cũng quan trọng như khả năng đúng về mặt ngữ pháp.

Luyện tập

'we don't use it very often like that now' cho biết điều gì về cách dùng shall đã được nói đến trước đó?

  1. Cách dùng này có thể có, nhưng không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
  2. Cách dùng này hoàn toàn không thể có trong tiếng Anh.
  3. Đây là lựa chọn thông thường trong hội thoại hiện đại.
Xem đáp án

Cách dùng này có thể có, nhưng không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.

We use shall for offers or suggestions. Cách dùng từ

0:46

Chúng ta dùng shall cho những lời đề nghị hoặc gợi ý.

Cách dùng từ

shall for offers or suggestions: lời đề nghị và gợi ý

Ở đây, shall có hai cách dùng mang tính tương tác: đưa ra lời đề nghị làm một việc và đưa ra gợi ý. Shall I + động từ nguyên mẫu hỏi xem người nói có nên làm điều gì đó không, thường là để giúp người khác. Shall we + động từ nguyên mẫu đề xuất một việc để người nói và những người khác cùng làm. Những câu hỏi này không chỉ đơn thuần nói điều gì sẽ xảy ra trong tương lai. Chúng mời người nghe chấp nhận, từ chối hoặc phản hồi về hành động được đề xuất.

Luyện tập

Lựa chọn nào xác định đúng cả hai cách dùng của shall?

  1. Shall I open the window? — một dự đoán; Shall we sit outside? — một mệnh lệnh
  2. Shall I open the window? — một lời đề nghị; Shall we sit outside? — một gợi ý
  3. Shall they open the window? — tương lai trung tính trong giao tiếp hằng ngày; Shall we sit outside? — một sự việc trong quá khứ
Xem đáp án

Shall I open the window? — một lời đề nghị; Shall we sit outside? — một gợi ý

It's always used with the first person. Cách dùng từ

0:49

Nó luôn được dùng với ngôi thứ nhất.

Cách dùng từ

the first person: ngôi thứ nhất I và we

The first person là thuật ngữ ngữ pháp chỉ người nói. I là ngôi thứ nhất số ít, còn we là ngôi thứ nhất số nhiều. Cụm này không có nghĩa là người đến đầu tiên. Trong cấu trúc với shall được giải thích ở đây, chủ ngữ ngôi thứ nhất tạo thành Shall I...? để đưa ra lời đề nghị và Shall we...? để đưa ra gợi ý.

Luyện tập

Những chủ ngữ nào ở ngôi thứ nhất?

  1. he, she, it, and they
  2. I and we
  3. you
Xem đáp án

I and we

That could be singular, Cách dùng từ

0:52

Có thể là số ít,

I,

0:53

I (tôi),

or plural,

0:54

hoặc số nhiều,

we.

0:55

we (chúng ta).

Cách dùng từ

singular I hoặc plural we: chọn chủ ngữ ngôi thứ nhất

Ngôi thứ nhất có thể ở số ít hoặc số nhiều. I là số ít và chỉ người nói; we là số nhiều và bao gồm người nói cùng ít nhất một người khác. Khi dùng với shall, hãy chọn I nếu chỉ người nói thực hiện hành động, và chọn we nếu người nói đề nghị cả nhóm cùng hành động: Shall I help? đối lập với Shall we begin?

Luyện tập

Bạn muốn đề nghị mình và bạn bè cùng bắt đầu một trò chơi. Câu nào dùng đúng chủ ngữ ngôi thứ nhất?

  1. Shall they start the game?
  2. Shall we start the game?
  3. Shall I start the game?
Xem đáp án

Shall we start the game?

And it's normally in question form. Cách dùng từ

0:55

Và nó thường ở dạng câu hỏi.

Cách dùng từ

in question form: Shall + I/we + động từ nguyên mẫu

Ở đây, in question form có nghĩa là cách dùng shall hiện đại để đề nghị giúp hoặc rủ làm gì đó thường xuất hiện dưới dạng câu hỏi. Mẫu câu là Shall + I/we + động từ nguyên mẫu ...? Điều này không chỉ là thêm dấu hỏi; trật tự từ cũng quan trọng. Shall đứng trước I hoặc we, còn động từ sau đó giữ nguyên dạng. Câu hỏi cho phép người nghe đồng ý, từ chối hoặc phản hồi ý kiến đó.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị chung bằng mẫu câu hỏi với shall: ____ take a short break?

