Cách chuẩn bị cho cuộc suy thoái toàn cầu tiếp theo: tài liệu học tiếng Anh

The Economist

Độ khó học tập
593 từ 212 từ/phút

Giới thiệu video: Bài phân tích so sánh rủi ro suy thoái với năm 2008-2009, rồi liên hệ điểm yếu ở các nền kinh tế mới nổi và châu Âu với dư địa chính sách và phối hợp quốc tế hạn chế. Các điểm tiếng Anh chính: 1. it's been a decade since: Ngữ pháp và mẫu câu. Hiểu cách present perfect nối quá khứ với hiện tại và đo thời gian đã trôi qua. 2. quantitative easing: Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế. Nhận biết thuật ngữ chỉ việc ngân hàng trung ương mua trái phiếu khi khó giảm thêm lãi suất. 3. most important of all,: Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ. Dùng dấu hiệu này để ưu tiên khuyến nghị cuối và nhận ra bước chuyển sang kết luận chính.

Nội dung bài học

We focused on this now

0:02

Chúng ta tập trung vào vấn đề này ngay bây giờ

because it's been a decade Ngữ pháp

0:03

bởi vì đã một thập kỷ trôi qua

since the global recession of 2008 and 2009

0:04

kể từ cuộc suy thoái toàn cầu năm 2008 và 2009

Ngữ pháp

It's been a decade since: thời gian đã trôi qua từ một sự kiện trong quá khứ

Cấu trúc it has been + khoảng thời gian + since + sự kiện trong quá khứ cho biết thời gian từ sự kiện đó đến hiện tại. Trong câu này, it's là dạng rút gọn của it has, còn a decade có nghĩa là mười năm. since giới thiệu sự kiện quá khứ làm mốc bắt đầu tính thời gian. Ở đây, nó là dấu hiệu thời gian, không phải từ chỉ nguyên nhân mang nghĩa because.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cấu trúc rút gọn it's been + khoảng thời gian + since: The museum reopened five years ago. ____ the museum reopened.

Xem đáp án

It's been five years since

and some interesting and worrying vulnerabilities are also popping up at the moment. Cụm động từ

0:07

và một số lỗ hổng thú vị và đáng lo ngại cũng đang xuất hiện vào lúc này.

Cụm động từ

Popping up: xuất hiện đột ngột hoặc bất ngờ

Popping up là dạng -ing của cụm động từ pop up, có nghĩa là xuất hiện hoặc bắt đầu trở nên dễ nhận thấy một cách đột ngột, thường là ngoài dự kiến. Ở đây, vulnerabilities là những điểm yếu đang bắt đầu lộ ra; không có gì thực sự nhảy lên trên.

Luyện tập

Trong “New security warnings keep popping up on my screen,” popping up có nghĩa là gì?

  1. Chúng đang biến mất hoàn toàn.
  2. Chúng đang xuất hiện đột ngột hoặc ngoài dự kiến.
  3. Chúng đang di chuyển lên trên bằng một cú nhảy thực sự.
Xem đáp án

Chúng đang xuất hiện đột ngột hoặc ngoài dự kiến.

In 2008 and 2009,

0:14

Vào năm 2008 và 2009,

the dominoes were really set up for quite a nasty financial and economic Thành ngữ

0:16

hiệu ứng domino thực sự đã được thiết lập cho một cuộc khủng hoảng tài chính và kinh tế

crisis. This time the economic vulnerabilities aren't quite as large. Ngữ pháp

0:19

khá tồi tệ. Lần này những lỗ hổng kinh tế không quá lớn.

Thành ngữ

The dominoes were really set up: ẩn dụ về phản ứng dây chuyền

The dominoes were really set up là một phép ẩn dụ: các điều kiện cho một phản ứng dây chuyền gây thiệt hại đã có sẵn. Giống như một hàng quân domino, một thất bại có thể kích hoạt thất bại tiếp theo. Cụm từ này nói đến rủi ro trước khi phản ứng dây chuyền diễn ra hoàn toàn. Set up ở đây không chỉ có nghĩa là “sẵn sàng”, và cũng không có quân domino thật nào cả.

Luyện tập

Trong ví dụ, "the dominoes were really set up" hàm ý điều gì?

  1. Mọi người đã sắp xếp một màn trình diễn domino thật.
  2. Cuộc khủng hoảng đã kết thúc.
  3. Nhiều điều kiện đã có sẵn để một thất bại có thể kích hoạt thất bại khác.
Xem đáp án

Nhiều điều kiện đã có sẵn để một thất bại có thể kích hoạt thất bại khác.

Ngữ pháp

Aren't quite as large: phép so sánh phủ định dè dặt

Not quite as + tính từ + as có nghĩa là một sự vật không đạt đến mức của chuẩn so sánh, đồng thời thường trình bày khoảng cách đó một cách dè dặt, như thể không quá lớn. Ở đây, aren't quite as large cho biết các điểm dễ tổn thương nhỏ hơn trước, nhưng người nói không khẳng định rằng chúng đã giảm mạnh. Phần cuối as + đối tượng so sánh được lược bỏ vì cuộc khủng hoảng trước đó đã cung cấp một chuẩn rõ ràng. Trong cấu trúc này, quite bổ nghĩa cho phép so sánh ngang bằng; nó không mang nghĩa “rất”.

Luyện tập

Hoàn thành câu ở thì hiện tại bằng not quite as + large + as và dùng dạng rút gọn: The new firm's debts ____ those of the old firm.

