Rượu bia gây ra mất trí nhớ tạm thời như thế nào? - Shannon Odell: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
718 từ 161 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích vì sao một người say vẫn có thể hiểu và hành động ngay lúc đó nhưng lại không thể lưu những trải nghiệm ấy thành ký ức ổn định. Nội dung cũng phân biệt khoảng trống ký ức hoàn toàn với tình trạng chỉ nhớ rời rạc, đồng thời tóm tắt các yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ này. Các điểm tiếng Anh chính: 1. blacked out — Cụm động từ: Học cách nhận biết và dùng cách diễn đạt này khi một người mất ý thức trong một khoảng thời gian hoặc về sau hoàn toàn không nhớ thời gian đó. Trong thí nghiệm, nó giải thích vì sao người tham gia ban đầu vẫn làm được nhiệm vụ nhưng sau đó không thể nhớ lại sự việc, nên đây là cách nói cốt lõi khi thảo luận về mất trí nhớ do rượu. 2. So, while moment-to-moment information is encoded and understood, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra So, dùng để đưa ra kết luận, còn while thiết lập sự tương phản trọng tâm: não vẫn có thể xử lý thông tin hiện tại dù việc lưu trữ thông tin bị cản trở. Mẫu câu này giúp bạn giải thích hai kết quả khoa học tưởng như mâu thuẫn mà không ngụ ý rằng não đã ngừng hoạt động hoàn toàn. 3. brownouts or the spotty memory of events — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Phân biệt brownout, khi người ta chỉ nhớ những mảnh rời rạc của sự việc, với blackout tạo ra khoảng trống ký ức toàn diện hơn. Cụm spotty memory là cách tự nhiên để mô tả trí nhớ chắp vá hoặc không đầy đủ khi nói về rượu, sức khỏe hay trải nghiệm cá nhân.

Nội dung bài học

In 1969, Dr. Donald Goodwin gathered a group of study participants

0:07

Vào năm 1969, Tiến sĩ Donald Goodwin đã tập hợp một nhóm những người tham gia nghiên cứu

and asked them each to recall the object he'd shown them 2 minutes prior. Ngữ pháp

0:12

và yêu cầu mỗi người nhớ lại đồ vật mà ông đã cho họ xem 2 phút trước đó.

Ngữ pháp

asked them each to recall: ask + người + động từ nguyên mẫu có to

Cấu trúc là ask + người + động từ nguyên mẫu có to: asked là động từ chính, them chỉ những người nhận yêu cầu hoặc chỉ dẫn, còn to recall chỉ hành động họ được yêu cầu thực hiện. Ở đây, each gắn với them. Từ này nhấn mạnh rằng từng người tham gia đều được yêu cầu riêng; nó không mô tả cách họ nhớ lại đồ vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của ask và cấu trúc đại từ + each + to + động từ. Dùng them và redraw: The researcher ____ the picture from memory.

Xem đáp án

asked them each to redraw

The twist? Mạch ý

0:15

Điều bất ngờ là gì?

All the participants were very intoxicated. Cách dùng từ

0:16

Tất cả những người tham gia đều rất say.

Mạch ý

The twist?: cách chuyển ý tạo sự hồi hộp

Khi đứng một mình, The twist? là câu hỏi tu từ rút gọn có nghĩa là “Diễn biến bất ngờ là gì?”. Nó tạo một khoảng dừng trong câu chuyện và hướng sự chú ý của người nghe vào câu trả lời ngay sau đó. Câu tiếp theo đưa ra câu trả lời: mọi người đều đang say. Ở đây, twist chỉ một diễn biến bất ngờ trong câu chuyện, chứ không phải động tác vặn hoặc xoay theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Trong lời kể, The twist? báo hiệu điều gì?

  1. Người nói sắp tiết lộ một diễn biến bất ngờ.
  2. Người nói đang yêu cầu ai đó xoay một đồ vật.
  3. Người nói đang kết thúc câu chuyện mà không đưa ra câu trả lời.
Xem đáp án

Người nói sắp tiết lộ một diễn biến bất ngờ.

Cách dùng từ

were very intoxicated: cách mô tả trang trọng về tình trạng say rượu

Trong were very intoxicated, intoxicated có nghĩa là bị ảnh hưởng bởi rượu đến mức khả năng phán đoán, hành vi hoặc khả năng kiểm soát cơ thể thông thường bị suy giảm. Very nhấn mạnh mức độ: những người tham gia đã rất say, chứ không chỉ phấn khích về mặt cảm xúc. Intoxicated là cách mô tả trang trọng và khách quan hơn drunk. Từ này thường gặp trong văn bản nghiên cứu, y khoa, cảnh sát và pháp lý; khi ngữ cảnh nêu rõ, nó cũng có thể chỉ tình trạng suy giảm do thuốc hoặc chất gây nghiện.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất với một báo cáo chính thức mô tả tình trạng bị ảnh hưởng bởi rượu?

  1. The report stated that the driver was drunk.
  2. The report stated that the driver was intoxicated.
  3. The report stated that the driver was celebrating.
Xem đáp án

The report stated that the driver was intoxicated.

Despite this, Mạch ý

0:19

Mặc dù vậy,

most could pay attention to the task and correctly name the toy they had just seen. Ghi chú

0:20

hầu hết đều có thể tập trung vào nhiệm vụ và gọi tên chính xác đồ chơi họ vừa nhìn thấy.

Mạch ý

Despite this: đánh dấu kết quả trái với dự đoán

Despite this có nghĩa là một điều vẫn xảy ra mặc dù sự việc trước đó là đúng. This chỉ lại sự việc trước đó rằng tất cả những người tham gia đều say rượu. Cụm từ này báo cho người đọc rằng một kết quả tương phản và ngoài dự đoán sắp được nêu ra: phần lớn người tham gia vẫn có thể tập trung và gọi đúng tên món đồ chơi. Ở đây, despite là giới từ và this là đại từ làm bổ ngữ cho nó. Dùng Despite + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing để nêu một khó khăn hay sự việc trước khi cho biết điều vẫn xảy ra bất chấp khó khăn đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nối hai từ bắt đầu bằng Despite và dùng this để chỉ lại câu đầu tiên: The road was icy. ____, the bus arrived on time.

Xem đáp án

Despite this

Cụm từ

pay attention to the task: cấu trúc đầy đủ pay attention to

Pay attention to the task có nghĩa là hướng sự chú ý vào nhiệm vụ và duy trì sự tập trung ở đó. Cấu trúc cố định là pay attention to + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing; ở đây, to dẫn vào task và không thể bị lược bỏ. Hãy hiểu pay attention như một cụm động từ hoàn chỉnh. Trong trường hợp này, pay không có nghĩa là “trả tiền”.

Luyện tập

Điền toàn bộ cụm pay attention, bao gồm cả giới từ: During the safety briefing, please ____ the instructions.

Xem đáp án

pay attention to

Ngữ pháp

they had just seen: quá khứ hoàn thành cho hành động xảy ra trước

They had just seen dùng thì quá khứ hoàn thành: had + quá khứ phân từ seen. Cấu trúc này đặt hành động nhìn thấy món đồ chơi trước một sự kiện khác trong quá khứ, đó là gọi đúng tên món đồ chơi. Just cho biết sự kiện xảy ra trước chỉ sớm hơn một khoảng thời gian ngắn. Góc nhìn nằm ở một thời điểm trong quá khứ, vì vậy đây không phải thì hiện tại hoàn thành và không nối hành động nhìn thấy với hiện tại.

Luyện tập

Câu nào cho thấy chính xác rằng tàu đã rời đi không lâu trước khi chúng tôi đến sân ga?

  1. When we reached the platform, the train had just left.
  2. When we reached the platform, the train just leaves.
  3. When we reached the platform, the train has just left.
Xem đáp án

When we reached the platform, the train had just left.

Yet, when Donald asked them to recall that object a mere 30 minutes later, Cách dùng từ

0:24

Tuy nhiên, khi Donald yêu cầu họ nhớ lại đồ vật đó chỉ 30 phút sau,

Cách dùng từ

a mere 30 minutes later: khoảng thời gian ngắn đến bất ngờ

Ở đây, mere đứng ngay trước lượng 30 minutes. A mere 30 minutes nhấn mạnh rằng 30 phút là một khoảng thời gian ngắn đến bất ngờ. Cụm này gần nghĩa với only 30 minutes later nhưng còn thể hiện đánh giá của người nói. Mặc dù mere khiến số lượng có vẻ nhỏ, từ này lại tăng cường ý rằng kết quả xảy ra sớm hơn dự kiến. Cấu trúc a mere + số lượng cũng có thể nhấn mạnh một lượng thời gian, tiền bạc, khoảng cách hoặc số người ít đến bất ngờ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng a mere + số lượng đã nêu để nhấn mạnh rằng mười phút là khoảng thời gian ngắn đến bất ngờ: The technician fixed the problem in ____.

Xem đáp án

a mere ten minutes

half the participants drew a blank, Thành ngữ

0:29

một nửa số người tham gia hoàn toàn không nhớ gì,

Thành ngữ

drew a blank: không thể nhớ ra

Draw a blank là một thành ngữ có nghĩa là cố nhớ hoặc đưa ra câu trả lời nhưng hoàn toàn không thành công. Drew là dạng quá khứ của draw, vì vậy câu này cho biết một nửa số người tham gia không thể nhớ ra câu trả lời khi được hỏi. Hãy hiểu toàn bộ cụm từ như một đơn vị. Cụm này không diễn tả hành động vẽ hoặc tạo ra một thứ trống rỗng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ ở dạng quá khứ có nghĩa là không thể nhớ ra điều gì: I tried to remember the door code, but I ____.

Xem đáp án

drew a blank

having blacked out the earlier moment entirely. Cụm động từ

0:31

họ đã quên sạch khoảnh khắc trước đó.

Cụm động từ

blacked out: khoảng trống ký ức do rượu

Trong câu này, blacked out có nghĩa là trải qua một khoảng thời gian mà sau đó không thể nhớ lại, ở đây là do rượu. Trong lúc bị mất ký ức do rượu, một người vẫn có thể thức và tiếp tục hành động, nhưng các sự việc không được lưu lại thành ký ức có thể hồi tưởng. Nghĩa này cụ thể hơn việc chỉ dùng forgot. Nó chỉ cả một khoảng thời gian bị mất khỏi ký ức, chứ không phải một chi tiết nhất thời khó nhớ.

Luyện tập

Câu nào dùng blacked out để chỉ khoảng trống ký ức liên quan đến rượu?

  1. The editor blacked out the names before releasing the report.
  2. After drinking heavily, Jordan stayed awake at the party but later realized he had blacked out.
  3. Jordan forgot where he had left his keys for a minute.
Xem đáp án

After drinking heavily, Jordan stayed awake at the party but later realized he had blacked out.

