Bí quyết để có tuổi già khỏe mạnh ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
886 từ 157 từ/phút

Tổng quan video: Hai người dẫn chương trình tìm hiểu nghiên cứu cho thấy lối sống có thể ảnh hưởng đến cách con người già đi. Họ giải thích rằng thái độ tích cực, giao tiếp xã hội thường xuyên, chế độ ăn Địa Trung Hải, hoạt động ngoài trời, những bữa ăn chung và việc nhiều thế hệ sống cùng nhau có thể hỗ trợ sức khỏe khi về già. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Much as we'd like to, — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách dùng phần mở đầu mang ý nhượng bộ này để thừa nhận một mong muốn mạnh mẽ trước khi nêu ra thực tế hoặc giới hạn không thể tránh khỏi. Đây là lựa chọn tự nhiên thay cho mệnh đề bắt đầu bằng although, đặc biệt trong lời nói mang tính suy ngẫm. 2. stay young at heart, — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết rằng cụm này nói đến việc giữ cách nhìn và cách ứng xử trẻ trung dù tuổi tác tăng lên, chứ không phải duy trì sự trẻ trung về thể chất. Có thể dùng khi nói về sự tò mò, tinh thần lạc quan và niềm vui sống ở bất kỳ độ tuổi nào. 3. multi-generational households. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu thuật ngữ xã hội và gia đình chỉ những ngôi nhà có người thuộc từ hai thế hệ trở lên cùng sinh sống. Cụm từ này giúp mô tả chính xác cách tổ chức nơi ở, sự hỗ trợ gia đình, tiếp xúc xã hội và việc già đi trong các nền văn hóa khác nhau.

Nội dung bài học

6 Minute English from BBCLearningEnglish.com.

0:01

6 Minute English từ BBCLearningEnglish.com.

Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.

0:08

Xin chào, đây là 6 Minute English từ BBC Learning English.

I'm Phil.

0:11

Tôi là Phil.

And I'm Beth.

0:12

Và tôi là Beth.

Gray hairs, wrinkles,

0:14

Tóc bạc, nếp nhăn,

and poor eyesight are common signs that our body is growing old.

0:16

và thị lực kém là những dấu hiệu phổ biến cho thấy cơ thể chúng ta đang già đi.

Much as we'd like to, Ngữ pháp

0:21

Dù chúng ta rất muốn,

we can't avoid aging.

0:22

chúng ta không thể tránh khỏi sự lão hóa.

Ngữ pháp

Much as we'd like to: mở đầu ý nhượng bộ

Much as we'd like to là phần mở đầu mang ý nhượng bộ, có nghĩa là 'mặc dù chúng ta rất muốn làm như vậy'. Cụm này trước hết thừa nhận một mong muốn mạnh mẽ, rồi dẫn sang thực tế trái ngược trong mệnh đề chính: chúng ta không thể tránh khỏi việc già đi. Ở đây, much nhấn mạnh mức độ của like chứ không nói về số lượng. To ở cuối thay cho hành động avoid aging đã được hiểu từ ngữ cảnh, vì vậy không cần lặp lại toàn bộ cụm từ.

Luyện tập

Much as we'd like to trong ví dụ báo hiệu điều gì?

  1. Mong muốn đó là nguyên nhân khiến sự già đi xảy ra.
  2. Much nói đến một lượng già đi rất lớn.
  3. Một mong muốn mạnh mẽ được thừa nhận trước khi nêu thực tế trái ngược.
Xem đáp án

Một mong muốn mạnh mẽ được thừa nhận trước khi nêu thực tế trái ngược.

So,

0:24

Vì vậy,

it's important to stay healthy as we get older. Ngữ pháp

0:24

điều quan trọng là phải giữ gìn sức khỏe khi chúng ta già đi.

Ngữ pháp

As we get older: kết nối một quá trình đang diễn tiến

Trong as we get older, as có nghĩa là 'trong lúc thời gian dần trôi qua' và trình bày việc lớn tuổi hơn như một quá trình diễn ra từ từ. Nó kết nối sự thay đổi liên tục đó với nhận định về việc giữ gìn sức khỏe. Ở đây, as chỉ thời gian chứ không chỉ nguyên nhân. Dùng mẫu này khi một tình huống đang phát triển đồng thời với một thay đổi khác hoặc một tình trạng tiếp diễn.

Luyện tập

Câu nào dùng as để thể hiện hai thay đổi từ từ diễn ra cùng nhau?

  1. Because the river supplies the town, people protect it.
  2. When the river rose at noon, the path closed.
  3. As the river rises, the path becomes narrower.
Xem đáp án

As the river rises, the path becomes narrower.

In this program,

0:27

Trong chương trình này,

we'll be hearing about some new research Mạch ý

0:28

chúng ta sẽ được nghe về một số nghiên cứu mới

Mạch ý

we'll be hearing about: báo trước chủ đề tiếp theo của chương trình

Trong phần mở đầu của một chương trình, we'll be hearing about báo trước một chủ đề sẽ xuất hiện sau đó. Cụm này dẫn người nghe từ phần mở đầu sang phần tiếp theo của chương trình. Ở đây, thì tương lai tiếp diễn trình bày phân đoạn sắp tới như một phần đã được lên kế hoạch. Ý chính không phải là hành động nghe sẽ kéo dài lâu.

Luyện tập

Chức năng chính của we'll be hearing about trong câu này là gì?

  1. Kể lại điều khán giả đã nghe hôm qua.
  2. Báo trước một chủ đề sẽ xuất hiện sau đó trong chương trình.
  3. Phàn nàn rằng việc nghe về nghiên cứu mất quá nhiều thời gian.
Xem đáp án

Báo trước một chủ đề sẽ xuất hiện sau đó trong chương trình.

offering fresh advice on how to stay young at heart, Ghi chú

0:31

đưa ra lời khuyên mới mẻ về cách giữ tâm hồn tươi trẻ,

Cụm từ

fresh advice on how to + động từ

Fresh advice có nghĩa là lời khuyên mới mang đến một ý tưởng hữu ích hoặc khác biệt; fresh ở đây không nói về độ tươi của thức ăn. Cấu trúc advice on how to + động từ nguyên mẫu xác định hành động hoặc phương pháp mà lời khuyên đề cập đến. Trong fresh advice on how to stay young at heart, how to được theo sau bởi động từ nguyên mẫu stay. Có thể dùng lại cấu trúc này với một hành động khác, như trong advice on how to sleep better.

Luyện tập

Câu nào sử dụng fresh advice on how to đúng cách?

  1. The article offers fresh advice on how improving sleep.
  2. The article offers a fresh advice on how to improve sleep.
  3. The article offers fresh advice on how to improve sleep.
Xem đáp án

The article offers fresh advice on how to improve sleep.

an idiom meaning to keep a youthful outlook on life whatever your age. Ngữ pháp

0:34

một thành ngữ có nghĩa là giữ quan điểm sống tươi trẻ dù bạn ở độ tuổi nào.

Thành ngữ

stay young at heart: giữ cách nhìn trẻ trung

To stay young at heart có nghĩa là giữ thái độ trẻ trung khi bạn lớn tuổi hơn, chẳng hạn như vẫn tò mò, lạc quan hoặc cởi mở với những trải nghiệm mới. Đây là một thành ngữ nói về cách nhìn cuộc sống, không phải về độ tuổi thể chất hay sức khỏe của trái tim. Trong câu này, nó nêu lên mục tiêu của những lời khuyên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ trong bài học: Even as we get older, we can ____ by staying curious and trying new things.

Xem đáp án

stay young at heart

Ngữ pháp

whatever your age: diễn đạt rằng không có giới hạn tuổi

Trong cụm whatever your age, whatever có nghĩa là “bất kể là gì”, vì vậy whatever your age có nghĩa là “bất kể bạn bao nhiêu tuổi”. Cụm này bao gồm mọi độ tuổi có thể có và cho thấy nội dung phía trước vẫn đúng trong tất cả các trường hợp đó. Cụm này là dạng ngắn hơn của whatever your age is hoặc whatever your age may be. Ở đây, whatever đưa ra ý nhượng bộ: tuổi có thể khác nhau nhưng kết quả không đổi. Nó không có nghĩa là “bất cứ thứ gì bạn chọn” và cũng không phải câu trả lời thiếu thiện chí “Whatever.”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học có nghĩa là “bất kể bạn bao nhiêu tuổi”: You can make new friends ____.