Xem đáp án

aren't quite as large as

They're large enough that we could see a slowdown in GDP growth, Ngữ pháp

0:23

Chúng đủ lớn để chúng ta có thể thấy sự chậm lại trong tăng trưởng GDP,

Ngữ pháp

large enough that: mẫu tính từ + enough + mệnh đề that

Mẫu tính từ + enough + mệnh đề that nối một mức độ với kết quả có thể xảy ra khi đạt đến mức độ đó. Ở đây, large enough that có nghĩa là quy mô đạt đến ngưỡng mà tại đó sự chậm lại có thể xảy ra. Enough ở đây không có nghĩa là “đủ tốt”; nó chỉ biểu thị mức độ đủ để tạo ra kết quả, và kết quả đó có thể là tiêu cực. Động từ tình thái could cho thấy sự chậm lại chỉ là khả năng, không phải điều chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng long + enough + that để thể hiện một ngưỡng và kết quả có thể xảy ra: The delay is ____ we may miss the last train.

Xem đáp án

long enough that

a slowdown in trade and things of that nature. Cụm từ

0:26

sự chậm lại trong thương mại và những điều tương tự.

Cụm từ

things of that nature: cụm từ dùng để kết thúc danh sách

Things of that nature là một cụm từ cố định có nghĩa là “những điều khác cùng một loại nói chung”. Cụm từ này giúp người nói đưa ra các ví dụ tiêu biểu mà không cần kể tên mọi mục có liên quan. Ở đây, nature có nghĩa là loại hoặc tính chất, không phải thế giới tự nhiên. Cụm từ này kết thúc một danh sách và chủ ý giữ phạm vi của nhóm ở mức rộng.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành câu một cách tự nhiên với nghĩa “và những vấn đề tương tự khác”: We discussed budgets, staffing, and _____.

  1. things of that nature
  2. things from nature
  3. the natural things
Xem đáp án

things of that nature

The real risk is that our lack of preparedness Mạch ý

0:28

Rủi ro thực sự là sự thiếu chuẩn bị của chúng ta

and the lack of room for global cooperation

0:32

và việc thiếu không gian cho sự hợp tác toàn cầu

will turn what starts as kind of a minor downturn Ngữ pháp

0:35

sẽ biến điều bắt đầu như một sự suy giảm nhẹ

into something much larger and much more difficult to deal with Cụm động từ

0:38

thành thứ gì đó lớn hơn nhiều và khó đối phó hơn nhiều

Mạch ý

The real risk is that: nhấn mạnh mối lo chính

The real risk is that chuyển sự chú ý sang mối nguy mà người nói xem là quan trọng nhất. Cụm này đóng vai trò như một dấu hiệu định hướng thông tin: mệnh đề that theo sau sẽ nêu cảnh báo trọng tâm. Ở đây, real có nghĩa là ‘mối lo chính hoặc mối lo nằm sâu bên dưới’, chứ không phải ‘rủi ro duy nhất có thật’. Cụm này đặt ý tiếp theo cao hơn mối lo dễ thấy hoặc trước mắt.

Luyện tập

Câu nào dùng The real risk is that để chuyển sự chú ý sang mối lo quan trọng nhất?

  1. The risk happened yesterday, so it is real.
  2. Sales are down this week, but the real risk is that customers are losing trust in the brand.
  3. This risk is real because it appears in the report.
Xem đáp án

Sales are down this week, but the real risk is that customers are losing trust in the brand.

Ngữ pháp

turn what starts as ... into ...: cho thấy mức độ nghiêm trọng tăng lên

Turn A into B có nghĩa là ‘khiến A trở thành B’. Trong câu này, sự thiếu chuẩn bị và dư địa hạn chế cho hợp tác toàn cầu được trình bày như nguyên nhân gây ra sự thay đổi. What starts as kind of a minor downturn nằm ở vị trí A. Đây là một mệnh đề danh từ, có nghĩa là ‘điều bắt đầu như một đợt suy giảm khá nhẹ’, chứ không phải câu hỏi. Kind of làm cho cách mô tả bớt tuyệt đối, còn something much larger nằm ở vị trí B; vì vậy, cấu trúc này nối một khởi đầu nhỏ với kết quả nghiêm trọng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng turn ... into để cho thấy một điều kiện khiến vấn đề ban đầu còn nhỏ trở nên nghiêm trọng hơn: Weak maintenance can ____ what starts as a minor leak ____ a major shutdown.

Xem đáp án

turn · into

Cụm động từ

deal with: xử lý một vấn đề hoặc tình huống

Deal with có nghĩa là xử lý, quản lý hoặc có hành động đối với một vấn đề, nhiệm vụ, tình huống hay một người. Ở đây, cụm từ này cho biết tình huống lớn hơn sẽ khó xử lý đến mức nào. Trong something ... to deal with, something là tân ngữ của with dù nó đứng trước. Ý đầy đủ là to deal with something; tiếng Anh thường đặt một từ không xác định trước cụm động từ nguyên mẫu có to dùng để mô tả từ đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “xử lý”: The support team will ____ the complaint today.

Xem đáp án

deal with

sometime in the next year or two.

0:40

vào một thời điểm nào đó trong một hoặc hai năm tới.

The last big global downturn began in the United States

0:44

Đợt suy giảm toàn cầu lớn gần đây nhất bắt đầu ở Hoa Kỳ

with the collapse of the housing bubble in the financial sector there. Văn hóa

0:47

với sự sụp đổ của bong bóng nhà đất trong lĩnh vực tài chính tại đó.

