Bạn có thể giải được câu đố đấu tay đôi của quái vật không? - Alex Gendler: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
620 từ 144 từ/phút

Tổng quan video: Trong một giải đấu Diskymon hư cấu, ba chiếc đĩa triệu hồi các đấu sĩ có cấp độ khác nhau theo những xác suất riêng. Video so sánh cơ hội chiến thắng trong trận đấu một chọi một và cuộc đấu ba bên, qua đó cho thấy lựa chọn an toàn nhất ở vòng đầu không phải lựa chọn tốt nhất khi đối đầu hai đối thủ, rồi đặt ra thử thách cuối yêu cầu giữ nguyên một chiếc đĩa cho cả hai thể thức. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Now that you've made it to the finals, — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách Now that giới thiệu một tình huống mới đã trở thành sự thật rồi nối tình huống đó với hệ quả hiện tại. Bạn có thể dùng cấu trúc này để giải thích rằng việc đạt đến một giai đoạn, hoàn thành nhiệm vụ hoặc trải qua thay đổi đã tạo điều kiện cho sự việc tiếp theo, với quan hệ nguyên nhân rõ hơn một mệnh đề chỉ thời gian thông thường. 2. mutually exclusive possibilities — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Nhận biết thuật ngữ xác suất trang trọng chỉ những kết quả không thể xảy ra cùng lúc. Kiến thức này giúp bạn hiểu vì sao một số xác suất có thể được cộng lại, mô tả chính xác các con đường chiến thắng khác nhau, đồng thời phân biệt các kết quả loại trừ lẫn nhau với những biến cố độc lập vốn cần cách tính khác. 3. makes short work of — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Biết rằng thành ngữ này có nghĩa là đánh bại ai đó hoặc hoàn thành việc gì rất nhanh và không mấy khó khăn, chứ không phải rút ngắn công việc theo nghĩa đen. Bạn có thể dùng nó trong kể chuyện, bình luận thể thao hoặc trò chuyện thân mật khi một người, một đội hay một công cụ xử lý đối thủ hoặc nhiệm vụ một cách hết sức dễ dàng.

Nội dung bài học

You've come a long way to compete in the great Diskymon League and prove yourself a Diskymon Master. Cụm từ

0:07

Bạn đã vượt qua một chặng đường dài để tranh tài trong Giải đấu Diskymon vĩ đại và chứng tỏ mình là một Bậc thầy Diskymon.

Cụm từ

come a long way: quãng đường xa và sự tiến bộ lớn

Come a long way có thể diễn tả việc đi một quãng đường xa, nhưng thường mang nghĩa đã tiến bộ rất nhiều so với một điểm khởi đầu trước đây. Trong lời mở đầu thử thách này, cả hai ý đều cùng xuất hiện: người thi đấu đã đến một giai đoạn quan trọng sau một hành trình dài và nhiều nỗ lực. Thì hiện tại hoàn thành trong You've come nhìn lại quá khứ từ thời điểm hiện tại. Vì vậy, cụm từ này đánh giá người đó đã tiến bộ đến đâu tính đến bây giờ, chứ không chỉ kể về một chuyến đi riêng lẻ.

Luyện tập

Trong câu "Maya has come a long way since her first piano lesson," come a long way có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Cô ấy cố ý chọn một tuyến đường dài hơn.
  2. Cô ấy đã tiến bộ rất nhiều.
  3. Cô ấy thực sự đã đi một quãng đường rất xa.
Xem đáp án

Cô ấy đã tiến bộ rất nhiều.

Cụm từ

prove yourself a Diskymon Master: chứng minh rằng bạn xứng đáng với danh hiệu

Prove yourself a Diskymon Master có nghĩa là “hãy thể hiện qua năng lực rằng bạn xứng đáng được gọi là Bậc thầy Diskymon”. Yourself là thành phần chịu tác động của prove, còn a Diskymon Master nêu địa vị mà bạn phải chứng minh mình xứng đáng đạt được; về ngữ pháp, cụm danh từ cuối là bổ ngữ cho tân ngữ. Cụm này không có nghĩa là âm thầm chứng minh điều gì đó cho chính mình. Dạng đầy đủ hơn là prove yourself to be a Diskymon Master; lược bỏ to be khiến lời thách đấu ngắn gọn và kịch tính hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của prove oneself: By leading the team through the crisis, Elena ____ a capable leader.

Xem đáp án

proved herself

Now that you've made it to the finals, you're up against some tough competition. Ghi chú

0:14

Bây giờ khi đã vào đến chung kết, bạn sẽ phải đối mặt với một vài đối thủ đáng gờm.

Ngữ pháp

Now that + tình huống đã được xác lập: lý do cho kết quả hiện tại

Now that + mệnh đề giới thiệu một tình huống đã trở thành sự thật và dùng tình huống đó làm bối cảnh hoặc lý do cho điều theo sau. Ở đây, việc vào được vòng chung kết được xác lập trước; phải đối mặt với những đối thủ mạnh là kết quả hiện tại. Now that thường mang sắc thái nguyên nhân và kết quả: “tình huống này giờ đã là sự thật, vì vậy...”. Nó không chỉ đơn giản đánh dấu thời điểm hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ trong bài học này, dùng một tình huống đã được xác lập làm lý do cho kết quả: ____ the school play is over, we can put the costumes away.

Xem đáp án

Now that

Cụm từ

make it to the finals: thành công tiến vào giai đoạn cuối

Trong cấu trúc make it to + địa điểm hoặc giai đoạn, make it có nghĩa là thành công trong việc đến được địa điểm hoặc cấp độ đó. Ở đây, you've made it to the finals có nghĩa là người đó đã thành công tiến vào giai đoạn cuối của cuộc thi. Đại từ it là một phần của cụm cố định make it; nó không chỉ một vật được tạo ra. Cụm từ này thường gợi ý rằng việc đạt được mục tiêu cần có nỗ lực hoặc trước đó chưa chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm make it to: After three qualifying rounds, our team finally ____ the championship game.

Xem đáp án

made it to

Cụm động từ

be up against tough competition: đối mặt với đối thủ mạnh hoặc thử thách

Trong câu này, be up against có nghĩa là đối mặt hoặc cạnh tranh với ai đó. Tough competition chỉ những đối thủ mạnh, chứ không chỉ bản thân cuộc thi. Cấu trúc be up against + đối thủ, vấn đề hoặc thử thách cho thấy đối tượng đó khó đối phó và nhấn mạnh áp lực mà nó tạo ra. Trong cách dùng này, up và against không diễn tả vị trí vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be up against: Right now, our team ____ a much larger company.

Xem đáp án

is up against

As you enter the arena,

0:18

Khi bạn bước vào đấu trường,

the referee explains the rules.

0:20

trọng tài giải thích các quy tắc.

There are three Diskydisks you can use.

0:23

Có ba Diskydisks bạn có thể sử dụng.

Disk A will always summon a level 3 Burgersaur.

0:25

Đĩa A sẽ luôn triệu hồi một Burgersaur cấp 3.

Disk B summons a Churrozard that has a 56% chance of being level 2, Cụm từ

0:30

Đĩa B triệu hồi một Churrozard có 56% xác suất là cấp 2,

Cụm từ

have a 56% chance of being ...: diễn tả xác suất

Has a 56% chance of being level 2 có nghĩa là xác suất Churrozard ở cấp 2 là 56%. Being là dạng -ing của be và dùng để nêu trạng thái có thể xảy ra. Cấu trúc có thể áp dụng là have a + tỷ lệ phần trăm + chance of + danh từ hoặc dạng -ing. Vì of là giới từ, sau nó dùng being hoặc overheating, không dùng dạng nguyên mẫu be hoặc overheat.

Luyện tập

Dùng chance of và dạng -ing của overheat để hoàn thành câu nêu xác suất: The device has a 20% ____ during the test.

Xem đáp án

chance of overheating

a 22% chance of being level 4,

0:36

22% xác suất là cấp 4,

and a 22% chance of being level 6.

0:39

và 22% xác suất là cấp 6.

Disk C will summon a level 5 Wartortilla 49% of the time, Cụm từ

0:43

Đĩa C sẽ triệu hồi một Wartortilla cấp 5 trong 49% thời gian,

Cụm từ

49% of the time: diễn đạt tần suất bằng phần trăm

Phần trăm + of the time cho biết một việc xảy ra thường xuyên đến mức nào qua nhiều trường hợp hoặc lần thử lặp lại. Ở đây, 49% of the time có nghĩa là trung bình việc triệu hồi xảy ra 49 lần trong mỗi 100 trường hợp. Ở đây, time không có nghĩa là một thời điểm cụ thể trên đồng hồ. Cả cụm đóng vai trò là cách diễn đạt tần suất, giống often hoặc sometimes, nhưng đưa ra một tỉ lệ bằng số.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ tần suất cố định đứng sau phần trăm: The app starts correctly 90% ____.

