Bạn có thể giữ bí mật không? ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
872 từ 153 từ/phút

Tổng quan video: Chương trình xem xét nghiên cứu cho rằng việc tạm thời giữ kín một tin vui có thể tạo cảm giác háo hức dễ chịu và khiến con người thấy tràn đầy năng lượng hơn. Nội dung đối chiếu những bí mật tích cực này với các bí mật gây tổn hại hoặc tạo gánh nặng, đồng thời tìm hiểu cách niềm tin văn hóa, đặc biệt quanh việc thông báo mang thai, ảnh hưởng đến thời điểm mọi người chia sẻ tin tức. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. spills the beans? — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu rằng thành ngữ thường ngày này có nghĩa là tiết lộ thông tin vốn cần được giữ bí mật, chứ không thể hiểu theo nghĩa đen. Bạn sẽ nhận ra nó trong hội thoại và tiêu đề truyền thông, đồng thời dùng được khi nói về việc vô tình hoặc cố ý làm lộ bí mật. 2. positive secrets. — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Học thuật ngữ nghiên cứu chỉ những bí mật tạo ra sự mong đợi vui vẻ hoặc được giữ lại để ăn mừng sau này, chẳng hạn như lời cầu hôn hay thông báo mang thai. Nhờ đó, bạn có thể phân biệt chúng với những bí mật gắn với cảm giác tội lỗi, tổn hại hoặc áp lực tinh thần. 3. evil eye — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh đời thực: Nhận biết tên gọi của một niềm tin mê tín cho rằng ánh mắt của người khác có thể gây tổn hại hoặc mang đến vận rủi. Bối cảnh văn hóa này giúp bạn hiểu vì sao một số cộng đồng xem việc tiết lộ thai kỳ quá sớm là rủi ro và chọn giữ kín tin tức.

Nội dung bài học

Six Minute English

0:01

Six Minute English

from BBCLearningEnglish.com.

0:02

từ BBCLearningEnglish.com.

Hello, this is Six Minute English from BBC Learning English.

0:07

Xin chào, đây là chương trình Six Minute English từ BBC Learning English.

I'm Neil. And I'm Beth.

0:11

Tôi là Neil. Và tôi là Beth.

Can you keep a secret, Neil?

0:13

Anh có thể giữ bí mật không, Neil?

Or are you someone who spills the beans? Thành ngữ

0:15

Hay anh là người hay 'để lọt bí mật' (spills the beans)?

Thành ngữ

spills the beans: tiết lộ bí mật

Spill the beans là một thành ngữ có nghĩa là tiết lộ bí mật hoặc thông tin lẽ ra phải được giữ kín. Beans ở đây không chỉ những hạt đậu thật. Trong câu hỏi này, spills hòa hợp với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít someone. Người nói đang hỏi liệu đối phương có phải kiểu người hay nói bí mật cho người khác biết hay không.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả đúng nhất bằng spill the beans?

  1. Mina phục vụ món đậu vào bữa tối.
  2. Mina kể cho mọi người về bữa tiệc bất ngờ trước khi nó diễn ra.
  3. Mina giữ kín kế hoạch tổ chức bữa tiệc.
Xem đáp án

Mina kể cho mọi người về bữa tiệc bất ngờ trước khi nó diễn ra.

That's an idiom meaning to tell people a secret.

0:18

Đó là một thành ngữ có nghĩa là kể cho mọi người nghe một bí mật.

I'm pretty good at keeping secrets, Beth. Cụm từ

0:21

Tôi khá giỏi trong việc giữ bí mật, Beth.

Cụm từ

pretty good at keeping: be pretty good at + -ing

Ở đây, pretty là trạng từ chỉ mức độ, có nghĩa là khá hoặc tương đối; nó không có nghĩa là hấp dẫn. I'm pretty good at ... cho biết người nói có khả năng khá tốt trong một việc và có thể tạo cảm giác khiêm tốn thay vì khoe khoang. Good at được theo sau bởi danh từ hoặc dạng -ing vì at là giới từ: good at chess; good at keeping secrets. Mẫu có thể áp dụng lại là be pretty good at + noun/-ing form.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của keep để hoàn thành câu: Omar is pretty good at ____ secrets.

Xem đáp án

keeping

Unless it's giving away the ending of a movie. Cụm động từ

0:24

Trừ phi đó là việc tiết lộ kết cục của một bộ phim.

I'm always doing that.

0:27

Tôi lúc nào cũng làm vậy.

Cụm động từ

giving away the ending: tiết lộ phần kết của phim

Ở đây, giving away có nghĩa là tiết lộ thông tin mà người khác chưa nên biết. Giving away the ending là nói cho người khác biết bộ phim kết thúc thế nào trước khi họ xem; the ending chính là thông tin bị tiết lộ. Give away là cụm động từ có thể tách: give away the ending và give the ending away đều tự nhiên. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa hai phần: give it away.

Luyện tập

Trong câu nào give away có nghĩa là tiết lộ thông tin đáng lẽ phải được giữ bí mật?

  1. We give away old books every spring.
  2. The shop gives away stickers to children.
  3. The trailer gives away the ending.
Xem đáp án

The trailer gives away the ending.

Whether you find it hard to keep secrets Ngữ pháp

0:28

Dù bạn cảm thấy việc giữ bí mật là rất khó

or take them with you to the grave? Thành ngữ

0:31

hay sẽ mang chúng theo xuống mồ?

Ngữ pháp

Whether ... or ...: trình bày hai khả năng

Whether A or B đặt hai khả năng vào cùng một khuôn. Ở đây, A là cảm thấy khó giữ bí mật, còn B là giữ chúng suốt đời. Cách diễn đạt giống một câu hỏi này mời những người thuộc cả hai nhóm cùng suy nghĩ về một chủ đề. Chủ ngữ you áp dụng cho cả hai phần: whether you find ... or you take .... Them chỉ secrets. Take secrets with you to the grave là thành ngữ có nghĩa là không bao giờ tiết lộ những bí mật đó khi còn sống. Trong một câu trần thuật đầy đủ, whether A or B cũng có thể cho biết kết quả giống nhau trong cả hai trường hợp: Whether you win or lose, keep trying.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng whether ... or ...: ____ you walk ____ take the bus, leave home by eight.

Xem đáp án

Whether · or

Thành ngữ

take them with you to the grave: giữ bí mật suốt đời

Trong câu này, take them with you to the grave có nghĩa là giữ những bí mật ấy suốt đời và không bao giờ tiết lộ. Them chỉ secrets đã được nhắc đến trước đó. Hình ảnh này mang nghĩa bóng: các bí mật ở bên bạn cho đến khi bạn qua đời. Nó không có nghĩa là thật sự mang một thứ gì đó xuống mồ.

Luyện tập

Trong câu này, take them with you to the grave có nghĩa là gì?

  1. giấu những bí mật đó trong nghĩa trang
  2. giữ kín những bí mật đó trong suốt phần đời còn lại
  3. kể những bí mật đó sau khi chờ một thời gian ngắn
Xem đáp án

giữ kín những bí mật đó trong suốt phần đời còn lại

Keeping secrets is often considered something bad.

0:33

Việc giữ bí mật thường bị coi là một điều xấu.

