Trò Chơi "Tại Sao?" 🤔 | Điểm Nhấn Mùa 2 - Tắc Kè Dính | Bluey: tài liệu học tiếng Anh
Bluey - Official Channel
Tổng quan video: Nỗ lực của một người mẹ nhằm đưa các con ra khỏi nhà để đến buổi hẹn chơi ở công viên biến thành chuỗi câu hỏi “tại sao” về việc đúng giờ, lòng tốt, quá trình trưởng thành và tình yêu vô điều kiện, rồi kết thúc bằng màn chịu thua hài hước. Các điểm tiếng Anh chính: 1. That's it. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận ra đây là tín hiệu dứt khoát cho thấy người nói đã hết kiên nhẫn và đưa ra quyết định, thay vì hiểu theo nghĩa đen. Bạn có thể dùng câu này để đặt ra giới hạn hoặc chấm dứt sự trì hoãn và tranh luận. 2. Judo's been asking for a playdate for ages. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn nối những lời đề nghị lặp lại từ quá khứ với tình huống hiện tại. Mẫu này giúp bạn diễn đạt rằng ai đó đã mong muốn hoặc liên tục đề nghị một việc từ rất lâu và đến nay vẫn còn tiếp tục. 3. You win. — Thành ngữ và cách nói hình tượng: Hiểu câu này là lời nhượng bộ có phần bất lực hoặc hài hước sau khi bị hỏi dai dẳng, chứ không nhất thiết nói về kết quả của một cuộc thi thật. Bạn có thể dùng nó để thừa nhận đối phương đã làm mình hết chống cự hoặc tranh luận thêm cũng không còn ích lợi.
Nội dung bài học
Have you seen my hat?: hỏi manh mối về một đồ vật bị thất lạc
Trong câu hỏi này, Have you seen my hat? không chỉ hỏi liệu mẹ có nhìn thấy chiếc mũ hay không. Vì hiện giờ chiếc mũ đang bị thất lạc, câu hỏi còn gián tiếp có nghĩa là: “Mẹ có biết nó ở đâu không?” hoặc “Mẹ có nhớ lần cuối nhìn thấy nó ở đâu không?”. Thì hiện tại hoàn thành trong have you seen liên kết một lần nhìn thấy trước đó với việc tìm kiếm ở hiện tại. Có thể dùng lại mẫu Have you seen + người hoặc đồ vật? khi bạn vẫn đang tìm người hoặc vật đó.
Luyện tập
Dùng Have you seen...? để hỏi một thành viên trong gia đình về manh mối của bộ sạc vẫn chưa tìm thấy: ____ my charger?
Xem đáp án
Have you seen
That's it.: chấm dứt sự trì hoãn bằng một quyết định cuối cùng
Ở đây, That's it. có nghĩa là “Đủ rồi; chuyện này kết thúc ngay bây giờ.” Câu này đặt ra giới hạn và chấm dứt việc trì hoãn hoặc tranh cãi thêm. Câu tiếp theo nêu hậu quả và quyết định cuối cùng: sẽ không có chuyến đi công viên. Cụm từ này có thể mang nghĩa khác trong những ngữ cảnh khác, nhưng câu theo sau ở đây loại trừ nghĩa đen “đó chính là vật ấy”. Khi một quyết định hoặc hậu quả xuất hiện ngay sau đó, hãy hiểu đây là dấu hiệu cho thấy người nói coi vấn đề đã kết thúc.
Luyện tập
Một phụ huynh nói: “That's it. We're going home now.” That's it. ở đây có nghĩa là gì?
- Đồ vật đó chính là thứ người cha hoặc người mẹ đang tìm.
- Người cha hoặc người mẹ muốn ai đó lặp lại câu cuối cùng.
- Cuộc thảo luận đã kết thúc và quyết định là cuối cùng.
Xem đáp án
Cuộc thảo luận đã kết thúc và quyết định là cuối cùng.
not going anywhere? trong câu hỏi phủ định
Trong câu này, not going anywhere có nghĩa là không đi đâu cả. not làm cho cụm từ mang nghĩa phủ định, còn anywhere bao quát mọi địa điểm có thể có. Dạng câu hỏi dùng để xác nhận kết luận đó: có đúng là chúng ta sẽ không đi đâu cả không?
