Các phép biến đổi tuyến tính ba chiều | Chương 5, Bản chất của đại số tuyến tính: tài liệu học tiếng Anh
3Blue1Brown
Giới thiệu video: Bài học mở rộng phép biến đổi tuyến tính từ 2D sang 3D. Nội dung cho thấy vectơ cơ sở xác định ma trận 3x3 ra sao, ma trận dịch chuyển vectơ thế nào và vì sao phép nhân ma trận biểu diễn các phép quay nối tiếp. Các điểm tiếng Anh chính: 1. carry over — Cụm động từ: một ý tưởng vẫn áp dụng trong bối cảnh mới, không phải được mang đi; ý tưởng 2D tiếp tục dùng được ở chiều cao hơn. 2. can be thought of as — Ngữ pháp và mẫu câu: cấu trúc bị động đưa ra mô hình hữu ích; tọa độ được xem như chỉ dẫn co giãn, không phải chỉ dẫn theo nghĩa đen. 3. break them down — Cụm động từ: quá trình phức tạp được chia thành phần dễ xử lý; phép quay 3D khó trở thành nhiều phép quay đơn giản.
Nội dung bài học
Hey folks, I've got a relatively quick video for you today,
0:13Chào mọi người, hôm nay tôi có một video khá ngắn dành cho các bạn,
just sort of: làm nhẹ một lời mô tả
Trong câu này, sort of có nghĩa là “đại khái” hoặc “theo một cách nào đó”, chứ không phải “một loại”. Nó biến footnote thành một cách gọi gần đúng thay vì một cách phân loại chắc chắn. Just làm nhẹ giọng thêm một lần nữa: người nói khiến video có vẻ là một phần nhỏ và không trang trọng. Khi đi cùng nhau, just sort of cho biết không nên hiểu cách gọi này quá sát nghĩa hoặc quá tuyệt đối.
Luyện tập
just sort of có tác dụng gì trong “It is just sort of a footnote”?
- Cụm này nói rằng video thuộc một loại chú thích có tên riêng.
- Cụm này dùng footnote như một cách gọi gần đúng và cố ý khiêm tốn.
- Cụm này nói rằng người nói đã đặt một chú thích in thật ở cuối trang.
Xem đáp án
Cụm này dùng footnote như một cách gọi gần đúng và cố ý khiêm tốn.
a footnote between chapters: ẩn dụ về một phần bổ sung ngắn
Theo nghĩa đen, footnote là một chú thích ngắn bổ sung thông tin bên ngoài phần văn bản chính. Ở đây, người nói dùng nó như một phép ẩn dụ cho một video ngắn không phải là một chương đầy đủ nhưng vẫn bổ sung điều hữu ích. Between chapters đặt phần bổ sung này vào một trình tự lớn hơn. Phép ẩn dụ sắp xếp nội dung theo mức độ quan trọng: các chương dẫn dắt mạch chính, còn phần này là một lời bổ sung ngắn.
Luyện tập
Trong “This short update is a footnote between the main sessions”, footnote có nghĩa là gì?
- Phiên quan trọng nhất trong chương trình.
- Một chú thích bắt buộc phải xuất hiện ở cuối trang in.
- Một phần bổ sung ngắn và thứ yếu cho nội dung chính.
Xem đáp án
Một phần bổ sung ngắn và thứ yếu cho nội dung chính.
In the last two videos, I talked about linear transformations and matrices,
0:19Trong hai video trước, tôi đã nói về phép biến đổi tuyến tính và ma trận,
but I only showed the specific case of transformations
0:22nhưng tôi chỉ mới cho thấy trường hợp cụ thể của các phép biến đổi
that take two-dimensional vectors to other two-dimensional vectors.
0:25đưa các vector hai chiều sang các vector hai chiều khác.
In general throughout this series, we'll work mainly in two dimensions,
0:29Nhìn chung trong suốt loạt video này, chúng ta sẽ làm việc chủ yếu trong không gian hai chiều,
mostly because it's easier to actually see on the screen and wrap your mind around. Thành ngữ
0:32chủ yếu vì nó dễ nhìn thấy hơn trên màn hình và dễ hình dung hơn.
wrap your mind around something: hiểu một điều khó
Wrap your mind around something có nghĩa là hiểu được một ý tưởng có vẻ khó, trừu tượng hoặc bất ngờ. Around là một phần của toàn bộ thành ngữ; nó không mô tả chuyển động vật lý. Trong câu này, điều cần hiểu là chủ đề đã được nhắc đến trước đó, được đại diện bằng it trong "it's easier ..." Tiếng Anh có thể dùng cấu trúc "something is easy to wrap your mind around", vì vậy tân ngữ được hiểu theo ngữ cảnh và cụm từ có thể kết thúc một cách tự nhiên bằng around.
