Câu điều kiện loại 0 và loại 1: Có gì khác biệt? - Bài học tiếng Anh mini: tài liệu học tiếng Anh
British Council | English
Tổng quan video: Bài học đối chiếu câu điều kiện loại 0 với câu điều kiện loại 1, đồng thời giải thích cách các dạng động từ tương ứng với sự thật chung và những tình huống tương lai có khả năng xảy ra nhưng chưa chắc chắn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. present simple in the if part và present simple in the result part — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết rằng cả mệnh đề if lẫn mệnh đề kết quả của câu điều kiện loại 0 đều dùng hiện tại đơn, rồi áp dụng cấu trúc này để diễn đạt kết quả luôn xuất hiện khi điều kiện được đáp ứng. 2. when we believe that something is going to happen, but we're not sure 100%. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu rằng câu điều kiện loại 1 trình bày một sự việc tương lai như một khả năng thực tế chứ không phải điều chắc chắn, nhờ đó chọn đúng giữa loại 1 và loại 0 theo mức độ chắc chắn của người nói. 3. what the weather will be like — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận diện đây là mệnh đề nghi vấn gián tiếp bắt đầu bằng what và giữ trật tự từ của câu trần thuật, để diễn đạt điều chưa biết về một điều kiện tương lai mà không nhầm sang trật tự của câu hỏi trực tiếp.
Nội dung bài học
between zero conditional and first conditional
0:07giữa câu điều kiện loại 0 và câu điều kiện loại 1,
talk about the difference between A and B: giới thiệu chủ đề so sánh
Cách mở đầu “talk about the difference between A and B” cho người nghe biết phần tiếp theo sẽ so sánh hai ý đã được nêu tên. Ở đây, “talk about” có nghĩa là thảo luận hoặc giải thích một chủ đề đã định, chứ không chỉ là trò chuyện thông thường. “The difference between A and B” là khung so sánh. Nêu A và B ngay từ đầu giúp cấu trúc và trọng tâm của bài học trở nên rõ ràng.
Luyện tập
Hoàn thành phần mở đầu so sánh bằng cụm từ mục tiêu: Today we're going to ____ needs and wants.
Xem đáp án
talk about the difference between
and it's going to help us a lot in our exams.
0:11và điều này sẽ giúp ích rất nhiều cho chúng ta trong các kỳ thi.
So what is the difference?: chuyển từ chủ đề sang phần giải thích
“So” liên kết câu hỏi này với phép so sánh vừa được giới thiệu. “What is the difference?” hỏi về điểm khác biệt chính giữa hai đối tượng. Trong bài học, cả câu hỏi có thể là một dấu hiệu tu từ: giáo viên có thể tự trả lời ngay sau đó thay vì chờ người nghe. Nó chuyển phần trình bày từ việc nêu chủ đề sang giải thích điểm khác biệt thực sự.
Luyện tập
Lựa chọn nào mô tả đúng nhất chức năng của “So what is the difference?” trong bài học này?
- Nó yêu cầu người nghe đổi chủ đề.
- Nó kết thúc bài học ngay lập tức.
- Nó chuyển từ chủ đề đã nêu sang phần giải thích điểm khác biệt chính.
Xem đáp án
Nó chuyển từ chủ đề đã nêu sang phần giải thích điểm khác biệt chính.
and present simple in the result part or the second sentence.
0:19và thì hiện tại đơn ở mệnh đề kết quả hoặc câu thứ hai.
thì hiện tại đơn ở phần if ... thì hiện tại đơn ở phần kết quả
Trong câu điều kiện loại 0, mệnh đề if dùng thì hiện tại đơn và mệnh đề kết quả cũng dùng thì hiện tại đơn. “Phần if” nêu điều kiện; “phần kết quả”, được gọi là “câu thứ hai” trong ví dụ, cho biết điều gì xảy ra. Cấu trúc này trình bày mối liên hệ giữa điều kiện và kết quả như một sự thật chung, một quy tắc hoặc một kết quả thường xuyên. Đừng tự động thêm will sau if chỉ vì câu có nhắc đến kết quả.
Luyện tập
Chia heat và melt ở dạng hiện tại đơn phù hợp: If you ____ ice, it ____.
