Phân biệt giới tính: Nữ nông dân phản kháng ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh
BBC Learning English
Tổng quan video: Nữ nông dân ở Bangladesh và Peru phải đối mặt với phân biệt đối xử, khả năng tiếp cận thị trường không bình đẳng và quyền kiểm soát tiền bạc hạn chế. Chương trình phân tích cách một ứng dụng bán hàng ẩn danh giúp họ nhận giá rau công bằng hơn, cũng như cách hợp tác xã tiết kiệm và tín dụng tài trợ thiết bị từ những khoản đóng góp nhỏ của các thành viên. Các điểm tiếng Anh chính: 1. If you've ever tried growing — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách mở đầu chủ đề bằng một điều kiện dựa trên trải nghiệm mà người nghe có thể từng có, sau đó nối với kết luận họ dễ đồng tình. Cách dẫn nhập này lôi cuốn người nghe tự nhiên hơn so với việc bắt đầu bằng một nhận định khách quan, xa cách. 2. while the 3 cents extra might sound — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra cách người nói trước hết thừa nhận rằng một khoản tăng có vẻ không đáng kể, rồi mới giải thích tác động lớn hơn khi nó tích lũy. Dùng cấu trúc này để ghi nhận một phản biện hợp lý trước khi dẫn lập luận tới một kết luận tương phản. 3. pool their savings — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu pool là động từ chỉ việc gộp tiền hoặc những nguồn lực khác để cùng sử dụng. Dùng cụm từ này khi nói về tài chính hợp tác, quỹ chung hoặc một nhóm mà các thành viên đóng góp nguồn lực nhằm đáp ứng nhu cầu cá nhân hay nhu cầu chung.
Nội dung bài học
Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.
0:07Xin chào, đây là chương trình 6 Minute English từ BBC Learning English.
If you've ever tried growing ... you'll know ...: dùng trải nghiệm để dẫn vào kết luận chung
If you've ever tried + -ing gợi người nghe đã có trải nghiệm liên quan nhớ lại trải nghiệm đó. Ở đây, ever có nghĩa là “vào bất kỳ thời điểm nào cho đến hiện tại”, nên điều kiện này về cơ bản có nghĩa là “nếu bạn từng có trải nghiệm này”. Sau đó, you'll know trình bày ý tiếp theo như một kết luận mà những người có trải nghiệm đó sẽ nhận ra. Mẫu If you've ever..., you'll know... dùng trải nghiệm cá nhân để dẫn vào một nhận xét chung tự nhiên hơn so với việc nêu kết luận ngay lập tức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng phần mở đầu dựa trên trải nghiệm trong bài học và dùng dạng rút gọn của you have: ____ repairing a bicycle, you'll know it takes patience.
Xem đáp án
If you've ever tried
Plus, you have to keep away weeds and insects. Cụm động từ
0:20Thêm vào đó, bạn phải tránh xa cỏ dại và côn trùng.
keep away weeds and insects: giữ những thứ không mong muốn ở xa
Trong câu này, keep away có nghĩa là ngăn cỏ dại và côn trùng đến gần hoặc gây phiền toái. Away mang ý nghĩa về khoảng cách, nên chỉ dùng keep sẽ không tạo ra cùng một nghĩa. Câu này đặt weeds and insects sau keep away. Trật tự này vẫn có thể hiểu được, nhưng trật tự thường gặp hơn trong cách dùng hằng ngày là keep weeds and insects away.
Luyện tập
Câu nào yêu cầu một người ngăn côn trùng đến gần thức ăn?
- Keep the food near the insects.
- Keep away from the insects beside the food.
- Keep the insects away from the food.
Xem đáp án
Keep the insects away from the food.
face a different problem: đối mặt với một vấn đề khác
Ở đây, face là ngoại động từ, có nghĩa là “phải đối phó hoặc trải qua điều gì đó”. Từ này nhận problem làm tân ngữ trực tiếp: someone faces a problem, challenge, difficulty, or risk. Trong face a different problem, different bổ nghĩa cho problem. Các nữ nông dân đang đối mặt với một loại vấn đề khác; face không có nghĩa là họ đã giải quyết được vấn đề đó. Với nghĩa này, face a problem là cách kết hợp từ tự nhiên. Thay trực tiếp bằng meet a problem thường không tự nhiên.
Luyện tập
Chọn động từ tự nhiên nhất để hoàn thành câu: Small businesses often ___ serious problems when costs rise.
- meet
- face
- finish
Xem đáp án
face
Sexism: định kiến và sự đối xử bất công dựa trên giới tính
Sexism có nghĩa là định kiến, phân biệt đối xử hoặc đối xử bất công dựa trên giới tính của một người. Từ này mang nghĩa tiêu cực rõ ràng; đây không phải là từ trung tính để nói về sự khác biệt giữa các giới. Phần còn lại của câu định nghĩa khái niệm này: một giới bị đối xử tệ vì người ta tin rằng giới kia tốt hơn. Trong kiểu phổ biến được mô tả ở đây, nam giới được xem là vượt trội hơn nữ giới.
Luyện tập
Câu nào sử dụng sexism đúng?
- Đối xử bất công với một nhân viên đủ năng lực chỉ vì cô ấy là phụ nữ là sexism.
- Ghi lại có bao nhiêu nam và nữ tham dự là sexism.
- Mô tả một khác biệt trung tính giữa hai nhóm khảo sát là sexism.
Xem đáp án
Đối xử bất công với một nhân viên đủ năng lực chỉ vì cô ấy là phụ nữ là sexism.
based on the belief that làm cụm bổ nghĩa sau danh từ
Ở đây, based on the belief that... là cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho mistreatment. Cụm này cho biết sự đối xử tệ đó dựa trên niềm tin nào và có thể được hiểu là mistreatment that is based on the belief that.... Mẫu có thể áp dụng là danh từ + based on the belief that + mệnh đề hoàn chỉnh. Trong ví dụ, the other is better nêu nội dung của niềm tin; based không phải là một động từ chính chủ động mới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng biểu thức mục tiêu trong ghi chú này: The policy was ____ every child deserves equal support.
Xem đáp án
based on the belief that
According to the United Nations: nêu nguồn thông tin
According to + nguồn có nghĩa là thông tin theo sau đến từ nguồn đó. Trong câu này, cụm từ cho biết tỷ lệ phần trăm là thông tin từ Liên Hợp Quốc chứ không phải ước tính riêng của người nói.
Luyện tập
Câu nào quy một số liệu thống kê cho một nguồn bên ngoài một cách chính xác?
- According to the report, sales rose by 12%.
- According to me, sales rose by 12%.
- Because of the report, sales rose by 12%.
Xem đáp án
According to the report, sales rose by 12%.
a number which rises to almost 50%: thêm xu hướng bằng which
Trong a number which rises to almost 50%, which rises to almost 50% là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho number. Cấu trúc này cho phép người viết nêu một con số rồi bổ sung ngay trong cùng câu điều gì xảy ra với con số đó, thay vì bắt đầu một câu khác. rise to + một giá trị cho biết mức đạt được sau khi thay đổi. almost 50% có nghĩa là con số tiến gần đến 50% nhưng chưa đạt mức đó.