But what if some secrets could actually make your life better? Ngữ pháp

0:37

Nhưng sẽ thế nào nếu một số bí mật thực sự có thể làm cho cuộc sống của bạn tốt hơn?

Ngữ pháp

what if: đưa ra một khả năng mới

What if + mệnh đề...? yêu cầu người nghe hình dung một tình huống có thể xảy ra. Trong câu này, some secrets could actually make your life better là tình huống đang được cân nhắc. Bắt đầu bằng But what if...? cũng làm thay đổi hướng thảo luận. Cách mở đầu này đặt nghi vấn cho giả định trước đó và đưa ra một khả năng bất ngờ, tích cực hơn.

Luyện tập

Nhập cụm từ mục tiêu gồm hai từ để bắt đầu câu hỏi về một khả năng mới: ____ we take the bus instead?

Xem đáp án

What if

Now, psychological studies are uncovering a more positive side to secrets, Cụm từ

0:41

Giờ đây, các nghiên cứu tâm lý học đang khám phá ra một khía cạnh tích cực hơn của những bí mật,

Cụm từ

một mặt tích cực hơn của những bí mật

Ở đây, side có nghĩa là “khía cạnh”, không phải mép hay cạnh theo nghĩa vật lý. a more positive side to secrets chỉ một khía cạnh tốt hoặc có ích của những bí mật mà mọi người có thể thường không nhận ra. Cấu trúc a/an + tính từ + side to + điều gì đó là cách tự nhiên để mô tả một khía cạnh của chủ đề, tình huống hoặc con người. more positive so sánh khía cạnh này với một cách nhìn kém tích cực hơn hoặc chủ yếu là tiêu cực.

Luyện tập

a quieter side to city life có nghĩa là gì trong câu “The documentary shows a quieter side to city life.”?

  1. Một khía cạnh yên bình hơn của cuộc sống thành thị
  2. Rìa vật lý của một thành phố
  3. Một nơi yên tĩnh nằm cạnh thành phố
Xem đáp án

Một khía cạnh yên bình hơn của cuộc sống thành thị

suggesting that keeping good news to yourself can actually make you feel more alive, Ghi chú

0:46

chỉ ra rằng việc giữ tin vui cho riêng mình thực sự có thể làm cho bạn cảm thấy tràn đầy sức sống hơn,

Cụm từ

giữ tin vui cho riêng mình

Keep something to yourself có nghĩa là không kể điều đó cho người khác. Ở đây, keeping good news to yourself có nghĩa là tạm thời giữ lại tin vui thay vì chia sẻ nó. Keeping là dạng -ing dùng để gọi tên hành động. Cả cụm keeping good news to yourself làm chủ ngữ của can actually make you feel more alive.

Luyện tập

Hoàn thành lời yêu cầu bằng cụm từ có nghĩa là “đừng kể cho ai khác”: Please keep this surprise ____ until Friday.

Xem đáp án

to yourself

Ngữ pháp

make you feel more alive: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong make you feel more alive, make là động từ diễn tả sự khiến cho điều gì xảy ra. Cấu trúc là make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: you là tân ngữ, còn feel giữ nguyên dạng và không có to. Cấu trúc này có nghĩa là một điều gì đó khiến ai đó có một cảm giác hoặc phản ứng. More alive là cụm tính từ đứng sau feel. Ở đây, nó có nghĩa là cảm thấy tràn đầy năng lượng, hào hứng hoặc nhập tâm hơn, chứ không phải trở nên sống theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của feel: Music can make people ____ happier.

Xem đáp án

feel

especially if you plan to share your secret with someone later.

0:51

đặc biệt là nếu bạn dự định sau này sẽ chia sẻ bí mật đó với ai đó.

In this program, we'll be discussing the advantages of keeping secrets, Mạch ý

0:56

Trong chương trình này, chúng ta sẽ thảo luận về những lợi ích của việc giữ bí mật,

Mạch ý

In this program, we'll be discussing ...: giới thiệu chủ đề

In this program đặt ra phạm vi: thông tin sắp tới thuộc chương trình hiện tại. Sau đó, we'll be discussing hướng người nghe đến chủ đề xuất hiện ngay sau đó. Cả cụm đóng vai trò như một biển chỉ dẫn có nghĩa là: “Đây là nội dung của chương trình này.” Thì tương lai tiếp diễn trong we'll be discussing trình bày cuộc thảo luận như một phần đã được lên kế hoạch của chương trình. Khi nghe phần mở đầu này, hãy hiểu những từ theo sau là chủ đề chính.

Luyện tập

Chức năng tổ chức thông tin chính của In this program, we'll be discussing ... là gì?

  1. Sửa lại điều đã nói trước đó.
  2. Báo hiệu chương trình sắp kết thúc.
  3. Giới thiệu chủ đề sẽ xuất hiện tiếp theo.
Xem đáp án

Giới thiệu chủ đề sẽ xuất hiện tiếp theo.

and, as usual, we'll be learning some useful new vocabulary as well. Cụm từ

1:00

và, như thường lệ, chúng ta cũng sẽ học một số từ vựng mới hữu ích.

Cụm từ

as usual: cho biết một việc diễn ra theo thông lệ

As usual có nghĩa là “theo cách vẫn thường xảy ra”. Ở đây, cụm từ này cho biết việc học từ vựng mới hữu ích là một phần thường lệ của chương trình, chứ không phải việc chỉ xảy ra một lần. Cụm từ này nhận xét về toàn bộ mệnh đề. Nó có thể đứng ở đầu câu hoặc được chèn vào giữa câu; khi được chèn vào giữa, nó thường được ngăn cách bằng dấu phẩy.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ mục tiêu bằng cách điền từ còn thiếu: As ____, Ben checks the weather before school.

Xem đáp án

usual

But first, I have a question for you, Neil. Ý định

1:05

Nhưng trước tiên, tôi có một câu hỏi dành cho anh, Neil.

Ý định

I have a question for you: mở đầu câu hỏi dành cho người nghe

I have a question for you là lời dẫn được dùng ngay trước câu hỏi thật sự. Cụm này báo cho người nghe biết rằng họ sắp được hỏi điều gì đó và cho họ một chút thời gian chuẩn bị. For you chỉ người được mong đợi sẽ trả lời. Lời dẫn này cũng giúp chuyển sang câu hỏi trong lớp học, cuộc phỏng vấn hoặc phần hỏi đáp có người dẫn dắt một cách trôi chảy hơn so với hỏi ngay mà không có lời mở đầu.

Luyện tập

Lời mở đầu nào giới thiệu một câu hỏi trong cuộc phỏng vấn một cách tự nhiên?

  1. I have a question for you. What inspired your new book?
  2. I have an answer for you. What inspired your new book?
  3. I have some news for you. What inspired your new book?
Xem đáp án

I have a question for you. What inspired your new book?

One very famous secret is the recipe for the world's favorite soft drink, Coca-Cola.

1:08

Một bí mật rất nổi tiếng là công thức của loại nước giải khát được yêu thích nhất thế giới, Coca-Cola.

While traveling in Indonesia, Ngữ pháp

1:15

Trong khi đi du lịch ở Indonesia,

BBC TV presenter Joanna Lumley believes she discovered the unknown secret ingredients.

1:17

người dẫn chương trình truyền hình của BBC Joanna Lumley tin rằng bà đã khám phá ra những thành phần bí mật chưa được biết đến.

