Chuyến Đi Sở Thú Của Bluey và Bingo | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
125 từ 170 từ/phút

Tổng quan video: Trong lúc hỗn loạn ở sở thú, chiếc bẫy dùng chuối không thể giữ được một con vượn xanh, nhưng cuối cùng nó được cù cho đến khi ngủ. Sau khi về nhà và nói rằng mình nhớ Ooh-ooh, Snowdrop gặp lại Ooh-ooh khi nó đến thăm cô bé. Các điểm tiếng Anh chính: 1. when he goes for it, we'll trap him. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu rằng khi nói về tương lai, mệnh đề thời gian bắt đầu bằng when dùng thì hiện tại đơn, còn mệnh đề chính dùng will. Nhờ đó, bạn có thể diễn đạt một sự việc kích hoạt kết quả dự kiến mà không dùng nhầm will sau when. 2. tickle the big fella to sleep. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết cấu trúc động từ + tân ngữ + to sleep, trong đó một hành động khiến ai đó đi vào giấc ngủ. Bạn có thể vận dụng mẫu chỉ kết quả này vào những cách nói tự nhiên như sing someone to sleep và rock a baby to sleep. 3. I don't think we'll — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Học cách làm nhẹ một quyết định hoặc dự đoán phủ định bằng cách phủ định think thay vì nói thẳng we won't. Cách diễn đạt này giúp bạn thể hiện sự không sẵn lòng hoặc bất đồng với giọng điệu bớt đột ngột và tự nhiên hơn trong hội thoại.

Nội dung bài học

Ooh, ooh.

0:00

Ooh, ooh.

You.

0:02

Bạn.

Ooh, ooh.

0:02

Ooh, ooh.

Snowdrop.

0:04

Snowdrop.

Ooh, ooh.

0:05

Ooh, ooh.

Ooh, ooh.

0:07

Ooh, ooh.

That blue ape won't be able to resist this banana. Ghi chú

0:10

Con vượn xanh đó sẽ không thể cưỡng lại quả chuối này đâu.

Ngữ pháp

won't be able to để diễn đạt việc không thể làm trong tương lai

Won't be able to là dạng rút gọn của will not be able to. Cấu trúc won't + be able to + động từ nguyên mẫu cho biết một người hoặc một vật sẽ không thể thực hiện hành động nào đó vào một thời điểm trong tương lai. Ở đây, resist là động từ nguyên mẫu đứng sau to. Người nói dự đoán con vượn sẽ không kiềm chế được phản ứng khi nhìn thấy quả chuối, chứ không chỉ nói về khả năng hiện tại của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng phủ định tương lai rút gọn của be able to: Because the pool is closed tomorrow, we ____ swim there.

Xem đáp án

won't be able to

Cách dùng từ

resist this banana: không chịu thua sự cám dỗ

Resist có thể mang nghĩa tự kiềm chế để không chịu thua một sự cám dỗ hoặc thôi thúc. Trong resist this banana, quả chuối là thứ gây cám dỗ, vì vậy cụm này có nghĩa là cố không lấy hoặc ăn nó, chứ không phải chống lại quả chuối về mặt thể chất. Cách dùng này có thể áp dụng tự nhiên vào các cấu trúc như resist temptation, resist the urge to do something và can't resist + danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Chọn động từ tự nhiên nhất cho câu này: I wanted another cookie, but I tried to ___ the urge.

  1. refuse
  2. resist
  3. reject
Xem đáp án

resist

And when he goes for it, Ghi chú

0:13

Và khi nó lao tới lấy,

we'll trap him.

0:15

chúng ta sẽ bẫy nó.

Ngữ pháp

when he goes ..., we'll trap him: mệnh đề thời gian nói về tương lai

Trong when he goes for it, mệnh đề có when nêu sự việc trong tương lai sẽ kích hoạt kế hoạch. Dù hành động sẽ xảy ra trong tương lai, mệnh đề này vẫn dùng dạng hiện tại đơn goes. Mệnh đề chính we'll trap him dùng will để nêu kết quả trong tương lai. Với mẫu thông dụng này, dùng when + hiện tại đơn, rồi will + động từ nguyên mẫu; thông thường không đặt will trong mệnh đề có when.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu when + hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu và dạng đúng của open và go: When the doors ____, we ____ inside.

