Bluey Tập Phim Đầy Đủ | Ngắm Cá Voi | Mùa 3 Tập 22 | @disneyjr: tài liệu học tiếng Anh

Disney Jr.

Độ khó học tập
855 từ 160 từ/phút

Tóm tắt video: Sau một bữa tiệc Năm Mới kết thúc muộn, hai phụ huynh kiệt sức miễn cưỡng tham gia trò chơi đi xem cá voi cùng các con. Chuyến tham quan tưởng tượng ban đầu gây thất vọng bỗng trở nên ngoạn mục khi người mẹ nhảy lên “con thuyền”, đảo ngược câu đùa hoàn tiền trước khi cha mẹ cuối cùng cũng được yên tĩnh. Các điểm tiếng Anh chính: 1. make a much better boat than me. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu rằng make + danh từ có thể mang nghĩa “phù hợp với một vai trò”, chứ không phải chế tạo một vật. Mẫu này giúp diễn đạt ai sẽ là giáo viên, lãnh đạo, đồng đội hoặc người biểu diễn phù hợp, đồng thời nhận ra phép so sánh hài hước trong trò nhập vai của gia đình. 2. gone through; braved — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết cách hai động từ này cô đọng hàng loạt gian nan thành một đoạn tổng kết đầy kịch tính. Người học có thể liệt kê trở ngại trước câu hỏi hoặc lời phàn nàn để tạo tương phản giữa hành trình vất vả và kết quả gây hụt hẫng. 3. Here's my money back. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Thấy cách đứa trẻ đảo chiều lời hứa hoàn tiền trước đó khi chuyến đi cuối cùng trở nên thú vị. Qua đó, người học nhận ra và tạo được kiểu nhắc lại gây cười bằng lời quen thuộc nhưng đổi người nói, hướng trao tiền và ý nghĩa.

Nội dung bài học

Mum!

0:08

Mẹ ơi!

Dad.

0:14

Bố.

Bingo.

0:20

Bingo.

Bluey.

0:25

Bluey.

Oh, oh man.

0:28

Ôi, trời ạ.

I don't ever want to leave this couch. Ngữ pháp

0:30

Mình không bao giờ muốn rời khỏi cái ghế này nữa.

Ngữ pháp

don't ever want to: rất không muốn làm điều gì

Trong cấu trúc don't ever want to + động từ nguyên mẫu, ever nằm trong ý phủ định do don't tạo ra. Từ này mang ý “vào bất cứ lúc nào”, vì vậy cả cấu trúc diễn tả sự không muốn mạnh hơn nhiều so với don't want to. Ở đây, người nói đang rất mệt và dùng cấu trúc này như một cách phóng đại hài hước: lúc này họ hoàn toàn không muốn rời ghế sofa, chứ không nhất thiết có nghĩa là họ sẽ ở đó mãi mãi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài để thể hiện sự rất không muốn: After that frightening flight, I ____ fly in a storm again.

Xem đáp án

don't ever want to

Where are the kids?

0:33

Bọn trẻ đâu rồi?

They're on the phone to Muffin. Cụm từ

0:34

Chúng đang gọi điện cho Muffin.

Cụm từ

on the phone to someone: đang nói chuyện điện thoại với ai đó

be on the phone to someone có nghĩa là “đang nói chuyện với người đó qua điện thoại”. Trong They're on the phone to Muffin., to Muffin cho biết người ở đầu dây bên kia là ai. Cụm từ này mô tả một cuộc gọi đang diễn ra. Nó không có nghĩa đen là đang ở trên một chiếc điện thoại hoặc đưa điện thoại cho ai đó.

Luyện tập

Trong một cuộc trò chuyện bằng tiếng Anh Úc, câu nào diễn tả tự nhiên nhất rằng Mia hiện đang nói chuyện với Leo qua điện thoại?

  1. Mia is on Leo's phone.
  2. Mia is on the phone to Leo.
  3. Mia is on the phone for Leo.
Xem đáp án

Mia is on the phone to Leo.

Oh, Happy New Year's.

0:36

Ồ, chúc mừng năm mới.

Yeah.

0:38

Ừ.

I do not have the energy for games today. Cụm từ

0:39

Hôm nay bố không còn sức để chơi trò gì đâu.

Cụm từ

have the energy for: có đủ sức cho một hoạt động

have the energy for + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là có đủ sức lực thể chất hoặc tinh thần cho một hoạt động. Trong câu này, dạng phủ định cho biết người nói hôm nay quá mệt hoặc kiệt sức nên không còn sức chơi trò chơi. for giới thiệu hoạt động cần đến năng lượng đó, như trong energy for homework hoặc energy for cooking. Nó không cho biết năng lượng đến từ đâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt mục tiêu có nghĩa là “cảm thấy đủ sức để đối phó”: After the long hike, I don't ____ cooking dinner.

Xem đáp án

have the energy for

This way, customer. Cụm từ

0:42

Lối này, quý khách.

Cụm từ

This way: mời ai đó đi theo hướng này

This way là một cụm cố định ngắn dùng khi chỉ cho ai đó hướng cần đi. Nó có nghĩa là “Mời đi theo hướng này”. Trong câu này, người nói đang dẫn đường cho một khách hàng, nên way chỉ hướng đi thực tế chứ không phải “cách thức”. Các từ Please come thường được lược bỏ. Cử chỉ hoặc chuyển động của người nói thường làm rõ hướng cần đi.

Luyện tập

Một nhân viên nhà hàng đang dẫn một gia đình đến bàn. Hoàn thành bằng cụm hai từ có nghĩa là “hãy đi theo hướng này”: ____, please.

Xem đáp án

This way

Oh man.

0:44

Ôi trời.

This will be the most amazing trip you've ever been on. Ngữ pháp

0:45

Đây sẽ là chuyến đi tuyệt vời nhất mà bạn từng tham gia.

Ngữ pháp

you've ever been on sau dạng so sánh nhất

Trong câu này, you've ever been on đứng sau cụm so sánh nhất the most amazing trip. Nó xác định phạm vi so sánh là tất cả những chuyến đi mà người nghe đã tham gia cho đến nay. Ever mở rộng khoảng thời gian ra bất kỳ lúc nào trong cuộc đời người nghe tính đến hiện tại. You've là dạng rút gọn của you have, còn been on kết hợp với trip. Be on a trip có nghĩa là tham gia hoặc trải nghiệm một chuyến đi, chứ không phải đứng trên một chuyến đi.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: This is the best trip you've ____.

Xem đáp án

ever been on

Or I get my money back. Cụm từ

0:47

Nếu không thì trả tiền lại cho em.

Cụm từ

get my money back: nhận lại tiền, được hoàn tiền

Get my money back có nghĩa là được hoàn tiền: lấy lại số tiền mình đã trả. Từ sở hữu thay đổi theo từng người, như trong get your money back và get our money back. Cụm từ này nhấn mạnh kết quả được hoàn tiền, không phải nhận lại đúng những đồng xu hoặc tờ tiền ban đầu. Trong Or I get my money back, người nói nêu việc hoàn tiền là lựa chọn còn lại nếu kết quả đã hứa không xảy ra.

Luyện tập

Dùng get one's money back để hoàn thành câu của khách hàng: The headphones don't work, so I want to ____.

Xem đáp án

get my money back

On you get. Watch your step. Cụm từ

0:49

Lên đi. Cẩn thận bước chân.

Cụm từ

On you get: lời nhắc thân mật để bước lên

On you get. là một lời chỉ dẫn thân mật, nghĩa là “Lên đi” hoặc “Trèo lên đi”. Ở đây, câu này mời một người lên thuyền. Get diễn tả sự di chuyển, không phải việc nhận được thứ gì đó. Cấu trúc là từ chỉ hướng + chủ ngữ + get: on + you + get. Đặt on lên đầu làm câu nghe như một lời thúc giục ngắn, thường mang sắc thái khuyến khích người kia bắt đầu di chuyển.

Luyện tập

On you get. có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. Đây là lời chỉ dẫn thân thiện bảo ai đó bước lên phương tiện hoặc trèo lên một vật.
  2. Câu này hỏi người nghe đã nhận được thứ gì.
  3. Câu này bảo người nghe bật một thứ gì đó.
Xem đáp án

Đây là lời chỉ dẫn thân thiện bảo ai đó bước lên phương tiện hoặc trèo lên một vật.

Cụm từ

Watch your step: lời cảnh báo phải cẩn thận chỗ đặt chân

Watch your step. là một lời cảnh báo an toàn cố định, nghĩa là “Cẩn thận chỗ đặt chân”. Watch ở đây có nghĩa là chú ý, không phải xem một thứ gì đó để giải trí. Câu này được dùng gần cầu thang, khe hở, chỗ trơn trượt, sàn không bằng phẳng hoặc chướng ngại vật có thể khiến ai đó vấp hay ngã. Người nghe không cần nhìn chằm chằm vào chân; điều quan trọng là di chuyển cẩn thận.

Luyện tập

Một lối vào có sàn không bằng phẳng. Người nói đang làm gì khi nói Watch your step.?

  1. Yêu cầu ai đó đếm xem mình đã đi bao nhiêu bước.
  2. Cảnh báo ai đó phải cẩn thận chỗ đặt chân.
  3. Mời ai đó xem một buổi biểu diễn.
Xem đáp án

Cảnh báo ai đó phải cẩn thận chỗ đặt chân.

Hey, ow.

0:51

Này, á.

What's going on?

0:52

Có chuyện gì vậy?

Oh, yeah.

0:53

Ồ, ra vậy.

Dad, can you be our boat?

0:54

Bố ơi, bố làm thuyền cho bọn con được không?

Aw, can't your mum do it?

0:56

Ôi, mẹ các con không làm được sao?

Hey.

0:57

Này.

You're already on the floor.

0:58

Anh đang nằm sẵn trên sàn rồi mà.

Sorry, I haven't got it in me today. Thành ngữ

1:00

Xin lỗi, hôm nay bố hết sức rồi.

