Điều gì xảy ra trong não bạn khi bị chứng đau nửa đầu - Marianne Schwarz: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
637 từ 149 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích vì sao chứng đau nửa đầu là một rối loạn thần kinh chứ không chỉ là cơn đau đầu dữ dội. Nội dung lần theo tiến trình từ các dấu hiệu cảnh báo sớm và hoạt động của vùng dưới đồi đến hiện tượng aura và sự nhạy hóa của dây thần kinh sinh ba, rồi xem xét ảnh hưởng của hormone, di truyền và những mối liên hệ chưa chắc chắn với các bệnh khác. Các điểm tiếng Anh chính: 1. To trace a migraine's anatomy, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách dùng động từ nguyên mẫu chỉ mục đích để báo trước hướng phân tích của phần giải thích, đồng thời hiểu anatomy được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ cấu trúc và các giai đoạn của một hiện tượng phức tạp. 2. the threshold for provoking pain is lowered. — Cụm từ công thức và kết hợp từ: Hiểu một mẫu diễn đạt y khoa trang trọng cho biết chỉ cần mức kích thích thấp hơn cũng có thể gây đau, rồi vận dụng threshold for... is lowered khi nói về độ nhạy, rủi ro hoặc điều kiện kích hoạt. 3. or vice versa, — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết cụm từ ngắn gọn có nguồn gốc Latin này mang nghĩa một mối quan hệ cũng có thể diễn ra theo chiều ngược lại, đặc biệt khi mô tả quan hệ nhân quả chưa chắc chắn hoặc tác động hai chiều.

Nội dung bài học

A throbbing pounding headache, Cụm từ

0:07

Một cơn đau đầu nhói, đập thình thịch,

Cụm từ

throbbing pounding headache: nhịp đau và cường độ

Throbbing và pounding đều bổ nghĩa cho headache. Throbbing tả cơn đau đập hoặc giật lặp đi lặp lại, thường theo nhịp; pounding nhấn thêm rằng mỗi nhịp đau đều mạnh và dữ dội. Kết hợp lại, hai tính từ này mô tả một cơn đau đầu cụ thể hơn bad headache. Chúng không phải là tên của hai căn bệnh hay hai triệu chứng riêng biệt.

Luyện tập

Cách giải thích nào phù hợp nhất với throbbing pounding headache trong câu này?

  1. Một cơn đau đầu có cảm giác đập hoặc giật mạnh, lặp đi lặp lại.
  2. Một cơn đau đầu nhẹ và ổn định.
  3. Hai căn bệnh riêng biệt xảy ra cùng lúc.
Xem đáp án

Một cơn đau đầu có cảm giác đập hoặc giật mạnh, lặp đi lặp lại.

bright zigzagging lines across your field of vision, Cụm từ

0:09

những đường zigzag sáng chói xẹt qua tầm nhìn của bạn,

Cụm từ

bright zigzagging lines: độ sáng và hình dạng

Bright và zigzagging đều bổ nghĩa cho lines. Bright cho biết độ sáng; zigzagging cho biết hình dạng hoặc đường đi: các đường này liên tục đổi hướng gấp khúc thay vì chạy thẳng. Cụm từ này gói hai chi tiết thị giác vào một cụm danh từ. Zigzagging có thể tả hình dạng của các đường hoặc lộ trình mà chúng dường như kéo dài hay di chuyển theo; bản thân từ này không có nghĩa là chuyển động nhanh.

Luyện tập

Cách mô tả nào phù hợp nhất với bright zigzagging lines?

  1. Những đường thẳng tối màu nằm ở rìa tầm nhìn.
  2. Những đường sáng tạo thành hoặc đi theo một mẫu có nhiều chỗ đổi hướng gấp khúc.
  3. Những vật nhỏ không tạo thành đường.
Xem đáp án

Những đường sáng tạo thành hoặc đi theo một mẫu có nhiều chỗ đổi hướng gấp khúc.

sensitivity to light, Cụm từ

0:12

nhạy cảm với ánh sáng,

Cụm từ

sensitivity to light: sensitivity to + tác nhân kích thích

Trong sensitivity to light, sensitivity là danh từ chỉ trạng thái phản ứng mạnh hoặc cảm thấy khó chịu. Giới từ to dùng để đưa vào tác nhân kích thích gây ra phản ứng; ở đây, tác nhân đó là ánh sáng. Dùng cấu trúc sensitivity to + danh từ để chỉ điều mà một người hoặc một bộ phận cơ thể phản ứng với, như trong sensitivity to sound hoặc sensitivity to certain foods.

Luyện tập

Dùng giới từ thường đứng sau sensitivity để hoàn thành câu: Some people have sensitivity ____ bright screens.

Xem đáp án

to

lingering fatigue, Cụm từ

0:14

mệt mỏi dai dẳng,

Cụm từ

lingering fatigue: tình trạng mệt mỏi kéo dài

Trong lingering fatigue, lingering có nghĩa là tiếp tục lâu hơn dự kiến hoặc vẫn còn sau khi bệnh chính hay vấn đề chính đã qua. Cụm từ này mô tả tình trạng mệt mỏi chưa hoàn toàn biến mất. Lingering nhấn mạnh thời gian kéo dài chứ không phải mức độ. Sự mệt mỏi có thể nhẹ hoặc nặng; ý chính là nó vẫn tiếp diễn.

Luyện tập

Câu nào dùng lingering fatigue để chỉ tình trạng mệt mỏi vẫn tiếp diễn sau khi bệnh chính đã kết thúc?

  1. She felt suddenly tired during the final sprint.
  2. After the infection cleared, he still had lingering fatigue.
  3. After a full night's sleep, his tiredness disappeared completely.
Xem đáp án

After the infection cleared, he still had lingering fatigue.

disrupted sleep. Cụm từ

0:15

giấc ngủ bị gián đoạn.

Cụm từ

disrupted sleep: giấc ngủ bị gián đoạn hoặc xáo trộn

Disrupted sleep là giấc ngủ có tính liên tục, thời gian hoặc nhịp điệu bình thường bị xáo trộn. Trạng thái này có thể gồm việc thức giấc nhiều lần, khó duy trì giấc ngủ hoặc ngủ vào những giờ thất thường. Trọng tâm không chỉ là ngủ ít giờ. Một người có thể nằm trên giường tám tiếng nhưng vẫn bị disrupted sleep nếu thức giấc nhiều lần.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ rõ ràng nhất về disrupted sleep?

  1. Một người đi ngủ muộn hơn dự định mười phút nhưng vẫn ngủ bình thường.
  2. Một người ngủ tám tiếng nhưng thức giấc nhiều lần.
  3. Một người ngủ liền mạch và cảm thấy tỉnh táo vào buổi sáng.
Xem đáp án

Một người ngủ tám tiếng nhưng thức giấc nhiều lần.

A migraine can include any of these symptoms.

0:17

Một cơn đau nửa đầu có thể bao gồm bất kỳ triệu chứng nào trong số này.

While an incapacitating headache is one of the most common experiences of migraine,

0:21

Mặc dù cơn đau đầu gây suy nhược là một trong những trải nghiệm phổ biến nhất của chứng đau nửa đầu,

the word headache doesn't really capture the wide array of experiences a migraine can entail. Ghi chú

0:25

từ "đau đầu" thực sự không lột tả được hết các triệu chứng đa dạng mà chứng đau nửa đầu có thể mang lại.

Cách dùng từ

doesn't really capture: không diễn tả đầy đủ

Ở đây, capture có nghĩa là “thể hiện, truyền đạt hoặc tóm lược một cách chính xác”, chứ không phải bắt giữ theo nghĩa vật lý. Doesn't really capture cho biết một từ hoặc cách mô tả đã bỏ sót những phần quan trọng của thực tế. Trong câu này, headache gọi tên một trải nghiệm phổ biến của chứng đau nửa đầu, nhưng không thể hiện đầy đủ nhiều trải nghiệm mà chứng đau nửa đầu có thể gây ra. Trong cách diễn đạt này, really gợi ý nghĩa “không hoàn toàn hoặc không thỏa đáng”: tên gọi đó không hẳn sai, nhưng chưa đầy đủ.

Luyện tập

Câu nào dùng capture với nghĩa “thể hiện hoặc diễn đạt một cách chính xác”?

  1. The short label doesn't really capture the complexity of the problem.
  2. The police worked all night to capture the escaped prisoner.
  3. The cage was designed to capture small animals safely.
Xem đáp án

The short label doesn't really capture the complexity of the problem.

