Ý thức là gì?: tài liệu học tiếng Anh

Vsauce

Độ khó học tập
1.146 từ 174 từ/phút

Giới thiệu: Các ca bệnh và thí nghiệm tư duy hỏi ý thức là gì, và bản sắc có tiếp diễn khi não bị chia đôi hoặc cơ thể được sao chép hoàn hảo hay không. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “what if I were to” — Ngữ pháp và mẫu câu: nêu một giả định xa thực tế mà không khẳng định nó sẽ xảy ra; hữu ích khi suy tưởng và đề nghị thận trọng. 2. “let alone” — Cụm cố định và kết hợp từ: sau ý phủ định hoặc chưa chắc chắn, thêm khả năng khó đạt hơn để tạo thang tăng tiến, không phải hai lựa chọn ngang nhau. 3. “burned to a crisp,” — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: nhận ra cách nói sinh động pha hài hước đen về việc bị cháy hoặc phá hủy hoàn toàn, không phải lời trung tính về thương tích thật.

Nội dung bài học

Hey, Vsauce. Michael here.

0:00

Chào, Vsauce. Michael đây.

And a hemispherectomy is a surgical procedure in which half of a person's brain is removed. Văn hóa

0:02

Phẫu thuật cắt bán cầu não là thủ thuật loại bỏ một nửa bộ não của một người.

Văn hóa

hemispherectomy: cắt bỏ một bán cầu não

Hemispherectomy là một ca phẫu thuật y khoa cắt bỏ một bán cầu đại não, tức một nửa bộ não. Phần cuối -ectomy có nghĩa là “phẫu thuật cắt bỏ”, nên từ này gọi tên một loại phẫu thuật cụ thể. Ở đây, thuật ngữ này cung cấp kiến thức y khoa cần thiết để hiểu câu hỏi. Nó không phải tên gọi chung cho mọi ca mổ chỉ cắt bỏ một phần nhỏ mô não.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ y khoa chính xác: Doctors call the surgical removal of one cerebral hemisphere a ____.

Xem đáp án

hemispherectomy

It's usually only ever done on very, very young patients Ngữ pháp

0:09

Phẫu thuật này thường chỉ được thực hiện trên những bệnh nhân còn rất, rất nhỏ tuổi

Ngữ pháp

only ever done: một sự giới hạn được nhấn mạnh

Trong only ever done, only giới hạn người hoặc thời điểm mà hành động áp dụng, còn ever thêm ý “vào bất kỳ lúc nào” để nhấn mạnh hơn. Kết hợp lại, cụm từ có nghĩa là trong mọi lần, hành động chỉ xảy ra ở trường hợp đã nêu. Cấu trúc là be + only ever + phân từ quá khứ. Done ở đây thuộc thể bị động và chỉ việc thực hiện ca phẫu thuật. Usually làm lời khẳng định nhẹ đi một chút, nhưng only ever vẫn khiến sự giới hạn nghe rất mạnh.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng cuốn sách quý chỉ do thủ thư cầm và không bao giờ do người khác cầm?

  1. The rare book was once handled by a librarian.
  2. The rare book is only ever handled by a librarian.
  3. The rare book is being handled by a librarian now.
Xem đáp án

The rare book is only ever handled by a librarian.

because their brains are still plastic enough Ngữ pháp

0:13

vì não của họ vẫn có đủ tính dẻo

that the remaining half will take on the functions of the half that was removed. Cụm động từ

0:15

để nửa còn lại đảm nhận chức năng của nửa đã bị cắt bỏ.

Ngữ pháp

plastic enough that: mức độ đủ dẫn đến một mệnh đề kết quả

Ở đây, plastic có nghĩa là có khả năng thay đổi và tái tổ chức, không phải làm bằng nhựa. plastic enough that cho biết não có thể thích nghi đến mức cần thiết để tạo ra kết quả được nêu phía sau. Cấu trúc adjective + enough that + clause cho biết một đặc tính đạt đến mức cần thiết. Mệnh đề có that nêu kết quả, không phải nguyên nhân.

Luyện tập

Điền các từ mang nghĩa “đến mức đủ để dẫn đến kết quả rằng”: 'The room is quiet ____ everyone can hear the story.'

Xem đáp án

enough that

Cụm động từ

take on the functions: bắt đầu đảm nhận một chức năng

Ở đây, take on có nghĩa là bắt đầu thực hiện hoặc chịu trách nhiệm về một việc. Nửa não còn lại bắt đầu làm công việc trước đây do nửa đã bị cắt bỏ thực hiện. take on + vai trò, nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc chức năng là một cấu trúc thông dụng. Hãy hiểu cụm động từ này như một đơn vị; nó không có nghĩa là cầm hay lấy một vật theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “chấp nhận thêm một trách nhiệm”: 'Noah agreed to ____ a new weekly task.'

Xem đáp án

take on

And it's usually done because a young child or a baby is having seizures

0:19

Nó thường được thực hiện khi một đứa trẻ hoặc em bé bị co giật

and removing the part where the seizures occur is the only solution.

0:24

và giải pháp duy nhất là cắt bỏ vùng não nơi cơn co giật khởi phát.

But here's my question. Mạch ý

0:27

Nhưng câu hỏi của tôi là thế này.

Mạch ý

“Here's my question” để chuyển sang vấn đề trung tâm

"Here's my question" báo hiệu câu hỏi cụ thể mà người nói muốn người nghe tập trung vào sau phần dẫn nhập. Here không chỉ một địa điểm thực tế; về cơ bản, nó có nghĩa là “bây giờ tôi đưa ra câu hỏi này”. Cụm từ đóng vai trò như một biển chỉ dẫn trong lời nói: nó khép lại phần thông tin nền và mở ra vấn đề trung tâm. Người nói có thể dùng cách chuyển này trong bài thuyết trình, bài học hoặc cuộc thảo luận trước khi nêu câu hỏi.

Luyện tập

Cách dùng "Here's my question" nào báo hiệu đúng sự chuyển tiếp từ thông tin nền sang vấn đề trung tâm?

  1. Người nói dùng "here" chỉ để chỉ vị trí thực tế của một câu hỏi được viết ra.
  2. Sau khi xem xét bằng chứng, người nói nói: "Here's my question: what should we do next?"
  3. Người nói đang nói rằng câu hỏi đã được trả lời.
Xem đáp án

Sau khi xem xét bằng chứng, người nói nói: "Here's my question: what should we do next?"

If you can live with half a brain,

0:29

Nếu bạn có thể sống chỉ với nửa bộ não,

what if I were to take two empty skulls Ngữ pháp

0:32

thì sao nếu tôi lấy hai hộp sọ rỗng,

and take one half of your brain and plop it into one body Cách dùng từ

0:35

đặt một nửa bộ não của bạn vào một cơ thể

Cách dùng từ

Plop như một động từ hành động thân mật và hài hước

Trong câu này, plop có nghĩa là “đặt một vật vào đâu đó thật nhanh và không quá câu nệ”. Người nói hình dung việc đưa một nửa bộ não vào một cơ thể như thể đó là một động tác vật lý đơn giản. Động từ thân mật và hơi hài hước này khiến thí nghiệm tưởng tượng cường điệu nghe nhẹ nhàng và ít mang tính lâm sàng hơn. Nó không mô tả chính xác về mặt y khoa cách bộ não được đặt vào.

Luyện tập

plop tạo ra hiệu ứng gì trong câu này?

  1. Nó khiến hành động có vẻ nhanh, thân mật và hơi hài hước.
  2. Nó khiến hành động nghe chính xác về mặt y khoa và trang trọng.
  3. Nó cho thấy bộ não vô tình rơi xuống.
Xem đáp án

Nó khiến hành động có vẻ nhanh, thân mật và hơi hài hước.

and the other half and put it in another body?

0:38

và đặt nửa còn lại vào một cơ thể khác?

Ngữ pháp

“What if I were to ...?” cho một giả định xa thực tế

Cấu trúc What if + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu mở ra một tình huống giả định và yêu cầu người nghe cân nhắc hậu quả. Were ở đây thể hiện khoảng cách với thực tế; nó không đặt hành động vào quá khứ. Trong câu này, what if I were to take trình bày việc chuyển bộ não như một thí nghiệm tư duy, chứ không phải một kế hoạch đã được công bố. Cấu trúc này có thể áp dụng cho những tình huống khó xảy ra hoặc những đề xuất được cố ý diễn đạt một cách thăm dò.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi giả định xa thực tế bằng cấu trúc trong bài học: What if Maya ____ delay the launch for a month?

Xem đáp án

were to

Which person would be you?

0:41

Người nào sẽ là bạn?

I mean, you are you.

0:44

Ý tôi là, bạn chính là bạn.

You are conscious.

0:47

Bạn có ý thức.

