Cách một doanh nghiệp nhỏ theo đuổi sứ mệnh sử dụng Indeed để tìm kiếm nhân tài | The Hiring Journey: tài liệu học tiếng Anh
Business Insider
Giới thiệu video: Tại trại lướt sóng ở Bắc Carolina, Gabby Reece tìm hiểu cách Indeed giúp đội ngũ chọn nhân viên phù hợp, kết nối với Bailey ở New York và gắn giá trị môi trường cùng mục tiêu nghề nghiệp của cô với công việc có sứ mệnh. Các điểm tiếng Anh chính: 1. what it takes to (Ngữ pháp và mẫu câu): dùng cấu trúc này cho năng lực, điều kiện hoặc nỗ lực một mục tiêu đòi hỏi, nhất là trong tuyển dụng hay kế hoạch. 2. level up (Cụm động từ): nhận ra cách nói thân mật từ trò chơi về tiến bộ nghề nghiệp hoặc thêm trách nhiệm; dùng advance khi trang trọng. 3. stoke (Nghĩa và sắc thái): hiểu danh từ lướt sóng này là nhiệt tình mạnh mẽ, không phải động từ nghĩa là thêm nhiên liệu vào lửa.
Nội dung bài học
we're back at Wrightsville Beach, North Carolina,
0:13Chúng ta đã trở lại Wrightsville Beach, Bắc Carolina,
what it takes to + động từ: những điều cần để đạt mục tiêu
what it takes to + động từ nguyên mẫu giới thiệu những điều cần thiết để đạt một mục tiêu, chẳng hạn như kỹ năng, phẩm chất, thời gian, công sức hoặc các điều kiện khác. Ở đây, it bao quát tất cả những gì cần để tuyển đúng người thành công; nó không chỉ một đồ vật cụ thể. Cụm này có thể đứng sau các động từ như know, learn, discover hoặc find out. Cấu trúc liên quan have what it takes to + động từ cho biết một người có những phẩm chất cần thiết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “những phẩm chất và nỗ lực cần thiết”: After watching her solve three crises calmly, we knew she had ____ lead the team.
Xem đáp án
what it takes to
and how WB Surf Camp made a killer new hire. Cách dùng từ
0:25và WB Surf Camp đã tuyển được một nhân tài xuất sắc như thế nào.
killer với vai trò lời khen thân mật
Trong câu này, killer là một tính từ thân mật, có nghĩa là cực kỳ hay, ấn tượng hoặc thành công. Nó khen ngợi kết quả tuyển dụng, chứ không chỉ một người giết người hay một thứ gây chết người. Cách dùng tích cực này thường nhấn mạnh danh từ theo sau, như trong a killer idea hoặc a killer performance. Ngữ cảnh quyết định ý nghĩa vì ở nơi khác killer có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc nghĩa đen.
Luyện tập
Trong câu 'They made a killer new hire,' killer có nghĩa là gì?
- Một quyết định tuyển dụng cực kỳ tốt hoặc thành công
- Một người được thuê để giết ai đó
- Một nhân viên nguy hiểm
Xem đáp án
Một quyết định tuyển dụng cực kỳ tốt hoặc thành công
new hire: hire là danh từ đếm được
Trong new hire, hire là danh từ đếm được, nghĩa là một người mới được tuyển dụng. Mạo từ a và tính từ new cho thấy hire ở đây chỉ một người, chứ không phải hành động tuyển dụng ai đó. Dạng số nhiều là new hires.
Luyện tập
new hire có nghĩa là gì trong câu này?
- Một vị trí tuyển dụng mới được đăng
- Hành động tuyển dụng ai đó
- Một người mới được tuyển dụng
Xem đáp án
Một người mới được tuyển dụng
even our other programs that aren't surf related,
0:43ngay cả những chương trình khác không liên quan đến lướt sóng
How has it changed ... và how has it supported ...?
Cả hai mệnh đề đều dùng cấu trúc How + has + chủ ngữ + quá khứ phân từ. Đây là trật tự câu hỏi của thì hiện tại hoàn thành: has là trợ động từ, không phải động từ chính have mang nghĩa sở hữu. Changed và supported là các quá khứ phân từ. Hai câu hỏi hỏi về những tác động từ việc sử dụng trước đây vẫn còn quan trọng ở hiện tại. Việc lặp lại how has it tạo ra hai câu hỏi song song: câu đầu hỏi điều gì đã thay đổi, còn câu sau hỏi doanh nghiệp đã nhận được sự hỗ trợ nào cho đến hiện tại.
