Liên Xô sụp đổ như thế nào và tại sao?: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
966 từ 181 từ/phút

Giới thiệu video: Video liên hệ sự tan rã của Liên Xô với việc nới lỏng chính trị, bất bình đẳng, áp lực kinh tế và quân sự, chủ nghĩa dân tộc, cùng việc Gorbachev không duy trì hệ thống bằng vũ lực. Các điểm tiếng Anh chính: 1. `as powerful as` — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng as + tính từ + as để so sánh cùng một quốc gia ở hai thời kỳ. 2. `toe the line` — Thành ngữ và cách nói ẩn dụ: hiểu cụm này là phục tùng quyền lực, không phải động tác chân, và nhận ra sự phản kháng của giới trẻ. 3. `Soviet satellite nations` — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: nhận diện các nước chịu ảnh hưởng mạnh của Liên Xô, không phải vệ tinh theo nghĩa đen, để hiểu đúng Đông Âu thời Chiến tranh Lạnh.

Nội dung bài học

Today's episode is sponsored by Audible.

0:00

Tập hôm nay được tài trợ bởi Audible.

Get a free audiobook with a 30-day trial today

0:02

Nhận một sách nói miễn phí với bản dùng thử 30 ngày ngay hôm nay

by signing up at audible.com/infographics.

0:05

bằng cách đăng ký tại audible.com/infographics.

Go to audible.com/infographics

0:08

Truy cập audible.com/infographics

or text infographics to 500-500 to get started.

0:10

hoặc nhắn tin infographics tới 500-500 để bắt đầu.

Christmas Day 1991,

0:14

Vào ngày Giáng sinh năm 1991,

Soviet President Mikhail Gorbachev announced "We are living in a new world."

0:16

Tổng thống Liên Xô Mikhail Gorbachev tuyên bố: "Chúng ta đang sống trong một thế giới mới."

And with these seven words,

0:21

Và với những lời này,

the Soviet Union was dissolved and Gorbachev stepped down from his post. Cụm động từ

0:22

Liên Xô bị giải thể và Gorbachev từ chức.

Cụm động từ

stepped down from his post: rời khỏi chức vụ

Ở đây, stepped down có nghĩa là rời khỏi một chức vụ chính thức quan trọng. From his post cho biết chức vụ mà ông rời khỏi; trong ngữ cảnh này, post có nghĩa là một công việc hoặc vai trò chính thức. Cấu trúc là step down from + chức vụ. Cụm này diễn tả việc rời nhiệm sở, không phải hành động bước xuống một bậc thang, và thường xuất hiện trong tin tức hoặc các bài tường thuật lịch sử trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của step down from: After the investigation, the mayor ____ her post.

Xem đáp án

stepped down from

After 40 years of the Cold War and the threat of a nuclear holocaust,

0:26

Sau 40 năm Chiến tranh Lạnh và mối đe dọa về một thảm họa hạt nhân,

the world's largest communist state broke up into 15 independent republics, Cụm động từ

0:30

quốc gia cộng sản lớn nhất thế giới đã vỡ vụn thành 15 nước cộng hòa độc lập,

Cụm động từ

broke up into 15 independent republics: tan rã thành 15 nước cộng hòa độc lập

Ở đây, broke up into có nghĩa là một đơn vị chính trị lớn tách ra và trở thành 15 đơn vị độc lập nhỏ hơn. Into giới thiệu các phần được hình thành sau đó. Cấu trúc có thể áp dụng là tổng thể + break up into + các phần: tổng thể làm chủ ngữ và các phần đứng sau into. Cấu trúc này có thể mô tả quốc gia, tổ chức, đám đông hoặc những tổng thể khác tách thành các đơn vị riêng biệt. Trong cấu trúc này, break up không có nghĩa là kết thúc một mối quan hệ tình cảm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của break up into: After the workshop, the large group ____ four smaller teams.

Xem đáp án

broke up into

meaning the USA was now handed the accolade of new world superpower.

0:35

có nghĩa là Mỹ giờ đây đã được trao danh hiệu siêu cường thế giới mới.

At its strongest,

0:40

Ở thời kỳ hùng mạnh nhất,

the Soviet Union had over 5 million soldiers stationed around the world

0:41

Liên Xô có hơn 5 triệu binh sĩ đóng quân trên khắp thế giới

and they all stepped down without a shot being fired under the new regime. Ngữ pháp

0:45

và tất cả họ đều từ chức mà không có một phát súng nào được bắn ra dưới chế độ mới.

Ngữ pháp

without a shot being fired: without + danh từ + being + phân từ quá khứ

Trong câu này, without a shot being fired có nghĩa là không có phát súng nào được bắn khi các binh sĩ rời vị trí. A shot là đối tượng nhận hành động fire; being fired ở đây không có nghĩa là các binh sĩ bị sa thải. Cấu trúc without + cụm danh từ + being + phân từ quá khứ diễn tả tình huống một hành động bị động không xảy ra. Cấu trúc này hữu ích khi kết quả hoặc đối tượng chịu tác động quan trọng hơn người có thể thực hiện hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng without + any files + dạng -ing bị động của lose: The data was moved to the new server ____.

Xem đáp án

without any files being lost

Today,

0:49

Hôm nay,

we will explore exactly what came to pass in this episode of The Infographics Show. Thành ngữ

0:50

chúng ta sẽ khám phá chính xác những gì đã xảy ra trong tập này của The Infographics Show.

Thành ngữ

came to pass: cách nói trang trọng mang nghĩa một việc đã xảy ra

Ở đây, came to pass có nghĩa là đã xảy ra hoặc trở thành hiện thực. Người kể đang mở đầu phần giải thích về chính xác những gì đã xảy ra. Come to pass trình bày một sự kiện như điều cuối cùng cũng diễn ra hoặc trở thành hiện thực, thường sau khi đã được mong đợi, dự đoán, lên kế hoạch hoặc đặt câu hỏi. Came là dạng quá khứ vì người kể đang nhìn lại sự việc.

Luyện tập

Cụm nào phù hợp nhất để hoàn thành câu kể trang trọng này với nghĩa trở thành hiện thực? After years of planning, the long-awaited project finally ____.

  1. passed by
  2. came across
  3. came to pass
Xem đáp án

came to pass

How and why did the Soviet Union collapse?

0:54

Làm thế nào và tại sao Liên Xô sụp đổ?

In the late 1980s,

0:58

Vào cuối những năm 1980,

the Soviet Union appeared to be somewhat of a powerhouse, Cụm từ

0:59

Liên Xô dường như là một cường quốc,

exhibiting a rigid recovery from the invasion of Afghanistan

1:02

cho thấy sự phục hồi cứng nhắc sau cuộc xâm lược Afghanistan

and with an economy that appeared to be performing well.

1:05

và với một nền kinh tế dường như đang hoạt động tốt.

