Địa Điểm Apollo 11 Trông Như Thế Nào Ngày Nay: tài liệu học tiếng Anh

neo

Độ khó học tập
1.181 từ 151 từ/phút

Giới thiệu video: Apollo 11 để lại trên Mặt Trăng vật kỷ niệm, thiết bị, dấu chân và đồ dùng; video đánh giá tình trạng của chúng hôm nay. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Even amidst the Cold War, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: hiểu sự tương phản của even và ý nghĩa việc tưởng niệm người tiên phong Liên Xô khi Mỹ-Liên Xô đối đầu. 2. from which the beam originates. — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận diện giới từ đi với đại từ quan hệ rồi nêu chính xác nguồn hoặc hướng của quá trình. 3. used as a metaphor for the achievement — Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: thấy dấu chân đại diện cho thành tựu chuyến đi Mặt Trăng, tách bằng chứng vật chất khỏi ý nghĩa biểu tượng.

Nội dung bài học

Eagle Houston you're, looking good.

0:02

Eagle Houston, các bạn trông rất ổn.

After 21 hours and 36 minutes on the surface of the moon,

0:06

Sau 21 giờ 36 phút trên bề mặt mặt trăng,

it was time for the first people to walk here,

0:10

đã đến lúc những người đầu tiên bước đi trên đây,

Neil Armstrong and Buzz Aldrin,

0:13

Neil Armstrong và Buzz Aldrin,

to start heading home.

0:15

bắt đầu hành trình trở về nhà.

All right.

0:18

Được rồi.

nine eight 7 6 5 abort stage engine arm ascent proceed.

0:19

chín tám 7 6 5 hủy bỏ giai đoạn, kích hoạt động cơ, tiến hành bay lên.

In this video,

0:41

Trong video này,

we will look at what the astronauts left behind Cụm động từ

0:42

chúng ta sẽ xem các phi hành gia đã để lại những gì

Cụm động từ

left behind: một vật vẫn còn lại sau khi ai đó rời đi

Ở đây, left behind có nghĩa là các phi hành gia đã rời đi nhưng một số đồ vật hoặc dấu vết vẫn còn tại địa điểm đó. What the astronauts left behind chỉ những thứ còn lại sau khi họ rời đi. Ở đây, leave behind hoạt động như một cụm động từ thống nhất. Với đồ vật cụ thể, cụm này thể hiện một mối quan hệ đơn giản: người rời đi nhưng đồ vật vẫn còn lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ còn thiếu trong leave behind: Before you get off the train, check that you have not left your bag ____.

Xem đáp án

behind

on what is one of the most significant historical sites Ngữ pháp

0:45

tại một trong những di tích lịch sử quan trọng nhất

that no one has visited since.

0:48

mà chưa ai từng ghé thăm kể từ đó.

Ngữ pháp

one of the most significant historical sites: một thành viên của nhóm hàng đầu

Cấu trúc one of the most + tính từ + danh từ đếm được số nhiều có nghĩa là một thành viên thuộc một nhóm được xếp hạng rất cao. Ở đây, địa điểm này được xem là một thành viên trong nhóm những di tích lịch sử cực kỳ quan trọng; câu không khẳng định rằng chỉ có địa điểm này là quan trọng. Sites ở dạng số nhiều vì one of hướng đến một nhóm gồm nhiều địa điểm. Tuy vậy, toàn bộ cụm từ vẫn xác định một địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc one of the most: The library is ____ popular places in our neighborhood.

Xem đáp án

one of the most

During the astronauts' takeoff,

0:53

Trong lúc các phi hành gia cất cánh,

Buzz Aldrin observed the site from a window,

0:55

Buzz Aldrin đã quan sát khu vực này qua cửa sổ,

noticing that the engine's spearing exhaust

0:58

nhận thấy khí thải dữ dội của động cơ

was whirling up moon dust

1:00

đang cuộn tung bụi mặt trăng

and caused the American flag to tip over, Cụm động từ

1:02

và làm cho lá cờ Mỹ bị đổ,

falling to the ground.

1:05

rơi xuống đất.

Cụm động từ

tip over: đổ khỏi tư thế thẳng đứng

Tip over có nghĩa là mất tư thế thẳng đứng và đổ sang một bên. Trong câu này, lá cờ Mỹ chuyển từ trạng thái dựng đứng sang rơi xuống đất. Cụm từ này đứng sau to vì nó nằm trong cấu trúc cause + object + to + verb: the flag là tân ngữ của caused và là chủ ngữ được hiểu ngầm của to tip over.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ, bắt đầu bằng tip và có nghĩa là 'mất tư thế thẳng đứng': The tall vase began to ____ when the table shook.

Xem đáp án

tip over

A special mounting mechanism had been designed for the flag, Ngữ pháp

1:07

Một cơ chế gắn kết đặc biệt đã được thiết kế cho lá cờ,

Ngữ pháp

had been designed: quá khứ hoàn thành bị động

Had been designed là thì quá khứ hoàn thành ở thể bị động: had + been + quá khứ phân từ. Designed là quá khứ phân từ, vì vậy cơ chế lắp đặt là đối tượng nhận hành động; câu không tập trung vào người đã thiết kế nó. Thì quá khứ hoàn thành đặt việc thiết kế đã hoàn tất trước một thời điểm quá khứ khác xảy ra muộn hơn trong câu chuyện. Cấu trúc này hữu ích khi trình bày công việc chuẩn bị đã hoàn tất lúc các sự kiện chính trong quá khứ diễn ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành bị động của design: By the time the aircraft took off, its emergency system ____ and tested.

Xem đáp án

had been designed

as with no wind on the moon,

1:10

vì mặt trăng không có gió,

it had to be held upright by a horizontal crossbar. Ngữ pháp

1:12

nên nó phải được giữ thẳng đứng bằng một thanh ngang.

Ngữ pháp

had to be held upright: sự cần thiết trong quá khứ ở thể bị động

Had to cho biết một việc là cần thiết trong quá khứ. Be held chuyển mệnh đề sang thể bị động: lá cờ nhận tác động thay vì tự thực hiện hành động. Ở đây, hold có nghĩa là “giữ ở một vị trí”, còn upright chỉ trạng thái thẳng đứng được duy trì. Mẫu had to be + quá khứ phân từ + bổ ngữ có thể dùng để giải thích một vật trước đây cần được giữ hoặc xử lý như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng mẫu bị động mục tiêu diễn tả sự cần thiết trong quá khứ: Because the display was unstable, it ____ during the photo.

Xem đáp án

had to be held upright

The flag itself,

1:17

Tuy nhiên, bản thân lá cờ,

however, made of nylon,

1:18

được làm bằng nylon,

is not a custom-made product, Mạch ý

1:19

không phải là sản phẩm đặt làm riêng,

but was ordered through the standard government supply catalog.

1:21

mà được đặt hàng thông qua danh mục vật tư tiêu chuẩn của chính phủ.

Mạch ý

not ... but ...: sửa lại một dự đoán

Cấu trúc not X but Y trước tiên bác bỏ X như một dự đoán sai, rồi đưa Y ra làm thông tin sửa lại. Nó biến phần thứ hai thành nội dung thay thế quan trọng chứ không phải thông tin bổ sung. Trong câu này, not bác bỏ ý “sản phẩm đặt làm riêng”, còn but giới thiệu sự thật về cách lá cờ được mua. Chủ ngữ the flag được hiểu ngầm trước was ordered dù không được lặp lại; quan hệ tương phản vẫn rõ dù hai phần có hình thức ngữ pháp khác nhau.

Luyện tập

Câu nào bác bỏ ý thứ nhất và thay nó bằng ý thứ hai?

