NHỮNG VỤ NỔ LỚN NHẤT: tài liệu học tiếng Anh
Vsauce
Giới thiệu: Video so sánh thuốc súng không khói, pháo hoa, TNT, thử nghiệm hạt nhân, Bom Sa hoàng và siêu tân tinh theo năng lượng, dùng sóng xung kích để phân biệt cháy lan và nổ kích. Các điểm tiếng Anh: 1. “deflagrates.” — Nghĩa và sắc thái từ vựng: phân biệt ngọn lửa dưới tốc độ âm thanh với “detonates” và hiểu rằng cháy nhanh có thể không tạo sóng xung kích. 2. “To give you a sense of scale,” — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: nhận ra bước chuyển sang mốc so sánh và dùng nó để làm rõ con số khổng lồ. 3. “at the end of the day,” — Thành ngữ và cách nói hình tượng: hiểu rằng cụm này báo hiệu nhận định cuối cùng, không phải lúc hết ngày, và khép lại hành trình từ chất nổ đến siêu tân tinh.
Nội dung bài học
my dad lit off what is known as a quarter stick. Cụm từ
0:05bố tôi đã châm một loại pháo gọi là quarter stick.
what is known as: giới thiệu một tên gọi thông thường
Ở đây, what is known as giới thiệu tên gọi thường dùng cho thứ mà bố của người nói đã châm lửa: quarter stick. Cấu trúc là what is known as + tên hoặc nhãn gọi, gần nghĩa với “thứ mà mọi người gọi là...”; known không chỉ đơn thuần có nghĩa là thứ đó được nhiều người biết đến. Toàn bộ cụm danh từ có thể đứng ở vị trí thông thường của một danh từ: lit off [what is known as a quarter stick]. Trong cấu trúc này, as nối sự vật với tên gọi quen thuộc của nó, chứ không mô tả vai trò hay tư cách.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ dùng để giới thiệu một tên gọi thông thường: The museum displays ____ a chronometer.
Xem đáp án
what is known as
The point is that today we're going to talk about explosives. Mạch ý
0:19Vấn đề là hôm nay chúng ta sẽ nói về chất nổ.
The point is that: trở lại thông điệp chính
The point is that giới thiệu ý chính mà người nói muốn người nghe tập trung vào. Ở đây, nó khép lại câu chuyện mở đầu và chuyển sang chủ đề thực sự là chất nổ; point có nghĩa là thông điệp cốt lõi, không phải địa điểm, điểm số hay đầu nhọn. Cấu trúc The point is that + mệnh đề có thể tóm tắt một lập luận, đưa cuộc thảo luận trở lại trọng tâm hoặc đánh dấu bước chuyển từ thông tin nền sang luận điểm chính.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cấu trúc bốn từ dùng để hướng sự chú ý trở lại thông điệp chính: ____ we need a safer plan.
Xem đáp án
The point is that
way down the scale: vị trí rất thấp trên một thang so sánh
Ở đây, scale là một thang đo tưởng tượng dùng để so sánh sức công phá. Way down the scale đặt thuốc súng đen và thuốc súng không khói gần đầu thấp của thang đo đó khi so với những hiện tượng mạnh hơn rất nhiều được đề cập sau này. Down mang nghĩa ẩn dụ chứ không chỉ chuyển động vật lý đi xuống. Way nhấn mạnh mức độ của down, vì vậy cả cụm có nghĩa là thấp hơn rất nhiều trên thang đo, chứ không chỉ thấp hơn đôi chút.
Luyện tập
way down the scale có nghĩa là gì trong câu sau: 'Among these investment options, insured savings accounts are way down the scale when it comes to risk'?
- Chúng có vị trí rất thấp trên thang rủi ro.
- Chúng đang di chuyển xuống dưới theo nghĩa vật lý.
- Chúng ở mức rủi ro cao nhất.
Xem đáp án
Chúng có vị trí rất thấp trên thang rủi ro.
Now, usually smokeless powder doesn't even detonate.
0:29Thông thường, thuốc súng không khói thậm chí không tạo ra một vụ kích nổ.
deflagrates: sự lan truyền dưới âm của mặt cháy
Deflagrates là dạng ngôi thứ ba số ít của deflagrate, một động từ kỹ thuật chỉ sự cháy trong đó mặt lửa hoặc mặt phản ứng di chuyển qua vật liệu với tốc độ thấp hơn tốc độ âm thanh cục bộ. Ở đây, từ này giải thích quá trình thường xảy ra với thuốc súng không khói thay vì detonation. Quá trình cháy lan dưới âm vẫn có thể diễn ra nhanh, rất nóng và nguy hiểm. Thuật ngữ này mô tả cách sự cháy lan truyền; nó không có nghĩa là sự cháy nhẹ nhàng hoặc vô hại.