Cụm từ

wide array of experiences ... can entail: sự đa dạng và những điều liên quan

Cụm a wide array of experiences có nghĩa là nhiều loại trải nghiệm khác nhau, chứ không chỉ là số lượng lớn trải nghiệm cùng loại. Wide array nhấn mạnh sự đa dạng và phạm vi rộng. The experiences a migraine can entail có nghĩa là những trải nghiệm mà chứng đau nửa đầu có thể bao gồm hoặc kéo theo. Đại từ quan hệ that được lược bỏ sau experiences. Can thể hiện khả năng, vì vậy cụm này không khẳng định rằng mọi cơn đau nửa đầu đều bao gồm tất cả các trải nghiệm.

Luyện tập

Câu nào dùng cách diễn đạt mục tiêu một cách tự nhiên để nói rằng một dự án có thể bao gồm nhiều loại nhiệm vụ khác nhau?

  1. The report can detail a wide array of tasks.
  2. The project can entail a wide array of tasks.
  3. The project can entail repeating one task all day.
Xem đáp án

The project can entail a wide array of tasks.

No two are alike Cụm từ

0:32

Không có hai cơn đau nửa đầu nào giống nhau

Cụm từ

No two are alike: bất kỳ cặp nào cũng khác nhau

No two are alike có nghĩa là nếu chọn hai thành viên bất kỳ trong một nhóm, chúng sẽ không hoàn toàn giống nhau. Alike có nghĩa là “giống nhau”. Two không có nghĩa là nhóm chỉ có hai thành viên. Nó đại diện cho bất kỳ cặp nào trong nhóm. Ở đây, nhóm được ngầm hiểu là các trải nghiệm hoặc trường hợp đau nửa đầu, vì vậy cách diễn đạt này nhấn mạnh sự khác biệt giữa người này với người khác.

Luyện tập

Hoàn thành cách diễn đạt cố định trong ngữ cảnh mới này: Every handmade tile has a different pattern. No two are ____.

Xem đáp án

alike

and some don't even involve a headache. Cụm từ

0:33

và một số thậm chí không đi kèm đau đầu.

Cụm từ

don't even involve: nhấn mạnh sự thiếu vắng bất ngờ

Ở đây, involve có nghĩa là “bao gồm như một phần hoặc đặc điểm”. Một số cơn đau nửa đầu không có đau đầu trong các triệu chứng; từ này không mang nghĩa yêu cầu ai đó tham gia. Even làm câu phủ định mạnh hơn. don't even involve cho biết một yếu tố mà mọi người thường nghĩ là sẽ có lại không xuất hiện, vì vậy sự thiếu vắng đó trở nên bất ngờ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài để thể hiện rằng việc không có phần thực hành trong phòng thí nghiệm là điều bất ngờ: Some science projects ____ any lab work; they use existing data.

Xem đáp án

don't even involve

So what then is a migraine? Mạch ý

0:36

Vậy thì đau nửa đầu là gì?

What's happening in the brain to cause it?

0:39

Điều gì đang xảy ra trong não để gây ra nó?

Mạch ý

So what then is ...?: đưa trọng tâm trở lại câu hỏi chính

So nối câu hỏi với thông tin vừa được nêu, còn then ở đây có nghĩa là “nếu vậy” hoặc “dựa trên điều đó”. Then không chỉ điều xảy ra tiếp theo theo thứ tự thời gian. Mẫu So what then is ...? biến một lời đính chính hoặc sự thật bất ngờ thành câu hỏi trọng tâm mới. Trong phần giải thích, nó báo cho người nghe rằng giả định trước đó chưa đủ và người nói sẽ chuyển sang xác định định nghĩa, nguyên nhân hoặc vấn đề thực sự.

Luyện tập

Người nói vừa cho thấy giá cả không phải là vấn đề. Câu hỏi nào tận dụng thông tin trước đó tốt nhất để đưa trọng tâm trở lại nguyên nhân thực sự?

  1. So what then is stopping customers from buying?
  2. What happened after the store closed?
  3. Is the price written on the sign?
Xem đáp án

So what then is stopping customers from buying?

To trace a migraine's anatomy, Mạch ý

0:42

Để truy tìm cấu trúc của chứng đau nửa đầu,

Mạch ý

To trace a migraine's anatomy: mở đầu một bài phân tích

Ở đầu câu, To trace a migraine's anatomy là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: nó cho biết vì sao cần thực hiện bước tiếp theo. Mệnh đề chính theo sau sẽ nói rõ cần làm gì để tiến hành việc phân tích đó. anatomy được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây. Từ này chỉ các bộ phận, giai đoạn và cách vận hành của một hiện tượng phức tạp, chứ không phải việc giải phẫu cơ thể thật. Toàn bộ phần mở đầu báo hiệu một lời giải thích theo từng bước.

Luyện tập

Phần mở đầu To trace a migraine's anatomy có chức năng gì?

  1. Nó hướng dẫn việc giải phẫu một cơn đau nửa đầu theo nghĩa đen.
  2. Nó nêu mục đích và góc nhìn của phần giải thích tiếp theo.
  3. Nó nói rằng quá trình phân tích đã hoàn tất.
Xem đáp án

Nó nêu mục đích và góc nhìn của phần giải thích tiếp theo.

we have to begin in the days and hours leading up to a migraine, Cụm động từ

0:44

chúng ta phải bắt đầu từ những ngày và những giờ dẫn đến cơn đau nửa đầu,

Cụm động từ

leading up to: khoảng thời gian trước một sự kiện

In the days and hours leading up to a migraine có nghĩa là “trong những ngày và giờ trước khi cơn đau nửa đầu bắt đầu”. leading up to là một cụm phân từ bổ nghĩa cho days and hours. lead up to diễn tả một khoảng thời gian hoặc quá trình tiến gần đến một sự kiện xảy ra sau đó. Ở đây, cụm từ này không nói rằng những ngày và giờ đó gây ra cơn đau nửa đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài này để diễn tả khoảng thời gian trước một sự kiện: The team practiced every day in the weeks ____ the championship game.

Xem đáp án

leading up to

when people often identify warning signs

0:47

khi mọi người thường nhận ra các dấu hiệu cảnh báo

ranging from fatigue or mood changes Ngữ pháp

0:50

trải dài từ mệt mỏi hay thay đổi tâm trạng

to bursts of yawning, sleep disruption, nausea, Cụm từ

0:52

đến ngáp liên tục, gián đoạn giấc ngủ, buồn nôn,

Cụm từ

bursts of yawning: những đợt ngáp ngắn và đột ngột

Bursts of yawning có nghĩa là những khoảng thời gian ngắn khi một người đột nhiên bắt đầu ngáp và ngáp nhiều lần sát nhau. Dạng số nhiều bursts cho thấy những đợt như vậy có thể xảy ra nhiều hơn một lần. Ở đây, burst là danh từ đếm được chỉ một đợt hoạt động ngắn xuất hiện đột ngột, không phải một vụ nổ. Mẫu a burst of hoặc bursts of + danh từ cũng dùng được với hoạt động và âm thanh như laughter hoặc applause.

Luyện tập

Câu nào mô tả những đợt ngáp lặp lại ngắn và xuất hiện đột ngột?

  1. During the lecture, she had bursts of yawning.
  2. During the lecture, she gave one yawn at the beginning.
  3. During the lecture, she stayed alert and never yawned.
Xem đáp án

During the lecture, she had bursts of yawning.

light and sound sensitivity,

0:55

nhạy cảm với ánh sáng và âm thanh,

or even increased thirst.

0:57

hoặc thậm chí là khát nước nhiều hơn.

Ngữ pháp

ranging from ... to ...: sắp xếp nhiều ví dụ thành một phạm vi rộng

Ranging from A to B sắp xếp nhiều ví dụ khác nhau thành một phạm vi, với nghĩa “từ A đến B và bao gồm cả những khả năng khác”. Ở đây, cụm từ này bổ nghĩa cho warning signs và gộp fatigue, mood changes, yawning, sleep disruption, nausea cùng các dấu hiệu phía sau vào một danh sách rộng. Các từ from và to không chỉ sự di chuyển trong trường hợp này. Trong danh sách ví dụ chứ không phải số liệu, A và B không nhất thiết phải là hai điểm thấp nhất và cao nhất chính xác; cấu trúc này chủ yếu cho thấy tập hợp rộng đến mức nào.

