Cách một doanh nghiệp nhỏ theo đuổi sứ mệnh sử dụng Indeed để tìm kiếm nhân tài | The Hiring Journey: tài liệu học tiếng Anh

Business Insider

Độ khó học tập
536 từ 169 từ/phút

Giới thiệu video: Tại trại lướt sóng ở Bắc Carolina, Gabby Reece tìm hiểu cách Indeed giúp đội ngũ chọn nhân viên phù hợp, kết nối với Bailey ở New York và gắn giá trị môi trường cùng mục tiêu nghề nghiệp của cô với công việc có sứ mệnh. Các điểm tiếng Anh chính: 1. what it takes to (Ngữ pháp và mẫu câu): dùng cấu trúc này cho năng lực, điều kiện hoặc nỗ lực một mục tiêu đòi hỏi, nhất là trong tuyển dụng hay kế hoạch. 2. level up (Cụm động từ): nhận ra cách nói thân mật từ trò chơi về tiến bộ nghề nghiệp hoặc thêm trách nhiệm; dùng advance khi trang trọng. 3. stoke (Nghĩa và sắc thái): hiểu danh từ lướt sóng này là nhiệt tình mạnh mẽ, không phải động từ nghĩa là thêm nhiên liệu vào lửa.

Nội dung bài học

Hi, I'm Gabby Reece

0:12

Xin chào, tôi là Gabby Reece.

we're back at Wrightsville Beach, North Carolina,

0:13

Chúng ta đã trở lại Wrightsville Beach, Bắc Carolina,

home of WB Surf Camp.

0:16

nơi đặt trụ sở của WB Surf Camp.

On this episode of The Hiring Journey,

0:18

Trong tập The Hiring Journey này,

we'll find out what it takes to hire the right people Ngữ pháp

0:20

chúng ta sẽ tìm hiểu cần những gì để tuyển đúng người

to grow a successful small business

0:23

nhằm phát triển thành công một doanh nghiệp nhỏ,

Ngữ pháp

what it takes to + động từ: những điều cần để đạt mục tiêu

what it takes to + động từ nguyên mẫu giới thiệu những điều cần thiết để đạt một mục tiêu, chẳng hạn như kỹ năng, phẩm chất, thời gian, công sức hoặc các điều kiện khác. Ở đây, it bao quát tất cả những gì cần để tuyển đúng người thành công; nó không chỉ một đồ vật cụ thể. Cụm này có thể đứng sau các động từ như know, learn, discover hoặc find out. Cấu trúc liên quan have what it takes to + động từ cho biết một người có những phẩm chất cần thiết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “những phẩm chất và nỗ lực cần thiết”: After watching her solve three crises calmly, we knew she had ____ lead the team.

Xem đáp án

what it takes to

and how WB Surf Camp made a killer new hire. Cách dùng từ

0:25

và WB Surf Camp đã tuyển được một nhân tài xuất sắc như thế nào.

Cách dùng từ

killer với vai trò lời khen thân mật

Trong câu này, killer là một tính từ thân mật, có nghĩa là cực kỳ hay, ấn tượng hoặc thành công. Nó khen ngợi kết quả tuyển dụng, chứ không chỉ một người giết người hay một thứ gây chết người. Cách dùng tích cực này thường nhấn mạnh danh từ theo sau, như trong a killer idea hoặc a killer performance. Ngữ cảnh quyết định ý nghĩa vì ở nơi khác killer có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc nghĩa đen.

Luyện tập

Trong câu 'They made a killer new hire,' killer có nghĩa là gì?

  1. Một quyết định tuyển dụng cực kỳ tốt hoặc thành công
  2. Một người được thuê để giết ai đó
  3. Một nhân viên nguy hiểm
Xem đáp án

Một quyết định tuyển dụng cực kỳ tốt hoặc thành công

Cách dùng từ

new hire: hire là danh từ đếm được

Trong new hire, hire là danh từ đếm được, nghĩa là một người mới được tuyển dụng. Mạo từ a và tính từ new cho thấy hire ở đây chỉ một người, chứ không phải hành động tuyển dụng ai đó. Dạng số nhiều là new hires.

Luyện tập

new hire có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một vị trí tuyển dụng mới được đăng
  2. Hành động tuyển dụng ai đó
  3. Một người mới được tuyển dụng
Xem đáp án

Một người mới được tuyển dụng

What are some of the challenges

0:30

Có những thách thức nào

that you have come into

0:32

mà bạn đã gặp phải

when you're trying to find that right person

0:34

khi cố gắng tìm đúng người

to be a part of the team?

0:37

để gia nhập đội ngũ?

We get amazing candidates that come in,

0:38

Chúng tôi nhận được những ứng viên tuyệt vời,

but they may have no ocean experience.

0:40

nhưng họ có thể chưa từng có kinh nghiệm ở biển.

