Kẻ Cướp Lăng Mộ! | Bóng Tập Yoga | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
193 từ 141 từ/phút

Tổng quan video: Trong cảnh phim Bluey này, bọn trẻ liên tục kéo một người lớn rời khỏi công việc liên quan đến hình xăm để chơi trò ghế giao hàng và Raiders. Màn giao bưu kiện tưởng tượng sau đó chuyển thành cuộc thương lượng về việc chơi thêm một lượt cuối cùng và lượt chơi ấy nên kéo dài bao lâu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. gets me every time. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu rằng get ở đây không mang nghĩa đen là “bắt được”; người nói thừa nhận rằng vẻ mặt nài nỉ của đứa trẻ lần nào cũng khiến mình mềm lòng và nhượng bộ. Bạn có thể nhận ra và dùng mẫu khẩu ngữ này khi một ánh mắt, câu đùa, bài hát hoặc mẹo nào đó luôn tạo ra cùng một phản ứng cảm xúc. 2. get these two packages delivered. — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cấu trúc get + tân ngữ + quá khứ phân từ, nhấn mạnh kết quả của việc sắp xếp hoặc bảo đảm một hành động được hoàn tất. Cấu trúc này giúp bạn diễn đạt tự nhiên các việc như mang xe đi sửa, khiến công việc được hoàn thành hoặc thu xếp gửi một món đồ. 3. Not too quick, though. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Chú ý rằng though ở cuối câu bổ sung một điều kiện đối lập nhẹ nhàng sau khi người nói đồng ý chơi nhanh. Bạn có thể dùng cách nói này để chấp nhận đề nghị nhưng vẫn thêm điều kiện trái chiều hoặc sự phản đối nhẹ mà không khiến câu trả lời trở nên cộc lốc.

Nội dung bài học

Bluey

0:02

Bluey

Ball-E?

0:03

Ball-E?

Which tattoo should I get? Ngữ pháp

0:04

Con nên dán hình xăm nào đây?

Ngữ pháp

Which tattoo should I get?: xin đề xuất giữa các lựa chọn đã biết

Dùng Which + danh từ + should I get? khi bạn đang chọn trong một nhóm phương án đã biết hoặc có giới hạn và muốn người khác đề xuất một phương án. Ở đây, should dùng để xin lời khuyên chứ không diễn tả nghĩa vụ. Trong câu này, get có nghĩa là chọn hoặc lấy một thứ cho bản thân, không phải nhận từ người khác. Câu hỏi đang xin ý kiến về mẫu hình xăm mà người nói nên chọn.

Luyện tập

Bạn đang chọn giữa ba máy ảnh. Hãy dùng camera trong cấu trúc mục tiêu để hoàn thành câu hỏi: ____ for my trip?

Xem đáp án

Which camera should I get

Do you like the unicorn

0:06

Em thích kỳ lân

or or the rainbow?

0:08

hay là cầu vồng?

Well, Bingo...

0:11

Ừm, Bingo...

My name is Larn.

0:13

Tên con là Larn.

Well, Larn,

0:14

Ừm, Larn,

I really think you should get the... Ý định

0:15

Bố thật sự nghĩ con nên chọn cái...

Ý định

I really think you should: đưa ra lời khuyên chân thành và khá mạnh

I really think you should + động từ nguyên mẫu trình bày lời khuyên như một quan điểm cá nhân mà người nói tin tưởng mạnh mẽ. I think khiến câu nói mang tính ý kiến thay vì mệnh lệnh trực tiếp, còn really tăng mức độ chắc chắn. Ở đây, should đề xuất một hành động chứ không tạo ra yêu cầu chính thức. Trong câu nói còn dang dở, sau get sẽ là phương án được đề xuất.

Luyện tập

Bạn muốn đưa ra một lời khuyên cá nhân chân thành và khá mạnh. Hãy hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: ____ talk to your teacher first.

Xem đáp án

I really think you should

There it is.

0:17

Nó đây rồi.

Out.

0:23

Ra ngoài.

Can we play delivery chair? Ý định

0:24

Chúng ta có thể chơi trò ghế giao hàng không?

