Những cái tên kể câu chuyện đau buồn như thế nào ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
806 từ 143 từ/phút

Tổng quan video: Hai người đàn ông suy ngẫm về cách một cái tên có thể mang theo lịch sử gia đình, bản sắc tôn giáo, những bất công thời thuộc địa và di sản của chế độ nô lệ. Câu chuyện của họ đặt ra vấn đề lớn hơn: đổi một cái tên được thừa hưởng có giúp đối diện với những liên hệ đau buồn của nó hay ý nghĩa của tên phụ thuộc nhiều hơn vào hành động của người mang tên đó. Các điểm tiếng Anh chính: 1. strong baggage that goes with it. — Thành ngữ & Cách diễn đạt hình tượng: Hiểu rằng baggage ở đây không phải hành lý thật, mà là những niềm tin, ký ức và liên hệ lịch sử rắc rối gắn với một cái tên. Bạn có thể dùng phép ẩn dụ này khi nói về gánh nặng xã hội hoặc cảm xúc được thừa hưởng từ quá khứ. 2. passed down — Cụm động từ: Nhận biết nghĩa một điều gì đó được truyền từ thế hệ này sang thế hệ kế tiếp. Bạn có thể dùng tự nhiên với tên gọi, truyền thống, câu chuyện, tài sản hoặc những hệ quả nhận từ tổ tiên. 3. not so much your name as what you do with it that counts. — Ngữ pháp & Mẫu câu: Hiểu cách not so much A as B làm giảm trọng tâm ở A và nêu B là yếu tố quan trọng hơn. Bạn có thể dùng cấu trúc này để đưa ra nhận định có sắc thái về bản sắc, lựa chọn và trách nhiệm cá nhân.

Nội dung bài học

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

0:00

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello,

0:07

Xin chào,

this is 6 Minute English from BBC Learning English.

0:08

đây là 6 Minute English từ BBC Learning English.

I'm Neil.

0:11

Tôi là Neil.

And I'm Beth.

0:12

Và tôi là Beth.

In every language,

0:13

Trong mọi ngôn ngữ,

there's one word which has special power over us. Thành ngữ

0:14

có một từ có sức mạnh đặc biệt đối với chúng ta.

Thành ngữ

has special power over: ảnh hưởng mạnh, không phải phép thuật

Trong has special power over us, power được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Từ đó có thể tác động mạnh đến cảm xúc, lựa chọn hoặc ý thức về bản sắc của chúng ta; nó không có sức mạnh siêu nhiên. Cấu trúc have power over + người hoặc vật có nghĩa là “có khả năng tác động hoặc kiểm soát”. Special khiến ảnh hưởng đó có vẻ khác thường hoặc đặc biệt quan trọng.

Luyện tập

Câu nào dùng have power over để diễn tả ảnh hưởng mạnh nhưng không mang tính vật lý?

  1. Learning new skills gives her the power to choose.
  2. That battery provides power for her lamp.
  3. That old fear still has power over her choices.
Xem đáp án

That old fear still has power over her choices.

Our name.

0:17

Đó là tên của chúng ta.

Our senses,

0:19

Giác quan,

feelings, and whole identity are closely linked to our name. Cụm từ

0:20

cảm xúc và toàn bộ danh tính của chúng ta đều gắn kết chặt chẽ với cái tên.

Cụm từ

closely linked to: diễn tả mối liên hệ chặt chẽ

Trong are closely linked to our name, closely linked to có nghĩa là “được kết nối hoặc có liên hệ chặt chẽ với”. Closely bổ nghĩa cho linked và nhấn mạnh mức độ mạnh của mối liên hệ. Cấu trúc có thể áp dụng là chủ ngữ + be + closely linked to + danh từ hoặc cụm danh từ. Dạng của be thay đổi theo chủ ngữ, còn to giới thiệu phía còn lại của mối liên hệ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng closely + dạng quá khứ phân từ của link + giới từ đúng: Sleep quality is ____ mental health.

Xem đáp án

closely linked to

Yet, strangely, Mạch ý

0:24

Tuy nhiên, kỳ lạ thay,

a name isn't usually something we choose.

0:25

tên thường không phải là thứ chúng ta tự chọn.

Mạch ý

Cách Yet, strangely, đánh dấu sự tương phản ngoài dự đoán

Yet nối câu này với một ý trước đó và báo hiệu rằng điều sắp nói trái với kỳ vọng được tạo ra từ ý ấy. Khi đứng đầu câu, nó hoạt động gần giống however, giúp người nghe nhận ra hướng lập luận đang thay đổi. Strangely nhận xét về toàn bộ sự việc theo sau: người nói trình bày sự việc đó là điều đáng ngạc nhiên hoặc kỳ lạ. Khi kết hợp, Yet, strangely, không chỉ thể hiện sự tương phản mà còn chuẩn bị người nghe cho một sự tương phản mà người nói cho là ngoài dự đoán.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất để dẫn vào một kết quả vừa trái với kỳ vọng vừa được trình bày là đáng ngạc nhiên?

  1. The route looked easy. For example, we got lost twice.
  2. The route looked easy. However, we got lost twice.
  3. The route looked easy. Yet, strangely, we got lost twice.
Xem đáp án

The route looked easy. Yet, strangely, we got lost twice.

It's given to us by our parents. Ngữ pháp

0:28

Nó được cha mẹ đặt cho chúng ta.

Ngữ pháp

It's given to us by: người nhận và tác nhân trong câu bị động

It's given là thể bị động ở thì hiện tại đơn: it is + quá khứ phân từ given. Đối tượng nhận tác động, tức it (tên), nằm ở vị trí chủ ngữ, vì vậy câu tập trung vào việc tên được đặt thay vì hành động của cha mẹ. Trong give something to someone, to us xác định người nhận. By our parents xác định tác nhân, tức những người thực hiện hành động. Mẫu có thể áp dụng cho câu khác là thing + be + given + to + recipient + by + agent.

Luyện tập

Dùng dạng bị động của give và các từ đánh dấu thích hợp để hoàn thành câu: At yesterday's ceremony, the prize ____ Lena ____ the head teacher.

Xem đáp án

was given to · by

But, what if the name you were given at birth doesn't fit? Ghi chú

0:30

Nhưng, chuyện gì sẽ xảy ra nếu cái tên bạn được đặt khi sinh ra không phù hợp?

Ngữ pháp

what if: nêu một khả năng giả định

“What if + mệnh đề?” nêu ra một tình huống có thể xảy ra và yêu cầu người nghe cân nhắc kết quả hoặc cách ứng phó. Ở đây, cụm từ này nêu khả năng cái tên được đặt khi sinh ra có thể không khiến một người cảm thấy phù hợp. Tùy ngữ cảnh, nó có thể thể hiện sự lo lắng, tò mò hoặc một lời gợi ý. Cụm từ biến khả năng đó thành một câu hỏi để thảo luận thay vì chỉ nêu điều kiện.

Luyện tập

Điền cụm mở đầu câu hỏi gồm hai từ đã học trong bài: ____ the power goes out during the presentation?

Xem đáp án

What if

Thành ngữ

doesn't fit: không phù hợp với một người hoặc tình huống

Ở đây, doesn't fit có nghĩa là “không phù hợp” hoặc “không tạo cảm giác tương xứng”. Một cái tên được đặt khi sinh ra có thể không phù hợp với bản sắc hoặc cảm nhận của một người về chính mình; câu này không nói về kích thước vật lý. Cách dùng trừu tượng này của fit mở rộng ý tưởng quần áo vừa với cơ thể sang việc tên gọi, vai trò, phong cách, lựa chọn và tình huống có phù hợp với một người hoặc bối cảnh hay không.

