Lý do đáng ngạc nhiên khiến cơ bắp của chúng ta mệt mỏi - Christian Moro: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video giải thích vì sao việc nâng tạ lặp đi lặp lại cuối cùng khiến cơ bắp không thể tiếp tục co lại. Nội dung lần theo quá trình từ tín hiệu não và sự dịch chuyển ion đến trạng thái mỏi tạm thời, điều chỉnh những quan niệm phổ biến về ATP và axit lactic, rồi cho thấy việc nghỉ ngơi và tập luyện đều đặn trì hoãn mỏi cơ bằng cách bổ sung ion và giảm số chu kỳ co cơ cần thiết. Các điểm tiếng Anh chính: 1. running out of energy, — Cụm động từ: Học cách dùng run out of khi một nguồn lực hữu hạn bị cạn kiệt và vận dụng tự nhiên không chỉ với năng lượng mà còn với thời gian, tiền bạc, vật tư hoặc lựa chọn. 2. Though muscle cells use up ATP as they contract repeatedly, they are always making more. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận ra cách mệnh đề Though đưa ra trước một sự thật tưởng như dẫn đến kết luận rõ ràng, rồi mệnh đề chính điều chỉnh kỳ vọng đó; mẫu nhượng bộ này đặc biệt hữu ích khi giải thích một kết quả khoa học trái với trực giác. 3. The more regularly you exercise, the longer it takes — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng cấu trúc so sánh tương liên the more ..., the longer ... để diễn đạt rằng mức độ tập luyện càng đều thì thời gian trước khi mỏi cơ xuất hiện càng dài, đồng thời áp dụng cấu trúc này cho các quan hệ tỷ lệ khác.
Nội dung bài học
lift weights: cách nói tự nhiên để chỉ việc tập tạ
Lift weights là cách kết hợp từ thông dụng trong tiếng Anh để nói về việc tập sức mạnh bằng tạ đơn, tạ đòn hoặc thiết bị tương tự. Trong You're lifting weights, dạng -ing cho biết hoạt động đang diễn ra ngay lúc này. Ở đây, lift gọi tên hoạt động tập luyện, chứ không chỉ nói về một lần đưa vật lên cao. Khi nói chung về hoạt động này, cụm từ thông dụng dùng weights ở dạng số nhiều.
Luyện tập
Dùng cụm hai từ có lift và mang nghĩa tập với tạ để hoàn thành câu tiếng Anh: On Tuesdays, Sam goes to the gym to ____.
Xem đáp án
lift weights
more and more effort: lượng công sức tiếp tục tăng
more and more cho biết một lượng hoặc mức độ tiếp tục tăng theo thời gian hoặc khi một quá trình diễn ra. Trong more and more effort, effort là danh từ không đếm được, nên cụm này chỉ lượng công sức ngày càng tăng: mỗi lần thử cần nhiều sức hơn lần trước. Dùng more and more trước danh từ hoặc trước tính từ thường tạo dạng so sánh hơn với more, như more and more time và more and more difficult. Với nhiều tính từ ngắn, dạng so sánh hơn được lặp lại, như harder and harder.
Luyện tập
Dùng cấu trúc lặp trong more and more effort để hoàn thành câu: As you reach the later levels, the game becomes ____ difficult.
Xem đáp án
more and more
until you can't continue: đánh dấu điểm giới hạn
Until đưa ra điểm cuối hoặc điều kiện kết thúc một hành động hay trạng thái đang tiếp diễn. Trong until you can't continue, nỗ lực tiếp tục cho đến thời điểm không thể tiếp tục được nữa. Sau until có thể là một cụm từ chỉ thời gian hoặc một mệnh đề hoàn chỉnh. Ở đây, you can't continue là một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ riêng.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là việc đi bộ tiếp tục và cây cầu là điểm cuối?
- Reach the bridge by five o'clock.
- Keep walking until you reach the bridge.
- Keep walking after you reach the bridge.
Xem đáp án
Keep walking until you reach the bridge.
responsible for: chỉ chức năng hoặc nhiệm vụ
Responsible for xác định nhiệm vụ, chức năng hoặc kết quả gắn với một người hay một vật. Ở đây, responsible for the lifting bổ nghĩa cho muscles: đó là các cơ thực hiện chức năng nâng, chứ không phải các cơ đang bị đổ lỗi. Cấu trúc thông thường là responsible for + danh từ hoặc dạng -ing. Cụm từ trong ví dụ là dạng rút gọn của the muscles that are responsible for the lifting.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ đúng: The cooling fan is responsible ____ keeping the motor from overheating.
Xem đáp án
for
have become unable to contract: sự thay đổi ảnh hưởng đến hiện tại
Have become cho biết một sự thay đổi đã xảy ra và kết quả của nó vẫn có ý nghĩa ở hiện tại. Unable to contract gọi tên trạng thái hình thành sau sự thay đổi đó. Mẫu có thể áp dụng lại là have/has become unable to + động từ nguyên mẫu, diễn tả một người hoặc một vật trước đây có thể làm một việc nhưng hiện giờ không thể làm được nữa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu mục tiêu cho biết một sự thay đổi đã xảy ra và hiện giờ thang máy không thể làm việc này: After repeated breakdowns, the elevator ____ reach the top floor.
Xem đáp án
has become unable to
blame lactic acid: nêu nguyên nhân được cho là gây ra vấn đề
Blame lactic acid có nghĩa là xem axit lactic là thứ chịu trách nhiệm cho một kết quả không mong muốn. Ở đây, blame dùng để quy nguyên nhân, chứ không phải tức giận nói với axit lactic như thể đó là một con người. Mẫu có thể áp dụng lại là blame + người hoặc vật. Để nêu cả kết quả xấu, dùng blame X for Y: X là nguyên nhân được cho là gây ra vấn đề và Y là vấn đề.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ mục tiêu có nghĩa là “xem một thứ phải chịu trách nhiệm cho kết quả xấu”: When the picnic is canceled, people often ____ the weather.
Xem đáp án
blame
running out of energy: một nguồn lực sắp cạn
Run out of + danh từ có nghĩa là dùng dần hết lượng có sẵn của một thứ. Ở đây, running out of energy cho biết năng lượng có sẵn đang còn lại rất ít. Dạng -ing cho thấy quá trình đang diễn ra, vì vậy nó thường có nghĩa là “sắp cạn”, chứ không nhất thiết là “đã hết hoàn toàn”. Hãy dùng cấu trúc người hoặc hệ thống + run out of + nguồn lực, như run out of time hoặc run out of power.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của run out of: The flashlight is dim because it is ____ power.
Xem đáp án
running out of
but these factors alone don't account for muscle fatigue. Cụm động từ
0:26nhưng chỉ những yếu tố này không giải thích được sự mỏi cơ.
alone don't account for: chỉ riêng chúng không đủ để giải thích
Alone đứng sau these factors và có nghĩa là “chỉ riêng chúng” hoặc “không có các nguyên nhân khác”. Từ này giới hạn nhận định ở riêng những yếu tố đó. Account for ở đây có nghĩa là “giải thích tại sao điều gì đó xảy ra”. Vì vậy, câu này cho biết những yếu tố đó có thể góp phần gây mỏi cơ, nhưng chỉ riêng chúng thì không đủ để giải thích hiện tượng này.