Ý định

Can we play ...?: mời ai đó cùng chơi

Can we play + tên trò chơi? là cách tự nhiên để mời ai đó tham gia hoặc hỏi xem mọi người có thể chơi cùng nhau không. Ở đây, we bao gồm cả người nói lẫn người nghe, vì vậy can hỏi về sự cho phép hoặc đồng ý chứ không chỉ hỏi về khả năng thể chất. Tên trò chơi có thể đứng ngay sau play, như trong play chess hoặc play tag. Delivery chair là tên do bọn trẻ tự đặt cho trò chơi của mình, nên nó được dùng trong mẫu câu này giống như các tên trò chơi khác.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời bằng mẫu câu trong bài: ____ hide-and-seek after lunch?

Xem đáp án

Can we play

No.

0:26

Không.

Oh, please.

0:27

Ồ, đi mà bố.

Oh, don't use your please face. Cách dùng từ

0:29

Ồ, đừng dùng cái khuôn mặt năn nỉ đó.

Cách dùng từ

please face: cụm danh từ vui nhộn được tạo ra tạm thời

Trong câu này, please face chỉ vẻ mặt van nài hoặc dỗ dành mà một người dùng để khiến người khác đồng ý. Please gắn cho khuôn mặt mục đích hoặc thông điệp của nó, còn face là danh từ chính. Đây không phải là một thành ngữ đã được dùng cố định. Tiếng Anh có thể đặt một từ quen thuộc trước danh từ để tạo ra một tên gọi tạm thời và vui nhộn, còn ngữ cảnh giúp người nghe suy ra mối quan hệ giữa hai từ.

Luyện tập

Please face có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Vẻ mặt van nài được dùng để khiến người khác đồng ý
  2. Thuật ngữ trang trọng cho một nét mặt lịch sự
  3. Khuôn mặt quay về phía người đã nói please
Xem đáp án

Vẻ mặt van nài được dùng để khiến người khác đồng ý

All right.

0:32

Được rồi.

Yeah, Bingo! Delivery chair!

0:34

Được rồi, Bingo! Ghế giao hàng!

That "please" face gets me every time. Thành ngữ

0:36

Cái mặt "làm ơn đi" đó lúc nào cũng làm bố mềm lòng.

Thành ngữ

gets me every time: cùng một phản ứng hết lần này đến lần khác

Ở đây, gets me có nghĩa là “tác động mạnh đến tôi” hoặc “khiến tôi phản ứng”. Gương mặt như đang nài nỉ khiến người nói mềm lòng và nhượng bộ; get không diễn tả việc ai đó bị bắt giữ theo nghĩa vật lý. Every time cho thấy cùng một phản ứng xảy ra lặp đi lặp lại. Trong ngữ cảnh khác, X gets me every time có thể có nghĩa là X luôn khiến người nói bật cười, xúc động hoặc mắc lừa, vì vậy ngữ cảnh sẽ cho biết phản ứng cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách nói trong bài có nghĩa là “lúc nào cũng tạo ra cùng một tác động cảm xúc đối với tôi”: That song ____.

Xem đáp án

gets me every time

Now I need to get these two packages delivered. Ngữ pháp

0:38

Bây giờ tôi cần đi giao hai gói hàng này.

Ngữ pháp

get these two packages delivered: get + tân ngữ + quá khứ phân từ

Get + tân ngữ + quá khứ phân từ có nghĩa là khiến, thu xếp hoặc bảo đảm một việc đạt đến trạng thái hoàn tất. Trong get these two packages delivered, these two packages là tân ngữ và delivered cho biết kết quả: các kiện hàng đến được nơi nhận. Cấu trúc này không nói chính xác ai thực hiện hành động. Người nói có thể tự làm hoặc thu xếp để người khác làm; trọng tâm là đạt được kết quả, chứ không phải “nhận được” các kiện hàng.

Luyện tập

Sắp xếp get, my bike và repaired theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: I need to ____ before Saturday.

Xem đáp án

get my bike repaired

But first, I need to stamp them. Mạch ý

0:42

Nhưng trước tiên, tôi cần phải đóng dấu chúng.

Mạch ý

But first: chuyển sang một bước cần làm trước

But first cho biết người nói tạm dừng kế hoạch chính để nêu một việc phải được thực hiện sớm hơn. Trong câu này, các món đồ phải được đóng dấu trước khi giao đi. Trong cách dùng này, but không thể hiện sự phản đối mạnh. Nó chuyển thứ tự hành động: hành động ban đầu vẫn sẽ diễn ra, nhưng một bước khác phải được hoàn thành trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chuyển ý gồm hai từ dùng để giới thiệu một bước cần làm trước: We can start the game. ____, we need to explain the rules.

Xem đáp án

But first

Stamp.