Cụm từ

somewhat of a powerhouse: cách phân loại thận trọng

Trong “somewhat of a powerhouse”, mẫu somewhat of a + danh từ số ít tạo ra một cách phân loại thận trọng: Liên Xô có vẻ ít nhất ở một mức độ nào đó có thể được gọi là powerhouse, chứ không được khẳng định như vậy mà không có sự dè dặt. Ở đây powerhouse được dùng theo nghĩa bóng, chỉ một quốc gia có sức mạnh hoặc ảnh hưởng lớn, chứ không phải tòa nhà sản xuất điện. Nói chung, mẫu này giúp người nói giảm nhẹ hoặc thể hiện sự dè dặt khi dùng một nhãn danh từ mang tính đánh giá.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu mục tiêu và danh từ powerhouse: Despite its small size, the lab has become ____ in battery research.

Xem đáp án

somewhat of a powerhouse

The Union appeared from the surface as powerful as it was back in the 1950s. Ngữ pháp

1:08

Nhìn từ bên ngoài, Liên bang này có vẻ hùng mạnh như những năm 1950.

Ngữ pháp

as powerful as: so sánh mức độ ngang bằng

Khung as + adjective + as biểu thị mức độ ngang bằng. Trong as powerful as, as đầu tiên mở khung mức độ quanh powerful, còn as thứ hai đưa ra chuẩn so sánh: sức mạnh bề ngoài của Liên Xô khi đó ngang với sức mạnh bề ngoài của họ trong những năm 1950. Cách diễn đạt appeared from the surface khiến đây chỉ là ấn tượng bên ngoài chứ không phải một sự thật đã được xác nhận. Sự dè dặt đó đến từ phần còn lại của câu; bản thân cấu trúc as ... as chỉ đánh dấu mức độ ngang bằng.

Luyện tập

Hoàn thành câu để nói rằng hai máy chủ đáng tin cậy như nhau: The backup server is ____ reliable ____ the main one.

Xem đáp án

as · as

But looks can be deceiving. Thành ngữ

1:12

Nhưng vẻ bề ngoài có thể đánh lừa.

Thành ngữ

Looks Can Be Deceiving như một lời cảnh báo

Trong lời cảnh báo này, looks là danh từ số nhiều mang nghĩa “vẻ bề ngoài”, còn deceiving có nghĩa là có thể tạo ra ấn tượng sai. Câu này cho biết điều bạn nhìn thấy lúc đầu có thể khiến bạn đi đến kết luận sai. Cụm từ này thường đánh dấu sự chuyển đổi từ vẻ ngoài của một sự vật sang bản chất thật của nó. Cụm từ không nhất thiết có nghĩa là ai đó đang cố tình nói dối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng lời cảnh báo cố định trong bài học: The product looks expensive in the ad, but ____.

Xem đáp án

looks can be deceiving

Beneath the facade, Thành ngữ

1:14

Bên dưới vẻ hào nhoáng đó,

the Soviet Union was splitting apart

1:15

Liên Xô đang rạn nứt

and it had been happening for decades.

1:17

và điều đó đã xảy ra trong nhiều thập kỷ.

Thành ngữ

Beneath the Facade như một phép ẩn dụ

Ở đây, facade là phép ẩn dụ chỉ một hình ảnh công khai được trau chuốt nhưng che giấu một thực tế kém ổn định hơn. Beneath the facade có nghĩa là “bên dưới hình ảnh bên ngoài, ở cấp độ của những gì thực sự đang diễn ra”; cụm từ không nói đến vị trí vật lý bên dưới mặt tiền của một tòa nhà. Khi được đặt ở đầu câu, cụm từ định hướng phần còn lại như một thực tế bị che giấu và tạo sự tương phản với ấn tượng trước đó. Bạn có thể dùng lại cấu trúc này để chuyển từ hình ảnh công khai sang những sự thật bị che giấu.

Luyện tập

Hoàn thành phần mở đầu mang tính ẩn dụ bằng cụm từ trong bài học: ____, the organization was deeply divided behind the scenes.

Xem đáp án

Beneath the facade

Although there were many factors at play, Cụm từ

1:19

Mặc dù có nhiều yếu tố tác động,

some reasons were as follows.

1:21

một số lý do như sau.

Cụm từ

factors at play: những ảnh hưởng đang tác động trong một tình huống

Trong câu này, factors at play chỉ những điều kiện hoặc ảnh hưởng đang tích cực góp phần định hình tình hình. At play không có nghĩa là các yếu tố đang chơi một trò chơi. Cụm từ này hữu ích khi một kết quả có nhiều nguyên nhân tương tác với nhau. Nó cho thấy những lý do được liệt kê chỉ là một phần của một nhóm ảnh hưởng lớn hơn và phức tạp hơn.

Luyện tập

factors at play có nghĩa là gì trong câu tiếng Anh này: "Several financial and social factors were at play."

  1. Những người đang vui chơi
  2. Những sự thật đã được chứng minh là nguyên nhân duy nhất
  3. Những điều kiện đang tích cực ảnh hưởng đến kết quả
Xem đáp án

Những điều kiện đang tích cực ảnh hưởng đến kết quả

Mikhail Gorbachev rose to power in 1985 Cụm từ

1:23

Mikhail Gorbachev lên nắm quyền vào năm 1985

Cụm từ

rose to power: giành được quyền lực chính trị

Rose to power là dạng quá khứ của rise to power. Cụm này có nghĩa là một người đã giành được đủ quyền lực chính trị để trở thành người cai trị hoặc lãnh đạo cao nhất. Ở đây, power chỉ quyền kiểm soát trong chính quyền, không phải sức mạnh thể chất hay điện năng. Cụm từ này mô tả sự thay đổi địa vị theo thời gian. Bản thân nó không cho biết người đó được bầu, được bổ nhiệm, thừa kế quyền lực hay sử dụng vũ lực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của rise to power: After building support across the country, the reformer ____ in 1998.

Xem đáp án

rose to power

with plans to reform the nation with a hybrid communist capitalist system

1:26

với kế hoạch cải cách đất nước bằng một hệ thống hỗn hợp cộng sản tư bản

similar to modern-day China.

1:30

tương tự như Trung Quốc ngày nay.

He also planned to ease restrictions on freedom of speech and religion. Cụm từ

1:32

Ông cũng lên kế hoạch nới lỏng các hạn chế về tự do ngôn luận và tôn giáo.

Cụm từ

ease restrictions on ...: nới lỏng hạn chế đối với...

Trong “ease restrictions on freedom of speech and religion”, ease có nghĩa là làm cho các giới hạn hiện có bớt nghiêm ngặt hoặc bớt khắt khe. Từ này không có nghĩa là bãi bỏ hoàn toàn các hạn chế. Cấu trúc là ease restrictions on + hoạt động, lĩnh vực hoặc nhóm chịu ảnh hưởng. Cấu trúc này thường xuất hiện trong ngôn ngữ chính sách và tin tức khi chính quyền cho phép nhiều tự do hơn nhưng một số biện pháp kiểm soát vẫn có thể được duy trì.