Luyện tập
“Price alone doesn't account for the decline.” có nghĩa là gì?
- Giá cả là lời giải thích đầy đủ và duy nhất cho sự sụt giảm.
- Giá cả có thể có tác động, nhưng chỉ riêng nó không đủ để giải thích sự sụt giảm.
- Giá cả hoàn toàn không liên quan đến sự sụt giảm.
Xem đáp án
Giá cả có thể có tác động, nhưng chỉ riêng nó không đủ để giải thích sự sụt giảm.
another major contributor: một yếu tố quan trọng khác
Trong lời giải thích khoa học này, contributor có nghĩa là một yếu tố góp phần tạo ra kết quả, không nhất thiết là người quyên góp tiền hoặc viết bài. A major contributor là một yếu tố có ảnh hưởng lớn. Another cho biết ít nhất một yếu tố đã được đề cập hoặc được hiểu từ ngữ cảnh. Cụm danh từ theo sau cho biết yếu tố đó là gì. Cách diễn đạt này đưa ra thêm một nguyên nhân quan trọng trong lời giải thích có nhiều nguyên nhân, chứ không phải nguyên nhân duy nhất.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng thiếu ngủ là một yếu tố quan trọng khác dẫn đến khả năng tập trung kém?
- Lack of sleep is another major contributor to poor concentration.
- Lack of sleep is the only cause of poor concentration.
- Lack of sleep is a minor result of poor concentration.
Xem đáp án
Lack of sleep is another major contributor to poor concentration.
ability to respond to: hai vai trò khác nhau của to
Ability to + động từ nguyên mẫu diễn tả điều mà một người hoặc một vật có thể làm. Ở đây, ability to respond có nghĩa là khả năng phản ứng. Respond cần đi với giới từ to trước đối tượng gây ra phản ứng: respond to signals. Vì vậy, cụm này có hai từ to: từ đầu tiên dẫn vào động từ sau ability, còn từ thứ hai thuộc cấu trúc respond to và không thể bỏ đi.
Luyện tập
Điền hai từ cần thiết để hoàn thành câu: A good goalkeeper needs the ability ____ respond ____ sudden changes.
Xem đáp án
to · to
the roots of muscle ...: roots chỉ nguyên nhân sâu xa
Trong câu này, roots là phép ẩn dụ cho những nguyên nhân sâu xa hoặc nền tảng của một tình trạng, chứ không phải rễ cây. Cụm đầy đủ the roots of muscle fatigue có nghĩa là những yếu tố gây ra tình trạng mỏi cơ. Trong cụm danh từ muscle fatigue, muscle cho biết loại fatigue đang được nói đến. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác, the roots of + problem or condition, chỉ nguồn gốc sâu xa hơn và thường không dừng ở một nguyên nhân trực tiếp.
Luyện tập
Trong cụm the roots of muscle fatigue, roots có nghĩa là gì?
- Các bộ phận của cây
- Những nguyên nhân sâu xa
- Những vị trí cơ bám vào
Xem đáp án
Những nguyên nhân sâu xa
in response to a signal from a nerve. Cụm từ
0:41để phản ứng lại tín hiệu từ dây thần kinh sẽ rất hữu ích.
in response to: giới thiệu tác nhân kích hoạt phản ứng
In response to giới thiệu tín hiệu, sự kiện, yêu cầu hoặc thay đổi kích hoạt một hành động. Ở đây, tín hiệu thần kinh kích hoạt sự co cơ, nên cụm này có nghĩa là như một phản ứng trước tín hiệu đó. Cấu trúc là in response to + danh từ, cụm danh từ hoặc dạng -ing. Nó hoạt động như một cụm giới từ bổ nghĩa cho hành động chính contracts; response không phải là động từ chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm giới từ ba từ được tạo với response và dùng để giới thiệu tác nhân kích hoạt: The app updates its recommendations ____ your choices.
Xem đáp án
in response to
These signals travel from the brain to the muscles
0:43Những tín hiệu này truyền từ não đến các cơ bắp
in a fraction of a second: trong một khoảng thời gian cực ngắn
A fraction of a second là một phần rất nhỏ của một giây. In a fraction of a second cho biết một việc xảy ra hoặc hoàn tất cực kỳ nhanh. Ở đây, fraction dùng để nhấn mạnh một cách tương đối rằng thời gian rất ngắn, chứ không phải một giá trị chính xác cần tính toán. Mẫu in + khoảng thời gian có thể cho biết mất bao lâu để một sự việc xảy ra hoặc hoàn tất.
Luyện tập
Câu nào cho biết một nhiệm vụ được hoàn tất cực kỳ nhanh?
- The computer processed one request every second.
- The computer processed the request in a fraction of a second.
- The computer ran for a fraction of a second before shutting down.
Xem đáp án
The computer processed the request in a fraction of a second.
via long, thin cells called motor neurons. Cách dùng từ
0:47thông qua các tế bào dài và mỏng gọi là tế bào thần kinh vận động.
cells called motor neurons: dùng called để giới thiệu tên gọi
Trong cells called motor neurons, called motor neurons đứng sau cells và cho biết tên của các tế bào này. Ở đây, called có nghĩa là được gọi là hoặc được biết đến với tên, không phải được gọi điện thoại. Đây là một mệnh đề quan hệ rút gọn: cells called motor neurons có nghĩa là cells that are called motor neurons. Mẫu có thể tái sử dụng danh từ + called + tên gọi giúp giới thiệu một thuật ngữ ngắn gọn, nhất là khi giải thích ý tưởng mới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu danh từ + called + tên gọi: The robot uses small devices ____ sensors.
Xem đáp án
called
are separated by a tiny gap: được ngăn cách bởi thứ nằm ở giữa
Are separated là dạng bị động: cấu trúc này cho biết hai vật ở trạng thái tách rời mà không nêu người hoặc vật nào đã chủ động di chuyển chúng. By a tiny gap xác định thứ nằm giữa và giữ chúng tách rời là một khe rất nhỏ. Mẫu có thể áp dụng A and B are separated by X dùng để mô tả ranh giới hoặc yếu tố ngăn cách giữa hai địa điểm, vật thể hoặc ý tưởng.
Luyện tập
Điền giới từ dùng để giới thiệu vật ngăn cách: The two gardens are separated ____ a low fence.
Xem đáp án
by
across this gap enables the contraction. Cách dùng từ
0:57đi qua khe hở này cho phép sự co thắt xảy ra.
enables the contraction: làm cho một sự kiện có thể xảy ra
Enable có nghĩa là “làm cho điều gì đó trở nên khả thi”. Ở đây, chủ ngữ số ít the exchange of particles được trình bày như điều kiện làm cho sự co cơ xảy ra; enables hòa hợp với danh từ trung tâm số ít exchange. Enable có thể nhận trực tiếp một danh từ chỉ sự kiện, như trong enable the contraction. Từ này cũng có thể dùng theo mẫu enable + người hoặc vật + to + động từ, như trong enable the device to work.