  1. The meeting is either on Tuesday or on Thursday.
  2. The meeting is not only on Tuesday but also on Thursday.
  3. The meeting is not on Tuesday but on Thursday.
Xem đáp án

The meeting is not on Tuesday but on Thursday.

In addition to the flag,

1:27

Bên cạnh lá cờ,

other commemorative items that serve no scientific purpose

1:29

các vật phẩm kỷ niệm khác không có mục đích khoa học

were left on the moon.

1:32

đã bị bỏ lại trên mặt trăng.

Attached on the ladder of the descent stage,

1:35

Được gắn trên thang của khoang hạ cánh,

there is a metal plaque featuring the signatures

1:37

có một tấm bảng kim loại mang chữ ký

of the Apollo 11 crew

1:40

của phi hành đoàn Apollo 11

and then US president Richard Nixon.

1:42

và tổng thống Mỹ lúc bấy giờ, Richard Nixon.

The astronauts also placed a number of small objects

1:47

Các phi hành gia cũng đặt một số vật thể nhỏ

with symbolic meaning on the surface.

1:50

mang ý nghĩa biểu tượng trên bề mặt.

These items were stored in a shoulder pocket

1:53

Những vật phẩm này được cất trong một chiếc túi trên vai

on Buzz Aldrin's space suit.

1:55

của bộ đồ vũ trụ của Buzz Aldrin.

He almost forgot to leave them on the moon

1:57

Ông gần như quên để chúng lại trên mặt trăng

and was reminded to do so by Armstrong Ngữ pháp

1:59

và được Armstrong nhắc nhở làm điều đó

Ngữ pháp

to do so: thay cho hành động đã được nhắc đến

Trong câu này, to do so thay cho hành động đã được nhắc đến trước đó là leave them on the moon. Armstrong nhắc ông thực hiện hành động ấy; so không chỉ việc nhắc nhở. Cấu trúc do so thay cho một cụm động từ đã rõ từ ngữ cảnh. Ở đây, to thuộc cấu trúc be reminded to + động từ, còn do so giúp tránh lặp lại leave them on the moon.

Luyện tập

Trong câu “Maya promised to lock the door and remembered to do so,”, do so thay cho hành động nào?

  1. nhớ điều gì đó
  2. khóa cửa
  3. đưa ra lời hứa
Xem đáp án

khóa cửa

while he was already on the ladder

2:01

khi ông đang ở trên thang

to re-enter the lunar module.

2:03

để vào lại mô-đun mặt trăng.

From there,

2:07

Từ đó,

Aldrin dropped the objects onto the lunar surface.

2:08

Aldrin đã thả các vật thể xuống bề mặt mặt trăng.

Part of it was an Apollo 1 mission patch

2:12

Một phần trong đó là huy hiệu nhiệm vụ Apollo 1

to honor the astronauts that had died

2:14

để vinh danh các phi hành gia đã hy sinh

in a tragic accident 2 and 1/2 years prior.

2:17

trong một vụ tai nạn thảm khốc 2 năm rưỡi trước đó.

Their cabin had caught fire during a launch rehearsal, Cụm từ

2:20

Cabin của họ đã bốc cháy trong một buổi diễn tập phóng,

Cụm từ

caught fire: thời điểm bắt đầu cháy

Caught fire là dạng quá khứ của catch fire. Trong câu này, cụm từ có nghĩa là khoang tàu bắt đầu cháy trong buổi diễn tập phóng tàu; nó nhấn mạnh sự chuyển đổi từ chưa cháy sang bắt đầu cháy. Catch fire là một cách diễn đạt nội động từ: vật bắt đầu cháy là chủ ngữ, như trong The cabin caught fire. Nó không có nghĩa là bắt lấy một thứ gọi là fire và không được tạo thành dạng be caught fire.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “bắt đầu cháy”: A towel touched the heater and ____.

Xem đáp án

caught fire

killing all three crew members. Ngữ pháp

2:24

giết chết cả ba thành viên phi hành đoàn.

Ngữ pháp

..., killing all three crew members: mệnh đề -ing chỉ kết quả

Mệnh đề -ing sau dấu phẩy nêu kết quả của toàn bộ sự việc đứng trước. Ở đây, vụ cháy khoang tàu khiến cả ba thành viên phi hành đoàn thiệt mạng; killing không diễn tả một hành động riêng khác do khoang tàu thực hiện. Cấu trúc này giúp nối trực tiếp một sự việc với hậu quả của nó mà không cần thêm một câu hoàn chỉnh mới. Có thể hiểu là “và kết quả là cả ba thành viên phi hành đoàn đều thiệt mạng”.

Luyện tập

“killing all three crew members” có chức năng gì trong câu?

  1. Nó nêu kết quả của việc khoang tàu bốc cháy.
  2. Nó giải thích điều đã xảy ra trong buổi diễn tập trước vụ cháy.
  3. Nó nói rằng khoang tàu thực hiện thêm một hành động riêng biệt.
Xem đáp án

Nó nêu kết quả của việc khoang tàu bốc cháy.

The astronauts also left two commemorative medals

2:28

Các phi hành gia cũng để lại hai huy chương kỷ niệm

to honor the Soviet cosmonauts Yuri Gagarin

2:31

để vinh danh các nhà du hành vũ trụ Liên Xô Yuri Gagarin

and Vladimir Komarov,

2:34

và Vladimir Komarov,

two space pioneers that died

2:36

hai nhà tiên phong không gian đã chết

in different tragic accidents.

2:38

trong các vụ tai nạn thảm khốc khác nhau.

Even amidst the Cold War, Văn hóa

2:41

Ngay cả giữa lúc Chiến tranh Lạnh,

the aim was to express mutual respect

2:43

mục đích là để thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau

for those who risked their lives Cụm từ

2:46

đối với những người đã mạo hiểm mạng sống của họ

for the exploration of space.

2:48

vì sự nghiệp khám phá không gian.

Văn hóa

Even amidst the Cold War: nhấn mạnh sự tôn trọng đầy bất ngờ

Amidst có nghĩa là “ở giữa” hoặc “trong thời gian”. Ở đây, Chiến tranh Lạnh là bối cảnh chính trị bao quanh sự việc, chứ không phải một địa điểm thực tế. Chiến tranh Lạnh có sự cạnh tranh gay gắt giữa Hoa Kỳ và Liên Xô, bao gồm cả cuộc chạy đua vào không gian. Even tạo thêm sự tương phản quan trọng: dù hai bên là đối thủ, mục tiêu vẫn là tôn vinh những người đã liều mạng trong công cuộc khám phá không gian. Cụm từ này khiến sự tôn trọng vượt qua ranh giới đối địch trở nên đặc biệt có ý nghĩa và bất ngờ.

Luyện tập

Câu nào dùng even amidst phù hợp nhất để nhấn mạnh một sự tương phản bất ngờ?

  1. Even during the school year, classes were held from Monday to Friday.
  2. Amidst the fierce rivalry, the two teams practiced every afternoon.
  3. Even amidst the fierce rivalry, the two teams treated each other with respect.
Xem đáp án

Even amidst the fierce rivalry, the two teams treated each other with respect.

Cụm từ

risked their lives: đối mặt với nguy cơ tử vong

Trong câu này, risked their lives có nghĩa là những người tiên phong trong lĩnh vực khám phá không gian đã chấp nhận khả năng thực sự rằng họ có thể chết khi làm công việc của mình. Cụm từ này nhấn mạnh mối nguy hiểm lớn mà họ đối mặt và giúp giải thích vì sao họ được tôn vinh. Ở đây, risked là ngoại động từ và their lives là tân ngữ; their chỉ ngược lại those. Mẫu có thể áp dụng là risk + từ chỉ sở hữu + life/lives, thường theo sau bởi to do something hoặc for a cause.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của risk one's life: Maya ____ to carry a child out of the burning house.