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là tối nay không có điểm đến và cũng không đi đâu cả?
- We aren't going everywhere tonight.
- We are going somewhere tonight.
- We aren't going anywhere tonight.
Xem đáp án
We aren't going anywhere tonight.
stay here forever như một cách nói quá để thể hiện cảm xúc
Stay here forever có nghĩa đen là ở lại đây mãi mãi. Trong câu này, forever là cách cố ý nói quá; người nói không thực sự nghĩ rằng mình sẽ ở đây suốt đời. Khoảng thời gian được phóng đại thể hiện sự thất vọng hoặc bất lực vì không thể ra ngoài. Trong hội thoại thân mật, forever có thể chỉ một điều gì đó có cảm giác kéo dài rất lâu khi nghĩa đen không thực tế.
Luyện tập
Trong một lời than phiền thân mật, câu "We'll stay here forever." có khả năng mang nghĩa gì nhất?
- Người nói đang phóng đại vì việc ở lại đó có cảm giác lâu đến mức bực bội.
- Người nói đang lập một kế hoạch chính xác cho cả cuộc đời.
- Người nói đang hứa rằng mình sẽ không bao giờ rời đi.
Xem đáp án
Người nói đang phóng đại vì việc ở lại đó có cảm giác lâu đến mức bực bội.
Come on. để giục ai đó hành động
Ở đây, Come on. giục người kia bắt đầu hành động hoặc hợp tác. Trong tình huống này, nó có chức năng gần giống Hurry up hoặc Let's go, chứ không phải lời yêu cầu theo nghĩa đen rằng người kia phải tiến lại gần người nói. Mức độ mạnh của câu phụ thuộc nhiều vào giọng điệu và ngữ cảnh. Giọng thân thiện có thể mang ý khích lệ, còn cách nói ngắn và nhấn mạnh có thể thể hiện sự thiếu kiên nhẫn.
Luyện tập
Bạn của bạn vẫn đang thu dọn đồ trong khi taxi đang chờ. Câu nào giục người bạn hành động ngay một cách tự nhiên nhất?
- Take your time; there is no hurry.
- Come here and look at this photo.
- Come on, the taxi is waiting.
Xem đáp án
Come on, the taxi is waiting.
just have to cho một việc nhỏ duy nhất còn lại
Trong I just have to find my hat., have to đánh dấu một việc cần làm trước khi người nói có thể rời đi. Just giới hạn sự cần thiết đó: việc tìm chiếc mũ được trình bày như bước nhỏ duy nhất còn lại. Ở đây, just có nghĩa là «chỉ», không phải «cách đây không lâu». Cách nói này có thể trấn an người đang chờ vì cho thấy sự chậm trễ sẽ không kéo dài.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp just, have và to theo đúng thứ tự: I ____ charge my phone, then we can go.
Xem đáp án
just have to
All we need to do is walk out of it. Ghi chú
0:42Tất cả những gì chúng ta cần làm là bước ra ngoài.
All we need to do is ...: bước duy nhất cần thực hiện
All we need to do is ... có nghĩa là “điều duy nhất chúng ta cần làm là...”. Ở đây, all chỉ một hành động cần thiết, không mang nghĩa toàn bộ một nhóm đồ vật. Cấu trúc là All + chủ ngữ + need to do + is + động từ nguyên mẫu. Trong ví dụ, walk là động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này trình bày một kế hoạch như một bước đơn giản và đã đủ để đạt mục tiêu.
Luyện tập
Hoàn thành câu nói về một nhóm có bao gồm người nói bằng cấu trúc All + chủ ngữ + need to do + is: The map is clear. ____ follow the red line.
Xem đáp án
All we need to do is
walk out of it: chuyển động từ bên trong ra bên ngoài
walk out of it mô tả chuyển động theo nghĩa đen từ bên trong một không gian ra bên ngoài. walk cho biết cách di chuyển, out of cho biết đường di chuyển, còn it thay cho một địa điểm đã được biết trong cuộc trò chuyện. Khi nêu rõ không gian được rời khỏi, hãy giữ out of trước địa điểm đó: walk out of the room, walk out of the tent. Tân ngữ sau out of chính là không gian xuất phát.