0:44

Đóng dấu.

Stamp.

0:45

Đóng dấu.

Okay, now I need to deliver these to -- Cụm từ

0:48

Được rồi, giờ mình phải giao mấy cái này tới --

Hmm, let's see. Ý định

0:51

Hừm, để xem nào.

Ý định

Let's see: cụm từ dùng khi vừa nói vừa suy nghĩ

Ở đây, let's see là một cụm từ hội thoại giúp người nói có thêm thời gian suy nghĩ. Người nói dừng lại để cân nhắc các điểm đến trước khi trả lời, nên cụm này có nghĩa gần như để tôi nghĩ xem, chứ không phải lời mời cùng nhìn một vật gì đó theo nghĩa đen. Dùng theo cách này, let's see giúp cuộc trò chuyện tiếp tục tự nhiên và báo hiệu rằng câu trả lời sắp được đưa ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời của B bằng cụm từ hội thoại trong bài thể hiện rằng B đang suy nghĩ. A: Which route should we take? B: ____... The river path is shorter.

Xem đáp án

Let's see

Oh, Mogadishu. Văn hóa

0:52

Ồ, Mogadishu.

Cụm từ

deliver these to: giao một vật đến nơi nhận

Deliver thường đi theo cấu trúc deliver + một vật + to + một người hoặc địa điểm. These là những thứ được giao, còn to giới thiệu điểm đến hoặc người nhận. Người nói dừng lại sau to trong lúc chọn điểm đến, rồi mới nói Mogadishu. Sự ngập ngừng này không làm thay đổi cấu trúc ngữ pháp của deliver these to Mogadishu.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc deliver + tân ngữ + to + người nhận: Please ____ the documents ____ Ms Chen by noon.

Xem đáp án

deliver · to

Văn hóa

Mogadishu: thủ đô của Somalia

Mogadishu là một địa danh riêng và là thủ đô của Somalia. Trong câu này, tên đó được chọn làm điểm giao hàng tưởng tượng. Hãy hiểu đây là một địa điểm, không phải từ tiếng Anh thông thường hay tên của một người.

Luyện tập

Trong câu này, Mogadishu là gì?

  1. thủ đô của Somalia
  2. tên của một người
  3. một loại xe giao hàng
Xem đáp án

thủ đô của Somalia

Okay, here's one package.

0:54

Được rồi, đây là một gói hàng.

Oh, marked fragile. Cách dùng từ

0:56

Ồ, có đánh dấu hàng dễ vỡ.

Cách dùng từ

marked fragile: được đánh dấu “dễ vỡ”

“Marked fragile” có nghĩa là đồ vật có nhãn hoặc thông báo cho biết nó dễ vỡ và phải được xử lý cẩn thận. Ở đây, marked có nghĩa là “được dán nhãn” hoặc “được đánh dấu”, không phải “được chấm điểm”. Câu thoại này là một mẩu câu được rút gọn trong lời nói. Câu đầy đủ có thể là “It's marked fragile.” Tiếng Anh thường dùng be marked + tính từ hoặc từ trên nhãn để cho biết đồ vật mang thông báo gì, chẳng hạn “The file is marked confidential.”

Luyện tập

Hoàn thành câu trong bối cảnh vận chuyển bằng cụm từ trong bài học: This crate is ____, so please handle it carefully.

Xem đáp án

marked fragile

Okay, well, I better be careful then... Ngữ pháp

0:57

Được rồi, vậy thì tôi tốt nhất là nên cẩn thận...

Ngữ pháp

I better be careful: dạng khẩu ngữ của I'd better

Trong lời nói rất thân mật, “I better be careful” được dùng như dạng rút gọn của “I'd better be careful”, nghĩa là cẩn thận là hành động hợp lý hoặc cần thiết lúc này. Cấu trúc đầy đủ là had better + động từ nguyên mẫu: “I'd better be careful.” Better ở đây không diễn tả sự so sánh. Had better thường hàm ý rằng có khả năng xảy ra vấn đề nếu không thực hiện hành động đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn chuẩn của had better: The floor is wet, so ____ walk slowly.

Xem đáp án

I'd better

and here's the second package.

1:00

và đây là gói hàng thứ hai.

Okay, delivery over.

1:05

Được rồi, đã giao xong.

Now I've got to get back to work. Ghi chú

1:06

Giờ thì bố phải quay lại làm việc đây.