Xem đáp án

of the time

and a level 1 Wartortilla 51% of the time.

0:49

và một Wartortilla cấp 1 trong 51% thời gian.

All Diskymon fully heal between battles,

0:54

Tất cả các Diskymon đều được hồi máu hoàn toàn sau mỗi trận chiến,

and the higher level Diskymon always wins, no matter what type it is. Ngữ pháp

0:57

và Diskymon cấp cao hơn sẽ luôn thắng, bất kể thuộc hệ nào.

Ngữ pháp

no matter what type it is: kết quả không thay đổi

no matter what + danh từ + chủ ngữ + động từ mở đầu một điều kiện nhượng bộ: các khả năng khác nhau không làm thay đổi kết quả của mệnh đề chính. Ở đây, mọi hệ có thể có đều được tính đến, nhưng nhân vật cấp cao hơn vẫn thắng. Cụm what type it is dùng trật tự từ của câu trần thuật vì đây là một phần của mệnh đề nhượng bộ, không phải câu hỏi trực tiếp. Câu hỏi trực tiếp là What type is it?

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng màu sắc sẽ không làm thay đổi quyết định?

  1. No matter what color it is, I'll buy the backpack.
  2. No matter it is what color, I'll buy the backpack.
  3. No matter what color is it, I'll buy the backpack.
Xem đáp án

No matter what color it is, I'll buy the backpack.

In round 1,

1:03

Ở vòng 1,

you'll face a single opponent and get to choose your disk before she picks from the remaining two. Cụm từ

1:04

bạn sẽ đối mặt với một đối thủ duy nhất và được chọn đĩa của mình trước khi cô ấy chọn từ hai đĩa còn lại.

Cụm từ

get to choose: có cơ hội được chọn

Get to + động từ nguyên mẫu không to có nghĩa là có cơ hội hoặc được phép làm điều gì đó. Ở đây, get to choose cho biết luật chơi cho bạn quyền chọn trước; không nên tách riêng get và hiểu là “nhận được”. So với một câu nói trung tính về khả năng, cấu trúc này thường thể hiện hành động như một lợi ích, đặc quyền hoặc lượt đặc biệt. Ngữ cảnh cho biết cơ hội đó thú vị hay chỉ là một phần của sự sắp xếp.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rằng việc chọn phim là cơ hội hoặc lượt đặc biệt của một người?

  1. You choose the movie every family night.
  2. You know which movie the family likes.
  3. You get to choose the movie for family night.
Xem đáp án

You get to choose the movie for family night.

Which one gives you the best chance of winning? Cụm từ

1:10

Đĩa nào mang lại cho bạn cơ hội chiến thắng cao nhất?

Cụm từ

best chance of winning: khả năng chiến thắng cao nhất

Give someone the best chance of doing something có nghĩa là một lựa chọn làm cho kết quả mong muốn có khả năng xảy ra cao nhất. Câu hỏi muốn biết đĩa nào mang lại khả năng chiến thắng cao nhất, chứ không hỏi người đó thích đĩa nào nhất. Trong chance of winning, of là giới từ nên win phải chuyển sang dạng -ing: winning. Cấu trúc có thể áp dụng lại là give + người + the best chance of + danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing đúng của arrive: Leaving early gives us the best chance of ____ on time.

Xem đáp án

arriving

Before you start calculating probabilities, Mạch ý

1:20

Trước khi bạn bắt đầu tính toán các xác suất,

Mạch ý

Before you start calculating probabilities: sắp xếp thứ tự các bước

Mệnh đề Before ở đầu câu tạm hoãn việc tính toán và báo hiệu rằng còn một bước khác phải làm trước. Trong phần giải thích này, nó sắp xếp trình tự suy nghĩ cho người nghe chứ không chỉ cho biết một việc xảy ra khi nào. Mẫu có thể áp dụng lại Before you start doing X, ... đặt một chỉ dẫn chuẩn bị lên trước: làm điều đứng sau dấu phẩy trước, rồi mới bắt đầu X.

Luyện tập

Phần mở đầu “Before you start calculating probabilities, ...” có chức năng gì trong một lời giải thích?

  1. Nó cho biết việc tính xác suất đã hoàn tất.
  2. Nó hỏi việc tính toán sẽ mất bao lâu.
  3. Nó yêu cầu người nghe hoàn thành một bước khác trước khi tính toán.
Xem đáp án

Nó yêu cầu người nghe hoàn thành một bước khác trước khi tính toán.

take a look at the disks themselves. Cụm từ

1:23

hãy nhìn vào chính các chiếc đĩa.

Cụm từ

take a look at: hướng sự chú ý

Take a look at + danh từ có nghĩa là “nhìn hoặc quan sát nhanh một thứ gì đó”. Ở đây, take không có nghĩa là “mang” hay “lấy đi”; take a look là một cụm cố định, còn at giới thiệu đối tượng được nhìn. Khi dùng làm lời chỉ dẫn, Take a look at ... nhẹ nhàng hướng sự chú ý vào một đồ vật hoặc chi tiết. Cách nói này thường mang tính mời gọi hơn mệnh lệnh ngắn Look at ....

Luyện tập

Dùng take a look at để hoàn thành câu: Before we decide, let's ____ the map.

Xem đáp án

take a look at

Disks B and C each have a more than 50% chance of summoning a level 2 or a level 1 Diskymon, respectively. Ghi chú

1:26

Đĩa B và C lần lượt có hơn 50% cơ hội triệu hồi Diskymon cấp 2 hoặc cấp 1.

Cụm từ

more than 50% chance of summoning: khả năng triệu hồi cao hơn 50%

Trong a more than 50% chance, more than bổ nghĩa cho con số 50%. Cụm này có nghĩa là xác suất cao hơn một nửa; toàn bộ more than 50% cho biết chance lớn đến mức nào. Chance of + dạng -ing nêu tên sự kiện đang được đo xác suất. Ở đây, of summoning cho biết sự kiện có thể xảy ra là hành động triệu hồi.

Luyện tập

Câu nào cho biết xác suất vượt qua vòng loại cao hơn 70%?

  1. The team has a more than 70% chance of qualifying.
  2. The team has a 70% chance of qualifying.
  3. The team has a less than 70% chance of qualifying.
Xem đáp án

The team has a more than 70% chance of qualifying.

Cách dùng từ

respectively: ghép hai danh sách theo đúng thứ tự

Respectively cho biết cần ghép hai danh sách theo cùng một thứ tự. Mục đầu tiên trong danh sách thứ nhất tương ứng với mục đầu tiên trong danh sách thứ hai, và mục thứ hai tương ứng với mục thứ hai. Ở đây, B và C tạo thành danh sách thứ nhất, còn level 2 và level 1 tạo thành danh sách thứ hai. Vì vậy, B tương ứng với level 2 và C tương ứng với level 1.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? Lena and Omar are 12 and 14, respectively.

  1. Lena 12 tuổi và Omar 14 tuổi.
  2. Lena và Omar đều 26 tuổi.
  3. Lena 14 tuổi và Omar 12 tuổi.
Xem đáp án

Lena 12 tuổi và Omar 14 tuổi.

This means that disk A's guaranteed level 3 Burgersaur will always have better than even odds of winning. Cụm từ

1:35

Điều này có nghĩa là Burgersaur cấp 3 chắc chắn của đĩa A sẽ luôn có hơn 50% cơ hội chiến thắng.

Cụm từ

better than even odds of winning: khả năng thắng cao hơn 50%

Even odds có nghĩa là hai kết quả có thể xảy ra có xác suất gần như bằng nhau. Vì vậy, better than even odds of winning nghĩa là xác suất thắng cao hơn 50%: thắng có khả năng xảy ra cao hơn không thắng. Ở đây, odds có nghĩa là “xác suất” hoặc “cơ hội”, còn even có nghĩa là “bằng nhau”, không phải “thậm chí” dùng để nhấn mạnh.

Luyện tập

“The team has better than even odds of winning” có nghĩa là gì?

  1. Khả năng thắng cao hơn khả năng không thắng.
  2. Chiến thắng được bảo đảm.
  3. Khả năng thắng và không thắng bằng nhau.
Xem đáp án

Khả năng thắng cao hơn khả năng không thắng.