You are aware of what is happening to you

0:48

Bạn nhận biết được những gì đang xảy ra với mình

from the perspective of yourself. Cụm từ

0:52

từ góc nhìn của chính mình.

Cụm từ

From the perspective of để xác lập một góc nhìn

From the perspective of giới thiệu người, nhóm hoặc lập trường có trải nghiệm hay đánh giá tạo nên góc nhìn. Ở đây, from the perspective of yourself có nghĩa là sự việc được trải nghiệm từ vị trí ngôi thứ nhất của chính bạn. Perspective không chỉ giới hạn ở hướng nhìn vật lý. Cụm từ này có thể định hình cách một sự việc được cảm nhận, được nhìn nhận hoặc được đánh giá dựa trên kiến thức và trải nghiệm của một người cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu trong bài học: ____ the new student, the school map was confusing.

Xem đáp án

From the perspective of

Like think of it this way. Mạch ý

0:54

Hãy nghĩ theo cách này.

Mạch ý

think of it this way: trình bày lại một ý tưởng từ góc nhìn mới

Think of it this way báo hiệu rằng người nói sắp trình bày cùng một ý tưởng từ một góc nhìn rõ ràng hoặc trực quan hơn. Cụm này hướng người nghe sắp xếp lại cách hiểu thông tin tiếp theo, chứ không chuyển sang chủ đề khác. Cụm này thường mở đầu cho một phép so sánh, một ví dụ cụ thể hoặc một hình dung đơn giản hơn. Like ở đầu câu chỉ là từ đánh dấu diễn ngôn thân mật; cụm có thể tái sử dụng để tổ chức lời giải thích là think of it this way.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định gồm năm từ có of, dùng để mở ra một góc nhìn rõ ràng hơn: The software seems complicated, but ____: it is just a set of labeled drawers.

Xem đáp án

think of it this way

If you just stare at something

0:55

Nếu bạn chỉ nhìn chằm chằm vào một thứ gì đó

and kind of feel what it feels like to be you. Ngữ pháp

0:57

và thử cảm nhận xem làm chính mình có cảm giác thế nào,

Ngữ pháp

what it feels like to be you: trải nghiệm chủ quan

What it feels like to be you là một mệnh đề wh lồng. Trong câu lớn hơn, nó hoạt động như danh từ và làm tân ngữ của feel, xác định điều người đó cần chú ý: trải nghiệm chủ quan khi tồn tại với tư cách chính mình. Khung what it feels like to be + người/vai trò/trạng thái hỏi hoặc mô tả trải nghiệm từ bên trong của điều kiện đó, chứ không chỉ hỏi nó dễ chịu hay khó chịu. Ở đây, what ... feels like có nghĩa là “trải nghiệm đó như thế nào”; đây không phải mẫu feel like + -ing có nghĩa là “muốn”.

Luyện tập

Câu nào hỏi về trải nghiệm chủ quan khi đảm nhận một vai trò, thay vì mong muốn nhận vai trò đó?

  1. I wonder whether the team captain feels tired.
  2. I feel like being the team captain.
  3. I wonder what it feels like to be the team captain.
Xem đáp án

I wonder what it feels like to be the team captain.

It feels a little bit like you're a thing

1:01

bạn sẽ hơi có cảm giác mình là một thực thể

inside a body looking out through the eyeballs.

1:05

ở bên trong cơ thể, nhìn ra ngoài qua đôi mắt.

And nobody else on Earth

1:09

Và không một ai khác trên Trái Đất

will ever see the world from that position.

1:11

có thể nhìn thế giới từ vị trí đó.

This awareness of your own experiences,

1:14

Sự nhận biết về những trải nghiệm của chính bạn,

the awareness that you are having them,

1:17

nhận biết rằng bạn đang trải qua chúng,

the awareness that you are having your own thoughts,

1:19

nhận biết rằng bạn đang có những suy nghĩ của riêng mình,

makes up what we call consciousness. Ghi chú

1:22

tạo nên thứ mà chúng ta gọi là ý thức.

Cụm động từ

makes up: các phần tạo nên một toàn thể

Ở đây, makes up có nghĩa là “tạo nên” hoặc “cấu thành”. Sự nhận biết được mô tả trong chủ ngữ dài được xem là nền tảng tạo nên ý thức. Mẫu X makes up Y cho biết X tạo nên toàn bộ hoặc một phần của Y. Trong câu này, cụm từ không có nghĩa là “bịa ra” và không liên quan đến mỹ phẩm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “tạo nên”: Four small pieces ____ the whole picture.

Xem đáp án

make up

Ngữ pháp

what we call consciousness: đặt tên cho một hiện tượng

Trong what we call consciousness, what có nghĩa là “điều mà”, không phải từ để hỏi. Toàn bộ mệnh đề có nghĩa là “điều mà chúng ta gọi là ý thức” và làm tân ngữ của makes up. Dùng what we call + tên gọi để đặt tên cho một ý tưởng hoặc hiện tượng vừa được mô tả. Trật tự vẫn là we call, không đảo như trong câu hỏi.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa bằng what we call + một tên gọi: The ability to understand another person's feelings is ____ empathy.

Xem đáp án

what we call

But if I were to take your brain and split it into two

1:25

Nhưng nếu tôi lấy não của bạn, chia nó làm đôi

and put it into two different people,

1:28

và đặt vào hai người khác nhau,

would both of them be new people who were conscious?

1:30

liệu cả hai có trở thành những người mới có ý thức không?

Well, one of the best places to start Cụm từ

1:33

Một trong những điểm xuất phát tốt nhất

when defining consciousness and understanding it

1:36

khi định nghĩa và tìm hiểu về ý thức

is to begin with things that we agree are not conscious.

1:38

là bắt đầu với những thứ mà chúng ta đều đồng ý là không có ý thức.

Cụm từ

one of the best places to start: một trong những điểm khởi đầu tốt nhất

Trong câu này, one of the best places to start có nghĩa là “một trong những điểm khởi đầu hữu ích nhất”. Places được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó chỉ một cách tiếp cận hoặc bước đầu tiên, chứ không phải một địa điểm thực tế. Cấu trúc này đề xuất một cách bắt đầu rất tốt nhưng vẫn để ngỏ những cách tiếp cận phù hợp khác. Nó hữu ích khi sắp xếp lời giải thích, đưa ra lời khuyên hoặc bắt đầu lập luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ đề xuất một bước đầu tiên rất tốt nhưng không phải là lựa chọn duy nhất: ____ when learning a new language is to practice a little every day.

Xem đáp án

One of the best places to start

For instance, Cleverbot.

1:42

Ví dụ như Cleverbot.

cleverbot.com is an amazing website where a computer program

1:44

cleverbot.com là một trang web tuyệt vời, nơi một chương trình máy tính

will respond to your questions really cleverly,

1:48

trả lời các câu hỏi của bạn rất thông minh,

but only because it is programmed to do so. Ngữ pháp

1:52

nhưng chỉ vì nó đã được lập trình để làm vậy.

Ngữ pháp

do so: thay thế hành động đã nhắc trước đó

do so thay thế một hành động đã được nhắc đến. Ở đây, nó thay cho respond to your questions, nhờ đó người nói không phải lặp lại toàn bộ cụm động từ. do đảm nhiệm vai trò hành động, còn so chỉ ngược về hành động đã biết. Người nghe phải xác định rõ đó là hành động nào; trong cấu trúc này, so không có nghĩa là “rất”.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cách diễn đạt ngắn gọn, tương đối trang trọng để thay thế hành động bị lặp: Maya was asked to close the window, and she agreed to ____.

Xem đáp án

do so

We wouldn't consider it conscious

1:56

Chúng ta sẽ không coi nó là có ý thức

because it doesn't have a sense of itself. Cụm từ

1:58

vì nó không có ý niệm về bản thân.

Cụm từ

a sense of itself: nhận thức về sự tồn tại của chính mình

Trong câu này, a sense of itself có nghĩa là nhận thức rằng bản thân tồn tại như một thực thể riêng biệt. Người nói cho rằng chương trình không có sự tự nhận thức đó. Cấu trúc a sense of + danh từ có thể diễn tả nhận thức hoặc cảm nhận chung về điều gì đó. Vì it chỉ một vật không phải con người ở số ít, đại từ phản thân tương ứng là itself. Ở đây, sense không có nghĩa là một trong năm giác quan và cũng không phải là nghĩa của một từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là nhận thức được sự tồn tại của chính mình: The new robot can identify its own reflection, so it may have ____.

Xem đáp án

a sense of itself

It doesn't feel anything.

2:00

Nó không cảm nhận được gì.

It doesn't have its own inner life. Cách dùng từ

2:02

Nó không có đời sống nội tâm riêng.