Xem đáp án

risked her life

Another object that was placed to express the spirit

2:51

Một vật thể khác được đặt để thể hiện tinh thần

of international cooperation is a small silicon disc.

2:54

hợp tác quốc tế là một đĩa silicon nhỏ.

It contains goodwill messages from the leaders

2:59

Nó chứa các thông điệp thiện chí từ các nhà lãnh đạo

of 73 countries around the world.

3:02

của 73 quốc gia trên toàn thế giới.

In addition,

3:04

Ngoài ra,

it features the names of congress members

3:05

nó còn khắc tên các thành viên quốc hội

responsible for NASA legislation,

3:07

chịu trách nhiệm về luật của NASA,

as well as names of NASA senior staff. Cụm từ

3:10

cũng như tên của các nhân viên cấp cao của NASA.

Cụm từ

as well as: thêm một thành phần thứ yếu

Trong câu này, as well as giới thiệu nhóm tên thứ hai: các nhân viên cấp cao của NASA. Nhóm đầu tiên, tên của các thành viên Quốc hội phụ trách luật pháp liên quan đến NASA, vẫn là trọng tâm chính, còn nhóm thứ hai là thông tin được bổ sung. Dùng as well as giữa các từ hoặc cụm từ có cấu trúc song song. Cụm này thường có thể hiểu là “và cũng”, nhưng không phải lúc nào cũng tổ chức ngữ pháp giống and, đặc biệt khi nối các chủ ngữ.

Luyện tập

Chọn câu phù hợp nhất khi người viết muốn câu lạc bộ khoa học là trọng tâm chính và câu lạc bộ mỹ thuật là thông tin bổ sung.

  1. The science club and the art club is presenting today.
  2. The science club, as well as the art club, is presenting today.
  3. The science club, as well as the art club, are presenting today.
Xem đáp án

The science club, as well as the art club, is presenting today.

The astronauts also left a gold olive branch Văn hóa

3:14

Các phi hành gia cũng để lại một cành ô liu bằng vàng

as a symbol of global peace.

3:18

như một biểu tượng của hòa bình toàn cầu.

Văn hóa

Cành ô liu bằng vàng như một biểu tượng của hòa bình toàn cầu

Cành ô liu là biểu tượng truyền thống của hòa bình trong văn hóa phương Tây. Trong câu này, cành ô liu bằng vàng là một vật kỷ niệm có thật, nhưng thông điệp chính của nó là mong ước hòa bình được mọi người trên khắp thế giới cùng chia sẻ. Cụm as a symbol of global peace giải thích vật đó tượng trưng cho điều gì; cụm này không mô tả chức năng khoa học và không có nghĩa cành cây còn sống.

Luyện tập

Cành ô liu bằng vàng trong câu tượng trưng cho điều gì?

  1. Mong ước hòa bình trên toàn thế giới
  2. Một cái cây vẫn đang phát triển
  3. Một dụng cụ khoa học
Xem đáp án

Mong ước hòa bình trên toàn thế giới

Besides these purely symbolic objects, Mạch ý

3:25

Bên cạnh những vật thể hoàn toàn mang tính biểu tượng này,

we can find instruments that were used

3:27

chúng ta có thể tìm thấy các công cụ được sử dụng

for experiments such as this seismometer

3:30

cho các thí nghiệm, chẳng hạn như máy địa chấn này

that can measure ground vibrations.

3:32

có thể đo lường các rung động của mặt đất.

Mạch ý

Ngoài những vật thể hoàn toàn mang tính biểu tượng này

Ở đầu câu này, Besides có nghĩa là “ngoài ... ra” hoặc “thêm vào đó”. Từ này thêm nhóm mới là các dụng cụ khoa học vào phần mô tả các vật thể, đồng thời nối với những vật thể mang tính biểu tượng được nhắc đến trước đó. Cấu trúc Besides + cụm danh từ, mệnh đề chính giữ cho chủ đề liền mạch và báo hiệu sự chuyển trọng tâm: người nói chuyển từ một nhóm vật thể sang nhóm khác.

Luyện tập

Chọn từ dùng để thêm một đồ vật khác: ___ the science books, the shelf holds a globe.

  1. Besides
  2. Under
  3. Beside
Xem đáp án

Besides

The device,

3:36

Thiết bị này,

powered by solar panels, Ngữ pháp

3:37

được cung cấp năng lượng bởi các tấm pin mặt trời,

records data on the strength,

3:39

ghi lại dữ liệu về cường độ,

duration, and approximate direction

3:41

thời lượng và hướng gần đúng

of seismic events and transmits

3:43

của các sự kiện địa chấn và truyền

this data to Earth.

3:46

dữ liệu này về Trái đất.

Ngữ pháp

powered by solar panels dưới dạng mệnh đề bị động rút gọn

Trong câu này, powered by solar panels là một mệnh đề bị động rút gọn bổ nghĩa cho The device. Nó tương đương với which is powered by solar panels: các tấm pin mặt trời cung cấp năng lượng cho thiết bị. Ở đây, powered là phân từ quá khứ chứ không phải động từ chính. Các động từ chính là records và transmits. Cấu trúc ngắn gọn danh từ + cụm phân từ quá khứ thường xuất hiện trong phần mô tả kỹ thuật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách rút gọn which is powered by solar panels thành cụm phân từ quá khứ: The weather station, ____, sends updates every hour.

Xem đáp án

powered by solar panels

Unfortunately, just three weeks after the moon landing,

3:48

Thật không may, chỉ ba tuần sau khi hạ cánh xuống mặt trăng,

the device stopped sending data back,

3:52

thiết bị đã ngừng gửi dữ liệu về,

presumably because it overheated in the midday sun. Mạch ý

3:54

có lẽ vì nó quá nóng dưới ánh nắng mặt trời giữa trưa.

Mạch ý

presumably because để nêu nguyên nhân được suy luận

presumably because đưa ra một lý do mà người nói cho là có khả năng đúng nhưng chưa được chứng minh. Ở đây, việc thiết bị ngừng truyền dữ liệu được nêu như một sự thật; hiện tượng quá nhiệt được trình bày như lời giải thích hợp lý nhất. Trạng từ presumably tác động đến mệnh đề bắt đầu bằng because và làm nhẹ mức độ khẳng định quan hệ nguyên nhân. Cấu trúc này tách kết quả quan sát được khỏi nguyên nhân suy luận: sự thật + presumably because + lời giải thích có khả năng đúng.

Luyện tập

Câu nào phân biệt rõ nhất một kết quả đã được xác nhận với một nguyên nhân có khả năng đúng nhưng chưa được chứng minh?

  1. The sensor failed because dust blocked the vent.
  2. The sensor presumably failed, and dust blocked the vent.
  3. The sensor failed, presumably because dust blocked the vent.
Xem đáp án

The sensor failed, presumably because dust blocked the vent.

The temperature fluctuations between day and

3:58

Sự chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và

night are much more extreme Ngữ pháp

4:01

đêm cực đoan hơn rất nhiều

than on Earth.

4:03

so với trên Trái đất.

Ngữ pháp

much more extreme than: nhấn mạnh mức độ so sánh

Much đứng trước cụm so sánh more extreme để nhấn mạnh mức độ. Much more extreme có nghĩa là “cực đoan hơn ở mức độ rất nhiều”, cho thấy sự khác biệt lớn chứ không nhỏ. Than giới thiệu đối tượng được dùng để so sánh. Ở đây, than on Earth là dạng rút gọn của than the temperature fluctuations on Earth are; phần từ ngữ lặp lại được lược bỏ vì người nghe vẫn hiểu được.

Luyện tập

Dùng much cùng dạng so sánh hơn của heavy để hoàn thành câu: This suitcase is ____ than that one.