Văn hóa

housing bubble: giá nhà bị thổi phồng đến mức không bền vững

Housing bubble là một phép ẩn dụ kinh tế chỉ giai đoạn giá nhà bị đẩy lên mức không thể duy trì, thường do tín dụng dễ tiếp cận và hoạt động đầu cơ. Bong bóng có thể “vỡ” hoặc “sụp đổ” khi niềm tin và giá cả giảm xuống. Ở đây, cụm từ này cung cấp bối cảnh cần thiết để hiểu đợt suy thoái toàn cầu: tại Hoa Kỳ, sự sụp đổ của thị trường nhà ở đã làm tổn hại hệ thống tài chính liên quan đến thế chấp và góp phần gây ra cuộc khủng hoảng tài chính 2007-09.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả đúng nhất là housing bubble?

  1. Giá nhà tăng cao hơn nhiều so với mức mà thu nhập và tiền thuê có thể hỗ trợ, do đầu cơ thúc đẩy.
  2. Một chủ nhà trả hết khoản vay thế chấp sớm hơn dự định.
  3. Giá nhà giữ ổn định trong khi thành phố xây thêm nhà ở.
Xem đáp án

Giá nhà tăng cao hơn nhiều so với mức mà thu nhập và tiền thuê có thể hỗ trợ, do đầu cơ thúc đẩy.

Next time the trouble is much more likely to start elsewhere

0:50

Lần tới, vấn đề rất có khả năng sẽ bắt đầu ở nơi khác

and perhaps in the emerging world.

0:53

và có lẽ là ở thế giới mới nổi.

Emerging economies are a much larger share of global output

0:55

Các nền kinh tế mới nổi đang chiếm một tỷ trọng lớn hơn nhiều trong sản lượng toàn cầu

than they used to be. Ngữ pháp

0:58

so với trước đây.

Ngữ pháp

than they used to be: phép so sánh ngắn gọn với quá khứ

Trong than they used to be, than mở đầu vế chỉ quá khứ của phép so sánh. They chỉ emerging economies, còn used to be diễn tả một trạng thái từng đúng trong quá khứ nhưng hiện nay không còn đúng theo cùng cách đó. Phần bổ ngữ sau be được lược bỏ vì cụm từ trước đó, a share of global output, đã cung cấp thông tin này. Phép lược bỏ trong so sánh giúp tránh lặp lại và đối chiếu tỷ trọng hiện tại với tỷ trọng trước đây.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng so sánh ngắn gọn nhắc lại trạng thái trước đây của thị trấn: The town is much quieter now than ____.

Xem đáp án

it used to be

They've also gone on something of a borrowing binge over the last 10 years, Ghi chú

0:59

Họ cũng đã trải qua một cơn sốt vay mượn trong 10 năm qua,

Cụm từ

something of a: một cách đánh giá có chừng mực

Something of a đứng trước danh từ đếm được số ít và có nghĩa là “ở một mức độ nào đó” hoặc “khá”. Ở đây, nó mô tả borrowing binge là một xu hướng có thật và đáng chú ý, đồng thời làm cho cách gọi này bớt tuyệt đối hơn một chút. Cụm từ này là một cách nói giảm mức độ khẳng định, chứ không phải tổ hợp có nghĩa đen là “một thứ thuộc về thứ khác”. Nó giúp người nói giữ một khoảng cách nhất định khi đánh giá, thường gặp trong phân tích hoặc lời phê bình có chừng mực.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc something of a + danh từ đếm được số ít?

  1. The delay was something of a problem for the organisers.
  2. The delay created a serious problem for the organisers.
  3. The delay was somewhat problematic for the organisers.
  4. The delay used to be a problem for the organisers.
Xem đáp án

The delay was something of a problem for the organisers.

Thành ngữ

Ẩn dụ borrowing binge

Trong borrowing binge, borrowing cho biết hoạt động nào đang diễn ra quá mức, còn binge mô tả hoạt động đó là đặc biệt dữ dội và thiếu kiểm soát. Cụm này không có nghĩa là một khoản vay thông thường duy nhất. Ở đây, cụm từ đánh giá một giai đoạn vay mượn lớn kéo dài là quá mức và có thể không bền vững. Phép ẩn dụ tạo cho câu giọng điệu phê phán và cảnh báo, thay vì chỉ mô tả trung lập việc vay mượn gia tăng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ mô tả việc vay mượn tập trung và quá mức như một binge: After several years of cheap credit, the firm went on a ____.

Xem đáp án

borrowing binge

which means that they could be due for a reckoning. Thành ngữ

1:02

điều đó có nghĩa là họ có thể sẽ phải đối mặt với sự phán xét.

Thành ngữ

be due for a reckoning: hậu quả đang đến gần

Be due for + danh từ có nghĩa là chủ thể được dự đoán hoặc có khả năng sắp trải qua điều gì đó. A reckoning được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một thời điểm nghiêm trọng khi những hành động trong quá khứ bị đánh giá và người ta phải đối mặt với hậu quả. Gộp lại, be due for a reckoning cảnh báo rằng hậu quả có thể sớm xuất hiện. Could khiến dự đoán này thận trọng chứ không khẳng định chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu gồm ba từ mang nghĩa có khả năng sớm trải qua: After years of ignoring safety warnings, the factory may ____ a reckoning.