Luyện tập
Câu nào dùng walk out of để chỉ chuyển động từ bên trong một không gian ra bên ngoài?
- We opened the tent and walked out of it.
- The workers walked out over unsafe conditions.
- She walked out on her partner without warning.
Xem đáp án
We opened the tent and walked out of it.
do we have to go: trợ động từ do trong câu hỏi với have to
Trong Why do we have to go right now?, have to diễn tả sự cần thiết hoặc bắt buộc. Đây là một cụm động từ, không phải trợ động từ tình thái như must, vì vậy câu hỏi ở thì hiện tại đơn cần dùng do-support: từ để hỏi + do/does + chủ ngữ + have to + động từ nguyên mẫu. Sau do, have vẫn giữ nguyên dạng. Câu hỏi này hỏi lý do hành động đó là cần thiết; trong tiếng Anh giao tiếp hiện đại, cấu trúc này thường không được tạo bằng cách đưa have trực tiếp lên trước chủ ngữ.
Luyện tập
Sắp xếp và biến đổi các từ trong ngoặc để tạo câu hỏi đúng với have to: (Leo / have to / bring) Why ____ a library card?
Xem đáp án
does Leo have to bring
wanna: dạng không trang trọng của want to
Wanna là cách viết không trang trọng dùng để thể hiện cách phát âm rút gọn của want to trong lời nói thân mật. I don't wanna be late có cùng nghĩa với I don't want to be late. Về mặt ngữ pháp, hãy hiểu nó là want to + động từ nguyên mẫu; trong câu này, be là động từ nguyên mẫu. Dạng này làm thay đổi phong cách chứ không thay đổi nghĩa cơ bản. Phụ đề dùng wanna để thể hiện cách nói tự nhiên và thoải mái.
Luyện tập
Thay wanna bằng dạng viết chuẩn: I don't ____ be late.
Xem đáp án
want to
be late: đến sau thời gian dự kiến
Be late có nghĩa là đến hoặc sẵn sàng sau thời gian đã hẹn hay dự kiến. Trong câu này, người nói không muốn lỡ giờ đã định. Ở đây, late miêu tả trạng thái bị muộn, không có nghĩa là sau đó. Be thay đổi theo chủ ngữ và thời: I am late, She was late và We will be late. Tính từ late giữ nguyên.
Luyện tập
Cuộc họp bắt đầu lúc 10 giờ. Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “đến sau thời gian dự kiến”: If we arrive at 10:15, we'll ____.
Xem đáp án
be late
Because it's not nice to keep people waiting, Ghi chú
0:51Vì để người khác phải chờ đợi là không tốt,
it's not nice to...: cách nhẹ nhàng để thể hiện sự không tán thành
Dùng It's not nice to + động từ để nhẹ nhàng nói rằng một hành động là không tử tế, thiếu quan tâm hoặc không đúng phép lịch sự. Ở đây, câu này có nghĩa là bắt mọi người chờ đợi là thiếu chu đáo. Nice đánh giá hành vi, không phải vẻ ngoài của một vật. Cách nói này nhẹ hơn It's rude to..., nhưng vẫn thể hiện rằng người nói không tán thành.
Luyện tập
Một giáo viên muốn nhẹ nhàng nhắc nhở về phép lịch sự hằng ngày. Câu nào phù hợp nhất với giọng điệu đó?
- It's not nice to interrupt people.
- Anyone who interrupts is a terrible person.
- The room isn't nice when people talk.
Xem đáp án
It's not nice to interrupt people.
keep people waiting: keep + tân ngữ + -ing
Trong keep people waiting, people là tân ngữ của keep, còn waiting mô tả hành động mà những người đó vẫn đang tiếp tục thực hiện. Cấu trúc keep + tân ngữ + -ing có nghĩa là khiến ai đó hoặc vật gì đó tiếp tục ở trong một trạng thái đang diễn ra. Vì vậy, cụm từ này có nghĩa là “khiến mọi người tiếp tục chờ”, chứ không phải “bản thân tiếp tục chờ”. Cấu trúc này thường được dùng khi giải thích sự chậm trễ hoặc xin lỗi vì đã khiến người khác phải chờ.
