Niềm vui của việc viết danh sách ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh
BBC Learning English
Tổng quan video: Tập này tìm hiểu vì sao danh sách xuất hiện ở khắp nơi, từ ghi chú mua sắm trông như mật mã và những bài hát được xây dựng bằng phép liệt kê đến các công cụ thiết thực giúp ra quyết định và nhận ra những điều tích cực trong cuộc sống. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Imagine you're at the supermarket and find someone's shopping list. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Tìm hiểu cách Imagine... đưa người nghe vào một tình huống giả định trước khi câu chuyện hoặc phần giải thích bắt đầu. Bạn có thể dùng cách mở đầu này trong bài thuyết trình, giờ học và hội thoại để biến một chủ đề trừu tượng thành tình huống cụ thể, đồng thời chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận phần sau. 2. you get a big bang for your buck — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu thành ngữ thân mật chỉ việc nhận được nhiều giá trị so với số tiền, thời gian hoặc công sức đã bỏ ra. Bạn sẽ nhận biết được nghĩa không theo mặt chữ và dùng nó khi nói về tính đáng tiền, nội dung truyền tải hiệu quả hoặc nỗ lực đem lại kết quả xứng đáng. 3. recommend listing — Ngữ pháp và mẫu câu: Lưu ý rằng recommend có thể đi trực tiếp với danh động từ, thay vì động từ nguyên mẫu có to. Mẫu này giúp bạn đề xuất một hoạt động tự nhiên, chẳng hạn ghi lại trải nghiệm tích cực, và tránh lỗi phổ biến recommend to do.
Nội dung bài học
Hello, this is Six Minute English from BBC Learning English.
0:08Xin chào, đây là Six Minute English từ BBC Learning English.
A list is a collection ... with ...: định nghĩa và bổ sung đặc điểm
Mệnh đề A list is a collection of items dùng cấu trúc A is B để định nghĩa list: A nêu sự vật đang được giải thích, còn B nêu loại của sự vật đó. Cụm từ với with dùng cấu trúc with + danh từ + quá khứ phân từ để bổ sung một đặc điểm của tập hợp. Trong with a single item written on each line, written mô tả điều xảy ra với mỗi item; đây không phải là động từ chính thứ hai. Có thể áp dụng mẫu X is Y with Z: định nghĩa sự vật trước, rồi bổ sung một đặc điểm.
Luyện tập
Hoàn thành định nghĩa bằng cấu trúc A is B with ...: A triangle ____ a shape ____ three sides.
Xem đáp án
is · with
bucket list: những mục tiêu đặc biệt muốn thực hiện trong đời
Bucket list là một thành ngữ cố định chỉ danh sách những trải nghiệm hoặc mục tiêu mà một người hy vọng hoàn thành trong cuộc đời. Trong ví dụ, a list of all the things ... before they die giải thích trực tiếp ý nghĩa đó. Cụm từ này không có nghĩa là danh sách những chiếc xô. Trong cách dùng hằng ngày, nó thường có nghĩa là những điều tôi thật sự muốn làm vào một ngày nào đó, chứ không ám chỉ rằng cái chết đang đến gần.
Luyện tập
Mục tiêu nào phù hợp nhất với bucket list?
- Mua sữa sau giờ học.
- Trả lời email hôm nay.
- Một ngày nào đó đi ngắm cực quang.
Xem đáp án
Một ngày nào đó đi ngắm cực quang.
there's an episode of Six Minute English all about them.
0:28có hẳn một tập Six Minute English nói về chúng.
Imagine you're...: thiết lập một tình huống giả định
Cấu trúc Imagine + mệnh đề mời người nghe hình dung một tình huống giả định. Trong câu này, cảnh ở siêu thị tạo khung cho nội dung tiếp theo; đây không phải là yêu cầu người nghe thực sự đến siêu thị hay tìm một danh sách có thật. Đây là cách tổ chức thông tin thường được dùng trước một câu hỏi, lời giải thích hoặc câu chuyện. Khi đã tạo được bối cảnh chung, người nói có thể giới thiệu ý chính rõ ràng hơn.
Luyện tập
Imagine chủ yếu có chức năng gì trong câu gốc?
- Nó yêu cầu người nghe đến siêu thị ngay lập tức.
- Nó kể lại một chuyến đi mua sắm chắc chắn đã xảy ra.
- Nó thiết lập một tình huống giả định cho phần thảo luận tiếp theo.
Xem đáp án
Nó thiết lập một tình huống giả định cho phần thảo luận tiếp theo.
whose new book explores our love of lists. Ngữ pháp
0:40cuốn sách mới của cô khám phá tình yêu của chúng ta dành cho các danh sách.
whose new book explores...: sự sở hữu trong mệnh đề quan hệ
Whose nối mệnh đề quan hệ này với người đã được nhắc đến trước đó và thể hiện sự sở hữu hoặc mối liên hệ gần gũi: new book là cuốn sách của người ấy. Cụm danh từ whose new book là chủ ngữ của explores. Vì đây là mệnh đề quan hệ, whose không dùng để hỏi ai sở hữu cuốn sách. Nó bổ sung thông tin nhận diện hoặc thông tin thêm bằng mẫu có thể tái sử dụng: danh từ + whose + danh từ + động từ, như trong a writer whose books sell well.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ quan hệ chỉ sở hữu: Lena, ____ bicycle has a bell, rides to school.
Xem đáp án
whose
Here's Jo reading...: giới thiệu đoạn ghi âm tiếp theo
Here's Jo reading... giới thiệu người và hành động mà khán giả sắp nghe hoặc xem. Trong cách nói của người dẫn chương trình, Here's có nghĩa là “bây giờ hãy nghe hoặc xem người này”, chứ không chỉ là “người này đang ở đây”. Cấu trúc là Here's + người + dạng -ing. Cấu trúc này giúp người nói chuyển từ phần giới thiệu sang một đoạn ghi âm, phần minh họa hoặc ví dụ.
Luyện tập
Người dẫn chương trình sắp mở một đoạn ghi âm trong đó Maya giải thích về một chiếc máy. Câu nào giới thiệu đoạn này một cách tự nhiên?
- Where is Maya explaining how the machine works?
- Maya has explained how the machine works.
- Here's Maya explaining how the machine works.
Xem đáp án
Here's Maya explaining how the machine works.
