Giải thích về Năng lượng Hạt nhân: Nó hoạt động như thế nào? 1/3: tài liệu học tiếng Anh
Kurzgesagt – In a Nutshell
Giới thiệu: Video nói về điện hạt nhân, lò phản ứng nước nhẹ, các tai nạn lớn và lựa chọn khi lò phản ứng đã cũ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. get to grips with - Thành ngữ và cách nói hình tượng: nghĩa là bắt đầu nghiêm túc hiểu một chủ đề khó, không phải nắm bằng tay; dùng để mở đầu một cuộc thảo luận phức tạp. 2. easy on paper, but hard in real life. - Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: đối chiếu lý thuyết với thực tế; dùng mẫu song song này khi một kế hoạch đơn giản lại khó thực hiện. 3. it's neither the safest, most efficient, nor technically elegant nuclear reactor. - Ngữ pháp và mẫu câu: dùng neither...nor với ba mục song song để phủ định nhiều phẩm chất mà không lặp động từ.
Nội dung bài học
Have you ever been in an argument about nuclear power? Ngữ pháp
0:00Bạn đã bao giờ tranh luận về năng lượng hạt nhân chưa?
Have you ever been ...? để hỏi trải nghiệm tính đến hiện tại
Have you ever been ...? dùng thì hiện tại hoàn thành (have + quá khứ phân từ) với ever để hỏi một trải nghiệm đã từng xảy ra vào bất kỳ lúc nào tính đến hiện tại hay chưa. Thời điểm chính xác không quan trọng. Ở đây, been in an argument có nghĩa là “đã tham gia hoặc bị cuốn vào một cuộc tranh luận”, chứ không phải “đã đến thăm một nơi”. Cách hỏi này phù hợp để mở đầu thảo luận vì nó kết nối một chủ đề chung với trải nghiệm của người nghe.
Luyện tập
Dùng thì hiện tại hoàn thành với ever để hỏi về trải nghiệm: "____ in a school debate?"
Xem đáp án
Have you ever been
We have and we found it frustrating and confusing.
0:03Chúng tôi thì có và chúng tôi thấy nó thật bực bội và khó hiểu.
So let's try and get to grips with this topic. Thành ngữ
0:06Vì vậy, hãy thử tìm hiểu cặn kẽ về chủ đề này.
get to grips with: bắt đầu nghiêm túc tìm hiểu điều khó
Get to grips with something có nghĩa là bắt đầu nỗ lực nghiêm túc để hiểu một điều hoặc học cách xử lý nó. Hình ảnh dùng tay nắm lấy một vật ở đây mang nghĩa bóng. Trong câu này, let's try and get to grips with this topic mời khán giả cùng từng bước tìm hiểu một chủ đề khó. Cụm từ đánh dấu sự bắt đầu của quá trình, chứ không chứng tỏ chủ đề đã được nắm vững hoàn toàn.
Luyện tập
Điền cụm từ gồm bốn từ có nghĩa là bắt đầu hiểu và xử lý một điều khó: "It took us a while to ____ the new rules."
Xem đáp án
get to grips with
It all started in để mở đầu một dòng thời gian
It all started in... mở đầu một dòng thời gian. It chỉ lại toàn bộ chủ đề hoặc chuỗi sự kiện đang được giải thích, còn started in the 1940s đặt thời điểm bắt đầu vào một giai đoạn. All tạo thêm sắc thái kể chuyện: người nói trình bày giai đoạn này như điểm khởi đầu của toàn bộ câu chuyện, chứ không khẳng định rằng mọi sự kiện liên quan đều xảy ra cùng lúc.
Luyện tập
Hoàn thành câu mở đầu dòng thời gian bằng cụm bốn từ trình bày năm 1998 như điểm bắt đầu của toàn bộ câu chuyện: ____ 1998.
Xem đáp án
It all started in
After the shock and horror of the war and the use of the atomic bomb,
0:18Sau cú sốc và nỗi kinh hoàng của chiến tranh cùng với việc sử dụng bom nguyên tử,
nuclear energy promised to be a peaceful spinoff of the new technology, Cách dùng từ
0:21năng lượng hạt nhân hứa hẹn sẽ là một sản phẩm phụ hòa bình của công nghệ mới,
spinoff với nghĩa kết quả phái sinh từ công nghệ
Trong câu này, spinoff là một ứng dụng hoặc kết quả phát triển từ công nghệ đã có. Năng lượng hạt nhân được trình bày như một thành quả dân sự và hòa bình, bắt nguồn từ công nghệ ban đầu gắn với vũ khí. Là danh từ đếm được, spinoff thường xuất hiện trong cấu trúc a spinoff of hoặc from something. Trong công nghệ, kinh doanh và truyền thông, ý nghĩa chung là một thứ mới xuất hiện từ một dự án, tổ chức hoặc tác phẩm sáng tạo có trước.
Luyện tập
Câu nào dùng spinoff với cùng nghĩa là kết quả phái sinh từ công nghệ như trong ví dụ?
- The parent company will spin off its battery division next year.
- The network announced a spinoff about a minor character.
- The medical scanner was a spinoff of space-imaging research.
Xem đáp án
The medical scanner was a spinoff of space-imaging research.
get back on its feet: hồi phục sau một thất bại
Trong câu này, get back on its feet có nghĩa là hồi phục sau thiệt hại nghiêm trọng và bắt đầu hoạt động bình thường trở lại. Thế giới được nhân hóa như một người có thể đứng lên; its chỉ the world chứ không nói đến đôi chân thật. Mẫu get back on one's feet có thể được dùng trong các tình huống khác: thay từ sở hữu cho phù hợp với chủ ngữ, như she gets back on her feet hoặc the company gets back on its feet. Back cho thấy sự trở lại từ khó khăn đến một trạng thái mạnh mẽ và ổn định hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của get back on one's feet: After the storm closed it for months, the library is finally ____.
Xem đáp án
getting back on its feet
imagination was running wild: những ý tưởng mất kiểm soát
Ở đây, imagination was running wild có nghĩa là ý tưởng của mọi người đang phát triển nhanh chóng mà không còn những giới hạn thông thường. Cách nói này hình dung trí tưởng tượng như một thứ chuyển động tự do và mất kiểm soát; không ai thật sự đang chạy ngoài trời. Mẫu one's imagination runs hoặc is running wild có thể diễn tả những phỏng đoán, nỗi sợ, hy vọng hoặc ý tưởng sáng tạo không được kiểm soát. Dạng tiếp diễn was running wild cho thấy đây là trạng thái đang diễn ra vào thời điểm đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng imagination run wild ở dạng quá khứ tiếp diễn: While Nia waited for the test results, her ____.
