Bất bình đẳng có phải là tất yếu?: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
989 từ 159 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích chỉ số Gini đo lường bất bình đẳng kinh tế như thế nào, phép đo này có những giới hạn gì và các lựa chọn của chính phủ có thể giảm bất bình đẳng ra sao. Kết luận cho rằng của cải và quyền lực sẽ tự củng cố lẫn nhau nếu xã hội không hạn chế sự tập trung của chúng. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. comparing the income or wealth distribution of a perfectly equal society to the actual income or wealth distribution. — Ngữ pháp và mẫu câu: Tìm hiểu cách comparing A to B thiết lập chuẩn so sánh trong định nghĩa và phần giải thích nghiên cứu. Cấu trúc này giúp bạn theo dõi cách tính một chỉ số trừu tượng bằng việc đối chiếu phân phối lý tưởng với phân phối thực tế. 2. Personal income taxes in most countries are progressive. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Nhận biết nghĩa chuyên biệt của progressive trong lĩnh vực thuế: thuế suất tăng khi thu nhập tăng, chứ không chỉ mang nghĩa “tiến bộ”. Nhờ đó, bạn có thể hiểu chính xác các thảo luận chính sách về thuế và mức bất bình đẳng sau thuế. 3. Left to their own devices, — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: Hiểu cụm này là “nếu được để tự phát triển mà không có sự can thiệp”, không phải nói đến thiết bị theo nghĩa đen. Bạn có thể dùng nó để mô tả xu hướng của con người, thể chế, thị trường hoặc xã hội khi không bị lực lượng bên ngoài kiềm chế.

Nội dung bài học

In South Africa,

0:09

Tại Nam Phi,

one of the most unequal countries in the world, Ngữ pháp

0:10

một trong những quốc gia bất bình đẳng nhất thế giới,

the richest 1/10 of 1% owns almost 30% of all the country's wealth, Cách dùng từ

0:13

0,1% những người giàu nhất sở hữu gần 30% toàn bộ tài sản của đất nước,

Ngữ pháp

one of the most unequal countries in the world: một trong những quốc gia bất bình đẳng nhất thế giới

Cấu trúc one of the + dạng so sánh nhất + danh từ đếm được số nhiều cho biết một người hoặc một vật thuộc nhóm nằm ở cực điểm của một thang đo. Ở đây, Nam Phi được xếp vào nhóm những quốc gia có mức độ bất bình đẳng cao nhất. Sau one of phải dùng danh từ số nhiều countries, không dùng country. In the world xác định phạm vi so sánh.

Luyện tập

Chọn câu đúng ngữ pháp và có nghĩa rằng bảo tàng này nằm trong số những bảo tàng nổi tiếng nhất thành phố.

  1. It is one of the most popular museums in the city.
  2. It is one of the most popular museum in the city.
  3. It is one of most popular museums in the city.
Xem đáp án

It is one of the most popular museums in the city.

Cách dùng từ

richest 1/10 of 1%: một phần mười của một phần trăm

1/10 of 1% có nghĩa là một phần mười của 1%. Lấy 1% chia cho 10 được 0,1%, vì vậy cụm này không có nghĩa là 1% hay 10%. The richest 1/10 of 1% chỉ 0,1% dân số giàu nhất. Cụm of the population được lược bỏ vì ngữ cảnh thống kê đã cho thấy rõ nhóm được nhắc đến.

Luyện tập

Nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn nội dung bạn nghe thấy. Chú ý phân biệt one tenth of one percent, one percent và ten percent.

  1. The report focuses on the richest one tenth of one percent.
  2. The report focuses on the richest one percent.
  3. The report focuses on the richest ten percent.
Xem đáp án

The report focuses on the richest one tenth of one percent.

more than double what the bottom 90% owns. Ngữ pháp

0:19

nhiều hơn gấp đôi so với những gì 90% những người nghèo nhất sở hữu.

Ngữ pháp

more than double what the bottom 90% owns: nhiều hơn gấp đôi đại lượng làm mốc

More than double what the bottom 90% owns có nghĩa là “lớn hơn hai lần lượng tài sản mà 90% dân số thuộc nhóm dưới sở hữu”. More than cho biết lượng đó vượt quá tỷ lệ hai trên một, còn double tạo ra phép so sánh gấp đôi. What the bottom 90% owns là một mệnh đề danh từ, có nghĩa là “lượng tài sản mà 90% dân số thuộc nhóm dưới sở hữu”. Mệnh đề này cung cấp mốc so sánh; what ở đây không dùng để mở đầu câu hỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu: The old server handles 100 requests per second, and the new one handles 230. The new server handles ____ the old one does.

Xem đáp án

more than double what

Income and wealth inequality are not new.

0:24

Bất bình đẳng thu nhập và tài sản không phải là điều mới mẻ.

In fact,

0:26

Trên thực tế,

economists and historians who've charted economic inequality throughout history Cách dùng từ

0:27

các nhà kinh tế học và sử học đã lập biểu đồ về bất bình đẳng kinh tế trong suốt chiều dài lịch sử

haven't found a single society without it.

0:31

và chưa từng tìm thấy một xã hội nào không tồn tại điều này.

Cách dùng từ

charted economic inequality: chart được dùng làm động từ

Trong charted economic inequality, chart là động từ có nghĩa là ghi lại và thể hiện một cách có hệ thống sự phát triển hoặc thay đổi của tình trạng bất bình đẳng kinh tế theo thời gian. Cụm từ này nói đến nghiên cứu dựa trên dữ liệu và bằng chứng lịch sử, chứ không chỉ là xem một biểu đồ. Chart thường nhận một xu hướng hoặc hiện tượng đang thay đổi làm tân ngữ, như trong chart growth, chart progress hoặc chart changes.

Luyện tập

charted economic inequality có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Họ chỉ xem một biểu đồ mà không nghiên cứu sự thay đổi theo thời gian.
  2. Họ chia tài sản thành các phần bằng nhau.
  3. Họ ghi lại và theo dõi một cách có hệ thống sự thay đổi của tình trạng bất bình đẳng kinh tế theo thời gian.
Xem đáp án

Họ ghi lại và theo dõi một cách có hệ thống sự thay đổi của tình trạng bất bình đẳng kinh tế theo thời gian.

Which raises a bleak question. Mạch ý

0:33

Điều này đặt ra một câu hỏi ảm đạm.

Is inequality inevitable?

0:35

Liệu bất bình đẳng có phải là điều tất yếu?

Mạch ý

Which raises a bleak question: nối một sự việc trước đó với câu hỏi mới

Ở đầu câu này, Which quy chiếu lại toàn bộ sự việc hoặc tình huống vừa được nêu, chứ không chỉ thay cho một danh từ. Which raises a bleak question có nghĩa là sự việc trước đó dẫn đến một câu hỏi đáng lo ngại và bi quan. Mệnh đề này tổ chức lập luận bằng cách biến thông tin trước đó thành lý do cho câu hỏi tiếp theo. Câu sau đó nêu rõ nội dung câu hỏi: Is inequality inevitable?

Luyện tập

Which có chức năng gì trong câu được làm nổi bật?

  1. Nó yêu cầu người nghe chọn xem câu nào trong nhiều câu hỏi là câu hỏi ảm đạm.
  2. Nó chỉ toàn bộ sự việc vừa được nêu và biến sự việc đó thành cơ sở cho một câu hỏi mới.
  3. Nó chỉ đề cập đến danh từ question xuất hiện sau đó trong câu.
Xem đáp án

Nó chỉ toàn bộ sự việc vừa được nêu và biến sự việc đó thành cơ sở cho một câu hỏi mới.

One way to estimate inequality Mạch ý

0:38

Một cách để ước tính mức độ bất bình đẳng

is with a number called the Gini index,

0:39

là bằng một con số được gọi là hệ số Gini,

Mạch ý

One way to ... is with ... để giới thiệu công cụ

Cấu trúc One way to + động từ nguyên thể nêu một mục tiêu và giới thiệu một phương pháp khả thi. Ở đây, to estimate inequality là mục tiêu. Sau đó, is with + danh từ nêu công cụ hoặc thước đo được sử dụng: a number called the Gini index. With có nghĩa là “bằng cách sử dụng”, không phải “cùng với”. One way cũng cho thấy vẫn có thể có những phương pháp khác. Trong lời nói hoặc bài viết mang tính giải thích, cấu trúc này chuyển phần trình bày từ một vấn đề hoặc chủ đề sang phương pháp, công cụ hoặc thước đo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một từ dùng để giới thiệu công cụ: One way to check air pressure is ____ a barometer.

Xem đáp án

with

which is calculated by comparing the income or wealth distribution Ngữ pháp

0:42

được tính bằng cách so sánh sự phân bổ thu nhập hoặc tài sản

of a perfectly equal society

0:45

của một xã hội hoàn toàn bình đẳng

to the actual income or wealth distribution.

0:48

với sự phân bổ thu nhập hoặc tài sản thực tế.

Ngữ pháp

comparing A to B: dùng to để nêu mốc đối chiếu

Trong compare A to B, to giới thiệu B là đối tượng thứ hai hoặc mốc đối chiếu trong phép so sánh. Ở đây, A là sự phân phối thu nhập hoặc tài sản trong một xã hội hoàn toàn bình đẳng, còn B là sự phân phối thực tế; to không diễn tả sự chuyển động hay phương hướng. Cụm by comparing... giải thích phương pháp dùng để tính chỉ số. Sau by, dạng -ing comparing biểu thị phương pháp đó.

Luyện tập

Câu nào dùng compare A to B đúng cách để mô tả một phương pháp đánh giá?

  1. The analyst checked the model by comparing its forecast for the actual result.
  2. The analyst checked the model by comparing its forecast to the actual result.
  3. The analyst checked the model by comparing its forecast at the actual result.
Xem đáp án

The analyst checked the model by comparing its forecast to the actual result.

The area of this shape multiplied by two

0:51

Diện tích của hình này nhân với hai

is the Gini index.

0:53

chính là hệ số Gini.

A Gini of one indicates perfect inequality, Cách dùng từ

0:55

Hệ số Gini bằng 1 cho thấy sự bất bình đẳng tuyệt đối,

one person has everything

0:58

một người sở hữu mọi thứ

and everyone else has nothing.

1:00

và những người khác không có gì.

Cách dùng từ

A Gini of one indicates...: giải thích giá trị của một chỉ số

Trong a Gini of one, cấu trúc chỉ số + of + giá trị cho biết số đo của chỉ số: chỉ số Gini có giá trị 1. One là số 1, không phải số lượng các chỉ số Gini. Indicates là động từ trang trọng thường được dùng khi dữ liệu hoặc phép đo cho biết một giá trị có ý nghĩa gì. Ở đây, giá trị 1 biểu thị mức cực hạn về mặt lý thuyết của sự bất bình đẳng tuyệt đối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc “chỉ số + of + giá trị + indicates + ý nghĩa” và giá trị zero: A risk score ____ no detected risk.

Xem đáp án

of zero indicates

You'd never see this in real life

1:02

Bạn sẽ không bao giờ thấy điều này trong đời thực

because everyone except that one person would starve. Ngữ pháp

1:03

vì tất cả mọi người trừ người đó ra sẽ chết đói.

Ngữ pháp

everyone except that one person: loại trừ một ngoại lệ

Ở đây, everyone except that one person có nghĩa là tất cả mọi người ngoài một người duy nhất đó. Except loại người đó khỏi nhóm mà would starve áp dụng, vì vậy người bị loại trừ là người duy nhất không được mô tả là sẽ chết đói. Mẫu everyone except + người giúp diễn đạt ngắn gọn rằng một quy tắc hoặc kết quả áp dụng cho cả nhóm nhưng có một ngoại lệ. Người đứng sau except nằm ngoài phạm vi thực tế của everyone.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Leo là người duy nhất không nộp biểu mẫu?

  1. No one except Leo submitted the form.
  2. Everyone including Leo submitted the form.
  3. Everyone except Leo submitted the form.
Xem đáp án

Everyone except Leo submitted the form.

A Gini index of zero indicates perfect equality,

1:06

Hệ số Gini bằng 0 cho thấy sự bình đẳng tuyệt đối,

everyone has exactly the same income or wealth.

1:10

mọi người đều có thu nhập hoặc tài sản giống hệt nhau.

But you also never see this in real life,

1:13

Nhưng bạn cũng không bao giờ thấy điều này ngoài đời thực,

not even in communist countries,

1:14

ngay cả ở các nước cộng sản,

because for one thing, that would mean paying everyone, Mạch ý

1:16

bởi vì một lẽ, điều đó có nghĩa là sẽ trả cho tất cả mọi người,

no matter how young, old, Ngữ pháp

1:19

bất kể trẻ, già,

what job they're in,

1:20

họ làm nghề gì,

or where they work,

1:21

hay họ làm việc ở đâu,

the exact same wage.

1:22

một mức lương y hệt nhau.

Mạch ý

because for one thing: giới thiệu một lý do

Trong câu này, because báo hiệu rằng một lời giải thích sắp được đưa ra, còn for one thing đánh dấu ý tiếp theo là một trong những lý do có thể có. Cụm từ này sắp xếp lập luận theo trình tự: nêu nhận định trước, rồi đưa ra một lý do hỗ trợ. For one thing không có nghĩa đen là vì một đồ vật và không buộc người nói phải tiếp tục bằng for another. Nó có thể giới thiệu một lý do quan trọng mà không cần bắt đầu một danh sách được đánh số đầy đủ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng for one thing để giới thiệu một trong nhiều lý do có thể có: The plan needs revision. ____, it costs too much.