Luyện tập
Hoàn thành hai câu hỏi ở thì hiện tại hoàn thành về tác động tính đến hiện tại: How ____ it changed your daily routine, and how ____ it supported your team?
Xem đáp án
has · has
and our goals and kind of what we're about, Ghi chú
0:59các mục tiêu và phần nào cho thấy chúng tôi là ai,
kind of dùng để làm mềm lời nói
Ở đây, kind of làm mềm phần khái quát rộng what we're about. Người nói đã nêu sứ mệnh và mục tiêu, rồi dùng cách nói gần đúng và mang tính hội thoại để tóm lược bản sắc chung của công ty, thay vì đưa ra một khẳng định có ranh giới tuyệt đối rõ ràng. Trong cách dùng này, kind of là từ giảm nhẹ, gần với “đại khái” hoặc “theo một nghĩa nào đó”. Ở đây nó không có nghĩa là “một loại” và có thể không cần được dịch riêng từng từ.
Luyện tập
Trong câu "The design kind of feels unfinished," kind of có tác dụng gì?
- Nó cho thấy người nói đã đổi chủ đề.
- Nó làm nhẹ và diễn đạt phần mô tả theo cách tương đối.
- Nó gọi tên một loại thiết kế cụ thể.
Xem đáp án
Nó làm nhẹ và diễn đạt phần mô tả theo cách tương đối.
what we're about để nói về giá trị và mục đích
Ở đây, what we're about gộp sứ mệnh, mục tiêu, giá trị và mục đích chung của công ty thành một ý. About không giới thiệu chủ đề trò chuyện; toàn bộ cụm từ chỉ bản sắc và những nguyên tắc dẫn dắt chúng ta. Cấu trúc what + chủ ngữ + be + about có thể tóm lược điều mà một cá nhân hoặc tập thể thực sự đại diện và theo đuổi, đặc biệt sau khi các ví dụ cụ thể đã được nêu ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “các giá trị và mục đích định hình chúng ta”: The interviewer asked us to explain ____.
Xem đáp án
what we're about
what type of person we're looking for Cụm động từ
1:02cũng như kiểu người mà chúng tôi đang tìm kiếm
looking for: tìm một người phù hợp
Looking for là dạng -ing của look for, có nghĩa là đang cố gắng tìm. Trong ngữ cảnh tuyển dụng này, cụm từ chỉ việc tìm một ứng viên phù hợp, chứ không phải chỉ nhìn hoặc quan sát ai đó. Tân ngữ được đưa lên trước trong cụm nghi vấn what type of person, còn for vẫn đứng sau looking. Trong câu trần thuật cơ bản, tân ngữ đứng sau for: We're looking for a designer. Phần to join our team cho biết vai trò dự kiến của người đó là gia nhập đội ngũ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của look for: The store needs a weekend cashier, so we're ____ someone who can work on Saturdays.
Xem đáp án
looking for
and ended up having several applicants come through. Cụm động từ
1:12và cuối cùng nhận được hồ sơ của vài ứng viên.
sponsored job post: bài tuyển dụng được quảng bá trả phí
Sponsored job post là bài đăng tuyển dụng mà nhà tuyển dụng trả tiền cho nền tảng tuyển dụng để quảng bá. Sponsored bổ nghĩa cho job post và cho biết bài đăng được tăng mức độ hiển thị bằng phí, chẳng hạn xuất hiện ở vị trí nổi bật hơn hoặc trước nhiều người tìm việc hơn. Ở đây, cụm từ giải thích cách công ty tăng số người có thể thấy và ứng tuyển vào vị trí đó. Nó không có nghĩa là một cá nhân hay thương hiệu công khai bảo chứng cho công việc.
Luyện tập
Trên nền tảng tuyển dụng, mô tả nào phù hợp nhất với sponsored job post?
- Lời giới thiệu do một người nổi tiếng viết cho ứng viên.
- Bài đăng tuyển dụng chỉ nhân viên hiện tại mới có thể xem.
- Bài đăng tuyển dụng mà nhà tuyển dụng trả tiền để nền tảng hiển thị nổi bật hơn.
Xem đáp án
Bài đăng tuyển dụng mà nhà tuyển dụng trả tiền để nền tảng hiển thị nổi bật hơn.