Luyện tập

Câu nào dùng doesn't fit với nghĩa “không phù hợp hoặc không tương xứng”, thay vì nói về kích thước vật lý hoặc không gian?

  1. The key doesn't fit the lock.
  2. The bright poster doesn't fit the calm mood of the room.
  3. The suitcase doesn't fit in the overhead bin.
Xem đáp án

The bright poster doesn't fit the calm mood of the room.

Maybe you simply don't like it.

0:34

Có thể bạn đơn giản là không thích nó.

Or maybe there are bigger reasons for wanting to change your name. Ngữ pháp

0:37

Hoặc có thể có những lý do lớn hơn khiến bạn muốn đổi tên.

Ngữ pháp

reasons for wanting to change: cấu trúc reason(s) for + dạng -ing

Trong reasons for wanting to change, danh từ số nhiều reasons được theo sau bởi for + một cụm từ dạng -ing. Vì for ở đây là giới từ nên want chuyển thành wanting. Cụm này nêu những động cơ đằng sau mong muốn đổi tên. Bên trong cụm -ing đó, wanting được theo sau bởi động từ nguyên mẫu có to là to change. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là reason(s) for + danh từ hoặc dạng -ing, chẳng hạn reasons for leaving và a reason for choosing this option.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của want sau for: Maya explained her reasons for ____ to study abroad.

Xem đáp án

wanting

Reasons connected with historical injustices or unfair events in the past. Cách dùng từ

0:41

Những lý do liên quan đến những bất công trong lịch sử hoặc những sự kiện không công bằng trong quá khứ.

Cách dùng từ

historical injustices: những bất công trong quá khứ

Historical injustices là cách diễn đạt trang trọng chỉ sự đối xử bất công, hành vi xâm phạm quyền hoặc những sai trái khác đã xảy ra trong quá khứ, thường đối với một cộng đồng hoặc nhóm người. Dạng số nhiều có thể nói đến nhiều sự kiện hoặc nhiều hình thức bất công. Historical xác định khung thời gian, còn injustices bổ sung nhận định rõ ràng rằng con người đã bị đối xử bất công. Cụm này không chỉ đơn giản có nghĩa là các sự kiện cũ hoặc một giai đoạn lịch sử nói chung là không dễ chịu.

Luyện tập

Chọn cách giải thích chính xác cho historical injustices.

  1. historical injustices: bất kỳ sự kiện nào được ghi lại trong lịch sử
  2. historical injustices: đồ vật được thiết kế theo phong cách cũ
  3. historical injustices: sự đối xử bất công hoặc hành vi xâm phạm quyền trong quá khứ
Xem đáp án

historical injustices: sự đối xử bất công hoặc hành vi xâm phạm quyền trong quá khứ

In this program,

0:47

Trong chương trình này,

we'll be meeting two people whose family history has caused them to consider changing their name. Ngữ pháp

0:49

chúng ta sẽ gặp hai người mà lịch sử gia đình đã khiến họ cân nhắc việc đổi tên.

Ngữ pháp

has caused them to consider: cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Trong has caused them to consider, cause dùng cấu trúc cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. Them là tân ngữ chỉ những người chịu tác động, còn to consider nêu phản ứng phát sinh. Ở đây, lịch sử gia đình đã khiến hai người đó nghiêm túc cân nhắc việc đổi tên. Cấu trúc này liên kết rõ ràng nguyên nhân với kết quả. Has caused cho thấy việc cân nhắc phát sinh vẫn có liên quan ở hiện tại. Khi consider được theo sau bởi một hành động, hành động đó thường dùng dạng -ing, như trong consider changing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cause và dấu hiệu của động từ nguyên mẫu: The icy roads ____ the bus driver ____ slow down.

Xem đáp án

caused · to

And as usual,

0:55

Và như thường lệ,

we'll be learning some useful new vocabulary as well.

0:57

chúng ta cũng sẽ học một số từ vựng mới hữu ích.

Sounds good, Beth.

1:00

Nghe hay đấy, Beth.

But first, I have a question for you. Mạch ý

1:01

Nhưng trước tiên, tôi có một câu hỏi cho bạn.

Mạch ý

But first: chèn một bước cần làm trước

But first báo hiệu rằng người nói tạm hoãn chủ đề chính tiếp theo để làm hoặc nói một việc khác trước. But đánh dấu một chuyển hướng nhỏ khỏi mạch dự kiến, còn first cho người nghe biết bước được chèn vào nằm ở đâu trong trình tự. Trong câu này, người nói chèn một câu hỏi trước khi tiếp tục. Cụm từ này dùng để tổ chức thông tin; nó không nhất thiết thể hiện sự bất đồng hoặc sự tương phản logic giữa các ý.

Luyện tập

Câu nào dùng But first một cách tự nhiên để chèn một bước cần làm trước hoạt động chính?

  1. We're ready to begin the hike. But first, let's check the map.
  2. We're ready to begin the hike. For example, let's check the map.
  3. We're ready to begin the hike. As a result, let's check the map.
Xem đáp án

We're ready to begin the hike. But first, let's check the map.

My name, Neil,

1:03

Tên của tôi, Neil,

is a British name and was given to me at birth.

1:05

là một cái tên người Anh và được đặt cho tôi lúc mới sinh.

But names change a lot between cultures and religions.

1:08

Nhưng tên gọi thay đổi rất nhiều giữa các nền văn hóa và tôn giáo.

Many Muslim boys are named Mohammed.

1:12

Nhiều bé trai Hồi giáo được đặt tên là Mohammed.

Indian boys are often called Ram or Krishna.

1:15

Các bé trai Ấn Độ thường được gọi là Ram hoặc Krishna.

And in Mexico, some boys are named Jesus.

1:18

Và ở Mexico, một số bé trai được đặt tên là Jesus.

So, according to a recent global survey, Cụm từ

1:21

Vậy, theo một cuộc khảo sát toàn cầu gần đây,

Cụm từ

Vậy, theo một cuộc khảo sát toàn cầu gần đây

According to + nguồn cho người nghe biết thông tin tiếp theo đến từ đâu. Ở đây, a recent global survey là bằng chứng được trích dẫn; recent cho biết thời gian và global cho biết phạm vi. So ở đầu câu nối câu hỏi này với phần thảo luận trước đó. Cụm từ chỉ nguồn cho thấy câu hỏi dựa trên kết quả khảo sát đã được công bố, chứ không chỉ là phỏng đoán cá nhân của người nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ dùng để chỉ nguồn: ____ the latest report, the new timetable has reduced delays.

Xem đáp án

According to

what is currently the world's most popular boy's name? Ngữ pháp

1:24

đâu là tên bé trai phổ biến nhất thế giới hiện nay?

Ngữ pháp

Tên con trai phổ biến nhất thế giới

Most popular là dạng so sánh nhất của popular. Cụm này xác định đối tượng có mức độ phổ biến cao nhất, chứ không chỉ là một đối tượng rất phổ biến. Trong the world's most popular boy's name, the world's đặt phạm vi so sánh là toàn thế giới. Currently giới hạn nhận định ở thời điểm hiện tại.

Luyện tập

Dùng dạng so sánh nhất của popular để hoàn thành câu: This is the city's ____ museum.

Xem đáp án

most popular

Is it A, Jesus,

1:28

Đó là A, Jesus,

B, Mohammed

1:29

B, Mohammed

or C, Noah?