Ngữ pháp

While traveling in Indonesia: mệnh đề thời gian rút gọn với while

While traveling in Indonesia là một mệnh đề thời gian rút gọn. Dạng đầy đủ ở đây là while she was traveling in Indonesia. Mệnh đề này đặt chuyến đi làm khoảng thời gian nền cho phần còn lại của câu. Trong cấu trúc này, chủ ngữ ngầm hiểu của traveling thường giống với chủ ngữ của mệnh đề chính. Ở đây, Joanna Lumley là người đi du lịch và cũng là chủ ngữ của believes.

Luyện tập

Hãy xác định mệnh đề while rút gọn có được nối đúng hay không: While walking to school, the rain started.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

So, is Coca-Cola's secret spice

1:25

Vậy, loại gia vị bí mật của Coca-Cola là

A) cinnamon, B) nutmeg, or C) ginger?

1:28

A) quế, B) nhục đậu khấu, hay C) gừng?

Well, I don't know.

1:34

Chà, tôi không biết.

So, I'm going to guess it's nutmeg. Ý định

1:36

Nên tôi sẽ đoán đó là nhục đậu khấu.

Ý định

I'm going to guess: đánh dấu một câu trả lời không chắc chắn

I'm going to guess cho người nghe biết rằng câu trả lời theo sau chỉ là một phỏng đoán, chứ không phải điều người nói biết chắc. Trong ví dụ, cụm này làm nhẹ lời khẳng định it's nutmeg và công khai thể hiện sự không chắc chắn. Ở đây, be going to giới thiệu hành động mà người nói định thực hiện ngay, tức là đưa ra một phỏng đoán. Nó không diễn tả sự di chuyển thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định dùng để mở đầu một câu trả lời không chắc chắn: I'm going to ____ it's the small silver key.

Xem đáp án

guess

Okay.

1:38

Được rồi.

I'll reveal the secret at the end of the program. Mạch ý

1:39

Tôi sẽ bật mí bí mật ở cuối chương trình.

Mạch ý

reveal the secret at the end of the program: tạo cảm giác hồi hộp

Trong câu này, reveal the secret có nghĩa là làm cho câu trả lời đang được giấu kín trở nên rõ ràng. at the end of the program cho biết hành động đó sẽ diễn ra ở phần cuối chương trình, chứ không phải ngay bây giờ. Bằng cách trì hoãn thông tin quan trọng nhưng hứa sẽ nói ra sau, người nói tạo cảm giác hồi hộp và cho người nghe lý do để tiếp tục theo dõi. Người nói đặt ra một câu hỏi trước rồi hứa sẽ trả lời sau.

Luyện tập

Người nói đạt được hiệu quả gì khi nói câu này trước khi chương trình kết thúc?

  1. Người nói tạo cảm giác hồi hộp và hứa sẽ tiết lộ bí mật sau.
  2. Người nói nói rằng bí mật sẽ không bao giờ được tiết lộ.
  3. Người nói tiết lộ bí mật ngay lập tức.
Xem đáp án

Người nói tạo cảm giác hồi hộp và hứa sẽ tiết lộ bí mật sau.

This year, a study published in the Journal of Personality and Social Psychology Ngữ pháp

1:43

Năm nay, một nghiên cứu được công bố trên Tạp chí Tâm lý học Xã hội và Nhân cách

introduced a new term to the discussion, positive secrets. Ghi chú

1:48

đã đưa một thuật ngữ mới vào cuộc thảo luận, những bí mật tích cực (positive secrets).

Ngữ pháp

a study published in ...: cụm phân từ quá khứ đứng sau danh từ

published in the Journal of Personality and Social Psychology là một cụm phân từ quá khứ đứng sau a study. Cụm này cho biết nghiên cứu được công bố ở đâu và có thể viết đầy đủ là that was published in the Journal of Personality and Social Psychology. Quan hệ bị động rất quan trọng: study nhận hành động công bố. Cụm từ này bổ nghĩa cho study, còn introduced mới là động từ chính của câu. Mẫu ngắn gọn danh từ + phân từ quá khứ này thường xuất hiện trong tin tức, bài viết khoa học và học thuật.

Luyện tập

Rút gọn mệnh đề quan hệ và hoàn thành câu thứ hai: The report that was released yesterday became public. The report ____ yesterday became public.

Xem đáp án

released

Cụm từ

introduced a new term to the discussion: đưa positive secrets vào như một thuật ngữ mới

Trong cấu trúc introduce something to a discussion, introduce có nghĩa là đưa một điều mới vào cuộc trò chuyện hoặc thảo luận đang diễn ra. Ở đây, nghiên cứu đã thêm một tên gọi mới để mọi người cân nhắc. Điều được đưa vào là a new term. Cụm positive secrets sau dấu phẩy nêu tên của thuật ngữ đó; positive là từ đầu tiên trong tên này.

Luyện tập

Dùng cách diễn đạt trang trọng đã học để hoàn thành câu: The report ____: screen fatigue.

Xem đáp án

introduced a new term to the discussion

Cách dùng từ

positive secrets: tin vui được tạm thời giữ kín

Cụm positive secrets là một thuật ngữ nghiên cứu chỉ tin vui, kế hoạch thú vị hoặc điều bất ngờ mà ai đó giữ kín trong một thời gian và có thể mong chờ được chia sẻ sau này. Positive mô tả cảm xúc hoặc sự háo hức gắn với loại bí mật này. Điều đó không có nghĩa là mọi hành động che giấu thông tin đều tốt.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ phù hợp nhất về positive secret theo nghĩa trong nghiên cứu này?

  1. Một đứa trẻ che giấu việc có người đang bị làm hại và không nói với người lớn đáng tin cậy nào.
  2. Một đứa trẻ đang âm thầm chuẩn bị điều bất ngờ trong ngày sinh nhật cho cha hoặc mẹ.
  3. Một người bí mật lấy đồ thuộc về người khác.
Xem đáp án

Một đứa trẻ đang âm thầm chuẩn bị điều bất ngờ trong ngày sinh nhật cho cha hoặc mẹ.

Here, the study's author, Dr. Michael Slepian of Columbia University,

1:52

Tại đây, tác giả của nghiên cứu, Tiến sĩ Michael Slepian từ Đại học Columbia,

discusses positive secrets with BBC World Service program Newsday.

1:58

thảo luận về những bí mật tích cực với chương trình Newsday của BBC World Service.

Yeah, so what's interesting about the idea of positive secrets is, Mạch ý

2:03

Vâng, vậy điều thú vị về ý tưởng của những bí mật tích cực là,

Mạch ý

What's interesting about ... is ...: khung câu làm nổi bật ý chính

What's interesting about X is ... là một khung câu tạo trọng tâm. Cấu trúc này trước tiên nêu X làm chủ đề, rồi đặt điểm đáng chú ý sau is. Ở đây, X là the idea of positive secrets. Vì lời nói dừng ở is nên thông tin chính vẫn chưa xuất hiện và thường được nối bằng một mệnh đề bắt đầu với that. Dù khung câu bắt đầu bằng what's, nó là một phần của câu trần thuật chứ không phải câu hỏi trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành khung câu tạo trọng tâm bằng các từ mục tiêu: ____ this library ____ that children designed every room.