Xem đáp án
heat · melts
khi một điều gì đó luôn đúng 100% mọi lúc
Ở đây, when giới thiệu tình huống sử dụng câu điều kiện loại 0. “Một điều gì đó đúng 100% mọi lúc” có nghĩa là điều đó đúng mỗi khi điều kiện liên quan xuất hiện. Tỉ lệ phần trăm là cách nhấn mạnh ý “luôn luôn”, không nhất thiết là kết quả của một phép tính thống kê chính xác. Nó chỉ các sự thật chung, quy tắc đáng tin cậy và kết quả cố định, thay vì một sự kiện tương lai riêng lẻ chưa chắc chắn.
Luyện tập
Hãy phán đoán: một kết quả xảy ra trong hầu hết các trường hợp, vì vậy mô tả nó là true 100% of the time là chính xác.
- Không chính xác
- Chính xác
Xem đáp án
Không chính xác
Phân biệt a general truth, a law of nature và a regulation
Ba cụm danh từ này gọi tên những loại nội dung thường được diễn đạt bằng câu điều kiện loại 0. A general truth là một sự thật đúng một cách khái quát; a law of nature là một quy luật ổn định trong tự nhiên; a regulation là một quy tắc do con người đặt ra. Cả ba đều có thể diễn đạt mối quan hệ điều kiện–kết quả được áp dụng lặp lại, nhưng chúng có nguồn gốc khác nhau: sự thật nói chung, tự nhiên hoặc quy tắc của một tổ chức.
Luyện tập
Một trường học quy định: "Visitors must sign in at the office." Nội dung này phù hợp nhất với loại nào?
- a regulation
- a law of nature
- a general truth
Xem đáp án
a regulation
if we heat up ice, it melts: câu điều kiện loại 0
Mệnh đề if we heat up ice dùng thì hiện tại đơn, và phần kết quả it melts cũng dùng thì hiện tại đơn. Đây là cấu trúc của câu điều kiện loại 0: if + hiện tại đơn, hiện tại đơn. Ở đây, if đưa ra một điều kiện luôn tạo ra cùng một kết quả mỗi khi xảy ra. Câu này diễn đạt mối quan hệ nhân quả ổn định trong tự nhiên, không phải một dự đoán không chắc chắn về một dịp riêng lẻ trong tương lai.
Luyện tập
Hoàn thành câu điều kiện loại 0 bằng dạng hiện tại đơn của drop và fall: If you ____ a ball, it ____.
Xem đáp án
drop · falls
heat up: làm nóng thứ gì đó hoặc trở nên nóng hơn
Heat up có nghĩa là “làm cho thứ gì đó nóng hơn” hoặc “trở nên nóng hơn”. Trong câu này, heat up có tân ngữ ice, vì vậy nó có nghĩa là làm cho băng nóng lên. Ở đây, up không chỉ chuyển động hướng lên. Heat và up kết hợp thành một cụm động từ diễn tả nhiệt độ tăng.
Luyện tập
Câu nào dùng heat up đúng với tân ngữ là đại từ?
- Please heat it up before breakfast.
- Please it heat up before breakfast.
- Please heat up it before breakfast.
Xem đáp án
Please heat it up before breakfast.
cannot escape melting: một kết quả không thể tránh khỏi
Cannot escape melting có nghĩa là “không thể tránh khỏi việc tan chảy”. Băng được miêu tả như thể nó có thể cố chạy thoát, vì vậy đây là phép nhân hóa chứ không phải chuyển động theo nghĩa đen. Escape có thể đi với dạng -ing để gọi tên một hành động hoặc kết quả không thể tránh được: escape doing something. Ở đây, melting chỉ quá trình không thể tránh khỏi.
Luyện tập
Dùng dạng -ing đúng của see để hoàn thành câu: The thief could not escape ____ by the guard.
Xem đáp án
being seen
If it rains, I take the bus: câu điều kiện loại 0 cho quy tắc cá nhân
Đây là câu điều kiện loại 0 dùng để diễn tả một quy tắc cá nhân. Mệnh đề if nêu một điều kiện có thể lặp lại, còn mệnh đề chính cho biết người nói làm gì mỗi khi điều kiện đó xảy ra. Cả rains và take đều ở thì hiện tại đơn. Cấu trúc này cho thấy việc đi xe buýt là cách xử lý thường xuyên, không phải quyết định một lần cho một ngày mưa cụ thể trong tương lai.
Luyện tập
Câu nào diễn tả một quy tắc cá nhân cố định?
- If the café is full, I sit outside.
