Một ngày trong đời của nhà độc tài Triều Tiên Kim Jong Un: tài liệu học tiếng Anh
The Infographics Show
Giới thiệu video: Từ truyền thông nhà nước Triều Tiên bị kiểm soát và lời kể bên ngoài, video xem xét công việc, sự đàn áp, hình ảnh gia đình và đời sống xa hoa của Kim Jong-un. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Ngữ pháp và mẫu câu: it's been seven years since đo thời gian từ sự kiện quá khứ đến nay; it's ở đây là it has, không phải it is. 2. Cụm cố định và kết hợp từ: give the impression cho biết các chuyến thăm hay tuyên truyền tạo ra một nhận thức nhưng không chứng minh nó là thật. 3. Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: lives high on the hog phê phán lối sống xa hoa và làm nổi bật sự đối lập với tình trạng suy dinh dưỡng phổ biến.
Nội dung bài học
Even though: mệnh đề nhượng bộ dựa trên sự thật
Even though mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: cụm này nêu một sự thật có thể khiến người nghe thường dự đoán một kết quả khác. Trong câu này, bảy năm đã trôi qua, nhưng mệnh đề chính cho biết Kim Jong-un vẫn là người khó hiểu. Cấu trúc là Even though + mệnh đề, mệnh đề chính. Mệnh đề với even though nêu trở ngại hoặc sự thật trái với dự đoán; mệnh đề chính nêu kết quả vẫn xảy ra.
Luyện tập
Hạn chót đã qua vào hôm qua nhưng nhóm vẫn nhận đơn. Câu nào trình bày hạn chót hôm qua như một sự thật không làm thay đổi kết quả?
- Even though the deadline passed yesterday, the team is still accepting applications.
- Even if the deadline passed yesterday, the team is still accepting applications.
- Because the deadline passed yesterday, the team is still accepting applications.
Xem đáp án
Even though the deadline passed yesterday, the team is still accepting applications.
it's been seven years since để diễn đạt thời gian đã trôi qua
Trong it's been seven years since, it's là dạng rút gọn của it has, không phải it is. Cấu trúc hiện tại hoàn thành It has been + khoảng thời gian + since + sự kiện quá khứ dùng để đo thời gian từ sự kiện đó đến hiện tại. Động từ sau since thường ở thì quá khứ đơn để nêu sự kiện làm mốc bắt đầu: he assumed power. Cấu trúc này không có nghĩa là sự kiện đó lặp lại trong suốt bảy năm.
Luyện tập
Lần cuối tôi gặp Leo là ba năm trước. Hoàn thành câu bằng cấu trúc rút gọn trong phần giải thích: ____ I saw Leo.
Xem đáp án
It's been three years since
assumed power: bắt đầu thực thi quyền lực
Ở đây, assumed power có nghĩa là bắt đầu nắm quyền kiểm soát chính trị hoặc thực thi thẩm quyền chính thức. Trong cụm từ này, assume không có nghĩa là giả định. Cấu trúc là assume power. Cụm này thường xuất hiện trong các bản tin hoặc bài viết trang trọng nói về một lãnh đạo, chính phủ hay cơ quan cai trị bắt đầu cầm quyền.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có assume: After the previous cabinet resigned, the temporary council ____.
Xem đáp án
assumed power
state ideology of Juche: một học thuyết chính trị có tên riêng
Trong cụm này, Juche là một tên riêng: dạng La-tinh hóa trong tiếng Anh của một tên tiếng Triều Tiên dùng để chỉ hệ tư tưởng nhà nước của Triều Tiên. Từ này thường được giải thích là tự lực, nhưng ở đây nó chỉ toàn bộ học thuyết chính trị chính thức, chứ không chỉ là ý niệm thông thường về hành động độc lập. Cấu trúc state ideology of Juche xác định Juche là một học thuyết mang tính thể chế gắn với nhà nước.
Luyện tập
Trong cụm state ideology of Juche, Juche chỉ điều gì?
- Tên của một cơ quan chính phủ
- Một động từ có nghĩa là cai trị
- Một từ tiếng Anh thông thường chỉ sự độc lập cá nhân
- Tên riêng của hệ tư tưởng nhà nước Triều Tiên
Xem đáp án
Tên riêng của hệ tư tưởng nhà nước Triều Tiên
However, với vai trò dấu hiệu tương phản giữa câu
Ở đây, however là trạng từ liên kết được chèn vào giữa câu. Nó cho người nghe biết rằng nhận định về thế giới phương Tây tương phản với phần giải thích trước đó về cách ông ấy được nhìn nhận ở Triều Tiên. Vị trí trong mệnh đề cho phép người nói nêu góc nhìn mới trước bằng In the Western world, rồi mới đánh dấu sự chuyển hướng. Hai dấu phẩy cho thấy however diễn tả quan hệ giữa hai nhận định chứ không bổ nghĩa cho viewed.
Luyện tập
However báo hiệu điều gì trong câu này? In the Western world, however, he is viewed much differently.
- Nó giới thiệu lý do cho nhận định trước đó.
- Nó đánh dấu sự tương phản với góc nhìn trước đó.
- Nó có nghĩa “dù… đến đâu” hoặc “ở bất kỳ mức độ nào”.
Xem đáp án
Nó đánh dấu sự tương phản với góc nhìn trước đó.
He has been described as a nuclear lunatic in one news article Cách dùng từ
0:13Ông ta được mô tả là một kẻ mất trí vì hạt nhân trong một bài báo
Nuclear lunatic như một nhãn gọi kích động của truyền thông
Trong nuclear lunatic, nuclear gợi đến vũ khí hạt nhân hoặc chính sách hạt nhân, còn lunatic mô tả một người là phi lý trí và mất kiểm soát đến mức nguy hiểm. Khi kết hợp, chúng tạo thành một nhãn gọi giật gân và mang tính miệt thị mạnh, chứ không phải mô tả trung lập. Cấu trúc bị động has been described ... in one news article quy nhãn gọi này cho một nguồn cụ thể. Nó cho người nghe biết ai đã dùng cách mô tả đó mà không tự động trình bày nó như một nhận định thực tế của người kể.
Luyện tập
Hãy phán đoán: Trong một báo cáo nghiên cứu trung lập, việc gọi một nhà lãnh đạo chính trị là nuclear lunatic mà không dùng dấu ngoặc kép hoặc dẫn nguồn là phù hợp.
- Phù hợp
- Không phù hợp
Xem đáp án
Không phù hợp
and an overweight madman with a funny haircut in another.
0:17và một kẻ điên khùng thừa cân với kiểu tóc buồn cười trong một bài báo khác.
Though ở cuối để tạo ý đối lập trong hội thoại
Trong câu hỏi này, though ở cuối câu chuyển hướng khỏi những nhãn tiêu cực vừa được nhắc đến: bất chấp những nhận định đó, người nói vẫn muốn biết con người thật của nhân vật này như thế nào. Nhờ vậy, câu hỏi trở thành một câu hỏi nối tiếp mang tính hội thoại và có sắc thái đối lập nhẹ. Ở đây, though là trạng từ bổ sung ý nghĩa cho toàn bộ câu hỏi, không phải liên từ mở đầu một mệnh đề nhượng bộ hoàn chỉnh. Có thể áp dụng mẫu này bằng cách nêu một quan điểm trước, rồi thêm một nhận xét hoặc câu hỏi tương phản với though ở cuối.
Luyện tập
Trong 'The reviews are harsh. What is the restaurant actually like, though?', though ở cuối có tác dụng gì?
- Nó thêm sự tương phản mang tính hội thoại với các đánh giá gay gắt.
- Nó biến câu hỏi thành một mệnh đề hoàn chỉnh với although.
- Nó hỏi nhà hàng nhìn từ bên ngoài như thế nào.
Xem đáp án
Nó thêm sự tương phản mang tính hội thoại với các đánh giá gay gắt.
describes as one of the most repressive authoritarian states in the world?
0:24mô tả là một trong những quốc gia độc tài chuyên chế nhất thế giới sẽ ra sao?
What is it like to + động từ nguyên mẫu để hỏi về trải nghiệm
What is it like to + động từ nguyên mẫu hỏi về trải nghiệm, điều kiện hoặc yêu cầu của việc làm một điều gì đó. Trong câu này, nó hỏi về thực tế trải nghiệm khi cai trị một nhà nước như vậy, chứ không hỏi về diện mạo của nhà nước đó. It là đại từ dùng để chuẩn bị cho nội dung theo sau, còn động từ nguyên mẫu có to nêu hoạt động được hỏi đến, như trong What is it like to work...?. Câu trả lời thường mô tả trải nghiệm đó đem lại cảm giác gì hoặc bao gồm những gì.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi về trải nghiệm bằng mẫu năm từ trong bài học: '____ work the night shift?'
Xem đáp án
What is it like to
what Kim Jong-un does in his daily life.
0:31về những gì Kim Jong-un làm trong cuộc sống hàng ngày.
That's what we'll find out: chuyển từ câu hỏi sang phần tìm hiểu
Mệnh đề này nhắc lại một câu hỏi vẫn chưa có lời giải: that có nghĩa là “câu trả lời cho câu hỏi vừa được nêu ra”. Trong cấu trúc That's what..., what đại diện cho thông tin sắp được khám phá. We'll find out có nghĩa là “chúng ta sẽ biết câu trả lời bằng cách điều tra hoặc kiểm chứng”. Toàn bộ câu dẫn người xem từ câu hỏi mở đầu sang phần nội dung sẽ tìm hiểu câu hỏi đó.
