Kẹt Trong Bùn | Đất Nghịch Ngợm - Mùa 3 | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
200 từ 164 từ/phút

Giới thiệu video: Judo được rủ chơi dưới bùn nhưng lo rằng bộ lông dài của mình sẽ mất quá nhiều thời gian để làm sạch. Mẹ nới lỏng quy tắc không được làm bẩn, để Judo tự lựa chọn, rồi quyết định làm ngắn bộ lông của chính mình. Các điểm tiếng Anh chính: 1. found a way you can play — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách found a way you can... mở ra một giải pháp thực tế giúp một hành động trở nên khả thi. Bạn có thể dùng khung này để giải thích mình đã tìm ra cách khiến việc gì đó thực hiện được, thể hiện rõ quá trình giải quyết vấn đề hơn là chỉ nói một người có thể làm việc ấy. 2. it's up to Judo. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra rằng it's up to someone nói người đó có quyền quyết định chứ không mô tả vị trí vật lý. Hãy dùng cách nói này khi muốn trao lại quyền chủ động, tôn trọng mong muốn của người khác hoặc làm rõ ai là người đưa ra lựa chọn cuối cùng. 3. I'm going short. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu rằng go + tính từ ở đây diễn tả lựa chọn chuyển sang kiểu dáng hoặc độ dài ngắn hơn. Điều này giúp bạn suy ra một quyết định về ngoại hình từ ngữ cảnh và diễn đạt trong hội thoại những thay đổi có chủ ý sang diện mạo hoặc trạng thái mới.

Nội dung bài học

Judo, we found a way you can play di-di di-dirt. Ngữ pháp

0:01

Judo, bọn tớ tìm ra cách để cậu có thể chơi bùn... bùn... bùn rồi.

Ngữ pháp

found a way you can play: tìm ra giải pháp để có thể chơi

Trong found a way, way có nghĩa là “cách” hoặc “giải pháp”, không phải đường đi hay tuyến đường. Dạng quá khứ found cho biết một giải pháp đã được tìm ra. Phần you can play nêu điều mà giải pháp đó giúp thực hiện được. Cấu trúc có thể áp dụng là find a way + chủ ngữ + can + động từ; nó nhấn mạnh việc giải quyết vấn đề thay vì chỉ nói rằng ai đó có thể làm một việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu found a way + chủ ngữ + can: We ____ join the meeting from home.

Xem đáp án

found a way you can

Really?

0:04

Thật sao?

Judo Judo

0:05

Judo Judo

Judo Judo Judo

0:07

Judo Judo Judo

Uh, you're meant to go a little faster. Ngữ pháp

0:15

Ờ, đáng lẽ cậu phải chạy nhanh hơn một chút.

Ngữ pháp

you're meant to go: mô tả hành động được mong đợi

be meant to + động từ cho biết điều gì nên xảy ra theo quy tắc, sự sắp xếp hoặc kỳ vọng chung. Ở đây, you're meant to go a little faster dùng để điều chỉnh cách trò chơi được mong đợi là sẽ diễn ra; nó không nói về ý định cá nhân của người nghe. Vì nhắc đến cách làm được mong đợi, lời nhắc này ít trực tiếp hơn Go a little faster, dù vẫn có thể tạo cảm giác đang sửa người khác.

Luyện tập

Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn chính xác nội dung bạn nghe được. Chú ý phân biệt You're meant to, You meant to và You mean to.

  1. You're meant to wait outside.
  2. You mean to wait outside.
  3. You meant to wait outside.
Xem đáp án

You're meant to wait outside.

It's a bit hard to run in all this stuff. Ghi chú

0:18

Mặc đống đồ này khó chạy quá.

Ngữ pháp

a bit hard to run: nói giảm nhẹ về một khó khăn

Hard to + động từ cho biết một hành động khó thực hiện. Trong câu này, to run nêu hành động gây khó khăn là chạy. Đặt a bit trước hard làm nhẹ lời nhận xét tiêu cực. Cách này thường khiến lời phàn nàn hoặc vấn đề nghe bớt thẳng thừng; nó không phải lúc nào cũng có nghĩa là mức độ khó thật sự rất nhỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bốn từ đã học để diễn đạt khó khăn bớt thẳng thừng: With these thick gloves, it's ____ tie my shoes.