For us,

0:43

Với chúng tôi,

even our other programs that aren't surf related,

0:43

ngay cả những chương trình khác không liên quan đến lướt sóng

they're in the ocean every day.

0:46

cũng có hoạt động ngoài biển mỗi ngày.

WB has used Indeed a very long time.

0:47

WB đã sử dụng Indeed từ rất lâu.

How has it changed the hiring experience Ngữ pháp

0:51

Indeed đã thay đổi trải nghiệm tuyển dụng như thế nào

and how has it supported your business?

0:55

và hỗ trợ doanh nghiệp của bạn ra sao?

Ngữ pháp

How has it changed ... và how has it supported ...?

Cả hai mệnh đề đều dùng cấu trúc How + has + chủ ngữ + quá khứ phân từ. Đây là trật tự câu hỏi của thì hiện tại hoàn thành: has là trợ động từ, không phải động từ chính have mang nghĩa sở hữu. Changed và supported là các quá khứ phân từ. Hai câu hỏi hỏi về những tác động từ việc sử dụng trước đây vẫn còn quan trọng ở hiện tại. Việc lặp lại how has it tạo ra hai câu hỏi song song: câu đầu hỏi điều gì đã thay đổi, còn câu sau hỏi doanh nghiệp đã nhận được sự hỗ trợ nào cho đến hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành hai câu hỏi ở thì hiện tại hoàn thành về tác động tính đến hiện tại: How ____ it changed your daily routine, and how ____ it supported your team?

Xem đáp án

has · has

We can highlight our company mission

0:57

Chúng tôi có thể làm nổi bật sứ mệnh của công ty,

and our goals and kind of what we're about, Ghi chú

0:59

các mục tiêu và phần nào cho thấy chúng tôi là ai,

Ý định

kind of dùng để làm mềm lời nói

Ở đây, kind of làm mềm phần khái quát rộng what we're about. Người nói đã nêu sứ mệnh và mục tiêu, rồi dùng cách nói gần đúng và mang tính hội thoại để tóm lược bản sắc chung của công ty, thay vì đưa ra một khẳng định có ranh giới tuyệt đối rõ ràng. Trong cách dùng này, kind of là từ giảm nhẹ, gần với “đại khái” hoặc “theo một nghĩa nào đó”. Ở đây nó không có nghĩa là “một loại” và có thể không cần được dịch riêng từng từ.

Luyện tập

Trong câu "The design kind of feels unfinished," kind of có tác dụng gì?

  1. Nó cho thấy người nói đã đổi chủ đề.
  2. Nó làm nhẹ và diễn đạt phần mô tả theo cách tương đối.
  3. Nó gọi tên một loại thiết kế cụ thể.
Xem đáp án

Nó làm nhẹ và diễn đạt phần mô tả theo cách tương đối.

Cụm từ

what we're about để nói về giá trị và mục đích

Ở đây, what we're about gộp sứ mệnh, mục tiêu, giá trị và mục đích chung của công ty thành một ý. About không giới thiệu chủ đề trò chuyện; toàn bộ cụm từ chỉ bản sắc và những nguyên tắc dẫn dắt chúng ta. Cấu trúc what + chủ ngữ + be + about có thể tóm lược điều mà một cá nhân hoặc tập thể thực sự đại diện và theo đuổi, đặc biệt sau khi các ví dụ cụ thể đã được nêu ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “các giá trị và mục đích định hình chúng ta”: The interviewer asked us to explain ____.

Xem đáp án

what we're about

what type of person we're looking for Cụm động từ

1:02

cũng như kiểu người mà chúng tôi đang tìm kiếm

to join our team.

1:04

để gia nhập đội ngũ.

Cụm động từ

looking for: tìm một người phù hợp

Looking for là dạng -ing của look for, có nghĩa là đang cố gắng tìm. Trong ngữ cảnh tuyển dụng này, cụm từ chỉ việc tìm một ứng viên phù hợp, chứ không phải chỉ nhìn hoặc quan sát ai đó. Tân ngữ được đưa lên trước trong cụm nghi vấn what type of person, còn for vẫn đứng sau looking. Trong câu trần thuật cơ bản, tân ngữ đứng sau for: We're looking for a designer. Phần to join our team cho biết vai trò dự kiến của người đó là gia nhập đội ngũ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của look for: The store needs a weekend cashier, so we're ____ someone who can work on Saturdays.

Xem đáp án

looking for

For example,

1:05

Ví dụ,

we were looking for someone

1:05

chúng tôi đang tìm một người

to join our administrative team

1:08

để gia nhập đội ngũ hành chính,

and so we did a sponsored job post Văn hóa

1:10

nên đã đăng tin tuyển dụng được tài trợ

and ended up having several applicants come through. Cụm động từ

1:12

và cuối cùng nhận được hồ sơ của vài ứng viên.