Thành ngữ

haven't got it in me: không còn sức lực hoặc quyết tâm để làm

Ở đây, haven't got it in me là một thành ngữ cho biết người nói không có đủ năng lượng bên trong, sức chịu đựng cảm xúc, lòng can đảm hoặc quyết tâm cần thiết để làm việc đang được mong đợi. Câu này không có nghĩa là một đồ vật thật sự bị thiếu bên trong cơ thể người nói. Có thể không nói rõ nhiệm vụ nếu mọi người đều biết đó là việc gì. Việc thêm today cho thấy vấn đề chỉ là tạm thời: người nói không thể đối mặt với việc đó lúc này, chứ không nói rằng họ sẽ không bao giờ làm được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ mục tiêu để cho biết Maya không có năng lượng làm việc đó: After a twelve-hour shift, Maya says, "I ____ to cook a big dinner tonight."

Xem đáp án

haven't got it in me

Are you sick?

1:02

Bố bị ốm à?

Uh, no.

1:03

Ờ, không.

Just um, uh, sleepy.

1:04

Chỉ là, ờ, buồn ngủ thôi.

Yeah, sleepy.

1:07

Ừ, buồn ngủ.

We went to bed a bit late last night. Ý định

1:08

Tối qua chúng ta đi ngủ hơi muộn.

Ý định

a bit late: làm nhẹ một sự việc tiêu cực

Trong a bit late, a bit bổ nghĩa cho late và theo nghĩa đen cho biết mức độ nhỏ. Nó cũng khiến sự việc tiêu cực nghe bớt trực tiếp và bớt nghiêm trọng. Trong ngữ cảnh này, người nói có thể đang nói giảm mức độ của tình huống: giờ đi ngủ thực ra khá muộn, nhưng a bit khiến nó có vẻ nhẹ nhàng. A bit không phải lúc nào cũng tương đương với very; ngữ cảnh và giọng điệu cho biết nó diễn tả mức độ thật sự nhỏ hay cố ý nói giảm.

Luyện tập

Nina đến sau khi bộ phim bắt đầu một giờ nhưng nói: "I was a bit late." a bit có khả năng đang làm gì trong câu này?

  1. Nó làm câu nói nhẹ đi và giảm mức độ cô ấy đến muộn.
  2. Nó có nghĩa là cô ấy đến trước khi bộ phim bắt đầu.
  3. Nó cho biết chính xác cô ấy đã đến muộn bao lâu.
Xem đáp án

Nó làm câu nói nhẹ đi và giảm mức độ cô ấy đến muộn.

Because you went to the New Year's party at Muffin's.

1:10

Vì bố mẹ đi dự tiệc năm mới ở nhà Muffin.

She saw you dancing on her barbecue table. Ngữ pháp

1:13

Em ấy thấy mẹ nhảy múa trên bàn nướng BBQ.

Ngữ pháp

saw you dancing: see + tân ngữ + -ing

Trong saw you dancing, saw là dạng quá khứ của see, you là tân ngữ và dancing là bổ ngữ dạng -ing mô tả việc bạn đang làm. Cụm này có nghĩa là cô ấy nhìn thấy bạn khi bạn đang nhảy; dancing không phải là động từ chính ở thì tiếp diễn của câu. Cấu trúc see + tân ngữ + -ing trình bày hành động như một cảnh đang diễn ra hoặc như phần mà người quan sát nhìn thấy. Cấu trúc này không cho biết người đó đã xem toàn bộ hành động.

Luyện tập

Câu nào dùng see + tân ngữ + -ing để trình bày một hành động đang diễn ra?

  1. I asked Leo to draw a dragon after lunch.
  2. I saw that Leo drew a dragon after lunch.
  3. I saw Leo drawing a dragon when I entered the room.
Xem đáp án

I saw Leo drawing a dragon when I entered the room.

What?

1:16

Cái gì?

Why wasn't she asleep?

1:17

Sao con bé lại chưa ngủ?

She woke up when Uncle Stripe yelled "Cannonball!" and jumped into the pool. Ghi chú

1:18

Em ấy thức giấc khi chú Stripe hét lên "Đại bác!" rồi nhảy ùm xuống hồ bơi.

Cụm động từ

woke up: dạng quá khứ của wake up

Wake up là cụm động từ có nghĩa là ngừng ngủ hoặc tỉnh giấc. Woke up là dạng quá khứ bất quy tắc của cụm này. Trong câu, She woke up cho biết chuyện gì đã xảy ra với cô ấy, còn mệnh đề có when cho biết chuyện đó xảy ra khi nào. Ở đây, up là một phần của cụm động từ chứ không chỉ hướng. Khi không có tân ngữ, người tỉnh giấc là chủ ngữ: She woke up. Để nói ai bị đánh thức, có thể dùng The shout woke her up; tân ngữ là đại từ được đặt giữa wake và up.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của wake up: The thunder was loud, so I ____ at midnight.

Xem đáp án

woke up

Văn hóa

“Cannonball!”: tiếng hô trước khi nhảy xuống hồ bơi

Trong cảnh ở hồ bơi này, “Cannonball!” vừa là tên vừa là lời báo hiệu một kiểu nhảy xuống nước để vui chơi: người nhảy kéo đầu gối về phía cơ thể rồi rơi xuống nước để tạo ra một cú bắn nước lớn. Ở đây, đó không phải là lời cảnh báo về một viên đạn đại bác thật. Hành động nhảy xuống hồ và bối cảnh hồ bơi cho thấy đây là tiếng hô trước kiểu nhảy này.

Luyện tập

Ở hồ bơi, một người hét “Cannonball!” ngay trước khi nhảy. Người đó đang báo hiệu điều gì?

  1. Người đó đã tìm thấy một vũ khí thật dưới nước.
  2. Người đó muốn mọi người lặng lẽ rời khỏi hồ bơi.
  3. Người đó sắp co người nhảy xuống để tạo ra một cú bắn nước lớn.
Xem đáp án

Người đó sắp co người nhảy xuống để tạo ra một cú bắn nước lớn.

Ha!

1:23

Ha!

Classic Stripe. Ý định

1:24

Đúng là Stripe.

Ý định

Classic + tên người: “Classic Stripe.”

Classic + tên một người là một lời phản ứng ngắn trong văn nói, có nghĩa là “Đúng là hành vi điển hình của người này.” Nó nhắc lại một hành vi mà mọi người vừa nhìn thấy hoặc vừa nghe kể. Ở đây, classic có nghĩa là “điển hình đến mức dễ nhận ra”, chứ không phải “từ thời cổ đại” hay “liên quan đến nghệ thuật cổ điển”. Câu này thường mang sắc thái trìu mến pha buồn cười, trêu chọc hoặc hơi bất lực.

Luyện tập

Leo lại quên chìa khóa. Hãy hoàn thành lời phản ứng thân thiện bằng mẫu Classic + name: ____.

Xem đáp án

Classic Leo

Please, can you be our boat?

1:25

Làm ơn, bố làm thuyền cho bọn con nhé?

Ugh, Chilli?

1:27

Ờ, Chilli?

You make a much better boat than me. Ngữ pháp

1:28

Em làm thuyền sẽ tốt hơn anh nhiều.

Ngữ pháp

make a much better boat than me: make để nói về sự phù hợp với một vai trò

Ở đây, make không có nghĩa là “chế tạo”. Trong trò chơi đóng vai, You make a ... boat có nghĩa là người đó làm hoặc đóng vai một chiếc thuyền. Chủ ngữ You là người được đánh giá, còn boat gọi tên vai được đóng. Cấu trúc “người + make + từ miêu tả + vai trò” cho biết một người phù hợp với vai trò ấy hoặc đảm nhiệm nó tốt đến mức nào. much nhấn mạnh dạng so sánh hơn better, còn than me nêu người được đem ra so sánh. than me tự nhiên trong hội thoại; than I do nói rõ động từ bị lược bỏ.

Luyện tập

Maya kiên nhẫn và giải thích mọi việc rõ ràng. Câu nào nói rằng cô ấy rất phù hợp để làm giáo viên?

  1. Maya would make a great teacher.
  2. Maya would make a desk for the teacher.
  3. Maya would build a great teacher.
Xem đáp án

Maya would make a great teacher.

Uh, fine.

1:31

Ờ, thôi được rồi.

One boat game.

1:32

Chơi trò đi thuyền một lần thôi nhé.

Then you kids play by yourselves. Cụm từ

1:33

Rồi các con tự chơi với nhau.

Cụm từ

play by yourselves: tự chơi mà không cần người khác giúp

by yourselves có nghĩa là các em nhỏ nên tự chơi mà không có cha mẹ tham gia hoặc giúp đỡ. Vì lời này được nói với nhiều em nhỏ nên dùng dạng số nhiều yourselves. Các em vẫn có thể chơi cùng nhau; cụm này không nhất thiết có nghĩa là mỗi em phải chơi một mình. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là by + đại từ phản thân: by myself, by yourself, by ourselves và by yourselves. Mẫu này có thể cho biết một người tự thực hiện hoạt động mà không nhờ người khác.

Luyện tập

Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn nội dung bạn nghe được. Chú ý phần cuối của yourself hoặc yourselves.

  1. Please finish the puzzle by yourselves.
  2. Please finish the puzzle by yourself.
Xem đáp án

Please finish the puzzle by yourselves.

Hooray!

1:35

Hoan hô!

Enjoy.

1:36

Đi chơi vui vẻ nhé.

Oh, and Mum, you're gonna be the whale.

1:37

Ồ, và mẹ ơi, mẹ sẽ làm cá voi.

What?

1:39

Cái gì?

This episode of Bluey is called "Whale Watching".

1:40

Tập phim này của Bluey có tên là "Ngắm Cá Voi".

Wait, you have to pay me money for a ticket.

1:43

Đợi đã, em phải đưa tiền mua vé cho chị.

Oh yes, here you go. Ý định

1:45

Ồ đúng rồi, của chị đây.

Ý định

here you go: nói “của bạn đây” khi đưa một thứ gì đó

Here you go là một cách nói cố định, dùng khi bạn đưa cho ai đó thứ họ cần hoặc đã yêu cầu. Trong câu này, người nói dùng cụm từ đó khi đưa tiền vé, vì vậy nó có nghĩa là “Cái này dành cho bạn” hoặc “Bạn cầm lấy nhé”. Từ go ở đây không diễn tả sự di chuyển. Hãy học cả cụm như một hành động giao tiếp khi đưa hoặc giao một thứ gì đó.