Luyện tập
Trong câu này, wrap your mind around có nghĩa là gì?
- che phủ một thứ bằng hành động vật lý
- nhìn xung quanh màn hình
- hiểu một ý tưởng khó
Xem đáp án
hiểu một ý tưởng khó
more importantly than that: quan trọng hơn điều đó
More importantly than that dùng để xếp các ý theo mức độ quan trọng. That chỉ lại lý do trước đó, rồi báo cho người nghe rằng lý do tiếp theo đáng được chú ý hơn. Trong ví dụ, But đánh dấu sự chuyển đổi từ lý do đầu tiên sang lý do có trọng lượng hơn. Importantly là trạng từ câu: nó nhận xét về tầm quan trọng của toàn bộ ý tiếp theo. Nó không mô tả cách một hành động được thực hiện. Cụm từ này cố ý chưa hoàn chỉnh vì ý quan trọng hơn sẽ xuất hiện ngay sau đó.
Luyện tập
Một người nói đưa ra một lý do, rồi muốn báo hiệu rằng lý do tiếp theo quan trọng hơn. Cụm chuyển ý nào phù hợp nhất?
- But more importantly than that,
- At the same time,
- For example,
Xem đáp án
But more importantly than that,
once you get all the core ideas in two dimensions,
0:37một khi bạn đã nắm được tất cả các ý tưởng cốt lõi trong không gian hai chiều,
they carry over pretty seamlessly to higher dimensions. Cụm động từ
0:40chúng sẽ được áp dụng khá trơn tru sang các chiều không gian cao hơn.
carry over: Tiếp tục áp dụng trong bối cảnh mới
Ở đây, carry over có nghĩa là “tiếp tục đúng, hữu ích hoặc có hiệu quả trong một tình huống mới”. Các ý tưởng cốt lõi học được trong hai chiều vẫn áp dụng cho các chiều cao hơn; không có thứ gì được di chuyển về mặt vật lý. Trong cấu trúc nội động từ này, một ý tưởng, quy tắc, kỹ năng hoặc tác động carries over to hoặc carries over into một bối cảnh khác. Chủ ngữ là thứ vẫn tiếp tục được áp dụng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “vẫn hữu ích trong một bối cảnh mới”: The planning skills you learn in this game will ____ to other team projects.
Xem đáp án
carry over
to, you know, see what it means to apply these ideas
0:46để, bạn biết đấy, xem việc áp dụng những ý tưởng này có ý nghĩa gì
Nevertheless: Đánh dấu sự nhượng bộ và chuyển hướng
Nevertheless báo hiệu rằng: “điều tôi vừa nói là đúng, nhưng điểm tiếp theo cũng vẫn đúng”. Từ này thừa nhận những lý do trước đó cho việc làm việc trong hai chiều, rồi đưa ra một lý do để nhìn xa hơn hai chiều ấy. Với vai trò từ nối diễn ngôn, nó tổ chức lập luận chứ không miêu tả một sự kiện. Nó đánh dấu sự nhượng bộ rồi chuyển sang một điểm tương phản, chứ không chỉ đơn giản bổ sung thông tin.
Luyện tập
Một chuyến đi khá đắt, nhưng bạn vẫn quyết định đi. Từ nối nào hoàn thành câu phù hợp nhất? “The tickets cost a lot. ____, we decided to go.”
- Moreover
- Nevertheless
- For example
Xem đáp án
Nevertheless
now and then: “thỉnh thoảng”
“Now and then” là một cụm từ chỉ thời gian cố định, có nghĩa là “thỉnh thoảng” hoặc “đôi khi”. Cụm từ này mô tả một việc xảy ra nhiều hơn một lần, nhưng không thường xuyên và không theo lịch đều đặn. Hãy hiểu cả cụm như một đơn vị. Trong câu này, nó cho biết thỉnh thoảng rời khỏi góc nhìn hai chiều quen thuộc là điều có ích; nó không mô tả một trình tự từ “bây giờ” đến “lúc đó”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong phần giải thích này có nghĩa là “thỉnh thoảng”: I call my grandparents ____.