Luyện tập

Hoàn thành câu tin tức bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “làm cho các biện pháp kiểm soát bớt nghiêm ngặt”: The government plans to ____ international travel next month.

Xem đáp án

ease restrictions on

Before this,

1:35

Trước đó,

millions of Soviets were arrested for speaking out against the state. Cụm động từ

1:36

hàng triệu người Liên Xô đã bị bắt vì lên tiếng chống lại nhà nước.

Cụm động từ

speaking out against: công khai lên tiếng phản đối

Trong “speaking out against the state”, speaking out có nghĩa là bày tỏ quan điểm một cách cởi mở và công khai, thường là bất chấp rủi ro hoặc áp lực. Against xác định đối tượng bị phản đối, vì vậy toàn bộ cấu trúc có nghĩa là công khai phản đối nhà nước. Cấu trúc có thể áp dụng là speak out against + người, chính sách, tổ chức hoặc thông lệ. Cụm này mạnh hơn việc chỉ nói về điều gì đó vì nó thể hiện một lập trường công khai rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “công khai bày tỏ sự phản đối đối với”: The doctors were praised for ____ unsafe working conditions.

Xem đáp án

speaking out against

However,

1:40

Tuy nhiên,

his plan backfired Cách dùng từ

1:40

kế hoạch của ông đã phản tác dụng

Cách dùng từ

backfired: một nỗ lực tạo ra kết quả trái ngược

Backfire có nghĩa là một kế hoạch hoặc hành động gây ra kết quả xấu ngoài ý muốn, thường đi ngược lại mục tiêu ban đầu. Trong câu này, kế hoạch không chỉ thất bại; tác động của nó còn góp phần tạo ra kết quả theo hướng ngược lại. Vì chủ ngữ là plan, từ này được dùng theo nghĩa bóng. Nó không chỉ tiếng nổ hoặc sự trục trặc theo nghĩa đen liên quan đến động cơ hay vũ khí.

Luyện tập

Câu nào dùng backfired để cho thấy một hành động đã vô tình tạo ra kết quả trái ngược?

  1. The attempt to close the comments failed because the settings were not saved.
  2. The team closed the comments after the meeting.
  3. Closing the comments backfired because complaints spread to other websites.
Xem đáp án

Closing the comments backfired because complaints spread to other websites.

as he discovered that the loosening of control over the people

1:42

khi ông phát hiện ra rằng việc nới lỏng sự kiểm soát đối với người dân

and reforming political restrictions

1:45

và cải cách các hạn chế chính trị

meant the people used their newfound powers

1:47

đồng nghĩa với việc người dân sử dụng những quyền lực mới có được của họ

to critique the government until they eventually succeeded

1:49

để chỉ trích chính phủ cho đến khi họ cuối cùng thành công

in pushing for reform.

1:52

trong việc thúc đẩy cải cách.

This brand of communism had operated historically

1:53

Thương hiệu cộng sản này đã vận hành trong lịch sử

on tight central control.

1:56

trên sự kiểm soát chặt chẽ của trung ương.

The loosening of control led to the abandonment of the entire construct. Cụm từ

1:58

Sự nới lỏng kiểm soát đã dẫn đến việc từ bỏ toàn bộ cấu trúc.

Cụm từ

led to the abandonment: lead to + danh từ để nêu kết quả

Trong led to the abandonment, led là dạng quá khứ của lead, còn to là giới từ. Cấu trúc lead to + danh từ nêu kết quả: việc nới lỏng kiểm soát đã khiến toàn bộ hệ thống bị từ bỏ. Abandonment là dạng danh từ của abandon. Sau lead to, hãy dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing, như led to delays hoặc led to people leaving; trong cấu trúc này, không đặt động từ nguyên mẫu trực tiếp sau to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc lead to ở quá khứ và danh từ cancellation: The storm ____ of the outdoor concert.

Xem đáp án

led to the cancellation

Back in the days of Vladimir Lenin,

2:02

Quay trở lại thời của Vladimir Lenin,

Leon Trotsky and Joseph Stalin,

2:04

Leon Trotsky và Joseph Stalin,

the Soviets were led with strong ideological beliefs tied to Marxism.

2:06

Liên Xô được dẫn dắt bởi những niềm tin ý thức hệ mạnh mẽ gắn liền với chủ nghĩa Mác.

By the 1960s,

2:10

Đến những năm 1960,

the radical policies of the past leaders

2:11

các chính sách cấp tiến của các nhà lãnh đạo quá cố

were abandoned in favor of a more conservative approach. Cụm từ

2:14

đã bị từ bỏ để chuyển sang một cách tiếp cận bảo thủ hơn.

Cụm từ

abandon A in favor of B: từ bỏ A để chọn B

Trong câu này, in favor of giới thiệu phương án thay thế được chọn, tức là a more conservative approach. Những chính sách cấp tiến trước đó là thứ bị từ bỏ. Mẫu abandon A in favor of B có nghĩa là ngừng sử dụng hoặc theo đuổi A và chọn B thay thế. Ở đây, favor thể hiện sự ưu tiên khi lựa chọn, chứ không phải một lá phiếu hay tuyên bố ủng hộ chính thức.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu chuyển đổi chính sách bằng cụm chính xác gồm ba từ, mang nghĩa phương án thứ hai đã được chọn: The city abandoned diesel buses ____ electric buses.

Xem đáp án

in favor of

By the 1970s,

2:17

Đến những năm 1970,

the Soviet people noticed the rise of the political elite

2:18

người dân Liên Xô nhận thấy sự trỗi dậy của giới tinh hoa chính trị

who lived in posh homes,

2:22

những người sống trong những ngôi nhà sang trọng,

ate in fancy restaurants,

2:23

ăn uống ở những nhà hàng sang trọng,

and spent their vacations at luxury ski resorts

2:24

và dành kỳ nghỉ tại những khu nghỉ mát trượt tuyết xa hoa

while millions of average Joes died from starvation. Cách dùng từ

2:27

trong khi hàng triệu người dân thường chết vì đói.

Cách dùng từ

average Joes: cách gọi không trang trọng dành cho người bình thường

Average Joes là dạng số nhiều của average Joe, một cách gọi không trang trọng dành cho những người bình thường không có địa vị đặc biệt, sự giàu có, chuyên môn hay quyền lực. Joe không phải tên của một người cụ thể trong câu này. Ở đây, cụm từ này gộp công chúng nói chung thành một nhóm và đối chiếu nỗi khổ của họ với vị thế của tầng lớp tinh hoa đặc quyền. Nó có thể mang sắc thái bình dân, gần gũi hoặc dân túy, thay vì chỉ một phạm trù xã hội chính xác.

Luyện tập

Trong câu này, average Joes có nghĩa là gì và thuộc sắc thái ngôn ngữ nào?