Luyện tập
Câu nào dùng mệnh đề quan hệ để nói rằng mức cuối cùng là gần 60%?
- The report shows a figure which rises to almost 60% in rural areas.
- The report shows a figure which falls to almost 60% in rural areas.
- The report shows a figure which rises by almost 60% in rural areas.
Xem đáp án
The report shows a figure which rises to almost 60% in rural areas.
look after crops and sell their produce at markets, Cụm động từ
0:54chăm sóc mùa màng và bán nông sản của họ tại các khu chợ,
look after crops: chăm sóc và quản lý cây trồng
Trong look after crops, look after là một cụm động từ có nghĩa là “chăm sóc” hoặc “chịu trách nhiệm trông nom”. Ở đây, cụm từ này diễn tả công việc thường xuyên cần thiết để giữ cho cây trồng khỏe mạnh và phát triển; nó không có nghĩa là nhìn ra phía sau cây trồng. Cấu trúc tương tự có thể dùng với người, động vật, thực vật và những thứ cần được chăm sóc: look after + danh từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ được nhấn mạnh có nghĩa là “chăm sóc”: Could you ____ my plants while I'm away?
Xem đáp án
look after
female farmers face sexism in societies
0:57nhưng nữ nông dân vẫn phải đối mặt với sự phân biệt giới tính trong các xã hội
Although ... female farmers face sexism: nhượng bộ trước khi nêu ý chính
Although mở đầu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ: phần này thừa nhận rằng những phụ nữ ấy thực sự quản lý trang trại, chăm sóc cây trồng và bán nông sản. Mệnh đề chính female farmers face sexism mới chứa ý trọng tâm. Cấu trúc Although + mệnh đề phụ, mệnh đề chính cho biết sự việc trong mệnh đề chính gây bất ngờ hoặc trái với điều mà sự việc đầu tiên có thể khiến ta dự đoán.
Luyện tập
Câu nào dùng although đúng cách để thể hiện sự tương phản ngoài dự đoán?
- Because the shop was busy, we received excellent service.
- Although the shop was busy, but we received excellent service.
- Although the shop was busy, we received excellent service.
Xem đáp án
Although the shop was busy, we received excellent service.
are expected to: kỳ vọng hoặc chuẩn mực từ bên ngoài
Trong câu này, are expected to có nghĩa là xã hội hoặc những người khác cho rằng phụ nữ nên nuôi con và ở nhà. Dạng bị động tập trung vào những người phải tiếp nhận kỳ vọng đó và không nói rõ áp lực đến từ ai. Be expected to cũng có thể diễn tả một dự đoán, như trong The train is expected to arrive at noon. Ngữ cảnh về vai trò, bổn phận và quy tắc hướng đến nghĩa chuẩn mực “được kỳ vọng hoặc yêu cầu làm điều gì đó”, còn ngữ cảnh về sự kiện và thời gian thường hướng đến một dự báo.
Luyện tập
Câu nào nói rằng việc đến đúng giờ là một quy tắc hoặc kỳ vọng từ bên ngoài, chứ không phải kỳ vọng của chính nhân viên hay một nhận định về xác suất?
- Employees are likely to arrive on time.
- Employees are expected to arrive on time.
- Employees expect to arrive on time.
Xem đáp án
Employees are expected to arrive on time.
we'll be digging into: báo trước một phần tìm hiểu chuyên sâu
Dig into được dùng theo nghĩa bóng ở đây: cụm này có nghĩa là xem xét hoặc thảo luận sâu về một chủ đề, chứ không phải đào đất. Tân ngữ có thể là một vấn đề, bằng chứng, lý do hoặc ý tưởng. Trong we'll be digging into, thì tương lai tiếp diễn báo trước hoạt động sẽ diễn ra trong chương trình. Cách mở đầu này giống như lời mời cùng khám phá chi tiết, thay vì chỉ hứa sẽ đề cập đến chủ đề.
Luyện tập
Dùng dig into ở thì tương lai tiếp diễn để hoàn thành lời mở đầu podcast: In today's episode, we'll be ____ how cities can reduce waste.
Xem đáp án
digging into
to earn a fair price: người bán nhận được giá trị công bằng
To earn a fair price có nghĩa là người bán hoặc nhà sản xuất nhận được mức giá đền đáp công bằng cho hàng hóa và công sức liên quan. Fair mô tả sự đối xử công bằng trong giao dịch; không chỉ đơn giản có nghĩa là giá cao hoặc khá tốt. Cấu trúc là earn a fair price for + sản phẩm hoặc tác phẩm. Ở đây, to earn thể hiện kết quả mong muốn khi giúp đỡ những người nông dân.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là người nông dân nhận được một khoản công bằng khi nông sản của họ được bán?
- The market helps farmers earn a fair price for their crops.
- The market helps farmers charge a fair price for their crops.
- The market helps farmers pay a fair price for their crops.
Xem đáp án
The market helps farmers earn a fair price for their crops.
you'll be learning some useful new vocabulary as well.
1:14bạn cũng sẽ học được một số từ vựng mới hữu ích.
UN's World Food Programme or WFP: tổ chức và tên viết tắt
World Food Programme là một tổ chức của Liên Hợp Quốc chuyên cung cấp hỗ trợ lương thực và hoạt động về an ninh lương thực. WFP là tên viết tắt thông dụng của tổ chức này, vì vậy câu nói xác định một tổ chức quốc tế là nguồn thông tin. Trong World Food Programme or WFP, or giới thiệu một tên gọi khác của cùng một tổ chức chứ không đưa ra hai lựa chọn. Programme là một phần của tên chính thức và ở đây không có nghĩa là chương trình truyền hình.
Luyện tập
Trong câu này, WFP chỉ tổ chức nào?
- Một công ty thực phẩm thương mại
- Chương trình Lương thực Thế giới của Liên Hợp Quốc
- Một chương trình truyền hình về nông nghiệp
Xem đáp án
Chương trình Lương thực Thế giới của Liên Hợp Quốc
I'll reveal the answer later in the programme.
1:34Tôi sẽ tiết lộ câu trả lời ở phần sau của chương trình.
Poppy farms a small garden in rural Bangladesh, Cách dùng từ
1:37Poppy canh tác trên một khu vườn nhỏ ở vùng nông thôn Bangladesh,
farms a small garden: farm được dùng làm động từ
Ở đây, farms là động từ, có nghĩa là canh tác hoặc khai thác một mảnh đất để sản xuất lương thực. A small garden là phần đất được canh tác, vì vậy farm không được dùng như danh từ chỉ một địa điểm là «nông trại». Chủ ngữ Poppy ở ngôi thứ ba số ít nên động từ farm trong thì hiện tại đơn có thêm -s: Poppy farms. Cấu trúc này cũng dùng được với các cụm từ chỉ đất khác, như farm a plot hoặc farm ten acres.
Luyện tập
Câu nào dùng farm làm động từ với nghĩa canh tác một vùng đất?
- They farm a small plot outside the village.
- They grow beans on a small plot outside the village.
- They bought a small farm outside the village.