Uh can you work out what Jo was buying at the supermarket, Phil? Ghi chú
1:03Ờ, anh có đoán được Jo định mua gì ở siêu thị không, Phil?
work out: tìm ra câu trả lời bằng suy luận
Trong câu hỏi này, work out có nghĩa là “tìm ra câu trả lời bằng cách suy nghĩ về các manh mối”. Phil được yêu cầu suy ra Jo đã mua gì; ở đây work out không có nghĩa là “tập thể dục”. Với nghĩa này, work out có thể đứng trước điều cần giải quyết, như trong work out the answer. Nó cũng có thể đứng trước what, why hoặc how: work out what happened.
Luyện tập
Bạn giải mã một thông điệp bằng cách nghiên cứu các manh mối và không hỏi bất kỳ ai. Câu nào mô tả đúng nhất tình huống này?
- I worked on the code for an hour.
- I worked out what the code meant.
- I found out what the code meant when Sam told me.
Xem đáp án
I worked out what the code meant.
what Jo was buying: trật tự câu trần thuật trong câu hỏi gián tiếp
Mệnh đề what Jo was buying at the supermarket là tân ngữ của work out. Đây là một câu hỏi gián tiếp nằm trong câu lớn hơn, dùng để chỉ thông tin mà Phil cần tìm ra. Bên trong câu hỏi gián tiếp bắt đầu bằng từ để hỏi wh-, hãy dùng trật tự câu trần thuật: từ để hỏi + chủ ngữ + động từ. Vì vậy, câu dùng what Jo was buying chứ không dùng trật tự của câu hỏi trực tiếp what was Jo buying. Mẫu này cũng được dùng sau các cách diễn đạt như know, ask, tell me và find out.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng trật tự từ của câu hỏi gián tiếp?
- Can you work out what did Maya carry?
- Can you work out what Maya was carrying?
- Can you work out what was Maya carrying?
Xem đáp án
Can you work out what Maya was carrying?
well I'm I'm going to guess that nanas are bananas Ý định
1:07chà, tôi đoán nanas là chuối (bananas)
going to guess that: đưa ra câu trả lời dưới dạng phỏng đoán
Trong cấu trúc I'm going to guess that + mệnh đề, người nói cho biết trước rằng câu trả lời chỉ là một phỏng đoán chưa chắc chắn. Mệnh đề sau that nêu nội dung cụ thể của phỏng đoán, vì vậy câu trả lời nghe ít chắc chắn hơn một lời khẳng định trực tiếp. Ở đây, be going to chủ yếu giúp dẫn vào câu trả lời mà người nói sắp đưa ra. Nó không nhấn mạnh một kế hoạch trong tương lai xa mà chuyển thẳng sang nội dung phỏng đoán.
Luyện tập
Hoàn thành câu trả lời bằng cụm từ mục tiêu để thể hiện rằng bạn chưa chắc chắn: I'm ____ the hidden number is twelve.
Xem đáp án
going to guess that
and shrooms, they've got to be mushrooms, right? Ý định
1:11và shrooms, chắc chắn là nấm (mushrooms) rồi, đúng không?
they've got to be: một suy luận mạnh
Trong they've got to be mushrooms, have got to be diễn tả một kết luận rất chắc chắn dựa trên manh mối: người nói cho rằng mushrooms là đáp án hợp lý duy nhất. Cụm này có nghĩa là chúng chắc chắn phải là mushrooms, chứ không nói đến nghĩa vụ. Dùng have/has got to be trước một danh tính hoặc trạng thái khi bằng chứng khiến điều đó gần như chắc chắn. Ngữ cảnh rất quan trọng vì have got to cũng có thể diễn tả sự cần thiết.
Luyện tập
Câu nào dùng have got to be để diễn tả một suy luận mạnh thay vì một yêu cầu?
- You've got to be at the gate by six.
- We've got to be quiet in the library.
- That building has got to be the stadium; the match is about to start.
Xem đáp án
That building has got to be the stadium; the match is about to start.
right? ở cuối câu: yêu cầu xác nhận
Right? ở cuối câu là một cụm hỏi xác nhận. Người nói nêu ý kiến trước, rồi yêu cầu người nghe xác nhận hoặc đồng ý. Ở đây, nó khiến phỏng đoán chắc chắn trở nên có tính tương tác hơn và mời người nghe trả lời. Cụm này thường cho thấy người nói mong đợi câu trả lời là có, nên không cởi mở bằng một câu hỏi thông tin trung lập. Ở vị trí này, right không chỉ phương hướng.
Luyện tập
Câu nào dùng right? ở cuối câu để yêu cầu xác nhận?
- She gave the right answer.
- The school trip is on Friday, right?
- Turn right after the bridge.
Xem đáp án
The school trip is on Friday, right?
Well, here's Jo's explanation to Michael Rosen,
1:19Chà, đây là lời giải thích của Jo với Michael Rosen,
presenter of BBC Radio 4's Word of Mouth.
1:23người dẫn chương trình Word of Mouth của BBC Radio 4.
let's just come back to ...: quay lại chủ đề trước đó
Let's just come back to + chủ đề là một mẫu câu dùng để điều hướng cuộc trò chuyện. Ở đây, câu này có nghĩa là “hãy quay lại tập trung vào chủ đề puke”; không ai thực sự quay lại một địa điểm nào cả. Let's mời người kia cùng tập trung trở lại. Just làm cho sự chuyển hướng nhẹ nhàng và bớt đột ngột hơn một chút, nhưng câu nói vẫn đưa cuộc trò chuyện về một điểm đã được nhắc đến trước đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng toàn bộ cụm từ mục tiêu, gồm cả just, để đưa cuộc thảo luận trở lại vấn đề ngân sách: We have discussed the schedule; now ____ the budget.
Xem đáp án
let's just come back to
were you instructing yourself to be sick in the supermarket? Cách dùng từ
1:30có phải cô đang tự bảo mình nôn mửa trong siêu thị không?
to be sick: nôn trong ngữ cảnh tiếng Anh-Anh này
Trong câu hỏi này, to be sick có nghĩa là “nôn”. Phần trò chuyện xung quanh đang nói về puke, nên dạng nguyên mẫu to be sick chỉ hành động mà người đó được cho là đã bảo chính mình thực hiện, chứ không phải trạng thái bị ốm nói chung. Trong tiếng Anh-Anh, be sick có thể mang nghĩa “nôn”. Ngữ cảnh quyết định nghĩa cụ thể vì chính cụm từ này cũng có thể mang nghĩa “bị ốm”.