Ngữ pháp

I've got to + động từ nguyên mẫu: sự cần thiết trong hội thoại

I've got to là dạng rút gọn của I have got to. Ở đây, cấu trúc này có nghĩa là người nói cần phải làm một việc, nên họ đang nói rằng mình phải quay lại làm việc. Have got to hoạt động như một cụm thống nhất; got ở đây không có nghĩa là nhận được. Cấu trúc là chủ ngữ + have/has got to + động từ nguyên mẫu: I've got to go; She's got to wait. Cấu trúc này thường diễn tả một điều cần làm ở hiện tại hoặc trong tương lai gần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc hội thoại I've got to: ____ leave now, or I'll miss the last train.

Xem đáp án

I've got to

Cụm động từ

get back to work: quay lại một hoạt động đang dở

Get back to work có nghĩa là tiếp tục làm việc sau khi nghỉ, bị xao nhãng hoặc bị gián đoạn. Back đánh dấu sự trở lại hoạt động trước đó, chứ không phải chuyển động cơ thể về phía sau. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là get back to + danh từ hoặc dạng -ing: get back to the project; get back to studying. Ở đây, to là giới từ, nên động từ đứng sau phải dùng dạng -ing.

Luyện tập

Dùng get back to và dạng đúng của study để hoàn thành câu: The break is over. It's time to ____.

Xem đáp án

get back to studying

Oh, come on. Ý định

1:08

Ồ, đi mà bố.

Ý định

come on: nài ai đó đổi ý

Trong câu này, come on là một lời nài nỉ thân mật: người nói không muốn hoạt động kết thúc và thúc giục người kia cân nhắc lại. Nó gần với “Ôi, làm ơn đi” hoặc “Đừng dừng lại vội”, chứ không phải lời yêu cầu theo nghĩa đen rằng người kia phải bước lại gần. Chức năng của cụm từ này phụ thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu. Trong tình huống khác, come on có thể dùng để cổ vũ, giục nhanh lên hoặc thể hiện sự không tin; ở đây, đó là lời phản đối nhẹ để trò chơi tiếp tục.

Luyện tập

Một người bạn nói: “Let's stop playing now.” Bạn đáp: “Oh, come on.” Khả năng cao nhất là bạn đang làm gì?

  1. Thúc giục người bạn cân nhắc lại
  2. Bảo người bạn bước lại gần
  3. Lịch sự chấp nhận quyết định
Xem đáp án

Thúc giục người bạn cân nhắc lại

One more.

1:09

Một lần nữa thôi.

No.

1:10

Không.

Can we just quickly play that game where we run down the hall and you sing Ghi chú

1:13

Chúng ta có thể chơi nhanh cái trò mà chúng ta chạy dọc hành lang và bố hát

and you roll the ball down the hall

1:19

rồi bố lăn quả bóng dọc hành lang

and we jump out of the way? Cụm từ

1:21

rồi mình nhảy tránh ra?

Ý định

Can we just quickly play ...?: làm cho lời đề nghị có vẻ nhỏ và nhanh

Can we just quickly play ...? là lời đề nghị cùng làm một hoạt động. Just khiến hoạt động có vẻ chỉ là một việc nhỏ, còn quickly khiến nó có vẻ chỉ mất ít thời gian, nên lời đề nghị nghe dễ được đồng ý hơn. Những từ này làm giảm quy mô mà người nghe cảm nhận, chứ không nhất thiết làm giảm quy mô thực tế của lời đề nghị. Ở đây, chúng làm mềm lời xin chơi tiếp dù người kia đã sẵn sàng dừng lại.

Luyện tập

Hoàn thành bằng đúng mẫu Can we + just + quickly: ____ check the list before we leave?

Xem đáp án

Can we just quickly

Ngữ pháp

that game where ...: xác định trò chơi qua điều xảy ra

Trong that game where ..., where mở đầu một mệnh đề giúp xác định trò chơi bằng cách mô tả điều xảy ra trong trò chơi đó. Ở đây, các hành động sau where giải thích luật chơi hoặc tình huống, nên người nghe vẫn có thể nhận ra trò chơi dù không nghe tên của nó. Trong tiếng Anh thân mật, where có thể nói về một tình huống hoặc hoạt động chứ không chỉ một địa điểm thực tế. Mẫu này cũng dùng được với những từ như situation, story và part khi mệnh đề theo sau mô tả điều xảy ra trong đó.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu hỏi: Do you remember ____ everyone has to whisper?