Luyện tập

Nhân viên thu ngân đưa biên lai cho khách hàng. Lúc đó nói câu nào là tự nhiên nhất?

  1. Here you go.
  2. Here is go.
  3. You go here.
Xem đáp án

Here you go.

Thank you.

1:47

Cảm ơn em.

Here's your ticket.

1:48

Vé của quý khách đây.

Ooh.

1:48

Ồ.

Now, if you aren't happy with your whale watching trip, Ngữ pháp

1:49

Bây giờ, nếu bạn không hài lòng với chuyến đi ngắm cá voi,

I'll give you your money back.

1:52

tôi sẽ trả lại tiền cho bạn.

Ngữ pháp

if you aren't happy with ... I'll give you your money back: lời hứa hoàn tiền có điều kiện

if you aren't happy with ... đặt ra một điều kiện có thể xảy ra: khách hàng có thể không hài lòng. I'll give you your money back nêu lời hứa sẽ được thực hiện nếu điều kiện đó xảy ra. Hai phần kết hợp thành một cam kết hoàn tiền; mệnh đề if không nói rằng khách hàng đã không hài lòng ở hiện tại. Với một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai, tiếng Anh thường dùng if + hiện tại đơn trong phần điều kiện và will + động từ nguyên mẫu trong phần kết quả. Ở đây, happy with có nghĩa là “hài lòng với”.

Luyện tập

Câu nào đưa ra cam kết hoàn tiền cho một lớp học một cách tự nhiên?

  1. If you won't be happy with the class, we gave you your money back.
  2. If you aren't happy with the class, we'll give you your money back.
  3. If you aren't happy with the class, we'll take your money back.
Xem đáp án

If you aren't happy with the class, we'll give you your money back.

Lovely.

1:54

Tuyệt quá.

But that won't happen.

1:55

Nhưng chuyện đó sẽ không xảy ra đâu.

This will be the best whale watching tour you've ever been on. Cụm từ

1:56

Đây sẽ là chuyến tham quan ngắm cá voi tuyệt vời nhất bạn từng đi.

Cụm từ

whale watching tour: cách tạo tên một hoạt động

Whale watching tour có nghĩa là một chuyến tham quan được tổ chức để mọi người ngắm cá voi. Danh từ chính là tour; whale watching cho biết đó là loại tour nào. Hãy đọc những cụm danh từ như thế này từ bên phải: trước tiên xác định danh từ chính, rồi dùng các từ đứng trước để hiểu loại hình hoặc hoạt động. Ở đây, con người ngắm cá voi; không phải cá voi đang quan sát.

Luyện tập

Hoàn thành tên hoạt động bằng cách đặt whale, watching và tour theo thứ tự tự nhiên: We booked a ____ for Saturday morning.

Xem đáp án

whale watching tour

I don't know about that, kid.

2:00

Bố không chắc đâu, nhóc.

All aboard. Văn hóa

2:01

Tất cả lên tàu.

Văn hóa

All aboard!: lời gọi hành khách lên phương tiện trước khi khởi hành

All aboard! là lời gọi truyền thống được nói ngay trước khi tàu hỏa, thuyền hoặc một phương tiện chở khách tương tự khởi hành. Câu này bảo tất cả người đi cùng lên phương tiện ngay và chuẩn bị xuất phát. Ở đây, aboard có nghĩa là ở trên hoặc bước lên một phương tiện hay con tàu. Lời gọi này cũng thường xuất hiện trong truyện và trò chơi đóng vai khi ai đó đóng vai nhân viên tàu hoặc thuyền trưởng.

Luyện tập

All aboard! tự nhiên trong tình huống nào?

  1. Một gia đình đang ngồi xuống để ăn tối.
  2. Một chuyến tàu sắp khởi hành và nhân viên tàu đang gọi hành khách lên tàu.
  3. Một giáo viên đang yêu cầu cả lớp mở sách.
Xem đáp án

Một chuyến tàu sắp khởi hành và nhân viên tàu đang gọi hành khách lên tàu.

Oh, Bluey, that's too loud.

2:02

Ồ, Bluey, ồn ào quá.

Here we go!

2:04

Chúng ta khởi hành thôi!

Yay!

2:06

Yay!

It's a lovely day to go boat riding.

2:07

Hôm nay là một ngày đẹp trời để đi thuyền.

The sea is nice and calm.

2:10

Biển rất êm ả và tĩnh lặng.

Yeah, it's smooth sailing today. Thành ngữ

2:12

Ừ, hôm nay thuyền đi rất êm.

Thành ngữ

smooth sailing: tiến triển thuận lợi, không gặp vấn đề

Smooth sailing theo nghĩa đen là đi thuyền trên mặt nước yên ả mà không gặp khó khăn. Vì người nói đang giả vờ ở trên biển, nghĩa này phù hợp với trò chơi. Đây cũng là một thành ngữ chỉ tình huống diễn ra dễ dàng và ít gặp vấn đề. Trong it’s smooth sailing, cụm từ này nói về tiến độ của sự việc, chứ không nói bề mặt chuyến đi nhẵn hay trơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài có nghĩa là “tiến triển dễ dàng mà không gặp vấn đề”: Once we agreed on the plan, the rest was ____.

Xem đáp án

smooth sailing

Oh no, we've hit rough seas. Thành ngữ

2:14

Ôi không, chúng ta gặp biển động rồi.

Thành ngữ

hit rough seas: bất ngờ gặp khó khăn

Hit rough seas theo nghĩa đen là đi vào một vùng biển có sóng lớn. Ở đây, hit có nghĩa là “đi tới hoặc bất ngờ gặp phải”, chứ không phải đánh hay va vào thứ gì. Cụm từ này cũng có thể là phép ẩn dụ cho việc bắt đầu gặp vấn đề nghiêm trọng. Trong trò chơi trên biển, cuộc phiêu lưu theo nghĩa đen và khó khăn theo nghĩa bóng cùng phù hợp với tình huống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hình ảnh ẩn dụ về biển trong bài có nghĩa là “bắt đầu gặp vấn đề nghiêm trọng”: When our main computer failed, the project ____.

Xem đáp án

hit rough seas

What?

2:16

Cái gì?

Hold on, customer. Cụm động từ

2:17

Bám chắc vào, quý khách.

Cụm động từ

Hold on: bám vào hoặc giữ cơ thể vững

Ở đây, Hold on là một mệnh lệnh có nghĩa là “bám vào vật gì đó hoặc giữ cơ thể vững”. Chuyển động xóc nảy làm rõ nghĩa về thể chất: người nói muốn người nghe không bị ngã. Hold on cũng có thể có nghĩa là “chờ một chút”. Hãy dựa vào tình huống để chọn nghĩa: chuyển động hoặc nguy hiểm hướng đến nghĩa “bám chắc”, còn việc tạm dừng cuộc trò chuyện hướng đến nghĩa “chờ”.

Luyện tập

Một chiếc xe buýt rẽ gấp. Câu nào bảo một người bạn giữ cơ thể vững?

  1. Hold on a moment while I check the map.
  2. The bus stop is around the corner.
  3. Hold on—the bus is turning!
Xem đáp án

Hold on—the bus is turning!

Here comes a big wave.

2:18

Một cơn sóng lớn đang đến.

Dad, we hit rough seas.

2:23

Bố, chúng ta gặp biển động rồi.

No, we hit smooth seas.

2:25

Không, chúng ta đang ở vùng biển êm ái.

And oh, look, we're at the whales.

2:26

Và ồ, nhìn kìa, chúng ta đến chỗ cá voi rồi.

Uh, no you're not.

2:28

Ờ, không phải đâu.

The whales are ages away.

2:29

Cá voi còn ở xa lắm.

And point of fact, the boat doesn't decide about rough seas, Mạch ý

2:31

Và thực tế là, thuyền không quyết định được biển có động hay không,

the boat driver does. Ngữ pháp

2:35

người lái thuyền mới quyết định.

Mạch ý

Point of fact: báo hiệu một lời đính chính sự thật mang tính trang trọng

Ở đây, point of fact hoạt động như một dấu hiệu cho nội dung sắp nói, tức một dấu hiệu diễn ngôn. Nó báo trước một lời đính chính sự thật, vì vậy sự đối lập giữa the boat và the boat driver được trình bày như một lời sửa lại, chứ không phải thông tin bổ sung. Cụm từ này nghe trang trọng và có tính tranh luận hơn một lời bổ sung đơn giản. Trong cuộc trò chuyện vui chơi, cách nói nghiêm túc đó cũng có thể khiến người nói nghe như đang chính thức giải thích luật lệ.

Luyện tập

Câu nào mở đầu rõ nhất cho một lời đính chính sự thật mang tính trang trọng?

  1. Point of fact, the museum closes at five, not six.
  2. For example, the museum has paintings upstairs.
  3. By the way, the museum has a new café.
Xem đáp án

Point of fact, the museum closes at five, not six.

Ngữ pháp

the boat driver does: does thay cho cụm động từ đã nói trước

Trong the boat driver does, does thay cho cụm động từ đã xuất hiện trước đó là decide about rough seas. Ý đầy đủ là “the boat driver decides about rough seas”, nhưng tiếng Anh lược bỏ phần bị lặp. Cách này tạo ra sự đối lập trực tiếp: con thuyền không quyết định, còn người lái thuyền thì có. Mẫu này thường được dùng khi đối chiếu hai chủ ngữ. Ở thì hiện tại, dùng does với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, do với I, you, we hoặc they, và did cho quá khứ.

Luyện tập

Điền trợ động từ giúp tránh lặp lại cụm động từ: Leo doesn't like puzzles, but Mia ____.

Xem đáp án

does

Yeah.

2:36

Đúng vậy.

Uh, point of fact, whales can't talk.

2:37

Ờ, thực tế là, cá voi không biết nói.

Second point of fact,

2:39

Thực tế thứ hai,

today there are no rough seas.

2:41

hôm nay không có biển động đâu.

