Sẽ Ra Sao Nếu Chúng Ta Không Bao Giờ Tìm Thấy Tình Yêu Đích Thực...: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
1.032 từ 163 từ/phút

Giới thiệu video: Bài luận đối diện khả năng tình yêu được chờ đợi từ lâu sẽ không bao giờ đến. Nội dung đi từ tuyệt vọng đến thích nghi và cho thấy sự an ủi của nghệ thuật, tình bạn cùng việc thành thật thừa nhận một đời thiếu tình yêu. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. “bound up with” — Cụm cố định và kết hợp từ: mô tả hai cảm xúc, bản sắc hoặc vấn đề gắn bó sâu sắc, không chỉ liên quan thông thường. 2. “smash through the crash barriers of ordinary hope.” — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: hiểu rào chắn đường là hình ảnh tuyệt vọng phá vỡ giới hạn bảo vệ của hy vọng. 3. “all the more redemptive” — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng “all the more + tính từ” khi một lý do làm phẩm chất mạnh hơn.

Nội dung bài học

Since the start of adulthood,

0:04

Kể từ khi bắt đầu tuổi trưởng thành,

we have been waiting. Ngữ pháp

0:06

chúng ta đã luôn chờ đợi.

Ngữ pháp

have been waiting: sự chờ đợi kéo dài đến hiện tại

Have been waiting là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, có cấu trúc have + been + động từ-ing. Cấu trúc này cho biết việc chờ đợi bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Dạng này nhấn mạnh thời lượng và tính liên tục của việc chờ đợi, chứ không phải một hành động trong quá khứ đã kết thúc. Nó cũng có thể được dùng khi hoạt động vừa mới dừng nhưng kết quả ở hiện tại vẫn rõ ràng; trong câu này, việc chờ đợi vẫn đang tiếp tục.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của wait: We ____ for the bus since 8:00.

Xem đáp án

have been waiting

We understood love intuitively

0:08

Chúng ta hiểu tình yêu một cách trực giác

long before it was ever a practical possibility.

0:11

từ rất lâu trước khi nó trở thành một khả năng thực tế.

We knew that it was bound up with a sense of being profoundly understood Cụm từ

0:14

Chúng ta biết rằng nó gắn liền với cảm giác được thấu hiểu sâu sắc

Cụm từ

bound up with: mối liên hệ sâu sắc và không thể tách rời

Bound up with là một thành ngữ có nghĩa là gắn bó sâu sắc với điều gì đó và khó tách rời khỏi nó. Bound ở đây không nói đến việc bị trói bằng dây, và cụm từ này cũng không có nghĩa là “chắc chắn sẽ”. Cấu trúc là be + bound up with + danh từ hoặc cụm danh từ. Cụm từ này thường được dùng cho những ý tưởng hoặc trải nghiệm trừu tượng đan xen với nhau; trong câu này, tình yêu được trình bày như điều không thể tách rời khỏi cảm giác được thấu hiểu sâu sắc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học có nghĩa là “gắn bó sâu sắc và không thể tách rời”: Her sense of identity is ____ the language she grew up speaking.

Xem đáp án

bound up with

and finally able to say everything

0:18

và cuối cùng có thể nói ra mọi thứ

without fear of judgment or censure. Cụm từ

0:21

mà không sợ bị phán xét hay khiển trách.

Cụm từ

Cụm without fear of judgment or censure

Without fear of X có nghĩa là cảm thấy đủ an toàn để hành động hoặc nói vì không nghĩ rằng X sẽ xảy ra. Ở đây, người nói có thể chia sẻ mọi điều mà không lo gặp phản ứng tiêu cực. Judgment có nghĩa là bị đánh giá hoặc chỉ trích, còn censure là sự lên án mạnh mẽ, thường mang tính chính thức hoặc công khai. Việc đặt hai từ cạnh nhau làm ý nghĩa tăng dần từ đánh giá tiêu cực thông thường đến sự lên án nghiêm trọng hơn.

Luyện tập

"without fear of judgment or censure" có nghĩa gì ở đây?

  1. Cô ấy không lo lời nói của mình sẽ bị xóa khỏi một ấn phẩm.
  2. Cô ấy chắc chắn rằng mọi người sẽ tán thành mình.
  3. Cô ấy không lo bị chỉ trích thông thường hay bị lên án mạnh mẽ hơn, có thể mang tính chính thức.
Xem đáp án

Cô ấy không lo bị chỉ trích thông thường hay bị lên án mạnh mẽ hơn, có thể mang tính chính thức.

Love was a two-person conspiracy Thành ngữ

0:24

Tình yêu là một sự đồng lõa của hai người

against everyone else

0:26

chống lại tất cả những người khác

Thành ngữ

Phép ẩn dụ trong a two-person conspiracy against

Cụm a two-person conspiracy against everyone else là một phép ẩn dụ. Nó hình dung cặp đôi như một đội bí mật gồm hai người, với mối gắn kết và sự thấu hiểu chung khiến họ tách khỏi thế giới bên ngoài. Conspiracy thường chỉ một kế hoạch bí mật nhằm làm điều sai trái, nhưng ở đây từ mang nghĩa tiêu cực này được cố ý phóng đại. Nó truyền đạt sự gần gũi, riêng tư và cảm giác hai người cùng chống lại cả thế giới, chứ không phải một tội ác hay âm mưu có thật.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với "a two-person conspiracy against everyone else" trong câu này?

  1. Một phép ẩn dụ về hai người cảm thấy mình là một đội riêng tách biệt với người ngoài.
  2. Lời mô tả hai người từ chối nói chuyện với nhau.
  3. Một lời buộc tội theo nghĩa đen rằng hai người đang lên kế hoạch phạm tội.
Xem đáp án

Một phép ẩn dụ về hai người cảm thấy mình là một đội riêng tách biệt với người ngoài.

too dumb or leaden

0:27

những kẻ quá ngốc nghếch hoặc vô cảm

to get it. Cách dùng từ

0:29

để hiểu được nó.

Cách dùng từ

to get it: hiểu ý

Ở đây, to get it có nghĩa là “hiểu ý tưởng hoặc sự thật đang được ngụ ý”. it đại diện cho ý nghĩa chung không được nói lại, chứ không chỉ một đồ vật mà ai đó nhận được. Sau too dumb or leaden, dạng nguyên mẫu to get it nêu hành động mà người đó được cho là không thể thực hiện. Nói rộng hơn, get it là cách nói thông dụng trong hội thoại thay cho understand the point.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nguyên mẫu của get it, mang nghĩa “hiểu ý”: After a second explanation, Leo finally began ____.

Xem đáp án

to get it

The true nature of being alive.

0:31

Bản chất đích thực của việc được sống.

It had to do with fancying someone totally Ghi chú

0:33

Nó liên quan đến việc hoàn toàn say mê một ai đó

Cụm từ

had to do with: có liên quan đến

Had to do with là dạng quá khứ của have to do with. Cụm này có nghĩa là “có liên quan đến” hoặc “nói về”. Ở đây, cụm từ nối ý tưởng trước đó với chủ đề theo sau. Hãy hiểu had to do with như một cụm hoàn chỉnh. had to do ở đây không diễn tả nghĩa vụ; with là thành phần thiết yếu tạo nên nghĩa chỉ mối liên hệ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của have to do with: The cancellation ____ the storm.

Xem đáp án

had to do with

and the amazingness that they might fancy you back

0:36

và điều tuyệt vời là họ cũng có thể say mê bạn

Cách dùng từ

fancying someone ... fancy you back: thích một người và được người đó đáp lại

Ở đây, fancying someone có nghĩa là cảm thấy bị thu hút về mặt tình cảm hoặc tình dục đối với người đó. Totally làm cảm xúc này mạnh hơn; fancy trong câu này không phải là tính từ có nghĩa “cầu kỳ” hoặc “đắt tiền”. Trong fancy you back, back có nghĩa là “đáp lại” hoặc “cũng có cảm xúc tương tự”. Cảm xúc được hy vọng là cảm xúc hai chiều: bạn bị họ thu hút và họ cũng bị bạn thu hút. Cụm này diễn tả sự hấp dẫn, không nhất thiết là một lời tỏ tình nghiêm túc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong tiếng Anh Anh có nghĩa là “cũng cảm thấy bị thu hút về mặt tình cảm đối với tôi”: I fancy Alex, but I do not know whether Alex ____.

Xem đáp án

fancies me back

to the extent that you could do anything with them Ngữ pháp

0:39

đến mức bạn có thể làm bất cứ điều gì với họ

Ngữ pháp

to the extent that: đến mức mà

To the extent that giới thiệu mức độ mà một điều gì đó là đúng hoặc xảy ra. Mệnh đề sau that cho biết điều gì trở nên khả thi hoặc kết quả nào xuất hiện khi đạt đến mức độ đó. Ở đây, sự thu hút và lòng tin được mô tả là mạnh đến mức người ta cảm thấy có thể làm bất cứ điều gì với người kia. Extent ở đây có nghĩa là “mức độ” hoặc “giới hạn”, không phải khoảng cách vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nối bốn từ trong bài học, dùng hệ quả để thể hiện mức độ: The power cut affected the city ____ several hospitals switched to backup generators.

Xem đáp án

to the extent that

like rest a finger inside their mouth

0:41

như đặt một ngón tay vào miệng họ

and ask them to bite it hard.

0:43

và bảo họ cắn nó thật mạnh.

We imagined from the first

0:46

Chúng ta đã tưởng tượng ngay từ đầu

that love might be the best part of life

0:47

rằng tình yêu có thể là phần tuyệt vời nhất của cuộc sống

and we weren't wrong.

0:50

và chúng ta đã không lầm.

In the name of love, Thành ngữ

0:52

Nhân danh tình yêu,

we put ourselves in extraordinary situations.

0:53

chúng ta tự đặt mình vào những tình huống phi thường.

Thành ngữ

In the name of love: nhân danh tình yêu

In the name of + danh từ có nghĩa là ai đó đưa điều mà danh từ ấy biểu thị ra làm lý do, nguyên tắc hoặc thẩm quyền đứng sau một hành động. Trong câu này, love là lý do được nêu ra cho việc đặt bản thân vào những tình huống khác thường; đó không phải tên của một người. Cụm từ này có thể mang sắc thái trung lập, nhưng nó thường khiến ta xem xét liệu lý do được viện dẫn có thực sự biện minh được cho hành động hay không.