Luyện tập
Trong câu này và ngữ cảnh tiếng Anh-Anh, to be sick có nghĩa là gì?
- Bị ốm nói chung
- Nôn
- Cảm thấy buồn nôn nhưng không nhất thiết sẽ nôn
Xem đáp án
Nôn
just a bit lost there: nhẹ nhàng nói rằng mình không hiểu
Ở đây, a bit lost có nghĩa là “hơi bối rối” hoặc “không theo kịp phần đó”. Cụm này nói về việc hiểu nội dung, không phải việc không tìm được đường. there chỉ phần vừa được nhắc đến. just và a bit làm cho lời nói nhẹ nhàng hơn. Thay vì nói thẳng “I don't understand”, người nói khéo léo thể hiện sự bối rối và tạo cơ hội để người kia giải thích.
Luyện tập
Câu nào dùng a bit lost để nói một cách nhẹ nhàng rằng người nói không hiểu?
- I lost my notebook there yesterday.
- I'm a bit lost, so can you show me the way to the station?
- I'm a bit lost there. Could you explain that step again?
Xem đáp án
I'm a bit lost there. Could you explain that step again?
and the abbreviation for cucumber would be cuc Cách dùng từ
1:38và từ viết tắt của cucumber sẽ là cuc
the abbreviation for ... would be ...: nêu một dạng viết tắt có thể dùng
Mẫu the abbreviation for X is Y cho biết dạng viết tắt của X. Đặt từ đầy đủ sau for và dạng viết tắt sau is: The abbreviation for September is Sept. Trong ví dụ, would be giới thiệu một dạng có thể dùng được suy ra riêng cho danh sách này: cucumber có thể được viết tắt thành cuc. Cụm này không diễn tả một hành động trong tương lai.
Luyện tập
Đặt abbreviation for và would be vào đúng chỗ trống: On this list, the ____ application ____ app.
Xem đáp án
abbreviation for · would be
refer to A as B: gọi A là B
Refer to A as B có nghĩa là “gọi hoặc mô tả A bằng tên hay nhãn B”. Ở đây, it là sự vật được gọi tên, còn puke là nhãn được dùng. Trong câu này, refer to không có nghĩa là “xem một nguồn để tìm thông tin”. As dùng để đưa ra tên hoặc nhãn, vì vậy cần giữ đủ mẫu refer to A as B. Has always referred còn cho biết cách gọi này bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại.
Luyện tập
Dùng refer to A as B để hoàn thành câu: People often ____ this part of the city ____ the Old Town.
Xem đáp án
refer to · as
make someone do something: khiến ai đó làm gì
Make + người + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một điều gì đó khiến một người làm gì hoặc có một phản ứng. Ở đây, cucumbers là nguyên nhân, Joanna's husband là người chịu tác động và puke là phản ứng. Trong câu chủ động, dùng động từ nguyên mẫu ngay sau người đó: make him puke, không phải make him to puke. Ở thì quá khứ vẫn dùng cùng mẫu: made him puke.
Luyện tập
Dùng động từ laugh trong mẫu make + người + động từ nguyên mẫu: The silly joke made everyone ____.
Xem đáp án
laugh
puke: cách nói thân mật của vomit
Ở đây, puke có nghĩa là “nôn”. Phần bổ sung a slang word for vomit cho biết cả nghĩa của puke lẫn việc đây là một từ không trang trọng. Puke rất trực tiếp và có thể nghe thô hoặc thể hiện sự ghê tởm. Việc nhận ra từ này trong hội thoại thân mật và nội dung truyền thông rất hữu ích, nhưng khi cần nói năng thận trọng thì một từ trung tính hơn thường phù hợp hơn.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định sau: In a formal medical report, puke is usually more appropriate than vomit.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
X rhymes with Y: các âm cuối giống nhau
Cấu trúc X rhymes with Y cho biết X và Y có âm cuối giống nhau hoặc rất gần nhau. Cấu trúc này mô tả quan hệ về phát âm, không phải quan hệ về nghĩa và cũng không thể chỉ nhìn cách viết để kết luận. Ở đây, cuc là dạng viết tắt dùng riêng chứ không phải một từ chuẩn. Câu này cho biết người nói xem nó là từ có vần với puke, vì vậy vần điệu đóng vai trò như một gợi ý để ghi nhớ.
Luyện tập
Câu nào mô tả đúng một cặp từ có vần?
- Night rhymes with darkness.
- Night rhymes with noon.
- Night rhymes with light.
Xem đáp án
Night rhymes with light.
so it's a way of reminding her to buy cucumbers. Ngữ pháp
1:53nên đó là một cách nhắc cô ấy mua dưa chuột.
a way of reminding her to buy...: diễn tả một cách thức và lời nhắc
A way of + -ing chỉ một phương pháp hoặc cách làm điều gì đó. Ở đây, way có nghĩa là “cách”, không phải con đường, và sau of dùng dạng -ing reminding. Remind + someone + to + động từ nguyên mẫu cho biết người được nhắc và hành động cần nhớ. Ở đây, her là người đó, còn to buy cucumbers là hành động. Toàn bộ cụm từ nói rằng mật mã riêng được dùng để giúp cô ấy nhớ cần mua gì.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng a way of + -ing và remind someone to do. Dùng động từ attend: A calendar alert is ____ you ____ the meeting.
Xem đáp án
a way of reminding · to attend
lists are like secret codes: phép so sánh với be like
Lists are like secret codes là một phép so sánh: be like có nghĩa là “giống như”. Người nói so sánh danh sách riêng với mật mã bí mật vì các chữ viết tắt trong đó có thể khiến người khác khó hiểu. Danh sách không thực sự được mã hóa. Dùng X is like Y để giúp người nghe hình dung một đặc điểm chung. Không phải lúc nào cũng cần nói rõ đặc điểm đó; ở đây, điểm chung là chỉ những người biết mật mã mới hiểu được.
Luyện tập
Câu nào dùng be like để so sánh các ghi chú với một thứ có tác dụng chỉ dẫn?
- Her notes are like a map that guides us through the project.
- She likes the map in her notes.
- She would like a map for the project.