Luyện tập
Hoàn thành lời xin lỗi bằng keep + người + -ing: I'm sorry to ____.
Xem đáp án
keep you waiting
She can get a little funny if you're not on time. Ghi chú
0:56Cô ấy có thể hơi khó chịu nếu con không đến đúng giờ.
get a little funny: trở nên hơi khó tính hoặc khó chịu
Ở đây, get + tính từ có nghĩa là “trở nên + tính từ”. Funny không có nghĩa là “hài hước”. Trong bối cảnh đến muộn, get a little funny cho biết cô ấy có thể hơi khó chịu, khắt khe, phản ứng kỳ lạ hoặc trở nên khó đối phó. A little làm nhẹ lời phê bình, còn việc dùng can cho thấy đây chỉ là một khả năng chứ không chắc chắn. Người nói cố ý diễn đạt mơ hồ thay vì nói thẳng rằng cô ấy sẽ nổi giận.
Luyện tập
Trong “She can get a little funny about deadlines,” get a little funny có khả năng mang nghĩa nào nhất?
- Cô ấy có thể trở nên hơi khó tính hoặc khắt khe.
- Cô ấy có thể bắt đầu kể chuyện cười.
- Cô ấy chắc chắn sẽ vô cùng tức giận.
Xem đáp án
Cô ấy có thể trở nên hơi khó tính hoặc khắt khe.
not on time: không đúng thời gian đã định
On time có nghĩa là đúng thời gian đã lên kế hoạch hoặc thống nhất. Trong câu này, you're not on time có nghĩa là bạn không đến vào lúc mọi người mong đợi. Cụm từ này so sánh một sự việc với lịch trình hoặc giờ hẹn. Trong ngữ cảnh đến muộn, nó gần nghĩa với you're late, nhưng tập trung vào việc có tuân thủ thời gian đã thống nhất hay không.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “không vào thời gian đã thống nhất”: You promised to arrive at 7:00, but you arrived at 7:20. You were ____.
Xem đáp án
not on time
I guess: thể hiện một nhận định thận trọng
I guess giới thiệu nội dung theo sau như một niềm tin hoặc suy luận, chứ không phải sự thật đã được xác nhận. Ở đây, người nói đang thận trọng đoán lý do một người khác xem hành vi đó là bất lịch sự. Cụm từ này cũng có thể làm mềm ý kiến bằng cách thể hiện sự dè dặt. So với I know hoặc I'm sure, nó khiến người nói có vẻ ít chắc chắn và ít quyết liệt hơn.
Luyện tập
I guess thể hiện điều gì trong câu này? “I guess Leo took the earlier bus.”
- Người nói đã xác nhận sự việc.
- Người nói đang ra lệnh cho Leo.
- Người nói đang đưa ra một suy luận thận trọng.
Xem đáp án
Người nói đang đưa ra một suy luận thận trọng.
But it just takes ages getting out of the house. Cụm từ
1:03Nhưng ra khỏi nhà tốn nhiều thời gian quá.
takes ages: cách nói thân mật rằng một việc mất rất nhiều thời gian
Trong câu này, takes ages có nghĩa là “mất rất nhiều thời gian”. Ages ở đây không chỉ các thời kỳ lịch sử; cách nói này phóng đại độ dài của thời gian. Cụm -ing getting out of the house cho biết hoạt động nào mất nhiều thời gian đến vậy. Hai cấu trúc phổ biến có thể dùng trong tình huống khác là It takes ages to do something và Doing something takes ages.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của take theo sau bởi ages: The bus is very slow; it ____ to cross town.
Xem đáp án
takes ages
Because you kids don't care about being on time. Cụm từ
1:07Vì bọn trẻ các con không quan tâm đến việc đúng giờ.
care about being on time: care about theo sau bởi dạng -ing
Care about có nghĩa là “coi một điều gì đó là quan trọng”. Vì about là giới từ, một hành động đứng sau nó được thể hiện bằng dạng -ing. Do đó, being on time trình bày việc đúng giờ như điều được quan tâm; đây không phải là thì hiện tại tiếp diễn. Trong câu đầy đủ, don't phủ định care: người nói cho rằng sự đúng giờ không quan trọng đối với những đứa trẻ.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của care, about và dạng -ing của arrive: Leo ____ on time, so he always leaves early.
