Sống sót trên Sao Kim vào những năm 1970: tài liệu học tiếng Anh

Primal Space

Độ khó học tập
1.348 từ 173 từ/phút

Giới thiệu video: Các kỹ sư Liên Xô học từ thất bại của Venera, thiết kế lại dù và hệ thống làm mát, rồi gửi dữ liệu, hình ảnh và âm thanh từ Sao Kim. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Trong Ngữ pháp & Mẫu câu, little did they know dùng đảo ngữ để tạo góc nhìn hồi tưởng kịch tính; hãy nhận ra sự đối lập giữa niềm tin trước đó và sự thật về sau. 2. Trong Diễn ngôn, Kể chuyện & Tu từ, or so they thought. báo hiệu một kết luận sắp bị đảo ngược; hãy dùng nó để tạo hồi hộp trước khi sửa giả định. 3. Trong Cụm cố định & Kết hợp từ, it was up to Venera 9 to take giao nhiệm vụ quyết định tiếp theo; hãy nói rõ ai phải hành động và phân biệt với be up to something.

Nội dung bài học

This is Venera 4,

0:00

Đây là Venera 4,

a Soviet space probe moments away from attempting the first landing on another planet,

0:01

một tàu thăm dò không gian của Liên Xô sắp thử hạ cánh lần đầu tiên xuống một hành tinh khác,

Venus.

0:06

Sao Kim.

At the time,

0:07

Vào thời điểm đó,

very little was known about this mysterious planet,

0:08

người ta biết rất ít về hành tinh bí ẩn này,

but scientists believed that under its thick layer of cloud was a world not too different from Earth

0:10

nhưng các nhà khoa học tin rằng dưới lớp mây dày của nó là một thế giới không quá khác biệt so với Trái Đất

with a similar 1 bar atmosphere and Earth-like temperatures.

0:16

với bầu khí quyển khoảng 1 bar và nhiệt độ tương tự Trái Đất.

But little did they know what kind of world this poor little space probe was about to enter. Ngữ pháp

0:20

Nhưng họ không hề biết thế giới mà con tàu thăm dò bé nhỏ tội nghiệp này sắp tiến vào là như thế nào.

Ngữ pháp

little did they know: đảo ngữ nhấn mạnh trong lời kể

little did they know có nghĩa là họ hoàn toàn không biết chuyện gì sắp xảy ra. Ở đây, little không có nghĩa là “nhỏ”, mà mang ý “hầu như không” hoặc “hoàn toàn không”, nhấn mạnh sự không biết của họ. Khi đưa little lên đầu câu, trợ động từ và chủ ngữ bị đảo vị trí: little + did + they + know. Người kể nhìn lại sự việc từ thời điểm sau đó và nhấn mạnh rằng những người ấy không biết điều gì sẽ xảy ra, nhờ vậy tạo ra sự hồi hộp.

Luyện tập

Điền một từ để tạo cách diễn đạt kể chuyện có tính nhấn mạnh: ____ did they know that a surprise was waiting at the finish line.

Xem đáp án

Little

Ngữ pháp

was about to enter: cấu trúc chỉ hành động sắp xảy ra

was about to enter có nghĩa là sắp bước vào hoặc đang ở ngay trước lúc bước vào. Be about to + động từ nguyên mẫu cho biết một hành động sắp bắt đầu; cấu trúc này nói về thời điểm, không phải về chủ đề của việc bước vào. Ở đây, was ở thì quá khứ đặt thời điểm sắp xảy ra đó vào quá khứ của câu chuyện. Người kể báo hiệu rằng thiết bị thăm dò sắp bước vào một môi trường mới, chuẩn bị cho điều xảy ra tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ một hành động sắp xảy ra: The train was ____ leave when we reached the platform.

Xem đáp án

about to

As it hit the atmosphere at 40,000 km per hour,

0:26

Khi nó lao vào bầu khí quyển với tốc độ 40.000 km một giờ,

its parachute deployed and the antenna started sending back data. Cụm động từ

0:29

dù của nó đã bung ra và ăng-ten bắt đầu truyền dữ liệu về.

Cụm động từ

sending back data: gửi thông tin trở lại cho bên nhận

Ở đây, sending back data có nghĩa là truyền thông tin từ tàu thăm dò đến những người hoặc hệ thống có nhiệm vụ tiếp nhận. Back chỉ hướng di chuyển từ một điểm xa về căn cứ, vị trí ban đầu hoặc người gửi trước đó; nó không có nghĩa là “sau đó”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của send back: The field camera will ____ one image to the lab every hour.

Xem đáp án

send back

At first,

0:33

Lúc đầu,

the atmospheric pressure was similar to Earth's and the temperature was around 30 degrees.

0:33

áp suất khí quyển tương đương với Trái Đất và nhiệt độ là khoảng 30 độ.

But as it descended further into the atmosphere,

0:38

Nhưng khi nó hạ xuống sâu hơn vào bầu khí quyển,

the readings started to go crazy. Thành ngữ

0:41

các chỉ số bắt đầu trở nên điên rồ.

Thành ngữ

started to go crazy: bắt đầu trở nên thất thường

Ở đây, started to go crazy có nghĩa là các chỉ số bắt đầu thay đổi theo cách dữ dội, thất thường hoặc không đáng tin cậy. Các chỉ số không thực sự có ý thức hay “phát điên”; người nói miêu tả các con số như thể chúng đã mất kiểm soát. Start to + động từ nguyên thể đánh dấu sự bắt đầu của một thay đổi. Go + tính từ thường có nghĩa là “trở nên”, vì vậy go crazy có thể mang nghĩa “trở nên thất thường” khi nói về các chỉ số, máy móc hoặc hệ thống.

Luyện tập

Trong câu “After the storm began, the sensor readings started to go crazy,” started to go crazy có nghĩa là gì?

  1. Các chỉ số bắt đầu thay đổi theo cách cực đoan hoặc thất thường.
  2. Các chỉ số trở nên có khả năng tự suy nghĩ.
  3. Các chỉ số được gửi trở lại sau đó.
Xem đáp án

Các chỉ số bắt đầu thay đổi theo cách cực đoan hoặc thất thường.

1 atmosphere quickly became 10,

0:43

1 atm nhanh chóng biến thành 10,

10 became 20,

0:45

10 biến thành 20,

and the temperature was well over 200 degrees when suddenly

0:47

và nhiệt độ vượt xa mức 200 độ thì đột nhiên

the space probe cracked open and all communication was lost.

0:53

tàu thăm dò không gian nứt toác và mọi liên lạc đều bị mất.

The last bit of data it sent back revealed an atmosphere that was 22 times thicker and 250 degrees hotter than Earth.

0:57

Phần dữ liệu cuối cùng mà nó gửi về cho thấy một bầu khí quyển dày hơn 22 lần và nóng hơn Trái Đất 250 độ.

But now that the Soviets knew just how harsh Venus really was, Ngữ pháp

1:06

Nhưng khi người Liên Xô đã biết Sao Kim thực sự khắc nghiệt như thế nào,

Ngữ pháp

now that: dùng tình huống mới làm lý do

Now that mở đầu một tình huống đã trở thành sự thật hoặc vừa được biết đến, rồi dùng tình huống đó làm lý do hay bối cảnh cho nội dung theo sau. Ở đây, kiến thức mới về sao Kim giải thích phản ứng tiếp theo của phía Liên Xô. Cấu trúc là now that + mệnh đề, theo sau là kết quả, phản ứng hoặc quyết định. Nó có nghĩa là “vì giờ điều này đã đúng”, chứ không chỉ đơn giản là “vào lúc này”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nối gồm hai từ có nghĩa là “vì giờ điều này đã đúng”: We can choose the safest material ____ we have the test results.

Xem đáp án

now that

they were even more determined to get there.

1:10

họ càng quyết tâm muốn đến đó hơn.