If you choose B or C,

1:44

Nếu bạn chọn B hoặc C,

your opponent could pick A and gain an advantage over you. Cụm từ

1:46

đối thủ của bạn có thể chọn A và giành lợi thế trước bạn.

Cụm từ

gain an advantage over someone: giành lợi thế so với ai đó

Gain an advantage over someone có nghĩa là chuyển sang vị thế mạnh hơn hoặc thuận lợi hơn người đó. Gain nhấn mạnh việc giành được lợi thế, còn over giới thiệu người hoặc nhóm mà ta đang vượt lên. Có lợi thế không bảo đảm chiến thắng; nó chỉ có nghĩa là một bên đang ở vị thế tốt hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: A faster start could help Maya ____ her competitors.

Xem đáp án

gain an advantage over

And C fares worst of all, Cách dùng từ

1:50

Và C là tệ nhất trong tất cả,

Cách dùng từ

fares worst of all: có kết quả tệ nhất trong tất cả các lựa chọn

Ở đây, fares là dạng ngôi thứ ba số ít của động từ fare, có nghĩa là “thể hiện ra sao” hoặc “đạt một kết quả nhất định”. C fares worst of all có nghĩa là C đạt kết quả tệ nhất trong tất cả các lựa chọn. Mẫu fare + well/badly/better/worse/best/worst dùng để đánh giá một người hoặc vật thể hiện ra sao trong một tình huống. Ở đây, fare không phải là danh từ chỉ giá của một chuyến đi.

Luyện tập

Câu nào dùng fare như một động từ có nghĩa là “thể hiện hoặc đạt một kết quả nhất định”?

  1. The new battery fared well in the cold-weather test.
  2. We paid the bus fare at the station.
  3. The rules were fair to every player.
Xem đáp án

The new battery fared well in the cold-weather test.

being more than 50% likely to lose to any opponent. Cụm từ

1:53

có hơn 50% khả năng thua bất kỳ đối thủ nào.

Cụm từ

more than 50% likely to lose: xác suất thua cao hơn một nửa

Mẫu be + more than 50% likely to + động từ nguyên mẫu cho biết xác suất ước tính của một sự việc cao hơn một nửa. Ở đây, sự việc là thua, vì vậy xác suất thua lớn hơn 50%. Trong mẫu này, likely đi với to + động từ nguyên mẫu: likely to lose. Câu nguồn dùng being vì cụm này được nối về mặt ngữ pháp với một phần đứng trước của câu; trong một câu độc lập, hãy dùng is, are, was hoặc một dạng be phù hợp khác.

Luyện tập

Dùng likely to + động từ nguyên mẫu để hoàn thành dự đoán: According to the forecast, the storm is more than 70% ____ reach the coast tonight.

Xem đáp án

likely to

So you choose A,

1:58

Vì vậy bạn chọn A,

hoping for the best. Cụm từ

1:59

hy vọng điều tốt đẹp nhất.

Cụm từ

hoping for the best: hy vọng vào kết quả tốt nhất

Hope for the best có nghĩa là mong đợi kết quả thuận lợi nhất khi kết quả vẫn chưa chắc chắn, đặc biệt là khi bạn không thể hoàn toàn kiểm soát điều sẽ xảy ra. The best ở đây có nghĩa là “kết quả tốt nhất có thể”, chứ không phải một “thứ tốt nhất” cụ thể. Ở đây, hoping for the best là một cụm -ing bổ sung tâm trạng của một người. Cụm này có thể đứng sau mệnh đề chính để thể hiện niềm hy vọng đi kèm với một hành động hoặc tình huống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing chính xác của hope for the best: The results arrive tomorrow, so we're ____.

Xem đáp án

hoping for the best

And sure enough, Mạch ý

2:01

Và quả nhiên,

Mạch ý

sure enough: giới thiệu kết quả xác nhận một kỳ vọng

Sure enough là một dấu hiệu diễn ngôn cho người nghe biết rằng sự việc được trình bày tiếp theo xác nhận một kỳ vọng, dự đoán hoặc lời cảnh báo đã nêu trước đó. Cụm này thường đứng ở đầu mệnh đề nêu kết quả và thường có dấu phẩy theo sau. Trong And sure enough, từ and liên kết với ý trước, còn kết quả thực tế xác nhận kỳ vọng sẽ xuất hiện tiếp theo. Cụm này không có nghĩa là “đủ chắc chắn”.

Luyện tập

Chọn dấu hiệu diễn ngôn phù hợp nhất: The map said the trail ended at a waterfall, and ___, we found one.

  1. surely
  2. for sure
  3. sure enough
Xem đáp án

sure enough

your level 3 Burgersaur triumphs over the level 2 Churrozard. Cách dùng từ

2:02

Burgersaur cấp 3 của bạn đã chiến thắng Churrozard cấp 2.

Cách dùng từ

triumphs over: cách trang trọng và kịch tính để nói “đánh bại”

Trong câu này, triumphs over có nghĩa là “đánh bại” hoặc “chiến thắng”. Giới từ over giới thiệu đối thủ bị đánh bại; nó không diễn tả vị trí vật lý ở phía trên một vật nào đó. Triumph over thường mô tả kết quả như một chiến thắng quan trọng hoặc khó giành được, vì vậy nó trang trọng và kịch tính hơn beat. Cấu trúc là “chủ ngữ + dạng thích hợp của triumph + over + đối thủ hoặc khó khăn”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ đúng có dùng triumph: Against all expectations, the young player managed to ____ the champion.

Xem đáp án

triumph over

Now it's time for round 2.

2:07

Bây giờ là lúc cho vòng 2.

And while you've prepared for trouble, Văn hóa

2:09

Và mặc dù bạn đã chuẩn bị cho những rắc rối,

you didn't anticipate they'd make it double.

2:11

bạn không ngờ rằng chúng lại tăng lên gấp đôi.

Văn hóa

you've prepared for trouble ... they'd make it double: sự ám chỉ vui nhộn đến một câu khẩu hiệu

Hai phần được làm nổi bật biến đổi câu khẩu hiệu xuất hiện quen thuộc của nhân vật phản diện: “prepare for trouble, make it double”. Vần giữa trouble và double cho thấy đây là một sự ám chỉ truyền thông có chủ ý, chứ không chỉ là hai thông tin không liên quan. Trong câu này, sự ám chỉ khiến lời cảnh báo trở nên vui nhộn và giới thiệu đối thủ thứ hai: rắc rối đã dự đoán nay trở thành thử thách kép. Điều này cho thấy một câu cửa miệng được trích dẫn có thể tạo ra tiếng cười và đưa cảnh phim sang xung đột tiếp theo.

Luyện tập

Tác dụng chính của prepared for trouble ... make it double trong câu này là gì?

  1. Câu này đưa ra hướng dẫn toán học chính xác để nhân một con số với hai.
  2. Câu này vui nhộn nhắc lại một khẩu hiệu quen thuộc của nhân vật phản diện và giới thiệu thử thách tăng gấp đôi.
  3. Câu này nói rằng trouble và double là những chi tiết không liên quan.
Xem đáp án

Câu này vui nhộn nhắc lại một khẩu hiệu quen thuộc của nhân vật phản diện và giới thiệu thử thách tăng gấp đôi.

You get to choose any one of the three disks again,

2:14

Bạn lại được chọn bất kỳ đĩa nào trong ba đĩa một lần nữa,

but this time you'll be in a battle royale against two opponents, Cách dùng từ

2:17

nhưng lần này bạn sẽ tham gia vào một cuộc chiến sinh tử với hai đối thủ,

Cách dùng từ

battle royale: trận hỗn chiến có nhiều người tham gia

Battle royale là một cách nói cố định chỉ cuộc thi trong đó nhiều người cùng chiến đấu hoặc cạnh tranh một lúc, thường cho đến khi chỉ còn một người chơi hoặc một đội. Trong câu này, bạn phải đối đầu với hai đối thủ cùng lúc, nên đây không phải là trận đấu một chọi một thông thường. Trong thuật ngữ đã được dùng phổ biến này, royale không có nghĩa là cuộc thi liên quan đến vua, nữ hoàng hay hoàng gia. Số người chơi và điều kiện chiến thắng cụ thể tùy thuộc vào từng trò chơi.

Luyện tập

Trong trò chơi, battle royale thường mô tả hình thức nào?