Cách dùng từ

inner life: những suy nghĩ và cảm xúc không thể nhìn thấy

Inner life chỉ những suy nghĩ, cảm xúc, ký ức và trải nghiệm cá nhân diễn ra trong tâm trí mà người ngoài không thể nhìn thấy trực tiếp. Người nói cho rằng chương trình không có những trải nghiệm như vậy từ góc nhìn riêng của nó. Life ở đây mang nghĩa trừu tượng. Inner life không có nghĩa là sống ở trong nhà hoặc những chi tiết thực tế trong sinh hoạt hằng ngày của một người.

Luyện tập

Cụm nào hoàn thành câu phù hợp nhất? The character talks very little, but the novel reveals her hidden thoughts and fears—her rich ____.

  1. daily life
  2. private life
  3. inner life
Xem đáp án

inner life

It's just a program that responds automatically to my inputs.

2:04

Nó chỉ là một chương trình tự động phản hồi thông tin tôi nhập vào.

Now, I know that I am not like Cleverbot.

2:09

Tôi biết mình không giống Cleverbot.

I know that I feel things

2:12

Tôi biết mình có cảm giác

and that I have a sense of myself.

2:14

và có ý niệm về bản thân.

I have intentions.

2:16

Tôi có ý định.

But how do I know that you do?

2:18

Nhưng làm sao tôi biết bạn cũng vậy?

For that matter, how do I know Mạch ý

2:22

Mà nói rộng ra, làm sao tôi biết

that everybody else that I meet is like me?

2:23

tất cả những người tôi gặp đều giống tôi?

Mạch ý

For that matter: mở rộng cùng một mạch suy luận

For that matter là một từ nối diễn ngôn có nghĩa là “khi xem xét cùng một vấn đề ở phạm vi rộng hơn” hoặc “cách suy luận đó cũng áp dụng ở đây”. Trong câu này, nó mở rộng sự nghi ngờ về “bạn” sang tất cả những người khác mà người nói gặp. Nó đưa ra một ý bổ sung có liên quan chặt chẽ với ý trước, thường có phạm vi rộng hơn hoặc hàm ý mạnh hơn. Nó không mang nghĩa đen là “vì vấn đề đó”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối diễn ngôn mở rộng cùng một cách suy luận sang trường hợp rộng hơn: “I don't know whether this key works on the front door. ____, I don't know whether it works on any door.”

Xem đáp án

For that matter

How do I know that they're not just little smart versions

2:26

Làm sao tôi biết họ không chỉ là những phiên bản nhỏ bé, thông minh

of Cleverbot who know exactly what to automatically say?

2:29

của Cleverbot, biết chính xác phải tự động nói gì?

Now, what I'm asking is incredibly philosophical,

2:32

Điều tôi đang hỏi mang tính triết học vô cùng,

but it is a very famous and important question.

2:35

nhưng đây cũng là một câu hỏi rất nổi tiếng và quan trọng.

I'm basically asking if it's possible for something to exist

2:38

Về cơ bản, tôi đang hỏi liệu một thứ có thể tồn tại

as a philosophical zombie. Văn hóa

2:42

như một zombie triết học hay không.

Văn hóa

Philosophical zombie: hành vi không có trải nghiệm chủ quan

Trong triết học tâm trí, philosophical zombie, hay zombie triết học, là một thực thể giả định có hành vi hoàn toàn giống người có ý thức nhưng không có trải nghiệm chủ quan: nó không thật sự trải nghiệm đau đớn, màu sắc hay cảm xúc. Trong câu này, việc hỏi liệu một thứ có thể tồn tại như vậy hay không nhằm xem xét liệu hành vi bên ngoài bình thường có thể xuất hiện mà không có nhận thức bên trong hay không. Đây là thuật ngữ của một thí nghiệm tư duy, không phải quái vật xác sống trong truyện kinh dị.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh triết học này, philosophical zombie là gì?

  1. Một sinh vật xác sống làm lây lan dịch bệnh
  2. Một thực thể hành động như người có ý thức nhưng không có trải nghiệm chủ quan
  3. Một người đang ngủ và không thể phản hồi
Xem đáp án

Một thực thể hành động như người có ý thức nhưng không có trải nghiệm chủ quan

That's right.

2:45

Đúng vậy.

A thing that reacts and responds and acts just like a normal human,

2:46

Một thứ phản ứng, hồi đáp và hành động y hệt người bình thường,

but yet doesn't actually feel anything.

2:51

nhưng thực ra lại không cảm nhận được gì.

It doesn't know that it's having its own thoughts.

2:54

Nó không biết rằng mình đang có những suy nghĩ riêng.

It just automatically responds like a robot in the appropriate way.

2:57

Nó chỉ tự động phản hồi một cách phù hợp như rô-bốt.

Now, what's amazing and heavy about this question Ghi chú

3:01

Điều vừa đáng kinh ngạc vừa nặng nề ở câu hỏi này

is that science doesn't have an answer.

3:04

là khoa học không có câu trả lời.

Ngữ pháp

Cấu trúc tập trung What's ... about X is that Y

Phần được tô nổi bật tạo thành một cấu trúc tập trung thông tin, không phải câu hỏi trực tiếp. Mệnh đề what ở đầu đóng vai trò chủ ngữ: what's amazing and heavy about this question có nghĩa là “khía cạnh vừa đáng kinh ngạc vừa nặng nề về cảm xúc của câu hỏi này”. Mệnh đề that sau is xác định khía cạnh đó. Mẫu có thể tái sử dụng là What's + tính từ + about X + is that Y. Mẫu này đưa X ra làm chủ đề, đánh giá khía cạnh đáng chú ý rồi trì hoãn thông tin chính đến Y. Trong câu này, Y là sự thật rằng khoa học không có câu trả lời.

Luyện tập

Điền những từ còn thiếu để hoàn thành cấu trúc tập trung: What's special about this library ____ it stays open all night.

Xem đáp án

is that

Cách dùng từ

Heavy với nghĩa nghiêm túc hoặc nặng nề về cảm xúc

Ở đây, heavy không nói về trọng lượng vật lý. Đây là một tính từ ẩn dụ, mang sắc thái thân mật, có nghĩa là câu hỏi tạo cảm giác nghiêm túc, khó khăn về cảm xúc hoặc chứa những hệ quả quan trọng. Khi đi với các danh từ như topic, question, conversation hoặc news, heavy thường cho biết chủ đề ảnh hưởng đến con người như thế nào chứ không phải nó nặng bao nhiêu. Ngữ cảnh quyết định kiểu nghiêm trọng nào đang được nói đến.

Luyện tập

Câu nào dùng heavy với nghĩa nghiêm túc về cảm xúc thay vì nặng về vật lý?

  1. The heavy box fell off the shelf.
  2. This suitcase is too heavy for me to lift.
  3. We had a heavy conversation about our friend moving away.
Xem đáp án

We had a heavy conversation about our friend moving away.

And it's not even clear that science will ever have an answer, Ngữ pháp

3:06

Thậm chí còn chưa rõ liệu khoa học có bao giờ tìm được câu trả lời không,

let alone an approach to finding that answer. Cụm từ

3:10

chứ đừng nói đến cách tiếp cận để tìm ra nó.

Ngữ pháp

not even clear that: nhấn mạnh sự không chắc chắn ở một ngưỡng cơ bản

Not even clear that có nghĩa là mệnh đề theo sau that vẫn chưa thể được xem là điều đã được xác lập. Ở đây, even nhấn mạnh thêm sự không chắc chắn: việc khoa học có bao giờ có được câu trả lời hay không được trình bày như một ngưỡng cơ bản còn chưa đạt tới. Cấu trúc này hữu ích khi lập luận thận trọng. Nó báo hiệu rằng không nên mặc nhiên chấp nhận một khẳng định tham vọng hơn khi điểm nền tảng đơn giản hơn vẫn còn chưa chắc chắn. Clear ở đây có nghĩa là chắc chắn hoặc đã được xác lập về mặt nhận thức, chứ không phải dễ nhìn thấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu nhấn mạnh sự không chắc chắn ngay cả về điểm cơ bản: Before we book the venue, it's ____ enough people will attend.

Xem đáp án

not even clear that

Cụm từ

let alone: thêm một mục thứ hai khó đạt được hơn

Let alone thêm một mục thứ hai sau một nhận định mang tính phủ định, hạn chế hoặc hoài nghi. Mục thứ hai nằm ở mức cao hơn trên cùng một thang đo: khó hơn, ít khả năng xảy ra hơn, đòi hỏi nhiều hơn hoặc cực đoan hơn. Trong phụ đề, việc có được câu trả lời vốn đã không chắc chắn; việc có một phương pháp để tìm ra câu trả lời được trình bày như một bước còn xa hơn nữa. Thứ tự rất quan trọng: nêu mục dễ hơn hoặc cơ bản hơn trước, rồi dùng let alone trước mục khó đạt được hơn. Ở đây, cụm từ có nghĩa là chưa nói đến, chứ không phải cụm động từ mang nghĩa đen là để ai đó hoặc vật gì đó được yên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ giới thiệu thành tích khó đạt được hơn: She hasn't finished a five-kilometer run, ____ a marathon.