Xem đáp án

For one thing

Ngữ pháp

no matter how ... what ... where: các điều kiện không làm thay đổi kết quả

No matter mở đầu một điều kiện nhượng bộ: kết quả chính vẫn giữ nguyên ngay cả khi chi tiết theo sau thay đổi. Cụm này không có nghĩa đen là không có sự việc hay vấn đề nào. Trong danh sách này, how nêu mức độ về tuổi tác, what nêu loại công việc và where nêu địa điểm. Cả ba điều kiện đều nằm trong phạm vi của no matter, nên không điều kiện nào làm thay đổi kết quả là trả cho mọi người mức lương hoàn toàn giống nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng no matter how, no matter what và no matter where, mỗi cụm dùng một lần: The support is available to every employee, ____ busy they are, ____ role they have, or ____ they work.

Xem đáp án

no matter how · no matter what · no matter where

Typical after-tax Ginis in developed countries today Cách dùng từ

1:24

Hệ số Gini sau thuế điển hình ở các nước phát triển hiện nay

are around .3,

1:27

là khoảng 0,3,

though there's a wide range Ngữ pháp

1:28

mặc dù có một phạm vi rất rộng

from pretty equal to pretty unequal.

1:29

từ khá bình đẳng đến khá bất bình đẳng.

Cách dùng từ

Typical after-tax Ginis: các thước đo bất bình đẳng sau thuế mang tính đại diện

After-tax Gini là hệ số Gini, một thước đo mức độ bất bình đẳng, được tính bằng thu nhập sau khi đã khấu trừ thuế. After-tax là tính từ ghép có dấu gạch nối bổ nghĩa cho Ginis, vì vậy nó chỉ cơ sở tính toán chứ không chỉ một thời điểm muộn hơn. Typical có nghĩa là mang tính đại diện hoặc thường thấy, còn Ginis ở dạng số nhiều chỉ các giá trị Gini riêng của nhiều quốc gia. Vì vậy, toàn bộ cụm có nghĩa là các giá trị Gini mang tính đại diện được tính trên cơ sở thu nhập sau thuế.

Luyện tập

Trong một báo cáo kinh tế, Typical after-tax Ginis có nghĩa là gì?

  1. Các giá trị Gini mang tính đại diện được tính bằng thu nhập sau khi đã khấu trừ thuế
  2. Các giá trị Gini được đo vào một thời điểm nhất định sau khi áp dụng một loại thuế mới
  3. Các giá trị Gini mang tính đại diện được tính bằng thu nhập trước khi khấu trừ thuế
Xem đáp án

Các giá trị Gini mang tính đại diện được tính bằng thu nhập sau khi đã khấu trừ thuế

Ngữ pháp

though there's a wide range from...to...: giới hạn phạm vi của một con số khái quát

Mệnh đề bắt đầu bằng though bổ sung ý nhượng bộ: nó chấp nhận con số khái quát khoảng 0,3 nhưng đồng thời chỉ ra rằng từng quốc gia vẫn có thể khác nhau rất nhiều. Nó giới hạn phạm vi của nhận định đầu tiên chứ không phủ nhận nhận định đó. Trong a wide range from A to B, A và B đánh dấu hai đầu của phạm vi biến đổi. Ở đây, pretty có nghĩa là “khá”, nên phạm vi kéo dài từ khá bình đẳng đến khá bất bình đẳng.

Luyện tập

Mệnh đề với though có chức năng gì trong câu?

  1. Nó giới hạn phạm vi của con số khái quát bằng cách bổ sung rằng các quốc gia khác nhau rất nhiều.
  2. Nó nói rằng con số này sai ở mọi nước phát triển.
  3. Nó giải thích cách tính chỉ số Gini.
Xem đáp án

Nó giới hạn phạm vi của con số khái quát bằng cách bổ sung rằng các quốc gia khác nhau rất nhiều.

Before we go any further, Mạch ý

1:33

Trước khi chúng ta đi xa hơn,

you should know what the Gini index Mạch ý

1:34

bạn nên biết điều mà hệ số Gini

or any other measure of economic inequality

1:36

hay bất kỳ thước đo bất bình đẳng kinh tế nào khác

doesn't tell us.

1:38

không cho chúng ta biết.

Mạch ý

Before we go any further: tạm dừng để cung cấp thông tin cần thiết

Before we go any further có nghĩa là “trước khi chúng ta tiếp tục cuộc thảo luận này”. Ở đây, go further mang nghĩa ẩn dụ: chủ đề đang tiến triển chứ không phải người nói đang di chuyển. Cụm từ này tạm dừng phần giải thích chính để người nói có thể đưa ra thông tin cần được hiểu trước, chẳng hạn như một giới hạn, cảnh báo, định nghĩa hoặc giả định. Nó báo hiệu rằng điểm tiếp theo sẽ ảnh hưởng đến cách người nghe diễn giải nội dung sau đó.

Luyện tập

Trong một cuộc họp, cách mở đầu Before we go any further báo hiệu điều gì?

  1. Người nói đã kết thúc vĩnh viễn cuộc thảo luận.
  2. Người nói muốn tạm dừng và đưa ra thông tin cần thiết trước khi tiếp tục.
  3. Người nói đang yêu cầu mọi người đi bộ xa hơn.
Xem đáp án

Người nói muốn tạm dừng và đưa ra thông tin cần thiết trước khi tiếp tục.

Mạch ý

what ... doesn't tell us: nêu giới hạn của bằng chứng

What ... doesn't tell us có nghĩa là “thông tin mà một điều gì đó không tiết lộ”. Ở đây, what mở đầu một mệnh đề wh lồng, và toàn bộ mệnh đề là tân ngữ của know. Mệnh đề lồng dùng trật tự câu trần thuật: what + chủ ngữ + doesn't tell us. Là một khung tổ chức thông tin, cấu trúc này chuyển sự chú ý từ điều một thước đo có thể cho thấy sang giới hạn của nó: bằng chứng hữu ích vẫn có thể để lại những câu hỏi quan trọng chưa được trả lời.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành đúng câu sau? Before relying on the chart, consider ____.

  1. what the chart doesn't tells us
  2. what the chart doesn't tell us
  3. what doesn't the chart tell us
Xem đáp án

what the chart doesn't tell us

It gives no information about how income and wealth Cụm từ

1:40

Nó không cung cấp thông tin về cách thu nhập và tài sản

are distributed across genders, races, Cách dùng từ

1:42

được phân bổ theo giới tính, chủng tộc,

educational backgrounds, or other demographics.

1:45

trình độ học vấn hoặc các đặc điểm nhân khẩu học khác.

Cụm từ

It gives no information about ...: nêu chủ đề không được đề cập

Give no information about + chủ đề có nghĩa là một nguồn không cung cấp bất kỳ thông tin nào về chủ đề đó. Trong câu này, about giới thiệu lĩnh vực mà thước đo không bao quát, chứ không giới thiệu người nhận thông tin. No làm cho cụm danh từ mang nghĩa phủ định và ở đây tương đương với not ... any: It gives no information about X = It does not give any information about X.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại của give và cụm no information about để hoàn thành câu: The dataset ____ household debt.

Xem đáp án

gives no information about

Cách dùng từ

be distributed across + nhóm hoặc hạng mục

Trong cấu trúc be distributed across + nhóm hoặc hạng mục, distributed mô tả cách một thứ được phân bố hoặc thay đổi, còn across xác định tập hợp các hạng mục đang được xem xét. Ở đây, cụm từ nói đến mô hình phân bố thu nhập và của cải giữa các nhóm giới tính, chủng tộc, trình độ học vấn và các nhóm dân số khác. Trong cách dùng này, across không mang nghĩa không gian. Nó cho biết phép phân tích bao quát nhiều hạng mục; nó không có nghĩa là mọi nhóm đều nhận được số lượng như nhau. Dạng bị động are distributed tập trung vào mô hình hoặc kết quả phân bố, không phải người thực hiện việc phân chia.

Luyện tập

Trong “The survey compares how library use is distributed across neighborhoods,”, across neighborhoods có nghĩa là gì?

  1. Mọi khu dân cư đều có mức sử dụng thư viện giống hệt nhau.
  2. Mô hình được xem xét giữa nhiều khu dân cư.
  3. Việc sử dụng thư viện di chuyển trên thực tế qua từng khu dân cư.
Xem đáp án

Mô hình được xem xét giữa nhiều khu dân cư.

It doesn't tell us how easy or difficult it is Ngữ pháp

1:48

Nó không cho chúng ta biết việc thoát nghèo

to escape poverty,

1:51

dễ hay khó như thế nào,

Ngữ pháp

how easy or difficult it is to + động từ

Cụm how easy or difficult it is to escape poverty là một mệnh đề hỏi wh gián tiếp sau tell us. Nó nói về mức độ khó nhưng là một phần của câu trần thuật lớn hơn, vì vậy dùng trật tự trần thuật how + tính từ + it is, không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp how + tính từ + is it. It là chủ ngữ hình thức; hành động được đánh giá nằm trong cụm nguyên mẫu to escape poverty. Mẫu có thể áp dụng lại là how easy/difficult it is to + động từ.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng mệnh đề hỏi gián tiếp sau The report shows?

  1. The report shows how is difficult it to find affordable housing.
  2. The report shows how difficult it is to find affordable housing.
  3. The report shows how difficult is it to find affordable housing.
Xem đáp án

The report shows how difficult it is to find affordable housing.

and it also gives no insight Cụm từ

1:52

và nó cũng không cung cấp cái nhìn sâu sắc nào

as to how a particular society arrived Cụm từ

1:54

về cách một xã hội cụ thể đã đạt đến

at its present level of inequality.

1:56

mức độ bất bình đẳng hiện tại của nó.

Cụm từ

and it also gives no insight as to ...: bổ sung một vấn đề khác chưa được giải thích

Give no insight as to + câu hỏi gián tiếp có nghĩa là không cung cấp sự hiểu biết sâu hơn hoặc lời giải thích cho câu hỏi đó. Ở đây, as to dẫn vào vấn đề đang được bàn đến, còn how a particular society... nêu điều mà thước đo không thể giải thích; as to không chỉ phương hướng. And it also bổ sung hạn chế này vào một hạn chế đã được nhắc đến trước đó. Cả cụm được dùng để nói rằng bằng chứng hoặc một thước đo có thể mô tả kết quả nhưng không giải thích kết quả ấy hình thành như thế nào hoặc vì sao.

Luyện tập

"The report gives no insight as to how the error occurred" có nghĩa là gì?

  1. Báo cáo không giúp giải thích lỗi đã xảy ra như thế nào.
  2. Báo cáo đưa ra nguyên nhân chính xác của lỗi.
  3. Báo cáo chứng minh rằng không có lỗi nào xảy ra.
Xem đáp án

Báo cáo không giúp giải thích lỗi đã xảy ra như thế nào.

Cụm từ

arrived at its present level of inequality: đạt đến một mức độ trừu tượng

Arrived at its present level of inequality dùng arrive at với một điểm đến trừu tượng. Cụm này có nghĩa là xã hội đã trải qua một quá trình thay đổi để đạt đến mức độ bất bình đẳng hiện tại, chứ không phải di chuyển đến một địa điểm thực tế. Mẫu trừu tượng này cũng xuất hiện với các kết quả như arrive at a conclusion, a decision hoặc an estimate. Arrive at trình bày trạng thái hoặc kết quả như điểm cuối của một quá trình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ gồm hai từ của arrive có nghĩa là “đạt đến một kết quả trừu tượng”: After several meetings, the committee finally ____ a decision.

Xem đáp án

arrived at

Economic inequality is deeply entangled Cụm từ

1:59

Bất bình đẳng kinh tế đan xen sâu sắc

with other types of inequality.

2:01

với các loại bất bình đẳng khác.

Cụm từ

Economic inequality is deeply entangled with ...: bất bình đẳng kinh tế đan xen sâu sắc với...

Trong câu này, is deeply entangled with có nghĩa là bất bình đẳng kinh tế và các dạng bất bình đẳng khác liên kết với nhau theo cách phức tạp, nên không thể được hiểu hoặc giải quyết riêng rẽ. Hình ảnh những thứ bị quấn vào nhau mang nghĩa ẩn dụ chứ không phải nghĩa vật lý. Cấu trúc có thể áp dụng là A + be + deeply entangled with + B. Deeply nhấn mạnh mức độ liên kết, còn entangled cho thấy các yếu tố tác động lẫn nhau theo những cách khó tách rời.

Luyện tập

Câu nào dùng deeply entangled with để thể hiện một mối quan hệ phức tạp và khó tách rời?

  1. The city's traffic problem is completely independent of commuting patterns.
  2. The city's traffic problem is deeply entangled with housing costs and commuting patterns.
  3. The city's traffic problem is briefly listed after housing costs.
Xem đáp án

The city's traffic problem is deeply entangled with housing costs and commuting patterns.

For example,

2:03

Ví dụ,

generations of discrimination, imperialism,

2:04

nhiều thế hệ phân biệt đối xử, chủ nghĩa đế quốc,

and colonialism created deeply rooted Cụm từ

2:06

và chủ nghĩa thực dân đã tạo ra những bất bình đẳng sâu rễ bền gốc

power and class inequalities

2:09

về quyền lực và giai cấp

that persist to this day. Cụm từ

2:11

mà vẫn tồn tại cho đến tận ngày nay.