Văn hóa

sponsored job post: bài tuyển dụng được quảng bá trả phí

Sponsored job post là bài đăng tuyển dụng mà nhà tuyển dụng trả tiền cho nền tảng tuyển dụng để quảng bá. Sponsored bổ nghĩa cho job post và cho biết bài đăng được tăng mức độ hiển thị bằng phí, chẳng hạn xuất hiện ở vị trí nổi bật hơn hoặc trước nhiều người tìm việc hơn. Ở đây, cụm từ giải thích cách công ty tăng số người có thể thấy và ứng tuyển vào vị trí đó. Nó không có nghĩa là một cá nhân hay thương hiệu công khai bảo chứng cho công việc.

Luyện tập

Trên nền tảng tuyển dụng, mô tả nào phù hợp nhất với sponsored job post?

  1. Lời giới thiệu do một người nổi tiếng viết cho ứng viên.
  2. Bài đăng tuyển dụng chỉ nhân viên hiện tại mới có thể xem.
  3. Bài đăng tuyển dụng mà nhà tuyển dụng trả tiền để nền tảng hiển thị nổi bật hơn.
Xem đáp án

Bài đăng tuyển dụng mà nhà tuyển dụng trả tiền để nền tảng hiển thị nổi bật hơn.

Cụm động từ

Ended up having: kết quả cuối cùng

Trong câu này, ended up having có nghĩa là sau khi tin tuyển dụng khởi đầu một quá trình, cuối cùng họ có được một số ứng viên. Cụm từ này trình bày việc các ứng viên xuất hiện như kết quả đạt được ở cuối quá trình, chứ không phải một hành động đã được lên kế hoạch ngay từ đầu. Mẫu câu có thể áp dụng là end up + -ing. Hãy dùng mẫu này khi nhìn lại và nói điều gì thực sự đã xảy ra sau một chuỗi sự việc, đặc biệt khi kết quả chưa chắc chắn hoặc khác với kế hoạch ban đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của end up và dạng -ing của walk: We missed the last bus and ____ home.

Xem đáp án

ended up walking

There was one that really stood out. Cụm động từ

1:15

Có một người thực sự nổi bật.

Cụm động từ

Stood out: đặc biệt nổi bật

Stood out là dạng quá khứ của stand out. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là một ứng viên đáng chú ý hoặc gây ấn tượng hơn hẳn những người còn lại. Stand out so sánh một người hoặc một vật với một nhóm. Nó không mang nghĩa đen là “đứng ở bên ngoài” và cũng không tự động có nghĩa là “tốt nhất”; ngữ cảnh sẽ cho biết vì sao người hoặc vật đó thu hút sự chú ý.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một đề xuất đặc biệt ấn tượng khi so với những đề xuất khác?

  1. The final proposal stood outside.
  2. The final proposal stood still.
  3. The final proposal really stood out.
Xem đáp án

The final proposal really stood out.

Her name's Bailey.

1:18

Cô ấy tên là Bailey.

What were the things about Bailey

1:20

Điều gì ở Bailey

that just really stood out?

1:21

khiến cô ấy thực sự nổi bật?

She had just phenomenal energy, Cách dùng từ

1:23

Cô ấy có nguồn năng lượng tuyệt vời,

Cách dùng từ

phenomenal energy như một lời khen nhấn mạnh

Trong lời đánh giá tuyển dụng này, energy chỉ sự nhiệt tình, sức sống và phong thái cuốn hút mà người khác có thể cảm nhận được từ ứng viên. Từ này nói về ấn tượng cô ấy tạo ra, không phải năng lượng thể chất hay bằng cấp chính thức. Phenomenal là từ nhấn mạnh mang nghĩa khen ngợi rất mạnh ở đây: energy của cô ấy đặc biệt ấn tượng và giúp cô ấy nổi bật. Mẫu adjective + energy có thể được dùng để đánh giá ấn tượng mà một người tạo ra, như trong positive energy hoặc calm energy.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận tuyển dụng, phenomenal energy có khả năng cao nhất là lời khen dành cho điều gì?

  1. Lượng công việc thể chất mà cô ấy có thể thực hiện
  2. Phong thái đặc biệt năng động, nhiệt tình và cuốn hút của cô ấy
  3. Bằng cấp chính thức và chứng chỉ kỹ thuật của cô ấy
Xem đáp án

Phong thái đặc biệt năng động, nhiệt tình và cuốn hút của cô ấy

great experience working in a lot of different industries, Cụm từ

1:26

kinh nghiệm phong phú khi làm việc trong nhiều ngành khác nhau,

Cụm từ

experience working in + một lĩnh vực hoặc ngành

Experience working in + một lĩnh vực, ngành, khu vực hoặc môi trường có nghĩa là kiến thức thực tế có được nhờ làm việc trong phạm vi đó. Ở đây, working in a lot of different industries nêu rõ cả nội dung lẫn phạm vi rộng của kinh nghiệm mà cô ấy có. Experience là danh từ trung tâm, còn mệnh đề -ing working in ... mô tả loại kinh nghiệm của cô ấy. Cấu trúc này tự nhiên trong hồ sơ xin việc và phỏng vấn khi giải thích kiến thức chuyên môn được tích lũy trong lĩnh vực nào.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cấu trúc mục tiêu gồm ba từ dùng trong hồ sơ xin việc, mang nghĩa kiến thức thực tế có được nhờ làm việc trong một lĩnh vực: Maya has three years of ____ the renewable-energy sector.