This study illustrates the strange and somewhat selective effects alcohol has on the brain. Ngữ pháp

0:34

Nghiên cứu này minh họa những tác động kỳ lạ và có phần chọn lọc mà rượu gây ra cho não bộ.

Ngữ pháp

selective effects alcohol has on the brain: mệnh đề quan hệ có that làm tân ngữ được lược bỏ

Trong cụm danh từ selective effects alcohol has on the brain, alcohol has on the brain bổ nghĩa cho effects. Dạng đầy đủ là effects that alcohol has on the brain: alcohol là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ, has là động từ và that là tân ngữ của has. Vì đại từ quan hệ làm tân ngữ có thể được lược bỏ, alcohol có thể đứng ngay sau effects. Hãy đọc toàn bộ phần này như một cụm danh từ, không phải một câu mới bắt đầu bằng alcohol has.

Luyện tập

Hoàn thành câu với noise làm chủ ngữ và has làm động từ. Lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ: We measured the impact ____ on concentration.

Xem đáp án

noise has

Many intoxicated people can perform complex tasks

0:39

Nhiều người say vẫn có thể thực hiện các nhiệm vụ phức tạp

like holding a detailed conversation or navigating a walk home. Cụm từ

0:43

như trò chuyện chi tiết hoặc tìm đường đi bộ về nhà.

Cụm từ

Các kết hợp từ tự nhiên chỉ hoạt động: holding a detailed conversation ... navigating a walk home

Trong hold a detailed conversation, hold kết hợp với conversation để diễn tả việc tham gia và duy trì một cuộc trao đổi; từ này không mang nghĩa cầm nắm theo nghĩa đen. Detailed cho biết cuộc trao đổi chứa thông tin cụ thể hoặc phức tạp. Trong navigate a walk home, navigate có nghĩa là tìm hoặc xoay xở với tuyến đường trong khi đi bộ về nhà, nhất là khi hành trình có thể khó khăn. Từ này không chỉ giới hạn ở việc lái xe hay sử dụng thiết bị chỉ đường. Hai cụm -ing được nối bằng or sau like, tạo thành hai ví dụ song song cho complex tasks.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tự nhiên cả hai cụm từ mục tiêu?

  1. After the concert, Leo could still hold a detailed conversation and navigate the walk back to his hotel.
  2. After the concert, Leo could still hold a detailed conversation and navigate to the walk back to his hotel.
  3. After the concert, Leo could still make a detailed conversation and navigate the walk back to his hotel.
Xem đáp án

After the concert, Leo could still hold a detailed conversation and navigate the walk back to his hotel.

Yet, for those experiencing what is known as a blackout, Ngữ pháp

0:47

Tuy nhiên, đối với những người gặp phải tình trạng được gọi là 'mất trí nhớ tạm thời' (blackout),

the memory of these events is quickly forgotten.

0:50

ký ức về những sự kiện này sẽ nhanh chóng bị lãng quên.

Ngữ pháp

Giới thiệu thuật ngữ bằng what is known as a blackout

Ở đây, what is known as a blackout có nghĩa là trạng thái được gọi là blackout. Known as có nghĩa là được gọi bằng tên đó, chứ không phải được ai đó nhận ra hay biết đến theo nghĩa cá nhân. Toàn bộ mệnh đề what hoạt động như một cụm danh từ và làm tân ngữ của experiencing. Bản thân what đã bao hàm ý về sự vật hoặc trạng thái đó, nên cấu trúc này có thể giới thiệu một thuật ngữ mà không cần đặt danh từ phía trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chính xác gồm bốn từ what + be + known as: The sudden change can trigger ____ a chain reaction.

Xem đáp án

what is known as

So, how does alcohol cause these memory lapses? Cách dùng từ

0:53

Vậy, làm thế nào rượu lại gây ra những khoảng trống ký ức này?

Cách dùng từ

these memory lapses: những khoảng trống ký ức ngắn

Ở đây, cụm these memory lapses chỉ những khoảng trống tạm thời cụ thể trong trí nhớ đang được nhắc đến. A memory lapse là việc tạm thời không nhớ được điều gì đó hoặc có một khoảng trống ngắn trong ký ức; nó không chỉ đơn giản là một lỗi sai. Danh từ lapse có thể mang nghĩa một sự trục trặc hoặc gián đoạn tạm thời. Trong cụm memory lapse, từ này không có nghĩa là thời gian đã trôi qua. Ngữ cảnh quyết định khoảng trống đó nhẹ hay đáng kể hơn.

Luyện tập

Một người tạm thời quên tên đồng nghiệp rồi nhớ ra vài giây sau. Câu nào mô tả chính xác nhất điều đã xảy ra?

  1. It was an alcohol blackout.
  2. It was permanent memory loss.
  3. It was a brief memory lapse.
Xem đáp án

It was a brief memory lapse.

First, let's identify the culprit. Thành ngữ

0:56

Đầu tiên, hãy xác định thủ phạm.

Thành ngữ

identify the culprit: tìm ra nguyên nhân của vấn đề

Theo nghĩa đen, identify the culprit có nghĩa là tìm người chịu trách nhiệm cho một hành vi sai trái. Ở đây, culprit được dùng theo nghĩa ẩn dụ: đó là chất hoặc yếu tố gây ra vấn đề về trí nhớ, vì vậy cả cụm có nghĩa là tìm ra nguyên nhân thực sự. Gọi một nguyên nhân là the culprit khiến lời giải thích sinh động và mang sắc thái điều tra hơn identify the cause. Cách dùng này không ngụ ý rằng một tội phạm đã thực sự xảy ra.

Luyện tập

Câu nào dùng culprit một cách tự nhiên theo nghĩa ẩn dụ để chỉ nguyên nhân của một vấn đề?

  1. The engineers identified a faulty cable as the culprit behind the shutdown.
  2. The engineers praised the upgrade as the culprit behind their success.
  3. The engineers arrested the cable after the shutdown.
Xem đáp án

The engineers identified a faulty cable as the culprit behind the shutdown.

While a single drink often contains hundreds of different chemical compounds, Ngữ pháp

0:58

Mặc dù một ly rượu thường chứa hàng trăm hợp chất hóa học khác nhau,

ethanol is responsible for alcohol's effects on the brain. Cụm từ

1:03

nhưng ethanol mới là nguyên nhân chính gây ra tác động của rượu lên não.

Ngữ pháp

While: mở đầu quan hệ nhượng bộ đối lập

While mở đầu một mệnh đề phụ trước hết thừa nhận một sự thật: một ly đồ uống chứa nhiều hợp chất khác nhau. Sau đó, mệnh đề chính nêu thông tin quan trọng hơn về ethanol. Ở đây, while tương đương với although hoặc even though. Nó tạo quan hệ nhượng bộ đối lập: A là đúng, nhưng B mới là điểm chính. Nó không nói rằng hai sự việc xảy ra cùng lúc.

Luyện tập

Câu nào dùng while để mở đầu một quan hệ nhượng bộ đối lập?

  1. While the laptop was updating, I made coffee.
  2. While the laptop is inexpensive, it handles demanding tasks well.
  3. We waited for a while before turning it on.
Xem đáp án

While the laptop is inexpensive, it handles demanding tasks well.

Cụm từ

is responsible for: xác định nguyên nhân của một kết quả

Trong câu này, is responsible for có nghĩa là gây ra hoặc là nguồn gốc của. Ethanol là nguyên nhân, còn alcohol's effects on the brain là kết quả. Cụm từ này không quy trách nhiệm đạo đức cho ethanol. Cấu trúc là be responsible for + danh từ hoặc dạng -ing. Khi chủ ngữ là người và sau for là một nhiệm vụ, cùng cấu trúc này có thể diễn tả trách nhiệm công việc; ngữ cảnh quyết định đó là quan hệ nhân quả hay nhiệm vụ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của be responsible for: A damaged cable ____ the network failure.

Xem đáp án

was responsible for

Ethanol is lightweight and lipophilic, Cách dùng từ

1:06

Ethanol nhẹ và ưa mỡ,

Cách dùng từ

lightweight and lipophilic: hai tính chất của etanol

Ở đây, lightweight và lipophilic là hai tính từ đứng sau is và được nối bằng and. Chúng mô tả hai tính chất của etanol: lightweight cho biết các phân tử có khối lượng tương đối thấp, còn lipophilic cho biết etanol có ái lực với chất béo hoặc môi trường lipid. Trong ngữ cảnh khoa học này, lightweight không có nghĩa là “không quan trọng”. Cả hai từ đều mô tả tính chất phân tử, chứ không nói về giá trị hay tầm quan trọng của chất đó.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với lightweight and lipophilic trong câu này?

  1. Nó không quan trọng về mặt khoa học và không chứa chất béo.
  2. Nó hoàn toàn không có trọng lượng và đẩy mọi lipid ra xa.
  3. Nó có khối lượng phân tử tương đối thấp và có ái lực với chất béo.
Xem đáp án

Nó có khối lượng phân tử tương đối thấp và có ái lực với chất béo.

meaning its structure easily dissolves into fats Ghi chú

1:08

nghĩa là cấu trúc của nó dễ dàng hòa tan vào chất béo

Ngữ pháp

meaning + mệnh đề để giải thích phát biểu trước

Meaning đưa ra lời giải thích bổ sung cho phát biểu ngay trước đó. Ở đây, meaning its structure easily dissolves into fats diễn đạt lại ý nghĩa thực tế của lipophilic bằng ngôn ngữ đời thường hơn. Về ngữ pháp, meaning là phân từ dạng -ing, theo sau là một mệnh đề hoàn chỉnh: its structure easily dissolves into fats. Toàn bộ cụm này gần tương đương với which means that ... và nối phần giải thích trở lại phát biểu trước đó.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của mean để bổ sung kết quả: The museum is closed today, ____ we need to come back tomorrow.

Xem đáp án

meaning

like those in the membranes of the outer blood-brain barrier. Cách dùng từ

1:11

giống như những chất béo trong màng của hàng rào máu não bên ngoài.

Cách dùng từ

easily dissolves into fats: hòa tan trong môi trường lipid

Trong câu này, easily dissolves into fats có nghĩa là chất đó có thể dễ dàng đi vào và phân tán trong vật liệu chứa chất béo hoặc lipid. Fats chỉ môi trường bao quanh, đặc biệt là lipid trong màng tế bào. Cụm từ này mô tả tính tan chứ không phải sự biến đổi: chất đó không biến thành chất béo. Cách diễn đạt này giúp giải thích vì sao một chất tan trong chất béo có thể đi qua các màng giàu lipid.

Luyện tập

easily dissolves into fats có nghĩa gì trong ngữ cảnh khoa học này?