Xem đáp án
imagination was running wild
Would ... become free? để hình dung một kết quả tương lai
Ở đây, Would electricity become free? nêu ra một khả năng được hình dung trong tương lai. Câu này không diễn tả một thói quen lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc Would + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu...? giúp khám phá những kết quả chưa chắc chắn. Trong câu hỏi tu từ này, người nói đưa ra một ý tưởng lạc quan chứ không hứa rằng điện sẽ miễn phí hay nhất thiết chờ câu trả lời.
Luyện tập
Câu hỏi nào phù hợp nhất để khám phá một khả năng tương lai được hình dung?
- Did the city become quieter when most cars were electric?
- Would the city become quieter if most cars were electric?
- Does the city become quieter every day?
Xem đáp án
Would the city become quieter if most cars were electric?
Could nuclear power help settle the Antarctic?
0:32Năng lượng hạt nhân có thể giúp định cư ở Nam Cực không?
Would there be nuclear powered cars,
0:34Liệu sẽ có những chiếc ô tô chạy bằng năng lượng hạt nhân,
It seemed that this was just a few years of hard work away. Ngữ pháp
0:38Dường như những điều này chỉ cần vài năm làm việc chăm chỉ là sẽ đạt được.
just a few years of hard work away: khoảng cách đến mục tiêu
Ở đây, away đo khoảng cách đến một kết quả chứ không phải khoảng cách vật lý. A few years of hard work away có nghĩa là mọi người nghĩ rằng chỉ cần thêm vài năm nỗ lực liên tục nữa là có thể đạt được mục tiêu. Just khiến thời gian còn lại có vẻ ngắn. Vì câu đầy đủ dùng It seemed, đây là một ấn tượng lạc quan chứ không phải lịch trình đã được chứng minh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ xem thời gian còn lại như khoảng cách: The school play is only two weeks ____.
Xem đáp án
away
One thing was certain: mở đầu một kết luận chắc chắn
One thing was certain tạo khung cho một kết luận chắc chắn trước khi nêu nội dung cụ thể. Cụm này có nghĩa là “những điều khác có thể chưa rõ, nhưng điểm này thì không còn nghi ngờ”. Mệnh đề theo sau, the future was atomic, chính là nội dung của điểm chắc chắn đó. Khung này tổ chức thông tin bằng cách đối lập sự không chắc chắn nói chung với một nhận định được trình bày rất quả quyết. Vì câu này tóm tắt niềm tin của một thời kỳ trong quá khứ, sự chắc chắn thuộc về góc nhìn lịch sử lúc đó; nó không tự động có nghĩa là người kể hiện vẫn đồng tình với dự đoán ấy.
Luyện tập
Câu nào sử dụng khung này phù hợp nhất để đưa ra một kết luận chắc chắn giữa tình huống còn nhiều điều chưa rõ?
- One thing was possible: the team had already won.
- One thing was certain: the team had to change its plan.
- No one knew whether the team had to change its plan.
Xem đáp án
One thing was certain: the team had to change its plan.
there was a sort of atomic age hangover. Thành ngữ
0:47đã xuất hiện một kiểu ảo tưởng tan vỡ của thời đại nguyên tử.
atomic age hangover: ảnh hưởng kéo dài sau thời kỳ bùng nổ
Atomic age hangover là một phép ẩn dụ. Kỷ nguyên nguyên tử là giai đoạn nhiều người mong đợi công nghệ nguyên tử sẽ làm thay đổi tương lai; hangover ở đây chỉ sự thất vọng và những ảnh hưởng khó chịu khác còn lại sau khi niềm hào hứng đó phai đi. Cụm này ví một thời đại lạc quan như một cuộc ăn mừng quá đà rồi sau đó là cảm giác khó chịu. Không có việc uống rượu thực sự. Nói rộng hơn, hangover có thể chỉ hậu quả tiêu cực kéo dài từ một thời kỳ bùng nổ, một cơn sốt, một chính sách hoặc một sự kiện trước đó.
Luyện tập
Trong câu "After the cryptocurrency boom, the market suffered a hangover," hangover có nghĩa là gì?
- Một làn sóng lạc quan mới về thị trường
- Những ảnh hưởng tiêu cực kéo dài sau khi sự hào hứng kết thúc
- Khoảng nghỉ được lên kế hoạch trước khi giao dịch bắt đầu lại
- Tình trạng khó chịu về thể chất do uống rượu
Xem đáp án
Những ảnh hưởng tiêu cực kéo dài sau khi sự hào hứng kết thúc
nuclear power was very complicated and very expensive.
0:51năng lượng hạt nhân rất phức tạp và rất đắt đỏ.
As it turned out: tiết lộ thực tế được biết về sau
“As it turned out” là dấu hiệu diễn ngôn mang tính nhìn lại: người nói nhìn lại từ một thời điểm sau đó và giới thiệu điều cuối cùng mới được phát hiện. Ở đây, lời kể chuyển từ cách nhìn lạc quan trước đó về năng lượng hạt nhân sang thực tế được biết về sau rằng nó phức tạp và tốn kém. “It” là đại từ hình thức, không chỉ năng lượng hạt nhân. Khi cả cụm đứng đầu câu và theo sau là dấu phẩy, nó đặt phát biểu tiếp theo vào khung của kết quả thực tế, thường gợi sự bất ngờ hoặc khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế.
Luyện tập
“As it turned out” có chức năng gì trong ví dụ?
- Nó giới thiệu thực tế được phát hiện về sau.
- Nó nói rằng tình huống trước đó trực tiếp gây ra kết quả.
- Đại từ “it” chỉ năng lượng hạt nhân.
Xem đáp án
Nó giới thiệu thực tế được phát hiện về sau.
easy on paper, but hard in real life: lý thuyết đối lập với thực tế
“Easy on paper, but hard in real life” đặt hai nhận xét cạnh nhau để tạo sự tương phản. “On paper” có nghĩa là xét theo kế hoạch, lý thuyết hoặc phép tính; “in real life” có nghĩa là khi ý tưởng thật sự được xây dựng hoặc sử dụng. Ở đây, vẻ đơn giản của lý thuyết được đối lập với khó khăn khi biến nó thành kỹ thuật. Cấu trúc có tính song song: “easy” kết hợp với “on paper” đối lập với “hard” kết hợp với “in real life”. Hai vế dùng chung chủ ngữ và “was”, nên tiếng Anh tự nhiên lược bỏ phần lặp lại sau “but”, giúp sự tương phản ngắn gọn hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng hai phần tương phản trong bài học: The design was ____, but ____.
Xem đáp án
easy on paper · hard in real life
private companies thought that nuclear power was much too risky as an investment.
1:00các công ty tư nhân cho rằng năng lượng hạt nhân là một khoản đầu tư quá rủi ro.
would much rather: diễn tả sự ưa thích mạnh
Mẫu would rather + động từ nguyên mẫu diễn tả sự ưa thích giữa các lựa chọn. Ở đây, mẫu này cho biết phần lớn các công ty muốn tiếp tục dùng khí đốt, than đá và dầu mỏ hơn là chuyển sang lựa chọn khác. Much làm mức độ ưa thích mạnh hơn: would much rather có nghĩa là muốn hơn rất nhiều. Sau rather dùng dạng nguyên mẫu stick, không dùng to stick. Trong mẫu này, much là tự nhiên; very thì không.