Xem đáp án

much heavier

This is because the sun's heat is Mạch ý

4:04

Đó là vì sức nóng của mặt trời không

not absorbed by an atmosphere,

4:07

được hấp thụ bởi bầu khí quyển,

which could distribute it and retain

4:08

thứ có thể phân tán và giữ

it during the night.

4:11

lại nó vào ban đêm.

Mạch ý

This is because: nối kết quả với nguyên nhân

This quay lại chỉ kết quả đã được nêu trong câu trước. Sau đó, is because giới thiệu nguyên nhân của kết quả đó, nhờ vậy kết quả và phần giải thích được trình bày trong hai câu rõ ràng. Dùng khung Result. This is because + cause. Khung này đặc biệt hữu ích trong phần giải thích, báo cáo và tóm tắt bằng lời khi người nghe đã biết This chỉ điều gì.

Luyện tập

The team arrived late. Câu tiếp theo nào quay lại chỉ đúng kết quả này và trình bày nguyên nhân?

  1. The reason is because the bus was delayed by heavy traffic.
  2. This is why the bus was delayed by heavy traffic.
  3. This is because the bus was delayed by heavy traffic.
Xem đáp án

This is because the bus was delayed by heavy traffic.

If we look around further,

4:15

Nếu chúng ta nhìn xa hơn nữa,

we find another experiment,

4:16

chúng ta tìm thấy một thí nghiệm khác,

the lunar laser retroreflector.

4:18

thiết bị phản xạ retro laser mặt trăng.

It acts as a special kind of mirror, Cụm từ

4:22

Nó hoạt động như một loại gương đặc biệt,

Cụm từ

acts as: thực hiện một chức năng

Trong câu này, acts as có nghĩa là “thực hiện chức năng của”. Bộ phản xạ không thực sự là một chiếc gương, nhưng nó làm công việc của gương bằng cách đưa ánh sáng trở lại theo một cách cụ thể. Dùng act as + vai trò hoặc chức năng khi một người, vật hoặc hệ thống thực hiện công việc đó, dù nó không thực sự thuộc loại được nhắc đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “thực hiện chức năng của”: On the camping trip, this folded blanket can ____ a pillow.

Xem đáp án

act as

reflecting incoming light in exactly

4:24

phản xạ lại ánh sáng chiếu tới theo chính xác

the same direction from which Ngữ pháp

4:27

cùng một hướng với nơi

the beam originates.

4:29

tia sáng phát ra.

Ngữ pháp

from which the beam originates: giới từ + which

From which mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho direction. Which chỉ lại chính hướng đó, còn from đi với originates vì một sự vật originates from một nguồn hoặc điểm bắt đầu. Đặt from trước which tạo ra một cấu trúc gọn và trang trọng, thường gặp trong các phần giải thích khoa học. Cách nói gần với hội thoại hơn là “the direction that the beam originates from”, hoặc đơn giản hơn là “the direction the beam comes from”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc quan hệ trang trọng gồm hai từ: The observatory identified the star ____ the signal originated.

Xem đáp án

from which

This means scientists on Earth

4:31

Điều này có nghĩa là các nhà khoa học trên Trái đất

can direct a laser beam

4:33

có thể chiếu một tia laser

towards this device,

4:35

về phía thiết bị này,

which will reflect the light

4:37

nó sẽ phản xạ ánh sáng

back to Earth.

4:38

trở lại Trái đất.

Since the speed of light is known,

4:40

Vì tốc độ ánh sáng đã được biết,

this instrument can be used to Ngữ pháp

4:42

công cụ này có thể được sử dụng để

measure the exact distance between

4:44

đo khoảng cách chính xác giữa

the Earth and the Moon,

4:46

Trái đất và Mặt trăng,

Ngữ pháp

can be used to measure: mẫu bị động chỉ mục đích

Mẫu can be used to + động từ nguyên mẫu diễn tả công dụng có thể có của một đồ vật, phương pháp hoặc hệ thống. Trong câu này, thiết bị có thể được dùng làm công cụ đo khoảng cách; không có nghĩa là thiết bị tự thực hiện hành động đó. Đây là cấu trúc bị động: can + be + used + động từ nguyên mẫu có to. Người sử dụng thiết bị không được nhắc đến vì trọng tâm là công dụng của thiết bị.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bị động chỉ mục đích được tạo từ can, use và measure: This sensor ____ temperature without touching the surface.

Xem đáp án

can be used to measure

and it is the mission's

4:47

và nó là thí nghiệm duy nhất của nhiệm vụ

only experiment that still works

4:49

vẫn còn hoạt động

to this day. Cụm từ

4:51

cho đến ngày nay.

Cụm từ

to this day: tiếp diễn cho đến hiện tại

To this day có nghĩa là từ một thời điểm trong quá khứ cho đến hiện tại, đồng thời nhấn mạnh rằng một sự thật hoặc trạng thái vẫn còn đúng. Trong câu này, thí nghiệm đã bắt đầu hoạt động từ lâu và hiện vẫn tiếp tục hoạt động. Cụm từ này lấy hiện tại làm điểm cuối của một khoảng thời gian liên tục. Nó thường đi với thì hiện tại hoàn thành hoặc một trạng thái ở thì hiện tại có still, như trong still works to this day.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ, mang nghĩa từ quá khứ đến hiện tại và tình huống hiện vẫn còn đúng: The village has kept this tradition alive ____.

Xem đáp án

to this day

Other experiments that the astronauts

4:54

Các thí nghiệm khác mà các phi hành gia

carried out can only be Cụm động từ

4:56

thực hiện chỉ có thể được

recognized by the traces they left behind.

4:58

nhận biết qua những dấu vết họ để lại.

Cụm động từ

carried out: “đã tiến hành” hoặc “đã thực hiện”

Trong câu này, carried out có nghĩa là “đã tiến hành” hoặc “đã thực hiện”. Tân ngữ experiments cho thấy đây là nghĩa trừu tượng: các phi hành gia làm những thí nghiệm đó chứ không mang một vật gì ra ngoài theo nghĩa đen. Nói chung, carry out + một thí nghiệm, kế hoạch, chỉ dẫn hoặc nhiệm vụ có nghĩa là đưa hoạt động đã được lên kế hoạch đó vào thực hiện. Cách nói này cụ thể hơn động từ do vốn có nghĩa rất rộng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ ở thì quá khứ trong bài học này, mang nghĩa “đã tiến hành”: The engineers ____ several safety tests before launch.

Xem đáp án

carried out

The astronauts took rock samples

5:01

Các phi hành gia đã lấy mẫu đá

and drilled into the ground,

5:03

và khoan vào lòng đất,

measuring the resistance.

5:04

để đo lực cản.

They also hung up a special sheet

5:06

Họ cũng treo một tấm màn đặc biệt

for the duration of their stay

5:09

trong suốt thời gian lưu lại

in order to measure the Ngữ pháp

5:11

nhằm đo lường

solar wind outside of Earth's magnetosphere.

5:12

gió mặt trời bên ngoài từ quyển của Trái đất.

Ngữ pháp

in order to measure: nêu rõ mục đích

In order to measure giới thiệu mục đích của hành động trước đó: họ treo tấm đó để có thể đo gió Mặt Trời. Cụm này trả lời câu hỏi “Tại sao họ treo nó lên?” Cấu trúc là in order to + động từ nguyên mẫu. Trong một lời giải thích dài, cấu trúc này giúp phân biệt rõ hành động và mục đích; ở đây measure nêu mục đích dự kiến, không phải một bước trong trình tự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm đánh dấu mục đích gồm ba từ trong bài học này: We left home early ____ catch the first bus.

