Lần Thoát Hiểm May Mắn Nhất Của Tàu Con Thoi: tài liệu học tiếng Anh
Primal Space
Tổng quan: Rò rỉ nhiên liệu và lỗi điện trên tàu Columbia tình cờ bù trừ nhau, giúp nhiệm vụ Chandra tới quỹ đạo. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "payload bay." — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: nhận biết đây là khoang hàng để xác định vị trí kính thiên văn, dây điện và bộ phận hỏng. 2. "Had this actually happened," — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra dạng đảo ngữ của "If this had actually happened" cùng liên hệ với "would have had to" để hiểu hậu quả trái thực tế trong quá khứ. 3. "canceled each other out," — Cụm động từ: hiểu rằng hai lỗi triệt tiêu tác động chứ không biến mất, rồi dùng mẫu tương hỗ này cho lực, sai số, chi phí hoặc ảnh hưởng.
Nội dung bài học
This is the space shuttle lifting off on what was about to become one of its most dangerous journeys into space. Ngữ pháp
0:00Đây là tàu con thoi đang cất cánh trong một chuyến đi sắp trở thành một trong những hành trình nguy hiểm nhất của nó vào không gian.
Was about to become: sự thay đổi sắp xảy ra nhìn từ quá khứ
Cấu trúc be about to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một việc sắp xảy ra. Trong was about to become, was đặt góc nhìn ở quá khứ, còn become nêu sự thay đổi sắp xảy ra vào thời điểm đó. Người kể nhìn lại khi đã biết điều xảy ra sau đó: vào lúc cất cánh, hành trình chưa trở nên cực kỳ nguy hiểm, nhưng sự thay đổi ấy đã rất gần. Ở đây, about thuộc cấu trúc cố định be about to; nó không có nghĩa là về hoặc liên quan đến.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài để thể hiện một sự thay đổi sắp xảy ra khi nhìn từ một thời điểm trong quá khứ: At that moment, the routine mission ____ a crisis.
Xem đáp án
was about to become
Almost immediately, fuel started leaking out of its right engine.
0:06Gần như ngay lập tức, nhiên liệu bắt đầu rò rỉ ra khỏi động cơ bên phải của nó.
knocking its engine control computers offline. Cụm từ
0:13khiến các máy tính điều khiển động cơ của nó bị ngắt kết nối.
Knocking ... offline: khiến một hệ thống ngừng hoạt động
Knock + tân ngữ + offline có nghĩa là khiến một thiết bị, dịch vụ hoặc hệ thống mất kết nối hay ngừng hoạt động, thường là đột ngột. Offline là bổ ngữ cho tân ngữ: nó mô tả trạng thái cuối cùng của các máy tính điều khiển động cơ. Mệnh đề -ing knocking its engine control computers offline nêu kết quả của sự cố nguồn điện. Câu này không nói đến một cú va đập vật lý; sự cố đã khiến các máy tính ngừng hoạt động.
Luyện tập
Câu nào mô tả chính xác nhất một sự cố bên ngoài đột ngột khiến hệ thống ngừng hoạt động?
- An engineer took the payment servers offline for an upgrade.
- The payment servers went offline at midnight.
- A power surge knocked the payment servers offline.
Xem đáp án
A power surge knocked the payment servers offline.
Unaware of what was really going on beneath them, Cụm động từ
0:16Không hề hay biết chuyện gì đang thực sự xảy ra bên dưới họ,
going on với nghĩa “đang xảy ra”
Trong what was really going on, going on có nghĩa là “đang xảy ra” hoặc “đang diễn ra”. Cụm what was going on tạo thành một câu hỏi gián tiếp, mang nghĩa “điều gì đang xảy ra”. Ở đây, go on không có nghĩa là “tiếp tục”. Cách dùng này trình bày một tình huống đang diễn biến và dùng để hỏi hoặc giải thích điều gì đang xảy ra trong tình huống đó. Nó thường xuất hiện trong các mẫu như What is going on? và Something strange is going on.
Luyện tập
Trong ví dụ, what was really going on có nghĩa là gì?
- điều gì thực sự đang xảy ra bên dưới họ
- điều gì tiếp tục trong thời gian dài bên dưới họ
- điều gì di chuyển đến một nơi bên dưới họ
Xem đáp án
điều gì thực sự đang xảy ra bên dưới họ
the space shuttle crew spent the next 8 minutes just moments away from a catastrophic failure, Cụm từ
0:19phi hành đoàn tàu con thoi đã trải qua 8 phút tiếp theo chỉ cách một sự cố thảm khốc trong gang tấc,
just moments away from: cực kỳ gần về mặt thời gian
Be moments away from + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là cực kỳ gần một sự kiện về mặt thời gian: sự kiện đó có khả năng xảy ra hoặc sắp xảy ra. Ở đây, một sự cố thảm khốc đã suýt xảy ra. Just nhấn mạnh thêm mức độ gần. Moments không phải là phép đo chính xác; cụm từ này tạo cảm giác khẩn cấp thay vì nêu một số phút cụ thể.
Luyện tập
Trong câu này, just moments away from a catastrophic failure có nghĩa là gì?
- sự cố ở rất xa về mặt vật lý
- sự cố đã cực kỳ gần xảy ra
- sự cố được lên lịch chính xác vài phút sau
Xem đáp án
sự cố đã cực kỳ gần xảy ra
The shuttle had experienced two major problems that should have ended the mission, Ngữ pháp
0:28Tàu con thoi đã gặp phải hai vấn đề lớn đáng lẽ phải chấm dứt sứ mệnh,
should have ended: kết quả quá khứ được dự đoán nhưng không xảy ra
Cấu trúc should have + quá khứ phân từ có thể mô tả một kết quả trong quá khứ được dự đoán theo lô-gic thông thường nhưng đã không xảy ra. Ở đây, hai sự cố nghiêm trọng đến mức bình thường chúng phải khiến nhiệm vụ kết thúc, nhưng nhiệm vụ vẫn tiếp tục. Trong cách dùng này, should không phải là lời khuyên. Đây là sự đánh giá sau sự việc về kết quả mà người ta có thể dự đoán một cách hợp lý.
Luyện tập
should have ended có nghĩa gì trong câu này?
- Người nói đang khuyên đội thực hiện nhiệm vụ kết thúc nhiệm vụ.
- Các sự cố có thể khiến nhiệm vụ kết thúc trong tương lai.
- Người ta dự đoán các sự cố sẽ khiến nhiệm vụ kết thúc, nhưng thực tế chúng đã không làm vậy.