We modeled these incredible space probes to show you how the Soviets finally managed to land,

1:13

Chúng tôi đã mô phỏng những tàu thăm dò không gian đáng kinh ngạc này để cho bạn thấy người Liên Xô cuối cùng đã làm thế nào để hạ cánh,

take pictures,

1:19

chụp ảnh,

and record audio on the surface of our most dangerous planet.

1:20

và ghi âm trên bề mặt của hành tinh nguy hiểm nhất của chúng ta.

The early space probes had a relatively simple design.

1:25

Những tàu thăm dò không gian đầu tiên có thiết kế tương đối đơn giản.

The lander was a 1 m wide titanium sphere pressurized inside to around 25 atmospheres.

1:28

Tàu đổ bộ là một quả cầu titan rộng 1 m được điều áp bên trong tới khoảng 25 atm.

It had a handful of scientific instruments to analyze the atmosphere and a battery to power it during descent. Cụm từ

1:35

Nó có một vài thiết bị khoa học để phân tích bầu khí quyển và một bình ắc quy để cung cấp năng lượng trong quá trình hạ cánh.

Cụm từ

a handful of: một số lượng nhỏ, không chính xác

A handful of có nghĩa là một số lượng nhỏ, không chính xác, của người hoặc vật. Trong câu này, cụm từ cho thấy tàu thăm dò chỉ mang theo vài thiết bị khoa học; nó không tả một nhóm đồ vật thực sự được cầm trong một bàn tay. Trong cách dùng ẩn dụ này, a handful of thường đứng trước danh từ đếm được số nhiều, như instruments, volunteers hoặc questions. Cụm này thường tạo thêm cảm giác rằng số lượng có hạn hoặc ít hơn dự kiến.

Luyện tập

Trong câu ‘Only a handful of tickets remained,’ a handful of có nghĩa là gì?

  1. Đúng năm tấm vé
  2. Những tấm vé mà ai đó đang cầm
  3. Một số lượng vé nhỏ, không chính xác
Xem đáp án

Một số lượng vé nhỏ, không chính xác

The lander had no thrusters and instead used its own drag and a series of parachutes to bring it down to the ground. Cụm động từ

1:41

Tàu đổ bộ không có động cơ đẩy mà thay vào đó sử dụng lực cản của chính nó cùng một loạt dù để đưa nó xuống mặt đất.

Cụm động từ

bring it down: ý nghĩa và vị trí của đại từ

Trong câu này, bring it down có nghĩa là làm cho tàu đổ bộ hạ xuống. Lực cản và các dù khiến nó di chuyển từ trên không về phía mặt đất; cụm này không có nghĩa là mang nó xuống tầng dưới hay đánh bại nó. Ở đây, bring down là một cụm động từ có thể tách. Vì tân ngữ là đại từ it, đại từ phải đứng giữa bring và down: dùng bring it down, không dùng bring down it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng bring down và đại từ it: The kite was too high, so Mia pulled the string to ____.

Xem đáp án

bring it down

But with Venus's thick atmosphere,

1:48

Nhưng với bầu khí quyển dày đặc của Sao Kim,

this turned out to be a problem. Cụm từ

1:50

điều này hóa ra lại là một vấn đề.

Cụm từ

turned out to be: kết quả được phát hiện về sau

Turned out to be giới thiệu một kết quả chỉ được phát hiện sau khi sự việc diễn ra hoặc các sự thật trở nên rõ ràng. Ở đây, tình huống này về sau mới được nhận ra là một vấn đề, dù lúc đầu điều đó có thể chưa rõ. Cấu trúc là turn out to be + cụm danh từ hoặc tính từ: It turned out to be a mistake; The test turned out to be easy. Cấu trúc này thường đối chiếu kết quả cuối cùng với dự đoán trước đó hoặc sự hiểu biết chưa đầy đủ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng turned out to be: At first the hotel looked quiet, but it ____ very noisy at night.

Xem đáp án

turned out to be

Instead of quickly falling through the atmosphere in a matter of minutes, Cụm từ

1:53

Thay vì nhanh chóng rơi qua bầu khí quyển trong vài phút,

Cụm từ

in a matter of minutes: khoảng thời gian ngắn đến bất ngờ

In a matter of minutes có nghĩa là “chỉ trong vài phút”. Ở đây, cụm từ cho thấy chuyển động dự kiến xuyên qua khí quyển lẽ ra sẽ diễn ra rất nhanh. Cấu trúc in a matter of + khoảng thời gian nhấn mạnh rằng một việc được hoàn thành hoặc thay đổi trong thời gian ngắn đến bất ngờ. Matter là một phần của cụm từ cố định; ở đây nó không có nghĩa là “vấn đề” hay “vật chất”.

Luyện tập

Trong phụ đề, in a matter of minutes nhấn mạnh điều gì?

  1. Sự thay đổi chỉ mất vài phút.
  2. Số phút chính xác đang được tính toán.
  3. Sự thay đổi kéo dài trong vài giờ.
Xem đáp án

Sự thay đổi chỉ mất vài phút.

Venera 4 hit the atmosphere like a brick wall and quickly slowed down to just 18 km/h, Thành ngữ

1:56

Venera 4 lao vào bầu khí quyển như đâm vào một bức tường gạch và nhanh chóng giảm tốc độ xuống chỉ còn 18 km/h,

Thành ngữ

like a brick wall: phép so sánh sinh động về một lực đột ngột

Like a brick wall là một phép so sánh. Tàu thăm dò không gặp một bức tường thật. Khí quyển dày đặc tạo ra lực cản đột ngột và mạnh đến mức việc đi vào khí quyển được ví như đâm vào một vật cản cứng. Hình ảnh này giúp ta dễ hình dung một lực vật lý vô hình. Trong những cách diễn đạt tương tự, hit ... like a brick wall nhấn mạnh một tác động mạnh và đột ngột, chứ không nói đến một vật thể có thật.

Luyện tập

like a brick wall truyền đạt điều gì trong câu này?

  1. Tàu thăm dò va vào một bức tường thật làm bằng gạch.
  2. Khí quyển dày đặc gây ra sự giảm tốc đột ngột và mạnh.
  3. Khí quyển từ từ làm tàu thăm dò tăng tốc.
Xem đáp án

Khí quyển dày đặc gây ra sự giảm tốc đột ngột và mạnh.

much slower than expected. Ngữ pháp

2:02

chậm hơn rất nhiều so với dự kiến.

Ngữ pháp

much slower than expected: nhấn mạnh sự so sánh

Much bổ nghĩa cho dạng so sánh hơn slower và nhấn mạnh rằng mức chênh lệch lớn: không chỉ là “chậm hơn” mà là “chậm hơn nhiều”. Much đi với dạng so sánh hơn, như trong much slower, chứ không đi với dạng nguyên cấp như much slow. Than expected so sánh kết quả thực tế với điều mọi người nghĩ sẽ xảy ra. Đây là dạng rút gọn của than was expected hoặc than people expected; những từ được lược bỏ có thể hiểu từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng much với dạng so sánh hơn và so sánh kết quả với một dự kiến?

  1. The journey was much longer than expected.
  2. The journey was very longer than expected.
  3. The journey was much long than expected.
Xem đáp án

The journey was much longer than expected.

This meant that the spacecraft had to endure 90 minutes inside Venus's atmosphere,

2:04

Điều này có nghĩa là con tàu phải chịu đựng 90 phút bên trong bầu khí quyển của Sao Kim,

constantly being exposed to the heat and pressure until it was crushed. Cụm từ

2:09

liên tục tiếp xúc với nhiệt độ và áp suất cho đến khi bị nghiền nát.