- If the café was full, I sat outside.
- If the café is full tomorrow, I'll sit outside.
Xem đáp án
If the café is full, I sit outside.
a personal rule of mine: cấu trúc a/an + danh từ + of + đại từ sở hữu
Trong a personal rule of mine, of mine có nghĩa là “thuộc về tôi”. Toàn bộ cụm từ trình bày quy tắc đó như một quy tắc cá nhân mà người nói có. Đây là cấu trúc sở hữu kép: a/an + danh từ + of + đại từ sở hữu. Đại từ sau of có thể đứng một mình, vì vậy mine là dạng cần dùng ở đây.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ sở hữu gồm hai từ có nghĩa là “thuộc về tôi”: That is a favorite photo ____.
Xem đáp án
of mine
I will not leave the house unless there is a bus. Ngữ pháp
0:44Tôi sẽ không ra khỏi nhà trừ khi có xe buýt.
unless there is a bus: một điều kiện phải được đáp ứng
Unless đưa ra một điều kiện phải được đáp ứng trước khi một hành động hoặc kết quả có thể xảy ra. Trong câu này, có xe buýt là điều kiện cần để người nói rời khỏi nhà: nếu không có xe buýt, người nói sẽ ở nhà. Câu này không đảm bảo rằng người nói chắc chắn sẽ đi nếu có xe buýt; nó chỉ cho biết xe buýt là điều kiện cần. Unless đã chứa ý “if ... not”. Khi muốn nói “nếu điều kiện này không được đáp ứng”, mệnh đề với unless thường dùng dạng khẳng định. Thêm not có thể đảo ngược điều kiện thay vì chỉ lặp lại ý phủ định.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng unless: The door will stay locked ____ you use the right key.
Xem đáp án
unless
Let's move on now to conditional number one. Mạch ý
0:47Bây giờ hãy chuyển sang câu điều kiện loại 1.
Let's move on now to ...: giới thiệu chủ đề tiếp theo
Let's move on now to ... báo cho người nghe biết rằng một phần sắp kết thúc và chủ đề tiếp theo sắp bắt đầu. Cụm này tổ chức bài nói bằng cách làm rõ ranh giới giữa các phần. Move on nói về việc tiếp tục cuộc thảo luận, không phải di chuyển cơ thể. Let's đưa người nghe cùng tham gia vào sự chuyển tiếp, now báo hiệu việc chuyển đổi ngay tại thời điểm này, còn to giới thiệu chủ đề mới.
Luyện tập
Hoàn thành lời chuyển tiếp bằng move on now to: Let's ____ the next question.
Xem đáp án
move on now to
câu điều kiện loại 1: phần if dùng hiện tại đơn ... phần kết quả dùng tương lai đơn
Cấu trúc cơ bản của câu điều kiện loại 1 là if + hiện tại đơn trong mệnh đề điều kiện, theo sau là will + động từ nguyên mẫu trong mệnh đề kết quả. Mệnh đề điều kiện nêu một sự việc có thể xảy ra trong tương lai, còn mệnh đề kết quả cho biết điều gì sẽ xảy ra nếu điều kiện đó trở thành sự thật. Dù điều kiện nói về tương lai, câu điều kiện loại 1 thông thường vẫn dùng hiện tại đơn sau if, không dùng will. Trong ví dụ này, future simple chỉ dạng will + động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Hãy dùng dạng phù hợp của finish và call trong câu điều kiện loại 1: If Maya ____ early, she ____ us.
Xem đáp án
finishes · will call
going to happen, but we're not sure 100%: ý nghĩa của câu điều kiện loại 1
Ở đây, it chỉ câu điều kiện loại 1. Ta dùng cấu trúc này khi một điều kiện cụ thể trong tương lai có vẻ thực sự có thể xảy ra, nhưng ta không biết nó có xảy ra thật hay không. Not sure 100% chỉ nhấn mạnh sự không chắc chắn; đây không phải là quy tắc tính xác suất bằng số. Ý chính là một trường hợp có thể xảy ra trong tương lai, chứ không phải sự thật chung hay kết quả luôn xảy ra.
Luyện tập
Câu nào dùng câu điều kiện loại 1 để diễn tả một tình huống tương lai có thể xảy ra nhưng chưa chắc chắn?
- If the sky clears tonight, we'll watch the stars.
- If you heat ice, it melts.
- If the alarm rings, the doors lock automatically.