Xem đáp án

be due for

There are also reasons to be concerned about the Euro area

1:05

Cũng có những lý do để lo ngại về khu vực đồng Euro

and in particular Italy, Mạch ý

1:08

và đặc biệt là Ý,

which has an enormous public debt problem

1:09

quốc gia có vấn đề nợ công khổng lồ

Mạch ý

in particular: thu hẹp từ phạm vi rộng đến trọng tâm chính

In particular thu hẹp nội dung từ một phạm vi rộng xuống một trường hợp được nhấn mạnh. Câu này trước tiên nêu khu vực đồng euro, rồi đánh dấu Ý là thành viên đáng được chú ý đặc biệt. Thông tin được tổ chức theo thứ tự “chủ đề rộng trước, trọng tâm chính sau”. Ý không được thêm vào như một khu vực riêng nằm ngoài khu vực đồng euro, và cũng không nhất thiết là mối lo duy nhất.

Luyện tập

Đọc câu: Several rooms need repairs, and the kitchen in particular needs new wiring. In particular có tác dụng gì ở đây?

  1. Nhà bếp được làm nổi bật như ví dụ chính trong số các căn phòng.
  2. Nhà bếp được thêm vào như một địa điểm nằm ngoài nhóm các căn phòng.
  3. Chỉ nhà bếp mới cần sửa chữa.
Xem đáp án

Nhà bếp được làm nổi bật như ví dụ chính trong số các căn phòng.

and where markets have been feeling a bit jittery Cách dùng từ

1:11

và là nơi các thị trường đang cảm thấy một chút bồn chồn

about their ability to pay that back Cụm động từ

1:14

về khả năng trả nợ của họ

Cách dùng từ

a bit jittery: sự bất an được diễn đạt nhẹ đi

Jittery có nghĩa là lo lắng, bất an và sẵn sàng phản ứng trước những dấu hiệu rắc rối nhỏ. Ở đây, markets đại diện cho nhà đầu tư và những người tham gia thị trường khác; không phải một thị trường vật lý đang run theo nghĩa đen. A bit làm nhẹ mức độ đánh giá. Người nói trình bày mối lo một cách thận trọng thay vì khẳng định thị trường đang hoảng loạn, và cụm từ này mô tả tâm lý chứ không chứng minh rằng giá đã sụp đổ.

Luyện tập

Một báo cáo viết: “Investors are a bit jittery before the announcement.” Câu này có nghĩa là gì?

  1. Họ hoàn toàn bình tĩnh và chắc chắn.
  2. Giá đã giảm xuống bằng không.
  3. Họ cảm thấy hơi bất an và có thể phản ứng nhanh.
Xem đáp án

Họ cảm thấy hơi bất an và có thể phản ứng nhanh.

Cụm động từ

pay that back: vị trí đại từ trong cụm động từ có thể tách

Trong câu này, that chỉ public debt đã được nhắc đến trước đó. Pay that back nghĩa là “hoàn trả khoản nợ đó”, vì vậy điều đáng lo là liệu quốc gia ấy có thể trả số tiền mình đang nợ hay không. Pay back là cụm động từ có thể tách. Tân ngữ là đại từ như that hoặc it thường đứng giữa pay và back: pay that back, pay it back. Một cụm danh từ đầy đủ có thể đứng ở cả hai vị trí: pay the debt back hoặc pay back the debt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng pay back và đại từ it: I borrowed ten pounds from Mia, so I need to ____ tomorrow.

Xem đáp án

pay it back

and that could relaunch the Euro area debt crisis

1:15

và điều đó có thể làm bùng phát lại cuộc khủng hoảng nợ của khu vực đồng Euro

that we saw about a half decade ago.

1:17

mà chúng ta đã chứng kiến khoảng nửa thập kỷ trước.

The tools governments normally use to fight a recession

1:22

Các công cụ mà chính phủ thường sử dụng để chống lại suy thoái

won't be available in the same way

1:25

sẽ không có sẵn theo cách thức

that they normally are the next time around. Cụm từ

1:26

mà chúng thường có vào lần tới.

Cụm từ

the next time around: khi một tình huống tương tự xảy ra lần nữa

The next time around có nghĩa là “khi cùng một loại tình huống xảy ra lần nữa” hoặc “vào dịp tiếp theo”. Around bổ sung ý “thêm một vòng nữa” trong một chuỗi lặp lại; ở đây nó không có nghĩa là “ở gần”. Trong câu này, cụm từ đặt ra mốc thời gian cho một đợt suy thoái trong tương lai: khi suy thoái xảy ra lần nữa, các công cụ quen thuộc có thể không còn được sử dụng theo cùng một cách.

Luyện tập

Sắp xếp bốn từ around, next, the và time theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: We learned a lot from this project, so ____, we will set a more realistic schedule.

Xem đáp án

the next time around

Interest rates will be very low

1:29

Lãi suất sẽ rất thấp

and so we normally rely on central banks to do interest rate cutting

1:30

và do đó chúng ta thường dựa vào các ngân hàng trung ương để cắt giảm lãi suất

to perk up spending, Cụm động từ

1:33

nhằm thúc đẩy chi tiêu,

perk up growth

1:34

thúc đẩy tăng trưởng

and they're not going to be able to do that.

1:35

nhưng họ sẽ không thể làm điều đó.

Cụm động từ

Cách dùng ngoại động của perk up trong perk up spending và perk up growth

Trong câu này, perk up được dùng theo cách ngoại động: việc cắt giảm lãi suất nhằm làm cho chi tiêu và tăng trưởng sôi động hơn hoặc được cải thiện. Spending và growth là hai tân ngữ trong cấu trúc song song perk up spending, perk up growth. Perk up cũng có thể được dùng theo cách nội động khi một người hoặc tình hình tự trở nên phấn chấn hơn, như trong Sales perked up. Tuy nhiên, ở đây hành động của ngân hàng trung ương tạo ra sự cải thiện; câu không có nghĩa là ai đó tự động viên mình.