Luyện tập
Câu nào dùng enable đúng để nói rằng pin dự phòng giúp hệ thống có thể tiếp tục hoạt động khi mất điện?
- The backup battery helps the system run a little faster during an outage.
- The backup battery enables the system keep running during an outage.
- The backup battery enables the system to keep running during an outage.
Xem đáp án
The backup battery enables the system to keep running during an outage.
the motor neuron contains a neurotransmitter
1:01tế bào thần kinh vận động chứa một chất dẫn truyền thần kinh
On one side ... On the other để sắp xếp thông tin về hai phía
On one side giới thiệu vị trí hoặc phần thứ nhất. On the other chuyển sự chú ý sang phía đối diện tương ứng, nhờ đó người nghe tiếp nhận hai thông tin theo một trật tự rõ ràng. Trong câu này, cặp cấu trúc này sắp xếp thông tin về những gì nằm ở hai phía của khe hở. Sau the other, từ side được hiểu theo ngữ cảnh nên không cần lặp lại. Khi ngữ cảnh rõ ràng, cùng cấu trúc này cũng có thể sắp xếp hai phía đối lập của một vấn đề.
Luyện tập
Dùng cấu trúc theo cặp này để hoàn thành câu: ____ of the stage is a piano; ____ is a drum set.
Xem đáp án
On one side · on the other
charged particles or ions: or dùng để đưa ra tên gọi khác
Trong charged particles or ions, or không đưa ra hai lựa chọn. Trong ngữ cảnh này, nó giới thiệu tên gọi thứ hai cho cùng những đối tượng đó: từ ions là thuật ngữ chuyên môn giải thích charged particles. Văn bản khoa học thường dùng A or B để nối một cách mô tả đơn giản với một thuật ngữ chuyên môn. Khi hai vế cùng chỉ một khái niệm, hãy hiểu or là “còn gọi là” hoặc “nói cách khác”, chứ không phải một lựa chọn.
Luyện tập
Câu nào dùng or để đưa ra tên gọi thứ hai cho cùng một sự vật?
- Would you like tea or coffee?
- The doctor examined the patella, or kneecap, after the fall.
- We can leave now or wait outside.
Xem đáp án
The doctor examined the patella, or kneecap, after the fall.
line the muscle cell's membrane: line được dùng làm động từ
Ở đây, line là động từ có nghĩa là “tạo thành một hàng hoặc một lớp dọc theo mép hay bề mặt”. Trong phần giải thích, các ion được nhắc đến nằm dọc theo màng tế bào cơ; line không phải là danh từ mang nghĩa “đường kẻ”. Khi là ngoại động từ, line nhận trực tiếp địa điểm hoặc bề mặt làm tân ngữ: trees line the street và cells line the intestine. Cấu trúc này mô tả nơi nhiều vật tạo thành một đường viền hoặc một lớp.
Luyện tập
Câu nào dùng line làm động từ với nghĩa “được sắp xếp dọc theo mép của một vật”?
- The children are waiting in line for lunch.
- Please draw a straight line under the title.
- Bright lamps line the path to the theater.
Xem đáp án
Bright lamps line the path to the theater.
triggers pores ... to open: trigger + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to
Trong triggers pores ... to open, trigger là động từ có nghĩa là “làm cho một phản ứng bắt đầu”. Cấu trúc là trigger + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: pores là đối tượng chịu tác động, còn to open nêu hành động bắt đầu xảy ra. Cấu trúc gây khiến này hữu ích khi giải thích cơ chế và chuỗi sự kiện: một sự kiện kích hoạt một thiết bị, bộ phận cơ thể hoặc hệ thống thực hiện điều gì đó. Ở đây, trigger không phải là danh từ chỉ cò súng.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cấu trúc trigger + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to?
- The sensor triggers the camera start recording.
- The sensor triggers to the camera to start recording.
- The sensor triggers the camera to start recording.
Xem đáp án
The sensor triggers the camera to start recording.
flows in ... flows out: các hướng ngược nhau
Flow in có nghĩa là di chuyển vào một không gian hoặc vượt qua ranh giới theo hướng vào trong, còn flow out có nghĩa là di chuyển ra khỏi không gian đó. Trong câu này, natri di chuyển vào trong và kali di chuyển ra ngoài. Ở đây, in và out là các tiểu từ chỉ hướng đứng sau flows. Chúng tạo ra sự đối lập giữa đi vào và đi ra. Nếu bỏ chúng, flows chỉ diễn tả chuyển động liên tục mà không cho biết hướng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng ngôi thứ ba số ít của flow và các từ chỉ hướng phù hợp: In this ventilation system, fresh air ____ through one duct, and stale air ____ through another.
Xem đáp án
flows in · flows out
a crucial step for: một phần thiết yếu của quy trình
Trong câu này, a crucial step for có nghĩa là một giai đoạn hoặc bộ phận thiết yếu giúp cho sự co cơ có thể diễn ra. Step chỉ một giai đoạn trong quy trình, không phải chuyển động của bàn chân. Cấu trúc là a crucial step for + danh từ hoặc cụm từ -ing nêu tên quy trình hay mục tiêu. Mạo từ a cũng cho thấy đây là một phần quan trọng trong một cơ chế lớn hơn, chứ không nhất thiết là điều kiện duy nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “một giai đoạn thiết yếu hỗ trợ một mục tiêu”: Testing the alarm is ____ keeping the building safe.
Xem đáp án
a crucial step for
The change in charge creates an electrical signal
1:33Sự thay đổi điện tích tạo ra một tín hiệu điện
called an action potential: gọi tên một thuật ngữ khoa học
Cụm called an action potential bổ nghĩa cho an electrical signal và cho biết tên khoa học của tín hiệu đó. Đây là mệnh đề quan hệ rút gọn: an electrical signal that is called an action potential. Called ở đây là quá khứ phân từ, không phải thì quá khứ của một hành động độc lập. Mẫu danh từ + called + tên hoặc thuật ngữ thường gặp trong lời giải thích: người nói có thể xác định một sự vật rồi gọi tên nó trong một câu lớn hơn. Action potential là thuật ngữ khoa học đầy đủ chỉ tín hiệu điện này, không phải ý nghĩa thông thường là “tiềm năng hành động”.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc danh từ + called + tên để gọi tên một sự vật trong một câu lớn hơn?
- A protective layer is called the ozone layer blocks much of the Sun's harmful ultraviolet radiation.
- A protective layer calling the ozone layer blocks much of the Sun's harmful ultraviolet radiation.
- A protective layer called the ozone layer blocks much of the Sun's harmful ultraviolet radiation.