Xem đáp án

in order to

Because the astronauts had to bring

5:16

Vì các phi hành gia phải mang

this sail back to Earth,

5:18

cánh buồm này trở về Trái đất,

only the pole remains on the Moon.

5:19

chỉ còn lại chiếc cột trên Mặt trăng.

Close to the lander,

5:23

Gần với tàu đổ bộ,

we find an area that is

5:24

chúng ta tìm thấy một khu vực

cluttered with objects. Cụm từ

5:26

bừa bộn các vật thể.

Cụm từ

cluttered with: chật kín những thứ bừa bộn

Be cluttered with + danh từ có nghĩa là một nơi, bề mặt, hình ảnh hoặc đoạn văn chứa quá nhiều thứ theo cách thiếu ngăn nắp. Ở đây, nhiều đồ vật nằm rải rác trong khu vực gần tàu đổ bộ. Cụm này không chỉ nói rằng một nơi có đầy thứ gì đó. Nó còn gợi ý rằng những thứ dư thừa khiến không gian trông bừa bộn, chật chội hoặc khó sử dụng hay khó hiểu hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là trở nên bừa bộn vì có quá nhiều thứ: After the art project, the table was ____ scraps of paper.

Xem đáp án

cluttered with

This is the trash we left behind.

5:28

Đây là rác mà chúng ta đã để lại.

A number of rock samples

5:31

Một số lượng mẫu đá

were brought back to Earth,

5:33

đã được mang trở về Trái đất,

and in order to be able

5:34

và để có thể

to take as much as

5:35

mang đi nhiều nhất

possible of those,

5:36

có thể những mẫu đó,

the astronauts tossed away equipment Cụm động từ

5:37

các phi hành gia đã vứt bỏ thiết bị

that had already served its purpose. Cụm từ

5:40

đã hoàn thành mục đích của nó.

Cụm động từ

tossed away: vứt bỏ một cách khá tùy tiện

Toss away là một cụm động từ có thể tách ra, mang nghĩa loại bỏ một thứ vì không còn cần hoặc không còn hữu ích. Ở đây, các phi hành gia bỏ thiết bị sau khi nó đã hoàn thành nhiệm vụ; away là một phần trong nghĩa của động từ, không chỉ nói về hướng. Toss cũng tạo cảm giác hành động nhẹ, nhanh hoặc khá tùy tiện. Danh từ có thể đứng sau away hoặc chen giữa hai phần: tossed away the equipment hoặc tossed the equipment away. Đại từ phải đứng ở giữa: tossed it away.

Luyện tập

Câu nào dùng toss away với nghĩa vứt bỏ một thứ không còn cần nữa?

  1. Mia put the box away on a shelf.
  2. After checking the empty box, Mia tossed it away.
  3. Mia tossed the ball gently to her brother.
Xem đáp án

After checking the empty box, Mia tossed it away.

Cụm từ

served its purpose: hoàn thành công việc dự kiến

Serve its purpose có nghĩa là thực hiện công việc cụ thể mà một vật được tạo ra hoặc dự định để làm. Ở đây, thiết bị đã hoàn thành công việc nên các phi hành gia có thể bỏ nó đi. Cụm từ này cho biết mục đích sử dụng dự kiến đã đạt được. Nó không nhất thiết có nghĩa là vật đó hoạt động hoàn hảo; nó cũng thường gợi ý rằng vật đó không còn cần thiết nữa.

Luyện tập

Dùng serve its purpose ở thì quá khứ để hoàn thành câu tiếng Anh: The temporary barrier was removed after it had ____.

Xem đáp án

served its purpose

Also, the black and white camera,

5:43

Ngoài ra, chiếc camera đen trắng,

which had transmitted both the first Ngữ pháp

5:45

đã truyền cả những

steps on the Moon

5:48

bước chân đầu tiên trên Mặt trăng

and the raising of the

5:49

và hình ảnh cắm

flag to a worldwide audience,

5:50

cờ cho khán giả toàn thế giới,

stayed behind on the Moon.

5:53

đã bị bỏ lại trên Mặt trăng.

Ngữ pháp

both ... and ... cho hai thành phần song song

Both ... and ... là một cặp liên từ nối hai thành phần song song và nói rõ rằng cả hai đều được bao gồm. Trong câu này, máy quay đã truyền hai cụm danh từ: the first steps on the Moon và the raising of the flag. Hãy đặt cùng một loại đơn vị ngữ pháp sau both và sau and. Phần dùng chung to a worldwide audience áp dụng cho cả hai mục nên không cần lặp lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng both ... and: The school library has books in ____ English ____ Spanish.

Xem đáp án

both · and

In addition to commemorative items,

6:02

Ngoài các vật phẩm kỷ niệm,

scientific experiments,

6:04

thí nghiệm khoa học,

and tossed-away equipment,

6:06

và thiết bị bị vứt bỏ,

the astronauts left one other thing

6:08

các phi hành gia còn để lại một thứ khác,

behind, their footprints,

6:10

đó là những dấu chân của họ,

which are often used as Thành ngữ

6:13

thường được sử dụng như

a metaphor for the achievement

6:14

một phép ẩn dụ cho thành tựu

that this journey represents.

6:16

mà cuộc hành trình này đại diện.

Thành ngữ

Được dùng làm ẩn dụ cho thành tựu

Các dấu chân là những dấu vết có thật do các phi hành gia để lại. Tuy nhiên, trong câu này, chúng còn mang ý nghĩa trừu tượng: chúng đại diện cho thành tựu lớn lao hơn nhiều của con người mà hành trình này thể hiện. Cấu trúc be used as a metaphor for + idea cho biết một sự vật cụ thể được dùng để diễn đạt một ý tưởng trừu tượng thông qua phép so sánh ẩn dụ. Cấu trúc này không có nghĩa là hành trình hay thành tựu đó thật sự là một dấu chân.

Luyện tập

“used as a metaphor for the achievement” có nghĩa gì trong câu này?

  1. Các dấu chân đại diện cho thành tựu lớn lao hơn của hành trình.
  2. Hành trình đó thật sự là một dấu chân.
  3. Các phi hành gia dùng dấu chân để đo khoảng cách.
Xem đáp án

Các dấu chân đại diện cho thành tựu lớn lao hơn của hành trình.

The paths that the astronauts

6:19

Những con đường mà các phi hành gia

took are clearly visible in

6:20

đã đi hiện rõ ràng trên

the moon dust,

6:22

bụi mặt trăng,

and they reveal one path

6:23

và chúng tiết lộ một con đường

that was taken far away

6:25

được thực hiện cách xa

from the landing site.

6:27

khu vực hạ cánh.

Towards the end of the extravehicular activity, Văn hóa

6:30

Đến cuối hoạt động bên ngoài không gian,

Neil Armstrong took the chance

6:33

Neil Armstrong đã chớp lấy cơ hội

and went on an unplanned

6:35

và thực hiện một chuyến đi không nằm trong kế hoạch

trip to the Little West Crater.

6:37

đến Miệng núi lửa Little West.

Văn hóa

extravehicular activity: thuật ngữ chính thức EVA

Extravehicular activity là thuật ngữ hàng không vũ trụ chính thức chỉ công việc mà phi hành gia thực hiện bên ngoài tàu vũ trụ; thuật ngữ này thường được viết tắt là EVA. Ở đây, nó chỉ khoảng thời gian Armstrong làm việc trên bề mặt Mặt Trăng sau khi rời mô-đun đổ bộ. Từ extravehicular thể hiện ý “bên ngoài phương tiện” qua extra- (“bên ngoài”) + vehicular (“liên quan đến phương tiện”). Trong báo cáo nhiệm vụ, thuật ngữ này chỉ hoạt động bên ngoài tàu, không phải toàn bộ nhiệm vụ.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa bằng thuật ngữ hàng không vũ trụ chính thức: Work done by an astronaut outside a spacecraft is called ____.