  1. Một trận đấu trong đó nhiều người cùng chiến đấu một lúc.
  2. Một trận đấu một chọi một thông thường.
  3. Một cuộc thi mang tính nghi lễ dành cho hoàng gia.
Xem đáp án

Một trận đấu trong đó nhiều người cùng chiến đấu một lúc.

each using one of the other disks.

2:22

mỗi người sử dụng một trong những đĩa còn lại.

Whoever summons the highest level Diskymon wins. Ngữ pháp

2:25

Bất kỳ ai triệu hồi Diskymon cấp cao nhất sẽ thắng.

Ngữ pháp

Whoever ... wins: mệnh đề chủ ngữ dùng để nêu quy tắc

Trong Whoever summons the highest level Diskymon wins, toàn bộ mệnh đề Whoever summons the highest level Diskymon là chủ ngữ của động từ chính wins. Ở đây, whoever có nghĩa là bất kỳ người nào đáp ứng điều kiện, chứ không phải từ để hỏi danh tính của một người. Mẫu có thể áp dụng lại là Whoever + mệnh đề điều kiện + mệnh đề kết quả. Mẫu này cho biết bất kỳ ai đáp ứng điều kiện đều nhận được kết quả đã nêu, nên rất hữu ích khi diễn đạt quy tắc và kết quả chung.

Luyện tập

Hoàn thành quy tắc bằng một từ có nghĩa là bất kỳ người nào đáp ứng điều kiện: ____ finds the hidden key first wins the game.

Xem đáp án

Whoever

Should you stick with A or switch? Cụm động từ

2:28

Bạn nên giữ nguyên A hay đổi?

Cụm động từ

stick with A or switch?: giữ nguyên hay thay đổi lựa chọn

Trong câu hỏi về quyết định này, stick with A có nghĩa là “giữ A làm lựa chọn hiện tại”. Ở đây, stick không mang nghĩa vật lý; stick with là cụm động từ chỉ việc tiếp tục sử dụng, làm theo hoặc ủng hộ điều gì đó. Switch nêu quyết định ngược lại: bỏ lựa chọn hiện tại để chọn một lựa chọn khác. Khi nêu rõ lựa chọn mới, dùng switch to + lựa chọn, như trong switch to B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “tiếp tục với cùng một lựa chọn”: The blue design is clear and easy to read, so let's ____ it.

Xem đáp án

stick with

For many Diskymon trainers,

2:39

Đối với nhiều huấn luyện viên Diskymon,

it seems intuitive that if A is the best at beating B or C, Ghi chú

2:40

có vẻ như theo trực giác thì nếu A là tốt nhất để đánh bại B hoặc C,

Ý định

it seems intuitive that: ý tưởng có vẻ hợp lý, không phải bằng chứng

it seems intuitive that ... dùng để đưa ra một ý tưởng ban đầu có vẻ hợp lý. Seems làm cho nhận định bớt chắc chắn, còn intuitive cho thấy ý tưởng đó phù hợp với ấn tượng đầu tiên hoặc cách suy luận thông thường, chứ không phải đã được chứng minh. Trong phần giải thích, cấu trúc này thường nêu một giả định sẽ được kiểm tra và có thể bị bác bỏ. Hãy hiểu là “thoạt đầu có vẻ hợp lý”, không phải “đã được chứng minh là đúng”.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định về câu sau: “It seems intuitive that the shortest route will be fastest.” Người nói trình bày ý tưởng này như một sự thật đã được chứng minh.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

it should also be the best at beating B and C.

2:44

nó cũng phải là tốt nhất để đánh bại B và C.

Ngữ pháp

if ... should also ... để đưa ra một kết luận được kỳ vọng

Mệnh đề if đưa ra một tiền đề: A là bên giỏi nhất trong hai trường hợp riêng biệt, tức là đánh bại B hoặc đánh bại C. Mệnh đề chính dùng should also để nêu kết quả có vẻ hợp lý nếu tiền đề đó đúng. Ở đây, should diễn tả sự kỳ vọng chứ không phải nghĩa vụ. Chuyển từ các trường hợp riêng B or C sang trường hợp kết hợp B and C có thể nghe hợp lý theo trực giác, nhưng kết luận đó không được bảo đảm và vẫn cần được kiểm chứng.

Luyện tập

Trong câu If the small motor can lift either box alone, it should also be able to lift both boxes together, should also diễn tả điều gì?

  1. Một quy định bắt buộc động cơ phải nâng cả hai chiếc hộp
  2. Một báo cáo rằng động cơ đã nâng cả hai chiếc hộp
  3. Một kỳ vọng hợp lý dựa trên điều kiện, không phải kết quả được bảo đảm
Xem đáp án

Một kỳ vọng hợp lý dựa trên điều kiện, không phải kết quả được bảo đảm

Strangely enough, Mạch ý

2:48

Kỳ lạ thay,

Mạch ý

Strangely enough để báo hiệu thông tin bất ngờ

Strangely enough là một dấu hiệu diễn ngôn đặt ở đầu câu. Cụm này báo cho người nghe rằng thông tin tiếp theo cần được hiểu là điều đáng ngạc nhiên hoặc trái với những gì họ có thể dự đoán. Nó hướng dẫn người nghe hiểu mối liên hệ giữa phát biểu tiếp theo và nội dung đang được trình bày, chứ không chỉ mô tả riêng một vật là kỳ lạ. Trong cụm từ cố định này, enough không mang nghĩa một lượng vừa đủ.

Luyện tập

Strangely enough ở đầu câu báo hiệu điều gì?

  1. Thông tin tiếp theo chỉ đơn giản lặp lại một kết luận đã được xác lập.
  2. Thông tin tiếp theo sẽ gây bất ngờ hoặc trái với kỳ vọng.
  3. Người nói đang cho biết có một lượng vừa đủ của thứ gì đó.
Xem đáp án

Thông tin tiếp theo sẽ gây bất ngờ hoặc trái với kỳ vọng.

that couldn't be further from the truth. Thành ngữ

2:50

điều đó hoàn toàn không đúng sự thật.

Thành ngữ

couldn't be further from the truth: lời bác bỏ mạnh mẽ

Couldn't be further from the truth là một thành ngữ dùng để bác bỏ mạnh mẽ một nhận định vì nó hoàn toàn sai. Khoảng cách với sự thật ở đây mang tính ẩn dụ: nếu một nhận định không thể cách xa sự thật hơn nữa, thì nó sai đến mức tối đa. Trong câu này, that chỉ lại nhận định đã được nêu trước đó. Cụm từ này không chỉ nói rằng nhận định ấy sai mà còn mạnh mẽ sửa lại một sự hiểu lầm nghiêm trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ phủ định mạnh đã học: The claim that our museum is closing ____.

Xem đáp án

couldn't be further from the truth

Let's calculate the odds.

2:53

Hãy tính toán các tỷ lệ.

For A to win, Ngữ pháp

2:55

Để A giành chiến thắng,

Ngữ pháp

For A to win: thiết lập một kết quả cần đạt được

For A to win là một mệnh đề có cấu trúc for + danh từ + động từ nguyên mẫu có to. A là chủ thể được hiểu của win, vì vậy mệnh đề này nêu kết quả là A thắng. Khi được đặt ở đầu câu, nó thiết lập kết quả mà các điều kiện cần thiết sẽ được giải thích sau đó. Cách dùng này tương đương với If A is to win hoặc In order for A to win. Ở đây, for giới thiệu chủ thể của mệnh đề nguyên mẫu; nó không chỉ có nghĩa là một việc được làm vì lợi ích của A.

Luyện tập

Sắp xếp For, the device và to work theo cấu trúc mục tiêu: ____, the battery must be charged.

Xem đáp án

For the device to work

B has to summon a level 2 Diskymon, Ngữ pháp

2:56

B phải triệu hồi một Diskymon cấp 2,

and C has to summon a level 1.

2:59

và C phải triệu hồi một Diskymon cấp 1.

Ngữ pháp

has to summon như một điều kiện cần

Cả hai lần dùng has to summon đều nêu các điều kiện cần để A thắng: B phải triệu hồi một Diskymon cấp 2 và C phải triệu hồi một Diskymon cấp 1. Nếu thiếu một trong hai điều kiện, kết quả đó sẽ không xảy ra. Ở đây, has to chủ yếu không phải là lời thuật lại mệnh lệnh của người khác. Sự bắt buộc đến từ luật chơi và lập luận xác suất. Trong ngữ cảnh khác, have to cũng có thể diễn tả quy tắc hoặc nghĩa vụ, vì vậy hãy dựa vào logic xung quanh để xác định nguồn gốc của sự bắt buộc.