Xem đáp án

whatever your age

And of course,

0:39

Và tất nhiên,

we'll be learning some useful new vocabulary as well.

0:40

chúng ta cũng sẽ học một số từ vựng mới hữu ích.

But 6 Minute English isn't just about vocabulary. Mạch ý

0:43

Nhưng 6 Minute English không chỉ nói về từ vựng.

We improve your listening skills as well.

0:46

Chúng tôi cũng giúp bạn cải thiện kỹ năng nghe.

Mạch ý

isn't just about ... as well: bổ sung một lợi ích khác

Cụm isn't just about vocabulary điều chỉnh cách hiểu quá hẹp rằng từ vựng là trọng tâm duy nhất của chương trình. Sau đó, as well bổ sung việc luyện nghe như một lợi ích khác; ở đây nó có nghĩa là “cũng”. Nói chung, cấu trúc not just X ... Y as well vẫn giữ X là đúng rồi thêm Y. Nó không phủ nhận X mà mở rộng cách người nghe hiểu về nội dung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc isn't just about ... as well: This class ____ pronunciation. It builds your confidence ____.

Xem đáp án

isn't just about · as well

So,

0:49

Vì vậy,

why not turn on the audio subtitles Ghi chú

0:49

tại sao không bật phụ đề âm thanh

Ý định

why not turn on: đưa ra lời đề xuất nhẹ nhàng

Why not + động từ nguyên mẫu là cách phổ biến để đề xuất một hành động. Ở đây, why not turn on có nghĩa là người nói khuyên bật phụ đề âm thanh; họ không thực sự hỏi lý do vì sao phụ đề đang tắt. Sau not, dùng dạng nguyên mẫu: turn on, không dùng to turn on hoặc turning on. Turn on có nghĩa là bật một thiết bị, cài đặt hoặc tính năng.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề xuất thân thiện bằng Why not và turn on: The room is dark. ____ the light?

Xem đáp án

Why not turn on

Cụm động từ

turn on the audio subtitles: kích hoạt một tính năng

Ở đây, turn on có nghĩa là “bật” hoặc “làm cho một thiết bị hay tính năng bắt đầu hoạt động”. turn on the audio subtitles yêu cầu người nghe bật tính năng phụ đề đó; turn không mang nghĩa “xoay”. Turn on là cụm động từ có thể tách. Với danh từ, turn on the subtitles và turn the subtitles on đều tự nhiên. Với đại từ, hãy đặt đại từ vào giữa hai phần: turn them on, không phải turn on them.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của turn on: The captions are off. Please ____ before the video begins.

Xem đáp án

turn them on

or download the script to read along as you listen. Cụm động từ

0:52

hoặc tải xuống kịch bản để đọc theo khi bạn nghe.

Cụm động từ

read along as you listen: theo dõi văn bản trong khi nghe

Read along có nghĩa là theo dõi và đọc một văn bản với cùng nhịp độ của lời nói hoặc âm thanh. Along ở đây diễn tả việc bạn tiến qua văn bản cùng với những gì đang nghe; nó không có nghĩa là “dọc theo một con đường”. As you listen có nghĩa là “trong khi bạn nghe”, vì vậy việc đọc và nghe diễn ra cùng lúc. Read along không nhất thiết có nghĩa là đọc thành tiếng; ở đây, bạn có thể đọc thầm bản lời thoại trong khi nghe.

Luyện tập

Câu nào yêu cầu một người theo dõi văn bản viết cùng lúc với khi nghe bản ghi âm?

  1. Read along as you listen to the recording.
  2. Read aloud after the recording ends.
  3. Read the instructions before you start the recording.
Xem đáp án

Read along as you listen to the recording.

It could also help you answer my question.

0:55

Nó cũng có thể giúp bạn trả lời câu hỏi của tôi.

The oldest recorded person ever to have lived Ngữ pháp

0:58

Người cao tuổi nhất được ghi nhận từng sống

Ngữ pháp

The oldest recorded person ever to have lived: người cao tuổi nhất từng sống được ghi nhận

The oldest recorded person tạo cấu trúc so sánh nhất: một người có hồ sơ xác thực được so sánh với tất cả những người có trong dữ liệu lịch sử. Ever to have lived bổ nghĩa cho person và mở rộng phạm vi so sánh đến bất kỳ ai từng sống cho tới thời điểm làm mốc. To have lived là động từ nguyên mẫu hoàn thành, ở đây gần tương đương với who has ever lived; nó không phải là một mệnh đề hiện tại hoàn thành độc lập và tự nó không cho biết người giữ kỷ lục còn sống hay không.

Luyện tập

Một nhà sử học nói về một nhà văn qua đời năm 1616 và xếp ông trong số tất cả các nhà văn trong lịch sử. Câu nào thể hiện sự so sánh trong toàn bộ lịch sử thay vì nói rằng ông vẫn còn sống?

  1. He is one of the greatest living writers.
  2. He was one of the greatest writers ever to have lived.
  3. He was one of the greatest writers ever has lived.
Xem đáp án

He was one of the greatest writers ever to have lived.

was a woman who was born in 1875

1:01

là một phụ nữ sinh năm 1875

and lived to the ripe old age of 122. Thành ngữ

1:04

và sống đến tuổi thọ chín muồi là 122.

Thành ngữ

to the ripe old age of 122: sống đến tuổi 122 rất cao

Trong lived to the ripe old age of 122, live to có nghĩa là tiếp tục sống cho đến hoặc đạt tới độ tuổi đó, còn cấu trúc the ripe old age of + số nhấn mạnh rằng đây là độ tuổi đặc biệt cao. Ripe ở đây được dùng theo nghĩa bóng, không phải nghĩa đen chỉ trái cây đã chín và sẵn sàng để ăn. Toàn bộ cụm từ thường thể hiện sự khâm phục, ngạc nhiên hoặc hài hước nhẹ nhàng.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định nhấn mạnh một cuộc đời đặc biệt dài: Ms. Chen lived to ____ 103.

Xem đáp án

the ripe old age of

But which country was she from?

1:08

Nhưng bà ấy đến từ quốc gia nào?

Was it A, Japan,

1:10

Là A, Nhật Bản,

B, France,

1:13

B, Pháp,

or C, Italy?

1:15

hay C, Ý?

Oh, I am going to say Japan. Ý định

1:16

Ồ, tôi sẽ đoán là Nhật Bản.

Ý định

Dùng I am going to say ... để đưa ra câu trả lời còn dè dặt

Trong một cuộc thi hỏi đáp hoặc tình huống đoán đáp án, I am going to say + câu trả lời có nghĩa là “tôi chọn...” hoặc “câu trả lời của tôi là...”. Người nói đang đưa ra lựa chọn ngay lúc đó và thường có chút do dự. Ở đây, be going to không chủ yếu diễn tả một kế hoạch nói trong tương lai. Cả cụm đóng vai trò lời dẫn trong hội thoại trước khi đưa ra đáp án.

Luyện tập

Bạn đang trả lời một câu đố bằng lời nói và đưa ra lựa chọn còn dè dặt. Hoàn thành bằng cách diễn đạt dùng để trả lời trong bài học: ____ Japan.

Xem đáp án

I am going to say

Okay, Beth.

1:19

Được rồi, Beth.

I'll reveal the correct answer later in the program. Cụm từ

1:20

Tôi sẽ tiết lộ câu trả lời đúng ở phần sau của chương trình.

Cụm từ

I'll reveal the correct answer: công bố đáp án để tạo sự hồi hộp

Reveal the correct answer có nghĩa là công bố đáp án sau khi đã giữ lại hoặc khi đáp án vẫn chưa được biết. Reveal nhấn mạnh thời điểm mọi người biết được đáp án, chứ không chỉ là hành động nói các từ đó ra. I'll reveal ... later là lời hứa thường dùng của người dẫn chương trình: trì hoãn thông tin để tạo sự hồi hộp cho khán giả.