Xem đáp án

let alone

About all we have is the psychology of disorders of consciousness. Ngữ pháp

3:13

Hầu như tất cả những gì chúng ta có chỉ là tâm lý học về các rối loạn ý thức.

Ngữ pháp

About all we have is: cách thận trọng để nói “gần như chỉ có vậy”

Trong About all we have is ..., about bổ nghĩa cho all và có nghĩa là “gần như” hoặc “hầu như”. Vì vậy, cụm này có nghĩa là “gần như thứ duy nhất chúng ta có thể sử dụng là...” Ở đây, about không phải là giới từ mang nghĩa “về”. Hãy dùng cấu trúc about all + subject + have/has + is + complement để nhấn mạnh rằng bằng chứng, nguồn lực hoặc lựa chọn rất hạn chế, đồng thời thận trọng chừa chỗ cho một ngoại lệ nhỏ.

Luyện tập

Bạn muốn nhấn mạnh rằng bằng chứng cực kỳ hạn chế nhưng vẫn chừa chỗ cho một ngoại lệ nhỏ. Hãy hoàn thành câu bằng cấu trúc thận trọng gồm năm từ: “____ one small survey.”

Xem đáp án

About all we have is

Let's begin with anosognosia. Mạch ý

3:19

Hãy bắt đầu với chứng anosognosia.

Mạch ý

Let's begin with: đánh dấu chủ đề đầu tiên

Let's begin with giới thiệu mục đầu tiên trong một trình tự đã được lên kế hoạch. Ở đây, let's tổ chức sự chú ý của người nghe: người nói đang chuyển từ một chủ đề chung sang trường hợp cụ thể đầu tiên. Cấu trúc có thể tái sử dụng Let's begin with + noun phrase cho người nghe biết phần giải thích sẽ bắt đầu từ đâu và thường ngụ ý rằng những mục khác sẽ theo sau. Chức năng chính của nó không phải là yêu cầu người nghe thực hiện một hành động.

Luyện tập

Trong một bài thuyết trình, “Let's begin with the budget” chủ yếu có chức năng gì?

  1. Nó yêu cầu người nghe lập ngân sách ngay lập tức.
  2. Nó nói rằng ngân sách là chủ đề duy nhất đáng thảo luận.
  3. Nó đánh dấu ngân sách là chủ đề đầu tiên trong một phần giải thích có trình tự.
Xem đáp án

Nó đánh dấu ngân sách là chủ đề đầu tiên trong một phần giải thích có trình tự.

A common example of anosognosia in psychology classes Văn hóa

3:21

Một ví dụ phổ biến về anosognosia trong các lớp tâm lý học

is a patient who has, say, lost the ability to move their left hand.

3:25

là một bệnh nhân đã, chẳng hạn, mất khả năng cử động bàn tay trái.

Văn hóa

Anosognosia: không nhận biết sự suy giảm của bản thân

Anosognosia là tình trạng một người không nhận biết được căn bệnh hoặc sự mất chức năng mà mình đang có. Trong câu này, thuật ngữ đó giải thích rằng bệnh nhân có thể không cử động được bàn tay trái nhưng không nhận ra sự suy giảm ấy. Điểm cốt lõi là thiếu nhận thức, chứ không phải người đó biết sự thật rồi cố tình che giấu. Bối cảnh này giúp ta hiểu những câu trả lời có vẻ không thể xảy ra hoặc mâu thuẫn.

Luyện tập

Trong ví dụ này, anosognosia biểu thị điều gì?

  1. Người đó biết nhưng cố tình nói dối.
  2. Người đó không nhận biết sự suy giảm của mình.
  3. Người đó không thể hiểu bất kỳ câu hỏi nào.
Xem đáp án

Người đó không nhận biết sự suy giảm của mình.

When asked to raise their right hand, Ngữ pháp

3:29

Khi được yêu cầu giơ tay phải lên,

Ngữ pháp

When Asked To: mệnh đề thời gian bị động rút gọn

“When asked to” là một mệnh đề bị động được rút gọn. Ở đây, nó có thể được viết đầy đủ thành “when they are asked to”: bệnh nhân là người nhận chỉ dẫn chứ không phải người đưa ra chỉ dẫn. Trong cấu trúc này, when + past participle giới thiệu hoàn cảnh của hành động theo sau. Chủ ngữ bị lược bỏ phải là cùng một người hoặc vật với chủ ngữ của mệnh đề chính, và một dạng của be được ngầm hiểu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mệnh đề bị động rút gọn có nghĩa là “when visitors are asked to”: ____ show identification, visitors should present a photo ID.

Xem đáp án

When asked to

they'll say, "Uh, yeah, no problem.

3:31

họ sẽ nói: “Ừm, được chứ, không vấn đề gì.

Here you go." Ý định

3:32

Đây này.”

Ý định

Here you go khi đưa đồ hoặc cho xem kết quả

Here you go là một cách nói cố định được dùng khi đưa đồ cho ai đó, cho họ xem thứ họ yêu cầu hoặc cho biết một hành động nhỏ đã hoàn tất. Trong câu này, nó có nghĩa là “Đây, tôi làm xong rồi”, chứ không phải lời chỉ dẫn ai đó phải đi đâu. Cách dịch cụ thể thay đổi theo hành động, nhưng chức năng trong giao tiếp vẫn giống nhau: hướng sự chú ý đến thứ người kia muốn hoặc hành động đã hoàn thành.

Luyện tập

Bạn đưa cho một người bạn cây bút chì mà họ đã yêu cầu. Bạn có thể nói gì?

  1. Here you go.
  2. You go here.
  3. Here I go.
Xem đáp án

Here you go.

But then when asked to raise their left hand,

3:34

Nhưng khi được yêu cầu giơ tay trái lên,

they'll say, "Okay, yeah, sure, no problem."

3:36

họ sẽ nói: “Được, vâng, tất nhiên, không vấn đề gì.”

But not move it.

3:40

Nhưng lại không cử động tay.

And when asked why they didn't move their left hand,

3:42

Và khi được hỏi tại sao không cử động tay trái,

instead of reporting that they can't, Ngữ pháp

3:45

thay vì nói rằng mình không thể,

they'll confabulate some excuse. Cách dùng từ

3:47

họ sẽ bịa ra một lý do.

Ngữ pháp

instead of reporting: instead of + dạng -ing

instead of reporting giới thiệu hành động được mong đợi nhưng không xảy ra. Sau đó, mệnh đề chính nêu hành động thực sự xảy ra để thay thế: họ bịa ra một lý do. Trong cấu trúc instead of + động từ, of là giới từ, vì vậy động từ dùng dạng -ing: reporting. Cấu trúc này đối chiếu rõ hành động không được thực hiện với lựa chọn thực tế.

Luyện tập

Đổi report sang dạng -ing cần thiết: Instead of ____ the error, Mia hid it.

Xem đáp án

reporting

Cách dùng từ

Confabulate Some Excuse: vô thức bịa ra một lý do

Trong ngữ cảnh lâm sàng này, confabulate có nghĩa là tạo ra một lời giải thích sai mà không chủ ý quyết định lừa dối. Tâm trí lấp đầy khoảng trống trong trí nhớ hoặc nhận thức bằng một câu chuyện mà người nói cảm thấy là thật. Ở đây, confabulate đi cùng cụm danh từ some excuse: bệnh nhân giải thích tại sao họ không cử động tay, nhưng lời giải thích đó không phản ánh vấn đề thần kinh thực sự. Vì vậy, từ này chỉ một câu chuyện được dựng nên, chứ không mặc nhiên là lời nói dối có chủ ý.

Luyện tập

Trong một bản mô tả lâm sàng, “They confabulated an excuse” có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Họ đã có một cuộc trò chuyện thân thiện, không trang trọng.
  2. Họ vô tình tạo ra một lời giải thích sai để lấp khoảng trống trong nhận thức.
  3. Họ cố ý lên kế hoạch nói dối để lừa bác sĩ.
Xem đáp án

Họ vô tình tạo ra một lời giải thích sai để lấp khoảng trống trong nhận thức.

For instance,

3:49

Ví dụ như:

"Oh, I didn't feel like it." Cụm từ

3:50

“Ồ, tôi không muốn làm thôi.”