  1. Nó có thể đi vào và phân tán trong môi trường lipid.
  2. Nó làm cho chất béo biến mất.
  3. Nó biến đổi về mặt hóa học và trở thành chất béo.
Xem đáp án

Nó có thể đi vào và phân tán trong môi trường lipid.

Cách dùng từ

outer blood-brain barrier: bề mặt bảo vệ có tính chọn lọc

Thuật ngữ khoa học cố định blood-brain barrier chỉ một bề mặt tiếp giáp sinh học có tính chọn lọc giữa dòng máu và mô não. Nó hạn chế nhiều chất nhưng cho phép một số chất cần thiết đi qua; barrier mô tả chức năng bảo vệ chứ không phải một bức tường rắn. Trong câu này, outer là từ bổ nghĩa được người nói thêm vào khi mô tả hàng rào. Nó không thuộc thuật ngữ tiêu chuẩn. Thuật ngữ cần nhận biết và sử dụng lại là blood-brain barrier, thường được viết tắt là BBB.

Luyện tập

Nhận định nào giải thích đúng nhất outer blood-brain barrier trong câu này?

  1. Nó chỉ bề mặt tiếp giáp có tính chọn lọc giữa máu và não, với outer được thêm làm từ bổ nghĩa theo ngữ cảnh.
  2. Nó có nghĩa là toàn bộ chất béo nằm bên ngoài não.
  3. Đó là tên cố định của một bức tường ngoài hoàn toàn rắn bao quanh não.
Xem đáp án

Nó chỉ bề mặt tiếp giáp có tính chọn lọc giữa máu và não, với outer được thêm làm từ bổ nghĩa theo ngữ cảnh.

Once inside the brain, Mạch ý

1:15

Khi đã vào bên trong não,

ethanol's unique structure allows it to bind to, interact, and affect many different neuronal receptors, Ngữ pháp

1:16

cấu trúc độc đáo của ethanol cho phép nó liên kết, tương tác và ảnh hưởng đến nhiều thụ thể thần kinh khác nhau,

Mạch ý

Once inside the brain: mở sang giai đoạn tiếp theo

Once inside the brain xác lập giai đoạn thời gian cho nội dung theo sau. Trong ngữ cảnh này, cụm từ có nghĩa là once ethanol is inside the brain, tức “sau khi ethanol đi vào não”. Once ở đây là dấu hiệu thời gian, không phải trạng từ mang nghĩa “một lần”. Đặt cụm từ ngắn này ở đầu câu giúp phần giải thích quá trình chuyển từ việc đi vào não sang các tác động xảy ra tại đó. Nói chung, Once + địa điểm hoặc trạng thái, ... xác lập thời điểm mà bước tiếp theo bắt đầu áp dụng.

Luyện tập

Câu nào dùng once để xác lập một giai đoạn mới sau khi đi vào một nơi, giống như trong ví dụ?

  1. At once, the researchers sealed the container.
  2. Once inside the cell, the virus begins to copy its genetic material.
  3. The virus entered the cell once during the experiment.
Xem đáp án

Once inside the cell, the virus begins to copy its genetic material.

Ngữ pháp

allows it to bind to, interact, and affect: allow + tân ngữ + to + các động từ song song

Cấu trúc chính là allow + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu. Allows it to ... có nghĩa là cấu trúc của ethanol khiến những hành động này trở nên khả thi, và it chỉ ethanol. Một to có thể dẫn một danh sách các động từ nguyên mẫu song song: to bind, interact, and affect. Tuy nhiên, mỗi động từ vẫn giữ kiểu bổ ngữ mà nó yêu cầu. Các cách kết hợp chuẩn là bind to receptors, interact with receptors và affect receptors. Vì vậy, khi viết cẩn thận để câu vẫn rõ nghĩa khi đứng độc lập, nên dùng allows it to bind to, interact with, and affect many different neuronal receptors.

Luyện tập

Dùng bend và stretch mỗi từ một lần, với một to được cả ba động từ dùng chung: The new material allows the cable ____, ____, and resist heat.

Xem đáp án

to bend · stretch

impairing pathways that allow you to make careful decisions, Ghi chú

1:23

làm suy yếu các con đường cho phép bạn đưa ra quyết định cẩn thận,

control your impulses,

1:26

kiểm soát sự bốc đồng,

and even manage your motor skills.

1:27

và thậm chí quản lý các kỹ năng vận động của bạn.

Cách dùng từ

impairing pathways: làm suy yếu chức năng thần kinh

Trong impairing pathways, impair có nghĩa là làm suy yếu hoặc cản trở chức năng bình thường. Pathways ở đây là các đường dẫn truyền thần kinh hỗ trợ những khả năng được liệt kê phía sau, chứ không phải đường đi theo nghĩa vật lý. Cụm từ này không nói rằng các đường dẫn truyền bị phá hủy hoàn toàn. Impairing là phân từ dạng -ing bổ sung kết quả của hành động trước đó: hành động ấy khiến các đường dẫn truyền hoạt động kém hiệu quả hơn. Cấu trúc này thường đứng sau một mệnh đề để cho biết hành động đó dẫn đến điều gì.

Luyện tập

Trong một lời giải thích về sức khỏe, câu nào dùng impair chính xác nhất?

  1. The medication may impair your judgment, so your judgment must disappear forever.
  2. The medication may improve your judgment by impairing it.
  3. The medication may impair your judgment for several hours.
Xem đáp án

The medication may impair your judgment for several hours.

Cụm từ

make careful decisions ... manage your motor skills: các cụm chỉ khả năng song song

Ba cụm động từ song song gọi tên những khả năng được các đường dẫn truyền thần kinh hỗ trợ: make careful decisions nghĩa là lựa chọn sau khi suy nghĩ; control your impulses nghĩa là kiềm chế những xung động đột ngột; manage your motor skills nghĩa là kiểm soát và phối hợp chuyển động cơ thể. Motor skills bao gồm những khả năng như giữ thăng bằng, với tay và phối hợp bàn tay, không phải lái xe. Cả ba cụm đều hoàn thành cấu trúc chung allow you to + động từ nguyên mẫu. Dấu phẩy và and tạo thành một danh sách song song, còn even nhấn mạnh khả năng cuối cùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng ba cụm từ mục tiêu, theo thứ tự, để nói về lựa chọn có suy nghĩ, những thôi thúc đột ngột và khả năng kiểm soát chuyển động cơ thể: A rested brain helps you ____, ____, and ____.

Xem đáp án

make careful decisions · control your impulses · manage your motor skills

And the networks that control memory

1:29

Và mạng lưới kiểm soát trí nhớ

seem to be especially sensitive to alcohol's effects. Cụm từ

1:31

dường như đặc biệt nhạy cảm với tác dụng của rượu.

Cụm từ

especially sensitive to alcohol's effects: cấu trúc be sensitive to

Be especially sensitive to something có nghĩa là “bị một yếu tố tác động dễ hơn hoặc mạnh hơn bình thường”. Ở đây, alcohol's effects là yếu tố mà các mạng lưới trí nhớ phản ứng mạnh, còn especially cho thấy chúng dễ bị tác động hơn các hệ thống khác. Cấu trúc là be sensitive to + danh từ hoặc cụm danh từ. Trong câu này, sensitive mô tả mức độ phản ứng của một hệ thống sinh học, không liên quan đến cảm xúc.

Luyện tập

Câu nào dùng sensitive to đúng với nghĩa “dễ bị một yếu tố tác động”?

  1. Some seedlings are especially sensitive from sudden changes in temperature.
  2. Some seedlings are especially sensitive with sudden changes in temperature.
  3. Some seedlings are especially sensitive to sudden changes in temperature.
Xem đáp án

Some seedlings are especially sensitive to sudden changes in temperature.

Typically,

1:34

Thông thường,

information about your surroundings is taken in by your sensory organs Cụm động từ

1:35

thông tin về môi trường xung quanh bạn được các cơ quan cảm giác tiếp nhận

and sent to the brain.

1:39

và gửi đến não.

Cụm động từ

is taken in by your sensory organs: dạng bị động của take in

Trong ngữ cảnh xử lý thông tin này, take in có nghĩa là “tiếp nhận qua các giác quan và bắt đầu xử lý”, chứ không phải mang một vật vào bên trong theo nghĩa vật lý. Câu dùng dạng bị động is taken in để information làm chủ ngữ. Cụm by your sensory organs nêu bên tiếp nhận, tức mắt, tai và các cơ quan cảm giác khác. Mẫu bị động có thể áp dụng lại là input + be + taken in + by + receiver.

Luyện tập

Dùng dạng bị động của take in để hoàn thành câu: When you read a sign, visual information ____ your eyes before your brain interprets it.

Xem đáp án

is taken in by

Neurons transfer this information to one another

1:40

Các tế bào thần kinh truyền thông tin này cho nhau

via chemical messengers called neurotransmitters, Cách dùng từ

1:43

thông qua các sứ giả hóa học được gọi là chất dẫn truyền thần kinh,

Cách dùng từ

via chemical messengers called neurotransmitters: giới thiệu phương tiện và tên của nó

Via giới thiệu phương tiện hoặc con đường được dùng để truyền thông tin: thông tin đi qua chemical messengers. Called neurotransmitters là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn bổ nghĩa cho chemical messengers. Cụm này có nghĩa là “chemical messengers that are called neurotransmitters”, vì vậy called dùng để nêu tên các chất truyền tin chứ không diễn tả một hành động mới do chúng thực hiện.

Luyện tập

Câu nào dùng via để giới thiệu một phương tiện và dùng called để đặt tên cho phương tiện đó?

  1. The device sends data via short signals called pulses.
  2. The device sends data called pulses via short signals.
  3. The device calls pulses via short signals to send data.
Xem đáp án

The device sends data via short signals called pulses.

which are released by one neuron Ngữ pháp

1:46

chúng được một tế bào thần kinh giải phóng

and received by receptors at another.

1:48

và được tiếp nhận bởi các thụ thể tại một tế bào thần kinh khác.

Ngữ pháp

which are released ... and received ...: các hành động bị động song song

Which quay lại chỉ neurotransmitters. Mệnh đề quan hệ dùng chung một trợ động từ bị động are với hai quá khứ phân từ song song: are released ... and received .... Cấu trúc này trình bày các chất dẫn truyền thần kinh là đối tượng chịu tác động ở cả hai bước. By one neuron chỉ nguồn phát. Trong at another, another thay cho another neuron, nên receptors at another có nghĩa là receptors at another neuron, chứ không phải một thụ thể khác.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng ý nghĩa và cấu trúc của mệnh đề quan hệ?

  1. The receptors are released by one neuron and the neurotransmitters receive another neuron.
  2. One neuron is released by the neurotransmitters and received by another receptor.
  3. The neurotransmitters are released by one neuron and received by receptors at another neuron.
Xem đáp án

The neurotransmitters are released by one neuron and received by receptors at another neuron.