Xem đáp án
cares about arriving
too busy having fun: cấu trúc too busy + -ing
Busy + dạng -ing nêu hoạt động đang chiếm thời gian hoặc sự chú ý của một người. Trong too busy having fun, having fun bổ sung ý nghĩa cho busy; đây không phải là một động từ chính độc lập khác. Too thêm ý “quá mức”: việc vui chơi chiếm quá nhiều sự chú ý đến mức một việc khác bị bỏ lỡ hoặc không được thực hiện. Hệ quả có thể được hiểu từ ngữ cảnh hoặc được nói rõ bằng cấu trúc too busy doing something to do something else.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng việc chơi trò chơi chiếm quá nhiều sự chú ý của Leo đến mức cậu ấy không trả lời điện thoại?
- Leo was too busy play games to answer the phone.
- Leo was too busy playing games to answer the phone.
- Leo was busy to play games and did not answer the phone.
Xem đáp án
Leo was too busy playing games to answer the phone.
In fact, that's why we're going to the park. Mạch ý
1:13Thực ra, đó là lý do chúng ta đi công viên.
In fact, that's why ...: nhấn mạnh nguyên nhân trước khi nêu kết quả
In fact báo hiệu rằng người nói sắp nhấn mạnh hoặc định hình lại mối liên hệ với điều vừa được nói. Ở đây, cụm này không chỉ thêm một sự thật khác mà còn đặt ý trước đó vào vị trí trung tâm của lời giải thích. That's why chỉ ngược về một nguyên nhân đã được đề cập và giới thiệu kết quả của nó. Trình tự thông tin là nguyên nhân trước, sau đó là In fact, that's why, rồi đến kết quả; vì vậy, cả cụm nhấn mạnh rằng sự việc trước đó chính là lý do của điều được nói tiếp theo.
Luyện tập
Chọn cụm từ nhấn mạnh sự việc đầu tiên là lý do dẫn đến kết quả: The team checked every detail twice. ____ the launch went smoothly.
- That's because
- In fact, that's why
Xem đáp án
In fact, that's why
Judo's been asking ... for ages: hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại
Trong câu này, Judo's là dạng rút gọn của Judo has, không phải dạng sở hữu. Has been asking là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: has/have been + động từ-ing. Cấu trúc này cho thấy việc yêu cầu bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn hoặc lặp lại đến hiện tại. For ages có nghĩa là “trong một thời gian rất dài”. Cụm từ này nhấn mạnh thời gian kéo dài nhưng không nêu một khoảng thời gian chính xác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của ask: Leo ____ to join the music club for weeks.
Xem đáp án
has been asking
a playdate: thời gian được sắp xếp để trẻ em chơi cùng nhau
A playdate là khoảng thời gian được lên kế hoạch để trẻ em chơi cùng nhau, thường do cha mẹ hoặc người chăm sóc sắp xếp hay đồng ý. Ở đây, date không có nghĩa là buổi hẹn hò lãng mạn giữa người lớn. Toàn bộ từ playdate chỉ một hoạt động giao lưu của trẻ em.
Luyện tập
Tình huống nào là một playdate?
- Một đứa trẻ làm bài thi chính thức ở trường.
- Một phụ huynh sắp xếp để hai trẻ nhỏ chơi cùng nhau vào thứ Bảy.
- Hai người lớn gặp nhau trong một bữa tối lãng mạn.
Xem đáp án
Một phụ huynh sắp xếp để hai trẻ nhỏ chơi cùng nhau vào thứ Bảy.
a lovely little kid: lời khen ấm áp và trìu mến
Ở đây, a lovely little kid là cách miêu tả một đứa trẻ với sự ấm áp và trìu mến. Lovely có nghĩa là dễ thương, dễ mến và khiến người khác yêu quý, chứ không chỉ nói về vẻ ngoài xinh đẹp. Little cho biết đó là một đứa trẻ còn nhỏ và trong bối cảnh gia đình này, từ đó còn làm tăng sắc thái âu yếm. Cả cụm giải thích vì sao người khác thích ở bên đứa trẻ ấy.