Well, I'm gonna find some rough seas.

2:43

Vậy thì, con sẽ đi tìm một chút biển động.

Sail, sail.

2:46

Căng buồm, căng buồm.

Here we are, rough seas.

2:47

Đến rồi, biển động.

Nope.

2:50

Không.

Well, I'm just gonna sail around till I find them. Ngữ pháp

2:51

Vậy thì, con sẽ cứ đi loanh quanh cho đến khi tìm thấy.

Ngữ pháp

sail around till I find them: tiếp tục cho đến khi đạt được mục tiêu

sail around có nghĩa là di chuyển bằng thuyền theo nhiều hướng hoặc từ nơi này sang nơi khác mà không nêu một tuyến đường duy nhất. till I find them cho biết điểm kết thúc: việc đi thuyền tiếp tục cho đến lúc người nói tìm thấy chúng. Ở đây, them chỉ rough seas đã được nhắc đến trước đó. Mẫu có thể áp dụng là hành động đang tiếp diễn + till + kết quả. Ngay cả khi kết quả xảy ra trong tương lai, mệnh đề sau till thường dùng thì hiện tại đơn: till I find them, không phải till I will find them.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là việc tìm kiếm sẽ tiếp tục cho đến khi tìm thấy chìa khóa?

  1. I'll find my key before I start looking around.
  2. I'll look around till I find my key.
  3. I'll look around because I found my key.
Xem đáp án

I'll look around till I find my key.

Ugh! okay, fine.

2:54

Ugh! Được rồi, xong.

Hold on to your breakfast. Thành ngữ

2:56

Hãy giữ chặt bữa sáng của bạn nhé.

Thành ngữ

Hold on to your breakfast: lời cảnh báo hài hước

Ở đây, Hold on to your breakfast không phải là lời bảo bạn dùng tay giữ thức ăn. Đây là một câu nói đùa phóng đại, có nghĩa là chuyến đi sắp rất xóc nên bạn cần cố đừng nôn thức ăn đã ăn ra. Câu đùa coi bữa sáng trong bụng như một thứ có thể cầm giữ. Trong những cảnh có chuyến đi xóc khác, hãy hiểu đây là lời cảnh báo vui rằng ai đó có thể cảm thấy buồn nôn.

Luyện tập

Người nói đùa muốn diễn đạt điều gì bằng câu "Hold on to your breakfast"?

  1. Ăn thêm một bữa sáng trước chuyến đi.
  2. Giữ hộp đựng bữa sáng bằng cả hai tay.
  3. Chuẩn bị cho một chuyến đi xóc có thể khiến bạn buồn nôn.
Xem đáp án

Chuẩn bị cho một chuyến đi xóc có thể khiến bạn buồn nôn.

Here we go.

2:57

Đi nào.

Hold on. customer.

2:58

Bám chắc nhé, quý khách.

Sorry, customer.

3:01

Xin lỗi, quý khách.

We have seem to accidentally wandered into some rough seas. Thành ngữ

3:02

Có vẻ như chúng ta đã vô tình đi lạc vào vùng biển động.

Thành ngữ

wandered into some rough seas: vô tình bước vào tình huống khó khăn

Wander into + một nơi hoặc tình huống có nghĩa là đi vào đó mà không lên kế hoạch trước. Ở đây, wandered into some rough seas cho biết họ đã vô tình đi vào vùng nước có sóng mạnh. Rough seas cũng có thể gợi lên một tình huống khó khăn. Vì vậy, cụm từ này có thể vừa nói đến một vùng biển động vừa gợi đến một rắc rối bất ngờ.

Luyện tập

Câu nào dùng wandered into để cho thấy một tình huống phát triển mà không được lên kế hoạch trước?

  1. We wandered into an argument while talking about chores.
  2. We left as soon as the argument started.
  3. We planned the argument carefully before it began.
Xem đáp án

We wandered into an argument while talking about chores.

Accidentally?

3:06

Vô tình sao?

Please don't go to the lunch food thing before the storm is over. Ngữ pháp

3:10

Xin đừng đi ra chỗ đồ ăn trưa trước khi cơn bão kết thúc.

Ngữ pháp

before the storm is over: đặt mốc giới hạn thời gian

Before + một mệnh đề đặt ra một mốc giới hạn về thời gian. Ở đây, the storm is over có nghĩa là cơn bão đã kết thúc; over không mang nghĩa “ở phía trên”. Khi đi với Please don't go..., lời nhắc này không cho phép đi đến đó trong lúc bão và chỉ cho phép đi sau khi bão kết thúc. Khi mệnh đề với before nói về thời gian tương lai, tiếng Anh thường vẫn dùng hiện tại đơn: before the storm is over, không dùng will be over.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng phải đợi phim kết thúc rồi mới được rời đi?

  1. Don't leave after the movie is over.
  2. Don't leave before the movie will be over.
  3. Don't leave before the movie is over.
Xem đáp án

Don't leave before the movie is over.

Well, the storm's over.

3:14

Chà, cơn bão đã qua rồi.

And look, we're at the whales.

3:15

Và nhìn kìa, chúng ta đến chỗ cá voi rồi.

Watch out, Snapping turtles. Cụm động từ

3:17

Cẩn thận, rùa ngoạm.

Cụm động từ

Watch out!: lời cảnh báo nguy hiểm tức thời

Watch out! là lời cảnh báo cố định có nghĩa là “Cẩn thận, có nguy hiểm.” Watch out hoạt động như một cụm hoàn chỉnh; nó không yêu cầu ai đó xem một thứ gì. Trong cảnh này, những con rùa ngoạm là mối nguy hiểm, nên người nói muốn người nghe phản ứng ngay lập tức. Để nêu rõ mối nguy hiểm bằng một cụm đầy đủ, dùng watch out for + danh từ.

Luyện tập

Một quả bóng đang bay thẳng về phía bạn của bạn. Bạn nên hét câu nào?

  1. Watch out!
  2. Watch your step.
  3. Watch the game!
Xem đáp án

Watch out!

Oh yeah, snappy turtles.

3:19

Ồ đúng rồi, rùa ngoạm.

Oh, for all right.

3:21

Ồ, được rồi.

Snap, snap, snap, snap, snap, snap, snap.

3:23

Ngoạm, ngoạm, ngoạm, ngoạm, ngoạm, ngoạm, ngoạm.

Phew!

3:31

Phù!

And now we're at the... Tidal wave! Cách dùng từ

3:32

Và bây giờ chúng ta đang ở... Sóng thần!

Cách dùng từ

Tidal wave!: một con sóng khổng lồ và nguy hiểm

Trong câu này, tidal wave có nghĩa là một con sóng rất lớn và nguy hiểm. Tidal có liên quan đến thủy triều, nhưng cả cụm từ không có nghĩa là hiện tượng thủy triều bình thường diễn ra hằng ngày. Tiếng hô bất ngờ làm cho chuyến phiêu lưu trên biển tưởng tượng trở nên kịch tính và nguy hiểm hơn.

Luyện tập

Tidal wave! có nghĩa là gì trong chuyến phiêu lưu tưởng tượng này?

  1. Thủy triều đang xuống và mặt nước yên tĩnh.
  2. Một con sóng lớn và nguy hiểm đang ập đến.
  3. Một chiếc thuyền nhỏ chạy bằng sức thủy triều.
Xem đáp án

Một con sóng lớn và nguy hiểm đang ập đến.

Oh man.

3:34

Ôi trời.

Oh, man.

3:40

Ôi, trời ạ.

Are you okay, customer?

3:42

Quý khách có ổn không?

Yes, I'm fine.

3:44

Vâng, tôi ổn.

You don't want your money back?

3:45

Quý khách không muốn lấy lại tiền chứ?

No, this is fun. Ý định

3:46

Không, chuyện này rất vui.

Ý định

this is fun: lý do tích cực để tiếp tục

Ở đây, this is fun không chỉ miêu tả hoạt động. Câu này còn đưa ra một lý do tích cực để nói No với đề nghị hoàn tiền. Trong những cuộc trò chuyện tương tự, một nhận xét tích cực có thể nhẹ nhàng từ chối đề nghị dừng lại, sửa vấn đề hoặc bồi thường. Nó cũng giúp người kia yên tâm rằng bạn vui vẻ tiếp tục.

Luyện tập

Có người đề nghị dừng trò chơi và hoàn tiền cho bạn, nhưng bạn đang thấy vui và muốn tiếp tục. Câu trả lời nào phù hợp nhất?

  1. No, this is fun. Let's keep playing.
  2. Yes, please stop. I am not enjoying this.
  3. No, this is broken. I want my money back.
Xem đáp án

No, this is fun. Let's keep playing.

But are we almost at the whales?

3:48

Nhưng chúng ta sắp đến chỗ cá voi chưa?

Yes.

3:51

Rồi.

No.

3:51

Chưa đâu.

Look over there.

3:52

Nhìn đằng kia kìa.

A whale.

3:56

Một con cá voi.

Weak! Cách dùng từ

4:00

Chán quá!

Cách dùng từ

Weak! với nghĩa thân mật là “không ấn tượng”

Trong lời phản ứng chỉ có một từ này, Weak! có nghĩa là “Tệ, không ấn tượng hoặc chưa đủ thú vị.” Người nói đang đánh giá một màn trình diễn hoặc kết quả so với điều mình mong đợi, chứ không nói về sức mạnh thể chất. Khi đứng một mình, Weak! là một nhận xét tiêu cực và khá gay gắt. Nó có thể thể hiện sự thất vọng, đồng thời nghe như đang trêu chọc hoặc chế giễu.

Luyện tập

Một đứa trẻ xem màn ảo thuật nhàm chán rồi nói “Weak!”. “Weak!” ở đây có nghĩa là gì?

  1. Nhà ảo thuật yếu về thể chất.
  2. Màn ảo thuật không ấn tượng.
  3. Lời nhận xét này là một lời khen lịch sự.
Xem đáp án

Màn ảo thuật không ấn tượng.

The whale isn't doing much.

4:01

Con cá voi này chẳng làm gì cả.

Yeah, come on, Whaley. Ý định

4:03

Đúng rồi, cố lên nào, Cá voi.