Luyện tập
Câu nào dùng would much rather đúng để diễn tả sự ưa thích mạnh?
- Maya would very rather walk home.
- Maya would much rather to walk home.
- Maya would much rather walk home.
Xem đáp án
Maya would much rather walk home.
stick with: tiếp tục dùng cùng một lựa chọn
Stick with ở đây là một cụm động từ. Nó có nghĩa là tiếp tục dùng hoặc chọn một thứ thay vì chuyển sang lựa chọn khác. Câu này cho biết các công ty muốn tiếp tục dùng khí đốt, than đá và dầu mỏ hơn là chuyển đổi. Nghĩa này không phải là dính vào nhau theo nghĩa vật lý. Tân ngữ đứng sau with: stick with a plan, a tool hoặc a familiar method.
Luyện tập
Trong câu nào stick with có nghĩa là tiếp tục chọn hoặc dùng cùng một lựa chọn?
- I tested the new keyboard, but I'll stick with my old one.
- The label will stick with this stronger glue.
- Please stick with the group during the tour.
Xem đáp án
I tested the new keyboard, but I'll stick with my old one.
But there were many people who didn't just want to abandon the promise of the atomic age,
1:08Nhưng có rất nhiều người không muốn từ bỏ lời hứa hẹn của thời đại nguyên tử,
the prospect of being independent of oil and gas imports,
1:16triển vọng độc lập với việc nhập khẩu dầu và khí đốt,
provided a strong motivation to keep going. Cụm từ
1:24đã cung cấp một động lực mạnh mẽ để tiếp tục phát triển.
provide a strong motivation to keep going: tạo động lực mạnh mẽ để tiếp tục
Trong cấu trúc provide motivation to do something, chủ ngữ là lý do hoặc động lực khiến một hành động có nhiều khả năng tiếp diễn hơn. Ở đây, mong muốn thầm kín provided a strong motivation: nó cho các quốc gia một lý do mạnh mẽ để tiếp tục các chương trình hạt nhân. Keep going có nghĩa là tiếp tục hoạt động hoặc nỗ lực đang diễn ra, không phải tiếp tục di chuyển từ nơi này sang nơi khác. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là X provides a strong motivation to + động từ.
Luyện tập
Dùng provided a strong motivation và chuyển động từ study sang dạng keep + -ing: The chance to win a scholarship ____ for the final exam.
Xem đáp án
provided a strong motivation to keep studying
when war in the Middle East caused oil prices to skyrocket worldwide. Ngữ pháp
1:32khi chiến tranh ở Trung Đông khiến giá dầu tăng vọt trên toàn thế giới.
finest hour: thời khắc huy hoàng nhất
Finest hour là một thành ngữ chỉ khoảnh khắc hoặc giai đoạn mà một người, một nhóm hay một sự vật đạt thành công lớn nhất hoặc thể hiện phẩm chất tốt nhất. Hour được dùng theo nghĩa bóng, vì vậy giai đoạn này có thể kéo dài hơn sáu mươi phút rất nhiều. Ở đây, cụm từ mô tả đầu thập niên 1970 là thời điểm có cơ hội và thành công lớn của năng lượng hạt nhân, sau khi giá dầu tăng làm mức độ quan tâm đến nó tăng theo. Cụm từ đưa ra một đánh giá lịch sử rất tích cực; nó không khẳng định rằng mọi mặt của năng lượng hạt nhân đều tốt nhất.
Luyện tập
Một đội cứu hộ đã cứu cả ngôi làng trong trận lũ bất ngờ. Câu nào mô tả sự việc này phù hợp nhất như một chiến thắng mang tính quyết định của đội?
- It was the rescue team's finest hour.
- It was the rescue team's golden age.
- It happened at the rescue team's finest clock hour.
Xem đáp án
It was the rescue team's finest hour.
caused oil prices to skyrocket: cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to
Cấu trúc cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to cho biết một sự kiện tạo ra một kết quả. Trong câu này, chiến tranh là nguyên nhân, oil prices là đối tượng bị tác động và to skyrocket nêu kết quả. Skyrocket ở đây là nội động từ mang nghĩa bóng: nó có nghĩa là “tăng cực kỳ nhanh”, không phải phóng tên lửa. Cấu trúc này cũng có thể nối các nguyên nhân và kết quả khác, như cause traffic to slow và cause demand to grow.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc nguyên nhân-kết quả được nhấn mạnh: A sudden shortage caused ticket prices ____.
Xem đáp án
to skyrocket
commercial interest and investment picked up at a dazzling pace. Ghi chú
1:37lợi ích thương mại và đầu tư đã tăng tốc với tốc độ chóng mặt.
picked up: trở nên sôi động hơn hoặc tăng lên
Trong câu này, picked up là cụm động từ nội động từ, có nghĩa là “tăng lên, trở nên sôi động hơn hoặc tăng tốc”. Commercial interest and investment là những yếu tố bắt đầu phát triển nhanh hơn. Vì picked up không có tân ngữ ở đây và chủ ngữ mô tả một xu hướng, cụm từ này không có nghĩa là “nhấc thứ gì lên” hoặc “đón ai đó”. Có thể dùng nghĩa này khi hoạt động, kinh doanh, doanh số, nhu cầu, tốc độ hoặc gió trở nên mạnh hơn hay sôi động hơn.
Luyện tập
Điền cụm từ hai từ có nghĩa là “trở nên sôi động hơn hoặc tăng lên”: After a slow January, online orders ____ in February.
Xem đáp án
picked up
at a dazzling pace: với tốc độ đáng kinh ngạc
Cấu trúc at a/an + tính từ + pace mô tả tốc độ diễn ra của một hoạt động hoặc sự thay đổi. Ở đây, at a dazzling pace bổ nghĩa cho picked up và cho biết mối quan tâm thương mại cùng đầu tư bắt đầu tăng lên cực kỳ nhanh. Dazzling được dùng theo nghĩa bóng: không có thứ gì thực sự phát ra ánh sáng chói. Từ này thể hiện phản ứng mạnh của người nói rằng tốc độ đó nổi bật và ấn tượng, khiến cách diễn đạt sinh động hơn quickly.
Luyện tập
Câu nào diễn tả rõ nhất rằng đầu tư tăng lên với tốc độ nhanh đến mức đáng kinh ngạc và ấn tượng?
- Investment increased at a cautious pace.
- Investment increased at a dazzling pace.
- Investment increased at a steady pace.
Xem đáp án
Investment increased at a dazzling pace.