1:31

hay C, Noah?

Hmm, I guess it's Mohammed. Ý định

1:33

Hmm, tôi đoán là Mohammed.

Ý định

Hmm, I guess: câu trả lời dè dặt sau khi suy nghĩ

Hmm cho thấy người nói dành một chút thời gian suy nghĩ trước khi trả lời. I guess cho biết câu trả lời là một nhận định chưa chắc chắn chứ không phải một sự thật được khẳng định. Khi đi cùng nhau, Hmm, I guess làm câu trả lời nhẹ hơn và để ngỏ khả năng người nói đoán sai. Có thể đặt cấu trúc này trước một mệnh đề khi đưa ra câu trả lời mang tính tạm thời.

Luyện tập

Câu nào nghe giống một phỏng đoán được đưa ra sau khi suy nghĩ một lúc?

  1. I know for certain that the last train leaves at eleven.
  2. Hmm, I guess the last train leaves at eleven.
  3. The timetable confirms that the last train leaves at eleven.
Xem đáp án

Hmm, I guess the last train leaves at eleven.

Okay, Beth.

1:35

Được rồi, Beth.

I'll reveal the answer at the end of the program. Cụm từ

1:36

Tôi sẽ tiết lộ câu trả lời ở cuối chương trình.

Cụm từ

I'll reveal the...: công bố thông tin đã được giữ lại

Trong I'll reveal the answer, I'll có nghĩa là I will và báo trước một hành động sẽ được thực hiện sau đó. Reveal the + danh từ có nghĩa là làm cho một thông tin được biết đến sau khi nó từng bị che giấu, chưa được biết hoặc được cố ý giữ lại. Ở đây, reveal phù hợp vì khán giả phải chờ đến cuối mới biết đáp án. Cấu trúc này dùng được với đáp án, kết quả, danh tính và những thông tin khác được giữ lại để tạo sự hồi hộp.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng danh tính người chiến thắng được giữ bí mật cho đến một thông báo sau đó?

  1. The host will congratulate the winner after the break.
  2. The host will interview the winner after the break.
  3. The host will reveal the winner after the break.
Xem đáp án

The host will reveal the winner after the break.

In Britain, a person's first name is also called their Christian name. Văn hóa

1:40

Ở Anh, tên gọi đầu tiên (first name) của một người cũng được gọi là tên thánh (Christian name).

Văn hóa

Christian name như một thuật ngữ truyền thống của Anh chỉ first name

Ở đây, Christian name có nghĩa là first name của một người, tức tên riêng được phân biệt với họ. Thuật ngữ này bắt nguồn từ tập tục lịch sử của Kitô giáo là đặt tên cho một người khi làm lễ rửa tội. Vì vậy, cụm từ này vẫn mang bối cảnh lịch sử tôn giáo ngay cả khi chỉ được dùng làm tên gọi cho first name của ai đó.

Luyện tập

Cách hiểu nào về Christian name là chính xác trong câu này?

  1. Nó luôn xác nhận rằng người đó là một Kitô hữu thực hành đạo.
  2. Đó là thuật ngữ truyền thống của Anh có thể chỉ first name của một người.
  3. Đó là một cách gọi khác cho family name của một người.
Xem đáp án

Đó là thuật ngữ truyền thống của Anh có thể chỉ first name của một người.

And in Christianity,

1:44

Và trong Cơ Đốc giáo,

many names have a religious meaning. Cụm từ

1:45

nhiều cái tên có ý nghĩa tôn giáo.

Cụm từ

have a religious meaning: dùng have để diễn đạt ý nghĩa

Trong have a religious meaning, have cho biết một sự vật mang hoặc có một ý nghĩa nhất định; đây không phải là sự sở hữu vật chất. Tên gọi, từ ngữ, biểu tượng, câu chuyện và phong tục đều có thể làm chủ ngữ của cấu trúc này. Religious mô tả loại ý nghĩa, tức là ý nghĩa đó có liên quan đến tôn giáo. Cấu trúc có thể áp dụng lại là have + a/an + tính từ + meaning, như have a symbolic meaning hoặc have a different meaning. Việc mô tả một cái tên theo cách này không cho biết người sử dụng tên đó có theo tôn giáo ấy hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cụm từ mục tiêu: In this tradition, the white flower ____.

Xem đáp án

has a religious meaning

The name John, for example,

1:48

Ví dụ, tên John,

means "God is good."

1:50

có nghĩa là "Chúa nhân từ".

Anderson Jeremiah is the Bishop of Edmonton. Văn hóa

1:52

Anderson Jeremiah là Giám mục của Edmonton.

Văn hóa

the Bishop of Edmonton: Chức danh gắn với một giáo phận

“the Bishop of Edmonton” là tên một chức vụ tôn giáo trong Kitô giáo. Bishop là một lãnh đạo cấp cao của giáo hội, còn “of Edmonton” liên kết chức vụ cụ thể này với giáo phận hoặc khu vực giáo hội gắn với Edmonton. Trong cấu trúc “the + chức danh + of + địa danh”, địa danh thường chỉ trụ sở hoặc khu vực phụ trách của chức vụ. Bản thân cấu trúc này không cho biết người đó sinh ra ở đâu.

Luyện tập

“the Bishop of Edmonton” cho chúng ta biết điều gì chính xác nhất?

  1. Cụm này nói rằng ông ấy sở hữu Edmonton.
  2. Cụm này xác định một chức vụ tôn giáo gắn với khu vực giáo hội Edmonton.
  3. Cụm này chứng minh rằng ông ấy sinh ra ở Edmonton.
Xem đáp án

Cụm này xác định một chức vụ tôn giáo gắn với khu vực giáo hội Edmonton.

He was born in South India, but he doesn't have a traditional Indian-sounding name. Cách dùng từ

1:55

Ông sinh ra ở Nam Ấn Độ, nhưng ông không có một cái tên nghe mang đậm chất truyền thống Ấn Độ.

Cách dùng từ

traditional Indian-sounding name: Mẫu X-sounding

“Indian-sounding” dùng mẫu X-sounding để tạo tính từ ghép mang nghĩa “có vẻ có âm thanh hoặc phong cách gắn với X”. Ở đây, nó bổ nghĩa cho “name”, vì vậy toàn bộ cụm từ chỉ một cái tên nghe giống tên Ấn Độ truyền thống. Mẫu này mô tả một ấn tượng dựa trên âm thanh hoặc phong cách. Nó không xác nhận nguồn gốc thật sự của tên hay danh tính của một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ ghép có dấu gạch nối mang nghĩa “nghe chuyên nghiệp”: She chose a ____ email address.

Xem đáp án

professional-sounding

Here, Bishop Jeremiah explains the roots of his name Thành ngữ

2:00

Tại đây, Giám mục Jeremiah giải thích về nguồn gốc tên của ông

Thành ngữ

the roots of his name: nguồn gốc và lịch sử của tên gọi

Trong the roots of his name, roots là một ẩn dụ chỉ tên gọi đó bắt nguồn từ đâu và có lịch sử hoặc truyền thống nào liên quan. Từ này không nói đến rễ cây. Cấu trúc the roots of + danh từ hướng người nghe nhìn lại nguồn gốc và quá trình phát triển của một điều gì đó, như trong the roots of a custom hoặc the roots of a family name.

Luyện tập

Câu nào dùng roots theo nghĩa ẩn dụ để chỉ nguồn gốc lịch sử hoặc văn hóa?