Cụm từ

being exposed to: trạng thái bị động đang tiếp diễn

Be exposed to có nghĩa là bị đặt vào tình trạng tiếp xúc với một yếu tố bên ngoài hoặc chịu tác động của yếu tố đó. Ở đây, nhiệt và áp suất tác động lên vật thể; exposed không có nghĩa là một bí mật bị tiết lộ. Being exposed to là dạng -ing của cấu trúc bị động be exposed to. Khi đi với constantly, nó cho thấy sự tiếp xúc tiếp diễn theo thời gian. To là giới từ, vì vậy theo sau nó là một cụm danh từ như the heat and pressure.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động đang tiếp diễn của be exposed to: The report found that workers were ____ harmful dust every day.

Xem đáp án

being exposed to

The Soviets realized that once they entered Venus's atmosphere,

2:14

Người Liên Xô nhận ra rằng một khi đã tiến vào bầu khí quyển của Sao Kim,

time was limited.

2:17

thời gian là có hạn.

And so,

2:18

Và vì vậy,

they would have to pass through the atmosphere before it had time to crush or melt the lander. Ngữ pháp

2:19

họ sẽ phải vượt qua bầu khí quyển trước khi nó kịp nghiền nát hoặc làm tan chảy tàu đổ bộ.

Ngữ pháp

before it had time to + động từ

Before it had time to + động từ có nghĩa là hành động đầu tiên phải xảy ra nhanh đến mức một quá trình khác chưa có cơ hội tạo ra kết quả. Trong câu này, tàu đổ bộ phải đi xuyên qua khí quyển trước khi khí quyển có thể nghiền nát hoặc làm tan chảy nó. Chủ ngữ của had time to không nhất thiết phải là người. Một sự kiện, máy móc hoặc lực tự nhiên cũng có thể được diễn tả theo cách này để làm nổi bật cuộc chạy đua với thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu trong bài học để cho thấy chuông báo thức không có đủ thời gian hoạt động: We silenced the alarm ____ wake the baby.

Xem đáp án

before it had time to

And so the Soviets completely rethought their approach to Venus. Cụm từ

2:24

Thế là người Liên Xô đã suy nghĩ lại hoàn toàn về cách tiếp cận Sao Kim.

Cụm từ

rethought their approach to + danh từ

Rethought their approach to có nghĩa là họ đã cân nhắc lại phương pháp của mình một cách cẩn thận và trong ngữ cảnh này đã thay đổi nó. Cụm này không chỉ nói rằng có sự thay đổi; nó còn cho thấy bằng chứng mới hoặc thất bại đã khiến họ xem xét lại kế hoạch. Approach ở đây là danh từ, có nghĩa là phương pháp hoặc chiến lược, còn to giới thiệu mục tiêu hoặc chủ đề. Their approach to Venus là phương pháp khám phá hoặc nghiên cứu Sao Kim, không phải chuyển động tiến về phía hành tinh.

Luyện tập

Dùng đúng mẫu trong bài học để cho thấy công ty đã cân nhắc lại phương pháp của mình: After customers complained, the company ____ online support.

Xem đáp án

rethought its approach to

They sent a fax to NASA asking for a special heat-resistant material,

2:28

Họ đã gửi một bản fax tới NASA để yêu cầu một loại vật liệu chịu nhiệt đặc biệt,

but the fax never got through because NASA was using Incogni,

2:32

nhưng bản fax chưa bao giờ được gửi đi vì NASA đã sử dụng Incogni,

today's sponsor,

2:37

nhà tài trợ của chúng ta hôm nay,

to block it.

2:38

để chặn nó.

Just kidding,

2:39

Đùa thôi,

Incogni wasn't around then.

2:40

khi đó Incogni chưa hề tồn tại.

But they are around today when we need them more than ever.

2:42

Nhưng ngày nay họ đang ở đây khi chúng ta cần họ hơn bao giờ hết.

We all get calls from weird numbers and emails from websites we didn't sign up for.

2:46

Tất cả chúng ta đều nhận được các cuộc gọi từ những số lạ và email từ các trang web mà chúng ta chưa từng đăng ký.

But where do these companies get our information from?

2:52

Nhưng những công ty này lấy thông tin của chúng ta từ đâu?

Well,

2:55

Chà,

data brokers sell our information to marketing agencies who then bombard you with pointless emails and phone calls.

2:55

các nhà môi giới dữ liệu bán thông tin của chúng ta cho các công ty tiếp thị, những công ty sau đó sẽ bắn phá bạn bằng những email và cuộc gọi điện thoại vô nghĩa.

These companies have databases full of people's information,

3:02

Các công ty này có những cơ sở dữ liệu chứa đầy thông tin của người dùng,

which makes them a huge target for criminals to steal.

3:05

điều này khiến chúng trở thành mục tiêu khổng lồ cho những kẻ tội phạm đánh cắp.

The good thing is that you have the right to protect yourself.

3:09

Điều tốt là bạn có quyền tự bảo vệ mình.

And so,

3:12

Và vì thế,

Incogni reaches out to all of these companies on your behalf Cụm từ

3:13

Incogni sẽ thay mặt bạn tiếp cận tất cả các công ty này

Cụm từ

on your behalf: hành động với tư cách đại diện cho bạn

On your behalf có nghĩa là một người hành động cho bạn với tư cách đại diện hoặc làm thay bạn. Trong câu này, Incogni chứ không phải người dùng là bên liên hệ với các công ty. Cấu trúc là on + từ hạn định sở hữu + behalf: on my behalf, on your behalf, on their behalf. Cấu trúc này nhấn mạnh ai thực hiện hành động thay cho người được đại diện, chứ không chỉ ai được hưởng lợi.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng Maya hành động với tư cách đại diện cho Leo?

  1. The new rule was created for Leo's benefit.
  2. Maya called the bank on Leo's behalf.
  3. Maya called Leo to explain the bank's decision.
Xem đáp án

Maya called the bank on Leo's behalf.

and asks them to delete all information they have about you.

3:16

và yêu cầu họ xóa mọi thông tin mà họ có về bạn.

All you need to do is sign up, Ngữ pháp

3:20

Tất cả những gì bạn cần làm là đăng ký,

Ngữ pháp

All you need to do is + động từ nguyên thể không to cho một bước đơn giản

All you need to do is ... trình bày một hành động như bước duy nhất cần thực hiện. Ở đây, người nói làm cho việc đăng ký có vẻ đơn giản và như vậy là đủ. Sau cấu trúc này, tiếng Anh thường dùng trực tiếp dạng nguyên thể không to của động từ: All you need to do is sign up. Dạng có to, All you need to do is to sign up, cũng có thể dùng, nhưng to không bắt buộc và cách diễn đạt trong phụ đề hoàn toàn tự nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc sáu từ dùng để trình bày một hành động như bước duy nhất cần thực hiện: ____ enter your email address.

Xem đáp án

All you need to do is

sit back,

3:21

ngồi thư giãn,

and watch Incogni do their work.

3:22

và xem Incogni làm công việc của họ.

Since signing up with Incogni,

3:24

Kể từ khi đăng ký Incogni,

these are all the companies that can no longer send me spam.

3:26

đây là tất cả những công ty không còn có thể gửi thư rác cho tôi nữa.

To protect your personal information and get rid of spam in your life, Cụm động từ

3:30

Để bảo vệ thông tin cá nhân của bạn và loại bỏ thư rác khỏi cuộc sống,

Cụm động từ

get rid of: loại bỏ thứ không mong muốn

Trong câu này, get rid of có nghĩa là loại bỏ một thứ không mong muốn, ở đây là thư rác. Ba từ này kết hợp với nhau thành một cụm hoàn chỉnh. Dùng cấu trúc get rid of + danh từ hoặc đại từ. Tân ngữ cho biết đồ vật, thói quen hoặc vấn đề mà bạn muốn loại bỏ khỏi cuộc sống hay một tình huống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ get rid of. This old app is wasting storage, so I want to ____ it.

Xem đáp án

get rid of

visit incogni.com/primalspace and use the code primal space to get 60% off.

3:34

hãy truy cập incogni.com/primalspace và sử dụng mã primal space để được giảm giá 60%.