Xem đáp án
A protective layer called the ozone layer blocks much of the Sun's harmful ultraviolet radiation.
stimulating the release of: bổ sung kết quả bằng cụm -ing
Cụm stimulating the release of calcium là một cụm phân từ -ing bổ sung kết quả của hành động trước đó: tín hiệu lan truyền khắp tế bào và điều này làm canxi được giải phóng. Cụm này không có chủ ngữ mới hay động từ đã chia thì, nên không phải là một mệnh đề chính riêng biệt. Mẫu dấu phẩy + -ing là cách ngắn gọn để cho biết một sự việc trước đó gây ra điều gì hoặc dẫn đến kết quả nào. Trong release of + danh từ, danh từ cho biết thứ được giải phóng.
Luyện tập
Câu nào dùng cụm dấu phẩy + -ing để thể hiện kết quả của hành động đầu tiên?
- The warm air melted the ice, it causing water to run down the glass.
- The warm air melted the ice, causing water to run down the glass.
- The warm air melted the ice, caused water to run down the glass.
Xem đáp án
The warm air melted the ice, causing water to run down the glass.
flood of calcium: dùng a flood of như một phép ẩn dụ
Trong flood of calcium, flood là phép ẩn dụ cho một lượng canxi rất lớn xuất hiện hoặc di chuyển cùng lúc. Từ này không nói đến nước lũ thật mà tạo cảm giác đột ngột và mạnh mẽ. Cấu trúc a flood of + danh từ có thể diễn tả nhiều thứ đến trong một thời gian ngắn, chẳng hạn như tin nhắn, dữ liệu hoặc yêu cầu.
Luyện tập
Chọn cụm từ thể hiện rõ nhất rằng rất nhiều khiếu nại đến một cách đột ngột: After the update, the company received _____ complaints within an hour.
- a pair of
- a slice of
- a flood of
Xem đáp án
a flood of
causes the muscle to contract: cause + tân ngữ + to do
Trong causes the muscle to contract, causes thể hiện mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả. the muscle là tân ngữ chịu tác động, còn to contract nêu hành động xảy ra sau đó. Cấu trúc là cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. Phải giữ to: dùng cause the muscle to contract, không dùng cause the muscle contract.
Luyện tập
Dùng freeze và cấu trúc cause + tân ngữ + to do để hoàn thành câu: Cold temperatures cause water pipes ____.
Xem đáp án
to freeze
by enabling ... to ...: giải thích một kết quả được tạo ra như thế nào
By + dạng -ing cho biết một kết quả được nhắc đến trước đó được tạo ra bằng cách nào. Ở đây, by enabling ... có nghĩa là kết quả xảy ra vì một điều gì đó làm cho hành động phía sau trở nên khả thi. Trong cách dùng này, by không chỉ địa điểm hay tác giả. Enable đi theo cấu trúc enable + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. Proteins là tân ngữ, còn to lock together là hành động được làm cho có thể xảy ra. Buried in the muscle fibers bổ nghĩa cho proteins; dù nằm giữa proteins và to lock, cụm này không làm thay đổi cấu trúc cơ bản.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của enable và report để hoàn thành câu: The new app improves safety by ____ users ____ suspicious messages quickly.
Xem đáp án
enabling · to report
lock together: các bộ phận được nối chắc chắn
Lock together có nghĩa là hai hay nhiều bộ phận khớp hoặc gài vào nhau để giữ nguyên trạng thái kết nối. Ở đây, các cấu trúc protein kết nối với nhau; lock diễn tả một liên kết chắc chắn, không phải hành động dùng chìa khóa để khóa cửa. Chủ ngữ thường ở số nhiều vì các bộ phận kết nối với nhau. Cũng có thể nói rằng một bộ phận locks together with một bộ phận khác.
Luyện tập
Câu nào dùng lock together với nghĩa hai bộ phận vật lý được nối chắc chắn với nhau?
- The two designers work together on the new logo.
- Please lock the door before you leave.
- The two tabs lock together when you push the panels into place.
Xem đáp án
The two tabs lock together when you push the panels into place.
ratchet towards each other: chuyển động vào trong từng bước
Ở đây, ratchet là động từ. Từ này hình dung chuyển động giống như một cơ cấu bánh cóc: hai bộ phận tiến về phía nhau theo từng bước nhỏ, nối tiếp nhau. Towards each other cho biết cả hai đều di chuyển vào trong, mỗi bên hướng về bên còn lại. So với động từ chung move, ratchet bổ sung cảm giác chuyển động cơ học theo từng giai đoạn, thường như thể mỗi bước được giữ lại trước khi có bước tiếp theo. Trong lời giải thích khoa học, phép ẩn dụ cơ học này cho thấy một quá trình tiến triển dần dần chứ không diễn ra bằng một chuyển động trơn tru duy nhất.
Luyện tập
Câu nào dùng ratchet để diễn tả chuyển động cơ học diễn ra từng bước?
- The runner sprints towards the finish line.
- The clamp's jaws ratchet towards each other one notch at a time.
- The elevator moves smoothly towards the top floor.
Xem đáp án
The clamp's jaws ratchet towards each other one notch at a time.
pulling the muscle tight: mệnh đề -ing biểu thị kết quả
Pulling the muscle tight là một mệnh đề phân từ -ing gắn với hành động phía trước. Mệnh đề này nêu kết quả của hành động đó: cơ trở nên căng. Nó không phải là một động từ chính mới. Trong mệnh đề này, pull + tân ngữ + tính từ có nghĩa là "kéo để làm cho tân ngữ đạt đến trạng thái đó": pull the muscle tight. Cấu trúc này cũng có thể xuất hiện trong một mệnh đề đầy đủ, như She pulled the rope tight.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một mệnh đề kết quả ở dạng -ing, sử dụng pull, the cover và tight: The straps shortened, ____.
Xem đáp án
pulling the cover tight
to power the contraction: power dùng như động từ
Trong to power the contraction, power là động từ, có nghĩa là “cung cấp năng lượng cần thiết để một việc xảy ra”. The contraction là quá trình nhận nguồn năng lượng đó. Động từ nguyên mẫu có to trong to power diễn tả mục đích: nó giải thích năng lượng được dùng để làm gì. Động từ này theo cấu trúc power + tân ngữ, như trong power a motor hoặc power the brain.
Luyện tập
Câu nào dùng power như một động từ có nghĩa là “cung cấp năng lượng cần thiết để hoạt động”?
- The director has little power over the budget.
- Solar panels power the clinic during the day.
- The clinic lost power during the storm.
Xem đáp án
Solar panels power the clinic during the day.
pump ... back across ... afterward: sau đó bơm trở lại qua một ranh giới
Cấu trúc pump + tân ngữ + back across + ranh giới có nghĩa là chủ động di chuyển một thứ để nó lại vượt qua ranh giới theo hướng quay về. Ở đây, the ions là tân ngữ được di chuyển và the membrane là ranh giới. Back thể hiện sự quay về phía hoặc vị trí trước đó, nên rất quan trọng đối với ý khôi phục trạng thái cũ. Afterward cho biết việc bơm này xảy ra sau quá trình vừa được nhắc đến.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng pump và cụm hai từ có nghĩa là “lại vượt qua theo hướng quay về”. A machine first moved water across a membrane into a tank. It now uses energy to ____ the water ____ the membrane.