Luyện tập
Người dẫn chương trình hỏi: “Why are the lights going out every night?” Câu chuyển ý nào thể hiện rõ nhất rằng tập này sẽ tìm ra câu trả lời?
- That's what we'll find out.
- That's what we already know.
- That's where we'll find it.
Xem đáp án
That's what we'll find out.
information about Kim Jong-un's whereabouts is tightly controlled. Cách dùng từ
0:35thông tin về tung tích của Kim Jong-un bị kiểm soát chặt chẽ.
closed society trong bối cảnh chính trị và truyền thông
Ở đây, closed society là một xã hội mà chính quyền hoặc các thể chế hạn chế nghiêm ngặt thông tin, việc tiếp xúc với người bên ngoài, đi lại hoặc sự giám sát của công chúng. Closed được dùng theo nghĩa ẩn dụ: xã hội đó không bị đóng lại về mặt vật lý và cũng không ngừng hoạt động. Cụm từ này giải thích vì sao thông tin đáng tin cậy có thể khó thu thập. Nó mô tả mức độ một xã hội cởi mở với người dân của mình và thế giới bên ngoài, chứ không nói một cá nhân có ít nói hay một nhóm bạn có mang tính riêng tư hay không.
Luyện tập
Một bản tin cho biết chính phủ hạn chế nghiêm ngặt việc đi lại, truyền thông nước ngoài và tiếp xúc với người nước ngoài. Câu nào mô tả đúng nhất tình huống này?
- It is a close-knit community.
- It is an open society.
- It is a closed society.
Xem đáp án
It is a closed society.
whereabouts: vị trí của một người hoặc vật
Whereabouts chỉ nơi một người hoặc vật đang ở. Khi vị trí chính xác chưa rõ, từ này cũng có thể gợi đến những di chuyển gần đây của người đó; trong câu này, nó chỉ Kim Jong-un đang ở đâu và có thể đã di chuyển đến những đâu. Mặc dù kết thúc bằng -s, whereabouts là một danh từ có hình thức cố định và thường không đếm được, chứ không phải dạng số nhiều thông thường của danh từ đếm được. Từ này thường không đi với a hoặc an, và việc dùng động từ số nhiều khá phổ biến: His whereabouts are unknown. Không tách từ này thành where + about.
Luyện tập
Lựa chọn nào hoàn thành đúng câu bằng danh từ chỉ một vị trí chưa biết hoặc không chắc chắn? The reporter could not confirm the witness's ___.
- a whereabouts
- where about
- whereabouts
Xem đáp án
whereabouts
What we know about his daily life is pieced together from North Korea's state-run media Ghi chú
0:39Những gì chúng ta biết về cuộc sống thường ngày của ông được chắp vá từ các phương tiện truyền thông nhà nước Triều Tiên
“state-run media”: nguồn tin do nhà nước vận hành
Trong câu này, state-run media chỉ các tổ chức tin tức do chính phủ vận hành hoặc kiểm soát trực tiếp. Run ở đây có nghĩa là “quản lý hoặc vận hành”, không phải “chạy”. Dấu gạch nối kết hợp state và run thành một tính từ ghép bổ nghĩa cho media. Cách gọi này cho biết ai kiểm soát nguồn tin, vì vậy nó có thể đặt ra vấn đề về tính độc lập biên tập.
Luyện tập
Trong câu này, “state-run media” cho biết điều gì về nguồn truyền thông?
- Nguồn đó do chính phủ vận hành hoặc kiểm soát trực tiếp.
- Nguồn đó chỉ đưa tin về các cuộc thi đấu thể thao.
- Đó là một tài khoản mạng xã hội thuộc về một cá nhân.
Xem đáp án
Nguồn đó do chính phủ vận hành hoặc kiểm soát trực tiếp.
and from accounts of people who know him personally. Cách dùng từ
0:43và từ lời kể của những người quen biết ông ta.
be pieced together from: tái dựng thông tin từ các manh mối
Trong is pieced together from, piece together là một cụm động từ được dùng ở thể bị động. Nó có nghĩa là kết hợp các manh mối hoặc mẩu thông tin riêng lẻ cho đến khi tạo thành một bức tranh đầy đủ hơn. From giới thiệu các nguồn được dùng để tái dựng thông tin đó. Cụm từ này mang nghĩa ẩn dụ: không có đồ vật hữu hình nào được lắp ráp. Câu này cho biết hiểu biết về cuộc sống hằng ngày của ông được tái dựng gián tiếp từ tin tức truyền thông và lời kể cá nhân.
Luyện tập
Cụm nào hoàn thành câu tốt nhất và cho thấy các manh mối riêng lẻ đã được kết hợp thành một câu chuyện đầy đủ hơn? The timeline was ___ security footage, receipts, and phone records.
- pieced together from
- taken from
- based on
Xem đáp án
pieced together from
“accounts of people”: lời kể từ những người nắm thông tin
Ở đây, accounts có nghĩa là các bản tường thuật, lời mô tả hoặc lời chứng do những người có thông tin liên quan cung cấp. Nó không có nghĩa là tài khoản ngân hàng, hồ sơ trực tuyến hay sổ sách kế toán. Trong accounts of people who know him personally, toàn bộ ngữ cảnh cho thấy những người đó là nguồn tin con người đứng sau các lời kể. Ngữ cảnh chọn nghĩa của account liên quan đến việc đưa tin và bằng chứng.
Luyện tập
“accounts” trong “accounts of people who know him personally” có nghĩa là gì?
- Hồ sơ tài chính thuộc về những người đó.
- Mật khẩu được những người đó sử dụng.
- Lời kể hoặc lời chứng do những người đó cung cấp.
Xem đáp án
Lời kể hoặc lời chứng do những người đó cung cấp.
Some aspects of his life are kept secret,
0:45Một số khía cạnh trong cuộc sống của ông ta được giữ bí mật,
As the supreme leader of North Korea, Văn hóa
0:50Với tư cách là nhà lãnh đạo tối cao của Triều Tiên,
supreme leader với tư cách là danh xưng chính trị
Trong câu này, supreme leader là một danh xưng chính trị mang tính thể chế dành cho người giữ vị trí có thẩm quyền cao nhất ở Triều Tiên. Supreme mô tả cấp bậc và quyền lực, chứ không nói rằng nhà lãnh đạo đó đáng ngưỡng mộ hay tài giỏi đến mức nào. Khi đọc tin tức hoặc bình luận, hãy hiểu cụm từ này là sự xác định địa vị trong một hệ thống chính trị, chứ không phải lời khen của người nói.
Luyện tập
Trong câu này, supreme leader chủ yếu truyền đạt điều gì?
- Vị trí có thẩm quyền chính trị cao nhất
- Một nhà lãnh đạo được người nói ngưỡng mộ
- Quan chức chỉ thực hiện các nhiệm vụ nghi lễ
Xem đáp án
Vị trí có thẩm quyền chính trị cao nhất
devote part of his day to running: cấu trúc devote + nguồn lực + to + -ing
Devote part of his day to running có nghĩa là phân bổ một phần thời gian của ông ấy cho hoạt động điều hành đất nước. Ở đây, run có nghĩa là quản lý hoặc cai trị, chứ không phải di chuyển nhanh bằng chân. Mẫu có thể áp dụng trong nhiều tình huống là devote + thời gian, năng lượng hoặc nguồn lực + to + danh từ hoặc dạng -ing. Trong mẫu này, to là giới từ nên running là đúng; devote ... to run không theo cùng cấu trúc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng devote ở thì quá khứ và nguồn lực three months: The research team ____ testing the new safety procedure.
Xem đáp án
devoted three months to
he makes official visits to places throughout North Korea,
0:56ông đều có những chuyến thăm chính thức đến khắp nơi ở Triều Tiên,
including factories, farms, and construction sites.
0:59bao gồm các nhà máy, trang trại và công trường xây dựng.
Reports of these visits are posted online
1:01Báo cáo về các chuyến thăm này được đăng tải trên mạng
Rodong Sinmun: tờ báo chính thức của Triều Tiên
Rodong Sinmun là dạng Latinh hóa tên tiếng Triều Tiên của tờ báo chính thức thuộc Đảng Lao động cầm quyền ở Triều Tiên. Trong câu này, cụm từ đó xác định một cơ quan truyền thông, chứ không phải người, địa điểm hay một cụm từ tiếng Anh thông thường. Phần sau dấu phẩy, “the state newspaper of North Korea”, là thành phần đồng vị giải thích ngắn gọn cái tên còn xa lạ. Cách diễn đạt này đơn giản hóa vai trò thể chế của tờ báo cho độc giả phổ thông.
Luyện tập
Rodong Sinmun trong câu này nói đến điều gì?
- Một thuật ngữ chung chỉ các hoạt động của lãnh tụ tối cao
- Tên của một chiến lược chính trị
- Tên riêng của một tờ báo chính thức của Triều Tiên
Xem đáp án
Tên riêng của một tờ báo chính thức của Triều Tiên
which a Vox article describes as developing both nuclear weapons
1:14chiến lược mà một bài báo trên Vox mô tả là sự phát triển đồng đều cả vũ khí hạt nhân
Byungjin: phát triển song song vũ khí hạt nhân và nền kinh tế
Byungjin là tên Latinh hóa của một chính sách Triều Tiên, không phải tên người hay địa điểm. Ở đây, nó chỉ chiến lược đồng thời theo đuổi việc phát triển vũ khí hạt nhân và tăng trưởng kinh tế. Mệnh đề quan hệ theo sau giải thích thuật ngữ này bằng cụm “developing both nuclear weapons and the economy equally”. Ngữ cảnh đó giúp người đọc hiểu chính sách ngay cả khi trước đó chưa biết tên gọi này.