  1. The gardener watered the roots of the tree.
  2. The storm pulled the tree up by its roots.
  3. The museum exhibition explores the roots of jazz in the city.
Xem đáp án

The museum exhibition explores the roots of jazz in the city.

to BBC World Service program Heart and Soul.

2:03

với chương trình Heart and Soul của BBC World Service.

It was I was a name of one John Anderson.

2:07

Đó là tên của một người tên là John Anderson.

He was a first educational missionary who came and worked and set up several schools in South India, Cụm động từ

2:10

Ông ấy là nhà truyền giáo giáo dục đầu tiên đến làm việc và thành lập một số trường học ở Nam Ấn Độ,

Cụm động từ

set up: thành lập và đưa vào hoạt động

Ở đây, set up có nghĩa là thành lập nhiều trường học và đưa chúng vào hoạt động. Với vai trò là cụm động từ, nó diễn tả việc tạo ra một tổ chức, dịch vụ, hệ thống hoặc sự sắp xếp rồi khiến nó bắt đầu hoạt động. Set là động từ bất quy tắc và dạng quá khứ vẫn là set. Vì các động từ xung quanh đều mô tả hành động trong quá khứ, set up ở đây cũng ở thì quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài học này, mang nghĩa “thành lập và đưa vào hoạt động”: Last year, the volunteers ____ a free homework club.

Xem đáp án

set up

who had very noble ambitions, Cách dùng từ

2:17

người có những hoài bão rất cao cả,

Cách dùng từ

noble ambitions: những mục tiêu cao đẹp về đạo đức

Trong câu này, noble mô tả giá trị đạo đức của ambitions: các mục tiêu có vẻ đáng kính, vị tha hoặc nhằm làm điều tốt. Nó không có nghĩa là những hoài bão này thuộc về một người quý tộc. Cụm từ này khen ngợi mục tiêu hoặc ý định ban đầu của một người. Tuy nhiên, bản thân nó không chứng minh rằng hành động hay kết quả của người đó cũng tốt đẹp.

Luyện tập

Câu nào dùng noble để mô tả một mục tiêu đáng ngưỡng mộ về mặt đạo đức?

  1. They toured the noble family's ancient castle.
  2. Her noble ambition was to provide free meals for every child in the town.
  3. The actor played a noble in a historical drama.
Xem đáp án

Her noble ambition was to provide free meals for every child in the town.

but also as with any missionaries, Cụm từ

2:20

nhưng cũng như bất kỳ nhà truyền giáo nào,

Cụm từ

as with any missionaries: giới thiệu một điểm chung

As with any missionaries là một khung so sánh đặt ở đầu câu. Nó xếp những người đang được nói đến vào nhóm missionaries và báo hiệu rằng nội dung tiếp theo được trình bày như một điều họ có chung với các thành viên khác trong nhóm đó. Cấu trúc có thể áp dụng lại là As with + cụm danh từ, + mệnh đề chính. Ở đây, sau as with là một cụm danh từ chứ không phải một mệnh đề hoàn chỉnh.

Luyện tập

Dùng cấu trúc As with any ... để hoàn thành câu: ____, this one may have unexpected problems.

Xem đáp án

As with any new system

he was a big collaborator of the colonial establishment at that point in time. Ghi chú

2:23

ông ấy là một người cộng tác đắc lực của hệ thống thuộc địa vào thời điểm đó.

Cách dùng từ

collaborator of the colonial establishment: một nhãn chính trị mang tính phê phán

Ở đây, collaborator không chỉ có nghĩa là đồng nghiệp hoặc người cùng làm một dự án. Trong bối cảnh thuộc địa hoặc chính trị, từ này gắn nhãn cho một người đã tích cực hợp tác với hoặc ủng hộ một cơ cấu quyền lực. The colonial establishment chỉ các thể chế, quan chức và mạng lưới có ảnh hưởng duy trì sự cai trị thực dân. Toàn bộ cụm collaborator of the colonial establishment đưa ra một đánh giá lịch sử mang nặng màu sắc chính trị: người nói mô tả ông ấy là người đứng về phía quyền lực thực dân. big làm cho đánh giá này mạnh hơn, mang nghĩa một cộng tác viên chủ chốt hoặc quan trọng chứ không nói về kích thước cơ thể.

Luyện tập

collaborator of the colonial establishment hàm ý điều gì trong câu này?

  1. Ông ấy chỉ là một nhân viên bình thường khác trong một nhóm trung lập.
  2. Ông ấy nghiên cứu những tòa nhà được xây dựng trong thời kỳ thuộc địa.
  3. Ông ấy là một người ủng hộ hoặc trợ giúp quan trọng cho cơ cấu quyền lực thực dân, và cách gọi này mang tính phê phán.
Xem đáp án

Ông ấy là một người ủng hộ hoặc trợ giúp quan trọng cho cơ cấu quyền lực thực dân, và cách gọi này mang tính phê phán.

Cụm từ

at that point in time: giới hạn một nhận định vào một giai đoạn cụ thể trong quá khứ

At that point in time có nghĩa là tại thời điểm hoặc giai đoạn cụ thể đã được nhắc đến. Trong câu này, cụm từ giới hạn lời mô tả về mối quan hệ của ông ấy với quyền lực thực dân trong giai đoạn lịch sử đó; nó không tự động nói rằng điều này đúng trong suốt cuộc đời ông ấy. Đây là cách diễn đạt trang trọng và đầy đủ hơn then hoặc at that time. point có thể chỉ cả một giai đoạn rộng hơn lẫn một thời khắc chính xác, vì vậy cụm từ này hữu ích khi đặt một nhận định vào dòng thời gian lịch sử hoặc phân tích.

Luyện tập

Câu nào nói rằng hệ thống vẫn chưa hoàn thiện tại thời điểm cụ thể đang được bàn tới mà không nói rằng nó đã hoàn thành trước lúc đó?

  1. By that time, the system had been finished.
  2. At that point in time, the system was still unfinished.
  3. At some point, the system may have been unfinished.
Xem đáp án

At that point in time, the system was still unfinished.

So, he has a very strong baggage that goes with it. Thành ngữ

2:29

Vì vậy, cái tên đó đi kèm với một gánh nặng quá khứ rất lớn.

Thành ngữ

strong baggage that goes with it: những liên tưởng lịch sử tiêu cực đi kèm

Ở đây, baggage được dùng theo nghĩa bóng. Nó chỉ những yếu tố tiêu cực về lịch sử, cảm xúc hoặc liên tưởng gắn với người, tên gọi hay bản sắc đang được nói đến, chứ không phải hành lý thật. Trong that goes with it, it chỉ lại người, tên gọi hoặc bản sắc đó. Mệnh đề này cho biết gánh nặng ấy đi cùng chủ thể và khó tách rời khỏi chủ thể. Ý của người nói là chủ thể đó không trung lập về mặt lịch sử.

Luyện tập

baggage that goes with it có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Chủ thể phải đi lại với nhiều va li nặng.
  2. Chủ thể đã được trao một món hành lý chắc chắn.
  3. Chủ thể mang những liên tưởng tiêu cực bắt nguồn từ lịch sử của mình.
Xem đáp án

Chủ thể mang những liên tưởng tiêu cực bắt nguồn từ lịch sử của mình.

So, Anderson is my Christian name,

2:34

Vì vậy, Anderson là tên thánh của tôi,

and Jeremiah is my dad's name.

2:36

và Jeremiah là tên của cha tôi.