More than half of all the nuclear reactors in the world
1:41Hơn một nửa số lò phản ứng hạt nhân trên thế giới
given how many different types there were to choose from? Ngữ pháp
1:48khi có quá nhiều loại khác nhau để lựa chọn?
given how many ... there were to choose from: xét đến việc có bao nhiêu lựa chọn
Ở đây, given có nghĩa là considering, tức «xét đến» hoặc «cân nhắc». Nó đưa ra một sự thật mà người nghe đã chấp nhận — có rất nhiều loại sẵn có — làm bối cảnh khiến việc lựa chọn trở nên khó khăn. Sau given có thể là một cụm danh từ hoặc mệnh đề. Trong given how many different types there were to choose from, how many... tạo thành một mệnh đề nhúng nên giữ trật tự câu trần thuật there were, không phải were there. Từ from ở cuối đi với choose: các loại đó có sẵn để lựa chọn trong số chúng.
Luyện tập
Câu nào dùng given một cách tự nhiên để đưa ra một sự thật đã biết khiến quyết định trở nên khó khăn?
- Giving how many models there are to choose from, we need more time.
- Given how many models are there to choose from, we need more time.
- Given how many models there are to choose from, we need more time.
Xem đáp án
Given how many models there are to choose from, we need more time.
A surprising underdog candidate won the day, Ghi chú
1:51Một ứng cử viên yếu thế đáng ngạc nhiên đã giành chiến thắng,
Underdog candidate: ứng viên bị đánh giá thấp
An underdog candidate là một đối thủ hoặc phương án được cho là có cơ hội thắng thấp hơn các đối thủ khác. Ở đây, candidate chỉ một phương án kỹ thuật đang cạnh tranh, không nhất thiết là người tham gia tranh cử. Underdog mô tả vị thế bất lợi tương đối, chứ không có nghĩa là năng lực hoặc chất lượng kém. Sự bất ngờ xuất hiện khi bên ít được kỳ vọng lại thành công.
Luyện tập
Tình huống nào mô tả đúng nhất một underdog candidate?
- Một người mới có ít tiền và nhận được ít sự ủng hộ hơn hẳn ứng viên sáng giá, nhưng vẫn đang tranh tài.
- Hai ứng viên có mức ủng hộ và nguồn lực hoàn toàn giống nhau.
- Nhà đương kim vô địch được dự đoán rất chắc chắn sẽ tiếp tục chiến thắng.
Xem đáp án
Một người mới có ít tiền và nhận được ít sự ủng hộ hơn hẳn ứng viên sáng giá, nhưng vẫn đang tranh tài.
Won the day: cuối cùng thắng thế
Thành ngữ won the day có nghĩa là cuối cùng đã thành công, chiếm ưu thế hoặc trở thành yếu tố quyết định trong một cuộc cạnh tranh, thảo luận hoặc lựa chọn. Trong câu này, nó cho biết ứng viên ít được kỳ vọng hơn đã trở thành người chiến thắng cuối cùng. Day ở đây không phải là một đơn vị thời gian theo nghĩa đen. Thành ngữ này cho biết kết quả, chứ không cho biết thành công kéo dài bao lâu.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là 'cuối cùng đã thắng thế': After hours of debate, the simplest plan ____.
Xem đáp án
won the day
popular with scientists: được các nhà khoa học ưa chuộng
Trong cấu trúc popular with + người hoặc nhóm người, with giới thiệu những người thích, chấp nhận hoặc tán thành một điều gì đó. Ở đây, các nhà khoa học không phản ứng quá tích cực với thiết kế lò phản ứng này. Popular mô tả mức độ đón nhận chứ không phải chất lượng kỹ thuật. Một thứ có thể được một nhóm người ưa chuộng nhưng không nhất thiết là lựa chọn tốt nhất hoặc tiên tiến nhất.
Luyện tập
Câu nào dùng popular with + nhóm người để thể hiện nhân viên phòng thí nghiệm là nhóm thích kế hoạch đó?
- The new safety plan is popular with the lab staff.
- The new safety plan is popular among the lab staff.
- The new safety plan is popular by the lab staff.
Xem đáp án
The new safety plan is popular with the lab staff.
It was there, it worked, and it wasn't terribly expensive.: ba lý do có cấu trúc song song
Câu này đưa ra song song ba lý do thực tế: công nghệ đã tồn tại, hoạt động được và có chi phí hợp lý. There có nghĩa là có sẵn hoặc đã tồn tại, chứ không chỉ một địa điểm cụ thể. Việc lặp lại mẫu it + động từ cùng các mệnh đề ngắn tạo thành một danh sách ba phần nhanh gọn. Mệnh đề cuối hoàn tất lập luận bằng yếu tố chi phí. Trong wasn't terribly expensive, terribly có nghĩa là “rất”, nên toàn bộ cụm có nghĩa là “không quá đắt”.
Luyện tập
Câu nào sử dụng tốt nhất ba mệnh đề song song để nhanh chóng trình bày một nhóm lý do thực tế?
- We chose the printer: it was available, it worked, and it wasn't terribly expensive.
- We chose the printer; availability mattered, it worked, and we considered the price.
- We chose the printer because it was available, and because it worked, the price was not terrible.
Xem đáp án
We chose the printer: it was available, it worked, and it wasn't terribly expensive.
the basic principle is shockingly simple. Cách dùng từ
2:09nguyên lý cơ bản thì đơn giản đến kinh ngạc.
shockingly simple: đơn giản đến bất ngờ
Trong shockingly simple, shockingly bổ nghĩa cho tính từ simple. Nó có nghĩa là đến một mức độ rất đáng ngạc nhiên và nhấn mạnh rằng nguyên lý cơ bản dễ hiểu hơn nhiều so với điều mọi người có thể dự đoán. Shockingly ở đây không nói đến điện giật và cũng không có nghĩa là nguyên lý đó đáng sợ. Nó thể hiện phản ứng mạnh của người nói trước sự đơn giản ngoài dự đoán.
Luyện tập
Trong câu The basic principle is shockingly simple, shockingly simple có nghĩa là gì?
- Nguyên lý này dễ hiểu đến mức đáng ngạc nhiên.
- Nguyên lý này có thể khiến ai đó bị điện giật.
- Nguyên lý này trông đơn giản nhưng thực ra rất khó.
Xem đáp án
Nguyên lý này dễ hiểu đến mức đáng ngạc nhiên.
It heats up water using an artificial chain reaction. Cụm động từ
2:11Nó làm nóng nước bằng một phản ứng dây chuyền nhân tạo.
heat up: làm cho thứ gì đó nóng hơn
Ở đây, heats up là cụm động từ có tân ngữ: lò phản ứng làm cho nước ấm hoặc nóng hơn. Up cho thấy nhiệt độ tăng lên; điều này không nhất thiết có nghĩa là nước đạt đến điểm sôi. Khi tân ngữ là danh từ, có thể dùng cả heat up the water và heat the water up. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa động từ và tiểu từ: heat it up, không phải heat up it. Heat up cũng có thể không cần tân ngữ khi chính vật đó nóng lên, như trong The engine heats up quickly.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của heat up và thay the soup bằng it: The soup is cold, so please ____ before lunch.