Luyện tập
Trong câu này, Byungjin là tên của điều gì?
- Một chuyên mục báo chí về lãnh tụ tối cao
- Một chính sách phát triển song song vũ khí hạt nhân và nền kinh tế
- Một người được bài viết của Vox trích dẫn
Xem đáp án
Một chính sách phát triển song song vũ khí hạt nhân và nền kinh tế
Some of the construction sites he visits are for what a CNBC article calls expanded tourism Mạch ý
1:19Một số công trường mà ông đến thăm là để phục vụ cho điều mà bài báo trên CNBC gọi là sự mở rộng du lịch
what a CNBC article calls: quy một nhãn gọi cho nguồn
Trong what a CNBC article calls expanded tourism, what mở đầu một mệnh đề quan hệ kết hợp, chứ không phải câu hỏi trực tiếp. Mệnh đề này có nghĩa là “hoạt động được một bài báo của CNBC gọi là expanded tourism”, và toàn bộ mệnh đề làm tân ngữ của giới từ for. Cấu trúc what + nguồn + call(s) + nhãn gọi quy nhãn gọi đó một cách rõ ràng cho nguồn tương ứng. Cấu trúc này giúp người đưa tin phân biệt lời của nguồn với cách mô tả mà chính người đưa tin tán thành.
Luyện tập
Hoàn thành câu để nhãn gọi được quy cho một số nhà kinh tế học: The policy may create ____ a two-speed recovery.
Xem đáp án
what several economists call
hard currency: tiền tệ được quốc tế tin cậy và có thể chuyển đổi
Hard currency chỉ tiền bằng một loại tiền tệ được tin cậy rộng rãi, tương đối ổn định và dễ được chấp nhận hoặc chuyển đổi trong các giao dịch quốc tế. Ở đây, generate hard currency nghĩa là thu về ngoại tệ có thể dùng để thanh toán hàng hóa, dịch vụ hoặc nghĩa vụ ở nước ngoài. Hard mô tả đặc tính tài chính chứ không phải vật lý: nó nói đến độ tin cậy và khả năng sử dụng quốc tế, không phải việc đồng xu có độ cứng.
Luyện tập
Trong một báo cáo kinh tế, “The country needs hard currency to pay for imported fuel” có nghĩa là gì?
- Quốc gia đó cần loại tiền được chấp nhận rộng rãi và có thể chuyển đổi để thanh toán quốc tế.
- Quốc gia đó phải thanh toán ngay bằng tiền mặt hữu hình.
- Quốc gia đó chỉ cần tiền xu thay vì tiền giấy.
Xem đáp án
Quốc gia đó cần loại tiền được chấp nhận rộng rãi và có thể chuyển đổi để thanh toán quốc tế.
Another article describes how a model collective farm with 400 families Văn hóa
1:26Một bài báo khác mô tả cách một trang trại tập thể kiểu mẫu với 400 hộ gia đình
model collective farm: một tổ chức nông nghiệp tập thể kiểu mẫu
Collective farm là một tổ chức nông nghiệp trong đó đất đai, nguồn lực hoặc hoạt động sản xuất được quản lý tập thể, thay vì được vận hành dưới dạng các nông trại gia đình độc lập riêng lẻ. Ở đây, model là tính từ mang nghĩa “kiểu mẫu” hoặc “được dùng để làm mô hình trình diễn”. Bản tin giới thiệu nông trang gồm 400 gia đình này như một ví dụ về tác động của cải cách kinh tế; cụm từ này không nói đến mô hình thu nhỏ của nông trại hay người mẫu thời trang.
Luyện tập
Trong câu này, a model collective farm chỉ điều gì?
- Một nông trại nơi người mẫu thời trang sinh sống và làm việc
- Một nông trang được vận hành tập thể và giới thiệu như tấm gương để noi theo
- Một mô hình nông trại nhỏ dùng để trưng bày
- Bất kỳ nông trại gia đình thuộc sở hữu tư nhân nào
Xem đáp án
Một nông trang được vận hành tập thể và giới thiệu như tấm gương để noi theo
giving farmers control over: trao quyền ra quyết định cho nông dân
Cấu trúc give someone control over something có nghĩa là trao cho một người thẩm quyền hoặc khả năng thực tế để quyết định, quản lý hay điều hành một việc. Trong giving farmers control over what they could produce and sell, control là danh từ, farmers là bên nhận quyền, còn over dẫn vào phạm vi ra quyết định. Cấu trúc có thể tái sử dụng là give + person + control over + noun or wh-clause: give users control over their data; give teams control over how they work.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc give someone control over something: The new settings give parents ____ what their children can download.
Xem đáp án
control over
as long as they could meet their state quotas first Ghi chú
1:36miễn là họ có thể đáp ứng hạn ngạch của nhà nước trước tiên
as long as để diễn đạt điều kiện
Trong câu này, as long as đưa ra điều kiện phải được đáp ứng trước khi quyền tự do hoặc sự cho phép ngầm định có hiệu lực: nông dân chỉ có thể thực hiện quyền kiểm soát đó với điều kiện họ hoàn thành chỉ tiêu của nhà nước trước. Cấu trúc là as long as + mệnh đề. Cấu trúc này thường nêu một yêu cầu nhưng vẫn khiến thỏa thuận chính có vẻ khả thi hoặc chấp nhận được. Ở đây, nó có nghĩa là provided that, tức “miễn là/với điều kiện là”, chứ không phải “trong khoảng thời gian dài bằng”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng biểu thức mục tiêu có nghĩa là “với điều kiện là”: You may join the trip ____ you submit the form by Friday.
Xem đáp án
as long as
meet their state quotas: cách kết hợp meet a quota
Meet their state quotas có nghĩa là đạt được số lượng sản xuất hoặc giao hàng mà nhà nước yêu cầu. Ở đây, meet mang nghĩa “đạt được”: quota là mục tiêu hoặc số lượng bắt buộc, chứ không phải thứ mà họ “gặp”. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là meet + quota/target/requirement/standard/deadline. Mẫu này cho biết mức yêu cầu đã được đáp ứng; their cho biết chỉ tiêu áp dụng cho ai, còn state cho biết cơ quan nào đặt ra chúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ mục tiêu có nghĩa là “đạt được số lượng bắt buộc”: The factory must ____ its monthly production quota.
Xem đáp án
meet
in Chinese style reforms of the 1980s.
1:38theo phong cách cải cách của Trung Quốc vào những năm 1980.
Reliable information about the impact of his economic reforms is difficult to obtain,
1:41Những thông tin đáng tin cậy về tác động của các cuộc cải cách kinh tế này rất khó có được,
but economists estimate North Korea growth rates of between 1 to 2% Ngữ pháp
1:46nhưng các nhà kinh tế học ước tính tốc độ tăng trưởng của Triều Tiên nằm trong khoảng 1 đến 2%
between 1 to 2%: dùng between ... and ...
Cụm từ được tô nổi bật đã trộn lẫn hai cấu trúc tiêu chuẩn dùng để diễn tả phạm vi. Trong tiếng Anh viết đã được biên tập, hãy dùng between 1% and 2%, không dùng between 1 to 2%. Between đi với and. Bạn cũng có thể nói from 1% to 2%. Hãy giữ nguyên một cấu trúc hoàn chỉnh: between ... and ... hoặc from ... to .... Trong câu này, cả hai đều chỉ giới hạn dưới và giới hạn trên của mức ước tính.
Luyện tập
Điền từ kết hợp đúng với between: The repair will cost between $10 ____ $15.
Xem đáp án
and
that Kim Jong-un is devoted to his people.
1:56rằng Kim Jong-un luôn hết lòng vì nhân dân của mình.
give the impression that: tạo ra một vẻ bề ngoài, không khẳng định sự thật
Give the impression that + mệnh đề có nghĩa là khiến mọi người nghĩ hoặc cảm thấy nội dung của mệnh đề đó là đúng. Cụm này mô tả hình ảnh hoặc niềm tin được tạo ra, chứ không phải một sự thật đã được chứng minh. Ở đây, những chuyến thăm được trình bày như một cách tạo dựng hình ảnh trước công chúng rằng Kim Jong-un hết lòng vì người dân. Cách diễn đạt này cho phép bản tin mô tả vẻ bề ngoài đó mà không xác nhận nó có thật hay không.
Luyện tập
Điền cụm từ trong bài học này có nghĩa là “khiến mọi người hình thành một niềm tin cụ thể”: The polished photos can ____ the apartment is larger than it really is.
Xem đáp án
give the impression that
spending most of the country's wealth on the military,
2:04chi tiêu phần lớn của cải của đất nước cho quân đội,
and creating a cushy life for himself and his elite inner social circle. Cách dùng từ
2:09và tạo ra một cuộc sống sung túc cho bản thân cùng vòng tròn xã hội tinh hoa thân cận.
cushy life: sự an nhàn và đặc quyền trong cách nói thân mật
Trong câu này, cushy life chỉ một cuộc sống rất thoải mái, dễ dàng và đầy đủ, hầu như không phải chịu gian khó hoặc bỏ ra nhiều công sức. Cushy ở đây không mang sắc thái trung lập. Từ này có giọng điệu thân mật và đánh giá, góp phần phê phán sự an nhàn mang tính đặc quyền mà người đó và nhóm tinh hoa của mình được hưởng.