Xem đáp án
They farm a small plot outside the village.
Although around half of Bangladeshi farmers are female,
1:44Mặc dù khoảng một nửa số nông dân Bangladesh là nữ,
where they face harassment or are underpaid for their produce. Cách dùng từ
1:50nơi họ phải đối mặt với sự quấy rối hoặc bị trả giá thấp cho nông sản của mình.
they're not always welcome at the marketplace: không phải lúc nào cũng được chào đón tại chợ
Trong câu này, they're not always welcome at the marketplace là cách diễn đạt có chừng mực về sự loại trừ: những phụ nữ này có thể bị đối xử như thể họ không thuộc về nơi đó hoặc không có quyền tiếp cận chợ một cách bình đẳng. Câu này không chỉ có nghĩa là không ai thân thiện chào đón họ. Cụm not always tránh lời khẳng định tuyệt đối như never. Tuy nhiên, việc nhắc đến sự quấy rối và khoản thanh toán bất công ngay sau đó khiến thông điệp vẫn rất nghiêm trọng: cụm từ này nói đến một rào cản xã hội lặp đi lặp lại, không phải chỉ là sự thiếu thân thiện thỉnh thoảng xảy ra.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách hiểu sau: “They're not always welcome at the marketplace” nhất thiết có nghĩa là họ không bao giờ được chào đón ở đó.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
are underpaid for their produce: được trả quá thấp cho nông sản
Are underpaid có nghĩa là họ nhận được ít tiền hơn mức công bằng hoặc hợp lý. Cấu trúc bị động tập trung vào khoản thanh toán bất công mà họ nhận được. For their produce cho biết họ được trả tiền cho thứ gì: hàng hóa mà họ trồng và bán. Ở đây, produce là danh từ chỉ thực phẩm được trồng ở nông trại, đặc biệt là trái cây và rau củ. Nó không phải là động từ produce, có nghĩa là “sản xuất” hoặc “trồng”. Cụm từ này có thể cho thấy giá thu mua quá thấp; nó không có nghĩa là họ hoàn toàn không nhận được tiền.
Luyện tập
Câu nào phù hợp nhất với nghĩa của “The farmers are underpaid for their produce”?
- Nông dân sản xuất dụng cụ nông nghiệp với giá thấp.
- Nông dân nhận được ít tiền hơn mức công bằng cho số cây trồng họ bán.
- Nông dân không nhận được tiền vì họ không bán bất kỳ cây trồng nào.
Xem đáp án
Nông dân nhận được ít tiền hơn mức công bằng cho số cây trồng họ bán.
Now, Poppy has joined hundreds of other female farmers
1:55Giờ đây, Poppy đã cùng hàng trăm nữ nông dân khác
The e-commerce platform is called Farm To Go, Cách dùng từ
2:01Nền tảng thương mại điện tử này có tên là Farm To Go,
e-commerce platform: hệ thống mua bán trực tuyến
E-commerce platform là một hệ thống trực tuyến hỗ trợ các giao dịch thương mại. Hệ thống này có thể cho phép người bán đăng sản phẩm, người mua đặt hàng và người dùng thanh toán hoặc trao đổi với nhau. Ở đây, platform chỉ toàn bộ dịch vụ và cơ sở hạ tầng kết nối các bên tham gia giao dịch. Nó không chỉ là một ứng dụng di động: người dùng có thể truy cập cùng một nền tảng qua trang web, ứng dụng hoặc cả hai.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với e-commerce platform trong câu này?
- Một địa điểm thực tế dùng để lưu trữ hàng hóa
- Một ứng dụng di động thuộc bất kỳ loại nào
- Một hệ thống trực tuyến hỗ trợ việc mua và bán
Xem đáp án
Một hệ thống trực tuyến hỗ trợ việc mua và bán
thereby getting a fairer price than at the market. Mạch ý
2:09do đó có được mức giá công bằng hơn so với ở chợ.
without revealing their identity: without + động từ dạng -ing
Without revealing their identity dùng cấu trúc without + động từ dạng -ing để cho biết hành động chính diễn ra trong khi một hành động khác được tránh. Without là giới từ, vì vậy động từ theo sau phải ở dạng -ing: dùng without revealing, không dùng without reveal hoặc without to reveal. Chủ thể được hiểu ngầm của revealing cũng chính là chủ ngữ của mệnh đề chính, farmers. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích cách thức, điều kiện hoặc biện pháp bảo vệ: một người làm việc này mà không làm việc khác.
Luyện tập
Dùng without + dạng -ing của reveal để hoàn thành câu: You can send anonymous feedback ____ your name.
Xem đáp án
without revealing
thereby getting a fairer price: nối một hành động với kết quả của nó
Ở đây, thereby có nghĩa là “do đó, nhờ việc đó”. Từ này nối hành động trước đó — bán hàng mà không tiết lộ danh tính của nông dân — với kết quả trực tiếp là getting a fairer price. thereby + -ing cho phép người viết bổ sung kết quả bằng một cụm không chia thì ngắn gọn. Chủ thể ngầm hiểu của getting vẫn là farmers được nhắc đến trước đó; thereby biểu thị kết quả chứ không phải trình tự thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành phần nối kết quả bằng thereby + dạng -ing của reduce: The new software removed duplicate steps, ____ processing time.
Xem đáp án
thereby reducing
By selling here: dùng by + -ing để chỉ phương pháp
By selling here dùng by + động từ dạng -ing để giải thích phương pháp dẫn đến kết quả trong mệnh đề chính. Cụm này trả lời câu hỏi “Chúng ta làm thế nào để có nhiều lợi nhuận hơn?”: bằng cách bán hàng tại nơi này. Chủ thể ngầm hiểu của selling là we, chủ ngữ của mệnh đề chính. Trong cấu trúc này, by có nghĩa là “thông qua hành động”, không phải “trước hạn chót” hay “ở cạnh”.
Luyện tập
Dùng by + dạng -ing của plan để chỉ phương pháp: ____ meals in advance, we waste less food.
Xem đáp án
By planning
at 30 taka ... at 32 or 33 taka: at + mức giá
Ở đây, at giới thiệu một mức giá cụ thể: sell a product at 30 taka có nghĩa là chào bán hoặc bán sản phẩm với giá 30 taka. Cấu trúc tương tự xuất hiện lần nữa trong at 32 or 33 taka. Giới từ này trả lời câu hỏi “với giá bao nhiêu?”, không phải “ở đâu?”. In the market cho biết nơi bán, còn at 30 taka cho biết số tiền.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ giới thiệu mức giá cụ thể: The notebooks are priced ____ three pounds each.
Xem đáp án
at
That's what makes ...: nhấn mạnh nguyên nhân của kết quả
That's what makes ... có nghĩa là “đó chính là điều gây ra kết quả này”. Trong ví dụ, what makes us very happy đóng vai trò là một mệnh đề danh từ, còn that's chỉ lại tình huống vừa được nhắc đến. Cấu trúc có thể áp dụng là That's what makes + tân ngữ + bổ ngữ. Cấu trúc này đặc biệt nhấn mạnh nguyên nhân, còn make liên kết tân ngữ us với kết quả very happy.