Xem đáp án
Her notes are like a map that guides us through the project.
we'll find out why people love lists Mạch ý
2:01chúng ta sẽ tìm hiểu tại sao mọi người thích danh sách
we'll find out why...: báo trước câu hỏi sẽ được giải đáp
We'll find out why + mệnh đề cho người nghe biết phần tiếp theo sẽ trả lời câu hỏi nào. Ở đây, người dẫn chương trình báo trước rằng chương trình sẽ giải thích lý do mọi người thích các danh sách. Find out có nghĩa là “biết được hoặc khám phá một thông tin”, thường sau khi thảo luận, quan sát hoặc điều tra. Sau why trong câu hỏi gián tiếp này, hãy dùng trật tự câu trần thuật: why people love lists, không dùng why do people love lists.
Luyện tập
Dùng cụm động từ trong bài để hoàn thành lời giới thiệu: In today's experiment, we'll ____ why some objects float.
Xem đáp án
find out
you'll find another list of all the vocabulary used on our website,
2:08bạn sẽ tìm thấy một danh sách khác gồm tất cả từ vựng được sử dụng trên trang web của chúng tôi,
According to the list on the Internet Movie Database website, Ghi chú
2:18Theo danh sách trên trang web Internet Movie Database,
According to...: nêu nguồn thông tin
According to + nguồn cho biết thông tin hoặc căn cứ của một phát biểu đến từ đâu. Trong câu này, danh sách trên trang web Internet Movie Database là nguồn của nội dung tiếp theo, vì vậy phát biểu không được trình bày như một phỏng đoán thiếu căn cứ của người nói. Nguồn có thể là một báo cáo, nghiên cứu, quy định, tổ chức hoặc một người: according to the report; according to Maya. Cụm từ này quy thông tin cho nguồn đó, nhưng không bảo đảm rằng thông tin là đúng.
Luyện tập
Dùng cụm từ giới thiệu nguồn đã học trong bài: ____ the school notice, the library closes at five.
Xem đáp án
According to
Internet Movie Database website: trang IMDb cụ thể
Internet Movie Database là tên riêng của trang web thường được gọi là IMDb, một trang chuyên cung cấp thông tin về phim điện ảnh và truyền hình. Đây không phải là cách gọi chung cho bất kỳ cơ sở dữ liệu nào trên mạng. Ở đây, tên trang web cho biết nguồn của danh sách. Biết nguồn này giúp bạn hiểu rằng câu hỏi tiếp theo dựa trên một bảng xếp hạng phim, chẳng hạn như danh sách doanh thu phòng vé.
Luyện tập
Internet Movie Database website trong câu này chỉ điều gì?
- Một trang thông tin cụ thể về phim điện ảnh và truyền hình thường được gọi là IMDb
- Bất kỳ cơ sở dữ liệu nào có trên mạng
- Một bộ phim có tên Database
Xem đáp án
Một trang thông tin cụ thể về phim điện ảnh và truyền hình thường được gọi là IMDb
which movie has made the most money ever? Ngữ pháp
2:22bộ phim nào kiếm được nhiều tiền nhất từ trước đến nay?
has made the most money ever: kỷ lục mọi thời đại tính đến hiện tại
Has made là thì hiện tại hoàn thành, có cấu trúc has + quá khứ phân từ. Cấu trúc này trình bày doanh thu mà bộ phim tích lũy từ quá khứ đến hiện tại như một tổng kết còn liên quan đến bây giờ. The most money là dạng so sánh nhất, còn ever mở rộng phạm vi so sánh ra toàn bộ thời gian cho đến hiện tại. Kết hợp lại, câu hỏi muốn biết bộ phim nào hiện đang giữ kỷ lục doanh thu cao nhất mọi thời đại. Với một giai đoạn đã kết thúc như năm 2020, hãy dùng thì quá khứ đơn.
Luyện tập
Dùng thì hiện tại hoàn thành để hoàn thành câu hỏi về kỷ lục bóng đá mọi thời đại này: Which player ____ the most goals ever?
Xem đáp án
has scored
I think it might be ... để đưa ra phỏng đoán dè dặt
Trong I think it might be ..., I think cho biết câu trả lời là nhận định cá nhân, còn might be cho biết đó chỉ là một khả năng. Khi đi cùng nhau, hai phần này làm lời đoán nghe đặc biệt dè dặt chứ không chắc chắn. Ở đây, might diễn tả khả năng ở hiện tại. Nó không đưa câu về quá khứ và theo sau nó là dạng nguyên thể be.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để đưa ra phỏng đoán cá nhân dè dặt: “____ the blue door.”
Xem đáp án
I think it might be
although that might have been the most expensive to make. Ngữ pháp
2:38mặc dù đó có thể là bộ phim tốn nhiều tiền nhất để làm.
although ... might have been: thêm ý dè dặt cho phỏng đoán về quá khứ
Although bổ sung một ý nghĩ theo sau khiến phỏng đoán đầu tiên trở nên kém chắc chắn hơn. Đây là sự nhượng bộ: người nói có thể đang nhầm lẫn hai kỷ lục khác nhau, nên mệnh đề này có nghĩa là: “Câu trả lời đầu tiên của tôi có thể đúng, nhưng ký ức khác này có thể giải thích vì sao tôi nghĩ như vậy.” Might have been diễn tả phỏng đoán không chắc chắn về một trạng thái trong quá khứ. Cấu trúc là might have + quá khứ phân từ; ở đây been nối khả năng trong quá khứ với the most expensive to make. Người nói không khẳng định điều đó chắc chắn đúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng although và dạng mục tiêu cho một trạng thái quá khứ không chắc chắn: “The road is wide now, ____ narrower before the rebuild.”
Xem đáp án
although it might have been
well we'll find out at the end of the program.
2:42chà chúng ta sẽ tìm ra câu trả lời vào cuối chương trình.
are full of lists: be full of + danh từ
Are full of lists dùng cấu trúc be + full of + danh từ. Chủ ngữ popular songs ở số nhiều nên be có dạng are. Ở đây, lists chỉ những nhóm sự vật được nêu lần lượt trong lời bài hát, không phải những danh sách trên giấy. Be full of có thể mô tả những thứ thực sự chứa bên trong hoặc số lượng lớn của một thứ trong địa điểm, văn bản, trải nghiệm hay tình huống. Cụm này thường có nghĩa là chứa nhiều, không nhất thiết là đầy đến mức không còn chỗ trống.