In order to reach the surface of Venus before being destroyed,

3:41

Để chạm tới bề mặt Sao Kim trước khi bị phá hủy,

the Soviets redesigned the space probe to make it fall through the atmosphere more quickly. Ngữ pháp

3:44

người Liên Xô đã thiết kế lại tàu thăm dò không gian để làm cho nó rơi qua bầu khí quyển nhanh hơn.

Ngữ pháp

make it fall: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong make it fall, make là động từ gây khiến: việc thiết kế lại khiến tàu thăm dò (it) rơi xuống. Cấu trúc là make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. Sau make ở thể chủ động, dùng động từ không có to: make it fall, không phải make it to fall. Cấu trúc này cho thấy một hành động khiến một người hoặc vật thực hiện điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của fall. The sudden loss of power made the drone ____.

Xem đáp án

fall

They added a cord to the parachute that would stop it from opening, Ngữ pháp

3:49

Họ đã thêm một sợi dây vào chiếc dù để ngăn nó mở ra,

Ngữ pháp

stop it from opening: stop + tân ngữ + from + -ing

Dùng stop + tân ngữ + from + dạng -ing để nói rằng một người hoặc vật ngăn cản một hành động. Trong câu này, tân ngữ it chỉ chiếc dù, còn opening là hành động bị sợi dây ngăn lại. Sau from phải dùng dạng -ing: stop it from opening, không phải stop it from open. Tân ngữ đứng giữa stop và from.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng stop + tân ngữ + from + -ing: The safety lock will stop the door ____ during the flight.

Xem đáp án

from opening

allowing Venera to fall much faster. Ngữ pháp

3:53

cho phép Venera rơi nhanh hơn nhiều.

Ngữ pháp

allowing Venera to fall... như một mệnh đề -ing chỉ kết quả

Mệnh đề allowing sau dấu phẩy nêu kết quả của hành động trước đó: thiết kế dùng dây đã khiến việc rơi nhanh hơn trở nên khả thi. Có thể hiểu mệnh đề này là “and this allowed Venera to fall much faster.” Venera là tân ngữ của allowing và là chủ ngữ được hiểu ngầm của to fall. Venera không phải là bên cho phép điều gì đó. Cấu trúc là allow + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của allow để thể hiện kết quả: The new ramp reduced the slope, ____ wheelchair users to enter more easily.

Xem đáp án

allowing

It was made of a material that would melt at 200 degrees.

3:55

Nó được làm bằng vật liệu sẽ tan chảy ở nhiệt độ 200 độ.

And so,

3:59

Và vì vậy,

the parachute wouldn't open until the probe was much closer to the surface.

4:00

chiếc dù sẽ không mở cho đến khi tàu thăm dò tiến gần mặt đất hơn rất nhiều.

Since the pressure on the surface was still unknown,

4:04

Bởi vì áp suất trên bề mặt vẫn chưa được biết rõ,

the engineers went overkill with Venera's protection. Cách dùng từ

4:07

các kỹ sư đã làm quá tay trong việc bảo vệ Venera.

Cách dùng từ

went overkill with: nhiều hơn rất nhiều so với mức cần thiết

Trong went overkill with Venera's protection, went là dạng quá khứ của go. Cụm này có nghĩa là các kỹ sư đã bổ sung mức bảo vệ nhiều hơn rất nhiều so với mức có lẽ cần thiết. Overkill ở đây được dùng theo nghĩa bóng. Nó không nói đến việc giết chóc; đây là lời đánh giá thân mật, hơi mang tính phê bình hoặc hài hước rằng thiết kế đã quá mức.

Luyện tập

Trong câu này, went overkill with Venera's protection có nghĩa là gì?

  1. Họ dùng phần bảo vệ được thiết kế để giết một thứ gì đó.
  2. Họ đã bổ sung mức bảo vệ nhiều hơn rất nhiều so với mức cần thiết.
  3. Họ đã tháo bỏ toàn bộ phần bảo vệ của tàu thăm dò.
Xem đáp án

Họ đã bổ sung mức bảo vệ nhiều hơn rất nhiều so với mức cần thiết.

The walls were two times thicker and the space probe could now withstand a pressure of 180 atmospheres. Cụm từ

4:11

Lớp vỏ dày gấp hai lần và con tàu thăm dò không gian lúc này có thể chịu được áp suất 180 atm.

Cụm từ

withstand a pressure of 180 atmospheres: chịu được áp suất 180 atm

Withstand có nghĩa là không bị hư hại hoặc vẫn tiếp tục hoạt động khi chịu một lực hay điều kiện khắc nghiệt. Ở đây, tàu thăm dò có thể chịu được áp suất bên ngoài lên tới 180 atm mà không bị hỏng. Cấu trúc withstand a pressure of theo sau bởi một giá trị thường xuất hiện trong mô tả kỹ thuật. Atmosphere ở đây là đơn vị áp suất và sau 180 phải dùng dạng số nhiều atmospheres.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ mục tiêu trong cấu trúc withstand a pressure of: The housing can ____ a pressure of 50 atmospheres.

Xem đáp án

withstand

The Soviets were ready to put Venera 7 through hell. Thành ngữ

4:18

Người Liên Xô đã sẵn sàng đưa Venera 7 đi qua địa ngục.

Thành ngữ

put ... through hell: khiến ai hoặc vật gì trải qua thử thách cực độ

Trong cấu trúc put + tân ngữ + through hell, chủ ngữ khiến một người hoặc vật phải trải qua một tình cảnh cực kỳ khắc nghiệt, đau đớn hoặc căng thẳng. Hell ở đây là nghĩa bóng, dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của thử thách. Khi Venera 7 là tân ngữ, con tàu được miêu tả gần giống như một con người. Câu này có nghĩa là Liên Xô sắp đưa nó vào điều kiện khắc nghiệt trên Sao Kim, chứ không phải vào địa ngục theo nghĩa tôn giáo đen.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “khiến nguyên mẫu chịu một thử thách cực kỳ khắc nghiệt”: The engineers put the prototype ____ in the final stress test.

Xem đáp án

through hell

As it hit the atmosphere,

4:22

Khi lao vào bầu khí quyển,

the lander slowed all the way down and deployed its parachute.

4:23

tàu đổ bộ đã giảm hẳn tốc độ và bung dù ra.

The cord did its thing and allowed the space probe to quickly fall through Venus's thick atmosphere. Thành ngữ

4:26

Sợi dây đã hoàn thành nhiệm vụ và cho phép tàu thăm dò nhanh chóng rơi qua bầu khí quyển dày đặc của Sao Kim.

Thành ngữ

did its thing: hoạt động đúng như mong đợi

Did its thing là dạng quá khứ của do its thing. Khi chủ ngữ là vật vô tri, cụm này có nghĩa là thiết bị hoặc bộ phận đã thực hiện chức năng thông thường hoặc chức năng được mong đợi mà không giải thích cơ chế. Ở đây, thing không chỉ một đồ vật cụ thể. Cách nhân hóa thân mật này giúp người kể lướt qua hoạt động kỹ thuật của sợi dây và tập trung vào kết quả.

Luyện tập

Điền cách nói thân mật có nghĩa là “hoạt động như mong đợi mà không giải thích chi tiết”: After we pressed start, the printer ____ and produced the labels.

Xem đáp án

did its thing

The probe was now much closer to the surface than any of the previous missions,

4:32

Tàu thăm dò giờ đây đã ở gần bề mặt hơn nhiều so với bất kỳ nhiệm vụ nào trước đó,

until with just 3 km to go, Ngữ pháp

4:36

cho đến khi chỉ còn cách 3 km,

Ngữ pháp

with just 3 km to go: số lượng còn lại

With just 3 km to go có nghĩa là tàu thăm dò chỉ còn cách đích 3 km. Ở đây, to go chỉ phần vẫn còn lại trong một hành trình hoặc quá trình; nó không có nghĩa là ai đó quyết định đi đến một nơi nào đó. Cấu trúc with + số lượng + to go cho biết còn lại bao nhiêu tại một thời điểm cụ thể. Cấu trúc này cũng dùng được với thời gian, đồ vật và nhiệm vụ, chẳng hạn with ten minutes to go hoặc with two questions to go.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng cụm từ đã học để chỉ khoảng cách còn lại trước một điểm cuối: The cyclists are tired, but with only five kilometers ____, they keep pushing.