Xem đáp án

Shall we

So, for an offer,

0:57

Vì vậy, đối với một lời đề nghị giúp đỡ,

if you see someone carrying something heavy, Ngữ pháp

0:58

nếu bạn thấy ai đó đang mang vật gì đó nặng,

Ngữ pháp

someone carrying something heavy: miêu tả một người bằng cụm -ing

Trong someone carrying something heavy, someone là người được miêu tả. Cụm -ing đứng sau, carrying something heavy, cho biết người đó đang làm gì vào lúc ấy. Có thể hiểu cấu trúc này là someone who is carrying something heavy. Trong toàn bộ mệnh đề với if, see là động từ chính. Carrying không phải là một động từ chính khác; nó nối hành động đang diễn ra với someone.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của carry để miêu tả hành động đang diễn ra: I saw someone ____ a large box.

Xem đáp án

carrying

you might say, Ý định

1:01

bạn có thể nói,

Ý định

you might say: nhẹ nhàng gợi ý nên dùng lời nào

Ở đây, you might say giới thiệu một cách có thể dùng để diễn đạt điều gì đó. Cụm này có nghĩa là “một điều bạn có thể nói là...”; trọng tâm không phải là đoán xem bạn có nói hay không. Might làm cho lời gợi ý trở nên nhẹ nhàng và không bắt buộc, thay vì giống một mệnh lệnh. Sau động từ tình thái might, say giữ nguyên dạng cơ bản.

Luyện tập

Câu nào nhẹ nhàng đưa ra những lời mà một người bạn có thể chọn để sử dụng?

  1. You must say, 'Could you help me, please?'
  2. You said, 'Could you help me, please?'
  3. You might say, 'Could you help me, please?'
Xem đáp án

You might say, 'Could you help me, please?'

"Oh, shall I help you?" Ý định

1:02

"Ồ, tôi giúp bạn nhé?"

Ý định

Shall I help you?: lịch sự đề nghị giúp đỡ

Shall I help you? là một lời đề nghị: người nói chủ động muốn giúp và hỏi xem người kia có muốn nhận sự giúp đỡ đó không. Câu này không hỏi liệu người nói có giúp trong tương lai hay không. Cấu trúc là Shall I + động từ nguyên mẫu...? I cho biết người nói sẽ thực hiện hành động, còn dạng câu hỏi để người kia lựa chọn chấp nhận hoặc từ chối lời đề nghị.

Luyện tập

Dùng Shall I để đề nghị giúp đỡ: These boxes look heavy. ____ carry one for you?

Xem đáp án

Shall I

And for a suggestion,

1:03

Và đối với một lời gợi ý,

if you're planning to meet a friend, Cụm từ

1:05

nếu bạn đang định gặp một người bạn,

Cụm từ

planning to meet: plan to + động từ nguyên mẫu

planning to meet có nghĩa là có kế hoạch gặp một người nào đó. Dạng you're planning cho thấy kế hoạch đang được cân nhắc hoặc sắp xếp ở hiện tại. Khi plan được theo sau bởi một hành động khác, dùng plan + to + động từ nguyên mẫu: plan to meet. Không nói planning meet hoặc planning to meeting.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng planning to + động từ nguyên mẫu?

  1. I'm planning meet my cousin after school.
  2. I'm planning to meet my cousin after school.
  3. I'm planning to meeting my cousin after school.
Xem đáp án

I'm planning to meet my cousin after school.

you might say,

1:07

bạn có thể nói,

"Shall we meet at the cinema at 8:00?" Ghi chú

1:08

"Chúng ta gặp nhau ở rạp chiếu phim lúc 8 giờ nhé?"

Ý định

Shall we meet...?: đề nghị một kế hoạch chung

Shall we + động từ nguyên mẫu...? là câu hỏi dùng để đề nghị người nói và người nghe cùng làm một việc. Ở đây, Shall we meet...? mở đầu một cách lịch sự cho việc bàn bạc về kế hoạch gặp nhau; câu này không chỉ đơn thuần dự đoán tương lai. Đại từ we rất quan trọng vì cả hai người đều tham gia hành động. Bạn có thể dùng mẫu này để đề nghị thời gian, địa điểm hoặc hoạt động và mời người kia đồng ý hoặc đưa ra ý kiến khác.

Luyện tập

Dùng shall để đưa ra một đề nghị chung: ____ meet outside the library at four?