Luyện tập

Người dẫn chương trình đố vui cố ý giữ lại đáp án cho đến vòng cuối. Hoàn thành bằng cụm từ trong bài học: ____ after the final round.

Xem đáp án

I'll reveal the correct answer

Aging is partly caused by the body's cells starting to decay. Ngữ pháp

1:24

Lão hóa một phần là do các tế bào của cơ thể bắt đầu phân hủy.

Ngữ pháp

is partly caused by: chỉ ra một nguyên nhân góp phần

Cấu trúc bị động A is partly caused by B cho biết B góp phần gây ra A. A là kết quả đang được giải thích, còn by dùng để giới thiệu nguyên nhân. Partly giới hạn phạm vi của khẳng định nhân quả: B chỉ giải thích một phần, nên vẫn có thể tồn tại những nguyên nhân khác. Nếu bỏ partly, câu không còn nói rõ rằng đóng góp của B là có giới hạn, mặc dù is caused by không tự động có nghĩa là “nguyên nhân duy nhất”.

Luyện tập

Hãy hoàn thành câu bằng cấu trúc bị động trong bài để cho biết mưa lớn chỉ là một trong các nguyên nhân: The delay ____ heavy rain, but a staffing problem also contributed.

Xem đáp án

was partly caused by

So,

1:28

Vì vậy,

you might think we're powerless to stop it. Ghi chú

1:28

bạn có thể nghĩ rằng chúng ta bất lực trong việc ngăn chặn nó.

Ý định

you might think: đón trước suy nghĩ ban đầu của người nghe

You might think + mệnh đề dùng để nêu một ý nghĩ mà người nghe hoặc người đọc có thể nghĩ đến một cách hợp lý. Might làm cho lời phỏng đoán nhẹ nhàng hơn: người nói không khẳng định rằng mình biết chính xác người nghe đang nghĩ gì. Cách mở đầu này thường tạo tiền đề cho một lời đính chính hoặc thông tin bất ngờ với but hay however. Ở đây, việc không có khả năng ngăn chặn được trình bày như một kết luận ban đầu dễ hiểu, chứ không phải thông điệp cuối cùng của người nói.

Luyện tập

Câu nào dùng you might think để đón trước một giả định hợp lý rồi đính chính giả định đó?

  1. You might think the museum is closed, but it is open until eight tonight.
  2. Do you think the museum is closed? Please check the website.
  3. You must think the museum is closed, because you are walking away.
Xem đáp án

You might think the museum is closed, but it is open until eight tonight.

Cụm từ

we're powerless to stop it: be powerless to + động từ

Trong we're powerless to stop it, powerless có nghĩa là không có khả năng, quyền kiểm soát, thẩm quyền hoặc cách hiệu quả để ngăn một việc. Ở đây, it chỉ sự lão hóa, nên ý của câu là con người có thể dường như không thể ngăn sự lão hóa. Cấu trúc là be powerless to + động từ nguyên thể: powerless to stop, change hoặc help. Powerless ở đây nói về việc thiếu quyền kiểm soát, không phải thiếu điện.

Luyện tập

Câu nào dùng tự nhiên powerless to + động từ nguyên thể để thể hiện việc thiếu thẩm quyền?

  1. Without legal authority, the council was powerless to stop the sale.
  2. Without legal authority, the council was powerless for stop the sale.
  3. Without legal authority, the council was powerless stopping the sale.
Xem đáp án

Without legal authority, the council was powerless to stop the sale.

But listen to this good news from Professor Sarah Harper,

1:31

Nhưng hãy nghe tin vui này từ Giáo sư Sarah Harper,

Director of the Oxford Institute of Population Aging.

1:35

Giám đốc Viện Lão hóa Dân số Oxford.

I think the really exciting thing is that even 10 years ago, Ngữ pháp

1:39

Tôi nghĩ điều thực sự thú vị là ngay cả 10 năm trước,

we would have thought, yes,

1:42

chúng ta hẳn đã nghĩ rằng, vâng,

it's all to do with our cells. Cụm từ

1:43

tất cả đều liên quan đến tế bào của chúng ta.

Ngữ pháp

even 10 years ago, we would have thought: nhìn lại một quan điểm cũ từ hiện tại

Even 10 years ago dùng even để trình bày mười năm trước như một thời điểm trong quá khứ gần đến mức đáng ngạc nhiên. Người nói đang nhấn mạnh rằng cách giải thích từng được chấp nhận đã thay đổi nhanh đến mức nào. We would have thought nhìn lại quá khứ từ hiện tại và nêu kết luận mà người ta có lẽ sẽ đưa ra vào thời điểm đó, thường kèm một điều kiện không nói ra như if you had asked us then. Nó không nói về sự sẵn lòng. Trong ngữ cảnh này, nó cũng gợi ý rằng quan điểm ấy hiện không còn được chấp nhận theo cách cũ hoặc bị xem là chưa đầy đủ.

Luyện tập

Trong “Even ten years ago, we would have thought that was impossible,” would have thought có chức năng tự nhiên nhất là gì?

  1. Nó nhìn từ hiện tại về kết luận mà người ta có lẽ sẽ đưa ra vào thời điểm đó.
  2. Nó hứa rằng mọi người sẽ đi đến kết luận đó trong tương lai.
  3. Nó nói rằng mọi người sẵn lòng suy nghĩ về việc đó trong mười năm.
Xem đáp án

Nó nhìn từ hiện tại về kết luận mà người ta có lẽ sẽ đưa ra vào thời điểm đó.

Cụm từ

it's all to do with our cells: diễn tả một mối liên hệ hoàn toàn

Be to do with something có nghĩa là “có liên quan đến điều gì” hoặc “được giải thích bởi điều gì”. Ở đây, it's all to do with our cells trình bày tế bào như lời giải thích đầy đủ cho vấn đề đang được bàn đến. Do là một phần của cụm từ cố định, không diễn tả một hành động. All làm cho mối liên hệ mạnh hơn. Nếu không có all, it's to do with our cells chỉ nói rằng tế bào có liên quan. Khi có all, người nói đưa ra một nhận định mạnh hơn nhiều: lời giải thích hoàn toàn, hoặc gần như hoàn toàn, nằm ở tế bào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ giao tiếp trong tiếng Anh Anh đã học ở bài này, có nghĩa là “hoàn toàn liên quan đến”: The room's warmth ____ the new heating system.

Xem đáp án

is all to do with

Now,

1:45

Bây giờ,

we understand this relationship between what we call cell and society. Mạch ý

1:45

chúng ta hiểu mối quan hệ này giữa cái mà chúng ta gọi là tế bào và xã hội.

Mạch ý

what we call cell and society: giới thiệu nhãn tên cho một khái niệm

What we call X có nghĩa là “sự vật hoặc khái niệm mà chúng ta đặt tên là X”. Ở đây, toàn bộ mệnh đề bắt đầu bằng what hoạt động như một cụm danh từ, còn call có nghĩa là “đặt tên” hoặc “gọi là”, không phải “gọi điện thoại”. Cell and society là nhãn tên đang được giới thiệu. Cụm từ này báo hiệu cho người nghe rằng các từ theo sau cần được xem là tên đã chọn cho một khái niệm. Nó gộp các yếu tố sinh học ở cấp độ tế bào và các yếu tố của đời sống xã hội dưới một nhãn tên ngắn, giúp việc thảo luận mối quan hệ giữa chúng trở nên dễ dàng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này dùng để giới thiệu tên của một khái niệm: A shape with three sides is ____ a triangle.

Xem đáp án

what we call

And we really can make a difference. Cụm từ

1:49

Và chúng ta thực sự có thể tạo ra sự khác biệt.

Cụm từ

really can make a difference: thực sự có thể tạo ra tác động

Make a difference là một cụm từ cố định, có nghĩa là tạo ra tác động đáng kể, thường là làm cho tình hình tốt hơn. Ở đây, really nhấn mạnh can: người nói khẳng định rằng hành động thực sự có thể thay đổi kết quả, chứ không chỉ bày tỏ hy vọng. Cụm từ này có thể đứng riêng. Nó cũng xuất hiện trong các cấu trúc make a difference to something hoặc make a difference in a situation để chỉ điều chịu tác động hoặc lĩnh vực xảy ra thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trong bài học này: One caring adult really can ____ in a child's life.