  1. Những người đàn ông tên Joe; trung tính trong mọi ngữ cảnh
  2. Các quan chức chính trị; trang trọng và thể hiện sự kính trọng
  3. Người bình thường; không trang trọng và đặc biệt gắn với tiếng Anh Mỹ
Xem đáp án

Người bình thường; không trang trọng và đặc biệt gắn với tiếng Anh Mỹ

Younger generations were less keen to toe the line Ghi chú

2:30

Các thế hệ trẻ ít mặn mà hơn với việc tuân thủ các quy tắc

as their parents had and were willing to step forward

2:33

như cha mẹ họ đã làm và sẵn sàng bước lên

and protest for change.

2:36

và biểu tình để thay đổi.

Ngữ pháp

less keen to ... were willing to: mức độ hào hứng và sự sẵn sàng

Less keen to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là ít hào hứng hoặc ít quan tâm hơn đến việc làm điều gì đó; cách nói này làm nhẹ sắc thái phủ định và không nhất thiết thể hiện sự từ chối dứt khoát. Were willing to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là đã sẵn sàng hoặc đồng ý làm điều gì đó. Bằng cách nối hai cấu trúc với and, câu này đối chiếu sự thiếu hào hứng với việc tuân theo các quy tắc cũ và sự sẵn sàng hành động để tạo ra thay đổi. Cả hai cấu trúc đều mô tả thái độ hoặc mức độ sẵn sàng, chứ không chứng minh hành động đã xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành sự đối chiếu bằng hai cụm từ mục tiêu: Nina was ____ lead the meeting, but she ____ stay late to prepare the slides.

Xem đáp án

less keen to · was willing to

Thành ngữ

toe the line: tuân theo quy tắc hoặc quyền lực

Toe the line là một thành ngữ có nghĩa là tuân thủ quy tắc, làm theo yêu cầu của người có thẩm quyền hoặc thuận theo một lập trường đã được chấp nhận. Trong câu này, nó mô tả việc tuân theo hệ thống hiện có như thế hệ cha mẹ đã làm. Toe là động từ trong thành ngữ này. Hình ảnh theo nghĩa đen là đặt các ngón chân sát một đường ranh giới và không bước qua; hình ảnh đó dẫn đến ý nghĩa tuân theo khuôn phép.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là tuân theo quy tắc của người có thẩm quyền: During the audit, every department was expected to ____.

Xem đáp án

toe the line

These newer generations were more in tune with world events Thành ngữ

2:37

Những thế hệ mới này đã bắt nhịp hơn với các sự kiện thế giới

and slowly but surely began to pull at the strands of the political regime. Thành ngữ

2:41

và từ từ nhưng chắc chắn bắt đầu kéo đứt những sợi dây của chế độ chính trị.

Thành ngữ

in tune with world events: hiểu và bắt nhịp với các sự kiện thế giới

“In tune with” là một phép ẩn dụ bắt nguồn từ âm nhạc. Trong câu này, “in tune with world events” có nghĩa là hiểu rõ các diễn biến toàn cầu và nhạy bén với tầm quan trọng của chúng, chứ không phải hòa đúng tông với chúng theo nghĩa âm nhạc. Cấu trúc là be in tune with + danh từ. Nó mô tả một người hiểu tình hình và phản ứng phù hợp; từ “more” đứng trước dùng để so sánh các thế hệ mới hơn với những thế hệ trước.

Luyện tập

Trong câu “The new library plan is in tune with local needs,” “in tune with” có nghĩa là gì?

  1. Kế hoạch hiểu và đáp ứng tốt nhu cầu địa phương.
  2. Kế hoạch biến nhu cầu địa phương thành âm nhạc.
  3. Kế hoạch phớt lờ nhu cầu địa phương cho đến sau này.
Xem đáp án

Kế hoạch hiểu và đáp ứng tốt nhu cầu địa phương.

Thành ngữ

slowly but surely: chậm mà chắc

“Slowly but surely” là một cụm trạng từ cố định, có nghĩa là tiến triển diễn ra chậm nhưng đều đặn và có nhiều khả năng tạo ra kết quả thực sự. “But” đối lập tốc độ chậm với sự chắc chắn của tiến triển; nó không báo hiệu sự đảo ngược. Ở đây, cụm từ mô tả áp lực lên chế độ chính trị là một quá trình tăng dần chứ không đột ngột, đồng thời khẳng định với người nghe rằng sự thay đổi thực sự đang tiến lên.

Luyện tập

Trong “Slowly but surely, the garden is recovering,” cụm từ này cho chúng ta biết điều gì?

  1. Sự phục hồi diễn ra từ từ nhưng đang tiến triển một cách ổn định và đáng tin cậy.
  2. Sự phục hồi diễn ra chậm nên khó có khả năng thành công.
  3. Sự phục hồi diễn ra ngay lập tức và đã hoàn tất.
Xem đáp án

Sự phục hồi diễn ra từ từ nhưng đang tiến triển một cách ổn định và đáng tin cậy.

Thành ngữ

Ẩn dụ tấm vải trong “pull at the strands of the political regime”

Ở đây, pull at the strands biến chế độ chính trị thành một hình ảnh ẩn dụ về tấm vải. Mỗi sợi chỉ đại diện cho một bộ phận hoặc mối liên kết giúp giữ toàn bộ hệ thống lại với nhau. Việc kéo những sợi chỉ đó gợi ý hành động thử, nới lỏng và dần làm suy yếu cấu trúc. Câu này không nói đến những sợi chỉ có thật hay việc chế độ bị lật đổ ngay lập tức.

Luyện tập

Trong câu này, pull at the strands of the political regime gợi lên điều gì?

  1. Họ lật đổ toàn bộ chế độ bằng một hành động đột ngột duy nhất.
  2. Họ bí mật kiểm soát mọi quyết định do chế độ đưa ra.
  3. Họ dần làm suy yếu hệ thống bằng cách nới lỏng các bộ phận trong cấu trúc của nó.
Xem đáp án

Họ dần làm suy yếu hệ thống bằng cách nới lỏng các bộ phận trong cấu trúc của nó.

Cold War tensions with the United States rose in the '70s and '80s

2:45

Căng thẳng Chiến tranh Lạnh với Hoa Kỳ gia tăng vào những năm 70 và 80

and with Ronald Reagan's leadership

2:49

và với sự lãnh đạo của Ronald Reagan

and the resulting increase in military spending,

2:50

và sự gia tăng chi tiêu quân sự do đó,

it seemed that the US had won the nuclear standoff. Cách dùng từ

2:53

có vẻ như Mỹ đã giành chiến thắng trong bế tắc hạt nhân.