Luyện tập
Trong 'The fuel-air mixture deflagrates rather than detonates', mô tả nào là chính xác?
- Phản ứng nhất thiết phải chậm và vô hại.
- Vật liệu tạo ra một mặt detonation siêu âm.
- Mặt cháy di chuyển dưới tốc độ âm thanh cục bộ.
Xem đáp án
Mặt cháy di chuyển dưới tốc độ âm thanh cục bộ.
an explosion is only a detonation when the material or the gases expelled travel faster than the speed of sound.
0:34một vụ nổ chỉ được xem là kích nổ khi vật chất hoặc khí bị đẩy ra chuyển động nhanh hơn tốc độ âm thanh.
because we want it to have enough power to move the bullet quickly,
0:50vì ta muốn nó có đủ lực để đẩy viên đạn đi thật nhanh,
but not release its energy so fast as to damage the gun or ourselves. Ngữ pháp
0:53nhưng không giải phóng năng lượng nhanh đến mức làm hỏng súng hoặc khiến chúng ta bị thương.
so fast as to + động từ: diễn đạt kết quả do mức độ
Trong so fast as to damage, cấu trúc so + trạng từ + as to + động từ nguyên mẫu đánh dấu một mức độ đủ cực đoan để tạo ra kết quả được nêu. Ở đây, fast mô tả tốc độ giải phóng năng lượng, còn damage nêu hậu quả có thể xảy ra. Từ not phía trước chi phối release its energy so fast as to damage: năng lượng không được giải phóng ở tốc độ đủ cao để làm hỏng súng hoặc gây thương tích cho người ở gần. Trong cấu trúc này, as to là một phần của so ... as to; nó không có nghĩa là “về”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc kết quả trang trọng mang nghĩa “ở tốc độ đủ cao để gây quá nhiệt”: The motor should run quickly, but not ____ overheat.
Xem đáp án
so quickly as to
Take a look at some smokeless powder lit in the open and slow motion.
0:57Hãy xem thuốc súng không khói được châm ngoài trời trong cảnh quay chậm.
the gases it expels never exceed the speed of sound and no shock wave is produced.
1:04khí nó thải ra không bao giờ vượt quá tốc độ âm thanh và không tạo ra sóng xung kích.
We’re looking at X here, not Y: sửa lại cách phân loại
We’re looking at deflagration here, not detonation phân loại hiện tượng đang được thảo luận là deflagration và bác bỏ rõ ràng detonation như một cách phân loại cạnh tranh. Thông tin được tổ chức theo X here, not Y: trước tiên nêu đúng loại, sau đó ngăn cách hiểu sai dễ xảy ra. Trong khung này, look at có nghĩa là “đang quan sát hoặc xử lý một trường hợp”, chứ không chỉ là “hướng mắt về phía”. Khung này có thể chuyển sang các lời giải thích khác: We’re looking at X here, not Y.
Luyện tập
Trong một báo cáo, dữ liệu cho thấy sự sụt giảm từ từ chứ không phải một lần giảm đột ngột trong một ngày. Câu nào dùng khung đính chính để phân loại xu hướng này?
- We’re looking at a long-term trend here and a one-day drop.
- We’re looking for a long-term trend here, not a one-day drop.
- We’re looking at a long-term trend here, not a one-day drop.
Xem đáp án
We’re looking at a long-term trend here, not a one-day drop.
we can see that all the material immediately explodes.
1:20ta vẫn thấy toàn bộ vật chất phát nổ ngay lập tức.
they don't have enough power to really ever be set to detonate.
1:29chúng không đủ mạnh để thực sự tạo ra một vụ kích nổ.
as such dùng để nối nguyên nhân với kết quả
Trong câu này, as such chỉ ngược lại sự thật vừa được nêu—pháo hoa dân dụng sử dụng thuốc súng đen hoặc thuốc súng—rồi trình bày mệnh đề tiếp theo như một hệ quả: vì điều đó, chúng không có đủ sức mạnh để được thiết lập nhằm tạo ra sự kích nổ. Đây là cách dùng để liên kết thông tin: such gói gọn sự thật phía trước, còn as such chuyển phần giải thích từ căn cứ sang hệ quả. Ở đây, cụm này có nghĩa là “do đó” hoặc “dựa trên sự thật ấy”, chứ không mang nghĩa đen “với tư cách là thứ như vậy”.