Xem đáp án

make a difference

And in fact,

1:51

Và trên thực tế,

a recent paper just came out Cụm động từ

1:52

một bài báo gần đây vừa ra mắt

Cụm động từ

recent paper just came out: bài báo gần đây vừa được công bố

Ở đây, paper có nghĩa là bài báo khoa học, còn came out có nghĩa là đã được xuất bản hoặc bắt đầu được công chúng tiếp cận. Just cho biết thời điểm công bố rất gần với hiện tại, nên cả cụm dùng để giới thiệu một nghiên cứu vừa được công bố. Cách dùng come out này cũng áp dụng cho sách, báo cáo, số mới của tạp chí, phim và các tác phẩm tương tự. Cách hiểu tự nhiên phụ thuộc vào loại tác phẩm: sách được xuất bản, còn phim được phát hành.

Luyện tập

Câu nào dùng come out một cách tự nhiên với nghĩa “được xuất bản hoặc phát hành”?

  1. The new climate report came out this morning.
  2. The editor came out of the office this morning.
  3. The research team came out the new climate report this morning.
Xem đáp án

The new climate report came out this morning.

which said that 60% of our aging can be controlled by how we live. Ngữ pháp

1:53

cho biết 60% quá trình lão hóa của chúng ta có thể được kiểm soát bởi cách chúng ta sống.

Ngữ pháp

can be controlled by how we live: cấu trúc bị động với động từ khuyết thiếu theo sau bởi mệnh đề how

Can be controlled là cấu trúc bị động với động từ khuyết thiếu: can + be + quá khứ phân từ. Chủ ngữ «60% quá trình lão hóa của chúng ta» là đối tượng có thể được kiểm soát chứ không phải bên thực hiện việc kiểm soát. Can cho biết việc kiểm soát là có thể, chứ không có nghĩa là nó tự động xảy ra. By how we live nêu yếu tố tạo ra sự kiểm soát đó. Ở đây, how we live có nghĩa là «cách chúng ta sống», tức lối sống và thói quen, chứ không phải nơi chúng ta ở. Mẫu có thể áp dụng lại can be + quá khứ phân từ + by how... liên kết một kết quả có thể xảy ra với cách thực hiện hành động.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc bị động với động từ khuyết thiếu theo sau bởi mệnh đề how để cho biết một cách làm có thể kiểm soát kết quả?

  1. The speed can be controlled by how hard do you press the pedal.
  2. The speed can be controlled by how hard you press the pedal.
  3. The speed can control by how hard you press the pedal.
Xem đáp án

The speed can be controlled by how hard you press the pedal.

Professor Harper says that 60% of aging is determined by something we can influence,

1:57

Giáo sư Harper nói rằng 60% sự lão hóa được quyết định bởi điều mà chúng ta có thể tác động,

our lifestyle.

2:04

đó là lối sống của chúng ta.

So,

2:05

Vì vậy,

what lifestyle should we choose? Mạch ý

2:06

chúng ta nên chọn lối sống nào?

Mạch ý

what lifestyle should we choose? như một câu hỏi chuyển ý

Người nói chuyển kết quả đã nêu trước đó —cách chúng ta sống ảnh hưởng đến quá trình lão hóa— thành một câu hỏi thực tế về việc nên làm gì tiếp theo. Trong ngữ cảnh này, câu hỏi giúp tổ chức bài nói: nó khép lại phần giải thích kết quả và mở ra phần tiếp theo về các lựa chọn lối sống. Nó có chức năng như một câu hỏi chuyển ý nên không nhất thiết mời khán giả trả lời thành tiếng.

Luyện tập

Sau khi giải thích rằng lối sống có thể ảnh hưởng đến quá trình lão hóa, người thuyết trình hỏi: “what lifestyle should we choose?” Câu hỏi này chủ yếu có chức năng gì trong bài nói?

  1. Nó chuyển kết quả thành câu hỏi về bước tiếp theo và giới thiệu phần sau.
  2. Nó yêu cầu mọi người nghe lập tức đưa ra câu trả lời cá nhân.
  3. Nó chuyển chủ đề sang nơi các thành viên khán giả đang sống.
Xem đáp án

Nó chuyển kết quả thành câu hỏi về bước tiếp theo và giới thiệu phần sau.

Here's Sarah Harper giving more details

2:08

Dưới đây là phần Giáo sư Sarah Harper cung cấp thêm thông tin chi tiết

to BBC Radio 4 program Inside Health.

2:11

cho chương trình Inside Health của BBC Radio 4.

You know,

2:14

Bạn biết đấy,

there's obviously things like diet,

2:14

rõ ràng có những thứ như chế độ ăn uống,

which I think we'll come to. Cụm động từ

2:16

mà tôi nghĩ chúng ta sẽ đề cập tới.

Cụm động từ

we'll come to: đề cập một chủ đề sau

We'll come to có nghĩa là “chúng ta sẽ thảo luận hoặc xử lý chủ đề này sau”. Trong mệnh đề quan hệ which I think we'll come to, which chỉ ngược lại diet, vì vậy tân ngữ của to đã được thể hiện bằng which. Ở đây, come to dùng để sắp xếp trình tự thảo luận chứ không diễn tả sự di chuyển. Người nói có thể nhắc đến một chủ đề trước, tạm hoãn phần chi tiết và báo rằng chủ đề đó sẽ được đề cập sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, có nghĩa là thảo luận chủ đề này sau: We cannot cover every item now, but we'll ____ the budget after lunch.

Xem đáp án

come to

But there's also a positive attitude. Cụm từ

2:17

Nhưng còn có cả thái độ tích cực nữa.

Cụm từ

a positive attitude: tư duy lạc quan và mang tính xây dựng

A positive attitude là một cụm danh từ thông dụng, chỉ tư duy lạc quan, đầy hy vọng hoặc mang tính xây dựng. Ở đây, cụm từ này được trình bày như một phẩm chất hay yếu tố chung, vì vậy attitude mô tả cách tổng thể mà một người đối diện với cuộc sống, chứ không chỉ là ý kiến về một việc cụ thể. Trong cách dùng này, attitude là danh từ đếm được số ít nên cần có a: a positive attitude. Các kết hợp động từ thường gặp gồm have, keep và maintain a positive attitude.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm danh từ mục tiêu gồm ba từ, có nghĩa là một tư duy lạc quan và mang tính xây dựng: Even when the project became difficult, Lena kept ____.

Xem đáp án

a positive attitude

Um and there's been some wonderful twin studies that have been done Cách dùng từ

2:19

Ừm và đã có một số nghiên cứu tuyệt vời về các cặp song sinh được thực hiện

Cách dùng từ

twin studies: sử dụng các cặp song sinh trong nghiên cứu

Trong câu này, twin studies chỉ những nghiên cứu sử dụng các cặp song sinh để tìm hiểu gen và môi trường có thể ảnh hưởng đến đặc điểm, sức khỏe hoặc sự phát triển như thế nào. Các nhà nghiên cứu có thể so sánh những kiểu sinh đôi khác nhau hoặc theo dõi các cặp song sinh theo thời gian, vì mối quan hệ di truyền gần gũi của họ giúp phân tích những ảnh hưởng này. Ở đây, twin là danh từ đứng trước studies để cho biết loại nghiên cứu. Cụm từ này không nói về nghiên cứu đối với hai người bình thường bất kỳ.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với twin studies?

  1. Nghiên cứu sử dụng các cặp song sinh để xem xét ảnh hưởng của di truyền và môi trường.
  2. Nghiên cứu trong đó hai người vẽ bản đồ.
  3. Nghiên cứu về hai người không có quan hệ họ hàng nhưng trông giống nhau.
Xem đáp án

Nghiên cứu sử dụng các cặp song sinh để xem xét ảnh hưởng của di truyền và môi trường.

where you've had twins and they have been able to map them across their lives. Cách dùng từ

2:22

nơi họ có những cặp song sinh và có thể theo dõi họ trong suốt cuộc đời.