Ended up having: kết quả cuối cùng
Trong câu này, ended up having có nghĩa là sau khi tin tuyển dụng khởi đầu một quá trình, cuối cùng họ có được một số ứng viên. Cụm từ này trình bày việc các ứng viên xuất hiện như kết quả đạt được ở cuối quá trình, chứ không phải một hành động đã được lên kế hoạch ngay từ đầu. Mẫu câu có thể áp dụng là end up + -ing. Hãy dùng mẫu này khi nhìn lại và nói điều gì thực sự đã xảy ra sau một chuỗi sự việc, đặc biệt khi kết quả chưa chắc chắn hoặc khác với kế hoạch ban đầu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của end up và dạng -ing của walk: We missed the last bus and ____ home.
Xem đáp án
ended up walking
Stood out: đặc biệt nổi bật
Stood out là dạng quá khứ của stand out. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là một ứng viên đáng chú ý hoặc gây ấn tượng hơn hẳn những người còn lại. Stand out so sánh một người hoặc một vật với một nhóm. Nó không mang nghĩa đen là “đứng ở bên ngoài” và cũng không tự động có nghĩa là “tốt nhất”; ngữ cảnh sẽ cho biết vì sao người hoặc vật đó thu hút sự chú ý.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một đề xuất đặc biệt ấn tượng khi so với những đề xuất khác?
- The final proposal stood outside.
- The final proposal stood still.
- The final proposal really stood out.
Xem đáp án
The final proposal really stood out.
phenomenal energy như một lời khen nhấn mạnh
Trong lời đánh giá tuyển dụng này, energy chỉ sự nhiệt tình, sức sống và phong thái cuốn hút mà người khác có thể cảm nhận được từ ứng viên. Từ này nói về ấn tượng cô ấy tạo ra, không phải năng lượng thể chất hay bằng cấp chính thức. Phenomenal là từ nhấn mạnh mang nghĩa khen ngợi rất mạnh ở đây: energy của cô ấy đặc biệt ấn tượng và giúp cô ấy nổi bật. Mẫu adjective + energy có thể được dùng để đánh giá ấn tượng mà một người tạo ra, như trong positive energy hoặc calm energy.
Luyện tập
Trong một cuộc thảo luận tuyển dụng, phenomenal energy có khả năng cao nhất là lời khen dành cho điều gì?
- Lượng công việc thể chất mà cô ấy có thể thực hiện
- Phong thái đặc biệt năng động, nhiệt tình và cuốn hút của cô ấy
- Bằng cấp chính thức và chứng chỉ kỹ thuật của cô ấy
Xem đáp án
Phong thái đặc biệt năng động, nhiệt tình và cuốn hút của cô ấy
great experience working in a lot of different industries, Cụm từ
1:26kinh nghiệm phong phú khi làm việc trong nhiều ngành khác nhau,
experience working in + một lĩnh vực hoặc ngành
Experience working in + một lĩnh vực, ngành, khu vực hoặc môi trường có nghĩa là kiến thức thực tế có được nhờ làm việc trong phạm vi đó. Ở đây, working in a lot of different industries nêu rõ cả nội dung lẫn phạm vi rộng của kinh nghiệm mà cô ấy có. Experience là danh từ trung tâm, còn mệnh đề -ing working in ... mô tả loại kinh nghiệm của cô ấy. Cấu trúc này tự nhiên trong hồ sơ xin việc và phỏng vấn khi giải thích kiến thức chuyên môn được tích lũy trong lĩnh vực nào.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cấu trúc mục tiêu gồm ba từ dùng trong hồ sơ xin việc, mang nghĩa kiến thức thực tế có được nhờ làm việc trong một lĩnh vực: Maya has three years of ____ the renewable-energy sector.
Xem đáp án
experience working in
genuinely cares about ... about ... about ...: cấu trúc song song lặp lại about
Động từ cares chi phối cả ba cụm có about. Chúng là các thành phần bổ sung song song: she cares about our environment, she cares about our campers và she cares about people. Đây không phải là ba câu chưa hoàn chỉnh. Việc lặp lại about tạo một nhịp riêng cho từng đối tượng và giúp người nghe dễ theo dõi phạm vi rộng của những điều cô ấy quan tâm. Genuinely cho biết thêm rằng sự quan tâm đó là chân thành. Đây là một mẫu liệt kê trong lời nói có thể áp dụng sang tình huống khác: lặp lại cùng một giới từ trước các thành phần song song để tăng độ rõ ràng và sự nhấn mạnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách lặp lại giới từ khiến cả ba thành phần phụ thuộc vào cares: The director cares ____ safety, ____ fairness, and ____ every student.