Xem đáp án

to go

the parachute tore itself apart and the probe started plummeting to the ground, Cụm động từ

4:40

chiếc dù tự rách toạc và con tàu bắt đầu lao thẳng xuống đất,

Cụm động từ

tore itself apart: vỡ tung dữ dội dưới tác động của lực

Tore itself apart có nghĩa là chiếc dù bị xé rách dữ dội và vỡ ra dưới áp lực. Tore là dạng quá khứ của tear, còn apart hoàn chỉnh cụm động từ tear apart. Đại từ phản thân itself chỉ ngược lại chiếc dù. Cụm này miêu tả vật thể bị phá vỡ do lực tác động bên trong hoặc lên nó, chứ không phải chiếc dù cố ý thực hiện hành động đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của tear apart và đại từ phản thân phù hợp: Under extreme pressure, the damaged machine ____.

Xem đáp án

tore itself apart

slamming into the surface at 60 km/h.

4:44

đập xuống bề mặt với tốc độ 60 km/h.

The Soviets had another failure on their hands, Thành ngữ

4:48

Người Liên Xô lại hứng chịu thêm một thất bại nữa,

Thành ngữ

have a failure on their hands: phải xử lý một thất bại

Trong câu này, had another failure on their hands có nghĩa là phía Liên Xô lại phải đối mặt với một thất bại mà họ cần xử lý. Không có thứ gì thật sự nằm trên tay họ. Mẫu có thể áp dụng là have + một vấn đề hoặc tình huống khó khăn + on one's hands. Mẫu này cho thấy tình huống đã trở thành trách nhiệm hoặc gánh nặng cần được chú ý; one's đổi thành my, your, his, her, our hoặc their tùy theo người được nói đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ cho biết các kỹ sư giờ phải xử lý vấn đề: The launch went badly, and the engineers had a serious problem ____.

Xem đáp án

on their hands

or so they thought. Mạch ý

4:51

hoặc ít nhất họ nghĩ thế.

Mạch ý

or so they thought: báo hiệu một niềm tin trước đó là sai

Ở đây, so thay cho toàn bộ ý trước đó: phía Liên Xô nghĩ rằng họ lại gặp một thất bại. Nó không có nghĩa là “rất” và không diễn tả mức độ thất bại. Khi được thêm sau một lời khẳng định, or so they thought trước hết nêu niềm tin của những người được nói đến, rồi báo hiệu rằng người kể biết niềm tin đó sai hoặc chưa đầy đủ. Cách nói này tạo sự hồi hộp và chuẩn bị cho người nghe đón nhận thông tin đính chính; ở đây, nó gợi ý rằng thất bại bề ngoài chưa phải toàn bộ câu chuyện.

Luyện tập

Hoàn thành câu của người kể bằng cụm từ báo hiệu rằng niềm tin trước đó sẽ bị đảo ngược: The campers were certain the sky would stay clear—____.

Xem đáp án

or so they thought

A few weeks later,

4:53

Vài tuần sau,

when reviewing the data, Ngữ pháp

4:54

khi xem lại các dữ liệu,

Ngữ pháp

when reviewing the data: mệnh đề thời gian rút gọn

When reviewing the data là một mệnh đề thời gian rút gọn. Nó có nghĩa tương đương với when they were reviewing the data: chủ ngữ they và dạng were của động từ be được lược bỏ, còn reviewing được giữ ở dạng phân từ -ing. Người thực hiện hành động được hiểu là chủ ngữ của mệnh đề chính, tức they. Những người xem xét dữ liệu cũng chính là những người nhận thấy tín hiệu. Cấu trúc này nêu bối cảnh thời gian mà không cần lặp lại chủ ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề thời gian rút gọn bằng when và review: "____ the data, the researchers noticed a weak signal."

Xem đáp án

When reviewing

they noticed that a very weak signal had actually been transmitting for 23 minutes after the lander hit the surface. Ngữ pháp

4:55

họ nhận thấy rằng một tín hiệu rất yếu thực ra đã được truyền đi trong 23 phút sau khi tàu đổ bộ va đập vào bề mặt.

Ngữ pháp

had actually been transmitting: quá trình bắt đầu trước và tiếp diễn

Had been transmitting là thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn, có cấu trúc had + been + -ing. Dạng này đặt quá trình truyền tín hiệu trước thời điểm quá khứ xảy ra sau được thể hiện bằng noticed, đồng thời trình bày đó là một quá trình kéo dài 23 phút đến hoặc gần thời điểm ấy. Actually cho biết bằng chứng đã điều chỉnh hoặc thách thức một niềm tin trước đó. Câu này không nói rằng tín hiệu hiện vẫn đang truyền; cả quá trình lẫn việc phát hiện ra nó đều nằm trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn của transmit và đặt actually sau had: "By the time the engineers checked the log, the beacon ____ for 23 minutes."

Xem đáp án

had actually been transmitting

As it turned out, Mạch ý

5:03

Hóa ra,

Mạch ý

As it turned out: hé lộ sự thật được biết về sau

As it turned out là một cụm chuyển ý mang tính hồi tưởng: người nói chuyển từ niềm tin hoặc sự không chắc chắn trước đó sang kết quả được biết về sau. Ở đây, cụm này cho biết điều tưởng như là thất bại không phải kết quả thật sự. Trong cụm từ cố định này, it không chỉ một vật cụ thể, còn turned out có nghĩa là được chứng minh là đúng hoặc được phát hiện ra. Cụm từ này tổ chức mạch kể; mệnh đề sau dấu phẩy đưa ra sự thật vừa được hé lộ.

Luyện tập

Cụm chuyển ý nào phù hợp nhất để giới thiệu một sự thật được phát hiện về sau và sửa lại niềm tin trước đó?

  1. For example,
  2. At the same time,
  3. As it turned out,
Xem đáp án

As it turned out,

the lander actually survived,

5:04

tàu đổ bộ thực sự đã sống sót,

but it had been knocked onto its side,

5:06

nhưng nó đã bị lật nghiêng,

making the antenna's signal to Earth extremely weak. Ngữ pháp

5:07

khiến tín hiệu của ăng-ten truyền tới Trái Đất cực kỳ yếu.

Ngữ pháp

making + tân ngữ + tính từ để thể hiện kết quả

Mệnh đề -ing making ... weak trình bày kết quả của tình huống trước đó. Nguyên nhân được hiểu ngầm là toàn bộ sự việc trước đó: tình huống ấy đã khiến tín hiệu trở nên yếu đi. Trong mệnh đề này, making nhận the antenna's signal to Earth làm tân ngữ và extremely weak làm bổ ngữ tính từ mô tả trạng thái sau cùng của tân ngữ. Mẫu cấu trúc là: sự việc, making + tân ngữ + tính từ.

Luyện tập

Phần kết nào trình bày đúng kết quả của sự việc đầu tiên? The update overloaded the server, ...

  1. the system making unstable.
  2. making the system unstable.
  3. made the system unstable.
Xem đáp án

making the system unstable.

Incredibly,

5:11

Thật đáng kinh ngạc,

the last bit of data it sent out showed that the temperature at the surface was a mind-boggling 500 degrees. Cách dùng từ

5:11

phần dữ liệu cuối cùng mà nó gửi đi cho thấy nhiệt độ ở bề mặt đạt mức choáng váng là 500 độ.