Cụm từ

deeply rooted power and class inequalities: bất bình đẳng sâu sắc về quyền lực và giai cấp

Deeply rooted là một cụm tính từ mang nghĩa ẩn dụ, chỉ điều gì đó đã hình thành vững chắc trong thời gian dài nên khó loại bỏ hoặc thay đổi. Ở đây, cụm từ này không chỉ rễ cây theo nghĩa đen. Trong deeply rooted power and class inequalities, deeply rooted bổ nghĩa cho cả bất bình đẳng về quyền lực lẫn bất bình đẳng về giai cấp. Những nguyên nhân lịch sử xung quanh giải thích cách các bất bình đẳng này ăn sâu vào cấu trúc xã hội và vì sao chúng vẫn tồn tại.

Luyện tập

Phát biểu nào diễn giải chính xác nhất deeply rooted prejudice?

  1. Định kiến dễ loại bỏ vì nó không có lịch sử trong tổ chức.
  2. Định kiến đã ăn sâu vào tổ chức suốt nhiều thập kỷ và rất khó loại bỏ.
  3. Định kiến chỉ xuất hiện trong thời gian ngắn rồi biến mất.
Xem đáp án

Định kiến đã ăn sâu vào tổ chức suốt nhiều thập kỷ và rất khó loại bỏ.

Cụm từ

that persist to this day: tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại

Persist to this day có nghĩa là tiếp diễn từ một thời điểm trong quá khứ cho đến hiện tại. Persist còn nhấn mạnh rằng một điều gì đó vẫn tồn tại dù thời gian trôi qua hoặc đã có những nỗ lực thay đổi nó; cách nói này mạnh hơn việc chỉ nói rằng nó hiện đang tồn tại. Trong câu này, that mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho power and class inequalities. Mệnh đề cho biết những bất bình đẳng hình thành trong lịch sử chưa biến mất và vẫn hiện diện ngày nay.

Luyện tập

Câu nào cho biết một phong tục đã bắt đầu từ lâu và vẫn tiếp tục đến hiện tại?

  1. The custom exists only today.
  2. The custom persists to this day.
  3. The custom ended years ago.
Xem đáp án

The custom persists to this day.

But we still need at least a rough measure Cụm từ

2:13

Nhưng chúng ta vẫn cần ít nhất một thước đo sơ bộ

of who gets how much in a country. Ngữ pháp

2:15

về việc ai nhận được bao nhiêu trong một quốc gia.

Cụm từ

need at least a rough measure: cần ít nhất một phép đo gần đúng hữu ích

Need at least a rough measure có nghĩa là có thể không có hoặc không cần một con số chính xác, nhưng vẫn phải có một cách đo lường gần đúng nào đó. Ở đây, rough có nghĩa là sơ bộ hoặc không chính xác, không có nghĩa là thô lỗ hay có bề mặt gồ ghề. At least đánh dấu tiêu chuẩn tối thiểu có thể chấp nhận được. Khi kết hợp, at least và rough làm nhẹ mức độ yêu cầu nhưng vẫn giữ nguyên luận điểm chính của người nói: việc phân tích vẫn cần đủ thông tin để cho thấy ai nhận được bao nhiêu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng những từ còn thiếu trong cụm từ được tô đậm: We cannot run a full survey yet, but we need ____ of local demand before opening the clinic.

Xem đáp án

at least a rough measure

That's what the Gini index gives us.

2:17

Đó là những gì hệ số Gini mang lại cho chúng ta.

Ngữ pháp

of who gets how much: câu hỏi gián tiếp được lồng vào câu

Ở đây, of who gets how much cho biết thước đo sơ bộ đó đề cập đến điều gì: sự phân phối nguồn lực, tức là ai nhận được chúng và mỗi người hoặc mỗi nhóm nhận được bao nhiêu. Toàn bộ mệnh đề là tân ngữ của giới từ of. Mệnh đề này được lồng vào một câu trần thuật chứ không phải là một câu hỏi độc lập. Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự từ của câu trần thuật: how much each group gets, không phải how much does each group get. Trong who gets how much, who chính là chủ ngữ của gets, nên trật tự từ cũng giống với câu hỏi trực tiếp Who gets how much?

Luyện tập

Câu nào sử dụng trật tự từ thông thường của câu hỏi gián tiếp?

  1. We need to know how much does each group get.
  2. We need to know how much each group gets.
  3. We need to know how much each group get.
Xem đáp án

We need to know how much each group gets.

Some countries are economically much more unequal than others, Ngữ pháp

2:19

Một số quốc gia bất bình đẳng về kinh tế hơn nhiều so với các quốc gia khác,

and that's because a significant portion Mạch ý

2:23

và đó là do một phần đáng kể

of economic inequality is the result

2:25

của bất bình đẳng kinh tế là kết quả

of choices that governments make.

2:27

từ những lựa chọn mà chính phủ đưa ra.

Ngữ pháp

much more unequal than others: nhấn mạnh mức độ so sánh

More unequal than others so sánh mức độ bất bình đẳng kinh tế ở một số quốc gia với mức độ đó ở các quốc gia khác. Economically giới hạn phạm vi so sánh ở khía cạnh kinh tế, còn others có nghĩa là các quốc gia khác trong cùng nhóm so sánh. Much nhấn mạnh dạng so sánh hơn more unequal. Nó cho biết khoảng cách rất lớn: các quốc gia này không chỉ bất bình đẳng hơn mà còn bất bình đẳng hơn rất nhiều. Ở đây, much bổ nghĩa cho more unequal chứ không phải countries.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng much + dạng so sánh hơn của efficient: The new system is ____ than the old one.

Xem đáp án

much more efficient

Mạch ý

that's because ... is the result of ... để giải thích nguyên nhân và nguồn gốc

That's because nối một nhận định đã nêu trước đó với phần giải thích cho nhận định ấy. Trong phần giải thích, is the result of xác định nguồn đã tạo ra tình trạng đó. Khi kết hợp, hai cấu trúc này đưa lập luận từ điều gì là đúng sang vì sao điều đó đúng và nó bắt nguồn từ đâu. A significant portion có nghĩa là một phần lớn nhưng không phải toàn bộ. Choices that governments make ở đây chỉ các quyết định về chính sách và thể chế của chính phủ, không phải lựa chọn riêng của từng cá nhân.

Luyện tập

Hoàn thành khung nhân quả bằng that's because ... is the result of ...: The two schools have different schedules, and ____ much of the difference ____ decisions made by local boards.

Xem đáp án

that's because · is the result of

Let's talk about some of these choices. Mạch ý

2:30

Hãy cùng nói về một số lựa chọn này.

Mạch ý

Let's talk about ... để chuyển sang chủ đề mới

Let's talk about ... là cách chuyển ý trong lời nói, dùng để khép lại một điểm khái quát và mở ra chủ đề tiếp theo. Nó hướng sự chú ý của người nghe chứ không đưa ra mệnh lệnh cứng rắn. Trong cụm some of these choices, these quay lại chỉ những lựa chọn đã được nhắc đến, ở đây là các lựa chọn về chính sách và thể chế của chính phủ. Cách quy chiếu này giúp người nói tiếp tục mà không cần lặp lại toàn bộ cụm danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển chủ đề trong lời nói bằng cụm từ đã học: We've reviewed the budget. ____ the timeline.

Xem đáp án

Let's talk about

First,

2:32

Đầu tiên,

what kind of economy to use. Mạch ý

2:33

là sử dụng loại hình kinh tế nào.

Mạch ý

what kind of economy to use dùng làm tiêu đề trong danh sách

Cụm what kind of economy to use có cấu trúc what kind of + danh từ + động từ nguyên mẫu có to. Cụm này gọi tên một lựa chọn cần được xem xét: nên sử dụng loại hình kinh tế nào. Người hoặc tổ chức đưa ra lựa chọn được hiểu từ ngữ cảnh xung quanh. Sau First, cụm này đóng vai trò là một tiêu đề ngắn trong danh sách chứ không phải một câu hỏi trực tiếp hoàn chỉnh. Nó tổ chức phần giải thích bằng cách giới thiệu vấn đề đầu tiên, nên không yêu cầu người nghe trả lời ngay bằng lời nói.

Luyện tập

Trong First, what kind of economy to use, cụm được nhấn mạnh có chức năng gì?

  1. Nó cho biết một quốc gia đã thay đổi nền kinh tế của mình.
  2. Nó dùng một câu hỏi trực tiếp hoàn chỉnh để yêu cầu người nghe trả lời ngay.
  3. Nó nêu vấn đề đầu tiên sẽ được thảo luận.
Xem đáp án

Nó nêu vấn đề đầu tiên sẽ được thảo luận.

In the 20th century,

2:35

Trong thế kỷ 20,

some countries switched to socialism or communism Cụm từ

2:36

một số quốc gia đã chuyển sang chủ nghĩa xã hội hoặc cộng sản

for a variety of reasons, Cụm từ

2:40

vì nhiều lý do,

including reducing economic inequality.

2:41

bao gồm việc giảm bất bình đẳng kinh tế.

Cụm từ

switch to socialism or communism: chuyển sang một hệ thống mới

Switch to có nghĩa là ngừng sử dụng hoặc làm theo một lựa chọn rồi bắt đầu sử dụng hoặc làm theo lựa chọn khác. Trong some countries switched to socialism or communism, some countries là chủ ngữ thực hiện sự thay đổi, còn socialism or communism gọi tên hệ thống mới. Trong cấu trúc switch to + cụm danh từ, to là giới từ chỉ lựa chọn hoặc trạng thái mới; nó không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu mang nghĩa in order to. Nếu nêu cả hai phía của sự thay đổi, hãy dùng mẫu switch from X to Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của switch và giới từ đúng: After testing several tools, the team ____ a cloud-based system.

Xem đáp án

switched to

Cụm từ

for a variety of reasons, including ...: nêu một nguyên nhân trong số nhiều nguyên nhân

For a variety of reasons cho biết một kết quả có nhiều hơn một nguyên nhân. Trong câu này, cụm từ đó tránh giải thích sự chuyển đổi lịch sử chỉ bằng một động cơ duy nhất. Including đưa ra một thành phần trong tập hợp lý do lớn hơn. Ở đây, reducing economic inequality là một trong các lý do, chứ không phải danh sách đầy đủ. Vì including đóng vai trò giới từ nên ở đây nó được theo sau bởi cụm danh động từ reducing economic inequality.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? “The company redesigned the package for a variety of reasons, including reducing waste.”

  1. Công ty thiết kế lại bao bì mặc dù giảm rác thải không phải là một lý do.
  2. Công ty có nhiều lý do, và giảm rác thải là một trong số đó.
  3. Giảm rác thải là lý do duy nhất của công ty.
Xem đáp án

Công ty có nhiều lý do, và giảm rác thải là một trong số đó.

And these changes did dramatically reduce Ngữ pháp

2:44

Và những thay đổi này đã làm giảm đáng kể

economic inequality in the two largest

2:46

sự bất bình đẳng kinh tế ở hai nền kinh tế phi tư bản

non-capitalist economies, China and the Soviet Union, Cách dùng từ

2:48

lớn nhất là Trung Quốc và Liên Xô,

especially in the Soviet Union.

2:52

đặc biệt là ở Liên Xô.

Ngữ pháp

did dramatically reduce: did nhấn mạnh + động từ dạng cơ bản

Trong câu khẳng định này, did thêm sự nhấn mạnh cho reduce. Người nói khẳng định mạnh rằng sự suy giảm thực sự đã xảy ra; ở đây, nó được trình bày như một sự thật cần được thừa nhận. Dramatically bổ sung ý rằng mức giảm là lớn. Did mang thì quá khứ, vì vậy động từ chính giữ nguyên dạng cơ bản: did dramatically reduce, không phải did dramatically reduced. Ở đây, did không có nghĩa là “thực hiện” và không chỉ một hành động riêng biệt.

Luyện tập

Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe được. Chú ý xem did có xuất hiện và được nhấn hay không.

  1. The policy dramatically reduced waiting times.
  2. The policy did dramatically reduce waiting times.
  3. The policy did not dramatically reduce waiting times.
Xem đáp án

The policy did dramatically reduce waiting times.

Cách dùng từ

non-capitalist economies: non- và economy với nghĩa là một đơn vị kinh tế

Trong non-capitalist, tiền tố non- có nghĩa là “không” hoặc “nằm ngoài nhóm đó”. Từ này mô tả những nền kinh tế không theo chủ nghĩa tư bản, nhưng bản thân nó không nêu tên một hệ thống thay thế cụ thể. Ở đây, economies là dạng số nhiều của economy, chỉ một quốc gia hoặc khu vực khi được nhìn nhận qua toàn bộ hệ thống và hoạt động kinh tế. Nó không có nghĩa là “các cách tiết kiệm tiền”.

Luyện tập

Trong câu này, non-capitalist economies có nghĩa là gì?

  1. ngành học nghiên cứu cách mọi người tiết kiệm tiền
  2. các doanh nghiệp sản xuất hàng hóa giá rẻ
  3. các quốc gia hoặc khu vực có hệ thống kinh tế không theo chủ nghĩa tư bản
Xem đáp án

các quốc gia hoặc khu vực có hệ thống kinh tế không theo chủ nghĩa tư bản

But neither country prospered as much Ngữ pháp

2:54

Nhưng cả hai quốc gia đều không thịnh vượng được

as the world's leading economies.

2:56

như các nền kinh tế hàng đầu thế giới.