Ý định

come on để thúc giục và khích lệ

Ở đây, come on không phải là lời yêu cầu theo nghĩa đen bảo ai đó tiến lại gần người nói. Đây là cách thúc giục thân mật, mang nghĩa “làm gì đó đi”, “bắt đầu đi” hoặc “cố gắng hơn nữa”. Cụm từ này vừa khích lệ vừa thể hiện chút sốt ruột vì người nói muốn Whaley bắt đầu biểu diễn. Giọng điệu và ngữ cảnh quyết định chức năng: come on có thể dùng để động viên, thúc giục hoặc trong những câu khác thể hiện sự không tin.

Luyện tập

Câu nào dùng come on để thúc giục và khích lệ ai đó hành động, thay vì bác bỏ một ý kiến hoặc yêu cầu người đó tiến lại gần?

  1. Oh, come on! That story makes no sense.
  2. Come on, Sam—you can finish the climb!
  3. Come over here and look at this.
Xem đáp án

Come on, Sam—you can finish the climb!

Uh, all right.

4:05

Ờ, được rồi.

The old girl's not very lively today. Cách dùng từ

4:10

Bà cụ này hôm nay không được nhanh nhẹn lắm.

Cách dùng từ

The old girl's: old girl trìu mến và dạng rút gọn của is

Old girl là cách gọi trìu mến hoặc hài hước dành cho một phụ nữ hay con vật giống cái đã quen thuộc, hoặc một cỗ máy cũ được xem như bạn đồng hành. Ở đây, cách gọi này nhân hóa con cá voi cái trong trò chơi; girl không có nghĩa là một bé gái. Trong The old girl's not..., girl's là dạng rút gọn của girl is, nên cấu trúc đầy đủ là The old girl is not very lively. Cách gọi này khiến con cá voi giống một nhân vật thân thuộc thay vì chỉ được gọi một cách trung tính là the whale.

Luyện tập

Bạn vừa gặp một phụ nữ trưởng thành tại một sự kiện trang trọng. Gọi cô ấy là old girl có phù hợp không?

  1. Phù hợp—đây là danh xưng lịch sự dành cho mọi phụ nữ trưởng thành.
  2. Không phù hợp—cách gọi này có thể mang vẻ bề trên hoặc giống như đang đùa về tuổi của cô ấy.
Xem đáp án

Không phù hợp—cách gọi này có thể mang vẻ bề trên hoặc giống như đang đùa về tuổi của cô ấy.

Maybe let's try feeding it.

4:13

Có lẽ chúng ta nên thử cho nó ăn.

Oh yeah, that might help, actually. Ý định

4:15

Ồ đúng rồi, có lẽ làm vậy sẽ được đấy.

Ý định

That might help, actually: cân nhắc lại một lời đề nghị

That might help thể hiện việc thận trọng chấp nhận hoặc cân nhắc một lời đề nghị. Might để ngỏ khả năng nó có hiệu quả hay không, vì vậy người nói phản hồi tích cực nhưng không đảm bảo kết quả. Actually ở cuối câu cho thấy suy nghĩ của người nói có một thay đổi nhỏ, gần với nghĩa bây giờ nghĩ lại. Ở đây, nó cho thấy lời đề nghị có vẻ hữu ích hơn sau khi được cân nhắc; nó không chỉ mang nghĩa thực tế là thật ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng might + help để thận trọng chấp nhận lời đề nghị: It is getting dark, so Maya suggests a flashlight. A flashlight? That ____, actually.

Xem đáp án

might help

What do whales eat?

4:17

Cá voi ăn gì?

Something very healthy and green.

4:18

Một thứ gì đó rất bổ dưỡng và có màu xanh lá.

Usually, but today this one wants corn chips.

4:21

Bình thường là thế, nhưng hôm nay con cá voi này muốn ăn bimbim ngô.

Oh, okay.

4:25

Ồ, được thôi.

I'll be right back. Cụm từ

4:25

Chị sẽ quay lại ngay.

Cụm từ

be right back: rời đi một lát rồi quay lại ngay

Be right back là một cách nói cố định, cho biết một người sẽ rời đi trong thời gian ngắn và dự định quay lại rất sớm. Ở đây, right nhấn mạnh nghĩa thời gian là “ngay lập tức” hoặc “rất sớm”; nó không mang nghĩa chỉ hướng “bên phải”. Câu đầy đủ thường dùng là I'll be right back. Câu này giúp người nghe yên tâm rằng cuộc trò chuyện hoặc hoạt động hiện tại sẽ tiếp tục sau một khoảng dừng ngắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách nói cố định trong bài học này: Wait here. I'll ____.

Xem đáp án

be right back

Oh, and some sour cream.

4:27

Ồ, và một ít kem chua nữa nhé.

You got it. Ý định

4:28

Có ngay.

Ý định

You got it: nhận lời yêu cầu và hứa sẽ thực hiện

You got it là một câu đáp thân thiện trong lời nói, có thể dùng để nhận lời một yêu cầu với nghĩa “Được, tôi sẽ lo việc đó”. Trong cách dùng này, người nói vừa đồng ý vừa hứa sẽ hành động, nên câu này thường xuất hiện khi giúp ai đó hoặc phục vụ khách hàng. Các từ này có thể mang nghĩa khác trong những ngữ cảnh khác, nhưng khi đứng sau một yêu cầu, chúng không phải là lời nói theo nghĩa đen rằng người nghe đã sở hữu thứ gì đó. Yêu cầu ngay trước đó cho biết câu đáp này là sự đồng ý hành động.

Luyện tập

Một người bạn hỏi: “Could you bring me a glass of water?” Câu trả lời nào nhận lời yêu cầu một cách rõ ràng và hứa sẽ hành động?

  1. You got it. I'll bring one now.
  2. I understand why you're thirsty.
  3. Did you bring me some water?
Xem đáp án

You got it. I'll bring one now.

Good move. Cách dùng từ

4:30

Nước đi hay đấy.

Cách dùng từ

Good move: khen một lựa chọn sáng suốt

Trong Good move., move là danh từ chỉ một hành động, lựa chọn hoặc chiến thuật. Trong ngữ cảnh này, từ đó không có nghĩa là chuyển động cơ thể. Câu ngắn này dùng để khen điều ai đó quyết định làm là thông minh hoặc hiệu quả. Có thể dùng nghĩa này của move khi một hành động làm thay đổi tình thế, chẳng hạn trong trò chơi, kế hoạch hoặc quyết định hằng ngày.

Luyện tập

Câu nào dùng move với nghĩa là một quyết định sáng suốt?

  1. The dancer practiced the final move slowly.
  2. Saving a copy first was a good move.
  3. Please move the box near the door.
Xem đáp án

Saving a copy first was a good move.

Wow, whales eat a lot.

4:36

Chà, cá voi ăn nhiều thật.

They can eat up to five bags a day. Ngữ pháp

4:38

Chúng có thể ăn tới năm túi một ngày.

Ngữ pháp

up to five bags a day: số lượng tối đa mỗi ngày

Up to + một con số đặt ra mức tối đa và bao gồm cả con số tối đa đó. Up to five bags có nghĩa là được phép có năm túi, nhưng số lượng thực tế có thể ít hơn; không có nghĩa là bắt buộc phải đúng năm túi. A day cho biết đơn vị thời gian của giới hạn. Vì vậy, up to five bags a day có nghĩa là tối đa năm túi trong một ngày.

Luyện tập

Dùng cấu trúc up to + một con số để hoàn thành quy định: Each child can borrow ____ books a week.

Xem đáp án

up to three

These are very bad for you.

4:40

Cái này rất không tốt cho sức khỏe của các con.

Okay, kids?

4:44

Nghe rõ chưa, bọn trẻ?

Only whales should eat these. Ý định

4:45

Chỉ cá voi mới nên ăn những thứ này.

Ý định

Only whales should: dùng luật giả tưởng để đặt ra giới hạn thật

Only giới hạn đối tượng mà quy tắc áp dụng: chỉ cá voi, chứ không phải bất kỳ ai khác, nên ăn những thứ này. Should thể hiện điều được xem là phù hợp hoặc được khuyên làm, chứ không phải một dự đoán. Trong trò chơi nhập vai, cá voi là nhân vật giả tưởng, không phải chủ đề sinh học. Người lớn dùng một quy tắc tưởng tượng để ngăn trẻ ăn món đó mà vẫn giữ cho trò chơi vui vẻ. Vì vậy, một quy tắc giả tưởng có thể truyền đạt một giới hạn thật.

Luyện tập

Trong lúc chơi, người lớn thực sự đang làm gì khi nói “Only whales should eat these”?

  1. Dùng một quy tắc giả tưởng để ngăn trẻ ăn món đó
  2. Giải thích cá voi thật thường ăn gì
  3. Mời mọi người chia sẻ món ăn với một con cá voi
Xem đáp án

Dùng một quy tắc giả tưởng để ngăn trẻ ăn món đó

Oh, so good.

4:49

Ồ, ngon quá.

Okay, here we go.

4:52

Được rồi, bắt đầu nào.

The whale's been fed now. Ngữ pháp

4:53

Cá voi đã được cho ăn xong.

Ngữ pháp

been fed trong has been fed: thì hiện tại hoàn thành bị động

Ở đây, The whale's có nghĩa là The whale has. Been fed hoàn thành cấu trúc hiện tại hoàn thành bị động has been + quá khứ phân từ. Fed là quá khứ phân từ của feed, và cá voi nhận hành động chứ không thực hiện hành động đó. Dạng này cho biết việc cho ăn đã hoàn tất và kết quả vẫn quan trọng ở hiện tại: cá voi đã nhận được thức ăn. Mẫu has/have been + quá khứ phân từ dùng để diễn tả một việc đã được thực hiện đối với chủ ngữ.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại hoàn thành bị động của feed để hoàn thành câu: The dog doesn't need dinner; it ____ already.

Xem đáp án

has been fed

Get your camera ready, passenger. Cụm từ

4:55

Hành khách hãy chuẩn bị sẵn máy ảnh nhé.