Luyện tập

Câu nào dùng in the name of để trình bày một lý tưởng như lý do biện minh được tuyên bố cho một hành động?

  1. She wrote her name on the safety form.
  2. They fell in love at the concert.
  3. They canceled the concert in the name of public safety.
Xem đáp án

They canceled the concert in the name of public safety.

We went out far more than we would have wanted. Ngữ pháp

0:56

Chúng ta ra ngoài nhiều hơn mức chúng ta muốn.

Ngữ pháp

far more than we would have wanted: nhiều hơn rất nhiều so với mức chúng tôi vốn muốn

Far more than nhấn mạnh phép so sánh: far ở đây là từ tăng cường mức độ, có nghĩa là “chênh lệch rất nhiều”, chứ không nói về khoảng cách vật lý. Câu này cho biết lượng hoặc số lần thực sự ra ngoài nhiều hơn rất nhiều so với mức mong muốn. Would have wanted chỉ một lựa chọn không có thật hoặc được hình dung trong quá khứ: nếu được tự do lựa chọn, họ đã muốn ra ngoài ít hơn. Cấu trúc này đối chiếu điều thực sự xảy ra với một mong muốn trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu so sánh trong bài học: The repairs cost ____.

Xem đáp án

far more than we would have wanted

We bought fancy clothes.

0:59

Chúng ta mua những bộ quần áo cầu kỳ.

We thought about our hair

1:00

Chúng ta nghĩ về kiểu tóc của mình

and worried about our spots.

1:02

và lo lắng về những nốt mụn.

We drank intensely colored cocktails.

1:04

Chúng ta uống những ly cocktail có màu sắc sặc sỡ.

We ended up at small hours Ghi chú

1:06

Chúng ta kết thúc vào những giờ sáng sớm

Cụm động từ

ended up: kết quả cuối cùng ngoài dự kiến

ended up giới thiệu kết quả cuối cùng sau một chuỗi sự việc, thường là kết quả không được lên kế hoạch hoặc ngoài dự kiến. Trong câu này, tình huống cuối cùng xảy ra vào lúc rất khuya; up không có nghĩa là di chuyển lên trên, và end up không chỉ đơn thuần nói về một điểm cuối trong không gian. Sau end up thường là địa điểm hoặc cụm giới từ, tính từ hay dạng -ing: We ended up at home, We ended up tired và We ended up talking. Vì câu này ở thì quá khứ nên end chuyển thành ended.

Luyện tập

Dùng end trong cụm động từ đúng và ở dạng quá khứ: After taking the wrong bus, we ____ on the other side of town.

Xem đáp án

ended up

Cách dùng từ

at small hours và dạng thông dụng in the small hours

Trong câu này, at small hours được dùng với ý chỉ khoảng thời gian rất muộn sau nửa đêm và trước buổi sáng. small mô tả những giờ có số nhỏ sau nửa đêm, như một hoặc hai giờ sáng, chứ không nói về một khoảng thời gian ngắn. Cách diễn đạt này không phổ biến. Thành ngữ đã được sử dụng ổn định trong tiếng Anh Anh là in the small hours. Vì vậy, hãy dựa vào ngữ cảnh để hiểu at small hours ở đây, nhưng khi tự sử dụng cụm này thì thường nên chọn in the small hours.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên nhất rằng công việc tiếp tục đến tận lúc rất khuya sau nửa đêm?

  1. We were still working for small hours.
  2. We were still working in the small hours.
  3. We were still working at small hours.
Xem đáp án

We were still working in the small hours.

in alien parts of town Cách dùng từ

1:07

ở những khu vực xa lạ của thị trấn

Cách dùng từ

alien parts of town: alien mang nghĩa “xa lạ”

Ở đây, alien có nghĩa là xa lạ, không quen thuộc hoặc nằm ngoài trải nghiệm thường ngày của người nói, chứ không có nghĩa là ngoài hành tinh. Alien bổ nghĩa cho parts of town, nên cụm này chỉ những khu vực trong thành phố mà người nói không biết rõ. Cách dùng này mô tả môi trường xung quanh như một nơi xa lạ đối với trải nghiệm của người nói. Nó diễn tả cảm giác không thuộc về hoặc không biết rõ nơi đó, chứ không nói về quốc tịch hay tình trạng pháp lý của bất kỳ ai.

Luyện tập

Trong câu “The new office felt alien to me,” alien có nghĩa là gì?

  1. Nằm trên một hành tinh khác
  2. Xa lạ và không quen thuộc
  3. Bị pháp luật cấm đi vào
  4. Thuộc sở hữu của chính phủ nước ngoài
Xem đáp án

Xa lạ và không quen thuộc

in the bedrooms of people

1:09

trong phòng ngủ của những người

we knew weren't quite right

1:10

mà chúng ta biết là không hoàn toàn phù hợp

but that seemed at least

1:12

nhưng ít nhất điều đó dường như

in some way to be an advance Thành ngữ

1:13

theo một cách nào đó là một bước tiến

on the cause.

1:15

vì mục tiêu của chúng ta.

Thành ngữ

an advance on the cause: một bước hướng tới mục tiêu

Ở đây, the cause là sứ mệnh hay mục tiêu cá nhân lớn hơn của người nói, chứ không phải nguyên nhân khiến một việc xảy ra. Việc gọi mục tiêu đó là cause khiến nó giống một chiến dịch có tổ chức và tạo thêm giọng điệu tự nhận thức, hơi hài hước. An advance là một bước tiến. Vì vậy, an advance on the cause chỉ điều có vẻ đã đưa sứ mệnh tiến lên, dù kết quả còn hạn chế hoặc không được như mong muốn.

Luyện tập

“It was an advance on the cause” có nghĩa là gì trong kiểu kể chuyện mang tính suy ngẫm này?

  1. Đó là một cuộc tấn công vào chiến dịch công cộng.
  2. Đó là khoản tiền được trả trước khi công việc bắt đầu.
  3. Ít nhất đó cũng là một bước nhỏ hướng tới mục tiêu lớn hơn.
  4. Nó giải thích vì sao vấn đề xảy ra.
Xem đáp án

Ít nhất đó cũng là một bước nhỏ hướng tới mục tiêu lớn hơn.

We accepted dates with people

1:16

Chúng ta chấp nhận hẹn hò với những người

we knew were problematic

1:17

mà chúng ta biết là có vấn đề

because we wanted not to ossify Thành ngữ

1:19

bởi vì chúng ta không muốn trở nên chai sạn

Thành ngữ

not to ossify: trở nên cứng nhắc và không thể thay đổi

Theo nghĩa đen, ossify có nghĩa là biến thành xương hoặc mô giống xương. Trong not to ossify, từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ: người nói muốn tránh trở nên cố định, cứng nhắc và không thể thay đổi. Cấu trúc not to + động từ nêu một kết quả mà ai đó muốn ngăn chặn. Phép ẩn dụ này cũng có thể miêu tả thói quen, tư tưởng, tổ chức hoặc lối sống dần trở nên chống lại sự thay đổi.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh "Without new voices, the organization may ossify," ossify có nghĩa là gì?

  1. Phát triển lớn hơn và thành công hơn
  2. Trở nên cứng nhắc và chống lại sự thay đổi
  3. Tạm dừng một lúc trước khi quyết định
Xem đáp án

Trở nên cứng nhắc và chống lại sự thay đổi

or grow alone and peculiar.

1:20

hoặc già đi một cách cô đơn và kỳ quặc.

It wasn't always right.

1:23

Điều đó không phải lúc nào cũng đúng.

In fact, it was mostly always wrong,

1:24

Trên thực tế, nó hầu như luôn sai,

but we kept our spirits up Thành ngữ

1:26

nhưng chúng ta vẫn giữ tinh thần lạc quan

Thành ngữ

kept our spirits up: duy trì hy vọng khi gặp khó khăn

Keep one's spirits up có nghĩa là vẫn giữ hy vọng, vui vẻ hoặc can đảm khi đối mặt với khó khăn. Ở đây, kept our spirits up cho biết những trải nghiệm không tốt lặp đi lặp lại vẫn không làm mất đi sự lạc quan của cả nhóm. Từ sở hữu thay đổi theo người: keep my/your/his/her/our/their spirits up. Trong thành ngữ này, spirits có nghĩa là tâm trạng hoặc tinh thần, không phải đồ uống có cồn hay các thực thể siêu nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của "keep one's spirits up": Even after two rejections, Maya ____ and applied again.

Xem đáp án

kept her spirits up

and told ourselves it would eventually be okay

1:27

và tự nhủ rằng cuối cùng mọi chuyện sẽ ổn

as they kindly assured us it would be.

1:30

như cách mọi người vẫn tử tế cam đoan với chúng ta.

But time passed,

1:33

Nhưng thời gian trôi qua,

decades went by,

1:35

nhiều thập kỷ trôi qua,

we got enmeshed in some very troubling situations Thành ngữ

1:36

chúng ta vướng vào những tình huống rất rắc rối

that looked like love from the outside Mạch ý

1:39

nhìn từ bên ngoài thì giống như tình yêu

but were anything but.

1:41

nhưng thực chất thì không phải vậy.

Thành ngữ

enmeshed in: mắc sâu trong một tình huống phức tạp

Trong câu này, got enmeshed in có nghĩa là bị cuốn rất sâu vào những tình huống khó khăn và khó thoát ra. Hình ảnh gợi ra là bị mắc vào một tấm lưới, vì vậy cụm từ này mạnh và tiêu cực hơn việc chỉ tham gia vào điều gì đó. Cấu trúc là get/be enmeshed in + một mối quan hệ, xung đột, hệ thống hoặc tình huống. Get tập trung vào việc rơi vào trạng thái rối rắm đó; be tập trung vào việc đã ở trong trạng thái ấy.

Luyện tập

Trong kiểu ngữ cảnh này, enmeshed in truyền đạt điều gì?