Xem đáp án
Người ta dự đoán các sự cố sẽ khiến nhiệm vụ kết thúc, nhưng thực tế chúng đã không làm vậy.
they happened in such a way that actually ended up saving the crew from complete disaster. Cụm động từ
0:34chúng đã xảy ra theo cách cuối cùng lại cứu phi hành đoàn khỏi thảm họa hoàn toàn.
ended up saving: end up + -ing cho kết quả cuối cùng
End up + -ing mô tả kết quả cuối cùng của một quá trình, đặc biệt khi kết quả đó bất ngờ hoặc khác với kế hoạch. Ended up là dạng quá khứ, còn saving là dạng -ing gọi tên kết quả. Ở đây, các sự cố không chỉ đơn giản là chấm dứt; tác động cuối cùng của chúng là cứu cả phi hành đoàn. Mẫu có thể tái sử dụng là chủ ngữ + end up + động từ-ing.
Luyện tập
Dùng end up ở thì quá khứ để hoàn thành câu: We took the wrong turn but ____ finding a beautiful beach.
Xem đáp án
ended up
We modeled the entire thing to show you the tiny objects that led to these huge problems
0:39Chúng tôi đã mô phỏng lại toàn bộ quá trình để cho bạn thấy những vật thể nhỏ xíu đã dẫn đến những vấn đề khổng lồ này
and how sheer luck and miraculous circumstances ended up saving the space shuttle.
0:45và cách may mắn tuyệt đối cùng những tình huống kỳ diệu cuối cùng đã cứu được tàu con thoi.
In order to understand why this flight was so dangerous in the first place, Cụm từ
0:50Để hiểu tại sao ngay từ đầu chuyến bay này lại nguy hiểm đến vậy,
in the first place: trở lại lý do ban đầu
In the first place đưa nội dung trở lại lý do ban đầu hoặc điều kiện khởi đầu đằng sau một tình huống. Ở đây, cụm từ báo hiệu rằng phần giải thích đang chuyển từ việc chuyến bay nguy hiểm đến mức nào sang lý do ngay từ đầu nó đã nguy hiểm. Cụm từ này thường xuất hiện trong câu hỏi hoặc lời giải thích nhằm xem xét tại sao một việc xảy ra hoặc tồn tại. Nó không chỉ một địa điểm theo nghĩa đen và cũng không phải từ dùng để giới thiệu mục đầu tiên trong một trình tự.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng cụm chính xác gồm bốn từ trong bài học dùng để hỏi về lý do ban đầu: Why did we choose this route ____?
Xem đáp án
in the first place
we need to look inside the shuttle's payload bay. Văn hóa
0:54chúng ta cần nhìn vào bên trong khoang chứa hàng của tàu con thoi.
payload bay: khoang thiết bị của tàu vũ trụ
Payload bay là khoang lớn trên tàu vũ trụ dùng để chứa tải trọng, tức thiết bị hoặc hàng hóa cần cho nhiệm vụ. Trên tàu con thoi, đó có thể là vệ tinh, kính thiên văn hoặc thiết bị nhiệm vụ khác. Trong câu này, bay có nghĩa là một khoang thiết bị được lắp trong tàu, không phải một vịnh biển. Nhìn vào bên trong payload bay của tàu con thoi có nghĩa là kiểm tra khu vực cất giữ thiết bị nhiệm vụ.
Luyện tập
Trong câu nói về việc nhìn vào bên trong tàu con thoi, mô tả nào phù hợp nhất với payload bay?
- Một khoang tàu vũ trụ chứa thiết bị nhiệm vụ
- Khu vực nơi phi hành đoàn và hành khách ngồi
- Một vịnh ven biển gần bãi phóng
Xem đáp án
Một khoang tàu vũ trụ chứa thiết bị nhiệm vụ
It was carrying the Chandra Observatory telescope,
0:57Nó đang mang theo kính viễn vọng Chandra Observatory,
which was the largest and heaviest thing shuttle ever launched.
1:00đây là thứ lớn nhất và nặng nhất mà tàu con thoi từng phóng lên.
This combination put the mission over the shuttle's weight limit.
1:04Sự kết hợp này khiến sứ mệnh vượt quá giới hạn trọng lượng của tàu con thoi.
It had to shave off several tons before the flight, Cụm động từ
1:08Nó đã phải giảm bớt vài tấn trước chuyến bay,
shave off several tons: giảm một lượng
Trong câu này, shave off có nghĩa là “giảm hoặc loại bớt một lượng khỏi tổng lớn hơn”. Shave off several tons cho biết cần loại bỏ vài tấn trọng lượng; nó không nói đến hành động cạo theo nghĩa đen. Các cấu trúc có thể áp dụng lại là shave off + lượng, hoặc shave + lượng + off + tổng: shave off ten minutes; shave ten minutes off the journey. Cụm này thường gợi ý việc hạ một con số xuống để đạt mục tiêu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ tạo từ shave và có nghĩa là “giảm lượng này khỏi tổng”: A faster route could ____ fifteen minutes from the journey.
Xem đáp án
shave off
and so the crew was limited to five people.
1:11và vì vậy phi hành đoàn bị giới hạn ở mức năm người.
A lighter external tank was used and all three main engines were swapped out for lighter ones. Cụm động từ
1:13Một thùng chứa nhiên liệu bên ngoài nhẹ hơn đã được sử dụng và cả ba động cơ chính đều được đổi sang loại nhẹ hơn.
swapped out for lighter ones: từ bộ phận cũ sang bộ phận thay thế
Swap out A for B có nghĩa là tháo A ra và đặt B vào vị trí đó. Trong cấu trúc bị động A is swapped out for B, A là vật cũ còn B là vật thay thế mới. Ở đây, all three main engines là A, còn lighter ones là B. Ones thay cho danh từ engines để tránh lặp lại, vì vậy for lighter ones có nghĩa là “bằng những động cơ nhẹ hơn”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bị động bằng quá khứ phân từ của swap out và giới từ đúng: The old batteries were ____ rechargeable ones.
Xem đáp án
swapped out for
making it one of the most used space shuttle engines.
1:25biến nó thành một trong những động cơ tàu con thoi được sử dụng nhiều nhất.
cracks had started to show in a couple of its liquid oxygen posts.
1:28các vết nứt đã bắt đầu xuất hiện ở một vài trụ oxy lỏng của nó.
These are the thin pipes that carry liquid oxygen into the combustion chamber.
1:32Đây là những đường ống mỏng dẫn oxy lỏng vào buồng đốt.
it would rip the engine apart and destroy the entire vehicle.
1:38nó sẽ xé toạc động cơ và phá hủy toàn bộ con tàu.
