Ánh Sáng Cuối Cùng Trước Khi Chìm Vào Bóng Tối Vĩnh Cửu – Sao Lùn Trắng & Sao Lùn Đen: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
968 từ 179 từ/phút

Giới thiệu: Video theo dõi sao lùn trắng từ cái chết của các ngôi sao đến mật độ cực cao, khả năng có môi trường sống, sự nguội đi chậm và tương lai trở thành sao lùn đen. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Ngữ pháp và mẫu câu: với “as long as”, phân biệt điều kiện sinh tồn với khoảng thời gian cực dài dựa vào thành phần đứng sau. 2. Ngữ pháp và mẫu câu: trong “Only on its outer layer can it escape into space.”, nhận ra phép đảo sau cụm only đầu câu và dùng nó để nhấn mạnh địa điểm hay điều kiện duy nhất. 3. Cụm cố định và kết hợp từ: “it might as well not happen at all.” xem một sự kiện rất xa về thực tế như không xảy ra, nhưng không khẳng định nó bất khả thi.

Nội dung bài học

Humans can survive in this universe as long as we have an energy source. Ngữ pháp

0:01

Con người có thể tồn tại trong vũ trụ này chừng nào chúng ta còn có nguồn năng lượng.

Ngữ pháp

As long as chỉ điều kiện

Ở đây, as long as có nghĩa là miễn là hoặc nếu. Cụm từ này đưa ra điều kiện giúp ý chính trở thành hiện thực: con người chỉ có thể sống sót nếu có một nguồn năng lượng. Cấu trúc là mệnh đề chính + as long as + mệnh đề điều kiện. Trong cách dùng này, cụm từ nối một kết quả với điều kiện cần để có kết quả đó; nó không cho biết sự sống sót kéo dài bao lâu.

Luyện tập

Câu nào dùng as long as để đưa ra một điều kiện?

  1. I waited as long as the store stayed open.
  2. The blue ribbon is as long as the red ribbon.
  3. You can use the tablet as long as you return it before dinner.
Xem đáp án

You can use the tablet as long as you return it before dinner.

Unfortunately, the universe will die.

0:06

Thật không may, vũ trụ sẽ chết.

It will happen slowly over many billions of years,

0:09

Chuyện đó sẽ xảy ra từ từ trong hàng tỷ năm,

but it will happen.

0:13

nhưng chắc chắn nó sẽ xảy ra.

On a universal time scale,

0:15

Theo thước đo thời gian của vũ trụ,

stars like our sun will be gone in no time. Thành ngữ

0:16

những ngôi sao như mặt trời của chúng ta sẽ sớm biến mất.

Thành ngữ

Thành ngữ in no time

In no time là một thành ngữ có nghĩa là rất sớm hoặc rất nhanh. Nó không có nghĩa đen là thời gian không tồn tại. Ở đây, mức độ nhanh được đo theo thang thời gian cực kỳ dài của vũ trụ. Những ngôi sao không biến mất ngay lập tức theo cách tính thời gian hằng ngày; tuổi thọ của chúng chỉ có vẻ ngắn khi nhìn từ góc độ vũ trụ.

Luyện tập

Câu nào dùng in no time với nghĩa là rất nhanh?

  1. The mechanic fixed the loose chain in no time.
  2. She arrived in time for the opening song.
  3. We have no time left before the doors close.
Xem đáp án

The mechanic fixed the loose chain in no time.

Luckily, there are places that will exist practically forever from a human perspective. Cụm từ

0:19

May mắn thay, có những nơi sẽ tồn tại gần như mãi mãi theo góc nhìn của con người.

Cụm từ

from a human perspective: từ góc nhìn của con người

From a human perspective có nghĩa là đánh giá bằng kinh nghiệm của con người và thang thời gian của con người. Cụm này giới hạn practically forever: những nơi đó không thật sự tồn tại vĩnh viễn, nhưng tồn tại lâu đến mức con người cảm thấy chúng gần như không bao giờ biến mất. Mẫu from a/an + danh từ + perspective cho người đọc biết tiêu chuẩn hoặc góc nhìn của ai đang được sử dụng. Nó tạo khung cho nhận định chứ không nói về phối cảnh thị giác.

Luyện tập

Trong câu 'From a human perspective, this cave may last almost forever,' cụm từ mở đầu có tác dụng gì?

  1. Nó chứng minh rằng hang động sẽ tồn tại vĩnh viễn.
  2. Nó nói rằng con người có thể nhìn hang động từ mọi hướng.
  3. Nó giới hạn nhận định trong kinh nghiệm và thang thời gian của con người.
Xem đáp án

Nó giới hạn nhận định trong kinh nghiệm và thang thời gian của con người.

The corpses of dead stars,

0:25

Những xác chết của các ngôi sao đã tàn lụi,

white dwarfs.

0:27

sao lùn trắng.

They could be humanity's last home right before the death of the universe.

0:29

Chúng có thể là ngôi nhà cuối cùng của nhân loại ngay trước thời điểm vũ trụ diệt vong.

What are these strange things?

0:35

Những thứ kỳ lạ này là gì?

And what happens when they finally die?

0:37

Và điều gì sẽ xảy ra khi cuối cùng chúng chết đi?

How long stars live varies drastically,

0:49

Tuổi thọ của các ngôi sao rất khác nhau,

depending on how massive they are. Ngữ pháp

0:52

tùy thuộc vào khối lượng của chúng.

Ngữ pháp

depending on how massive they are: tùy thuộc vào khối lượng lớn đến mức nào

Depending on giới thiệu yếu tố làm cho kết quả được nói trước đó thay đổi. Ở đây, tuổi thọ của một ngôi sao thay đổi theo khối lượng của nó; trong thiên văn học, massive nghĩa là có khối lượng lớn, không chỉ đơn giản là trông to. Sau on, how massive they are là một mệnh đề how được lồng vào cấu trúc lớn hơn và diễn tả mức độ lớn của khối lượng. Mệnh đề lồng dùng trật tự câu kể, chủ ngữ + động từ (they are), chứ không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp (are they).

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng depending on + how và các từ trong ngoặc: Delivery time varies ____. (far away / the address / be)

Xem đáp án

depending on how far away the address is

For example,

0:54

Ví dụ,

really massive stars burn hot and fast,

0:55

những ngôi sao thực sự khổng lồ sẽ cháy rất nóng và nhanh,

dying violently in supernovae a few million years after birth.

0:58

chết một cách dữ dội trong các vụ nổ siêu tân tinh vài triệu năm sau khi ra đời.

But they're the exception.

1:02

Nhưng chúng chỉ là ngoại lệ.

97% of all stars will end their existence as white dwarfs.

1:04

97% tất cả các ngôi sao sẽ kết thúc sự tồn tại của chúng dưới dạng sao lùn trắng.

There are two ways this can happen.

1:09

Có hai cách để điều này có thể xảy ra.