  1. Sự tham gia thoải mái vào một hoạt động đơn giản
  2. Quan sát một tình huống khó khăn từ khoảng cách an toàn
  3. Sự dính líu sâu vào một tình huống phức tạp và khó thoát ra
Xem đáp án

Sự dính líu sâu vào một tình huống phức tạp và khó thoát ra

Mạch ý

from the outside ... anything but: vẻ bề ngoài và thực tế

Trong câu này, from the outside trước hết thiết lập góc nhìn từ bên ngoài: với người khác, những tình huống ấy có vẻ là tình yêu. Sau đó, anything but bác bỏ mạnh mẽ nhãn đó. Love được lược bỏ sau anything but vì có thể hiểu từ mệnh đề trước; ý đầy đủ là they were anything but love. Hai cụm từ cùng tổ chức thông điệp theo thế đối lập giữa vẻ bề ngoài và thực tế: đầu tiên là ấn tượng nhìn thấy được, sau đó là lời đính chính mạnh. Cách sắp xếp này hữu ích khi nhận định từ bên ngoài che khuất bản chất thật của sự việc.

Luyện tập

Hoàn thành sự đối lập bằng hai cụm từ trong bài học: "____, the apartment looked quiet, but inside it was ____ peaceful."

Xem đáp án

From the outside · anything but

We spent far too long extricating ourselves Cách dùng từ

1:42

Chúng ta đã mất quá nhiều thời gian để dứt ra

Cách dùng từ

extricating ourselves: tự giải thoát một cách khó khăn

Ở đây, extricating ourselves có nghĩa là tự giải thoát khỏi một mối quan hệ khó khăn và rối rắm. Extricate nhấn mạnh rằng việc thoát ra đòi hỏi nhiều nỗ lực, chứ không chỉ đơn giản là quyết định rời đi. Extricate là ngoại động từ. Khi người thực hiện hành động cũng chính là người được giải thoát, cần dùng đại từ phản thân: we extricated ourselves from the situation. Cấu trúc là extricate oneself from something.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của extricate và đại từ phản thân phù hợp: After months of negotiations, we finally succeeded in ____ from the contract.

Xem đáp án

extricating ourselves

and finding our voice. Thành ngữ

1:45

và tìm lại tiếng nói của chính mình.

Thành ngữ

finding our voice: phát triển khả năng tự tin thể hiện bản thân

Finding our voice là một cách nói ẩn dụ trong câu này. Nó có nghĩa là dần có đủ khả năng và sự tự tin để bày tỏ nhu cầu, quan điểm hoặc bản sắc của chính mình; không có nghĩa là tìm nguồn phát ra âm thanh hay khôi phục giọng nói theo nghĩa thể chất. Từ chỉ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: find my, your, her, his, our hoặc their voice. Cách nói này thường xem khả năng tự thể hiện là điều được phát triển theo thời gian.

Luyện tập

Dùng find one's voice ở thì quá khứ với từ chỉ sở hữu phù hợp: After months in the debate club, Lena finally ____ and spoke with confidence.

Xem đáp án

found her voice

And at a certain point,

1:47

Và ở một thời điểm nào đó,

we started to apprehend something Cách dùng từ

1:48

chúng ta bắt đầu nhận ra một điều

Cách dùng từ

started to apprehend: bắt đầu hiểu

Trong câu này, started to apprehend có nghĩa là “bắt đầu hiểu hoặc nhận ra điều gì đó”. Something chỉ một khả năng hoặc sự thật trừu tượng, vì vậy apprehend diễn tả một nhận thức đang dần hình thành chứ không phải việc bắt giữ. Apprehend mang sắc thái trang trọng và hơi thiên về văn chương khi dùng với nghĩa này. Cấu trúc start to + động từ đánh dấu sự bắt đầu của một quá trình nhận thức, nên người nói mới chỉ bắt đầu nắm được ý đó.

Luyện tập

Trong “we started to apprehend something”, apprehend có nghĩa là gì?

  1. Họ bắt đầu sợ hãi mà không hiểu gì cả.
  2. Họ bắt đầu hiểu hoặc nhận ra điều gì đó.
  3. Họ bắt đầu bắt giữ một người nào đó.
Xem đáp án

Họ bắt đầu hiểu hoặc nhận ra điều gì đó.

whose terror we're still grappling with Thành ngữ

1:50

mà nỗi kinh hoàng của nó vẫn đang bám lấy chúng ta

Thành ngữ

still grappling with: cuộc đấu tranh khó khăn vẫn tiếp diễn

To grapple with something có nghĩa là phải đấu tranh về mặt tinh thần, cảm xúc hoặc thực tế với một vấn đề, ý tưởng, quyết định hay cảm xúc khó khăn. Hình ảnh gốc đến từ việc vật lộn trực tiếp bằng cơ thể, nhưng ở đây được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Still cho thấy sự đấu tranh đã bắt đầu từ trước và đến nay vẫn chưa được giải quyết. Cả cụm still grappling with trình bày vấn đề như một điều khó khăn và vẫn đang tiếp diễn, chứ không phải việc đã xử lý xong.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng của grapple with trong bài này và thêm từ cho thấy sự đấu tranh vẫn tiếp diễn: Months later, Maya is ____ whether to change schools.

Xem đáp án

still grappling with

probably late at night

1:52

có lẽ là vào lúc đêm khuya

because such things aren't easy to look at in daylight. Thành ngữ

1:53

bởi vì những điều như vậy không dễ đối mặt dưới ánh sáng ban ngày.

Thành ngữ

easy to look at in daylight: đối diện điều gì đó một cách sáng rõ

Trong câu này, look at có nghĩa là đối diện và xem xét một khả năng gây bất an, chứ không chỉ là hướng mắt nhìn một vật. in daylight mang nghĩa ẩn dụ: ban ngày tượng trưng cho việc nhìn nhận rõ ràng, tỉnh táo và cởi mở sau những nỗi sợ trong đêm. Vì vậy, aren't easy to look at in daylight có nghĩa là những suy nghĩ ấy rất khó đối diện khi ta nhìn thực tế một cách bình tĩnh và rõ ràng. Không phải bản thân ánh sáng khiến chúng khó nhìn thấy.

Luyện tập

such things aren't easy to look at in daylight có nghĩa gì trong câu này?

  1. Ánh sáng ban ngày làm mắt người nói đau.
  2. Những vật ấy chỉ có thể được nhìn rõ vào ban đêm.
  3. Những nỗi sợ ấy khó đối diện khi được xem xét một cách bình tĩnh và thực tế.
Xem đáp án

Những nỗi sợ ấy khó đối diện khi được xem xét một cách bình tĩnh và thực tế.

The probability

1:56

Đó là xác suất

that love isn't

1:57

rằng tình yêu rốt cuộc

after all,

1:59

không phải,

despite our efforts and insights,

2:00

bất chấp những nỗ lực và sự thấu hiểu của chúng ta,

ever gonna come right for us. Cách dùng từ

2:02

sẽ đến với chúng ta một cách trọn vẹn.

Cách dùng từ

come right for us: diễn ra tốt đẹp đối với chúng ta

Ở đây, come right có nghĩa là trở nên ổn thỏa hoặc cuối cùng diễn ra tốt đẹp. for us xác định những người sẽ được hưởng lợi từ kết quả đó, vì vậy love ... come right for us thể hiện nỗi sợ rằng tình yêu có thể không bao giờ diễn ra tốt đẹp trong cuộc đời họ. right mô tả một kết quả tốt hoặc một tình thế đã ổn thỏa. Nó không chỉ hướng bên phải, và for us cũng không phải là một phần của chuyển động hướng về phía người nói.

Luyện tập

Câu nào dùng came right với nghĩa “cuối cùng diễn ra tốt đẹp”?

  1. After a difficult year, things finally came right for Maya.
  2. The angry dog came right for Maya.
  3. That quiet apartment was right for Maya.
Xem đáp án

After a difficult year, things finally came right for Maya.

We are going to die

2:05

Chúng ta sẽ chết

without ever having known the love Ngữ pháp

2:07

mà chưa từng biết đến tình yêu

Ngữ pháp

without ever having known: trải nghiệm chưa từng có trước một điểm kết thúc

Trong without ever having known, without được theo sau bởi danh động từ hoàn thành: having + quá khứ phân từ. Having known không phải là động từ chính ở thì hiện tại hoàn thành; toàn bộ cụm -ing là phần bổ ngữ của without. Cấu trúc này nhìn ngược lại từ điểm kết thúc die và nói rằng trải nghiệm biết hoặc cảm nhận tình yêu ấy chưa từng xảy ra vào bất kỳ thời điểm nào trước đó. Ever nhấn mạnh ý nghĩa vào bất cứ lúc nào, nên sự thiếu vắng kéo dài đến tận điểm kết thúc ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng ever và dạng danh động từ hoàn thành của know: She retired without ____ how much her work had helped us.

Xem đáp án

ever having known

we so long for. Cụm từ

2:10

mà chúng ta vẫn hằng khao khát.

Cụm từ

so long for: khát vọng mãnh liệt và lâu dài

Trong we so long for, long là động từ mang nghĩa khao khát một điều gì đó mãnh liệt và thường đến mức đau lòng, còn for giới thiệu đối tượng được khao khát. So tăng cường mức độ của long: nó có nghĩa là mạnh mẽ đến như vậy, chứ không phải trong một thời gian dài. Mẫu đầy đủ là the love (that) we so long for. Đại từ quan hệ that được lược bỏ, nên tân ngữ xuất hiện trước mệnh đề quan hệ và for vẫn nằm ở cuối mệnh đề.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất một khát vọng sâu sắc và kéo dài đối với thứ mà người nói chưa có?

  1. We want another chair for the meeting.
  2. We long for a home of our own.
  3. We look forward to moving on Saturday.
Xem đáp án

We long for a home of our own.

The reasons are multiple

2:12

Những lý do thì có rất nhiều

and in their ways entirely banal.

2:14

và theo cách của chúng thì hoàn toàn tầm thường.

Because our past is too complicated,

2:16

Bởi vì quá khứ của chúng ta quá phức tạp,

our lack of trust too deep,

2:18

sự thiếu tin tưởng của chúng ta quá sâu sắc,

we're too ugly,

2:20

chúng ta quá xấu xí,

we're too unconfident,

2:21

chúng ta quá thiếu tự tin,

we don't meet the right people,

2:23

chúng ta không gặp đúng người,

our luck is too slim,

2:24

may mắn của chúng ta quá mong manh,

hope feels too risky.