Xem đáp án

open · will go

Cụm động từ

goes for it: tiến về một mục tiêu cụ thể

Ở đây, goes for it có nghĩa là tiến về phía một vật cụ thể và cố lấy vật đó. Đại từ it chỉ quả chuối, vì vậy cụm từ này miêu tả con vật hành động khi bị mồi nhử thu hút. Ý nghĩa phụ thuộc vào đối tượng mà it chỉ đến và dạng câu. Khi it chỉ một đồ vật đã được biết đến, go for it có thể diễn tả việc tiến về phía đồ vật đó hoặc cố lấy nó.

Luyện tập

Trong câu The puppy saw the toy roll away and went for it, went for it có nghĩa là gì?

  1. Nó tiến về phía món đồ chơi và cố lấy món đồ chơi đó.
  2. Nó quyết định để mặc món đồ chơi.
  3. Có người khích lệ nó cố gắng hết sức.
Xem đáp án

Nó tiến về phía món đồ chơi và cố lấy món đồ chơi đó.

Well, I should say so. Cụm từ

0:16

Chà, tôi cũng nghĩ vậy.

Cụm từ

I should say so để thể hiện sự đồng ý mạnh mẽ

I should say so là một câu đáp cố định, có nghĩa là “Tất nhiên” hoặc “Hoàn toàn đúng”. Trong câu này, người nói đồng ý mạnh mẽ với ý kiến trước đó. Should ở đây không diễn tả nghĩa vụ, và cụm này cũng không phải là lời nói theo nghĩa đen về điều người nói nên nói. Hãy hiểu toàn bộ câu đáp như một đơn vị nhấn mạnh sự đồng tình.

Luyện tập

Câu đáp nào thể hiện sự đồng ý chắc chắn, mạnh mẽ với giọng hơi cổ hoặc có tính kịch?

  1. I think so.
  2. I should say so.
  3. I cannot say.
Xem đáp án

I should say so.

Goodness knows poor Snowdrop will be so worried without me. Ghi chú

0:18

Có trời mới biết Snowdrop tội nghiệp sẽ lo lắng thế nào nếu không có tôi.

Thành ngữ

Goodness knows để nhấn mạnh sự chắc chắn

Goodness knows là một thành ngữ cảm thán nhẹ. Khi đứng trước lời khẳng định poor Snowdrop will be so worried without me, nó làm tăng mức độ chắc chắn và cảm xúc của người nói: người nói tin chắc rằng Snowdrop sẽ rất lo lắng. Goodness ở đây là cách nói tránh lịch sự thay cho God, chứ không phải danh từ thông thường mang nghĩa phẩm chất đạo đức tốt đẹp. Cụm này cũng có thể dẫn vào một điều chưa biết, đặc biệt trước mệnh đề wh, nhưng đó không phải chức năng của nó trong câu này.

Luyện tập

Trong câu “Goodness knows I've tried to help,” Goodness knows có chức năng gì?

  1. Nó mô tả phẩm chất đạo đức tốt đẹp như một người biết câu trả lời.
  2. Nó nhấn mạnh rằng người nói thực sự đã cố gắng giúp đỡ.
  3. Nó nói rằng người nói không chắc đã có nỗ lực nào hay chưa.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh rằng người nói thực sự đã cố gắng giúp đỡ.

Cách dùng từ

poor Snowdrop: thể hiện sự cảm thông, không phải thiếu tiền

Trong poor Snowdrop, poor thể hiện sự cảm thông: người nói thấy Snowdrop đang ở trong một hoàn cảnh đáng lo. Từ này không mô tả Snowdrop có bao nhiêu tiền. Khi đứng trước tên người hoặc một danh từ chỉ người hay động vật, poor có thể mang nghĩa “không may” hoặc “đáng thương”, như trong poor Sam hoặc the poor dog. Tình huống xung quanh cho biết poor được dùng theo nghĩa nào.

Luyện tập

Câu nào dùng poor để thể hiện sự cảm thông, thay vì nói về việc thiếu tiền hoặc chất lượng kém?