Cách dùng từ

able to map them across their lives: theo dõi dài hạn trong suốt cuộc đời

Ở đây, map được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Trong nghiên cứu, từ này có thể mang nghĩa thu thập, sắp xếp và trình bày thông tin để theo dõi sự phát triển hoặc thay đổi theo thời gian; nó không có nghĩa là vẽ bản đồ địa lý. Them chỉ các cặp song sinh, còn across their lives cho biết khoảng thời gian rất dài. Cả cụm có nghĩa là các nhà nghiên cứu có thể theo dõi và ghi chép về những người song sinh qua nhiều giai đoạn của cuộc đời.

Luyện tập

Trong câu The researchers mapped the children's development over ten years, mapped có nghĩa là gì?

  1. Họ theo dõi và ghi lại những thay đổi theo thời gian một cách có hệ thống.
  2. Họ chỉ quan sát những đứa trẻ một lần mà không ghi lại thông tin nào.
  3. Họ vẽ một bản đồ địa lý cho biết từng đứa trẻ sống ở đâu.
Xem đáp án

Họ theo dõi và ghi lại những thay đổi theo thời gian một cách có hệ thống.

And if you're positive, Ngữ pháp

2:26

Và nếu bạn suy nghĩ tích cực,

you actually have far greater health in later life than if you're negative. Cụm từ

2:28

bạn thực sự có sức khỏe tốt hơn nhiều ở tuổi xế chiều so với khi bạn suy nghĩ tiêu cực.

Ngữ pháp

if you're positive ... than if you're negative: so sánh hai điều kiện

If thứ nhất giới thiệu điều kiện A: có thái độ tích cực. Than if giới thiệu điều kiện B: có thái độ tiêu cực, được dùng làm cơ sở so sánh. Cả hai điều kiện đều gắn với cùng một kết quả đang được so sánh: sức khỏe trong giai đoạn sau của cuộc đời. Mẫu có thể áp dụng lại là: if A, the result is better, greater, or smaller than if B. Hãy giữ if thứ hai khi so sánh kết quả trong hai điều kiện đầy đủ, thay vì so sánh trực tiếp hai người hoặc hai phẩm chất.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng cách dùng if cho mỗi điều kiện: You may learn faster ____ you practise daily than ____ you practise only once a month.

Xem đáp án

if · if

Cụm từ

in later life: trong giai đoạn sau của cuộc đời

In later life có nghĩa là trong giai đoạn sau của cuộc đời một người, thường là những năm tuổi già. Trong câu này, cụm từ cho biết sự khác biệt về sức khỏe có thể xuất hiện khi nào. Cụm từ này chỉ một giai đoạn rộng của cuộc đời. Nó không có nghĩa là vào lúc muộn hơn trong hôm nay và không nên được hiểu từng từ như một cuộc đời khác hoặc một cuộc đời đến sau.

Luyện tập

Câu nào nói một cách tự nhiên về sức khỏe khi về già?

  1. Regular exercise can protect your health later today.
  2. Regular exercise can protect your health after the meeting.
  3. Regular exercise can protect your health in later life.
Xem đáp án

Regular exercise can protect your health in later life.

One important factor in aging well is a positive attitude. Cụm từ

2:32

Một yếu tố quan trọng trong việc lão hóa khỏe mạnh là thái độ tích cực.

Cụm từ

aging well: lớn tuổi với sức khỏe và cuộc sống tốt đẹp

Trong câu này, aging well có nghĩa là lớn tuổi dần nhưng vẫn duy trì sức khỏe thể chất, trạng thái tinh thần tốt, khả năng sống độc lập và chất lượng cuộc sống. Well mô tả quá trình lão hóa diễn ra như thế nào. Cụm từ này không chỉ có nghĩa là trông trẻ hoặc hấp dẫn. Nó thường được dùng khi nói về những thói quen và điều kiện giúp con người có cuộc sống tuổi già khỏe mạnh và mãn nguyện hơn.

Luyện tập

Tình huống nào thể hiện aging well rõ nhất?

  1. Họ chỉ đổi kiểu tóc để trông trẻ hơn.
  2. Họ cố làm cho mỗi sinh nhật đến sớm hơn.
  3. Họ vẫn năng động, chăm sóc sức khỏe và có chất lượng cuộc sống tốt khi lớn tuổi dần.
Xem đáp án

Họ vẫn năng động, chăm sóc sức khỏe và có chất lượng cuộc sống tốt khi lớn tuổi dần.

Feeling hopeful,

2:36

Cảm thấy tràn đầy hy vọng,

confident,

2:37

tự tin,

and focused on the good things in life. Cụm từ

2:38

và tập trung vào những điều tốt đẹp trong cuộc sống.

Cụm từ

focused on the good things in life: tập trung vào những điều tích cực trong cuộc sống

Focused on có nghĩa là hướng sự chú ý vào một điều gì đó. Ở đây, focused on the good things in life mô tả việc chủ động nhận ra và suy nghĩ về những mặt tích cực của cuộc sống; nó không nói về việc lấy nét của máy ảnh hay thị giác. Focused được nối song song với hopeful và confident. Ba mô tả này cùng giải thích một thái độ tích cực. Sau focused on, dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing: focused on the goal; focused on learning.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ trong bài có nghĩa là “dành toàn bộ sự chú ý cho”: During the final round, Leo stayed ____ the task in front of him.

Xem đáp án

focused on

This conclusion was based on several twin studies, Cụm từ

2:41

Kết luận này dựa trên một số nghiên cứu về các cặp song sinh,

Cụm từ

conclusion was based on: nêu bằng chứng làm cơ sở cho kết luận

Ở đây, conclusion was based on có nghĩa là một số nghiên cứu về các cặp song sinh đã được dùng làm bằng chứng hoặc cơ sở cho kết luận. Mẫu có thể áp dụng lại là A is/was based on B. A là ý tưởng, quyết định hoặc nhận định đang được giải thích về nguồn gốc, còn B là bằng chứng, thông tin hoặc nguồn mà A dựa vào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đơn của be based on: The safety recommendation ____ results from three independent tests.

Xem đáp án

was based on

scientific research which uses twins

2:45

các nghiên cứu khoa học sử dụng các cặp song sinh

to study the roles of genetics and environment in human development. Cụm từ

2:47

để nghiên cứu vai trò của di truyền và môi trường trong sự phát triển của con người.

Cụm từ

study the roles of ... in ...: nghiên cứu cách các yếu tố đóng góp

Cụm study the roles of genetics and environment in human development có nghĩa là nghiên cứu cách hai yếu tố này đóng góp hoặc ảnh hưởng đến sự phát triển của con người. Ở đây, roles là sự đóng góp hoặc chức năng, không phải vai diễn của diễn viên. Mẫu có thể áp dụng lại là study/examine the role of A in C khi có một yếu tố, hoặc the roles of A and B in C khi có hai yếu tố. Of giới thiệu yếu tố, còn in giới thiệu quá trình hoặc lĩnh vực mà yếu tố đó có vai trò.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các phần còn thiếu của mẫu the roles of A and B in C: The report examines the ____ diet and sleep ____ children's health.

Xem đáp án

roles of · in

In studies,

2:52

Trong các nghiên cứu,

Professor Harper found positive twins stayed

2:52

Giáo sư Harper phát hiện ra rằng những cặp song sinh tích cực

healthier than negative twins as they aged.

2:55

khỏe mạnh hơn những cặp song sinh tiêu cực khi họ già đi.

Loneliness can be another problem as we get older.

2:59

Sự cô đơn có thể là một vấn đề khác khi chúng ta già đi.

Here,

3:02

Ở đây,

Professor Sarah Harper explains

3:03

Giáo sư Sarah Harper giải thích

how in countries like Spain, Italy, and Greece,

3:05

ở các quốc gia như Tây Ban Nha, Ý và Hy Lạp,

regular social interaction helps people age well. Cụm từ

3:08

tương tác xã hội thường xuyên giúp mọi người già đi một cách khỏe mạnh như thế nào.