Luyện tập
Hoàn thành câu thứ hai bằng cụm từ mục tiêu dạng rút gọn mang nghĩa đây chính là điều gây ra kết quả: The room gets plenty of sunlight. ____ it so welcoming.
Xem đáp án
That's what makes
we can come home and spend time with the family
2:41chúng tôi có thể về nhà và dành thời gian cho gia đình
taka: đơn vị tiền tệ của Bangladesh
Taka là đơn vị tiền tệ của Bangladesh. Trong câu này, 33 taka là một khoản tiền. Việc so sánh với khoảng 30 xu Mỹ đưa ra giá trị quy đổi gần đúng để người nghe hiểu được giá trị của khoản tiền đó. Taka là tên của đơn vị tiền tệ, không phải tên người hay sản phẩm.
Luyện tập
Trong câu này, taka chỉ điều gì?
- Một đơn vị tiền tệ được sử dụng ở Bangladesh.
- Một ứng dụng thanh toán di động.
- Tên của một người.
Xem đáp án
Một đơn vị tiền tệ được sử dụng ở Bangladesh.
With 300 women currently using the app in Bangladesh, Ngữ pháp
2:51Với 300 phụ nữ hiện đang sử dụng ứng dụng này ở Bangladesh,
With 300 women currently using the app: dùng with + noun + -ing để nêu bối cảnh
With 300 women currently using the app theo cấu trúc with + noun phrase + -ing. Cụm danh từ 300 women là chủ ngữ ngầm hiểu của using, còn currently cho biết hoạt động đó đang diễn ra ở hiện tại. Khi được đặt trước mệnh đề chính, cụm này cô đọng thông tin nền và thiết lập tình huống cho nội dung theo sau. Bản thân nó không phải là một câu hoàn chỉnh vì using không phải động từ chính đã chia thì.
Luyện tập
Dùng with / several players / wait for the bus để hoàn thành cụm chỉ bối cảnh: ____, the match started late.
Xem đáp án
With several players waiting for the bus
while ... might sound: thừa nhận một ấn tượng ban đầu
Ở đây, while mang nghĩa “mặc dù”, không phải “trong khi”. Mệnh đề này thừa nhận một ấn tượng ban đầu, còn might sound cho thấy ấn tượng ấy chỉ là một khả năng chứ chưa phải sự thật đã được xác lập: ba xu tăng thêm có thể có vẻ không quan trọng. Mệnh đề nhượng bộ này chuẩn bị cho mệnh đề chính đưa ra một kết quả quan trọng hơn hoặc tương phản. Mẫu có thể áp dụng là while + một ấn tượng ban đầu hợp lý, mệnh đề chính + điểm mà người nói thực sự muốn nhấn mạnh.
Luyện tập
Câu nào dùng while để thừa nhận một ấn tượng ban đầu trước khi đưa ra điểm quan trọng hơn?
- While the repair may sound expensive, it will prevent much larger costs later.
- While the mechanic repaired the brakes, I waited outside.
- Because the repair sounded expensive, I postponed it.
Xem đáp án
While the repair may sound expensive, it will prevent much larger costs later.
over the course of the year: sự phát triển xuyên suốt một khoảng thời gian
Over the course of the year có nghĩa là “khi năm đó dần trôi qua” hoặc “trong suốt năm đó”. Cụm từ này xem một năm là một khoảng thời gian kéo dài, vì vậy đặc biệt tự nhiên khi nói về sự phát triển, tác động lặp lại hoặc tổng số tích lũy theo thời gian. Cụm từ này cung cấp khung thời gian chứ không cho biết hướng thay đổi. Phần còn lại của câu sẽ cho biết điều gì tăng, giảm, cải thiện, lặp lại hoặc tích lũy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu mục tiêu over the course of và khoảng thời gian the semester: Her confidence grew steadily ____.
Xem đáp án
over the course of the semester
prices fluctuate: giá tăng và giảm
Trong prices fluctuate, fluctuate có nghĩa là giá tăng và giảm theo thời gian, thường theo cách không đều. Từ này diễn tả chuyển động theo nhiều hơn một hướng, không phải chỉ một lần tăng hoặc giảm. Động từ này dùng được với những đại lượng thay đổi nhiều lần, chẳng hạn như giá cả, tỷ giá hối đoái, nhu cầu và nhiệt độ.
Luyện tập
Một sản phẩm có giá £8 vào tháng Ba, £11 vào tháng Tư và £9 vào tháng Năm. Câu nào mô tả đúng nhất kiểu thay đổi này?
- The product's price fluctuates from month to month.
- The product's price falls every month.
- The product's price rises every month.
Xem đáp án
The product's price fluctuates from month to month.
the WFP say the average monthly revenue for each farmer Cách dùng từ
3:02WFP cho biết doanh thu trung bình hàng tháng của mỗi nông dân
average monthly revenue: doanh thu trung bình hằng tháng trước chi phí
Average monthly revenue là số tiền trung bình nhận được mỗi tháng từ việc bán hàng hoặc hoạt động kinh doanh khác. Average cho biết đây là giá trị trung bình của các tháng được đo, monthly đặt đơn vị thời gian là một tháng, còn revenue chỉ số tiền đi vào. Revenue không giống profit. Profit là số tiền còn lại sau khi trừ chi phí, vì vậy chỉ riêng việc revenue tăng không cho biết profit đã tăng bao nhiêu.
Luyện tập
Một cửa hàng nhận trung bình £20,000 mỗi tháng và có chi phí trung bình £15,000 mỗi tháng. Phát biểu nào đúng?
- Its average monthly revenue and average monthly profit are both £20,000.
- Its average monthly revenue is £20,000, and its average monthly profit is £5,000.
- Its average monthly revenue is £5,000, and its average monthly profit is £20,000.
Xem đáp án
Its average monthly revenue is £20,000, and its average monthly profit is £5,000.
has risen dramatically: đã tăng mạnh
Has risen là dạng hiện tại hoàn thành của rise. Cụm này cho biết doanh thu đã chuyển từ mức thấp hơn trong quá khứ lên mức cao hơn ở hiện tại, nên sự thay đổi có liên quan đến tình hình hiện nay. Rise là nội động từ: chính doanh thu tăng lên. Ở đây, dramatically có nghĩa là “với mức độ rất lớn và dễ nhận thấy”. Từ này nhấn mạnh quy mô của sự thay đổi, không nói về diễn xuất hay phong cách kịch tính, và bản thân nó cũng không có nghĩa là sự gia tăng diễn ra đột ngột.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của rise, theo sau là trạng từ dramatically: Since the new station opened, the average rent ____.
Xem đáp án
has risen dramatically
In the long run: về lâu dài
In the long run có nghĩa là “khi xem xét những gì xảy ra trong một khoảng thời gian dài”. Khi đứng đầu câu, cụm này đặt toàn bộ phát biểu trong góc nhìn dài hạn. Cụm này thường giới thiệu một kết quả sẽ xuất hiện về sau và có thể khác với chi phí, vấn đề hoặc lợi ích trước mắt. Nó không chỉ một ngày hay khoảng thời gian chính xác.