Xem đáp án
about · about · about
Without Indeed, it'd be pretty hard ...: giả định với without + danh từ và would
Without Indeed là một cụm điều kiện ngắn gọn, có nghĩa là 'nếu Indeed không có sẵn hoặc không tham gia'. Cụm danh từ sau without nêu điều kiện bị thiếu; nó không cần có chủ ngữ và động từ riêng. Ở đây, it'd là dạng rút gọn của it would vì theo sau là be. Khi kết hợp, without + cụm danh từ và would mô tả một kết quả giả định và nhấn mạnh tầm quan trọng của nguồn lực đó. Make that connection có nghĩa là đưa nhà tuyển dụng và ứng viên vào liên hệ với nhau, chứ không phải tạo một kết nối vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu giả định ngắn gọn bằng dạng rút gọn của it would: Without the scheduling app, ____ be much harder to coordinate the team.
Xem đáp án
it'd
liệu có bao giờ tìm thấy cô ấy nếu không có nền tảng đó
Would have found là dạng modal perfect: would have + past participle. Dạng này nhìn lại quá khứ từ hiện tại và hình dung một kết quả trong một quá khứ đã không diễn ra theo cách đó. Ever mở rộng phạm vi thời gian thành “vào bất kỳ lúc nào”; nó không có nghĩa là tìm thấy một người nhiều lần. Without having that platform nêu điều kiện bị thiếu và có nghĩa gần với if we had not had that platform. Cấu trúc I don't know if bao quanh làm cho nhận định bớt chắc chắn: người nói không chắc họ có tìm thấy cô ấy trong quá khứ thay thế đó hay không.
Luyện tập
Tấm bản đồ là thứ thiết yếu. Hãy hoàn thành lời nhìn lại phản thực tế bằng would have và without: I don't think we ____ the cabin ____ a map.
Xem đáp án
would have found · without having
như thể chúng tôi đang ngồi trong cùng một căn phòng
Ở đây, like đứng trước một mệnh đề hoàn chỉnh là we're sitting in the same room. Trong hội thoại thân mật, like + chủ ngữ + động từ có thể mở đầu một phép so sánh, gần giống như as if. Mệnh đề này tạo ra hình ảnh tưởng tượng về sự gần gũi: việc giao tiếp từ xa có cảm giác tức thời và tự nhiên, mặc dù hai người không thực sự ở cùng một phòng. Thì hiện tại tiếp diễn trong we're sitting khiến cảnh tưởng tượng đó có vẻ đang diễn ra và sinh động hơn.
Luyện tập
Hãy dùng từ nối so sánh thân mật gồm một từ đã học trong bài: The video call is so clear that it feels ____ we're talking face to face.
Xem đáp án
like
presented themselves: thể hiện hình ảnh công khai
Ở đây, presented themselves có nghĩa là “thể hiện một hình ảnh công khai nhất định”. Trang web và mạng xã hội của các công ty giúp người nói đánh giá mỗi công ty muốn người khác nhìn nhận mình như thế nào. Cụm này không có nghĩa là các công ty chỉ đơn giản tự giới thiệu. Cấu trúc là present + đại từ phản thân. Đại từ phải phù hợp với chủ ngữ: I present myself, she presents herself và they present themselves. Bạn cũng có thể dùng present oneself as + vai trò hoặc phẩm chất để nêu rõ hình ảnh được thể hiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “đã thể hiện hình ảnh công khai mà họ lựa chọn”: The applicants' portfolios showed how they ____ online.
Xem đáp án
presented themselves
So, I could see how professional they were Ngữ pháp
2:21Nhờ vậy, tôi thấy được họ chuyên nghiệp đến mức nào,
see how professional they were: trật tự từ trong mệnh đề nhúng
Ở đây, see có nghĩa là “hiểu hoặc đánh giá dựa trên bằng chứng”, chứ không chỉ là “nhìn thấy bằng mắt”. Người nói dùng sự hiện diện trực tuyến của các công ty để đánh giá mức độ chuyên nghiệp của họ. How professional they were là một mệnh đề nhúng biểu thị mức độ. Trật tự của nó là how + tính từ + chủ ngữ + be, vì vậy chủ ngữ đứng trước were. Trật tự giống câu trần thuật này được dùng khi mệnh đề nằm trong một câu lớn hơn.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng mệnh đề nhúng sau see?