Xem đáp án

that game where

Cụm từ

jump out of the way: nhanh chóng nhảy khỏi đường di chuyển

Jump out of the way có nghĩa là nhanh chóng nhảy ra khỏi đường di chuyển của một người hoặc vật đang chuyển động để họ hoặc vật đó đi qua mà không va vào bạn. Ở đây, way là lộ trình hoặc khoảng không mà một vật đang đi qua, không phải “phương pháp”. Out of the way là phần có thể dùng lại với các động từ khác. Động từ cho biết một người tránh đi như thế nào: move out of the way mang nghĩa chung, step out of the way gợi ý bước sang bên một hoặc vài bước, còn jump out of the way nhấn mạnh việc bất ngờ nhảy tránh.

Luyện tập

Một chiếc xe đạp bất ngờ rẽ về phía bạn. Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: I had to ____ before it hit me.

Xem đáp án

jump out of the way

Oh, you mean Raiders? Ý định

1:23

Ồ, ý con là Raiders?

Ý định

you mean ...? để xác nhận ý của người khác

You mean ...? dùng để kiểm tra xem bạn đã hiểu đúng lời của người kia hay chưa. Hãy đặt tên gọi, chi tiết hoặc cách diễn đạt lại mà bạn muốn xác nhận sau mean. Ở đây, mean là động từ mang nghĩa “muốn nói” hoặc “chỉ đến”, không phải tính từ mean mang nghĩa “xấu tính”. Câu hỏi ngắn You mean ...? là dạng hội thoại của Do you mean ...?

Luyện tập

Một đồng nghiệp nói: “The deadline is the day after Thursday.” Hãy dùng chính xác mẫu hai từ trong bài để hoàn thành câu hỏi xác nhận ngắn: ____ Friday?

Xem đáp án

You mean

Yeah, Raiders.

1:25

Đúng vậy, Không Tặc.

Yeah, Raiders.

1:26

Đúng vậy, Không Tặc.

All right.

1:27

Được rồi.

Maybe a quick game. Ý định

1:28

Có lẽ là chơi một ván nhanh thôi đấy.

Ý định

Maybe a quick game. như một lời đồng ý dè dặt và có giới hạn

Maybe a quick game. là dạng rút gọn trong hội thoại của Maybe we can play a quick game. Ở đây, maybe đưa hoạt động ra như một khả năng thay vì nói đồng ý một cách chắc chắn. Trong ngữ cảnh này, người nói nhượng bộ một chút: quick giới hạn đề nghị ở một ván ngắn, còn maybe giữ cho lời đồng ý có phần dè dặt. Mẫu này cũng có thể làm dịu một đề nghị nhỏ và có giới hạn.

Luyện tập

Sau khi ban đầu từ chối, một người trả lời: “Maybe a quick game.” Câu trả lời này có khả năng cao nhất mang ý nghĩa gì?

  1. Người đó đang đoán xem chuyện gì đã xảy ra trong một ván trước đó.
  2. Người đó chắc chắn hứa sẽ chơi suốt cả buổi chiều.
  3. Người đó dè dặt đồng ý chơi trong một khoảng thời gian ngắn.
Xem đáp án

Người đó dè dặt đồng ý chơi trong một khoảng thời gian ngắn.

Hooray.

1:29

Hoan hô.

Not too quick, though. Ý định

1:30

Nhưng đừng nhanh quá.

Ý định

though ở cuối câu: Not too quick, though.

Ở đây, though được đặt ở cuối để thêm một ý đối lập nhẹ hoặc một điều hạn chế. Người nói chấp nhận ý chung rằng việc đó có thể nhanh, rồi bổ sung giới hạn là không được quá nhanh. Though ở cuối câu thường giống một nhận xét thêm vào sau, mang nghĩa gần với however hoặc but. Nó liên kết lời nhận xét với ngữ cảnh trước đó ngay cả khi đứng sau một cụm từ ngắn thay vì mở đầu một mệnh đề đầy đủ.

Luyện tập

Sau khi đồng ý với một hoạt động nhanh, người nói bổ sung điều gì bằng though ở cuối câu?

  1. Hủy bỏ hoàn toàn hoạt động.
  2. Thêm một giới hạn nhẹ: không được quá nhanh.
  3. Khăng khăng rằng hoạt động phải nhanh hết mức có thể.
Xem đáp án

Thêm một giới hạn nhẹ: không được quá nhanh.

I want you to play for this long. Ghi chú

1:32

Con muốn bố chơi chừng này thời gian cơ.