Small stars,

1:12

Những ngôi sao nhỏ,

so called red dwarfs,

1:13

được gọi là sao lùn đỏ,

burn out over trillions of years Cụm động từ

1:14

sẽ cháy qua hàng nghìn tỷ năm

Cụm động từ

burn out: dùng hết nhiên liệu và ngừng cháy

Trong câu này, burn out có nghĩa là các ngôi sao nhỏ từ từ dùng hết nhiên liệu rồi ngừng cháy hoặc phát sáng. Cụm từ này mô tả điểm kết thúc của một quá trình rất dài, không phải một đám cháy đột ngột. Trong cụm động từ burn out, out bổ sung ý nghĩa đi đến điểm kết thúc vì đã cạn kiệt. Ý nghĩa cốt lõi này cũng có thể áp dụng khi ngọn lửa, bộ phận máy móc hoặc con người không còn năng lượng hay thời gian sử dụng hữu ích.

Luyện tập

Câu nào dùng burn out với nghĩa ngừng cháy sau khi nhiên liệu đã cạn?

  1. The candle will burn outside before morning.
  2. The candle will burn brighter before morning.
  3. The candle will burn out before morning.
Xem đáp án

The candle will burn out before morning.

until they eventually quietly turn into white dwarfs. Cụm động từ

1:16

cho đến khi cuối cùng chúng lặng lẽ biến thành sao lùn trắng.

Cụm động từ

turn into: trở thành một vật hoặc hình dạng mới

Trong cấu trúc turn into + cụm danh từ, danh từ sau into nêu kết quả của một sự thay đổi. Ở đây, they chỉ các ngôi sao nhỏ, còn white dwarfs là thứ mà chúng cuối cùng trở thành. Dùng mẫu X turns into Y khi X thay đổi trạng thái, hình dạng hoặc bản chất rồi trở thành Y. Into là một phần của cách diễn đạt sự thay đổi; turn đứng một mình thường mô tả chuyển động hoặc phương hướng.

Luyện tập

Điền giới từ đúng vào cả hai chỗ trống: When Leo needs advice, he turns ____ his coach; in the story, his coach turns ____ a dragon.

Xem đáp án

to · into

Medium-sized stars like our sun are more interesting.

1:19

Những ngôi sao có kích thước trung bình như mặt trời của chúng ta thì thú vị hơn.

Imagine the sun as a huge pressure cooker Mạch ý

1:23

Hãy tưởng tượng mặt trời như một nồi áp suất khổng lồ

that fuses hydrogen into helium in its core

1:26

hợp nhất hydro thành heli trong lõi của nó

through its gravity.

1:28

thông qua lực hấp dẫn.

Mạch ý

Imagine the sun as a huge pressure cooker: cấu trúc so sánh Imagine A as B

Imagine A as B là cấu trúc dùng để đưa ra một phép so sánh tương tự. Cấu trúc này yêu cầu người nghe tạm thời tạo một mô hình trong đầu: ở đây, A là Mặt Trời và B là một chiếc nồi áp suất khổng lồ. Từ as gán cho Mặt Trời một vai trò trong phép so sánh; nó không có nghĩa là because hay while. Mặt Trời không thực sự là một dụng cụ nấu ăn. Phép so sánh này nhấn mạnh cách áp suất cực lớn hướng vào trong giúp tạo ra các điều kiện cần thiết cho hoạt động trong lõi.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng cấu trúc Imagine A as B: ____ a cell ____ a tiny factory where every part has a job.

Xem đáp án

Imagine · as

The fusion of elements releases extreme amounts of energy

1:30

Sự hợp nhất của các nguyên tố giải phóng một lượng năng lượng cực lớn

that pushes outwards and stabilizes the star,

1:33

đẩy ra ngoài và ổn định ngôi sao,

keeping it in a delicate balance. Cụm từ

1:36

giữ nó trong một trạng thái cân bằng tinh tế.

Cụm từ

in a delicate balance: trong trạng thái cân bằng mong manh

In a delicate balance có nghĩa là các lực đối lập hoặc cạnh tranh hiện đang cân bằng, nhưng ngay cả một thay đổi nhỏ cũng có thể phá vỡ trạng thái đó. Ở đây, năng lượng hướng ra ngoài và lực hấp dẫn hướng vào trong chống lại nhau. Delicate mô tả mức độ mong manh của sự cân bằng, chứ không nói rằng nó đẹp hoặc được trang trí tinh tế. Cụm từ này có thể mô tả các hệ thống vật lý, sinh thái, kinh tế hoặc xã hội chỉ duy trì ổn định khi những lực hoặc nhu cầu quan trọng vẫn khớp chặt với nhau.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “ổn định nhưng dễ bị phá vỡ”: The reef ecosystem exists ____.

Xem đáp án

in a delicate balance

When the sun is old,

1:38

Khi mặt trời già đi,

the hydrogen in the core is exhausted,

1:39

hydro trong lõi cạn kiệt,

and the sun will begin to burn helium into heavier elements.

1:42

và mặt trời sẽ bắt đầu đốt cháy heli thành các nguyên tố nặng hơn.

While doing so, Mạch ý

1:45

Trong quá trình đó,

it will shed its outer layers. Cách dùng từ

1:47

nó sẽ lột bỏ các lớp bên ngoài của mình.

Mạch ý

While doing so: nhắc lại một hành động diễn ra đồng thời

While cho biết hai sự việc diễn ra cùng lúc. Doing so thay cho một hành động đã được nhắc đến; ở đây, nó chỉ việc biến heli thành các nguyên tố nặng hơn. Cụm từ này bổ sung một sự việc diễn ra song song mà không phải lặp lại hành động trước đó. Ở đây, so thay cho hành động. Nó không phải liên từ so mang nghĩa 'vì vậy'. Hãy hiểu mối liên kết là 'trong quá trình đó', chứ không phải 'do đó'.

Luyện tập

Chọn cụm từ mở đầu đúng cho câu thứ hai: Leo checked every label. ___, he put damaged boxes aside. Hai hành động diễn ra cùng lúc.

  1. After doing so
  2. While doing so
  3. By doing so
Xem đáp án

While doing so

Cách dùng từ

Shed its outer layers: shed được dùng làm động từ

Ở đây, shed là động từ mang nghĩa 'mất hoặc giải phóng vật chất ở bên ngoài'. Ngôi sao là vật mất đi vật chất, còn its outer layers là phần mà nó mất đi. Đây là một quá trình tự nhiên, không phải hành động chủ ý tháo bỏ một lớp vỏ. Shed là động từ bất quy tắc: dạng nguyên thể, quá khứ và quá khứ phân từ đều là shed. Danh từ shed có nghĩa là 'nhà kho nhỏ', nhưng nghĩa đó không phù hợp với vị trí động từ trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của động từ mục tiêu mang nghĩa 'mất lớp phủ bên ngoài': Last summer, the lizard ____ its old skin.

Xem đáp án

shed

When this process is over,

1:49

Khi quá trình này kết thúc,

more than half of the sun's mass will be lost into space

1:50

hơn một nửa khối lượng của mặt trời sẽ bị mất vào không gian

as a spectacular planetary nebula

1:53

dưới dạng một tinh vân hành tinh tuyệt đẹp

millions of kilometers across. Ngữ pháp

1:56

có chiều ngang hàng triệu km.