Cụm từ

Didn't Feel Like It: lúc đó không muốn làm

Didn't feel like it có nghĩa là lúc đó không muốn làm việc ấy hoặc không có hứng làm việc ấy. Dạng phủ định quá khứ didn't đặt sự không sẵn lòng vào quá khứ, còn it chỉ lại hành động đã được nhắc đến, ở đây là cử động tay trái. Trong trường hợp này, cụm từ là lý do bệnh nhân đưa ra, không phải nguyên nhân thần kinh thực sự. Trong cấu trúc diễn tả mong muốn, dùng feel like + danh từ/đại từ (I feel like pizza; I don't feel like it) hoặc feel like + -ing (I feel like going). Không nên hiểu cách dùng này theo nghĩa đen là “có cảm giác giống nó”. Khi feel like theo sau bởi một mệnh đề đầy đủ, như trong I feel like it is getting late, nó có thể có nghĩa “cảm thấy như thể” hoặc “có cảm giác rằng”, chứ không phải “muốn”.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng cụm từ mục tiêu có feel like: “Why didn't you join the game?” “I ____.”

Xem đáp án

didn't feel like it

Anton Babinski syndrome is even more dramatic. Văn hóa

3:52

Hội chứng Anton-Babinski còn kịch tính hơn.

Văn hóa

Anton Babinski syndrome (hội chứng Anton-Babinski)

Anton Babinski syndrome là tên của một tình trạng lâm sàng trong đó một người bị mù vì não không thể xử lý thị giác, nhưng lại phủ nhận mình bị mù và có thể bịa ra lời giải thích cho những ấn tượng thị giác sai lệch. Anton và Babinski là các phần trong tên riêng của tình trạng này, không phải hai người trong cảnh. Nhận ra tên gọi này giúp giải thích vì sao trường hợp đó được mô tả là “còn đáng chú ý hơn nữa”.

Luyện tập

Trong câu này, Anton Babinski syndrome là tên của điều gì?

  1. Một thuật ngữ chung cho bất kỳ căn bệnh đáng chú ý nào
  2. Một hội chứng lâm sàng cụ thể có liên quan đến việc phủ nhận tình trạng mù vỏ não
  3. Hai bệnh nhân tên là Anton và Babinski
Xem đáp án

Một hội chứng lâm sàng cụ thể có liên quan đến việc phủ nhận tình trạng mù vỏ não

Patients with this syndrome are cortically blind. Cách dùng từ

3:55

Bệnh nhân mắc hội chứng này bị mù vỏ não.

Cách dùng từ

cortically blind: mù do nguyên nhân từ não

Trong cortically blind, trạng từ cortically xác định nguồn gốc của tình trạng mù: quá trình xử lý thị giác tại vỏ não thị giác bị suy giảm. Từ này không có nghĩa là mù một phần, mù theo nghĩa bề ngoài hoặc chỉ có vẻ như bị mù. Vì vậy, cụm từ này phân biệt cơ chế bắt nguồn từ não với tình trạng mù chủ yếu do tổn thương mắt hoặc dây thần kinh thị giác.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với cortically blind trong câu?

  1. Chỉ được xem là mù theo một định nghĩa pháp lý
  2. Chỉ bị mù ở mức độ nhẹ
  3. Bị mù vì quá trình xử lý thị giác trong vỏ não bị suy giảm
Xem đáp án

Bị mù vì quá trình xử lý thị giác trong vỏ não bị suy giảm

They cannot see anything,

3:59

Họ không thể nhìn thấy gì,

but they deny being blind. Ngữ pháp

4:01

nhưng lại phủ nhận mình bị mù.

Ngữ pháp

deny being blind: cấu trúc deny + -ing

Trong deny being blind, deny có nghĩa là nói hoặc khẳng định rằng một điều được cho là sự thật thực ra không đúng. Ở đây, điều bị phủ nhận là trạng thái bị mù của người đó; trong bối cảnh y khoa này, sự phủ nhận là một triệu chứng và không nhất thiết có nghĩa là cố tình nói dối. Khi deny được theo sau bởi một hành động hoặc trạng thái, tiếng Anh thường dùng dạng -ing: deny doing something hoặc deny being something. Không dùng deny to be để phủ nhận một trạng thái.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing tiêu chuẩn của be sau denied: The witness denied ____ at the scene that night.

Xem đáp án

being

If you ask them a question, for instance,

4:04

Chẳng hạn, nếu bạn hỏi họ:

"How many fingers am I holding up?" Cụm động từ

4:06

“Tôi đang giơ mấy ngón tay?”

Cụm động từ

holding up: nâng lên và giữ ở vị trí dễ nhìn thấy

Trong holding up, hold up có nghĩa là nâng một vật lên và giữ nó ở vị trí mà người khác có thể nhìn thấy. Người nói đã giơ một số ngón tay và yêu cầu người nghe đếm chúng. Cụm động từ này có thể tách được: hold your fingers up và hold up your fingers đều đúng. Với đại từ, hãy đặt nó ở giữa: hold them up, không phải hold up them.

Luyện tập

Trong câu “Please hold up the blue card so everyone can see it,” hold up có nghĩa là gì?

  1. Giữ một vật để nó không rơi.
  2. Cướp một địa điểm bằng cách đe dọa.
  3. Gây ra sự chậm trễ.
  4. Nâng tấm thẻ lên và giữ cho nó dễ nhìn thấy.
Xem đáp án

Nâng tấm thẻ lên và giữ cho nó dễ nhìn thấy.

they will make a guess,

4:07

họ sẽ đoán,

but if they're wrong,

4:09

nhưng nếu đoán sai,

they'll explain their inaccuracy with an excuse.

4:10

họ sẽ viện cớ để giải thích vì sao mình trả lời không chính xác.

For instance,

4:13

Ví dụ như:

"Oh, well, I don't have my glasses."

4:14

“Ồ, tôi không mang kính.”

People who exhibit anosognosia tend to be the victims of stroke.

4:16

Những người biểu hiện anosognosia thường là nạn nhân của đột quỵ.

And there's some disconnect between what they're really experiencing Cụm từ

4:20

Có một sự mất kết nối nào đó giữa những gì họ thực sự trải qua

and their conscious awareness of it.

4:24

và ý thức của họ về trải nghiệm ấy.

Cụm từ

a disconnect between A and B: sự không tương ứng giữa A và B

Trong câu này, a disconnect chỉ một sự không tương ứng mang tính trừu tượng: điều những người đó thực sự trải qua không khớp với điều họ nhận biết một cách có ý thức. Cụm này không có nghĩa là một kết nối vật lý đã bị cắt. Mẫu a disconnect between A and B xác định hai phía vốn được kỳ vọng là tương ứng với nhau. Sau between, hãy nối hai phía bằng and, không phải to.

Luyện tập

Điền vào cả hai chỗ trống bằng cặp từ tiêu chuẩn được dùng sau disconnect: There is a disconnect ____ the written policy ____ what employees actually do.

Xem đáp án

between · and

They don't know that they can't see

4:27

Họ không biết rằng mình không nhìn thấy

because the part of their brain that monitors visual input

4:29

vì phần não theo dõi tín hiệu thị giác

isn't telling the brain anything.

4:32

không báo gì cho phần còn lại của não.

It's not even telling the brain that there is no visual input,

4:34

Nó thậm chí không báo cho não rằng không có tín hiệu thị giác,

which means that the parts of their brain responsible for answering questions or creating speech

4:37

nghĩa là những phần não chịu trách nhiệm trả lời câu hỏi hoặc tạo ra lời nói

has to completely create a confabulated response.

4:42

buộc phải bịa ra toàn bộ câu trả lời.

Despite the fact that we've been able to study patients with anosognosia, Ngữ pháp

4:47

Dù chúng ta đã có thể nghiên cứu các bệnh nhân mắc anosognosia,

we still have no idea how to solve our original problem. Cụm từ

4:50

chúng ta vẫn hoàn toàn không biết cách giải quyết vấn đề ban đầu.

Ngữ pháp

Despite the fact that + mệnh đề hoàn chỉnh

Despite the fact that mở đầu một quan hệ nhượng bộ: mệnh đề theo sau nêu một sự thật có thể khiến kết quả trong mệnh đề chính trở nên trái với dự đoán. Ở đây, việc có thể nghiên cứu các bệnh nhân là một bước tiến, nhưng vẫn chưa tạo ra giải pháp. Despite là giới từ nên thông thường không nhận trực tiếp một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ. Cụm danh từ the fact kết hợp với that tạo nên mẫu: Despite the fact that + mệnh đề, mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm trang trọng được tạo với despite và có thể mở đầu một mệnh đề hoàn chỉnh: ____ the team had rehearsed for weeks, the opening scene still went wrong.