Ngữ pháp

want you to play: want + người + to do

Cấu trúc want + người + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là chủ ngữ muốn một người khác làm việc gì đó. Trong want you to play, you là người thực hiện hành động play. Từ to bắt buộc phải đứng trước động từ nguyên mẫu: phải nói want you to play, không nói want you play. Tùy theo ngữ cảnh và giọng điệu, cấu trúc này có thể thể hiện mong muốn, kỳ vọng hoặc lời yêu cầu trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc want + Sam + to + bring: I ____ the snacks tomorrow.

Xem đáp án

want Sam to bring

Cụm từ

for this long: khoảng thời gian được ngữ cảnh chỉ ra

for + một khoảng thời gian cho biết một hành động kéo dài bao lâu. Trong for this long, this long chỉ lượng thời gian mà người nói đang cho thấy bằng cử chỉ, đồng hồ hẹn giờ hoặc ngữ cảnh chung. Ở đây, long nói về thời lượng, không phải chiều dài vật lý của một đồ vật. Nếu biết chính xác thời gian, có thể dùng cùng cấu trúc với một khoảng cụ thể, như for five minutes.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu trong bài này, mang nghĩa “trong khoảng thời gian được chỉ ra”: Đồng hồ hẹn giờ hiển thị thời lượng được đề xuất. “Let's practise ____.”

Xem đáp án

for this long

Okay, fair enough. Ý định

1:35

Được rồi, hợp lý đấy.

Ý định

fair enough: chấp nhận một ý kiến hợp lý

Fair enough là lời đáp trong hội thoại dùng để chấp nhận lý do, điều kiện hoặc ý kiến của người khác là hợp lý. Trong câu này, người nói chấp nhận điều kiện và không phản đối nữa. Cụm này có thể thể hiện một chút dè dặt: người nói có thể không hào hứng hoặc chưa hoàn toàn bị thuyết phục, nhưng vẫn thừa nhận lập trường của người kia là hợp lý. Ở đây, fair có nghĩa là “hợp lý”, không nói về sự công bằng trong một trò chơi.

Luyện tập

Một người bạn giải thích rằng hôm nay họ không thể đến vì bị ốm. Bạn thấy lời giải thích đó hợp lý và chấp nhận. Câu trả lời nào tự nhiên nhất?

  1. Fair enough.
  2. I didn't hear you.
  3. That sounds unfair.
Xem đáp án

Fair enough.

Hooray.

1:36

Hoan hô.

You ready? Ngữ pháp

1:40

Các con sẵn sàng chưa?

Ngữ pháp

You ready?: cách lược bỏ are thân mật trong Are you ready?

Trong You ready?, người nói lược bỏ are khỏi câu hỏi đầy đủ Are you ready? Ý nghĩa không thay đổi: câu hỏi kiểm tra xem người nghe đã sẵn sàng bắt đầu hoặc hành động chưa. Đây là phép lược trong hội thoại. Ngữ cảnh và ngữ điệu câu hỏi giúp người nghe dễ dàng khôi phục động từ bị lược bỏ; điều này không có nghĩa là các dạng của be nói chung đều có thể bỏ trong tiếng Anh.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi khẩu ngữ thân mật bằng mẫu You ready...?: ____ to start?

Xem đáp án

You ready

Yeah.

1:42

Vâng.

Okay.

1:42

Được rồi.

Go.

1:44

Chạy.

Again.

1:50

Lần nữa.

Again.

1:56

Lần nữa.

Okay, game over. Cụm từ

2:06

Được rồi, trò chơi kết thúc.

Cụm từ

game over để thông báo trò chơi hoặc vòng chơi kết thúc

Game over là một cách nói cố định để thông báo rằng trò chơi hoặc một vòng chơi đã kết thúc. Cụm này có thể đứng một mình như tín hiệu kết thúc thay cho câu đầy đủ The game is over. Trong câu này, nó chấm dứt hoạt động chơi đang diễn ra. Ngoài trò chơi thực tế, game over còn có thể có nghĩa là một kế hoạch, cơ hội hoặc tình thế không thể tiếp tục hay cứu vãn. Cách dùng ẩn dụ này thường mang tính nhấn mạnh hơn là trung tính.

Luyện tập

Người dẫn chương trình cần thông báo rằng vòng này đã kết thúc. Lựa chọn nào trực tiếp nhất?

  1. Game over.
  2. Let's begin.
  3. Your turn.
Xem đáp án

Game over.