Ngữ pháp

Mẫu chỉ kích thước millions of kilometers across

Ở đây, millions of kilometers across cho biết chiều rộng hoặc đường kính của tinh vân. Across đứng sau số đo, vì vậy cụm này mô tả vật thể lớn đến mức nào từ bên này sang bên kia; nó không diễn tả việc đi qua một quãng đường để tới nơi khác. Mẫu có thể dùng lại là số đo + across: The lake is two kilometers across. Cụm chỉ kích thước đứng sau số đo này đặc biệt phổ biến trong khoa học, tin tức và các mô tả thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng kilometers và across theo mẫu chỉ kích thước: The moon is about 3,475 ____.

Xem đáp án

kilometers across

What remains will be its former core. Ngữ pháp

1:58

Những gì còn lại sẽ là phần lõi cũ của nó.

Ngữ pháp

What remains làm mệnh đề chủ ngữ

What remains có nghĩa là “thứ hoặc những thứ còn lại”. Đây là một mệnh đề quan hệ hợp nhất, và toàn bộ mệnh đề làm chủ ngữ cho will be. Remains là động từ ở thì hiện tại trong mệnh đề. What đã mang cả ý nghĩa “thứ đó” lẫn chức năng liên kết. Không thêm một danh từ riêng ở phía trước: dùng What remains..., không dùng The thing what remains....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng What và remains để tạo thành mệnh đề chủ ngữ gồm hai từ: ____ will be donated.

Xem đáp án

What remains

A white dwarf is born,

2:01

Một sao lùn trắng ra đời,

a star corpse.

2:03

một xác chết của vì sao.

While its former self was about 100 times its diameter, Ngữ pháp

2:05

Nếu như trước đây nó có đường kính lớn gấp 100 lần,

now it's only about as big as Earth,

2:08

thì bây giờ nó chỉ to khoảng bằng Trái Đất,

Ngữ pháp

While ... now ... để đối chiếu quá khứ và hiện tại

Ở đây, While giới thiệu trạng thái trước đây của ngôi sao rồi đối chiếu với mệnh đề chính bắt đầu bằng now. Nó có nghĩa như whereas hoặc “trái lại”, chứ không phải “trong khoảng thời gian mà”. Mẫu While + trạng thái trước đây, now + trạng thái hiện tại tạo ra sự tương phản rõ ràng giữa trước kia và bây giờ. Mệnh đề while cung cấp thông tin nền, còn mệnh đề now đưa ra kết quả sau khi thay đổi.

Luyện tập

While biểu thị mối quan hệ nào trong câu sau? “While the old phone could store 100 photos, now this one can store thousands.”

  1. Nó nêu nguyên nhân của trạng thái hiện tại.
  2. Nó cho biết hai hành động xảy ra cùng lúc.
  3. Nó đối chiếu trạng thái trước đây với trạng thái hiện tại.
Xem đáp án

Nó đối chiếu trạng thái trước đây với trạng thái hiện tại.

but still with about half of its former mass.

2:11

nhưng vẫn giữ khoảng một nửa khối lượng ban đầu.

This means it's extremely dense.

2:14

Điều này có nghĩa là nó cực kỳ đặc.

A teaspoon of white dwarf is about as massive as a car. Ngữ pháp

2:17

Một muỗng cà phê vật chất sao lùn trắng có khối lượng bằng một chiếc ô tô.

Ngữ pháp

about as massive as: khối lượng xấp xỉ bằng nhau

Trong about as massive as a car, cấu trúc as + tính từ + as so sánh hai vật có cùng mức độ của một đặc điểm. Massive ở đây chỉ khối lượng, vì vậy một thìa cà phê vật chất của sao lùn trắng có khối lượng gần bằng một chiếc ô tô; câu không nói chúng có cùng kích thước. About làm cho phép so sánh mang tính xấp xỉ chứ không hoàn toàn chính xác. Cần giữ cả hai từ as: about as massive as + đối tượng so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh khoa học bằng massive và cấu trúc as ... as: The satellite is about ____ a grand piano.

Xem đáp án

as massive as

Its surface gravity is over 100,000 times higher than Earth's. Ngữ pháp

2:21

Lực hấp dẫn bề mặt của nó cao gấp 100.000 lần so với Trái Đất.

Ngữ pháp

Phép so sánh over 100,000 times higher than Earth's

Over bổ nghĩa cho 100,000, vì vậy câu này cho biết trọng lực bề mặt lớn hơn 100.000 lần giá trị dùng làm mốc so sánh. Cấu trúc number + times + tính từ so sánh hơn + than dùng số lần để so sánh một đại lượng đo được với một giá trị chuẩn. Earth's là dạng sở hữu thay cho Earth's surface gravity. Tiếng Anh thường lược bỏ cụm danh từ bị lặp sau dạng sở hữu, nên phép so sánh ở đây là giữa trọng lực bề mặt của thiên thể đó và trọng lực bề mặt của Trái Đất.

Luyện tập

Trong ví dụ, Earth's sau higher than thay cho nội dung nào?

  1. Trọng lực bề mặt của Trái Đất
  2. Bề mặt vật lý của Trái Đất
  3. Số 100.000
Xem đáp án

Trọng lực bề mặt của Trái Đất

If you tried to land on it, Ngữ pháp

2:27

Nếu bạn cố gắng hạ cánh lên đó,

you'd immediately be compressed into a steaming puddle.

2:29

bạn sẽ ngay lập tức bị nén thành một vũng chất lỏng bốc hơi.

Ngữ pháp

If you tried ..., you'd ... cho giả định xa rời thực tế

Câu này dùng if + quá khứ đơn (tried) và would + động từ nguyên mẫu (would be, rút gọn thành you'd be) để mô tả một tình huống hiện tại hoặc tương lai xa rời thực tế hay không có thật, cùng với kết quả được tưởng tượng. Dạng quá khứ tried ở đây thể hiện khoảng cách với thực tế; nó không kể về một lần hạ cánh trong quá khứ. Phần kết quả dùng thể bị động: be compressed tập trung vào điều mà lực hấp dẫn cực mạnh sẽ gây ra cho con người. Into a steaming puddle nêu trạng thái cuối cùng được tưởng tượng và làm cho lời cảnh báo sinh động hơn.

Luyện tập

Câu nào trình bày việc hạ cánh như một giả định xa rời thực tế thay vì một khả năng tương lai còn để ngỏ?

  1. If you tried to land there, you'd be in danger.
  2. You tried to land there, and you were in danger.
  3. If you try to land there, you'll be in danger.
Xem đáp án

If you tried to land there, you'd be in danger.

Life around a white dwarf is very unlikely,

2:34

Sự sống xung quanh một sao lùn trắng là rất khó xảy ra,

but possible.

2:36

nhưng không phải là không thể.

Most of them that exist now were former stars that,

2:38

Hầu hết các sao lùn trắng hiện hữu từng là những ngôi sao mà,

well, died, Ý định

2:41

à, đã chết,

which probably ruined any planets they once had.