Xem đáp án

What's interesting about · is

you know, there's there's a set of them where the the plan is to never reveal them.

2:07

bạn biết đấy, có một nhóm những bí mật mà kế hoạch là không bao giờ tiết lộ chúng.

You know, we might say a guilty pleasure is something we enjoy but don't want to tell other people about. Thành ngữ

2:11

Bạn biết đấy, chúng ta có thể nói 'thú vui tội lỗi' (guilty pleasure) là điều chúng ta thích nhưng không muốn kể cho người khác nghe.

Thành ngữ

A guilty pleasure: điều thú vị nhưng hơi ngại thừa nhận

a guilty pleasure là điều bạn thích nhưng hơi ngại thừa nhận, có thể vì bạn nghĩ người khác sẽ thấy nó ngớ ngẩn, lỗi thời hoặc quá nuông chiều bản thân. Trong cụm này, guilty mang nghĩa nhẹ và ẩn dụ. Nó thể hiện sự ngượng ngùng có phần vui đùa, chứ không phải có tội hình sự hay nhất thiết là làm điều sai trái nghiêm trọng. Cụm từ thường có giọng nhẹ nhàng và tự trêu mình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: I know the songs are cheesy, but that old pop album is my ____.

Xem đáp án

guilty pleasure

And then there's other secrets that the whole point of keeping them secret is to reveal them, Cụm từ

2:17

Và sau đó là những bí mật khác mà toàn bộ mục đích của việc giữ bí mật là để tiết lộ chúng,

Cụm từ

the whole point of ... is to ...: nêu mục đích cốt lõi

Cấu trúc the whole point of + danh từ hoặc dạng -ing + is to + động từ nguyên mẫu cho biết mục đích chính của một việc là thực hiện một hành động khác. Ở đây, những bí mật được giữ kín một thời gian để có thể được tiết lộ sau đó. Whole làm ý này mạnh hơn: việc tiết lộ bí mật được xem là lý do cốt lõi để giữ kín chúng, chứ không chỉ là một lợi ích có thể có. Cấu trúc này có thể dùng để giải thích mục đích hoặc sửa một sự hiểu lầm.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc the whole point of ... is to ...: The ____ this fire drill ____ learn how to leave the building safely.

Xem đáp án

whole point of · is to

you know, the surprising marriage proposal, the pregnancy announcement, Cách dùng từ

2:21

bạn biết đấy, màn cầu hôn bất ngờ, thông báo mang thai,

Cách dùng từ

surprising marriage proposal: lời cầu hôn bất ngờ

A marriage proposal là hành động ngỏ lời xin một người kết hôn với mình. Trong cụm này, proposal không có nghĩa là một lời đề nghị thông thường hay một kế hoạch được trình bày ở nơi làm việc. Surprising cho biết lời cầu hôn đó xảy ra ngoài dự đoán. Cụm này chỉ lời ngỏ ý kết hôn, không phải việc chuẩn bị đám cưới hay bản thân cuộc hôn nhân.

Luyện tập

Cụm nào gọi cụ thể hành động xin một người kết hôn với mình?

  1. a business proposal
  2. wedding plans
  3. a marriage proposal
Xem đáp án

a marriage proposal

unwrapping a gift that you've that you've wrapped.

2:25

mở một món quà mà chính bạn đã gói.

Dr. Slepian distinguishes between positive and negative secrets. Cụm từ

2:28

Tiến sĩ Slepian phân biệt giữa bí mật tích cực và bí mật tiêu cực.

Cụm từ

distinguish between X and Y: phân biệt X và Y

Distinguish between X and Y có nghĩa là nhận ra hoặc giải thích hai điều khác nhau như thế nào. Ở đây, cụm từ này cho biết Tiến sĩ Slepian chia các bí mật thành hai loại: tích cực và tiêu cực. Trong cấu trúc distinguish between X and Y, between giới thiệu hai đối tượng cần phân biệt, còn and nối X với Y. Vì Dr. Slepian là chủ ngữ ngôi thứ ba số ít nên động từ thêm -es thành distinguishes.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: Careful readers ____ fact and opinion.

Xem đáp án

distinguish between

Negative secrets hurt people and damage relationships.

2:33

Những bí mật tiêu cực làm tổn thương con người và phá hoại các mối quan hệ.

They're like a guilty pleasure, an activity you really enjoy doing,

2:36

Chúng giống như một thú vui tội lỗi, một hoạt động mà bạn thực sự thích làm,

but which also gives you a feeling of guilt or shame for doing it. Cụm từ

2:41

nhưng cũng mang lại cho bạn cảm giác tội lỗi hoặc xấu hổ vì đã làm nó.

Cụm từ

khiến ai đó có cảm giác tội lỗi hoặc xấu hổ

Cấu trúc give someone a feeling of + danh từ chỉ cảm xúc có nghĩa là khiến người đó trải qua cảm xúc được nêu. Trong câu này, đại từ you chỉ người chịu tác động, còn of guilt or shame gọi tên những cảm xúc do hoạt động đó gây ra. Guilt thường là cảm giác khó chịu về điều mình đã làm. Shame thiên về cảm giác xấu hổ về bản thân hoặc vì người khác biết mình đã làm gì. Việc dùng cả hai từ cho thấy một hoạt động thú vị cũng có thể tạo ra cảm xúc tiêu cực.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng sai lầm đó khiến anh ấy cảm thấy tội lỗi?

  1. The mistake gave a feeling him of guilt.
  2. The mistake gave him a feeling of guilt.
  3. The mistake made him a feeling of guilt.
Xem đáp án

The mistake gave him a feeling of guilt.

Positive secrets, on the other hand, include things like marriage proposals, Mạch ý

2:45

Mặt khác, những bí mật tích cực bao gồm những việc như cầu hôn,

Mạch ý

on the other hand: giới thiệu một mặt đối lập

On the other hand báo hiệu rằng người nói đang chuyển sang một mặt hoặc một nhóm đối lập với nội dung trước đó. Cụm từ này giúp người nghe chờ đợi thông tin khác đi, dù cả hai mặt vẫn có thể cùng đúng. Ở đây, cụm từ được chèn sau chủ ngữ Positive secrets và được ngăn cách bằng dấu phẩy. Mệnh đề chính vẫn là Positive secrets include things like marriage proposals; từ nối chỉ sắp xếp phát biểu này thành mặt đối lập còn lại.

Luyện tập

Người nói trước tiên cho biết một thị trấn rất yên bình, sau đó nói thêm rằng nơi đó có ít việc làm. Câu nào trình bày điểm thứ hai phù hợp nhất như một mặt khác của cùng tình huống?

  1. On the contrary, there are few jobs.
  2. On the other hand, there are few jobs.
  3. For example, there are few jobs.
Xem đáp án

On the other hand, there are few jobs.

the act of asking someone to marry you.

2:50

hành động ngỏ lời cầu hôn ai đó.

Revealing positive secrets lets us share and celebrate those things with others. Ngữ pháp

2:53

Việc tiết lộ những bí mật tích cực cho phép chúng ta chia sẻ và ăn mừng những điều đó với người khác.