Luyện tập
as such có chức năng gì trong câu ví dụ?
- Nó đưa ra một ngoại lệ cho nhận định về thuốc súng đen.
- Nó chỉ ngược lại thông tin đã nêu và dẫn vào một hệ quả.
- Nó xác định pháo hoa là thành viên của một loại có tên gọi chính thức.
Xem đáp án
Nó chỉ ngược lại thông tin đã nêu và dẫn vào một hệ quả.
The same goes for that quarter stick you saw my dad light off. Cụm từ
1:32Điều tương tự cũng đúng với quả quarter stick mà bạn vừa thấy bố tôi châm.
The same goes for + cụm danh từ
The same goes for giới thiệu một người hoặc vật mới và cho biết toàn bộ nhận định vừa nêu cũng áp dụng cho đối tượng đó. Ở đây, kết luận trước đó về pháo hoa dân dụng được mở rộng sang quarter stick mà không cần lặp lại. Trong cấu trúc này, goes có nghĩa là “áp dụng” hoặc “đúng”, chứ không chỉ chuyển động vật lý: The same goes for + cụm danh từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu thứ hai bằng cụm cố định trong bài học này để cho biết chỉ dẫn đầu tiên cũng áp dụng cho một nhóm khác: Staff must show identification at the entrance. ____ all visitors.
Xem đáp án
The same goes for
cherry bombs are louder and often illegal,
1:37và pháo cherry bomb đều ồn hơn và thường là bất hợp pháp,
But that doesn't mean fireworks can't be amazing. Ngữ pháp
1:44Nhưng điều đó không có nghĩa là pháo hoa không thể ngoạn mục.
that doesn't mean ... can't be: bác bỏ một kết luận sai
Cấu trúc that doesn't mean + một mệnh đề chứa can't dùng để bác bỏ một kết luận quá đà. Ở đây, sự thật được nêu trước đó không đủ để kết luận rằng pháo hoa không thể tuyệt đẹp. Hai yếu tố phủ định có phạm vi khác nhau: doesn't phủ định phép suy luận, còn can't nằm bên trong kết luận đang bị bác bỏ. Câu này để ngỏ—và trong ngữ cảnh này còn ngụ ý mạnh mẽ—khả năng pháo hoa vẫn có thể tuyệt đẹp; xét chặt chẽ về logic, nó không giống với việc trực tiếp khẳng định rằng pháo hoa tuyệt đẹp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai phần phủ định rút gọn trong cấu trúc mục tiêu: A smaller budget ____ the show ____ impressive.
Xem đáp án
doesn't mean · can't be
some of the largest shells in use are 48 in across.
1:47một số quả pháo hoa lớn nhất đang được sử dụng có đường kính 48 inch.
When they fail to launch and burst on the ground instead,
2:11Khi chúng không phóng lên được mà lại nổ ngay trên mặt đất,
move on to: chuyển sang chủ đề tiếp theo
Move on to có nghĩa là ngừng tập trung vào chủ đề hoặc giai đoạn hiện tại để bắt đầu chủ đề hoặc giai đoạn tiếp theo. Ở đây, cụm này tổ chức mạch giải thích bằng cách kết thúc phần nói về pháo hoa và giới thiệu hiện tượng nổ kích. Tân ngữ sau to nêu tên chủ đề tiếp theo: move on to + danh từ hoặc cụm danh từ. Ở đây, nó là cách chuyển ý trong diễn ngôn chứ không mô tả sự di chuyển vật lý.
Luyện tập
Lựa chọn nào thể hiện rõ nhất việc bắt đầu chủ đề tiếp theo chưa được thảo luận? We've finished the budget review, and the hiring plan has not been discussed yet. Let's ___ the hiring plan.
- put off
- move on to
- return to
- skip
Xem đáp án
move on to
whether it's a conventional explosive or a nuclear bomb or an asteroid impact or an earthquake,
2:25dù là chất nổ thông thường, bom hạt nhân, va chạm thiên thạch hay động đất,
you would have to detonate to get an equivalently strong explosion.
2:34cần kích nổ để tạo ra một vụ nổ mạnh tương đương.