Luyện tập
Một cây bút bình luận cho rằng một số giám đốc nhận phúc lợi hậu hĩnh nhưng hầu như không phải làm việc khó. Cụm nào thể hiện rõ nhất lời đánh giá thân mật và mang tính phê phán đó?
- a comfortable life
- a private life
- a cushy life
Xem đáp án
a cushy life
20% of the state's budget is spent just for his thoroughbred horses.
2:1420% ngân sách nhà nước được chi chỉ dành riêng cho những chú ngựa thuần chủng của ông ta.
While some North Koreans may dislike the way he runs the country,
2:19Mặc dù một số người Triều Tiên có thể không thích cách ông điều hành đất nước,
According to a 2013 Human Rights Watch report, Mạch ý
2:24Theo báo cáo năm 2013 của Tổ chức Theo dõi Nhân quyền,
According to + nguồn: quy thông tin về nguồn
According to + một nguồn được nêu rõ dùng để giới thiệu thông tin đến từ nguồn đó. Ở đây, According to a 2013 Human Rights Watch report cho người nghe biết tuyên bố hoặc bằng chứng tiếp theo đã được báo cáo ở đâu. Cấu trúc này sắp xếp thông tin bằng cách tách người đang nói hoặc viết khỏi nguồn được trích dẫn. Nó thể hiện sự quy nguồn, chứ không phải tự động đồng ý hay chứng minh tuyên bố đó là đúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ quy dự báo cho nguồn của nó: ____ the weather service, the storm will arrive tonight.
Xem đáp án
According to
North Korea operates a vast network of informants Cách dùng từ
2:27Triều Tiên vận hành một mạng lưới chỉ điểm viên rộng lớn
Network of informants trong bản tin an ninh
Trong bản tin này, network có nghĩa là một hệ thống có tổ chức gồm những người có liên kết với nhau, chứ không phải mạng máy tính. Informants là những người bí mật hoặc kín đáo chuyển thông tin về người khác cho một cơ quan có thẩm quyền. Toàn bộ cụm network of informants mô tả một hệ thống người cung cấp tin hoạt động ở nhiều địa điểm hoặc nhóm xã hội như một phần của cơ chế giám sát rộng hơn. Cụm từ nhấn mạnh quy mô và tính tổ chức, chứ không chỉ nói đến vài người không liên quan tình cờ biết một số thông tin.
Luyện tập
Tình huống nào được mô tả phù hợp nhất bằng network of informants?
- Hàng xóm công khai trao đổi tin tức địa phương trong nhóm trò chuyện cộng đồng.
- Một số nhà báo độc lập phỏng vấn cư dân để viết một bài báo công khai.
- Những người được bố trí ở nhiều khu dân cư bí mật báo cáo hoạt động của cư dân cho một cơ quan an ninh.
Xem đáp án
Những người được bố trí ở nhiều khu dân cư bí mật báo cáo hoạt động của cư dân cho một cơ quan an ninh.
fellow citizens they suspect of criminal or subversive behavior. Cách dùng từ
2:32những công dân mà họ nghi ngờ có hành vi phạm tội hoặc lật đổ.
Subversive behavior với vai trò một cáo buộc chính trị
Subversive mô tả hành vi được cho là nhằm làm suy yếu, phá hoại hoặc lật đổ một chính phủ hay trật tự chính trị đã được thiết lập. Từ này mạnh và cụ thể về chính trị hơn nhiều so với việc chỉ nói rằng hành vi đó là bất hợp pháp, gây rối hoặc bất tuân. Vì câu nói rằng họ nghi ngờ những người đó có hành vi như vậy, cách gọi này thể hiện một cáo buộc hoặc sự nghi ngờ, chứ không phải sự thật đã được chứng minh. Người đọc nên giữ rõ sự phân biệt này khi diễn giải tuyên bố của chính quyền hoặc tổ chức.
Luyện tập
Nhận định: subversive có được dùng thận trọng trong câu này không? 'The newspaper criticized the tax policy, so its reporting was unquestionably subversive.'
- Có, từ này được dùng thận trọng.
- Không, từ này không được dùng thận trọng.
Xem đáp án
Không, từ này không được dùng thận trọng.
Human Rights Watch reported that the government continued to generate fearful obedience from citizens
2:36Tổ chức Theo dõi Nhân quyền báo cáo rằng chính phủ tiếp tục tạo ra sự phục tùng đầy sợ hãi từ công dân
detention, and forced labor under harsh, sometimes fatal, conditions. Văn hóa
2:44giam giữ, và cưỡng bức lao động trong điều kiện khắc nghiệt, đôi khi gây tử vong.
by means of: giới thiệu phương thức được sử dụng
Trong câu này, by means of giới thiệu những phương thức mà chính phủ sử dụng để tạo ra sự phục tùng do sợ hãi. Cụm này có nghĩa là “thông qua việc sử dụng” hoặc “bằng cách dùng”, còn cụm danh từ theo sau nêu rõ cơ chế. Cấu trúc là: kết quả hoặc hành động + by means of + danh từ hoặc dạng -ing. Means là danh từ mang nghĩa “phương thức” trong cụm cố định này và luôn giữ dạng means; không đổi thành mean.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm trang trọng gồm ba từ có nghĩa là “sử dụng một phương thức cụ thể”: Access was granted ____ a one-time code.
Xem đáp án
by means of
forced labor: công việc bị áp đặt bằng sự cưỡng ép
Forced labor là công việc mà một người bị buộc phải thực hiện dưới sự đe dọa, giam giữ, bạo lực, hình phạt hoặc một hình thức cưỡng ép khác, trong khi không thực sự có khả năng từ chối hoặc rời đi. Trong câu này, đây là thuật ngữ pháp lý và nhân quyền được liệt kê cùng với hành quyết và giam giữ. Không được làm nhẹ nghĩa thành “công việc khó khăn” hay “một công việc mà ai đó không thích”; yếu tố quyết định là sự cưỡng ép và việc thiếu quyền tự do lựa chọn.
Luyện tập
Tình huống nào được mô tả chính xác là forced labor?
- Công việc tình nguyện không lương được tự do lựa chọn
- Bất kỳ công việc nào gây kiệt sức về thể chất
- Công việc được thực hiện dưới sự cưỡng ép mà không có lựa chọn thực sự để từ chối
Xem đáp án
Công việc được thực hiện dưới sự cưỡng ép mà không có lựa chọn thực sự để từ chối
out of public view: ngoài sự quan sát của công chúng
Out of public view có nghĩa là nằm ngoài sự quan sát của công chúng nói chung. Ở đây, cụm từ có thể bao gồm việc người dân hoặc truyền thông không theo dõi được, chứ không chỉ là bị che khuất khỏi tầm mắt của một người theo nghĩa vật lý. Khi đứng đầu câu, cụm từ tạo bối cảnh cho toàn bộ mệnh đề theo sau là diễn ra ngoài sự quan sát của công chúng. Trong tin tức hoặc chuyện kể, nó thường giúp chuyển từ các sự kiện công khai sang hoạt động hậu trường.
Luyện tập
Trong “Out of public view, the committee continued its work,”, “out of public view” có nghĩa là gì?
- Tại một sự kiện ngoài trời mở cửa cho công chúng
- Không được công chúng nói chung quan sát
- Sau khi nhận được sự chấp thuận của công chúng
Xem đáp án
Không được công chúng nói chung quan sát
he spends the day attending to other state business. Cụm động từ
2:49ông dành cả ngày để giải quyết các công việc nhà nước khác.
attending to: xử lý một vấn đề
Trong attending to other state business, attending to có nghĩa là xử lý các nhiệm vụ chính thức đó và dành cho chúng sự chú ý cần thiết. Đây là dạng -ing của attend to, và tân ngữ chỉ người hoặc vấn đề cần được chăm sóc hay xử lý. Với nghĩa này, to là thành phần bắt buộc. Attend đi trực tiếp với một tân ngữ thường có nghĩa là có mặt tại một sự kiện, vì vậy bỏ to sẽ làm thay đổi cấu trúc và ý nghĩa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của attend và giới từ bắt buộc: Please ____ this urgent request before noon.
Xem đáp án
attend to
He continues to manage his nuclear program,
2:52Ông tiếp tục quản lý chương trình hạt nhân của mình,
which is still up and running despite recent negotiations with the United States. Thành ngữ
2:54chương trình vẫn đang hoạt động bất chấp các cuộc đàm phán gần đây với Hoa Kỳ.
Up and running: hoạt động bình thường
Trong câu này, up and running có nghĩa là chương trình hạt nhân đang vận hành và tiếp tục hoạt động. Cụm từ này không mang nghĩa đen là đứng dậy và chạy. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn là be + up and running. Cấu trúc này có thể mô tả một hệ thống, dịch vụ, tổ chức hoặc dự án đã bắt đầu hoạt động hoặc đã trở lại trạng thái vận hành bình thường; nó chỉ cho biết trạng thái hoạt động, không thể hiện sự tán thành.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “hoạt động đầy đủ”: After the maintenance window, the booking site is ____ again.
Xem đáp án
up and running
A recently published Foreign Affairs article reports that he is not cheating on his agreement with the United States
2:58Một bài báo gần đây trên tờ Foreign Affairs đưa tin rằng ông không hề gian lận trong thỏa thuận với Mỹ
because he never promised to stop producing nuclear weapons or ballistic missiles. Ngữ pháp
3:04bởi vì ông chưa bao giờ hứa sẽ ngừng sản xuất vũ khí hạt nhân hay tên lửa đạn đạo.