Xem đáp án
pump · back across
resetting the balance: khôi phục trạng thái hoạt động
Trong câu này, resetting the balance có nghĩa là đưa natri và kali trở về cách phân bố mà hệ thống cần để hoạt động. Reset ở đây không có nghĩa là khởi động lại một thiết bị, mà là đưa một trạng thái đã thay đổi trở về trạng thái có thể hoạt động. Dạng -ing resetting trình bày sự khôi phục này như kết quả của chuyển động ion được nói đến ngay trước đó. Cấu trúc reset the balance of X and Y có thể chỉ một mối quan hệ về chức năng, chứ không nhất thiết là hai lượng bằng nhau.
Luyện tập
Câu nào dùng reset the balance với nghĩa khôi phục một mối quan hệ đã thay đổi?
- The new schedule could reset the office computers after work.
- The new schedule could reset the balance between work and rest.
- The new schedule could describe the balance between work and rest.
Xem đáp án
The new schedule could reset the balance between work and rest.
every time + mệnh đề: sự việc lặp lại
Every time a muscle contracts có nghĩa là “mỗi khi một cơ co lại”. Every time mở đầu cho sự việc đầy đủ a muscle contracts, có chủ ngữ và động từ. Cấu trúc này nối một sự việc xảy ra lặp lại với kết quả xuất hiện trong mỗi lần đó. Nó diễn tả một quy luật, không chỉ một thời điểm duy nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học dùng cho mỗi lần sự việc lặp lại: ____ the timer reaches zero, the screen flashes.
Xem đáp án
Every time
in the form of ATP: xác định hình thức mà một thứ tồn tại
Cấu trúc in the form of + danh từ xác định hình thức, loại hoặc phương tiện mà một thứ tồn tại, được lưu trữ hoặc được cung cấp. Ở đây, cấu trúc này cho biết năng lượng tồn tại dưới dạng ATP. Form ở đây không có nghĩa là nằm bên trong một hình dạng vật lý. Cấu trúc này cũng dùng được với những thứ trừu tượng, như support in the form of advice, nghĩa là “sự hỗ trợ dưới hình thức lời khuyên”.
Luyện tập
Câu nào dùng in the form of để xác định cách thức cụ thể mà một thứ được cung cấp?
- The school provided a form for ordering free meals.
- The school provided help in the form of free meals.
- The school provided help after the free meals.
Xem đáp án
The school provided help in the form of free meals.
gets used up: diễn tả một nguồn lực bị tiêu thụ
Gets used up có nghĩa là “bị tiêu thụ hoặc cạn kiệt do sử dụng”. Cụm này dùng với các nguồn lực như năng lượng, nhiên liệu, thức ăn, thời gian hoặc vật tư. Ở đây, năng lượng ATP được tiêu thụ trong quá trình co cơ. Cấu trúc là get + quá khứ phân từ, một dạng bị động động nhấn mạnh điều xảy ra với chủ ngữ. Used up phải được hiểu liền nhau như dạng bị động của use up; đây không phải cấu trúc get used to mang nghĩa “dần quen với”.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là một nguồn lực bị cạn kiệt do sử dụng?
- The batteries get used up quickly in cold weather.
- The batteries are used in the camera.
- The hikers get used to the cold weather.
Xem đáp án
The batteries get used up quickly in cold weather.
drift away from: dần rời xa mà không có sự kiểm soát có chủ ý
Drift away from có nghĩa là dần dần di chuyển ra xa một điểm xuất phát, thường không có sự kiểm soát có chủ ý. Ở đây, một số ion từ từ rời xa màng tế bào cơ. Cấu trúc là drift away from + địa điểm hoặc sự vật. Cụm này cũng có thể diễn tả việc dần mất tập trung hoặc mất kết nối, chẳng hạn như khi sự chú ý từ từ lệch khỏi một chủ đề.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất một vật dần di chuyển ra xa mà không có sự kiểm soát có chủ ý?
- A leaf drifted away from the rock on the stream.
- The fox ran away from the barking dogs.
- Maya moved the lamp away from the edge of the table.
Xem đáp án
A leaf drifted away from the rock on the stream.
leaving a smaller and smaller group behind: diễn tả kết quả là nhóm còn lại ngày càng nhỏ
Leaving a smaller and smaller group behind là một mệnh đề phân từ -ing nêu kết quả của quá trình trước đó: khi một số ion rời đi, nhóm còn lại trở nên nhỏ hơn. Ở đây, behind có nghĩa là vẫn còn lại sau khi những phần khác đã rời đi, chứ không chỉ có nghĩa là ở phía sau. Smaller and smaller theo cấu trúc comparative + and + comparative. Cấu trúc này cho thấy sự thay đổi liên tục theo thời gian: kích thước hoặc số lượng của nhóm tiếp tục giảm.
Luyện tập
Câu nào dùng mệnh đề -ing để cho thấy nhóm còn lại ở một nơi tiếp tục nhỏ dần?
- People kept leaving the hall, leaving a smaller and smaller group behind.
- More people entered the hall, creating a larger and larger crowd.
- Everyone stayed in the hall, keeping the group the same size.
Xem đáp án
People kept leaving the hall, leaving a smaller and smaller group behind.
Though ..., they are always ...: nêu ý nhượng bộ trước ý chính
Though mở đầu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ: các tế bào cơ thực sự tiêu thụ ATP khi co lại. Mệnh đề chính sau dấu phẩy nêu ý quan trọng và ít được dự đoán hơn: chúng tiếp tục tạo ra thêm ATP. Dùng cấu trúc Though + mệnh đề, mệnh đề chính để thừa nhận một sự thật trước khi nêu một sự thật khác trái ngược nhưng vẫn đúng. Mệnh đề có though tạo ra một dự đoán; mệnh đề chính điều chỉnh hoặc cân bằng dự đoán đó.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng though ở đầu câu để thừa nhận một sự thật rồi nêu kết quả chính, trái với dự đoán?
- Though the backpack is heavy, but Mia carries it easily.
- Though the backpack is heavy, Mia carries it easily.
- Though the backpack heavy, Mia carries it easily.
Xem đáp án
Though the backpack is heavy, Mia carries it easily.
even heavily fatigued muscles still have not depleted: kết quả vẫn đúng trong trường hợp cực đoan
Even đánh dấu heavily fatigued muscles là trường hợp đáng ngạc nhiên nhất. Ta có thể nghĩ rằng cơ bắp trong tình trạng đó sẽ dùng cạn nguồn năng lượng, nhưng thực tế không phải vậy. Still nhấn mạnh rằng kết quả vẫn đúng bất chấp điều kiện cực đoan này. Still have not depleted là một cụm động từ phủ định ở thì hiện tại hoàn thành. Cụm này có nghĩa là cho đến thời điểm được nhắc tới, những cơ bắp đó vẫn chưa dùng hết nguồn năng lượng. Khi đi cùng nhau, even ... still ... nhấn mạnh rằng một kết quả vẫn tiếp tục đúng trong trường hợp khó xảy ra hoặc cực đoan.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng even ... still để cho thấy kết quả vẫn đúng trong một điều kiện cực đoan: ____ under heavy load, the backup system ____ has not failed.