Luyện tập
Chọn cụm mở đầu đối chiếu phù hợp nhất lợi ích trong tương lai với khó khăn hiện tại trong câu sau: The new software will save us time, even though learning it is difficult now.
- At once
- For the moment
- In the long run
Xem đáp án
In the long run
to challenge and change attitudes around gender. Cụm từ
3:14thách thức và thay đổi thái độ về giới tính.
the hope is that: trình bày kết quả kỳ vọng mà không bảo đảm
the hope is that mở đầu một mệnh đề that nêu kết quả mà người ta mong muốn sẽ xảy ra. Trong câu này, việc thách thức và thay đổi các quan niệm được trình bày như kết quả được kỳ vọng. Cấu trúc này ít nhấn mạnh cá nhân hơn I hope và không khẳng định rằng kết quả chắc chắn xảy ra. Nó hữu ích khi trình bày lợi ích được kỳ vọng từ một kế hoạch, dự án hoặc chính sách.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu: ____ the new timetable will reduce delays.
Xem đáp án
The hope is that
challenge and change attitudes around gender: chất vấn và thay đổi quan điểm xã hội
challenge attitudes có nghĩa là chất vấn những giả định hoặc niềm tin mà mọi người có thể xem là hiển nhiên; change attitudes có nghĩa là giúp những niềm tin hoặc quan điểm đó thay đổi. Việc kết hợp hai động từ thể hiện một quá trình từ chất vấn các quan điểm hiện có đến tác động để chúng thay đổi. Ở đây, around gender có nghĩa là “liên quan đến giới” hoặc “xoay quanh vấn đề giới”. Around dùng để giới thiệu chủ đề, không mô tả vị trí vật lý.
Luyện tập
Câu nào sử dụng cấu trúc này một cách tự nhiên để diễn tả việc chất vấn những quan điểm xã hội hiện có và giúp chúng thay đổi?
- The campaign measures attitudes around disability without trying to influence them.
- The campaign aims to challenge and change attitudes around disability.
- The campaign places different attitudes around disability.
Xem đáp án
The campaign aims to challenge and change attitudes around disability.
But in the meantime: trở lại tình hình trước khi có kết quả dài hạn
In the meantime có nghĩa là “trong khoảng thời gian trước khi một sự kiện hoặc kết quả được mong đợi khác xảy ra”. Ở đây, cụm từ này chỉ thời gian trước khi đạt được một mục tiêu dài hạn. But chuyển trọng tâm khỏi mục tiêu dài hạn đó và trở lại tác động thực tế đang tồn tại ở hiện tại. Cả cụm But in the meantime kết nối một triển vọng tương lai với tình hình hiện tại.
Luyện tập
“But in the meantime” có chức năng liên kết diễn ngôn gì ở đây?
- Nó thông báo rằng kết quả dài hạn đã hoàn tất.
- Nó nói rằng hai sự kiện xảy ra chính xác vào cùng một thời điểm.
- Nó chuyển sự chú ý sang điều đang đúng trong khoảng thời gian trước khi có kết quả dài hạn.
Xem đáp án
Nó chuyển sự chú ý sang điều đang đúng trong khoảng thời gian trước khi có kết quả dài hạn.
makes a big difference to Poppy and her family. Thành ngữ
3:21tạo ra sự khác biệt lớn đối với Poppy và gia đình cô.
per sale: tính một khoản tiền cho mỗi lần bán hàng
Per sale có nghĩa là “trên mỗi lần bán hàng”. Trong cụm danh từ the extra money she makes per sale, cụm này cho biết đơn vị dùng để tính số tiền kiếm thêm: mỗi lần hoàn tất một giao dịch bán hàng. Cấu trúc là per + đơn vị, thường đi với danh từ số ít: per person, per day, per kilogram. Ở đây, sale là một đơn vị đo lường chứ không phải địa điểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, bắt đầu bằng per và có nghĩa là “cho mỗi lần bán hàng hoàn tất”: The marketplace charges one pound ____.
Xem đáp án
per sale
makes a big difference: tạo ra tác động quan trọng và dễ nhận thấy
Make a big difference có nghĩa là tạo ra một tác động quan trọng và dễ nhận thấy. Trong câu này, khoản tiền kiếm thêm cải thiện đáng kể hoàn cảnh của gia đình; difference không phải là một vật thể được “tạo ra” theo nghĩa đen. Cấu trúc thường gặp là something makes a big difference to someone or something, dùng để nêu người hoặc vật chịu tác động. So với help, cách diễn đạt này nhấn mạnh hơn mức độ quan trọng hoặc rõ rệt của tác động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu ở thì hiện tại đơn: Even a small discount ____ to a family on a tight budget.
Xem đáp án
makes a big difference
Although the app only increases Poppy's profits a little,
3:24Mặc dù ứng dụng chỉ làm tăng một chút lợi nhuận của Poppy,
they soon add up because vegetable prices fluctuate. Cụm động từ
3:28chúng sẽ sớm tích tiểu thành đại vì giá rau củ luôn biến động.
add up: những lượng nhỏ tích lũy lại
Ở đây, add up có nghĩa là nhiều lượng nhỏ tích lũy lại và cuối cùng tạo thành một tổng đáng kể. Ứng dụng chỉ làm lợi nhuận tăng thêm một chút mỗi lần, nhưng khi gộp lại, những khoản nhỏ đó trở nên quan trọng. Trong cấu trúc này, những thứ được tích lũy đóng vai trò chủ ngữ: costs add up, minutes add up và small problems add up. Có thể áp dụng cụm từ này vào những tình huống mà nhiều yếu tố nhỏ lặp lại tạo ra tác động tổng hợp lớn hơn.
Luyện tập
Dùng add up để hoàn thành câu: Each delay is short, but the lost minutes ____ over a week.
Xem đáp án
add up
the incomes of farmers using the app have risen dramatically.
3:36thu nhập của những nông dân sử dụng ứng dụng này đã tăng lên đáng kể.
To make a big difference is an idiom
3:46Tạo ra sự khác biệt lớn (to make a big difference) là một thành ngữ
It's good news for female farmers in Bangladesh,
3:52Đó là tin vui cho các nữ nông dân ở Bangladesh,
who controls the household finances. Cách dùng từ
4:01mới là người kiểm soát tài chính hộ gia đình.
It's the man ... who controls ...: nhấn mạnh người thực hiện
Mẫu It's the man ... who controls ... là câu chẻ với it, hay it-cleft: It is/was + thành phần được nhấn mạnh + who/that + phần còn lại của mệnh đề. Thành phần được nhấn mạnh ở đây là the man in the family. Câu trần thuật trung tính sẽ là The man in the family controls the household finances. Câu chẻ biến danh tính của người thực hiện thành thông tin chính, thường để trả lời, đính chính hoặc đối lập xem ai đã làm việc đó. Từ it ở đầu câu không chỉ một sự vật riêng biệt.
Luyện tập
Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng Priya, chứ không phải Daniel, đã phê duyệt kế hoạch?
- It was the plan that Priya approved.
- Priya approved the plan.
- It was Priya who approved the plan.