Xem đáp án
now and then
more than just + cụm danh từ: “không chỉ là…”
“More than just + cụm danh từ” cho biết một điều vượt ra ngoài giới hạn hoặc cách mô tả đã nêu. Cụm danh từ sau just vẫn được bao gồm, nhưng đó không phải là toàn bộ câu chuyện. Ở đây, “more than just those two dimensions” có nghĩa là áp dụng các ý tưởng vượt ra ngoài phạm vi chỉ có hai chiều. Trong cách dùng này, just có nghĩa là “chỉ”, không phải “vừa mới” hay “chính xác”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ trong phần giải thích này, cho biết cách mô tả là đúng nhưng quá hạn hẹp: A coach is ____ someone who teaches skills.
Xem đáp án
more than just
We can visualize this by smooshing around all the points in three-dimensional space Cách dùng từ
1:00Chúng ta có thể hình dung điều này bằng cách nhào nặn tất cả các điểm trong không gian ba chiều
Hình ảnh không trang trọng trong “smooshing around”
Trong câu này, smooshing around tạo ra một hình ảnh không trang trọng về việc thay đổi vị trí của tất cả các điểm. Cụm từ gợi ý việc đẩy, kéo giãn và dịch chuyển chúng theo nhiều hướng, chứ không chỉ ép chúng bẹt vào trong. Cách diễn đạt này giúp người nghe dễ hình dung một phép biến đổi hình học trừu tượng hơn. Đây là lời mô tả giàu hình ảnh, không phải một định nghĩa toán học chính xác.
Luyện tập
“smooshing around” có nghĩa gì trong câu này?
- Đo khoảng cách chính xác giữa mọi cặp điểm
- Di chuyển và biến đổi các điểm theo cách tự do, giàu hình ảnh
- Ép tất cả các điểm thành một lớp phẳng duy nhất
Xem đáp án
Di chuyển và biến đổi các điểm theo cách tự do, giàu hình ảnh
as represented by a grid in such a way that keeps the grid lines parallel and evenly spaced Ngữ pháp
1:05được biểu diễn bằng một mạng lưới sao cho các đường lưới vẫn song song và cách đều nhau
Cách thức và kết quả với “in such a way that ...”
“In such a way that” liên kết một hành động hoặc cách sắp xếp với kết quả hay điều kiện xác định cách hành động đó được thực hiện. Ở đây, cấu trúc này giải thích cách lưới được biến đổi: cách được chọn giữ cho các đường lưới song song và cách đều nhau. Khung có thể tái sử dụng là in such a way that + clause. Mệnh đề có that nêu hệ quả hoặc điều kiện. Trong câu này, that cũng đóng vai trò chủ ngữ của keeps, vì vậy mệnh đề có dạng that keeps the grid lines parallel and evenly spaced. Ở đây, such hướng tới way; nó không tự đứng một mình để chỉ mức độ.
Luyện tập
Hoàn thành chỉ dẫn bằng cấu trúc mục tiêu: Arrange the chairs ____ everyone can see the screen.
Xem đáp án
in such a way that
fixes the origin in place: giữ gốc tọa độ đứng yên
Trong câu này, fixes có nghĩa là “giữ cho đứng yên”, không phải “sửa chữa”. Động từ này mô tả phép biến đổi làm gì với gốc tọa độ: gốc tọa độ vẫn ở cùng một vị trí. Cụm in place thêm ý “ở nguyên vị trí và không di chuyển”. Vì vậy, fixes the origin in place có nghĩa là phép biến đổi giữ gốc tọa độ đứng yên; đây là một điều kiện hình học, không phải việc sửa chữa.
Luyện tập
Trong câu “The transformation fixes the origin in place.”, fixes có nghĩa là gì?
- di chuyển gốc tọa độ đến vị trí mới
- sửa một gốc tọa độ bị hỏng
- giữ gốc tọa độ đứng yên
Xem đáp án
giữ gốc tọa độ đứng yên
every point of space that we see moving around is really just a proxy for a vector Cách dùng từ
1:14mỗi điểm trong không gian mà chúng ta thấy đang di chuyển thực ra chỉ là đại diện cho một vector
a proxy for: vật đại diện nhìn thấy được cho một vectơ
Trong câu này, a proxy for có nghĩa là một vật đại diện hoặc vật thay thế: điểm đang chuyển động được hiển thị thay cho một vectơ để người xem có thể thấy hành vi của vectơ. Bản thân điểm đó không phải là vectơ; nó là đối tượng nhìn thấy được dùng để biểu diễn vectơ. Cụm a proxy for thường nối một thứ có thể quan sát hoặc dễ sử dụng với một thứ khó nhìn thấy hơn, khó xử lý hơn hoặc trừu tượng hơn. Trong câu này, cụm từ đó giải thích cách hoạt ảnh làm cho một vectơ trừu tượng trở nên dễ nhìn thấy.