Ngữ pháp

lets us share and celebrate: let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu

Cấu trúc let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một người hoặc một điều gì đó cho ai đó cơ hội hay khả năng làm một việc. Trong lets us share and celebrate, us là tân ngữ, còn share và celebrate là hai động từ nguyên mẫu được nối bằng and; cả hai đều không có to. Toàn bộ cụm -ing Revealing positive secrets hoạt động như một sự việc duy nhất, nên động từ ở thì hiện tại là lets chứ không phải let. Ở đây, let diễn tả khả năng hoặc cơ hội, không phải sự ép buộc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc được đánh dấu để cho biết một bữa ăn gia đình tạo cơ hội cho mọi người thực hiện cả hai hành động: A family dinner ____ good news together.

Xem đáp án

lets us share and celebrate

In fact, the whole point of positive secrets is to reveal them.

2:58

Trên thực tế, toàn bộ mục đích (the whole point) của những bí mật tích cực là để tiết lộ chúng.

Here, the phrase the whole point

3:03

Ở đây, cụm từ 'the whole point'

is used to mean the most important reason or purpose for something.

3:05

được sử dụng với nghĩa là lý do hoặc mục đích quan trọng nhất của một việc gì đó.

Because positive secrets give us the feeling we are in control of our emotions, Ghi chú

3:10

Vì những bí mật tích cực cho chúng ta cảm giác rằng chúng ta đang kiểm soát được cảm xúc của mình,

they energize us. Cách dùng từ

3:14

chúng tiếp thêm năng lượng cho chúng ta.

Mạch ý

Because ..., they ...: nêu nguyên nhân trước kết quả

Câu này bắt đầu bằng mệnh đề Because để nêu nguyên nhân: những bí mật tích cực tạo ra cảm giác kiểm soát được cảm xúc. Mệnh đề chính sau dấu phẩy, they energize us, nêu kết quả. Khi nghe Because ở đầu câu, hãy xác định nguyên nhân trước rồi lắng nghe kết quả chính tiếp theo. Trong mệnh đề chính, they chỉ positive secrets chứ không phải emotions. Because đã đánh dấu nguyên nhân, vì vậy tiếng Anh chuẩn thường không thêm so trước mệnh đề chính.

Luyện tập

Chọn câu dùng Because đúng cách để nêu nguyên nhân trước rồi nêu kết quả.

  1. Because the walk relaxed me, I slept better.
  2. Because the walk relaxed me, so I slept better.
  3. The walk because relaxed me, I slept better.
Xem đáp án

Because the walk relaxed me, I slept better.

Cụm từ

be in control of one's emotions: kiểm soát cảm xúc và phản ứng

be in control of + danh từ có nghĩa là có khả năng quản lý một điều gì đó. Ở đây, are in control of our emotions có nghĩa là chúng ta có thể kiểm soát cách mình phản ứng với cảm xúc, thay vì để những cảm xúc đó quyết định hành động. Dạng của be phải phù hợp với chủ ngữ, còn of giới thiệu đối tượng được quản lý: I am in control of my emotions; she is in control of her emotions.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “có khả năng quản lý”: Even during the argument, she stayed ____ her emotions.

Xem đáp án

in control of

Cách dùng từ

they energize us: energize chỉ sự tiếp thêm sinh lực tinh thần

Trong they energize us, energize có nghĩa là 'khiến chúng ta cảm thấy năng động, tỉnh táo hoặc có động lực hơn'. Từ này diễn tả sự thúc đẩy về tinh thần hoặc cảm xúc, không phải cung cấp điện cho một người. Chủ ngữ they chỉ positive secrets, còn us chỉ những người chịu tác động. Mẫu câu hữu ích là something energizes someone.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng âm nhạc khiến những người chạy cảm thấy năng động và có động lực hơn?

  1. The music energized the runners.
  2. The runners had enough energy for the music.
  3. The runners turned off the music to save energy.
Xem đáp án

The music energized the runners.

However, Dr. Slepian's research comes from the United States. Mạch ý

3:16

Tuy nhiên, nghiên cứu của Tiến sĩ Slepian đến từ Hoa Kỳ.

Would the results be the same in other cultures and countries?

3:20

Liệu kết quả có giống nhau ở các nền văn hóa và quốc gia khác không?

Mạch ý

However: báo hiệu sự chuyển hướng sang một hạn chế

However là từ biểu thị sự tương phản. Ở đây, nó chuyển từ những phát hiện nghiên cứu trước đó sang một hạn chế: nghiên cứu đến từ một quốc gia, nên người nói đặt câu hỏi liệu những phát hiện ấy có đúng ở nơi khác hay không. Khi đứng đầu câu, However, báo hiệu rằng phía sau sẽ là một hạn chế, một quan điểm khác hoặc một ý không hoàn toàn phù hợp với nội dung trước đó.

Luyện tập

Chọn từ chuyển ý phù hợp nhất để hoàn thành sự tương phản: The course is useful. ____, it takes a lot of time.

  1. However
  2. Therefore
  3. For example
Xem đáp án

However

Here's Dr. Slepian again talking with BBC World Service program Newsday.

3:25

Đây lại là Tiến sĩ Slepian đang trò chuyện với chương trình Newsday của BBC World Service.

Some cultures, it is said that if it's a good news, especially around pregnancy, Ghi chú

3:31

Ở một số nền văn hóa, người ta nói rằng nếu đó là tin vui, đặc biệt là về việc mang thai,

Ngữ pháp

it is said that: thuật lại một niềm tin mà không nêu nguồn

It is said that + mệnh đề có nghĩa là “người ta nói rằng...” mà không nêu ai là người nói. It ở đầu câu là chủ ngữ hình thức trong cấu trúc tường thuật bị động; thông tin chính nằm trong mệnh đề sau that. Trong câu này, cấu trúc ấy trình bày ý tiếp theo như một niềm tin văn hóa được truyền lại, chứ không phải điều người nói tự mình xác nhận. Cấu trúc này thường dùng để thuật lại truyền thống, tin đồn và quan niệm chung không có nguồn cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tường thuật vô nhân xưng có nghĩa là “người ta nói”: ____ the castle has a hidden room.

Xem đáp án

It is said that

Cách dùng từ

around pregnancy: around mang nghĩa “về hoặc liên quan đến”

Ở đây, around có nghĩa là “về, liên quan đến hoặc gắn với”, chứ không phải “xung quanh” theo nghĩa không gian. Especially nhấn mạnh rằng tin tức, phong tục hoặc mối lo liên quan đến việc mang thai đặc biệt đáng chú ý. Cách dùng around để nêu chủ đề này thường đứng sau các danh từ như discussion, questions, rules và concerns. Ví dụ, questions around safety có nghĩa là “các câu hỏi liên quan đến an toàn”.

Luyện tập

Câu nào dùng around với nghĩa “về hoặc liên quan đến”?

  1. We sat around the campfire.
  2. We need clearer rules around online safety.
  3. The train arrived around six.
Xem đáp án

We need clearer rules around online safety.

don't share it till the time, you know, it's safe

3:35

đừng chia sẻ nó cho đến thời điểm, bạn biết đấy, đã an toàn

because they feel that it may lead to some negative vibes, Cụm từ

3:39

bởi vì họ cảm thấy rằng nó có thể dẫn đến một số nguồn năng lượng tiêu cực,

Cụm từ

may lead to some negative vibes: một kết quả tiêu cực có thể xảy ra

May lead to + cụm danh từ thể hiện mối liên hệ nhân quả có thể xảy ra. May cho biết kết quả chỉ là khả năng, không chắc chắn, còn lead to giới thiệu kết quả đó. Negative vibes là một cách nói thân mật và có nghĩa khá rộng, chỉ cảm giác, bầu không khí hoặc ấn tượng khó chịu. Ở đây, cả cụm có nghĩa là một điều gì đó có thể tạo ra bầu không khí hoặc phản ứng không dễ chịu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu may lead to: Poor communication ____ confusion.