Xem đáp án
It was Priya who approved the plan.
Household finances: toàn bộ vấn đề tiền bạc của hộ gia đình
Household finances chỉ toàn bộ các vấn đề tiền bạc của một hộ gia đình, bao gồm thu nhập, chi tiêu, ngân sách, tiền tiết kiệm và nợ. Trong câu này, controls the household finances có nghĩa là có quyền quyết định cách quản lý tiền của gia đình. Nghĩa này rộng hơn việc chỉ giữ tiền mặt hoặc thanh toán một hóa đơn. Finances thường được dùng ở dạng số nhiều khi chỉ toàn bộ vấn đề tài chính của một cá nhân, gia đình hoặc tổ chức.
Luyện tập
Cụm từ nào bao quát toàn bộ thu nhập, chi tiêu, tiền tiết kiệm và nợ của một gia đình?
- household expenses
- household income
- household finances
Xem đáp án
household finances
a finance scheme helping female coffee growers in Peru Cách dùng từ
4:06về một chương trình tài chính giúp những người phụ nữ trồng cà phê ở Peru
finance scheme: kế hoạch tài trợ, không mặc nhiên là lừa đảo
Trong câu này, a finance scheme là một kế hoạch có tổ chức nhằm giúp mọi người tiếp cận nguồn vốn, tín dụng hoặc những hình thức hỗ trợ tài chính khác. Danh từ finance cho biết lĩnh vực mà scheme đề cập, còn helping female coffee growers cho biết ai là người được hưởng lợi. Trong tiếng Anh Anh, scheme thường là một từ trung tính chỉ một chương trình hoặc phương án được lên kế hoạch. Cách diễn đạt này không tự động biến nó thành một âm mưu bất chính; cách hiểu tiêu cực đó phải dựa vào ngữ cảnh.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách dùng: trong tiếng Anh Anh dùng trong tin tức, câu 'The charity launched a finance scheme for new farmers' có thể mô tả một chương trình hỗ trợ hợp pháp.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Đúng
So, I came across a project in Peru recently, Cụm động từ
4:13Gần đây, tôi tình cờ biết đến một dự án ở Peru,
came across a project: tình cờ phát hiện một dự án
Came across là dạng quá khứ của come across. Ở đây, came across a project có nghĩa là tình cờ tìm thấy hoặc biết đến một dự án, chứ không phải tìm thấy nó như kết quả đã định trước của một cuộc tìm kiếm. Dùng come across + danh từ cho một cuộc gặp hoặc phát hiện bất ngờ. Tân ngữ có thể là một người, bài viết, ý tưởng, cơ hội hoặc như ở đây là một dự án; hãy đặt tân ngữ sau across.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của come across: While checking a community website, I ____ a project I had never heard of.
Xem đáp án
came across
and they're helping female coffee growers to access finance. Cách dùng từ
4:17và họ đang giúp những người phụ nữ trồng cà phê tiếp cận tài chính.
access finance: có được vốn hoặc dịch vụ tài chính
Trong access finance, access có nghĩa là có được khả năng sử dụng một thứ gì đó, chứ không phải đi vào một địa điểm. Finance ở đây là danh từ không đếm được, chỉ nguồn vốn, tín dụng hoặc các dịch vụ tài chính khác dành cho hoạt động kinh doanh. Cụm từ này thường gặp trong các bối cảnh trang trọng về kinh doanh, chính sách và phát triển. Trong câu này, helping growers to access finance có nghĩa là giúp người trồng cà phê nhận được sự hỗ trợ tài chính mà họ có thể sử dụng.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là một chương trình giúp các doanh nghiệp nhỏ có được nguồn vốn?
- The programme gives small businesses access to its financial reports.
- The programme asks small businesses to finance it.
- The programme helps small businesses access finance.
Xem đáp án
The programme helps small businesses access finance.
So, how it works, it's a type of savings and credit union, Ghi chú
4:20Cách thức hoạt động của nó là, nó là một loại hình hợp tác xã tín dụng và tiết kiệm,
how it works dùng để mở đầu phần giải thích cơ chế
Ở đây, how it works không phải là một câu hỏi. Cụm từ này đưa cách hệ thống vận hành thành chủ đề tiếp theo, để người nghe biết rằng phần giải thích về cơ chế sắp bắt đầu. Chuỗi So, how it works, it's... trong nguồn là một khung chủ đề khá lỏng của lời nói tự nhiên. Trong bài nói được chuẩn bị trước hoặc văn viết, hãy dùng Here's how it works: trước phần giải thích, hoặc How it works is that trước một mệnh đề hoàn chỉnh.
Luyện tập
Bạn đã giới thiệu một ứng dụng và giờ muốn bắt đầu giải thích quy trình hoạt động. Câu nào là lời chuyển ý rõ ràng nhất?
- Here's what it costs: the basic plan is free.
- Here's why it matters: it protects your account.
- Here's how it works: first, upload a photo.
Xem đáp án
Here's how it works: first, upload a photo.
savings and credit union: hợp tác xã tài chính dựa trên thành viên
Savings and credit union là một hợp tác xã tài chính dựa trên thành viên. Các thành viên cùng tiết kiệm tiền, và nguồn tiền chung có thể được dùng để cung cấp khoản vay hoặc các dịch vụ tài chính cơ bản khác cho thành viên. Ở đây, union có nghĩa là một tổ chức do mọi người lập ra vì mục đích chung, không phải công đoàn lao động. Các từ savings and credit cho biết tổ chức này hoạt động trong lĩnh vực tài chính.
Luyện tập
Trong câu này, savings and credit union là gì?
- Một tổ chức thành viên dành cho việc tiết kiệm và vay tiền
- Một tổ chức đại diện cho người lao động trong tranh chấp tiền lương
- Một cơ quan chính phủ thu thuế
Xem đáp án
Một tổ chức thành viên dành cho việc tiết kiệm và vay tiền
people living nearby: mệnh đề quan hệ rút gọn
Trong people living nearby, living nearby đứng sau people và xác định những người nào đang được nói đến. Đây là một mệnh đề phân từ hiện tại, trong trường hợp này tương đương với people who live nearby. Mẫu “danh từ + mệnh đề -ing” ngắn gọn này thường được dùng khi người hoặc vật thực hiện hành động được mô tả trong mệnh đề -ing. Ở đây, living có nghĩa là cư trú; từ này không nhấn mạnh một hành động chỉ đang diễn ra ngay lúc nói.
Luyện tập
Cụm từ nào dùng cùng cấu trúc ngắn gọn để diễn đạt “những người sống gần phòng khám”?
- people are living near the clinic
- people lived near the clinic
- people living near the clinic
Xem đáp án
people living near the clinic
chip in: mỗi người góp một ít cho mục tiêu chung
Chip in có nghĩa là đóng góp một phần nhỏ của mình cho một nhu cầu hoặc mục tiêu chung. Trong câu này, mỗi người sống gần đó góp một ít tiền, và những khoản nhỏ ấy hợp lại thành một quỹ lớn hơn. Phần đóng góp cũng có thể là thời gian, công sức hoặc một ý tưởng. Cụm từ này thường ngụ ý rằng phần của một người được gộp cùng phần đóng góp của những người khác.