Xem đáp án

extravehicular activity

After the astronauts left,

6:45

Sau khi các phi hành gia rời đi,

the site's condition is expected Ngữ pháp

6:47

tình trạng của khu vực này được dự đoán

to only change slowly.

6:49

sẽ chỉ thay đổi một cách chậm chạp.

Ngữ pháp

is expected to: một dự đoán thận trọng

Be expected to + động từ nguyên mẫu trình bày một điều như một dự đoán hoặc kỳ vọng hợp lý. Ở đây, is expected to change có nghĩa là theo hiểu biết hiện tại, tình trạng của địa điểm sẽ thay đổi chậm; expected không có nghĩa là “bị yêu cầu”. Dạng bị động không nêu ai là người đưa ra dự đoán. Vì vậy, nó tạo giọng điệu thận trọng, giống văn phong báo cáo: câu nêu điều mà bằng chứng ủng hộ nhưng không chắc chắn như một lời khẳng định trực tiếp với will.

Luyện tập

Trong câu “The comet is expected to remain visible tonight,” is expected to có nghĩa là gì?

  1. Có người đã ra lệnh cho nó phải tiếp tục được nhìn thấy.
  2. Nó đã không còn được nhìn thấy nữa.
  3. Thông tin hiện tại cho thấy sao chổi sẽ tiếp tục được nhìn thấy.
Xem đáp án

Thông tin hiện tại cho thấy sao chổi sẽ tiếp tục được nhìn thấy.

Not so much in periods of Mạch ý

6:51

Không phải trong những khoảng thời gian

weeks or months,

6:52

vài tuần hay vài tháng,

but decades, centuries,

6:54

mà là hàng thập kỷ, hàng thế kỷ,

and even greater intervals.

6:56

và thậm chí là những khoảng thời gian lớn hơn thế.

Mạch ý

Not so much A, but B để điều chỉnh trọng tâm

Cấu trúc sóng đôi not so much A, but B điều chỉnh điểm mà người nghe nên tập trung vào. A không nhất thiết hoàn toàn sai; nó được xem là kém chính xác hoặc kém quan trọng hơn, còn B đưa ra cách hiểu phù hợp hơn. Ở đây, weeks or months là thang thời gian kém phù hợp hơn, còn thang thời gian được nhấn mạnh là decades, centuries, and even greater intervals. Mảnh câu này tiếp nối ý trước đó và làm rõ slowly được hiểu theo thang thời gian nào.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc điều chỉnh trọng tâm not so much A, but B: The trip was tiring, ____ because of the distance, ____ because of the heat.

Xem đáp án

not so much · but

And so today,

6:58

Và vì vậy ngày nay,

more than 53 years after

6:59

hơn 53 năm sau khi

Apollo 11 left,

7:01

Apollo 11 rời đi,

it can be assumed that Mạch ý

7:02

có thể giả định rằng

solar radiation has visually

7:04

bức xạ mặt trời đã thay đổi

changed the site.

7:06

cảnh quan của khu vực này.

Mạch ý

can be assumed that: đánh dấu một suy luận dựa trên bằng chứng

Can be assumed that đưa ra một kết luận có vẻ hợp lý dựa trên bằng chứng hiện có, dù kết luận đó chưa được kiểm tra trực tiếp. Trong câu này, sự thay đổi về diện mạo của địa điểm được trình bày như một suy luận, không phải một sự thật đã được quan sát. Khung vô nhân xưng đầy đủ là it can be assumed that + mệnh đề. Câu này nêu bối cảnh thời gian trước, sau đó dùng khung trên để đánh dấu nhận định tiếp theo là một phân tích thận trọng chứ không phải bằng chứng xác thực.

Luyện tập

Câu nào trình bày một suy luận có cơ sở mà không khẳng định rằng nó đã được chứng minh trực tiếp?

  1. From the repeated results, the method is certainly reliable.
  2. From the repeated results, it can be assumed that the method is reliable.
  3. From the repeated results, it has been proven that the method is reliable.
Xem đáp án

From the repeated results, it can be assumed that the method is reliable.

Without a significant atmosphere

7:09

Khi không có một bầu khí quyển đáng kể

to protect the Moon,

7:11

để bảo vệ Mặt trăng,

the intense ultraviolet radiation

7:12

bức xạ tia cực tím cường độ cao

of sunlight will have Cụm từ

7:15

của ánh sáng mặt trời sẽ có

an impact on the materials

7:16

tác động lên các vật liệu

used in the mission.

7:18

được sử dụng trong nhiệm vụ.

Cụm từ

have an impact on: diễn tả tác động lên một đối tượng

Have an impact on có nghĩa là “ảnh hưởng đến” hoặc “gây ra sự thay đổi ở một đối tượng”. Trong câu này, nguồn gây ảnh hưởng là bức xạ tử ngoại mạnh, còn đối tượng bị ảnh hưởng đứng sau on: các vật liệu được sử dụng trong sứ mệnh. Cấu trúc là have + an impact + on + cụm danh từ. Impact là danh từ ở đây. Có thể đặt các tính từ như significant, direct, positive hoặc negative trước impact để mô tả loại hoặc mức độ ảnh hưởng.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng have an impact on như một cụm kết hợp với danh từ?

  1. The new rule may have impact small businesses.
  2. The new rule may have an impact to small businesses.
  3. The new rule may have an impact on small businesses.
Xem đáp án

The new rule may have an impact on small businesses.

It is widely assumed that

7:20

Người ta cho rằng

the colors of the US

7:21

màu sắc của lá cờ

flag have faded over the years.

7:23

Hoa Kỳ đã phai nhạt qua nhiều năm.

In addition,

7:26

Ngoài ra,

the materials were exposed to Cụm từ

7:26

các vật liệu đã tiếp xúc với

the extreme temperature fluctuations,

7:28

sự thay đổi nhiệt độ khắc nghiệt,

alternating between 14 days Ngữ pháp

7:31

luân phiên giữa 14 ngày

of 100°C heat and then

7:33

nóng 100°C và sau đó

14 days in the dark

7:36

14 ngày trong bóng tối

at -150°C.

7:38

ở -150°C.

Cụm từ

were exposed to: trực tiếp chịu một tác động bên ngoài

Trong were exposed to, were exposed là dạng bị động ở quá khứ của expose. Cụm từ có to theo sau nêu điều kiện hoặc tác động ảnh hưởng đến vật liệu: những biến động nhiệt độ cực đoan. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là vật liệu trực tiếp trải qua các mức nhiệt đó; nó không có nghĩa là thông tin bí mật bị tiết lộ. Dùng be exposed to + danh từ để mô tả sự tiếp xúc với ánh sáng, nhiệt, hóa chất, vi trùng, ý tưởng hoặc các tác động khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động ở quá khứ của expose to: During the test, the seedlings ____ bright light for eight hours.

Xem đáp án

were exposed to

Ngữ pháp

alternating between ... and then: thể hiện một chu kỳ lặp lại

Alternating between A and B có nghĩa là liên tục chuyển từ trạng thái này sang trạng thái kia rồi quay lại. Ở đây, A là 14 ngày nóng và B là 14 ngày lạnh và tối. Between giới thiệu hai trạng thái, còn and nối với trạng thái thứ hai. Then bổ sung một thứ tự thời gian rõ ràng: giai đoạn lạnh và tối diễn ra sau giai đoạn nóng, trước khi chu kỳ lặp lại. Mệnh đề dùng -ing giải thích cách các biến động nhiệt độ xảy ra.

Luyện tập

Câu nào mô tả rõ một chu kỳ gồm hai phần lặp đi lặp lại?