Xem đáp án

experience working in

Loved the outdoors.

1:29

và rất yêu thích hoạt động ngoài trời.

She just genuinely cares about our environment, Mạch ý

1:31

Cô ấy thật lòng quan tâm đến môi trường,

about our campers,

1:34

những người tham gia trại của chúng tôi,

about people

1:36

và mọi người,

Mạch ý

genuinely cares about ... about ... about ...: cấu trúc song song lặp lại about

Động từ cares chi phối cả ba cụm có about. Chúng là các thành phần bổ sung song song: she cares about our environment, she cares about our campers và she cares about people. Đây không phải là ba câu chưa hoàn chỉnh. Việc lặp lại about tạo một nhịp riêng cho từng đối tượng và giúp người nghe dễ theo dõi phạm vi rộng của những điều cô ấy quan tâm. Genuinely cho biết thêm rằng sự quan tâm đó là chân thành. Đây là một mẫu liệt kê trong lời nói có thể áp dụng sang tình huống khác: lặp lại cùng một giới từ trước các thành phần song song để tăng độ rõ ràng và sự nhấn mạnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách lặp lại giới từ khiến cả ba thành phần phụ thuộc vào cares: The director cares ____ safety, ____ fairness, and ____ every student.

Xem đáp án

about · about · about

and we want to have this type of person

1:38

và chúng tôi muốn một người như vậy

working for WB Surf Camp.

1:40

làm việc cho WB Surf Camp.

Now, you're in North Carolina

1:42

Hiện giờ, bạn đang ở Bắc Carolina,

and where was she?

1:44

còn cô ấy lúc đó ở đâu?

New York.

1:45

Ở New York.

So, without Indeed, Ngữ pháp

1:46

Vậy nên nếu không có Indeed,

it'd be pretty hard to make that connection.

1:47

hai bên sẽ rất khó kết nối với nhau.

Ngữ pháp

Without Indeed, it'd be pretty hard ...: giả định với without + danh từ và would

Without Indeed là một cụm điều kiện ngắn gọn, có nghĩa là 'nếu Indeed không có sẵn hoặc không tham gia'. Cụm danh từ sau without nêu điều kiện bị thiếu; nó không cần có chủ ngữ và động từ riêng. Ở đây, it'd là dạng rút gọn của it would vì theo sau là be. Khi kết hợp, without + cụm danh từ và would mô tả một kết quả giả định và nhấn mạnh tầm quan trọng của nguồn lực đó. Make that connection có nghĩa là đưa nhà tuyển dụng và ứng viên vào liên hệ với nhau, chứ không phải tạo một kết nối vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu giả định ngắn gọn bằng dạng rút gọn của it would: Without the scheduling app, ____ be much harder to coordinate the team.

Xem đáp án

it'd

Yeah, I don't know if we would have ever found her Ngữ pháp

1:49

Đúng vậy, tôi không biết liệu chúng tôi có bao giờ tìm thấy cô ấy

without having that platform

1:54

nếu không có nền tảng đó,

Ngữ pháp

liệu có bao giờ tìm thấy cô ấy nếu không có nền tảng đó

Would have found là dạng modal perfect: would have + past participle. Dạng này nhìn lại quá khứ từ hiện tại và hình dung một kết quả trong một quá khứ đã không diễn ra theo cách đó. Ever mở rộng phạm vi thời gian thành “vào bất kỳ lúc nào”; nó không có nghĩa là tìm thấy một người nhiều lần. Without having that platform nêu điều kiện bị thiếu và có nghĩa gần với if we had not had that platform. Cấu trúc I don't know if bao quanh làm cho nhận định bớt chắc chắn: người nói không chắc họ có tìm thấy cô ấy trong quá khứ thay thế đó hay không.

Luyện tập

Tấm bản đồ là thứ thiết yếu. Hãy hoàn thành lời nhìn lại phản thực tế bằng would have và without: I don't think we ____ the cabin ____ a map.

Xem đáp án

would have found · without having

and being able to do things virtually

1:56

cũng như khả năng làm mọi thứ từ xa

and be able to communicate

1:58

và trao đổi với nhau

like we're sitting in the same room. Ngữ pháp

1:59

như thể đang ngồi trong cùng một căn phòng.