When a neurotransmitter binds to a receptor, Ngữ pháp

1:50

Khi chất dẫn truyền thần kinh liên kết với một thụ thể,

it unlocks an internal channel,

1:53

nó sẽ mở khóa một kênh nội bộ,

allowing small ions to flow into the cell. Ngữ pháp

1:55

cho phép các ion nhỏ chảy vào tế bào.

Ngữ pháp

When a neurotransmitter binds to a receptor: dùng when để nêu điều kiện kích hoạt

Mệnh đề when ở đầu câu nêu sự kiện kích hoạt cơ chế: một chất dẫn truyền thần kinh liên kết với một thụ thể. Mệnh đề chính sau đó cho biết điều thường xảy ra do sự kiện ấy. Ở đây, when đưa vào một điều kiện có thể lặp lại trong một quá trình, gần nghĩa với «mỗi khi», chứ không chỉ một giờ cụ thể. Trong binds to, bind đi với to trước đối tượng mà nó liên kết.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề when để nêu một sự kiện kích hoạt, rồi cho biết kết quả thường xảy ra?

  1. When did the sensor detect smoke yesterday?
  2. The sensor detects smoke, so the alarm sounds.
  3. When the sensor detects smoke, the alarm sounds.
Xem đáp án

When the sensor detects smoke, the alarm sounds.

Ngữ pháp

allowing small ions to flow into the cell: dùng cụm -ing để diễn đạt kết quả

Cụm -ing allowing small ions to flow into the cell nêu kết quả của hành động đứng trước: việc mở kênh khiến dòng ion trở nên khả thi. Cụm này phụ thuộc vào mệnh đề chính; allowing không phải là động từ của một mệnh đề độc lập mới. Bên trong cụm có cấu trúc allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: allow + small ions + to flow. Cấu trúc gọn này thường nối một hành động với kết quả do nó tạo ra.

Luyện tập

Hoàn thành cụm chỉ kết quả bằng dạng đúng của allow: The app enlarges the text, ____ older users to read it more easily.

Xem đáp án

allowing

If enough ions enter the cell, Ngữ pháp

1:57

Nếu có đủ ion đi vào tế bào,

the neuron fires, Cách dùng từ

1:59

tế bào thần kinh sẽ phát hỏa,

sending the signal forward.

2:01

truyền tín hiệu về phía trước.

Ngữ pháp

If enough ions enter the cell, the neuron fires: điều kiện và kết quả

Mệnh đề if, If enough ions enter the cell, nêu điều kiện ngưỡng: số ion đi vào tế bào phải đủ. Mệnh đề chính, the neuron fires, nêu kết quả. Enough đứng trước danh từ số nhiều ions và có nghĩa là “nhiều đến mức cần thiết”. Cả hai mệnh đề đều dùng thì hiện tại đơn vì câu này giải thích một cơ chế chung: mỗi khi điều kiện được đáp ứng, kết quả sẽ xảy ra. Mẫu có thể áp dụng lại là If + điều kiện ở hiện tại, kết quả ở hiện tại, thường được gọi là câu điều kiện loại 0.

Luyện tập

Câu nào diễn tả tự nhiên nhất rằng ánh sáng đủ mạnh làm cảm biến kích hoạt theo một cơ chế chung và có thể lặp lại?

  1. If enough light reaches the sensor, it activates.
  2. If the sensor activates, enough light reaches it.
  3. If enough light will reach the sensor, it activates.
Xem đáp án

If enough light reaches the sensor, it activates.

Cách dùng từ

the neuron fires: nghĩa của fire trong thần kinh học

Trong the neuron fires, fires là một nội động từ chuyên ngành thần kinh học, có nghĩa là nơron tạo ra một xung điện, thường là điện thế hoạt động. Nó không có nghĩa là tế bào bốc cháy hoặc bắn vũ khí. Khi chủ ngữ là nơron, fire mô tả một sự kiện điện ngắn cho phép tín hiệu thần kinh tiếp tục được truyền đi. Các mẫu thường gặp gồm a neuron fires, neurons fire và cause a neuron to fire.

Luyện tập

The neuron fires có nghĩa là gì trong một phần giải thích về thần kinh học?

  1. Bắn một vũ khí
  2. Bắt đầu bốc cháy
  3. Tạo ra một xung điện
Xem đáp án

Tạo ra một xung điện

Through this process, Mạch ý

2:03

Thông qua quá trình này,

different regions of the brain can communicate with one another in milliseconds, Cụm từ

2:04

các vùng khác nhau của não có thể giao tiếp với nhau trong vòng một phần nghìn giây,

creating our moment-to-moment understanding of the world. Cách dùng từ

2:08

tạo ra sự hiểu biết từng khoảnh khắc của chúng ta về thế giới.

Mạch ý

Through this process: liên kết các bước trước với kết quả của chúng

Through this process có nghĩa là “thông qua quá trình vừa được mô tả”. Ở đây, this process chỉ lại sự gắn kết của chất dẫn truyền thần kinh, dòng ion và sự phát xung của nơron; cụm từ này không giới thiệu một quá trình mới. Khi đứng đầu câu, cụm từ này gộp các bước trước đó thành một cơ chế rồi dẫn đến kết quả tổng thể của cơ chế ấy. Trong phần giải thích khoa học, cấu trúc này giúp người đọc chuyển từ một chuỗi bước sang điều mà chuỗi bước đó tạo ra hoặc làm cho trở nên khả thi.

Luyện tập

Through this process có chức năng gì trong phần giải thích này?

  1. Cụm từ này gộp các bước trước đó thành phương thức dẫn đến kết quả tiếp theo.
  2. Cụm từ này bắt đầu một quá trình riêng biệt không liên quan đến phần giải thích trước.
  3. Cụm từ này chỉ cho biết quá trình xảy ra vào lúc nào.
Xem đáp án

Cụm từ này gộp các bước trước đó thành phương thức dẫn đến kết quả tiếp theo.

Cụm từ

communicate with one another in milliseconds: giao tiếp qua lại và tốc độ

Trong communicate with one another, communicate dùng with trước đối tượng còn lại, còn one another đánh dấu hành động qua lại: các vùng não trao đổi tín hiệu với nhau chứ không chỉ hoạt động theo một chiều. in milliseconds có nghĩa là “chỉ sau một khoảng thời gian cực ngắn”. Ở đây, in cho biết thời gian cần thiết để việc giao tiếp xảy ra và nhấn mạnh tốc độ rất nhanh; nó không cho biết việc giao tiếp kéo dài bao lâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng one another và in để diễn tả sự giao tiếp qua lại xảy ra rất nhanh: The two sensors can communicate ____ milliseconds.

Xem đáp án

with one another in

Cách dùng từ

moment-to-moment understanding of the world: sự hiểu biết về thế giới được cập nhật từng khoảnh khắc

Trong câu này, moment-to-moment có nghĩa là “được hình thành và cập nhật liên tục khi từng khoảnh khắc mới xuất hiện”. Cụm này mô tả sự hiểu biết của chúng ta như một quá trình đang tiếp diễn, chứ không phải điều chỉ giới hạn trong một khoảnh khắc riêng lẻ. Đứng trước understanding, moment-to-moment đóng vai trò là tính từ ghép. Các dấu gạch nối cho thấy ba từ cùng hoạt động như một đơn vị để bổ nghĩa cho danh từ; cấu trúc tương tự cũng có thể bổ nghĩa cho changes, awareness, decisions hoặc updates.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ ghép được nhấn mạnh, có nghĩa là “liên tục, từ khoảnh khắc này sang khoảnh khắc tiếp theo”: The control room relies on ____ updates during the emergency.

Xem đáp án

moment-to-moment

But ethanol interacts with receptors,

2:11

Nhưng ethanol tương tác với các thụ thể,

making it harder for neurons to communicate. Ngữ pháp

2:13

khiến các tế bào thần kinh khó giao tiếp hơn.

Ngữ pháp

making it harder for neurons to communicate: cấu trúc make it + tính từ + for ... to ...

Mệnh đề -ing making it harder for neurons to communicate trình bày kết quả của hành động trong mệnh đề chính: việc ethanol tương tác với các thụ thể khiến sự giao tiếp giữa các nơron trở nên khó khăn hơn. Bên trong mệnh đề là cấu trúc make + it + tính từ + for + danh từ hoặc đại từ + động từ nguyên mẫu có to. It là tân ngữ giả, không chỉ một vật cụ thể. Tình huống thực sự được mô tả là “khó hơn” nằm ở for neurons to communicate. Harder là dạng so sánh hơn, vì vậy nó cho biết mức độ khó đã tăng lên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc make it harder for được nhấn mạnh và dùng dạng đúng của make: A weak internet connection ____ the class to follow the live lesson.

Xem đáp án

makes it harder for

While compromised, Ngữ pháp

2:16

Dù bị suy giảm khả năng,

the brain is still able to transfer information,

2:17

não bộ vẫn có thể truyền thông tin,

Ngữ pháp

While compromised: lược bỏ chủ ngữ và be trong mệnh đề nhượng bộ

Trong While compromised, chủ ngữ và một dạng của be được lược bỏ. Mệnh đề đầy đủ là While the brain is compromised. Chủ ngữ ngầm hiểu của compromised cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính, tức the brain, còn compromised là quá khứ phân từ miêu tả trạng thái suy giảm chức năng của não. Ở đây, while mang nghĩa nhượng bộ, gần với although, chứ không chỉ thời gian. Câu này nói rằng ngay cả trong trạng thái suy giảm đó, não vẫn có thể truyền thông tin.

Luyện tập

Chọn dạng rút gọn đúng của câu sau bằng while + quá khứ phân từ: Although the device is damaged, it can still store data.

  1. While damaged, the device can still store data.
  2. While the device damaged, it can still store data.
  3. While damaged, the technicians can still store data on the device.
Xem đáp án

While damaged, the device can still store data.

which is why many intoxicated people seem somewhat capable Mạch ý

2:20

đó là lý do tại sao nhiều người say dường như vẫn có khả năng

of performing basic tasks.

2:23

thực hiện các công việc cơ bản.

Mạch ý

which is why: quy chiếu toàn bộ sự việc và dẫn ra kết quả

Trong which is why, which quy chiếu đến toàn bộ sự việc đứng trước — não vẫn có thể truyền thông tin — chứ không chỉ danh từ information. Mẫu câu là: mệnh đề nêu nguyên nhân, which is why + mệnh đề nêu kết quả. Mệnh đề đầu được trình bày là nguyên nhân, còn mệnh đề sau là kết quả hoặc lời giải thích.