  1. The machine alternates between cooling for five minutes and then heating for five minutes.
  2. The machine operates at temperatures ranging from 5°C to 50°C.
  3. The machine moves from cooling to heating after five minutes.
Xem đáp án

The machine alternates between cooling for five minutes and then heating for five minutes.

And so,

7:42

Và do đó,

it's likely that the nylon

7:43

rất có khả năng lá cờ

flag is also tattered

7:45

nylon cũng đã rách rưới

and disintegrated,

7:47

và phân hủy,

as other materials will Ngữ pháp

7:48

vì các vật liệu khác cũng sẽ

have suffered and will

7:50

chịu thiệt hại và sẽ

be covered in dust.

7:51

bị bao phủ bởi bụi.

Ngữ pháp

will have suffered dùng để suy đoán

Ở đây, will have suffered có cấu trúc will + have + quá khứ phân từ. Mặc dù đây là hình thức tương lai hoàn thành, will không chỉ đơn giản đặt sự hư hại vào tương lai. Vì không thể trực tiếp kiểm tra địa điểm, người nói dùng cấu trúc này để đưa ra suy luận khá chắc chắn về sự hư hại được cho là đã xảy ra: các vật liệu khác có lẽ cũng đã bị hư hại. Ngữ cảnh quyết định will have + quá khứ phân từ diễn tả việc hoàn tất trước một thời điểm tương lai hay một suy luận ở hiện tại về kết quả trong quá khứ.

Luyện tập

Một nhà khoa học không thể kiểm tra một buồng kín nhưng cho rằng nhiều năm chịu nhiệt đã làm hỏng các mẫu vật. Câu nào diễn đạt đúng nhất suy luận đó?

  1. The samples may suffer if the temperature rises.
  2. The samples will suffer from the heat over the next decade.
  3. The samples will have suffered from the heat.
Xem đáp án

The samples will have suffered from the heat.

Ultimately, however, Mạch ý

7:53

Tuy nhiên, xét cho cùng,

these are assumptions to Cụm từ

7:54

đây là những giả định theo

the best of our knowledge.

7:56

những gì tốt nhất mà chúng ta biết.

Mạch ý

Dùng Ultimately, however, để giới hạn kết luận cuối

Ultimately cho người đọc biết phần trình bày đang đi đến đánh giá tổng quát cuối cùng; nó không mô tả một sự kiện xảy ra sau cùng. However báo hiệu rằng đánh giá này giới hạn hoặc bổ sung điều kiện cho nội dung trước đó. Khi đi cùng nhau, Ultimately, however, trước hết khép lại chuỗi lập luận rồi đưa ra lời thận trọng: dù các chi tiết có vẻ hợp lý, những nhận định đó vẫn chỉ là giả định. Cặp từ này hữu ích khi một lập luận kết thúc bằng sự giới hạn có chủ ý.

Luyện tập

Một báo cáo đã liệt kê một số ước tính hợp lý và giờ kết thúc bằng lời cảnh báo rằng chưa có ước tính nào được xác nhận. Cách chuyển ý nào tổ chức câu cuối phù hợp nhất?

  1. Ultimately, however, these figures remain assumptions.
  2. Meanwhile, for example, these figures remain assumptions.
  3. Eventually, therefore, these figures remain assumptions.
Xem đáp án

Ultimately, however, these figures remain assumptions.

Cụm từ

to the best of our knowledge: theo những gì chúng ta biết đến nay

“To the best of our knowledge” giới hạn lời khẳng định trong phạm vi những gì người nói hiện biết. Cụm này có nghĩa là “dựa trên tất cả thông tin đáng tin cậy hiện có”, đồng thời thừa nhận rằng thông tin còn thiếu hoặc bằng chứng mới có thể làm thay đổi kết luận. Ở đây, cụm từ khiến “these are assumptions” trở thành một nhận định thận trọng thay vì lời khẳng định tuyệt đối. Có thể dùng cấu trúc này để giới hạn một phát biểu khi bằng chứng chưa đầy đủ.

Luyện tập

Người nói thể hiện điều gì khi dùng “to the best of our knowledge” trong câu này?

  1. Lời khẳng định dựa trên thông tin hiện có và có thể cần được sửa đổi.
  2. Lời khẳng định đã được chứng minh đến mức không thể có bất kỳ nghi ngờ nào.
  3. Bản thân người nói có trình độ chuyên môn cao nhất.
Xem đáp án

Lời khẳng định dựa trên thông tin hiện có và có thể cần được sửa đổi.

What's left is a truly

7:58

Những gì còn lại là một di tích lịch sử

fascinating historical site that,

8:00

thực sự hấp dẫn,

unlike archaeological sites on Earth, Ngữ pháp

8:03

không giống như các di tích khảo cổ trên Trái đất,

is superbly preserved,

8:06

nó được bảo quản tuyệt vời,

but yet hardly studyable.

8:08

nhưng lại hầu như không thể nghiên cứu.

Ngữ pháp

unlike archaeological sites on Earth: không giống các địa điểm khảo cổ trên Trái Đất

Ở đây, “unlike” là giới từ, theo sau là cụm danh từ “archaeological sites on Earth”. Nó đặt di tích lịch sử đang được mô tả trong thế đối chiếu với nhóm đó; vị ngữ theo sau nêu đặc điểm khác biệt. Mẫu có thể áp dụng lại là unlike + cụm danh từ. Vì phần so sánh này được chèn vào bên trong mệnh đề quan hệ nên dấu phẩy đánh dấu nó là thông tin xen vào, tạo thành cấu trúc “that, unlike X, is Y”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ một từ trong bài học này có nghĩa là “khác với”: ____ private cars, bicycles do not produce exhaust fumes.

Xem đáp án

Unlike

Whenever you find yourself far Ngữ pháp

8:18

Bất cứ khi nào bạn ở xa

away from home,

8:19

nhà,

you might notice that

8:20

bạn có thể nhận thấy rằng

your favorite TV shows

8:21

các chương trình truyền hình yêu thích của mình

are not available.

8:23

không khả dụng.

Ngữ pháp

find yourself + trạng thái hoặc địa điểm

Trong cấu trúc find yourself + trạng thái hoặc địa điểm, find có nghĩa là “nhận ra mình đang ở” hoặc “rơi vào một trạng thái”, chứ không phải tìm kiếm thứ gì đó. Ở đây, find yourself far away from home có nghĩa là bạn đang ở xa nhà, có thể không hề lên kế hoạch hoặc không chú ý mình đã rơi vào tình huống đó như thế nào. Đại từ phản thân chỉ ngược lại chủ ngữ, còn phần theo sau mô tả tình huống xảy ra: I found myself alone; she found herself in a new city. Cấu trúc này thường dùng để mở đầu một tình huống bất ngờ hoặc một tình huống mà người nói dần nhận ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của find yourself để thể hiện tình huống xảy ra ngoài dự kiến: After taking the wrong train, I ____ in a town I had never seen before.

Xem đáp án

found myself

That is because they are region-locked. Cách dùng từ

8:24

Đó là vì chúng bị khóa theo vùng.

Cách dùng từ

region-locked: bị giới hạn theo khu vực địa lý

Region-locked là một tính từ ghép, có nghĩa là quyền truy cập hoặc sử dụng bị hạn chế theo khu vực địa lý, thường do quy định cấp phép hoặc quy tắc của nền tảng. Trong câu này, các chương trình truyền hình không xem được tại nơi người xem đang ở, dù chúng có thể xem được ở nơi khác. Locked ở đây không có nghĩa là bị khóa về mặt vật lý. Cụm từ này mô tả một giới hạn khu vực được đặt ra có chủ ý, không phải kết nối internet bị hỏng hay lỗi kỹ thuật tạm thời.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả đúng nhất bằng region-locked?