You're going to see the whale jump. Ngữ pháp

4:58

Bạn sắp thấy cá voi nhảy lên đấy.

Cụm từ

Get your camera ready: get + tân ngữ + ready

Trong get your camera ready, get có nghĩa là “làm cho trở thành một trạng thái nào đó”, không phải “nhận được”. Cấu trúc get + tân ngữ + ready có nghĩa là chuẩn bị một thứ để sớm có thể sử dụng. Ở đây, camera là tân ngữ và ready mô tả trạng thái sau khi chuẩn bị. Câu mệnh lệnh nhắc hành khách chuẩn bị máy ảnh ngay lúc này.

Luyện tập

Dùng get + tân ngữ + ready với tân ngữ your boarding pass: Please ____ before you reach the gate.

Xem đáp án

get your boarding pass ready

Ngữ pháp

see the whale jump: see + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong see the whale jump, see được theo sau bởi tân ngữ the whale và động từ nguyên mẫu không to jump. Cấu trúc là see + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. Dạng động từ này trình bày cú nhảy như một sự việc trọn vẹn mà người xem sẽ chứng kiến, thay vì chỉ tập trung vào hành động đang diễn ra.

Luyện tập

Dùng dạng cơ bản của fly để cho biết toàn bộ chuyến bay đã được quan sát: We watched the bird ____ across the lake.

Xem đáp án

fly

Jump?

5:00

Nhảy sao?

Oh man.

5:01

Ôi trời.

Ooh.

5:03

Ồ.

Oh.

5:05

Ồ.

Don't whales usually jump out of the water? Cụm từ

5:07

Chẳng phải cá voi thường nhảy ra khỏi mặt nước sao?

Cụm từ

jump out of the water: chuyển động từ bên trong ra bên ngoài

Trong jump out of the water, jump diễn tả chuyển động còn out of cho biết đường đi: cá voi bắt đầu ở trong nước rồi vượt lên khỏi mặt nước. Cụm này không chỉ có nghĩa là nhảy khi đã ở ngoài nước. Mẫu có thể áp dụng lại là jump out of + địa điểm hoặc vật chứa. Địa điểm đứng sau out of là nơi chuyển động bắt đầu: jump out of a box, jump out of a car hoặc jump out of bed.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của jump out of: When the door opened, the dog ____ the car and ran to the gate.

Xem đáp án

jumped out of

Yeah, that's not gonna happen today. Ý định

5:10

Ừ, hôm nay chuyện đó sẽ không xảy ra đâu.

Ý định

that's not gonna happen today: đặt giới hạn trong lời nói thân mật

That's not gonna happen today không chỉ dùng để dự đoán tương lai. Trong hội thoại, câu này có thể trực tiếp bác bỏ một kỳ vọng hoặc đặt ra giới hạn: điều người kia muốn hoặc mong đợi sẽ không xảy ra. Ở đây, that's chỉ lại hành động được mong đợi, còn today giới hạn lời từ chối trong ngày hôm nay. Câu này không tự động có nghĩa là không bao giờ. Gonna là dạng giao tiếp thân mật của going to.

Luyện tập

Một người bạn mong một kế hoạch thiếu thực tế sẽ xảy ra hôm nay. Câu trả lời thân mật nào trực tiếp bác bỏ kỳ vọng đó mà không nói rằng chuyện ấy sẽ không bao giờ xảy ra?

  1. That didn't happen today.
  2. That's not gonna happen today.
  3. That's never gonna happen.
Xem đáp án

That's not gonna happen today.

Oh, what?

5:12

Ồ, gì cơ?

Yeah, what?

5:13

Ừ, sao cơ?

Sorry.

5:14

Xin lỗi nhé.

So this boat's gone through a huge storm, Ghi chú

5:15

Vậy là con thuyền này đã đi qua một cơn bão lớn,

braved rough seas,

5:18

dũng cảm vượt qua biển động,

Cụm động từ

gone through a huge storm: trải qua một điều khó khăn

Ở đây, go through có nghĩa là trải qua và chịu đựng một điều khó khăn. Trong this boat's gone through, 's có nghĩa là has và gone là quá khứ phân từ của go, vì vậy cụm động từ này ở thì hiện tại hoàn thành. Một con thuyền cũng có thể di chuyển xuyên qua cơn bão theo nghĩa vật lý. Tuy nhiên, trong danh sách này, trọng tâm là sự việc khó khăn mà con thuyền đã đối mặt, chứ không chỉ là chuyển động của nó. Nghĩa này cũng dùng được với một giai đoạn khó khăn hoặc một quá trình vất vả: go through a hard time, go through training.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của go through: The town ____ several floods over the last decade.

Xem đáp án

has gone through

a tidal wave,

5:19

một cơn sóng thần,

and snapping turtles to see a whale who lies there eating corn chips? Ngữ pháp

5:20

và rùa ngoạm chỉ để xem một con cá voi nằm ườn ra đó ăn bimbim ngô sao?

Mạch ý

gone through ... braved: liệt kê gian nan trước khi hé lộ kết quả đáng thất vọng

Trong this boat's gone through, 's có nghĩa là has. Gone through bắt đầu liệt kê những điều khó khăn con thuyền đã trải qua, còn braved tiếp tục danh sách và cho thấy nó đã đối mặt với nguy hiểm. Cả hai dạng động từ đều đi với has. Danh sách nghe dài và kịch tính. Sau đó, câu hỏi mới tiết lộ phần thưởng nhỏ bé: xem một con cá voi ăn bim bim ngô. Đặt nhiều trải nghiệm khó khăn trước một kết quả bình thường tạo ra sự tương phản hài hước và cho thấy người nói ngạc nhiên vì chuyến đi vất vả chỉ đổi lấy bấy nhiêu.

Luyện tập

Tại sao người nói dùng gone through ... braved để liệt kê những phần khó khăn của chuyến đi?

  1. Cho thấy chuyến đi rất dễ dàng và không có chuyện gì xảy ra.
  2. Dồn nhiều gian nan trước khi cho thấy một kết quả nhỏ, tạo cảm giác không tin nổi đầy hài hước.
  3. Đưa ra các bước an toàn để sống sót qua cơn bão.
Xem đáp án

Dồn nhiều gian nan trước khi cho thấy một kết quả nhỏ, tạo cảm giác không tin nổi đầy hài hước.

Ngữ pháp

lies there eating corn chips: tư thế và hành động đồng thời

Ở đây, lies là dạng hiện tại của lie với nghĩa «nằm ở tư thế ngang»; nó không có nghĩa là «nói điều không đúng». Trong cấu trúc động từ chỉ tư thế + there + dạng -ing, tư thế và hành động dạng -ing diễn ra cùng lúc: con cá voi nằm đó trong khi ăn bánh ngô giòn. Trong câu hỏi thể hiện sự thất vọng này, there khiến con cá voi có vẻ chỉ nằm yên một chỗ thay vì biểu diễn. Sắc thái phê phán «cứ nằm đó» đến từ ngữ cảnh; trong tình huống khác, cấu trúc này có thể mang sắc thái trung tính.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ đơn của sit cộng với there để hoàn thành câu: While everyone else was packing, Max ____ playing a video game.

Xem đáp án

sat there

It would seem so. Ý định

5:25

Có vẻ là vậy.

Ý định

would seem so: lời xác nhận thận trọng và kiềm chế

It would seem so có nghĩa là «Có vẻ là vậy». So thay cho toàn bộ ý vừa được nhắc đến để tránh lặp lại. Ở đây, would không diễn tả tương lai nhìn từ một thời điểm trong quá khứ. Nó làm nhẹ lời nhận định, nên câu trả lời nghe thận trọng và kiềm chế hơn so với việc nói yes trực tiếp. Trong ngữ cảnh này, giọng điệu cố ý trang trọng và kiềm chế còn tạo ra nét hài hước tỉnh bơ.

Luyện tập

Căn phòng tối và cửa đã khóa. Có người hỏi: “Has everyone gone home?” It would seem so. có nghĩa là gì trong tình huống này?

  1. Lời từ chối trực tiếp.
  2. Lời dự đoán về điều sẽ xảy ra sau này.
  3. Lời xác nhận thận trọng dựa trên những gì tình huống cho thấy.
Xem đáp án

Lời xác nhận thận trọng dựa trên những gì tình huống cho thấy.

Well, I guess we'll sail back home now. Ý định

5:27

Chà, có lẽ bây giờ chúng ta sẽ lái thuyền về nhà thôi.

Ý định

I guess we'll ...: làm mềm quyết định tiếp theo

Trong I guess we'll sail back home now, I guess làm cho quyết định theo sau nghe nhẹ nhàng hơn. Ý chính không phải là đoán một sự thật chưa biết; người nói đang nhẹ nhàng chấp nhận hoặc thông báo việc cả nhóm sẽ làm tiếp theo. Mẫu I guess we'll + động từ nguyên mẫu có nghĩa gần như «vậy thì chắc chúng ta sẽ...». Mẫu này đặc biệt hữu ích khi một kế hoạch kết thúc hoặc thay đổi.

Luyện tập

Trời bắt đầu mưa trong lúc dã ngoại. Câu nào nhẹ nhàng chấp nhận rằng cả nhóm sẽ về nhà tiếp theo?

  1. Go home right now!
  2. I guess we'll head home now.
  3. I guessed where the treasure was.
Xem đáp án

I guess we'll head home now.

Aw.

5:29

Ôi.

Oh, kids, look.

5:30

Ồ, bọn trẻ, nhìn này.

Um, how about I put a show about whales on the TV? Ý định

5:32

Ừm, hay là để bố bật một chương trình về cá voi trên TV nhé?

Ý định

How about I put ... on the TV?: đề xuất một phương án khác

How about I + động từ nguyên mẫu? là cách nói trong hội thoại để đề nghị tự mình làm một việc. Ở đây, người nói đề xuất một hoạt động khác: mở một chương trình về cá voi. Trong put a show on the TV, put ... on có nghĩa là phát hoặc hiển thị chương trình trên TV. Cụm này không có nghĩa là đặt chương trình lên trên chiếc TV theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị bằng How about I put ... on the TV: ____ a nature show ____?