No matter what: kết quả không thay đổi
No matter what mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: kết quả chính vẫn đúng với mọi câu trả lời có thể có cho what. Ở đây, what material releases the energy coi nguồn năng lượng là một biến số mở; đây không phải là câu hỏi trực tiếp. Danh sách với whether đưa ra một số giá trị có thể có của biến số đó, còn mệnh đề chính nêu kết luận chung. Mẫu có thể áp dụng là no matter + từ hoặc cụm từ nghi vấn + mệnh đề, nối với một mệnh đề chính có tính đúng không thay đổi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm no matter gồm ba từ có nghĩa là “bất kể chuyện gì xảy ra”: ____ happens during the trip, remain calm.
Xem đáp án
No matter what
how much TNT ... an equivalently strong explosion: đương lượng TNT
Theo quy ước này, how much TNT có nghĩa là lượng TNT sẽ giải phóng cùng một mức năng lượng, còn an equivalently strong explosion nêu tiêu chuẩn để đối chiếu. Đây là phép so sánh năng lượng, thường được gọi là đương lượng TNT, chứ không khẳng định rằng TNT thực sự có mặt. Việc quy đổi những sự kiện rất khác nhau về cùng một thang đo dựa trên TNT giúp so sánh năng lượng chúng giải phóng. Vì vậy, một con số tính bằng tấn hoặc kiloton TNT có thể mô tả vụ va chạm tiểu hành tinh hay động đất mà không nói rằng TNT gây ra sự kiện đó.
Luyện tập
Một báo cáo viết: An asteroid impact released energy equivalent to 20 kilotons of TNT. Câu này có nghĩa là gì?
- Người ta tìm thấy 20 kiloton TNT bên trong tiểu hành tinh.
- Vụ va chạm giải phóng lượng năng lượng xấp xỉ việc kích nổ 20 kiloton TNT.
- Vụ va chạm của tiểu hành tinh do một vụ nổ TNT gây ra.
Xem đáp án
Vụ va chạm giải phóng lượng năng lượng xấp xỉ việc kích nổ 20 kiloton TNT.
by a defense contractor disposing of explosives. Cụm động từ
2:45do một nhà thầu quốc phòng thực hiện khi tiêu hủy chất nổ.
To give you a sense of scale: đưa ra một mốc tham chiếu
To give you a sense of scale là một mệnh đề chỉ mục đích, cho người nghe biết vì sao ví dụ tiếp theo được đưa ra. Nó báo hiệu rằng nội dung sắp tới là một mốc tham chiếu để hiểu độ lớn, chứ không phải một luận điểm riêng biệt. Ở đây, sense có nghĩa là sự nắm bắt bằng trực giác. Sau cụm chuyển ý này, người nghe có thể dự đoán sẽ có một phép so sánh, hình ảnh hoặc đại lượng quen thuộc giúp họ dễ hình dung một kích thước hay con số trừu tượng hơn.
Luyện tập
Người nói báo hiệu điều gì bằng “To give you a sense of scale” trước khi cho xem vụ nổ?
- Ví dụ tiếp theo sẽ cung cấp một mốc tham chiếu để hiểu độ lớn
- Người nói đang chuyển sang một luận điểm không liên quan
- Người nghe nên tập trung vào một trong năm giác quan thể chất
Xem đáp án
Ví dụ tiếp theo sẽ cung cấp một mốc tham chiếu để hiểu độ lớn
Dispose of: loại bỏ một thứ thông qua xử lý
Dispose of là một cụm động từ đa từ có nghĩa là loại bỏ, dọn đi hoặc xử lý một thứ để nó không còn hiện diện hoặc cần thiết nữa. Trong câu này, cụm từ mô tả nhiệm vụ của nhà thầu: loại bỏ chất nổ bằng một quy trình có kiểm soát. Giới từ of là bắt buộc, và thứ bị loại bỏ đứng sau nó: dispose of explosives. Dạng disposing of được dùng vì cụm này nằm trong một mệnh đề phân từ mô tả việc nhà thầu đang làm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ trang trọng có nghĩa là “loại bỏ thông qua việc xử lý đúng cách”: The lab follows strict procedures to ____ chemical waste safely.
Xem đáp án
dispose of
a wave made of areas of high pressure and low pressure.
2:59một làn sóng gồm các vùng áp suất cao và áp suất thấp.
Shock wave như một hiện tượng áp suất
Shock wave là một mặt sóng áp suất chuyển động nhanh, nơi áp suất và các điều kiện vật lý liên quan thay đổi đột ngột. Trong câu này, nó là làn sóng vật lý do sự nổ truyền tạo ra, chứ không phải cảm giác sốc về mặt cảm xúc của một người. Mệnh đề which theo sau định nghĩa thuật ngữ bằng cách mô tả các vùng áp suất cao và thấp. Về ngữ pháp, shock bổ nghĩa cho wave để chỉ loại sóng; vì vậy thuật ngữ này nói đến chính sự nhiễu loạn áp suất, không phải đám mây hoặc mảnh vỡ nhìn thấy quanh vụ nổ.