Luyện tập
Hoàn thành câu ở thì hiện tại bằng be full of: The museum ____ amazing paintings.
Xem đáp án
is full of
sung by Julie Andrews in the film The Sound of Music.
2:51do Julie Andrews hát trong phim The Sound of Music.
My Favorite Things ... The Sound of Music: tên bài hát và tên bộ phim
Trong câu này, My Favorite Things là tên một bài hát, không chỉ là cụm từ thông thường có nghĩa “những điều tôi yêu thích”. The Sound of Music là tên bộ phim. Julie Andrews thể hiện bài hát này trong bộ phim đó. Bài hát nêu ra hàng loạt điều mà người hát yêu thích, vì vậy ở đây nó được dùng làm ví dụ nổi tiếng về một bài hát được xây dựng quanh một danh sách. Nhận ra hai tên riêng này giúp giải thích mối liên hệ với chủ đề danh sách.
Luyện tập
Phát biểu nào xác định đúng hai tên riêng trong ví dụ?
- The Sound of Music là một danh sách do Julie Andrews viết.
- My Favorite Things là một bài hát được thể hiện trong bộ phim The Sound of Music.
- My Favorite Things là tên gọi khác của bộ phim The Sound of Music.
Xem đáp án
My Favorite Things là một bài hát được thể hiện trong bộ phim The Sound of Music.
from raindrops on roses to whiskers on kittens: thể hiện một phạm vi
Trong câu này, from A to B nêu hai ví dụ rất khác nhau trong một danh sách. Cấu trúc này cho thấy một phạm vi rộng: bài hát nhắc đến những thứ như giọt mưa trên hoa hồng và râu của mèo con. Ở đây, from...to... không diễn tả sự di chuyển. Cấu trúc này cũng có thể sắp xếp các khoảng thời gian, con số, chủ đề hoặc loại sự vật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng from...to... để thể hiện một phạm vi: The library has books ____ picture stories ____ science guides.
Xem đáp án
from · to
I feel like + mệnh đề: nêu ý kiến cá nhân
Ở đây, I feel like được theo sau bởi mệnh đề you get a lot. Cụm này có nghĩa là “ấn tượng của tôi là...” hoặc “tôi nghĩ rằng...”, vì vậy người nói trình bày lời nhận xét như một đánh giá cá nhân. Ở đây, cụm này không diễn tả cảm giác cơ thể. Trong hội thoại, cách mở đầu này thường khiến ý kiến nghe bớt trực tiếp hơn so với việc nói nó như một sự thật.
Luyện tập
Câu nào thể hiện một cách tự nhiên ý kiến cá nhân về một vở kịch ở trường?
- I feel like the final scene needs more music.
- I feel like adding more music.
- I feel the final scene like more music.
Xem đáp án
I feel like the final scene needs more music.
you get a big bang for your buck in that song. Thành ngữ
3:11bạn nhận được một giá trị lớn (big bang for your buck) trong bài hát đó.
you get a big bang for your buck: nhận được giá trị lớn từ những gì bỏ ra
Bang for your buck là một thành ngữ nói về lợi ích nhận được từ khoản đầu tư bằng tiền bạc, thời gian hoặc công sức. Get a big bang for your buck nghĩa là nhận được hiệu quả lớn hoặc nhiều giá trị so với những gì đã bỏ ra; bang và buck không mang nghĩa đen ở đây. Trong câu này, người nói muốn nói rằng bài hát tạo ra nhiều nội dung hoặc hiệu quả cảm xúc bằng tương đối ít lời. A lot of bang for your buck là dạng thông dụng hơn để áp dụng trong các tình huống khác.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “rất đáng giá so với số tiền đã bỏ ra”: This basic camera gives you a lot of ____.
Xem đáp án
bang for your buck
a bit saccharine: làm nhẹ một nhận xét tiêu cực về phong cách
Ở đây, saccharine là một nhận xét tiêu cực về phong cách. Từ này cho biết bài hát ngọt ngào hoặc đa cảm đến mức có thể tạo cảm giác gượng ép hay thiếu chân thành; nó không nói về đường thật. A bit có nghĩa là ‘hơi’ và làm lời chê nhẹ đi. Người nói vẫn đang chê phong cách đó, nhưng theo cách bớt thẳng thừng hơn.
Luyện tập
Trong một bài đánh giá, The ending is a bit saccharine có khả năng mang nghĩa nào nhất?
- Cái kết chứa một lượng đường nhỏ.
- Cái kết hơi quá ngọt ngào và đa cảm.
- Cái kết hoàn toàn không có cảm xúc.
Xem đáp án
Cái kết hơi quá ngọt ngào và đa cảm.
The list encourages you to think really efficiently Cụm từ
3:17Danh sách khuyến khích bạn suy nghĩ thực sự hiệu quả
encourage someone to do something: khuyến khích hoặc thúc đẩy ai làm việc gì
Encourage someone to do something có nghĩa là hỗ trợ một người hoặc tạo ra lý do để người đó hành động. Cấu trúc là encourage + người + to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, you là người và think là hành động. Chủ ngữ không nhất thiết phải là người. Một danh sách, công cụ, quy tắc hoặc môi trường cũng có thể khuyến khích một hành vi bằng cách khiến hành vi đó dễ xảy ra hơn. Trong câu này, danh sách hướng bạn tới cách suy nghĩ hiệu quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của encourage ... to: The game ____ children ____ work together.
Xem đáp án
encourages · to
don't waste time and effort doing something: đừng lãng phí thời gian và công sức làm việc gì đó
Waste time and effort có nghĩa là dùng thời gian và công sức cho việc không cần thiết hoặc không đáng làm. Time and effort là một cách kết hợp tự nhiên để chỉ hai nguồn lực mà một nhiệm vụ đòi hỏi. Dùng waste time and effort + động từ dạng -ing để nêu hoạt động làm lãng phí những nguồn lực đó. Trong câu này, việc tạo một câu trau chuốt hoặc dùng từ dài được xem là công việc không cần thiết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng waste time and effort: Clear instructions mean we don't ____ guessing what to do.