Luyện tập

Câu nào dùng perk up theo cách ngoại động với nghĩa là “làm cho một hoạt động kinh tế cải thiện”?

  1. Analysts are discussing business investment.
  2. Lower borrowing costs may perk up business investment.
  3. Business investment may perk up later this year.
Xem đáp án

Lower borrowing costs may perk up business investment.

So pretty quickly

1:36

Vì vậy, khá nhanh chóng

they're gonna have to turn to less tested methods. Cụm động từ

1:37

họ sẽ phải chuyển sang các phương pháp ít được kiểm chứng hơn.

Cụm động từ

Turn to less tested methods khi lựa chọn thông thường bị hạn chế

Ở đây, turn to có nghĩa là bắt đầu sử dụng hoặc dựa vào một lựa chọn thay thế vì cách tiếp cận thông thường không thể dùng được hoặc không đủ hiệu quả. Tân ngữ là less tested methods, vì vậy đây là sự thay đổi chiến lược chứ không phải hành động xoay người. Cấu trúc có thể áp dụng là turn to + người, vật hoặc phương pháp. Cụm này thường hàm ý có nhu cầu, vấn đề hoặc thiếu lựa chọn tốt hơn: có thể turn to một người để nhờ giúp đỡ hoặc turn to một phương pháp để tìm giải pháp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài học có nghĩa là “tìm sự giúp đỡ từ hoặc bắt đầu dựa vào”: The main supplier closed, so the shop had to ____ a smaller local company for help.

Xem đáp án

turn to

Money printing to buy bonds,

1:40

In tiền để mua trái phiếu,

quantitative easing was something that was used last time. Văn hóa

1:42

nới lỏng định lượng là những gì đã được sử dụng lần trước.

Văn hóa

Quantitative easing: việc ngân hàng trung ương mua tài sản

Quantitative easing, thường được viết tắt là QE, là chính sách của ngân hàng trung ương nhằm hỗ trợ nền kinh tế khi các công cụ lãi suất thông thường có thể không đủ. Ngân hàng trung ương tạo ra dự trữ điện tử rồi mua trái phiếu hoặc các tài sản khác, qua đó bổ sung thanh khoản cho hệ thống tài chính và thường làm giảm chi phí vay dài hạn. Ở đây, “Money printing to buy bonds” là cách giải thích đơn giản hóa. Nới lỏng định lượng thường không có nghĩa là chính phủ in tiền giấy rồi phát trực tiếp cho công chúng; chính sách này được thực hiện thông qua việc ngân hàng trung ương mua tài sản trên thị trường tài chính.

Luyện tập

Trong một báo cáo kinh tế, “quantitative easing” chỉ điều gì chính xác nhất?

  1. Ngân hàng trung ương mua trái phiếu hoặc tài sản khác để bổ sung tiền cho hệ thống tài chính
  2. Chính phủ in tiền giấy và phát trực tiếp cho mọi công dân
  3. Ngân hàng thương mại tăng toàn bộ lãi suất vay mua nhà
Xem đáp án

Ngân hàng trung ương mua trái phiếu hoặc tài sản khác để bổ sung tiền cho hệ thống tài chính

That's going to be used again,

1:44

Nó sẽ được sử dụng lại,

but that works in a much more uncertain way

1:46

nhưng nó hoạt động theo một cách không chắc chắn hơn nhiều

and is much more politically contentious Cách dùng từ

1:49

và gây nhiều tranh cãi về mặt chính trị hơn

than some of the tools that are ordinarily used.

1:50

so với một số công cụ thường được sử dụng.

Cách dùng từ

Politically contentious: có khả năng gây bất đồng chính trị

Trong politically contentious, contentious có nghĩa là có khả năng gây ra bất đồng hoặc tranh luận mạnh mẽ. Politically giới hạn ý nghĩa này vào xung đột liên quan đến các đảng phái chính trị, cơ quan công quyền, cử tri hoặc lựa chọn chính sách. Câu này đưa ra hai đánh giá riêng biệt: uncertain mô tả mức độ khó dự đoán tác động của chính sách, còn politically contentious mô tả sự bất đồng về việc có nên sử dụng chính sách đó hay nên sử dụng như thế nào.

Luyện tập

Kết quả của một chính sách khá dễ dự đoán, nhưng các đảng phái chính trị bất đồng sâu sắc về việc sử dụng nó. Câu nào chính xác nhất?

  1. The policy is uncertain.
  2. The policy is politically uncontroversial.
  3. The policy is politically contentious.
Xem đáp án

The policy is politically contentious.

Within countries, Mạch ý

1:56

Trong nội bộ các quốc gia,

the problem is that uh government is much more polarized.

1:57

vấn đề là, uh, chính phủ bị phân cực hơn nhiều.

Across the world you have many more populist parties,

2:01

Trên khắp thế giới, bạn thấy có nhiều đảng dân túy hơn,

Mạch ý

Within countries, ... Across the world: chuyển phạm vi lập luận

Within countries đặt phạm vi ở cấp độ trong nước: nhận định theo sau nói về những gì xảy ra bên trong từng quốc gia. Cụm này giúp người nghe đặt sự phân cực của chính phủ vào tầng đầu tiên của lập luận. Across the world sau đó mở rộng phạm vi thành một xu hướng toàn cầu liên quan đến nhiều quốc gia. Ở đây, across có nghĩa là 'trên khắp' hoặc 'ở nhiều nơi', chứ không phải sự di chuyển thực tế từ phía này sang phía kia của thế giới. Hai cụm đứng đầu câu cùng báo hiệu sự chuyển đổi từ tình hình trong từng quốc gia sang một xu hướng quốc tế rộng hơn.