Ngữ pháp

neither country ... as much as ...: cả hai đều thấp hơn chuẩn so sánh

Neither country có nghĩa là “không quốc gia nào trong hai quốc gia”. Vì neither đã mang nghĩa phủ định nên nó bao quát cả hai quốc gia và ở đây được theo sau bởi danh từ số ít country. Prospered as much as the world's leading economies đặt ra một chuẩn so sánh về mức độ ngang bằng. Khi đi với neither, câu này cho biết từng quốc gia trong hai quốc gia đều không đạt tới mức thịnh vượng đó; nó không chỉ phủ định quốc gia thứ hai.

Luyện tập

Hoàn thành bằng neither và as much as để nói rằng cả hai người chạy đều tập luyện ít hơn nhà vô địch: ____ runner trained ____ the champion.

Xem đáp án

Neither · as much as

So, yes, people earned about as much Ngữ pháp

2:58

Vì vậy, đúng là mọi người kiếm được số tiền xấp xỉ

as their neighbors did,

2:59

như những người hàng xóm của họ,

but that wasn't very much.

3:01

nhưng con số đó không nhiều.

Ngữ pháp

people earned about as much as their neighbors did: kiếm được gần bằng những người hàng xóm

Trong "earned about as much as their neighbors did", cấu trúc about as much as so sánh lượng và cho biết hai lượng gần bằng nhau. Ở đây, lượng được so sánh là thu nhập, còn about khiến phép so sánh mang tính xấp xỉ chứ không phải hoàn toàn bằng nhau. Did ở cuối thay cho earned: their neighbors did có nghĩa là their neighbors earned. Cách này tránh lặp lại động từ chính và giữ cho phép so sánh ở thì quá khứ cân đối.

Luyện tập

Câu nào cho biết thu nhập của Nora gần bằng thu nhập của Liam?

  1. Nora earns about as much as Liam does.
  2. Nora earns much more than Liam does.
  3. Nora has about as many clients as Liam does.
Xem đáp án

Nora earns about as much as Liam does.

This and many other issues contributed to the Soviet Union's collapse in 1991, Cụm từ

3:02

Điều này và nhiều vấn đề khác đã góp phần dẫn đến sự sụp đổ của Liên Xô vào năm 1991,

Cụm từ

contributed to the Soviet Union's collapse: góp phần dẫn đến sự sụp đổ của Liên Xô

Contributed to the Soviet Union's collapse có nghĩa là đã góp một phần vào việc dẫn đến sự sụp đổ. Cách diễn đạt này trình bày vấn đề đó như một trong nhiều nguyên nhân, chứ không phải nguyên nhân duy nhất; This and many other issues cho thấy rõ nhiều vấn đề đã cùng gây ảnh hưởng. Trong contribute to, to là một giới từ. Sau nó có thể là một cụm danh từ, như trong contribute to the collapse, hoặc dạng -ing, như trong contribute to reducing costs.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “góp phần gây ra”: Heavy rain ____ the delay, along with several equipment problems.

Xem đáp án

contributed to

and China, to grow more quickly, Ngữ pháp

3:08

và Trung Quốc, để phát triển nhanh hơn,

shifted its economy towards capitalism Cụm từ

3:10

đã chuyển hướng nền kinh tế của mình sang chủ nghĩa tư bản

starting in the late 1970s.

3:11

bắt đầu từ cuối những năm 1970.

Ngữ pháp

to grow more quickly: động từ nguyên mẫu chỉ mục đích sau chủ ngữ

To grow more quickly là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: cụm này nêu lý do Trung Quốc chuyển hướng nền kinh tế, tức là “để tăng trưởng nhanh hơn”. Chủ ngữ ngầm của grow là China. Cụm từ được chèn giữa chủ ngữ China và động từ chính shifted nên được ngăn cách bằng dấu phẩy. Tạm bỏ cụm này sẽ thấy mệnh đề chính: China shifted its economy towards capitalism. To grow không phải là tân ngữ của shifted.

Luyện tập

Câu nào dùng rõ ràng một động từ nguyên mẫu sau chủ ngữ để nêu mục đích của chính chủ ngữ đó?

  1. The city to reduce, traffic expanded its subway system.
  2. The city, to reduce traffic, expanded its subway system.
  3. The city, reducing traffic, expanded its subway system.
Xem đáp án

The city, to reduce traffic, expanded its subway system.

Cụm từ

shifted its economy towards capitalism: cấu trúc shift ... towards ...

Shift something towards something có nghĩa là di chuyển hoặc điều chỉnh một thứ theo một hướng nhất định. Ở đây, shifted là ngoại động từ: its economy là đối tượng Trung Quốc thay đổi, còn towards capitalism nêu hướng thay đổi. Towards trình bày chủ nghĩa tư bản như một hướng đi hoặc xu thế, chứ không nhất thiết khẳng định sự thay thế toàn bộ và hoàn tất ngay lập tức. Mẫu này cũng dùng được với chính sách, sự chú ý, chi tiêu hoặc chiến lược: shift something towards a new priority.

Luyện tập

Câu nào mô tả sự thay đổi về hướng đi mà không khẳng định cách làm cũ đã bị thay thế hoàn toàn?

  1. The school canceled every project-based course.
  2. The school shifted its curriculum toward project-based learning.
  3. The school switched its entire curriculum to project-based learning.
Xem đáp án

The school shifted its curriculum toward project-based learning.

What about capitalist countries?

3:14

Thế còn các nước tư bản thì sao?

Can they choose to reduce economic inequality?

3:16

Họ có thể chọn giảm bớt bất bình đẳng kinh tế không?

It's tempting to think,

3:18

Mọi người rất dễ nghĩ rằng,

"No,

3:20

"Không,

because the whole point of capitalism Mạch ý

3:21

bởi vì toàn bộ mục đích của chủ nghĩa tư bản

is to hoard enough gold coins Thành ngữ

3:22

là tích trữ đủ tiền vàng

to be able to dive into them

3:24

để có thể bơi trong đó

like Scrooge McDuck." Văn hóa

3:26

như Scrooge McDuck."

Mạch ý

because the whole point of capitalism is to...: nhấn mạnh và định khung mục đích cốt lõi

Trong because the whole point of capitalism is to..., because đưa ra lý do cho từ “No” được trích dẫn. Cấu trúc the whole point of X is to Y trình bày Y là mục đích cốt lõi của X, còn whole khiến nhận định nghe bao quát và mạnh mẽ hơn. Ở đây, cấu trúc này thu gọn một hệ thống kinh tế phức tạp thành một mục tiêu được giả định. Khi kết hợp với It's tempting to think và hình ảnh phi lý theo sau, nó cho thấy một định kiến phóng đại đang được đưa ra để xem xét, chứ không phải một định nghĩa trung lập hay nhất thiết là quan điểm cuối cùng của người nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc the whole point of X is to Y: The ____ this fire drill ____ help everyone leave the building safely.

Xem đáp án

whole point of · is to

Thành ngữ

hoard enough gold coins to be able to dive into them: phép phóng đại hài hước về sự giàu có

Hoard có nghĩa là thu gom và giữ lại một lượng lớn thứ gì đó, thường nhiều hơn mức cần thiết, với sắc thái tiêu cực về lòng tham hoặc việc không muốn chia sẻ. Trong enough gold coins to be able to dive into them, enough + danh từ + to do có nghĩa là “một lượng đủ để hành động đó có thể xảy ra”. Hành động này là phép phóng đại hài hước và cố ý phi thực tế: Scrooge McDuck là một chú vịt giàu có trong phim hoạt hình, nổi tiếng với việc lao vào kho tiền. Hình ảnh này biếm họa định kiến rằng chủ nghĩa tư bản chỉ đơn giản là tích lũy của cải tư nhân; đây không phải định nghĩa kinh tế theo nghĩa đen hay một hành động thực tế.

Luyện tập

Trong câu này, hoard enough gold coins to be able to dive into them có tác dụng gì?

  1. Nó đưa ra một định nghĩa trung lập và chính thức về chủ nghĩa tư bản.
  2. Nó đưa ra lời khuyên theo nghĩa đen về cách cất giữ và bơi trong tiền vàng.
  3. Nó dùng sự phóng đại hài hước để chế giễu cách nhìn đơn giản hóa về của cải và chủ nghĩa tư bản.
Xem đáp án

Nó dùng sự phóng đại hài hước để chế giễu cách nhìn đơn giản hóa về của cải và chủ nghĩa tư bản.

Văn hóa

like Scrooge McDuck: hình ảnh hài hước về sự giàu có tột bậc

Scrooge McDuck là một nhân vật hư cấu của Disney, nổi tiếng vì vô cùng giàu có và có một kho tiền đầy ắp tiền xu. Đây không phải là một nhà kinh tế học có thật hay một nhà tư bản trong lịch sử. Ở đây, like Scrooge McDuck biến việc tích trữ của cải thành hình ảnh phóng đại về một người lao vào đống tiền vàng khổng lồ. Điển tích này liên kết gold coins với dive into them và khiến nhận định mang tính hài hước chứ không phải nghĩa đen.

Luyện tập

Việc nhắc đến Scrooge McDuck bổ sung ý nghĩa gì cho câu này?

  1. Nó xác định một nhà kinh tế học có thật đã phát triển lý thuyết về chủ nghĩa tư bản.
  2. Nó tạo ra hình ảnh phóng đại và hài hước về một người lao vào đống tiền xu khổng lồ.
  3. Nó giải thích rằng tiền vàng thường được dùng làm thiết bị bơi lội.
Xem đáp án

Nó tạo ra hình ảnh phóng đại và hài hước về một người lao vào đống tiền xu khổng lồ.

China seems to provide the textbook example of this. Cụm từ

3:28

Trung Quốc dường như là một ví dụ kinh điển cho điều này.

Cụm từ

provide the textbook example of: đưa ra một trường hợp hết sức điển hình

Trong provide the textbook example of this, textbook có nghĩa là cực kỳ điển hình hoặc rõ ràng, chứ không phải ví dụ được lấy theo nghĩa đen từ sách giáo khoa. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là “cho thấy hoặc cung cấp trường hợp đặc biệt tiêu biểu cho điều này”. Cấu trúc có thể áp dụng lại là provide a textbook example of + một hiện tượng hoặc ý tưởng. Việc dùng the thay vì a có thể trình bày một sự vật như ví dụ nổi bật nhất trong cuộc thảo luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có chứa textbook và mang nghĩa “một trường hợp hết sức điển hình”: The data breach is a ____ of weak password security.

Xem đáp án

textbook example

After it became more capitalist,

3:31

Sau khi trở nên tư bản hơn,

its Gini index shot up Cụm động từ

3:32

hệ số Gini của nước này đã tăng vọt

from under .4 to over .55. Ngữ pháp

3:34

từ dưới 0,4 lên hơn 0,55.

Cụm động từ

shot up để diễn tả mức tăng nhanh và mạnh

Trong its Gini index shot up, shot up là dạng quá khứ của cụm động từ shoot up. Khi chủ ngữ là một con số hoặc đại lượng, cụm này có nghĩa là “tăng rất nhanh”, thường với mức tăng lớn hoặc đáng chú ý. Ở đây, nó không mang nghĩa bắn súng. So với rose hoặc increased có sắc thái trung tính, shot up khiến sự thay đổi có vẻ đột ngột hoặc mạnh hơn. Cụm này thường được dùng với giá cả, chi phí, tỷ lệ, nhiệt độ và các xu hướng có thể đo lường khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu ở dạng quá khứ để thể hiện mức tăng nhanh và mạnh: After the factory announced a shortage, battery prices ____ in one week.

Xem đáp án

shot up

Ngữ pháp

from under .4 to over .55: vượt qua các ngưỡng số

From under .4 to over .55 cho biết các khoảng bắt đầu và kết thúc của sự thay đổi. Cấu trúc là from + khoảng bắt đầu + to + khoảng kết thúc: chỉ số bắt đầu dưới 0,4 và kết thúc trên 0,55. Under và over ở đây bổ nghĩa cho các ngưỡng số, không phải vị trí trong không gian. Cách diễn đạt này đưa ra các giới hạn chứ không phải giá trị chính xác: giá trị ban đầu không nhất thiết đúng bằng 0,4 và giá trị cuối không nhất thiết đúng bằng 0,55.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc ngưỡng mục tiêu: In two years, membership grew ____ 1,000 people ____ 1,500.

Xem đáp án

from under · to over

Meanwhile, its per capita yearly income Cách dùng từ

3:38

Trong khi đó, thu nhập bình quân đầu người hàng năm của họ

jumped from the rough equivalent of $1,500 Cụm từ

3:39

đã tăng từ mức tương đương khoảng 1.500 USD

to over $13,000.

3:42

lên hơn 13.000 USD.

Cách dùng từ

its per capita yearly income: thu nhập bình quân đầu người hằng năm

Cụm danh từ its per capita yearly income có nghĩa là thu nhập trung bình của mỗi người trong một năm. Per capita cho biết con số được tính bình quân trên mỗi người, yearly bổ nghĩa cho income, còn its chỉ lại quốc gia hoặc chủ thể khác đã được nhắc đến. Đây là mức bình quân của cả một dân số: lấy tổng số liên quan chia cho số người. Nó không có nghĩa là mỗi người thực sự kiếm được đúng số tiền đã nêu.

Luyện tập

Trong một báo cáo kinh tế, its per capita yearly income chỉ điều gì?

  1. Thu nhập hằng năm của một cá nhân cụ thể
  2. Thu nhập trung bình hằng năm trên mỗi người trong dân số đó
  3. Tổng thu nhập hằng năm của tất cả các hộ gia đình
Xem đáp án

Thu nhập trung bình hằng năm trên mỗi người trong dân số đó

Cụm từ

jumped from the rough equivalent of ... to over ...: tăng vọt từ mức xấp xỉ tương đương ... lên hơn ...