Ngữ pháp

như thể chúng tôi đang ngồi trong cùng một căn phòng

Ở đây, like đứng trước một mệnh đề hoàn chỉnh là we're sitting in the same room. Trong hội thoại thân mật, like + chủ ngữ + động từ có thể mở đầu một phép so sánh, gần giống như as if. Mệnh đề này tạo ra hình ảnh tưởng tượng về sự gần gũi: việc giao tiếp từ xa có cảm giác tức thời và tự nhiên, mặc dù hai người không thực sự ở cùng một phòng. Thì hiện tại tiếp diễn trong we're sitting khiến cảnh tưởng tượng đó có vẻ đang diễn ra và sinh động hơn.

Luyện tập

Hãy dùng từ nối so sánh thân mật gồm một từ đã học trong bài: The video call is so clear that it feels ____ we're talking face to face.

Xem đáp án

like

You're a long way from home.

2:12

Bạn đang ở rất xa nhà.

How did you find WB?

2:13

Bạn biết đến WB bằng cách nào?

I would look at them on their websites

2:16

Tôi xem thông tin về họ trên các trang web,

and through their social media

2:18

qua mạng xã hội

and how they presented themselves. Cách dùng từ

2:20

và quan sát cách họ thể hiện bản thân.

Cách dùng từ

presented themselves: thể hiện hình ảnh công khai

Ở đây, presented themselves có nghĩa là “thể hiện một hình ảnh công khai nhất định”. Trang web và mạng xã hội của các công ty giúp người nói đánh giá mỗi công ty muốn người khác nhìn nhận mình như thế nào. Cụm này không có nghĩa là các công ty chỉ đơn giản tự giới thiệu. Cấu trúc là present + đại từ phản thân. Đại từ phải phù hợp với chủ ngữ: I present myself, she presents herself và they present themselves. Bạn cũng có thể dùng present oneself as + vai trò hoặc phẩm chất để nêu rõ hình ảnh được thể hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “đã thể hiện hình ảnh công khai mà họ lựa chọn”: The applicants' portfolios showed how they ____ online.

Xem đáp án

presented themselves

So, I could see how professional they were Ngữ pháp

2:21

Nhờ vậy, tôi thấy được họ chuyên nghiệp đến mức nào,

Ngữ pháp

see how professional they were: trật tự từ trong mệnh đề nhúng

Ở đây, see có nghĩa là “hiểu hoặc đánh giá dựa trên bằng chứng”, chứ không chỉ là “nhìn thấy bằng mắt”. Người nói dùng sự hiện diện trực tuyến của các công ty để đánh giá mức độ chuyên nghiệp của họ. How professional they were là một mệnh đề nhúng biểu thị mức độ. Trật tự của nó là how + tính từ + chủ ngữ + be, vì vậy chủ ngữ đứng trước were. Trật tự giống câu trần thuật này được dùng khi mệnh đề nằm trong một câu lớn hơn.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng mệnh đề nhúng sau see?

  1. After the trial, we could see how useful the tool was.
  2. After the trial, we could see how was useful the tool.
  3. After the trial, we could see how useful was the tool.
Xem đáp án

After the trial, we could see how useful the tool was.

and I really wanted to level up with my jobs Cụm động từ

2:25

và tôi thực sự muốn tiến xa hơn trong sự nghiệp,

Cụm động từ

level up như một phép ẩn dụ thân mật về sự tiến bộ trong công việc

Trong câu này, level up là một phép ẩn dụ bắt nguồn từ trò chơi, được dùng trong ngữ cảnh thân mật với nghĩa tiến lên một giai đoạn cao hơn trong công việc bằng cách nâng cao năng lực, nhận nhiệm vụ khó hơn hoặc có thêm trách nhiệm. Người nói không nói về một cấp độ trò chơi theo nghĩa đen. Có thể áp dụng level up khi xem sự tiến bộ như việc bước sang giai đoạn tiếp theo. Ở đây, with my jobs là cách diễn đạt tự phát trong lời nói; trong tiếng Anh nghề nghiệp được trau chuốt hơn, advance my career hoặc move into more demanding roles sẽ tự nhiên hơn.

Luyện tập

Bạn đang trò chuyện thân mật với đồng nghiệp về mong muốn nhận những nhiệm vụ khó hơn. Câu nào diễn đạt ý này tốt nhất bằng phép ẩn dụ mục tiêu?

  1. I'm ready to settle in and handle more challenging projects.
  2. I'm ready to level off and handle more challenging projects.
  3. I'm ready to level up and handle more challenging projects.
Xem đáp án

I'm ready to level up and handle more challenging projects.

where I would be having to do with logistics

2:28

với công việc liên quan đến hậu cần,

and coordination

2:32

điều phối

and possibly managing other people.