Luyện tập
Một ứng dụng thời tiết dùng số ô được bán để ước tính lượng mưa hằng tháng. Cụm từ nào mô tả số ô được bán phù hợp nhất?
- chỉ số gián tiếp của lượng mưa trong tháng
- một chi tiết không liên quan đến tháng đó
- chính là lượng mưa trong tháng
Xem đáp án
chỉ số gián tiếp của lượng mưa trong tháng
and what we're really doing is thinking about input vectors moving over to their corresponding outputs. Mạch ý
1:21và những gì chúng ta thực sự đang làm là tưởng tượng các vector đầu vào di chuyển đến các vector đầu ra tương ứng của chúng.
what we're really doing is: diễn đạt lại hoạt động nằm bên dưới
Khung câu what we're really doing is ... chuyển sự chú ý từ một mô tả có thể nhìn thấy hoặc chỉ ở bề mặt sang hành động hay ý tưởng nằm bên dưới. Ở đây, chuyển động của các điểm trên màn hình được diễn đạt lại thành việc ánh xạ các vectơ đầu vào tới những đầu ra tương ứng. Về ngữ pháp, mệnh đề what gọi tên hoạt động, còn is dẫn vào phần diễn đạt lại rõ ràng hơn. Really nhấn mạnh cách hiểu sâu hơn về cùng một hoạt động; nó không hàm ý rằng phát biểu trước đó là lời nói dối.
Luyện tập
Khung what we're really doing is báo hiệu điều gì trong câu này? The shapes appear to spin, but what we're really doing is changing the camera angle.
- Nó nói rằng mô tả đầu tiên là lời nói dối có chủ ý.
- Nó diễn đạt lại hiệu ứng nhìn thấy được thành hành động nằm bên dưới.
- Nó giới thiệu một hoạt động thứ hai không liên quan.
Xem đáp án
Nó diễn đạt lại hiệu ứng nhìn thấy được thành hành động nằm bên dưới.
one of these transformations is completely described by where the basis vectors go. Cụm từ
1:29một trong những phép biến đổi này được mô tả hoàn toàn bằng việc các vector cơ sở đi đến đâu.
is completely described by: mô tả kỹ thuật đầy đủ
Trong mẫu X is completely described by Y, Y cung cấp toàn bộ thông tin cần thiết để xác định X. Ở đây, chỉ cần biết các vectơ cơ sở đi tới đâu là đủ để xác định toàn bộ phép biến đổi. Dạng bị động is described by đặt đối tượng được mô tả ở trước và thông tin đầy đủ ở sau by. Completely rất quan trọng: phát biểu này mạnh hơn việc chỉ nêu một vài đặc điểm hoặc đưa ra mô tả gần đúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ học thuật có nghĩa là 'is fully characterized by'. In this model, each state ____ two numbers.
Xem đáp án
is completely described by
But now, there are three standard basis vectors that we typically use.
1:34Nhưng bây giờ, có ba vector cơ sở tiêu chuẩn mà chúng ta thường sử dụng.
a new guy như một cách nhân hóa vui vẻ
Ở đây, a new guy chỉ vectơ cơ sở k-hat mới được đưa vào. Guy thường chỉ một người, nhưng người nói đã vui vẻ nhân hóa vectơ này như một thành viên mới gia nhập nhóm. Cách nhân hóa thân mật này khiến phần giải thích kỹ thuật gần gũi và dễ theo dõi. Trong ngữ cảnh khác, a new guy thường có nghĩa là một người đàn ông mới đến hoặc mới được giới thiệu, nên nghĩa không chỉ người ở đây phụ thuộc vào ngữ cảnh toán học.
Luyện tập
Trong phần giải thích toán học này, a new guy chỉ điều gì?
- Một người đàn ông mới tham gia bài học
- Một điểm nằm bên cạnh các trục
- Vectơ cơ sở mới được đưa vào và được mô tả một cách vui vẻ
Xem đáp án
Vectơ cơ sở mới được đưa vào và được mô tả một cách vui vẻ
the unit vector in the z direction, called k-hat.
1:43vector đơn vị theo hướng z, được gọi là k-hat.
In fact, I think it's easier to think about these transformations by only following those basis vectors
1:47Thực tế, tôi nghĩ sẽ dễ dàng hơn để hình dung những phép biến đổi này bằng cách chỉ theo dõi các vector cơ sở đó
since the full 3D grid representing all points can get kind of messy.