  1. Ben gave a poor performance in the school play.
  2. Poor Ben had to miss the picnic because he was sick.
  3. Ben's family was poor and had very little money.
Xem đáp án

Poor Ben had to miss the picnic because he was sick.

How long will this take? Cụm từ

0:32

Việc này sẽ mất bao lâu?

Cụm từ

How long will this take?: hỏi việc gì đó sẽ mất bao lâu

How long will this take? dùng để hỏi cần bao nhiêu thời gian để việc được gọi là this xảy ra hoặc hoàn thành. Ở đây, take có nghĩa là “mất thời gian”, không phải “cầm” hay “mang đi”. Cấu trúc là How long will + chủ ngữ + take? Có thể thay this bằng công việc hoặc sự việc cụ thể, như trong How long will the repair take? Dùng will khi một công việc cụ thể chưa hoàn thành và thời điểm hoàn thành vẫn ở tương lai.

Luyện tập

Ở cửa hàng sửa chữa, hãy hoàn thành câu hỏi tự nhiên về thời gian cần thiết: How long will the repair ____?

Xem đáp án

take

Ooh, I can hear them.

0:34

Ooh, tôi có thể nghe thấy chúng.

No.

0:47

Không.

Stay down, you big baboon. Ghi chú

0:50

Nằm xuống đi, đồ khỉ đầu chó to xác.

Cụm từ

Stay down: giữ nguyên tư thế thấp

Stay down bảo một người vốn đã cúi thấp, ngồi xổm hoặc nằm xuống phải giữ nguyên tư thế đó và không đứng dậy. Ở đây, down mô tả trạng thái cần duy trì, không phải điểm đến của chuyển động. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn là stay + tính từ hoặc từ chỉ vị trí: stay quiet, stay calm và stay away đều diễn tả việc tiếp tục ở trong trạng thái hoặc vị trí tương ứng.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh lệnh bằng cụm từ trong bài. Người đó đã ngồi xổm và chưa được đứng lên: ____ until the alarm stops.

Xem đáp án

Stay down

Ý định

you big baboon: lời gọi trực tiếp, cường điệu và giàu cảm xúc

Sau dấu phẩy, you big baboon gọi trực tiếp người nghe; về mặt ngữ pháp, đây là hô ngữ, không phải chủ ngữ của một lời khẳng định khác. Cấu trúc you + tính từ + danh từ có thể truyền tải cảm xúc mạnh. Ở đây, big làm tăng sắc thái quở trách cường điệu chứ không chỉ đơn thuần nói về kích thước. Baboon theo nghĩa đen là tên một loại khỉ đầu chó. Tuy nhiên, trong toàn bộ cụm từ, nó đóng vai trò là một cách gọi vừa hài hước vừa xúc phạm. Vì vậy, điều quan trọng là thái độ bực bội và đầy kịch tính của người nói, chứ không phải việc phân loại động vật.

Luyện tập

you big baboon có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó xác định một cách trung lập loài động vật đang được nhắc đến.
  2. Nó gọi trực tiếp một người bằng một nhãn gọi cường điệu, trêu chọc hoặc xúc phạm.
  3. Nó lịch sự trao cho người nghe một chức danh trang trọng.
Xem đáp án

Nó gọi trực tiếp một người bằng một nhãn gọi cường điệu, trêu chọc hoặc xúc phạm.

Ooh, ooh.

0:52

Ooh, ooh.

Snowdrop!

0:54

Snowdrop!

I'll have to tickle the big fella to sleep. Ghi chú

0:55

Tôi sẽ phải cù lét anh bạn to xác này cho đến khi ngủ thiếp đi.

Ngữ pháp

I'll have to + động từ: hành động cần làm tiếp theo

I'll have to là dạng rút gọn của I will have to. Trong cấu trúc I'll have to + động từ nguyên mẫu, have to thể hiện sự cần thiết, còn will đặt hành động cần thiết vào tương lai hoặc bước tiếp theo của tình huống. Cấu trúc này thường được dùng khi hoàn cảnh hiện tại khiến người nói phải thực hiện một bước tiếp theo thiết thực. Nó có thể mang nghĩa “đây là việc bây giờ tôi cần làm” và đôi khi thể hiện sự miễn cưỡng, nhưng không nhất thiết lúc nào cũng có sắc thái đó.