Xem đáp án
Even · still
maintain pH within normal limits: duy trì một đại lượng trong phạm vi bình thường
Trong cấu trúc maintain + đại lượng đo + within normal limits, maintain có nghĩa là giữ giá trị đo được ở trạng thái ổn định và có thể chấp nhận. Within normal limits có nghĩa là giá trị nằm trong khoảng được y học hoặc khoa học công nhận, không vượt quá giới hạn trên hay dưới. Ở đây, đại lượng được đo là pH. Cấu trúc tương tự có thể dùng cho những giá trị đo được khác, như huyết áp, nhiệt độ hoặc đường huyết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng maintain ... within normal limits và cụm blood sugar: The treatment helps ____.
Xem đáp án
maintain blood sugar within normal limits
indicating that: rút ra kết luận từ bằng chứng
Indicating that + mệnh đề là một cấu trúc -ing bổ sung. Cấu trúc này quay lại đề cập đến quan sát hoặc kết quả trước đó và trình bày mệnh đề sau that như kết luận được thông tin ấy hỗ trợ. Ở đây, phát hiện trước đó rằng pH ở mức bình thường là bằng chứng cho kết luận rằng mô đang loại bỏ chất thải một cách hiệu quả.
Luyện tập
Câu nào dùng indicating that để đưa ra một kết luận được quan sát hỗ trợ?
- The sky grew dark, indicating that a storm was approaching.
- The sky grew dark before we finished lunch.
- The sky grew dark, and we watched a movie yesterday.
Xem đáp án
The sky grew dark, indicating that a storm was approaching.
over the course of repeated contractions: sự thay đổi trong suốt một quá trình
Over the course of + một cụm danh từ có nghĩa là “trong toàn bộ khoảng thời gian của một quá trình”. Cụm này thường cho thấy kết quả phát triển dần dần thay vì xảy ra ngay trong một khoảnh khắc. Ở đây, repeated contractions gọi tên quá trình đó, vì vậy cụm từ cho thấy thay đổi tiếp theo tích lũy qua nhiều lần co. Course ở đây có nghĩa là “quá trình hoặc khoảng thời gian”, không phải “khóa học”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng over the course of để thể hiện sự thay đổi dần dần: ____ the school year, Maya became a more confident speaker.
Xem đáp án
Over the course of
there may not be sufficient concentrations of: diễn đạt thận trọng một khả năng khoa học
There may not be + một cụm danh từ là cấu trúc chỉ sự tồn tại: cấu trúc này nói rằng một thứ có thể không tồn tại hoặc có thể thấp hơn mức cần thiết. May ở đây diễn tả sự không chắc chắn, không phải sự cho phép hay cấm đoán. Sufficient concentrations of + các chất có nghĩa là mức nồng độ đủ cao cho một mục đích. Vì câu liệt kê nhiều loại ion nên concentrations ở dạng số nhiều; câu nói về lượng của từng loại ion trong một đơn vị thể tích, không phải số lượng các ion riêng lẻ.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt một cách thận trọng rằng dung dịch có thể không chứa một số chất dinh dưỡng ở nồng độ đủ cao?
- The solution may not be permitted to contain these nutrients.
- There may not be sufficient concentrations of these nutrients in the solution.
- These nutrients are definitely absent from the solution.
Xem đáp án
There may not be sufficient concentrations of these nutrients in the solution.
to reset the system properly: khôi phục đúng trạng thái hoạt động
Trong to reset the system properly, dạng nguyên mẫu to reset cho biết mục đích của việc các ion cần thiết có sẵn gần màng tế bào: chúng giúp hệ thống tế bào trở lại trạng thái có thể hoạt động. Ở đây, reset có nghĩa là khôi phục các điều kiện cần thiết để quá trình hoạt động trở lại, không nhất thiết là tắt rồi bật lại. Properly nhấn mạnh rằng việc khôi phục phải đầy đủ và chính xác để chức năng bình thường có thể tiếp tục.
Luyện tập
Hoàn thành lời hướng dẫn bằng cụm từ mục tiêu: After replacing the controller, run the setup tool to ____.
Xem đáp án
reset the system properly
even if: điều kiện không làm thay đổi kết quả
Even if giới thiệu một điều kiện nhượng bộ: điều kiện đó có thể xảy ra hoặc không, nhưng kết quả chính vẫn giữ nguyên. Cấu trúc là even if + điều kiện, mệnh đề chính. Ở đây, não có thể gửi tín hiệu nhưng điều đó không làm thay đổi kết quả: tế bào cơ vẫn không thể tạo ra điện thế hoạt động cần thiết để co lại.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là trận đấu sẽ tiếp tục dù trời có mưa hay không?
- If it rains, the match will continue.
- Even though it is raining, the match will continue.
- Even if it rains, the match will continue.
Xem đáp án
Even if it rains, the match will continue.
generate the action potential necessary to contract: tạo ra điện thế hoạt động cần thiết cho sự co cơ
Ở đây, generate có nghĩa là tạo ra. Action potential là tín hiệu điện tham gia vào hoạt động của tế bào thần kinh hoặc tế bào cơ, vì vậy cụm này diễn tả việc tạo ra tín hiệu mà tế bào cần. Cụm necessary to contract đứng sau và bổ nghĩa cho action potential. Nó cho biết tín hiệu cần thiết để làm gì: giúp tế bào cơ co lại. Nó không có nghĩa là bản thân điện thế hoạt động co lại. Cấu trúc có thể áp dụng là generate + danh từ + necessary to + động từ.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc generate + danh từ + necessary to + động từ?
- The device is necessary generate the heat to seal the package.
- The device generates the heat necessary to seal the package.
- The device generates the package necessary the heat to seal.