NASA simply deactivated them by placing a small metal pin at the top,
1:44NASA chỉ đơn giản là vô hiệu hóa chúng bằng cách đặt một chốt kim loại nhỏ ở trên cùng,
and it saved the engine from going through a lengthy refurbishment. Ngữ pháp
1:53và nó đã giúp động cơ không phải trải qua một cuộc đại tu kéo dài.
save something from doing something: giúp một vật tránh phải trải qua việc gì
Trong câu này, save the engine from going through ... có nghĩa là giúp động cơ không phải trải qua một quá trình không mong muốn. Save ở đây có nghĩa là “giúp tránh khỏi”, không phải lưu một tệp. Cấu trúc có thể dùng lại là save + tân ngữ + from + danh từ/dạng -ing. Tân ngữ là người hoặc vật tránh được kết quả đó; sau from ở đây phải dùng going, không dùng go.
Luyện tập
Điền từ còn thiếu trong cấu trúc save + tân ngữ + from + -ing: The quick repair saved the machine ____ undergoing a complete rebuild.
Xem đáp án
from
But as space shuttle Columbia ignited its engines,
1:56Nhưng khi tàu con thoi Columbia kích hỏa các động cơ của nó,
one of these metal pins worked its way loose and shot itself into the combustion chamber at over 30 m/s. Thành ngữ
2:00một trong những chốt kim loại này đã bị nới lỏng và bắn thẳng vào buồng đốt với tốc độ hơn 30 m/s.
work its way loose: dần trở nên lỏng
Worked its way loose có nghĩa là chốt kim loại dần trở nên lỏng vì chuyển động hoặc lực lặp đi lặp lại làm nó dịch chuyển. Work ở đây không có nghĩa là “làm việc”, còn way không phải là một con đường thực tế. Cấu trúc work + từ sở hữu + way + kết quả diễn tả sự dịch chuyển dần dần để đi vào một trạng thái. Ở đây its tương ứng với pin số ít, còn loose là trạng thái kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của work one's way loose: After weeks of vibration, the screw ____.
Xem đáp án
worked its way loose
it bounced off the chamber walls and punctured a hole in the delicate engine nozzle.
2:07nó bật ra khỏi thành buồng đốt và chọc thủng một lỗ trên vòi phun động cơ mỏng manh.
In the blink of an eye: trong chớp mắt
Trong câu này, in the blink of an eye có nghĩa là “trong một khoảng thời gian cực ngắn” hoặc “gần như ngay lập tức”. Cụm từ nén toàn bộ hành động vào một khoảnh khắc rất ngắn, khiến cú va chạm có cảm giác xảy ra đột ngột. Đây là một thành ngữ nên không cần có ai thực sự chớp mắt. Nó được dùng để diễn tả toàn bộ một sự kiện hoặc sự thay đổi xảy ra rất nhanh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “gần như ngay lập tức” và nhắc đến việc chớp mắt: The dog grabbed the sandwich, and ____, it was gone.
Xem đáp án
in the blink of an eye
This part of the engine is made up of over 1,000 thin tubes,
2:11Bộ phận này của động cơ được tạo thành từ hơn 1.000 ống mỏng,
which circulate the ultra-cold liquid hydrogen to stop the nozzle from melting.
2:15làm nhiệm vụ tuần hoàn hydro lỏng cực lạnh để ngăn vòi phun bị tan chảy.
makes its way into: di chuyển vào
Trong makes its way into, cấu trúc make + từ hạn định sở hữu + way diễn tả sự di chuyển theo một lộ trình vào bên trong một nơi. Ở đây, hydro đi qua một tuyến đường rồi vào buồng đốt, vì vậy cách diễn đạt nhấn mạnh quá trình chứ không chỉ điểm đến. Từ sở hữu và động từ phải phù hợp với chủ ngữ: I make my way, she makes her way và they make their way. Chủ ngữ có thể là người, một chất hoặc thậm chí một thứ trừu tượng như thông tin.
Luyện tập
Hoàn thành quy trình lặp lại bằng cấu trúc mục tiêu và dùng dạng sở hữu phù hợp với chủ ngữ số nhiều: Every Friday, the approved files ____ the public archive.
Xem đáp án
make their way into
and liquid hydrogen began pouring out of the engine.
2:30và hydro lỏng bắt đầu tràn ra khỏi động cơ.
If ... had been damaged ... would have melted: điều kiện trái thực tế trong quá khứ
Đây là câu điều kiện loại 3 nói về một quá khứ trái với thực tế. Mệnh đề if dùng thì quá khứ hoàn thành ở thể bị động, had been damaged, còn mệnh đề kết quả dùng would have + quá khứ phân từ, tức would have melted. Câu này cho biết hai ống bổ sung đã không bị hỏng và vòi phun cũng không tan chảy. Hãy dùng cấu trúc này để giải thích một điều kiện khác trong quá khứ đáng lẽ đã tạo ra một kết quả khác trong quá khứ như thế nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu điều kiện trái thực tế trong quá khứ bằng các dạng của sound và be: If the alarm ____ earlier, the building ____ evacuated sooner.
Xem đáp án
had sounded · would have been
causing a chain reaction that would have completely destroyed the vehicle.
2:38gây ra một phản ứng dây chuyền sẽ phá hủy hoàn toàn con tàu.
The space shuttle was just barely hanging on, Thành ngữ
2:42Tàu con thoi chỉ đang cầm cự một cách khó khăn,
just barely hanging on: chỉ vừa đủ sức cầm cự
Ở đây, hanging on được dùng theo nghĩa bóng: tàu con thoi vẫn hoạt động và cầm cự được, nhưng rất khó khăn. just barely nhấn mạnh ý này và có nghĩa là chỉ vừa đủ với khoảng cách nhỏ nhất có thể. Dạng be hanging on mô tả một trạng thái vẫn đang tiếp diễn nhưng gần thất bại. Nó cũng có thể mô tả một người, đội, doanh nghiệp hoặc hệ thống chưa bỏ cuộc, sụp đổ hay ngừng hoạt động.
Luyện tập
Câu nào dùng be hanging on với cùng nghĩa bóng như câu gốc?
- She was hanging the picture on the wall.
- After months without enough funding, the small theater is just barely hanging on.
- Hang on while I look up the address.
Xem đáp án
After months without enough funding, the small theater is just barely hanging on.
since none of the sensors could detect the leak.
2:47vì không có cảm biến nào có thể phát hiện ra sự rò rỉ.
went completely unnoticed: điều gì đó không được phát hiện
Trong câu này, went unnoticed có nghĩa là tình huống đã xảy ra nhưng không được bất kỳ người hay thiết bị nào phát hiện. Chủ ngữ là sự việc không được chú ý, chứ không phải người đã không chú ý đến nó. Trong go unnoticed, go nối chủ ngữ với tính từ unnoticed để mô tả trạng thái của chủ ngữ. Completely nhấn mạnh unnoticed và thể hiện rằng hoàn toàn không có sự phát hiện nào.