Never promised to stop: phủ định lời hứa
Trong never promised to stop, never phủ định promised: chưa từng có lời hứa nào về việc dừng lại. Cấu trúc này khác với promised not to stop, trong đó một lời hứa thực sự đã được đưa ra và nội dung của lời hứa là tiếp tục. Vị trí của từ phủ định quyết định câu phủ định lời hứa hay phủ định hành động dừng lại.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là công ty không cam kết ngừng sử dụng phần mềm?
- The company never promised to stop using the software.
- The company promised not to stop using the software.
- The company promised to stop using the software.
Xem đáp án
The company never promised to stop using the software.
He also probably spends part of his day keeping track of his enemies Cụm từ
3:08Ông ta cũng có thể dành một phần ngày của mình để theo dõi kẻ thù
keeping track of: liên tục nắm bắt tình hình
Ở đây, keeping track of his enemies có nghĩa là liên tục theo dõi kẻ thù đang ở đâu, làm gì hoặc tình hình của họ thay đổi ra sao. Trong ngữ cảnh này, cụm từ gợi ý việc giám sát những người bị xem là mối đe dọa, chứ không phải sự tò mò thông thường. Cấu trúc là keep track of + danh từ hoặc đại từ. Nó có nghĩa là duy trì sự nắm bắt hoặc bản ghi cập nhật để không mất kiểm soát đối với thông tin liên quan; sắc thái chủ động và liên tục hơn việc chỉ ghi nhớ điều gì đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “liên tục theo dõi mà không mất cái nhìn tổng thể”: I use a spreadsheet to ____ my monthly expenses.
Xem đáp án
keep track of
and figuring out new terrifying ways to deal with them.
3:11và tìm ra những cách thức mới đáng sợ để đối phó với họ.
His brutal treatment toward those who plot to overthrow him is well known.
3:14Cách đối xử tàn bạo của ông đối với những kẻ âm mưu lật đổ ông là điều ai cũng biết.
A New York Times article reports that in the first six years as leader,
3:17Một bài báo trên The New York Times báo cáo rằng trong sáu năm đầu tiên làm lãnh đạo,
he has ordered the executions of at least 340 people.
3:21ông ta đã ra lệnh hành quyết ít nhất 340 người.
Some of these executions made headlines because they involved members of his own family, Thành ngữ
3:24Một số vụ hành quyết này đã trở thành tiêu đề báo chí vì chúng liên quan đến các thành viên trong chính gia đình ông,
made headlines: nhận được sự chú ý lớn từ truyền thông
Trong câu này, made headlines có nghĩa là trở thành một tin tức lớn hoặc được truyền thông đưa tin rộng rãi. Những vụ hành quyết thu hút sự chú ý bất thường của công chúng vì có liên quan đến các thành viên trong chính gia đình ông ta. Cấu trúc là người hoặc sự kiện + make headlines. Đây là một thành ngữ: chủ ngữ trở thành tin tức nổi bật hoặc tạo ra sự đưa tin đáng chú ý; nó không có nghĩa đen là viết hay thiết kế tiêu đề báo. Cụm từ có thể nói về báo in, truyền hình, phát thanh hoặc truyền thông trực tuyến.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ có nghĩa là “trở thành tin tức lớn”: The unexpected discovery ____ around the world.
Xem đáp án
made headlines
he had his half-brother Kim Jong-nam killed with a chemical weapon Ngữ pháp
3:36ông ta đã ám sát người anh trai cùng cha khác mẹ Kim Jong-nam bằng vũ khí hóa học
had his half-brother Kim Jong-nam killed: cấu trúc sai khiến với have
Trong had his half-brother Kim Jong-nam killed, had là dạng quá khứ của have mang nghĩa sai khiến. Cấu trúc là have + người hoặc vật + quá khứ phân từ: his half-brother Kim Jong-nam là tân ngữ, còn killed mô tả điều được khiến xảy ra với người đó. Cách diễn đạt này quy việc sát hại cho mệnh lệnh, sự sắp đặt hoặc trách nhiệm của chủ ngữ ngữ pháp, nhưng không nói rằng chủ ngữ đích thân thực hiện. Đây không phải thì quá khứ hoàn thành: had là động từ hữu hạn chính, còn killed là bổ ngữ cho tân ngữ.
Luyện tập
Viết lại bằng dạng sai khiến ở quá khứ của have: A mechanic checked Maya's brakes at her request. Maya ____ her brakes checked before the trip.
Xem đáp án
had
a move that removed one of his last remaining rivals for power in the bloodline. Mạch ý
3:41một động thái nhằm loại bỏ một trong những đối thủ cạnh tranh quyền lực cùng huyết thống cuối cùng còn sót lại.
a move that removed: gọi tên một sự kiện và nêu kết quả của nó
Ở đây, a move không có nghĩa là sự di chuyển vật lý. Đây là cách gọi nhìn ngược lại toàn bộ hành động trước đó và trình bày sự kiện ấy như một quyết định mang tính chiến lược. Mệnh đề quan hệ that removed ... lập tức nêu kết quả của quyết định đó. Mẫu sự kiện trước, a move that + kết quả giúp văn phong tin tức và phân tích chuyển từ việc thuật lại điều đã xảy ra sang giải thích hệ quả của nó.
Luyện tập
Trong câu 'The company closed two offices, a move that cut costs by 20%,' cụm 'a move that cut costs by 20%' có chức năng gì?
- Nó giới thiệu một sự kiện xảy ra trước đó nhưng không liên quan.
- Nó gọi hành động trước đó là một quyết định và giải thích kết quả của quyết định ấy.
- Nó nói rằng các văn phòng đã chuyển địa điểm theo nghĩa vật lý.
Xem đáp án
Nó gọi hành động trước đó là một quyết định và giải thích kết quả của quyết định ấy.
we can safely say that they are a regular part of his routine to maintain power.
3:48chúng ta có thể chắc chắn nói rằng chúng là một phần thường xuyên trong thói quen nhằm duy trì quyền lực của ông ta.
Dù không biết liệu... chúng ta vẫn có thể khá chắc chắn mà nói rằng...
Cặp cấu trúc này tổ chức một nhận định thận trọng theo hai bước. “While we don't know if ...” trước hết thừa nhận rằng một chi tiết cụ thể chưa chắc chắn; ở đây, không có bằng chứng cho thấy sự việc xảy ra mỗi ngày. Sau đó, “we can safely say that ...” đưa ra một kết luận có phạm vi hẹp hơn mà bằng chứng hiện có có thể hỗ trợ với mức độ tin cậy hợp lý. “Safely” nói rằng nhận định đó có cơ sở để bảo vệ, chứ không nói đến sự an toàn thể chất của ai. Mẫu này tách một chi tiết chưa được xác nhận khỏi một kết luận khái quát có căn cứ vững hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng cấu trúc này tốt nhất để phân biệt một chi tiết chưa chắc chắn với một kết luận khái quát có căn cứ vững?
- We can safely say that every resident heard the warning because we have no information about who heard it.
- While we don't know if every resident heard the warning, we know for certain that every resident understood it.
- While we don't know if every resident heard the warning, we can safely say that the message reached most neighborhoods.
Xem đáp án
While we don't know if every resident heard the warning, we can safely say that the message reached most neighborhoods.
a softer side: một khía cạnh dịu dàng hơn
“A softer side” là cách nói ẩn dụ về những phẩm chất dịu dàng, ấm áp hoặc giàu tình cảm hơn của một người, đặc biệt khi chúng tương phản với hình ảnh công chúng cứng rắn hoặc nghiêm khắc. Cụm từ này chỉ nói đến một mặt của con người đó, không phải là nhận xét toàn diện về tính cách của họ. “Too” cho biết khía cạnh tương phản này cũng đang được bổ sung vào bức tranh về nhân vật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài này có nghĩa là “một khía cạnh dịu dàng hơn trong tính cách của ai đó”: The strict coach showed ____ when she comforted the injured player.
Xem đáp án
a softer side
She is supposedly a former cheerleader and singer, Mạch ý
3:58Cô được cho là một cựu đội trưởng đội cổ vũ và ca sĩ,
supposedly: một lời khẳng định được thuật lại nhưng chưa xác nhận
Supposedly cho biết nội dung này là điều người ta nói hoặc một nguồn tin khẳng định, chứ không phải sự thật mà người nói đã xác nhận. Ở đây, từ này tạo khoảng cách giữa người nói với phần mô tả 'a former cheerleader and singer' và cũng có thể hàm ý nghi ngờ. Trong cấu trúc này, supposedly đứng sau be và trước phần mô tả. Nói rộng hơn, nó báo hiệu rằng cần tách một lời khẳng định được thuật lại khỏi mức độ người nói cam kết rằng lời đó là đúng.
Luyện tập
Một đồng nghiệp thuật lại tin đồn về công ty nhưng nói rõ rằng tin đó chưa được xác nhận. Câu nào diễn đạt đúng nhất?
- The company is definitely moving downtown next year.
- The company is supposedly moving downtown next year.
- The company moved downtown last year.
Xem đáp án
The company is supposedly moving downtown next year.
but a Business Insider article reports that little is known about the life Ri led before marrying Kim. Mạch ý
4:01nhưng một bài báo trên Business Insider nói rằng người ta biết rất ít về cuộc sống của Ri trước khi kết hôn với Kim.
little is known about: cho biết thông tin còn hạn chế
Little is known about X là mẫu câu tường thuật bị động, có nghĩa là có rất ít thông tin đáng tin cậy hoặc được công khai về X. Trong câu này, mẫu câu thận trọng mô tả một khoảng trống thông tin; nó không khẳng định rằng hoàn toàn không ai biết gì. Khi không có mạo từ, little mang nghĩa phủ định: gần như không có. Dạng bị động is known giữ trọng tâm ở chủ đề và lượng kiến thức hiện có, chứ không phải ở những người thiếu kiến thức đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu nghiên cứu thận trọng bằng cụm bốn từ mang nghĩa gần như không có thông tin: ____ the long-term effects of the treatment.