- After the trial, we could see how useful the tool was.
- After the trial, we could see how was useful the tool.
- After the trial, we could see how useful was the tool.
Xem đáp án
After the trial, we could see how useful the tool was.
and I really wanted to level up with my jobs Cụm động từ
2:25và tôi thực sự muốn tiến xa hơn trong sự nghiệp,
level up như một phép ẩn dụ thân mật về sự tiến bộ trong công việc
Trong câu này, level up là một phép ẩn dụ bắt nguồn từ trò chơi, được dùng trong ngữ cảnh thân mật với nghĩa tiến lên một giai đoạn cao hơn trong công việc bằng cách nâng cao năng lực, nhận nhiệm vụ khó hơn hoặc có thêm trách nhiệm. Người nói không nói về một cấp độ trò chơi theo nghĩa đen. Có thể áp dụng level up khi xem sự tiến bộ như việc bước sang giai đoạn tiếp theo. Ở đây, with my jobs là cách diễn đạt tự phát trong lời nói; trong tiếng Anh nghề nghiệp được trau chuốt hơn, advance my career hoặc move into more demanding roles sẽ tự nhiên hơn.
Luyện tập
Bạn đang trò chuyện thân mật với đồng nghiệp về mong muốn nhận những nhiệm vụ khó hơn. Câu nào diễn đạt ý này tốt nhất bằng phép ẩn dụ mục tiêu?
- I'm ready to settle in and handle more challenging projects.
- I'm ready to level off and handle more challenging projects.
- I'm ready to level up and handle more challenging projects.
Xem đáp án
I'm ready to level up and handle more challenging projects.
tie A into B: đưa my passions ... vào my career
Ở đây, tie A into B có nghĩa là kết nối hoặc đưa A vào để A trở thành một phần của B. A là ý kết hợp my passions and what I love to do, còn B là my career. Cụm này mang nghĩa ẩn dụ chứ không phải hành động buộc vật lý. Nó mô tả việc hoạch định sự nghiệp như hành động chủ động đưa sở thích cá nhân vào đời sống công việc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ trong cấu trúc tie A into B: We can ____ the safety theme into the training workshop.
Xem đáp án
tie
the youth với nghĩa tập hợp chỉ giới trẻ
Ở đây, the youth là một cụm danh từ mang nghĩa tập hợp, chỉ những người trẻ được xem như một nhóm; cụ thể là trẻ em và thanh thiếu niên mà công ty muốn giáo dục và truyền cảm hứng. Cụm này không chỉ quãng đời trẻ tuổi của một cá nhân. Cách diễn đạt này trình bày những người thụ hưởng như một nhóm xã hội, phù hợp với ngữ cảnh của tổ chức hoặc tổ chức phi lợi nhuận. Trong giao tiếp hằng ngày, young people thường là cách nói tự nhiên hơn.
Luyện tập
Trong câu này, the youth chỉ đối tượng nào?
- Một công ty chỉ mới được thành lập
- Trẻ em và thanh thiếu niên được xem như một nhóm
- Quãng đời trẻ tuổi của chính người nói
Xem đáp án
Trẻ em và thanh thiếu niên được xem như một nhóm
be huge on something: rất thích hoặc coi trọng điều gì
Be huge on something là cấu trúc thân mật có nghĩa là rất thích, ủng hộ, coi trọng hoặc dành mức ưu tiên cao cho một điều gì đó. Huge nhấn mạnh thái độ; nó không mô tả kích thước vật lý và không thể bỏ on. Ở đây, which chỉ ngược lại việc công ty tập trung vào giáo dục môi trường và truyền cảm hứng cho giới trẻ. Vì vậy, I'm huge on thể hiện sự tán thành mạnh mẽ của người nói đối với toàn bộ sứ mệnh đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật gồm hai từ trong bài này, có nghĩa là rất coi trọng: Our coach is ____ punctuality, so arrive early.
Xem đáp án
huge on
Where does that come from? như một câu hỏi mở để hỏi sâu hơn
Trong câu hỏi này, that chỉ sự quan tâm mạnh mẽ hoặc cam kết mà người kia vừa bày tỏ. Where does that come from? hỏi những trải nghiệm, ảnh hưởng hoặc động lực nào đã tạo nên điều đó; câu hỏi không hỏi về một địa điểm thực tế. Câu hỏi biến một thái độ trừu tượng thành lời mời chia sẻ hoàn cảnh cá nhân. Đây là câu hỏi mở, vì vậy người đó có thể trả lời bằng một kỷ niệm, một ảnh hưởng hoặc một lý do thay vì chỉ nói có hoặc không.