Xem đáp án

may lead to

evil eye as many people call it. Văn hóa

3:44

con mắt ác (evil eye) như nhiều người gọi.

Văn hóa

evil eye: niềm tin rằng một ánh nhìn có thể mang đến xui xẻo

The evil eye là một niềm tin truyền thống có trong nhiều nền văn hóa: người ta cho rằng ánh nhìn ghen tị hoặc có ác ý có thể mang đến xui xẻo hay tổn hại. Cụm từ này có thể chỉ chính ánh nhìn có hại hoặc sức mạnh mà người ta tin rằng nó có. Ở đây, evil eye là tên của quan niệm văn hóa đó. Nó không phải là một nhãn cầu xấu xa theo nghĩa đen hay một bệnh về mắt. Việc nhận ra khái niệm này giúp giải thích vì sao một người có thể tránh chia sẻ tin vui.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh văn hóa này, the evil eye có nghĩa là gì?

  1. một căn bệnh làm thay đổi hình dáng của mắt
  2. niềm tin truyền thống rằng ánh nhìn ghen tị hoặc có ác ý có thể mang đến xui xẻo
  3. một cách giao tiếp bằng mắt thân thiện
Xem đáp án

niềm tin truyền thống rằng ánh nhìn ghen tị hoặc có ác ý có thể mang đến xui xẻo

Is that also a part of what you found why people keep secrets?

3:46

Đó có phải cũng là một phần những gì ông phát hiện ra về lý do mọi người giữ bí mật không?

Are there any kind of cultural influences when they keep the good secrets and the positive secrets? Cách dùng từ

3:50

Có bất kỳ ảnh hưởng văn hóa nào không khi họ giữ những bí mật tốt và những bí mật tích cực?

Cách dùng từ

cultural influences: những cách văn hóa định hình hành vi

“Cultural influences” chỉ những cách mà truyền thống, giá trị, niềm tin hoặc kỳ vọng xã hội chung định hình suy nghĩ và hành động của con người. Trong câu hỏi này, cụm từ được dùng để hỏi liệu văn hóa có thể ảnh hưởng đến lựa chọn giữ kín những bí mật tích cực hay không. “Influence” không nhất thiết phải là nguyên nhân trực tiếp. Đó có thể là tác động từ từ hoặc gián tiếp, vì vậy cụm từ này hữu ích khi bàn về những nguyên nhân có thể có mà không khẳng định rằng văn hóa quyết định hành vi của tất cả mọi người.

Luyện tập

Dùng đúng cụm từ trong bài học để hoàn thành câu: Family traditions are among the ____ that affect how people celebrate.

Xem đáp án

cultural influences

Yeah, it's interesting you bring this example because we're studying it right now.

3:55

Vâng, thật thú vị khi bạn đưa ra ví dụ này vì chúng tôi đang nghiên cứu nó ngay lúc này.

Now, um we have this intuition that pregnancy and secrets around pregnancy, Cụm từ

3:59

Bây giờ, ừm, chúng tôi có trực giác này rằng việc mang thai và những bí mật xung quanh việc mang thai,

Cụm từ

we have this intuition that: đưa ra một ý tưởng còn mang tính thăm dò

“We have this intuition that ...” dùng để đưa ra một ý tưởng mà những người nói cảm thấy có thể đúng nhưng chưa chứng minh hoặc giải thích đầy đủ. Cách nói này trình bày nhận định như một suy đoán ban đầu chứ không phải sự thật. “this” chỉ trực giác cụ thể đang được đưa ra, còn “that” bắt đầu mệnh đề nêu nội dung của trực giác đó. Cấu trúc là have this intuition that + chủ ngữ + động từ.

Luyện tập

Dùng đúng cách nói thận trọng trong bài học để hoàn thành câu: ____ the two patterns are connected, but we still need evidence.

Xem đáp án

We have this intuition that

in early in early um in earlier periods,

4:04

vào giai đoạn đầu, vào giai đoạn đầu, ừm, vào những giai đoạn sớm hơn,

that it looks more like a burdensome secret Cách dùng từ

4:08

rằng nó trông giống như một bí mật đầy gánh nặng (burdensome) hơn

Cách dùng từ

a burdensome secret: một bí mật gây áp lực

Trong a burdensome secret, burdensome có nghĩa là gây ra lo lắng, áp lực hoặc cảm giác trách nhiệm nặng nề. Từ này mô tả ảnh hưởng của việc giữ bí mật, chứ không nói đến trọng lượng thật hay cảm xúc của chính bí mật đó. Cấu trúc burdensome + danh từ có thể mô tả một việc khó thực hiện hoặc khó chịu đựng, đặc biệt khi kéo dài.

Luyện tập

Câu nào dùng burdensome để cho thấy việc giữ kín thông tin gây áp lực tinh thần kéo dài?

  1. Keeping the secret became burdensome.
  2. Sharing the secret made her feel relieved.
  3. The secret weighed two kilograms.
Xem đáp án

Keeping the secret became burdensome.

and then and when it's later and you know people feel comfortable discussing it more like positive secrets. Cụm từ

4:09

và sau đó, khi muộn hơn và bạn biết đấy mọi người cảm thấy thoải mái khi thảo luận về nó, thì giống như những bí mật tích cực hơn.

Cụm từ

people feel comfortable discussing it: cấu trúc feel comfortable + -ing

feel comfortable + -ing có nghĩa là cảm thấy thoải mái khi thực hiện một hành động, hoặc cảm thấy hành động đó có thể chấp nhận được và an toàn. Trong people feel comfortable discussing it, discussing là dạng -ing gọi tên hành động; cụm này cho biết mọi người sẵn sàng nói về chủ đề đó mà không cảm thấy quá bất an. Cấu trúc này hữu ích khi chủ đề mang tính cá nhân, nhạy cảm hoặc chưa quen thuộc. Ở đây, comfortable mô tả cảm giác an toàn hoặc sự sẵn lòng của một người, không phải sự thoải mái về thể chất.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của discuss để hoàn thành cấu trúc feel comfortable + -ing: She feels comfortable ____ the problem with her teacher.

Xem đáp án

discussing

In some cultures, secrets about pregnancy are related to the evil eye, Cụm từ

4:16

Ở một số nền văn hóa, bí mật về việc mang thai liên quan đến 'con mắt ác',

Cụm từ

be related to the evil eye: diễn đạt mối liên hệ với quan niệm “mắt quỷ”

be related to + danh từ có nghĩa là “có liên quan đến” hoặc “có mối liên hệ với”. Trong câu này, cấu trúc đó liên kết việc giữ kín thông tin về thai kỳ trong một số nền văn hóa với niềm tin về “mắt quỷ”, tức quan niệm rằng một ánh nhìn có thể mang đến tổn hại hoặc xui xẻo. Cấu trúc này chỉ nêu mối liên hệ, chứ không tự động khẳng định rằng một việc trực tiếp gây ra việc kia. Để nêu nguyên nhân rõ ràng, cần dùng những cách diễn đạt mạnh hơn như be caused by hoặc lead to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be related to: Sleep quality ____ stress levels.