Cách dùng từ

“nuclear standoff” chỉ cuộc đối đầu chiến lược chưa được giải quyết

Standoff là tình trạng đối đầu trong đó các bên đối lập giằng co với nhau, nhưng không bên nào có thể ép buộc một giải pháp rõ ràng hoặc rút lui an toàn. Nuclear cho biết vũ khí hạt nhân và mối đe dọa sử dụng chúng là yếu tố trung tâm của cuộc đối đầu. Trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh này, nuclear standoff mô tả sự cạnh tranh chiến lược kéo dài, không phải một cuộc chiến tranh hạt nhân thực sự. Nói một bên “thắng” thế đối đầu có nghĩa là bên đó dường như chiếm ưu thế trong cuộc cạnh tranh; bản thân standoff không có nghĩa là chiến thắng.

Luyện tập

Hãy dùng thuật ngữ gồm hai từ trong bài học để chỉ một cuộc đối đầu chưa được giải quyết và được hậu thuẫn bởi vũ khí hạt nhân: “For years, the rival powers remained locked in a ____.”

Xem đáp án

nuclear standoff

The Strategic Defense Initiative, or SDI,

2:56

Sáng kiến Phòng thủ Chiến lược, hay SDI,

claimed to be able to blast Russian missiles as they fell,

2:59

tuyên bố có thể làm nổ tung tên lửa của Nga khi chúng rơi xuống,

meaning in theory,

3:02

nghĩa là về lý thuyết,

the US could win the long-running battle of wits. Thành ngữ

3:04

Mỹ có thể giành chiến thắng trong trận chiến trí tuệ kéo dài này.

Thành ngữ

battle of wits: cuộc đấu trí chiến lược

Trong câu này, battle of wits mô tả cuộc cạnh tranh chiến lược kéo dài giữa Hoa Kỳ và Liên Xô. Đây là cách nói hình tượng: “trận chiến” diễn ra bằng khả năng phán đoán, lập kế hoạch, đánh lừa và dự đoán chứ không phải bằng giao tranh trực tiếp. Nói chung hơn, a battle of wits là cuộc đấu trong đó mỗi bên cố gắng dùng trí tuệ để vượt qua bên kia. Cụm từ này nhấn mạnh sự đối đầu giữa các chiến lược, chứ không chỉ đơn thuần chứng minh ai thông minh hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ chỉ một cuộc đấu trí mang tính chiến lược: The detective and the hacker were locked in a ____ as each tried to predict the other's next move.

Xem đáp án

battle of wits

Reagan also managed to isolate the Soviets Cụm từ

3:07

Reagan cũng xoay sở để cô lập Liên Xô

from the rest of the world economy

3:09

khỏi phần còn lại của nền kinh tế thế giới

and without export sales in oil,

3:11

và không có doanh số xuất khẩu dầu,

the Soviet economy was severely weakened and limited.

3:13

nền kinh tế Liên Xô đã suy yếu và bị hạn chế nghiêm trọng.

Cụm từ

isolate A from B: cắt đứt sự kết nối

Ở đây, isolate the Soviets from the rest of the world economy có nghĩa là hạn chế khả năng tiếp cận và tương tác của Liên Xô với hệ thống kinh tế toàn cầu rộng lớn hơn. Sự cô lập này thuộc phương diện kinh tế và quốc tế, không nhất thiết là về mặt thể chất. Cấu trúc có thể tái sử dụng là isolate A from B. A là người, nhóm, vật hoặc yếu tố bị tách ra; B là đối tượng mà A bị tách khỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của isolate: After detecting malware, the technician ____ the laptop from the company network.

Xem đáp án

isolated

The Soviets were unable to turn a corner Thành ngữ

3:17

Liên Xô không thể lật ngược tình thế

and in the 1980s,

3:19

và vào những năm 1980,

breadlines were commonplace as poverty soared. Ngữ pháp

3:20

những hàng dài chờ bánh mì trở nên phổ biến khi nghèo đói gia tăng.

Thành ngữ

turn a corner: bắt đầu cải thiện sau giai đoạn tồi tệ nhất

Ở đây, turn a corner là một thành ngữ có nghĩa là vượt qua giai đoạn tồi tệ nhất của một tình huống khó khăn và bắt đầu cải thiện. Câu này cho biết nền kinh tế Liên Xô không thể đạt đến bước ngoặt đó. Thành ngữ này tập trung vào thời điểm bắt đầu phục hồi chứ không phải đã phục hồi hoàn toàn. Nó có thể được dùng cho một nền kinh tế, doanh nghiệp, dự án, cuộc khủng hoảng hoặc sức khỏe của một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là vượt qua giai đoạn tồi tệ nhất và bắt đầu cải thiện: After months of losses, the small business finally began to ____ when online sales increased.

Xem đáp án

turn a corner

Ngữ pháp

as poverty soared: sự chồng lấn giữa thời gian và nguyên nhân

Ở đây, as mở đầu mệnh đề poverty soared. Cụm này cho biết cảnh xếp hàng nhận bánh mì trở nên phổ biến trong cùng thời kỳ mà tình trạng nghèo đói tăng rất nhanh, đồng thời sự gia tăng nghèo đói cũng góp phần giải thích những hàng người đó. Cách dùng này kết hợp cả thời gian lẫn nguyên nhân, vì vậy as gần với cả while và because. Soared là một động từ giàu hình ảnh chỉ sự gia tăng nhanh và mạnh; as ở đây không có nghĩa là theo cùng một cách như.

Luyện tập

Đọc câu tiếng Anh: Emergency rooms grew busier as flu cases soared. as diễn đạt mối quan hệ nào một cách tự nhiên nhất?

  1. Số ca cúm chỉ tăng sau khi các phòng cấp cứu trở nên bớt bận rộn.
  2. Số ca cúm tăng nhanh trong cùng thời kỳ, góp phần giải thích vì sao các phòng cấp cứu trở nên bận rộn hơn.
  3. Các phòng cấp cứu bận rộn ngang với số ca cúm.
Xem đáp án

Số ca cúm tăng nhanh trong cùng thời kỳ, góp phần giải thích vì sao các phòng cấp cứu trở nên bận rộn hơn.

Many people didn't have basic clothing or shoes

3:22

Nhiều người không có quần áo hay giày dép cơ bản

and under these conditions,

3:25

và trong những điều kiện này,

it is only a matter of time Ngữ pháp

3:26

chỉ là vấn đề thời gian

before the people call out for regime change.

3:28

trước khi người dân kêu gọi thay đổi chế độ.

Ngữ pháp

it is only a matter of time before: kết quả không thể tránh khỏi nhưng chưa rõ thời điểm

Cấu trúc it is only a matter of time before + mệnh đề cho biết sự việc trong mệnh đề sau before được dự đoán chắc chắn sẽ xảy ra. Người nói không khẳng định mình biết ngày chính xác; điều còn bỏ ngỏ là khi nào sự việc xảy ra, chứ không phải liệu nó có xảy ra hay không. Ở đây, only giới hạn sự không chắc chắn vào yếu tố thời gian. Nó không có nghĩa là sự việc được dự đoán là nhỏ nhặt hoặc không quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành dự đoán bằng cụm cố định có nghĩa là kết quả không thể tránh khỏi và chỉ thời điểm là chưa chắc chắn: Given the repeated security failures, ____ another breach occurs.