2:42

có lẽ đã hủy hoại mọi hành tinh mà chúng từng có.

Ý định

Well chen giữa trước died

Ở đây, well là một dấu hiệu diễn ngôn được chen vào câu. Nó cho người nói một khoảnh khắc trước khi nói ra sự thật thẳng thừng died và trình bày sự thật nặng nề đó theo cách thoải mái, hơi hài hước. Nó không mô tả các ngôi sao đã chết như thế nào. Nói chung, well có thể mở đầu một câu trả lời hoặc sự thật khi người nói muốn ngập ngừng, làm dịu cách diễn đạt hoặc thể hiện thái độ đối với điều sắp nói.

Luyện tập

Well đứng trước died có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó có nghĩa là các ngôi sao đã chết một cách khéo léo hoặc thành công.
  2. Nó giúp người nghe chuẩn bị trong chốc lát cho một sự thật khó xử hoặc nặng nề.
  3. Nó cho thấy người nói đang sửa died thành một từ trang trọng hơn.
Xem đáp án

Nó giúp người nghe chuẩn bị trong chốc lát cho một sự thật khó xử hoặc nặng nề.

But that's not all. Mạch ý

2:45

Nhưng đó chưa phải là tất cả.

Mạch ý

That's not all dùng để chuyển ý

That's not all là một câu chuyển ý cho người nghe biết rằng ý trước đó chỉ là một phần của thông tin. Ở đây, nó giúp phần giải thích tiếp tục và báo hiệu rằng một vấn đề quan trọng khác sắp được bổ sung. Nó không phủ nhận hoặc sửa lại nội dung trước đó. Nó tạo sự mong đợi bằng cách mở thêm một vị trí mới trong danh sách.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển ý cố định có nghĩa là vẫn còn thông tin sắp được đưa ra: That's ____.

Xem đáp án

not all

Since they are so small,

2:46

Vì chúng quá nhỏ,

a planet would need to orbit them about 75 times closer Ngữ pháp

2:48

một hành tinh sẽ cần quay quanh chúng ở khoảng cách gần hơn khoảng 75 lần

than Earth is to the sun to have liquid water.

2:51

so với khoảng cách từ Trái Đất đến mặt trời để có nước lỏng.

Ngữ pháp

would need to ... to have liquid water: yêu cầu và mục tiêu

Trong lời giải thích mang tính giả định này, would need to orbit nêu một điều kiện cần thiết: hành tinh chỉ có thể có nước ở thể lỏng nếu quỹ đạo của nó gần hơn rất nhiều. Would cho biết tình huống đang được tưởng tượng hoặc phụ thuộc vào điều kiện, còn need to giới thiệu hành động hay trạng thái cần có. Cụm to have liquid water ở sau là một động từ nguyên mẫu chỉ kết quả hướng tới: nó giải thích quỹ đạo gần hơn sẽ khiến điều gì trở nên khả thi. Hai từ to có chức năng khác nhau: need to + động từ nêu yêu cầu, còn to + động từ ở cuối nêu mục tiêu.

Luyện tập

Dùng would need to cho yêu cầu giả định và to cho mục tiêu: In that climate, the building ____ use thick insulation ____ stay cool.

Xem đáp án

would need to · to

This proximity has ups and downs. Thành ngữ

2:55

Sự gần gũi này có những ưu và khuyết điểm.

Thành ngữ

ups and downs: mặt tốt và mặt xấu

Ups and downs là một thành ngữ chỉ những mặt tốt và xấu của một tình huống, hoặc những giai đoạn thuận lợi hơn và khó khăn hơn. Trong This proximity has ups and downs, nó có nghĩa là việc ở gần như vậy mang lại cả lợi ích lẫn bất lợi; câu này không nói đến chuyển động vật lý lên xuống. Cụm từ này có thể tóm tắt các tác động trái chiều mà chưa cần liệt kê từng tác động. Nó cũng thường mô tả một trải nghiệm thay đổi theo thời gian như thế nào, chẳng hạn như một tình bạn hoặc sự nghiệp.

Luyện tập

Một người bạn nói: "Starting a new school has its ups and downs." Họ muốn nói gì?

  1. Tòa nhà của trường chuyển động lên xuống.
  2. Mọi thứ trong trải nghiệm đó đều tệ.
  3. Nó có cả mặt tốt lẫn mặt xấu.
Xem đáp án

Nó có cả mặt tốt lẫn mặt xấu.

For one, Mạch ý

2:57

Một mặt,

Mạch ý

“For one,” để giới thiệu ý hỗ trợ đầu tiên

“For one,” giới thiệu lý do hoặc ví dụ đầu tiên mà người nói chọn đề cập. Ở đây, one có nghĩa là “một ý”, không phải một người hay một đồ vật. Cụm này tổ chức lời giải thích bằng cách mở đầu phần liệt kê các ý hỗ trợ. Nó thường gợi rằng có thể còn những ý khác, nhưng người nói không bắt buộc phải đánh số hoặc nêu tất cả các ý đó.

Luyện tập

“For one,” ở đây báo hiệu điều gì?

  1. Cụm này kết thúc cuộc thảo luận bằng kết luận cuối cùng.
  2. Cụm này giới thiệu một lý do và gợi rằng có thể còn những lý do khác.
  3. Cụm này nói rằng chỉ có đúng một người tham gia.
Xem đáp án

Cụm này giới thiệu một lý do và gợi rằng có thể còn những lý do khác.

it would tidally lock the planet,

2:58

nó sẽ khóa chặt hành tinh bằng lực thủy triều,

giving it a permanent day and permanent night.

2:59

khiến hành tinh đó có ban ngày vĩnh viễn và ban đêm vĩnh viễn.

At the edges of these day and night zones,

3:04

Tại ranh giới của các khu vực ngày và đêm này,

life could be possible.

3:06

sự sống có thể tồn tại.

But white dwarfs have a very stable energy output,

3:08

Nhưng sao lùn trắng có lượng năng lượng tỏa ra rất ổn định,

so they might actually be safer to live around Ngữ pháp

3:11

vì vậy sống quanh chúng thực sự có thể an toàn hơn

than many red dwarfs.

3:13

so với nhiều sao lùn đỏ.

Ngữ pháp

safer to live around than...: nêu rõ khía cạnh an toàn trong phép so sánh

Safer ... than tạo thành khung so sánh: safer đưa ra nhận định “an toàn hơn”, còn than giới thiệu đối tượng được đem ra so với sao lùn trắng. Cụm động từ nguyên mẫu có to, to live around, nêu hoạt động hoặc tình huống mà trong đó chúng an toàn hơn. Ở đây, around thể hiện quan hệ về địa điểm: sống trong vùng xung quanh một ngôi sao, chẳng hạn trên một hành tinh gần đó đang quay quanh nó. Around bổ nghĩa cho live; nó không tạo thành một cụm động từ riêng và cũng không có nghĩa là sống trên bề mặt ngôi sao. Có thể dùng lại cấu trúc tính từ so sánh hơn + động từ nguyên mẫu có to + than để so sánh các lựa chọn theo một khía cạnh cụ thể, như easier to use than, harder to repair than hoặc safer to visit than.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng safer và than: This park is ____ to walk around at night ____ the empty car park.