Luyện tập

Các cụm đánh dấu phạm vi có tác dụng gì trong ví dụ này? Within each school, teachers set daily routines. Across the district, the same safety rules apply.

  1. Chúng chuyển từ phạm vi của từng trường sang học khu rộng hơn.
  2. Chúng cho thấy cả hai nhận định chỉ áp dụng trong một lớp học.
  3. Chúng mô tả sự di chuyển thực tế từ trường này sang trường khác.
Xem đáp án

Chúng chuyển từ phạm vi của từng trường sang học khu rộng hơn.

nationalist parties

2:03

đảng theo chủ nghĩa dân tộc

and it's going to be very hard to reach the agreement Cụm từ

2:04

và sẽ rất khó để đạt được thỏa thuận

that is necessary to launch big spending programs

2:06

cần thiết để khởi chạy các chương trình chi tiêu lớn

Cụm từ

reach the agreement: cách kết hợp động từ và danh từ tự nhiên

Trong reach the agreement, reach có nghĩa là 'đạt được thành công', không phải 'đến một địa điểm'. Reach an agreement là cách kết hợp động từ và danh từ thông dụng để nói rằng hai hay nhiều bên đã thành công trong việc đưa ra một quyết định chung. Mạo từ the được dùng thay cho an vì that is necessary to launch big spending programs xác định một thỏa thuận cụ thể. Dùng an agreement khi giới thiệu một thỏa thuận chưa được xác định và dùng the agreement khi các bên đều biết đang nói đến thỏa thuận nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của reach an agreement: After three meetings, the two sides finally ____ about the schedule.

Xem đáp án

reached an agreement

and things of that nature.

2:09

và những thứ mang tính chất đó.

Then you also have disagreements across countries,

2:10

Sau đó, bạn cũng có những bất đồng giữa các quốc gia,

which means that it's much more likely you have contentious policies,

2:13

điều đó có nghĩa là bạn rất có thể có những chính sách gây tranh cãi,

tariffs that go up,

2:17

thuế quan tăng lên,

currency wars, Văn hóa

2:18

chiến tranh tiền tệ,

things of that nature

2:19

những thứ tương tự

as countries struggle to deal with the next downturn.

2:19

khi các quốc gia nỗ lực vật lộn để đối phó với đợt suy giảm tiếp theo.

Văn hóa

currency wars với tư cách thuật ngữ kinh tế

Thuật ngữ currency wars chỉ một cuộc xung đột chính sách trong đó các quốc gia tìm cách làm suy yếu đồng tiền của mình, thường nhằm khiến hàng xuất khẩu rẻ hơn và giành lợi thế thương mại. Ở đây, wars là hình ảnh ẩn dụ cho sự cạnh tranh chính sách ngày càng gay gắt, chứ không phải xung đột vũ trang. Khi được liệt kê cùng việc tăng thuế quan, cụm từ này cho thấy cách các nước ứng phó với suy thoái có thể tạo ra căng thẳng xuyên biên giới.

Luyện tập

Trong một báo cáo kinh tế, currency wars có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Khách du lịch đổi tiền mặt tại nhiều quốc gia
  2. Các quốc gia cạnh tranh bằng cách làm suy yếu đồng tiền của mình để giành lợi thế kinh tế
  3. Các quốc gia dùng lực lượng quân sự để chiếm tiền của nước ngoài
Xem đáp án

Các quốc gia cạnh tranh bằng cách làm suy yếu đồng tiền của mình để giành lợi thế kinh tế

Ideally,

2:25

Về mặt lý tưởng,

governments would be taking some steps right now Cụm từ

2:25

các chính phủ nên thực hiện một số bước ngay bây giờ

to get ready for the next recession.

2:28

để sẵn sàng cho cuộc suy thoái tiếp theo.

Cụm từ

taking some steps: hành động có mục đích

Taking some steps có nghĩa là bắt đầu thực hiện những hành động hoặc biện pháp có mục đích để hướng tới một mục tiêu. Steps ở đây không nói về việc đi bộ mà chỉ những việc thiết thực có thể làm. Some khiến các biện pháp không được nêu cụ thể: người nói cho rằng các chính phủ nên hành động ngay nhưng không liệt kê mọi việc cần làm. Cấu trúc thông dụng là take steps to + động từ nguyên mẫu, như trong take steps to prepare.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng của take steps dùng cho hành động đang diễn ra: The city is ____ to protect homes from flooding.

Xem đáp án

taking steps

They should be changing their central bank policy targets.

2:29

Họ nên thay đổi các mục tiêu chính sách của ngân hàng trung ương.

What we've learned is that a low inflation target Mạch ý

2:33

Điều chúng ta học được là mục tiêu lạm phát thấp

doesn't give central banks enough room to fight recessions Cụm từ

2:35

không mang lại cho các ngân hàng trung ương đủ không gian để chống lại các cuộc suy thoái

before interest rates fall to zero. Văn hóa

2:38

trước khi lãi suất giảm xuống 0.

Mạch ý

What we've learned is that: nêu kết luận rút ra từ kinh nghiệm

Ở đây, What we've learned is that là một khung câu trần thuật, không phải câu hỏi. Mệnh đề What we've learned làm chủ ngữ, còn is nối nó với mệnh đề that chứa kết luận. Khung này nhìn lại bằng chứng hoặc kinh nghiệm rồi nêu ra bài học chính. Nó giúp người nói chuyển từ phần tổng kết sang một kết luận rõ ràng: What we've learned is that + kết luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu tổng kết bằng đúng khung năm từ trong bài: ____ shorter check-ins catch problems earlier.