Xem đáp án

a bit hard to

Cách dùng từ

all this stuff: cách nói thân mật cho một nhóm đồ vật

Stuff là danh từ không đếm được, mang tính thân mật, dùng để chỉ chung đồ vật, vật liệu hoặc đồ dùng cá nhân khi tên gọi chính xác không quan trọng. Ở đây, all this stuff chỉ toàn bộ quần áo và thiết bị đang được mặc trên người. Vì stuff không đếm được trong nghĩa này, tiếng Anh thường dùng this stuff hoặc all this stuff, không dùng these stuffs. Khi muốn đếm từng đồ vật riêng, hãy dùng things hoặc items.

Luyện tập

Câu nào dùng stuff tự nhiên để gọi chung nhiều đồ vật trong ngữ cảnh thân mật?

  1. Please put all these stuffs in the cupboard.
  2. Please put all this stuff in the cupboard.
  3. Please put every stuff in the cupboard.
Xem đáp án

Please put all this stuff in the cupboard.

Well, at least you didn't get dirty. Ý định

0:20

Chà, ít nhất cậu cũng không bị bẩn.

Ý định

at least: chỉ ra một kết quả vẫn đáng mừng

Ở đây, at least chuyển sự chú ý từ điều không thuận lợi sang một kết quả vẫn đáng mừng: người đó không bị bẩn. Trong câu này, cụm từ không diễn tả số lượng tối thiểu. Trong hội thoại, at least có thể làm dịu sự thất vọng hoặc an ủi bằng cách thêm một điểm tích cực dù còn hạn chế: “Tình huống không lý tưởng, nhưng phần này vẫn tốt.”

Luyện tập

Câu nào dùng at least một cách tự nhiên để chỉ ra một kết quả tích cực trong tình huống không tốt?

  1. The trip was cancelled, but at least everyone got home safely.
  2. The trip was cancelled, because at least everyone got home safely.
  3. At most everyone got home safely after the trip was cancelled.
Xem đáp án

The trip was cancelled, but at least everyone got home safely.

Yeah, the suit really works! Cách dùng từ

0:23

Ừ, bộ đồ này đúng là hiệu quả thật!

Cách dùng từ

really works: nói rằng một thứ thực sự hiệu quả

Ở đây, works có nghĩa là “có hiệu quả” hoặc “làm đúng chức năng được định sẵn”. Bộ đồ đã giữ cho người mặc sạch sẽ; works ở đây không có nghĩa là “có việc làm”. Really nhấn mạnh lời khẳng định: kết quả đã cho thấy bộ đồ thực sự hiệu quả. Cấu trúc X works có thể dùng để đánh giá một công cụ, phương pháp, cách điều trị hoặc kế hoạch dựa trên việc nó có đạt được mục đích hay không.

Luyện tập

Điền cụm từ được tô nổi bật để nói rằng bộ sạc thực sự hiệu quả: This new charger ____!

Xem đáp án

really works

Who wants mud? Ý định

0:25

Ai muốn chơi bùn nào?

Ý định

Who wants ...? để đề nghị và mời

Who wants ...? được dùng để yêu cầu một nhóm cho biết ai muốn một thứ gì đó. Trong câu nói vui này, nó là một lời mời hoặc đề nghị đầy hào hứng, chứ không phải một cuộc khảo sát nghiêm túc về bùn. Dùng Who wants + noun? để mời nhận một thứ. Dùng Who wants to + base verb? để mời mọi người thực hiện một hành động.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời bằng mẫu Who wants + noun?: ____ a sandwich?

Xem đáp án

Who wants

Yeah, mud!

0:26

Dạ, bùn!

Come in the mud Judo.

0:30

Vào bùn chơi đi Judo.

Uh I'm not sure this will keep mud out. Ghi chú

0:31

Ờ, tớ không chắc cái này cản được bùn đâu.

Ý định

I'm not sure để diễn tả sự nghi ngờ nhẹ nhàng

I'm not sure có thể diễn tả sự không chắc chắn thật sự, nhưng ở đây nó còn làm cho nỗi lo nghe nhẹ nhàng hơn: người nói nghi ngờ rằng đồ bảo vệ sẽ ngăn được bùn. Khi đứng trước một mệnh đề, như trong I'm not sure this will work, nó tránh lời khẳng định mạnh và trực tiếp hơn là This won't work. Người nói vẫn truyền đạt sự nghi ngờ mà không nghe quá chắc chắn hoặc cộc lốc.