Xem đáp án

How about I put · on the TV

Yeah, TV.

5:36

Yay, TV.

It's got to be done. Ngữ pháp

5:38

Đành vậy thôi.

Ngữ pháp

got to be done: sự bắt buộc trong câu bị động

Trong It's got to be done, It's là dạng rút gọn của It has, không phải It is. Has got to có nghĩa như has to hoặc must, còn be done là dạng bị động. Vì vậy, trọng tâm nằm ở hành động phải xảy ra chứ không phải người sẽ thực hiện hành động đó. Trong cuộc trò chuyện thoải mái, người nói cũng có thể dùng mức độ bắt buộc mạnh này theo cách đùa vui, coi lựa chọn mình thích như thể đó là điều không thể tránh khỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của has got to + sign: The permission form ____ before Friday.

Xem đáp án

has got to be signed

Oh, no argument here. Ý định

5:39

Ồ, mẹ không ý kiến gì đâu.

Ý định

no argument here: nói rằng bạn không phản đối

No argument here là cách nói thân mật của I agree hoặc I have no objection. Trong cách nói này, argument chỉ sự bất đồng hoặc ý kiến phản đối; nó không có nghĩa là một cuộc cãi vã đã xảy ra. Here có nghĩa là “về phía tôi” hoặc “từ tôi”, chứ không chỉ địa điểm thực tế. Người nói đang nhanh chóng và thoải mái thể hiện sự đồng ý với đề xuất hoặc ý kiến vừa được nêu ra.

Luyện tập

No argument here có nghĩa là gì sau khi ai đó đưa ra một đề xuất?

  1. Tôi đồng ý và không có ý kiến phản đối.
  2. Tôi muốn bắt đầu một cuộc cãi vã.
  3. Tôi không hiểu đề xuất đó.
Xem đáp án

Tôi đồng ý và không có ý kiến phản đối.

Um, okay, customer.

5:41

Ừm, được rồi, quý khách.

I'm sorry the whale trip was no good. Cách dùng từ

5:42

Tôi xin lỗi vì chuyến ngắm cá voi không được như ý.

Cách dùng từ

was no good: đánh giá một trải nghiệm là không đạt yêu cầu

Trong was no good, no good có nghĩa là không đạt yêu cầu hoặc không thành công. Người nói đang đánh giá toàn bộ chuyến đi xem cá voi và cho biết chuyến đi không đáp ứng mong đợi. Sau động từ be, no good thường đưa ra đánh giá tiêu cực, trực tiếp và thân mật về một đồ vật, dịch vụ, kết quả hoặc trải nghiệm. Ở đây, cụm từ này đánh giá chất lượng và mức độ thành công; nó không có nghĩa là “không có lòng tốt”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong bài học: The repair did not fix the leak, so it was ____.

Xem đáp án

no good

Here's your money back. Cụm từ

5:44

Tiền của bạn đây.

Cụm từ

Here's your money back: đưa tiền hoàn lại cho người khác

Here's your money back được nói khi người nói đang trả lại tiền cho người nghe. Here's là dạng rút gọn của here is, nhưng khi đi cùng hành động đưa đồ, nó có nghĩa là “tôi đang đưa cái này cho bạn ngay bây giờ”, chứ không chỉ là “tiền ở chỗ này”. Money back cho biết số tiền đã trả trước đó đang được hoàn lại. Mẫu Here's + từ hạn định sở hữu + danh từ thường được dùng khi đưa một thứ gì đó cho người khác.

Luyện tập

Một nhân viên thu ngân đang đưa tiền mặt hoàn lại cho khách hàng. Câu nào là tự nhiên nhất?

  1. Here's your money back.
  2. Here's where your money is.
  3. Your money came back by itself.
Xem đáp án

Here's your money back.

Thanks.

5:46

Cảm ơn.

We're gonna watch TV now.

5:47

Bây giờ chúng tôi sẽ xem TV.

What?

5:49

Cái gì?

On me?

5:49

Ngồi lên người bố á?

Whales travel extremely long distances into warm waters to have their babies. Ghi chú

5:50

Cá voi di chuyển quãng đường cực kỳ xa đến những vùng nước ấm để sinh con.

Cụm từ

travel extremely long distances: diễn tả một vật di chuyển xa đến mức nào

Travel long distances có nghĩa là di chuyển qua một khoảng không gian rộng lớn. Distances cho biết cá voi di chuyển xa đến mức nào, chứ không phải chúng đi đến đâu. Extremely tăng mức độ của long, cho thấy quãng đường dài khác thường. Mẫu travel + cụm từ chỉ khoảng cách cũng có thể dùng để nói về sự di cư của động vật, chuyến đi của con người hoặc việc vận chuyển hàng hóa.

Luyện tập

Câu nào sử dụng travel extremely long distances một cách tự nhiên?

  1. Some birds travel extremely long distances every winter.
  2. Some birds travel extremely long destinations every winter.
  3. Some birds travel extreme long distances every winter.
Xem đáp án

Some birds travel extremely long distances every winter.

Ngữ pháp

to have their babies: dùng động từ nguyên mẫu để chỉ mục đích

Trong to have their babies, to + động từ nguyên mẫu have tạo thành động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Phần này trả lời lý do cá voi di chuyển đến vùng nước ấm. Ở đây, to giới thiệu mục tiêu của việc di chuyển; nó không phải là giới từ chỉ đến một địa điểm. Trong ngữ cảnh này, have their babies có nghĩa là sinh con, không phải sở hữu con. Mẫu có thể áp dụng là hành động + to + động từ nguyên mẫu để giải thích mục đích của một hành động.

Luyện tập

Dùng chính xác cụm to have their babies để hoàn thành câu và thể hiện mục đích: The seals swim to a quiet beach ____.

Xem đáp án

to have their babies

Aw, so cute.

5:57

Ôi, dễ thương quá.

They stay with them all the way back to the colder waters. Cụm từ

5:59

Chúng sẽ ở cạnh đàn con trên suốt quãng đường bơi về vùng nước lạnh hơn.

Cụm từ

all the way back: suốt hành trình trở về

Trong câu này, all the way back có nghĩa là trong suốt hành trình trở về, từ lúc bắt đầu quay lại cho đến khi tới vùng nước lạnh hơn. Cụm từ cho thấy việc ở bên con non tiếp diễn trong toàn bộ chuyến đi. Back diễn tả ý quay trở lại, còn all the way nhấn mạnh toàn bộ quãng đường hoặc quá trình chứ không chỉ hướng di chuyển.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là trong suốt hành trình trở về: After the game, Maya walked with me ____ to my front door.

Xem đáp án

all the way back

Gee, those whales sure are good mums. Ý định

6:03

Chà, những con cá voi đó đúng là những bà mẹ tuyệt vời.

Ý định

sure are: cách nhấn mạnh khẩu ngữ trước be

Trong Gee, those whales sure are good mums, sure làm mạnh thêm nhận xét are good mums. Nó mang nghĩa “thực sự là” hoặc “chắc chắn là”, đồng thời thêm sắc thái ấm áp và thán phục cho lời khen. Cấu trúc là chủ ngữ + sure + một dạng của be: You sure are helpful; That sure is loud. Ở đây, sure là trạng từ nhấn mạnh trong văn nói, không phải câu hỏi về sự chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc khẩu ngữ gồm hai từ mang nghĩa thực sự là: Those puppies ____ playful!

Xem đáp án

sure are

You can't help but admire that motherly bond. Ghi chú

6:06

Bạn không thể không ngưỡng mộ tình mẫu tử đó.

Ngữ pháp

can't help but admire: một phản ứng không thể kìm lại

Can't help but admire có nghĩa là cảm giác ngưỡng mộ tự nhiên xuất hiện hoặc dường như không thể tránh được. Ở đây, help không có nghĩa là giúp đỡ; trong can't help, từ này nói đến việc ngăn hoặc kiểm soát một phản ứng. Dùng can't help but + động từ nguyên mẫu để diễn tả một hành động, suy nghĩ hoặc cảm xúc khó tránh khỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc can't help but: Whenever the puppy wags its tail, I ____ smile.

Xem đáp án

can't help but

Cách dùng từ

motherly bond: mối liên kết tình cảm đầy yêu thương

Motherly bond là mối liên kết tình cảm ấm áp được hình thành từ sự chăm sóc, bảo vệ và gần gũi của người mẹ. Ở đây, bond có nghĩa là một mối quan hệ bền chặt giữa người với người, còn motherly miêu tả tính chất yêu thương, chăm sóc của mối quan hệ đó. Trong các cụm như family bond và emotional bond, bond cũng có nghĩa là sự gắn kết gần gũi giữa con người chứ không phải một vật thể.

Luyện tập

motherly bond có nghĩa là gì trong câu này?

  1. một quy tắc bảo người mẹ phải làm gì
  2. mối liên kết ấm áp và đầy yêu thương giữa mẹ và con
  3. một nơi các bà mẹ gặp nhau
Xem đáp án

mối liên kết ấm áp và đầy yêu thương giữa mẹ và con

Dad, we can't hear the TV.

6:09

Bố ơi, bọn con không nghe thấy tiếng TV.

There's nothing a whale mum wouldn't do for her children. Ngữ pháp

6:11

Không có gì mà một bà mẹ cá voi không sẵn sàng làm vì con mình.

Ngữ pháp

nothing a whale mum wouldn't do: sẵn lòng làm bất cứ điều gì

Trong nothing a whale mum wouldn't do, nothing là tân ngữ của wouldn't do. Câu này có nghĩa là không có hành động nào mà cá voi mẹ từ chối làm; nói theo dạng khẳng định tự nhiên, cô ấy sẽ làm bất cứ điều gì vì các con. Mẫu có thể áp dụng là There's nothing + chủ ngữ + wouldn't do + for/to someone. Mẫu này nhấn mạnh tình yêu, lòng trung thành hoặc sự tận tâm rất mạnh mẽ. Wouldn't ở đây nói về sự sẵn lòng trong một tình huống giả định, không phải một lần từ chối trong quá khứ.

Luyện tập

Câu nào nói rằng Lina sẵn lòng làm bất cứ điều gì vì em trai mình?