Xem đáp án
If the sky clears tonight, we'll watch the stars.
If ... is nice, I will go: câu điều kiện loại một
Đây là câu điều kiện loại một theo cấu trúc chuẩn. Mệnh đề có if dùng thì hiện tại đơn với is dù tomorrow nói về tương lai. Mệnh đề kết quả dùng will + động từ nguyên mẫu: will go. Câu này xem thời tiết đẹp là một điều kiện trong tương lai có khả năng xảy ra nhưng chưa chắc chắn. Đi biển là kết quả trong tương lai nếu điều kiện đó được đáp ứng. Cấu trúc có thể áp dụng cho tình huống khác là If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Câu nào dùng cấu trúc câu điều kiện loại một chuẩn để diễn tả một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai và kết quả của nó?
- If the shop will be open tomorrow, we will buy the book.
- If the shop is open tomorrow, we will buy the book.
- If the shop is open tomorrow, we bought the book.
Xem đáp án
If the shop is open tomorrow, we will buy the book.
am going to go: be going to + go
Trong am going to go, am going to là cấu trúc tương lai và go cuối cùng là động từ chính. Đây không phải là sự lặp lại do nhầm lẫn: I + am going to + go. Dùng be going to + động từ nguyên mẫu để nói về một kế hoạch hoặc sự việc được dự đoán sẽ xảy ra trong tương lai. Ở đây, I believe khiến câu nói giống một dự đoán của người nói hơn là một lời hứa chắc chắn.
Luyện tập
Câu nào dùng be going to làm cấu trúc tương lai và theo sau là động từ chính go?
- Mia is going to go first.
- Mia is going to school.
- Mia goes to school every day.
Xem đáp án
Mia is going to go first.
Am I 100% sure?: câu hỏi để tự kiểm tra
Ở đây, Am I 100% sure? là câu hỏi người nói tự đặt ra giữa phần giải thích. Người nói dừng lại để người nghe chú ý đến tiêu chí chắc chắn hoàn toàn, rồi tự trả lời câu hỏi đó. Câu hỏi này giúp tổ chức phần giải thích chứ không chỉ nhằm yêu cầu thông tin. Một câu hỏi ngắn kèm câu trả lời có thể hướng sự chú ý vào một tiêu chí quan trọng hoặc bước tiếp theo.
Luyện tập
Trong phần giải thích này, Am I 100% sure? có chức năng chính là gì?
- Thông báo rằng phần giải thích đã kết thúc
- Yêu cầu thông tin cá nhân từ người nghe
- Nhấn mạnh một tiêu chí quan trọng trước khi người nói đưa ra câu trả lời
Xem đáp án
Nhấn mạnh một tiêu chí quan trọng trước khi người nói đưa ra câu trả lời
No, because I don't know what the weather will be like tomorrow. Ngữ pháp
1:10Không, vì tôi không biết thời tiết ngày mai sẽ thế nào.
what the weather will be like: trật tự câu trần thuật trong mệnh đề wh lồng ghép
what the weather will be like là mệnh đề wh lồng ghép sau I don't know. Toàn bộ mệnh đề làm tân ngữ của know và có nghĩa là người nói không biết điều kiện thời tiết trong tương lai sẽ thế nào. Vì được lồng trong một câu trần thuật lớn hơn, mệnh đề này dùng trật tự câu trần thuật: what + the weather + will be + like. Câu hỏi trực tiếp là What will the weather be like?, nhưng sau I don't know, do you know hoặc I wonder, không đảo will lên trước chủ ngữ.
Luyện tập
Chọn câu có trật tự từ đúng trong mệnh đề wh lồng ghép.
- Do you know what will the test be like?
- Do you know what the test will be like?
- Do you know what will be the test like?
Xem đáp án
Do you know what the test will be like?
And another example: thêm một ví dụ khác về cùng chủ đề
“And another example,” là một cách chuyển ý ngắn trong lời nói. Cụm này cho người nghe biết rằng sắp có thêm một ví dụ về cùng quy tắc hoặc ý tưởng. “Another” có nghĩa là thêm một cái cùng loại, vì vậy người nói đang tiếp tục chủ đề hiện tại chứ không bắt đầu chủ đề mới. Cụm này chỉ là một phần của câu. Khi nói thành câu hoàn chỉnh, có thể dùng “And here's another example.”