Luyện tập
Cụm a lovely little kid thể hiện thái độ nào trong câu này?
- Người nói chỉ đang bảo rằng đứa trẻ thấp bé.
- Người nói không thích cách cư xử của đứa trẻ.
- Người nói trìu mến cho rằng đứa trẻ đáng yêu và dễ mến.
Xem đáp án
Người nói trìu mến cho rằng đứa trẻ đáng yêu và dễ mến.
put a lot of work into making: bỏ nhiều công sức vào một hoạt động
Put a lot of work into something có nghĩa là dành rất nhiều công sức, thời gian hoặc sự chăm chút cho một việc. Ở đây, work là danh từ không đếm được mang nghĩa “công sức”, không phải nghề nghiệp hay vị trí làm việc. Cấu trúc là put work into + danh từ hoặc dạng động từ -ing vì into là giới từ. Do đó, câu dùng making trong put a lot of work into making sure.... Making sure có nghĩa là bảo đảm một điều gì đó là đúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong phần giải thích này có nghĩa là “đã bỏ ra rất nhiều công sức”: They ____ planning the neighbourhood festival, and the event ran smoothly.
Xem đáp án
put a lot of work into
Because lovely little kids turn into lovely grownups, Cụm động từ
1:27Vì những đứa trẻ đáng yêu sẽ lớn lên thành những người lớn đáng yêu,
turn into lovely grownups: diễn tả sự biến đổi thành một điều mới
Ở đây, turn into có nghĩa là “trở thành” hoặc “biến thành”, chứ không phải quay người rồi đi vào đâu đó theo nghĩa đen. Những đứa trẻ lớn lên và cuối cùng trở thành những người lớn đáng mến. Cấu trúc là turn into + cụm danh từ, trong đó cụm danh từ nêu kết quả của sự thay đổi, như turn into lovely grownups. Cấu trúc này có thể tả sự thay đổi về tuổi tác, thân phận, hình dạng hoặc công dụng.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của turn into để hoàn thành câu: After the renovation, the empty shop ____ a small library.
Xem đáp án
turned into
really is lovely, actually: nhấn mạnh và điều chỉnh một nhận xét
Really nhấn mạnh is lovely: người nói chân thành khẳng định rằng cô ấy là một người dễ mến. Actually ở cuối câu báo hiệu một sự điều chỉnh hoặc thông tin bổ sung giúp cân bằng nhận xét. Sau một chi tiết có thể tạo ấn tượng hơi tiêu cực, người nói thêm lời khen này để người nghe không đánh giá cô ấy chỉ dựa trên chi tiết đó.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, “She really is lovely, actually” có tác dụng gì?
- Câu này nhấn mạnh lời khen và sửa lại một ấn tượng tiêu cực có thể có.
- Câu này nói rằng cô ấy chỉ vừa mới trở nên dễ mến.
- Câu này yêu cầu người nghe quyết định xem cô ấy có dễ mến hay không.
Xem đáp án
Câu này nhấn mạnh lời khen và sửa lại một ấn tượng tiêu cực có thể có.
made us five lasagnas: sự hỗ trợ thiết thực dành cho người mới làm cha mẹ
Câu này cho biết sau khi em bé chào đời, cô ấy đã làm năm phần lasagna cho gia đình. Vào thời điểm đó, đồ ăn được chuẩn bị sẵn có thể giúp những người mới làm cha mẹ tiết kiệm thời gian và công sức khi chăm sóc trẻ sơ sinh. Vì vậy, món ăn và số lượng chủ yếu cho thấy cô ấy đã bỏ ra nhiều công sức như thế nào: đây là một hành động hỗ trợ hào phóng và thiết thực, giải thích vì sao người nói biết ơn.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, việc làm năm phần lasagna chủ yếu thể hiện điều gì?
- Cô ấy hỗ trợ thiết thực cho những người mới làm cha mẹ bằng cách chuẩn bị nhiều bữa ăn.
- Cô ấy định mở một nhà hàng cùng họ.
- Cô ấy muốn gia đình đó đánh giá kỹ năng nấu ăn của mình.