Luyện tập
Trong một báo cáo khoa học, shock wave trong “The blast produced a shock wave” có nghĩa là gì?
- Cảm giác ngạc nhiên đột ngột của một người
- Một đám mây nhìn thấy còn lại sau vụ nổ
- Một sự nhiễu loạn áp suất đột ngột truyền qua môi trường
Xem đáp án
Một sự nhiễu loạn áp suất đột ngột truyền qua môi trường
Such + tính từ + danh từ + that để diễn tả kết quả
Trong such low pressure that ..., such nhấn mạnh mức độ của cụm danh từ low pressure, còn mệnh đề bắt đầu bằng that nêu kết quả. Cụm này có nghĩa là áp suất thấp đến mức đủ làm hơi nước xung quanh ngưng tụ. Cấu trúc là such + tính từ + danh từ không đếm được hoặc danh từ số nhiều + that + mệnh đề. Với danh từ đếm được số ít, dùng such + a/an + tính từ + danh từ + that. Ở đây, such diễn tả mức độ; nó không chỉ lại một loại áp suất đã được xác định trước đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai từ tạo nên cấu trúc kết quả such ... that: The chamber was under ____ low pressure ____ water began to boil at room temperature.
Xem đáp án
such · that
where the shock wave is particularly visible as it approaches and hits the cameraman.
3:14mà sóng xung kích hiện lên đặc biệt rõ khi ập đến và va vào người quay phim.
You can also see shock condensation clouds around these explosions Cách dùng từ
3:27Bạn cũng có thể thấy các đám mây ngưng tụ do sóng xung kích quanh những vụ nổ này,
Danh từ ghép shock condensation clouds
Shock condensation clouds là một cụm danh từ ghép mang tính khoa học. Từ cuối cùng, clouds, là danh từ trung tâm, nên toàn bộ cụm từ chỉ một loại mây. Condensation cho biết mây hình thành như thế nào, còn shock liên hệ sự ngưng tụ đó với thay đổi áp suất nhanh quanh một sóng xung kích. Cụm từ này chỉ những đám mây nhìn thấy trong thời gian ngắn, gồm các giọt nước ngưng tụ. Khi phân tích các chuỗi danh từ kỹ thuật tương tự, hãy tìm danh từ cuối trước, rồi đọc các danh từ đứng trước như những thành phần bổ nghĩa làm cho ý nghĩa cụ thể hơn.
Luyện tập
Trong cụm shock condensation clouds, lựa chọn nào xác định đúng danh từ trung tâm và loại sự vật cơ bản mà toàn bộ cụm từ chỉ đến?
- clouds — một loại mây
- shock — một loại xung kích
- condensation — một loại ngưng tụ
Xem đáp án
clouds — một loại mây
set off với nghĩa gây ra một vụ nổ
Ở đây, set off có nghĩa là “làm nổ” hoặc “kích nổ”. Đây là một cụm động từ ngoại động: ai đó set off the explosions, còn by the United States cho biết tác nhân thực hiện hành động là Hoa Kỳ. Cụm set off by the United States là cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho explosions. Đây là dạng rút gọn của explosions that were set off by the United States. Danh từ explosions trong ngữ cảnh chọn nghĩa này trong số các nghĩa khác của cụm động từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ mang nghĩa “đã kích hoạt”: The sudden vibration ____ the security alarm.
Xem đáp án
set off
The US wanted to know how nuclear attacks would affect naval ships,
3:35Hoa Kỳ muốn biết các cuộc tấn công hạt nhân sẽ ảnh hưởng thế nào đến tàu hải quân,
This pile contains 500 tons of TNT waiting to explode.
3:45Đống này chứa 500 tấn TNT đang chờ phát nổ.
When it does: does thay cho explode
Trong When it does, does thay cho hành động explode đã được nhắc đến trước đó. Mệnh đề này có nghĩa là “khi nó phát nổ”, không phải “khi nó làm điều gì đó”. Hành động cụ thể phải được khôi phục từ câu trước. Dùng do, does hoặc did theo cách này giúp tránh lặp lại một cụm động từ đã rõ. Hình thức vẫn phải phù hợp với chủ ngữ và thời gian: it does, they do và it did.