Xem đáp án

safer · than

This is still speculation at this point, Cụm từ

3:15

Hiện tại đây vẫn chỉ là suy đoán,

Cụm từ

still speculation at this point: ở thời điểm này vẫn chỉ là suy đoán

“Still speculation” cho biết ý tưởng đó vẫn là một suy luận chưa được xác nhận chứ không phải sự thật đã được chứng minh. Still nhấn mạnh rằng trạng thái này đến nay vẫn chưa thay đổi. “At this point” giới hạn nhận định ở giai đoạn hiện tại của quá trình điều tra hoặc thảo luận. Cả cụm giúp người nói đưa ra nhận định một cách thận trọng và để ngỏ khả năng bằng chứng sau này sẽ làm thay đổi kết luận. Point ở đây chỉ một giai đoạn theo thời gian, không phải một địa điểm.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với nghĩa của “still speculation at this point”?

  1. Một kết quả đã được chứng minh hoàn toàn và sẽ không thay đổi.
  2. Một ý tưởng đang được thảo luận, nhưng chưa có đủ bằng chứng để xác nhận.
  3. Một người đang chỉ vào một vị trí chính xác trên bản đồ.
Xem đáp án

Một ý tưởng đang được thảo luận, nhưng chưa có đủ bằng chứng để xác nhận.

but if we could find a white dwarf

3:17

nhưng nếu chúng ta có thể tìm thấy một sao lùn trắng

with the right conditions to settle around,

3:18

với các điều kiện phù hợp để định cư,

we could have a home for many billions of years.

3:20

chúng ta có thể có một ngôi nhà trong nhiều tỷ năm.

But why do they shine so much longer than other star types?

3:24

Nhưng tại sao chúng lại phát sáng lâu hơn rất nhiều so với các loại sao khác?

White dwarfs are very,

3:28

Sao lùn trắng rất,

very hot,

3:30

rất nóng,

up to 40 times hotter than our sun, Ngữ pháp

3:31

nóng hơn mặt trời của chúng ta tới 40 lần,

Ngữ pháp

up to 40 times hotter than our sun: nóng gấp tới 40 lần Mặt Trời

“Up to” đặt ra giới hạn trên: nhiệt độ thực tế có thể thấp hơn, nhưng giá trị cao nhất được nêu là gấp 40 lần giá trị dùng làm mốc so sánh. “Than our sun” xác định Mặt Trời là mốc so sánh. Trong câu này, “40 times hotter than” được dùng với ý nghĩa nhiệt độ bằng khoảng 40 lần nhiệt độ Mặt Trời. Vì vậy, cả cụm cho biết nhiệt độ tương đối tối đa, không phải giá trị chính xác hay tối thiểu.

Luyện tập

A new furnace can get up to 40 times hotter than a household oven. Nhận định này có nghĩa là gì?

  1. Nhiệt độ tối đa được nêu bằng khoảng 40 lần nhiệt độ của lò nướng gia đình.
  2. Nhiệt độ của nó ít nhất bằng 40 lần nhiệt độ của lò nướng gia đình.
  3. Nhiệt độ của nó luôn chính xác bằng 40 lần nhiệt độ của lò nướng gia đình.
Xem đáp án

Nhiệt độ tối đa được nêu bằng khoảng 40 lần nhiệt độ của lò nướng gia đình.

ranking among the hottest objects in the universe.

3:33

xếp vào hàng những vật thể nóng nhất trong vũ trụ.

But they are not incredibly active.

3:36

Nhưng chúng không hoạt động quá mạnh.

All the heat inside of them is trapped

3:38

Mọi nhiệt lượng bên trong chúng bị mắc kẹt

and has nowhere to go. Cụm từ

3:40

và không có nơi nào để thoát ra.

Cụm từ

has nowhere to go: không có nơi để đi hoặc lối thoát

Trong câu này, has nowhere to go có nghĩa là nhiệt không có chỗ nào để thoát ra. Chủ ngữ All the heat là một cụm danh từ không đếm được và được xem là số ít, nên have chuyển thành has. Go diễn tả nhiệt lan ra hoặc thoát ra, chứ không phải một chuyến đi có chủ ý. Mẫu have/has nowhere to go có thể diễn tả một vật bị mắc kẹt về mặt vật lý. Khi dùng với người, mẫu này cũng có thể có nghĩa là không còn nơi nào để đi, không có lựa chọn hoặc không biết bước tiếp theo là gì.

Luyện tập

Dùng have nowhere to go ở dạng quá khứ phù hợp: The smoke was trapped under the lid and ____.

Xem đáp án

had nowhere to go

Only on its outer layer can it escape into space. Ngữ pháp

3:41

Chỉ có lớp bên ngoài của nó mới có thể phát tán nhiệt vào không gian.

Ngữ pháp

Only on its outer layer can it escape into space: only đứng đầu và đảo ngữ

Only on its outer layer là một cụm chỉ nơi chốn mang nghĩa giới hạn: nó cho biết nhiệt có thể thoát ra ở lớp ngoài nhưng không thể thoát ra từ các vùng sâu hơn. Đưa cụm có only này lên đầu câu tạo sự nhấn mạnh rõ rệt vào giới hạn đó. Khi một cụm bắt đầu bằng only và không phải chủ ngữ được đưa lên đầu câu, tiếng Anh thường đảo trợ động từ và chủ ngữ: can đứng trước chủ ngữ it. Trật tự trung tính là It can escape into space only on its outer layer. Phép đảo xảy ra vì only bổ nghĩa cho cụm chỉ nơi chốn được đưa lên trước, chứ không bổ nghĩa cho chủ ngữ.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cụm chỉ nơi chốn có only được đưa lên đầu?

  1. Only through this door visitors can enter the lab.
  2. Only through this door can visitors enter the lab.
  3. Only through this door can enter visitors the lab.
Xem đáp án

Only through this door can visitors enter the lab.

But space is mostly empty,

3:44

Nhưng không gian hầu như trống rỗng,

so heat can't be transferred by conduction.

3:46

vì vậy nhiệt không thể được truyền bằng sự dẫn nhiệt.

The only way energy can escape is by radiation. Ngữ pháp

3:49

Cách duy nhất để năng lượng có thể thoát ra là thông qua bức xạ.

Ngữ pháp

The only way ... is by ...: cách duy nhất

Cấu trúc The only way + mệnh đề + is by + phương pháp cho biết chỉ có một cách để đạt được kết quả. Ở đây, kết quả là năng lượng thoát ra, còn phương pháp là bức xạ. By giới thiệu phương tiện hoặc phương pháp, không phải người hay vật thực hiện hành động. Sau by, dùng một cụm danh từ như radiation hoặc dạng -ing như using less power.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu để thể hiện rằng không còn tuyến đường nào khác: ____ we can reach the island ____ boat.