Xem đáp án
The device generates the heat necessary to seal the package.
depleted in or around the muscle cell, Cách dùng từ
3:14cạn kiệt ở trong hoặc xung quanh tế bào cơ,
depleted in or around the muscle cell: sự suy giảm cục bộ bên trong hoặc xung quanh tế bào cơ
Ở đây, depleted có nghĩa là lượng của một chất giảm do sử dụng hoặc mất đi cho đến khi còn rất ít hoặc không đủ. Từ này không tự động có nghĩa là mọi ion đã biến mất hoàn toàn. Cụm in or around the muscle cell giới hạn vị trí: sự thiếu hụt nằm bên trong tế bào hoặc ở khu vực gần xung quanh. Nó mô tả sự thiếu hụt cục bộ, không khẳng định rằng các ion không còn ở bất kỳ đâu trong cơ thể.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách hiểu này: “Oxygen is depleted around the wound” có nghĩa là không còn oxy ở bất kỳ đâu trong cơ thể.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
plentiful elsewhere in the body: dồi dào ở những phần khác của cơ thể
Ở đây, plentiful có nghĩa là “có sẵn với số lượng lớn”, còn elsewhere in the body là “ở những phần khác của cơ thể”. Elsewhere không có nghĩa là ở bên ngoài cơ thể. Cả cụm đối chiếu sự thiếu hụt ở một khu vực cụ thể với lượng cung cấp đầy đủ ở những vị trí khác. Mẫu be plentiful elsewhere có thể dùng để mô tả thứ khan hiếm ở một nơi nhưng dồi dào ở nơi khác.
Luyện tập
“These ions are plentiful elsewhere in the body” có nghĩa là gì?
- Các ion tồn tại với số lượng lớn ở những phần khác của cơ thể.
- Các ion chỉ tồn tại bên ngoài cơ thể.
- Các ion đã biến mất khỏi mọi phần của cơ thể.
Xem đáp án
Các ion tồn tại với số lượng lớn ở những phần khác của cơ thể.
With a little time: dùng thời gian làm điều kiện cho kết quả
Ở đầu câu, With a little time trình bày thời gian như một nguồn lực hoặc điều kiện giúp kết quả tiếp theo xảy ra. Tùy vào mệnh đề theo sau, cụm này có thể mang nghĩa “nếu được cho một chút thời gian” hoặc “sau khi đã trôi qua đủ thời gian”. Ở đây, with không có nghĩa là “cùng với”. Mẫu có thể áp dụng lại là with + a little + danh từ không đếm được, sau đó là kết quả. A little chỉ một lượng nhỏ nhưng hữu ích, chứ không phải gần như không có.
Luyện tập
Hãy dùng mẫu with + a little + nguồn lực được nêu. Nguồn lực: patience. ____, we can solve this puzzle together.
Xem đáp án
With a little patience
flow back to: chảy trở lại một nơi
Cấu trúc flow back to + địa điểm có nghĩa là trở lại một nơi bằng cách chảy. flow mô tả cách chuyển động, back thêm ý quay trở lại, còn to giới thiệu đích đến. Ở đây, các ion không chỉ di chuyển về phía những khu vực cần chúng mà đang trở lại đó. Nếu thiếu back, flow to sẽ không diễn đạt ý quay trở lại.
Luyện tập
Câu nào nói rõ rằng nước chảy trở lại bể?
- After the valve opens, the water will flow away from the tank.
- After the valve opens, the water will flow to the tank.
- After the valve opens, the water will flow back to the tank.
Xem đáp án
After the valve opens, the water will flow back to the tank.
with the help of: với sự giúp đỡ của người hoặc vật
Cấu trúc with the help of + danh từ có nghĩa là một người hoặc một vật hỗ trợ để một hành động trở nên khả thi hoặc dễ dàng hơn. Nguồn trợ giúp có thể là một người, công cụ, hệ thống hoặc quá trình sinh học. Ở đây, các bơm natri và kali chủ động là cơ chế hỗ trợ. Cụm từ cho biết chúng giúp cho sự chuyển động; không nhất thiết nói rằng chúng là nguyên nhân duy nhất.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một tấm bản đồ đã giúp chúng ta tìm thấy đường mòn?
- With the help of a map, we found the trail before dark.
- By the help of a map, we found the trail before dark.
- With the help a map, we found the trail before dark.
Xem đáp án
With the help of a map, we found the trail before dark.
if you pause and rest, muscle fatigue will subside: điều kiện có thể xảy ra và kết quả dự kiến
Trong câu này, if mở đầu một điều kiện có thể thực sự xảy ra: bạn tạm dừng và nghỉ ngơi. Mệnh đề if dùng thì hiện tại đơn pause and rest, còn mệnh đề chính dùng will + động từ nguyên mẫu, will subside, để dự đoán kết quả. Subside có nghĩa là giảm dần về mức độ. Mẫu if + hiện tại đơn, ... will + động từ nguyên mẫu dùng để liên kết một hành động có thể thực hiện với kết quả tương lai được dự đoán.
Luyện tập
Câu nào nêu một điều kiện thực sự có thể xảy ra và kết quả tương lai được dự đoán?
- If you rest now, the soreness will subside.
- If you rested now, the soreness would subside.
- If you will rest now, the soreness subsides.
Xem đáp án
If you rest now, the soreness will subside.
The more regularly you exercise, the longer it takes: hai sự thay đổi có liên hệ
The more ..., the longer ... liên kết hai sự thay đổi. Phần đầu cho biết một yếu tố thay đổi như thế nào, còn phần sau cho biết một yếu tố khác thay đổi theo ra sao. Ở đây, việc tập thể dục đều đặn hơn liên quan đến khoảng thời gian chờ lâu hơn trước khi tình trạng mỏi cơ bắt đầu. Trong cấu trúc này, cả hai từ the đều là thành phần cố định đứng trước dạng so sánh hơn; chúng không phải là mạo từ thông thường. Mẫu the + dạng so sánh hơn ..., the + dạng so sánh hơn ... cho biết khi một điều thay đổi thì điều khác cũng thay đổi theo.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cấu trúc so sánh theo cặp để thể hiện hai sự thay đổi có liên hệ với nhau?
- The carefully you plan, the fewer mistakes you make.
- The more carefully you plan, fewer mistakes you make.
- The more carefully you plan, the fewer mistakes you make.
Xem đáp án
The more carefully you plan, the fewer mistakes you make.
set in: khi một trạng thái bắt đầu hình thành
Set in là một cụm động từ nội động, có nghĩa là một trạng thái bắt đầu xuất hiện rồi tạo ra ảnh hưởng rõ rệt và kéo dài. Trong câu này, trạng thái bắt đầu xuất hiện là sự mỏi cơ; set ở đây không có nghĩa là “đặt”. Chủ ngữ thường chính là trạng thái đó, như trong fatigue sets in. Cụm từ này thường miêu tả những thay đổi diễn ra từ từ hoặc khó kiểm soát, chẳng hạn như kiệt sức, thời tiết lạnh, bóng tối, hoảng loạn hoặc sự mục nát.
Luyện tập
Câu nào dùng set in một cách tự nhiên?
- At exactly ten, the scheduled ceremony set in.
- After a week without sunlight, a feeling of gloom began to set in.
- She set in the groceries on the kitchen table.