Luyện tập
Không ai nhìn thấy lỗi đánh máy trước khi cuốn sách được in. Câu nào phù hợp nhất với tình huống này?
- The typo was ignored after an editor found it.
- The typo went completely unnoticed.
- The typo was corrected before printing.
Xem đáp án
The typo went completely unnoticed.
What the sensors did detect was a lower chamber pressure, Ngữ pháp
2:50Những gì cảm biến phát hiện được là áp suất buồng đốt thấp hơn,
What ... did detect was ...: tập trung đính chính với did được nhấn mạnh
What the sensors did detect tạo thành một mệnh đề what nêu thông tin được nhấn mạnh. Sau đó, was giới thiệu kết quả trọng tâm: a lower chamber pressure. Mẫu What + chủ ngữ + did + động từ nguyên mẫu + was + kết quả là một dạng câu tập trung thông tin, thường được gọi là câu chẻ giả. Did ở đây không tạo thành câu hỏi. Trong câu khẳng định, did được nhấn mạnh đối chiếu điều thực sự xảy ra với điều không xảy ra hoặc điều được dự đoán: các cảm biến thực sự đã phát hiện được một thứ, chỉ là không phát hiện được chỗ rò rỉ.
Luyện tập
Hoàn thành câu tập trung thông tin mang ý đính chính bằng dạng quá khứ nhấn mạnh của detect: What the scanner ____ was the damaged corner.
Xem đáp án
did detect
since less hydrogen was making its way into the combustion chamber.
2:54do có ít hydro đi vào buồng đốt hơn.
the on-board computers automatically started pumping more liquid oxygen into the engine,
2:58các máy tính trên tàu tự động bắt đầu bơm thêm oxy lỏng vào động cơ,
which brought the pressure back up to the correct amount.
3:04điều này đã đưa áp suất trở lại mức chính xác.
This meant that the shuttle was now burning through its liquid oxygen too quickly, Cụm động từ
3:07Điều này có nghĩa là tàu con thoi hiện đang đốt cháy oxy lỏng của nó quá nhanh,
burning through: tiêu thụ tài nguyên rất nhanh
Ở đây, burning through là một cụm động từ mang nghĩa bóng, có nghĩa là “tiêu thụ một lượng lớn với tốc độ rất nhanh”. Tàu con thoi đang dùng oxy lỏng quá nhanh; không có vật gì thực sự bị đốt thủng. Cấu trúc là burn through + tài nguyên. Cụm này thường cho thấy tốc độ tiêu thụ mang tính lãng phí, đáng lo ngại hoặc khó duy trì.
Luyện tập
Trong “The backup server is burning through batteries,” burning through có nghĩa là gì?
- Máy chủ đang để dành pin dùng sau.
- Máy chủ thực sự đang đốt cháy pin.
- Máy chủ đang dùng pin hết rất nhanh.
Xem đáp án
Máy chủ đang dùng pin hết rất nhanh.
it would run out way before reaching orbit. Ngữ pháp
3:13nó sẽ cạn kiệt rất lâu trước khi đến được quỹ đạo.
way before reaching: sớm hơn một sự kiện rất nhiều
Trong way before reaching, way là trạng từ chỉ mức độ, có nghĩa là “rất nhiều” hoặc “từ rất lâu trước đó”. Nó nhấn mạnh before, vì vậy nguồn cung sẽ cạn từ rất lâu trước khi tàu con thoi tới quỹ đạo. Sau before, reaching là dạng -ing của reach. Before + -ing là cách ngắn gọn để nêu sự kiện xảy ra sau; cũng có thể dùng một mệnh đề đầy đủ, chẳng hạn before the shuttle reached orbit.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là pin sẽ hết từ rất lâu trước khi chúng ta đến trại và sử dụng đúng cấu trúc được nhấn mạnh?
- We will run out of battery power just before reaching camp.
- We will run out of battery power way before reaching camp.
- We will run out of battery power way after reaching camp.
- We will run out of battery power way before reach camp.
Xem đáp án
We will run out of battery power way before reaching camp.
a completely unrelated electrical problem had occurred in the vehicle,
3:17một vấn đề về điện hoàn toàn không liên quan đã xảy ra trong con tàu,
can protect you from hackers and spam emails?
3:31có thể bảo vệ bạn khỏi tin tặc và email rác không?
We all get pointless spam emails and phone calls from things we never signed up for.
3:35Tất cả chúng ta đều nhận được những email rác và cuộc gọi điện thoại vô nghĩa từ những thứ chúng ta chưa bao giờ đăng ký.
This is because data brokers sell our personal information to marketing agencies,
3:40Đó là vì các nhà môi giới dữ liệu bán thông tin cá nhân của chúng ta cho các công ty tiếp thị,
who then make it their life goal to fill our inboxes with spam.
3:45những người sau đó coi mục tiêu cuộc đời họ là lấp đầy hộp thư đến của chúng ta bằng thư rác.
since the databases that your info is stored on can easily be leaked or stolen by criminals.
3:50vì các cơ sở dữ liệu lưu trữ thông tin của bạn có thể dễ dàng bị rò rỉ hoặc bị tội phạm đánh cắp.
Incogni reaches out to these marketing agencies on your behalf and gets them to delete any data they have about you. Ghi chú
3:56Incogni thay mặt bạn liên hệ với các công ty tiếp thị này và yêu cầu họ xóa bất kỳ dữ liệu nào họ có về bạn.
on your behalf: hành động với tư cách đại diện cho người khác
On your behalf có nghĩa là một người hành động với tư cách đại diện cho bạn hoặc làm việc gì đó thay bạn. Trong câu này, Incogni—chứ không phải người dùng—liên hệ với các công ty tiếp thị và yêu cầu họ xóa dữ liệu. Cấu trúc có thể là on + từ hạn định sở hữu + behalf, như on my/your/their behalf, hoặc on behalf of + danh từ, như on behalf of the client. Trọng tâm là ai hành động thay mặt ai, chứ không chỉ là ai được hưởng lợi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “với tư cách đại diện cho tôi”: I cannot attend the meeting, so Priya will vote ____.