Xem đáp án
waste time and effort
You just get to the nub of things quite quickly. Thành ngữ
3:30Bạn chỉ đi vào cốt lõi của vấn đề (nub) khá nhanh chóng.
get to the nub of things: đi đến điểm cốt lõi
Get to the nub of things có nghĩa là đi đến hoặc xác định phần quan trọng nhất của một chủ đề. Trong câu này, quite quickly bổ sung ý rằng việc đó xảy ra mà không mất nhiều thời gian. Ở đây, nub chỉ điểm cốt lõi hoặc vấn đề thiết yếu, không phải một đồ vật cụ thể. Danh từ cuối có thể thay đổi theo chủ đề: get to the nub of the problem, question hoặc matter.
Luyện tập
Dùng cụm từ trong bài để hoàn thành câu: We have only ten minutes, so let's ____ the problem.
Xem đáp án
get to the nub of
and Jo says you get a big bang for your buck,
3:37và Jo nói rằng bạn sẽ nhận được một big bang for your buck,
in return for the money or effort you spend on something. Cụm từ
3:42để đổi lấy tiền bạc hoặc công sức mà bạn dành cho điều gì đó.
in return for + tiền hoặc công sức: thể hiện sự trao đổi
In return for + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là một thứ được nhận như phần thưởng hoặc sự trao đổi cho sự vật hay hành động đó. Trong câu này, tiền bạc hoặc công sức là thứ bạn bỏ ra, còn lợi ích là thứ bạn nhận lại. Ở đây, return là danh từ. Nó chỉ lợi ích nhận được, không phải hành động quay lại một nơi nào đó.
Luyện tập
Dùng cụm từ trong bài để hoàn thành câu: Amir fixed my bike ____ my help with his homework.
Xem đáp án
in return for
Lists often abbreviate the items they contain. Cách dùng từ
3:56Danh sách thường viết tắt các mục mà chúng chứa.
abbreviate the items: viết tên các mục ở dạng ngắn hơn
Abbreviate là ngoại động từ có nghĩa là làm cho một từ, tên gọi hoặc cách diễn đạt ngắn hơn. Trong abbreviate the items, danh sách ghi tên các mục ở dạng rút gọn, chẳng hạn đổi Wednesday thành Wed. Trọng tâm là hình thức của chữ viết: ít chữ cái hơn hoặc một nhãn ngắn hơn vẫn chỉ cùng một mục. Từ này không có nghĩa là nêu các ý chính của một văn bản dài.
Luyện tập
Hành động nào là ví dụ của abbreviating?
- Đổi một từ tiếng Anh sang ngôn ngữ khác
- Đổi Wednesday thành Wed.
- Nêu các ý chính của một câu chuyện
Xem đáp án
Đổi Wednesday thành Wed.
So you get to the nub of things quickly.
3:59Vì vậy, bạn nắm bắt được nub của mọi thứ một cách nhanh chóng.
The nub of something means the most important
4:02Nub của một thứ gì đó có nghĩa là điểm quan trọng nhất
Here's Jo Nolan giving an example of a useful list
4:09Đây là ví dụ của Jo Nolan về một danh sách hữu ích
A friend of mine who makes pros and cons lists Cách dùng từ
4:16Một người bạn của tôi hay lập danh sách ưu nhược điểm
pros and cons lists: danh sách ưu điểm và nhược điểm
Pros and cons là một cặp từ cố định: pros là ưu điểm hoặc lý do ủng hộ, còn cons là nhược điểm hoặc lý do phản đối. Một pros and cons list đặt cả hai phía vào cùng một danh sách để có thể so sánh trước khi quyết định. Trong pros and cons lists, toàn bộ cụm pros and cons bổ nghĩa cho danh từ lists. Dùng a pros and cons list cho một danh sách và pros and cons lists cho nhiều danh sách.
Luyện tập
Dùng cụm từ cố định chỉ danh sách so sánh hai phía để hoàn thành câu: Maya wrote down the good and bad sides of joining the art club. She made a ____ before deciding.
Xem đáp án
pros and cons list
finds that it really helps her resolve a situation. Cụm từ
4:18nhận thấy điều đó thực sự giúp cô ấy giải quyết tình huống.
helps her resolve a situation: help + người + động từ nguyên mẫu không to
Ở đây, help someone resolve a situation có nghĩa là giúp một người dễ xử lý vấn đề hoặc xung đột và đi đến giải pháp hơn. Resolve không chỉ có nghĩa là lựa chọn; từ này còn cho thấy vấn đề được tháo gỡ. Cấu trúc ở đây là help + người + động từ nguyên mẫu không to: helps her resolve. Cũng có thể nói helps her to resolve, nhưng dạng không có to rất phổ biến và tự nhiên.
Luyện tập
Câu "A calm talk helped them resolve the situation." có nghĩa là gì?
- Họ xử lý vấn đề và tiến đến một giải pháp.
- Họ mô tả vấn đề mà không cố gắng giải quyết.
- Họ chọn một thời gian nhưng không xử lý vấn đề.
Xem đáp án
Họ xử lý vấn đề và tiến đến một giải pháp.
halves her page: dùng halve như một động từ
Ở đây, halves là dạng ngôi thứ ba số ít của động từ halve, có nghĩa là chia một thứ thành hai phần bằng nhau. She là chủ ngữ và her page là tân ngữ. Vì ngay sau đó là pros, cons, ý ở đây là cô ấy tạo hai phần trên trang giấy, một phần cho ưu điểm và một phần cho nhược điểm. Trong câu này, halves là một dạng động từ, không phải danh từ số nhiều.
Luyện tập
Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe được. Tập trung phân biệt halves, holds và folds.
- She halves the page before writing her list.
- She folds the page before writing her list.
- She holds the page before writing her list.
Xem đáp án
She halves the page before writing her list.
by the end of it: kết quả đạt được trước lúc kết thúc
By the end of it có nghĩa là «không muộn hơn thời điểm quá trình kết thúc». Ở đây, it chỉ quá trình vừa được nhắc đến, còn by đánh dấu một giới hạn thời gian chứ không mang nghĩa «ở bên cạnh». Cụm từ này cho biết một kết quả được mong đợi là đã có khi một hoạt động, cuộc thảo luận hoặc nhiệm vụ kết thúc.
Luyện tập
Câu nào cho biết một kết quả đã đạt được chậm nhất là vào cuối buổi học?
- At the end of the lesson, the bell rang.
- By the end of the lesson, everyone could solve the puzzle alone.
- Near the end of the lesson, everyone opened a book.