Xem đáp án

it is only a matter of time before

And then there is the nation structure itself.

3:30

Và sau đó là chính cấu trúc quốc gia.

When you have 15 radically different republics under one flag

3:32

Khi bạn có 15 nước cộng hòa hoàn toàn khác biệt dưới cùng một lá cờ

with different ethnicities,

3:36

với các sắc tộc,

cultures,

3:37

văn hóa,

and languages,

3:38

và ngôn ngữ khác nhau,

there are bound to be inherent tensions. Ngữ pháp

3:39

chắc chắn sẽ có những căng thẳng vốn có.

Ngữ pháp

there are bound to be: dự đoán sự tồn tại gần như chắc chắn

Cấu trúc there + dạng phù hợp của be + bound to be + cụm danh từ kết hợp there chỉ sự tồn tại với bound to, mang nghĩa “gần như chắc chắn”. Trong there are bound to be inherent tensions, người nói xem sự tồn tại của các căng thẳng là một kết quả tự nhiên và gần như không thể tránh khỏi. Mệnh đề when đứng trước cung cấp các điều kiện làm cơ sở cho dự đoán. Bound ở đây không mang nghĩa đen: không có gì bị trói buộc và từ này cũng không chỉ một điểm đến.

Luyện tập

Hoàn thành phần phân tích bằng cấu trúc có nghĩa là các vấn đề gần như chắc chắn sẽ tồn tại: With so many incompatible requirements, ____ conflicts.

Xem đáp án

there are bound to be

1989 nationalist movements brought about regime change Cụm động từ

3:41

Các phong trào dân tộc chủ nghĩa năm 1989 đã mang lại sự thay đổi chế độ

Cụm động từ

brought about: gây ra một kết quả

Bring about là cụm động từ cần tân ngữ, có nghĩa là khiến điều gì đó xảy ra hoặc tạo ra một kết quả. Trong câu này, nationalist movements là nguyên nhân, còn regime change là kết quả. Dùng cấu trúc bring about + cụm danh từ. Dạng quá khứ là brought about. Ở đây, cần hiểu hai từ này như một đơn vị; about không có nghĩa là xấp xỉ hoặc về một chủ đề.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của bring about để hoàn thành câu: The community campaign ____ a change in the law.

Xem đáp án

brought about

in Poland and Czechoslovakia

3:45

ở Ba Lan và Tiệp Khắc

as the Soviet satellite nations began to split away. Văn hóa

3:46

khi các quốc gia vệ tinh của Liên Xô bắt đầu tách ra.

Văn hóa

Soviet satellite nations: các quốc gia dưới sự chi phối của Liên Xô

Trong ngôn ngữ thời Chiến tranh Lạnh, Soviet satellite nations là những quốc gia độc lập về hình thức nhưng bị Liên Xô kiểm soát hoặc gây ảnh hưởng mạnh. Satellite được dùng theo nghĩa ẩn dụ: quốc gia đó được hình dung như đang chuyển động trong “quỹ đạo” của một cường quốc mạnh hơn. Ở đây, cụm từ này chủ yếu chỉ các quốc gia Đông Âu do Liên Xô chi phối, gồm Ba Lan và Tiệp Khắc. Nó không chỉ các nước cộng hòa cấu thành của chính Liên Xô và có phạm vi hẹp hơn những quốc gia chỉ đơn thuần thân thiện với Liên Xô.

Luyện tập

Trong một bài viết lịch sử, Soviet satellite nation có nghĩa chính xác nhất là gì?

  1. Bất kỳ quốc gia nào từng giao thương với Liên Xô
  2. Một quốc gia độc lập về hình thức nhưng chịu sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng mạnh của Liên Xô
  3. Một nước cộng hòa cấu thành nằm trong Liên Xô về mặt pháp lý
Xem đáp án

Một quốc gia độc lập về hình thức nhưng chịu sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng mạnh của Liên Xô

As these nations began to pull away,

3:49

Khi các quốc gia này bắt đầu rút lui,

the central apparatus was weakened until it finally collapsed. Cách dùng từ

3:51

bộ máy trung ương đã bị suy yếu cho đến khi nó cuối cùng sụp đổ.

Cách dùng từ

central apparatus với nghĩa là hệ thống quyền lực trung ương

Trong ngữ cảnh chính trị này, central apparatus chỉ các thể chế, tổ chức và cơ cấu hành chính có liên kết với nhau mà giới chức trung ương Liên Xô dùng để thực thi và duy trì quyền lực. Apparatus ở đây mang nghĩa tập hợp: nó không chỉ một cỗ máy hay một cơ quan riêng lẻ. Cụm từ này trình bày toàn bộ hệ thống cai quản như một hệ thống có thể suy yếu và cuối cùng ngừng hoạt động khi các quốc gia thành viên tách ra.

Luyện tập

Trong câu này, central apparatus có nghĩa là gì?

  1. Một bộ thiết bị cơ khí được quân đội sử dụng
  2. Mạng lưới các thể chế và tổ chức trung ương giúp quyền lực nhà nước vận hành
  3. Một cơ quan chính phủ riêng lẻ
Xem đáp án

Mạng lưới các thể chế và tổ chức trung ương giúp quyền lực nhà nước vận hành

Due to all these factors, Mạch ý

3:55

Do tất cả những yếu tố này,

by 1991,

3:56

đến năm 1991,

the Soviet Union was unable to maintain

3:57

Liên Xô không thể duy trì

a normal functioning economy

3:59

một nền kinh tế hoạt động bình thường

and run a huge military simultaneously.

4:01

và đồng thời vận hành một đội quân khổng lồ.

Mạch ý

Due to all these factors như một dấu hiệu tổng kết nguyên nhân

Due to all these factors là cụm từ tổng kết nguyên nhân và chỉ ngược lại phần trước. these factors tập hợp nhiều lý do đã được xác lập trong phần thảo luận trước đó, còn due to đánh dấu toàn bộ các lý do ấy là nguyên nhân của kết quả được nêu trong mệnh đề chính. Khi được đặt ở đầu câu, cụm từ này khép lại phần trình bày nguyên nhân và báo hiệu rằng người viết đang chuyển sang hệ quả tổng thể. Nó không đưa ra một yếu tố mới.

Luyện tập

Khi nào Due to all these factors là cách mở đầu phù hợp nhất cho một câu nêu kết quả?

  1. Sau khi nhiều nguyên nhân đã được giải thích và sắp nêu kết quả chung của chúng
  2. Khi chỉ đang định nghĩa một chi tiết mới được đưa ra
  3. Trước khi đề cập bất kỳ nguyên nhân nào, để giới thiệu nguyên nhân đầu tiên
Xem đáp án

Sau khi nhiều nguyên nhân đã được giải thích và sắp nêu kết quả chung của chúng

Gorbachev,

4:04

Gorbachev,

unwilling to go to war like his predecessors

4:05

không muốn gây chiến tranh như những người tiền nhiệm của mình

Lenin and Stalin might have done,

4:07

Lenin và Stalin có thể đã làm,

instead pulled the plug on the military Thành ngữ

4:09

thay vào đó đã rút phích cắm với quân đội

and the 15 republics went their separate ways. Thành ngữ

4:11

và 15 nước cộng hòa đã đi theo những con đường riêng của họ.