2:33

và có thể là quản lý người khác.

I want to try and tie my passions Cụm động từ

2:36

Tôi muốn kết hợp niềm đam mê

and what I love to do into my career.

2:39

và những điều mình yêu thích với sự nghiệp.

Cụm động từ

tie A into B: đưa my passions ... vào my career

Ở đây, tie A into B có nghĩa là kết nối hoặc đưa A vào để A trở thành một phần của B. A là ý kết hợp my passions and what I love to do, còn B là my career. Cụm này mang nghĩa ẩn dụ chứ không phải hành động buộc vật lý. Nó mô tả việc hoạch định sự nghiệp như hành động chủ động đưa sở thích cá nhân vào đời sống công việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trong cấu trúc tie A into B: We can ____ the safety theme into the training workshop.

Xem đáp án

tie

What about what WB presented

2:42

Điều gì trong cách WB thể hiện

was attractive to you?

2:45

đã thu hút bạn?

They were a company

2:46

Họ là một công ty

that focused on environmental education

2:48

tập trung vào giáo dục môi trường

and inspiring the youth, Cách dùng từ

2:52

và truyền cảm hứng cho giới trẻ,

which I'm huge on. Cách dùng từ

2:54

điều mà tôi vô cùng coi trọng.

Cách dùng từ

the youth với nghĩa tập hợp chỉ giới trẻ

Ở đây, the youth là một cụm danh từ mang nghĩa tập hợp, chỉ những người trẻ được xem như một nhóm; cụ thể là trẻ em và thanh thiếu niên mà công ty muốn giáo dục và truyền cảm hứng. Cụm này không chỉ quãng đời trẻ tuổi của một cá nhân. Cách diễn đạt này trình bày những người thụ hưởng như một nhóm xã hội, phù hợp với ngữ cảnh của tổ chức hoặc tổ chức phi lợi nhuận. Trong giao tiếp hằng ngày, young people thường là cách nói tự nhiên hơn.

Luyện tập

Trong câu này, the youth chỉ đối tượng nào?

  1. Một công ty chỉ mới được thành lập
  2. Trẻ em và thanh thiếu niên được xem như một nhóm
  3. Quãng đời trẻ tuổi của chính người nói
Xem đáp án

Trẻ em và thanh thiếu niên được xem như một nhóm

Cách dùng từ

be huge on something: rất thích hoặc coi trọng điều gì

Be huge on something là cấu trúc thân mật có nghĩa là rất thích, ủng hộ, coi trọng hoặc dành mức ưu tiên cao cho một điều gì đó. Huge nhấn mạnh thái độ; nó không mô tả kích thước vật lý và không thể bỏ on. Ở đây, which chỉ ngược lại việc công ty tập trung vào giáo dục môi trường và truyền cảm hứng cho giới trẻ. Vì vậy, I'm huge on thể hiện sự tán thành mạnh mẽ của người nói đối với toàn bộ sứ mệnh đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật gồm hai từ trong bài này, có nghĩa là rất coi trọng: Our coach is ____ punctuality, so arrive early.

Xem đáp án

huge on

So, a company that shared the same values with me

2:56

Đó là một công ty có chung giá trị với tôi,

but also had a really serious mission.

2:59

đồng thời cũng có một sứ mệnh rất nghiêm túc.

Where does that come from? Ý định

3:03

Điều đó bắt nguồn từ đâu?

Ý định

Where does that come from? như một câu hỏi mở để hỏi sâu hơn

Trong câu hỏi này, that chỉ sự quan tâm mạnh mẽ hoặc cam kết mà người kia vừa bày tỏ. Where does that come from? hỏi những trải nghiệm, ảnh hưởng hoặc động lực nào đã tạo nên điều đó; câu hỏi không hỏi về một địa điểm thực tế. Câu hỏi biến một thái độ trừu tượng thành lời mời chia sẻ hoàn cảnh cá nhân. Đây là câu hỏi mở, vì vậy người đó có thể trả lời bằng một kỷ niệm, một ảnh hưởng hoặc một lý do thay vì chỉ nói có hoặc không.

Luyện tập

Trong một cuộc phỏng vấn, khách mời nói: “Protecting the ocean has guided my whole career.” Câu hỏi tiếp theo “Where does that come from?” mời khách giải thích điều gì?

  1. Những trải nghiệm hoặc động lực đằng sau cam kết đó.
  2. Người sở hữu đại dương về mặt pháp lý.
  3. Vị trí thực tế hiện tại của khách mời.
Xem đáp án

Những trải nghiệm hoặc động lực đằng sau cam kết đó.

Is it because that's what you had?

3:04

Có phải vì bạn cũng từng có trải nghiệm như vậy không?

I believe it is from where I grew up

3:05

Tôi tin rằng nó bắt nguồn từ nơi tôi lớn lên,

as well as just the stoke for surfing. Ghi chú

3:08

cũng như niềm đam mê mãnh liệt với môn lướt sóng.