Luyện tập
Câu nào dùng chip in tự nhiên với nghĩa là nhiều người cùng đóng góp, mỗi người một phần?
- Everyone entered the gift one at a time.
- Everyone cut the gift into small pieces.
- Everyone chipped in to buy her a farewell gift.
Xem đáp án
Everyone chipped in to buy her a farewell gift.
which can then be accessed by a farmer Ngữ pháp
4:28số tiền này sau đó có thể được một nông dân tiếp cận
can then be accessed by: bị động với động từ khuyết thiếu ở bước tiếp theo
Can then be accessed by sử dụng cấu trúc bị động với động từ khuyết thiếu can + be + quá khứ phân từ: can be accessed. Trạng từ then đứng giữa can và be để cho biết việc tiếp cận trở nên khả thi ở một bước sau, còn by giới thiệu người có thể sử dụng nguồn lực đó. Cách diễn đạt này giữ nguồn lực làm chủ đề thay vì đưa người nông dân lên làm chủ ngữ. Trong câu này, nó có nghĩa là sau khi tiền được tập hợp, một nông dân có thể nhận hoặc sử dụng khoản tiền đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng can, then, dạng bị động của access và by: After approval, the shared records ____ authorised staff.
Xem đáp án
can then be accessed by
say, buy a new bean processing machine or something like that. Ghi chú
4:31giả sử như, mua một chiếc máy chế biến hạt cà phê mới hay thứ gì đó tương tự.
say, buy...: dùng say để đưa ra một ví dụ có thể xảy ra
Trong say, buy a new bean processing machine, say là một dấu hiệu diễn ngôn được chèn vào, mang nghĩa gần với 'chẳng hạn' hoặc 'giả sử'. Nó đưa ra một lý do có thể khiến cô ấy cần vay tiền; đây không phải là động từ mang nghĩa 'nói'. Ví dụ này chỉ nhằm minh họa, không khẳng định rằng việc mua cụ thể đó sẽ xảy ra. Trong ngữ cảnh khác, hãy đặt say ngay trước một ví dụ được đề xuất trong câu lớn hơn và thường tách nó bằng dấu phẩy hoặc nhịp ngắt khi nói.
Luyện tập
Câu nào dùng say để đưa ra một ví dụ có thể chọn?
- We could begin with, say, the shortest chapter.
- Please say the chapter title clearly.
- She said the shortest chapter was easy.
Xem đáp án
We could begin with, say, the shortest chapter.
or something like that: để ví dụ có phạm vi mở
Or something like that đứng sau một ví dụ cụ thể và có nghĩa là 'hoặc một đồ vật, hoạt động hay tình huống khác cùng loại'. Ở đây, chiếc máy chỉ là ví dụ đại diện cho một món đồ có thể được mua, chứ không phải mô tả đầy đủ hay đã xác định. Cụm từ này cố ý để phạm vi mở. Người nói có thể cung cấp đủ chi tiết để người nghe hiểu mà không cần liệt kê mọi phương án hoặc cam kết dùng cách diễn đạt chính xác.
Luyện tập
Dùng cụm từ mục tiêu để giữ lựa chọn hoạt động ở trạng thái mở: After dinner, we could play cards or ____.
Xem đáp án
something like that
Female farmers in Peru have started a savings and credit union.
4:34Các nữ nông dân ở Peru đã bắt đầu một hợp tác xã tín dụng và tiết kiệm.
a kind of cooperative bank: giải thích bằng một nhóm phân loại rộng
Ở đây, a kind of cung cấp cho người nghe một nhóm phân loại rộng và quen thuộc để hiểu điều gì đó mới. Trong cấu trúc a kind of + cụm danh từ, ví dụ This is a kind of cooperative bank trình bày tổ chức này như một loại hoặc một hình thức ngân hàng hợp tác xã. Cách diễn đạt này cung cấp một khuôn khổ để hiểu nhanh chứ không phải một định nghĩa kỹ thuật đầy đủ. Người nghe nắm được ý chính trước; những đặc điểm chính xác hoặc địa vị pháp lý của tổ chức vẫn có thể cần lời giải thích cụ thể hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ phân loại mục tiêu: A smartwatch is ____ wearable computer.
Xem đáp án
a kind of
where members pool their savings together Cách dùng từ
4:42nơi các thành viên gom tiền tiết kiệm của họ lại với nhau
pool their savings: gộp tiền cho một mục đích chung
Ở đây, pool có nghĩa là gom những phần đóng góp riêng lẻ lại để cùng sử dụng. Đây là một ngoại động từ: pool their savings nghĩa là các thành viên gộp số tiền mỗi người đã tiết kiệm thành một quỹ chung. Cấu trúc tương tự cũng dùng được với các tài sản chung khác: mọi người có thể pool their money, resources, knowledge hoặc ideas. Together trong câu đầy đủ có tác dụng nhấn mạnh, vì pool vốn đã bao hàm ý nghĩa kết hợp lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “gộp số tiền họ đã tiết kiệm”: To pay for a shared studio, the three artists decided to ____.
Xem đáp án
pool their savings
so they can...: mục đích hoặc kết quả dự kiến
Cấu trúc so + chủ ngữ + can đứng sau một hành động hoặc cách sắp xếp và giới thiệu điều mà hành động đó nhằm làm cho trở nên khả thi. Cấu trúc này thường có nghĩa là “với kết quả là...” hoặc “để...”, chứ không chỉ kể lại một sự việc xảy ra sau đó. Ở đây, so they can lend funds to each other trình bày việc cho nhau vay vốn như mục đích hoặc kết quả dự kiến của cách sắp xếp đã được nhắc đến trước đó.
Luyện tập
Câu nào dùng so + chủ ngữ + can để cho thấy một hành động giúp tạo ra một kết quả hữu ích?
- We put the instructions online so everyone can read them.
- We put the instructions online because everyone read them yesterday.
- We put the instructions online, but no one can open the page.
Xem đáp án
We put the instructions online so everyone can read them.
Getting back to...: quay lại chủ đề trước đó
Getting back to + chủ đề là một cách chuyển ý ở đầu câu. Cụm này cho người nghe biết rằng cuộc trò chuyện đã tạm rời khỏi một chủ đề trước đó và giờ đang quay lại chủ đề ấy. Trong ví dụ này, vegetables gọi tên chủ đề đang được tiếp tục. Cụm từ này giúp tổ chức mạch thảo luận; nó không miêu tả một người thực sự quay trở lại một nơi nào đó. Sau dấu phẩy, người nói tiếp tục với ý tiếp theo về chủ đề ấy.
Luyện tập
Bạn vừa thảo luận một vấn đề phụ và giờ muốn quay lại câu hỏi chính. Câu nào tự nhiên?
- Getting back from our main question, what evidence do we have?
- Getting our main question back, what evidence do we have?
- Getting back to our main question, what evidence do we have?
Xem đáp án
Getting back to our main question, what evidence do we have?