Bishop Anderson Jeremiah's name comes from another man,

2:39

Tên của Giám mục Anderson Jeremiah xuất phát từ một người đàn ông khác,

John Anderson,

2:44

John Anderson,

a Christian missionary during the British Empire. Văn hóa

2:45

một nhà truyền giáo Cơ Đốc thời Đế quốc Anh.

Văn hóa

the British Empire: bối cảnh lịch sử thuộc địa

The British Empire chỉ mạng lưới các vùng lãnh thổ từng do Anh cai trị hoặc kiểm soát tại nhiều nơi trên thế giới. Ở đây, tên riêng này cung cấp bối cảnh lịch sử thuộc địa cho nhà truyền giáo. Việc đặt một nhà truyền giáo Cơ Đốc vào bối cảnh đó khiến các cấu trúc quyền lực thuộc địa trở thành yếu tố cần xem xét khi diễn giải vai trò và di sản của người này. Tuy nhiên, chỉ riêng cụm từ này không chứng minh rằng cá nhân đó là quan chức chính phủ hoặc mọi nhà truyền giáo đều hành động giống nhau.

Luyện tập

Tại sao the British Empire lại quan trọng đối với ý nghĩa của câu này?

  1. Nó đặt nhà truyền giáo vào bối cảnh lịch sử của chế độ thuộc địa Anh.
  2. Nó chứng minh nhà truyền giáo là đại diện chính thức của chính phủ Anh.
  3. Nó cho biết nhà truyền giáo chỉ làm việc bên trong nước Anh.
Xem đáp án

Nó đặt nhà truyền giáo vào bối cảnh lịch sử của chế độ thuộc địa Anh.

The history of the British Empire in India is controversial, Cách dùng từ

2:49

Lịch sử của Đế quốc Anh ở Ấn Độ là một vấn đề gây tranh cãi,

with many views on all sides. Mạch ý

2:53

với nhiều quan điểm từ mọi phía.

Cách dùng từ

is controversial: bất đồng mạnh mẽ, không phải lời phán quyết

Trong câu này, is controversial có nghĩa là lịch sử đó là chủ đề gây bất đồng mạnh mẽ: mọi người có ý kiến khác nhau về cách diễn giải và đánh giá nó. Cụm này không chỉ đơn giản có nghĩa là lịch sử đó xấu. Controversial được dùng để mô tả một vấn đề, quyết định, con người hoặc ý tưởng gây ra cuộc tranh luận công khai đáng kể hay những quan điểm đối lập. Tính từ này mô tả sự tồn tại của tranh cãi, chứ không cho biết bên nào đúng.

Luyện tập

Câu nào nói rằng mọi người bất đồng mạnh mẽ về một kế hoạch mà không trực tiếp khẳng định kế hoạch đó xấu?

  1. The plan is unpopular with everyone.
  2. The plan is clearly harmful.
  3. The plan is controversial.
Xem đáp án

The plan is controversial.

Mạch ý

with many views on all sides: định khung một cuộc tranh luận có nhiều phía

Cụm with sau dấu phẩy bổ sung thông tin cho mệnh đề chính: nó giải thích cuộc tranh cãi diễn ra như thế nào, tức là có nhiều quan điểm khác nhau xuyên suốt cuộc tranh luận. Với vai trò tổ chức diễn ngôn, with many views on all sides định khung chủ đề là phức tạp trước khi đi vào phân tích thêm. Ở đây, all sides mang nghĩa rộng chứ không phải nghĩa toán học: nó có thể chỉ nhiều nhóm hoặc lập trường, không nhất thiết phải có đúng hai bên.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cùng một cách tổ chức diễn ngôn để định khung cuộc tranh luận là có quan điểm từ nhiều lập trường?

  1. The issue remains controversial, although nobody has expressed an opinion.
  2. The issue remains controversial, so everyone agrees.
  3. The issue remains controversial, with strong views on all sides.
Xem đáp án

The issue remains controversial, with strong views on all sides.

Bishop Jeremiah thinks that some of the Empire's missionaries were noble,

2:55

Giám mục Jeremiah cho rằng một số nhà truyền giáo của Đế quốc là những người cao cả (noble),

meaning admirable or morally good.

3:00

nghĩa là đáng ngưỡng mộ hoặc tốt đẹp về mặt đạo đức.

But nevertheless, John Anderson was part of a violent and exploitative Empire. Ghi chú

3:02

Nhưng dẫu vậy, John Anderson vẫn là một phần của một Đế quốc bạo lực và bóc lột.

Mạch ý

But nevertheless: quay lại một điểm trái ngược vẫn còn đúng

But nevertheless báo hiệu sự chuyển từ một sự nhượng bộ hoặc tình huống phức tạp đã nêu trước đó sang một điểm vẫn còn đúng. Trong câu này, điều được cân nhắc trước đó không xóa bỏ lời chỉ trích theo sau. But và nevertheless đều đánh dấu sự tương phản. Dùng cả hai cùng nhau khiến bước chuyển trở nên nhấn mạnh hơn và đưa sự chú ý của người nghe trở lại nhận định chính của người nói.

Luyện tập

But nevertheless báo hiệu điều gì trong câu này?

  1. Người nói đang rút lại lời chỉ trích theo sau.
  2. Sự nhượng bộ trước đó không xóa bỏ lời chỉ trích theo sau.
  3. Người nói đang chuyển sang một chủ đề hoàn toàn không liên quan.
Xem đáp án

Sự nhượng bộ trước đó không xóa bỏ lời chỉ trích theo sau.

Cách dùng từ

violent and exploitative Empire: một lời phê phán mạnh và cụ thể

Cụm violent and exploitative Empire kết hợp hai tính từ đánh giá mang sắc thái tiêu cực rất mạnh. Violent cho biết đế quốc đó sử dụng hoặc dựa vào vũ lực và tổn hại thể chất; exploitative cho biết nó sử dụng con người, sức lao động, đất đai hoặc tài nguyên một cách bất công vì lợi ích của chính mình. Exploitative cụ thể hơn harmful. Từ này chỉ một mối quan hệ bất bình đẳng, trong đó bên có quyền lực lớn hơn thu lợi bằng cách lợi dụng người khác một cách bất công.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả chính xác nhất bằng exploitative?

  1. Một công ty đóng cửa văn phòng vào ngày nghỉ lễ.
  2. Một công ty gần như không trả công cho những lao động dễ bị tổn thương nhưng lại thu lợi lớn từ sức lao động của họ.
  3. Một công ty trả lương bình đẳng và cung cấp điều kiện an toàn cho mọi người lao động.
Xem đáp án

Một công ty gần như không trả công cho những lao động dễ bị tổn thương nhưng lại thu lợi lớn từ sức lao động của họ.

Bishop Jeremiah uses the word baggage to describe the beliefs, Cụm từ

3:08

Giám mục Jeremiah sử dụng từ gánh nặng (baggage) để mô tả những niềm tin,

Cụm từ

uses the word baggage to describe: thuật lại cách chọn từ

Mẫu use the word X to describe Y thuật lại cách một người khác chọn từ. X là từ được dùng, còn Y là người, vật hoặc ý tưởng mà từ đó gọi tên hoặc mô tả. Trong câu này, Giám mục Jeremiah chọn baggage làm cách gọi mang tính ẩn dụ cho những niềm tin đó. Mẫu này cho thấy đó là cách gọi của vị giám mục, thay vì trình bày baggage như một định nghĩa trung lập của người kể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu use the word X to describe Y và từ fragile: The writer ____ the agreement.