2:26

hy vọng lại mang cảm giác quá rủi ro.

Though we try harder than we try at anything else, Ngữ pháp

2:28

Mặc dù chúng ta cố gắng hơn bất cứ điều gì khác,

we can't do this thing.

2:31

chúng ta không thể làm được việc này.

Ngữ pháp

Though ...: nỗ lực lớn đối lập với kết quả thất bại

Though mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: nội dung của mệnh đề đó được trình bày là sự thật, nhưng mệnh đề chính đưa ra kết quả trái với điều thường được mong đợi từ sự thật ấy. Ở đây, harder than we try at anything else nhấn mạnh mức độ nỗ lực đặc biệt lớn. Câu này đặt nỗ lực đó đối lập với we can't do this thing; mệnh đề có though không giải thích lý do họ không thể thành công.

Luyện tập

Từ nào trình bày sự việc đầu tiên như một ý nhượng bộ? ___ he trained every day, he did not win the race.

  1. Because
  2. Though
  3. So
Xem đáp án

Though

It won't work out for us. Cụm động từ

2:32

Nó sẽ không thành công đối với chúng ta.

Cụm động từ

work out for us: kết thúc tốt đẹp cho những người chịu ảnh hưởng

Trong work out for someone, work out có nghĩa là cuối cùng thành công hoặc có kết quả thuận lợi, còn for someone chỉ người chịu ảnh hưởng của kết quả đó. It won't work out for us dự đoán rằng tình huống hoặc mối quan hệ này sẽ không kết thúc tốt đẹp cho hai người.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp với nghĩa của work out for someone trong It won't work out for us?

  1. Maya tính ra đáp án.
  2. Maya tập thể dục tại phòng gym.
  3. Kế hoạch của Maya đã kết thúc thành công đối với cô ấy.
Xem đáp án

Kế hoạch của Maya đã kết thúc thành công đối với cô ấy.

The ambassador for this somber grand truth Thành ngữ

2:36

Sứ giả cho sự thật lớn lao và u ám này

might be an objectively rather innocuous disappointment,

2:39

có thể là một sự thất vọng hoàn toàn vô hại nếu nhìn một cách khách quan,

Thành ngữ

Ẩn dụ “sứ giả của sự thật lớn lao và u ám này”

Cụm từ này biến một nỗi thất vọng bình thường thành ambassador, tức một sứ giả—không phải nhà ngoại giao mà là người đưa tin hoặc đại diện. Sự việc nhỏ dường như xuất hiện cùng một kết luận lớn hơn và u ám hơn nhiều: nỗi sợ rằng tình yêu có thể không bao giờ đến. Việc gọi kết luận đó là somber grand truth thể hiện góc nhìn thảm họa hóa của người nói, chứ không phải một sự thật đã được xác lập. Nói rộng hơn, phép ẩn dụ này cho phép một sự việc nhỏ đại diện hoặc truyền tải một nỗi sợ lớn hơn.

Luyện tập

The ambassador for this somber grand truth ở đây gợi ra điều gì?

  1. Nó có nghĩa là nỗi thất vọng ấy vô hại và không có ý nghĩa rộng hơn nào.
  2. Nó có nghĩa là một nhà ngoại giao chính thức đã công khai tuyên bố một sự thật nghiêm trọng.
  3. Nó có nghĩa là một nỗi thất vọng nhỏ có thể mang theo một thông điệp lớn hơn và u ám hơn nhiều.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là một nỗi thất vọng nhỏ có thể mang theo một thông điệp lớn hơn và u ám hơn nhiều.

perhaps one more date

2:42

có lẽ chỉ là thêm một buổi hẹn hò

that didn't in the end,

2:44

mà cuối cùng đã không,

despite a very hopeful stage around dessert,

2:45

bất chấp một giai đoạn rất hứa hẹn vào lúc dùng món tráng miệng,

go as it should,

2:48

diễn ra như mong đợi,

or one more person

2:49

hoặc thêm một người nữa

who didn't call back.

2:50

đã không gọi lại.

They, the angel of romantic death, Thành ngữ

2:52

Họ, những thiên thần của cái chết lãng mạn,

couldn't have known what they were doing to us Ngữ pháp

2:54

đã không thể biết những gì họ đang gây ra cho chúng ta

Thành ngữ

“Thiên thần báo tử cho tình yêu” như một phép ẩn dụ đầy kịch tính

Cụm đồng vị the angel of romantic death gọi lại chủ ngữ They bằng một phép ẩn dụ đầy kịch tính. Nó hình dung người đó như một sứ giả siêu nhiên, mà sự xuất hiện của họ báo rằng hy vọng tình yêu đã chết. Hình ảnh này thể hiện việc bị từ chối khiến người nói cảm thấy suy sụp đến mức nào. Nó không có nghĩa người kia thật sự là thiên thần, có ý định làm tổn thương hay thậm chí hiểu được tác động từ hành động của mình.

Luyện tập

Trong câu này, cụm đồng vị the angel of romantic death truyền đạt điều gì?

  1. Việc bị từ chối tạo cảm giác như một lời tuyên bố đầy kịch tính rằng hy vọng tình yêu của người nói đã chết.
  2. Người đó là một nhân vật tôn giáo đã cố ý chấm dứt mọi mối quan hệ tình cảm.
  3. Người đó đang được khen vì đã giúp người nói tìm thấy tình yêu.
Xem đáp án

Việc bị từ chối tạo cảm giác như một lời tuyên bố đầy kịch tính rằng hy vọng tình yêu của người nói đã chết.

and certainly didn't mean to.

2:56

và chắc chắn là không cố ý.

Ngữ pháp

couldn't have known what they were doing to us: không thể biết mình đang gây ra điều gì cho chúng tôi

Couldn't have known là cấu trúc modal perfect: couldn't + have + quá khứ phân từ. Cấu trúc này đưa ra một suy luận phủ định mạnh về nhận thức trong quá khứ: dựa trên điều người nói hiện hiểu, người kia khi đó không thể biết hoặc không hợp lý nếu cho rằng họ có thể biết. Mệnh đề what they were doing to us nêu nội dung mà người kia không thể biết, tức là tác động mà hành động của họ gây ra cho những người nói. Đây là sự không nhận thức được trong quá khứ, không phải thiếu khả năng ở hiện tại.

Luyện tập

Câu nào đưa ra suy luận phủ định có căn cứ về điều Lena biết trước cuộc họp?

  1. Lena didn't know the meeting was canceled.
  2. Lena couldn't have known the meeting was canceled.
  3. Lena can't know the meeting was canceled.
Xem đáp án

Lena couldn't have known the meeting was canceled.

We can't hate them for a moment,

2:58

Chúng ta không thể ghét họ lấy một giây,

unfortunately.

3:00

thật không may.

But through their lack of desire,

3:01

Nhưng thông qua sự thiếu ham muốn của họ,

they initiated us into an idea Cụm từ

3:03

họ đã đưa chúng ta đến với một ý nghĩ

Cụm từ

initiated us into an idea: đưa chúng tôi bước vào một ý niệm

Initiated us into dùng cấu trúc initiate + người + into + danh từ. Cấu trúc này có nghĩa là đưa ai đó bước vào trải nghiệm hoặc sự hiểu biết nghiêm túc đầu tiên về một điều gì đó, thường kèm cảm giác vượt qua một ngưỡng cửa. Ở đây, an idea là một khái niệm trừu tượng, nhưng cách diễn đạt mượn sắc thái nghi lễ của việc được kết nạp vào một nhóm hoặc hoạt động bí mật. Những người đó không chỉ đơn giản “bắt đầu một ý tưởng”; việc họ thiếu ham muốn khiến những người nói lần đầu đối diện với một ý niệm khó khăn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của initiate và giới từ mà cấu trúc initiate someone into yêu cầu: The mentor ____ the new researchers ____ the lab's unwritten routines.

Xem đáp án

initiated · into

which now threatens to blow our sanity. Thành ngữ

3:05

mà giờ đây đe dọa sẽ thổi bay sự tỉnh táo của chúng ta.

Thành ngữ

blow our sanity như một ẩn dụ được sáng tạo

Ở đây, blow our sanity là một ẩn dụ được cố ý sáng tạo. Nó hình dung sự tỉnh táo như một cấu trúc có thể bị áp lực khổng lồ phá nổ. Ý tưởng đó—khả năng không bao giờ có được tình yêu—đe dọa sẽ lấn át hoàn toàn những người đang nói, khiến họ cảm thấy tư duy lý trí gần như sụp đổ. Đây không phải là một cụm từ cố định và cũng không mô tả một vụ nổ thật. Thủ pháp có thể vận dụng ở ngữ cảnh khác là dùng một động từ chỉ tác động vật lý mạnh để khiến tổn thương tinh thần hoặc cảm xúc mang sức nặng của một cú va đập.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào phù hợp nhất với blow our sanity trong ví dụ?

  1. Ý tưởng đó dạy chúng ta cách duy trì sức khỏe tinh thần.
  2. Ý tưởng đó làm chúng ta kinh ngạc và ấn tượng theo cách đầy hứng thú.
  3. Ý tưởng đó đe dọa sẽ lấn át chúng ta đến mức tư duy lý trí gần như sụp đổ.
Xem đáp án

Ý tưởng đó đe dọa sẽ lấn át chúng ta đến mức tư duy lý trí gần như sụp đổ.

Behind closed doors,

3:08

Sau những cánh cửa đóng kín,

the scenes aren't pretty.

3:10

những cảnh tượng không hề đẹp đẽ.

Thank goodness for privacy to shield a moralistic world

3:11

Cảm ơn trời đất vì có sự riêng tư để che chắn một thế giới đạo đức

from wails that need to be forgotten.

3:14

khỏi những tiếng than vãn cần được lãng quên.

There will be hours of the most unedifying desperation, Cách dùng từ

3:17

Sẽ có những giờ phút của sự tuyệt vọng không thể nào giáo huấn nổi,

Cách dùng từ

unedifying trong the most unedifying desperation

Unedifying là một tính từ trang trọng, mang ý phê phán, dùng cho điều không đem lại sự nâng cao về đạo đức hoặc trí tuệ và có thể khiến người quan sát thấy xấu hổ hoặc mất phẩm giá. Nó không chỉ đơn giản có nghĩa là “không mang tính giáo dục” trong lớp học. Trong the most unedifying desperation, từ này đánh giá trạng thái tuyệt vọng và hành vi có thể phát sinh từ đó là đặc biệt thiếu phẩm giá khi bị chứng kiến. The most tăng mức độ phê phán; cả cụm có nghĩa là một kiểu tuyệt vọng cực kỳ unedifying.