Luyện tập

Hoàn thành liên kết từ nguyên nhân đến kết quả bằng which is why: The road was flooded, ____ the buses were delayed.

Xem đáp án

which is why

In other words, Mạch ý

2:24

Nói cách khác,

brain function is highly impaired but not completely broken. Mạch ý

2:25

chức năng não bị suy giảm nghiêm trọng nhưng không hoàn toàn hỏng hóc.

Mạch ý

In other words: báo hiệu cách diễn đạt lại

In other words báo hiệu rằng mệnh đề theo sau sẽ diễn đạt lại ý trước đó theo cách rõ ràng hoặc ngắn gọn hơn. Ở đây, cụm từ này biến phần giải thích trước thành một bản tóm tắt ngắn về mức độ chức năng não bị ảnh hưởng. Từ nối này giúp người đọc tổ chức cách hiểu thông tin; bản thân nó không đưa ra bằng chứng mới. Khi gặp cụm từ này, hãy liên hệ cách diễn đạt mới với cùng một nhận định cốt lõi ở phía trước.

Luyện tập

In other words báo hiệu điều gì trong ví dụ?

  1. Cụm từ này đưa ra một ví dụ cụ thể cho ý trước đó.
  2. Cụm từ này báo hiệu sự tương phản với ý trước đó.
  3. Cụm từ này diễn đạt lại ý trước đó theo cách rõ ràng hoặc ngắn gọn hơn.
Xem đáp án

Cụm từ này diễn đạt lại ý trước đó theo cách rõ ràng hoặc ngắn gọn hơn.

Mạch ý

highly impaired but not completely broken: sự tương phản về mức độ

Cụm từ này tạo ra sự tương phản cẩn thận về mức độ. Highly impaired có nghĩa là chức năng não bị suy yếu nghiêm trọng; but not completely broken cho biết chức năng đó chưa mất toàn bộ khả năng hoạt động. Cấu trúc này trước hết đưa ra một đánh giá tiêu cực mạnh, rồi dùng but để giới hạn đánh giá đó. Nó ngăn người đọc biến “hoạt động rất kém” thành nhận định mạnh hơn là “hoàn toàn không hoạt động”.

Luyện tập

Cách hiểu nào giữ được sự tương phản về mức độ trong highly impaired but not completely broken?

  1. Chức năng bị suy yếu nghiêm trọng nhưng vẫn còn một phần khả năng.
  2. Chức năng đã hỏng hoàn toàn và không còn bất kỳ khả năng nào.
  3. Chức năng vẫn bình thường và không bị ảnh hưởng.
Xem đáp án

Chức năng bị suy yếu nghiêm trọng nhưng vẫn còn một phần khả năng.

But memory storage is a different story. Thành ngữ

2:29

Nhưng việc lưu trữ trí nhớ lại là một câu chuyện khác.

Thành ngữ

is a different story: lại là chuyện khác

Ở đây, is a different story là một thành ngữ. Nó có nghĩa việc lưu trữ ký ức là một trường hợp riêng, có tình huống hoặc kết luận khác với nội dung vừa được bàn đến; câu này không nói về một câu chuyện khác theo nghĩa đen. But đánh dấu sự chuyển hướng. X is a different story cho phép người nói giữ nguyên nhận định trước đó rồi cho biết X cần được đánh giá riêng. Sự tương phản thường ngụ ý X khó hơn hoặc kém thuận lợi hơn, nhưng ngữ cảnh quyết định sự khác biệt cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa nhiệm vụ thứ hai là một trường hợp riêng và khó hơn: Writing the report was easy, but presenting it to the board ____.

Xem đáp án

was a different story

The transfer of moment-to-moment understanding to something we can remember

2:31

Việc chuyển đổi sự hiểu biết từng khoảnh khắc thành thứ chúng ta có thể ghi nhớ

is thought to depend on a process called long-term potentiation or LTP. Ghi chú

2:36

được cho là phụ thuộc vào một quá trình gọi là điện thế hóa dài hạn hay LTP.

Ngữ pháp

is thought to depend on: một nhận định nghiên cứu thận trọng

X is thought to depend on Y có nghĩa là dựa trên bằng chứng hiện tại, các nhà nghiên cứu hoặc mọi người nói chung tin rằng X phụ thuộc vào Y. Người đưa ra nhận định không được nêu rõ nên trọng tâm vẫn đặt ở X. Cách diễn đạt này mang tính thận trọng: nó trình bày một quan điểm có cơ sở nhưng không khẳng định đã có bằng chứng tuyệt đối. Về cấu trúc, be thought to + động từ là dạng bị động tương ứng với People think that X + động từ, còn depend on giới thiệu yếu tố hoặc quá trình được xem là cần thiết.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt lại chính xác nhất "The outcome is thought to depend on several factors" mà vẫn giữ sắc thái thận trọng?

  1. Researchers believe the outcome depends on several factors.
  2. The outcome is considering several factors.
  3. Researchers have proved that several factors always determine the outcome.
Xem đáp án

Researchers believe the outcome depends on several factors.

Cách dùng từ

long-term potentiation or LTP: dùng or để giới thiệu dạng viết tắt

Trong câu này, long-term potentiation là thuật ngữ chuyên môn đầy đủ, còn LTP là dạng viết tắt từ các chữ cái đầu. Từ or giới thiệu một tên khác của cùng một quá trình, chứ không nêu hai quá trình khác nhau. Cấu trúc thuật ngữ đầy đủ + or + dạng viết tắt là một dấu hiệu khi đọc: văn bản đang định nghĩa một tên gọi ngắn hơn, không phải bổ sung thêm một mục khác.

Luyện tập

or LTP thể hiện mối quan hệ gì trong câu?

  1. Nó cho biết LTP gây ra long-term potentiation.
  2. Nó đưa ra một tên khác cho cùng một quá trình.
  3. Nó nêu hai quá trình để lựa chọn.
Xem đáp án

Nó đưa ra một tên khác cho cùng một quá trình.

LTP happens throughout the brain

2:41

LTP xảy ra trên toàn bộ não

but is especially important in learning and memory regions

2:43

nhưng đặc biệt quan trọng ở các vùng học tập và trí nhớ

like the neocortex and the hippocampus. Cách dùng từ

2:46

như tân vỏ não và hồi hải mã.

Cách dùng từ

neocortex and the hippocampus: hai vùng não

Neocortex và hippocampus là tên của hai vùng não. Trong ngữ cảnh này, tân vỏ não liên quan đến việc xử lý thông tin ở cấp độ cao, còn hồi hải mã đặc biệt quan trọng đối với quá trình hình thành ký ức mới. Sự phân biệt cơ bản đó đủ để theo dõi nội dung: câu đang liệt kê các vùng não tham gia vào việc học và ghi nhớ, chứ không phải các loại tế bào hay bài kiểm tra.

Luyện tập

neocortex và hippocampus trong câu này chỉ điều gì?

  1. Hai vùng của não.
  2. Hai loại nơron.
  3. Hai bài kiểm tra trí nhớ.
Xem đáp án

Hai vùng của não.

During LTP,

2:49

Trong quá trình LTP,

the firing of a neuron triggers physical changes to its structure. Cụm từ

2:50

việc phát hỏa của một tế bào thần kinh sẽ kích hoạt những thay đổi vật lý về cấu trúc của nó.

Cụm từ

trigger physical changes to its structure: gây ra thay đổi vật lý trong cấu trúc

Ở đây, triggers là động từ có nghĩa là “khiến một điều gì đó bắt đầu hoặc xảy ra”. Cấu trúc X triggers changes to Y trình bày X là nguyên nhân và những thay đổi ở Y là kết quả. Cấu trúc này thường gặp trong phần giải thích quan hệ nhân quả khoa học. Trong changes to its structure, its chỉ nơron. Sự phát xung làm cấu trúc của chính nơron đó thay đổi; trigger ở đây không phải là danh từ chỉ bộ phận cò của súng.

Luyện tập

Câu nào dùng trigger để cho thấy một sự kiện khiến những thay đổi vật lý bắt đầu xảy ra?

  1. The crystal undergoes physical changes over time.
  2. The scanner records physical changes in the crystal.
  3. The sudden pressure triggers physical changes in the crystal.
Xem đáp án

The sudden pressure triggers physical changes in the crystal.

For example, Mạch ý

2:54

Ví dụ,

more receptors may be moved to the cell's surface,

2:55

nhiều thụ thể hơn có thể được di chuyển đến bề mặt tế bào,

making the neuron more sensitive to future signaling from its neighbors. Ngữ pháp

2:58

khiến tế bào thần kinh nhạy cảm hơn với tín hiệu trong tương lai từ các tế bào lân cận.

Mạch ý

For example: chuyển từ ý tưởng chung sang trường hợp cụ thể

For example là một dấu hiệu tổ chức diễn ngôn: nó cho người đọc biết rằng thông tin tiếp theo là một trường hợp cụ thể minh họa cho ý tưởng khái quát hơn. Ở đây, việc nhiều thụ thể được di chuyển hơn tạo ra hình ảnh cụ thể về dạng biểu hiện của một thay đổi vật lý trong cấu trúc. Dấu hiệu này tổ chức phần giải thích từ một cơ chế chung đến một trường hợp cụ thể. Hãy hiểu chi tiết tiếp theo là thông tin hỗ trợ cho ý trước đó, chứ không phải một chủ đề riêng hay kết luận.

Luyện tập

Trong đoạn này, For example báo hiệu điều gì cho người đọc?

  1. Người viết đang đưa ra kết luận cuối cùng.
  2. Thông tin tiếp theo là một trường hợp cụ thể minh họa cho ý trước đó.
  3. Người viết đang bác bỏ ý trước đó.
Xem đáp án

Thông tin tiếp theo là một trường hợp cụ thể minh họa cho ý trước đó.

Ngữ pháp

making the neuron more sensitive... để diễn đạt kết quả

Mệnh đề making sau dấu phẩy trình bày kết quả của sự thay đổi trong mệnh đề chính. Việc chuyển thêm thụ thể lên bề mặt tế bào có thể làm nơron nhạy hơn. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là mệnh đề chính, making + tân ngữ + tính từ. Ở đây, more sensitive to có nghĩa là phản ứng nhạy hơn với một điều gì đó. future signaling from its neighbors chỉ các tín hiệu đến sau từ những nơron ở gần; neighbors là các nơron khác, không phải những người sống gần nhau.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề có dấu phẩy + making để trình bày kết quả của mệnh đề đầu tiên?

  1. The new filter blocks more dust, making the room easier to keep clean.
  2. The new filter blocks more dust, making easier the room to keep clean.
  3. The new filter blocks more dust, and making the room easier to keep clean.
Xem đáp án

The new filter blocks more dust, making the room easier to keep clean.