Xem đáp án
heat it up
Nuclear fission releases several million times more energy than any chemical reaction could. Ngữ pháp
2:15Phân hạch hạt nhân giải phóng năng lượng nhiều gấp vài triệu lần so với bất kỳ phản ứng hóa học nào có thể làm được.
several million times more energy than: so sánh bằng hệ số nhân
Several million times more energy than theo cấu trúc hệ số nhân + more + danh từ + than. Cụm này cho biết lượng năng lượng do sự phân hạch hạt nhân giải phóng lớn gấp hàng triệu lần lượng mà bất kỳ phản ứng hóa học nào có thể giải phóng. Several cho thấy hệ số nhân là con số gần đúng, không phải con số chính xác. Trong than any chemical reaction could, could thay cho could release để tránh lặp lại động từ. Nội dung được so sánh là lượng năng lượng, không phải số lần phản ứng xảy ra.
Luyện tập
Cụm nào hoàn thành đúng câu theo cấu trúc hệ số nhân + more + danh từ + than? The upgraded turbine produces ___ the older model.
- more three times power than
- three times more power than
- three times power more as
Xem đáp án
three times more power than
like uranium 235, get bombarded with neutrons. Ngữ pháp
2:23như uranium 235, bị bắn phá bằng các nơtron.
on the brink of stability: một ngưỡng quan trọng
Ở đây, on the brink of stability có nghĩa là ở giới hạn ngoài của độ ổn định hạt nhân. Hạt nhân chỉ vừa đủ ổn định và một thay đổi nhỏ, chẳng hạn như hấp thụ một neutron, có thể đẩy nó đến sự phân hạch. Brink là một ranh giới mang tính ẩn dụ, không phải mép vực theo nghĩa đen. Nói chung, on the brink of + danh từ hoặc dạng -ing diễn tả một trạng thái hay thay đổi đã ở rất gần. Những từ xung quanh cho biết đó là loại ngưỡng nào; ở đây, stability chỉ riêng độ ổn định hạt nhân.
Luyện tập
Cụm nào phù hợp nhất để hoàn thành câu? After months without rain, the reservoir was ___ drying up.
- on the brink of
- in spite of
- on behalf of
- in charge of
Xem đáp án
on the brink of
Get bombarded with neutrons: thể bị động với get tập trung vào sự kiện
Get + quá khứ phân từ tạo thành thể bị động với get. Ở đây, get bombarded có nghĩa là “chịu va đập liên tiếp”: các nguyên tố nặng nhận tác động của neutron chứ không thực hiện hành động đó. So với thể bị động trung tính dùng be, thể bị động với get chú ý nhiều hơn đến sự kiện hoặc sự thay đổi xảy ra với chủ ngữ. Trong ngữ cảnh kỹ thuật này, bombarded mang nghĩa đen: neutron va vào hạt nhân nguyên tử.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động với get của “bombard”: During a solar storm, satellites can ____ with high-energy particles.
Xem đáp án
get bombarded
it immediately splits into fast moving lighter elements,
2:31nó ngay lập tức phân chia thành các nguyên tố nhẹ hơn di chuyển nhanh,
In the form of: cho biết một thứ xuất hiện hoặc được cung cấp như thế nào
In the form of giới thiệu hình thức, loại hoặc phương tiện cụ thể mà một thứ xuất hiện, được cung cấp hoặc được thể hiện. Ở đây, năng lượng được giải phóng dưới dạng bức xạ; cụm từ này xác định năng lượng xuất hiện như thế nào trong quá trình này, chứ không khẳng định năng lượng và bức xạ luôn hoàn toàn giống nhau trong mọi ngữ cảnh. Mẫu có thể áp dụng lại là danh từ + in the form of + cụm danh từ, như trong support in the form of a grant.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “được cung cấp dưới một hình thức cụ thể”: The prize includes financial support ____ a travel grant.
Xem đáp án
in the form of
while the neutrons repeat the process with other atoms,
2:41trong khi các nơtron lặp lại quá trình với các nguyên tử khác,
releasing more neutrons and radiation in a closely controlled chain reaction, Cụm từ
2:43giải phóng thêm các nơtron và bức xạ trong một phản ứng dây chuyền được kiểm soát chặt chẽ,
closely controlled chain reaction: phản ứng dây chuyền được kiểm soát chặt chẽ
Trong cụm này, closely bổ nghĩa cho controlled. Nó có nghĩa là “dưới sự giám sát cẩn thận và nghiêm ngặt”, không phải “ở gần nhau về khoảng cách”. Toàn bộ cụm danh từ mô tả một phản ứng dây chuyền có tốc độ được chủ động giữ trong giới hạn an toàn. Mẫu này cũng dùng được cho những quá trình cần được quản lý chính xác, như closely controlled conditions, temperatures hoặc tests.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “được quản lý dưới sự giám sát cẩn thận”: In the lab, the chain reaction is ____ so its energy output stays steady.
Xem đáp án
closely controlled
destructive runaway reaction in an atomic bomb. Cách dùng từ
2:49vượt khỏi tầm kiểm soát và có tính hủy diệt trong một quả bom nguyên tử.
runaway reaction: phản ứng tăng tốc ngoài tầm kiểm soát
Trong runaway reaction, runaway là tính từ, có nghĩa là phản ứng đang tăng tốc do chính cơ chế phản hồi của nó và không còn nằm trong tầm kiểm soát. Nó không chỉ đơn giản có nghĩa là nhanh. Từ này gợi ra một quá trình nguy hiểm cứ tự tăng cường; phản ứng không thực sự “chạy trốn” theo nghĩa vật lý.
Luyện tập
Cụm nào mô tả đúng nhất một phản ứng tự tăng tốc và không còn nằm trong tầm kiểm soát?
- a runaway reaction
- a rapid reaction
- a controlled reaction
Xem đáp án
a runaway reaction
a moderator is needed to control the neutrons energy. Cách dùng từ
2:55cần có chất làm chậm để kiểm soát năng lượng của nơtron.
Moderator với nghĩa là vật liệu làm chậm neutron
Trong kỹ thuật hạt nhân, moderator là vật liệu làm chậm neutron nhanh bằng cách giảm động năng của chúng. Trong câu này, từ đó chỉ một vật liệu hoặc chất trong lò phản ứng, không phải người điều hành một cuộc thảo luận. Nước thông thường có thể đóng vai trò moderator trong lò phản ứng nước nhẹ. Dấu hiệu có thể áp dụng cho các văn bản khác là ngữ cảnh kỹ thuật: khi moderator xuất hiện cùng reactor và neutron, hãy hiểu đó là vật liệu làm chậm neutron.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh 'Graphite acts as a moderator and slows fast neutrons,' moderator có nghĩa là gì?