Luyện tập

Chuyến xe buýt cuối cùng đã rời đi và không còn phương tiện nào khác. Câu nào nói rằng bây giờ việc đi bộ về nhà là cần thiết?

  1. The last bus has gone, so I won't walk home.
  2. The last bus has gone, so I'll have to walk home.
  3. The last bus has gone, so I might walk home.
Xem đáp án

The last bus has gone, so I'll have to walk home.

Ngữ pháp

tickle ... to sleep: hành động khiến ai đó ngủ

Trong tickle the big fella to sleep, cấu trúc là động từ + tân ngữ + to sleep. Hành động tác động lên tân ngữ và kết thúc bằng việc người hoặc con vật đó ngủ thiếp đi, vì vậy to sleep chỉ kết quả chứ không phải mục đích ngủ của người thực hiện hành động cù. Cấu trúc này có thể được dùng với các động từ chỉ những hành động khác khiến ai đó ngủ. Tickle làm cho câu thoại mang sắc thái vui nhộn và khác thường, nhưng ngữ pháp vẫn hoạt động tương tự với những hoạt động trước giờ ngủ phổ biến hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ kết quả, mang nghĩa lời hát khiến đứa trẻ ngủ thiếp đi: She sang the child ____.

Xem đáp án

to sleep

Cách dùng từ

big fella: cách gọi thân mật, trìu mến hoặc trêu đùa

Fella là dạng khẩu ngữ thân mật của fellow. Trong big fella, người nói nhắc đến một người đàn ông hoặc con vật to lớn theo cách gần gũi. Ở đây, đó là cách gọi trìu mến và vui đùa dành cho con khỉ đột lớn, không phải danh xưng hay tên chính thức.

Luyện tập

big fella có nghĩa gì trong câu ví dụ?

  1. Cách gọi không trang trọng, trìu mến hoặc trêu đùa dành cho con vật to lớn
  2. Cách gọi trang trọng dành cho mọi người đàn ông trưởng thành
  3. Danh xưng chính thức của con vật
Xem đáp án

Cách gọi không trang trọng, trìu mến hoặc trêu đùa dành cho con vật to lớn

See? Everything's under control. Ghi chú

1:04

Thấy chưa? Mọi thứ đều trong tầm kiểm soát.

Ý định

See?: chỉ ra bằng chứng ủng hộ điều mình nói

Ở đây, See? là một tín hiệu ngắn trong hội thoại, không chỉ đơn thuần là yêu cầu ai đó dùng mắt để nhìn. Nó có nghĩa gần như “Hãy chú ý đến kết quả này—nó chứng minh điều tôi nói có cơ sở”. Người nói chỉ vào tình hình hiện tại như một bằng chứng và mời người nghe chấp nhận kết luận tiếp theo: Everything's under control. See? cũng có thể đứng sau bằng chứng hoặc kết luận mà nó nhận xét.

Luyện tập

Trong câu nào See? có nghĩa là bằng chứng ủng hộ quan điểm của người nói?

  1. See? The door opens when you press this button.
  2. See the doctor if the pain continues.
  3. Can you see the sign from here?
Xem đáp án

See? The door opens when you press this button.

Cụm từ

under control: tình huống đang được kiểm soát

Under control có nghĩa là một tình huống, vấn đề, rủi ro hoặc cảm xúc đang được kiểm soát và không trở nên hỗn loạn hay nguy hiểm. Ở đây, người nói dùng cụm này để trấn an người nghe rằng mọi việc đã được xử lý. Trong cụm từ cố định này, under không mang nghĩa không gian là “ở bên dưới”. Các cấu trúc thường gặp là something is under control và have something under control.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “được quản lý ổn thỏa”: After a difficult start, the event is now ____.

Xem đáp án

under control

You're a very lucky little girl, young lady. Ý định

1:07

Cháu là một cô bé rất may mắn đấy, cô nương trẻ.