Xem đáp án
Little is known about
and has recently appeared more frequently by his side at public events
4:09và gần đây đã xuất hiện thường xuyên hơn bên cạnh ông tại các sự kiện công cộng
as part of his image makeover to be seen as a normal leader. Cách dùng từ
4:12như một phần trong việc thay đổi hình ảnh để ông được coi là một nhà lãnh đạo bình thường.
image makeover: định hình lại nhận thức của công chúng
Ở đây, image makeover có nghĩa là một nỗ lực có chủ ý nhằm thay đổi cách công chúng nhìn nhận một người. Nó có thể bao gồm việc xuất hiện trước công chúng, hành vi, thông điệp hoặc các mối quan hệ, chứ không chỉ giới hạn ở thay đổi ngoại hình. Cụm từ này thường mô tả những thay đổi dễ thấy như một cách quản lý danh tiếng có chiến lược. Nó cho thấy nỗ lực tạo ra hình ảnh công chúng tích cực hơn, nhưng bản thân nó không chứng minh rằng con người bên trong đã thực sự thay đổi.
Luyện tập
Trong một bản tin, image makeover trong câu này có khả năng cao nhất mang nghĩa gì? The candidate began an image makeover before the election.
- Một buổi học riêng về cách trang điểm
- Một thay đổi tình cờ về ngoại hình của ứng viên
- Một nỗ lực có kế hoạch nhằm thay đổi cách công chúng nhìn nhận ứng viên
Xem đáp án
Một nỗ lực có kế hoạch nhằm thay đổi cách công chúng nhìn nhận ứng viên
It is widely reported that ...: được đưa tin rộng rãi nhưng chưa xác nhận
It is widely reported that là một cấu trúc tường thuật bị động, không nêu chủ thể cụ thể. It đóng vai trò chủ ngữ hình thức để dẫn vào nội dung trong mệnh đề that, còn những người đưa tin thực tế không được nêu tên, nhờ đó sự chú ý tập trung vào thông tin thay vì nguồn tin. Widely mô tả mức độ phổ biến của việc đưa tin, chứ không phải mức độ chắc chắn của lời khẳng định. Cấu trúc này giúp người viết giữ khoảng cách với bằng chứng: một lời khẳng định có thể xuất hiện trong nhiều bản tin mà chưa được xác nhận chính thức.
Luyện tập
It is widely reported that thể hiện điều gì trong câu này? It is widely reported that the talks will resume next week.
- Thông tin đã được xác nhận chính thức và không thể bị nghi ngờ
- Nhiều nguồn đã đưa tin, nhưng người viết không trình bày đó là thông tin đã được xác nhận chính thức
- Người viết đã tận mắt chứng kiến sự việc
Xem đáp án
Nhiều nguồn đã đưa tin, nhưng người viết không trình bày đó là thông tin đã được xác nhận chính thức
source of insight into: nguồn giúp hiểu sâu hơn
Ở đây, source là một người hoặc một thứ giúp tiếp cận kiến thức, còn insight có nghĩa là sự hiểu biết sâu sắc chứ không chỉ là một danh sách sự kiện. Mối quan hệ cá nhân với Kim Jong-un khiến Dennis Rodman trở thành một người bất ngờ mà qua đó người khác có thể tìm hiểu về đời sống gia đình của Kim Jong-un. Cấu trúc có thể áp dụng lại là a source of insight into + chủ đề. Into giới thiệu chủ đề được hiểu sâu hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “thứ đem lại sự hiểu biết sâu sắc hơn”: Her letters are a valuable ____ life during the war.
Xem đáp án
source of insight into
The Sun reports he confirmed that the second of Kim Jong-un's children
4:28Tờ The Sun đưa tin ông ta đã xác nhận rằng đứa con thứ hai của Kim Jong-un
Would Rodman provide such a glowing review of the dictator Ghi chú
4:38Liệu Rodman có đưa ra một bài đánh giá rực rỡ như vậy về nhà độc tài
glowing review: lời khen mạnh hơn positive review
Trong câu này, glowing review có nghĩa là một lời đánh giá cực kỳ nhiệt tình và tích cực. Glowing được dùng theo nghĩa bóng: lời đánh giá không thực sự phát sáng mà mô tả người đó với thái độ ngưỡng mộ rất rõ ràng. Vì cụm từ này thể hiện mức độ tán thành mạnh hơn positive review, câu hỏi mang sắc thái hoài nghi: người nói đang hỏi liệu lời ca ngợi nhiệt tình như vậy có còn được đưa ra nếu người ta biết thông tin đáng lo ngại hay không.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là một lời đánh giá cực kỳ nhiệt tình và tích cực: The local paper gave the new restaurant a ____ after praising every dish.
Xem đáp án
glowing review
as a family man if he knew about his extramarital sexcapades? Cách dùng từ
4:41như một người đàn ông của gia đình nếu ông biết về những vụ bê bối tình dục ngoài luồng của Kim?
Would ... if ... knew ...?: câu hỏi giả định về hiện tại
Đây là câu hỏi giả định về hiện tại. Would + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu đưa ra kết quả tưởng tượng, còn if + chủ ngữ + quá khứ đơn đưa ra điều kiện. Câu hỏi muốn biết liệu lời khen của Rodman có giữ nguyên trong tình huống tưởng tượng rằng ông có thông tin đó hay không. Knew ở đây không đặt việc biết vào quá khứ. Dạng quá khứ tạo khoảng cách giả định và cho thấy người nói nghĩ rằng Rodman có thể không biết; vì vậy, câu hỏi mang sắc thái hoài nghi chứ không hoàn toàn trung lập.
Luyện tập
Câu nào dùng cấu trúc giả định về hiện tại và cho thấy Maya có thể chưa biết toàn bộ chi phí lúc này?
- Will Maya change her decision if she learns the full cost?
- Would Maya change her decision if she knew the full cost?
- Did Maya change her decision when she learned the full cost?
Xem đáp án
Would Maya change her decision if she knew the full cost?
family man: tận tụy với gia đình, không chỉ có gia đình
Trong câu này, family man là một cách mô tả mang tính khen ngợi về một người đàn ông được xem là tận tụy với gia đình, đặc biệt là bạn đời và con cái, đồng thời ưu tiên các trách nhiệm gia đình. Cụm này không chỉ đơn giản có nghĩa là một người đàn ông có gia đình. Câu hỏi thách thức hình ảnh tích cực đó: hành vi bị cáo buộc ở bên ngoài mối quan hệ được đưa ra làm bằng chứng cho thấy cách gọi này có thể không phù hợp.
Luyện tập
Mô tả nào thể hiện đúng nhất ý nghĩa của family man?
- Bất kỳ người đàn ông nào đã kết hôn hợp pháp
- Người đàn ông được biết đến vì coi trọng và ưu tiên gia đình
- Bất kỳ người đàn ông nào có ít nhất một người con
Xem đáp án
Người đàn ông được biết đến vì coi trọng và ưu tiên gia đình
A North Korean defector claims that Kim Jong-un has sex slaves. Văn hóa
4:44Một người đào tẩu Triều Tiên tuyên bố rằng Kim Jong-un có các nô lệ tình dục.
Ý nghĩa chính trị của North Korean defector
Trong ngữ cảnh chính trị này, a North Korean defector là người đã rời Triều Tiên và đoạn tuyệt với nhà nước hoặc hệ thống chính trị ở đó, thường là sang hoặc đứng về phía bên kia. Defector nhấn mạnh sự thay đổi lòng trung thành, chứ không chỉ là thay đổi nơi cư trú. Ở đây, cách gọi này xác định nguồn tin và giải thích vì sao người đó có thể có trải nghiệm nội bộ, nhưng không chứng minh lời tuyên bố là đúng. Động từ tường thuật claims vẫn quy lời nói đó cho cô ấy thay vì trình bày nó như một sự thật đã được xác nhận.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với a North Korean defector trong câu này?
- Người chuyển sang một quốc gia khác bất kể lòng trung thành chính trị
- Người rời bỏ một quốc gia, tổ chức hoặc phe chính trị rồi sang phía khác
- Người tự động có tư cách pháp lý chính thức là người tị nạn
Xem đáp án
Người rời bỏ một quốc gia, tổ chức hoặc phe chính trị rồi sang phía khác
As a former member of his elite inner circle,
4:48Là một cựu thành viên của vòng tròn tinh hoa thân cận,
pulled out of school to work at one of his hundreds of homes in Pyongyang.
4:54bị đưa khỏi trường để làm việc tại một trong hàng trăm ngôi nhà của ông ta ở Bình Nhưỡng.
Cấu trúc recalls seeing ... classmates pulled out of school
Recall + -ing diễn tả việc nhớ lại một sự việc mà chính người nói đã trải qua hoặc chứng kiến. Trong recalls seeing, sự việc được nhớ lại là hành động nhìn thấy, vì vậy nội dung phía sau được trình bày như một ký ức cá nhân. See + tân ngữ + quá khứ phân từ có nghĩa là chứng kiến tân ngữ chịu một hành động. Trong classmates pulled out of school, classmates là tân ngữ của seeing, còn pulled là quá khứ phân từ mô tả điều đã được làm với họ. Cấu trúc này không có nghĩa là các bạn học tự chọn rời trường, và pulled cũng không phải là động từ chính thứ hai song song với recalls.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng recalls seeing và quá khứ phân từ của escort để diễn tả một sự việc được chứng kiến và nhớ lại, trong đó visitor chịu hành động: The guard ____ the visitor ____ out of the building.