Luyện tập

Dùng ranging from ... to ... để hoàn thành câu: The club offers activities ____ chess ____ outdoor games.

Xem đáp án

ranging from · to

These warning signs point to a particular part of the brain, Cụm từ

1:00

Những dấu hiệu cảnh báo này chỉ ra một phần cụ thể của não bộ,

Cụm từ

warning signs point to: bằng chứng gợi ra một kết luận

Trong câu này, warning signs point to a particular part of the brain có nghĩa là các dấu hiệu cung cấp bằng chứng khiến vùng não đó trở thành nơi có khả năng cần được nghiên cứu. Ở đây, point to được dùng theo nghĩa bóng; không có ai thực hiện động tác chỉ tay. Khi chủ ngữ của point to là bằng chứng, dấu hiệu, kết quả hoặc sự thật, cụm từ này cho thấy một nguyên nhân, câu trả lời hoặc kết luận có khả năng đúng. Nó định hướng cho việc suy luận, nhưng mức độ khẳng định yếu hơn việc nói rằng kết luận đã được chứng minh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ mang nghĩa “gợi ra như một nguyên nhân có khả năng xảy ra”: All the evidence ____ a fault in the power supply.

Xem đáp án

points to

the hypothalamus.

1:04

đó là vùng dưới đồi.

The hypothalamus normally controls the systems behind these symptoms, Cách dùng từ

1:06

Vùng dưới đồi thường kiểm soát các hệ thống đằng sau những triệu chứng này,

Cách dùng từ

the systems behind these symptoms: các cơ chế nền tảng

Ở đây, behind diễn tả một mối quan hệ trừu tượng chứ không phải vị trí. Trong the systems behind these symptoms, cụm giới từ behind these symptoms bổ nghĩa cho systems, cho biết các hệ thống này là những cơ chế khó quan sát trực tiếp, góp phần tạo ra hoặc giải thích các triệu chứng. Cấu trúc the X behind Y liên kết một kết quả, sự kiện hoặc sản phẩm có thể quan sát được với nguyên nhân, cơ chế, ý tưởng hoặc động lực chịu trách nhiệm ở phía sau. Ngữ cảnh cho biết mối quan hệ nào được nhắc đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ mang nghĩa “chịu trách nhiệm cho hoặc giải thích”: Researchers are studying the mechanism ____ the repeated system failures.

Xem đáp án

behind

our body's internal hormonal balances, Cách dùng từ

1:10

như sự cân bằng hormone bên trong cơ thể chúng ta,

Cách dùng từ

our body's internal hormonal balances: trạng thái nội tiết tố được điều hòa

Trong câu này, cụm our body's internal hormonal balances nói đến trạng thái phối hợp giữa nồng độ và sự tương tác của các hormone bên trong cơ thể. Balance ở đây là danh từ trừu tượng, chỉ một trạng thái được điều hòa chứ không phải hành động giữ thăng bằng hay khả năng đứng vững của cơ thể. Dạng số nhiều balances cho thấy nhiều hệ thống điều hòa hormone có trạng thái cân bằng riêng. Khi hệ thống hormone của cơ thể được xem là một trạng thái tổng thể, dạng số ít hormonal balance cũng thường được dùng.

Luyện tập

Balance mang nghĩa nào trong our body's internal hormonal balances?

  1. khả năng đứng thẳng mà không bị ngã của cơ thể
  2. các quả cân dùng để đo từng hormone
  3. các trạng thái phối hợp của nồng độ và sự tương tác hormone bên trong cơ thể
Xem đáp án

các trạng thái phối hợp của nồng độ và sự tương tác hormone bên trong cơ thể

circadian rhythms, Cách dùng từ

1:12

nhịp sinh học,

Cách dùng từ

circadian rhythms: chu kỳ sinh học khoảng 24 giờ

Circadian rhythms là những chu kỳ sinh học tự nhiên lặp lại khoảng mỗi 24 giờ. Chúng giúp sắp xếp các kiểu biến đổi hằng ngày như ngủ và thức, nhiệt độ cơ thể và sự giải phóng hormone. Ở đây, từ rhythms chỉ các chu kỳ sinh lý lặp lại đều đặn chứ không phải nhịp điệu âm nhạc. Dạng số nhiều có thể nói đến nhiều quá trình hằng ngày; circadian rhythm thường được dùng khi các quá trình đó được xem là một chu kỳ tổng thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ khoa học chỉ các chu kỳ sinh học kéo dài khoảng 24 giờ: The body's roughly 24-hour cycles are called ____.

Xem đáp án

circadian rhythms

and water regulation.

1:13

và sự điều hòa nước.

It has wide connections throughout the brain Cụm từ

1:15

Nó có các kết nối rộng khắp não bộ

and is more active than usual in the days before a migraine. Ngữ pháp

1:18

và hoạt động tích cực hơn bình thường trong những ngày trước khi cơn đau nửa đầu xảy ra.

Cụm từ

wide connections throughout the brain: các kết nối rộng khắp não bộ

Trong câu này, wide mô tả phạm vi của các kết nối: chúng vươn tới nhiều phần khác nhau của não. Nó không có nghĩa là mỗi kết nối đều rộng về mặt vật lý. Throughout the brain có nghĩa là ở mọi phần của não hoặc trên toàn bộ não. Mẫu wide connections throughout + địa điểm có thể mô tả một mạng lưới có các mối liên kết phân bố trên một khu vực rộng lớn.

Luyện tập

wide connections throughout the brain có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Các kết nối vươn tới nhiều vùng khác nhau của não.
  2. Mỗi kết nối đều rộng về mặt vật lý.
  3. Các kết nối chỉ nằm trong một vùng nhỏ của não.
Xem đáp án

Các kết nối vươn tới nhiều vùng khác nhau của não.

Ngữ pháp

more active than usual: hoạt động mạnh hơn bình thường

More active là một cụm từ so sánh, cho biết mức độ hoạt động cao hơn. Than usual lấy trạng thái bình thường hoặc điển hình của chính đối tượng đó làm mốc so sánh, chứ không phải một cơ quan hay một người khác. Ý đầy đủ có thể được triển khai thành more active than it usually is. Mẫu này hữu ích khi mô tả sự thay đổi về sức khỏe, hành vi, hệ thống hoặc dữ liệu: dạng so sánh + than usual.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một cụm từ có active và usual để so sánh mức độ hôm nay với mức bình thường: The server is ____ today.

Xem đáp án

more active than usual

Another common warning sign is the migraine aura,

1:22

Một dấu hiệu cảnh báo phổ biến khác là chứng tiền triệu (aura),

which can take the form of transient visual changes, Ghi chú

1:25

có thể ở dạng những thay đổi thị giác thoáng qua,

Cụm từ

can take the form of: mô tả cách một điều gì đó biểu hiện

Take the form of + danh từ hoặc cụm danh từ có nghĩa là xuất hiện, tồn tại hoặc được thể hiện theo một cách cụ thể. Ở đây, tiền triệu đau nửa đầu có thể biểu hiện dưới dạng những thay đổi thị giác thoáng qua. Động từ tình thái can cho biết đây chỉ là một dạng có thể xảy ra, chứ không phải trường hợp nào cũng có. Trong cụm này, form là cách một điều gì đó xuất hiện hoặc được cảm nhận, không phải biểu mẫu cần điền.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài có nghĩa là “có thể biểu hiện dưới dạng”: A food allergy ____ a skin rash.

Xem đáp án

can take the form of

Cách dùng từ

transient visual changes: những thay đổi thị giác nhanh chóng qua đi

Trong transient visual changes, transient bổ nghĩa cho visual changes và cho biết những thay đổi đó chỉ kéo dài trong thời gian ngắn rồi hết. Từ này mô tả thời lượng, không chỉ một loại triệu chứng thị giác cụ thể.

Luyện tập

Transient có nghĩa gì trong ghi chú y khoa The patient experienced transient numbness?

  1. Cảm giác tê là vĩnh viễn.
  2. Cảm giác tê có liên quan đến giao thông.
  3. Cảm giác tê chỉ kéo dài trong thời gian ngắn rồi hết.
Xem đáp án

Cảm giác tê chỉ kéo dài trong thời gian ngắn rồi hết.

tingling or even trouble speaking. Cụm từ

1:29

cảm giác ngứa ran hoặc thậm chí khó nói.