Luyện tập

Bạn nghĩ một kế hoạch có thể thất bại nhưng muốn diễn tả nỗi lo một cách nhẹ nhàng. Bạn nên nói câu nào?

  1. This plan is ready to begin.
  2. This plan will definitely fail.
  3. I'm not sure this plan will work.
Xem đáp án

I'm not sure this plan will work.

Cụm động từ

keep mud out: ngăn một thứ lọt vào

Trong keep mud out, keep ... out có nghĩa là “ngăn ... lọt vào trong”. Mud là thứ bị chặn lại. Mẫu có thể áp dụng lại là keep + tân ngữ + out: keep water out, keep bugs out. Nếu nêu nơi được bảo vệ, hãy dùng out of, như trong keep mud out of the house.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của keep cùng với các từ rain và out để hoàn thành câu: This cover ____.

Xem đáp án

keeps rain out

Oh yeah, probably not.

0:34

Ồ đúng rồi, chắc là không đâu.

I might just go home. Ý định

0:36

Có lẽ tớ sẽ đi về nhà.

Ý định

might just go home: thay đổi kế hoạch một cách dè dặt

Trong might just go home, might cho thấy việc về nhà vẫn chỉ là một khả năng. Người nói đang cân nhắc, chứ không thông báo một quyết định cuối cùng. Ở đây, just trình bày việc về nhà như một phương án dự phòng đơn giản, thường kèm chút do dự hoặc đành chấp nhận. Nó không có nghĩa là “vừa mới”.

Luyện tập

I might just go home có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Người nói đã hứa chắc chắn rằng mình sẽ về nhà.
  2. Người nói vừa mới về nhà.
  3. Người nói đang cân nhắc về nhà nhưng vẫn chưa quyết định chắc chắn.
Xem đáp án

Người nói đang cân nhắc về nhà nhưng vẫn chưa quyết định chắc chắn.

Oh my goodness.

0:39

Trời đất ơi.

Morning Wendy.

0:40

Chào buổi sáng Wendy.

Got some dirt.

0:41

Lấy một ít đất về đây.

Yes, I can see.

0:43

Vâng, tôi có thể thấy.

Wendy, can Judo play in the dirt with us? Ý định

0:44

Cô Wendy ơi, Judo có thể chơi đất với chúng cháu không ạ?

Ý định

Can Judo play ... with us?: xin phép người có quyền quyết định

Ở đây, can được dùng để xin Wendy cho phép Judo tham gia chơi; câu này không hỏi Judo có khả năng chơi hay không. Cụm with us cũng khiến câu hỏi đồng thời trở thành lời mời Judo tham gia cùng nhóm. Dùng Can + người + động từ nguyên mẫu ...? khi hỏi người có quyền quyết định xem một người khác có được phép làm việc gì đó không. Sau can, dùng động từ nguyên mẫu: play, không phải plays.

Luyện tập

Bạn đang nói với bố của Mia và xin phép cho Mia tham gia trò chơi của mình. Câu hỏi nào phù hợp?

  1. Can you play with Mia?
  2. Can Mia play with us?
  3. Can Mia plays with us?
Xem đáp án

Can Mia play with us?

Oh, well I'm not sure.

0:47

Ồ, ừm cô không chắc nữa.

Please!

0:50

Đi mà cô!

Kids, don't pester. Cách dùng từ

0:51

Các con, đừng nhõng nhẽo.

Cách dùng từ

Don't pester: ngăn những lời xin xỏ lặp lại gây khó chịu

Pester có nghĩa là cứ tiếp tục xin, đòi hỏi hoặc làm phiền ai đó đến mức gây khó chịu. Don't pester bảo bọn trẻ ngừng gây áp lực cho người khác; cách nói này mạnh và tiêu cực hơn việc chỉ nói Don't ask. Có thể lược bỏ tân ngữ khi ngữ cảnh đã cho biết rõ ai là người bị làm phiền. Cũng có thể nói pester someone hoặc pester someone for something.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với pester?

  1. Một đứa trẻ vẫn liên tục xin cùng một món đồ chơi sau khi đã bị từ chối.
  2. Một đứa trẻ lịch sự hỏi một câu.
  3. Một đứa trẻ ngồi đọc sách một mình trong yên lặng.
Xem đáp án

Một đứa trẻ vẫn liên tục xin cùng một món đồ chơi sau khi đã bị từ chối.