Jumped from A to B diễn tả sự thay đổi của một con số, trong đó from đánh dấu điểm bắt đầu còn to đánh dấu điểm kết thúc. Jumped cho biết mức tăng lớn hoặc nổi bật, nên mạnh hơn rose hoặc went up vốn mang sắc thái trung tính. The rough equivalent of $1,500 có nghĩa là một giá trị xấp xỉ bằng 1.500 đô la sau khi quy đổi hoặc so sánh, chứ không phải số tiền chính xác. Over $13,000 có nghĩa là con số cuối cùng vượt quá 13.000 đô la.

Luyện tập

Trong câu “The membership fee jumped from the rough equivalent of $40 to over $100,” người nói có ý gì?

  1. Khoản phí tăng chậm từ đúng 40 đô la và kết thúc ở đúng 100 đô la.
  2. Khoản phí tăng mạnh từ mức có giá trị xấp xỉ 40 đô la lên hơn 100 đô la.
  3. Khoản phí giảm từ hơn 100 đô la xuống khoảng 40 đô la.
Xem đáp án

Khoản phí tăng mạnh từ mức có giá trị xấp xỉ 40 đô la lên hơn 100 đô la.

But there are many counterexamples, Mạch ý

3:45

Nhưng có nhiều ví dụ ngược lại,

capitalist countries in which inequality Ngữ pháp

3:47

các nước tư bản nơi mà sự bất bình đẳng

is actually holding steady or decreasing.

3:49

trên thực tế đang giữ ở mức ổn định hoặc giảm xuống.

Mạch ý

But there are many counterexamples: chuyển sang phản bác một sự khái quát

But đánh dấu sự chuyển hướng của lập luận. Sau một trường hợp có vẻ ủng hộ một nhận định rộng, câu there are many counterexamples báo cho người nghe rằng còn có những trường hợp khác không phù hợp với nhận định đó. Counterexample không chỉ là một example khác. Đó là trường hợp thách thức hoặc giới hạn một quy tắc hay sự khái quát hóa. Vì vậy, bước chuyển này giúp tránh coi một khuynh hướng là đúng trong mọi trường hợp.

Luyện tập

But there are many counterexamples chủ yếu có chức năng gì trong lập luận này?

  1. Thêm nhiều trường hợp để chứng minh rằng sự khái quát luôn đúng.
  2. Rời khỏi lập luận và bắt đầu kể các sự kiện theo trình tự thời gian.
  3. Chuyển từ một trường hợp ủng hộ sang các trường hợp giới hạn sự khái quát.
Xem đáp án

Chuyển từ một trường hợp ủng hộ sang các trường hợp giới hạn sự khái quát.

Ngữ pháp

countries in which ...: mệnh đề quan hệ chỉ nơi chốn mang tính trang trọng

Ở đây, in which inequality is actually holding steady or decreasing là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho capitalist countries. Quan hệ cơ bản là inequality is holding steady or decreasing in those countries, vì vậy giới từ in được đặt trước đại từ quan hệ which. Với danh từ chỉ địa điểm như countries, in which thường có thể được thay bằng where. In which trang trọng hơn và thể hiện rõ quan hệ do in biểu đạt. Sau in which, dùng trật tự câu trần thuật thông thường: chủ ngữ + động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trang trọng gồm hai từ tương đương với where: The report names two cities ____ public buses are free.

Xem đáp án

in which

France has kept its Gini index below .32 since 1979. Ngữ pháp

3:52

Pháp đã duy trì hệ số Gini của mình dưới 0,32 kể từ năm 1979.

Ngữ pháp

has kept ... below ... since ... để duy trì dưới một ngưỡng

Has kept là dạng hiện tại hoàn thành của keep. Trong has kept its Gini index below .32, cấu trúc keep + tân ngữ + below + giới hạn có nghĩa là duy trì tân ngữ ở dưới giới hạn đó. Since 1979 nêu mốc bắt đầu. Khi kết hợp, has kept ... since ... cho biết trạng thái bắt đầu từ lúc đó và tiếp tục đến thời điểm đang được nói tới, thường là hiện tại, chứ không phải chỉ xảy ra vào năm 1979.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc has kept ... below ... since ...: The factory ____ accident rates ____ two percent ____ 2021.

Xem đáp án

has kept · below · since

Ireland's Gini has been trending mostly downwards since 1995. Ngữ pháp

3:56

Hệ số Gini của Ireland hầu hết có xu hướng giảm kể từ năm 1995.

Ngữ pháp

has been trending mostly downwards since ... cho xu hướng giảm tổng thể đang tiếp diễn

Has been trending là dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Ở đây, trend có nghĩa là chuyển động theo một hướng tổng thể theo thời gian, không phải trở nên nổi tiếng trên mạng. Since 1995 đánh dấu mốc bắt đầu của xu hướng vẫn đang tiếp diễn. Mostly downwards mô tả hướng tổng thể, không phải sự giảm xuống liên tục không gián đoạn. Chỉ số có thể đã tăng hoặc đi ngang tại một số thời điểm nhưng vẫn nhìn chung giảm trong toàn bộ giai đoạn.

Luyện tập

Câu này có nghĩa tự nhiên nhất là gì? The defect rate has been trending mostly downwards since January.

  1. Tỷ lệ lỗi giảm một lần vào tháng Một và không thay đổi kể từ đó.
  2. Kể từ tháng Một, tỷ lệ lỗi nhìn chung đã giảm, dù có thể đã dao động.
  3. Tỷ lệ lỗi giảm ở mọi lần đo, không có ngoại lệ.
Xem đáp án

Kể từ tháng Một, tỷ lệ lỗi nhìn chung đã giảm, dù có thể đã dao động.

The Netherlands and Denmark

4:00

Hà Lan và Đan Mạch

have kept theirs below .28

4:02

đã giữ hệ số của họ ở mức dưới 0,28

since the 1980s.

4:04

kể từ những năm 1980.

How do they do it? Mạch ý

4:06

Họ làm thế nào?

One way is with taxes.

4:07

Một cách là thông qua thuế.

Mạch ý

How do they do it?: câu chuyển từ kết quả sang cách thức

Ở đây, they chỉ những quốc gia đã được nhắc đến trước đó, còn do it có nghĩa là “đạt được kết quả vừa được mô tả”, chứ không phải thực hiện một hành động cụ thể. Câu hỏi chuyển trọng tâm giải thích từ kết quả sang cách đạt được kết quả đó. One way is... mở đầu câu trả lời và báo hiệu rằng một hoặc nhiều phương pháp sẽ được trình bày tiếp theo. Kiểu hỏi rồi trả lời này là cách dẫn dắt phổ biến trong lời giải thích.

Luyện tập

How do they do it? có chức năng chính gì trong đoạn này?

  1. Chuyển từ kết quả sang các phương pháp dùng để đạt được kết quả đó
  2. Nghi ngờ kết quả được nêu trước đó có đúng hay không
  3. Hỏi các quốc gia đang thực hiện động tác cụ thể nào
Xem đáp án

Chuyển từ kết quả sang các phương pháp dùng để đạt được kết quả đó

Personal income taxes in most countries are progressive. Cách dùng từ

4:09

Thuế thu nhập cá nhân ở hầu hết các quốc gia là lũy tiến.

Cách dùng từ

Personal income taxes ... are progressive: nghĩa của progressive trong hệ thống thuế

Trong thuật ngữ thuế, progressive mô tả một cơ cấu thuế suất: khi thu nhập chịu thuế tăng, các phần thu nhập cao hơn sẽ chịu mức thuế suất cao hơn. Personal income taxes là các khoản thuế đánh vào thu nhập của cá nhân, vì vậy câu này nói rằng hầu hết các quốc gia sử dụng cơ cấu thuế suất theo bậc như vậy. Ở đây, progressive là một cách phân loại kỹ thuật, không phải lời khen mang nghĩa “hiện đại” hoặc “tiến bộ về chính trị”. Trong hệ thống chia theo bậc, việc bước vào bậc cao hơn thường không khiến toàn bộ thu nhập bị đánh theo mức thuế suất cao nhất; mức cao hơn chỉ áp dụng cho phần thu nhập nằm trong bậc đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ tiếng Anh gồm hai từ đã học trong bài này: A tax whose rate rises as taxable income rises is called a ____.

Xem đáp án

progressive tax

The more money you make, Ngữ pháp

4:12

Bạn càng kiếm được nhiều tiền,

the higher your tax rate.

4:13

mức thuế suất của bạn càng cao.

Ngữ pháp

The more money you make, the higher your tax rate: càng... càng...

The more money you make, the higher your tax rate sử dụng cấu trúc so sánh tương liên the + mệnh đề so sánh hơn, the + mệnh đề so sánh hơn. Cấu trúc này liên kết hai biến số cùng thay đổi: khi số tiền kiếm được tăng lên, thuế suất cũng tăng theo. Trong cấu trúc này, cả hai từ the đều là dấu hiệu ngữ pháp, không phải mạo từ xác định thông thường. Mệnh đề đầu dùng more + danh từ + chủ ngữ + động từ; mệnh đề sau là mệnh đề rút gọn với động từ is được hiểu ngầm: the higher your tax rate is.

Luyện tập

Dùng more và high để hoàn thành cấu trúc so sánh tương liên: ____ hours you work, ____ your total pay.

Xem đáp án

The more · the higher

And the more progressive your tax system, Ngữ pháp

4:14

Và hệ thống thuế của bạn càng mang tính lũy tiến,

the more it reduces inequality.

4:16

nó càng làm giảm sự bất bình đẳng.

Ngữ pháp

the more progressive your tax system ... the more it reduces inequality: mức độ càng cao, tác động càng lớn

The more progressive your tax system, the more it reduces inequality liên kết mức độ của một đặc tính với độ lớn của một tác động: tính lũy tiến cao hơn được trình bày là tạo ra mức giảm bất bình đẳng lớn hơn. Phần đầu là một mệnh đề rút gọn, tương đương với the more progressive your tax system is. Trong phần sau, dấu hiệu so sánh được theo sau bởi một chuỗi chủ ngữ-động từ đầy đủ: the more + it + reduces inequality. Điều này cho thấy more không nhất thiết phải được theo ngay sau bởi một tính từ. And ở đầu câu chỉ nối nhận định này với câu trước, không thuộc cấu trúc so sánh tương liên.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cùng một cấu trúc: tính từ so sánh hơn ở phần đầu và the more + chủ ngữ + động từ ở phần sau?

  1. More efficient the filter, the more it removes harmful particles.
  2. The more efficient the filter, it more removes harmful particles.
  3. The more efficient the filter, the more it removes harmful particles.
Xem đáp án

The more efficient the filter, the more it removes harmful particles.

So, for example,

4:18

Do đó, ví dụ,

while pre-tax income inequality in France Ngữ pháp

4:19

trong khi bất bình đẳng thu nhập trước thuế ở Pháp

is roughly the same as it is in the US,

4:22

gần bằng với ở Mỹ,

post-tax inequality in France

4:25

thì bất bình đẳng sau thuế ở Pháp

is roughly 20% lower.

4:27

lại thấp hơn khoảng 20%.

Ngữ pháp

while pre-tax ... post-tax ...: đối chiếu hai cách đo

Ở đây, while dùng để nêu sự tương phản chứ không diễn tả quan hệ thời gian. Mệnh đề đầu cho biết Pháp và Mỹ có mức bất bình đẳng thu nhập trước thuế gần bằng nhau; sau đó, mệnh đề chính cho biết mức bất bình đẳng sau thuế ở Pháp thấp hơn ở Mỹ khoảng 20%. Cấu trúc while A, B đặt hai sự việc cạnh nhau để B nổi bật nhờ sự tương phản với A. Trong văn bản trình bày dữ liệu, cấu trúc này có thể đối chiếu quốc gia, giai đoạn hoặc cách đo; pre-tax và post-tax cho biết cách đo nào đang được so sánh.

Luyện tập

Đọc câu sau: While both plans cost the same, the second includes more support. while có chức năng gì?

  1. Cho biết hai gói đang được thanh toán cùng một lúc.
  2. Cho biết gói thứ hai đã xuất hiện sớm hơn.
  3. Đối chiếu hai gói bằng cách đặt cùng một mức giá bên cạnh các mức hỗ trợ khác nhau.
Xem đáp án

Đối chiếu hai gói bằng cách đặt cùng một mức giá bên cạnh các mức hỗ trợ khác nhau.

Meanwhile,

4:29

Đồng thời,

inheritance taxes can reduce the amount of wealth Cách dùng từ

4:30

thuế thừa kế có thể làm giảm lượng tài sản

that a single family can amass over generations. Cách dùng từ

4:33

mà một gia đình duy nhất có thể tích lũy qua nhiều thế hệ.

Cách dùng từ

inheritance taxes: thuế đánh vào tài sản thừa kế

Inheritance taxes là các loại thuế đánh vào tiền hoặc tài sản được chuyển cho người khác thông qua việc thừa kế sau khi một người qua đời. Ở đây, inheritance chỉ tài sản được thừa kế, không phải truyền thống văn hóa. Câu này cho biết những loại thuế đó có thể hạn chế lượng tài sản mà một gia đình tích lũy qua nhiều thế hệ. Trong thảo luận chính sách nói chung, dạng số nhiều taxes gọi tên một nhóm thuế, không nhất thiết có nghĩa là một trường hợp thừa kế phải chịu nhiều khoản thuế riêng biệt.