Cụm từ

trouble speaking: cấu trúc trouble + -ing

trouble speaking có nghĩa là “gặp khó khăn khi nói”. Trong một câu hoàn chỉnh, người ta thường dùng have trouble speaking. Ở đây, người nói đang liệt kê các triệu chứng có thể xảy ra nên trouble speaking đứng riêng như một cụm danh từ. Sau trouble, dùng dạng động từ -ing để nêu hoạt động gây khó khăn, chẳng hạn như trouble sleeping, trouble concentrating và trouble speaking.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trouble + dạng -ing của speak: After the dental procedure, she had ____ clearly.

Xem đáp án

trouble speaking

These sensations come from a change in charge across cell membranes Cụm từ

1:32

Những cảm giác này đến từ sự thay đổi điện tích qua màng tế bào,

that leads to spreading changes in brain activity and blood flow across the brain. Cụm từ

1:36

dẫn đến sự lan truyền các thay đổi trong hoạt động não và lưu lượng máu khắp não bộ.

Cụm từ

come from a change in charge across cell membranes: nguồn gốc và nguyên nhân

Trong A comes from B, A là kết quả hoặc hiện tượng, còn B là nguồn gốc hoặc nguyên nhân. Ở đây, these sensations là kết quả, còn a change in charge across cell membranes là cơ chế tạo ra chúng. Trong ngữ cảnh khoa học này, charge có nghĩa là “điện tích”, không phải khoản phí hay lời buộc tội. Across cell membranes cho biết sự thay đổi điện này liên quan đến hai phía của màng tế bào.

Luyện tập

Các nhà khoa học biết rằng một phản ứng hóa học gây ra sự đổi màu. Câu nào thể hiện đúng hướng nguyên nhân và kết quả?

  1. The color change comes from a chemical reaction.
  2. The color change leads to a chemical reaction.
  3. The chemical reaction comes from the color change.
Xem đáp án

The color change comes from a chemical reaction.

Cụm từ

leads to spreading changes: nối nguyên nhân với một kết quả lan rộng

Lead to + cụm danh từ có nghĩa là “gây ra một kết quả”. Trong câu này, that chỉ nguyên nhân, còn spreading changes in brain activity and blood flow chỉ kết quả. Ở đây, spreading bổ nghĩa cho changes: những thay đổi lan đến nhiều phần hơn của não. Trong lead to, to là giới từ, vì vậy phía sau có thể là cụm danh từ hoặc dạng -ing, chứ không phải động từ nguyên mẫu không to.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “gây ra” để hoàn thành câu: Poor ventilation can ____ moisture problems.

Xem đáp án

lead to

We don't know what triggers this change in charge, Cách dùng từ

1:41

Chúng ta không biết điều gì kích hoạt sự thay đổi điện tích này,

but it can spread quickly over the surface of the brain,

1:44

nhưng nó có thể lan truyền nhanh chóng trên bề mặt não,

Cách dùng từ

what triggers this change in charge: hỏi điều gì khởi đầu một sự thay đổi

Ở đây, trigger là động từ có nghĩa là “làm cho một phản ứng hoặc sự thay đổi bắt đầu”. Mệnh đề what triggers this change in charge hỏi yếu tố chưa biết nào khởi đầu sự thay đổi về điện này. Trigger chỉ sự kiện hoặc tác nhân kích thích khiến một quá trình bắt đầu. Nó không phải lúc nào cũng nêu toàn bộ nguyên nhân hoặc nguyên nhân sâu xa nhất. Ở đây, charge có nghĩa là “điện tích”.

Luyện tập

Câu nào dùng trigger như một động từ có nghĩa là “làm cho một phản ứng hoặc quá trình bắt đầu”?

  1. A sudden temperature drop can trigger the alarm.
  2. The manual shows where the alarm trigger is located.
  3. The technician tested the trigger on the device.
Xem đáp án

A sudden temperature drop can trigger the alarm.

causing different aura symptoms depending on the affected area. Cụm từ

1:47

gây ra các triệu chứng tiền triệu khác nhau tùy thuộc vào vùng bị ảnh hưởng.

Cụm từ

depending on the affected area: điều kiện làm thay đổi kết quả

Depending on giới thiệu điều kiện làm cho kết quả thay đổi. Ở đây, các triệu chứng tiền triệu thay đổi tùy theo vùng não bị ảnh hưởng; không phải vùng nào cũng gây ra các triệu chứng giống nhau. Trong affected area, affected là quá khứ phân từ được dùng như tính từ, mang nghĩa “bị tác động hoặc thay đổi bởi quá trình đó”. Từ này không có nghĩa là “xúc động về mặt cảm xúc”.

Luyện tập

Dùng cụm hai từ được tô nổi bật để hoàn thành câu: The field trip will be canceled or moved indoors ____ the weather.

Xem đáp án

depending on

If it inches over the visual cortex, for example, Cách dùng từ

1:51

Ví dụ, nếu nó nhích qua vỏ não thị giác,

Cách dùng từ

it inches over: inch là động từ chỉ chuyển động chậm

Trong it inches over, inches là động từ, không phải từ chỉ đơn vị đo lường. Động từ inch có nghĩa là di chuyển rất chậm theo từng bước rất nhỏ. Cụm này cho thấy hoạt động đang lan truyền dần dần đến hoặc đi qua vỏ não thị giác. Over bổ sung đường di chuyển lên hoặc qua vùng đó. Ý chính là sự di chuyển từ từ, không phải khoảng cách được đo bằng inch.

Luyện tập

Câu nào dùng inches như một động từ có nghĩa là “di chuyển rất chậm theo từng bước nhỏ”?

  1. Please move the chair an inch to the left.
  2. The shelf is two inches above the desk.
  3. The queue inches forward while each ticket is checked.
Xem đáp án

The queue inches forward while each ticket is checked.

it may cause an image or blind spot to spread over the visual field. Ghi chú

1:54

nó có thể gây ra hiện tượng lan tỏa một hình ảnh hoặc điểm mù trên toàn bộ trường nhìn.

Ngữ pháp

cause an image or blind spot to spread: cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Cấu trúc cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to diễn tả một sự vật gây ra hành động hoặc sự thay đổi ở một sự vật khác. Trong câu này, an image or blind spot là tân ngữ, còn to spread nêu sự thay đổi xảy ra do nguyên nhân đó. May cho biết kết quả này có thể xảy ra chứ không chắc chắn; ở đây may không diễn tả sự cho phép. Cấu trúc này thường được dùng trong các phần giải thích khoa học về nguyên nhân và kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của expand: Heat can cause metal ____.

Xem đáp án

to expand

Cách dùng từ

blind spot: một vùng giới hạn không nhìn thấy được

Trong câu này, blind spot được dùng theo nghĩa đen: một vùng giới hạn trong trường nhìn mà người ta không nhìn thấy. Spot chỉ một khu vực cục bộ, vì vậy cụm từ này không có nghĩa là mù hoàn toàn. Từ ghép này cũng thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một điểm yếu, rủi ro hoặc lỗ hổng nhận thức mà ai đó không nhận ra. Ngữ cảnh về thị giác cho thấy nghĩa đen trong y khoa là nghĩa đúng ở đây.

Luyện tập

Trong câu "The exam found a blind spot near the center of her visual field," blind spot có nghĩa là gì?

  1. Một điểm yếu chưa được nhận ra trong kế hoạch
  2. Một vùng giới hạn không nhìn thấy được
  3. Mù hoàn toàn ở cả hai mắt
Xem đáp án

Một vùng giới hạn không nhìn thấy được

During the headache phase,

1:59

Trong giai đoạn đau đầu,

the trigeminal nerve plays a key role. Cụm từ

2:00

dây thần kinh sinh ba đóng một vai trò quan trọng.

Cụm từ

play a key role: giữ vai trò thiết yếu trong một quá trình

Play a key role có nghĩa là rất quan trọng đối với việc làm cho một quá trình hoặc kết quả xảy ra. Ở đây, cụm từ này cho biết dây thần kinh sinh ba là một phần thiết yếu của những gì diễn ra trong giai đoạn đau đầu. Trong cách diễn đạt này, play không có nghĩa là “chơi” hoặc “chơi nhạc”. Mẫu có thể áp dụng là X plays a key role in Y hoặc in doing Y. Key nhấn mạnh role: sự đóng góp đó mang tính then chốt, chứ không chỉ đơn thuần là có tham gia.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: Clear communication can ____ preventing mistakes.