Cách dùng từ

mind-boggling: phản ứng cực kỳ mạnh trước một sự thật hoặc con số

Trong câu này, mind-boggling mô tả mức nhiệt 500 độ là cực đoan đến mức khó tưởng tượng. Từ này không có nghĩa là bản thân kết quả đo không rõ ràng. Tính từ này thêm sự đánh giá và cảm xúc rất mạnh vào một sự thật. Nó có thể đứng trước danh từ, như trong a mind-boggling number, hoặc sau động từ nối, như trong the number is mind-boggling.

Luyện tập

mind-boggling thể hiện điều gì về mức nhiệt 500 độ?

  1. Nó cực kỳ đáng kinh ngạc và khó tưởng tượng.
  2. Không thể đo được nó.
  3. Nó chỉ cao hơn dự kiến một chút.
Xem đáp án

Nó cực kỳ đáng kinh ngạc và khó tưởng tượng.

Since temperature was now the main problem limiting their time on the surface,

5:18

Bởi vì nhiệt độ bây giờ là vấn đề chính hạn chế thời gian của chúng trên bề mặt,

the engineers came up with a genius but simple cooling solution for Venera 8. Cụm động từ

5:22

các kỹ sư đã nghĩ ra một giải pháp làm mát thiên tài nhưng đơn giản cho Venera 8.

Cụm động từ

came up with: tạo ra một ý tưởng hoặc giải pháp

Trong câu này, came up with có nghĩa là “nghĩ ra và tạo nên” một giải pháp làm mát. Cụm từ này mô tả thành quả sáng tạo của các kỹ sư, không phải sự di chuyển về mặt thể chất. Cấu trúc là come up with + idea, plan, answer, name hoặc solution. Came là dạng quá khứ, còn with là một phần của toàn bộ cụm động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “nghĩ ra và tạo nên”: After several failed attempts, Leo finally ____ a simple solution to the puzzle.

Xem đáp án

came up with

Inside the space probe were blocks of lithium nitrate, Ngữ pháp

5:27

Bên trong tàu thăm dò không gian là các khối lithium nitrat,

Ngữ pháp

Inside the space probe were ...: đảo ngữ khi đưa địa điểm lên đầu câu

Inside the space probe là cụm từ chỉ địa điểm được đưa lên đầu câu. Trật tự thông thường là “Blocks of lithium nitrate were inside the space probe”, nhưng câu gốc đặt địa điểm trước rồi đưa were lên trước chủ ngữ. Cấu trúc này xác định nơi cần chú ý trước, sau đó giới thiệu một vật mới ở nơi đó. Chủ ngữ ngữ pháp thật sự là cụm danh từ số nhiều blocks of lithium nitrate, vì vậy were hòa hợp với blocks. The space probe nằm trong cụm giới từ mở đầu và không phải là chủ ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu mô tả bằng dạng đúng của be: At the back of the cabinet ____ three spare batteries.

Xem đáp án

are

a salt-like substance,

5:30

một chất giống như muối,

which has a very high heat of fusion. Cách dùng từ

5:32

có nhiệt nóng chảy rất cao.

This is the amount of energy required to turn it from a solid into a liquid.

5:34

Đây là lượng năng lượng cần thiết để chuyển nó từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng.

Cách dùng từ

heat of fusion: năng lượng cần thiết để nóng chảy

Trong đoạn này, heat of fusion là năng lượng mà một chất phải hấp thụ tại điểm nóng chảy để chuyển từ thể rắn sang thể lỏng. Trong quá trình chuyển thể đó, năng lượng làm thay đổi trạng thái của chất thay vì làm tăng nhiệt độ. Câu tiếp theo lập tức đưa ra định nghĩa bằng lời đơn giản: This chỉ lại heat of fusion, còn turn it from a solid into a liquid giải thích thuật ngữ này. Ở đây, fusion có nghĩa là nóng chảy, không phải phản ứng tổng hợp hạt nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ tiếng Anh gồm hai từ chỉ năng lượng chuyển thể này: The energy needed to change a substance from solid to liquid at its melting point is its ____.

Xem đáp án

heat of fusion

In order to heat this material up by 1 degree,

5:39

Để làm nóng loại vật liệu này lên 1 độ,

it takes just under 2 joules of energy per gram. Cụm từ

5:41

cần chưa tới 2 joule năng lượng cho mỗi gram.

Cụm từ

just under: thấp hơn một chút so với con số nêu ra

Just under có nghĩa là thấp hơn một chút so với con số đứng sau. Cụm này cho biết lượng đó rất gần với con số ấy nhưng chưa đạt tới nó. Ở đây, just under 2 joules nghĩa là năng lượng cần cho mỗi gam thấp hơn 2 jun một chút. Dùng cụm này khi cần nói rõ rằng một giá trị ước chừng nằm dưới mốc tham chiếu, chứ không chỉ gần mốc đó.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất: The repair took ___ two hours, so it finished a little before the two-hour mark.

  1. just over
  2. about
  3. just under
Xem đáp án

just under

But when it reaches its melting point,

5:45

Nhưng khi nó đạt tới điểm nóng chảy,

crossing that boundary from a solid into a liquid takes almost 300 joules of energy.

5:47

để vượt qua ranh giới từ chất rắn sang chất lỏng cần tới gần 300 joule năng lượng.

And so,

5:53

Và vì vậy,

this change from a solid to a liquid absorbs a large amount of heat energy,

5:54

sự thay đổi từ chất rắn sang chất lỏng này hấp thụ một lượng nhiệt năng lớn,

which is effectively stored in the material.

5:58

lượng nhiệt năng này được lưu trữ một cách hiệu quả trong vật liệu.

And so,

6:00

Thế là,

blocks were placed inside the lander to absorb heat and take it away from the electrical components. Cụm động từ

6:01

các khối này đã được đặt bên trong tàu đổ bộ để hấp thụ nhiệt và đưa nó ra xa các thành phần điện.

Cụm động từ

take it away from: đưa nó ra xa các linh kiện điện

Take something away from something có nghĩa là di chuyển hoặc mang vật thứ nhất đi để vật đó cách xa vật thứ hai hơn. Cụm này mô tả một hành động di chuyển hoặc loại bỏ chủ động, không chỉ một trạng thái ở cách xa nhau. Trong câu này, it quay lại chỉ heat, còn take it away from the electrical components có nghĩa là đưa nhiệt ra xa các linh kiện điện. It không chỉ lander; away from cùng nhau cho biết hướng di chuyển ra xa.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất: The cooling fan absorbs the heat and ___ the battery.

  1. takes it away from
  2. takes it out of
  3. keeps it away from
Xem đáp án

takes it away from

This system worked extremely well and Venera 8 successfully made it to Venus and survived for an entire hour on the surface. Cụm từ

6:07

Hệ thống này hoạt động cực kỳ hiệu quả và Venera 8 đã thành công tiến tới Sao Kim, đồng thời sống sót trọn vẹn một giờ trên bề mặt.

Cụm từ

made it to Venus: đến được Sao Kim

Make it to + địa điểm có nghĩa là đến được nơi đó, thường là sau khi gặp khó khăn, nguy hiểm hoặc chậm trễ. Trong câu này, made it to Venus nhấn mạnh rằng tàu thăm dò đã hoàn thành một mục tiêu khó, chứ không chỉ đơn giản là di chuyển đến đó. Make it ở đây không mang nghĩa đen là “tạo ra nó”; không ai tạo ra Sao Kim. Cấu trúc này cũng có thể dùng khi đến được một sự kiện hoặc một mốc thời gian, như trong make it to the meeting hoặc make it to Friday.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ mang nghĩa “đến được nơi nào đó dù gặp khó khăn”: After walking through heavy rain for two hours, we finally ____ the campsite.

Xem đáp án

made it to

The Soviets had now mastered the art of getting to Venus. Thành ngữ

6:15

Người Liên Xô giờ đây đã thành thạo nghệ thuật đi tới Sao Kim.