Xem đáp án

uses the word fragile to describe

especially outdated or unhelpful beliefs, Cách dùng từ

3:13

đặc biệt là những niềm tin lỗi thời hoặc không có ích,

which influence how people think.

3:15

đã ảnh hưởng đến cách suy nghĩ của mọi người.

Cách dùng từ

especially outdated or unhelpful beliefs: thu hẹp trọng tâm

especially thu hẹp trọng tâm từ beliefs nói chung xuống một nhóm đặc biệt quan trọng: những niềm tin outdated hoặc unhelpful. Từ này cho thấy đây là những ví dụ mà người nói muốn nhấn mạnh nhất. outdated có nghĩa là không còn phù hợp vì thời đại, kiến thức hoặc hoàn cảnh đã thay đổi. unhelpful có nghĩa là không hữu ích cho việc hiểu hoặc hành động. or bao gồm một trong hai đặc điểm và không loại trừ khả năng một niềm tin có cả hai.

Luyện tập

especially outdated or unhelpful beliefs có nghĩa là gì trong cụm từ này?

  1. Chỉ bao gồm những niềm tin vừa lỗi thời vừa không hữu ích.
  2. Đặc biệt chú ý đến những niềm tin lỗi thời, không hữu ích hoặc có cả hai đặc điểm.
  3. Mọi niềm tin đều được mô tả là lỗi thời và không hữu ích.
Xem đáp án

Đặc biệt chú ý đến những niềm tin lỗi thời, không hữu ích hoặc có cả hai đặc điểm.

Emotional baggage tends to influence the feelings of one individual, Thành ngữ

3:18

Gánh nặng cảm xúc có xu hướng ảnh hưởng đến cảm nhận của một cá nhân,

Thành ngữ

Emotional baggage: cảm xúc từ quá khứ được mang đến hiện tại

“Emotional baggage” là một phép ẩn dụ chỉ những cảm xúc, nỗi sợ hoặc khuôn mẫu chưa được giải quyết từ trải nghiệm trong quá khứ và vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến một người ở hiện tại. Ở đây, baggage là gánh nặng mà một người mang theo theo nghĩa bóng, không phải hành lý thật. Cụm từ này thường nói đến ảnh hưởng kéo dài đối với cảm xúc, hành vi hoặc các mối quan hệ, chứ không phải tâm trạng xấu thoáng qua.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ có nghĩa là những cảm xúc chưa được giải quyết từ trải nghiệm trong quá khứ: Past relationship pain still affects how Nina trusts new partners. She is carrying ____ from that relationship.

Xem đáp án

emotional baggage

while historical baggage can affect whole societies. Thành ngữ

3:22

trong khi gánh nặng lịch sử có thể ảnh hưởng đến toàn xã hội.

Thành ngữ

Historical baggage: một quá khứ khó khăn vẫn ảnh hưởng đến xã hội

“Historical baggage” là một phép ẩn dụ chỉ những liên hệ tiêu cực, căng thẳng, bất bình đẳng hoặc vấn đề chưa được giải quyết được kế thừa từ các sự kiện trong quá khứ. Trong câu này, lịch sử có thể vẫn là gánh nặng đối với toàn xã hội ở hiện tại, chứ không có nghĩa là xã hội đang mang theo hành lý cũ. Cụm từ này nhấn mạnh những hậu quả kéo dài: chiến tranh, chế độ thuộc địa, sự phân biệt đối xử hoặc một hệ thống chính trị cũ vẫn có thể định hình bản sắc, các mối quan hệ và tranh luận công khai.

Luyện tập

Một đế chế cũ vẫn ảnh hưởng đến quan hệ giữa hai quốc gia. Câu nào sử dụng baggage chính xác nhất?

  1. The two countries are dealing with emotional baggage from the imperial era.
  2. The two countries are dealing with historical baggage from the imperial era.
Xem đáp án

The two countries are dealing with historical baggage from the imperial era.

In India, names serve an important purpose, Cụm từ

3:26

Ở Ấn Độ, tên gọi phục vụ một mục đích quan trọng,

Cụm từ

names serve an important purpose: tên gọi có một chức năng quan trọng

Serve a purpose có nghĩa là “thực hiện một chức năng hữu ích” hoặc “giúp đạt được một kết quả cụ thể”. Ở đây, tên gọi được cho là có một chức năng xã hội quan trọng; serve không có nghĩa là “phục vụ thức ăn” hay “làm việc cho ai đó”. Cấu trúc là chủ ngữ + serve(s) + a purpose. Động từ nguyên mẫu có to theo sau cho biết cụ thể mục đích đó là gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của serve: The safety rail ____ an important purpose by preventing falls.

Xem đáp án

serves

to signify social status. Cách dùng từ

3:30

nhằm biểu thị địa vị xã hội.

Cách dùng từ

to signify social status: biểu thị địa vị xã hội

To signify social status có nghĩa là “cho thấy hoặc đại diện cho vị trí của một người trong xã hội”. Signify là một động từ trang trọng, được dùng khi một dấu hiệu, đặc điểm, hành động hoặc biểu tượng truyền đạt một ý nghĩa. Động từ nguyên mẫu có to cho biết mục đích cụ thể được nhắc đến trong câu trước: tên gọi có một chức năng, và chức năng đó là biểu thị địa vị xã hội.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một đặc điểm nhìn thấy được cho biết cấp bậc hoặc vị trí xã hội?

  1. At the ceremony, different robes can assign social status.
  2. At the ceremony, different robes can simplify social status.
  3. At the ceremony, different robes can signify social status.
Xem đáp án

At the ceremony, different robes can signify social status.

Low-status Indians, including Bishop Anderson's grandparents,

3:32

Những người Ấn Độ có địa vị thấp, bao gồm cả ông bà của Giám mục Anderson,

escaped social discrimination by converting to Christianity and taking another Christian name. Ghi chú

3:37

đã thoát khỏi sự phân biệt xã hội bằng cách cải đạo sang Cơ Đốc giáo và lấy một tên thánh khác.

Ngữ pháp

escaped social discrimination by converting to Christianity: chỉ cách thức bằng by + -ing

Ở đây, escaped social discrimination có nghĩa là tránh hoặc thoát khỏi sự đối xử mang tính phân biệt. Cụm by converting to Christianity giải thích cách được dùng để đạt kết quả đó: by + -ing trả lời câu hỏi “Bằng cách nào?”. Mẫu câu là kết quả + by + -ing. Vì by là giới từ ở đây nên theo sau nó là dạng -ing. Trong toàn câu, converting và taking là hai hành động song song sau by, vì vậy cả hai đều chỉ cách thức.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng by + -ing để cho biết một vấn đề đã được tránh bằng cách nào?

  1. They avoided the delay by submit the form online.
  2. They avoided the delay by submitting the form online.
  3. They avoided the delay to submitting the form online.
Xem đáp án

They avoided the delay by submitting the form online.

Văn hóa

taking another Christian name: lấy một tên sau khi cải đạo

Trong taking another Christian name, take a name có nghĩa là “chọn và bắt đầu dùng một tên”, chứ không phải cầm lấy một vật theo nghĩa đen. Trong bối cảnh lịch sử này, another Christian name là một tên mới hoặc tên bổ sung gắn với căn tính Kitô giáo của người đó sau khi cải đạo. Riêng từ another không có nghĩa là tên ban đầu đã bị xóa về mặt pháp lý hoặc bị từ bỏ hoàn toàn. Ý nghĩa xã hội của việc đổi tên như vậy tùy thuộc vào thời kỳ, địa điểm và hoàn cảnh cá nhân.