Luyện tập

has to summon trong ví dụ thể hiện điều gì?

  1. Có người đã ra lệnh cho B và C triệu hồi.
  2. B và C thường xuyên triệu hồi các cấp này trong quá khứ.
  3. Đó là các điều kiện cần để A thắng.
Xem đáp án

Đó là các điều kiện cần để A thắng.

Those are independent events, Cách dùng từ

3:01

Đó là những sự kiện độc lập,

Cách dùng từ

independent events trong xác suất

Trong xác suất, independent events là các biến cố mà kết quả của một biến cố không làm thay đổi xác suất của biến cố còn lại. Ở đây, kết quả triệu hồi của B và kết quả triệu hồi của C được xem theo cách đó. Independent không có nghĩa là hai biến cố không thể xảy ra cùng lúc. Với hai biến cố độc lập, hãy nhân xác suất riêng của chúng để tìm xác suất cả hai cùng xảy ra.

Luyện tập

Cặp nào là ví dụ phù hợp nhất về independent events?

  1. Gieo một con xúc xắc một lần và đồng thời được cả hai nút lẫn năm nút
  2. Hai lá bài được rút từ cùng một bộ mà không hoàn lại lá đầu tiên
  3. Kết quả của hai lần tung riêng biệt một đồng xu cân đối
Xem đáp án

Kết quả của hai lần tung riêng biệt một đồng xu cân đối

so their odds are 56% times 51%, Cách dùng từ

3:03

vì vậy xác suất của chúng là 56% nhân với 51%,

Cách dùng từ

56% times 51%: times dùng để chỉ phép nhân

Trong 56% times 51%, times là cách nói của dấu nhân và có nghĩa là “nhân với”. Cả biểu thức được đọc là fifty-six percent times fifty-one percent. Hai xác suất được nhân với nhau vì hai sự kiện được xem là độc lập. Tích là 28,56%. Ở đây, times không có nghĩa là “thời gian” hay “số lần”.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là “nhân 30% với 40%”?

  1. Thirty percent plus forty percent.
  2. Thirty percent times forty percent.
  3. Thirty percent divided by forty percent.
Xem đáp án

Thirty percent times forty percent.

or 29%.

3:08

hay 29%.

For disk B,

3:10

Đối với đĩa B,

a level 2 Churrozard would automatically lose to the Burgersaur, Ngữ pháp

3:12

một Churrozard cấp 2 sẽ tự động thua Burgersaur,

Ngữ pháp

would automatically lose to: kết quả giả định dựa trên quy tắc

Trong would automatically lose to, would trình bày việc thua như kết quả của một điều kiện giả định: nếu cấp độ và quy tắc đã nêu được áp dụng, đó sẽ là kết quả. Ở đây, would không mô tả một thói quen lặp lại trong quá khứ. automatically nhấn mạnh rằng quy tắc quyết định kết quả mà không cần so sánh thêm. Sau lose to là đối thủ giành chiến thắng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài, thể hiện rằng quy tắc trực tiếp quyết định việc thua: In this card game, a two ____ an ace.

Xem đáp án

would automatically lose to

but you'd have two ways to win.

3:16

nhưng bạn sẽ có hai cách để thắng.

The 22% chance of summoning a level 6 would give you an outright win, Cách dùng từ

3:18

22% cơ hội triệu hồi một cấp 6 sẽ mang lại cho bạn chiến thắng tuyệt đối,

Cách dùng từ

outright win: chiến thắng không cần điều kiện bổ sung

An outright win là một chiến thắng rõ ràng và trực tiếp: chỉ riêng kết quả đó đã đủ, không cần thêm điều kiện hay vòng đấu sau. Trong câu này, triệu hồi được cấp 6 sẽ quyết định kết quả. Outright ở đây là tính từ bổ nghĩa cho win. Nó nhấn mạnh rằng kết quả đã được quyết định hoàn toàn, nhưng không nhất thiết có nghĩa là chiến thắng dễ dàng hoặc có cách biệt lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ một chiến thắng được quyết định mà không cần đấu thêm hoặc có điều kiện khác: Leo finished ahead of every other player, so no playoff was needed. It was an ____.

Xem đáp án

outright win

while a level 4 could still win if C summons a level 1. Ngữ pháp

3:24

trong khi một cấp 4 vẫn có thể thắng nếu C triệu hồi một cấp 1.

Ngữ pháp

while ... could still win if ...: sự tương phản kèm điều kiện

Ở đây, while có nghĩa là “trong khi đó” hoặc “ngược lại”. Nó đưa ra trường hợp thứ hai và so sánh với kết quả trước đó; nó không nói rằng hai sự việc xảy ra cùng lúc. Trong could still win if, could chỉ một kết quả có thể xảy ra, still cho biết khả năng đó vẫn còn, còn if đưa ra điều kiện bắt buộc. Vì vậy, cấp 4 không chắc chắn thắng; nó chỉ thắng trong trường hợp đã nêu.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? The blue team has already qualified, while the red team could still qualify if it wins tonight.

  1. Đội đỏ sẽ đi tiếp bất kể chuyện gì xảy ra tối nay.
  2. Cả hai đội đã giành quyền đi tiếp trong lúc trận đấu đang diễn ra.
  3. Đội đỏ có thể đi tiếp, nhưng chỉ khi thắng tối nay; while thể hiện sự tương phản.
Xem đáp án

Đội đỏ có thể đi tiếp, nhưng chỉ khi thắng tối nay; while thể hiện sự tương phản.

Adding up those mutually exclusive possibilities gives you odds of about 33%. Cách dùng từ

3:29

Cộng các khả năng loại trừ lẫn nhau đó lại sẽ cho bạn tỷ lệ khoảng 33%.

Cách dùng từ

mutually exclusive possibilities: những kết quả không thể xảy ra cùng nhau

Mutually exclusive possibilities là những kết quả không thể cùng xảy ra trong một phép thử hoặc sự kiện. Ở đây, các cấp triệu hồi khác nhau là những kết quả thay thế của một lần triệu hồi, nên chúng không trùng nhau. Khi bất kỳ kết quả nào trong số nhiều kết quả loại trừ lẫn nhau cũng tạo ra kết quả mà bạn đang tính, bạn có thể cộng xác suất của chúng. Trong cụm này, exclusive có nghĩa là “loại trừ lẫn nhau”, không phải loại cao cấp hoặc chỉ dành cho một nhóm đặc biệt.

Luyện tập

Ví dụ nào có các khả năng loại trừ lẫn nhau?

  1. Gieo một con xúc xắc một lần và được 2 hoặc 5.
  2. Chọn một cuốn sách vừa dài vừa hài hước.
  3. Tung hai đồng xu riêng biệt và cả hai đều ra mặt ngửa.
Xem đáp án

Gieo một con xúc xắc một lần và được 2 hoặc 5.

Finally,

3:35

Cuối cùng,

C will win with a level 5 Wartortilla as long as B doesn't summon its level 6, Ngữ pháp

3:36

C sẽ chiến thắng với một Wartortilla cấp 5 miễn là B không triệu hồi cấp 6 của nó,

Ngữ pháp

as long as: đưa ra một điều kiện

Trong câu này, as long as đưa ra điều kiện để C thắng: B không được triệu hồi con cấp 6 của mình. Cụm này có nghĩa là provided that, tức là “nếu điều kiện này được đáp ứng”. Cách dùng này trình bày mệnh đề theo sau như yêu cầu để kết quả trong mệnh đề chính có thể xảy ra. Trong tình huống này, đó là giới hạn quan trọng đối với chiến thắng của C; cụm này không nói về độ dài vật lý hay khoảng thời gian trôi qua.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ điều kiện mục tiêu của bài học: You can borrow my bike ____ you wear a helmet.

Xem đáp án

as long as

giving C a 38% chance overall.

3:43

mang lại cho C tổng cộng 38% cơ hội.

So while disk A's middling consistency was an advantage in a single match-up, Cách dùng từ

3:47

Vì vậy, trong khi tính nhất quán trung bình của đĩa A là một lợi thế trong trận đấu một chọi một,

Cách dùng từ

middling consistency: ổn định nhưng chỉ ở mức trung bình

Trong câu này, middling có nghĩa là ở mức trung bình và không gây ấn tượng, với sắc thái hơi tiêu cực. Consistency cho biết đĩa A liên tục tạo ra những kết quả tương tự. Vì thế, middling consistency mô tả kết quả đáng tin cậy nhưng chỉ quanh mức trung bình thay vì đạt mức cao. Lợi thế ở đây là khả năng dự đoán, không phải sự xuất sắc. Trong những ngữ cảnh khác, hãy tìm cùng một sự kết hợp: hiệu suất ổn định nhưng chất lượng chỉ bình thường.