No, it's it's fine.

0:52

Không, không sao đâu.

Yes, Judo can play.

0:54

Được, Judo có thể chơi.

What?

0:55

Sao cơ?

Really?

0:56

Thật ạ?

But you said I can't get dirty. Ghi chú

0:57

Nhưng mẹ nói con không được làm bẩn người mà.

Ngữ pháp

"you said I can't ...": nhắc lại một quy tắc đã nói trước đó

You said + mệnh đề dùng để thuật lại điều người nghe đã nói trước đó. Trong câu này, I can't get dirty là nội dung được thuật lại. Trong tiếng Anh nói, that thường được lược bỏ trước mệnh đề: You said (that) I can't get dirty. Mở đầu bằng But cho thấy quy tắc trước đó có vẻ không phù hợp với điều đang xảy ra. Vì vậy, But you said + mệnh đề có thể nhắc người khác về một quy tắc, lời hứa hoặc lời khẳng định trước đây và yêu cầu họ giải thích.

Luyện tập

Câu nào dùng say đúng để nhắc lại điều người nghe đã nói trước đó?

  1. But you said me the shop was open today.
  2. But you said the shop was open today.
  3. But you said did the shop open today.
Xem đáp án

But you said the shop was open today.

Cụm từ

"get dirty": get + tính từ để diễn tả thay đổi trạng thái

Get dirty có nghĩa là trở nên bẩn hoặc bị bẩn, tức là chuyển sang trạng thái bẩn. Ở đây, get là động từ nối và dirty là tính từ mô tả trạng thái mới; get không có nghĩa là nhận được. Trong I can't get dirty, người nói đang nói rằng mình không được phép chuyển từ sạch sang bẩn. Mẫu get + tính từ thường diễn tả sự thay đổi trạng thái, như trong get wet, get cold và get tired.

Luyện tập

Dùng cụm get + tính từ có nghĩa là trở nên bẩn: Wear old clothes when you paint, because they may ____.

Xem đáp án

get dirty

Yes, I did.

0:59

Đúng, mẹ có nói thế.

But I want you to have fun, sweetie. Ngữ pháp

1:00

Nhưng mẹ muốn con được vui vẻ, con yêu.

Ngữ pháp

want you to have fun: want + người + to + động từ

Want + người + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là chủ ngữ muốn một người khác làm điều gì đó. Người nằm giữa want và to là người thực hiện hành động theo sau. Trong want you to have fun, người được mong đợi sẽ vui chơi là you. Người nói đang bày tỏ mong muốn dành cho người khác, chứ không nói mình muốn làm gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng want + một người + to do, sử dụng các từ trong ngoặc: I ____ the window before you leave. (want / you / close)

Xem đáp án

want you to close

So Judo can play in the mud? Ý định

1:03

Vậy Judo có thể chơi trong bùn rồi đúng không?

Ý định

So Judo can...?: dùng So để xác nhận suy luận

Ở đây, So giới thiệu một kết luận được rút ra từ điều vừa được nói. Người nói nhắc lại kết luận đó và yêu cầu người kia xác nhận; ý nghĩa gần giống "So, does that mean Judo can play in the mud?" Các từ sau So vẫn giữ trật tự của câu trần thuật, Judo can..., thay vì trật tự câu hỏi, Can Judo...? Dấu hỏi và ngữ điệu nói biến cả mệnh đề có hình thức trần thuật thành một câu hỏi xác nhận trong hội thoại.

Luyện tập

Một hướng dẫn viên vừa nói rằng khách tham quan được chào đón vào mỗi thứ Hai. Câu trả lời nào dùng So để biến thông tin đó thành câu hỏi xác nhận?

  1. The museum is open on Mondays.
  2. Is the museum open on Mondays?
  3. So the museum is open on Mondays?
Xem đáp án

So the museum is open on Mondays?

Well, it's up to Judo. Thành ngữ

1:04

À, điều đó tùy thuộc vào Judo.

Thành ngữ

It's up to Judo: để Judo quyết định

Trong câu này, it's up to Judo có nghĩa là Judo có quyền lựa chọn và có thể đưa ra quyết định. Ở đây, up to không nói về vị trí vật lý. Mẫu câu có thể áp dụng trong tình huống khác là It's up to + người. Sau to, hãy dùng dạng tân ngữ của đại từ: It's up to me, him, her, us hoặc them.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: You can choose either game; ____.