Thành ngữ

mastered the art of getting to Venus: thành thạo nghệ thuật đi tới Sao Kim

Master the art of + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là trở nên rất thành thạo một việc đòi hỏi sự luyện tập và khả năng phán đoán. Ở đây, mastered the art of getting to Venus cho biết Liên Xô đã xây dựng được chuyên môn đáng tin cậy sau nhiều lần đối mặt với các thách thức kỹ thuật. Art ở đây không có nghĩa là hội họa hay điêu khắc. Từ này xem một năng lực phức tạp như một nghề thành thạo. Vì of là giới từ nên theo sau nó là getting, không phải get: the art of getting to Venus.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: After years of practice, Lena ____ baking bread in a wood-fired oven.

Xem đáp án

mastered the art of

But the world still had no idea what this crazy world actually looked like. Ngữ pháp

6:18

Nhưng thế giới vẫn không biết cái thế giới điên rồ này thực sự trông như thế nào.

Ngữ pháp

had no idea what ... looked like: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp

Ở đây, had no idea có nghĩa là “hoàn toàn không biết”. Sau đó là một mệnh đề nghi vấn gián tiếp bắt đầu bằng what. Bên trong câu hỏi gián tiếp, dùng trật tự của câu trần thuật: what this crazy world actually looked like, không dùng what did this crazy world actually look like. Mẫu có thể áp dụng là have no idea + từ để hỏi + chủ ngữ + động từ.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng câu hỏi gián tiếp sau have no idea?

  1. I have no idea where the station is.
  2. I have no idea where is the station.
  3. I have no idea where does the station stand.
Xem đáp án

I have no idea where the station is.

And so,

6:23

Và vì vậy,

it was up to Venera 9 to take the first pictures of Venus. Cụm từ

6:23

trách nhiệm chụp những bức ảnh đầu tiên của Sao Kim được giao cho Venera 9.

Cụm từ

it was up to Venera 9 to take: giao trách nhiệm

Trong câu này, it was up to Venera 9 to take the pictures có nghĩa là việc chụp ảnh là trách nhiệm hoặc nhiệm vụ quan trọng của Venera 9. Mẫu có thể áp dụng là it is/was up to + người hoặc vật + động từ nguyên mẫu có to. Mẫu này giao trách nhiệm cho một hành động và thường cho biết ai phải thực hiện bước tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu mục tiêu it is/was up to + người + động từ nguyên mẫu có to: The last bus has gone, so it is ____ Mia to call a taxi.

Xem đáp án

up to

The lander was completely redesigned once more.

6:27

Tàu đổ bộ lại được thiết kế lại hoàn toàn một lần nữa.

Instead of using parachutes for the final descent, Ngữ pháp

6:30

Thay vì sử dụng dù cho lần hạ cánh cuối cùng,

Ngữ pháp

Cấu trúc instead of + -ing trong Instead of using parachutes

Instead of giới thiệu phương án không được chọn. Ở đây, Instead of using parachutes nêu phương pháp cũ trước, rồi phần tiếp theo giới thiệu phương pháp thay thế. Vì of là giới từ, động từ theo sau thường ở dạng -ing: instead of using. Mẫu có thể áp dụng là instead of + danh từ hoặc dạng -ing; không dùng to + động từ sau cấu trúc này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc instead of + -ing và động từ drive: ____ to work, Lena took the train.

Xem đáp án

Instead of driving

Venera 9 had a large air brake to slow it down and a set of landing legs to absorb the impact. Ghi chú

6:33

Venera 9 có một phanh khí lớn để làm chậm lại và một hệ thống chân đáp để hấp thụ lực va chạm.

Cụm động từ

Cụm slow down có thể tách trong slow it down

Slow down có nghĩa là giảm tốc độ. Ở đây, phanh khí động khiến Venera 9 di chuyển chậm hơn, vì vậy slow được dùng như ngoại động từ và it là tân ngữ. Slow down là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa động từ và tiểu từ: slow it down. Khi tân ngữ là danh từ, có thể dùng cả slow the vehicle down và slow down the vehicle. Không đặt đại từ sau down.

Luyện tập

Hoàn thành câu với trật tự đúng của slow down: The video is playing too fast, so please ____.

Xem đáp án

slow it down

Cụm từ

absorb the impact: hấp thụ năng lượng va chạm

Trong absorb the impact, absorb có nghĩa là tiếp nhận và làm giảm năng lượng từ một va chạm vật lý. Các chân hạ cánh giúp ngăn một phần lực đó truyền thẳng vào tàu đổ bộ. Cụm động từ và tân ngữ này thường gặp trong các mô tả về kỹ thuật và an toàn. Bộ phận hấp thụ có thể uốn cong, bị nén hoặc dùng cách khác để giảm lực; absorb ở đây không có nghĩa là “hiểu”, còn impact là một va chạm chứ không phải ảnh hưởng trừu tượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác có nghĩa là tiếp nhận năng lượng va chạm: The crash barrier is designed to ____.

Xem đáp án

absorb the impact

But the most important feature on Venera 9 was the camera system.

6:39

Nhưng tính năng quan trọng nhất trên Venera 9 là hệ thống camera.

It had two movable cameras on either side of the lander Cụm từ

6:43

Nó có hai camera có thể di chuyển ở hai bên tàu đổ bộ

Cụm từ

on either side of: mỗi bên một vật

Ở đây, on either side of the lander có nghĩa là có một camera trên mỗi bên trong hai bên của tàu đổ bộ. Cụm two movable cameras làm rõ cách bố trí mỗi bên một camera. Cấu trúc on either side of + danh từ thường mô tả vị trí cân đối quanh một vật ở trung tâm. Tuy nhiên, trong câu nói về sự lựa chọn, either có thể mang nghĩa bên này hoặc bên kia, nên cần dựa vào toàn bộ ngữ cảnh.

Luyện tập

Chọn cụm từ có nghĩa là một nhân viên bảo vệ đứng bên trái cổng và người còn lại đứng bên phải: Two guards stood ___ the gate.

  1. in front of
  2. on either side of
  3. on one side of
Xem đáp án

on either side of

that could take a 360-degree panorama of the surrounding landscape.

6:47

có thể chụp toàn cảnh 360 độ của khu vực xung quanh.

But designing a camera that could survive the intense pressure and temperature of Venus

6:52

Nhưng thiết kế một camera có thể sống sót sau áp suất và nhiệt độ khắc nghiệt của Sao Kim

was yet another challenge.

6:56

lại là một thử thách khác.

The cameras were placed inside the lander's pressure vessel and two periscopes stuck out into the super thick pressure window. Cách dùng từ

6:59

Các camera được đặt bên trong vỏ chịu áp lực của tàu đổ bộ và hai kính tiềm vọng thò ra ngoài qua cửa sổ chịu áp suất siêu dày.

Cách dùng từ

pressure vessel là danh từ ghép trong kỹ thuật

Trong câu này, pressure vessel có nghĩa là một khoang kín được chế tạo để chịu được chênh lệch áp suất giữa bên trong và bên ngoài. Đây là bộ phận được bảo vệ của tàu đổ bộ dùng để chứa máy quay, không phải là tàu thuyền hay mạch máu. Danh từ ghép này được hiểu từ phải sang trái: vessel gọi tên cấu trúc, còn pressure cho biết đó là loại vessel nào—một cấu trúc được thiết kế để chứa hoặc chịu áp suất.

Luyện tập

Một bồn được chế tạo riêng để chứa khí an toàn ở áp suất cao. Thuật ngữ tiếng Anh nào mô tả nó chính xác nhất?

  1. pressure vessel
  2. camera lens
  3. ordinary container
Xem đáp án

pressure vessel

At the end of the periscope was a small lens that could rotate and scan the 180-degree view of the surface.