Xem đáp án

play a key role in

The trigeminal nerve normally transmits touch, temperature, and other sensations

2:03

Dây thần kinh sinh ba thường truyền cảm giác chạm, nhiệt độ và các cảm giác khác

from the skin to most of the face,

2:08

từ da đến hầu hết vùng mặt,

part of the scalp,

2:10

một phần da đầu,

and some of the blood vessels and layers covering the cerebral cortex.

2:11

và một số mạch máu cũng như các lớp bao phủ vỏ não.

Once activated, Ngữ pháp

2:14

Khi được kích hoạt,

the trigeminal nerve transmits pain signals.

2:15

dây thần kinh sinh ba sẽ truyền tín hiệu đau.

Ngữ pháp

Once activated: mệnh đề thời gian-điều kiện rút gọn

Once activated là mệnh đề thời gian-điều kiện rút gọn, có nghĩa là once the trigeminal nerve is activated, tức “một khi dây thần kinh sinh ba được kích hoạt” hoặc “ngay khi sự kích hoạt đó xảy ra”. Once ở đây là liên từ; nó không có nghĩa là “một lần”. Chủ ngữ và dạng của be được lược bỏ vì có thể hiểu từ mệnh đề chính: Once [the trigeminal nerve is] activated, the trigeminal nerve transmits pain signals. Trong mẫu Once + quá khứ phân từ, chủ ngữ của mệnh đề chính phải là đối tượng nhận hành động.

Luyện tập

Câu nào là dạng đầy đủ của “Once activated, the sensor sends a signal”?

  1. Before the sensor is activated, it sends a signal.
  2. Once the sensor is activated, it sends a signal.
  3. The sensor sends a signal only one time.
Xem đáp án

Once the sensor is activated, it sends a signal.

During a migraine,

2:18

Trong cơn đau nửa đầu,

this pain pathway becomes sensitized, Cách dùng từ

2:20

đường truyền cơn đau này trở nên nhạy cảm,

meaning the threshold for provoking pain is lowered. Cụm từ

2:22

nghĩa là ngưỡng kích thích gây đau bị hạ thấp.

Cách dùng từ

becomes sensitized: chuyển sang trạng thái dễ phản ứng hơn

Trong tiếng Anh y khoa và khoa học, becomes sensitized có nghĩa là một đối tượng thay đổi để phản ứng dễ dàng hoặc mạnh hơn với kích thích. Ở đây, đường dẫn truyền đau bắt đầu phản ứng dễ hơn, vì vậy kích thích yếu hơn cũng có thể gây đau; cụm này không chỉ có nghĩa là đường dẫn đó có cảm giác. Cấu trúc become + quá khứ phân từ diễn tả sự chuyển sang một trạng thái mới. Một dây thần kinh, đường dẫn truyền hoặc hệ thống có thể become sensitized sau khi bị kích thích lặp lại hoặc kích thích mạnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ y khoa gồm hai từ, có nghĩa là “thay đổi để phản ứng dễ dàng hơn”: After repeated irritation, the nerve pathway ____.

Xem đáp án

becomes sensitized

Cụm từ

the threshold for ... is lowered: cần ít hơn để kích hoạt phản ứng

Threshold ở đây là điểm kích hoạt mang tính trừu tượng, không phải một ngưỡng cửa thật. The threshold for provoking pain là lượng hoặc cường độ kích thích cần thiết trước khi cơn đau bắt đầu. Nếu ngưỡng này được hạ thấp, kích thích yếu hơn cũng có thể gây đau; điều đó không có nghĩa là bản thân cơn đau trở nên nhẹ hơn. Cấu trúc the threshold for + danh từ hoặc dạng -ing + is lowered diễn tả bằng thể bị động việc điểm kích hoạt được hạ thấp. Ở thể chủ động, một yếu tố lowers the threshold for một phản ứng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc the threshold for + -ing + is lowered: In hot weather, ____ canceling outdoor practice ____.

Xem đáp án

the threshold for · is lowered

Sensations that would usually be pain-free Ngữ pháp

2:26

Những cảm giác thường không gây đau

such as coughing, bending over, Cụm động từ

2:28

như ho, cúi người,

Cụm động từ

bending over: cúi phần thân trên về phía trước từ eo

Bend over có nghĩa là gập phần thân trên về phía trước và xuống dưới từ eo. Bending over là dạng -ing, được dùng ở đây để gọi tên hành động. Sau such as, bending over có cấu trúc song song với coughing trong một danh sách các hành động. Over là một phần của cụm từ và giúp mô tả tư thế cúi người; nó không có nghĩa là “kết thúc”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của bend over: To tie her shoe, Maya had to ____.

Xem đáp án

bend over

or light and sound can become painful.

2:31

hoặc ánh sáng và âm thanh có thể trở nên đau đớn.

Ngữ pháp

would usually be pain-free: kết quả thường được dự đoán

Would usually be pain-free có nghĩa là “trong hoàn cảnh bình thường sẽ không gây ra hoặc đi kèm với đau đớn”. Ở đây, would trình bày kết quả được dự đoán dưới một điều kiện ngầm hiểu như “trong hoàn cảnh bình thường”; nó không đặt tình huống vào quá khứ. Mệnh đề quan hệ that would usually be pain-free xác định những sensations đang được nói đến. Nó tương phản với can become painful để nhấn mạnh một sự thay đổi bất thường.

Luyện tập

Câu nào dùng would usually be để thể hiện một dự đoán bình thường tương phản với tình huống bất thường hiện tại?

  1. For Lena, a short walk would usually be easy, but her injured ankle makes it difficult today.
  2. For Lena, a short walk used to be easy before her injury.
  3. For Lena, a short walk is usually easy, and today is no exception.
Xem đáp án

For Lena, a short walk would usually be easy, but her injured ankle makes it difficult today.

Migraines are as common as they are diverse, Ngữ pháp

2:34

Đau nửa đầu là một bệnh phổ biến và đa dạng,

Ngữ pháp

as common as they are diverse: cân đối hai đặc điểm

Cấu trúc as + adjective + as + subject + be + adjective trình bày hai đặc điểm của cùng một chủ thể như hai điểm đều đáng chú ý. Ở đây, chứng đau nửa đầu vừa rất phổ biến vừa rất đa dạng. Hai đặc điểm này không được đo để khẳng định rằng chúng bằng nhau theo nghĩa đen. Cách diễn đạt as ... as cân đối đặt trọng lượng tương tự lên cả hai đặc điểm, khiến lời mô tả có vẻ trau chuốt và nhấn mạnh hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc này để cân đối hai đặc điểm của cùng một chủ thể?

  1. The course is more demanding than useful.
  2. The course is as demanding as it is useful.
  3. The course is as demanding as the final exam.
Xem đáp án

The course is as demanding as it is useful.

affecting as many as 33% of women Cụm từ

2:37

ảnh hưởng đến 33% phụ nữ

and 13% of men in their lifetimes.

2:40

và 13% nam giới trong suốt cuộc đời của họ.

Cụm từ

affecting as many as 33%: nhấn mạnh một con số lớn

Trong affecting as many as 33% of women, as many as trình bày 33% như một tỷ lệ cao đáng chú ý. Người viết muốn người nghe chú ý đến mức độ cao của con số này. Ở đây, as many as là một cụm chỉ số lượng đứng trước con số, không phải cấu trúc so sánh ngang bằng as ... as. Vì tỷ lệ phần trăm chỉ một nhóm phụ nữ có thể đếm được nên many là lựa chọn tự nhiên. Cách diễn đạt này có thể đưa ra một ước tính cao, vì vậy bản thân nó không bảo đảm con số chính xác là 33%.

Luyện tập

Dùng cụm ba từ trong bài để nhấn mạnh một số lượng lớn đến bất ngờ: The museum welcomed ____ 5,000 visitors in one day.

Xem đáp án

as many as

Still, there's much we don't know about them. Mạch ý

2:43

Dù vậy, vẫn còn nhiều điều chúng ta chưa biết về nó.

Mạch ý

Still, với vai trò từ nối tương phản

Ở đầu câu, Still có nghĩa là “tuy vậy” hoặc “dù điều vừa nói là đúng”. Từ này thừa nhận thông tin trước đó rồi đưa ra một giới hạn: vẫn còn những điều quan trọng chưa được biết. Với vai trò từ nối diễn ngôn, Still chuyển lập luận từ thông tin đã biết sang một vấn đề chưa được giải quyết. Ở đây, nó không có nghĩa là “đứng yên” hay chỉ đơn giản là “vẫn tiếp diễn”.