  1. There's nothing Lina wouldn't do for her brother.
  2. Lina would do nothing for her brother.
  3. There's one thing Lina wouldn't do for her brother.
Xem đáp án

There's nothing Lina wouldn't do for her brother.

That whale's more jumpy than the one we saw. Ngữ pháp

6:19

Con cá voi đó thích nhảy hơn con chúng ta đã xem.

Ngữ pháp

more jumpy than: so sánh và chơi đùa với nghĩa của từ

Trong more jumpy than, cấu trúc more + tính từ + than so sánh mức độ mà hai đối tượng có một đặc điểm. More đánh dấu mức độ cao hơn, còn than giới thiệu đối tượng dùng làm chuẩn so sánh. Trong tiếng Anh thông thường, jumpy có nghĩa là căng thẳng hoặc dễ giật mình. Ở đây, từ này được dùng vui như thể nó có nghĩa là thích nhảy, vì đứa trẻ đang nói về chuyển động nhảy có thể nhìn thấy. Nghĩa vui này phụ thuộc vào cảnh và không phải nghĩa thông thường của jumpy.

Luyện tập

Tại sao more jumpy than trong câu gốc nghe giống một cách chơi chữ?

  1. Vì more chỉ có thể so sánh các con số.
  2. Vì jumpy thường có nghĩa là căng thẳng hoặc dễ giật mình, nhưng ở đây nó được liên hệ với jump.
  3. Vì than trong câu này có nghĩa là sau đó.
Xem đáp án

Vì jumpy thường có nghĩa là căng thẳng hoặc dễ giật mình, nhưng ở đây nó được liên hệ với jump.

They teach their young how to

6:22

Chúng dạy con mình cách

Huh?

6:25

Hả?

The whale landed on the boat.

6:34

Cá voi đã đáp xuống thuyền.

Abandon ship! Văn hóa

6:35

Bỏ thuyền!

Văn hóa

Abandon ship!: mệnh lệnh khẩn cấp yêu cầu rời tàu

Abandon ship! là mệnh lệnh khẩn cấp cố định, yêu cầu mọi người rời khỏi tàu ngay lập tức vì ở lại trên tàu rất nguy hiểm. Ở đây, abandon có nghĩa là thật sự rời khỏi con tàu, chứ không chỉ là từ bỏ một ý tưởng hay kế hoạch. Mệnh lệnh này lược bỏ chủ ngữ you. Trong cách nói hàng hải cố định này, người ta thường nói ship chứ không nói the ship. Trong trò chơi đóng vai hoặc truyện phiêu lưu, cùng một mệnh lệnh sẽ khiến thảm họa tưởng tượng nghe khẩn cấp và kịch tính hơn.

Luyện tập

Trong tình huống nào nói Abandon ship! là tự nhiên?

  1. Giáo viên kết thúc buổi học như bình thường.
  2. Thuyền trưởng ra lệnh cho mọi người rời khỏi một con thuyền đang chìm.
  3. Một đứa trẻ quyết định chọn món ăn vặt khác.
Xem đáp án

Thuyền trưởng ra lệnh cho mọi người rời khỏi một con thuyền đang chìm.

This way, customer.

6:38

Lối này, quý khách.

That was amazing.

6:39

Thật đáng kinh ngạc.

Here's my money back. Mạch ý

6:41

Tiền của chị đây.

Mạch ý

Here's my money back: trả lại khoản tiền đã được hoàn trước đó

Cấu trúc Here's + cụm danh từ thường được nói khi trao một vật gì đó cho người khác. Trong ngữ cảnh này, người nói đang trả lại số tiền mà mình đã nhận trước đó dưới dạng tiền hoàn lại. Các từ my money back gợi lại cách nói về việc hoàn tiền trước đó, nhưng hướng di chuyển của tiền đã đảo ngược: người nói không còn yêu cầu nhận lại tiền của mình mà đang trả lại khoản hoàn tiền vì trải nghiệm cuối cùng đáng để trả phí. Việc dùng lại những từ tương tự cho hướng ngược lại tạo nên sự liên hệ hài hước với tình tiết trước. Ý nghĩa này phụ thuộc vào giao dịch trước đó; chỉ riêng câu này không cho biết ban đầu ai đã trả tiền hoặc hoàn tiền.

Luyện tập

Một người nhận được tiền hoàn lại, sau đó quyết định rằng trải nghiệm đó đáng để trả phí và trao trả khoản tiền hoàn. Người đó có thể nói câu nào?

  1. I got my money back.
  2. I want my money back.
  3. Here's my money back.
Xem đáp án

Here's my money back.

Oh, are you sure?

6:42

Ồ, em chắc chứ?

We'll have to live on this desert island. Ngữ pháp

6:43

Chúng ta sẽ phải sống trên hòn đảo hoang này.

Ngữ pháp

have to live on + một hòn đảo: sự cần thiết và nơi sinh sống

Have to + động từ nguyên mẫu diễn tả sự cần thiết do hoàn cảnh hoặc quy tắc tạo ra. Trong We'll have to, will đặt sự cần thiết đó vào tương lai: người nói xem đây là kế hoạch thực tế duy nhất. Trong live on this desert island, on giới thiệu nơi một người sinh sống. Ở đây live on không có nghĩa là “sống nhờ vào một thứ”; nghĩa đó xuất hiện khi thành phần theo sau là thức ăn, tiền hoặc một nguồn lực khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng have to live on: Our boat will not return until Friday, so we ____ the island for another week.

Xem đáp án

have to live on

Oh wow, okay.

6:46

Ồ wow, được thôi.

Wait, you're gonna live there all by yourselves? Cụm từ

6:48

Đợi đã, hai đứa định sống ở đó một mình sao?

Cụm từ

all by yourselves: hoàn toàn không có người giúp đỡ hoặc đi cùng

By yourselves chỉ hai người trở lên đang được gọi trực tiếp là you và có nghĩa là không có sự giúp đỡ hoặc đồng hành của người khác. All nhấn mạnh ý này: hoàn toàn chỉ dựa vào chính các bạn. Trong câu hỏi này, người nói lo rằng bọn trẻ sẽ sống ở đó mà không có người lớn đi cùng. All không tự mang nghĩa “từng người trong số các bạn”; nó nhấn mạnh toàn bộ cụm by yourselves.

Luyện tập

Bạn đang nói với hai đứa trẻ. Câu hỏi nào hỏi xem chúng có hoàn thành nhiệm vụ mà không nhận sự giúp đỡ hay không?

  1. Did you finish it all by yourself?
  2. Did you finish it all by yourselves?
  3. Did they finish it all by themselves?
Xem đáp án

Did you finish it all by yourselves?

Yes.

6:50

Vâng.

So you don't need the whale or the boat anymore? Ý định

6:51

Vậy các con không cần cá voi hay thuyền nữa à?

Ý định

don't need ... anymore: xác nhận rằng một nhu cầu đã kết thúc

Cấu trúc don't need + tân ngữ + anymore có nghĩa là một nhu cầu từng tồn tại, hoặc có thể từng tồn tại, nhưng giờ đã kết thúc. Anymore thường nằm gần cuối mệnh đề phủ định. Trong câu hỏi này, người nói đang xác nhận xem vai cá voi và con thuyền có thể dừng lại chưa. Cũng có thể dùng cấu trúc câu hỏi này để xác nhận rằng sự giúp đỡ, một đồ vật hoặc một sự sắp xếp không còn cần thiết trước khi kết thúc nó.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu: Since the map app works offline, we ____ the paper map ____.

Xem đáp án

don't need · anymore

No, I've had enough whales and boats, thank you. Ý định

6:54

Không, con đã có đủ cá voi và thuyền rồi, cảm ơn bố.

Ý định

I've had enough ... thank you: lời từ chối lịch sự nhưng dứt khoát

I've had enough + danh từ có nghĩa là số lượng hoặc trải nghiệm đã chạm tới giới hạn của người nói, nên người nói không muốn thêm nữa. Tùy vào ngữ cảnh và giọng điệu, câu này có thể bình tĩnh mang nghĩa “với tôi thế là đủ” hoặc mạnh hơn là “tôi không thể chịu thêm nữa”. Ở đây, thank you là lời kết lịch sự cho sự từ chối chứ không chủ yếu dùng để cảm ơn. Nó làm cách nói nhẹ hơn, nhưng giới hạn vẫn rõ ràng và dứt khoát.

Luyện tập

Chủ nhà mời bạn ăn thêm bánh. Câu trả lời nào lịch sự nhưng nói rõ rằng bạn không muốn thêm nữa?

  1. I've never had cake, thank you.
  2. I haven't had enough cake, thank you.
  3. I've had enough cake, thank you.
Xem đáp án

I've had enough cake, thank you.

Oh, a coconut.

6:57

Ồ, một quả dừa.

Ah, smooth seas. Mạch ý

6:59

À, biển lặn sóng.

Mạch ý

smooth seas: khép lại cảnh bằng hình ảnh biển yên bình

Smooth seas theo nghĩa đen là mặt biển không có sóng dữ. Ở đây, cụm từ này cũng gợi lại những từ ngữ về biển và việc đi thuyền đã xuất hiện trước đó trong cảnh. Khi được đặt ở cuối, cụm từ ngắn này biến hình ảnh biển được lặp lại thành tín hiệu kết thúc: rắc rối đã qua và sự yên bình đã trở lại. Ah tạo cảm giác thư giãn và nhẹ nhõm, vì vậy câu nói vừa phù hợp với trò chơi giả tưởng trên biển vừa khép lại nhẹ nhàng sự hỗn loạn trước đó.

Luyện tập

smooth seas có tác dụng gì ở cuối cảnh này?

  1. Nó biến cảnh này thành một bài học thực tế về thời tiết trên đại dương.
  2. Nó cho thấy rắc rối đã kết thúc và khép lại hình ảnh biển một cách yên bình.
  3. Nó cảnh báo rằng một cơn bão lớn hơn sắp bắt đầu.
Xem đáp án

Nó cho thấy rắc rối đã kết thúc và khép lại hình ảnh biển một cách yên bình.

Hmm.

7:02

Hmm.