Xem đáp án
Cô ấy hỗ trợ thiết thực cho những người mới làm cha mẹ bằng cách chuẩn bị nhiều bữa ăn.
meant so much to me: tầm quan trọng cảm xúc sâu sắc
Trong mean so much to someone, mean diễn tả tầm quan trọng hoặc giá trị về mặt cảm xúc. It meant so much to me cho biết hành động trước đó rất quan trọng đối với người nói và khiến họ cảm thấy biết ơn hoặc xúc động. Ở đây, meant là dạng quá khứ của mean vì người nói đang nhìn lại hành động đó. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là something means/meant so much to someone; cấu trúc này không dùng để giải thích nghĩa đen của từ ngữ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của mean so much to me: Your message ____ during a difficult week.
Xem đáp án
meant so much to me
That's the sort of person I want you to be. Ngữ pháp
1:43Đó là kiểu người mà mẹ muốn con trở thành.
the sort of person I want you to be: miêu tả hình mẫu mà ta mong ai đó trở thành
The sort of person có nghĩa là “kiểu người đó”. Đây là cụm danh từ đứng sau is trong That's the sort of person.... Mệnh đề I want you to be xác định đó là kiểu người nào: người nói đang chỉ ra những phẩm chất hoặc tính cách mà họ mong người nghe sẽ phát triển. Dạng đầy đủ hơn là the sort of person that I want you to be; từ quan hệ that thường được lược bỏ. Câu này cũng có cấu trúc want + người + to be, nghĩa là mong ai đó trở thành hoặc ở trong một trạng thái nào đó. Mẫu câu này giúp liên hệ một tấm gương hoặc ví dụ với hình mẫu mà ta mong muốn hướng tới.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Lena là ví dụ về kiểu người mà bạn mong em trai mình sẽ trở thành?
- I sort of want Lena to be my younger brother.
- Lena is the sort of person I want my younger brother to be.
- Lena wants my younger brother to be that sort of person.
Xem đáp án
Lena is the sort of person I want my younger brother to be.
Just because.: câu trả lời rút gọn đứng riêng cho Why...?
Just because. là câu trả lời rút gọn trong lời nói cho một câu hỏi với why. Ở đây, nó có nghĩa là “tôi không muốn đưa ra thêm lý do nào” hoặc “đơn giản là tôi thích làm vậy”. Người nói cố ý không nêu rõ lý do. Because thường mở đầu một mệnh đề nêu nguyên nhân, nhưng trong hội thoại, phần còn lại có thể được lược bỏ khi ý định đã rõ. Just nhấn mạnh rằng người nói coi lý do không được nói ra đó là đủ.
Luyện tập
Trong đoạn hội thoại này, câu trả lời có khả năng mang nghĩa gì nhất? “Why did you bring me flowers?” — “Just because.”
- Tôi làm vậy không vì lý do đặc biệt nào và không định giải thích đầy đủ hơn.
- Tôi không nhớ mình đã đặt những bông hoa ở đâu.
- Tôi cần bạn cho tôi biết vì sao những bông hoa được mang đến.
Xem đáp án
Tôi làm vậy không vì lý do đặc biệt nào và không định giải thích đầy đủ hơn.
You win. dùng để nhượng bộ trong hội thoại
You win. có thể được dùng theo nghĩa đen để thông báo kết quả một cuộc thi, nhưng ở đây nó là lời nhượng bộ trong hội thoại sau khi tranh luận, bị hỏi đi hỏi lại hoặc được thuyết phục. Nó có nghĩa là “Được rồi, tôi chịu thua” hoặc “Bạn đã thuyết phục được tôi”, chứ không phải đã có một cuộc thi chính thức. Người nói dùng câu này để kết thúc bất đồng hoặc chấp nhận điều người kia muốn. Tùy giọng điệu, câu này có thể nghe vui đùa, miễn cưỡng hoặc hơi bực, và không phải lúc nào cũng có nghĩa là hoàn toàn đồng ý.
Luyện tập
Câu nào dùng You win. như một lời nhượng bộ thân mật thay vì chỉ kết quả theo nghĩa đen?
- You win the match by scoring more goals.
- All right, you win. We can watch your film tonight.
- At the end of the game, the screen says, “You win.”
Xem đáp án
All right, you win. We can watch your film tonight.