Xem đáp án
By the end of the lesson, everyone could solve the puzzle alone.
she knows what she's doing: có kế hoạch rõ ràng và năng lực
Trong câu này, she knows what she's doing có nghĩa là cô ấy đã biết rõ nên quyết định hoặc làm gì tiếp theo. Cụm này không chỉ có nghĩa là cô ấy biết mình đang thực hiện động tác nào. Nói chung, know what you're doing cho biết một người hiểu cách xử lý một nhiệm vụ hoặc tình huống và có thể hành động với năng lực hoặc sự tự tin.
Luyện tập
Trong tình huống công việc, He knows what he's doing có khả năng mang nghĩa gì nhất?
- Anh ấy có thể nhìn thấy tay mình chuyển động.
- Anh ấy có kế hoạch rõ ràng và có thể xử lý nhiệm vụ.
- Anh ấy biết mọi người khác đang làm gì.
Xem đáp án
Anh ấy có kế hoạch rõ ràng và có thể xử lý nhiệm vụ.
by writing down all the pros and cons of a situation. Ghi chú
4:29bằng cách viết ra tất cả những ưu và nhược điểm (pros and cons) của một tình huống.
by writing down: dùng by + -ing để chỉ phương pháp
Cấu trúc by + -ing cho biết phương pháp được dùng để đạt được một kết quả. Ở đây, by writing down giải thích danh sách giúp mọi người đưa ra quyết định bằng cách nào: phương pháp đó là viết các điểm tốt và xấu thành lời. Trong cấu trúc này, by là giới từ nên theo sau nó là writing, không phải write hay to write. Một mẫu câu hữu ích là result + by + -ing.
Luyện tập
Dùng by + -ing và check the map để hoàn thành câu: We found the right path ____.
Xem đáp án
by checking the map
pros and cons: điểm tốt và điểm xấu
Pros and cons là một cụm cố định ở dạng số nhiều, chỉ các điểm tốt và xấu của một lựa chọn, kế hoạch hoặc tình huống. Trong câu này, all the pros and cons chỉ cả hai mặt có thể ảnh hưởng đến quyết định. Trong cụm này, pros có nghĩa là advantages, tức là ưu điểm; nó không phải dạng viết tắt của professionals. Một mẫu câu thông dụng có thể áp dụng lại là the pros and cons of + danh từ.
Luyện tập
Hoàn thành cụm cố định: Before choosing a new bike, list the pros ____.
Xem đáp án
and cons
is another way of saying: giải thích một cách diễn đạt tương đương
“A is another way of saying B” có nghĩa là A và B diễn đạt cùng một ý hoặc hai ý rất gần nhau. Ở đây, way chỉ cách dùng từ để diễn đạt, không phải các bước để thực hiện một việc. Dùng cấu trúc này để giải thích một từ hoặc cụm từ bằng cách nói rõ ràng hay quen thuộc hơn. Khi A là một cách diễn đạt đang được nhắc đến như tên gọi, dấu ngoặc kép hoặc cấu trúc như “The phrase A...” sẽ làm cho câu rõ ràng hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học này: “Purchase” ____ “buy”.
Xem đáp án
is another way of saying
especially when you're trying to choose between them. Cụm từ
4:39đặc biệt là khi bạn đang cố gắng lựa chọn giữa chúng.
choose between them: quyết định giữa các lựa chọn cụ thể
Choose between them có nghĩa là quyết định bạn muốn phương án nào trong số những phương án đã được nhắc đến. Them thay cho tên của các phương án, vì vậy người nghe phải biết đó là những phương án nào. Mẫu câu thường gặp là choose between A and B. Between cũng có thể dùng với hơn hai phương án được phân biệt rõ ràng; hãy dùng khi các phương án cụ thể đang được đem ra so sánh.
Luyện tập
Bạn phải chọn một trong hai chiếc ghế cụ thể. Câu nào diễn đạt đúng ý đó?
- We need to choose between the blue chair and the green chair.
- We need to choose from all the chairs in the showroom.
- We need to choose the blue chair and the green chair.
Xem đáp án
We need to choose between the blue chair and the green chair.
The more you think about it, the more you see: hai sự thay đổi liên kết
The more..., the more... liên kết hai sự thay đổi: khi số lượng, tần suất hoặc mức độ của sự thay đổi thứ nhất tăng lên, sự thay đổi thứ hai cũng tăng theo. Ở đây, càng nghĩ nhiều về các danh sách, bạn càng thường xuyên nhận ra chúng. Hai từ the là một phần của cấu trúc cố định The + dạng so sánh hơn..., the + dạng so sánh hơn.... Chúng không phải là mạo từ thông thường đứng trước danh từ.
Luyện tập
Dùng The more..., the more... để hoàn thành câu: ____ you practise, ____ confident you become.
Xem đáp án
The more · the more
all the good things in your life to feel happier.
4:52tất cả những điều tốt đẹp trong cuộc sống của bạn để cảm thấy hạnh phúc hơn.
recommend listing: recommend + -ing
Khi recommend được theo sau trực tiếp bởi hoạt động được đề xuất, hãy dùng động danh từ: recommend + động từ-ing. Trong recommend listing, listing gọi tên hoạt động được đề xuất. Không dùng recommend to + động từ nguyên mẫu cho cấu trúc này. Để nêu rõ ai nên hành động, hãy dùng mệnh đề với that thay vì đặt người + động từ nguyên mẫu có to sau recommend.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của read: The librarian recommends ____ this book first.
Xem đáp án
reading
Not bad for a few words on a scrap of paper. Ý định
4:56Không tệ đối với vài từ trên một mảnh giấy lộn.
Not bad for ... như một lời khen nhẹ nhàng
Not bad for ... theo nghĩa đen nói rằng một điều gì đó không tệ nếu xét đến điều kiện được nêu ra. Trong câu này, nó là một lời khen nhẹ nhàng: vài chữ trên một mẩu giấy nhỏ lại tạo ra một kết quả hữu ích hơn nhiều so với dự đoán. Cấu trúc for + cụm danh từ đưa ra tiêu chuẩn hoặc giới hạn dùng để đánh giá kết quả. Mẫu câu thường ngụ ý: “Xét việc điều này đơn giản, nhỏ, mới hoặc có nhiều giới hạn, nó đã làm rất tốt.”
Luyện tập
Đọc lời nhận xét sau: Not bad for a first attempt. Cách hiểu nào phù hợp nhất?