1:52vì mạng lưới 3D đầy đủ biểu diễn tất cả các điểm có thể trở nên khá rối rắm.
we can think about the coordinates of where each of these three basis vectors lands. Cách dùng từ
1:59chúng ta có thể hình dung được tọa độ nơi mỗi vector trong ba vector cơ sở này hạ cánh.
Dùng By leaving ... we can ... để liên kết phương pháp với kết quả
Cụm By leaving dùng By + dạng -ing để nêu phương pháp: giữ một bản sao của các trục ban đầu ở phía sau. Mệnh đề chính bắt đầu bằng we can cho biết phương pháp đó khiến điều gì trở nên khả thi. Mẫu có thể áp dụng lại là By doing A, we can do B, tức là “Bằng cách làm A, chúng ta có thể làm B”. Ở đây, by có nghĩa là “bằng phương pháp”, không phải “ở bên cạnh”, còn leaving có nghĩa là giữ một thứ ở nguyên vị trí chứ không phải rời đi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng by và dạng -ing của compare: ____ the two charts, we can see the main difference.
Xem đáp án
By comparing
lands: cuối cùng đi đến một kết quả hoặc vị trí
Ở đây, lands có nghĩa là một vật “cuối cùng đi đến” hoặc “nằm tại” một vị trí cụ thể sau một quá trình. Vectơ cơ sở được biến đổi và điểm cuối mới của nó có các tọa độ nhất định; không có sự hạ cánh theo nghĩa vật lý. Cách dùng này diễn tả một kết quả trừu tượng như một điểm đến. Có thể dùng cùng ý tưởng khi một điểm, giá trị, điểm số hoặc kết quả cuối cùng nằm ở một vị trí hay mức nào đó.
Luyện tập
Trong “After the transformation, the arrow lands at (2, 1),” lands có nghĩa là gì?
- nó bắt đầu di chuyển từ vị trí đó
- nó bay xuống và chạm đất
- nó cuối cùng đi đến vị trí đó
Xem đáp án
nó cuối cùng đi đến vị trí đó
Record the coordinates of these three vectors as the columns of a 3x3 matrix.
2:05Ghi lại tọa độ của ba vector này thành các cột của một ma trận 3x3.
This gives a matrix that completely describes the transformation using only nine numbers.
2:11Điều này tạo ra một ma trận mô tả hoàn toàn phép biến đổi chỉ bằng chín con số.
consider the transformation that rotates space 90 degrees around the y-axis.
2:19hãy xem xét phép biến đổi xoay không gian 90 độ quanh trục y.
So that would mean that it takes i-hat to the coordinates 0 0 -1 on the z-axis. Cách dùng từ
2:24Nghĩa là nó đưa i-hat đến tọa độ 0 0 -1 trên trục z.
take A to B: ánh xạ đầu vào tới đầu ra
Trong cấu trúc toán học này, take A to B có nghĩa là “ánh xạ A tới B” hoặc “đưa A tới B”. Chủ ngữ là một phép biến đổi, A là đầu vào và B là ảnh hoặc đầu ra. Ở đây, phép quay đưa i-hat tới điểm có tọa độ (0, 0, -1). Hãy đọc thứ tự từ trái sang phải: take A to B bắt đầu với A và cho B làm kết quả. Cấu trúc này không có nghĩa là mang A đến một nơi nào đó theo nghĩa vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc take A to B. Dùng dạng đúng của take và từ to: The reflection ____ the point (2, 0) ____ (-2, 0).
Xem đáp án
takes · to
and then k-hat moves over to the x-axis at 1 0 0.
2:34và sau đó k-hat di chuyển đến trục x tại 1 0 0.
Those three sets of coordinates become the columns of a matrix that describes that rotation transformation.
2:41Ba tập hợp tọa độ này trở thành các cột của một ma trận mô tả phép biến đổi xoay đó.
To see where a vector with coordinates x y z lands,
2:50Để xem một vector có tọa độ x y z hạ cánh ở đâu,
the reasoning is almost identical to what it was for two dimensions. Cụm từ
2:53cách suy luận gần như giống hệt với không gian hai chiều.
almost identical to: gần như hoàn toàn giống nhau
“Almost identical to” có nghĩa là hai điều giống nhau ở gần như mọi mặt liên quan, nhưng vẫn có thể có một khác biệt nhỏ. Almost làm giảm tính tuyệt đối của identical, vì vậy cụm từ này không khẳng định rằng chúng hoàn toàn giống nhau. Cấu trúc là A is almost identical to B. Trong ví dụ, cụm từ này so sánh cách suy luận ở hai trường hợp và cho biết cùng một cách tiếp cận cơ bản vẫn dùng được, chỉ với vài thay đổi nhỏ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “gần như hoàn toàn giống với”: The new procedure is ____ the old one, except for one extra check.