Xem đáp án

it's up to you

Judo?

1:07

Judo?

I'll be right back. Cụm từ

1:14

Tớ sẽ quay lại ngay.

Cụm từ

I'll be right back: quay lại rất sớm

I'll be right back là câu nói cố định được dùng trước khi rời đi trong chốc lát. Câu này cho người nghe biết rằng bạn dự định sẽ quay lại rất sớm. Ở đây, right nhấn mạnh back để diễn đạt ý “rất sớm” hoặc “ngay lập tức”; nó không nói về hướng bên phải. Hãy học cả câu như một cụm giao tiếp hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định dùng khi rời đi trong chốc lát: I need to answer the door. ____.

Xem đáp án

I'll be right back

Why don't you want to play in the dirt with the girls?

1:22

Sao con không muốn chơi đất cùng các bạn ấy?

I just don't want to. Ý định

1:25

Con chỉ là không muốn thôi.

Ý định

I just don't want to: lược bỏ một hành động đã biết

Trong I just don't want to, to vẫn được giữ ở cuối câu, nhưng hành động đã được nhắc đến không bị lặp lại; ở đây, phần được lược bỏ là play in the dirt. Đây là phép lược. Câu vẫn hoàn chỉnh vì người nghe có thể suy ra hành động còn thiếu từ câu hỏi hoặc ngữ cảnh. Ở đây, just có nghĩa gần như “chỉ đơn giản là”. Câu này coi việc không muốn làm là toàn bộ lý do và trực tiếp thể hiện giới hạn cá nhân; nó không có nghĩa là người nói không có khả năng thực hiện hành động đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng cụm ba từ giúp không lặp lại hành động đã được nhắc đến: A: Are you going to enter the race? B: No, I just ____.

Xem đáp án

don't want to

Oh, go on. Ý định

1:26

Ôi, đi đi mà.

Ý định

go on: khuyến khích ai đó hành động

Ở đây, go on là một lời thúc giục ngắn trong hội thoại, có nghĩa là “nào, làm đi” hoặc “thử đi”. Hành động đã được hiểu là play in the dirt, vì vậy không cần thêm tân ngữ hay động từ phía sau. Chức năng của cụm này đến từ đoạn hội thoại và giọng điệu: người nói đang nhẹ nhàng khuyến khích một người còn do dự hành động, chứ không chỉ đường để họ di chuyển về phía trước. Trong ngữ cảnh khác, go on cũng có thể nghĩa là “tiếp tục”, vì vậy cần dựa vào hành động xung quanh để chọn đúng ý nghĩa.

Luyện tập

Một người bạn đang do dự trước khi thử trò chơi mới. Go on! có tác dụng gì ở đây?

  1. Nó thông báo rằng trò chơi đã kết thúc.
  2. Nó nhẹ nhàng khuyến khích người bạn thử trò chơi.
  3. Nó bảo người bạn đi thẳng về phía trước.
Xem đáp án

Nó nhẹ nhàng khuyến khích người bạn thử trò chơi.

It's important to play and have fun. Ngữ pháp

1:27

Chơi đùa và vui vẻ rất quan trọng mà.

Ngữ pháp

It's important to + động từ nguyên mẫu

Ở đây, it không chỉ một người hay đồ vật cụ thể. Nó là chủ ngữ giả; hành động thực sự được đánh giá là quan trọng nằm ở cụm to play and have fun. Dùng It's important to + động từ nguyên mẫu để nói rằng một hành động là quan trọng. Cấu trúc này nêu nhận xét trước rồi mới nêu hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc It's important to + động từ nguyên mẫu: It's ____ listen carefully in class.

Xem đáp án

important to

But what about my long lovely coat? Ý định

1:29

Nhưng còn bộ lông dài xinh đẹp của con thì sao?

Ý định

what about...? để nêu mối lo ngại

Trong cấu trúc What about + danh từ?, người nói đưa my long lovely coat vào cuộc thảo luận. Ở đây, câu này có nghĩa là “Vấn đề đó sẽ được xử lý thế nào?”, chứ không phải hỏi thông tin về bộ lông. Cụm từ này có thể đáp lại một đề xuất hoặc kết luận bằng cách chỉ ra một người, sự vật hoặc hệ quả chưa được cân nhắc. But làm cho sự lo ngại hoặc phản đối rõ hơn.