These physical changes increase the likelihood Cụm từ

3:01

Những thay đổi vật lý này làm tăng khả năng

that a cell will fire again at that connection,

3:04

một tế bào sẽ phát hỏa trở lại tại kết nối đó,

strengthening the wiring between neurons. Thành ngữ

3:06

củng cố hệ thống liên kết giữa các tế bào thần kinh.

Cụm từ

increase the likelihood that...: làm tăng khả năng xảy ra một kết quả

increase the likelihood that... có nghĩa là làm cho một điều gì đó có nhiều khả năng xảy ra hơn. Mệnh đề bắt đầu bằng that nêu sự kiện có xác suất tăng lên; trong câu này, sự kiện đó là a cell will fire again at that connection. Cách diễn đạt này chỉ cho biết khả năng cao hơn, không khẳng định kết quả chắc chắn xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu mục tiêu. Đổi increase để phù hợp với chủ ngữ số ít: Regular practice ____ learners will remember the material.

Xem đáp án

increases the likelihood that

Thành ngữ

strengthening the wiring between neurons: ẩn dụ hệ thống dây dẫn cho các kết nối thần kinh mạnh hơn

Trong câu này, wiring là ẩn dụ cho mạng lưới kết nối giữa các nơron, chứ không phải dây điện thật. Strengthening the wiring có nghĩa là làm cho các kết nối thần kinh đó mạnh hơn hoặc có khả năng hỗ trợ lại cùng một kiểu truyền tín hiệu. Cụm từ dạng -ing strengthening the wiring between neurons mô tả kết quả của những thay đổi vật lý: chúng làm tăng khả năng phát xung trở lại tại kết nối đó trong tương lai. Ẩn dụ về hệ thống này biến một quá trình sinh học trừu tượng thành hình ảnh quen thuộc của một mạch điện được kết nối.

Luyện tập

“strengthening the wiring between neurons” có nghĩa gì trong câu này?

  1. Lắp dây cáp điện vào bên trong não
  2. Làm cho các kết nối giữa các nơron mạnh hơn
  3. Bao các nơron bằng một lớp bảo vệ dày hơn
Xem đáp án

Làm cho các kết nối giữa các nơron mạnh hơn

And through this stronger connection,

3:09

Và thông qua kết nối mạnh mẽ hơn này,

it's thought that a stable memory is formed.

3:10

người ta cho rằng một ký ức ổn định được hình thành.

Yet, studies suggest that ethanol has a unique ability to disrupt LTP, Ghi chú

3:13

Tuy nhiên, các nghiên cứu cho thấy ethanol có khả năng phá vỡ LTP một cách độc đáo,

blocking the physical changes needed for memory formation. Ngữ pháp

3:18

ngăn chặn các thay đổi vật lý cần thiết cho việc hình thành trí nhớ.

Mạch ý

Yet, studies suggest that...: sự tương phản và cách thận trọng đưa ra bằng chứng nghiên cứu

Yet báo hiệu sự tương phản với phần giải thích trước đó: quá trình bình thường hỗ trợ trí nhớ vừa được mô tả, còn câu này chuyển sang đưa ra bằng chứng rằng ethanol có thể cản trở quá trình ấy. Khi đứng đầu câu, Yet nhắc người đọc điều chỉnh hoặc giới hạn cách hiểu vừa được trình bày. Studies suggest that cho biết cả nguồn và mức độ chắc chắn của nhận định. Ở đây, suggest có nghĩa là “bằng chứng hướng đến kết luận này”, chứ không phải “các nghiên cứu khuyên làm điều gì đó”. Đây là cách diễn đạt khoa học thận trọng: các kết quả ủng hộ nhận định nhưng không trình bày nó như một bằng chứng tuyệt đối.

Luyện tập

“Yet, studies suggest that” có chức năng gì ở đầu câu này?

  1. Đánh dấu sự tương phản và thận trọng đưa ra một kết luận được nghiên cứu ủng hộ
  2. Đưa cho người đọc lời khuyên trực tiếp từ các nhà nghiên cứu
  3. Thông báo rằng nhận định đã được chứng minh với mức độ chắc chắn tuyệt đối
Xem đáp án

Đánh dấu sự tương phản và thận trọng đưa ra một kết luận được nghiên cứu ủng hộ

Cụm từ

has a unique ability to disrupt LTP: khả năng đặc biệt làm gián đoạn LTP

Cấu trúc has a unique ability to + động từ nguyên mẫu cho biết chủ ngữ có một khả năng đặc biệt để thực hiện hành động hoặc gây ra tác động đó. Ở đây, ethanol được mô tả là đặc biệt có khả năng làm gián đoạn quá trình tăng cường dài hạn (LTP), một quá trình liên quan đến việc hình thành ký ức. Ability là từ trung tính: nó có thể mô tả tác động của một chất chứ không chỉ kỹ năng của con người. Unique cho biết khả năng này đặc biệt hoặc khác thường trong phạm vi so sánh liên quan; nó không có nghĩa là tốt hay đáng khen.

Luyện tập

Dùng cấu trúc được tô nổi bật để hoàn thành câu mới: This enzyme ____ break down a toxin that similar enzymes cannot process.

Xem đáp án

has a unique ability to

Ngữ pháp

blocking ... changes needed for memory formation: kết quả và mệnh đề quan hệ rút gọn

Blocking the physical changes ... là một mệnh đề -ing bổ sung kết quả của phát biểu trước đó: việc làm gián đoạn LTP ngăn cản những thay đổi này. Nó phụ thuộc vào mệnh đề chính phía trước chứ không tự tạo thành một câu hoàn chỉnh. Needed for memory formation bổ nghĩa cho physical changes. Đây là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn, tương đương với physical changes that are needed for memory formation; needed không phải là một động từ chính mới.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của block và need để thể hiện một kết quả và một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: The outage shut down the pumps, ____ the airflow ____ for cooling.

Xem đáp án

blocking · needed

So, while moment-to-moment information is encoded and understood, Mạch ý

3:21

Vì vậy, trong khi thông tin từng khoảnh khắc được mã hóa và hiểu,

the storage of that information is blunted, Cách dùng từ

3:25

việc lưu trữ thông tin đó bị cùn đi,

resulting in a blackout. Ngữ pháp

3:27

dẫn đến tình trạng mất trí nhớ tạm thời.

Mạch ý

So, while ...: tạo quan hệ tương phản nhượng bộ

So cho biết câu này đang rút ra kết luận từ phần giải thích trước đó. Ở đây, while không chỉ có nghĩa là “trong lúc”; nó đưa ra một sự thật được thừa nhận trước khi nêu sự tương phản chính. Mệnh đề với while cho biết thông tin ở từng thời điểm vẫn được mã hóa và hiểu. Sau đó, mệnh đề chính nêu giới hạn quan trọng: khả năng lưu trữ thông tin ấy bị suy giảm. Cách sắp xếp thông tin này nhấn mạnh rằng hiểu điều gì đó ngay lúc ấy và ghi nhớ nó về sau là hai việc khác nhau.

Luyện tập

Câu nào dùng while với quan hệ tương phản nhượng bộ giống như trong ví dụ?

  1. While the camera shows a clear preview, it fails to save the picture.
  2. The camera saves the picture because the preview is clear.
  3. While the camera was saving the picture, the screen went dark.
Xem đáp án

While the camera shows a clear preview, it fails to save the picture.

Cách dùng từ

the storage ... is blunted: một chức năng bị suy yếu

Ở đây, that information chỉ thông tin ở từng thời điểm vừa được mã hóa và hiểu. The storage of that information is blunted có nghĩa là chức năng lưu trữ thông tin ấy bị suy yếu. Blunt được dùng theo nghĩa bóng, không nói về việc làm cho cạnh vật lý bớt sắc; dạng bị động này cho biết sức mạnh hoặc hiệu quả của chức năng bị giảm, chứ không nhất thiết là chức năng dừng hoàn toàn.

Luyện tập

Cách diễn giải nào phù hợp nhất với “The body’s alarm response was blunted”?

  1. Phản ứng chắc chắn đã dừng hoàn toàn.
  2. Phản ứng trở nên sắc hơn về mặt vật lý.
  3. Phản ứng trở nên yếu hơn hoặc kém nhạy hơn.
Xem đáp án

Phản ứng trở nên yếu hơn hoặc kém nhạy hơn.

Ngữ pháp

resulting in a blackout: diễn đạt kết quả trong quan hệ nhân quả

Ở đây, resulting in a blackout bổ sung kết quả do tình huống được mô tả trong mệnh đề trước gây ra. Cấu trúc là result in + cụm danh từ; ở dạng -ing, nó hoạt động như một cụm phân từ gắn với mệnh đề đó chứ không phải một câu độc lập. Trong ngữ cảnh uống rượu, blackout là một giai đoạn mà người đó không hình thành được ký ức và sau này không thể nhớ chuyện gì đã xảy ra. Từ này không chỉ có nghĩa là mất điện và cũng không nhất thiết có nghĩa là bất tỉnh.

Luyện tập

Câu nào dùng resulting in chính xác để nói rằng một bản cập nhật phần mềm thất bại đã gây ra sự cố kéo dài hai giờ?

  1. The software update failed because it resulted from a two-hour outage.
  2. The software update failed, resulting in a two-hour outage.
  3. The software update failed after a two-hour outage.
Xem đáp án

The software update failed, resulting in a two-hour outage.

Of course, Mạch ý

3:29

Tất nhiên,

not all levels of drinking result in blackouts. Cụm từ

3:30

không phải mức độ uống rượu nào cũng dẫn đến mất trí nhớ tạm thời.

Mạch ý

Of course: giới thiệu một giới hạn quan trọng

Ở đây, Of course giới thiệu một giới hạn mà người nói cho rằng người nghe cũng sẽ chấp nhận: phần giải thích trước không có nghĩa là bất kỳ lượng rượu nào cũng gây ra tình trạng mất ký ức. Được đặt trước not all..., cụm này sắp xếp lập luận bằng cách sửa một cách khái quát hóa quá mức có thể xảy ra. Ở đây, nó gần với ý “tất nhiên, cần bổ sung giới hạn này” hơn là lời khẳng định mạnh rằng điều gì đó hiển nhiên là đúng.

Luyện tập

Chức năng chính của Of course trong câu này là gì?

  1. Giới thiệu một giới hạn để phần giải thích trước không bị hiểu là kết luận tuyệt đối.
  2. Khẳng định rằng mọi lượng rượu đều gây ra tác động hoàn toàn giống nhau.
  3. Chuyển chủ đề sang một ý kiến cá nhân không liên quan.
Xem đáp án

Giới thiệu một giới hạn để phần giải thích trước không bị hiểu là kết luận tuyệt đối.