Thành ngữ

Pulled the plug on the military: dứt khoát chấm dứt hỗ trợ

Trong câu này, pulled the plug on the military được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm từ cho biết Gorbachev chọn không tiếp tục dựa vào sức mạnh quân sự để duy trì liên bang, chứ không phải ông thực sự ngắt điện thiết bị hay khiến quân đội lập tức biến mất. Cấu trúc pull the plug on + cụm danh từ mô tả một người hoặc tổ chức dứt khoát chấm dứt sự hỗ trợ, nguồn lực hoặc quá trình duy trì giúp một thứ tiếp tục hoạt động. Thứ bị rút lại phụ thuộc vào ngữ cảnh: kinh phí, sự cho phép, hậu thuẫn chính trị hoặc, trong câu này, phương án quân sự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là ngừng hỗ trợ hoặc tiếp tục một việc: When the costs doubled, the board decided to ____ the expansion.

Xem đáp án

pull the plug on

Thành ngữ

Went their separate ways: tiếp tục độc lập sau khi chia tách

Trong câu này, the 15 republics went their separate ways có nghĩa là 15 nước cộng hòa không còn ở cùng nhau trong một liên bang chính trị và mỗi nước đi theo con đường độc lập của riêng mình. Cụm từ mô tả sự chia tách, không phải chuyển động thể chất theo những hướng khác nhau. Cấu trúc có thể tái sử dụng là go + tính từ sở hữu + separate ways, chẳng hạn go our separate ways hoặc go their separate ways. Cấu trúc này áp dụng khi những người, nhóm hoặc tổ chức từng gắn kết ngừng hành động cùng nhau và tiếp tục một cách độc lập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng go + tính từ sở hữu phù hợp + separate ways: After years of running the shop together, the two partners decided to ____.

Xem đáp án

go their separate ways

Although a devoted Marxist, Ngữ pháp

4:14

Mặc dù là một người theo chủ nghĩa Mác sùng đạo,

Gorbachev was an independent thinker

4:16

Gorbachev là một nhà tư tưởng độc lập

who respected the need for reform

4:18

người tôn trọng sự cần thiết phải cải cách

and planned a restructuring of the economy.

4:20

và đã lên kế hoạch tái cấu trúc nền kinh tế.

Ngữ pháp

Although a devoted Marxist: mệnh đề nhượng bộ rút gọn

Ở đây, although mở ra quan hệ nhượng bộ: sự tận tâm với chủ nghĩa Marx có vẻ mâu thuẫn với tư duy độc lập về cải cách, nhưng câu văn trình bày cả hai điều là sự thật. Although a devoted Marxist là dạng rút gọn của Although he was a devoted Marxist. Vì chủ ngữ được hiểu ngầm là Gorbachev, cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính, nên có thể lược bỏ he was để tạo cách diễn đạt cô đọng và trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề nhượng bộ rút gọn bằng gợi ý "she was a loyal party member": Although ____, Elena supported the reform.

Xem đáp án

a loyal party member

This,

4:22

Điều này,

along with his vision to lessen the control

4:23

cùng với tầm nhìn của ông nhằm giảm bớt sự kiểm soát

held by central government

4:25

được nắm giữ bởi chính quyền trung ương

and a move towards uncensored media,

4:26

và một động thái hướng tới truyền thông không bị kiểm duyệt,

laid the path for total reform.

4:29

đã đặt nền móng cho sự cải cách toàn diện.

The seeds were planted Thành ngữ

4:31

Những hạt giống đã được gieo

and the Soviet Union was no more. Thành ngữ

4:32

và Liên Xô không còn nữa.

Thành ngữ

The seeds were planted như một ẩn dụ về sự khởi đầu

The seeds were planted được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây. Nó có nghĩa là những hành động trước đó đã tạo ra ý tưởng, điều kiện hoặc động lực để một thay đổi lớn hơn nhiều có thể phát triển về sau. Hình ảnh bị động này tập trung vào sự khởi đầu của một quá trình, chứ không phải một kết quả đã hoàn tất hay một tác nhân cụ thể. Khi đi cùng the Soviet Union was no more, nó liên kết một khởi đầu trước đó với kết quả lịch sử xảy ra sau này.

Luyện tập

Đọc câu tiếng Anh "The seeds were planted for a major change." Ẩn dụ được nhấn mạnh có nghĩa là gì?

  1. Những hạt giống thật đã được đặt xuống đất.
  2. Các điều kiện cho một thay đổi về sau đã được thiết lập.
  3. Sự thay đổi đã hoàn toàn kết thúc.
Xem đáp án

Các điều kiện cho một thay đổi về sau đã được thiết lập.

Thành ngữ

was no more: không còn tồn tại

Trong câu này, was no more có nghĩa là “đã không còn tồn tại”. Cụm này cho biết Liên Xô không còn tồn tại với tư cách một quốc gia sau khi tan rã; no more ở đây không nói về số lượng. Cấu trúc be + no more có thể diễn tả sự kết thúc của một con người, tổ chức, thời đại hoặc trạng thái một cách ngắn gọn, dứt khoát và đôi khi đầy kịch tính. Dạng của be thay đổi theo thì và chủ ngữ, như is no more và was no more.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ngắn gọn có nghĩa là “đã ngừng tồn tại”: After the merger, the old brand ____.

Xem đáp án

was no more

So today we looked at the downfall of the Soviet Union.

4:34

Vậy hôm nay chúng ta đã xem xét sự sụp đổ của Liên Xô.

But if you want to know more about specific stories

4:37

Nhưng nếu bạn muốn biết thêm về những câu chuyện cụ thể

during the Cold War,

4:39

trong Chiến tranh Lạnh,

we suggest listening to an audiobook on Audible

4:40

chúng tôi khuyên bạn nên nghe một cuốn sách nói trên Audible

called Stalking the Red Bear,

4:42

có tên là Stalking the Red Bear,

the true story of a US Cold War submarine's

4:44

câu chuyện có thật về các hoạt động bí mật

covert operations against the Soviet Union.

4:46

của một chiếc tàu ngầm Mỹ trong Chiến tranh Lạnh chống lại Liên Xô.

Audible is offering our listeners

4:49

Audible đang cung cấp cho thính giả của chúng tôi

a free audiobook with a 30-day trial membership,

4:50

một cuốn sách nói miễn phí với 30 ngày dùng thử thẻ thành viên,

so you can check out this book risk-free. Cụm động từ

4:53

vì vậy bạn có thể xem qua cuốn sách này mà không gặp rủi ro nào.