Luyện tập

Đọc câu sau: Inheritance taxes vary from one country to another. Cụm từ inheritance taxes có nghĩa là gì?

  1. Khoản phí trả để bảo tồn truyền thống văn hóa.
  2. Thuế khấu trừ từ tiền lương thường xuyên của người lao động.
  3. Thuế đánh vào của cải hoặc tài sản nhận được thông qua thừa kế.
Xem đáp án

Thuế đánh vào của cải hoặc tài sản nhận được thông qua thừa kế.

Cách dùng từ

amass wealth over generations: tích lũy tài sản qua nhiều thế hệ

Mệnh đề quan hệ that a single family can amass over generations mô tả wealth đang được nhắc đến. That là tân ngữ của amass, vì vậy mệnh đề này có nghĩa là phần tài sản mà một gia đình có thể dần dần gây dựng. Amass là một động từ khá trang trọng, chỉ việc tích lũy một lượng lớn thứ gì đó có giá trị hoặc mang lại quyền lực. Over generations có nghĩa là quá trình diễn ra qua nhiều thế hệ kế tiếp nhau, với tổng số tăng dần theo thời gian, chứ không chỉ xảy ra trong một thế hệ.

Luyện tập

Câu nào diễn tả tự nhiên việc một lượng lớn tài sản được tích lũy qua nhiều thế hệ?

  1. The family inherited one painting last Tuesday.
  2. The family amassed considerable wealth over three generations.
  3. The family picked up a few coins during lunch.
Xem đáp án

The family amassed considerable wealth over three generations.

Germany and many other European countries

4:36

Đức và nhiều quốc gia châu Âu khác

have inheritance or estate taxes Cách dùng từ

4:38

có thuế thừa kế hoặc thuế di sản

that kick in at a few thousand Cụm động từ

4:40

bắt đầu áp dụng từ vài nghìn

to a few hundred thousand Euros,

4:41

đến vài trăm nghìn Euro,

depending on who's inheriting. Ngữ pháp

4:43

tùy thuộc vào việc ai là người thừa kế.

Cách dùng từ

have inheritance or estate taxes: có thuế thừa kế hoặc thuế đánh vào khối di sản

Trong have inheritance or estate taxes, have có nghĩa là hệ thống thuế của các quốc gia này có những loại thuế như vậy. Or nhóm hai tên chính sách có liên quan được dùng trong các hệ thống pháp luật khác nhau; điều này không nhất thiết có nghĩa là mỗi quốc gia đều áp dụng cả hai loại. Ở đây, inheritance chỉ tài sản nhận được từ một người đã qua đời. Estate có nghĩa là toàn bộ tài sản người đã mất để lại, chứ không phải một dinh thự lớn ở nông thôn. Vì vậy, cụm từ này nói chung chỉ các loại thuế liên quan đến việc chuyển giao tài sản sau khi một người qua đời.

Luyện tập

Phát biểu nào về inheritance tax và estate tax là chính xác nhất?

  1. Estate tax có nghĩa là thuế thu khi đến thăm một dinh thự lớn ở nông thôn.
  2. Cả hai đều liên quan đến tài sản được chuyển giao sau khi một người qua đời, nhưng căn cứ tính thuế theo pháp luật có thể khác nhau.
  3. Hai thuật ngữ luôn có định nghĩa pháp lý hoàn toàn giống nhau ở mọi quốc gia.
Xem đáp án

Cả hai đều liên quan đến tài sản được chuyển giao sau khi một người qua đời, nhưng căn cứ tính thuế theo pháp luật có thể khác nhau.

Cụm động từ

that kick in at: bắt đầu áp dụng từ một ngưỡng

Trong cụm that kick in at, that mở đầu một mệnh đề quan hệ mô tả các loại thuế. Kick in có nghĩa là “bắt đầu được áp dụng hoặc bắt đầu hoạt động”, còn at giới thiệu ngưỡng số liệu nơi việc đó bắt đầu. Ở đây, cụm từ cho biết thuế bắt đầu áp dụng khi giá trị thừa kế đạt một mức quy định. Cấu trúc tương tự có thể mô tả một khoản phí, phạm vi bảo hiểm, mức lãi suất hoặc quy tắc khác bắt đầu ở một thời điểm hay mức cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có chứa kick và mang nghĩa “bắt đầu áp dụng ở một ngưỡng đã nêu”: The higher rate will ____ a balance of $10,000.

Xem đáp án

kick in at

Ngữ pháp

depending on who's inheriting: nêu điều kiện làm kết quả thay đổi

Depending on who's inheriting bổ sung điều kiện làm cho ngưỡng được nhắc đến trước đó thay đổi. Depending on cho biết kết quả có thể thay đổi theo yếu tố đứng sau, vì vậy số tiền không giống nhau trong mọi trường hợp. Who's là dạng rút gọn của who is. Who's inheriting là một mệnh đề nghi vấn nhúng sau on: nó xác định người đang thừa kế là ai chứ không trực tiếp đặt câu hỏi cho người nghe. Vì who là chủ ngữ, trật tự từ của cụm này tình cờ giống với câu hỏi trực tiếp Who is inheriting?

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng giá cuối cùng thay đổi theo nơi người mua sinh sống?

  1. The final price changes depending on where the buyer lives.
  2. The final price changes depending on where does the buyer live.
  3. The final price changes depending where the buyer lives.
Xem đáp án

The final price changes depending on where the buyer lives.

The US, on the other hand, Mạch ý

4:45

Mặt khác, Mỹ

lets you inherit $12 million Ngữ pháp

4:47

cho phép bạn thừa kế 12 triệu USD

without paying any federal tax.

4:49

mà không phải trả bất kỳ khoản thuế liên bang nào.

Mạch ý

The US, on the other hand: giới thiệu trường hợp tương phản

On the other hand là từ nối diễn ngôn báo hiệu sự tương phản. Sau khi một địa điểm hoặc chính sách khác đã được đề cập, The US nêu đối tượng so sánh mới, còn từ nối này cho người nghe biết rằng tình hình của Hoa Kỳ khác đi. Cụm này có thể giới thiệu mặt thứ hai ngay cả khi trước đó không dùng on the one hand. Ở đây, nó có nghĩa là “ngược lại”, không phải chỉ bàn tay theo nghĩa đen.

Luyện tập

Một báo cáo trước tiên nói rằng thuê nhà ở trung tâm thành phố rất tiện lợi. Câu nào phù hợp nhất để giới thiệu nhược điểm tương phản?

  1. In other words, it is much more expensive.
  2. On the other hand, it is much more expensive.
  3. For example, it is much more expensive.
Xem đáp án

On the other hand, it is much more expensive.

Ngữ pháp

lets you inherit ... without paying: let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu và without + -ing

lets you inherit dùng cấu trúc let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu: you là tân ngữ, còn inherit giữ nguyên dạng và không có to. Vì The US là chủ ngữ số ít nên let ở thì hiện tại trở thành lets. Ở đây, quốc gia đại diện cho luật pháp hoặc hệ thống của mình, nên ý nghĩa là các quy định cho phép hành động đó. without paying dùng cấu trúc without + -ing để cho thấy hành động thứ nhất diễn ra mà không cần thực hiện hành động thứ hai. Mẫu có thể áp dụng lại là let someone do something without doing something.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của enter và pay: This pass lets visitors ____ the gallery without ____ an extra fee.

Xem đáp án

enter · paying

Another way is with transfers, Mạch ý

4:52

Một cách khác là thông qua các khoản chuyển giao,

when the government takes tax revenues Ngữ pháp

4:54

khi chính phủ lấy nguồn thu thuế

from one group of people

4:55

từ một nhóm người này

and gives it to another.

4:56

và trao nó cho một nhóm khác.

Mạch ý

Another way is with ... để giới thiệu một phương pháp khác

Another way cho biết người nói đã đề cập đến một phương pháp và bây giờ bổ sung một phương pháp khác. Cụm này sắp xếp lời giải thích thành một trình tự thay vì đưa ra các sự kiện rời rạc. Trong cấu trúc Another way is with + danh từ, danh từ sau with nêu công cụ hoặc phương thức được sử dụng. Ở đây, transfers có nghĩa là các khoản chuyển giao của chính phủ, không phải việc di chuyển một đồ vật theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu thứ hai bằng đúng cụm từ dùng để giới thiệu thêm một phương pháp và có with đứng trước danh từ: We have discussed tax credits. ____ direct grants.

Xem đáp án

Another way is with

Ngữ pháp

take ... from ... and give it to ... để thể hiện đường chuyển giao

Mệnh đề với when này giải thích điều xảy ra trong chính sách chuyển giao. Mẫu có thể áp dụng lại take something from A and give it to B đánh dấu nguồn bằng from và bên nhận bằng to; the government là chủ ngữ của cả hai hành động. Đại từ it chỉ lại khoản tiền được diễn đạt bằng tax revenues, còn another thay cho another group of people. Trong văn viết cẩn thận, sự hòa hợp về số rõ ràng hơn khi dùng tax revenue ... it hoặc tax revenues ... them.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu nguồn và bên nhận bằng hai giới từ: The coordinator takes equipment ____ the warehouse and gives it ____ each team.

Xem đáp án

from · to

For example,

4:58

Ví dụ,

Social Security programs tax people who work Văn hóa

4:59

các chương trình An sinh xã hội đánh thuế những người đang làm việc

and use the revenue to support retirees.

5:02

và sử dụng nguồn thu đó để hỗ trợ những người về hưu.

Văn hóa

Social Security programs như một hệ thống công hỗ trợ hưu trí

Social Security programs chỉ các hệ thống do chính phủ điều hành, thu thuế hoặc khoản đóng góp bắt buộc rồi chi trả phúc lợi, đặc biệt là phúc lợi hưu trí. Trong câu này, cụm từ xác định hệ thống công chuyển một phần thu nhập của người lao động cho người đã nghỉ hưu. Ở đây, Social Security là tên của một thể chế. Social không có nghĩa là liên quan đến trò chuyện hay mạng xã hội; cả cụm social security chỉ sự bảo vệ công trước tình trạng mất thu nhập trong những hoàn cảnh như nghỉ hưu.

Luyện tập

Trong câu này, Social Security programs chỉ điều gì?

  1. Cài đặt bảo mật cho tài khoản mạng xã hội
  2. Các chương trình công thu thuế hoặc khoản đóng góp và cung cấp phúc lợi như thu nhập hưu trí
  3. Nhân viên bảo vệ tư nhân được thuê để bảo vệ nơi làm việc
Xem đáp án

Các chương trình công thu thuế hoặc khoản đóng góp và cung cấp phúc lợi như thu nhập hưu trí

In Italy,

5:04

Ở Ý,

about a quarter of Italians' Cách dùng từ

5:05

khoảng một phần tư thu nhập

disposable household income

5:07

khả dụng của các hộ gia đình Ý

comes from government transfers. Cụm từ

5:08

đến từ các khoản chuyển giao của chính phủ.

Cách dùng từ

khoảng một phần tư thu nhập khả dụng của các hộ gia đình Ý

About a quarter of có nghĩa là khoảng một phần tư, tức khoảng 25% của tổng lượng được nêu sau of. Italians' là dạng sở hữu số nhiều, vì vậy cụm này đo thu nhập thuộc về các hộ gia đình Ý. Trong thống kê kinh tế, disposable household income là thu nhập mà hộ gia đình có thể dùng để tiêu dùng hoặc tiết kiệm sau thuế trực thu và các khoản đóng góp xã hội, trong đó có tính cả trợ cấp tiền mặt và các khoản chuyển giao khác. Ở đây, disposable có nghĩa là có thể sử dụng, không phải dùng một lần rồi bỏ.

Luyện tập

Trong câu này, about a quarter of Italians' disposable household income có nghĩa là gì?

  1. Khoảng 25% thu nhập mà các hộ gia đình Ý có thể chi tiêu hoặc tiết kiệm
  2. Khoảng 25% số tiền các hộ gia đình Ý chi cho sản phẩm dùng một lần
  3. Chính xác 25% toàn bộ thu nhập ở Ý trước thuế
Xem đáp án

Khoảng 25% thu nhập mà các hộ gia đình Ý có thể chi tiêu hoặc tiết kiệm

Cụm từ

comes from government transfers: xác định nguồn gốc

Come from + nguồn có nghĩa là có nguồn gốc hoặc xuất phát từ nguồn đó. Trong câu này, phần thu nhập hộ gia đình ấy được cung cấp thông qua các khoản chuyển giao của chính phủ; cụm từ này không mô tả sự di chuyển vật lý. Government transfers là các khoản tiền hoặc phúc lợi mà chính phủ cung cấp cho các hộ gia đình. Chủ ngữ chỉ một phần của danh từ không đếm được income, vì vậy động từ ở thì hiện tại là comes. Cấu trúc này cũng có thể chỉ nguồn gốc của tiền, dữ liệu, ý tưởng hoặc tác động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của come from: Most of the scholarship money ____ alumni donations.

Xem đáp án

comes from

That's a lot,

5:10

Đó là một con số rất lớn,

especially relative to the US, Cụm từ

5:11

đặc biệt là so với Mỹ,

where the figure is just over 5%. Ngữ pháp

5:13

nơi mà con số này chỉ nhỉnh hơn 5%.

Cụm từ

especially relative to the US: thiết lập mốc so sánh

Ở đây, relative to the US có nghĩa là khi so với Hoa Kỳ. Cụm từ này lấy Hoa Kỳ làm mốc để đánh giá rằng tỷ lệ đó cao: con số của Hoa Kỳ chỉ nhỉnh hơn 5% khiến tỷ lệ của Ý có vẻ đặc biệt lớn. Cấu trúc relative to + cụm danh từ thiết lập một mốc so sánh. Especially nhấn mạnh rằng chính phép so sánh cụ thể này làm cho sự đánh giá mạnh hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng relative to: The fee is low ____ similar programs.