I think it's time to reveal the answer to my question, Beth. Cụm từ
4:53Tôi nghĩ đã đến lúc tiết lộ câu trả lời cho câu hỏi của tôi, Beth.
it's time to reveal: báo hiệu bước sang giai đoạn tiếp theo
Cấu trúc It's time to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là thời điểm thích hợp để thực hiện một hành động đã đến. Ở đây, reveal có nghĩa là công bố thông tin trước đó được giữ kín, vì vậy it's time to reveal mở đầu cho hành động công bố đáp án. Cụm từ này cũng tổ chức tiến trình của chương trình: nó cho người nghe biết phần đặt câu hỏi sắp kết thúc và phần công bố đáp án sắp bắt đầu. I think làm cho sự chuyển tiếp nhẹ nhàng và bớt đột ngột hơn.
Luyện tập
Người dẫn chương trình đã giữ kín kết quả. Hãy hoàn thành câu bằng dạng rút gọn it's và động từ reveal: ____ the winner of the audience vote.
Xem đáp án
It's time to reveal
nutritionists count tomato as a vegetable. Cụm từ
5:07các chuyên gia dinh dưỡng coi cà chua là một loại rau.
Technically a fruit: đặt khuôn khổ phân loại chặt chẽ
Technically a fruit là phần giới thiệu được rút gọn, ở đây được hiểu là Technically, a tomato is a fruit. Technically đặt cách phân loại này trong khuôn khổ của một định nghĩa chính xác hoặc một hệ thống chuyên môn, chứ không chỉ dựa trên cách dùng hằng ngày. Việc đặt khuôn khổ này lên trước giúp người nghe chuẩn bị tiếp nhận cách phân loại khác trong mệnh đề chính: các chuyên gia dinh dưỡng xếp cà chua vào nhóm rau củ. Vì vậy, câu giữ lại cả hai nhận định và cho thấy chúng dựa trên các tiêu chí khác nhau, thay vì coi một nhận định đơn giản là mâu thuẫn với nhận định kia.
Luyện tập
Câu nào dùng technically để đánh dấu một kết luận dựa trên quy tắc hoặc định nghĩa chặt chẽ?
- Technically, a square is a rectangle because it meets the definition.
- Personally, squares look better than circles.
- Generally, rectangles are easy to draw.
Xem đáp án
Technically, a square is a rectangle because it meets the definition.
count X as Y: xếp X vào nhóm Y
Count X as Y có nghĩa là đưa hoặc xếp X vào nhóm Y theo một quy tắc, tiêu chuẩn hay cách đo lường. Ở đây, các chuyên gia dinh dưỡng xem cà chua là một thứ thuộc nhóm rau củ. Trong cấu trúc này, count không mang nghĩa đếm từng con số. Thứ tự là count + X + as + Y, và cấu trúc này hữu ích khi phân loại, xét điều kiện hoặc thống kê.
Luyện tập
Dùng count X as Y để nói rằng trường học xếp công việc tình nguyện vào nhóm kinh nghiệm thực tế: The school ____ practical experience.
Xem đáp án
counts volunteer work as
In fact, the most commonly used vegetable in the world.
5:10Trên thực tế, đây là loại rau được sử dụng phổ biến nhất trên thế giới.
Okay, let's recap the vocabulary we've learned in this programme Mạch ý
5:13Được rồi, hãy cùng ôn lại những từ vựng chúng ta đã học trong chương trình này
Let's recap the vocabulary we've learned: báo hiệu phần ôn lại
Let's recap... mời người nghe cùng xem lại ngắn gọn các ý chính. Ở đây, cụm này báo hiệu chương trình đang chuyển từ nội dung mới sang phần tổng kết cuối. Cụm danh từ the vocabulary we've learned giới hạn phạm vi ôn lại: chỉ những từ vựng đã được đề cập trước đó. Bạn có thể dùng lại mẫu Let's recap + chủ đề để hướng người nghe xem lại thông tin quan trọng.
Luyện tập
Dùng Let's recap để báo hiệu một phần ôn lại ngắn gọn: Before we finish, ____ the main points.
Xem đáp án
let's recap
on female farmers battling sexism. Thành ngữ
5:17về các nữ nông dân đang chiến đấu với sự phân biệt giới tính.
female farmers battling sexism: ẩn dụ về sự phản kháng bền bỉ
Ở đây, battling là dạng -ing của động từ battle và bổ nghĩa cho female farmers. Battle được dùng theo nghĩa ẩn dụ: những nữ nông dân không tham gia một cuộc chiến bằng vũ lực mà đang chủ động chống lại sự phân biệt giới tính và cách đối xử bất công do nó gây ra. So với cách diễn đạt trung tính hơn như facing sexism, battling sexism trình bày vấn đề như một lực cản nghiêm trọng đòi hỏi nỗ lực liên tục. Trong các bài viết về vấn đề xã hội, cách dùng này tạo cảm giác đấu tranh và chủ động phản kháng mạnh hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng battle một cách tự nhiên để thể hiện sự phản kháng chủ động và liên tục trước một vấn đề xã hội nghiêm trọng?
- The organization is battling sexism through legal action and workplace reform.
- The manager is battling a slightly inconvenient chair.
- The report says that several employees have experienced sexism.
Xem đáp án
The organization is battling sexism through legal action and workplace reform.
That's the mistreatment of one sex based on the belief that the other one is better,
5:20Đó là sự ngược đãi đối với một giới tính dựa trên niềm tin rằng giới tính kia tốt hơn,
If something fluctuates, it keeps changing,
5:27Nếu một thứ gì đó biến động (fluctuates), nó liên tục thay đổi,
To rise dramatically means to increase in a sudden and surprising way.
5:32Tăng lên đáng kể (to rise dramatically) có nghĩa là gia tăng một cách bất ngờ và đáng ngạc nhiên.
The idiom to make a big difference means to significantly improve a situation.
5:37Thành ngữ tạo ra sự khác biệt lớn (to make a big difference) có nghĩa là cải thiện đáng kể một tình huống.
A savings and credit union is a cooperative bank
5:42Hợp tác xã tín dụng và tiết kiệm (savings and credit union) là một ngân hàng hợp tác
where members pool their savings together
5:45nơi các thành viên gom tiền tiết kiệm của họ lại với nhau
so a group of you can pay for something together.
5:53để một nhóm các bạn có thể cùng nhau chi trả cho một thứ gì đó.
our 6 minutes are up: khoảng thời gian được phân bổ đã kết thúc
Trong our 6 minutes are up, be up có nghĩa là khoảng thời gian được phân bổ đã kết thúc và không còn thời gian. Cụm này không mô tả vị trí trong không gian. Người dẫn chương trình đang báo hiệu rằng chương trình phải kết thúc hoặc chuyển sang phần tiếp theo. Trong cách diễn đạt này, danh từ số nhiều minutes đi với are: Our six minutes are up. Nếu chủ ngữ là danh từ số ít time, dùng is: Our time is up.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be up để cho biết thời gian được phân bổ đã kết thúc: Please stop writing. Your ten minutes ____.
Xem đáp án
are up
Join us next time for more trending topics
5:58Hãy tham gia cùng chúng tôi vào lần tới với nhiều chủ đề thịnh hành hơn