Luyện tập

Một nhà phê bình muốn mô tả cuộc tranh cãi công khai là đáng xấu hổ khi theo dõi và không đem lại điều gì có giá trị. Tính từ nào phù hợp nhất?

  1. uninformative
  2. unpleasant
  3. unedifying
Xem đáp án

unedifying

tears, bitter denunciations of everyone and everything,

3:21

những giọt nước mắt, những lời lên án cay đắng đối với mọi người và mọi thứ,

self-pitying and vengeful rants.

3:24

những lời lẽ than thân trách phận và đầy thù hận.

This is too much.

3:27

Thế này là quá sức chịu đựng.

I can't take it anymore.

3:28

Tôi không thể chịu nổi nữa.

This is unfair beyond measure. Thành ngữ

3:30

Điều này quá đỗi bất công.

Thành ngữ

Beyond measure: mức độ lớn đến mức không thể đo được

Beyond measure có nghĩa là “ở mức độ lớn đến mức không thể đo được”. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh unfair: người nói cảm thấy sự bất công là cực độ, chứ không chỉ đơn giản là khó tính toán. Cụm từ này thường đứng sau một tính từ hoặc một động từ liên quan đến cảm xúc. Nó là cách diễn đạt trang trọng và nhấn mạnh hơn extremely hoặc very much.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ trang trọng gồm hai từ, có nghĩa là “ở mức độ lớn đến mức không thể đo được”: After weeks of uncertainty, the family was relieved ____.

Xem đáp án

beyond measure

In the night,

3:32

Trong màn đêm,

we smash through the crash barriers of ordinary hope. Thành ngữ

3:33

chúng ta phá vỡ những rào cản va chạm của hy vọng thông thường.

Thành ngữ

Smash through the crash barriers of ordinary hope: ẩn dụ về sự mất kiềm chế

Câu này xây dựng một ẩn dụ mở rộng. Niềm hy vọng bình thường được hình dung như các rào chắn va chạm trên đường: nó thường tạo ra một giới hạn bảo vệ, ngăn con người tiến vào nguy hiểm về cảm xúc. Smash through gợi ý việc dùng sức mạnh để vượt qua giới hạn đó. Không có tai nạn giao thông nào thực sự xảy ra. Hình ảnh này khiến sự tuyệt vọng có vẻ nhanh, dữ dội và mất kiểm soát, cho thấy những người nói đã vượt qua sự kiềm chế mà hy vọng thường ngày vốn mang lại.

Luyện tập

Ẩn dụ trong câu này có nghĩa là gì? “In the night, we smash through the crash barriers of ordinary hope.”

  1. Câu này nói rằng niềm hy vọng bình thường trở nên mạnh hơn sau một trở ngại nhỏ.
  2. Câu này thuật lại rằng những người nói lái xe xuyên qua các rào chắn thật vào ban đêm.
  3. Câu này miêu tả những người nói mạnh mẽ phá vỡ các giới hạn bảo vệ mà niềm hy vọng bình thường mang lại.
Xem đáp án

Câu này miêu tả những người nói mạnh mẽ phá vỡ các giới hạn bảo vệ mà niềm hy vọng bình thường mang lại.

We're gonna do away with ourselves. Cụm động từ

3:36

Chúng ta sẽ tự kết liễu đời mình.

Cụm động từ

Do away with ourselves: cách nói gián tiếp về việc tự sát

Ở đây, do away with ourselves là cách nói gián tiếp của kill ourselves, tức là “tự giết mình”. Tân ngữ phản thân ourselves khiến hành động quay lại chính người nói, nên câu này diễn tả ý nghĩ tự sát chứ không chỉ là mong muốn trốn khỏi hoặc thay đổi cuộc sống. Do away with thường có nghĩa là “loại bỏ” hoặc “xóa bỏ”. Khi tân ngữ là một người hay đại từ phản thân, cụm này có thể mang nghĩa “giết”, vì vậy cách nói tuy uyển chuyển nhưng nội dung vẫn nghiêm trọng.

Luyện tập

do away with ourselves có nghĩa gì trong câu này?

  1. Những người nói muốn ngừng làm công việc thường ngày.
  2. Những người nói đang gián tiếp đề cập đến việc tự giết mình.
  3. Những người nói đang định chuyển ra xa nhau.
Xem đáp án

Những người nói đang gián tiếp đề cập đến việc tự giết mình.

They'll regret us.

3:38

Họ sẽ hối tiếc vì chúng ta.

They'll miss us now.

3:40

Họ sẽ nhớ chúng ta ngay thôi.

But we won't, of course,

3:41

Nhưng tất nhiên, chúng ta sẽ không

do anything silly.

3:43

làm bất cứ điều gì ngu ngốc.

It's just the mind doing its normal work,

3:44

Đó chỉ là tâm trí đang làm công việc bình thường của nó,

adjusting to yet another yawning gap Thành ngữ

3:47

thích nghi với một khoảng trống khổng lồ nữa

between the way we would want things to be

3:49

giữa cái cách mà chúng ta mong muốn mọi thứ diễn ra

and the horrid way they are.

3:51

và cái cách khủng khiếp mà chúng đang hiện hữu.

Thành ngữ

Yet another yawning gap: sự lặp lại và một khác biệt khổng lồ

Trong yawning gap, yawning được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó gợi hình ảnh khoảng cách mở ra rất rộng, vì vậy cả cụm có nghĩa là một sự khác biệt khổng lồ. Ở đây, cụm này nhấn mạnh khoảng cách giữa điều con người muốn và thực tế; nó không liên quan đến cảm giác buồn ngủ. Yet another bổ sung ý lặp lại và một chút bực bội: đây là thêm một sự chênh lệch lớn trong cả chuỗi. Cấu trúc yet another đứng trước danh từ thường ngụ ý rằng cùng một loại sự việc không mong muốn lại xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài học này. Cụm bắt đầu bằng yet và dùng yawning với nghĩa “cực kỳ lớn”: The latest survey revealed ____ between rural and urban internet access.

Xem đáp án

yet another yawning gap

We settle. Cách dùng từ

3:54

Chúng ta cam chịu.

Cách dùng từ

We settle: dần chấp nhận thực tế

Ở đây, We settle. có nghĩa là cuối cùng chúng ta ngừng chống lại một thực tế đau lòng và dần thích nghi với nó về mặt cảm xúc. Settle ở đây là nội động từ: không có tân ngữ trực tiếp và không đi với for. Khi settle được dùng theo cách này, sự chấp nhận được thể hiện như một quá trình từ từ: sau cảm giác bất định hoặc đau khổ, một người đạt đến trạng thái ổn định hơn.

Luyện tập

Cách hiểu nào của We settle. phù hợp với ví dụ?

  1. Chúng ta dần chấp nhận một thực tế đau lòng và lấy lại cân bằng cảm xúc.
  2. Chúng ta giải quyết bất đồng giữa hai nhóm.
  3. Chúng ta chọn một người kém lý tưởng hơn vì không có ai tốt hơn.
Xem đáp án

Chúng ta dần chấp nhận một thực tế đau lòng và lấy lại cân bằng cảm xúc.

We are, after all,

3:55

Dù sao đi nữa, chúng ta là

creatures who know how to die.

3:56

những sinh vật biết cách đón nhận cái chết.

We think we don't know how to,

3:59

Chúng ta nghĩ rằng mình không biết cách,

but we invariably do,

4:00

nhưng chúng ta luôn làm được,

whatever the fierce rage.

4:02

bất kể cơn thịnh nộ có dữ dội đến đâu.

We can digest pretty much any verdict. Thành ngữ

4:03

Chúng ta có thể tiêu hóa hầu hết mọi bản án.

Thành ngữ

digest pretty much any verdict: dần tiêu hóa một kết luận khó khăn

Ở đây, digest được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Giống như cơ thể cần thời gian để tiêu hóa thức ăn, một người cũng có thể cần thời gian để tiếp nhận bằng lý trí và chấp nhận về mặt cảm xúc một verdict khó khăn. Verdict ở đây là một nhận định hoặc kết luận về cuộc sống sẽ diễn ra như thế nào, không nhất thiết là phán quyết của tòa án. Pretty much có nghĩa là gần như hoặc hầu như. Vì vậy, pretty much any verdict đưa ra một nhận định có phạm vi rộng nhưng vẫn chừa một chút chỗ cho ngoại lệ. Cả cụm có nghĩa là con người có thể dần xử lý và sống chung với gần như mọi kết luận khó khăn.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào phù hợp nhất với We can digest pretty much any verdict.?

  1. Chúng ta có thể tiêu hóa bằng cơ thể mọi tài liệu chứa một phán quyết pháp lý.
  2. Chúng ta có thể lập tức thay đổi bất kỳ phán quyết nào của tòa án mà mình không thích.
  3. Chúng ta có thể dần xử lý và sống chung với gần như mọi kết luận khó khăn.
Xem đáp án

Chúng ta có thể dần xử lý và sống chung với gần như mọi kết luận khó khăn.

We tell ourselves we'd never endure

4:06

Chúng ta tự nhủ rằng mình sẽ không bao giờ chịu đựng được

not being able to speak or losing our bowels,

4:08

việc không thể nói chuyện hoặc mất kiểm soát ruột,

but then the doctors tell us what has to be

4:11

nhưng rồi bác sĩ nói cho chúng ta biết những gì phải xảy ra

and we put up with a feeding tube Cụm động từ

4:13

và chúng ta cam chịu với một ống truyền thức ăn

Cụm động từ

put up with: miễn cưỡng chịu đựng

Trong câu này, put up with có nghĩa là chịu đựng hoặc chấp nhận một điều khó chịu. Các bệnh nhân chấp nhận ống nuôi ăn dù nó gây khó chịu vì hoàn cảnh gần như không cho họ lựa chọn nào khác. Cấu trúc cố định là put up with + danh từ/đại từ. Ở đây, with dẫn vào đối tượng phải chịu đựng và không thể bỏ đi. Cụm từ này thường thể hiện sự chấp nhận miễn cưỡng, chứ không phải tán thành.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ ba từ có nghĩa là “miễn cưỡng chịu đựng”: The neighbors are renovating again, but we can ____ the noise until Friday.