Cụm từ

Thêm nguồn gốc thứ hai bằng as well as

Trong câu này, as well as nối hai nguồn gốc: nơi người nói lớn lên và niềm hào hứng của họ với môn lướt sóng. Hoàn cảnh lớn lên là điểm xuất phát, còn niềm hào hứng với lướt sóng được thêm vào như một nguồn khác. Cấu trúc A as well as B có nghĩa là ngoài A, B cũng đúng hoặc có liên quan. Nó thường gần nghĩa với and, nhưng thường vẫn giữ A làm khung chính và trình bày B như thông tin được bổ sung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm ba từ trong bài học này: The community center offers art classes ____ free tutoring.

Xem đáp án

as well as

Cách dùng từ

Stoke với vai trò danh từ trong văn hóa lướt sóng

Ở đây, stoke là một danh từ thân mật, chỉ sự phấn khích, nhiệt tình và năng lượng cảm xúc mãnh liệt. Cụm the stoke for surfing nói đến niềm đam mê sâu sắc của người nói dành cho lướt sóng. Cách dùng danh từ này đặc biệt gắn với cộng đồng lướt sóng và các môn thể thao hành động khác. Nó thể hiện sự nhiệt tình như một thái độ chung của cộng đồng, chứ không chỉ là cảm giác vui vẻ nhất thời.

Luyện tập

Trong câu "Her stoke for surfing was obvious to everyone," stoke có nghĩa là gì?

  1. Nhiên liệu được thêm vào lửa
  2. Một nơi mọi người lướt sóng
  3. Một kỹ thuật lướt sóng khó
  4. Niềm đam mê và sự phấn khích mãnh liệt
Xem đáp án

Niềm đam mê và sự phấn khích mãnh liệt

Like getting kids out in the water

3:10

Chẳng hạn như đưa bọn trẻ xuống nước,

and having a sport that they love

3:12

giúp các em có một môn thể thao mình yêu thích,

and they want to protect the place

3:15

để các em muốn bảo vệ nơi

where they're recreating in, Cách dùng từ

3:17

mình vui chơi và tập luyện,

Cách dùng từ

Recreating với nghĩa tham gia hoạt động giải trí

Ở đây, recreating là động từ nội động liên quan đến recreation: nó có nghĩa là tham gia các hoạt động giải trí hoặc ngoài trời. Cụm where they're recreating mô tả nơi họ thực hiện những hoạt động đó. Nghĩa này thường xuất hiện trong ngôn ngữ về công viên, quản lý đất đai và hoạt động giải trí ngoài trời. Vì recreating không có tân ngữ ở đây nên nó không có nghĩa là tạo lại địa điểm đó.

Luyện tập

recreating có nghĩa là gì trong "Visitors are recreating along the river."?

  1. Tham gia các hoạt động giải trí
  2. Xây dựng lại khu vực ven sông
  3. Làm việc cho cơ quan quản lý công viên
  4. Chuyển đến sống lâu dài bên sông
Xem đáp án

Tham gia các hoạt động giải trí

that's so important.

3:19

điều đó vô cùng quan trọng.

I really admire when people take their passions

3:20

Tôi thực sự ngưỡng mộ khi mọi người theo đuổi đam mê,

but also have this purpose

3:23

nhưng đồng thời cũng có mục đích

and this mission driven work Cách dùng từ

3:25

và làm công việc được dẫn dắt bởi sứ mệnh

that they're contributing to their community. Cụm từ

3:27

để đóng góp cho cộng đồng.

Cách dùng từ

mission driven work: từ bổ nghĩa ghép mission-driven

Trong câu này, mission driven work có nghĩa là công việc luôn được định hướng bởi một mục tiêu xã hội rõ ràng hoặc những giá trị cốt lõi, đặc biệt là công việc nhằm mang lại lợi ích cho cộng đồng. Mission ở đây là mục đích lâu dài, không phải một nhiệm vụ chỉ thực hiện một lần do cấp trên giao. Khi đứng trước danh từ, mission-driven đóng vai trò là tính từ ghép bổ nghĩa cho work. Trong văn viết được biên tập cẩn thận, từ này thường có dấu gạch nối: mission-driven work. Không thể nghe thấy dấu gạch nối và các dấu câu khác trong lời nói.

Luyện tập

Trong văn viết được biên tập cẩn thận, cụm từ nào diễn tả tự nhiên nhất một sự nghiệp được định hướng bởi một sứ mệnh xã hội rõ ràng?