Luyện tập

Đúng hay sai: Trong tiếng Anh hiện đại có tính bao quát, Christian name luôn là thuật ngữ trung lập để chỉ tên riêng của bất kỳ ai.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

But elsewhere in the British Empire, Mạch ý

3:45

Nhưng ở những nơi khác trong Đế quốc Anh,

Mạch ý

But elsewhere in the British Empire: chuyển phạm vi địa lý

Ở đầu mệnh đề, But báo hiệu rằng tình huống tiếp theo tương phản với điều vừa được đề cập. Elsewhere chuyển trọng tâm sang những nơi khác, còn in the British Empire giữ những nơi đó trong cùng một phạm vi địa lý lớn hơn. Các từ này cùng hướng người nghe theo sự thay đổi về phạm vi trước khi thông tin mới xuất hiện. Mẫu này hữu ích khi người nói so sánh một địa điểm với những phần khác của một khu vực rộng hơn.

Luyện tập

Một báo cáo vừa mô tả các quy định tương đối lỏng lẻo tại một thành phố. Câu tiếp theo nào chuyển sang những nơi khác trong cùng quốc gia và báo hiệu sự tương phản?

  1. But at the same time, the same rules remained in place.
  2. But elsewhere in the country, the rules were much stricter.
  3. But for that reason, the rules were much stricter.
Xem đáp án

But elsewhere in the country, the rules were much stricter.

names were connected with something completely un-Christian, Cách dùng từ

3:47

tên gọi lại gắn liền với một điều hoàn toàn không mang tính Cơ Đốc giáo,

slavery.

3:51

đó là chế độ nô lệ.

Cách dùng từ

completely un-Christian: hoàn toàn trái với các giá trị Kitô giáo

Ở đây, un-Christian là một tính từ mang tính đánh giá, có nghĩa là “trái với các giá trị hoặc cách ứng xử của Kitô giáo”. Cụm từ này không chỉ đơn thuần nói rằng chế độ nô lệ nằm ngoài Kitô giáo với tư cách một tôn giáo. Tiền tố un- đảo ngược phẩm chất mà Christian biểu thị, còn completely nhấn mạnh lời phán xét. Cụm từ mô tả chế độ nô lệ là hoàn toàn không thể dung hòa với các nguyên tắc đạo đức Kitô giáo đang được viện dẫn.

Luyện tập

Một người muốn phê phán một chính sách là trái với các giá trị đạo đức Kitô giáo, chứ không chỉ phân loại nó hay nói rằng nó chống Kitô giáo. Tính từ nào phù hợp?

  1. non-Christian
  2. anti-Christian
  3. un-Christian
Xem đáp án

un-Christian

Black British writer Professor Robert Beckford is an activist theologian at the University of Winchester. Ghi chú

3:52

Nhà văn da đen người Anh, Giáo sư Robert Beckford, là một nhà thần học hoạt động tại Đại học Winchester.

Văn hóa

Black British như một cách mô tả bản sắc

Trong Black British writer, Black British là cụm mô tả bản sắc gồm hai từ và bổ nghĩa cho writer. Black chỉ bản sắc chủng tộc hoặc sắc tộc da đen, còn British chỉ sự gắn bó với nước Anh về mặt quốc gia hoặc văn hóa. Cả cụm không mô tả màu sắc của nhà văn hay quần áo của ông. Trong văn bản tiếng Anh về bản sắc, British luôn được viết hoa. Black hiện cũng thường được viết hoa khi gọi tên một nhóm chủng tộc hoặc sắc tộc, dù quy chuẩn biên tập có thể khác nhau. Trong ngữ cảnh Anh, trật tự từ đã được dùng ổn định là Black British.

Luyện tập

Trong cách mô tả a Black British writer, Black British truyền đạt điều gì?

  1. Cụm từ thể hiện cả bản sắc chủng tộc hoặc sắc tộc da đen lẫn bản sắc quốc gia hoặc văn hóa Anh.
  2. Cụm từ mô tả màu quần áo của nhà văn.
  3. Cụm từ chỉ cho biết nhà văn sinh ra ở châu Phi.
Xem đáp án

Cụm từ thể hiện cả bản sắc chủng tộc hoặc sắc tộc da đen lẫn bản sắc quốc gia hoặc văn hóa Anh.

Cách dùng từ

activist theologian: kết hợp thần học với hành động xã hội

Trong activist theologian, theologian là danh từ trung tâm, chỉ người nghiên cứu hoặc viết về thần học. Activist bổ nghĩa cho danh từ này và cho biết nhà thần học đó cũng hoạt động công khai để thúc đẩy thay đổi xã hội hoặc chính trị. Cụm từ trình bày học thuật và hành động như một vai trò kết hợp. Activist không chỉ có nghĩa là năng nổ hoặc bận rộn; nó còn mang ý nghĩa vận động hoặc tham gia hành động có tổ chức.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với activist theologian?

  1. Một nhà thần học chỉ đơn giản là năng nổ hoặc bận rộn.
  2. Một nhà thần học cũng vận động hoặc tổ chức hành động để thúc đẩy thay đổi xã hội hoặc chính trị.
  3. Một nhà hoạt động phản đối việc nghiên cứu tôn giáo.
Xem đáp án

Một nhà thần học cũng vận động hoặc tổ chức hành động để thúc đẩy thay đổi xã hội hoặc chính trị.

His surname, Beckford,

3:59

Họ của ông, Beckford,

is a slave name, Văn hóa

4:00

là một cái tên nô lệ,

Văn hóa

slave name: tên gắn với lịch sử nô lệ

Ở đây, slave name chỉ một họ có mặt trong gia đình do lịch sử nô lệ. Phần tiếp theo giải thích rằng họ Beckford được truyền lại từ những tổ tiên người châu Phi của ông từng bị bắt làm nô lệ ở Jamaica vào thế kỷ 18. Cụm từ này làm nổi bật sự cưỡng ép và lịch sử gia đình thời thuộc địa đằng sau việc cái họ đi vào và tiếp tục tồn tại trong gia đình. Nó không có nghĩa là bản thân từ Beckford mang nghĩa đen là “nô lệ”.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách dùng sau: Không có bằng chứng lịch sử hay lời xác nhận của người đó, nhưng ai đó gọi họ mang nguồn gốc Anh của một người lạ là “a slave name”.

  1. Không phù hợp
  2. Phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

passed down from his enslaved African ancestors in 18th century Jamaica. Ghi chú

4:01

được truyền lại từ tổ tiên người châu Phi bị bắt làm nô lệ của ông ở Jamaica vào thế kỷ 18.

Cụm động từ

passed down: được truyền qua nhiều thế hệ

Pass something down có nghĩa là trao hoặc truyền một cái tên, câu chuyện, truyền thống, kỹ năng hay tài sản từ thế hệ lớn tuổi sang thế hệ trẻ hơn. Trong câu này, dạng bị động passed down cho biết họ đó đã đến với ông qua các thế hệ trước. Các cấu trúc thường gặp là pass something down to someone, be passed down from someone và be passed down through generations.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ trong bài học: This family recipe has been ____ for four generations.

Xem đáp án

passed down

Cách dùng từ

enslaved African ancestors: một tình trạng bị áp đặt lên con người

Trong enslaved African ancestors, enslaved là phân từ quá khứ được dùng như tính từ. Từ này cho biết những người tổ tiên đó bị ép làm nô lệ; nó mô tả một tình trạng bị áp đặt lên họ, chứ không phải một hành động do họ thực hiện. African cho biết nguồn gốc của họ, còn ancestors chỉ những thành viên thuộc các thế hệ trước trong gia đình. Vì vậy, cụm từ này nói đến những tổ tiên người châu Phi từng chịu cảnh nô lệ.