Luyện tập
Hoàn thành câu thứ hai bằng mệnh đề thời gian gồm ba từ, bắt đầu bằng When và dùng phép thay thế với do: The alarm will ring at noon. ____, leave the room calmly.
Xem đáp án
When it does
the US tested actual nuclear weapons to see how underwater detonations
3:59Hoa Kỳ đã thử nghiệm vũ khí hạt nhân thật để xem các vụ kích nổ dưới nước
not 100 tons ... not 500 tons, but 8,000 tons: trì hoãn tiết lộ
Sau the equivalent of, người nói đưa ra song song ba mức có thể có. Not đầu tiên bác bỏ 100 tấn, not thứ hai bác bỏ 500 tấn, còn but giới thiệu 8.000 tấn là mức tương đương thực tế. Các mức này là những phương án thay thế nhau, không phải các con số cần cộng hoặc trừ. Mẫu not A, not B, but C trì hoãn thông tin chính. Mỗi mức thấp bị bác bỏ lại làm tăng kỳ vọng của người nghe, vì vậy C xuất hiện như cao trào bất ngờ.
Luyện tập
Câu nào dùng phép đính chính song song để bác bỏ hai mức ước tính thấp hơn và nhấn mạnh sức chứa thực tế?
- The stadium holds between five thousand and fifty thousand people.
- The stadium holds either ten thousand or fifty thousand people.
- The stadium holds not five thousand people, not ten thousand, but fifty thousand.
Xem đáp án
The stadium holds not five thousand people, not ten thousand, but fifty thousand.
exploded with the energy of 15,000 tons of TNT.
4:24đã phát nổ với năng lượng tương đương 15.000 tấn TNT.
quả bom nguyên tử được thả xuống Hiroshima năm 1945
Cụm từ này chỉ quả bom nguyên tử mà Hoa Kỳ đã sử dụng nhằm vào Hiroshima vào gần cuối Thế chiến thứ hai. Trong the atomic bomb dropped on Hiroshima in 1945, dropped on Hiroshima in 1945 là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động that was dropped on Hiroshima in 1945. Sự kiện lịch sử này cung cấp một mốc so sánh cho con số xuất hiện sau đó. Sức nổ của quả bom, được nêu ở đây là 15.000 tấn TNT, giúp người nói so sánh quy mô của những vụ nổ khác với một sự kiện đã biết.
Luyện tập
Trong câu này, the atomic bomb dropped on Hiroshima in 1945 chỉ điều gì?
- Quả bom được sử dụng nhằm vào Hiroshima trong Thế chiến thứ hai
- Mọi quả bom nguyên tử được chế tạo vào năm 1945
- Một quả bom vô tình rơi xuống mà không được sử dụng làm vũ khí
Xem đáp án
Quả bom được sử dụng nhằm vào Hiroshima trong Thế chiến thứ hai
The single most physically powerful device ever used by humanity was the Tsar Bomb. Ghi chú
4:29Thiết bị có sức mạnh vật lý lớn nhất mà nhân loại từng sử dụng là Bom Sa hoàng.
thiết bị có sức mạnh vật lý lớn nhất mà nhân loại từng sử dụng
Cấu trúc the single most + adjective + singular noun chỉ một thành viên duy nhất đứng đầu một nhóm. Single nhấn mạnh dạng so sánh nhất: câu không nói “một trong những thiết bị mạnh nhất” mà khẳng định “thiết bị duy nhất xếp trên tất cả thiết bị khác”. Ở đây, physically giới hạn nghĩa của powerful ở lực vật lý hoặc năng lượng có thể đo được, chứ không phải ảnh hưởng chính trị. Ever used by humanity là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn bổ nghĩa cho device: that humanity has ever used. Ever mở rộng phạm vi so sánh ra toàn bộ lịch sử loài người cho đến thời điểm đang được nói tới.
Luyện tập
Hãy dùng đúng cấu trúc the single most + tính từ để hoàn thành câu: This was ____ device ever built by the team.
Xem đáp án
the single most powerful
Tsar Bomb: thiết bị hạt nhân Liên Xô được thử nghiệm năm 1961
Tsar Bomb là tên tiếng Anh thông dụng của quả bom nhiệt hạch Liên Xô được thử nghiệm vào năm 1961. Vụ nổ thử của nó tạo ra vụ nổ nhân tạo mạnh nhất từng được ghi nhận, vì vậy câu này xác định nó là thiết bị có sức mạnh vật lý lớn nhất mà loài người thực sự từng sử dụng. Ở đây, Tsar Bomb là một tên riêng hoàn chỉnh và Bomb cũng là một phần của tên đó. Tsar từng là tước hiệu của quân chủ Nga, nhưng tên gọi này không có nghĩa là vũ khí thuộc về một vị Sa hoàng cụ thể. Hiểu được đối tượng lịch sử này giúp người học nhận ra quy mô của các số liệu xuất hiện sau đó, chẳng hạn sức nổ khoảng 50 megaton và đám mây hình nấm khổng lồ.