Xem đáp án
After a week without sunlight, a feeling of gloom began to set in.
the stronger you are, the fewer times: càng mạnh thì số lần càng ít
Cấu trúc the + dạng so sánh hơn ..., the + dạng so sánh hơn ... liên kết hai đại lượng đang thay đổi: khi một đại lượng thay đổi, đại lượng kia cũng thay đổi. Ở đây, sức mạnh tăng lên dẫn đến số lần lặp lại giảm xuống. Fewer bổ nghĩa cho danh từ đếm được ở số nhiều. Fewer times có nghĩa là “trong ít lần hơn” hoặc “số lần lặp lại ít hơn”; nó không có nghĩa là mỗi lần lặp lại tốn ít thời gian hơn. Hai từ the là những phần cố định của cấu trúc so sánh này, không phải mạo từ thông thường.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng tín hiệu càng mạnh thì số lần truyền càng giảm?
- The stronger the signal is, the fewer times the message needs to be sent.
- The stronger the signal is, the less times the message needs to be sent.
- The strongest the signal is, the fewer times the message needs to be sent.
Xem đáp án
The stronger the signal is, the fewer times the message needs to be sent.
has to be + quá khứ phân từ cho hành động bị động cần thiết
Ở đây, has to diễn tả sự cần thiết, không phải nghĩa “sở hữu” của has. Trong has to be repeated, chủ ngữ số ít this cycle là đối tượng nhận hành động, vì vậy be repeated tạo thành thể bị động. Mẫu có thể áp dụng là: chủ ngữ số ít + has to be + quá khứ phân từ. Với chủ ngữ số nhiều và I, you, we hoặc they, dùng have to be + quá khứ phân từ, như trong The checks have to be completed.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng has to và dạng bị động của check: For safety, every helmet ____ before use.
Xem đáp án
has to be checked
Fewer cycles means slower ion depletion. Mạch ý
3:49Ít chu kỳ hơn có nghĩa là sự cạn kiệt ion chậm hơn.
Fewer cycles means slower ion depletion: dùng X means Y để tóm tắt quan hệ nhân quả
Câu này rút gọn cơ chế dài hơn thành một kết luận súc tích: nếu có ít chu trình hơn, ion sẽ được sử dụng chậm hơn. Ở đây, means nối X với kết quả Y của nó, chứ không đưa ra định nghĩa trong từ điển. Mẫu X means Y giúp tổ chức thông tin sau một phần giải thích chi tiết. Đặt điều kiện hoặc nguyên nhân vào X và hậu quả chính vào Y để người nghe ghi nhớ kết luận cốt lõi.
Luyện tập
Chức năng tổ chức thông tin chính của “Fewer cycles means slower ion depletion.” trong phần giải thích là gì?
- Đưa ra định nghĩa trong từ điển của từ cycles.
- Rút gọn cơ chế trước đó thành một kết luận ngắn về nguyên nhân và kết quả.
- Giới thiệu một chủ đề mới không liên quan đến cơ chế.
Xem đáp án
Rút gọn cơ chế trước đó thành một kết luận ngắn về nguyên nhân và kết quả.
As your physical fitness improves: as liên kết hai thay đổi đang phát triển
Ở đây, as có nghĩa là “khi một sự thay đổi đang diễn ra” hoặc “khi một điều gì đó dần thay đổi”. Nó liên kết hai xu hướng trong cùng một khoảng thời gian: thể lực được cải thiện và thời gian bạn có thể tiếp tục tập luyện cũng tăng lên. Trong cách dùng này, mệnh đề as thường có động từ diễn tả sự thay đổi như improve, grow hoặc increase. Nó cho thấy một thay đổi phát triển song song với thay đổi khác, chứ không chỉ đơn thuần nêu một nguyên nhân riêng lẻ.
Luyện tập
Trong câu “As her confidence grew, she spoke more often,” as thể hiện điều gì?
- Cô ấy đang nói trong vai một người tự tin.
- Sự tự tin và tần suất nói thay đổi trong cùng một khoảng thời gian.
- Sự tự tin chỉ được trình bày như một nguyên nhân, không nhấn mạnh sự thay đổi theo thời gian.
Xem đáp án
Sự tự tin và tần suất nói thay đổi trong cùng một khoảng thời gian.
Exercise for longer at the same intensity: thời lượng và mức độ gắng sức
Exercise for longer có nghĩa là tiếp tục tập thể dục trong thời gian lâu hơn. For longer trả lời câu hỏi hoạt động kéo dài bao lâu; nó không có nghĩa là đi được quãng đường xa hơn hoặc dùng nhiều sức hơn. At the same intensity đặt điều kiện rằng mức độ gắng sức không thay đổi. Khi kết hợp lại, cụm từ này so sánh riêng hai biến số: thời lượng tăng trong khi cường độ giữ nguyên.
Luyện tập
Hoàn thành ghi chú luyện tập bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “tập lâu hơn mà không thay đổi mức độ gắng sức”: After six weeks, I can ____.
Xem đáp án
exercise for longer at the same intensity
a higher capacity to clear waste: khả năng thực hiện chức năng cao hơn
Ở đây, capacity có nghĩa là khả năng hoặc tiềm năng thực hiện một chức năng, chứ không phải lượng mà một vật chứa có thể chứa được. Cấu trúc capacity to + động từ nguyên mẫu cho biết một người, hệ thống hoặc bộ phận cơ thể có khả năng làm gì. A higher capacity to clear waste có nghĩa là khả năng loại bỏ chất thải cao hơn mức được đem ra so sánh: có thể loại bỏ nhiều chất thải hơn hoặc loại bỏ hiệu quả hơn. Higher đánh dấu sự so sánh về khả năng thực hiện chức năng.
Luyện tập
Ý nghĩa nào phù hợp nhất với a higher capacity to clear waste trong câu này?
- Nó có khả năng loại bỏ chất thải cao hơn.
- Nó tạo ra chất thải nhanh hơn.
- Nó có một vật chứa lớn hơn để lưu trữ chất thải.
Xem đáp án
Nó có khả năng loại bỏ chất thải cao hơn.
pushing fatigue even farther into the future: trì hoãn thời điểm bắt đầu mệt mỏi
Cụm từ này xem thời gian như khoảng cách: sự mệt mỏi được hình dung là một thứ có thể bị đẩy ra xa hơn trên dòng thời gian. Ở đây, pushing fatigue ... into the future có nghĩa là trì hoãn thời điểm bắt đầu mệt mỏi, chứ không phải di chuyển nó trong không gian vật lý. Even farther bổ sung ý so sánh: thời điểm bắt đầu được đẩy lùi xa hơn một mốc vốn đã muộn. Phép ẩn dụ này thay đổi thời điểm chứ không thay đổi khả năng xảy ra; sự mệt mỏi vẫn có thể xuất hiện.
Luyện tập
Câu này có nghĩa là gì: Regular breaks can push fatigue farther into the future.?
- Việc nghỉ giải lao đều đặn có thể trì hoãn thời điểm bắt đầu mệt mỏi.
- Việc nghỉ giải lao đều đặn có thể khiến sự mệt mỏi di chuyển trong không gian vật lý.
- Việc nghỉ giải lao đều đặn có thể loại bỏ sự mệt mỏi vĩnh viễn.
Xem đáp án
Việc nghỉ giải lao đều đặn có thể trì hoãn thời điểm bắt đầu mệt mỏi.