Luyện tập

Chọn từ nối phù hợp nhất để hoàn thành sự tương phản này: The first trial looked promising. ___, more testing is needed.

  1. For example
  2. Still
  3. Therefore
Xem đáp án

Still

We can see that migraine is a neurological disorder Cách dùng từ

2:46

Chúng ta có thể thấy đau nửa đầu là một rối loạn thần kinh

Cách dùng từ

a neurological disorder trong phân loại y khoa

Trong a neurological disorder, neurological có nghĩa là “liên quan đến não, tủy sống hoặc dây thần kinh”, còn disorder là danh từ y khoa chính chỉ một tình trạng làm gián đoạn chức năng bình thường. Cụm từ này xếp chứng đau nửa đầu vào một tình trạng liên quan đến hệ thần kinh, thay vì chỉ xem đó là một cơn đau đầu thông thường. Ở đây, disorder không có nghĩa là “sự bừa bộn” hay “sự hỗn loạn”.

Luyện tập

Trong một bài viết y khoa, a neurological disorder có nghĩa là gì?

  1. Việc sắp xếp đồ vật lộn xộn trong một căn phòng.
  2. Bất kỳ cơn đau đầu ngắn nào sau một ngày mệt mỏi.
  3. Một tình trạng y khoa liên quan đến hệ thần kinh.
Xem đáp án

Một tình trạng y khoa liên quan đến hệ thần kinh.

affecting multiple parts of the brain,

2:49

ảnh hưởng đến nhiều phần của não bộ,

the brainstem, cerebral hemispheres,

2:51

như thân não, các bán cầu đại não,

and the nerves themselves.

2:53

và chính các dây thần kinh.

But we don't know for sure what exactly triggers each step, Mạch ý

2:55

Nhưng chúng ta không biết chắc chắn chính xác điều gì kích hoạt mỗi bước,

Mạch ý

But we don't know for sure what exactly triggers each step: đánh dấu sự không chắc chắn

But chuyển mạch thông tin từ những quan sát đã được trình bày sang giới hạn của điều có thể kết luận. we don't know for sure đánh dấu sự không chắc chắn, còn what exactly triggers each step nêu rõ câu hỏi chưa có lời giải. Cách tổ chức này tách bằng chứng đã biết khỏi một cơ chế chưa được xác định. Nó không có nghĩa là hoàn toàn không biết gì; nó có nghĩa là bằng chứng hiện tại chưa đủ để đưa ra câu trả lời chắc chắn về yếu tố kích hoạt từng bước.

Luyện tập

Một báo cáo viết: The data show a pattern, but we don't know for sure what causes it. Mệnh đề thứ hai có chức năng gì?

  1. Nó chứng minh rằng một nguyên nhân giải thích được mọi trường hợp.
  2. Nó cho biết nguyên nhân vẫn chưa chắc chắn nhưng không phủ nhận quy luật đã quan sát.
  3. Nó bác bỏ toàn bộ dữ liệu.
Xem đáp án

Nó cho biết nguyên nhân vẫn chưa chắc chắn nhưng không phủ nhận quy luật đã quan sát.

why some people get migraines and not others,

2:59

tại sao một số người bị đau nửa đầu trong khi những người khác thì không,

why so many more women do than men,

3:02

tại sao số lượng phụ nữ mắc bệnh lại nhiều hơn nam giới,

or why people's migraine patterns sometimes change over their lifetimes.

3:04

hoặc tại sao kiểu đau nửa đầu của mọi người đôi khi thay đổi trong suốt cuộc đời của họ.

Hormonal fluctuations are thought to have a role in some of these things. Ngữ pháp

3:09

Sự biến động hormone được cho là có vai trò trong một số vấn đề này.

Ngữ pháp

are thought to have a role: tường thuật một kết luận chưa chắc chắn

are thought to have a role dùng cấu trúc tường thuật bị động subject + be thought to + base verb. Chủ ngữ số nhiều Hormonal fluctuations đi với are; have a role in có nghĩa là góp phần vào hoặc ảnh hưởng đến điều gì đó. Cấu trúc này trình bày một quan điểm dựa trên nghiên cứu mà không nêu người đưa ra quan điểm và không coi đó là điều đã được chứng minh hoàn toàn. Ở đây, nó cho biết dao động nội tiết tố có thể góp phần gây ra một số tác động, nhưng mối liên hệ đó không được khẳng định là chắc chắn.

Luyện tập

Các nghiên cứu ban đầu cho thấy có mối liên hệ, nhưng vai trò đó chưa được xác lập đầy đủ. Câu nào giữ được sự không chắc chắn này tốt nhất?

  1. Sleep quality is thought to have a role in recovery.
  2. Sleep quality guarantees recovery.
  3. Sleep quality is known to have a role in recovery.
Xem đáp án

Sleep quality is thought to have a role in recovery.

Some women experience a significant reduction in migraine frequency after menopause, Cụm từ

3:13

Một số phụ nữ trải qua sự suy giảm đáng kể tần suất đau nửa đầu sau thời kỳ mãn kinh,

when sex hormone fluctuations are fewer.

3:18

khi sự biến động hormone sinh dục ít đi.

Cụm từ

experience a significant reduction in...: báo cáo một mức giảm có thể đo được

Ở đây, experience có nghĩa là 'trải qua' hoặc 'có một thay đổi xảy ra', không phải là 'thử một hoạt động'. Chủ ngữ chịu tác động của thay đổi: một số phụ nữ bị đau nửa đầu ít thường xuyên hơn một cách rõ rệt. Cấu trúc trang trọng là experience a significant reduction in + danh từ. Reduction in nêu điều giảm xuống, còn significant cho biết mức giảm lớn hoặc đủ quan trọng để được chú ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu báo cáo trang trọng bằng cấu trúc mục tiêu ở thì quá khứ: After the safety update, the factory ____ workplace accidents.

Xem đáp án

experienced a significant reduction in

Meanwhile, just before menopause, Mạch ý

3:21

Trong khi đó, ngay trước kỳ mãn kinh,

these fluctuations increase

3:23

những biến động này gia tăng

Mạch ý

Meanwhile, just before menopause,...: chuyển sang một thời kỳ có xu hướng tương phản

Meanwhile chuyển phần giải thích từ thời kỳ sau mãn kinh sang thời kỳ liên quan ngay trước đó. Chủ đề vẫn được giữ nguyên, nhưng người đọc được hướng dẫn so sánh hai xu hướng trái ngược: các dao động ít hơn sau mãn kinh và tăng lên ngay trước mãn kinh. Ở đây, meanwhile là từ tổ chức diễn ngôn, không phải lời khẳng định rằng hai thời kỳ xảy ra chính xác cùng lúc. Trong phần giải thích, từ này có thể giới thiệu điều xảy ra vào một thời điểm, địa điểm hoặc nhóm khác, đồng thời giữ thông tin đó song song với ý trước.

Luyện tập

Chức năng chính của Meanwhile trong câu này là gì?

  1. Cho thấy các dao động hormone gây ra mãn kinh.
  2. Chuyển sang một thời kỳ khác và gợi ý so sánh với xu hướng trước đó.
  3. Đánh dấu một sự kiện xảy ra chính xác cùng lúc.
Xem đáp án

Chuyển sang một thời kỳ khác và gợi ý so sánh với xu hướng trước đó.

and some women experience worsening or new headaches.

3:25

và một số phụ nữ bị đau đầu trầm trọng hơn hoặc xuất hiện các cơn đau đầu mới.

People with migraines are more likely to suffer from depression, Cụm từ

3:30

Những người bị đau nửa đầu có nhiều khả năng bị trầm cảm,

panic disorder, sleep disorders,

3:33

rối loạn hoảng sợ, rối loạn giấc ngủ,

and strokes, among other illnesses. Cụm từ

3:35

và đột quỵ, cùng với các bệnh khác.

Cụm từ

are more likely to suffer from: xác suất cao hơn, không phải điều chắc chắn

Cấu trúc be more likely to + động từ nguyên mẫu cho biết một sự việc có xác suất xảy ra ở một nhóm cao hơn so với một nhóm đối chiếu phù hợp. Trong câu này, are more likely to nêu mức rủi ro cao hơn, còn suffer from có nghĩa là “mắc hoặc chịu một tình trạng có hại, chẳng hạn như bệnh tật”. Câu này mô tả xu hướng ở cấp độ nhóm. Nó không có nghĩa là mọi người bị đau nửa đầu đều sẽ mắc một trong những tình trạng được liệt kê.