Ý định

young lady dùng làm cách gọi trực tiếp

Trong câu này, young lady là một cách gọi trực tiếp cô bé và được ngăn với phần còn lại bằng dấu phẩy. Cụm này không chỉ đơn thuần cho biết tuổi và giới tính của cô bé. Khi một người lớn tuổi hơn hoặc có quyền hạn gọi trực tiếp một cô bé là young lady, cách gọi đó có thể tạo giọng điệu cứng rắn, giống phụ huynh hoặc hơi trách mắng. Thái độ chính xác phụ thuộc vào mối quan hệ và giọng nói.

Luyện tập

Trong quan hệ công việc ngang hàng, hãy đánh giá câu này: “Listen, young lady.”

  1. Thường phù hợp
  2. Thường không phù hợp
Xem đáp án

Thường không phù hợp

No.

1:09

Không.

Ooh, ooh.

1:10

Ooh, ooh.

Snowdrop.

1:11

Snowdrop.

Ooh, ooh.

1:12

Ooh, ooh.

Ooh, ooh.

1:16

Ooh, ooh.

Nighty-night, my little Snowdrop. Cách dùng từ

1:25

Ngủ ngon nhé, Snowdrop bé nhỏ của tôi.

Cách dùng từ

Nighty-night: lời tạm biệt trìu mến trước khi ngủ

“Nighty-night” là cách nói vui vẻ và trìu mến của “good night”. Trong câu này, đó là lời tạm biệt nhẹ nhàng được nói ngay trước khi một đứa trẻ ngủ, chứ không phải lời chào chung dùng sau khi trời tối. Dạng lặp lại với nhịp điệu như hát làm câu nói ấm áp và mang giọng điệu dành cho trẻ nhỏ. Những người rất thân thiết cũng có thể dùng nó để cố ý tạo cảm giác dễ thương.

Luyện tập

Trong tình huống nào “Nighty-night” nghe tự nhiên nhất?

  1. Một phụ huynh nhẹ nhàng nói với con nhỏ vào giờ đi ngủ.
  2. Một quản lý dùng câu đó để kết thúc cuộc họp nhân viên trang trọng.
  3. Một lễ tân nói câu đó khi khách hàng đến vào buổi tối.
Xem đáp án

Một phụ huynh nhẹ nhàng nói với con nhỏ vào giờ đi ngủ.

See Ooh-ooh tomorrow? Ngữ pháp

1:28

Mai gặp Ooh-ooh nhé?

Ngữ pháp

See Ooh-ooh tomorrow?: câu hỏi kiểu trẻ nhỏ lược bỏ Can I

“See Ooh-ooh tomorrow?” là câu hỏi rút gọn theo cách nói của trẻ nhỏ. Ở đây, câu này được hiểu là “Can I see Ooh-ooh tomorrow?”: đứa trẻ hỏi liệu mình có được phép hoặc có thể gặp Ooh-ooh vào ngày hôm sau hay không. Dạng ngắn lược bỏ cả chủ ngữ I lẫn động từ tình thái can. Ngữ cảnh chung và ngữ điệu câu hỏi giúp người nghe khôi phục những từ bị thiếu. Trong câu hỏi chuẩn đầy đủ, dùng động từ tình thái + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu: Can I see ...?

Luyện tập

Viết lại câu hỏi kiểu trẻ nhỏ thành câu hỏi đầy đủ với Can I: “See Grandma tomorrow?” → “____ see Grandma tomorrow?”

Xem đáp án

Can I

Goodness, no. Ý định

1:30

Lạy Chúa, không đâu.

Ý định

Goodness, no. như một câu trả lời phủ định đầy nhấn mạnh

Trong Goodness, no., goodness là thán từ thể hiện sự ngạc nhiên hoặc phản ứng mạnh; no mang nội dung phủ định. Cả cụm có nghĩa là hoàn toàn không một cách tức thời và nhấn mạnh, chứ không phải một phát biểu về lòng tốt. Thán từ này thêm thái độ vào câu trả lời nhưng không nhất thiết làm lời từ chối nhẹ nhàng hơn. Cách nói này ôn hòa hơn lời chửi thề, nhưng bản thân câu trả lời vẫn dứt khoát.

Luyện tập

Goodness, no. truyền đạt điều gì ở đây?