Xem đáp án

relative to

Ngữ pháp

where the figure is just over 5%: kết nối một địa điểm với dữ liệu tương ứng

Trong câu này, where mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định để bổ sung thông tin về Mỹ. Nó có nghĩa gần như and in the US và kết nối địa điểm đó với dữ liệu tương ứng. The figure chỉ con số hoặc tỷ lệ phần trăm đang được so sánh, không phải một người hay một hình dạng. Just over 5% có nghĩa là cao hơn 5% một chút, không phải đúng 5%.

Luyện tập

Câu nào dùng where đúng để bổ sung dữ liệu tương ứng với một địa điểm?

  1. The rate is lower in Canada, where the shape is 8%.
  2. The rate is lower in Canada, where the figure is 8%.
  3. The rate is lower in Canada, which the figure is 8%.
Xem đáp án

The rate is lower in Canada, where the figure is 8%.

A third way is to ensure Cụm từ

5:16

Cách thứ ba là đảm bảo

that everyone has access

5:17

rằng mọi người đều được tiếp cận

to things like education and healthcare.

5:18

với những thứ như giáo dục và chăm sóc sức khỏe.

Cụm từ

ensure that everyone has access to: nêu một mục tiêu chính sách

Ensure that + clause có nghĩa là bảo đảm một tình trạng sẽ trở thành sự thật. Ở đây, everyone has access to ... là mệnh đề mô tả kết quả mà chính sách cần bảo đảm. Have access to + noun có nghĩa là có thể nhận được hoặc sử dụng một nguồn lực hay dịch vụ. Ý nghĩa này có thể bao gồm khả năng chi trả, sự cho phép, mức độ sẵn có hoặc khả năng sử dụng trên thực tế, nên rộng hơn việc chỉ có một lối vào vật lý.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng một chương trình bảo đảm khả năng tiếp cận một nguồn lực?

  1. The program ensures every student to have access to a laptop.
  2. The program ensures that every student has access a laptop.
  3. The program ensures that every student has access to a laptop.
Xem đáp án

The program ensures that every student has access to a laptop.

A highly educated, healthy workforce Cách dùng từ

5:21

Một lực lượng lao động có học vấn cao, khỏe mạnh

can command a higher salary on the market, Cách dùng từ

5:23

có thể yêu cầu một mức lương cao hơn trên thị trường,

thus reducing inequality.

5:25

từ đó làm giảm bất bình đẳng.

Cách dùng từ

A highly educated, healthy workforce: lực lượng lao động có trình độ học vấn cao và khỏe mạnh

Danh từ chính workforce là một danh từ tập hợp: từ này xem những người lao động trong một công ty, ngành, khu vực hoặc nền kinh tế như một nhóm. Trong ngữ cảnh chính sách này, nó chỉ toàn bộ lực lượng người lao động trong phạm vi liên quan, không phải một nhóm nhỏ được giao một nhiệm vụ. Highly educated và healthy đều bổ nghĩa cho workforce. Mạo từ A và dạng số ít workforce trình bày nhóm người này như một nguồn lực tổng thể có thể có giá trị cao hơn trên thị trường lao động.

Luyện tập

Trong câu này, workforce chỉ điều gì?

  1. những người lao động được xem như một nhóm
  2. một nhóm nhỏ được lập ra cho một dự án
  3. các tòa nhà và thiết bị được dùng để làm việc
Xem đáp án

những người lao động được xem như một nhóm

Cách dùng từ

command a higher salary on the market: đạt mức lương cao hơn nhờ giá trị thị trường

Trong can command a higher salary, command có nghĩa là “có thể đạt được hoặc có đủ giá trị để biện minh cho mức lương đó nhờ giá trị hay nhu cầu thị trường”. Từ này không có nghĩa là ra lệnh. Can thể hiện đây là một khả năng, còn trình độ học vấn và sức khỏe của lực lượng lao động khiến người sử dụng lao động sẵn sàng trả nhiều hơn. On the market đặt khả năng này trong điều kiện của thị trường lao động. Cụm từ mô tả tiềm năng thu nhập hoặc sức mạnh thương lượng; nó không nhất thiết có nghĩa là mọi người lao động đã thực sự nhận mức lương đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ mục tiêu có nghĩa là “có đủ giá trị thị trường để đạt được”: Specialists with rare skills can ____ a higher salary.

Xem đáp án

command

A fourth way is addressing the digital divide, Cách dùng từ

5:28

Cách thứ tư là giải quyết khoảng cách kỹ thuật số,

the gap between those who have access to the internet Ngữ pháp

5:30

khoảng cách giữa những người có quyền truy cập internet

and those who do not.

5:32

và những người không có.

Cách dùng từ

addressing the digital divide: hành động để giải quyết bất bình đẳng trong khả năng truy cập internet

Ở đây, addressing có nghĩa là hành động để xử lý một vấn đề. Đây là dạng -ing của address và dùng để nêu cách tiếp cận thứ tư. The digital divide là khoảng cách xã hội giữa những người có quyền truy cập internet và những người không có; divide ở đây là danh từ chỉ khoảng cách, không phải động từ mang nghĩa chia tách. Addressing the digital divide không khẳng định rằng khoảng cách đó đã biến mất. Cụm từ này xem sự bất bình đẳng trong khả năng tiếp cận công nghệ số là một vấn đề cần được xử lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính sách trong bài học: By lending Wi-Fi hotspots, the library is ____.

Xem đáp án

addressing the digital divide

Ngữ pháp

the gap between those who ... and those who do not: đối chiếu khoảng cách giữa hai nhóm

Cấu trúc the gap between A and B xác định hai phía tạo nên một sự khác biệt. Ở đây, cả hai phía đều là các nhóm người: those who have access to the internet và those who do not. Trong those who ..., those có nghĩa là những người đó, còn who mở đầu phần thông tin dùng để xác định họ. Ở nhóm thứ hai, those who do not được hiểu là those who do not have access to the internet. Cụm động từ lặp lại được lược bỏ để tránh nhắc lại, trong khi cấu trúc song song vẫn giúp phân biệt rõ hai nhóm.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành câu bằng cấu trúc đối chiếu cân xứng between ... and ...? The new policy widened the gap between those who could work from home and ...

  1. those could not who
  2. who those could not
  3. those who could not
Xem đáp án

those who could not

A fifth way is dealing with extreme wealth. Cụm từ

5:34

Cách thứ năm là giải quyết vấn đề của cải cực đoan.

Cụm từ

dealing with extreme wealth: giải quyết vấn đề tài sản cực lớn

Ở đây, dealing with có nghĩa là hành động để xử lý một vấn đề khó. Extreme wealth chỉ những khối tài sản cá nhân lớn khác thường; trong phần thảo luận về bất bình đẳng này, cụm từ coi sự tập trung và tác động của những khối tài sản đó là một vấn đề chính sách cần được giải quyết. Cụm -ing dealing with extreme wealth đứng sau A fifth way is và nêu trọng tâm của cách tiếp cận thứ năm. Cụm từ không cho biết sẽ sử dụng biện pháp cụ thể nào, chẳng hạn như đánh thuế hay quản lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “hành động để xử lý”: Local governments need to ____ rising housing costs.

Xem đáp án

deal with

Multi-billionaires can buy social media platforms,

5:37

Các tỷ phú có thể mua lại các nền tảng mạng xã hội,

news outlets, policy think-tanks, Cách dùng từ

5:41

các hãng tin tức, các viện tư vấn chính sách,

perhaps even politicians,

5:43

thậm chí có thể cả các chính trị gia,

and bend them to their will, Thành ngữ

5:44

và bắt họ phải tuân theo ý muốn của mình,

threatening the very fabric of democracy. Thành ngữ

5:46

đe dọa chính cấu trúc của nền dân chủ.

Cách dùng từ

policy think-tanks: các viện nghiên cứu chính sách

Policy think-tanks là các tổ chức nghiên cứu vấn đề công, đánh giá những lựa chọn chính sách và công bố nghiên cứu hoặc khuyến nghị có thể ảnh hưởng đến tranh luận và quá trình ra quyết định. Think tank là một danh từ ghép cố định, không phải chiếc xe tăng theo nghĩa đen. Policy xác định lĩnh vực nghiên cứu. Trong câu này, các viện nghiên cứu chính sách được xếp vào nhóm tổ chức mà một người rất giàu có thể sử dụng để tác động đến đời sống công; bản thân thuật ngữ này không có nghĩa là cơ quan chính phủ.

Luyện tập

Trong một bài báo, a policy think tank có khả năng cao nhất chỉ điều gì?

  1. Một cơ quan chính phủ thu thuế
  2. Một tổ chức nghiên cứu vấn đề công và phát triển các ý tưởng chính sách
  3. Một công ty sản xuất xe quân sự
Xem đáp án

Một tổ chức nghiên cứu vấn đề công và phát triển các ý tưởng chính sách

Thành ngữ

bend them to their will: buộc họ phục tùng ý muốn của mình

Bend someone or something to one's will là cách nói ẩn dụ, có nghĩa là dùng quyền lực, sức ép hoặc sự kiểm soát để buộc một người hay tổ chức làm theo mong muốn của mình. Cách nói này mạnh hơn nhiều so với chỉ thuyết phục. Trong câu này, them chỉ các nền tảng, cơ quan truyền thông, viện nghiên cứu và có thể cả các chính trị gia; their chỉ những đại tỷ phú. Cụm từ mô tả của cải và quyền sở hữu như những công cụ để kiểm soát họ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng bend ... to someone's will: The ruler tried to ____.

Xem đáp án

bend the courts to his will

Thành ngữ

the very fabric of democracy: cấu trúc nền tảng của nền dân chủ

The fabric of democracy là phép ẩn dụ cho các thể chế, chuẩn mực, mối quan hệ và niềm tin công chúng đan xen với nhau, giúp nền dân chủ hoạt động. Threatening that fabric có nghĩa là đe dọa nền tảng của hệ thống, chứ không phải làm hỏng vải. Trong the very fabric, very chỉ chính phần cốt lõi và làm tăng mức độ nhấn mạnh. Phân từ threatening trình bày mối nguy đối với nền dân chủ như một hậu quả của sự kiểm soát được nói đến trước đó.

Luyện tập

Trong câu này, the very fabric of democracy có nghĩa là gì?

  1. các thể chế, chuẩn mực, mối quan hệ và niềm tin gắn kết nền dân chủ
  2. một vấn đề nhỏ và tạm thời trong hệ thống dân chủ
  3. vải dùng để làm cờ và biểu ngữ bầu cử
Xem đáp án

các thể chế, chuẩn mực, mối quan hệ và niềm tin gắn kết nền dân chủ

Now, we are just barely scratching the surface Thành ngữ

5:49

Bây giờ, chúng ta mới chỉ đang chạm đến bề nổi

of inequality here.

5:52

của vấn đề bất bình đẳng ở đây.

Thành ngữ

just barely scratching the surface of ...: mới chỉ chạm rất nhẹ vào bề mặt của...

Scratch the surface of một chủ đề có nghĩa là chỉ đề cập đến một phần nhỏ, mang tính nhập môn, trong khi vẫn còn rất nhiều điều chưa được khám phá. Đây là cách nói ẩn dụ, không phải hành động cào lên một bề mặt thật. Ở đây, just barely nhấn mạnh thêm mức độ hạn chế đó: cuộc thảo luận mới chỉ đề cập đến một phần rất nhỏ của vấn đề bất bình đẳng.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “chỉ đề cập đến một phần rất nhỏ”: After one short lesson, we've barely scratched the ____ of this subject.

Xem đáp án

surface

We haven't touched on the drastic divides Ghi chú

5:53

Chúng ta chưa đề cập đến những sự phân cực sâu sắc

in who has wealth and who doesn't,

5:55

giữa những người có tài sản và những người không có,

the power structures that prevent Cách dùng từ

5:57

những cấu trúc quyền lực ngăn cản

social and economic mobility,

5:59

sự dịch chuyển kinh tế và xã hội,

Cách dùng từ

power structures that prevent social and economic mobility: cơ cấu quyền lực ngăn cản sự dịch chuyển xã hội và kinh tế

Power structures là các thể chế, quy tắc và mối quan hệ quyết định ai kiểm soát nguồn lực, quyết định và sức ảnh hưởng. Mệnh đề quan hệ that prevent... xác định các cơ cấu này thông qua tác động mà chúng gây ra. Trong bối cảnh khoa học xã hội này, social and economic mobility là khả năng cá nhân hoặc nhóm thay đổi địa vị xã hội hay vị thế kinh tế, thường là đi lên. Nó không có nghĩa là di chuyển về mặt thể chất. Toàn bộ cụm từ cho biết những cơ chế đã ăn sâu đang ngăn cản sự thay đổi đó.

Luyện tập

Cụm từ được làm nổi bật có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. Thiết bị văn phòng khiến việc cử động cơ thể trở nên khó khăn
  2. Các thể chế và mối quan hệ ngăn cản mọi người thay đổi địa vị xã hội hoặc vị thế kinh tế
  3. Mạng lưới giao thông ngăn mọi người đi lại giữa các thành phố
Xem đáp án

Các thể chế và mối quan hệ ngăn cản mọi người thay đổi địa vị xã hội hoặc vị thế kinh tế

and the drastic inequality between countries.