Xem đáp án
on my behalf
gets them to delete: cấu trúc get someone to do something
Get + người + động từ nguyên mẫu có to có nghĩa là khiến một người khác hành động, thường bằng cách thuyết phục, yêu cầu, phối hợp, thu xếp hoặc tạo ảnh hưởng theo cách khác. Trong gets them to delete, them chỉ các công ty tiếp thị, còn delete là hành động họ được thúc đẩy thực hiện. Cấu trúc là get someone to do something. Tân ngữ nằm giữa get và to + động từ, còn get thay đổi theo thì hoặc sự hòa hợp với chủ ngữ: gets them to delete, got them to delete, will get them to delete.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc sai khiến bằng dạng quá khứ của get: After several calls, we ____ the supplier ____ send a replacement.
Xem đáp án
got · to
my info is no longer in the hands of any of these companies, Thành ngữ
4:08thông tin của tôi không còn nằm trong tay của bất kỳ công ty nào trong số này nữa,
In the hands of: dưới sự kiểm soát của ai đó
In the hands of có nghĩa là nằm dưới sự kiểm soát, trông coi hoặc trách nhiệm của một người hay tổ chức. Ở đây, các công ty không còn sở hữu hoặc kiểm soát thông tin của người nói. Đây là cách nói ẩn dụ: không cần có vật gì thực sự được cầm trong tay. Cụm từ này cho biết ai có quyền kiểm soát hoặc trông giữ, và bản thân nó không hàm ý ý định xấu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “dưới sự kiểm soát hoặc trách nhiệm của”: After the vote, the final decision was ____ the committee.
Xem đáp án
in the hands of
To protect your personal information and get rid of spam in your life, Cụm động từ
4:14Để bảo vệ thông tin cá nhân của bạn và thoát khỏi thư rác trong cuộc sống,
Get rid of: loại bỏ thứ không mong muốn
Get rid of có nghĩa là loại bỏ, vứt bỏ hoặc thoát khỏi một thứ không mong muốn. Ở đây, thứ không mong muốn là thư rác. Hãy dùng đầy đủ cấu trúc get rid of + danh từ hoặc đại từ: get rid of spam; get rid of it. Không được bỏ of, và rid trong cấu trúc này không được dùng riêng như một động từ thông thường.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “loại bỏ thứ không mong muốn”: I want to ____ these old files before I buy a new computer.
Xem đáp án
get rid of
Space shuttle Columbia had just left the launch pad and was already on the verge of a complete disaster. Cụm từ
4:26Tàu con thoi Columbia vừa rời khỏi bệ phóng và đã đứng trên bờ vực của một thảm họa hoàn toàn.
on the verge of: rất gần một thay đổi lớn
On the verge of có nghĩa là đang ở thời điểm mà một điều gì đó rất gần với việc xảy ra. Ở đây, cụm từ cho biết Columbia gần như đã gặp một thảm họa lớn ngay sau khi phóng. Cấu trúc là on the verge of + danh từ hoặc dạng -ing: on the verge of collapse; on the verge of giving up. Cụm từ thường thể hiện một tình huống đang ở ngưỡng nguy cấp, chứ không chỉ đơn giản là ở gần.
Luyện tập
Chọn câu sử dụng đúng on the verge of cho một tình huống nguy cấp.
- The dam is on the verge to collapse.
- The dam is on the verge of collapsing.
- The dam is in the verge of collapsing.
Xem đáp án
The dam is on the verge of collapsing.
Its right engine was burning through too much liquid oxygen,
4:32Động cơ bên phải của nó đang đốt cháy quá nhiều oxy lỏng,
the shuttle might not have made it into orbit, Ngữ pháp
4:36tàu con thoi có thể đã không đi vào quỹ đạo được,
might not have made it: khả năng thất bại trong quá khứ
Might not have made it diễn tả một kết quả có thể đã không thành công trong quá khứ. Trong ngữ cảnh này, tàu con thoi thực tế đã vào được quỹ đạo, nhưng người nói hình dung rằng trong điều kiện khác, nó có thể đã không đến được đó. Cấu trúc might not have + past participle đánh dấu khả năng trong quá khứ; made là past participle của make. Trong make it into orbit, make it là một cách nói thành ngữ: nó có nghĩa là thành công đến được đích, không phải tạo ra một thứ gì đó.
Luyện tập
Chọn câu có nghĩa rằng khi nói về một kết quả trong quá khứ, đã có khả năng những người leo núi không đến được đỉnh.
- The climbers did not make it to the summit.
- The climbers might not make it to the summit.
- The climbers might not have made it to the summit.
Xem đáp án
The climbers might not have made it to the summit.
a completely separate problem was about to save the day. Thành ngữ
4:43một vấn đề hoàn toàn riêng biệt sắp sửa cứu vãn tình hình.
save the day: giải quyết vấn đề quan trọng đúng lúc
Trong câu này, save the day là một thành ngữ có nghĩa là giải quyết một vấn đề quan trọng đúng lúc mọi chuyện sắp trở nên tồi tệ. Chủ ngữ có thể là một người, một kế hoạch, một đồ vật hoặc thậm chí một vấn đề khác. Thành ngữ này không có nghĩa đen là giữ lại một ngày trên lịch, và kết quả cũng không nhất thiết phải là một cuộc giải cứu anh hùng. Ý chính là một điều gì đó xuất hiện hoặc phát huy tác dụng đúng lúc và xoay chuyển tình hình.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ ba từ đã học ở trên, với nghĩa “đã giải quyết vấn đề khẩn cấp”: The spare key ____ when we got locked out.
Xem đáp án
saved the day
Inside the payload bay were a series of electrical wires that carried power to instruments all over the vehicle. Ngữ pháp
4:47Bên trong khoang chứa hàng là một loạt các dây điện truyền năng lượng đến các thiết bị trên toàn bộ con tàu.
Inside the payload bay were ...: đảo ngữ đưa địa điểm lên trước
Inside the payload bay là cụm từ chỉ địa điểm được đưa lên đầu câu. Sau đó, mệnh đề dùng phép đảo ngữ chỉ nơi chốn: were đứng trước cụm chủ ngữ a series of electrical wires. Theo trật tự thông thường, câu sẽ là A series of electrical wires were inside the payload bay. Cấu trúc này xác định địa điểm trước rồi mới giới thiệu những gì ở trong đó. Động từ đi với chủ ngữ xuất hiện phía sau, chứ payload bay không phải là chủ ngữ.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng phép đảo ngữ đưa địa điểm lên trước để giới thiệu một chủ ngữ mới?
- At the end of the corridor stood it.
- At the end of the corridor stood a tall wooden clock.
- At the end of the corridor a tall wooden clock stood.
Xem đáp án
At the end of the corridor stood a tall wooden clock.
One of these wires ran alongside a small screw that had been overtightened and had a very sharp edge.
4:53Một trong những dây này chạy dọc theo một đinh ốc nhỏ đã bị siết quá chặt và có cạnh rất sắc.