Xem đáp án

The only way · is by

This is so inefficient Ngữ pháp

3:53

Quá trình này không hiệu quả

that white dwarfs will take trillions of years to cool down, Cụm động từ

3:55

đến mức sao lùn trắng sẽ mất hàng nghìn tỷ năm để nguội đi,

Ngữ pháp

so inefficient that: mức độ dẫn đến kết quả

Cấu trúc So + tính từ + that + mệnh đề liên kết một mức độ với kết quả do mức độ đó gây ra. So nhấn mạnh mức độ của inefficient, còn mệnh đề that nêu hậu quả của mức độ cực đoan ấy. Ở đây, This chỉ cơ chế làm nguội đã được mô tả trước đó. Cơ chế này kém hiệu quả đến mức quá trình làm nguội sẽ mất hàng nghìn tỷ năm; that giới thiệu kết quả chứ không mở đầu mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho inefficient.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ kết quả bằng so ... that: The path was ____ muddy ____ we had to turn back.

Xem đáp án

so · that

Cụm động từ

cool down: dần nguội đi

Trong câu này, cool down có nghĩa là “dần mất nhiệt và trở nên bớt nóng”. Ở sao lùn trắng, quá trình này diễn ra cực kỳ chậm trong hàng nghìn tỷ năm. Down là tiểu từ chỉ sự giảm nhiệt độ, không phải chuyển động xuống một vị trí thấp hơn. Cụm động từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng: một người có thể cool down khi bình tĩnh lại, và một tình huống căng thẳng có thể cool down khi bớt căng thẳng.

Luyện tập

Câu nào dùng cool down với nghĩa “dần trở nên bớt nóng”, giống như trong phụ đề?

  1. After the oven is switched off, it takes hours to cool down.
  2. The road goes down toward the river.
  3. Leo needs a few minutes to cool down after the argument.
Xem đáp án

After the oven is switched off, it takes hours to cool down.

which may make them humanity's last refuge. Thành ngữ

3:58

điều này có thể biến chúng thành nơi ẩn náu cuối cùng của nhân loại.

Thành ngữ

humanity's last refuge: nguồn an toàn cuối cùng của nhân loại

Humanity's có nghĩa là “thuộc về hoặc liên quan đến nhân loại”, trong đó humanity chỉ toàn thể loài người. Last refuge là nơi hoặc nguồn an toàn cuối cùng khi mọi lựa chọn khác đều không còn. Ở đây, cụm từ này là một phép ẩn dụ đầy kịch tính: các sao lùn trắng được hình dung như khả năng cuối cùng giúp loài người sống sót trong tương lai vô cùng xa. Đây chỉ là suy đoán, không phải kế hoạch di cư đã được xác nhận, một nơi trú ẩn có sẵn hay quyền tị nạn pháp lý.

Luyện tập

humanity's last refuge có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Quyền tị nạn pháp lý đã được cấp cho mọi người
  2. Một tòa nhà trú ẩn mà nhân loại đã sở hữu
  3. Một nguồn an toàn cuối cùng có thể có cho toàn thể loài người
Xem đáp án

Một nguồn an toàn cuối cùng có thể có cho toàn thể loài người

They might be the last sources of light and energy

4:01

Chúng có thể là nguồn sáng và năng lượng cuối cùng

in a dying universe.

4:04

trong một vũ trụ đang chết dần.

According to some estimates, Cụm từ

4:06

Theo một số ước tính,

Cụm từ

According to some estimates: dẫn một nguồn rộng và chưa chắc chắn

According to some estimates giới thiệu một nhận định như kết quả của các phép tính từ những nguồn không được nêu cụ thể. Từ some cho biết không có một ước tính duy nhất nào được xác định, vì vậy con số theo sau được trình bày như một giá trị gần đúng chứ không phải điều chắc chắn. Dùng cụm này để quy thông tin về một nguồn và thể hiện sự thận trọng. Nó không có nghĩa là theo ý kiến của tôi; according to thường chỉ một nguồn bên ngoài.

Luyện tập

Cách mở đầu nào phù hợp nhất để giới thiệu một con số dựa trên nhiều phép tính không nêu rõ nguồn?

  1. In my opinion,
  2. According to the annual report,
  3. According to some estimates,
Xem đáp án

According to some estimates,

white dwarfs might shine as long as 100 billion billion years, Cách dùng từ

4:07

sao lùn trắng có thể phát sáng đến 100 tỷ tỷ năm,

Cách dùng từ

as long as + một khoảng thời gian: thời lượng, không phải điều kiện

Trong câu này, as long as có nghĩa là trong một khoảng thời gian có thể dài tới mức đã nêu: các sao lùn trắng có thể tiếp tục phát sáng lâu đến vậy. Cấu trúc là as long as + một khoảng thời gian, còn might cho biết khoảng thời gian cực dài này chỉ là khả năng chứ không phải điều chắc chắn. Đây không phải cấu trúc điều kiện as long as + mệnh đề, mang nghĩa miễn là hoặc với điều kiện là. Cụm chỉ thời gian theo sau cho biết ý nghĩa ở đây là thời lượng.

Luyện tập

Câu nào dùng as long as để diễn đạt thời lượng như trong ví dụ?

  1. You can borrow the bike as long as you return it tonight.
  2. As long as the alarm is set, the door is secure.
  3. The museum may remain closed for as long as six months.
Xem đáp án

The museum may remain closed for as long as six months.

10 billion times longer than the universe has existed.

4:12

lâu gấp 10 tỷ lần thời gian vũ trụ đã tồn tại.

So far into the future

4:15

Quá xa trong tương lai

that no regular stars will shine anymore.

4:17

đến mức sẽ không còn ngôi sao bình thường nào tỏa sáng nữa.

Galaxies will have evaporated. Ngữ pháp

4:20

Các thiên hà sẽ bốc hơi.

Ngữ pháp

Thì tương lai hoàn thành: will have evaporated

Cụm động từ will have evaporated ở thì tương lai hoàn thành, với cấu trúc will + have + quá khứ phân từ. Ở đây, evaporated cho biết sự thay đổi sẽ hoàn tất tại một thời điểm cực kỳ xa trong tương lai. Hãy hình dung bạn đang đứng ở thời điểm tương lai đó và nhìn ngược lại. Dùng dạng này khi một sự việc hoặc trạng thái trong tương lai sẽ hoàn tất trước một thời điểm hay sự việc tương lai khác; nó không có nghĩa là các thiên hà đã bốc hơi ở hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng tương lai hoàn thành của disappear: By the time the rescue ship arrives, the signal ____.

Xem đáp án

will have disappeared

And only then will the first white dwarf Ngữ pháp

4:22

Và chỉ khi đó, sao lùn trắng đầu tiên

turn into the first black dwarf.

4:24

mới biến thành sao lùn đen đầu tiên.