- Máy tạo ra điện
- Vật liệu làm chậm neutron
- Người điều hành một cuộc thảo luận
Xem đáp án
Vật liệu làm chậm neutron
Simple ordinary water does the job, Thành ngữ
2:58Nước thông thường đơn giản có thể đảm nhận công việc này,
Does the job: đủ tốt cho mục đích
Does the job có nghĩa là “hoạt động đủ tốt cho mục đích cần thiết” hoặc “thực hiện chức năng được yêu cầu”. Ở đây, job chỉ chức năng mà nước phải thực hiện, không phải công việc được trả lương. Cụm từ này thường đánh giá một thứ là đủ dùng, chứ không phải xuất sắc. Nếu một thứ does the job, nó đủ phù hợp dù đơn giản hoặc không phải lựa chọn tốt nhất.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “đủ tốt cho mục đích đó”: We don't need a larger box; this one ____.
Xem đáp án
does the job
which is very practical since water's used to drive the turbines anyway. Mạch ý
3:00điều này rất thiết thực vì dù sao thì nước cũng được sử dụng để chạy các tuabin.
since ... anyway: đưa ra lý do làm thông tin nền
Trong câu này, since đưa ra lý do khiến cách bố trí đó trở nên thiết thực. Ở đây, từ này có nghĩa là “bởi vì”, không phải “từ một thời điểm trong quá khứ cho đến hiện tại”. Cấu trúc bị động water's used to drive the turbines cho biết nước được sử dụng như thế nào. Anyway ở cuối mệnh đề bổ sung rằng dù thế nào thì nước cũng cần cho mục đích này; vì vậy, dùng cùng lượng nước đó cho một nhiệm vụ khác tạo thêm một lợi thế thiết thực.
Luyện tập
Mệnh đề được làm nổi bật có chức năng gì trong câu?
- Mệnh đề cho biết nước bắt đầu vận hành các tua-bin từ khi nào.
- Mệnh đề cho thấy vận hành các tua-bin chỉ là một cách dùng nước không bắt buộc.
- Mệnh đề đưa ra một lý do, còn anyway cho thấy dù thế nào thì nước cũng cần cho mục đích đó.
Xem đáp án
Mệnh đề đưa ra một lý do, còn anyway cho thấy dù thế nào thì nước cũng cần cho mục đích đó.
The light water reactor became prevalent because it's simple and cheap. Cách dùng từ
3:04Lò phản ứng nước nhẹ trở nên thịnh hành vì nó đơn giản và rẻ tiền.
became prevalent: chuyển sang được sử dụng rộng rãi
Became prevalent có nghĩa là “trở nên phổ biến rộng rãi hoặc được sử dụng thông dụng”. Became đánh dấu sự thay đổi trạng thái: trước đây loại lò phản ứng này chưa phổ biến, nhưng về sau nó đã trở nên phổ biến. Prevalent mô tả mức độ một thứ tồn tại hoặc được áp dụng rộng rãi, chứ không nói mọi người thích nó đến mức nào hay nó có phải lựa chọn tốt nhất không. Ở đây, sự đơn giản và chi phí thấp giải thích vì sao thiết kế lò phản ứng này lan rộng.
Luyện tập
Câu nào nói rằng làm việc từ xa đã trở nên phổ biến rộng rãi mà không khẳng định mọi người thích nó?
- Remote work became prevalent throughout the industry.
- Remote work became popular with employees.
- Remote work became mandatory throughout the industry.
Xem đáp án
Remote work became prevalent throughout the industry.
nor technically elegant nuclear reactor.
3:11cũng không phải là lò phản ứng hạt nhân trang nhã nhất về mặt kỹ thuật.
Neither ... nor với ba mô tả song song
Cặp liên từ neither ... nor đặt tất cả các đặc điểm được liệt kê vào cùng một phạm vi phủ định. Ở đây, lò phản ứng được mô tả là không an toàn nhất, không hiệu quả nhất và cũng không thanh nhã về mặt kỹ thuật. Với ba thành phần, neither mở đầu thành phần thứ nhất, dấu phẩy ngăn cách thành phần ở giữa và nor mở đầu thành phần cuối: neither X, Y, nor Z. X, Y và Z cần song song về mặt ngữ pháp; trong câu này, cả ba đều mô tả nuclear reactor.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc neither ... nor: The new plan is ____ faster, cheaper, ____ easier to maintain.
Xem đáp án
neither · nor
barely a decade, though: thời gian ngắn và sự tương phản
Barely a decade khiến khoảng thời gian nghe có vẻ ngắn: sự hào hứng quay trở lại chỉ kéo dài khoảng mười năm, thậm chí có thể chưa đủ tròn mười năm. Barely không có nghĩa là vượt quá mười năm một cách rõ rệt. Though ở cuối câu có nghĩa là however. Nó bổ sung một điều chỉnh ngắn cho hình ảnh đầu tư tăng nhanh trước đó: sự hào hứng đã tăng lên nhưng không kéo dài lâu. Đặt though ở cuối khiến sự tương phản giống như một nhận xét được bổ sung sau.
Luyện tập
Sau phần mô tả sự hào hứng tăng nhanh, câu này chủ yếu có tác dụng gì? The renewed nuclear hype lasted barely a decade, though.
- Câu này củng cố ấn tượng trước đó bằng cách nói rằng sự hào hứng kéo dài lâu hơn mười năm rất nhiều.
- Câu này giới hạn ấn tượng trước đó: sự hào hứng chỉ kéo dài khoảng mười năm và though đánh dấu sự tương phản.
- Câu này đưa ra con số chính xác là mười năm và không tương phản nó với bất kỳ điều gì.
Xem đáp án
Câu này giới hạn ấn tượng trước đó: sự hào hứng chỉ kéo dài khoảng mười năm và though đánh dấu sự tương phản.
the Three Mile Island nuclear plant in Pennsylvania barely escaped a catastrophe when its core melted. Ghi chú
3:18nhà máy điện hạt nhân Three Mile Island ở Pennsylvania đã suýt nữa không thoát khỏi thảm họa khi lõi của nó bị nung chảy.
Three Mile Island: nhà máy điện hạt nhân
Trong câu này, Three Mile Island chỉ địa điểm của một nhà máy điện hạt nhân ở bang Pennsylvania, Hoa Kỳ; đây không phải là khoảng cách ba dặm hay phần mô tả một hòn đảo thông thường. Địa điểm này được biết đến rộng rãi vì sự cố năm 1979, khi một phần lõi lò phản ứng bị nóng chảy. Tên này cung cấp bối cảnh lịch sử cho một thay đổi lớn trong thái độ đối với năng lượng hạt nhân. Sự cố đã làm giảm niềm tin của công chúng vào nguồn năng lượng này.