Over the course of: thay đổi trong suốt một giai đoạn
Over the course of many flights có nghĩa là trong toàn bộ khoảng thời gian được tạo nên bởi nhiều chuyến bay đó, chứ không chỉ trong một chuyến bay. Cụm từ này trình bày các chuyến bay như một quá trình mà trong đó điều gì đó phát triển từng bước. Dùng over the course of + một khoảng thời gian, hoạt động hoặc chuỗi sự kiện khi muốn nhấn mạnh diễn tiến hay sự tích lũy. Ở đây, course có nghĩa là “quá trình”, không phải “khóa học”, “tuyến đường” hay “một món trong bữa ăn”.
Luyện tập
Câu nào nhấn mạnh rõ nhất một sự thay đổi phát triển trong toàn bộ một giai đoạn?
- During the summer, the alarm rang once.
- The summer course begins on Monday.
- Over the course of the summer, the pond slowly dried up.
Xem đáp án
Over the course of the summer, the pond slowly dried up.
and its insulation had been slowly worn away. Cụm động từ
5:03và lớp cách điện của nó đã bị bào mòn từ từ.
worn away: vật liệu mất dần
Trong had been slowly worn away, worn là quá khứ phân từ của wear, còn wear away có nghĩa là vật liệu mất đi từng chút một do ma sát, thời tiết hoặc một lực tác động liên tục khác. Dạng bị động tập trung vào lớp cách điện chịu hư hại, chứ không tập trung vào nguyên nhân gây hư hại. Tiểu từ away thêm ý rằng một phần hoặc toàn bộ vật liệu dần biến mất. Cụm này cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, chẳng hạn nỗi sợ dần tan biến, nhưng ở đây nó mô tả sự xói mòn vật lý.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là vật liệu trên một bề mặt đã dần biến mất?
- Years of wind had worn away the painted surface.
- Years of pressure had worn down their resistance.
- Years of use had worn out the old motor.
Xem đáp án
Years of wind had worn away the painted surface.
the exposed wire arced onto the screw, Cách dùng từ
5:09dây điện bị hở đã tạo hồ quang lên đinh ốc,
"arced onto" chỉ sự phóng điện
Trong ngôn ngữ điện, arc có thể được dùng làm động từ. Ở đây, arced có nghĩa là dòng điện vượt qua một khe không khí nhỏ dưới dạng hồ quang điện, còn onto xác định con vít là bề mặt mà sự phóng điện chạm tới. Dây điện không chỉ đơn giản là uốn cong thành hình cung. Cụm từ này mô tả sự phóng điện nhảy từ dây điện bị hở sang con vít, có thể gây đoản mạch hoặc sự cố điện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ điện gồm hai từ có nghĩa là “nhảy dưới dạng hồ quang và chạm tới một bề mặt”: After its insulation cracked, the live wire ____ the metal cover.
Xem đáp án
arced onto
causing a short circuit and setting a number of instruments offline.
5:11gây ra hiện tượng đoản mạch và khiến một số thiết bị bị ngắt kết nối.
This immediately set off all kinds of warnings inside the cockpit, Cụm động từ
5:15Điều này ngay lập tức gây ra đủ loại cảnh báo bên trong buồng lái,
"set off" với nghĩa “kích hoạt”
Ở đây, set off là một cụm động từ ngoại động có nghĩa là “kích hoạt” hoặc “làm cho bắt đầu”. Sự cố điện khiến nhiều cảnh báo xuất hiện hoặc phát tiếng trong buồng lái. Cách dùng này đi với báo động, cảnh báo, phản ứng, tranh cãi và chuỗi sự kiện. Chủ ngữ là nguyên nhân, còn danh từ sau set off là sự kiện hoặc phản ứng bắt đầu xảy ra.
Luyện tập
Trong "The faulty sensor set off several alarms," "set off" có nghĩa là gì?
- làm cho các báo động được kích hoạt
- chuyển các báo động sang một nơi khác
- bắt đầu chuyến đi cùng với các báo động
Xem đáp án
làm cho các báo động được kích hoạt
The fuel cells aboard shuttle used hydrogen and oxygen to produce all of the electricity for the vehicle.
5:21Các pin nhiên liệu trên tàu con thoi sử dụng hydro và oxy để tạo ra toàn bộ điện năng cho con tàu.
lurking down below: một vấn đề ẩn bên dưới
Trong câu này, lurking nhân hóa vấn đề thực sự như thể đó là một mối đe dọa đang ẩn mình và chờ xuất hiện. Vấn đề đã tồn tại nhưng chưa lộ rõ. Down below bổ sung hướng vị trí thực tế: nguồn sự cố nằm trong thiết bị bên dưới bộ phận đang được nói tới. Cả cụm lurking down below vừa tạo cảm giác hồi hộp, vừa hướng sự chú ý đến lỗi ẩn ở phần dưới của máy.
Luyện tập
Đọc câu tiếng Anh sau: A serious problem was lurking beneath the surface. lurking gợi ý điều gì?
- Vấn đề đã được giải quyết hoàn toàn.
- Vấn đề đang ẩn giấu và có thể gây rắc rối.
- Vấn đề đang nhanh chóng lộ ra.
Xem đáp án
Vấn đề đang ẩn giấu và có thể gây rắc rối.
Two computers in charge of controlling the shuttle's engines had been knocked offline thanks to the electricity shortage.
5:39Hai máy tính chịu trách nhiệm điều khiển động cơ tàu con thoi đã bị ngắt kết nối do thiếu điện.
Each engine had a main computer and a backup computer,
5:45Mỗi động cơ có một máy tính chính và một máy tính dự phòng,
which would take over if something went wrong. Cụm động từ
5:48chúng sẽ tiếp quản nếu có sự cố xảy ra.
take over: thay thế bên đang kiểm soát
Take over có nghĩa là bắt đầu kiểm soát, vận hành hoặc chịu trách nhiệm về một việc thay cho người hay hệ thống khác. Ở đây, would take over cho biết máy tính dự phòng sẽ kích hoạt và thực hiện công việc của máy tính chính nếu xảy ra lỗi. Ý chính là sự thay thế: một bên điều khiển dừng lại hoặc không thể tiếp tục, rồi một bên khác đảm nhận chức năng đó. Đây là một cụm động từ, không phải phép cộng đơn giản giữa nghĩa đen của take và over.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng take + một tiểu từ để diễn đạt thay thế hệ thống chính: If the main server fails, the backup will ____ immediately.
Xem đáp án
take over
This caused a unique problem that actually turned into a solution.
5:57Điều này đã gây ra một vấn đề độc nhất vô nhị mà thực tế lại biến thành một giải pháp.