Luyện tập
Trong một cuộc phỏng vấn, khách mời nói: “Protecting the ocean has guided my whole career.” Câu hỏi tiếp theo “Where does that come from?” mời khách giải thích điều gì?
- Những trải nghiệm hoặc động lực đằng sau cam kết đó.
- Người sở hữu đại dương về mặt pháp lý.
- Vị trí thực tế hiện tại của khách mời.
Xem đáp án
Những trải nghiệm hoặc động lực đằng sau cam kết đó.
as well as just the stoke for surfing. Ghi chú
3:08cũng như niềm đam mê mãnh liệt với môn lướt sóng.
Thêm nguồn gốc thứ hai bằng as well as
Trong câu này, as well as nối hai nguồn gốc: nơi người nói lớn lên và niềm hào hứng của họ với môn lướt sóng. Hoàn cảnh lớn lên là điểm xuất phát, còn niềm hào hứng với lướt sóng được thêm vào như một nguồn khác. Cấu trúc A as well as B có nghĩa là ngoài A, B cũng đúng hoặc có liên quan. Nó thường gần nghĩa với and, nhưng thường vẫn giữ A làm khung chính và trình bày B như thông tin được bổ sung.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối gồm ba từ trong bài học này: The community center offers art classes ____ free tutoring.
Xem đáp án
as well as
Stoke với vai trò danh từ trong văn hóa lướt sóng
Ở đây, stoke là một danh từ thân mật, chỉ sự phấn khích, nhiệt tình và năng lượng cảm xúc mãnh liệt. Cụm the stoke for surfing nói đến niềm đam mê sâu sắc của người nói dành cho lướt sóng. Cách dùng danh từ này đặc biệt gắn với cộng đồng lướt sóng và các môn thể thao hành động khác. Nó thể hiện sự nhiệt tình như một thái độ chung của cộng đồng, chứ không chỉ là cảm giác vui vẻ nhất thời.
Luyện tập
Trong câu "Her stoke for surfing was obvious to everyone," stoke có nghĩa là gì?
- Nhiên liệu được thêm vào lửa
- Một nơi mọi người lướt sóng
- Một kỹ thuật lướt sóng khó
- Niềm đam mê và sự phấn khích mãnh liệt
Xem đáp án
Niềm đam mê và sự phấn khích mãnh liệt
Recreating với nghĩa tham gia hoạt động giải trí
Ở đây, recreating là động từ nội động liên quan đến recreation: nó có nghĩa là tham gia các hoạt động giải trí hoặc ngoài trời. Cụm where they're recreating mô tả nơi họ thực hiện những hoạt động đó. Nghĩa này thường xuất hiện trong ngôn ngữ về công viên, quản lý đất đai và hoạt động giải trí ngoài trời. Vì recreating không có tân ngữ ở đây nên nó không có nghĩa là tạo lại địa điểm đó.
Luyện tập
recreating có nghĩa là gì trong "Visitors are recreating along the river."?
- Tham gia các hoạt động giải trí
- Xây dựng lại khu vực ven sông
- Làm việc cho cơ quan quản lý công viên
- Chuyển đến sống lâu dài bên sông
Xem đáp án
Tham gia các hoạt động giải trí
I really admire when people take their passions
3:20Tôi thực sự ngưỡng mộ khi mọi người theo đuổi đam mê,
mission driven work: từ bổ nghĩa ghép mission-driven
Trong câu này, mission driven work có nghĩa là công việc luôn được định hướng bởi một mục tiêu xã hội rõ ràng hoặc những giá trị cốt lõi, đặc biệt là công việc nhằm mang lại lợi ích cho cộng đồng. Mission ở đây là mục đích lâu dài, không phải một nhiệm vụ chỉ thực hiện một lần do cấp trên giao. Khi đứng trước danh từ, mission-driven đóng vai trò là tính từ ghép bổ nghĩa cho work. Trong văn viết được biên tập cẩn thận, từ này thường có dấu gạch nối: mission-driven work. Không thể nghe thấy dấu gạch nối và các dấu câu khác trong lời nói.