Luyện tập

Middling consistency có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Kết quả ổn định nhưng chất lượng chỉ ở mức trung bình.
  2. Kết quả xuất sắc và tiếp tục được cải thiện.
  3. Kết quả thay đổi rất nhiều sau mỗi lần thử.
Xem đáp án

Kết quả ổn định nhưng chất lượng chỉ ở mức trung bình.

multiple fights increase the odds that one of the other discs will summon something better. Cụm từ

3:52

nhiều trận chiến làm tăng tỷ lệ một trong các đĩa khác sẽ triệu hồi thứ gì đó tốt hơn.

Cụm từ

increase the odds that: làm cho một kết quả dễ xảy ra hơn

Increase the odds that ... có nghĩa là làm cho sự việc trong mệnh đề bắt đầu bằng that có nhiều khả năng xảy ra hơn. Ở đây, odds có nghĩa là khả năng, còn mệnh đề đó cho biết chính xác kết quả nào trở nên dễ xảy ra hơn. Cấu trúc là yếu tố + increase/increases the odds that + mệnh đề hoàn chỉnh. Một cấu trúc liên quan là increase the odds of + danh từ hoặc dạng -ing, như increase the odds of success hoặc increase the odds of winning.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài để thể hiện rằng kết quả trở nên dễ xảy ra hơn: Better lighting can ____ customers will notice the sign.

Xem đáp án

increase the odds that

And although C was the worst first round option, Ngữ pháp

3:58

Và mặc dù C là lựa chọn tồi tệ nhất ở vòng đầu tiên,

its decent chance of summoning a strong level 5 gives it an advantage when facing two opponents simultaneously. Ngữ pháp

4:01

cơ hội kha khá của nó trong việc triệu hồi một sinh vật cấp 5 mạnh mẽ mang lại cho nó lợi thế khi đối mặt với hai đối thủ cùng một lúc.

Ngữ pháp

although ... gives it an advantage: ý nhượng bộ và kết luận chính

Although đưa ra ý nhượng bộ: người nói trước hết thừa nhận sự thật bất lợi rằng C là lựa chọn tệ nhất ở vòng đầu. Mệnh đề này cung cấp thông tin nền chứ không phải kết luận cuối cùng. Mệnh đề chính its decent chance ... gives it an advantage mới chứa kết luận. Cấu trúc although X, Y có nghĩa là Y vẫn đúng bất chấp X, vì vậy điểm chính ở đây là lợi thế của C trong tình huống đối đầu với hai đối thủ.

Luyện tập

Phát biểu nào xác định đúng nhất kết luận chính của câu?

  1. C có lợi thế khi đối đầu với hai đối thủ mặc dù là lựa chọn tệ nhất ở vòng đầu.
  2. C chỉ có lợi thế khi không triệu hồi được một đơn vị cấp 5.
  3. C là lựa chọn tệ nhất trong mọi tình huống.
Xem đáp án

C có lợi thế khi đối đầu với hai đối thủ mặc dù là lựa chọn tệ nhất ở vòng đầu.

Ngữ pháp

when facing two opponents simultaneously: mệnh đề rút gọn với when + -ing

When facing two opponents simultaneously có nghĩa là “khi người chơi đang đồng thời đối đầu với hai đối thủ”. Sau when, chủ ngữ và một dạng của be được lược bỏ, chỉ còn facing ở dạng -ing. Người thực hiện hành động facing được hiểu từ ngữ cảnh: đó là người chơi hoặc phe sử dụng C, chứ không phải khả năng triệu hồi thứ gì đó. Cụm này giới hạn tình huống mà lợi thế được áp dụng.

Luyện tập

Câu nào dùng when + -ing rõ ràng, với chủ ngữ được hiểu ngầm cũng thực hiện hành động -ing?

  1. When facing two clients at once, Maya's notebook is very useful.
  2. When faced two clients at once, Maya takes careful notes.
  3. When facing two clients at once, Maya takes careful notes.
Xem đáp án

When facing two clients at once, Maya takes careful notes.

This sort of counterintuitive result is why misleading statistics are a favored tool of unscrupulous politicians and nefarious Diskymon trainers alike. Ghi chú

4:09

Loại kết quả ngược với trực giác này là lý do tại sao số liệu thống kê dễ gây hiểu lầm lại là công cụ được ưa chuộng của những chính trị gia vô đạo đức và những huấn luyện viên Diskymon bất chính.

Cách dùng từ

counterintuitive result: kết quả trái với dự đoán thông thường

Trong câu này, counterintuitive result chỉ một kết quả trái với điều mọi người thường dự đoán dựa trên lẽ thường hoặc phỏng đoán ban đầu. Cụm từ này không có nghĩa là kết quả thiếu logic hay con người không có trực giác. Dùng counterintuitive khi bằng chứng hoặc phép tính chỉ theo một hướng, còn dự đoán tưởng như hiển nhiên lại chỉ theo hướng khác. Kết quả bất ngờ đó vẫn có thể đúng và giải thích được.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp nhất với counterintuitive result?

  1. Một kết quả dễ dự đoán ngay từ đầu.
  2. Một kết quả trái với điều mọi người thường mong đợi.
  3. Một kết quả chưa từng được ghi lại hoặc giải thích.
Xem đáp án

Một kết quả trái với điều mọi người thường mong đợi.

Cụm từ

misleading statistics: số liệu tạo ra ấn tượng sai

Trong câu này, misleading statistics chỉ bằng chứng bằng số hoặc một phát biểu thống kê khiến mọi người có ấn tượng sai. Các con số có thể sai, nhưng chúng cũng có thể đúng về mặt kỹ thuật mà vẫn gây hiểu lầm nếu người ta dùng mẫu thiên lệch, phép so sánh không công bằng, bỏ sót bối cảnh hoặc trình bày dữ liệu theo cách bóp méo. Điểm chính là tác động đối với người tiếp nhận: misleading có nghĩa rộng hơn việc chỉ nói incorrect. Đừng chỉ hỏi các con số có chính xác hay không; hãy hỏi cả cách trình bày có thật sự hỗ trợ kết luận hay không.

Luyện tập

Một biểu đồ dùng số liệu chính xác nhưng cắt bỏ phần dưới của trục dọc, khiến mức tăng nhỏ trông rất lớn. Cách mô tả nào phù hợp nhất?

  1. inaccurate statistics (số liệu thống kê không chính xác)
  2. không có thông tin thống kê
  3. misleading statistics (số liệu thống kê gây hiểu lầm)
Xem đáp án

misleading statistics (số liệu thống kê gây hiểu lầm)

Cách dùng từ

unscrupulous ... nefarious ... alike: sự lên án mạnh mẽ đối với cả hai nhóm

Unscrupulous chỉ người sẵn sàng hành động thiếu trung thực hoặc bất chấp nguyên tắc đạo đức, còn nefarious mô tả điều gì đó cực kỳ xấu xa. Cả hai đều là những từ trang trọng, mang sắc thái tiêu cực mạnh và thể hiện sự lên án rõ ràng về mặt đạo đức. Ở đây, alike đứng sau hai nhóm được nối song song và cho biết lời nhận xét bao gồm cả hai nhóm. Nó không có nghĩa là họ giống nhau về ngoại hình. Việc dùng lời chỉ trích trang trọng và kịch tính cho cả chính trị gia có thật lẫn người huấn luyện hư cấu cũng tạo ra sự hài hước cường điệu.

Luyện tập

Alike có chức năng gì trong politicians and trainers alike?

  1. Nó bao gồm cả hai nhóm trong lời nhận xét.
  2. Nó nói rằng hai nhóm có ngoại hình giống nhau.
  3. Nó giới hạn lời nhận xét ở nhóm thứ hai.
Xem đáp án

Nó bao gồm cả hai nhóm trong lời nhận xét.

Fortunately,

4:20

May mắn thay,

your Wartortilla comes out level 5 and makes short work of its foes. Ghi chú

4:21

Wartortilla của bạn xuất hiện ở cấp 5 và nhanh chóng tiêu diệt kẻ thù.