Xem đáp án
almost identical to
Each of those coordinates can be thought of as instructions for how to scale each basis vector Ghi chú
2:56Mỗi tọa độ đó có thể được coi là các chỉ dẫn về cách thu phóng mỗi vector cơ sở
can be thought of as: cách hữu ích để trình bày một ý tưởng
“Can be thought of as” giới thiệu một cách hữu ích để hiểu hoặc mô tả điều gì đó. Cấu trúc X can be thought of as Y có nghĩa là việc xem X như Y sẽ giúp ta dễ hiểu hơn; nó không nói rằng X và Y hoàn toàn là cùng một thứ theo nghĩa đen. Can cho thấy đây là một góc nhìn có thể dùng, chứ không phải cách mô tả đúng duy nhất. Cấu trúc bị động be thought of as tập trung vào cách diễn giải, không tập trung vào người đang suy nghĩ. Trong ví dụ, các tọa độ được diễn giải lại thành những chỉ dẫn để ý tưởng trừu tượng trở nên dễ hiểu hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trình bày một cách hữu ích để hiểu điều gì đó: A subway map ____ a simplified picture of the train network.
Xem đáp án
can be thought of as
Nghĩa toán học của “scale each basis vector”
Trong ngữ cảnh toán học này, scale có nghĩa là nhân một vectơ với một số, gọi là số vô hướng. Mỗi tọa độ cho biết cần áp dụng hệ số nào cho vectơ cơ sở tương ứng. Hệ số lớn hơn 1 làm vectơ dài hơn; hệ số nằm giữa 0 và 1 làm nó ngắn hơn; 0 biến nó thành vectơ không; còn hệ số âm cũng đảo hướng của nó. Vì vậy, scale không chỉ có nghĩa là “làm lớn hơn”.
Luyện tập
Trong câu này, “scale each basis vector” yêu cầu thực hiện điều gì?
- Nhân từng vectơ cơ sở với tọa độ tương ứng.
- Tìm độ dài vật lý của từng vectơ cơ sở mà không thay đổi nó.
- Biến mọi vectơ cơ sở thành vectơ đơn vị.
Xem đáp án
Nhân từng vectơ cơ sở với tọa độ tương ứng.
is that this scaling and adding process works both before and after the transformation. Ngữ pháp
3:08là quá trình thu phóng và cộng này đều áp dụng được cả trước và sau phép biến đổi.
Dùng “the important part ... is that ...” để đánh dấu kết luận chính
Cấu trúc The important part ... is that + một mệnh đề hoàn chỉnh cho người nghe biết họ cần ghi nhớ kết luận nào. Ở đây, part có nghĩa là một điểm hoặc khía cạnh của lời giải thích, không phải một bộ phận vật lý. Trong ví dụ, just like the 2D case là phần so sánh bổ sung được chèn vào giữa cấu trúc. Dù có phần chen ngang này, The important part vẫn nối với is that và mệnh đề theo sau. Cấu trúc này đưa sự chú ý từ các chi tiết hỗ trợ trở lại nhận định chính.
Luyện tập
Dùng The important part ... is that để hoàn thành câu: ____, just as in the first trial, ____ the result is reliable.
Xem đáp án
The important part · is that
both before and after: bao gồm cả hai giai đoạn
Cấu trúc both A and B nối hai thành phần song song và cho biết nội dung được nói đến đúng với cả hai. Ở đây, both chi phối cả before và after, vì vậy quá trình co giãn và cộng hoạt động ở hai giai đoạn: trước phép biến đổi và sau phép biến đổi. Hai cụm chỉ thời gian cùng dùng the transformation. Dạng đầy đủ là before the transformation và after the transformation. Cấu trúc này nói rõ rằng cả hai giai đoạn đều được tính đến, tránh khiến người nghe nghĩ rằng chỉ có một giai đoạn được áp dụng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm thời gian đầy đủ với both ... and: The equipment is inspected ____ each flight.