Cụm từ

result in blackouts: diễn đạt nguyên nhân và kết quả

Result in có nghĩa là “gây ra” hoặc “dẫn đến”. Trong cấu trúc A results in B, A là nguyên nhân và B là kết quả. Ở đây, việc uống rượu là nguyên nhân có thể xảy ra, còn blackouts là kết quả. Trong ngữ cảnh sức khỏe này, blackouts là những khoảng trống ký ức về các sự việc xảy ra trong lúc uống rượu, không phải sự cố mất điện. Result in có sắc thái trung tính, mang tính giải thích và thường xuất hiện trong văn bản về sức khỏe, khoa học và chính sách.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là sự cố mất điện có thể gây mất dữ liệu?

  1. Data loss can result in a power failure.
  2. A power failure can result in data loss.
  3. A power failure can result from data loss.
Xem đáp án

A power failure can result in data loss.

They happen when the concentration of alcohol in the blood or BAC Cách dùng từ

3:32

Chúng xảy ra khi nồng độ cồn trong máu hoặc BAC

exceeds a certain level,

3:36

vượt quá một mức nhất định,

approximately 0.16.

3:38

khoảng 0,16.

Cách dùng từ

concentration of alcohol in the blood or BAC: giới thiệu dạng viết tắt

Cụm concentration of alcohol in the blood chỉ một phép đo: lượng cồn có trong máu của một người. BAC là cách viết tắt thông dụng của blood alcohol concentration, tức nồng độ cồn trong máu. Ở đây, or giới thiệu một tên ngắn hơn cho cùng phép đo. Cần hiểu là “tức là BAC”, không phải lựa chọn giữa hai thứ khác nhau.

Luyện tập

or trong cụm concentration of alcohol in the blood or BAC thể hiện điều gì?

  1. Nó giới thiệu BAC là dạng viết tắt của cùng một phép đo.
  2. Nó nêu tên của người được xét nghiệm máu.
  3. Nó trình bày BAC là một chất khác với cồn.
Xem đáp án

Nó giới thiệu BAC là dạng viết tắt của cùng một phép đo.

But there's no magic number. Thành ngữ

3:40

Nhưng không có con số ma thuật nào cả.

Thành ngữ

There's no magic number: không có giá trị cố định áp dụng cho tất cả

There's no magic number có nghĩa là không có một giá trị chính xác duy nhất nào đáng tin cậy trong mọi trường hợp. Magic được dùng theo nghĩa ẩn dụ, chỉ một con số được cho là hoàn hảo và có thể tự nó giải quyết vấn đề. Ở đây, But giới hạn mức độ áp dụng của giá trị BAC được nhắc đến trước đó. Giá trị ấy có thể là một hướng dẫn hữu ích, nhưng không phải là ngưỡng được bảo đảm cho mọi người hoặc mọi tình huống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài học: Different people improve at different rates, so there is ____ of practice hours that guarantees success for everyone.

Xem đáp án

no magic number

At slightly lower BACs,

3:41

Ở mức BAC thấp hơn một chút,

brownouts or the spotty memory of events can occur Cách dùng từ

3:43

có thể xảy ra hiện tượng "brownout" hoặc trí nhớ mờ nhạt về các sự kiện

as some neurons continue to function properly Ngữ pháp

3:46

vì một số tế bào thần kinh tiếp tục hoạt động bình thường

while others fail.

3:49

trong khi một số khác thì không.

Cách dùng từ

brownouts or the spotty memory of events: ký ức một phần và rời rạc

Trong ngữ cảnh về rượu và trí nhớ này, brownouts là những trạng thái mà một người chỉ giữ lại ký ức rời rạc và không đầy đủ về sự việc. Cụm từ sau or, the spotty memory of events, diễn đạt lại thuật ngữ này: spotty có nghĩa là không đồng đều hoặc có nhiều khoảng trống. Brownout ở đây không phải là vấn đề điện lực và không nhất thiết có nghĩa là mất ý thức. Ý chính là chỉ nhớ được một phần: có thể nhớ một số khoảnh khắc nhưng những phần khác lại bị thiếu.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả chính xác nhất là một brownout liên quan đến rượu?

  1. Người đó nhớ lúc mình đến và rời đi nhưng không thể nhớ một số phần của buổi tối.
  2. Người đó không thể nhớ bất kỳ phần nào trong toàn bộ khoảng thời gian đó.
  3. Người đó nhớ rõ toàn bộ buổi tối.
Xem đáp án

Người đó nhớ lúc mình đến và rời đi nhưng không thể nhớ một số phần của buổi tối.

Ngữ pháp

as ... while ...: nguyên nhân hoặc bối cảnh với sự đối lập đồng thời

Ở đây, as dẫn vào toàn bộ mệnh đề với vai trò là bối cảnh hoặc nguyên nhân của tình huống. Bên trong mệnh đề đó, while đối chiếu những nơron vẫn hoạt động bình thường với những nơron khác đang ngừng hoạt động. While ở đây không cho biết một sự việc xảy ra muộn hơn. Nó trình bày hai trạng thái khác nhau cùng tồn tại. Mẫu này có thể dùng để giải thích một kết quả pha trộn: as + bối cảnh, trong đó một nhóm hoặc trạng thái được đối chiếu với nhóm hoặc trạng thái khác bằng while.

Luyện tập

As và while thể hiện mối quan hệ gì trong câu này?

  1. As dẫn vào nguyên nhân hoặc bối cảnh, còn while đối chiếu hai trạng thái cùng tồn tại.
  2. As chỉ có nghĩa là «chỉ khi», còn while cho biết trạng thái thứ hai bắt đầu sau khi trạng thái thứ nhất kết thúc.
  3. As dẫn vào kết quả, còn while cho biết tất cả các nơron tiếp tục hoạt động trong bao lâu.
Xem đáp án

As dẫn vào nguyên nhân hoặc bối cảnh, còn while đối chiếu hai trạng thái cùng tồn tại.

And drinking too much can cause a person to pass out altogether. Cụm động từ

3:50

Và uống quá nhiều có thể khiến một người ngất xỉu hoàn toàn.

Cụm động từ

pass out altogether: hoàn toàn mất ý thức

Trong câu này, pass out là một cụm động từ không có tân ngữ, mang nghĩa ‘ngất hoặc mất ý thức’. Nó diễn tả việc một người trở nên bất tỉnh; không có nghĩa là phân phát đồ vật cho người khác. Ở đây, altogether có nghĩa là ‘hoàn toàn’. Từ này nhấn mạnh kết quả: người đó không chỉ bị trống một đoạn ký ức mà hoàn toàn mất ý thức.

Luyện tập

Câu nào dùng pass out altogether với nghĩa ‘hoàn toàn mất ý thức’?

  1. Before class, Maya passed out the forms.
  2. Maya stayed conscious but had an alcohol blackout and remembered nothing later.
  3. After feeling faint, Maya passed out altogether and did not respond.
Xem đáp án

After feeling faint, Maya passed out altogether and did not respond.

Other factors like dehydration level,

3:54

Các yếu tố khác như mức độ mất nước,

genetic differences,

3:56

sự khác biệt về gen,

medications,

3:57

thuốc đang dùng,

and even how much you've eaten Ngữ pháp

3:58

và thậm chí lượng thức ăn bạn đã ăn

can affect the likelihood of a blackout. Cụm từ

4:00

cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng mất trí nhớ tạm thời.

Ngữ pháp

even how much you've eaten: trật tự trần thuật trong câu hỏi gián tiếp

How much you've eaten là một mệnh đề nghi vấn gián tiếp. Nó biến câu hỏi trực tiếp How much have you eaten? thành một mệnh đề có chức năng như danh từ, và toàn bộ mệnh đề này là chủ ngữ của can affect. Even tạo sắc thái nhấn mạnh rằng yếu tố này cũng có thể quan trọng. Trong mệnh đề nghi vấn gián tiếp, dùng trật tự của câu trần thuật: how much + chủ ngữ + động từ. Vì vậy, câu dùng how much you've eaten chứ không phải how much have you eaten.

Luyện tập

Chuyển câu hỏi trực tiếp How much have you slept? thành mệnh đề nghi vấn gián tiếp để hoàn thành câu. Giữ dạng rút gọn you've: ____ can affect your concentration.

Xem đáp án

How much you've slept

Cụm từ

can affect the likelihood of a ...: thay đổi xác suất mà không nêu hướng

Can affect the likelihood of ... có nghĩa là một yếu tố có thể thay đổi khả năng một sự việc xảy ra. Cụm này không cho biết khả năng đó tăng hay giảm và cũng không khẳng định sự việc chắc chắn sẽ xảy ra. Sau of, dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing, như trong the likelihood of a blackout hoặc the likelihood of getting sick. Trong câu gốc, a mở đầu cụm danh từ a blackout; nó không phải là phần cố định của cấu trúc. Khi cần dùng một mệnh đề đầy đủ, hãy dùng likelihood that + mệnh đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là thay đổi xác suất nhưng không nói xác suất tăng hay giảm: Poor lighting can ____ an accident.

Xem đáp án

affect the likelihood of

And teenagers appear to be especially vulnerable Cụm từ

4:02

Và thanh thiếu niên dường như đặc biệt dễ bị tổn thương

due to the substantial changes in brain development during those years. Cụm từ

4:05

do những thay đổi đáng kể trong sự phát triển não bộ trong những năm tháng đó.

Cụm từ

appear to be especially vulnerable: đưa ra nhận định thận trọng về rủi ro

Trong câu này, appear to be có nghĩa là “dường như”, không phải “xuất hiện trước mắt”. Cụm từ này trình bày nhận định như một kết luận dựa trên bằng chứng chứ không phải một sự thật tuyệt đối. Especially vulnerable có nghĩa là đặc biệt dễ chịu tổn hại hoặc ảnh hưởng tiêu cực. Khi kết hợp, các từ này mô tả một nhóm có vẻ đối mặt với nguy cơ cao hơn nhưng vẫn giữ giọng điệu thận trọng.

Luyện tập

Câu nào đưa ra một nhận định thận trọng, không tuyệt đối rằng một nhóm có thể đối mặt với nguy cơ cao hơn?

  1. Older adults appear especially vulnerability to extreme heat.
  2. Older adults are always harmed by extreme heat.
  3. Older adults appear to be especially vulnerable to extreme heat.
Xem đáp án

Older adults appear to be especially vulnerable to extreme heat.

Cụm từ

due to the substantial changes in brain development during those years: giới thiệu nguyên nhân bằng cụm danh từ

Due to giới thiệu lý do cho nhận định này. Ở đây, cụm từ được theo sau bởi cụm danh từ the substantial changes in brain development, nên toàn bộ cụm có nghĩa là “do những thay đổi đó”. Substantial có nghĩa là lớn hoặc quan trọng về mức độ. During those years chỉ trở lại giai đoạn tuổi thiếu niên và đặt những thay đổi phát triển vào khoảng thời gian đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ nguyên nhân gồm hai từ đã học: The match was canceled ____ heavy rain.