Xem đáp án

is related to

a superstition in which someone causes injury or bad luck through a look. Ngữ pháp

4:22

một tín ngưỡng mê tín mà trong đó ai đó gây ra thương tích hoặc xui xẻo thông qua một cái nhìn.

Ngữ pháp

a superstition in which someone causes injury or bad luck: định nghĩa bằng in which

Câu này dùng mẫu định nghĩa a/an + danh từ chỉ loại + in which + mệnh đề đầy đủ. A superstition nêu loại sự vật, còn in which mở đầu phần giải thích điều xảy ra trong niềm tin đó. Mệnh đề theo sau có chủ ngữ riêng là someone và động từ là causes. Có thể dùng mẫu này để định nghĩa một môi trường, hệ thống, tình huống, quá trình hoặc hoạt động bằng cách giải thích điều xảy ra bên trong nó. Cấu trúc này ngắn gọn và khá trang trọng nên thường xuất hiện trong tài liệu tham khảo và bài viết giáo dục.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa trang trọng bằng in which: A museum is a place ____ historical objects are kept.

Xem đáp án

in which

It could be bad luck to reveal a pregnancy too early, Ngữ pháp

4:27

Sẽ là xui xẻo nếu tiết lộ việc mang thai quá sớm,

Ngữ pháp

It could be bad luck to ...: đánh giá một hậu quả có thể xảy ra

Trong cấu trúc It could be bad luck to + động từ, it là chủ ngữ giả và không chỉ một sự vật cụ thể. Hành động được đánh giá xuất hiện phía sau trong động từ nguyên mẫu có to: to reveal a pregnancy too early. Cụm danh từ bad luck nêu kết quả có thể xảy ra. Could cho thấy đây là một khả năng hoặc niềm tin, không phải kết quả chắc chắn. Cấu trúc này hữu ích khi thuật lại một điều mê tín, điều kiêng kỵ hoặc niềm tin về hậu quả mà một hành động có thể gây ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc sáu từ It + could + be + bad luck + to: ____ open an umbrella indoors.

Xem đáp án

It could be bad luck to

and Dr. Slepian calls these secrets burdensome, Ngữ pháp

4:31

và Tiến sĩ Slepian gọi những bí mật này là 'burdensome',

meaning worrying, troublesome, or distressing.

4:35

nghĩa là đáng lo ngại, rắc rối, hoặc phiền muộn.

Ngữ pháp

calls these secrets burdensome: call + tân ngữ + bổ ngữ

Ở đây, call có nghĩa là “mô tả hoặc đánh giá”, không phải “gọi điện thoại”. These secrets là tân ngữ, còn burdensome là tính từ hoàn tất lời đánh giá: Tiến sĩ Slepian mô tả những bí mật này là điều gây lo lắng hoặc khó chịu đựng. Cấu trúc có thể áp dụng là call + tân ngữ + bổ ngữ cho tân ngữ. Tính từ nêu đặc điểm được đánh giá của tân ngữ, như trong They called the rule unfair. Danh từ gắn một nhãn cho tân ngữ, như trong They called the plan a mistake.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc call + tân ngữ + tính từ để đánh giá kế hoạch?

  1. The committee called that the plan was unrealistic.
  2. The committee called the plan unrealistically.
  3. The committee called the plan unrealistic.
Xem đáp án

The committee called the plan unrealistic.

It seems secrets do vary from culture to culture, Cụm từ

4:38

Có vẻ như những bí mật thực sự khác nhau tùy theo từng nền văn hóa,

Cụm từ

do vary from culture to culture: sự nhấn mạnh và khác biệt giữa các nhóm

Vary from culture to culture có nghĩa là “khác nhau giữa các nền văn hóa”. Mẫu lặp from + danh từ số ít chỉ nhóm + to + chính danh từ số ít đó cho thấy sự khác biệt khi chuyển từ nhóm này sang nhóm khác. Có thể áp dụng mẫu này trong các cụm như from person to person hoặc from country to country. Trong câu khẳng định này, do đứng trước động từ nguyên mẫu vary để tạo sự nhấn mạnh: những khác biệt đó thực sự tồn tại. Do ở đây không dùng để tạo câu hỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nhấn mạnh gồm hai từ của vary: Food traditions ____ from region to region.

Xem đáp án

do vary

but what everyone wants to know is the missing ingredient in Coca-Cola. Mạch ý

4:41

nhưng điều mà mọi người đều muốn biết là thành phần còn thiếu trong Coca-Cola.

Mạch ý

what everyone wants to know is: đưa thông tin chính vào trọng tâm

Ở đây, what everyone wants to know có nghĩa là “điều mọi người đều muốn biết”. Toàn bộ mệnh đề what đóng vai trò chủ ngữ, còn is giới thiệu thông tin chính. Vì mệnh đề này là một phần của câu trần thuật, nó dùng trật tự trần thuật everyone wants chứ không phải does everyone want. Cấu trúc này trước tiên nêu ra câu hỏi chung, sau đó đặt câu trả lời hoặc chủ đề ở cuối câu, vị trí được nhấn mạnh nhất. Đây là cách rõ ràng để hướng người nghe đến điểm chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc tạo tiêu điểm gồm What everyone wants to know + is: ____ why the train is delayed.

Xem đáp án

What everyone wants to know is

So, come on, Beth. Ý định

4:46

Vậy, thôi nào, Beth.

Ý định

come on: lời giục trả lời nhẹ nhàng

Ở đây, come on là lời giục nhẹ để người kia trả lời. Người nói muốn Beth trả lời hoặc nói tiếp, chứ không yêu cầu cô ấy đến gần hơn. Trong hội thoại, come on có thể thúc đẩy ai đó hành động hoặc trả lời. Vì vậy, ý nghĩa cụ thể phụ thuộc vào điều người nói đang chờ người kia làm.

Luyện tập

Trong "So, come on, Beth,", người nói đang làm gì?

  1. Trang trọng ra lệnh cho Beth rời đi.
  2. Yêu cầu Beth đến gần hơn.
  3. Nhẹ nhàng giục Beth đưa ra câu trả lời.
Xem đáp án

Nhẹ nhàng giục Beth đưa ra câu trả lời.

Tell us the secret answer to your question.

4:48

Hãy cho chúng tôi biết câu trả lời bí mật cho câu hỏi của cô đi.

Okay.

4:50

Được rồi.

I asked about TV presenter Joanna Lumley,

4:51

Tôi đã hỏi về người dẫn chương trình truyền hình Joanna Lumley,

who thinks she's found out Coca Cola's secret spicy secret ingredient. Cụm động từ

4:55

người nghĩ rằng bà đã tìm ra thành phần cay bí mật của Coca-Cola.