Xem đáp án

Shall we

Ngữ pháp

at the cinema at 8:00: địa điểm và giờ cụ thể

Trong at the cinema, at giới thiệu địa điểm gặp nhau. Trong at 8:00, at giới thiệu một giờ cụ thể. Việc lặp lại at là tự nhiên vì mỗi từ cung cấp một thông tin khác nhau và trả lời một câu hỏi riêng: ở đâu? và khi nào? Khi hẹn gặp, có thể dùng mẫu meet at + địa điểm + at + giờ cụ thể, như trong meet at the station at six. At the cinema xác định rạp chiếu phim là địa điểm gặp; bản thân cụm này không có nghĩa là mọi người đang ở bên trong phòng chiếu.

Luyện tập

Dùng at trước cả địa điểm gặp và giờ cụ thể: Let's meet ____ the station ____ 7:30.

Xem đáp án

at · at

So, there you go. Thành ngữ

1:10

Vậy đó.

Thành ngữ

So, there you go. để khép lại một lời giải thích

Trong câu này, So, there you go. báo hiệu rằng phần giải thích hoặc minh họa đã kết thúc, với nghĩa gần như “Đó là kết quả” hoặc “Nó hoạt động như thế đấy.” So giúp khép lại phần nói trước, còn there you go hướng đến kết quả đã hoàn thành. Đây là một cách dùng cố định trong hội thoại. there không chỉ một địa điểm và go không diễn tả việc ai đó di chuyển.

Luyện tập

Một giáo viên vừa minh họa xong tất cả các bước. Câu nào kết thúc phần giải thích một cách tự nhiên nhất?

  1. Off you go.
  2. So, there you go.
  3. Here we go.
Xem đáp án

So, there you go.

The two situations when you use shall in modern English.

1:11

Hai tình huống bạn dùng shall trong tiếng Anh hiện đại.

Now, you're ready to look at Cụm từ

1:14

Bây giờ, bạn đã sẵn sàng để xem

how we really do talk about the future in English. Ngữ pháp

1:15

cách chúng ta thực sự nói về tương lai trong tiếng Anh.

Cụm từ

look at how + mệnh đề để phân tích một quá trình

Ở đây, look at có nghĩa là xem xét hoặc nghiên cứu, chứ không chỉ đơn giản là hướng mắt vào một vật. look at how giới thiệu quá trình hoặc phương pháp được mô tả trong mệnh đề theo sau; người nói đang chuyển sang phân tích cách tiếng Anh diễn đạt tương lai. Cấu trúc là look at + how + chủ ngữ + động từ. Vì how mở đầu một mệnh đề lồng, hãy dùng trật tự câu trần thuật: how we talk, không phải how do we talk.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “xem xét cách một điều gì đó xảy ra”: Let's ____ this machine works.

Xem đáp án

look at how

Ngữ pháp

really do talk about: dùng do nhấn mạnh để nói “thực sự”

Trong mệnh đề khẳng định này, do nhấn mạnh động từ talk. really do talk about cho biết đây thực sự là cách mọi người nói về một điều gì đó, nhất là khi đã có một ý kiến khác được nêu ra hoặc được dự đoán. Dùng cấu trúc chủ ngữ + do/does/did + động từ nguyên mẫu. Ở đây, do không tạo câu hỏi hay câu phủ định; nó nhấn mạnh một lời khẳng định, và talk giữ nguyên dạng sau do.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng do nhấn mạnh: Some people think I don't care, but I ____ care.

Xem đáp án

do

Shall we? Ý định

1:18

Cùng bắt đầu nhé?

Ý định

Shall we?: lược bỏ hành động chung đã được biết

Shall we? có thể đứng một mình khi mọi người đã biết hành động chung sắp thực hiện. Trong ngữ cảnh này, nó có nghĩa gần như Shall we begin? hoặc Shall we continue?, còn hành động được lược đi. Câu hỏi ngắn này lịch sự đề nghị cả nhóm thực hiện bước tiếp theo và kiểm tra xem người kia có đồng ý hay không. Đây là phép lược bỏ bình thường, không phải một câu vô tình thiếu thông tin.

Luyện tập

Câu hỏi ngắn có tự nhiên trong tình huống này không? Người dẫn chương trình đã nói trò chơi sắp bắt đầu rồi hỏi: “Shall we?”

  1. Tự nhiên
  2. Không tự nhiên
Xem đáp án

Tự nhiên