Cụm động từ

check out this book: khám phá hoặc thử cuốn sách

Trong lời mời này, check out this book có nghĩa là “xem qua, khám phá hoặc thử cuốn sách”; ở đây là nghe sách trong thời gian dùng thử không có rủi ro. Câu này khuyến khích người nghe tìm hiểu cuốn sách mà không phải cam kết nhiều. Check out có thể tách ra khi đi với tân ngữ là danh từ: cả check out this book và check this book out đều dùng được. Với đại từ, trật tự tự nhiên là check it out, không phải check out it.

Luyện tập

Trong câu này, check it out có nghĩa là gì? “The free preview is available today, so check it out before you subscribe.”

  1. Mượn bản xem trước từ thư viện
  2. Khám phá hoặc thử bản xem trước
  3. Thanh toán cho bản xem trước tại quầy thu ngân
Xem đáp án

Khám phá hoặc thử bản xem trước

The great thing about Audible is

4:55

Điều tuyệt vời về Audible là

that you can switch seamlessly between your devices, Cụm từ

4:56

bạn có thể chuyển đổi liền mạch giữa các thiết bị của mình,

Cụm từ

Chuyển đổi liền mạch giữa các thiết bị

Trong câu này, switch seamlessly between your devices có nghĩa là chuyển từ thiết bị này sang thiết bị khác mà không có sự gián đoạn hoặc khó khăn đáng kể. Seamlessly mô tả cảm giác chuyển đổi mượt mà đến mức nào; từ này không có nghĩa là các thiết bị không có ranh giới kỹ thuật riêng. Mẫu switch seamlessly between A and B cũng có thể mô tả việc chuyển đổi mượt mà giữa các ứng dụng, nhiệm vụ hoặc kênh giao tiếp.

Luyện tập

Câu nào nói rằng việc chuyển từ thiết bị này sang thiết bị khác diễn ra mượt mà và gần như không bị gián đoạn?

  1. You can switch seamlessly between your tablet and laptop.
  2. You can connect your tablet to your laptop.
  3. You can replace your tablet with a laptop.
Xem đáp án

You can switch seamlessly between your tablet and laptop.

picking up exactly where you left off, Cụm động từ

4:59

tiếp tục chính xác nơi bạn đã dừng lại,

Cụm động từ

Tiếp tục chính xác từ chỗ bạn đã dừng lại

Ở đây, picking up exactly where you left off có nghĩa là tiếp tục từ đúng điểm bạn đã dừng lại trước đó. Pick up được dùng theo nghĩa bóng, còn exactly nhấn mạnh rằng vị trí hoặc giai đoạn cũ vẫn được giữ nguyên. Mẫu có thể áp dụng trong các tình huống khác là pick up where someone left off. Trong câu này, mệnh đề -ing mô tả việc bạn có thể làm sau khi đổi thiết bị.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ có nghĩa là “tiếp tục từ chính xác điểm chúng ta đã dừng lại”: The discussion is paused for today. Tomorrow, we'll ____.

Xem đáp án

pick up exactly where we left off

whether it's on your phone,

5:01

cho dù đó là trên điện thoại của bạn,

through your car,

5:02

thông qua ô tô của bạn,

from a tablet,

5:03

từ máy tính bảng,

or at home on an Amazon Echo.

5:03

hoặc ở nhà trên Amazon Echo.

You can get through tons of books Cụm động từ

5:05

Bạn có thể đọc xong hàng tấn sách

while doing almost anything.

5:06

trong khi làm hầu hết mọi thứ.

Cụm động từ

get through tons of books: hoàn thành một lượng sách lớn

Trong câu này, get through tons of books có nghĩa là đọc hoặc nghe xong một số lượng sách rất lớn. Get through không nói đến việc di chuyển xuyên qua sách theo nghĩa vật lý, cũng không chỉ có nghĩa là đọc lướt. Cấu trúc get through + một lượng tài liệu hoặc công việc thường có nghĩa là hoàn thành hoặc xử lý toàn bộ. Tân ngữ cho biết hoạt động cụ thể: books được đọc xong, emails được xử lý và a list được hoàn thành. Tons of là cách nói thân mật có nghĩa là rất nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “xử lý xong toàn bộ”: By noon, Lena had managed to ____ every report in the folder.

Xem đáp án

get through

Go to audible.com/infographics

5:08

Truy cập audible.com/infographics

and browse the unmatched selection of audio programs.

5:10

và duyệt qua lựa chọn các chương trình âm thanh chưa từng có.

Download a title free

5:12

Tải xuống một tựa sách miễn phí

and start listening.

5:14

và bắt đầu nghe.

It's that easy.

5:14

Nó dễ dàng như vậy.

Go to audible.com/infographics

5:16

Truy cập audible.com/infographics

or text infographics to 500-500

5:18

hoặc nhắn tin infographics tới 500-500

to get started today.

5:20

để bắt đầu ngay hôm nay.

So,

5:22

Vậy,

what do you think?

5:22

bạn nghĩ sao?

Can communism work as a political model?

5:23

Chủ nghĩa cộng sản có thể hoạt động như một mô hình chính trị không?

For the countries that still operate under this system,

5:25

Đối với những quốc gia vẫn hoạt động dưới hệ thống này,

what does the future hold for them? Thành ngữ

5:28

tương lai sẽ ra sao đối với họ?

Thành ngữ

What does the future hold for ...?: hỏi về triển vọng tương lai

What does the future hold for them? có nghĩa là “Điều gì có khả năng sẽ xảy ra với họ trong tương lai?”. Ở đây, hold được dùng theo nghĩa hình ảnh: tương lai được hình dung như đang chứa đựng những sự kiện, cơ hội hoặc khó khăn dành cho một người. Cấu trúc cố định là What does the future hold for + người hoặc sự vật? Đây là cách hỏi mang tính suy ngẫm về triển vọng dài hạn chưa chắc chắn, chứ không phải yêu cầu một dự đoán chắc chắn.

Luyện tập

Chọn câu hỏi tự nhiên sử dụng cấu trúc cố định để hỏi về tương lai chưa chắc chắn của một công ty.

  1. What does the future hold to the company?
  2. What is the future holding for the company?
  3. What does the future hold for the company?
  4. What does the company hold for the future?
Xem đáp án

What does the future hold for the company?

Let us know in the comments.

5:30

Hãy cho chúng tôi biết trong phần bình luận.

Also,

5:31

Ngoài ra,

be sure to watch our other video

5:32

hãy nhớ xem video khác của chúng tôi

called Most Common Ways People Died in the Middle Ages.

5:33

có tên Những cách chết phổ biến nhất của con người vào thời Trung Cổ.

Thanks for watching

5:36

Cảm ơn vì đã xem

and as always,

5:37

và như thường lệ,

don't forget to like,

5:38

đừng quên thích,

share,

5:39

chia sẻ,

and subscribe.

5:39

và đăng ký.

See you next time.

5:40

Hẹn gặp lại lần sau.