Xem đáp án

Despite the fact that

Cụm từ

still have no idea how to + động từ: vẫn hoàn toàn không biết cách

Have no idea how to + động từ nguyên mẫu là cách nhấn mạnh rằng một người hoàn toàn không biết phương pháp hoặc bước tiếp theo. Trong câu này, điều còn thiếu là kiến thức về cách giải quyết vấn đề, chứ không chỉ là thiếu một ý tưởng hay đề xuất. Still cho thấy tình trạng không biết này vẫn tiếp diễn bất chấp việc nghiên cứu bệnh nhân đã được nhắc đến trước đó. Từ này tạo sự tương phản giữa tiến bộ trong việc thu thập bằng chứng và thực tế là vấn đề thực tiễn ban đầu vẫn chưa được giải quyết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu. Câu phải có nghĩa là sau nhiều lần thử, phương pháp vẫn hoàn toàn chưa được biết đến: After watching three tutorials, I ____ repair the bike.

Xem đáp án

still have no idea how to

In fact,

4:54

Thực ra,

all we've managed to come up with are more impossible questions about identity. Ghi chú

4:55

tất cả những gì ta nghĩ ra được chỉ là thêm nhiều câu hỏi bất khả thi về danh tính.

Ngữ pháp

all we've managed to come up with are ...: tất cả những gì cố gắng lắm mới nghĩ ra được chỉ là...

All we've managed to come up with are ... là một cấu trúc nhấn mạnh toàn bộ kết quả. All là đại từ có nghĩa “toàn bộ kết quả” hoặc “những thứ duy nhất đạt được”, còn we've managed to come up with là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho all. Có thể mở rộng thành all that we've managed to come up with. Come up with có nghĩa là “tạo ra” hoặc “nghĩ ra”. With vẫn nằm ở cuối mệnh đề quan hệ vì thứ được tạo ra là tân ngữ bị lược bỏ và được all đại diện; with không đi cùng are. Đưa all lên đầu khiến cụm danh từ số nhiều sau are được trình bày như toàn bộ kết quả, thường là một kết quả đáng thất vọng. Ở đây, những câu hỏi bất khả thi khác được trình bày như tất cả những gì nghiên cứu đã tạo ra.

Luyện tập

Trong câu “All we've managed to come up with are two weak ideas,” mệnh đề all ở đầu có chức năng gì?

  1. Nó trình bày hai ý tưởng yếu như toàn bộ kết quả của nỗ lực.
  2. Nó nói rằng hai ý tưởng chứa mọi thông tin có thể có.
  3. Nó nói rằng mỗi người tham gia đã đưa ra đúng hai ý tưởng yếu.
Xem đáp án

Nó trình bày hai ý tưởng yếu như toàn bộ kết quả của nỗ lực.

Cụm động từ

come up with: nghĩ ra hoặc tạo ra một ý tưởng

Come up with có nghĩa là “nghĩ ra, đề ra hoặc tạo ra” một ý tưởng, câu trả lời, kế hoạch, câu hỏi hay lời giải thích, thường là sau khi đã suy nghĩ hoặc nỗ lực. Đây là một cụm nhiều từ, nên with là thành phần không thể bỏ đi. Ở đây, all we've managed to come up with có nghĩa là “tất cả những gì chúng tôi cuối cùng đã tạo ra được”. All là tân ngữ được hiểu ngầm của with và đứng trước mệnh đề quan hệ. More impossible questions đứng sau are để cho biết những thứ đó là gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “nghĩ ra hoặc đề ra”: The team needs to ____ a new plan before Friday.

Xem đáp án

come up with

Questions that are so befuddling,

5:00

Những câu hỏi gây bối rối đến mức

the best you can do with them is to answer them yourself according to what you believe.

5:02

điều tốt nhất bạn có thể làm là tự trả lời theo niềm tin của mình.

Here's another one.

5:06

Đây là một câu hỏi khác.

It's called the Swampman. Văn hóa

5:07

Nó được gọi là Người Đầm Lầy.

Văn hóa

Swampman: thí nghiệm tưởng tượng về danh tính

Swampman là tên của một thí nghiệm tưởng tượng trong triết học, không phải cách miêu tả một người bình thường sống trong đầm lầy. Trong kịch bản được dùng ở đây, người ban đầu bị phá hủy, còn vật chất ở gần đó tình cờ tạo thành một bản sao giống hệt đến từng nguyên tử, có cùng ngoại hình và những ký ức có vẻ giống nhau. Thí nghiệm này đặt câu hỏi liệu bản sao đó vẫn là cùng một người hay chỉ là một bản sao hoàn hảo. Đây là phần bối cảnh tối thiểu cần biết để hiểu rằng sự kiện sét đánh và nhân bản sau đó nói về tính liên tục của danh tính.

Luyện tập

Trong ví dụ này, Swampman chỉ điều gì?

  1. Một thí nghiệm tưởng tượng hỏi liệu bản sao giống hệt có phải vẫn là cùng một người hay không
  2. Thuật ngữ khoa học chỉ vật chất được tìm thấy trong đầm lầy
  3. Tên gọi chung cho bất kỳ ai sống trong đầm lầy
Xem đáp án

Một thí nghiệm tưởng tượng hỏi liệu bản sao giống hệt có phải vẫn là cùng một người hay không

Imagine that I'm walking around in a swamp and then all of a sudden I get struck by a bolt of lightning Cụm từ

5:09

Hãy tưởng tượng tôi đang đi trong một đầm lầy thì đột nhiên bị sét đánh

Cụm từ

Dùng all of a sudden để dẫn vào bước ngoặt bất ngờ

All of a sudden là một cụm từ cố định có nghĩa là “đột nhiên” hoặc “không hề báo trước”. Trong câu này, nó đánh dấu lúc phần mở đầu yên ả chuyển sang sự việc bất ngờ là bị sét đánh. Khi kể chuyện, hãy đặt cụm này trước sự việc gây bất ngờ, thường là sau and then hoặc when. Hãy học cả cụm như một khối, không dịch riêng từng từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “đột nhiên”: We were playing quietly when, ____, the lights went out.

Xem đáp án

all of a sudden

Cụm từ

get struck by a bolt of lightning: thể bị động với get cho sự việc đột ngột

Ở đây, get + struck tạo thành thể bị động: người nói nhận tác động chứ không gây ra hành động. Get khiến sự việc tưởng tượng nghe đột ngột và giàu tính hành động hơn. Strike là động từ bất quy tắc: strike–struck–struck. By a bolt of lightning nêu nguyên nhân, còn a bolt of lightning có nghĩa là một tia hoặc một lần phóng điện của sét. Toàn bộ cụm có nghĩa là sét đánh trúng một người hoặc một vật.

Luyện tập

Câu nào dùng thể bị động với get một cách tự nhiên để nói rằng sét đã đánh trúng cái cây?

  1. During the storm, the tree got struck a bolt of lightning.
  2. During the storm, the tree got struck by a bolt of lightning.
  3. During the storm, the tree got a strike by a bolt of lightning.
Xem đáp án

During the storm, the tree got struck by a bolt of lightning.

and my entire body is burned to a crisp, Thành ngữ

5:14

và toàn bộ cơ thể bị thiêu cháy,

Thành ngữ

burned to a crisp: bị thiêu cháy đen

Ở đây, burned to a crisp có nghĩa là bị đốt cháy hoàn toàn đến mức cơ thể được hình dung là đen sạm, khô quắt và bị phá hủy. Cụm chỉ kết quả to a crisp cho thấy trạng thái cực độ do việc đốt cháy gây ra và nhấn mạnh mạnh mức độ của burned. Khi dùng cho một người, cụm này là cách cường điệu cố ý gây hình ảnh rùng rợn và mang tính hài đen. Đây không phải là hướng dẫn nấu ăn; ý chính là không còn phần nào sử dụng được của cơ thể ban đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chỉ kết quả cố định có nghĩa là cho đến khi bị đốt cháy hoàn toàn và hư hỏng: The bread was forgotten in the oven and burned ____.

Xem đáp án

to a crisp

dissolved into smithereens.

5:16

tan thành từng mảnh vụn.

But at the very same moment, Cụm từ

5:18

Nhưng đúng vào khoảnh khắc ấy,

a second bolt of lightning strikes nearby

5:20

một tia sét thứ hai đánh xuống gần đó

Cụm từ

at the very same moment: chính xác vào cùng một thời điểm

At the very same moment đặt một sự việc đúng vào thời điểm một sự việc khác xảy ra. Trong the very same, very nhấn mạnh same: hai thời điểm hoàn toàn trùng nhau, chứ không phải khoảnh khắc ấy dữ dội hay dài bất thường. Cụm này liên kết quan hệ thời gian trong lời kể và phần giải thích. Nó làm rõ sự đồng thời và thường tăng tính kịch tính trong mối liên hệ giữa hai sự việc.

Luyện tập

Câu nào nói rằng đèn tắt và chuông báo bắt đầu chính xác cùng một lúc, đồng thời có thêm sự nhấn mạnh?