- Đây là lời khen nhẹ nhàng: lần thử đơn giản đã thành công hơn dự kiến.
- Câu này chỉ nói rằng lần thử đó không tốt cũng không xấu.
- Câu này nói rằng lần thử thất bại vì nó quá đơn giản.
Xem đáp án
Đây là lời khen nhẹ nhàng: lần thử đơn giản đã thành công hơn dự kiến.
it's time to reveal the answer to my question. Mạch ý
5:00đã đến lúc tiết lộ câu trả lời cho câu hỏi của tôi.
it's time to reveal the answer dùng để chuyển sang phần tiếp theo
Ở đây, it's time to reveal the answer không chỉ nói về thời gian. Cụm này khép lại phần thảo luận trước và báo hiệu rằng tiết lộ đáp án là phần tiếp theo. Mẫu It's time to + động từ nguyên mẫu giúp người nói sắp xếp nội dung tiếp theo cho người nghe. Trong mẫu cố định này, it không chỉ một sự vật cụ thể nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu chuyển ý của người dẫn bằng mẫu mục tiêu: The votes are counted. ____ reveal the winner.
Xem đáp án
It's time to
I asked you which movie had made the most money ever Ngữ pháp
5:04tôi đã hỏi bạn bộ phim nào kiếm được nhiều tiền nhất từ trước đến nay
which movie had made...: trật tự câu hỏi gián tiếp và lùi thì
which movie had made the most money ever là câu hỏi gián tiếp đóng vai trò nội dung của asked. Cụm từ hỏi which được giữ lại, nhưng câu dùng trật tự trần thuật: which movie là chủ ngữ và ngay sau đó là had made. Không thêm it và không đảo ngữ như trong câu hỏi trực tiếp. Had made ở thì quá khứ hoàn thành. Từ góc nhìn quá khứ của asked, việc bộ phim kiếm tiền xảy ra trước thời điểm hỏi; đây là cách lùi thì thường gặp khi thuật lại một câu hỏi trước đó.
Luyện tập
Câu nào thuật lại đúng một câu hỏi trước đó về bộ phim kiếm được nhiều tiền nhất?
- I asked which movie had it made the most money ever.
- I asked which movie had made the most money ever.
- I asked which had the movie made the most money ever.
Xem đáp án
I asked which movie had made the most money ever.
that's exactly right: xác nhận điều gì đó hoàn toàn chính xác
That's exactly right xác nhận rõ ràng rằng câu trả lời, cách hiểu hoặc lời nói của người kia hoàn toàn đúng. Exactly nhấn mạnh right: nó cho biết mọi thứ khớp chính xác, chứ không chỉ gần đúng hay đúng một phần.
Luyện tập
Một đồng đội đã giải thích kế hoạch chính xác đến từng chi tiết. Câu đáp nào phù hợp nhất?
- That's partly right.
- You're close.
- That's exactly right.
Xem đáp án
That's exactly right.
let's recap the vocabulary we've learned, Mạch ý
5:18hãy cùng tóm tắt lại từ vựng mà chúng ta đã học,
Let's recap the vocabulary we've learned: mở đầu phần ôn lại ngắn gọn
Let's recap... báo hiệu sự chuyển từ nội dung chính sang phần ôn lại ngắn gọn những gì đã được đề cập. Recap có nghĩa là tóm tắt hoặc xem lại các điểm chính, không phải bắt đầu lại hay lặp lại mọi chi tiết. Let's + động từ nguyên mẫu trình bày hành động như việc người nói và người nghe sẽ cùng làm. The vocabulary we've learned xác định nội dung cần ôn là những từ vựng đã học. Có thể dùng mẫu Let's recap + chủ đề để mở đầu một phần ôn tập.
Luyện tập
Câu nào mở đầu tự nhiên nhất cho phần ôn lại ngắn gọn nội dung đã được đề cập?
- Let's repeat the entire lesson word for word before we finish.
- Let's begin a completely new topic before we finish.
- Let's recap the main points before we finish.
Xem đáp án
Let's recap the main points before we finish.
all the things you would like to do before you die.
5:23tất cả những điều bạn muốn làm trước khi chết.
in return for the money or effort you put into it.
5:34để đổi lấy số tiền hoặc công sức mà bạn bỏ ra.
you criticize it for being too sweet or sentimental.
5:39bạn chỉ trích nó vì quá ngọt ngào hoặc ủy mị.
Call something saccharine: call + tân ngữ + tính từ
Ở đây, call có nghĩa là đánh giá hoặc miêu tả một thứ là như thế nào, không phải gọi điện thoại. Cấu trúc là call + tân ngữ + tính từ: something là tân ngữ, còn saccharine là tính từ cho biết người nói gán đặc điểm gì cho nó. Trong câu này, saccharine là một đánh giá tiêu cực: một thứ bị xem là quá ngọt ngào hoặc quá ủy mị. Cấu trúc này cũng có thể truyền đạt nhiều đánh giá khác, như trong Critics called the ending unrealistic.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc call + tân ngữ + tính từ để truyền đạt một đánh giá?
- Critics called the ending predictable.
- Critics called the ending as predictable.
- Critics called the ending a predictable.
Xem đáp án
Critics called the ending predictable.
is the most important or essential thing about it.
5:45là điều quan trọng nhất hoặc cốt yếu nhất về nó.
something's pros and cons are its advantages and disadvantages.
5:49pros and cons của một thứ gì đó là những ưu điểm và nhược điểm của nó.
our six minutes are up: thời gian đã định đã kết thúc
Trong our six minutes are up, be up có nghĩa là một khoảng thời gian được cho phép hoặc đã định trước đã kết thúc. Ở đây, up không chỉ hướng đi lên. Người nói nêu rõ khoảng thời gian là our six minutes thay vì chỉ nói Time is up. Cách nói này gắn phần kết với khuôn dạng sáu phút của chương trình và khép lại phân đoạn.
Luyện tập
Dùng be up để hoàn thành thông báo sau: The quiz timer rings. Time ____.
Xem đáp án
is up
but remember you'll find a quiz and worksheet for this episode
5:57nhưng hãy nhớ rằng bạn sẽ tìm thấy một bài kiểm tra và bài tập cho tập này
over on our website, bbclearningenglish.com.
6:01trên trang web của chúng tôi, bbclearningenglish.com.