Luyện tập
Trong câu này, Tsar Bomb chỉ điều gì?
- Một quả bom thuộc về một vị Sa hoàng Nga cụ thể
- Thuật ngữ chung cho bất kỳ quả bom nào lớn khác thường
- Tên thông dụng của quả bom nhiệt hạch Liên Xô được thử nghiệm vào năm 1961
Xem đáp án
Tên thông dụng của quả bom nhiệt hạch Liên Xô được thử nghiệm vào năm 1961
It was detonated 2.5 mi above the surface of the Earth
4:41Nó được kích nổ ở độ cao 2,5 dặm trên bề mặt Trái Đất
The mushroom cloud from the Tsar Bomb extended beyond our normal atmosphere
5:05Đám mây hình nấm từ Bom Sa hoàng vươn ra ngoài tầng khí quyển thông thường của chúng ta,
and dwarfed the largest clouds from US detonations. Cách dùng từ
5:10và làm lu mờ những đám mây lớn nhất từ các vụ nổ của Hoa Kỳ.
Dwarfed: khiến một vật khác trông nhỏ bé khi so sánh
Ở đây, dwarfed là dạng quá khứ của ngoại động từ dwarf. Đám mây hình nấm của Tsar Bomb là chủ ngữ, còn những đám mây lớn nhất từ các vụ nổ của Mỹ là tân ngữ. Động từ này cho biết đám mây thứ nhất lớn hơn rất nhiều, đến mức những đám mây còn lại trông nhỏ bé khi so sánh. Dwarf không có nghĩa là tân ngữ thực sự co lại. Từ này diễn đạt ngắn gọn một khác biệt rất lớn về kích thước, số lượng, sức mạnh hoặc tầm quan trọng: X dwarfs Y có nghĩa là X vượt xa Y.
Luyện tập
Một tòa tháp mới cao hơn rất nhiều so với mọi tòa nhà gần đó. Câu nào dùng dwarf đúng?
- After it was completed, the new tower dwarfed every nearby building.
- After it was completed, every nearby building dwarfed the new tower.
- After it was completed, the new tower dwarfed than every nearby building.
Xem đáp án
After it was completed, the new tower dwarfed every nearby building.
way down there: way dùng để nhấn mạnh mức độ
Trong way down there, way có nghĩa là “rất xa” hoặc “ở mức độ lớn”. Từ này nhấn mạnh down và cho thấy các quả bom nằm ở vị trí thấp hơn rất nhiều trên biểu đồ so với vật được đem ra so sánh. Ở đây, there chỉ một vị trí trên biểu đồ. Way không có nghĩa là con đường hay phương pháp, và cụm này mô tả vị trí chứ không phải chuyển động.
Luyện tập
Câu nào dùng way một cách tự nhiên như một từ nhấn mạnh mức độ với nghĩa “rất xa” hoặc “rất nhiều”?
- We stopped for lunch on the way down the mountain.
- The station is a long way down this road.
- The final score was way below our prediction.
Xem đáp án
The final score was way below our prediction.
at the end of the day dùng làm dấu hiệu kết luận
Ở đây, at the end of the day là một dấu hiệu diễn ngôn mang tính thành ngữ. Nó có nghĩa là “sau khi cân nhắc mọi thứ” hoặc “suy cho cùng”, chứ không chỉ buổi tối hay thời điểm kết thúc một ngày theo nghĩa đen. Khi đứng trước nhận định chính, cụm này khép lại phần so sánh và báo hiệu kết luận cuối cùng của người nói: không vụ nổ nào đang được bàn đến có thể vượt qua một siêu tân tinh.
Luyện tập
Câu nào dùng at the end of the day để mở đầu cho một nhận định tổng kết?
- At the end of the day, trust matters more than speed.
- We sat by the fire at the end of the day.
- We will send the report by the end of the day.