  1. a mission-driven career
  2. a career mission
  3. a mission career
Xem đáp án

a mission-driven career

Cụm từ

contributing to their community: contribute to + community

Contributing to their community có nghĩa là dùng công việc, thời gian, hoạt động phục vụ, kỹ năng hoặc nguồn lực để mang lại lợi ích cho nhóm người mà họ thuộc về hoặc cùng chung sống. Trong câu này, cụm từ thể hiện sự tham gia tích cực và lâu dài thông qua công việc, chứ không chỉ cụ thể việc quyên góp tiền. Contribute thường đi với to trước người, nhóm, mục tiêu hoặc kết quả nhận được lợi ích: contribute to a community, contribute to a project. Community có thể là một khu vực địa phương hoặc một nhóm gắn kết bởi bản sắc hay mối quan tâm chung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng contribute cùng giới từ cần thiết: By volunteering at the library, students can ____ their community.

Xem đáp án

contribute to

I'm so glad that you found each other.

3:29

Tôi rất vui vì hai bên đã tìm thấy nhau.

Oh, yeah.

3:31

Đúng vậy.

It's a perfect match. Cụm từ

3:32

Quả là một sự kết hợp hoàn hảo.

Cụm từ

a perfect match: hai bên cực kỳ phù hợp với nhau

Trong câu này, a perfect match có nghĩa là Bailey và trại lướt sóng cực kỳ phù hợp với nhau. Kỹ năng, nhu cầu và giá trị của hai bên đều tương đồng. Ở đây, match là danh từ chỉ một cặp hoặc một sự kết hợp rất phù hợp. Dùng a perfect match để nhận xét ngắn gọn, tích cực và đầy nhấn mạnh về mức độ phù hợp giữa hai bên, chẳng hạn như ứng viên với công việc, hai đối tác hoặc sản phẩm với nhu cầu của người dùng.

Luyện tập

Một dàn nhạc trẻ cần một giáo viên violin kiên nhẫn, còn Elena muốn dạy các nhạc công trẻ. Câu nào tóm tắt tình huống này chính xác nhất?

  1. They have matching uniforms.
  2. They are a perfect match.
  3. They are in a close match.
Xem đáp án

They are a perfect match.

What an incredible journey it's been Ngữ pháp

3:36

Thật là một hành trình tuyệt vời

to learn about the hiring experience

3:37

khi được tìm hiểu về trải nghiệm tuyển dụng

at WB Surf Camp.

3:39

tại WB Surf Camp.

Ngữ pháp

What an incredible journey it's been: cấu trúc câu cảm thán

"What an incredible journey it's been" là câu cảm thán, không phải câu hỏi. What mở đầu cụm danh từ an incredible journey và thể hiện đánh giá tích cực, mạnh mẽ của người nói. Cấu trúc là What + a/an + tính từ + danh từ đếm được số ít + chủ ngữ + động từ. Trong it's been, chủ ngữ đứng trước động từ nên trật tự vẫn là trật tự câu trần thuật. Thêm it's been giúp nhìn lại một trải nghiệm kéo dài đến hiện tại hoặc vừa mới kết thúc.

Luyện tập

Câu nào là câu cảm thán tự nhiên để nhìn lại một trải nghiệm kéo dài đến hiện tại?

  1. What has an amazing year it been for our class?
  2. What an amazing year has it been for our class?
  3. What an amazing year it's been for our class!
Xem đáp án

What an amazing year it's been for our class!

Make sure to join us next episode

3:41

Hãy nhớ đón xem tập tiếp theo,

where we check in with Bailey Cụm động từ

3:43

khi chúng ta gặp lại Bailey

Cụm động từ

check in with someone: liên lạc để hỏi thăm tình hình

Ở đây, check in with Bailey có nghĩa là liên lạc lại với Bailey để hỏi mọi việc đang diễn ra thế nào và nhận thông tin mới nhất. With giới thiệu người được liên lạc. Dùng check in with someone khi trò chuyện hoặc nhắn tin ngắn để hỏi về tình trạng, tiến độ, nhu cầu hoặc tin tức mới nhất của ai đó. Cụm này không có nghĩa là liên tục giám sát người đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của check in with: Tomorrow, I'll ____ Maya to hear how her first week went.

Xem đáp án

check in with

to see how she's settling into her new role. Cụm động từ

3:44

để xem cô ấy thích nghi với vai trò mới ra sao.

Cụm động từ

settling into her new role: dần thích nghi với vai trò mới

Settling into her new role có nghĩa là dần trở nên quen thuộc và thoải mái với công việc mới cùng các trách nhiệm của công việc đó. Settle into + danh từ mô tả quá trình thích nghi với một vai trò, địa điểm, nếp sinh hoạt hoặc tình huống theo thời gian. Trong how she's settling, she's có nghĩa là she is, vì vậy câu này hỏi quá trình thích nghi đang diễn ra thế nào. Câu không nói rằng việc thích nghi xảy ra ngay lập tức hay đã hoàn tất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của settle into: After a few weeks, Lena began to ____ her new school.

Xem đáp án

settle into