Xem đáp án

put up with

and a bag

4:15

và một cái túi

and being able to communicate only through a quivering eyelid.

4:15

và việc chỉ có thể giao tiếp qua một mí mắt rung rẩy.

It's always better than the alternative. Ý định

4:19

Nó luôn tốt hơn là phương án ngược lại.

Ý định

better than the alternative: chấp nhận kết quả ít tệ hơn

Trong câu này, better than the alternative có nghĩa là tình trạng hiện tại vẫn đáng chọn hơn kết quả thực tế còn lại, dù nó vẫn có thể khó khăn hoặc khó chịu. Cụm từ này dùng lý lẽ thực tế để bảo vệ một lựa chọn không hề lý tưởng. Alternative cụ thể là gì không được nói ra vì ngữ cảnh đã cho biết; ở đây, nó chỉ kết quả tệ hơn rất nhiều là cái chết. Người nói không khẳng định rằng tình trạng hiện tại là tốt.

Luyện tập

Một bệnh nhân chấp nhận phương pháp điều trị gây khó chịu và nói: “It's always better than the alternative.” Người nói có khả năng muốn nói điều gì nhất?

  1. Tình trạng hiện tại khó khăn, nhưng kết quả thực tế còn lại tệ hơn.
  2. Tình trạng hiện tại là lý tưởng.
  3. Không có bất kỳ lựa chọn nào khác.
Xem đáp án

Tình trạng hiện tại khó khăn, nhưng kết quả thực tế còn lại tệ hơn.

So, of course,

4:21

Vì vậy, tất nhiên,

we deal with the cataclysmic lack of love.

4:22

chúng ta đối phó với sự thiếu thốn tình yêu đầy thảm khốc.

Dawn comes chilly and severe

4:26

Bình minh đến lạnh lẽo và khắc nghiệt

and yet reassuring in its sober bleakness. Thành ngữ

4:28

nhưng lại mang đến sự an ủi trong vẻ ảm đạm tỉnh táo của nó.

Thành ngữ

Nghịch lý trong “reassuring in its sober bleakness”

Ở đây, sober có nghĩa là “tỉnh táo, tiết chế và không dựa vào ảo tưởng để tự an ủi”, chứ không chỉ là “không say”. Bleakness chỉ vẻ lạnh lẽo, trơ trụi và khắc nghiệt của bình minh. Cụm từ cố ý tạo ra nghịch lý: sau nỗi tuyệt vọng dữ dội, thực tại khắc nghiệt lại đem đến sự an tâm vì nó ổn định và chân thật. Trong cấu trúc reassuring in its X, chính đặc điểm được gọi là X khiến một điều gì đó trở nên đáng an tâm.

Luyện tập

Trong câu “The empty winter landscape was reassuring in its sober bleakness,” điều gì khiến phong cảnh ấy đem lại cảm giác an tâm?

  1. Nó chứng minh rằng không ai ở đó đã uống rượu.
  2. Nó hứa rằng mọi thứ sẽ sớm trở nên vui vẻ.
  3. Nó che giấu sự khắc nghiệt đằng sau một ảo tưởng đẹp đẽ.
  4. Sự khắc nghiệt tỉnh táo, không ủy mị của nó tạo cảm giác ổn định và chân thật.
Xem đáp án

Sự khắc nghiệt tỉnh táo, không ủy mị của nó tạo cảm giác ổn định và chân thật.

We make the bed,

4:31

Chúng ta dọn dẹp giường,

clear away the despair, Thành ngữ

4:32

gạt đi sự tuyệt vọng,

Thành ngữ

Ẩn dụ trong “clear away the despair”

Clear away thường có nghĩa là dọn hoặc lấy đồ vật đi để một nơi trở nên sạch sẽ hay thông thoáng. Ở đây, despair được dùng theo nghĩa ẩn dụ như thể đó là đống bừa bộn còn sót lại và có thể dọn khỏi căn phòng. Đặt sau make the bed, cụm từ này mở rộng một việc dọn dẹp cụ thể thành sự hồi phục về cảm xúc. Những hành động buổi sáng gợi ý việc lập lại trật tự và vượt qua nỗi tuyệt vọng của đêm, khiến một cảm xúc trừu tượng có vẻ có thể xử lý được.

Luyện tập

clear away the despair có nghĩa là gì trong “By morning, she opened the curtains and tried to clear away the despair of the night”?

  1. Cô ấy làm căn phòng tối hơn để cảm giác đó tiếp tục tồn tại.
  2. Cô ấy quyết định giải thích vì sao đêm đã kéo dài lâu đến vậy.
  3. Cô ấy cất một đồ vật thật có tên là tuyệt vọng vào kho.
  4. Cô ấy cố khôi phục trật tự cảm xúc và vượt qua nỗi tuyệt vọng.
Xem đáp án

Cô ấy cố khôi phục trật tự cảm xúc và vượt qua nỗi tuyệt vọng.

and get on. Cụm động từ

4:34

và tiếp tục sống.

Cụm động từ

get on. ... tiếp tục cuộc sống hoặc việc tiếp theo

Ở đây, get on có nghĩa là tiếp tục sống hoặc tiếp tục làm việc tiếp theo sau một khoảng dừng hay khó khăn. Nó không có nghĩa là lên xe buýt, tàu hỏa hay phương tiện khác; với nghĩa đó, thường có tân ngữ như trong get on the bus. Khi ngữ cảnh đã cho biết rõ bước tiếp theo, get on đứng một mình có thể gần nghĩa với get on with it hoặc get on with your life. Người nói đang thúc giục tiến lên, không mô tả việc đổi địa điểm.

Luyện tập

Trong câu The room is ready, so let's get on, get on có nghĩa là gì?

  1. Rời khỏi căn phòng ngay lập tức
  2. Bước lên một phương tiện
  3. Có quan hệ thân thiện với ai đó
  4. Tiếp tục việc cần làm tiếp theo
Xem đáp án

Tiếp tục việc cần làm tiếp theo

There are a few consolations.

4:36

Có một vài niềm an ủi.

First and foremost, Mạch ý

4:38

Đầu tiên và quan trọng nhất,

Mạch ý

First and foremost, ... điểm có mức độ ưu tiên cao nhất

First and foremost là một cụm diễn đạt cố định dùng để tổ chức lời nói, có nghĩa là đứng đầu về mức độ ưu tiên và quan trọng nhất. Cụm này mở đầu cho một ý mà người nói muốn người nghe xem là mối quan tâm hàng đầu. Các từ này không chỉ hai bước riêng biệt và cũng không so sánh hai người. First cho biết vị trí mở đầu, còn foremost thêm ý nghĩa quan trọng nhất. Vì vậy, cụm này sắp xếp một lập luận hoặc danh sách theo mức độ ưu tiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa vừa là đầu tiên theo thứ tự vừa là quan trọng nhất: ____, chúng ta cần lưu một bản sao của báo cáo trước khi chỉnh sửa.

Xem đáp án

First and foremost

a ravaged incensed defiance,

4:39

một sự thách thức đầy phẫn nộ và tàn tạ,

a fuck you to the universe

4:42

một lời chửi thề gửi đến vũ trụ

and all those who peddle sentimental nonsense Cách dùng từ

4:43

và tất cả những kẻ rao bán những thứ vô nghĩa đầy ủy mị

Cách dùng từ

peddle sentimental nonsense: quảng bá ý tưởng với thái độ coi thường

Ở đây, peddle được dùng theo nghĩa bóng. Nó có nghĩa là liên tục chào mời hoặc quảng bá một ý tưởng như thể đó là món hàng rẻ tiền, đồng thời ngụ ý rằng ý tưởng ấy đáng ngờ, không trung thực hoặc vô giá trị. Sentimental nonsense là nhãn mà người nói gắn cho những lời an ủi quá ngọt ngào nhưng phớt lờ thực tế đau đớn. Vì vậy, peddle sentimental nonsense không có nghĩa là chia sẻ ý kiến một cách trung lập, mà là cáo buộc người khác liên tục truyền bá những ý tưởng mà người nói bác bỏ.

Luyện tập

Câu nào dùng peddle để chỉ trích việc liên tục quảng bá một ý tưởng đáng ngờ?

  1. The shop sells notebooks near the entrance.
  2. The museum displays paintings from the 1800s.
  3. The website peddles the myth that one trick can make anyone rich.
Xem đáp án

The website peddles the myth that one trick can make anyone rich.

that doesn't fit our reality.

4:46

mà không phù hợp với thực tại của chúng ta.

A certain kind of art works too.

4:49

Một loại hình nghệ thuật nhất định cũng có tác dụng.

The sort created by unflinching genius realists Cách dùng từ

4:52

Loại được tạo ra bởi những thiên tài hiện thực kiên định

Cách dùng từ

unflinching genius realists: những nghệ sĩ tài năng dám đối mặt với hiện thực

Trong cụm danh từ được cô đọng này, realists là danh từ chính, chỉ những nghệ sĩ thể hiện cuộc sống đúng như thực tế. Genius ca ngợi họ là những người có tài năng xuất chúng, còn unflinching cho thấy họ không ngoảnh mặt trước những sự thật đau đớn hoặc khó chịu. Unflinching diễn tả sự vững vàng khi đối mặt với nỗi sợ, đau đớn hoặc chỉ trích. Từ này thường mang ý khen ngợi: một người có thể cảm nhận cảm xúc mạnh nhưng vẫn đối mặt với khó khăn.

Luyện tập

Từ nào hoàn thành câu tốt nhất và ca ngợi phóng viên vì đối mặt với sự thật đáng lo ngại mà không ngoảnh mặt đi? The reporter's ___ account exposed the abuse.