Xem đáp án
both before and after
you multiply those coordinates by the corresponding columns of the matrix Cụm từ
3:18bạn nhân các tọa độ đó với các cột tương ứng của ma trận
multiply A by B: mẫu phép tính chuẩn
Mẫu chuẩn là multiply A by B. A là đại lượng được thực hiện phép tính, còn by giới thiệu B, tức thừa số thứ hai. Trong câu này, A là those coordinates và B là các cột tương ứng của ma trận. Dùng by như một phần của cụm chỉ phép tính: multiply the coordinates by the columns. Ở đây, multiply chỉ phép nhân trong toán học; nó không có nghĩa là số lượng tọa độ tăng lên.
Luyện tập
Hoàn thành lời hướng dẫn toán học chuẩn bằng mẫu động từ và giới từ đúng: To double every value, ____ each value ____ two.
Xem đáp án
multiply · by
you should imagine first applying the transformation encoded by the right one, Cách dùng từ
3:36bạn nên tưởng tượng đầu tiên là áp dụng phép biến đổi được mã hóa bởi ma trận bên phải,
Cấu trúc Whenever ... you should imagine ...
Whenever mở đầu một tình huống có thể xảy ra lặp lại. Nó có nghĩa là 'mỗi lần điều này xảy ra', chứ không phải 'vào một thời điểm không xác định'. Cụm you should imagine nêu bước suy nghĩ được khuyên dùng mỗi khi tình huống đó xuất hiện. Mẫu có thể áp dụng lại Whenever + tình huống, you should + động từ nguyên mẫu nối một điều kiện kích hoạt lặp lại với lời khuyên về việc nên làm hoặc nên suy nghĩ thế nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu Whenever ... you should imagine: ____ you read a graph, ____ tracing each line from left to right.
Xem đáp án
Whenever · you should imagine
encoded by: được biểu diễn bằng
Trong the transformation encoded by the right one, encoded by có nghĩa là 'được biểu diễn trong'. Ma trận bên phải chứa các con số mô tả phép biến đổi; không có thông tin nào bị che giấu. Encoded by ở đây là một thành phần bổ nghĩa bị động rút gọn. Dạng đầy đủ là the transformation that is encoded by the right one. Nói chung, X is encoded by Y có nghĩa Y là hình thức hoặc hệ thống biểu diễn X.
Luyện tập
Trong câu "The route is encoded by the sequence of arrows," encoded by có nghĩa là gì?
- Các mũi tên biểu diễn tuyến đường.
- Các mũi tên xóa tuyến đường.
- Các mũi tên che giấu tuyến đường bằng khóa bí mật.
Xem đáp án
Các mũi tên biểu diễn tuyến đường.
then applying the transformation encoded by the left one.
3:40sau đó áp dụng phép biến đổi được mã hóa bởi ma trận bên trái.
It turns out that 3D matrix multiplication is actually pretty important for fields like computer graphics and robotics Mạch ý
3:44Hóa ra phép nhân ma trận 3D thực sự khá quan trọng đối với các lĩnh vực như đồ họa máy tính và chế tạo robot,
It turns out that ...: giới thiệu một kết quả vừa được phát hiện
Trong It turns out that ..., it là chủ ngữ giả và không chỉ một sự vật cụ thể. Toàn bộ cấu trúc dùng để giới thiệu kết quả xuất hiện phía sau. Dùng cấu trúc này khi việc kiểm tra, suy luận hoặc thông tin có được sau đó làm sáng tỏ một sự thật, đặc biệt khi kết quả ấy ban đầu không rõ ràng. Ở đây, cấu trúc này chuyển từ phần giải thích sang tầm quan trọng thực tế vừa được làm rõ của phép nhân ma trận 3D.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt dùng để giới thiệu một sự thật được phát hiện sau khi kiểm tra: We checked the forecast, and ____ the storm will miss us.
Xem đáp án
it turns out that
since things like rotations in three dimensions can be pretty hard to describe,
3:49vì những thứ như phép xoay trong không gian ba chiều có thể khá khó để mô tả,
but they're easier to wrap your mind around if you can break them down Cụm động từ
3:54nhưng chúng sẽ dễ hình dung hơn nếu bạn có thể chia nhỏ chúng ra
as the composition of separate, easier to think about rotations. Cách dùng từ
3:57thành sự kết hợp của các phép xoay riêng biệt, dễ nghĩ đến hơn.
break them down: chia một thứ phức tạp thành các phần
Ở đây, break ... down có nghĩa là chia một thứ phức tạp thành các phần nhỏ hơn để dễ hiểu hoặc dễ xử lý. them chỉ các phép quay ba chiều. Cụm động từ này có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa break và down: dùng break them down, không dùng break down them.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng break ... down theo đúng trật tự từ: The instructions look complicated, so let's ____ step by step.