  1. Một phát biểu về phẩm chất đạo đức
  2. Một lời phủ định ngạc nhiên và dứt khoát
  3. Một lời có lẽ đầy do dự
Xem đáp án

Một lời phủ định ngạc nhiên và dứt khoát

I don't think we'll go back to that zoo anytime soon. Ghi chú

1:31

Tôi không nghĩ chúng ta sẽ quay lại sở thú đó sớm đâu.

Ý định

I don't think we'll ... để làm nhẹ một dự đoán phủ định

Trong I don't think we'll ..., từ phủ định gắn với think, nhưng thông điệp chính thường là sự việc phía sau có lẽ sẽ không xảy ra. Ở đây, người nói cho rằng khả năng họ sớm quay lại là rất thấp. Mẫu câu phổ biến này được gọi là chuyển phủ định. Nó trình bày kết luận phủ định như nhận định của người nói nên thường bớt tuyệt đối hơn We won't ..., dù không nhất thiết thể hiện sự thiếu chắc chắn thật sự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu rút gọn I don't think we'll: I ____ finish before six.

Xem đáp án

don't think we'll

Cụm từ

anytime soon trong câu phủ định

Trong câu này, anytime soon có nghĩa là “trong tương lai gần”. Ý phủ định trong I don't think we'll... khiến toàn câu mang nghĩa “có lẽ chúng ta sẽ không quay lại trong tương lai gần”. Ở đây, anytime soon là một cụm chỉ thời gian hoàn chỉnh; không nên tách anytime và soon ra để hiểu riêng. Một câu phủ định đi với anytime soon diễn đạt tự nhiên rằng một việc được dự đoán sẽ chưa xảy ra trong một khoảng thời gian khá lâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ bắt đầu bằng anytime và có nghĩa là “trong tương lai gần”: After that terrible flight, I don't think I'll fly again ____.

Xem đáp án

anytime soon

Snowdrop miss Ngữ pháp

1:38

Snowdrop nhớ

Ooh-ooh.

1:39

Ooh-ooh.

Ngữ pháp

Snowdrop miss Ooh-ooh.: miss kiểu trẻ con và dạng chuẩn misses

Snowdrop miss Ooh-ooh. là tiếng Anh không chuẩn được cố ý dùng theo kiểu trẻ nhỏ. Snowdrop dùng tên của mình để chỉ bản thân, còn miss thiếu đuôi ngôi thứ ba số ít. Cách nói này khiến nhân vật nghe như còn rất nhỏ. Trong thì hiện tại của tiếng Anh chuẩn, một tên riêng như Snowdrop là chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, vì vậy câu chuẩn là Snowdrop misses Ooh-ooh. Nếu cô bé dùng I để chỉ mình, dạng chuẩn là I miss Ooh-ooh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại chuẩn của miss: Snowdrop ____ Ooh-ooh.

Xem đáp án

misses

Snowdrop,

1:42

Snowdrop,

you got a visitor. Cụm từ

1:45

có khách đến thăm bạn này.

Cụm từ

you got a visitor: cách nói thân mật mang nghĩa “có người đến gặp bạn”

Trong câu này, you got a visitor có nghĩa là “có một người đến gặp bạn” hoặc “bạn có khách”. Got diễn tả tình huống hiện tại; nó không có nghĩa là Snowdrop đã nhận hay có được một con người. Trong tiếng Anh chuẩn, hãy nói You've got a visitor hoặc You have a visitor. Một số biến thể tiếng Anh rất thân mật dùng You got không có have với nghĩa hiện tại này. A visitor là người đến gặp ai đó hoặc đến thăm một nơi.

Luyện tập

Có người đang chờ ở cửa. Trong ngữ cảnh này, câu tiếng Anh chuẩn nào có cùng nghĩa với “You got a visitor”?

  1. You visited someone.
  2. You became a visitor.
  3. You have a visitor.
Xem đáp án

You have a visitor.

Hey, come here, you big baboon.

1:48

Này, lại đây nào, con khỉ đầu chó to xác.

Ooh, ooh.

1:52

Ooh, ooh.

Ooh, ooh.

1:55

Ooh, ooh.