Xem đáp án
recalls seeing · escorted
Cấu trúc not only to serve ... but also to give ... as well
Cấu trúc cặp not only ... but also nối hai cụm động từ nguyên mẫu song song: to serve him food và to give him massages and sex. Cả hai cụm đều hoàn chỉnh ý nghĩa của are trained và nêu những hoạt động mà họ được huấn luyện để thực hiện. as well ở cuối câu lặp lại ý bổ sung vốn đã được but also thể hiện. Nó có thể tăng sắc thái nhấn mạnh trong hội thoại, nhưng bỏ đi thì câu vẫn hoàn chỉnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng not only ... but also: The internship trains participants ____ to write clear reports ____ to present them confidently.
Xem đáp án
not only · but also
It's not easy to be a sex slave to a 290-lb dictator
5:04Thật không dễ dàng để làm nô lệ tình dục cho một nhà độc tài nặng 290 pound
who could make you disappear if you do not please him. Thành ngữ
5:07kẻ có thể làm bạn biến mất nếu bạn không làm ông ta hài lòng.
make you disappear như một cách nói giảm mang tính đe dọa
Trong make you disappear, make mang chức năng sai khiến: theo sau nó là tân ngữ you và động từ nguyên mẫu không to disappear. Vì vậy, cụm từ này có nghĩa là khiến ai đó biến mất, chứ không phải người đó tự nguyện rời đi. Trong lời đe dọa này, disappear là cách nói giảm nói tránh cố ý mơ hồ để chỉ việc ai đó bị cưỡng ép loại bỏ, bắt cóc, giam giữ hoặc giết chết. Cụm từ không nêu rõ kết cục chính xác, nhưng báo hiệu nguy hiểm nghiêm trọng và sự chênh lệch quyền lực cực độ.
Luyện tập
Đọc câu này: The gang leader warned that he could make the witness disappear. make the witness disappear có khả năng ám chỉ điều gì nhất?
- Hắn có thể đề nghị nhân chứng bước ra ngoài trong chốc lát.
- Hắn có thể bí mật loại bỏ nhân chứng bằng bạo lực hoặc cưỡng ép.
- Hắn có thể dạy nhân chứng một trò ảo thuật.
Xem đáp án
Hắn có thể bí mật loại bỏ nhân chứng bằng bạo lực hoặc cưỡng ép.
to marry a high-ranking official after Kim Jong-un discards them. Cách dùng từ
5:13để kết hôn với một quan chức cấp cao sau khi Kim Jong-un thải bỏ họ.
Nghĩa mỉa mai của hazard pay
Theo nghĩa đen, hazard pay là khoản tiền trả thêm cho công việc có mức độ nguy hiểm bất thường hoặc đòi hỏi thể lực đặc biệt vất vả. Ở đây, người kể chuyện mỉa mai gọi cơ hội sau này được kết hôn với một quan chức cấp cao là hazard pay. Khoản bù đắp được cho là tồn tại ấy không phải tiền và cũng không khiến sự bóc lột trở nên chấp nhận được; thuật ngữ nghề nghiệp này biến câu nói thành lời phê phán cay đắng thay vì một mô tả trung lập về chế độ tiền lương có thật.
Luyện tập
Trong câu gốc, hazard pay ngụ ý điều gì?
- Khoản tiền do những người phụ nữ trả trực tiếp cho quan chức
- Một hình thức bù đắp đầy mỉa mai cay đắng cho sự bóc lột và nguy hiểm
- Sự thăng chức được trao vì kết hôn với một quan chức
- Khoản thưởng lương có thật theo yêu cầu của chính sách tuyển dụng chính thức
Xem đáp án
Một hình thức bù đắp đầy mỉa mai cay đắng cho sự bóc lột và nguy hiểm
Discard someone: đối xử với một người như thứ có thể vứt bỏ
Discard thường có nghĩa là vứt bỏ hoặc loại đi một thứ không còn được mong muốn hay không còn hữu ích. Khi them chỉ người được dùng làm tân ngữ, động từ này cố ý đối xử với con người như những đồ vật có thể vứt đi. Nó mô tả sự ruồng bỏ là hành động lạnh lùng, đơn phương và dựa trên giá trị sử dụng, chứ không phải cách nói trung lập rằng một mối quan hệ đã kết thúc.
Luyện tập
Cách diễn đạt lại nào giữ được thái độ trong discards them rõ nhất?
- Ông ta cẩn thận bảo vệ họ khỏi sự chú ý của công chúng.
- Ông ta lạnh lùng vứt họ sang một bên như thể họ không còn hữu ích.
- Ông ta tạm thời đưa họ đến một địa điểm khác.
- Ông ta lịch sự chào tạm biệt khi công việc của họ kết thúc.
Xem đáp án
Ông ta lạnh lùng vứt họ sang một bên như thể họ không còn hữu ích.
While his wife is probably not happy about the sex slaves,
5:17Mặc dù vợ ông có lẽ không vui vẻ gì về những nô lệ tình dục này,
Kim Jong-un and his family live in luxury.
5:21Kim Jong-un và gia đình ông đang sống trong sự xa hoa.
Newsweek reports that his main palace at Ryongsong covers 4.6 square miles
5:29Newsweek báo cáo rằng cung điện chính của ông ở Ryongsong rộng 4,6 dặm vuông
MSN also lists other expensive items he owns,
5:40MSN cũng liệt kê các món đồ đắt tiền khác mà ông sở hữu,
including a 200-ft custom-designed yacht,
5:43bao gồm một chiếc du thuyền thiết kế riêng dài 200 foot,
Lối chơi chữ trong Air Force Un
Air Force Un là biệt danh hài hước được tạo theo mẫu Air Force One, hô hiệu được dùng khi tổng thống Hoa Kỳ ở trên một máy bay của Không quân Hoa Kỳ. Ở đây, One được thay bằng Un, phần cuối của tên Jong-un, để nói đùa về chiếc máy bay phản lực riêng của ông. Trò đùa này dựa vào việc nhận ra tên gọi quen thuộc và sự tương đồng tương đối về chữ viết lẫn âm thanh giữa One và Un. Un ở đây là một phần của tên người, không phải số đếm tiếng Anh hay thuật ngữ hàng không.
Luyện tập
Trong câu này, Air Force Un thể hiện điều gì?
- Một trò đùa không chính thức dựa trên Air Force One và tên Jong-un
- Thuật ngữ tiếng Anh chỉ máy bay quân sự dành cho một người
- Một hô hiệu quốc tế chính thức dành cho máy bay phản lực riêng
Xem đáp án
Một trò đùa không chính thức dựa trên Air Force One và tên Jong-un
and a $1.7 million armored car for state visits.
5:50và một chiếc xe bọc thép trị giá 1,7 triệu đô la cho các chuyến thăm cấp nhà nước.
Perhaps the biggest part of his daily routine is drinking and eating.
5:54Có lẽ phần lớn nhất trong thói quen hàng ngày của ông là ăn và uống.
MSN reports that he spends an average of $30 million each year on imported liquor.
5:57MSN đưa tin ông dành trung bình 30 triệu đô la mỗi năm cho các loại rượu nhập khẩu.
Among his drinks of choice are whiskey, cognac, and snake wine, Cụm từ
6:02Trong số các thức uống yêu thích của ông có rượu whisky, cognac và rượu rắn,
drinks of choice và mẫu danh từ + of choice
Trong drinks of choice, of choice có nghĩa là được ưa thích hoặc thường xuyên được chọn. Cụm này cho biết whisky, cognac và rượu rắn nằm trong số những đồ uống anh ta có xu hướng chọn, chứ không chỉ là những đồ uống có sẵn để lựa chọn. Mẫu có thể áp dụng lại là danh từ + of choice: danh từ nêu loại sự vật, còn cụm này xác định lựa chọn mà một người hoặc một nhóm ưa thích trong loại đó. Cách nói này thường có vẻ trau chuốt hoặc giống văn phong giới thiệu hơn favorite một chút.
Luyện tập
Hoàn thành cụm cố định X of choice: For quick prototypes, Figma is our design tool ____.
Xem đáp án
of choice
an aphrodisiac which comes with a dead cobra in the bottle,
6:06một loại thuốc kích dục có kèm theo một con rắn hổ mang chết trong chai,
A former chef for the Kim family claims that Kim Jong-un could drink two entire bottles of Cristal champagne
6:10Một cựu đầu bếp của gia đình Kim khẳng định rằng Kim Jong-un có thể uống trọn hai chai sâm banh Cristal
In one sitting: trong một lần liên tục
Trong câu này, in one sitting có nghĩa là trong một lần uống liên tục: lời khẳng định cho rằng ông có thể uống hết cả hai chai mà không nghỉ lâu. Cụm từ nhấn mạnh lượng được hoàn thành trong lần đó, chứ không phải tư thế của người uống. Nói rộng hơn, cụm từ này trình bày một hoạt động như ăn, uống, đọc, viết hoặc xem như một lần thực hiện liên tục từ đầu đến cuối.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là trong một lần liên tục: Maya read the 250-page report ____ without taking a long break.