  1. The lights went out at the very same moment the alarm began.
  2. The lights went out at that very moment, and the alarm began later.
  3. The lights went out for a very long moment before the alarm began.
Xem đáp án

The lights went out at the very same moment the alarm began.

and it causes a bunch of atoms and molecules to all arrange themselves Ngữ pháp

5:22

và khiến một nhóm nguyên tử cùng phân tử tự sắp xếp

into the exact same configuration that my body used to have, Ngữ pháp

5:26

theo đúng cấu hình mà cơ thể tôi từng có,

making a second Michael.

5:30

tạo ra một Michael thứ hai.

Ngữ pháp

cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to trong causes ... to arrange themselves

Cấu trúc cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to cho biết chủ ngữ tạo ra một kết quả khiến tân ngữ hành động hoặc thay đổi. Ở đây, it là nguyên nhân, atoms and molecules là tân ngữ, còn to arrange là hành động xảy ra do nguyên nhân đó. Đại từ phản thân themselves chỉ trở lại tân ngữ số nhiều atoms and molecules. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích một quá trình hoặc sự kiện tạo ra thay đổi như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng freeze theo cấu trúc cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: The cold temperature caused the water ____.

Xem đáp án

to freeze

Ngữ pháp

used to have cho trạng thái quá khứ đã thay đổi

Used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ không còn đúng nữa, hoặc đang được đối chiếu với hiện tại. Trong used to have, have là động từ nguyên mẫu và diễn tả sự sở hữu hoặc trạng thái trong quá khứ. Ở đây, cơ thể trước kia có đúng cấu hình đó, nhưng hiện tại thì không. Cụm từ này làm rõ sự đối lập giữa cơ thể trước đây và tình trạng hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành bằng used to và động từ have để diễn tả trạng thái quá khứ hiện không còn đúng: We ____ a blue car, but we sold it last year.

Xem đáp án

used to have

Is that me?

5:32

Đó là tôi sao?

Would that be me?

5:34

Liệu đó có phải là tôi không?

And here's an even better one. Mạch ý

5:35

Và đây còn là một câu hay hơn nữa.

Mạch ý

Here's an even better one: chuyển sang một ví dụ mạnh hơn

Here's giới thiệu mục tiếp theo với người nghe, còn one thay cho một thí nghiệm tư duy hoặc ví dụ khác đã được hiểu từ ngữ cảnh. Câu này đưa phần giải thích tiến lên chứ không miêu tả một người. Even better đánh dấu sự nâng cấp: ví dụ tiếp theo phù hợp hơn để kiểm tra hoặc minh họa luận điểm của người nói. Điều này không nhất thiết có nghĩa câu chuyện tiếp theo có chất lượng cao hơn một cách khách quan.

Luyện tập

Trong một bài thuyết trình, Here's an even better one. thường báo hiệu điều gì?

  1. Câu này giới thiệu một ví dụ tiếp theo mà người nói cho là hữu ích hoặc thách thức hơn đối với luận điểm.
  2. Câu này nói rằng ví dụ trước sai về mặt sự thật.
  3. Câu này xác định một người tốt hơn người khác một cách khách quan.
Xem đáp án

Câu này giới thiệu một ví dụ tiếp theo mà người nói cho là hữu ích hoặc thách thức hơn đối với luận điểm.

Imagine that a surgeon came in

5:36

Hãy tưởng tượng một bác sĩ phẫu thuật bước vào

and he started removing cells from me and from you,

5:39

và bắt đầu lấy tế bào ra khỏi tôi và bạn,

replacing them exactly one at a time, Cụm từ

5:43

thay thế chính xác từng tế bào một,

replacing my cells into your body and your cells into my body.

5:47

đưa tế bào của tôi vào cơ thể bạn và tế bào của bạn vào cơ thể tôi.

Cụm từ

One at a time để thực hiện hành động theo trình tự

One at a time có nghĩa là trong mỗi bước chỉ thay một tế bào, còn những tế bào khác chờ đến các bước sau. Cụm này mô tả một trình tự có kiểm soát, không phải một lần trao đổi đồng thời. Cấu trúc là số lượng + at a time: one at a time, two at a time, v.v. Cấu trúc này có thể mô tả người, đồ vật hoặc hành động lặp lại khi số lượng được xử lý trong mỗi bước là điều quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn bằng cụm từ có nghĩa là làm riêng từng cái, không làm tất cả cùng lúc: Please scan the pages ____ so the machine does not jam.

Xem đáp án

one at a time

At what point would I officially have become you? Ngữ pháp

5:50

Đến thời điểm nào thì tôi chính thức trở thành bạn?

Ngữ pháp

Cấu trúc At what point would ... have become ...?

At what point hỏi một thay đổi có thể được xem là đã hoàn tất ở giai đoạn hoặc ngưỡng nào trong một quá trình diễn ra từ từ. Ở đây, câu hỏi là khi nào người nói sẽ được tính là người kia trong quá trình giả định đổi từng tế bào, dù có thể không tồn tại một bước ngoặt duy nhất và rõ ràng. Would ... have become là cấu trúc hoàn thành với động từ tình thái: would + chủ ngữ + have + quá khứ phân từ. Cấu trúc này nhìn lại từ một giai đoạn giả định về sau và hỏi điều gì lẽ ra đã trở thành sự thật trong quá trình giả định đó. Officially ở đây có nghĩa là theo một quy tắc hoặc tiêu chí được chấp nhận, chứ không phải được chính phủ chứng nhận.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi giả định mang tính hồi tưởng bằng dạng become được dùng trong cấu trúc tô đậm: Imagine that every member of a club had been replaced one by one. At what point ____ a different organization?

Xem đáp án

would it have become

No one on Earth has the definitive answers to these questions, Cụm từ

5:56

Không ai trên Trái Đất có câu trả lời dứt khoát cho những câu hỏi này,

Cụm từ

Cụm the definitive answers to these questions

Definitive answers là những kết luận đủ vững chắc và có thẩm quyền để giải quyết dứt điểm một câu hỏi, chứ không chỉ là câu trả lời chi tiết. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh rằng các câu hỏi về bản sắc vẫn chưa có lời giải được chấp nhận rộng rãi. Tiếng Anh thường dùng answer to a question: answers to these questions. Giới từ to chỉ câu hỏi mà câu trả lời đang giải đáp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô đậm: The evidence is still too limited for researchers to give ____ these questions.

Xem đáp án

definitive answers to

but You know what we do have? Ngữ pháp

5:58

nhưng bạn biết chúng ta có gì không?

Ngữ pháp

Do nhấn mạnh trong what we do have

Trong what we do have, do nhấn mạnh động từ khẳng định have. Cụm này có nghĩa là “chúng ta thực sự có điều này” hoặc “dù sao đây vẫn là thứ chúng ta có”, tạo sự tương phản với ý phủ định trước đó rằng không ai có câu trả lời. Vì mệnh đề này đứng sau You know what..., nó có trật tự what + we + do + have. Ở đây, do không diễn tả một hành động khác và cũng không phải phép đảo ngữ của câu hỏi trực tiếp; nó đánh dấu sự tương phản mạnh mang ý sửa lại điều được dự đoán.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của do nhấn mạnh: We don't have a flashlight, but we ____ have a candle.

Xem đáp án

do

A lean back.

6:00

Chế độ Leanback.

That's right.

6:01

Đúng vậy.

I've made a playlist of some of my favorite clips from all over YouTube

6:02

Tôi đã tạo một danh sách phát gồm những đoạn phim yêu thích từ khắp YouTube,

of psychology experiments and illusions and all sorts of fun stuff

6:05

với các thí nghiệm tâm lý, ảo giác và đủ loại nội dung thú vị

that deal with consciousness. Cụm động từ

6:08

liên quan đến ý thức.

Cụm động từ

deal with với nghĩa bao quát hoặc thảo luận một chủ đề

Ở đây, deal with có nghĩa là “nói về”, “bao quát” hoặc “thảo luận”. Chủ ngữ là nội dung như video, sách, chương sách hoặc bài học, còn consciousness là chủ đề của những nội dung đó. Tân ngữ sau deal with giúp bạn chọn nghĩa phù hợp. Khi tân ngữ là một chủ đề, cụm này cho biết nội dung nói về điều gì; khi tân ngữ là một vấn đề hoặc tình huống khó khăn, nó thường có nghĩa là xử lý hoặc ứng phó.

Luyện tập

Trong câu “This chapter deals with how plants survive winter,” deals with có nghĩa là gì?

  1. Nó làm ăn với một người khác.
  2. Nó bao quát hoặc thảo luận chủ đề đó.
  3. Nó xử lý một khó khăn thực tế.
Xem đáp án

Nó bao quát hoặc thảo luận chủ đề đó.