Xem đáp án

What we've learned is that

Cụm từ

give someone enough room to do something: cho ai đủ dư địa để hành động

Trong give central banks enough room to fight recessions, room được dùng theo nghĩa bóng. Nó có nghĩa là có đủ tự do, năng lực hoặc dư địa chính sách để hành động, chứ không phải không gian vật lý. Cấu trúc là give + người hoặc nhóm + enough room + động từ nguyên mẫu có to. Người hoặc nhóm nhận được dư địa đó, còn mệnh đề to cho biết dư địa ấy cho phép họ làm gì. Fight recessions nghĩa là thực hiện biện pháp chống suy thoái, không phải chiến đấu theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm ba từ trong bài có nghĩa là có đủ tự do để hành động: The coach gives young players ____ make their own decisions.

Xem đáp án

enough room to

Văn hóa

Ý nghĩa chính sách của interest rates fall to zero

Trong bối cảnh chính sách tiền tệ này, interest rates fall to zero có nghĩa là lãi suất chính sách giảm xuống khoảng 0%. Nó không có nghĩa là lãi suất hoặc dữ liệu về lãi suất biến mất. Khi lãi suất ở mức 0, ngân hàng trung ương hầu như không còn dư địa để kích thích nền kinh tế bằng cách cắt giảm lãi suất thông thường. Vì vậy, mục tiêu lạm phát thấp có thể khiến việc chống suy thoái bằng chính sách tiền tệ truyền thống trở nên khó khăn hơn.

Luyện tập

Trong câu này, interest rates fall to zero có ý nghĩa gì đối với ngân hàng trung ương?

  1. Dữ liệu lãi suất không còn được công bố.
  2. Mọi khoản vay lập tức trở thành khoản vay không lãi suất.
  3. Lãi suất chạm mức 0%, khiến hầu như không còn dư địa để tiếp tục cắt giảm theo cách thông thường.
Xem đáp án

Lãi suất chạm mức 0%, khiến hầu như không còn dư địa để tiếp tục cắt giảm theo cách thông thường.

They should also be getting their budgets ready,

2:39

Họ cũng nên chuẩn bị sẵn sàng ngân sách của mình,

which means preparing to include measures

2:41

điều đó có nghĩa là chuẩn bị đưa vào các biện pháp

that will increase spending automatically

2:43

sẽ làm tăng chi tiêu một cách tự động

when the economy weakens in the future

2:46

khi nền kinh tế suy yếu trong tương lai

so that they don't have to have fights in parliament

2:47

để họ không phải tranh cãi trong quốc hội

about whether or not to expand spending Ngữ pháp

2:50

về việc có nên mở rộng chi tiêu hay không

Ngữ pháp

Cấu trúc whether or not to + động từ nguyên mẫu

Whether or not to + động từ nguyên mẫu đưa ra một lựa chọn chưa được giải quyết về một hành động. Cấu trúc này có nghĩa là quyết định giữa việc làm và không làm hành động đó; ở đây, lựa chọn là có tăng chi tiêu hay không. Các từ or not nêu rõ phương án phủ định thay vì chỉ để người nghe tự hiểu.

Luyện tập

Câu nào trình bày một quyết định chưa được giải quyết về một hành động và nêu rõ cả hai khả năng?

  1. The committee is discussing whether or not to delay the vote.
  2. The committee will meet regardless of whether the vote is delayed.
  3. The committee has decided to delay the vote.
Xem đáp án

The committee is discussing whether or not to delay the vote.

when the time comes. Cụm từ

2:52

khi thời điểm đến.

Cụm từ

When the time comes: thời điểm dự kiến để hành động

When the time comes là một cụm cố định, nghĩa là khi tình huống được dự đoán cuối cùng trở thành hiện thực và cần phải hành động. Ở đây, cụm này hướng tới giai đoạn tương lai khi điều kiện kinh tế đòi hỏi phải áp dụng phương án ứng phó đã chuẩn bị; nó không nói về việc đồng hồ chỉ một giờ cụ thể. Cụm này giúp người nói nhắc đến một điều kiện kích hoạt trong tương lai mà mọi người đã hiểu, không cần lặp lại toàn bộ điều kiện. Dù mang nghĩa tương lai, mệnh đề thời gian sau when vẫn dùng thì hiện tại đơn với comes.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định bốn từ được tạo với when, time và comes: "We have an emergency plan, and we will use it ____."

Xem đáp án

when the time comes

But then most important of all, Mạch ý

2:53

Nhưng sau đó, điều quan trọng nhất,

I think,

2:54

tôi nghĩ,

governments need to coordinate their responses with each other. Cụm từ

2:54

các chính phủ cần phải phối hợp các phản ứng của họ với nhau.

Mạch ý

Most important of all: đánh dấu mức ưu tiên cao nhất

Most important of all là một dấu hiệu tổ chức lời nói: nó cho người nghe biết rằng ý tiếp theo có mức ưu tiên cao nhất trong số các ý đã được đề cập. Ở đây, cụm này giới thiệu việc phối hợp giữa các chính phủ như đề xuất quan trọng nhất của người nói. Of all chỉ nhóm đề xuất đang được nói đến, không phải mọi vấn đề có thể có trên thế giới. Khi được đặt trước mệnh đề chính và theo sau bằng một khoảng ngừng, cụm này làm cho thứ tự ưu tiên trở nên dễ nhận biết.