Luyện tập
Three Mile Island chỉ điều gì trong câu này?
- Một nhà máy điện hạt nhân ở Pennsylvania liên quan đến sự cố nghiêm trọng năm 1979
- Một hòn đảo nằm cách Pennsylvania ba dặm
- Một vùng an toàn rộng ba dặm quanh nhà máy điện hạt nhân
Xem đáp án
Một nhà máy điện hạt nhân ở Pennsylvania liên quan đến sự cố nghiêm trọng năm 1979
barely escaped a catastrophe: suýt rơi vào thảm họa
Barely escaped a catastrophe có nghĩa là đã tránh được thảm họa, nhưng chỉ với một khoảng cách rất nhỏ. Nguy hiểm là có thật và kết quả tồi tệ nhất đã suýt xảy ra. Nhà máy được nói đến như thể nó có thể chạy thoát. Đây là cách dùng mang tính hình tượng: sự cố đã dừng lại trước khi biến thành một thảm họa còn nghiêm trọng hơn.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng kết quả tồi tệ nhất đã được tránh, nhưng chỉ với một khoảng cách rất nhỏ?
- The hikers barely escaped a catastrophe when the bridge collapsed just after they crossed it.
- The hikers escaped easily, so there was never any danger.
- The hikers suffered a catastrophe and could not avoid it.
Xem đáp án
The hikers barely escaped a catastrophe when the bridge collapsed just after they crossed it.
the Chernobyl catastrophe directly threatened Central Europe with a radioactive cloud, Văn hóa
3:25thảm họa Chernobyl trực tiếp đe dọa Trung Âu bằng một đám mây phóng xạ,
Thảm họa Chernobyl như một sự kiện lịch sử được nhắc đến
The Chernobyl catastrophe chỉ vụ tai nạn lò phản ứng hạt nhân xảy ra năm 1986 tại Chernobyl, thuộc lãnh thổ Ukraina ngày nay. Ở đây, Chernobyl là một địa danh được dùng để gọi tắt thảm họa lịch sử cụ thể đó, chứ không phải tên chung của một loại thảm họa. Hiểu được đối tượng mà tên này nói đến sẽ giải thích vì sao câu nhắc tới một radioactive cloud đe dọa Trung Âu: vật liệu phóng xạ từ vụ tai nạn đã lan qua biên giới các quốc gia.
Luyện tập
Trong câu này, "the Chernobyl catastrophe" chỉ điều gì?
- Thảm họa hạt nhân năm 1986 tại Chernobyl và những hậu quả của nó
- Một loại bão tự nhiên được đặt tên theo một thành phố
- Tên gọi chung cho mọi đám mây phóng xạ ở châu Âu
Xem đáp án
Thảm họa hạt nhân năm 1986 tại Chernobyl và những hậu quả của nó
the drawn-out Fukushima disaster sparked new discussions and concerns. Ghi chú
3:31thảm họa Fukushima kéo dài đã làm dấy lên những cuộc thảo luận và mối lo ngại mới.
Drawn-out cho khoảng thời gian dài gây khó chịu
Drawn-out là tính từ cho biết một điều gì đó tiếp diễn trong thời gian dài, thường lâu hơn mức mọi người mong muốn. Trong câu này, từ đó thể hiện thảm họa Fukushima và các hậu quả của nó như một quá trình kéo dài, chứ không phải một sự kiện ngắn đã kết thúc. Từ này thường đứng trước danh từ chỉ các sự việc khó khăn, như a drawn-out negotiation, conflict, trial hoặc crisis. Nghĩa thông thường của nó có kèm cảm giác tiêu cực.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng tính từ có dấu gạch nối trong bài, mang nghĩa "kéo dài quá lâu": After a ____ negotiation, both sides were exhausted.
Xem đáp án
drawn-out
Thảm họa Fukushima: sự cố hạt nhân năm 2011
Thảm họa Fukushima chỉ sự cố hạt nhân năm 2011 tại nhà máy điện Fukushima Daiichi ở Nhật Bản, xảy ra sau một trận động đất lớn và sóng thần. Trong câu này, địa danh Fukushima đại diện cho sự kiện đó. Nhận ra đối tượng được nhắc đến giúp giải thích vì sao cuộc khủng hoảng kéo dài lại khơi lên những tranh luận và lo ngại về an toàn hạt nhân.
Luyện tập
Fukushima disaster trong câu này chỉ điều gì?
- Thuật ngữ chung cho mọi tình trạng khẩn cấp kéo dài
- Sự cố hạt nhân năm 2011 tại nhà máy điện Fukushima Daiichi ở Nhật Bản
- Một loại lò phản ứng hạt nhân
Xem đáp án
Sự cố hạt nhân năm 2011 tại nhà máy điện Fukushima Daiichi ở Nhật Bản
218 new nuclear power reactors went live, Cách dùng từ
3:37218 lò phản ứng năng lượng hạt nhân mới đã đi vào hoạt động,
went live: chính thức đi vào hoạt động
Went live là dạng quá khứ của go live. Ở đây, cụm này có nghĩa là các lò phản ứng bắt đầu vận hành chính thức; live không có nghĩa là trở nên có sự sống. Cụm từ này đánh dấu sự chuyển đổi từ khâu chuẩn bị hoặc thử nghiệm sang sử dụng thực tế. Nó cũng thường được dùng với hệ thống, trang web, dịch vụ và chương trình phát sóng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của go live: After months of testing, the new safety system ____ yesterday.
Xem đáp án
went live
their number and nuclear's global share of electricity production has stagnated since the end of the '80s. Ngữ pháp
3:40thì số lượng của chúng và thị phần toàn cầu của hạt nhân trong sản xuất điện đã chững lại kể từ cuối những năm 80.
has stagnated since the end of the '80s: đã trì trệ kể từ cuối thập niên 1980
Cụm present perfect has stagnated mô tả một xu hướng đã trở nên trì trệ hoặc ngừng phát triển trong quá khứ và vẫn như vậy cho đến thời điểm tường thuật. Stagnate nghĩa là tăng trưởng rất ít hoặc không tăng trưởng; từ này không nhất thiết có nghĩa là giảm xuống. Since the end of the '80s nêu thời điểm bắt đầu của trạng thái kéo dài đó. Ở đây, since là dấu hiệu thời gian mang nghĩa “kể từ”, không mang nghĩa “bởi vì”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng present perfect của stagnate và từ đánh dấu thời điểm bắt đầu: The town's population ____ 2015.