7:05

Ở cuối kính tiềm vọng là một ống kính nhỏ có thể xoay và quét góc nhìn 180 độ của bề mặt.

The light would travel down the periscope and through a lens that would correct the effect of the thick pressure window.

7:12

Ánh sáng sẽ đi xuống kính tiềm vọng và xuyên qua một thấu kính giúp điều chỉnh hiệu ứng của cửa sổ chịu áp suất dày.

Each of the two cameras had large lens caps that were designed to pop off once the probe had landed. Ghi chú

7:18

Mỗi trong số hai camera đều có nắp ống kính lớn được thiết kế để bung ra một khi con tàu đã hạ cánh.

Cụm động từ

pop off để diễn tả sự bung ra nhanh và đột ngột

Ở đây, pop off có nghĩa là “bật ra nhanh và đột ngột”. Các nắp ống kính được thiết kế để tự bật ra sau khi hạ cánh, nhờ đó máy quay có thể nhìn ra ngoài. Pop thêm ý về một sự giải phóng nhỏ và nhanh, còn off đánh dấu sự tách rời khỏi vật mà nắp được gắn vào. Trong ngữ cảnh cơ khí này, cụm từ không có nghĩa là đột ngột rời đi hoặc nói một cách tức giận.

Luyện tập

Điền tiểu từ khiến pop mang nghĩa “tách ra nhanh bằng một chuyển động nhỏ và đột ngột”: Press the release button, and the protective cap will pop ____.

Xem đáp án

off

Ngữ pháp

once + thì quá khứ hoàn thành: once the probe had landed

Ở đây, once là liên từ chỉ thời gian, nghĩa là “khi việc này đã xảy ra” hoặc “sau khi”. Nó giới thiệu sự việc phải hoàn tất trước khi nắp ống kính được thiết kế để bật ra; nó không có nghĩa là “một lần”. Had landed ở thì quá khứ hoàn thành. Cấu trúc once + had landed làm rõ trình tự dự kiến: tàu thăm dò hạ cánh trước, rồi cơ chế tháo nắp mới có thể hoạt động.

Luyện tập

Dùng tất cả các từ trong ngoặc và thì quá khứ hoàn thành để hoàn thành câu: The machine started ____. (once / the technician / check / the lock)

Xem đáp án

once the technician had checked the lock

On Venera 9,

7:24

Trên Venera 9,

only one of these worked.

7:25

chỉ có một trong hai hoạt động.

This was the very first picture taken on Venus.

7:27

Đây chính là bức ảnh đầu tiên được chụp trên Sao Kim.

On future missions,

7:31

Trong các nhiệm vụ tương lai,

the cameras were improved,

7:32

các camera đã được cải thiện,

eventually taking higher definition color images.

7:33

cuối cùng đã chụp được các hình ảnh màu với độ phân giải cao hơn.

On Venera 14,

7:36

Trên Venera 14,

a microphone was placed on board. Cụm từ

7:38

một chiếc micro đã được đặt lên tàu.

Cụm từ

on board: được mang trên tàu vũ trụ

On board là cụm từ gồm hai từ, nghĩa là “ở trên hoặc bên trong tàu thủy, máy bay, tàu hỏa hay tàu vũ trụ”. Ở đây, cụm từ cho biết chiếc micrô được mang theo hoặc lắp trên tàu thăm dò. Cụm từ này không mang nghĩa đen: board không có nghĩa là một tấm ván gỗ. Trong câu này, nó cũng không có nghĩa là ai đó đồng ý với một kế hoạch.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một bộ dụng cụ y tế được mang bên trong tàu vũ trụ?

  1. The spacecraft has a medical kit on board.
  2. The spacecraft agrees with a medical kit.
  3. The medical kit is on a wooden board.
Xem đáp án

The spacecraft has a medical kit on board.

The following is real audio of the probe landing on the surface and an instrument drilling into the surface.

7:40

Dưới đây là âm thanh thực của con tàu đang hạ cánh trên bề mặt và một thiết bị đang khoan xuống bề mặt.

All in all, Mạch ý

7:57

Nhìn chung,

Mạch ý

Dùng All in all để dẫn vào kết luận

All in all báo hiệu rằng người nói đang tổng hợp các ý đã nêu và sắp đưa ra kết luận chung. Ở đây, cụm từ này đánh dấu sự chuyển tiếp từ các chi tiết về những sứ mệnh sang phần đánh giá cuối cùng về kết quả và tầm quan trọng của chúng. Đây là một dấu hiệu diễn ngôn đặt ở đầu câu và thường có dấu phẩy theo sau. Hãy hiểu nó theo nghĩa considering everything hoặc overall, không phải bằng cách dịch sát từng từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dấu hiệu tổng kết All in all: ____, the school festival was a success.

Xem đáp án

All in all

the Soviets landed on Venus eight times,

7:57

người Liên Xô đã hạ cánh xuống Sao Kim tám lần,

with each mission sending back incredible images and scientific data about this mysterious planet, Ngữ pháp

8:00

với mỗi nhiệm vụ gửi về những hình ảnh và dữ liệu khoa học đáng kinh ngạc về hành tinh bí ẩn này,

Ngữ pháp

with each mission sending back: cấu trúc with + danh từ + -ing

Cấu trúc with + cụm danh từ + dạng -ing bổ sung một hoàn cảnh cho mệnh đề chính hoàn chỉnh. Ở đây, each mission là chủ ngữ logic của sending back, vì vậy mỗi sứ mệnh thực hiện hành động đó. Mệnh đề with không chia thì này gói gọn thông tin bổ trợ. Nó có thể thể hiện một hành động đi kèm, kết quả hoặc chi tiết bối cảnh mà không cần mở đầu một mệnh đề chính hoàn chỉnh khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng with + each sensor + dạng -ing của record: The team finished the test, ____ the temperature.

Xem đáp án

with each sensor recording

an achievement we're yet to repeat some 50 years later. Ngữ pháp

8:07

một thành tựu mà khoảng 50 năm sau chúng ta vẫn chưa lặp lại được.

Ngữ pháp

we're yet to repeat: cấu trúc be yet to + động từ

Trong we're yet to repeat, we're có nghĩa là we are, còn are yet to repeat cho biết đến hiện tại chúng ta vẫn chưa lặp lại được điều đó. Ở đây, yet không có nghĩa là tuy nhiên; khi đi với to repeat, nó cho biết hành động vẫn chưa xảy ra. Cấu trúc là chủ ngữ + be + yet + to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này diễn tả một việc đến nay vẫn chưa hoàn thành hoặc chưa thành hiện thực, đồng thời để ngỏ khả năng việc đó sẽ xảy ra sau này; vì vậy, nó không có nghĩa giống never.

Luyện tập

Thông báo hiện vẫn đang chờ được đưa ra. Hoàn thành câu bằng be yet to và announce: The museum ____ its opening date.

Xem đáp án

is yet to announce

And now,

8:11

Và bây giờ,

for the Primal Space giveaway.

8:11

là phần quà tặng từ Primal Space.

The winner of the previous giveaway is David.

8:13

Người chiến thắng trong lần tặng quà trước là David.

Congrats.

8:15

Xin chúc mừng.

In the next video,

8:16

Trong video tiếp theo,

we'll be giving away this custom Primal Space Venera poster to one lucky winner.

8:17

chúng tôi sẽ tặng tấm áp phích Venera của Primal Space tùy chỉnh này cho một người chiến thắng may mắn.

All you need to do is sign up at the link below,

8:22

Tất cả những gì bạn cần làm là đăng ký tại liên kết bên dưới,

like the video,

8:24

thích video,

and leave a comment saying what you think about the Venera space probes.

8:25

và để lại bình luận cho biết bạn nghĩ gì về các tàu thăm dò không gian Venera.

Thank you very much for watching and I'll see you in the next video.

8:29

Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã theo dõi và hẹn gặp lại các bạn trong video tiếp theo.