Xem đáp án

due to

Alcohol's short-term effects

4:08

Tác dụng ngắn hạn của rượu

usually don't last longer than the time it takes Ngữ pháp

4:10

thường không kéo dài lâu hơn thời gian cần thiết

for the body to metabolize it or about a day.

4:12

để cơ thể chuyển hóa nó hoặc khoảng một ngày.

Ngữ pháp

usually don't last longer than the time it takes ...: so sánh thời lượng với thời gian cần thiết

Usually don't last longer than X có nghĩa là trong hầu hết trường hợp, một điều gì đó không tiếp diễn lâu hơn X. Usually cho thấy đây là một xu hướng chung, không phải lời bảo đảm tuyệt đối. The time it takes for A to do B là một cấu trúc hoàn chỉnh, nghĩa là khoảng thời gian A cần để làm B. Ở đây A là the body, hành động là metabolize it, còn it cuối cùng chỉ alcohol.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc cố định trong bài: The update shouldn't last longer than ____ for the computer to restart.

Xem đáp án

the time it takes

But repeatedly overdrinking can damage neurons Cách dùng từ

4:15

Nhưng việc uống quá nhiều lần có thể làm hỏng các tế bào thần kinh

and permanently impair memory. Cụm từ

4:18

và làm suy giảm trí nhớ vĩnh viễn.

Cách dùng từ

repeatedly overdrinking: over- mang nghĩa quá mức

Overdrinking được tạo thành từ over- + drinking. Ở đây, over- có nghĩa là vượt quá giới hạn an toàn hoặc phù hợp, nên overdrinking nghĩa là uống quá nhiều rượu, chứ không phải uống ở một vị trí cao hơn về mặt không gian. Repeatedly bổ nghĩa cho danh động từ overdrinking, cho thấy hành vi quá mức này xảy ra hết lần này đến lần khác. Toàn bộ cụm repeatedly overdrinking làm chủ ngữ, còn But ở đầu câu mở ra một lời cảnh báo tương phản với ý trước đó.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với repeatedly overdrinking?

  1. Uống quá nhiều rượu trong nhiều dịp
  2. Uống rượu từ một vị trí cao hơn về mặt không gian
  3. Chỉ uống một lượng nhỏ trong một dịp
Xem đáp án

Uống quá nhiều rượu trong nhiều dịp

Cụm từ

permanently impair memory: tổn hại vĩnh viễn chức năng ghi nhớ

Trong permanently impair memory, impair là một động từ trang trọng, có nghĩa là làm tổn hại khả năng ghi nhớ khiến nó không còn hoạt động bình thường. Từ này mô tả sự suy giảm chức năng, không nhất thiết là mất hoàn toàn trí nhớ. Permanently bổ nghĩa cho impair và cho biết tổn hại kéo dài vô thời hạn chứ không chỉ tạm thời. Cả cụm diễn đạt một nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng và lâu dài.

Luyện tập

Câu nào cho biết một chấn thương có thể gây tổn hại lâu dài cho một khả năng?

  1. A serious injury may briefly affect balance.
  2. A serious injury may permanently impair balance.
  3. A serious injury may permanently improve balance.
Xem đáp án

A serious injury may permanently impair balance.

It can also harm other organs like the liver,

4:19

Nó cũng có thể gây hại cho các cơ quan khác như gan,

which works overtime breaking down alcohol. Ghi chú

4:22

bộ phận phải làm việc quá sức để phân giải rượu.

Thành ngữ

works overtime: ẩn dụ cho việc hoạt động vất vả hơn bình thường

Khi nói gan works overtime, overtime được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Gan được mô tả như một người đang làm thêm việc: trong lúc phân giải cồn, gan phải hoạt động mạnh hơn hoặc xử lý khối lượng lớn hơn bình thường. Ẩn dụ này cũng có thể mô tả cơ quan, máy móc, đội nhóm hoặc hệ thống phải đáp ứng nhu cầu cao bất thường. Với người lao động, work overtime có thể mang nghĩa đen là làm việc ngoài giờ làm việc thông thường.

Luyện tập

Trong "During the heat wave, the cooling system worked overtime,", worked overtime có nghĩa là gì?

  1. Nó hoạt động đặc biệt mạnh để đáp ứng nhu cầu tăng thêm.
  2. Nó ngừng hoạt động vì không có việc cần làm.
  3. Nó nhận thêm tiền vì làm việc nhiều giờ hơn.
Xem đáp án

Nó hoạt động đặc biệt mạnh để đáp ứng nhu cầu tăng thêm.

Cụm động từ

breaking down alcohol: xử lý và phân giải một chất

Trong breaking down alcohol, break down có nghĩa là xử lý một chất bằng quá trình hóa học thành dạng mà cơ thể có thể tiếp tục xử lý và đào thải. Trong ngôn ngữ sức khỏe hằng ngày, cụm từ này mô tả việc gan chuyển hóa cồn. Tân ngữ alcohol và ngữ cảnh sức khỏe cho thấy đây là nghĩa xử lý, phân giải một chất. Ở đây, cụm từ này không có nghĩa là máy móc hỏng hoặc một người mất kiểm soát cảm xúc.

Luyện tập

Câu nào dùng break down với nghĩa giống như trong ví dụ?

  1. The bus broke down on the way home.
  2. Enzymes break down starch into smaller sugars.
  3. He broke down and cried after the interview.
Xem đáp án

Enzymes break down starch into smaller sugars.

After all, Mạch ý

4:25

Rốt cuộc,

experiencing a blackout or witnessing others in this compromised state Cách dùng từ

4:26

trải qua tình trạng mất trí nhớ tạm thời hoặc chứng kiến người khác trong tình trạng suy giảm này

can be a lot for your mind and body to process. Thành ngữ

4:30

có thể là quá tải đối với tâm trí và cơ thể bạn khi xử lý.

Mạch ý

After all: đưa ra lý do củng cố ý trước

Khi đứng đầu câu, After all đưa ra một lý do nhằm củng cố hoặc nhấn mạnh ý vừa được nêu. Cụm từ này báo hiệu cho người nghe xem sự việc theo sau là bằng chứng cho nhận định trước đó. Ở đây, trải nghiệm khó khăn được nêu sau After all chính là lý do hỗ trợ. Cụm từ này tổ chức mạch lập luận; nó không có nghĩa là “sau khi mọi chuyện đã xảy ra” và cũng không đánh dấu sự kiện cuối cùng theo thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ dùng để đưa ra lý do củng cố: You can trust Lena with the key. ____, she has looked after the house before.

Xem đáp án

After all

Cách dùng từ

witnessing others in this compromised state: chứng kiến người khác trong tình trạng suy giảm chức năng

Trong witnessing others in this compromised state, witnessing có nghĩa là trực tiếp nhìn thấy người khác ở trong tình trạng đó. Cụm giới từ in this compromised state mô tả tình trạng của others. Ở đây, compromised có nghĩa là khả năng nhận thức, phán đoán hoặc hoạt động thể chất bình thường đã bị suy yếu. Theo ngữ cảnh, this state chỉ tình trạng mất đoạn ký ức hoặc chịu ảnh hưởng của rượu; compromised không có nghĩa là sẵn sàng thỏa hiệp.

Luyện tập

others in a compromised state có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. Những người khác đang bình tĩnh cân nhắc nhiều lựa chọn.
  2. Những người khác có chức năng bình thường bị suy giảm.
  3. Những người khác đã đồng ý thỏa hiệp.
Xem đáp án

Những người khác có chức năng bình thường bị suy giảm.

Thành ngữ

can be a lot for your mind and body to process: có thể quá nặng nề để tâm trí và cơ thể tiếp nhận

Cấu trúc be a lot for someone to process là cách nói mang tính hội thoại và thể hiện sự đồng cảm rằng thông tin, cảm xúc hoặc trải nghiệm có thể quá nặng nề hay phức tạp để nhanh chóng tiếp nhận. Process ở đây có nghĩa là tiếp nhận, hiểu và thích nghi, chứ không phải xử lý dữ liệu một cách máy móc. Trong câu này, can trình bày nhận định như một khả năng, còn mind and body cho thấy gánh nặng có thể tác động cả về tâm lý lẫn thể chất.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một tin khó tiếp nhận cần thời gian để hiểu?

  1. The sudden news was many for the whole family to process.
  2. The sudden news was a lot for the whole family to process.
  3. The sudden news was a lot for the whole family to processing.
Xem đáp án

The sudden news was a lot for the whole family to process.

And speaking of processing, Mạch ý

4:34

Và nói về việc xử lý,

how exactly does alcohol make you drunk? Ngữ pháp

4:36

chính xác thì rượu làm bạn say như thế nào?

Mạch ý

speaking of processing: chuyển sang một chủ đề liên quan

Speaking of + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là “nhân lúc điều này vừa được nhắc đến, hãy chuyển sang một điểm có liên quan”. Cụm này nhắc lại một ý trong phần nói trước và dùng ý đó làm cầu nối sang câu hỏi tiếp theo. Ở đây, processing gợi lại ý trước đó về việc xử lý một thứ gì đó, rồi dẫn sang cách cơ thể xử lý rượu. And giúp phần chuyển ý nối liền tự nhiên với nội dung phía trước.

Luyện tập

Cuộc trò chuyện vừa nhắc đến việc đi du lịch. Hãy hoàn thành phần chuyển sang chủ đề liên quan bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ: ____ travel, have you booked the hotel?

Xem đáp án

Speaking of

Ngữ pháp

make you drunk: make + tân ngữ + tính từ

Trong make you drunk, make có nghĩa là “khiến ai hoặc vật gì chuyển sang một trạng thái”. Cấu trúc là make + tân ngữ + tính từ: you là tân ngữ, còn drunk mô tả trạng thái được gây ra ở tân ngữ đó. Trong câu hỏi, does mang thông tin về thì và sự hòa hợp với chủ ngữ, nên make giữ nguyên dạng cơ bản: does alcohol make ...? Không thêm to be giữa tân ngữ và tính từ.

Luyện tập

Câu nào hỏi đúng rằng thuốc có khiến một người cảm thấy buồn ngủ hay không?

  1. Does this medicine make you sleepy?
  2. Does this medicine make you to be sleepy?
  3. Does this medicine make you sleepily?
Xem đáp án

Does this medicine make you sleepy?

Find out with this video on the science of drunkenness.

4:39

Hãy tìm hiểu trong video này về khoa học của sự say xỉn.

Or learn more about the long and colorful history of alcohol with this video.

4:42

Hoặc tìm hiểu thêm về lịch sử lâu dài và đầy màu sắc của rượu qua video này.