Luyện tập
Cách chuyển ý nào cho người nghe biết một cách tự nhiên rằng sắp có thêm một ví dụ về cùng ý tưởng?
- In conclusion,
- And another example,
- On a different topic,
Xem đáp án
And another example,
if we hurry, we will catch the bus: câu điều kiện loại 1
Câu này dùng câu điều kiện loại 1: if + hiện tại đơn (if we hurry), sau đó là will + động từ nguyên mẫu (we will catch). Cấu trúc này nối một điều kiện có thật và có thể xảy ra ở hiện tại hoặc sắp tới với kết quả tương lai có khả năng xảy ra. Trong cấu trúc thông thường này, mệnh đề điều kiện dùng hurry chứ không dùng will hurry. Ở đây, catch the bus có nghĩa là đến kịp giờ để lên xe buýt. Câu nói về một tình huống có thể xảy ra trong tương lai, không phải sự việc trong quá khứ hay một thói quen.
Luyện tập
Hoàn thành câu điều kiện loại 1 bằng dạng đúng của leave và catch: If Mia ____ now, she ____ the train.
Xem đáp án
leaves · will catch
catch the bus: đến trước khi xe buýt khởi hành
Trong catch the bus, catch có nghĩa là đến kịp để lên xe buýt trước khi xe chạy. Nó không có nghĩa là dùng tay “bắt” chiếc xe buýt. Ở đây, if we hurry nêu điều kiện, còn will catch the bus nêu kết quả dự kiến. Có thể dùng catch với phương tiện chạy theo lịch, như xe buýt hoặc tàu hỏa, khi điều quan trọng là đến đúng giờ.
Luyện tập
Xe buýt sẽ chạy sau hai phút nữa. Cụm nào hoàn thành câu sau phù hợp nhất? “Hurry, or we won't _____.”
- drive the bus
- catch the bus
- take the bus
Xem đáp án
catch the bus
might miss it: một kết quả có thể xảy ra nhưng chưa chắc chắn
Might + dạng nguyên thể của động từ cho biết một kết quả có thể xảy ra nhưng chưa chắc chắn. Trong might miss it, miss có nghĩa là không kịp một thứ gì đó, còn it chỉ chiếc xe buýt đã được nhắc đến trước đó. Câu này cảnh báo về một kết quả có thể xảy ra: xe buýt có thể rời đi trước khi họ đến. Ở đây, miss không có nghĩa là nhớ một người hay một vật đang vắng mặt.
Luyện tập
Bạn không chắc mình có đến trước khi tàu khởi hành hay không. Câu nào phù hợp?
- We miss the train every day.
- We will definitely miss the train.
- We might miss the train.
Xem đáp án
We might miss the train.
So there you have it: kết thúc lời giải thích và đưa ra kết luận
“So there you have it” là một cụm kết lời cố định trong văn nói. Ở đây, nó có nghĩa là “đó là lời giải thích hoặc kết quả” và báo hiệu rằng phần so sánh đã kết thúc. Các từ “have it” không nói đến việc sở hữu một vật. Hãy học cả cụm như một đơn vị dùng để kết thúc phần giải thích và đưa ra kết luận.
Luyện tập
Hoàn thành câu kết bằng cụm từ cố định trong bài học này: I've shown you how to reset the clock. So ____!
Xem đáp án
there you have it
Now you can become a conditional ninja. Thành ngữ
1:28Bây giờ bạn có thể trở thành một ninja câu điều kiện rồi.
conditional ninja: lời khen vui dành cho kỹ năng dùng câu điều kiện
“Conditional ninja” là một phép ẩn dụ vui để chỉ người sử dụng câu điều kiện rất giỏi. “Ninja” dựa trên hình ảnh phổ biến về một người có kỹ năng ấn tượng; đây không phải nghề nghiệp hay danh tính theo nghĩa đen. Tên gọi này vừa khen vừa động viên người học một cách hài hước. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là đặt một kỹ năng hoặc môn học trước “ninja” để chỉ người rất giỏi trong lĩnh vực đó.
Luyện tập
“Conditional ninja” trong “Now you can become a conditional ninja” có nghĩa là gì?
- Một người mới bắt đầu học câu điều kiện.
- Một người sử dụng câu điều kiện rất giỏi.
- Một ninja thật chỉ làm việc trong một số điều kiện nhất định.
Xem đáp án
Một người sử dụng câu điều kiện rất giỏi.