You see, dùng để mở đầu lời giải thích
Ở đây, You see là dấu hiệu diễn ngôn báo trước một lời giải thích. Nó cho người nghe biết rằng ý tiếp theo sẽ cung cấp lý do hoặc bối cảnh cần thiết để hiểu điều vừa được nói. Cụm này không yêu cầu người nghe thực sự nhìn vào vật gì. Trong hội thoại, nó giúp người nói chuyển từ một nhận định hoặc kết luận sang thông tin hỗ trợ.
Luyện tập
You see, có chức năng gì ở đây?
- Nó bảo người nghe nhìn vào một đồ vật.
- Nó mở đầu một lời giải thích mà người nghe cần.
- Nó kiểm tra xem người nghe có nhìn rõ hay không.
Xem đáp án
Nó mở đầu một lời giải thích mà người nghe cần.
The data from both computers is compared and averaged out, Cụm động từ
6:06Dữ liệu từ cả hai máy tính được so sánh và tính trung bình,
averaged out: tính giá trị trung bình
Trong câu này, averaged out có nghĩa là các giá trị từ hai máy tính được kết hợp bằng cách tính trung bình cộng. Cấu trúc bị động là be + averaged out: dữ liệu được đưa qua quá trình tính trung bình. Tiểu từ out nhấn mạnh kết quả sau khi nhiều giá trị được kết hợp hoặc các dao động được làm phẳng. Ở đây, cụm từ mô tả một bước xử lý dữ liệu thực tế, không chỉ nói rằng dữ liệu bình thường hoặc tương đối cân bằng.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ phân từ của cụm động từ hai từ có nghĩa là “tính giá trị trung bình” để hoàn thành câu: The five sensor readings were ____ before the final value was reported.
Xem đáp án
averaged out
and this is what is used to control the engines.
6:10và đây là những gì được sử dụng để điều khiển các động cơ.
This means that if a sensor on one of the computers is reading abnormally high or low,
6:12Điều này có nghĩa là nếu cảm biến trên một trong các máy tính đang đọc kết quả cao hoặc thấp bất thường,
the pressure sensor on the backup computer was reading incorrectly
6:21cảm biến áp suất trên máy tính dự phòng đang đọc không chính xác
As it turned out: hé lộ một sự thật được phát hiện sau đó
“As it turned out” đưa vào tình huống thật chỉ được làm rõ sau đó. Cụm này báo cho người nghe rằng thông tin tiếp theo là kết quả của việc kiểm tra hoặc diễn biến về sau, và thường điều chỉnh một niềm tin hay dự đoán trước đó. Trong câu này, nó tổ chức lời giải thích bằng cách chuyển từ vấn đề ban đầu sang nguyên nhân được phát hiện: cảm biến áp suất của máy tính dự phòng đã cho kết quả sai. “Turned out” ở đây không diễn tả hành động xoay người hay đổi hướng.
Luyện tập
Chọn từ nối phù hợp nhất cho sự thật được phát hiện sau đó: We thought the café was closed. _____, it had moved next door.
- At first
- By accident
- As it turned out
Xem đáp án
As it turned out
and it was sending back an abnormally high pressure reading.
6:25và nó đang gửi lại một kết quả đọc áp suất cao bất thường.
Since the main computer wasn't there to cancel this out,
6:28Vì máy tính chính không có ở đó để triệt tiêu điều này,
it tricked the engine into thinking the pressure was too high. Ngữ pháp
6:31nó đã đánh lừa động cơ khiến nó nghĩ rằng áp suất quá cao.
tricked the engine into thinking: trick + tân ngữ + into + dạng -ing
“Trick + tân ngữ + into + dạng -ing” có nghĩa là khiến một người hoặc vật làm điều gì đó, hoặc tin vào một ý tưởng, do nhận được thông tin gây hiểu lầm. Tân ngữ đứng sau “trick”, còn “into” được theo sau bởi dạng -ing. Trong câu này, động cơ được miêu tả như thể nó có thể suy nghĩ. Chính xác hơn, hệ thống điều khiển đã coi số liệu sai từ cảm biến là bằng chứng cho thấy áp suất quá cao; câu không ngụ ý có suy nghĩ có ý thức hay hành vi cố tình lừa dối.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của“trick”, tân ngữ“him”và giới từ chính xác: The fake warning ____ deleting a safe file.
Xem đáp án
tricked him into
the engine started pumping less liquid oxygen into the engine to reduce the pressure.
6:34động cơ đã bắt đầu bơm ít oxy lỏng hơn vào động cơ để giảm áp suất.
This now meant that although the right engine was guzzling through too much oxygen,
6:39Giờ thì điều này có nghĩa là mặc dù động cơ bên phải đang ngốn quá nhiều oxy,
the center engine was using less than normal,
6:43nhưng động cơ trung tâm đang sử dụng ít hơn bình thường,
If the center engine didn't have a faulty sensor,
6:49Nếu động cơ trung tâm không có cảm biến bị lỗi,
the whole shuttle would have run out of liquid oxygen much sooner. Cụm động từ
6:55toàn bộ tàu con thoi sẽ cạn kiệt oxy lỏng sớm hơn nhiều.
run out of + một tài nguyên có giới hạn
Trong câu này, tàu con thoi là bên có nguồn dự trữ, còn liquid oxygen là tài nguyên có giới hạn. run out of + danh từ có nghĩa là không còn chút nào của tài nguyên đó, vì vậy would have run out of liquid oxygen cho biết nguồn ôxy lỏng dự trữ của tàu hẳn đã cạn. Cụm động từ này không diễn tả chuyển động thực tế. Hãy giữ of khi tên tài nguyên đứng sau: một người, phương tiện hoặc tổ chức có thể run out of time, fuel, money hoặc stock.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ ba từ có nghĩa là “không còn chút nào trong nguồn dự trữ”: We need to stop soon, or we'll ____ fuel.
Xem đáp án
run out of
the crew would have had to make an aborted landing back on Earth, Ngữ pháp
7:02phi hành đoàn sẽ phải thực hiện một cuộc hạ cánh hủy bỏ để trở về Trái đất,
Had this actually happened: điều kiện quá khứ đảo ngữ
Had this actually happened là dạng đảo ngữ của If this had actually happened. Had là trợ động từ của thì quá khứ hoàn thành được chuyển lên trước chủ ngữ this, còn happened vẫn là quá khứ phân từ; việc lược bỏ if khiến điều kiện có sắc thái trang trọng hơn. Mệnh đề này diễn tả một điều kiện trái với thực tế trong quá khứ. Phần would have had to... theo sau nêu kết quả quá khứ được giả định. Vì vậy, Had ở đầu câu không mang nghĩa “sở hữu” ở đây.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng câu điều kiện loại ba đảo ngữ để diễn tả một tình huống không có thật trong quá khứ?