Ngữ pháp

Only then ở đầu câu + đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ

Only then được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh giới hạn thời gian: sự thay đổi không thể xảy ra trước thời điểm đó. Vì cụm từ giới hạn này mở đầu mệnh đề, tiếng Anh đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ: only then + will + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu. Vì vậy, will đứng trước the first white dwarf, còn turn vẫn ở dạng nguyên mẫu. And chỉ nối câu này với câu trước; nó không gây ra phép đảo.

Luyện tập

Câu nào đảo đúng sau Only then ở đầu câu?

  1. Only then will announce the team the result.
  2. Only then will the team announce the result.
  3. Only then the team will announce the result.
Xem đáp án

Only then will the team announce the result.

When this happens,

4:27

Khi điều này xảy ra,

the last hope for life will die off. Cụm động từ

4:28

hy vọng cuối cùng cho sự sống sẽ tắt ngấm.

Cụm động từ

die off: cả nhóm dần biến mất

Die off có nghĩa là các thành viên của một nhóm lần lượt chết hoặc biến mất cho đến khi không còn hoặc gần như không còn ai. Cụm từ này trình bày sự biến mất như một quá trình ảnh hưởng đến cả nhóm, chứ không phải một cái chết riêng lẻ. Ở đây, cụm từ được mở rộng theo nghĩa ẩn dụ cho hy vọng cuối cùng về sự sống: hy vọng ấy rồi cũng sẽ biến mất. Cách diễn đạt này làm tăng cảm giác ảm đạm và tận thế.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu nếu ý nghĩa là các thành viên của một quần thể dần biến mất? If the disease spreads, the wild rabbits may ___ across the region.

  1. die off
  2. die down
  3. pass away
Xem đáp án

die off

Black dwarfs will be inactive spheres with no energy left to give.

4:31

Sao lùn đen sẽ là những quả cầu bất hoạt không còn năng lượng để tỏa ra.

Still massive enough to kill you if you get too close.

4:35

Vẫn đủ nặng để giết bạn nếu bạn đến quá gần.

So cold that they'll be near the coldest possible temperature Ngữ pháp

4:39

Lạnh đến mức chúng sẽ gần với mức nhiệt độ lạnh nhất có thể

in the universe.

4:42

trong vũ trụ.

Ngữ pháp

So ... that dưới dạng mảnh câu phụ thuộc vào ngữ cảnh

Cấu trúc so + tính từ + that + mệnh đề nối một mức độ cực cao với kết quả của nó. Trong câu này, so cold nêu mức độ lạnh, còn that they'll be near the coldest possible temperature in the universe nêu kết quả. Chủ ngữ và động từ nối trước so được lược bỏ vì có thể hiểu từ câu trước: Black dwarfs will be so cold that .... Mảnh câu này tạo sự nhấn mạnh và nhịp điệu ngắn, kịch tính, nhưng cần ngữ cảnh trước đó để hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ mức độ và kết quả: The box was ____ heavy ____ Mia needed help to lift it.

Xem đáp án

so · that

So dark that they are practically invisible.

4:43

Tối đến mức chúng thực tế là vô hình.

The universe will enter its last stage,

4:47

Vũ trụ sẽ bước vào giai đoạn cuối cùng,

heat death, Văn hóa

4:50

cái chết nhiệt,

which will leave the universe unrecognizable.

4:51

khiến vũ trụ trở nên không thể nhận ra.

Văn hóa

heat death: trạng thái nhiệt động lực học cuối cùng của vũ trụ

Heat death, hay cái chết nhiệt, là thuật ngữ vũ trụ học chỉ một trạng thái cuối cùng có thể xảy ra của vũ trụ. Nó có nghĩa là vũ trụ đã đạt trạng thái cân bằng nhiệt động lực học: năng lượng phân bố đồng đều đến mức không còn năng lượng có thể sử dụng để duy trì các ngôi sao, sự sống hoặc những thay đổi quy mô lớn khác. Ở đây, heat không có nghĩa là vũ trụ ngày càng nóng lên rồi bị thiêu cháy. Tên gọi này bắt nguồn từ nhiệt động lực học; kết quả là một vũ trụ tối, lạnh và gần như không thay đổi.

Luyện tập

Heat death có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Vũ trụ ngày càng nóng lên cho đến khi mọi thứ bị thiêu cháy
  2. Trạng thái cuối cùng khi năng lượng phân bố đồng đều và không còn năng lượng có thể sử dụng
  3. Một vụ nổ đột ngột tạo ra các ngôi sao mới
Xem đáp án

Trạng thái cuối cùng khi năng lượng phân bố đồng đều và không còn năng lượng có thể sử dụng

An absolutely dark and cold graveyard

4:55

Một nghĩa địa hoàn toàn tối tăm và lạnh lẽo

with black holes and black dwarfs

4:58

với các lỗ đen và sao lùn đen

scattered over trillions of light years.

5:00

rải rác qua hàng nghìn tỷ năm ánh sáng.

We don't know for sure Cụm từ

5:03

Chúng ta không biết chắc

Cụm từ

for sure: diễn tả sự chắc chắn sau know

For sure là cụm trạng từ có nghĩa là một cách chắc chắn hoặc không nghi ngờ gì. Trong We don't know for sure, cụm này bổ nghĩa cho know: người nói có thể có một số thông tin, nhưng câu trả lời vẫn chưa chắc chắn. Cụm này thường đứng sau các động từ như know, say và tell. Trong câu khẳng định, nó cũng có thể dùng để xác nhận mạnh mẽ, như trong I know for sure.

Luyện tập

Chọn cách diễn đạt có nghĩa là một cách chắc chắn: I think Leo is coming, but I don't know ___.

  1. be sure
  2. make sure
  3. for sure
Xem đáp án

for sure

what will happen with black dwarfs in the end.

5:04

cuối cùng điều gì sẽ xảy ra với các sao lùn đen.

If the proton,

5:07

Nếu proton,

one of the fundamental parts of atoms,

5:08

một trong những phần cơ bản của nguyên tử,

has a limited lifespan,

5:09

có tuổi thọ giới hạn,

black dwarfs will slowly evaporate over many trillions of years.

5:11

các sao lùn đen sẽ từ từ bốc hơi trong nhiều nghìn tỷ năm.

If the proton does not decay,

5:15

Nếu proton không phân rã,

black dwarfs will probably turn into spheres of pure ion

5:17

các sao lùn đen có thể sẽ biến thành các quả cầu ion tinh khiết

via quantum tunneling over a time span

5:20

thông qua hiệu ứng đường hầm lượng tử qua một khoảng thời gian

so obscenely gigantic that calling it forever is okay. Ngữ pháp

5:22

quá đỗi khổng lồ đến mức gọi nó là mãi mãi cũng được.

Ngữ pháp

so obscenely gigantic that ... calling it forever: cực lớn đến mức có thể gọi là vĩnh viễn

Cấu trúc so + tính từ + that diễn tả một mức độ cực lớn và kết quả của mức độ đó. Ở đây, so obscenely gigantic mô tả khoảng thời gian lớn đến mức khó tin, còn mệnh đề that nêu kết quả: gọi nó là forever là hợp lý. Trong calling it forever, calling là danh động từ, và cả cụm calling it forever làm chủ ngữ của is okay. Call ở đây có nghĩa là “mô tả hoặc gọi là”, không phải “gọi điện thoại”. Cấu trúc này cho phép đánh giá rằng một cách mô tả trở nên chấp nhận được vì sự việc đạt đến mức cực đoan.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc kết quả so ... that: The delay was ____ tiny ____ calling it a problem would be silly.