Luyện tập

Câu “People with migraines are more likely to suffer from sleep disorders” có nghĩa là gì?

  1. Rối loạn giấc ngủ đã được chứng minh là gây ra đau nửa đầu.
  2. Những người bị đau nửa đầu có xác suất gặp rối loạn giấc ngủ cao hơn nhóm đối chiếu.
  3. Mọi người bị đau nửa đầu đều sẽ mắc rối loạn giấc ngủ.
Xem đáp án

Những người bị đau nửa đầu có xác suất gặp rối loạn giấc ngủ cao hơn nhóm đối chiếu.

Cụm từ

among other illnesses: một danh sách chưa đầy đủ

Among other illnesses đứng sau các ví dụ để cho biết danh sách chưa đầy đủ: những bệnh vừa được nêu chỉ là một số thành viên trong một nhóm lớn hơn. Other illnesses chỉ những bệnh khác không được nêu tên, chứ không phải tên của một bệnh cụ thể. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là danh sách ví dụ + among other + danh từ số nhiều chỉ loại, như trong among other reasons hoặc among other activities.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh mục tiêu gồm hai từ, cho biết danh sách chưa đầy đủ: The community center offers painting, dance, and drama, ____ activities.

Xem đáp án

among other

The relationship with these diseases is likely complex, Ngữ pháp

3:38

Mối quan hệ với những căn bệnh này có thể rất phức tạp,

Ngữ pháp

is likely complex: nhận định có khả năng cao nhưng chưa chắc chắn

Trong is likely complex, likely có nghĩa là probably, tức “rất có thể”. Cách nói này trình bày sự phức tạp như nhận định có nhiều căn cứ nhất, đồng thời vẫn để ngỏ khả năng kết luận đó sai. Kiểu diễn đạt này được gọi là hedging, tức giảm mức độ khẳng định. Văn viết khoa học và phân tích dùng nó để phân biệt một cách giải thích dựa trên bằng chứng với một sự thật đã được xác lập hoàn toàn.

Luyện tập

Bằng chứng ban đầu cho thấy nguyên nhân phức tạp, nhưng nghiên cứu vẫn chưa hoàn tất. Câu nào phù hợp nhất?

  1. The cause is likely complex.
  2. The cause cannot be complex.
  3. The cause is definitely complex.
Xem đáp án

The cause is likely complex.

possibly reflecting the effect of migraine on those diseases or vice versa, Thành ngữ

3:41

có thể phản ánh tác động của chứng đau nửa đầu đối với những căn bệnh đó hoặc ngược lại,

Thành ngữ

or vice versa: đảo ngược hướng của một mối quan hệ

Vice versa có nghĩa là mối quan hệ vừa được nhắc đến có thể được hiểu bằng cách đổi chỗ hai phía. Ở đây, cụm này thay cho khả năng dài hơn rằng những bệnh đó ảnh hưởng đến chứng đau nửa đầu. Vì cụm này được đặt sau or, hướng ngược lại được nêu như một khả năng khác; câu không khẳng định cả hai hướng đều đúng. Trong ngữ cảnh khác, and vice versa có thể cho biết cả hai hướng đều đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ mang nghĩa hướng nguyên nhân và kết quả có thể bị đảo ngược: The delay may have caused the error, or ____.

Xem đáp án

vice versa

or reflecting their shared genetic basis. Cụm từ

3:46

hoặc phản ánh cơ sở di truyền chung của chúng.

Cụm từ

shared genetic basis: nền tảng di truyền chung

“Shared genetic basis” có nghĩa là hai hay nhiều bệnh trạng hoặc đặc điểm có thể chịu ảnh hưởng của một số yếu tố sinh học di truyền giống nhau. “Shared” bổ nghĩa cho “genetic basis”, cho thấy ảnh hưởng di truyền nền tảng là điều chúng cùng có. Ở đây, “basis” là nền tảng hoặc nguồn gốc trừu tượng, không phải một căn cứ vật lý. Cụm từ này gợi ý rằng các nguồn gốc di truyền có phần chồng lấn; bản thân nó không khẳng định một gen giải thích mọi thứ hay di truyền là nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Nếu hai bệnh trạng have a shared genetic basis thì điều đó có nghĩa là gì?

  1. Điều đó có nghĩa là hai bệnh trạng được nghiên cứu trong cùng một tòa nhà.
  2. Điều đó gợi ý rằng một số yếu tố di truyền giống nhau có thể ảnh hưởng đến cả hai bệnh trạng.
  3. Điều đó chứng minh một gen là nguyên nhân duy nhất của cả hai bệnh trạng.
Xem đáp án

Điều đó gợi ý rằng một số yếu tố di truyền giống nhau có thể ảnh hưởng đến cả hai bệnh trạng.

Genetics almost certainly play a role, Cụm từ

3:49

Di truyền học gần như chắc chắn đóng một vai trò,

Cụm từ

almost certainly play a role: gần như chắc chắn có vai trò

“Almost certainly” thể hiện mức độ tin chắc rất cao nhưng vẫn để lại một chút không chắc chắn. Nó mạnh hơn “probably” nhưng kém tuyệt đối hơn “certainly” một chút. “Play a role” có nghĩa là góp phần tạo nên một kết quả hoặc là một trong các yếu tố gây ảnh hưởng. Khi kết hợp, cụm từ cho biết yếu tố di truyền rất có khả năng liên quan, nhưng không khẳng định di truyền là nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Câu nào thể hiện sự tin chắc rất cao rằng chi phí là một trong các yếu tố góp phần, nhưng vẫn để lại một chút không chắc chắn?

  1. Cost certainly caused the delay by itself.
  2. Cost probably played a role in the delay.
  3. Cost almost certainly played a role in the delay.
Xem đáp án

Cost almost certainly played a role in the delay.

although with a few exceptions, Ngữ pháp

3:51

mặc dù với một vài trường hợp ngoại lệ,

there's no single gene that causes migraines. Ngữ pháp

3:53

không có một gen duy nhất nào gây ra chứng đau nửa đầu.

Ngữ pháp

although with a few exceptions: giới hạn một nhận định khái quát

Although mở đầu mệnh đề theo quan hệ nhượng bộ: nó báo hiệu rằng ý này tương phản với hoặc giới hạn một ý khác trong phần trình bày. Ở đây, although không đứng độc lập như một từ đồng nghĩa với however. With a few exceptions giới hạn phạm vi của nhận định khái quát theo sau. Nhận định đó được xem là đúng trong phần lớn trường hợp, nhưng một số ít trường hợp nằm ngoài phạm vi này; các ngoại lệ đó không bác bỏ nhận định chính.

Luyện tập

although with a few exceptions có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm này nói rằng các ngoại lệ bác bỏ hoàn toàn nhận định khái quát theo sau.
  2. Cụm này trình bày nhận định khái quát theo sau như một ý nhượng bộ và thừa nhận rằng một số ít trường hợp nằm ngoài nhận định đó.
  3. Cụm này nói rằng nhận định khái quát theo sau không có ngoại lệ nào.
Xem đáp án

Cụm này trình bày nhận định khái quát theo sau như một ý nhượng bộ và thừa nhận rằng một số ít trường hợp nằm ngoài nhận định đó.

Ngữ pháp

there's no single gene that causes: bác bỏ cách giải thích dựa trên một gen

Cấu trúc there is no single + danh từ + that... bác bỏ ý tưởng rằng chỉ một yếu tố tự nó thực hiện hành động trong mệnh đề quan hệ. Ở đây, that causes migraines xác định loại gen đang được nói đến. Trong ngữ cảnh khoa học này, câu trên loại trừ cách giải thích rằng chứng đau nửa đầu do một gen duy nhất gây ra; nó không nói rằng gen không có liên quan. Nhiều gen vẫn có thể góp phần cùng với các yếu tố khác.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với There is no single gene that causes the condition?

  1. Có đúng một gen gây ra mọi trường hợp của tình trạng này.
  2. Nhiều gen có thể góp phần, nhưng chỉ một gen không phải là toàn bộ lời giải thích.
  3. Gen hoàn toàn không liên quan đến tình trạng này.
Xem đáp án

Nhiều gen có thể góp phần, nhưng chỉ một gen không phải là toàn bộ lời giải thích.

Certain genes control how easily our brains' neurons are excited by environmental stimuli Ngữ pháp

3:56

Một số gen nhất định kiểm soát mức độ dễ bị kích thích của tế bào thần kinh não bộ bởi các kích thích từ môi trường

and how readily they transmit painful signals.