Xem đáp án
in one sitting
MSN also estimates that he spends millions of dollars on fancy imported food,
6:16MSN cũng ước tính rằng ông chi hàng triệu đô la cho các loại thực phẩm nhập khẩu cao cấp,
One of his favorite foods is Emmental cheese,
6:25Một trong những món ăn yêu thích của ông là phô mai Emmental,
Developed a taste for: sở thích dần hình thành
Ở đây, developed a taste for có nghĩa là ông dần bắt đầu thích phô mai Emmental, với sở thích này hình thành qua trải nghiệm theo thời gian. Developed thể hiện sự thay đổi về sở thích, chứ không phải mức độ yêu thích mạnh hơn. Cấu trúc develop a taste for + danh từ cũng có thể mô tả sở thích dần hình thành đối với âm nhạc, nghệ thuật, hoạt động hoặc lối sống. Trong những cách dùng đó, taste mang nghĩa bóng chứ không phải nghĩa đen về vị giác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu cho thấy sở thích dần hình thành: After several weekend hikes, Omar ____ long walks in the mountains.
Xem đáp án
developed a taste for
He can frequently be seen at public appearances
6:35Người ta thường xuyên thấy ông xuất hiện trước công chúng
And no cheap drugstore brands will do for him. Cách dùng từ
6:39Và những thương hiệu thuốc lá rẻ tiền ở hiệu thuốc sẽ không thể đáp ứng được ông.
will do for him: có thể chấp nhận được hoặc đủ tốt
Trong câu này, will do có nghĩa là “có thể chấp nhận được” hoặc “đủ tốt”. Không nhãn hiệu giá rẻ nào ở hiệu thuốc đáp ứng tiêu chuẩn của người đó. Ở đây, will chủ yếu không phải là lời dự đoán về một hành động trong tương lai, và do cũng không thay cho một nhiệm vụ bị lược bỏ. Cấu trúc something will do for someone diễn tả một thứ phù hợp với nhu cầu hoặc tiêu chuẩn của ai đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “có thể chấp nhận được”: We do not need a larger room; this one ____ for our team.
Xem đáp án
will do
live high on the hog: sống xa hoa
Live high on the hog là một thành ngữ thân mật, có nghĩa là sống rất thoải mái và tốn kém, với nhiều thức ăn chất lượng cao hoặc những thứ xa xỉ khác. Thành ngữ này không nói về một con lợn thật. Ở đây, nó tạo ra sự tương phản mang tính phê phán: một người tận hưởng sự dư dả trong khi nhiều người khác không có đủ thức ăn. Nói rộng hơn, thành ngữ này thường hàm ý rằng sự xa hoa của ai đó là quá mức hoặc đáng bị chỉ trích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “sống xa hoa”: When they won the lottery, they began to ____, booking suites and eating at expensive restaurants.
Xem đáp án
live high on the hog
that he does not always enjoy his luxurious existence.
6:55rằng ông ta không phải lúc nào cũng tận hưởng cuộc sống xa hoa của mình.
He lives in constant fear of being overthrown by others, Cụm từ
6:59Ông luôn sống trong nỗi sợ hãi thường trực bị người khác lật đổ,
in constant fear of being overthrown: nỗi sợ kéo dài và thể bị động
Live in constant fear of + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là luôn ở trong trạng thái lo lắng rằng một điều gì đó có thể xảy ra. Constant cho thấy nỗi sợ kéo dài chứ không phải phản ứng nhất thời. Ở đây, being overthrown là cấu trúc -ing bị động: being + quá khứ phân từ. Chủ ngữ sợ người khác sẽ lật đổ mình, tức là cưỡng ép loại mình khỏi quyền lực; không phải ông ta sẽ lật đổ người khác hay chỉ đơn giản là bị ngã.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ chỉ việc sống trong nỗi sợ kéo dài về một kết quả bị động: The ruler lives ____ by his rivals.
Xem đáp án
in constant fear of being overthrown
and this fear has caused him to suffer sleep deprivation,
7:01và nỗi sợ này đã khiến ông bị mất ngủ trầm trọng,
paying for his overindulgence: chịu hậu quả của sự buông thả quá mức
Pay for ở đây được dùng theo nghĩa bóng: nó có nghĩa là chịu hậu quả khó chịu do một lựa chọn hoặc hành vi trước đó, chứ không phải giao tiền. Dạng tiếp diễn paying nhấn mạnh rằng những hậu quả đó đang ảnh hưởng đến ông ta lúc này. Overindulgence có nghĩa là cho phép bản thân hưởng thụ quá nhiều một thứ đem lại khoái cảm. His cho biết sự quá mức của ai đã gây ra hậu quả; in + danh từ có thể nêu lĩnh vực hưởng thụ quá mức, như trong overindulgence in rich food.
Luyện tập
Trong câu nào pay for có nghĩa là “chịu hậu quả của một lựa chọn trước đó”?
- After ignoring the leak for months, the landlord is now paying for that decision.
- She is paying for the groceries at the checkout.
- He is paying his assistant for the extra hours.
Xem đáp án
After ignoring the leak for months, the landlord is now paying for that decision.
Lard, liquor, and ladies như một danh sách ba phần có cùng âm đầu
Trong lard, liquor, and ladies, ba danh từ gói gọn những kiểu buông thả khác nhau vào một danh sách ngắn: thức ăn nhiều chất béo, việc uống rượu và sự buông thả về tình dục hoặc tình ái. Âm /l/ lặp lại ở đầu từ khiến danh sách ba phần có nhịp điệu và dễ nhớ. Nhịp điệu trau chuốt này mang tính đánh giá chứ không trung lập. Nó biến lời mô tả nghiêm túc về sự buông thả quá mức thành một bản tóm tắt giễu cợt, giống như khẩu hiệu; ladies ở đây không chỉ đơn thuần chỉ phụ nữ mà còn thuộc về cách nhìn lỗi thời, coi phụ nữ là một trong những thú vui của đàn ông.
Luyện tập
Trong câu này, cách diễn đạt “lard, liquor, and ladies” chủ yếu có tác dụng gì?
- Đưa ra ba chẩn đoán đã được xác nhận về mặt y khoa.
- Biến ba lời phê phán thành một danh sách ba phần có cùng âm đầu và dễ nhớ.
- Tường thuật trung lập ba sự kiện theo trình tự thời gian.
Xem đáp án
Biến ba lời phê phán thành một danh sách ba phần có cùng âm đầu và dễ nhớ.
Experts speculate that như một dấu hiệu của tính bất định
Cấu trúc experts speculate that đặt cả nguồn thông tin lẫn mức độ chắc chắn trước mệnh đề. Experts xác định ai đang đưa ra suy luận, còn speculate báo hiệu rằng đây là lập luận chưa có xác nhận trực tiếp. Vì vậy, mọi nội dung theo sau vẫn chỉ là khả năng, không phải chẩn đoán hay sự thật đã được xác lập. Uy tín của chuyên gia có thể khiến suy luận có cơ sở hơn, nhưng không xóa bỏ tính bất định mà speculate thể hiện.
Luyện tập
Cách hiểu nào giữ đúng nhất mức độ bằng chứng trong “experts speculate that”?
- Quy nhận định cho các chuyên gia nhưng vẫn đánh dấu nó là chưa chắc chắn.
- Có nghĩa là nhận định được đưa ra mà không có bất kỳ chuyên gia nào tham gia.
- Trình bày nhận định như một chẩn đoán y khoa đã được xác nhận.
Xem đáp án
Quy nhận định cho các chuyên gia nhưng vẫn đánh dấu nó là chưa chắc chắn.
If an assassin's bullet does not do him in, Cụm động từ
7:23Nếu viên đạn của một sát thủ không thể kết liễu ông,
his lavish life of excess probably will.
7:25thì cuộc sống xa xỉ quá độ của ông có lẽ sẽ làm điều đó.
Cụm động từ thân mật do him in
Trong câu này, do him in có nghĩa là giết ông ta hoặc khiến ông ta chết. Đây là một cụm động từ thân mật, không phải động từ do thông thường đi kèm với việc gì đó được làm cho ông ta. Ở nửa sau, his lavish life of excess probably will lược bỏ phần do him in bị lặp lại. Người đọc tự bổ sung ý nghĩa: lối sống của ông ta có lẽ sẽ khiến ông ta chết. Cách lược bỏ này giúp tránh lặp lại cùng một cụm động từ.
Luyện tập
Trong câu này, do him in có nghĩa là gì?
- Giết ông ta hoặc khiến ông ta chết
- Đưa ông ta vào trong nhà
- Làm một công việc cho ông ta
Xem đáp án
Giết ông ta hoặc khiến ông ta chết
Trật tự từ trong how long do you think ... will ...?
Cụm mở đầu how long hỏi về khoảng thời gian, còn do you think bổ sung sự đánh giá của người nghe. Mặc dù về nghĩa, how long thuộc về dự đoán liên quan đến Kim Jong-un, tiếng Anh vẫn đặt nó ở đầu toàn bộ câu hỏi. Đảo ngữ nghi vấn chỉ xuất hiện trong mệnh đề bên ngoài: do you think. Mệnh đề theo sau giữ trật tự câu trần thuật Kim Jong-un + will + be, chứ không phải will + Kim Jong-un + be. Mẫu có thể tái sử dụng là How long do you think + chủ ngữ + will + động từ nguyên mẫu hoặc bổ ngữ?
Luyện tập
Dùng mỗi từ Maya / will / be đúng một lần để hoàn thành câu hỏi xin ý kiến: How long do you think ____ the manager?
Xem đáp án
Maya will be
called What Do North Koreans Think of Americans?
7:35có tên là Người Triều Tiên Nghĩ Gì Về Người Mỹ?