Luyện tập

Một người nói: "First, secure the building. Next, contact the staff. _____, check that everyone is safe." Cụm nào cho biết đề xuất cuối cùng có mức ưu tiên cao nhất?

  1. For example
  2. Most important of all
  3. At the same time
Xem đáp án

Most important of all

Cụm từ

Phối hợp các biện pháp ứng phó với nhau

Coordinate their responses with each other có nghĩa là các chính phủ phải chủ động làm cho những hành động chính sách của mình phối hợp với nhau, chẳng hạn bằng cách điều chỉnh thời điểm, mục tiêu hoặc tác động. Their responses là những biện pháp do các chính phủ khác nhau thực hiện, còn with each other nhấn mạnh sự phối hợp qua lại thay vì hành động riêng rẽ. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là coordinate an action with someone: tân ngữ nêu kế hoạch, hoạt động hoặc biện pháp ứng phó cần được điều phối, còn with giới thiệu người hoặc nhóm cần phối hợp cùng.

Luyện tập

'The two hospitals coordinate their emergency plans with each other' có nghĩa là gì?

  1. Họ viết kế hoạch một cách độc lập.
  2. Họ tình cờ hoàn thành kế hoạch trong cùng một ngày.
  3. Họ chủ động làm cho các kế hoạch phối hợp được với nhau.
Xem đáp án

Họ chủ động làm cho các kế hoạch phối hợp được với nhau.

That makes it much more likely Ngữ pháp

2:58

Điều đó giúp tăng khả năng

that we don't enter a scenario like we did in the 1930s Văn hóa

2:59

chúng ta không bước vào một kịch bản như hồi những năm 1930

Ngữ pháp

Làm tăng đáng kể khả năng……

Trong makes it much more likely that, make có nghĩa là “gây ra một sự thay đổi”, còn it là tân ngữ giả định trước và không chỉ một vật cụ thể. Mệnh đề bắt đầu bằng that nêu kết quả có xác suất thay đổi. More likely so sánh kết quả đó với một tình huống trước đây hoặc một tình huống khác, còn much nhấn mạnh mức độ so sánh, cho thấy mức tăng lớn. Ở đây, kết quả trở nên dễ xảy ra hơn là toàn bộ mệnh đề phủ định we don't enter ..., vì vậy cụm này cho biết hành động trước đó làm tăng đáng kể khả năng tránh được tình huống ấy.

Luyện tập

Dùng mẫu make it much more likely that để hoàn thành câu: Saving a copy online will ____ you can recover the document.

Xem đáp án

make it much more likely that

when tariff barriers went up,

3:02

khi các rào cản thuế quan được dựng lên,

when there were currency wars

3:03

khi có các cuộc chiến tranh tiền tệ

and competitive devaluations

3:05

và phá giá cạnh tranh

Văn hóa

Thập niên 1930: hàng rào thuế quan, chiến tranh tiền tệ và phá giá cạnh tranh

Ở đây, the 1930s chỉ giai đoạn Đại Suy thoái, khi chính phủ ở nhiều quốc gia nâng các tariff barriers, tức các loại thuế và hạn chế khác khiến hàng nhập khẩu đắt hơn hoặc khó bán hơn. Currency wars không phải là chiến tranh quân sự mà là phép ẩn dụ chỉ việc các quốc gia cố giành lợi thế kinh tế bằng cách làm suy yếu đồng tiền của mình. Competitive devaluations mô tả kiểu hành động liên quan, trong đó các nước liên tục hạ giá đồng tiền để đáp lại nhau. Khi đi cùng nhau, các thuật ngữ này gợi lên một vòng xoáy xung đột kinh tế quốc tế gây tổn hại.

Luyện tập

Phần tóm tắt nào giải thích đúng nhất lời cảnh báo trong các cụm the 1930s, tariff barriers, currency wars và competitive devaluations?

  1. Các quốc gia dỡ bỏ hàng rào thương mại và đồng ý giữ tỷ giá hối đoái ổn định.
  2. Các quốc gia tiến hành chiến tranh quân sự chủ yếu để kiểm soát ngoại tệ.
  3. Các quốc gia hạn chế thương mại và cố làm suy yếu đồng tiền của mình để giành lợi thế.
Xem đáp án

Các quốc gia hạn chế thương mại và cố làm suy yếu đồng tiền của mình để giành lợi thế.

and when ultimately that led to some pretty significant Mạch ý

3:07

và khi cuối cùng điều đó dẫn đến một số căng thẳng địa chính trị

and nasty geopolitical tension.

3:09

khá nghiêm trọng và tồi tệ.

Mạch ý

ultimately that led to: đánh dấu hệ quả cuối cùng

That quay lại chỉ toàn bộ chuỗi sự kiện vừa được đề cập, chứ không chỉ một danh từ ở gần nó. Led to biến chuỗi sự kiện trước đó thành nguyên nhân và giới thiệu kết quả. Ultimately đặt kết quả ở cuối một quá trình phát triển dài hơn. Mẫu có thể tái sử dụng là mô tả một số sự kiện, sau đó dùng ultimately that led to + kết quả để khép lại chuỗi nhân quả bằng hệ quả cuối cùng. Cụm này không có nghĩa là kết quả xảy ra ngay lập tức.

Luyện tập

Hoàn thành phần tóm tắt bằng cấu trúc nhân quả gồm bốn từ mang nghĩa “cuối cùng, toàn bộ tình huống đã gây ra”: Costs rose, supplies ran short, and ____ the project being cancelled.

Xem đáp án

ultimately that led to