4:02

và mức độ dễ dàng truyền tải tín hiệu đau của chúng.

Ngữ pháp

control how easily ... and how readily ...: các mệnh đề how song song

Sau control, câu đặt hai mệnh đề how song song với nhau: how easily ... are excited và how readily they transmit .... Cả hai đều làm tân ngữ của control và cho biết mức độ hay sự dễ dàng mà gen tác động đến. Đây là các mệnh đề lồng, không phải câu hỏi trực tiếp, nên chúng dùng trật tự của câu trần thuật. and báo hiệu một phần thông tin thứ hai có cùng cấu trúc: control how + trạng từ + chủ ngữ + động từ, and how + trạng từ + chủ ngữ + động từ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng hai mệnh đề how song song sau controls?

  1. The app controls notifications appear how often and they sound how loudly.
  2. The app controls how often do notifications appear and how loudly do they sound.
  3. The app controls how often notifications appear and how loudly they sound.
Xem đáp án

The app controls how often notifications appear and how loudly they sound.

It's possible that the neurons in the brains of people who experience migraines

4:06

Có khả năng là các tế bào thần kinh trong não của những người trải qua chứng đau nửa đầu

are more easily triggered by environmental stimuli Cụm từ

4:10

dễ bị kích hoạt bởi các kích thích từ môi trường hơn

Cụm từ

more easily triggered by: ngưỡng kích hoạt thấp hơn

Trong are more easily triggered by environmental stimuli, are triggered là thể bị động: các kích thích từ môi trường có thể khởi phát phản ứng của nơron. More easily biểu thị sự so sánh, nghĩa là phản ứng bắt đầu với mức kích thích thấp hơn hoặc trong nhiều hoàn cảnh hơn so với nhóm được so sánh. Trong các giải thích về y khoa và rủi ro, trigger thường có nghĩa là “làm khởi phát một cơn hoặc phản ứng”. Bản thân từ này không khẳng định tác nhân kích hoạt là nguyên nhân sâu xa hay nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Một báo cáo nói rằng ánh sáng mạnh có thể làm khởi phát cơn đau nửa đầu nhưng không xác định đó là nguyên nhân sâu xa. Câu nào phù hợp nhất với nhận định này?

  1. For some patients, migraine attacks are more easily caused by bright light.
  2. For some patients, migraine attacks are more easily triggered by bright light.
  3. For some patients, bright light is more easily triggered by migraine attacks.
Xem đáp án

For some patients, migraine attacks are more easily triggered by bright light.

and less likely to block painful signals. Ngữ pháp

4:14

và ít có khả năng ngăn chặn các tín hiệu đau hơn.

Ngữ pháp

less likely to block painful signals: khả năng tương đối thấp hơn

less likely to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động có khả năng xảy ra thấp hơn so với một nhóm hoặc tình huống được dùng để so sánh. Ở đây, các nơron đang được nói đến có khả năng chặn tín hiệu đau thấp hơn. Less thể hiện sự so sánh tương đối, không có nghĩa là không thể xảy ra. Block painful signals nghĩa là ngăn hoặc làm giảm sự truyền đi của tín hiệu đau, không phải che giấu cảm xúc đau khổ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu có nghĩa là “có khả năng thấp hơn”: Compared with the older model, this battery is ____ overheat.

Xem đáp án

less likely to

While there's no simple way to explain what happens in our brains with this complex disorder, Mạch ý

4:18

Mặc dù không có cách nào đơn giản để giải thích những gì xảy ra trong não bộ của chúng ta với chứng rối loạn phức tạp này,

Mạch ý

While there's no simple way...: thừa nhận giới hạn trước khi nêu ý chính

Ở đây, while có nghĩa như although, tức là “mặc dù”, chứ không phải “trong khoảng thời gian khi”. Mệnh đề mở đầu thừa nhận một giới hạn: không có cách đơn giản nào để giải thích chứng rối loạn phức tạp này tác động đến não ra sao. Đặt ý nhượng bộ này lên trước giúp người đọc chuẩn bị cho mệnh đề chính theo sau. Cách tổ chức “thừa nhận giới hạn rồi nêu ý chính” cho phép đưa ra kết luận rõ ràng mà không làm như thể chủ đề này đơn giản.

Luyện tập

While có vai trò tổ chức thông tin như thế nào trong phụ đề?

  1. Nó thừa nhận chủ đề phức tạp trước khi nêu ý chính.
  2. Nó nêu nguyên nhân của chứng rối loạn.
  3. Nó nói rằng hai sự việc xảy ra cùng lúc.
Xem đáp án

Nó thừa nhận chủ đề phức tạp trước khi nêu ý chính.

one thing is for sure. Cụm từ

4:24

nhưng có một điều chắc chắn.

Cụm từ

one thing is for sure: giới thiệu một kết luận chắc chắn

One thing is for sure là một cụm từ báo hiệu cố định, có nghĩa là “ít nhất có một điểm chắc chắn”. Cụm từ này cho người nghe biết rằng người nói sắp nêu ra kết luận mà họ tin chắc nhất. Ở đây, for sure nhấn mạnh sự chắc chắn; nó không yêu cầu ai xác nhận điều gì. Cụm từ giúp sắp xếp thông tin bằng cách tách một kết luận chắc chắn khỏi những chi tiết phức tạp hoặc chưa rõ khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm năm từ, mang nghĩa “ít nhất có một điểm chắc chắn”: We may disagree about the route, but ____: we must leave before dark.

Xem đáp án

one thing is for sure

Migraine is much more than a headache. Mạch ý

4:26

Đau nửa đầu không chỉ đơn thuần là đau đầu.

Mạch ý

much more than a headache: sửa một định nghĩa quá hẹp

Much more than a headache không so sánh số lượng. Cụm này bác bỏ cách hiểu quá hẹp rằng đau nửa đầu chỉ là đau đầu: tác động và cơ chế của nó vượt xa một triệu chứng duy nhất đó. Trong X is much more than Y, more than mở rộng định nghĩa của X, còn much tạo mức nhấn mạnh cao. Ở đây, cấu trúc này biến phần giải thích trước đó thành luận điểm chính rằng không thể giản lược chứng đau nửa đầu thành một triệu chứng duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhấn mạnh gồm ba từ, mang nghĩa “vượt xa”: A good coach is ____ someone who gives orders.

Xem đáp án

much more than

But what then is a headache? Mạch ý

4:30

Vậy đau đầu là gì?

Mạch ý

But what then is...?: chuyển từ lập luận sang câu hỏi tiếp theo

But nối câu hỏi với ý trước đó và báo hiệu sự chuyển hướng. Ở đây, then có nghĩa là “nếu vậy” hoặc “thế thì”. Nó tiếp nối một kết luận chứ không chỉ một thời điểm. Cả cấu trúc But what then is...? đóng vai trò chuyển ý có định hướng. Nó biến kết quả của phần giải thích trước thành câu hỏi tiếp theo để người nghe suy nghĩ.

Luyện tập

Then chủ yếu có vai trò gì trong But what then is a headache?

  1. Cho thấy người nói đã biết câu hỏi này không có câu trả lời.
  2. Sắp xếp các sự kiện theo trình tự thời gian.
  3. Tiếp nối lập luận trước đó và đưa ra câu hỏi tiếp theo.
Xem đáp án

Tiếp nối lập luận trước đó và đưa ra câu hỏi tiếp theo.

Doctors have identified 150 types,

4:32

Các bác sĩ đã xác định được 150 loại,

each with different causes, symptoms, and treatments. Ngữ pháp

4:35

mỗi loại có nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị khác nhau.

Ngữ pháp

Dùng each with... để mô tả ngắn gọn từng mục

Sau 150 types, each chỉ từng type riêng lẻ chứ không chỉ doctors. Cụm bắt đầu bằng with nêu các đặc điểm thuộc về từng loại. each with + cụm danh từ là phần bổ sung ngắn gọn đứng sau một tập hợp số nhiều. Cấu trúc này tránh lặp lại một mệnh đề đầy đủ như and each type has different causes, symptoms, and treatments, nhờ đó danh sách và phần phân loại trở nên súc tích hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng each và giới từ đúng: The hotel has four meeting rooms, ____ a large screen.

Xem đáp án

each with

Learn more with this video.

4:38

Tìm hiểu thêm trong video này.