Cụm động từ

comes out level 5: come out + trạng thái kết quả

Trong comes out level 5, come out có nghĩa là một thứ cuối cùng ở trong một trạng thái nhất định khi kết quả được tạo ra hoặc bộc lộ. Phần bổ sung level 5 xác định trạng thái của Wartortilla sau khi kết quả ngẫu nhiên xuất hiện; cụm này không chỉ đơn giản nói về việc di chuyển ra khỏi một nơi. Mẫu come out + tính từ hoặc trạng thái mô tả một thứ có kết quả thế nào sau một quá trình, chẳng hạn với ảnh, món ăn, xét nghiệm hoặc kết quả được tạo ra. Phần bổ sung có thể thay đổi, nhưng trọng tâm vẫn là kết quả cuối cùng.

Luyện tập

Câu nào dùng come out để mô tả kết quả cuối cùng?

  1. The company came out with a new camera.
  2. The children came out of the classroom.
  3. The photos came out clear and bright.
Xem đáp án

The photos came out clear and bright.

Thành ngữ

makes short work of: nhanh chóng và dễ dàng hoàn thành hoặc đánh bại

Make short work of là một thành ngữ có nghĩa là xử lý hoặc hoàn thành việc gì đó, hay đánh bại ai đó, một cách nhanh chóng và không mấy khó khăn. Ở đây, makes short work of its foes cho biết Wartortilla đánh bại các đối thủ nhanh chóng và dễ dàng. Tân ngữ đứng sau of: make short work of + nhiệm vụ, vấn đề, bữa ăn hoặc đối thủ. Cụm từ này diễn tả một kết quả nhanh và dễ dàng; nó không có nghĩa đen là “làm một công việc ngắn”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make short work of: The skilled mechanic ____ the simple repair.

Xem đáp án

made short work of

You're about to celebrate when your rivals capture the referee and announce a surprise third round. Ngữ pháp

4:26

Bạn đang chuẩn bị ăn mừng thì đối thủ của bạn bắt giữ trọng tài và thông báo một vòng 3 bất ngờ.

Ngữ pháp

You're about to celebrate when ...: hành động được dự kiến bị gián đoạn

Be about to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động sắp xảy ra ngay lập tức hoặc trong thời gian rất gần. Trong be about to ... when ..., mệnh đề với when giới thiệu một sự việc xảy ra đúng vào lúc đó, làm gián đoạn hành động được mong đợi hoặc chuyển tình huống sang một hướng mới. Ở đây, You're about to celebrate tạo ra dự đoán rằng việc ăn mừng sắp bắt đầu. Hành động của các đối thủ sau when bất ngờ ngăn điều đó xảy ra. Thì hiện tại làm lời kể có cảm giác đang diễn ra trước mắt; chuyện ở quá khứ thường dùng was/were about to ... when + mệnh đề quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của be about to: I ____ leave the house when my little brother called for help.

Xem đáp án

was about to

You'll have to repeat each of the previous matches in succession, Cách dùng từ

4:33

Bạn sẽ phải lặp lại từng trận đấu trước đó liên tiếp,

Cách dùng từ

in succession: lần lượt nối tiếp nhau

In succession có nghĩa là nhiều sự việc hoặc hành động riêng biệt xảy ra lần lượt theo thứ tự. Trong câu này, mỗi trận đấu trước đó phải được thực hiện lại như sự việc tiếp theo trong cùng một chuỗi. Cụm từ này diễn tả một chuỗi sự việc có thể tách biệt, chẳng hạn như các trận đấu, chiến thắng, câu hỏi hoặc nhiệm vụ.

Luyện tập

Câu nào sử dụng in succession một cách tự nhiên?

  1. The team won four games in succession.
  2. She completed one task in succession.
  3. The light stayed on in succession for eight hours.
Xem đáp án

The team won four games in succession.

with all the same rules except for one: Mạch ý

4:37

với tất cả các quy tắc tương tự ngoại trừ một:

Mạch ý

except for one: báo hiệu một ngoại lệ duy nhất

Cấu trúc all the same ... except for one chia thông tin thành một quy tắc chung và một ngoại lệ duy nhất. Ở đây, one thay cho one rule, vì vậy mọi quy tắc đều giữ nguyên trừ một quy tắc. Dấu hai chấm báo cho người nghe hoặc người đọc biết rằng ngoại lệ sẽ được nêu cụ thể ngay sau đó. Cách tổ chức này giúp người nói nêu tình hình chung trước rồi tập trung vào thay đổi duy nhất.

Luyện tập

Câu nào nêu tình hình chung trước, sau đó báo có một ngoại lệ và giải thích ngoại lệ ấy sau dấu hai chấm?

  1. All the rooms are ready except for one: the kitchen still needs cleaning.
  2. All the rooms are ready, including the kitchen.
  3. Only one room is ready: the kitchen.
Xem đáp án

All the rooms are ready except for one: the kitchen still needs cleaning.

you must keep the same disk throughout. Cụm từ

4:40

bạn phải giữ cùng một đĩa trong suốt trận đấu.

Cụm từ

keep the same ... throughout: giữ nguyên từ đầu đến cuối

Keep the same disk throughout có nghĩa là dùng một chiếc đĩa trong toàn bộ hoạt động mà không đổi sang chiếc khác. Mẫu keep the same + danh từ xác định điều phải được giữ nguyên, còn throughout mở rộng yêu cầu đó từ đầu đến cuối. Khi hoạt động đang được nói đến đã rõ trong ngữ cảnh, throughout có thể đứng riêng ở cuối câu. Từ này có nghĩa là “trong suốt toàn bộ hoạt động”, chứ không chỉ một địa điểm.

Luyện tập

Câu nào cho biết một lựa chọn được giữ nguyên từ đầu đến cuối?

  1. Choose the team captain only for the final match.
  2. Keep the same team captain throughout the tournament.
  3. Choose a new team captain before each match.
Xem đáp án

Keep the same team captain throughout the tournament.

Which should you choose to give yourself the best chance at becoming that which no one ever was? Ghi chú

4:43

Bạn nên chọn cái nào để cho bản thân cơ hội tốt nhất để trở thành người xuất chúng nhất chưa từng có?

Cụm từ

give yourself the best chance at becoming: tối đa hóa khả năng trở thành

Give yourself the best chance at becoming ... có nghĩa là chọn hoặc làm điều gì đó để khả năng trở thành điều ấy cao nhất có thể. Cụm này đề xuất một chiến lược, chứ không hứa rằng kết quả chắc chắn sẽ xảy ra. Trong chance at becoming, at là giới từ nên become phải chuyển sang dạng -ing becoming. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là do X to give yourself the best chance at doing Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của become: Choose the training program that gives you the best chance at ____ a stronger swimmer.

Xem đáp án

becoming

Văn hóa

that which no one ever was: lời nhại một khẩu hiệu anh hùng

Trong câu này, that which có nghĩa là “điều mà” hoặc “một kiểu người như thế”. Khi đứng sau becoming, cụm này chỉ một con người phi thường mà trước đây chưa ai từng trở thành, chứ không nêu một nghề nghiệp hay danh hiệu cụ thể. Cách diễn đạt cố ý trang trọng gợi đến mục tiêu thường nghe trong ca khúc chủ đề của một cuộc phiêu lưu huấn luyện quái vật: trở thành nhà vô địch không ai sánh bằng. Nó biến một lựa chọn về xác suất thành nhiệm vụ anh hùng phóng đại, nên câu mang tính nhại vui chứ không chỉ có nghĩa đen.

Luyện tập

Tác dụng chính của that which no one ever was trong câu này là gì?

  1. Cụm này nói rằng không ai được phép lựa chọn bất cứ thứ gì.
  2. Cụm này hỏi tên chính thức của một nghề nghiệp.
  3. Cụm này dùng ngôn ngữ trang trọng để bắt chước một khẩu hiệu phiêu lưu anh hùng.
Xem đáp án

Cụm này dùng ngôn ngữ trang trọng để bắt chước một khẩu hiệu phiêu lưu anh hùng.

Nobody becomes the very best without practice. Văn hóa

4:51

Không ai trở thành người giỏi nhất mà không luyện tập.

Văn hóa

the very best: very dùng để nhấn mạnh dạng cao nhất

Trong the very best, very nhấn mạnh thêm cho dạng cao nhất best. Cụm này có nghĩa là “người giỏi nhất tuyệt đối” hoặc một người ở cấp độ cao nhất; very ở đây không mang nghĩa “rất giỏi”. Cụm từ tiếp tục gợi lại ca khúc chủ đề về cuộc phiêu lưu huấn luyện quái vật từ câu trước. Đồng thời, without practice chuyển mục tiêu anh hùng đó thành thông điệp thực tế rằng muốn tiến bộ thì phải luyện tập.