Xem đáp án
break them down
Composition là sự kết hợp các phép toán theo thứ tự
Trong toán học, composition có nghĩa là tạo thành một phép toán bằng cách thực hiện hai hay nhiều phép toán theo thứ tự. Ở đây, các phép quay riêng biệt được thực hiện lần lượt và được xem như một phép quay phức tạp duy nhất. Thứ tự là một phần của ý nghĩa: composition không chỉ là một tập hợp các phần, và việc đổi thứ tự có thể làm thay đổi kết quả.
Luyện tập
Trong câu "The final move is a composition of two rotations," composition có nghĩa là gì?
- Một danh sách phép quay không có thứ tự hoặc hiệu ứng kết hợp
- Một phép toán được tạo bằng cách thực hiện các phép quay theo thứ tự
- Một bài văn viết về các phép quay
Xem đáp án
Một phép toán được tạo bằng cách thực hiện các phép quay theo thứ tự
Performing this matrix multiplication numerically is, once again,
4:04Thực hiện phép nhân ma trận này bằng số, một lần nữa,
would be to try to reason through what specifically this matrix multiplication should look like, Cụm động từ
4:13là hãy thử suy luận xem cụ thể phép nhân ma trận này trông như thế nào,
Dùng A good way to ... would be to ... để đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng
Cấu trúc a good way to + động từ nêu một mục tiêu, còn would be to + động từ giới thiệu phương pháp được đề xuất. Trong câu này, mục tiêu là kiểm tra mức độ hiểu, còn phương pháp là suy luận về phép nhân ma trận. Would làm cho lời đề xuất bớt trực tiếp và cởi mở hơn is. Ở đây, nó không diễn tả một tình huống không có thật; nó giúp người nói đưa ra hướng dẫn thay vì ra lệnh.
Luyện tập
Hoàn thành lời đề xuất nhẹ nhàng bằng cấu trúc gồm hai phần trong bài: ____ check the spelling of a word ____ look it up in a dictionary.
Xem đáp án
A good way to · would be to
reason through: suy luận từng bước để đi đến kết luận
Trong câu này, reason through có nghĩa là dùng logic để xem xét phép nhân ma trận từng bước cho đến khi hình thức cần có của nó trở nên rõ ràng. Through thể hiện vấn đề như một quá trình đi từ câu hỏi ban đầu đến kết luận; ở đây từ này không diễn tả chuyển động vật lý. Mẫu có thể áp dụng lại là reason through + một vấn đề, lựa chọn, lập luận hoặc chuỗi bước.
Luyện tập
Trong “Let's reason through the evidence before we decide,”, reason through có nghĩa là gì?
- Di chuyển xuyên qua bằng chứng theo nghĩa vật lý.
- Xem xét bằng chứng bằng logic, từng bước một.
- Mô tả bằng chứng mà không cố đi đến kết luận.
- Chỉ nghĩ thoáng qua về bằng chứng.
Xem đáp án
Xem xét bằng chứng bằng logic, từng bước một.
thinking closely about how it relates to the idea of applying two successive transformations in space.
4:18suy nghĩ kỹ về việc nó liên quan như thế nào đến ý tưởng áp dụng hai phép biến đổi liên tiếp trong không gian.
getting into một chủ đề: bắt đầu thảo luận sâu hơn
Trong câu này, start getting into the determinant có nghĩa là bắt đầu thảo luận hoặc giảng về chủ đề định thức ở mức tương đối sâu. Get into + một chủ đề xem chủ đề như thứ mà người nói có thể bước vào và khám phá; ở đây cụm này không diễn tả chuyển động theo nghĩa đen. Cấu trúc start + -ing đánh dấu sự bắt đầu của hoạt động đó. Người nói thường dùng I'll start getting into... để báo trước phần tiếp theo của một bài học, bài nói hoặc cuộc thảo luận.
Luyện tập
Một người thuyết trình nói: “Now I'll get into how the system handles errors.” Người đó đang báo hiệu điều gì?
- Họ sẽ bắt đầu thảo luận chủ đề đó tương đối sâu.
- Họ sẽ đi vào bên trong hệ thống theo nghĩa vật lý.
- Họ đột nhiên có một sở thích mới.
- Họ sẽ chỉ nhắc thoáng qua về chủ đề đó.
Xem đáp án
Họ sẽ bắt đầu thảo luận chủ đề đó tương đối sâu.