Cụm động từ

she's found out: dạng hiện tại hoàn thành của find out

Trong she's found out, she's có nghĩa là she has, không phải she is. Has found out là dạng hiện tại hoàn thành của find out, vì vậy việc tìm ra thông tin được trình bày là đã hoàn tất và hiện vẫn có ý nghĩa. Find out có nghĩa là tìm ra thông tin trước đó chưa biết, thường bằng cách hỏi, tìm kiếm hoặc kiểm tra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của she has và dạng đúng của find out: Good news! ____ why the library is closed.

Xem đáp án

She's found out

Well, I guessed that it was nutmeg.

5:00

Chà, tôi đã đoán đó là nhục đậu khấu.

And that was the correct answer.

5:03

Và đó là câu trả lời chính xác.

Good guess, Neil.

5:06

Đoán hay lắm, Neil.

Traveling in Indonesia,

5:07

Khi đi du lịch ở Indonesia,

Joanna noticed lots of nutmeg being grown

5:09

Joanna nhận thấy có rất nhiều nhục đậu khấu được trồng

and asked who was buying it, only to be told Coca-Cola. Ngữ pháp

5:12

và đã hỏi ai đang mua nó, kết quả được trả lời là Coca-Cola.

Ngữ pháp

only to be told ... để diễn tả kết quả bất ngờ

Only to + động từ liên kết với hành động trước đó và nêu kết quả xảy ra về sau. Kết quả này thường gây bất ngờ, thất vọng hoặc khác với điều được mong đợi; cấu trúc này không giải thích mục đích của hành động trước. Ở đây, to be told là động từ nguyên mẫu bị động. Joanna đặt câu hỏi và một người khác đưa ra câu trả lời bất ngờ “Coca-Cola”, nên Joanna là người nhận được thông tin.

Luyện tập

Dùng only to và dạng bị động của tell để thể hiện kết quả bất ngờ: I called the hotel, ____ that every room was full.

Xem đáp án

only to be told

Okay, let's recap the vocabulary we've learned from this program, Mạch ý

5:17

Được rồi, hãy cùng ôn lại các từ vựng chúng ta đã học từ chương trình này,

Mạch ý

let's recap như tín hiệu bắt đầu phần ôn tập ngắn

Let's recap có nghĩa là “hãy cùng ôn lại ngắn gọn những điểm chính”. Recap không có nghĩa là lặp lại mọi chi tiết, mà là tập hợp lại những thông tin quan trọng. Khi được dùng làm cụm từ chuyển đoạn, nó báo cho người nghe rằng phần thảo luận chính đang tạm dừng hoặc kết thúc và phần ôn tập sắp bắt đầu. Ở đây, nó mở đầu cho phần ôn lại từ vựng của chương trình.

Luyện tập

Khi người dẫn chương trình nói “Let's recap”, điều gì thường diễn ra tiếp theo?

  1. Phần ôn lại ngắn gọn các điểm chính
  2. Một chủ đề mới hoàn toàn không liên quan
  3. Việc lặp lại toàn bộ chương trình từng từ một
Xem đáp án

Phần ôn lại ngắn gọn các điểm chính

starting with the idiom spill the beans, meaning to reveal a secret.

5:20

bắt đầu với thành ngữ 'spill the beans', nghĩa là tiết lộ một bí mật.

A guilty pleasure is something you really enjoy doing,

5:25

'Guilty pleasure' là điều mà bạn thực sự thích làm,

but which also gives you a feeling of guilt or shame.

5:28

nhưng cũng mang lại cho bạn cảm giác tội lỗi hoặc xấu hổ.

A marriage proposal is the act of asking someone to marry you.

5:32

'Marriage proposal' là hành động ngỏ lời cầu hôn ai đó.

The phrase the whole point of something describes the most important reason or purpose for it.

5:36

Cụm từ 'the whole point' của một việc gì đó mô tả lý do hoặc mục đích quan trọng nhất đối với việc đó.

The evil eye is a superstition in which someone causes injury or bad luck through a look.

5:42

'Evil eye' là một tín ngưỡng mê tín mà trong đó ai đó gây ra thương tích hoặc xui xẻo thông qua một cái nhìn.

And finally, the adjective burdensome means worrying, troublesome, or distressing.

5:49

Và cuối cùng, tính từ 'burdensome' có nghĩa là đáng lo ngại, rắc rối, hoặc phiền muộn.

Once again, our six minutes are up, but I'll tell you a secret. Cụm từ

5:55

Một lần nữa, sáu phút của chúng ta đã hết, nhưng tôi sẽ bật mí cho bạn một bí mật.

Cụm từ

our six minutes are up: thời gian được phân bổ đã hết

Khi một cụm từ chỉ khoảng thời gian đi với be up, nó có nghĩa là thời gian được phân bổ hoặc dự kiến đã kết thúc. Ở đây, our six minutes are up cho biết phần sáu phút của chương trình đã hết. Dạng của be phải phù hợp với cụm từ chỉ thời gian: one minute is up, nhưng six minutes are up. Up ở đây không mang nghĩa “hướng lên trên”.

Luyện tập

Hoàn thành thông báo hết giờ bằng dạng hiện tại đúng của be up: The timer has reached zero. Your five minutes ____.

Xem đáp án

are up

You can join us again next time for more topical vocabulary here at Six Minute English. Ghi chú

5:58

Bạn có thể tham gia lại cùng chúng tôi vào lần tới để học thêm từ vựng theo chủ đề tại Six Minute English.

Mạch ý

can join us again next time: lời mời quay lại ở phần kết

Trong câu kết này, can join us again next time là lời mời thân thiện để người nghe quay lại trong một tập sau. Can đưa ra một lựa chọn hoặc cơ hội, chứ không kiểm tra khả năng của người nghe. Join us ở đây có nghĩa là nghe hoặc tham gia chương trình cùng người dẫn. Again next time chuyển sự chú ý từ tập sắp kết thúc sang tập tiếp theo, giúp người dẫn khép lại tập hiện tại và hướng người nghe đến nội dung sau đó.

Luyện tập

Người dẫn sẽ dùng câu nào một cách tự nhiên ở cuối chương trình để mời khán giả quay lại?

  1. Join us again next week for another space story.
  2. Join our organization again next week for another space story.
  3. Join to us again next week for another space story.
Xem đáp án

Join us again next week for another space story.

Cách dùng từ

more topical vocabulary: thêm từ vựng liên quan đến chủ đề hiện tại

Ở đây, more topical vocabulary có nghĩa là thêm nhiều từ và cụm từ liên quan đến chủ đề đang được bàn luận. Trong tin tức, truyền thông và bài học, topical cũng có thể chỉ sự liên quan đến các vấn đề hiện tại hoặc sự kiện gần đây. Topical bổ nghĩa cho vocabulary và cho biết chương trình sẽ dạy loại từ vựng nào. Ở đây, từ này không mang nghĩa y khoa là “dùng để bôi lên da”.

Luyện tập

Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn câu hoàn chỉnh mà bạn nghe được. Chú ý xem âm tiết đầu được nhấn bắt đầu bằng /tɒp/ hay /trɒp/.

  1. Today's class focuses on tropical vocabulary.
  2. Today's class focuses on topical vocabulary.
Xem đáp án

Today's class focuses on topical vocabulary.

Goodbye for now.

6:04

Tạm biệt nhé.

Bye.

6:05

Tạm biệt.

Six Minute English

6:06

Six Minute English

from BBCLearningEnglish.com.

6:08

từ BBCLearningEnglish.com.