Cụm từ

regular social interaction helps people age well: tương tác xã hội thường xuyên giúp mọi người già đi khỏe mạnh

Regular social interaction có nghĩa là thường xuyên và liên tục tiếp xúc, cùng tham gia hoạt động với người khác. Trong câu này, điều đó được xem là một yếu tố hỗ trợ quá trình già đi khỏe mạnh: age well nghĩa là lớn tuổi hơn mà vẫn duy trì sức khỏe và trạng thái sống tốt nói chung. Cấu trúc help + người + động từ nguyên mẫu không to diễn tả một tác động tích cực. Social interaction có nghĩa rộng hơn và hơi trang trọng hơn cách nói meet people, nên có thể bao gồm trò chuyện, dành thời gian với gia đình hoặc bạn bè và tham gia hoạt động cộng đồng.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng việc thường xuyên tiếp xúc với người khác hỗ trợ quá trình già đi khỏe mạnh?

  1. Regular social interaction makes people to age well.
  2. Regular social interaction helps people aging well.
  3. Regular social interaction helps people age well.
Xem đáp án

Regular social interaction helps people age well.

Loneliness can have the same impact as smoking in the statistics. Ngữ pháp

3:11

Sự cô đơn có thể có tác động tương tự như hút thuốc lá trong các số liệu thống kê.

Ngữ pháp

can have the same impact as: có thể gây tác động ở mức tương đương

Cấu trúc A can have the same impact as B cho biết A và B có thể tạo ra tác động ở mức độ tương đương. Ở đây, A là loneliness và B là smoking; cụm in the statistics giới hạn nhận định này trong một phép so sánh được đo bằng dữ liệu thống kê. Same bổ nghĩa cho impact, vì vậy câu không nói rằng sự cô đơn và việc hút thuốc có nguyên nhân giống nhau hoặc giống nhau về mọi mặt. Can cũng giúp nhận định không mang tính khẳng định tuyệt đối.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu the same ... as bằng impact: In this scoring system, skipping one task can have ____ getting two answers wrong.

Xem đáp án

the same impact as

And when we talked about the Mediterranean diet,

3:18

Và khi chúng ta nói về chế độ ăn Địa Trung Hải,

it's also got two other sides. Thành ngữ

3:21

nó cũng có hai khía cạnh khác.

Thành ngữ

it's also got two other sides: một chủ đề còn có những khía cạnh khác

Ở đây, sides có nghĩa là những khía cạnh hoặc phần khác nhau của một ý tưởng, chứ không phải các mặt vật lý của một đồ vật. Người nói muốn nói rằng chế độ ăn hoặc lối sống Địa Trung Hải còn có thêm hai lĩnh vực cần bàn đến. it's got là dạng rút gọn của it has got và có nghĩa như it has. also và other cho thấy người nói đang bổ sung vào nội dung đã được đề cập và nhấn mạnh rằng chủ đề này có nhiều hơn một khía cạnh.

Luyện tập

Trong The proposal has two other sides to consider, sides có nghĩa là gì?

  1. Hai khía cạnh bổ sung của đề xuất
  2. Hai người đứng bên cạnh đề xuất
  3. Hai cạnh vật lý của đề xuất
Xem đáp án

Hai khía cạnh bổ sung của đề xuất

It's got exercise because these people tend to be outside more Ngữ pháp

3:22

Nó bao gồm cả việc tập thể dục vì những người này có xu hướng ở ngoài trời nhiều hơn

because they have that kind of a climate.

3:26

vì họ có loại khí hậu đó.

Ngữ pháp

tend to be outside more: một xu hướng thường thấy, không phải điều chắc chắn

tend to + động từ nguyên mẫu mô tả điều thường xảy ra mà không khẳng định rằng nó xảy ra mọi lúc. Trong tend to be outside more, be là động từ nguyên mẫu, còn more so sánh thời gian hoặc tần suất ở ngoài trời với một tình huống khác. Ở đây, người nói trình bày việc ở ngoài trời nhiều hơn như một xu hướng chung liên quan đến khí hậu, chứ không phải quy tắc áp dụng cho tất cả mọi người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của tend to: During summer, our dog ____ sleep near the open door.

Xem đáp án

tends to

But also,

3:28

Nhưng đồng thời,

they still tend to live

3:29

họ vẫn có xu hướng sống

Communal meals.

3:30

Những bữa ăn chung.

Absolutely.

3:31

Hoàn toàn đúng.

They have communal meals. Cách dùng từ

3:32

Họ có những bữa ăn chung.

Cách dùng từ

communal meals: bữa ăn chung của cả nhóm

Communal meals là những bữa ăn mà một nhóm người cùng dùng với nhau, thường có việc chia sẻ thức ăn, trò chuyện và cảm giác gắn kết cộng đồng. Communal nhấn mạnh sự tham gia và chia sẻ của cả nhóm; từ này không chỉ có nghĩa là thức ăn phổ biến hay bình thường. Tính từ này cũng có thể mô tả thứ mà một nhóm cùng sử dụng, như communal kitchen hoặc communal garden.

Luyện tập

Tình huống nào thể hiện communal meals rõ nhất?

  1. Các cư dân tập trung quanh một bàn để chia sẻ thức ăn và trò chuyện.
  2. Tất cả cư dân mua cùng một loại bánh mì kẹp phổ biến nhưng ăn riêng.
  3. Mỗi cư dân ăn một mình bất cứ khi nào họ muốn.
Xem đáp án

Các cư dân tập trung quanh một bàn để chia sẻ thức ăn và trò chuyện.

They tend to live together more in multi-generational households. Cách dùng từ

3:33

Họ có xu hướng sống cùng nhau nhiều hơn trong các hộ gia đình đa thế hệ.

Cách dùng từ

multi-generational households: nhiều thế hệ gia đình sống cùng nhau

Multi-generational household là một đơn vị hộ gia đình trong đó các thành viên thuộc nhiều thế hệ của một gia đình sống cùng nhau. Ví dụ phổ biến là ông bà, cha mẹ và con cái cùng sống trong một nhà; thuật ngữ này cũng có thể chỉ nhiều hơn một thế hệ người trưởng thành sống chung. Multi-generational là tính từ ghép bổ nghĩa cho households. Ở đây, household chỉ những người cùng chia sẻ một ngôi nhà và cuộc sống hằng ngày, chứ không phải bản thân tòa nhà. Cụm từ này nói đến các thế hệ trong một gia đình, không chỉ đơn thuần là những người không có quan hệ họ hàng và khác độ tuổi ở cùng một nơi.

Luyện tập

Tình huống nào là một multi-generational household?

  1. Ba sinh viên đại học cùng tuổi thuê chung một căn hộ.
  2. Những người thuộc nhiều độ tuổi cùng tham dự một buổi hòa nhạc.
  3. Ông bà, cha mẹ và con cái sống chung trong một ngôi nhà.
Xem đáp án

Ông bà, cha mẹ và con cái sống chung trong một ngôi nhà.

That is changing a bit.

3:36

Điều đó đang thay đổi một chút.

So,

3:37

Vì vậy,

there's a whole lifestyle around it. Thành ngữ

3:37

có cả một lối sống xoay quanh điều đó.

Thành ngữ

there's a whole lifestyle around it: cả một lối sống gắn với một điều gì đó

Trong câu này, around it có nghĩa là “lấy điều đó làm trung tâm” hoặc “có liên quan đến điều đó”, chứ không phải nằm ở mọi phía xung quanh một vật theo nghĩa không gian. it chỉ lại cách ăn uống kiểu Địa Trung Hải đã được nhắc đến trước đó. A whole lifestyle mô tả cả một hệ thống gồm thói quen ăn uống, giao tiếp xã hội và vận động có liên kết với nhau, chứ không phải một lựa chọn thực phẩm riêng lẻ. Mẫu there is a whole X around Y có thể dùng để nói rằng một hệ thống thói quen, hoạt động hoặc ý tưởng lớn hơn đã hình thành xoay quanh Y.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, “there's a whole lifestyle around it” có nghĩa là gì?

  1. Nó có liên hệ với cả một hệ thống thói quen và hoạt động.
  2. Nó chỉ nói đến một loại thực phẩm cụ thể và không có gì khác.
  3. Mọi người sống ở mọi phía xung quanh nó theo nghĩa vật lý.
Xem đáp án

Nó có liên hệ với cả một hệ thống thói quen và hoạt động.