  1. sentimental
  2. unflinching
  3. emotionless
Xem đáp án

unflinching

who went through as much loneliness as we have, Cụm động từ

4:55

những người đã trải qua nhiều sự cô đơn như chúng ta,

Cụm động từ

người đã trải qua sự cô đơn nhiều như chúng ta

Ở đây, went through có nghĩa là trực tiếp trải qua và chịu đựng một hoàn cảnh hoặc cảm xúc khó khăn. Cụm này nói về việc sống qua sự cô đơn, không phải đi xuyên qua một địa điểm theo nghĩa vật lý. As much loneliness as we have tạo ra phép so sánh bằng nhau: người đó đã trải qua lượng cô đơn bằng với lượng cô đơn chúng ta từng trải qua. Cụm động từ sau we have được lược bỏ vì đã có thể hiểu được: we have gone through.

Luyện tập

Trong câu này, "went through as much loneliness as we have" có nghĩa là gì?

  1. đã trải qua lượng cô đơn bằng với chúng ta
  2. đã đi bộ qua cùng một nơi cô quạnh với chúng ta
  3. đã ngừng cảm thấy cô đơn trước chúng ta
Xem đáp án

đã trải qua lượng cô đơn bằng với chúng ta

who understood our sadness ahead of time. Thành ngữ

4:58

những người đã thấu hiểu nỗi buồn của chúng ta từ trước.

Thành ngữ

người đã hiểu nỗi buồn của chúng ta từ trước

Ở đây, ahead of time là một cụm trạng từ có nghĩa là trước thời điểm được mong đợi hoặc có liên quan. Cụm này bổ nghĩa cho understood, nên người đó đã hiểu nỗi buồn trước khi những người khác mong đợi hoặc trải nghiệm nó. Cụm từ này nói về thời điểm, không phải vị trí vật lý. Trong câu này, nó nhấn mạnh sự thấu hiểu sớm khác thường: sự thấu hiểu đó đến trước khi độc giả trải nghiệm nỗi buồn ấy.

Luyện tập

Trong câu "Please send the form ahead of time", ahead of time có nghĩa là gì?

  1. vào thời điểm dự kiến
  2. trước thời điểm dự kiến hoặc đã lên kế hoạch
  3. sau hạn chót
Xem đáp án

trước thời điểm dự kiến hoặc đã lên kế hoạch

Grief-stricken masters like Baudelaire and Leopardi,

5:01

Những bậc thầy đau buồn như Baudelaire và Leopardi,

Pessoa and Pascal,

5:04

Pessoa và Pascal,

who can express our petty domestic sorrow Cụm từ

5:05

những người có thể bày tỏ nỗi buồn vụn vặt trong gia đình chúng ta

in mighty transcendental terms

5:08

bằng những ngôn từ siêu việt hùng hồn

Cụm từ

express X in Y terms: chọn một khuôn khổ diễn đạt

Trong cấu trúc express X in Y terms, X là ý tưởng hoặc cảm xúc được truyền đạt, còn Y chỉ ngôn ngữ, khuôn khổ hoặc cấp độ dùng để trình bày nó. Ở đây, terms có nghĩa là cách mô tả một điều gì đó, không phải các điều kiện trong một thỏa thuận. Câu này nói rằng nghệ thuật có thể diễn đạt lại một nỗi buồn riêng tư nhỏ bé thành một tư tưởng lớn lao, trừu tượng và gần như mang tính tinh thần. Sự tương phản giữa petty/domestic và mighty/transcendental tạo cho cách diễn đạt một sắc thái cao sang có chủ ý.

Luyện tập

Trong câu "The scientist expressed the problem in economic terms," cụm "in economic terms" có nghĩa là gì?

  1. Trong một giai đoạn tăng trưởng kinh tế
  2. Bằng cách sử dụng các khái niệm và ngôn ngữ của kinh tế học
  3. Theo các điều kiện kinh tế mà hai bên đã thống nhất
Xem đáp án

Bằng cách sử dụng các khái niệm và ngôn ngữ của kinh tế học

and induct us to the most dignified kind of regret.

5:10

và đưa chúng ta vào một kiểu hối tiếc phẩm giá nhất.

They were there too Thành ngữ

5:14

Họ cũng đã ở đó

and in the most abstract accomplished ways

5:15

và bằng những cách trừu tượng và tài tình nhất

tell us, "I know."

5:18

nói với chúng ta rằng, "Tôi biết."

Thành ngữ

They were there too: there chỉ một trải nghiệm chung

Ở đây, there chỉ một trải nghiệm cảm xúc chứ không phải một địa điểm thực tế. They chỉ những nhà văn và nhà tư tưởng đã được nhắc đến trước đó: họ cũng từng biết đến sự cô đơn hoặc nỗi buồn. Be there có thể chỉ một hoàn cảnh mà ai đó đã trải qua khi ngữ cảnh đã làm rõ hoàn cảnh đó. Too thêm ý nghĩa về trải nghiệm chung, vì vậy câu này đem lại sự thấu hiểu và an ủi: những người khác cũng từng cảm thấy như vậy.

Luyện tập

Trong cuộc trò chuyện về việc trượt một kỳ thi quan trọng, Maya nói: "My older brothers were there too." Cô ấy có khả năng muốn nói điều gì nhất?

  1. Họ đã trải qua cùng một kiểu thất bại.
  2. Họ hứa sẽ giải quyết vấn đề thay cho cô ấy.
  3. Họ đang đứng tại địa điểm thi.
Xem đáp án

Họ đã trải qua cùng một kiểu thất bại.

And we have friendship,

5:20

Và chúng ta có tình bạn,

not the kind that obliterates the loneliness,

5:21

không phải loại có thể xóa sạch sự cô đơn,

but that allows us to commune around it. Cách dùng từ

5:24

mà là loại cho phép chúng ta đồng điệu xung quanh nó.

Cách dùng từ

commune around it: kết nối quanh nỗi cô đơn mà không xóa bỏ nó

Ở đây, commune là động từ có nghĩa là chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc theo cách sâu sắc, gần gũi. Nó gợi lên sự kết nối về cảm xúc hoặc tinh thần, chứ không chỉ đơn thuần là trò chuyện. Đại từ it chỉ loneliness. Commune around loneliness có nghĩa là lấy nỗi đau chung ấy làm trung tâm của sự kết nối: tình bạn không xóa bỏ nỗi cô đơn, nhưng giúp mọi người cùng đối diện và thấu hiểu nó.

Luyện tập

Trong câu, commune around it cho biết tình bạn làm gì với nỗi cô đơn?

  1. Tạo ra sự kết nối chung sâu sắc dù nỗi cô đơn vẫn còn.
  2. Xóa bỏ hoàn toàn nỗi cô đơn khỏi cuộc sống của họ.
  3. Biến nỗi cô đơn thành một cộng đồng địa phương.
  4. Tránh nói về nỗi cô đơn.
Xem đáp án

Tạo ra sự kết nối chung sâu sắc dù nỗi cô đơn vẫn còn.

We can't help each other directly.

5:26

Chúng ta không thể trực tiếp giúp đỡ lẫn nhau.

We're more like a group of the dying Ngữ pháp

5:28

Chúng ta giống như một nhóm những người sắp chết hơn

in a hospice talking circle

5:30

trong vòng tròn trò chuyện ở viện tế bần

who won't be able to eradicate the end

5:32

những người sẽ không thể xóa bỏ được cái kết

but know they are, at least, Mạch ý

5:34

nhưng ít nhất họ biết rằng,

not alone with it.

5:36

họ không đơn độc với điều đó.

Ngữ pháp

more like a group of the dying: định hình lại bằng phép so sánh gần đúng

More like đưa ra một phép so sánh nhằm sửa lại hoặc làm rõ hơn cách nhìn trước đó về một sự việc. Nó có nghĩa là gần với cách mô tả này hơn, chứ không phải hoàn toàn giống hệt. Ở đây, người nói mô tả lại nhóm bạn là giống một nhóm trò chuyện tại nơi chăm sóc cuối đời hơn: họ không thể ngăn kết cục cuối cùng, nhưng có thể giúp nhau không phải đối mặt với nó một mình. The dying có nghĩa là những người đang cận kề cái chết; cụm từ này thuộc về phép so sánh được cố ý xây dựng theo hướng nặng nề, chứ không khẳng định theo nghĩa đen rằng mọi người bạn đều sắp chết.

Luyện tập

Câu nào dùng more like để thay cách mô tả ban đầu bằng một phép so sánh gần đúng hơn nhưng vẫn không hoàn toàn tương đương?

  1. The first draft is exactly the same as the finished plan.
  2. The first draft is less useful than any map.
  3. The first draft became a finished plan yesterday.
  4. The first draft is more like a map than a finished plan.
Xem đáp án

The first draft is more like a map than a finished plan.

Mạch ý

At least để nêu niềm an ủi tối thiểu

Ở đây, at least không đặt ra một số lượng tối thiểu. Cụm từ này thu hẹp lời khẳng định sau khi một kết quả xấu đã được chấp nhận: kết quả không thể thay đổi, nhưng vẫn còn lại một niềm an ủi nhỏ. Phần theo sau nêu rõ niềm an ủi tối thiểu đó là gì. Mẫu này giúp người nói thừa nhận giới hạn mà vẫn giữ lại một điểm tích cực: Bad result, but at least + remaining benefit.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ dùng để nêu niềm an ủi tối thiểu sau một chuyện không như ý: "The event was canceled, but ____ everyone got home safely."

Xem đáp án

at least

We get better too

5:38

Chúng ta cũng trở nên giỏi hơn

at understanding statistics,

5:39

trong việc hiểu các số liệu thống kê,

that this is normal

5:41

rằng điều này là bình thường

for a benighted group of us. Cách dùng từ

5:42

đối với một nhóm người chìm trong tăm tối như chúng ta.

Cách dùng từ

Nghĩa văn chương của a benighted group of us

Benighted là một tính từ mang sắc thái văn chương và cổ, có nghĩa là mắc kẹt trong sự thiếu hiểu biết, bóng tối hoặc một hoàn cảnh khốn khổ. Ở đây, từ này bổ nghĩa cho group; of us cho thấy người nói cũng là thành viên của nhóm. Trong ngữ cảnh này, a benighted group of us là lời tự giễu hài hước: người nói mô tả nhóm mình như những người đáng thương vì không thành công trong tình yêu hoặc chưa được khai sáng. Cụm từ không chỉ đơn giản có nghĩa là trời đã tối.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với "a benighted group of us" trong câu này?