Luyện tập
Trong văn viết được biên tập cẩn thận, cụm từ nào diễn tả tự nhiên nhất một sự nghiệp được định hướng bởi một sứ mệnh xã hội rõ ràng?
- a mission-driven career
- a career mission
- a mission career
Xem đáp án
a mission-driven career
contributing to their community: contribute to + community
Contributing to their community có nghĩa là dùng công việc, thời gian, hoạt động phục vụ, kỹ năng hoặc nguồn lực để mang lại lợi ích cho nhóm người mà họ thuộc về hoặc cùng chung sống. Trong câu này, cụm từ thể hiện sự tham gia tích cực và lâu dài thông qua công việc, chứ không chỉ cụ thể việc quyên góp tiền. Contribute thường đi với to trước người, nhóm, mục tiêu hoặc kết quả nhận được lợi ích: contribute to a community, contribute to a project. Community có thể là một khu vực địa phương hoặc một nhóm gắn kết bởi bản sắc hay mối quan tâm chung.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng contribute cùng giới từ cần thiết: By volunteering at the library, students can ____ their community.
Xem đáp án
contribute to
a perfect match: hai bên cực kỳ phù hợp với nhau
Trong câu này, a perfect match có nghĩa là Bailey và trại lướt sóng cực kỳ phù hợp với nhau. Kỹ năng, nhu cầu và giá trị của hai bên đều tương đồng. Ở đây, match là danh từ chỉ một cặp hoặc một sự kết hợp rất phù hợp. Dùng a perfect match để nhận xét ngắn gọn, tích cực và đầy nhấn mạnh về mức độ phù hợp giữa hai bên, chẳng hạn như ứng viên với công việc, hai đối tác hoặc sản phẩm với nhu cầu của người dùng.
Luyện tập
Một dàn nhạc trẻ cần một giáo viên violin kiên nhẫn, còn Elena muốn dạy các nhạc công trẻ. Câu nào tóm tắt tình huống này chính xác nhất?
- They have matching uniforms.
- They are a perfect match.
- They are in a close match.
Xem đáp án
They are a perfect match.
What an incredible journey it's been: cấu trúc câu cảm thán
"What an incredible journey it's been" là câu cảm thán, không phải câu hỏi. What mở đầu cụm danh từ an incredible journey và thể hiện đánh giá tích cực, mạnh mẽ của người nói. Cấu trúc là What + a/an + tính từ + danh từ đếm được số ít + chủ ngữ + động từ. Trong it's been, chủ ngữ đứng trước động từ nên trật tự vẫn là trật tự câu trần thuật. Thêm it's been giúp nhìn lại một trải nghiệm kéo dài đến hiện tại hoặc vừa mới kết thúc.
Luyện tập
Câu nào là câu cảm thán tự nhiên để nhìn lại một trải nghiệm kéo dài đến hiện tại?
- What has an amazing year it been for our class?
- What an amazing year has it been for our class?
- What an amazing year it's been for our class!
Xem đáp án
What an amazing year it's been for our class!
check in with someone: liên lạc để hỏi thăm tình hình
Ở đây, check in with Bailey có nghĩa là liên lạc lại với Bailey để hỏi mọi việc đang diễn ra thế nào và nhận thông tin mới nhất. With giới thiệu người được liên lạc. Dùng check in with someone khi trò chuyện hoặc nhắn tin ngắn để hỏi về tình trạng, tiến độ, nhu cầu hoặc tin tức mới nhất của ai đó. Cụm này không có nghĩa là liên tục giám sát người đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của check in with: Tomorrow, I'll ____ Maya to hear how her first week went.
Xem đáp án
check in with
to see how she's settling into her new role. Cụm động từ
3:44để xem cô ấy thích nghi với vai trò mới ra sao.
settling into her new role: dần thích nghi với vai trò mới
Settling into her new role có nghĩa là dần trở nên quen thuộc và thoải mái với công việc mới cùng các trách nhiệm của công việc đó. Settle into + danh từ mô tả quá trình thích nghi với một vai trò, địa điểm, nếp sinh hoạt hoặc tình huống theo thời gian. Trong how she's settling, she's có nghĩa là she is, vì vậy câu này hỏi quá trình thích nghi đang diễn ra thế nào. Câu không nói rằng việc thích nghi xảy ra ngay lập tức hay đã hoàn tất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của settle into: After a few weeks, Lena began to ____ her new school.
Xem đáp án
settle into