Luyện tập

very có tác dụng gì trong cụm the very best?

  1. Nó đổi best thành nghĩa chỉ khá giỏi.
  2. Nó mô tả thời gian luyện tập kéo dài bao lâu.
  3. Nó nhấn mạnh best và làm cụm từ có thêm sức mạnh giống một khẩu hiệu.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh best và làm cụm từ có thêm sức mạnh giống một khẩu hiệu.

If you're looking for a way to make problem-solving practice fun, Cụm từ

4:54

Nếu bạn đang tìm kiếm một cách để làm cho việc luyện tập giải quyết vấn đề trở nên thú vị,

Cụm từ

If you're looking for a way to ...: cách mở đầu nhẹ nhàng cho một lời đề xuất

Cấu trúc If you're looking for a way to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là người nghe có thể muốn hoặc cần một cách để làm điều gì đó. Ở đây, looking for là tìm kiếm giải pháp, không phải nhìn bằng mắt theo nghĩa đen. Mệnh đề if nêu một nhu cầu có thể có trước khi người nói đưa ra gợi ý. Nhờ vậy, lời đề xuất nghe bớt trực tiếp hơn. Sau a way to, dùng động từ nguyên mẫu như trong a way to save time.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề xuất bằng phần mở đầu mục tiêu: ____ organize your notes, try this app.

Xem đáp án

If you're looking for a way to

try out Brilliant. Cụm động từ

4:58

hãy thử Brilliant.

Cụm động từ

try out: dùng thử để xem hoạt động thế nào

Try out có nghĩa là sử dụng hoặc thử nghiệm một thứ để xem nó như thế nào, có hiệu quả không hoặc có phù hợp với bạn không. Trong lời giới thiệu này, người nói đang mời người xem trải nghiệm Brilliant, chứ không chỉ bảo họ cố gắng thử. Đây là một cụm động từ có thể tách. Với danh từ, cả try out the app và try the app out đều dùng được. Với đại từ, phải đặt đại từ ở giữa: try it out, không phải try out it.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng đại từ it với try out?

  1. You can try to it out for a week before deciding.
  2. You can try it out for a week before deciding.
  3. You can try out it for a week before deciding.
Xem đáp án

You can try it out for a week before deciding.

Brilliant's many STEM courses take a hands-on approach to learning by featuring interactive challenges. Cụm từ

5:00

Nhiều khóa học STEM của Brilliant áp dụng phương pháp học tập thực hành thông qua các thử thách tương tác.

Cụm từ

take a hands-on approach to learning: học thông qua thực hành chủ động

take a hands-on approach to learning có nghĩa là sử dụng phương pháp học dựa trên sự tham gia chủ động và thực hành, chứ không chỉ đọc hoặc nghe. Ở đây, hands-on mang nghĩa ẩn dụ: các thử thách tương tác khiến người học chủ động vận dụng ý tưởng. Cấu trúc là take a/an + tính từ + approach to + danh từ hoặc dạng -ing. Cụm bắt đầu bằng by giải thích cách thực hiện phương pháp đó; trong câu này, cách thực hiện là đưa vào các thử thách tương tác.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: Our robotics class ____ by having everyone build a simple machine.

Xem đáp án

takes a hands-on approach to learning

In their math library,

5:06

Trong thư viện toán học của họ,

you can tackle probability fundamentals or study subjects like algebra, Cách dùng từ

5:07

bạn có thể giải quyết các nguyên tắc cơ bản của xác suất hoặc nghiên cứu các môn học như đại số,

Cách dùng từ

tackle probability fundamentals: chủ động xử lý kiến thức nền tảng

Trong tackle probability fundamentals, tackle có nghĩa là bắt đầu chủ động xử lý các khái niệm xác suất cơ bản có thể khá khó. Từ này tạo sắc thái mạnh mẽ, hướng đến giải quyết vấn đề; nó không có nghĩa là người học đã thành công. Nói chung, tackle có thể nhận một chủ đề, vấn đề, thử thách hoặc nhiệm vụ khó làm tân ngữ. Fundamentals là những ý tưởng cơ bản thiết yếu để hiểu một lĩnh vực.

Luyện tập

Động từ nào hoàn thành câu tốt nhất nếu người nói muốn diễn đạt “bắt đầu chủ động xử lý một nhiệm vụ khó”? Tomorrow, we will ____ the hardest problem first.

  1. master
  2. tackle
  3. study
Xem đáp án

tackle

geometry,

5:12

hình học,

and calculus from beginning to end. Cụm từ

5:13

và giải tích từ đầu đến cuối.

Cụm từ

from beginning to end: bao quát toàn bộ từ đầu đến cuối

From beginning to end có nghĩa là xuyên suốt từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc. Trong câu này, cụm từ cho biết môn giải tích được trình bày như một khóa học hoặc chuỗi nội dung hoàn chỉnh, chứ không phải chỉ có phần đầu và phần cuối. Dùng cụm từ này để cho biết một người trải nghiệm, đọc, xem, học hoặc hoàn thành toàn bộ một điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để cho biết biên tập viên đã kiểm tra mọi trang: The editor checked every page ____.

Xem đáp án

from beginning to end

Visit brilliant.org/teded to try it out,

5:15

Hãy truy cập brilliant.org/teded để dùng thử,

and the first 833 of you to use that link will receive 20% off the annual premium subscription fee. Ghi chú

5:19

và 833 người đầu tiên sử dụng liên kết đó sẽ được giảm 20% phí đăng ký gói cao cấp hàng năm.

Ngữ pháp

the first 833 of you to use that link: xác định những người đáp ứng điều kiện sớm nhất

The first 833 of you chọn ra 833 người trong số người nghe theo thứ tự. To use that link cho biết hành động dùng để xác định thứ tự ấy: sử dụng liên kết trước những người khác. Vì vậy, ưu đãi chỉ dành cho 833 người. Mẫu có thể áp dụng lại là the first + số lượng + người hoặc nhóm + to + động từ nguyên mẫu, hoặc the first + số lượng + of + nhóm + to + động từ nguyên mẫu. Cụm nguyên mẫu bổ nghĩa cho những người đứng trước, gần giống who + động từ; nó không diễn tả mục đích của họ.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là sách bài tập miễn phí chỉ được trao cho 20 người đăng ký sớm nhất?

  1. The first 20 people will sign up to get a free workbook.
  2. The first 20 people to sign up will get a free workbook.
  3. Twenty people will first sign up and then get a free workbook.
Xem đáp án

The first 20 people to sign up will get a free workbook.

Cách dùng từ

20% off: giảm giá 20%

20% off có nghĩa là trừ 20% khỏi giá gốc, vì vậy khách hàng trả 80% giá gốc. Trong câu này, mức giảm được áp dụng cho phí đăng ký hằng năm. Cấu trúc phần trăm + off cho biết mức giảm giá, không phải tỷ lệ còn lại phải trả. Sau cấu trúc này có thể là giá hoặc khoản phí, như trong 20% off the fee, hoặc nó có thể đứng sau sản phẩm hay gói dịch vụ, như trong The plan is 20% off.

Luyện tập

Một gói hằng năm thường có giá $50. Gói này đang được 20% off. Bạn trả bao nhiêu trước thuế?

  1. $40
  2. $60
  3. $10
Xem đáp án

$40

Cách dùng từ

annual premium subscription fee: đọc cụm danh từ từ phải sang trái

Từ trung tâm là fee. Khi đọc từ phải sang trái, subscription fee có nghĩa là khoản phí cho việc đăng ký; premium cho biết gói đăng ký thuộc cấp cao hơn; annual cho biết giá hoặc thời hạn được tính cho một năm. Toàn bộ cụm có nghĩa là phí hằng năm cho một gói đăng ký cao cấp. Để hiểu các cụm danh từ dài trong tiếng Anh, trước tiên hãy xác định danh từ trung tâm ở cuối, sau đó thêm thông tin từ các từ bên trái. Ở đây, premium là tính từ bổ nghĩa cho subscription, không phải danh từ premium mang nghĩa khoản thanh toán bảo hiểm.

Luyện tập

Cụm từ nào có nghĩa là khoản phí hằng năm cho cấp cao cấp của một dịch vụ đăng ký?

  1. an annual insurance premium
  2. an annual premium subscription fee
  3. a monthly basic subscription fee
Xem đáp án

an annual premium subscription fee