- Did the warning arrive earlier, we would have changed course.
- Had the warning arrive earlier, we would have changed course.
- Had the warning arrived earlier, we would have changed course.
Xem đáp án
Had the warning arrived earlier, we would have changed course.
would have had to: sự bắt buộc trong một quá khứ không có thật
Would have had to kết hợp một kết quả trong quá khứ không có thật hoặc không xảy ra với ý nghĩa bắt buộc. Cụm này cho biết nếu điều kiện trong quá khứ khác đi thì việc làm một điều gì đó đã trở thành cần thiết. Chuỗi have had to hoàn toàn đúng ngữ pháp: have thứ nhất tạo cấu trúc would have + quá khứ phân từ, còn had to là dạng quá khứ của have to. Trong câu này, phi hành đoàn không thực hiện lần hạ cánh đó; đây là phương án bắt buộc trong tình huống được giả định.
Luyện tập
The backup system worked. Hãy hoàn thành phương án quá khứ trái với sự thật này: Without it, the pilots ____ land immediately.
Xem đáp án
would have had to
still carrying the enormous telescope on their backs.
7:06trong khi vẫn mang theo kính viễn vọng khổng lồ trên lưng.
two completely separate problems occurred that perfectly canceled each other out, Cụm động từ
7:11hai vấn đề hoàn toàn riêng biệt đã xảy ra và triệt tiêu nhau một cách hoàn hảo,
By sheer coincidence: hoàn toàn do tình cờ
By sheer coincidence có nghĩa là “hoàn toàn do tình cờ”. By cho biết tình huống đã xảy ra theo cách nào, còn sheer nhấn mạnh coincidence: các sự việc hoàn toàn ngẫu nhiên, không được lên kế hoạch và không liên kết với nhau theo quan hệ nhân quả. Dùng cụm này khi các sự việc độc lập tình cờ khớp với nhau theo cách đáng ngạc nhiên. Ở đây, hai sự cố riêng biệt tình cờ triệt tiêu lẫn nhau, và cụm từ cho biết sự trùng khớp đó là ngẫu nhiên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “hoàn toàn do tình cờ”: ____, Maya and Leo brought the same rare book.
Xem đáp án
By sheer coincidence
canceled each other out: tác động trái ngược tạo kết quả ròng bằng không
Trong canceled each other out, một vấn đề làm tăng lượng oxy lỏng được sử dụng, còn vấn đề kia làm giảm đúng lượng đó. Hiệu ứng ròng bằng không, mặc dù cả hai vấn đề đều thực sự xảy ra. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là X and Y cancel each other out, nghĩa là X và Y có tác động trái ngược lên cùng một kết quả. Each other thể hiện quan hệ tương hỗ, còn out cho thấy các tác động được vô hiệu hóa hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn.
Luyện tập
Hoàn thành câu cuối bằng đúng cụm bốn từ trong bài học: The heater raised the temperature by two degrees, while the open window lowered it by two degrees. Their effects ____.
Xem đáp án
canceled each other out
allowing shuttle to reach orbit just 5 m/s off its desired speed.
7:15cho phép tàu con thoi đến được quỹ đạo chỉ với mức chênh lệch 5 m/s so với tốc độ mong muốn.
the shuttle was able to make up for this by using its OMS engines, Ghi chú
7:22tàu con thoi đã có thể bù đắp điều này bằng cách sử dụng các động cơ OMS của nó,
make up for: bù đắp phần thiếu hụt
Ở đây, make up for có nghĩa là bù đắp một phần thiếu hụt. Tàu con thoi có tốc độ thấp hơn mục tiêu, và các động cơ OMS cung cấp phần tốc độ bổ sung cần thiết. This chỉ phần tốc độ thiếu hụt được bù đắp. Cấu trúc là make up for + danh từ hoặc đại từ. Tân ngữ sau for có thể là một mất mát, điểm yếu, sai sót hoặc bất lợi. Cụm từ này không mặc nhiên có nghĩa là đã bù đắp hoàn toàn; mức độ thành công được xác định qua ngữ cảnh.
Luyện tập
Cụm nào hoàn thành câu tốt nhất với nghĩa “bù đắp một bất lợi”? The backup battery helped ___ the laptop's short battery life.
- make up
- make up for
- make up with
Xem đáp án
make up for
OMS engines: hệ thống cơ động quỹ đạo của tàu con thoi
OMS là chữ viết tắt của Orbital Maneuvering System, nghĩa là hệ thống cơ động quỹ đạo. Các động cơ OMS của tàu con thoi tách biệt với ba động cơ chính. Chúng có thể được kích hoạt sau khi động cơ chính tắt để thay đổi tốc độ và quỹ đạo của tàu. Trong câu này, thông tin đó giải thích cách tàu con thoi bù lại phần vận tốc bị thiếu trước đó. Các động cơ OMS cung cấp một cách khác để đạt tới quỹ đạo cần thiết.
Luyện tập
Mô tả nào xác định đúng OMS engines của tàu con thoi?
- Các tên lửa đẩy nhiên liệu rắn gắn vào tàu con thoi để phóng lên
- Các động cơ được tàu con thoi sử dụng để điều chỉnh tốc độ và quỹ đạo sau giai đoạn dùng động cơ chính
- Ba động cơ chính cỡ lớn của tàu con thoi được sử dụng trong giai đoạn bay lên có lực đẩy
Xem đáp án
Các động cơ được tàu con thoi sử dụng để điều chỉnh tốc độ và quỹ đạo sau giai đoạn dùng động cơ chính
and the Chandra telescope was successfully deployed.
7:26và kính viễn vọng Chandra đã được triển khai thành công.
Since its main engines weren't needed for the rest of the mission,
7:29Vì không cần động cơ chính cho phần còn lại của sứ mệnh,
the shuttle and its crew safely made it back to Earth without any issues.
7:33tàu con thoi và phi hành đoàn đã trở về Trái đất an toàn mà không gặp bất kỳ sự cố nào.
The winner of the previous giveaway is Eric.
7:40Người chiến thắng trong phần quà tặng trước là Eric.
we'll be giving away this custom Primal Space design shuttle poster,
7:45chúng tôi sẽ tặng một tấm poster tàu con thoi thiết kế tùy chỉnh của Primal Space này,
All you need to do is sign up at the link below,
7:51Tất cả những gì bạn cần làm là đăng ký theo liên kết bên dưới,
and leave a comment saying what you think about the space shuttle.
7:54và để lại bình luận nói lên suy nghĩ của bạn về tàu con thoi.