The healthy food,

3:40

Thực phẩm lành mạnh,

such as fresh vegetables and fish,

3:41

chẳng hạn như rau tươi và cá,

eaten by people living in countries around the Mediterranean Sea,

3:43

được ăn bởi những người sống ở các quốc gia quanh Biển Địa Trung Hải,

is known as the Mediterranean diet. Cụm từ

3:48

được gọi là chế độ ăn Địa Trung Hải.

Cụm từ

is known as the Mediterranean diet: giới thiệu một tên gọi

Mẫu X is known as Y có nghĩa là “X được gọi là Y”. Đây là cấu trúc bị động: known là quá khứ phân từ, còn Y cung cấp tên gọi, thuật ngữ, chức danh, vai trò hoặc nhãn được công nhận. Trong chủ ngữ dài này, từ trung tâm là danh từ không đếm được food, nên động từ phải hòa hợp ở số ít và được dùng dưới dạng is. Tên được giới thiệu sau as là the Mediterranean diet.

Luyện tập

Câu nào dùng be known as đúng cách để giới thiệu tên của một quá trình?

  1. The change from liquid to gas is known as evaporation.
  2. The change from liquid to gas knows as evaporation.
  3. The change from liquid to gas is known for evaporation.
Xem đáp án

The change from liquid to gas is known as evaporation.

Mediterranean cultures have other advantages too,

3:51

Các nền văn hóa Địa Trung Hải cũng có những lợi thế khác,

including outdoor exercise,

3:54

bao gồm tập thể dục ngoài trời,

which is easier in warm climates,

3:56

điều này dễ dàng hơn ở vùng khí hậu ấm áp,

and communal meals,

3:58

và các bữa ăn chung,

occasions where people sit down and share food together. Cụm từ

4:00

những dịp mọi người ngồi xuống và chia sẻ thức ăn cùng nhau.

Cụm từ

sit down and share food together: bắt đầu một bữa ăn chung

Sit down and share food together diễn tả một bữa ăn được mọi người chủ động chia sẻ với nhau. Sit down không chỉ nói đến động tác ngồi xuống; trong ngữ cảnh này, nó còn gợi ý việc tạm dừng các hoạt động khác, ổn định chỗ ngồi và bắt đầu bữa ăn với tư cách một nhóm. Share food together tập trung vào sự tham gia chung và cảm giác quây quần. Together nhấn mạnh rằng mọi người cùng tham gia một dịp, chứ không chỉ mỗi người ăn riêng.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với sit down and share food together?

  1. Một vài người bạn tụ họp quanh bàn và cùng nhau thưởng thức bữa ăn.
  2. Ba người hàng xóm mua ba phần ăn tối riêng rồi mang về ba ngôi nhà khác nhau.
  3. Một đứa trẻ ăn đồ ăn nhẹ một mình trong lúc đi bộ về nhà.
Xem đáp án

Một vài người bạn tụ họp quanh bàn và cùng nhau thưởng thức bữa ăn.

Mediterranean people are also more likely to live Ngữ pháp

4:03

Người dân Địa Trung Hải cũng có nhiều khả năng sống

in multi-generational households,

4:07

trong các hộ gia đình đa thế hệ,

Ngữ pháp

also more likely to live: bổ sung một xu hướng có khả năng cao hơn

be more likely to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là khả năng xảy ra cao hơn so với một nhóm, tình huống hoặc mốc tham chiếu khác. Trong câu này, live là động từ nguyên mẫu, còn multi-generational households là các hộ gia đình có từ hai thế hệ trở lên cùng chung sống. Câu này trình bày một xu hướng ở cấp độ nhóm, chứ không phải sự thật về mọi người dân vùng Địa Trung Hải. Also cho biết xu hướng này được bổ sung vào một ý đã nêu trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be more likely to: Compared with people who drive, train commuters ____ read during the journey.

Xem đáp án

are more likely to

where people from two or more generations of a family

4:09

nơi những người từ hai thế hệ trở lên trong một gia đình

live together in the same house.

4:13

sống cùng nhau trong cùng một ngôi nhà.

Not everyone can live in the Mediterranean, Mạch ý

4:16

Không phải ai cũng có thể sống ở vùng Địa Trung Hải,

but it seems a positive attitude and social interaction

4:18

nhưng có vẻ như một thái độ tích cực và tương tác xã hội

are two things we can all do to age well.

4:22

là hai điều tất cả chúng ta có thể làm để lão hóa khỏe mạnh.

Mạch ý

Not everyone can ..., but ...: từ một giới hạn đến kết luận có thể áp dụng

Mệnh đề mở đầu, Not everyone can live in the Mediterranean, thừa nhận rằng một hoàn cảnh thuận lợi không phải ai cũng có được. Sau đó, but chuyển sự chú ý khỏi giới hạn ấy sang ý chính của câu. Cụm it seems làm cho nhận định bớt tuyệt đối, còn we can all do trình bày thái độ tích cực và sự tương tác xã hội như những điều mọi người đều có thể thực hiện. Đây là cách tổ chức thông tin hữu ích: thừa nhận điều không thể sao chép, rồi rút ra điều mọi người có thể áp dụng trong thực tế.

Luyện tập

Câu này tổ chức ý chính theo cách nào?

  1. Trước hết, câu thừa nhận rằng một điều kiện không dành cho tất cả mọi người, rồi đưa ra những hành động mà ai cũng có thể thử.
  2. Câu khẳng định rằng chuyển đến vùng Địa Trung Hải là cách duy nhất để sống khỏe khi về già.
  3. Câu liệt kê hai hành động rồi nói rằng cả hai đều không thực tế.
Xem đáp án

Trước hết, câu thừa nhận rằng một điều kiện không dành cho tất cả mọi người, rồi đưa ra những hành động mà ai cũng có thể thử.

Speaking of which, Mạch ý

4:26

Nhân tiện nói về điều này,

Mạch ý

Speaking of which: liên kết với chủ đề trước đó

Speaking of which là cụm chuyển ý đặt ở đầu câu, có nghĩa là “nhân nói đến chủ đề vừa được nhắc tới”. Từ which chỉ lại toàn bộ chủ đề hoặc tình huống trước đó; nó không giới thiệu hay bổ nghĩa cho một danh từ đứng sau. Dùng cụm này để chuyển tự nhiên từ chủ đề đó sang một câu hỏi, nhận xét hoặc hành động có liên quan chặt chẽ. Thông thường, sau cụm này là dấu phẩy rồi đến ý mới có liên quan.

Luyện tập

Hoàn thành đoạn hội thoại bằng cụm chuyển ý ba từ trong bài này, có nghĩa là “nhân nói đến chủ đề liên quan đó”: We've been discussing the school fair. ____, who will run the food stall?

Xem đáp án

Speaking of which

uh what was the answer to your question, Phil?

4:27

ờ câu trả lời cho câu hỏi của bạn là gì vậy Phil?

Okay,

4:30

Được rồi,

well,

4:30

chà,

I asked you about the oldest living person ever recorded.

4:30

tôi đã hỏi bạn về người sống thọ nhất từng được ghi nhận.

I asked what country they came from,

4:34

Tôi hỏi họ đến từ quốc gia nào,

and you said Japan.

4:37

và bạn nói là Nhật Bản.

Well,

4:39

Vâng,

I can reveal the answer is actually France. Ý định

4:40

tôi có thể tiết lộ câu trả lời thực sự là Pháp.

Ý định

I can reveal the answer is actually France: công bố và sửa lại đáp án

I can reveal (that) the answer is... dùng để công bố thông tin trước đó chưa được biết hoặc vẫn được giữ kín. Có thể lược bỏ that ở đây. Cách nói này hơi trang trọng và có cảm giác giống lời của người dẫn chương trình. Actually đánh dấu France là thông tin sửa lại một phỏng đoán hoặc kỳ vọng trước đó. Nó có nghĩa đáp án thật là France, trái với điều ai đó đã nghĩ; nó không có nghĩa là currently.