Luyện tập

Bạn bè muốn để cửa sổ mở, nhưng đường phố bên ngoài rất ồn. Câu nào nêu mối lo bị bỏ sót một cách tự nhiên?

  1. But where is the noise coming from?
  2. Please tell me about the noise outside.
  3. But what about the noise outside?
Xem đáp án

But what about the noise outside?

It takes so long to clean. Ngữ pháp

1:31

Làm sạch mất nhiều thời gian lắm.

Ngữ pháp

It takes so long to clean: nói một nhiệm vụ cần bao nhiêu thời gian

Cấu trúc It takes + khoảng thời gian + to + động từ nguyên mẫu cho biết một hành động hoặc nhiệm vụ cần bao nhiêu thời gian. Trong câu này, so long nằm ở vị trí chỉ thời lượng, còn to clean nêu hành động cần thời gian đó. It là chủ ngữ giả, không chỉ một vật đang lấy mất thời gian. Dùng It takes ... to ... khi muốn tập trung vào nhiệm vụ và thời gian cần thiết để hoàn thành nhiệm vụ đó.

Luyện tập

Dùng takes, an hour và to để hoàn thành câu: It ____ prepare the room.

Xem đáp án

takes an hour to

Oh yes, I said that, didn't I? Ngữ pháp

1:33

Ồ đúng rồi, mẹ đã nói thế phải không?

Ngữ pháp

didn't I? sau một câu khẳng định ở quá khứ

didn't I? là câu hỏi đuôi gắn sau I said that. Vì said là thì quá khứ đơn ở dạng khẳng định, câu hỏi đuôi dùng trợ động từ quá khứ phủ định didn't và lặp lại chủ ngữ I. Ở đây, Oh yes cho thấy người nói đã nhớ ra và thừa nhận điều mình nói. Câu hỏi đuôi nhìn lại lời nói trước đó để xin xác nhận nhẹ, chứ không hỏi một thông tin hoàn toàn mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi đuôi: I promised to call, ____?

Xem đáp án

didn't I

Oh fiddlesticks. Cách dùng từ

1:40

Ôi trời đất ơi.

Cách dùng từ

fiddlesticks: thán từ nhẹ và cổ điển

Trong câu này, fiddlesticks là một thán từ thể hiện sự bực mình hoặc thất vọng nhẹ, gần giống “ôi trời” hoặc “chán thật”. Từ này không nói đến đàn vĩ cầm hay que gậy theo nghĩa đen. Nó giúp người nói phản ứng tiêu cực mà không chửi thề. Cảm xúc được thể hiện nhẹ và có kiềm chế, chứ không giận dữ hay xúc phạm.

Luyện tập

fiddlesticks thể hiện điều gì trong câu "Oh fiddlesticks."?

  1. Lăng mạ nặng nề một người khác.
  2. Gọi tên một dụng cụ dùng với đàn vĩ cầm.
  3. Thể hiện sự bực mình theo cách nhẹ nhàng và vui đùa.
  4. Thể hiện sự đồng ý một cách trang trọng.
Xem đáp án

Thể hiện sự bực mình theo cách nhẹ nhàng và vui đùa.

I'll be right back, sweetheart.

1:42

Mẹ sẽ quay lại ngay, con yêu.

Mum,

1:53

Mẹ ơi,

what are you doing?

1:54

mẹ đang làm gì vậy?

I'm going short. Cách dùng từ

1:55

Mẹ sẽ cắt ngắn.

Cách dùng từ

I'm going short: go + tính từ để chọn một trạng thái mới

Ở đây, I'm going short có nghĩa là “tôi sẽ chọn độ dài hoặc kiểu ngắn”. Short mô tả trạng thái mới mà người nói định chọn; go không nói đến việc đi bộ hay khoảng cách. Trong tiếng Anh giao tiếp, go + tính từ có thể diễn tả việc chuyển sang hoặc chủ động chọn một trạng thái hay diện mạo. Với I'm going ..., người nói trình bày sự thay đổi như một kế hoạch hoặc quyết định hiện tại. Đối tượng sẽ trở nên ngắn phải được hiểu rõ từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “chọn kiểu tóc ngắn”: At the salon, Maya points to a cropped style and says, "I'm ____ this time."

Xem đáp án

going short