Xem đáp án
has stagnated since
nuclear energy meets around 10% of the world's energy demand. Cụm từ
3:50năng lượng hạt nhân đáp ứng khoảng 10% nhu cầu năng lượng của thế giới.
meets around 10% of the world's energy demand: đáp ứng khoảng 10% nhu cầu năng lượng thế giới
Trong meets around 10% of the world's energy demand, meet có nghĩa là cung cấp hoặc đáp ứng một nhu cầu, không phải gặp một người nào đó. Tỷ lệ phần trăm cho biết năng lượng hạt nhân đáp ứng bao nhiêu trong tổng nhu cầu. Around cho biết 10% là con số xấp xỉ. Tân ngữ là energy demand, vì vậy câu này nói đến toàn bộ nhu cầu năng lượng chứ không chỉ nhu cầu điện.
Luyện tập
Dùng dạng simple present đúng của meet để hoàn thành câu phân tích năng lượng: A new solar farm now ____ about 15% of the city's energy demand.
Xem đáp án
meets
There are about 439 nuclear reactors in 31 countries.
3:54Có khoảng 439 lò phản ứng hạt nhân ở 31 quốc gia.
About 70 new reactors are under construction in 2015, Cụm từ
3:59Khoảng 70 lò phản ứng mới đang được xây dựng vào năm 2015,
under construction: một dự án đang được xây dựng
Under construction là cụm từ cố định chỉ trạng thái “đang được xây dựng” hoặc “đang thi công và chưa hoàn thành”. Trong câu này, cụm từ mô tả 70 lò phản ứng là những dự án đang được xây dựng vào năm 2015. Ở đây, under không chỉ vị trí vật lý. Cấu trúc be + under construction cho biết trạng thái hiện tại của một tòa nhà, con đường, lò phản ứng hoặc dự án tương tự.
Luyện tập
Cụm từ nào hoàn thành đúng câu sau: “The new bridge is closed because it is ___.”?
- under construction
- under a construction
- in construction
Xem đáp án
under construction
most of them in countries which are growing quickly.
4:02hầu hết chúng ở những quốc gia đang phát triển nhanh chóng.
All in all: báo hiệu một kết luận chung
All in all là dấu hiệu cho biết người nói đang tổng kết. Nó báo cho người nghe rằng người nói đang kết hợp các ý chính vừa được đề cập và sắp đưa ra kết quả, đánh giá hoặc kết luận chung. Cụm này không có nghĩa là mọi phát biểu đều tuyệt đối và không có ngoại lệ. Chức năng của nó là tổ chức thông tin và báo hiệu rằng phần trình bày sắp kết thúc.
Luyện tập
Bạn đã thảo luận cả mặt tốt lẫn mặt chưa tốt của một sự kiện ở trường. Cách mở đầu nào phù hợp nhất để đưa ra đánh giá chung?
- In all, it was a successful day.
- After all, it was a successful day.
- All in all, it was a successful day.
Xem đáp án
All in all, it was a successful day.
116 new reactors are planned worldwide.
4:06116 lò phản ứng mới đã được lên kế hoạch trên toàn thế giới.
Most nuclear reactors were built more than 25 years ago
4:09Hầu hết các lò phản ứng hạt nhân được xây dựng từ hơn 25 năm trước
More than 80% are various types of light water reactor.
4:14Hơn 80% là các loại lò phản ứng nước nhẹ khác nhau.
many countries are faced with a choice, Cụm từ
4:19nhiều quốc gia đang phải đối mặt với một sự lựa chọn,
are faced with a choice: áp lực phải quyết định
Trong be faced with a choice, faced là một phần của cấu trúc bị động be faced with + danh từ. Cấu trúc này có nghĩa là một người hoặc một nhóm phải xử lý một tình huống, chứ không nói về việc quay mặt về phía một vật nào đó. Ở đây, a choice là quyết định giữa các hướng hành động có thể có. Cấu trúc này nhấn mạnh áp lực hoặc trách nhiệm phải quyết định, thay vì chỉ nói rằng có các lựa chọn.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc bị động be faced with + danh từ: The committee is ____ a choice between repairing the bridge and replacing it.
Xem đáp án
faced with
the expensive replacement of the aging reactors,
4:21sự thay thế đắt đỏ những lò phản ứng đã cũ kĩ,
possibly with more efficient but less tested models, Mạch ý
4:24có khả năng bằng các mô hình hiệu quả hơn nhưng ít được thử nghiệm hơn,
more efficient but less tested: cân bằng lợi ích và hạn chế
More efficient but less tested dùng hai cụm so sánh song song được nối bằng but. More efficient nêu một lợi ích, còn less tested nêu một hạn chế. Cách diễn đạt cân bằng này gói gọn hai mặt của sự đánh đổi trong một phần mô tả. Less tested có nghĩa là đã có ít thử nghiệm hoặc kinh nghiệm thực tế hơn. Nó không có nghĩa là đã được chứng minh là không an toàn. Đối tượng so sánh là các mẫu khác, dù không được nói rõ vì ngữ cảnh đã cho biết.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc đánh đổi more ... but less ...: The new battery is ____ efficient but ____ tested than the older model.
Xem đáp án
more · less
or a move away from nuclear power towards newer or older technology with different cost and environmental impacts. Cụm từ
4:27hay là rời xa năng lượng hạt nhân để hướng tới công nghệ mới hơn hoặc cũ hơn với những tác động khác nhau về chi phí và môi trường.
a move away from A towards B: chuyển từ A sang B
Trong cấu trúc a move away from A towards B, move là danh từ đếm được, chỉ sự thay đổi về hướng đi, chính sách hoặc lựa chọn. away from đánh dấu điều đang được giảm bớt hoặc bỏ lại, còn towards đánh dấu hướng đi mới. Ở đây, cấu trúc này mô tả một khả năng chuyển hướng chính sách năng lượng: giảm phụ thuộc vào điện hạt nhân và sử dụng nhiều hơn các công nghệ khác. Nó không có nghĩa là di chuyển người hoặc thiết bị theo nghĩa vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc a move away from A towards B: The company announced a ____ paper records ____ digital files.
Xem đáp án
move away from · towards
The pro and contra arguments will be presented here next week. Cách dùng từ
4:37Các lập luận ủng hộ và phản đối sẽ được trình bày ở đây vào tuần tới.
pro and contra arguments: các lập luận ủng hộ và phản đối
Pro chỉ phía ủng hộ, còn contra chỉ phía phản đối. Vì vậy, pro and contra arguments có nghĩa là các lập luận từ cả hai phía của một vấn đề. Ở đây, cụm từ này báo trước rằng các lý do ủng hộ và phản đối điện hạt nhân sẽ được trình bày sau. Contra không liên quan đến contract và cũng không phải là tên riêng.
Luyện tập
pro and contra arguments trong ví dụ có nghĩa là gì?
- Các lập luận ủng hộ và phản đối vấn đề đó
- Các lập luận chỉ ủng hộ một phía
- Các hợp đồng pháp lý về vấn đề đó
Xem đáp án
Các lập luận ủng hộ và phản đối vấn đề đó