6:01

và sự bất bình đẳng sâu sắc giữa các quốc gia.

Cụm động từ

We haven't touched on ...: chúng ta vẫn chưa đề cập đến...

Touch on a topic có nghĩa là nhắc đến hoặc đề cập ngắn gọn một chủ đề mà không phát triển chi tiết. Cụm này nói về phạm vi nội dung, không phải sự tiếp xúc vật lý. We haven't touched on dùng thì hiện tại hoàn thành ở dạng phủ định để xác định phạm vi thảo luận cho đến thời điểm hiện tại: những chủ đề này thậm chí còn chưa được đề cập ngắn gọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành phủ định rút gọn của touch on: So far, we ____ the long-term costs.

Xem đáp án

haven't touched on

Cách dùng từ

drastic divides in who has wealth and who doesn't: sự phân cách sâu sắc giữa người có của cải và người không có

Ở đây, divide là danh từ đếm được chỉ sự phân cách nghiêm trọng giữa các nhóm, đặc biệt về mặt xã hội, kinh tế hoặc chính trị. Drastic nhấn mạnh rằng sự phân cách này rất lớn chứ không phải một khác biệt nhỏ. Hai mệnh đề who has wealth và who doesn't xác định hai phía của sự phân cách. Đây là những phần mô tả được lồng trong câu, không phải câu hỏi trực tiếp; doesn't trong who doesn't thay cho doesn't have wealth. Cấu trúc này có thể đối chiếu một nhóm có thứ gì đó với một nhóm không có thứ đó.

Luyện tập

Câu nào dùng divide để mô tả sự phân cách nghiêm trọng về xã hội hoặc kinh tế giữa các nhóm?

  1. The two schedules show a small difference in starting time.
  2. The emergency created a deep divide between families who had savings and those who didn't.
  3. The ruler leaves a five-millimeter gap between the marks.
Xem đáp án

The emergency created a deep divide between families who had savings and those who didn't.

The fact that, for example,

6:04

Sự thật là, ví dụ,

just three Americans have $90 billion more dollars Ngữ pháp

6:05

chỉ ba người Mỹ đã có nhiều hơn 90 tỷ đô la

than Egypt, a country of 100 million people.

6:09

so với Ai Cập, một quốc gia có 100 triệu dân.

Ngữ pháp

Nhiều hơn Ai Cập, một quốc gia có 100 triệu dân, 90 tỷ đô la

Mẫu số lượng + more + danh từ + than + mốc so sánh cho biết độ lớn của phần chênh lệch. Ở đây, tổng tài sản của ba người Mỹ được trình bày là lớn hơn số tiền được gắn với Ai Cập 90 tỷ đô la. Nội dung được so sánh là của cải, không phải số người. A country of 100 million people là cụm đồng vị: cụm này gọi lại Egypt theo cách khác và bổ sung thông tin về quy mô. Đặt phần mô tả này sau mốc so sánh làm nổi bật sự tương phản giữa chỉ ba cá nhân và cả một quốc gia đông dân.

Luyện tập

Nhận định nào giải thích đúng phần được làm nổi bật?

  1. Câu này chỉ so sánh ba người Mỹ với 100 triệu người Ai Cập về dân số.
  2. Phép so sánh cho biết tài sản của ba người Mỹ lớn hơn số tiền được gắn với Ai Cập 90 tỷ đô la, còn cụm đồng vị bổ sung quy mô dân số của Ai Cập.
  3. Câu này nói rằng tổng tài sản của ba người Mỹ vượt quá 90 tỷ đô la, còn Ai Cập có 100 triệu đô la.
Xem đáp án

Phép so sánh cho biết tài sản của ba người Mỹ lớn hơn số tiền được gắn với Ai Cập 90 tỷ đô la, còn cụm đồng vị bổ sung quy mô dân số của Ai Cập.

And here's one final thing to think about. Mạch ý

6:13

Và đây là một điều cuối cùng cần suy ngẫm.

Mạch ý

Đây là một điều cuối cùng để suy ngẫm

Here's hướng sự chú ý đến nội dung sắp xuất hiện, còn one final thing đánh dấu đó là ý chính cuối cùng trước phần kết. Khi đi cùng nhau, chúng tạo thành một câu chỉ dẫn báo cho người nghe rằng bài nói sắp khép lại. To think about trình bày ý tiếp theo như một điều đáng suy ngẫm chứ không phải một chi tiết phụ nhỏ. Có thể dùng toàn bộ cách diễn đạt này để dẫn người nghe đến thông điệp chính cuối cùng.

Luyện tập

Người nói sắp giới thiệu ý chính cuối cùng. Hãy hoàn thành câu chỉ dẫn bằng cách diễn đạt trong bài học: And here's ____.

Xem đáp án

one final thing to think about

Power and wealth are self-reinforcing, Cách dùng từ

6:15

Quyền lực và của cải tự củng cố lẫn nhau,

which means that equality is not. Mạch ý

6:18

điều đó có nghĩa là sự bình đẳng thì không.

Cách dùng từ

self-reinforcing: một quá trình tự làm mình mạnh hơn

Self-reinforcing mô tả một quá trình phản hồi: một tác động quay trở lại và làm mạnh thêm chính quá trình đã tạo ra nó. Trong câu này, quyền lực và của cải hiện có giúp tạo ra điều kiện để có thêm quyền lực và của cải. Self chỉ bản thân quá trình, không phải một người tự động viên mình. Tính từ ghép này đứng sau are và mô tả power and wealth.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ ghép trong bài học này: More users attract more developers, and more developers attract more users, so the cycle is ____.

Xem đáp án

self-reinforcing

Mạch ý

which means that equality is not: nối kết luận và lược bỏ phần lặp lại

Which means that quay lại chỉ toàn bộ nhận định phía trước, chứ không chỉ danh từ gần nhất là wealth. Cụm này trình bày mệnh đề sau như một kết luận được rút ra từ nhận định đó. Trong equality is not, phần bổ ngữ self-reinforcing được lược bỏ vì vừa xuất hiện và có thể khôi phục: equality is not self-reinforcing. Phép tỉnh lược này tránh lặp từ và làm cho sự tương phản ngắn gọn, nhấn mạnh hơn.

Luyện tập

Ý nghĩa đầy đủ nào được khôi phục sau 'equality is not' trong ví dụ?

  1. Equality is not related to power or wealth.
  2. Equality does not exist.
  3. Equality is not self-reinforcing.
Xem đáp án

Equality is not self-reinforcing.

Left to their own devices, Thành ngữ

6:20

Nếu để tự nhiên sinh tồn,

societies tend toward inequality, Cụm từ

6:22

các xã hội có xu hướng nghiêng về bất bình đẳng,

unless we weaken the feedback loops Ngữ pháp

6:25

trừ phi chúng ta làm suy yếu các vòng lặp phản hồi

Thành ngữ

Left to their own devices: tự hành động hoặc phát triển mà không có sự can thiệp

Thành ngữ left to one's own devices có nghĩa là một người hoặc một sự vật được phép tự hành động hay phát triển mà không có sự hướng dẫn, kiểm soát hoặc can thiệp từ bên ngoài. Ở đây, left to their own devices có nghĩa là các xã hội được để tự phát triển mà không có sự can thiệp; devices không chỉ thiết bị điện tử. Left... là một mệnh đề phân từ quá khứ có chủ ngữ được hiểu là societies. Nó đặt ra một điều kiện và có thể được viết đầy đủ thành If societies are left to their own devices.

Luyện tập

Dùng thành ngữ left to one's own devices để hoàn thành câu: When the coach stepped away, the players were left ____.

Xem đáp án

to their own devices

Cụm từ

societies tend toward inequality: các xã hội có xu hướng tiến tới bất bình đẳng

Cấu trúc tend toward + danh từ mô tả hướng thay đổi hoặc phát triển thường thấy. Trong societies tend toward inequality, inequality là trạng thái mà các xã hội có khả năng tiến tới, chứ không phải một điểm đến vật lý. Tend biểu thị một xu hướng, không phải kết quả chắc chắn hoặc đúng trong mọi trường hợp. Câu này đưa ra nhận định chung về điều có khả năng xảy ra trong điều kiện đã nêu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của tend toward: Without regular maintenance, complex systems ____ instability.

Xem đáp án

tend toward

of wealth and power concentration.

6:27

của sự tập trung của cải và quyền lực.

Ngữ pháp

unless we weaken ...: điều kiện ngoại lệ

Unless đưa ra điều kiện có thể ngăn kết quả chính xảy ra. Ở đây, xã hội có xu hướng tiến tới bất bình đẳng nếu các vòng phản hồi không bị làm suy yếu; việc làm suy yếu chúng là điều kiện ngoại lệ có thể chặn xu hướng đó. Trong cấu trúc này, unless + mệnh đề khẳng định thường có nghĩa là if ... not: unless we weaken ... = if we do not weaken .... Vì unless đã mang ý nghĩa điều kiện phủ định, thêm not sẽ đảo ngược logic cần diễn đạt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ có nghĩa là “trừ khi”: The reservoir will keep shrinking ____ the town reduces water use.

Xem đáp án

unless

But will capitalism allow Cụm từ

6:30

Nhưng chủ nghĩa tư bản có cho phép

for these kinds of adjustments,

6:32

những kiểu điều chỉnh này hay không,

or is it fundamentally broken? Cách dùng từ

6:33

hay về cơ bản nó đã bị phá vỡ?

Cụm từ

allow for these kinds of adjustments: chừa chỗ cho sự thay đổi

Allow for + danh từ có nghĩa là tính đến một điều gì đó hoặc chừa chỗ cho nó. Ở đây, chủ ngữ là một hệ thống kinh tế, nên câu hỏi là liệu cấu trúc của nó có thể dung nạp những điều chỉnh này hay không. Cụm từ này không có nghĩa là chủ nghĩa tư bản đích thân cho phép như một con người. Nó mô tả liệu một kế hoạch, hệ thống, thiết kế hoặc lịch trình có đủ độ linh hoạt để thích ứng với một yếu tố hay thay đổi hay không.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành câu tốt nhất khi lịch trình phải chừa khoảng trống cho những sự chậm trễ có thể xảy ra? A realistic schedule must ___ unexpected delays.

  1. allow to
  2. allow
  3. allow for
Xem đáp án

allow for

Cách dùng từ

fundamentally broken: một hệ thống hỏng từ nền tảng

Ở đây, fundamentally broken mô tả một hệ thống có vấn đề nằm ở thiết kế cơ bản hoặc nguyên tắc vận hành, chứ không phải một vật thể bị hư hỏng về mặt vật lý. Cụm từ này cho thấy những sửa chữa nhỏ có thể không đủ. Câu hỏi đặt hai khả năng đối lập nhau: chủ nghĩa tư bản có thể thích ứng với những điều chỉnh này, hoặc nó thất bại ở cấp độ nền tảng. Khả năng thứ hai là một nhận định mạnh và mang tính chỉ trích.

Luyện tập

Khi mô tả một hệ thống, fundamentally broken có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Bề mặt bên ngoài của nó bị hư hỏng về mặt vật lý.
  2. Thiết kế cơ bản hoặc nguyên tắc vận hành của nó có khiếm khuyết nghiêm trọng.
  3. Nó có một vấn đề nhỏ, tạm thời và dễ khắc phục.
Xem đáp án

Thiết kế cơ bản hoặc nguyên tắc vận hành của nó có khiếm khuyết nghiêm trọng.

Explore the answer to this question Cụm từ

6:35

Hãy khám phá câu trả lời cho câu hỏi này

with this video,

6:37

với video này,

Cụm từ

Explore the answer to this question: lời mời tìm hiểu sâu hơn

Ở đây, explore có nghĩa là nghiên cứu hoặc tìm hiểu sâu về một điều gì đó, chứ không phải đi qua một địa điểm. Tân ngữ của nó là the answer to this question: người xem được mời sử dụng video để xem xét câu hỏi có thể được trả lời như thế nào. Dạng mệnh lệnh Explore... đóng vai trò như một lời kêu gọi hành động thân thiện trong nội dung giáo dục hoặc quảng bá. Nó nhấn mạnh quá trình tìm hiểu, nên không nhất thiết hứa hẹn một câu trả lời nhanh chóng hoặc đơn giản.

Luyện tập

Hoàn thành lời kêu gọi hành động mang tính giáo dục bằng cụm từ mục tiêu: Watch the next lesson to ____.

Xem đáp án

explore the answer to this question

or continue to expand your understanding Cụm từ

6:38

hoặc tiếp tục mở rộng sự hiểu biết của bạn

of economics on the World Economic Forum's

6:40

về kinh tế học trên kênh YouTube

YouTube channel.

6:42

của Diễn đàn Kinh tế Thế giới.

Cụm từ

or continue to expand your understanding: lời mời tiếp tục học hỏi

Continue to expand your understanding có nghĩa là tiếp tục làm cho kiến thức hiện có trở nên rộng và sâu hơn. Cấu trúc continue to + động từ nguyên mẫu cho biết một hành động tiếp tục diễn ra, còn expand your understanding of + chủ đề có nghĩa là tăng kiến thức và mức độ hiểu về chủ đề đó. Ở đây, or nối lời gợi ý này với một bước tiếp theo khác mà người xem có thể lựa chọn. Toàn bộ cụm từ là lời mời thân thiện để tiếp tục học hỏi, không phải một mệnh lệnh cứng rắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ mục tiêu: Use the research guide to ____ of urban planning.

Xem đáp án

continue to expand your understanding