  1. Một bộ phim xem được ở một quốc gia nhưng bị chặn ở quốc gia khác do quy định cấp phép.
  2. Một chiếc tivi bị tắt khi mất điện.
  3. Một video dừng lại vì kết nối Wi-Fi yếu.
  4. Màn hình điện thoại yêu cầu mật khẩu của chủ sở hữu.
Xem đáp án

Một bộ phim xem được ở một quốc gia nhưng bị chặn ở quốc gia khác do quy định cấp phép.

Luckily,

8:26

May mắn thay,

this can simply be avoided

8:27

điều này có thể tránh được dễ dàng

by using my sponsor NordVPN,

8:28

bằng cách sử dụng nhà tài trợ của tôi, NordVPN,

as their service lets you

8:31

vì dịch vụ của họ cho phép bạn

choose from dozens of locations,

8:32

chọn từ hàng chục vị trí,

currently limited to planet Earth. Thành ngữ

8:34

hiện tại giới hạn ở hành tinh Trái đất.

Thành ngữ

Lối hài tỉnh bơ trong "currently limited to planet Earth"

Cụm currently limited to planet Earth được diễn đạt giống như một giới hạn dịch vụ nghiêm túc. Tuy nhiên, các địa điểm trực tuyến thông thường vốn đã ở trên Trái Đất, nên việc nêu giới hạn này rõ ràng là không cần thiết. Currently thường gợi ý rằng một giới hạn có thể thay đổi sau này. Ở đây, ý tưởng thiếu thực tế rằng tương lai có thể có địa điểm ngoài Trái Đất là một phần của câu đùa. Cách diễn đạt trang trọng và tỉnh bơ tạo ra lối hài khô, đồng thời liên hệ phần giới thiệu dịch vụ với chủ đề Mặt Trăng của video.

Luyện tập

Hãy đọc câu sau: "Our delivery network reaches every continent, currently limited to planet Earth." Currently có thật sự thông báo một kế hoạch giao hàng trong không gian không?

  1. Không. Câu này tạo lối hài tỉnh bơ bằng cách trình bày một giới hạn hiển nhiên như thể nó chỉ là tạm thời.
  2. Có. Câu này có lẽ đang công bố một kế hoạch mở rộng thật sự.
Xem đáp án

Không. Câu này tạo lối hài tỉnh bơ bằng cách trình bày một giới hạn hiển nhiên như thể nó chỉ là tạm thời.

This means you can access

8:37

Điều này có nghĩa là bạn có thể truy cập

sites and streaming content

8:38

các trang web và nội dung phát trực tuyến

that is not available in

8:39

không có sẵn ở

your own country,

8:40

quốc gia của bạn,

thereby expanding what you Ngữ pháp

8:42

từ đó mở rộng những gì bạn

get from your subscriptions.

8:44

nhận được từ các gói đăng ký của mình.

Ngữ pháp

thereby + -ing để diễn đạt kết quả trực tiếp

Thereby có nghĩa là “thông qua hành động đó” hoặc “do đó”. Trong thereby expanding, từ này kết nối ý trước — tiếp cận nhiều nội dung hơn — với kết quả của nó: nhận được nhiều giá trị hơn từ các gói đăng ký. Mẫu thereby + -ing là cách ngắn gọn và khá trang trọng để gắn một kết quả trực tiếp vào mệnh đề trước. Nó không chỉ đơn giản có nghĩa là hành động thứ hai xảy ra sau về mặt thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối kết quả trang trọng trong bài học: The clinic added evening appointments, ____ making care easier for working parents.

Xem đáp án

thereby

And I have also found

8:46

Và tôi cũng phát hiện ra

that it fixes a ton Cách dùng từ

8:47

rằng nó khắc phục được rất nhiều

of issues common when browsing

8:48

vấn đề thường gặp khi duyệt web

Cách dùng từ

a ton of: cách nói thân mật để diễn đạt nhiều

Trong câu này, a ton of có nghĩa là “một số lượng rất lớn”. Cụm này bổ nghĩa cho danh từ đếm được số nhiều issues và nhấn mạnh số vấn đề được khắc phục là rất nhiều; nó không đưa ra số lượng chính xác và cũng không nói về trọng lượng. Mẫu câu là a ton of + danh từ. Có thể dùng mẫu này với danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được, như trong a ton of work.

Luyện tập

Trong phụ đề, a ton of issues có nghĩa là gì?

  1. chỉ một vài vấn đề
  2. nhiều vấn đề, được nói theo cách thân mật để nhấn mạnh
  3. những vấn đề nặng đúng một tấn
Xem đáp án

nhiều vấn đề, được nói theo cách thân mật để nhấn mạnh

while traveling,

8:50

trong lúc đi du lịch,

like those websites that

8:51

chẳng hạn như những trang web

automatically default to the local

8:53

tự động mặc định theo ngôn ngữ

language and currency,

8:55

và tiền tệ địa phương,

or poorly implemented login

8:56

hoặc bảo mật đăng nhập kém

security that results in you Ngữ pháp

8:58

khiến bạn

constantly having to reauthenticate

9:00

liên tục phải xác thực lại

that it's actually you browsing.

9:03

rằng thực sự là bạn đang duyệt web.

Ngữ pháp

result in + người + having to + động từ

Result in có nghĩa là “gây ra” hoặc “dẫn đến”. Ở đây, cơ chế bảo mật đăng nhập được triển khai kém là nguyên nhân, còn việc phải xác thực lại nhiều lần là kết quả. Vì in là giới từ, theo sau nó là cụm danh từ hoặc mệnh đề -ing: result in + người + having to + động từ. Trong you constantly having to reauthenticate, đại từ you cho biết ai phải hành động, having to có nghĩa là “phải”, còn constantly cho thấy việc đó xảy ra hết lần này đến lần khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng result in + người + having to: A server failure can ____ users ____ sign in again.

Xem đáp án

result in · having to

NordVPN has been useful for

9:05

NordVPN đã hữu ích đối với

me in tons of different ways,

9:07

tôi theo nhiều cách khác nhau,

and the best part is

9:09

và phần tuyệt vời nhất là

that you can try it

9:10

bạn có thể dùng thử nó

with no risk.

9:11

mà không có rủi ro nào.

NordVPN has a 30-day money-back guarantee,

9:12

NordVPN có chính sách đảm bảo hoàn tiền trong 30 ngày,

so go ahead and try Ý định

9:15

vậy nên hãy tiếp tục và tự mình

it for yourself by getting

9:17

dùng thử nó bằng cách nhận thêm

Ý định

go ahead and + động từ nguyên mẫu

Trong câu này, go ahead and dẫn vào hành động try. Cụm này không có nghĩa là di chuyển về phía trước. Người nói đang thân thiện khuyến khích người nghe thực hiện bước tiếp theo ngay lúc này. Cấu trúc go ahead and + động từ nguyên mẫu có thể dùng để cho phép hoặc giúp người khác không còn do dự, đồng thời cũng có thể nhẹ nhàng thúc đẩy họ hành động. Ngữ cảnh cho biết chức năng nào nổi bật hơn; ở đây, vì đây là lời kêu gọi hành động nên ý khuyến khích là mạnh nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học này, dùng để thân thiện cho phép và được theo sau bởi một động từ nguyên mẫu: You can borrow my book, so ____ take it home.

Xem đáp án

go ahead and

an additional 4 months for

9:19

4 tháng

free at nordvpn.com/neovpn

9:21

miễn phí tại nordvpn.com/neovpn

or click the link on

9:25

hoặc nhấp vào liên kết trên

the screen.

9:26

màn hình.

Thank you so much for watching.

9:27

Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã xem.