Xem đáp án
At the end of the day, trust matters more than speed.
one supernova is estimated to give off the energy equivalent Cụm động từ
5:31một siêu tân tinh được ước tính giải phóng năng lượng tương đương
While ... may sound like a lot: thừa nhận trước khi đối chiếu
Ở đây, While mở đầu một ý nhượng bộ chứ không diễn tả quan hệ thời gian. Mệnh đề đầu thừa nhận rằng từ góc nhìn của người nghe, 50 triệu tấn có vẻ là một con số khổng lồ. Sau đó, mệnh đề chính chuyển sang một quy mô lớn hơn nhiều. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là While X may sound/seem Y, Z: trước tiên thừa nhận một ấn tượng, rồi đưa ra sự thật để giới hạn hoặc định hình lại ấn tượng đó. May làm nhẹ lời nhận xét về cách X được cảm nhận; nó không thể hiện sự nghi ngờ đối với chính con số.
Luyện tập
While có vai trò gì trong câu này? While the first estimate may sound high, the later measurement is ten times larger.
- Thừa nhận ấn tượng ban đầu trước khi đưa ra một sự tương phản mạnh hơn.
- Cho biết phép đo sau đã gây ra con số ước tính ban đầu.
- Cho biết cả hai phép đo được thực hiện cùng một lúc.
Xem đáp án
Thừa nhận ấn tượng ban đầu trước khi đưa ra một sự tương phản mạnh hơn.
give off: phát ra năng lượng hoặc một chất khác
Give off là một cụm động từ có nghĩa là “giải phóng hoặc phát một thứ gì đó ra môi trường xung quanh”. Trong câu này, siêu tân tinh phát ra năng lượng; nó không trao năng lượng cho một người nhận. Cụm này thường đi với những thứ có thể phát ra, như nhiệt, ánh sáng, khí, bức xạ, mùi hoặc năng lượng. Hãy ghi nhớ give off như một đơn vị: off làm thay đổi nghĩa trao cho ai đó thường thấy của give.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của give off: This small heater ____ enough heat to warm the room.
Xem đáp án
gives off
“I leave you with”: giới thiệu một điểm cuối cùng đáng nhớ
Ở đây, “I leave you with” là một khuôn diễn đạt dùng để kết lời: người nói sắp kết thúc bằng cách đưa ra một hình ảnh, sự thật, câu hỏi hoặc suy nghĩ cuối cùng để khán giả ghi nhớ. “Leave” không có nghĩa là rời khỏi khán giả theo nghĩa vật lý hoặc bỏ quên một đồ vật. Cấu trúc là I leave you with + nội dung cuối cùng. Nó tổ chức thông điệp bằng cách đánh dấu phần theo sau là yếu tố cuối cùng và đáng nhớ trong lời kết.
Luyện tập
Hoàn thành câu kết bằng khuôn diễn đạt tu từ trong bài học: “____ one question: what would we attempt if failure were impossible?”
Xem đáp án
I leave you with
I'm pretty sure you can pick these up at Bass Pro Shop, Ý định
5:49Tôi khá chắc là bạn có thể mua mấy thứ này ở Bass Pro Shop,
“I'm pretty sure ... pick these up”: lời mỉa mai tỉnh bơ
Xét trên bề mặt, “I’m pretty sure” thể hiện sự tin chắc cao nhưng được làm nhẹ đi đôi chút, còn “pick these up” là cách nói thân mật mang nghĩa mua hoặc kiếm được những thứ đó. Ở đây, “these” chỉ loại pháo có khả năng bắn đầu đạn hạt nhân. Lời khẳng định này cố ý nói về một điều bất khả thi: Bass Pro Shop là nhà bán lẻ đồ dã ngoại và săn bắn nổi tiếng tại Mỹ, chứ không phải nơi bán pháo hạt nhân. Ngôn ngữ mua sắm bình thường cùng giọng điệu điềm nhiên tạo nên sự mỉa mai tỉnh bơ, vì vậy câu này là một lời nói đùa chứ không phải thông tin mua hàng thực tế.
Luyện tập
Trong câu gốc, điều gì cho người nghe biết rằng lời khẳng định về việc mua hàng mang tính mỉa mai?
- Người nói không biết Bass Pro Shop nằm ở đâu.
- Một cửa hàng thông thường không thể bán pháo hạt nhân trên thực tế.
- Cửa hàng chỉ tạm thời hết đạn pháo.
Xem đáp án
Một cửa hàng thông thường không thể bán pháo hạt nhân trên thực tế.
be sure you're subscribed to Vsauce so you don't miss anything coming up.
5:52hãy nhớ đăng ký theo dõi Vsauce để không bỏ lỡ bất cứ điều gì sắp tới.