Xem đáp án

so · that

These ion spheres will then travel completely alone

5:27

Những quả cầu ion này sau đó sẽ trôi dạt hoàn toàn đơn độc

through a dark universe.

5:30

qua một vũ trụ tối tăm.

Nothing new will happen anymore.

5:32

Không có gì mới sẽ xảy ra nữa.

Forever.

5:35

Mãi mãi.

While this may sound kind of dark,

5:36

Mặc dù điều này nghe có vẻ hơi tăm tối,

this is so far away that for our purposes today,

5:38

nhưng nó xa vời đến mức đối với các mục đích của chúng ta hôm nay,

it might as well not happen at all. Cụm từ

5:42

nó có thể coi như không bao giờ xảy ra.

Cụm từ

might as well not happen at all: về thực tế cũng như không xảy ra

Might as well ở đây diễn tả sự tương đương về mặt thực tế, không phải sự không chắc chắn về khả năng xảy ra của sự kiện. Vì sự kiện nằm ở tương lai xa đến mức khó tưởng tượng, xem nó như không bao giờ xảy ra cũng tạo ra cùng một kết quả thực tế đối với con người ngày nay. Cụm phủ định not happen at all nằm bên trong cấu trúc might as well. At all nhấn mạnh ý phủ định. Câu này không khẳng định rằng sự kiện thực sự sẽ không xảy ra; nó nói rằng sự khác biệt không quan trọng đối với mục đích hiện tại.

Luyện tập

Một tấm bản đồ chỉ đến sau khi chuyến đi đã kết thúc nên không còn giá trị thực tế. Câu nào diễn tả sự tương đương trong thực tế thay vì sự không chắc chắn?

  1. It will not arrive at all.
  2. It might as well not arrive at all.
  3. It might not arrive at all.
Xem đáp án

It might as well not arrive at all.

It doesn't matter what happens in a billion trillion years. Ngữ pháp

5:44

Chẳng hề gì với điều sẽ xảy ra trong một tỷ nghìn tỷ năm nữa.

Ngữ pháp

It doesn't matter what happens: chuyện gì xảy ra cũng không quan trọng

Dùng It doesn't matter + mệnh đề bắt đầu bằng từ để hỏi để nói rằng câu trả lời hoặc kết quả không ảnh hưởng đến quyết định hay ý chính đang được nêu. Ở đây, người nói đang thu hẹp phạm vi có ý nghĩa thực tế vào lúc này, chứ không khẳng định rằng tương lai xa không có giá trị khoa học. What happens là một mệnh đề được lồng vào câu nên dùng trật tự của câu trần thuật: what + happens. Không thêm does như trong câu hỏi trực tiếp. Mẫu này cũng dùng được với các mệnh đề có từ để hỏi khác, như It doesn't matter where we meet.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng It doesn't matter và trật tự đúng của mệnh đề lồng: ____; our safety plan stays the same.

Xem đáp án

It doesn't matter what happens

Right now,

5:47

Ngay lúc này,

we happen to exist at an excellent time, Cụm từ

5:48

chúng ta tình cờ tồn tại vào một thời điểm tuyệt vời,

Cụm từ

happen to exist: tình cờ tồn tại

Trong happen to + động từ nguyên mẫu, happen không mang nghĩa “xảy ra” như một hành động riêng biệt. Toàn bộ cấu trúc cho biết một điều tình cờ là sự thật hoặc một người tình cờ làm gì đó mà không lên kế hoạch. Ở đây, we happen to exist trình bày việc chúng ta tồn tại vào đúng thời điểm này như một sự trùng hợp may mắn. Động từ sau to giữ nguyên mẫu: happen to exist, happens to know, happened to find. Thì được thể hiện ở happen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của happen to để thể hiện một phát hiện không được lên kế hoạch: I ____ find an empty seat on the crowded train.

Xem đáp án

happened to

able to be in awe about a universe filled with endless stars

5:51

có khả năng kinh ngạc trước một vũ trụ chứa đầy vô số vì sao

and light and planets

5:55

cùng ánh sáng và các hành tinh

and enough time to visit them one day.

5:57

và có đủ thời gian để một ngày nào đó đến thăm chúng.

Our music is finally available on Spotify and iTunes.

6:03

Âm nhạc của chúng tôi cuối cùng đã có trên Spotify và iTunes.

It's composed by our good friends at Epic Mountain,

6:06

Nó được sáng tác bởi những người bạn tốt của chúng tôi tại Epic Mountain,

two guys with a studio who make music for a living. Cụm từ

6:08

hai chàng trai có một phòng thu chuyên kiếm sống bằng âm nhạc.

Cụm từ

make music for a living: làm nhạc như một nghề, không chỉ là sở thích

Ở đây, make music có nghĩa là sáng tác và sản xuất âm nhạc. for a living cho biết đây là cách hai người đó kiếm tiền, vì vậy việc làm nhạc là nghề của họ chứ không chỉ là sở thích. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là hoạt động + for a living, nghĩa là làm hoạt động đó như một công việc có trả lương. Phần hoạt động có thể thay đổi, như trong write for a living hoặc teach for a living.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa như một công việc có trả lương: Maya designs websites ____.

Xem đáp án

for a living

You can check them out here Cụm động từ

6:11

Bạn có thể xem tác phẩm của họ tại đây

Cụm động từ

check them out: vị trí đại từ trong cụm động từ có thể tách

Ở đây, check them out có nghĩa là xem họ hoặc tìm hiểu thêm về tác phẩm của họ, thường bằng cách mở liên kết hoặc làm theo lời giới thiệu. Đây là lời giới thiệu nội dung, không phải nghĩa rời khỏi khách sạn của check out. Check out là một cụm động từ có thể tách. Vì them là đại từ làm tân ngữ, nó phải nằm bên trong cụm động từ: check + them + out.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu một cách tự nhiên rằng người nghe nên xem tác phẩm của một ban nhạc mới?

  1. You should check them out.
  2. You should check them in.
  3. You should check out them.
Xem đáp án

You should check them out.

and follow them on Facebook and Twitter.

6:13

và theo dõi họ trên Facebook và Twitter.

And if you like our videos,

6:15

Và nếu bạn thích video của chúng tôi,

please consider supporting us on Patreon.

6:16

vui lòng xem xét ủng hộ chúng tôi trên Patreon.

It really would be extremely helpful.

6:18

Điều đó thực sự sẽ rất hữu ích.

If you need an excuse to delay work a little bit longer,

6:21

Nếu bạn cần một cái cớ để trì hoãn công việc thêm một chút,

here's a playlist with more space videos.

6:24

đây là một danh sách phát với nhiều video về không gian hơn.