All you have to do is click the link at the top of this video's description Ngữ pháp

6:10

Bạn chỉ cần nhấp vào liên kết ở đầu phần mô tả video này,

Ngữ pháp

All you have to do is + động từ nguyên mẫu

All you have to do is + động từ nguyên mẫu trình bày một hành động như bước duy nhất cần thực hiện. Ở đây, hành động đó là click the link, nên người nói khiến quy trình nghe có vẻ nhanh chóng và dễ dàng. Trong cấu trúc này, all có nghĩa là toàn bộ điều được yêu cầu, chứ không phải từng việc riêng lẻ. Sau is, tiếng Anh giao tiếp thường dùng trực tiếp động từ nguyên mẫu: is click, không có to.

Luyện tập

Một người bạn lo rằng việc tham gia sẽ phức tạp. Hãy hoàn thành câu bằng cụm từ trình bày một bước bắt buộc đơn giản: ____ enter your name.

Xem đáp án

All you have to do is

and then lean back and let the automatic playlist do the work for you. Ngữ pháp

6:13

sau đó ngả người ra sau và để danh sách phát tự động làm mọi việc cho bạn.

Ngữ pháp

let the automatic playlist do the work for you: let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu

Let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có nghĩa là cho phép hoặc sắp xếp để một người hay vật thực hiện hành động. Ở đây, tân ngữ là the automatic playlist và động từ nguyên mẫu là do; danh sách phát xử lý các lựa chọn tiếp theo thay cho người xem. Cấu trúc đúng là let the automatic playlist do, không phải let the automatic playlist to do. Cụm do the work for you còn thêm ý rằng công cụ giúp bạn đỡ tốn công sức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của organize sau let: Let the app ____ the files for you.

Xem đáp án

organize

I'll see you over there.

6:17

Hẹn gặp bạn ở đó.

And as always,

6:18

Và như mọi khi,

thanks for watching.

6:19

cảm ơn các bạn đã theo dõi.

Hey, Kevin.

6:27

Này, Kevin.

Any new YouTube messages?

6:27

Có tin nhắn YouTube mới nào không?

Actually, yes.

6:29

Thực ra là có.

I just got this message over at Vsauce 2 Cách dùng từ

6:30

Tôi vừa nhận được tin nhắn này trên Vsauce 2

Cách dùng từ

over at Vsauce 2: Chỉ đến một địa điểm trực tuyến khác một cách thân mật

Over at + một địa điểm hoặc tên gọi dùng để chỉ một cách thân mật đến một nơi tách khỏi trọng tâm hiện tại của người nói. Ở đây, Vsauce 2 được xem như một địa điểm trực tuyến, nên cụm này có nghĩa là người nói nhận được tin nhắn ở đó hoặc qua kênh đó. Over tạo cảm giác chỉ hướng thân thiện và mang tính hội thoại. Nó không có nghĩa là “ở phía trên”, cũng không phải over mang nghĩa “kết thúc”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật gồm hai từ dùng để chỉ một địa điểm trực tuyến khác: I found your post ____ the history forum.

Xem đáp án

over at

from a user who doesn't create videos,

6:32

từ một người dùng không tự làm video,

but he organizes them in his own playlists.

6:35

nhưng sắp xếp chúng trong các danh sách phát riêng.

Yeah.

6:37

Ừ.

Yeah, that's excellent cuz there's so many videos on YouTube. Cách dùng từ

6:38

Ừ, tuyệt lắm, vì trên YouTube có rất nhiều video.

Cách dùng từ

cuz là cách viết thân mật của because

Cuz là cách viết rất thân mật của because. Trong câu này, nó giới thiệu lý do người nói cho rằng một điều gì đó rất tuyệt: có nhiều video trên YouTube. Cách viết này thể hiện phong cách nói chuyện hoặc nhắn tin thoải mái. Thông thường, bạn có thể hiểu bằng cách thay cuz bằng because.

Luyện tập

Viết từ chuẩn thay cho cách viết thân mật: That's excellent ____ there are so many videos.

Xem đáp án

because

We need people to help organize them,

6:41

Chúng ta cần mọi người giúp sắp xếp chúng,

especially by type.

6:42

đặc biệt là theo thể loại.

Imagine a channel of playlists

6:43

Hãy tưởng tượng một kênh toàn các danh sách phát,

ranging from cool songs to listen to when it rains

6:46

từ những bài hát hay để nghe khi trời mưa

or best explosions ever.

6:49

cho đến những vụ nổ đỉnh nhất từ trước đến nay.

Exactly.

6:51

Chính xác.

If you make a playlist that you think is really cool and full of stuff that we should know about,

6:52

Nếu bạn tạo một danh sách phát mà bạn thấy thực sự hay và đầy những điều chúng tôi nên biết,

send it to [email protected] and we'll feature the ones we really like Cách dùng từ

6:55

hãy gửi đến [email protected], và chúng tôi sẽ giới thiệu những danh sách mình thực sự thích,

Cách dùng từ

feature dùng như động từ: giới thiệu nổi bật nội dung được chọn

Ở đây, feature là động từ có nghĩa là “giới thiệu nổi bật những nội dung gửi đến đã được chọn cho khán giả”. Kênh sẽ chọn những danh sách phát mà họ đặc biệt yêu thích và dành sự chú ý riêng cho chúng. Trong ngữ cảnh truyền thông và sản phẩm, feature + tân ngữ thường có nghĩa là giới thiệu một người, tác phẩm hoặc mục nào đó như một phần quan trọng của nội dung. Nó nhấn mạnh sự nổi bật hơn là chỉ có hoặc bao gồm nội dung đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trong bài có nghĩa là “giới thiệu nổi bật”: The school website will ____ the winning science projects.

Xem đáp án

feature

because you have made YouTube a better, more organized place. Ngữ pháp

6:58

vì bạn đã biến YouTube thành một nơi tốt hơn và ngăn nắp hơn.

Ngữ pháp

made YouTube a better, more organized place: make + tân ngữ + cụm danh từ

Ở đây, made không có nghĩa là xây dựng hoặc tạo ra YouTube. Trong made YouTube a better, more organized place, YouTube là tân ngữ, còn a better, more organized place là bổ ngữ cho tân ngữ và nêu kết quả: hành động của người dùng đã khiến nền tảng trở thành một nơi như vậy. Dùng make + tân ngữ + cụm danh từ để mô tả sự thay đổi về việc tân ngữ trở thành gì hoặc được xem là gì. Không cần to be giữa tân ngữ và bổ ngữ chỉ kết quả: dùng made the room a studio, không dùng made the room to be a studio.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng make + tân ngữ + cụm danh từ để nêu kết quả?

  1. The volunteers made the park a cleaner place.
  2. The volunteers made the park became a cleaner place.
  3. The volunteers made the park to be a cleaner place.
Xem đáp án

The volunteers made the park a cleaner place.

And after all, Mạch ý

7:02

Xét cho cùng,

Mạch ý

after all, để nhắc lại một lý do hỗ trợ

Ở đây, after all là dấu hiệu diễn ngôn chứ không phải cách diễn đạt thời gian. Nó giới thiệu một sự thật mà người nói xem là quen thuộc, dễ chấp nhận hoặc đáng để nhớ lại. Sự thật theo sau cung cấp một lý do kết thúc để củng cố nhận định trước đó. Nhờ vậy, kết luận được nối với hiểu biết chung thay vì xuất hiện đột ngột.

Luyện tập

Câu nào dùng after all để nhắc lại một lý do hỗ trợ cho lời đề nghị trước đó?

  1. Finally, the train arrived.
  2. Let's take the earlier train. After all, the roads may be busy later.
  3. After all the meetings, she went home.
Xem đáp án

Let's take the earlier train. After all, the roads may be busy later.

Vsauce is kind of like a carpool lane. Thành ngữ

7:03

Vsauce cũng giống như làn đường dành cho xe chở nhiều người.

We're all going to get to the cool stuff faster

7:05

Tất cả chúng ta sẽ đến với những điều thú vị nhanh hơn

because we're traveling together.

7:08

vì chúng ta đang đi cùng nhau.

Thành ngữ

kind of like cho một phép loại suy gần đúng

Kind of like giới thiệu một phép so sánh gần đúng và mang tính thân mật. Like liên hệ Vsauce với làn đường dành cho xe chở nhiều người, còn kind of cho biết sự tương ứng này hữu ích nhưng không hoàn toàn chính xác. Đặc điểm liên quan của làn đường đó là những người đi cùng nhau có thể di chuyển hiệu quả hơn. Vì vậy, phép so sánh mô tả việc cùng tìm kiếm và xem nội dung như một cách tiếp cận tài liệu thú vị nhanh hơn. Mẫu có thể vận dụng là X is kind of like Y: nêu một đối tượng so sánh dễ hiểu, rồi giải thích đặc điểm chung của hai bên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ trong bài học, mang nghĩa “gần giống với”: Learning a new alphabet is ____ solving a code.

Xem đáp án

kind of like

Where did you get that?

7:11

Anh lấy thứ đó ở đâu vậy?