Luyện tập

Có người đoán đáp án là Nhật Bản. Câu nào công bố đáp án thật một cách tự nhiên và sửa lại kỳ vọng đó?

  1. The answer is finally France.
  2. The answer is actually France.
  3. The answer is currently France.
Xem đáp án

The answer is actually France.

A lady in France lived for 122

4:43

Một quý bà ở Pháp đã sống tới 122

years and 164 days.

4:46

tuổi và 164 ngày.

And if you knew the answer to that,

4:49

Và nếu bạn biết câu trả lời cho điều đó,

there are other questions about this program

4:51

có những câu hỏi khác về chương trình này

in the quiz on our worksheet,

4:53

trong câu đố trên trang bài tập của chúng tôi,

which you can find on our website bbclearningenglish.com.

4:55

mà bạn có thể tìm thấy trên trang web bbclearningenglish.com của chúng tôi.

Okay,

4:59

Được rồi,

let's recap the new vocabulary Mạch ý

5:00

hãy cùng tóm tắt lại những từ vựng mới

Mạch ý

let's recap the new vocabulary: chuyển sang phần ôn tập ngắn

Ở cuối bài học, let's recap the new vocabulary báo hiệu sự chuyển đổi từ nội dung mới sang phần ôn tập ngắn. Let's bao gồm cả người nói và người nghe, nên lời ôn tập được trình bày như một hoạt động chung chứ không phải mệnh lệnh. Recap có nghĩa là tóm tắt và xem lại ngắn gọn các ý chính. Thông thường, nó không có nghĩa là nói lại từng từ theo đúng cùng một cách.

Luyện tập

Bài học sắp kết thúc. Hãy dùng let's và recap để hoàn thành lời mời: ____ the new vocabulary.

Xem đáp án

Let's recap

we've learned about staying young at heart,

5:02

chúng ta đã học về việc giữ tâm hồn tươi trẻ,

an idiom which means to think and behave in a youthful way

5:04

một thành ngữ có nghĩa là suy nghĩ và cư xử theo cách trẻ trung

in spite of growing older. Ngữ pháp

5:09

mặc dù đã già đi.

Ngữ pháp

in spite of growing older: in spite of + dạng -ing

In spite of giới thiệu một hoàn cảnh không ngăn được tình huống chính xảy ra. Ở đây, việc ngày càng lớn tuổi không ngăn một người suy nghĩ và hành xử theo cách trẻ trung. Từ of là một phần của cụm giới từ này, nên sau đó là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Vì vậy, growing là dạng đúng ở đây; một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ không thể đứng ngay sau in spite of.

Luyện tập

Câu nào dùng in spite of đúng trước một cụm -ing?

  1. The team finished the project in spite they lost a key member.
  2. The team finished the project in spite of losing a key member.
  3. The team finished the project despite of losing a key member.
Xem đáp án

The team finished the project in spite of losing a key member.

People with a positive attitude

5:11

Những người có thái độ tích cực

feel hopeful,

5:13

cảm thấy tràn đầy hy vọng,

confident,

5:14

tự tin,

and focused on the good things in life.

5:15

và tập trung vào những điều tốt đẹp trong cuộc sống.

Twin studies

5:17

Các nghiên cứu về cặp song sinh

use twins to investigate the roles of genetics

5:18

sử dụng các cặp song sinh để điều tra vai trò của di truyền

and environment in human development.

5:21

và môi trường trong sự phát triển của con người.

A Mediterranean diet

5:23

Chế độ ăn Địa Trung Hải

describes the foods typically eaten

5:25

mô tả các loại thực phẩm thường được ăn

by people living in countries around the Mediterranean Sea,

5:27

bởi những người sống ở các quốc gia quanh Biển Địa Trung Hải,

including fresh vegetables,

5:31

bao gồm rau tươi,

olive oil,

5:32

dầu ô liu,

and fish.

5:33

và cá.

At a communal meal,

5:34

Trong một bữa ăn chung,

people sit down together to talk and share food.

5:35

mọi người ngồi lại với nhau để nói chuyện và chia sẻ thức ăn.

And finally,

5:39

Và cuối cùng,

a multi-generational household

5:40

một hộ gia đình đa thế hệ

is when people from two or more generations of the same family live together. Ngữ pháp

5:43

là khi những người từ hai thế hệ trở lên của cùng một gia đình sống cùng nhau.

Ngữ pháp

X is when... để đưa ra định nghĩa thân mật

X is when + mệnh đề đưa ra một định nghĩa thân mật bằng cách mô tả tình huống trong đó X xảy ra hoặc tồn tại. Ở đây, mệnh đề với when cung cấp tình huống xác định một hộ gia đình đa thế hệ: những người thuộc ít nhất hai thế hệ trong cùng một gia đình sống cùng nhau. Cấu trúc này sắp xếp lời giải thích từ tên của một khái niệm đến một tình huống đầy đủ và dễ hình dung. Nó đặc biệt phù hợp để giải thích sự kiện, trạng thái, trải nghiệm và cách tổ chức cuộc sống.

Luyện tập

Câu nào dùng X is when... một cách tự nhiên để đưa ra định nghĩa thân mật cho một sự kiện?

  1. A librarian is when someone works with books.
  2. A power cut is where the electricity suddenly stops working.
  3. A power cut is when the electricity suddenly stops working.
Xem đáp án

A power cut is when the electricity suddenly stops working.

Once again,

5:49

Một lần nữa,

our 6 minutes are up. Thành ngữ

5:49

6 phút của chúng ta đã hết.

Thành ngữ

our 6 minutes are up: thời gian được phân bổ đã kết thúc

Khi một khoảng thời gian is up, thời gian được phân bổ hoặc có thể sử dụng đã kết thúc. Ở đây, our 6 minutes are up có nghĩa là khung thời lượng sáu phút của chương trình đã hết, nên đã đến lúc kết thúc. Trong cách diễn đạt này, up không chỉ hướng trong không gian. Cách nói khái quát thường gặp là Time is up; vì our 6 minutes là chủ ngữ số nhiều nên động từ là are.

Luyện tập

Đồng hồ hẹn giờ đã kêu. Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be up: Your ten minutes ____. Please stop writing.

Xem đáp án

are up

But if you enjoyed this discussion,

5:51

Nhưng nếu bạn thích cuộc thảo luận này,

then head over to the BBC Learning English website Cụm động từ

5:53

thì hãy truy cập trang web BBC Learning English

Cụm động từ

then head over to: lời chỉ dẫn thân mật để đi đến hoặc truy cập

Then cho biết đây là bước tiếp theo. Head over to có nghĩa là đi đến một địa điểm; khi đích đến là một trang web, cụm này có nghĩa là truy cập hoặc mở trang đó. Ở đây head là động từ, không phải danh từ chỉ một bộ phận cơ thể. Cấu trúc là head over to + đích đến. Over làm cho lời chỉ dẫn nghe thoải mái và mang tính hội thoại mà không thay đổi ý cơ bản là đi đến hoặc truy cập.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn thân thiện để truy cập trang web bằng cụm từ trong bài học: For ticket details, ____ the event website.

Xem đáp án

head over to

to find the accompanying worksheets and quiz

5:57

để tìm các bài tập và câu đố đi kèm

along with loads of other programs and resources to help you learn English. Cụm từ

6:00

cùng với vô số chương trình và tài nguyên khác để giúp bạn học tiếng Anh.

Cụm từ

along with loads of other + danh từ số nhiều

along with thêm người hoặc vật sau một nội dung đã được nhắc đến. Ở đây, cụm này thêm programs and resources sau worksheets and quiz. loads of là cách nói thân mật mang nghĩa “rất nhiều”. Trong loads of other programs and resources, other cho biết đây là những mục được bổ sung; vì vậy, toàn bộ cụm có nghĩa là “cùng với rất nhiều chương trình và tài nguyên khác”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ trong bài có nghĩa là “cùng với rất nhiều thứ khác”: The community centre offers art classes, ____ activities for children.

Xem đáp án

along with loads of other

See you there.

6:04

Hẹn gặp lại bạn ở đó.

Bye.

6:05

Tạm biệt.

6 Minute English from BBCLearningEnglish.com.

6:07

6 Minute English từ BBCLearningEnglish.com.