  1. Lời mô tả mang tính văn chương và tự giễu về nhóm bất hạnh hoặc kém sáng suốt mà người nói thuộc về
  2. Lời mô tả trung tính về một nhóm chỉ gặp nhau vào ban đêm
  3. Cách nói hằng ngày rằng nhóm này may mắn
Xem đáp án

Lời mô tả mang tính văn chương và tự giễu về nhóm bất hạnh hoặc kém sáng suốt mà người nói thuộc về

We belong to an important minority party Thành ngữ

5:44

Chúng ta thuộc về một đảng thiểu số quan trọng

in the parliament of human suffering.

5:47

trong nghị viện của sự đau khổ nhân loại.

Thành ngữ

minority party in the parliament of human suffering: một ẩn dụ chính trị

Cụm từ này tạo ra một ẩn dụ chính trị: nỗi khổ đau của con người được hình dung như một nghị viện, còn những người thiếu vắng tình yêu là một đảng thiểu số quan trọng trong đó. Minority cho biết họ không phải nhóm đông nhất; important khẳng định trải nghiệm của họ vẫn có sức nặng và đáng được công nhận. Hình ảnh này biến nỗi đau riêng tư thành một vị thế xã hội được nhiều người cùng chia sẻ. Nó không nói đến một tổ chức hay đảng phái có thật; parliament và party sắp xếp ý tưởng rằng các nhóm khác nhau đều có một vị trí được thừa nhận trong thế giới rộng lớn của khổ đau.

Luyện tập

Ẩn dụ này nói gì về những người đau khổ vì thiếu vắng tình yêu?

  1. Họ là phe đa số và có thể thông qua luật về nỗi khổ đau của con người.
  2. Họ thuộc một đảng chính trị có thật đang kiểm soát nghị viện.
  3. Họ là một nhóm ít người hơn nhưng có ý nghĩa, và nỗi đau của họ đáng được công nhận.
Xem đáp án

Họ là một nhóm ít người hơn nhưng có ý nghĩa, và nỗi đau của họ đáng được công nhận.

Lovelessness will have been our major burden, Ngữ pháp

5:50

Sự thiếu thốn tình yêu sẽ là gánh nặng chính của chúng ta,

Ngữ pháp

will have been: thì tương lai hoàn thành của be

Trong will have been, will + have + quá khứ phân từ tạo thành thì tương lai hoàn thành; been là quá khứ phân từ của be. Cấu trúc này đặt góc nhìn tại một mốc tham chiếu trong tương lai rồi nhìn lại một trạng thái đã được xác lập vào lúc đó. Ở đây, cấu trúc cho biết rằng khi nhìn lại từ cuối quãng đời đang được nhắc đến, sự thiếu vắng tình yêu sẽ được xem là một gánh nặng lớn xuyên suốt giai đoạn ấy. Nó không chỉ dự đoán một gánh nặng mới sẽ bắt đầu trong tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng tương lai hoàn thành của be: By next June, this project ____ our main focus for a full year.

Xem đáp án

will have been

a grief that endured from adolescence to the end,

5:54

một nỗi buồn kéo dài từ thời niên thiếu cho đến khi kết thúc,

a problem that was meant to go away Mạch ý

5:58

một vấn đề đáng lẽ phải biến mất

and never did.

6:00

và đã không bao giờ xảy ra.

Mạch ý

was meant to go away ... and never did: kỳ vọng và thực tế

Cụm was meant to go away trình bày go away như kết quả được kỳ vọng: vấn đề đó lẽ ra phải biến mất. Ở đây, meant to diễn tả một kỳ vọng, chứ không phải ý định có chủ ý của ai đó. And never did đặt kết quả thực tế đối lập với kỳ vọng ấy. Did thay cho cụm động từ go away, vì vậy ý đầy đủ là and it never went away. Mẫu câu ngắn gọn này nhấn mạnh khoảng cách giữa điều được kỳ vọng và điều thực sự xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu was meant to ... and never did, sử dụng go away: The problem ____.

Xem đáp án

was meant to go away and never did

On our secret gravestone, Thành ngữ

6:01

Trên tấm bia mộ bí mật của chúng ta,

it should say,

6:03

nó nên được viết là,

"Love didn't work out for them

6:04

"Tình yêu đã không mỉm cười với họ

and how they longed that it might." Ngữ pháp

6:06

và họ đã khao khát nó biết nhường nào."

Thành ngữ

On our secret gravestone như một văn bia tưởng tượng

Cụm On our secret gravestone mở ra một văn bia tưởng tượng, chứ không phải một tấm bia mộ có thật được giấu ở đâu đó. Người nói hình dung một tấm bia mộ sẽ ghi gì nếu nó tiết lộ một sự thật riêng tư về cuộc đời của hai người. Secret có nghĩa là câu chuyện định hình cuộc đời họ vẫn nằm trong lòng và chưa được nói ra. Hình ảnh này biến nỗi thất vọng kéo dài trong tình yêu thành một lời tóm tắt thầm kín về cuộc đời họ.

Luyện tập

Trong câu này, On our secret gravestone mở ra điều gì?

  1. Một kế hoạch bí mật để chọn nghĩa trang
  2. Một tấm bia mộ có thật được giấu ở nơi chỉ hai người đó biết
  3. Một văn bia tưởng tượng tiết lộ sự thật riêng tư về cuộc đời họ
Xem đáp án

Một văn bia tưởng tượng tiết lộ sự thật riêng tư về cuộc đời họ

Ngữ pháp

How cảm thán trong how they longed that it might

Ở đây, how mở đầu một lời cảm thán: nó nhấn mạnh longed và mang nghĩa “ở mức độ lớn biết bao”. Mệnh đề này thể hiện mức độ mãnh liệt của mong ước, chứ không hỏi họ mong mỏi bằng cách nào. Đại từ it chỉ love, còn might thay cho phần tiếp nối được ngầm hiểu là “have worked out for them”. Cách lược bỏ sau trợ động từ này giúp tránh lặp lại ý đã nêu trước đó.

Luyện tập

Trong câu này, “how they longed that it might” có nghĩa là gì?

  1. Họ giải thích vì sao tình yêu đã thất bại đối với mình.
  2. Họ tự hỏi tình yêu đã suôn sẻ với mình bằng cách nào.
  3. Họ vô cùng mong rằng tình yêu đã có thể suôn sẻ với mình.
Xem đáp án

Họ vô cùng mong rằng tình yêu đã có thể suôn sẻ với mình.

An epitaph to frighten children

6:08

Một văn bia để dọa dẫm trẻ em

and reassure our emotional successors.

6:11

và trấn an những người kế thừa cảm xúc của chúng ta.

What was meant to be just a phase Mạch ý

6:14

Thứ được cho là chỉ là một giai đoạn

turned into the truest thing about us,

6:16

đã trở thành điều chân thực nhất về chúng ta,

Mạch ý

Cấu trúc What was meant to be X turned into Y

What was meant to be just a phase có nghĩa là “tình huống vốn được dự đoán chỉ mang tính tạm thời”. Đây là một mệnh đề quan hệ hợp nhất, và toàn bộ mệnh đề làm chủ ngữ, vì vậy what không dùng để đặt câu hỏi. Vị ngữ turned into the truest thing about us đưa ra kết quả ngược lại. Khung What was meant to be X turned into Y tổ chức câu chuyện bằng sự tương phản rõ nét giữa kỳ vọng ban đầu và điều mà một sự việc cuối cùng trở thành.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung mệnh đề chủ ngữ trong bài học: ____ just a short trial turned into a permanent role.

Xem đáp án

What was meant to be

that we longed for love

6:19

rằng chúng ta đã khao khát tình yêu

and that it never came.

6:21

và rằng nó chưa bao giờ đến.

A truth all the more redemptive Ngữ pháp

6:22

Một sự thật càng mang tính cứu rỗi hơn

for being expressed at last

6:25

vì cuối cùng đã được bộc lộ

Ngữ pháp

“all the more redemptive”: phẩm chất được tăng cường bởi một lý do

Ở đây, all the more redemptive có nghĩa là “càng có sức cứu rỗi hơn”. Cụm này cho biết một sự việc làm tăng thêm tính cứu rỗi của sự thật đó. Cấu trúc là all the more + tính từ + for + danh từ hoặc dạng -ing. Trong câu này, for being expressed at last nêu lý do: việc cuối cùng diễn đạt sự thật thành lời khiến nó có tác dụng chữa lành hoặc giải thoát mạnh hơn. All nhấn mạnh mức độ so sánh; nó không bổ nghĩa cho truth.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng all the more + tính từ: The small victory felt ____ for coming after months of setbacks.

Xem đáp án

all the more satisfying

with a rare calm, unflinching honesty. Cụm từ

6:27

với một sự tĩnh lặng hiếm có, một sự trung thực không nao núng.

Cụm từ

“calm, unflinching honesty”: sự thành thật không ngoảnh mặt trước sự thật

Cụm bắt đầu bằng with cho biết sự thật được bày tỏ theo cách nào. Honesty là danh từ trung tâm, còn calm và unflinching đưa ra hai đặc điểm song song; dấu phẩy giúp trình bày riêng hai phẩm chất này. Rare cho biết kiểu thành thật đó rất hiếm. Unflinching được dùng theo nghĩa bóng ở đây. Flinch nghĩa là lùi lại vì sợ hãi hoặc đau đớn, nên unflinching honesty là sự thành thật đối diện và nói ra một sự thật khó khăn mà không lùi bước. Nó không có nghĩa là lạnh lùng hay vô tâm.

Luyện tập

Câu nào dùng unflinching với nghĩa bình tĩnh đối diện một sự thật khó khăn, thay vì nói năng gay gắt?

  1. She mocked her teammates and called the insults unflinching honesty.
  2. With unflinching honesty, she calmly named every mistake in the failed project.
  3. She changed the subject whenever the failed project was mentioned.
Xem đáp án

With unflinching honesty, she calmly named every mistake in the failed project.

Our online shop has a range of books

6:34

Cửa hàng trực tuyến của chúng tôi có nhiều loại sách

and gifts that address the most important

6:36

và những món quà giải quyết những lĩnh vực quan trọng nhất

and often neglected areas of life.

6:39

và thường bị bỏ quên trong cuộc sống.