Luyện tập

Cách giải thích nào phù hợp nhất với enslaved African ancestors?

  1. Những người tổ tiên biến người khác thành nô lệ
  2. Những người tổ tiên bị ép làm nô lệ
  3. Những người tổ tiên tự nguyện chuyển nơi ở để làm việc
Xem đáp án

Những người tổ tiên bị ép làm nô lệ

Here, Professor Beckford talks to BBC World Service program Heart and Soul

4:07

Tại đây, Giáo sư Beckford chia sẻ với chương trình Heart and Soul của BBC World Service

about his decision to name his son Micah. Cụm từ

4:11

về quyết định đặt tên con trai mình là Micah.

Cụm từ

decision to name his son Micah: decision to + động từ nguyên mẫu

Cấu trúc decision to + động từ nguyên mẫu cho biết hành động mà một quyết định hướng đến. Trong decision to name, động từ nguyên mẫu to name bổ nghĩa cho decision và trả lời câu hỏi: quyết định gì? Việc dùng decision biến sự lựa chọn thành một cụm danh từ, vì vậy nó có thể đứng tự nhiên sau about trong phụ đề và thường xuất hiện trong bài báo hoặc lời kể trang trọng. Cách dùng trực tiếp bằng động từ là he decided to name his son Micah. Trong name his son Micah, his son là người được đặt tên và Micah là tên được chọn. Không thêm as vào cấu trúc này.

Luyện tập

Dùng dạng danh từ của decide để hoàn thành câu: Her ____ leave early surprised everyone.

Xem đáp án

decision to

And before my son is named Micah, Micah Beckford,

4:15

Và trước khi con trai tôi được đặt tên là Micah, Micah Beckford,

after one of the prophets. Cách dùng từ

4:18

được đặt theo tên một trong những nhà tiên tri.

Cách dùng từ

after one of the prophets: đặt tên một người theo tên người khác

Trong câu này, after one of the prophets gắn với named. Cụm này cho biết nguồn gốc của tên Micah: đứa trẻ được đặt theo tên của một nhà tiên tri. After ở đây không chỉ một thời điểm xảy ra sau đó. Các mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là name A after B và dạng bị động A is named after B. B là người, địa điểm hoặc sự vật đã tạo cảm hứng cho tên gọi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học: Ava was ____ her great-grandmother.

Xem đáp án

named after

I do like the idea of people in the biblical tradition who speak truth to power, Ghi chú

4:20

Tôi rất thích ý tưởng về những người trong truyền thống Kinh thánh dám nói lên sự thật với chính quyền,

Ngữ pháp

do like: do dùng để nhấn mạnh trong câu khẳng định

Ở đây, do là trợ động từ nhấn mạnh trong câu khẳng định. I do like nhấn mạnh rằng người nói thực sự thích ý tưởng đó; do không dùng để tạo câu hỏi trong trường hợp này. Mẫu câu là do/does/did + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này thường dùng để xác nhận thái độ chân thành, sửa một ấn tượng hoặc tạo sự tương phản, như trong I do like the idea, even if I disagree with part of it.

Luyện tập

Một người bạn nghĩ rằng bạn không thích kế hoạch. Hãy hoàn thành câu bằng trợ động từ nhấn mạnh: I ____ like the plan.

Xem đáp án

do

Văn hóa

the biblical tradition: những câu chuyện, nhân vật, lời dạy và giá trị gắn với Kinh Thánh

Trong câu này, the biblical tradition chỉ toàn bộ những câu chuyện, nhân vật, lời dạy và giá trị gắn với Kinh Thánh. Ở đây, cụm từ này đặc biệt gợi đến các nhà tiên tri trong Kinh Thánh như Micah, những người được nhớ đến vì đã lên án bất công và đối mặt với các nhà cai trị. Bối cảnh đó khiến tên Micah gợi ra nhiều điều hơn một nguồn gốc trong Kinh Thánh: nó còn có thể gợi lên lý tưởng đứng lên chống lại quyền lực bất công. Cụm từ này chỉ một di sản văn hóa và tôn giáo rộng lớn, chứ không phải một nghi lễ cụ thể hay tập tục của riêng một giáo hội hiện đại.

Luyện tập

Trong câu này, the biblical tradition chỉ điều gì?

  1. Một phương pháp truyền thống để in sách thánh.
  2. Những tập tục mà mọi cộng đồng tôn giáo đều tuân theo.
  3. Những câu chuyện, nhân vật, lời dạy và giá trị gắn với Kinh Thánh.
Xem đáp án

Những câu chuyện, nhân vật, lời dạy và giá trị gắn với Kinh Thánh.

Thành ngữ

speak truth to power: nói sự thật khó nghe với người có thẩm quyền

Speak truth to power là một thành ngữ chỉ việc nói với một người hoặc tổ chức có thẩm quyền cao hơn những sự thật khó nghe về hành vi sai trái hoặc bất công. Thành ngữ này hàm ý lòng can đảm về đạo đức vì hành động đó có thể gây ra hậu quả cho đời sống cá nhân hoặc sự nghiệp. Trong câu này, cụm từ ca ngợi lý tưởng tiên tri là không im lặng trước quyền lực bất công. Power chỉ những người hoặc tổ chức nắm quyền, chứ không phải sức mạnh thể chất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trong bài học này: The whistleblower chose to ____, even though senior executives could end her career.

Xem đáp án

speak truth to power

who ruffle people's feathers, Thành ngữ

4:25

những người dám làm mếch lòng người khác,

Thành ngữ

ruffle people's feathers: làm người khác khó chịu hoặc phật ý

Ruffle people's feathers là một thành ngữ có nghĩa là khiến người khác bực mình, bất an hoặc hơi phật ý vì lời nói hay hành động của mình. Thành ngữ này không nói đến lông vũ theo nghĩa đen. Trong mệnh đề quan hệ này, cụm từ miêu tả những người có lời nói hoặc hành động gây khó chịu. Tác động thường là sự va chạm trong quan hệ xã hội, chứ không phải tổn hại thể chất nghiêm trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ ruffle a few feathers ở dạng đúng: His blunt comments may ____ at the office.

Xem đáp án

ruffle a few feathers

who challenge the injustice. Cách dùng từ

4:26

những người thách thức sự bất công.

Cách dùng từ

challenge the injustice: chất vấn và chống lại sự bất công

Trong challenge the injustice, challenge có nghĩa là chất vấn, phản đối hoặc hành động chống lại điều bị coi là bất công. Nó không có nghĩa là mời sự bất công tham gia một cuộc thi. Tân ngữ trực tiếp the injustice chỉ một tình trạng bất công cụ thể có thể xác định từ ngữ cảnh. Nói rộng hơn, challenge có thể nhận trực tiếp các tân ngữ như a rule, decision, claim hoặc system khi một người chất vấn tính hợp lệ hay thẩm quyền của chúng.

Luyện tập

Câu nào dùng challenge với nghĩa chất vấn hoặc phản đối một điều bị coi là sai trái?

  1. The steep climb challenged even experienced hikers.
  2. The group challenged the unfair rule in court.
  3. Maya challenged Leo to a race.
Xem đáp án

The group challenged the unfair rule in court.

I haven't thought of giving myself a biblical name. Ngữ pháp

4:28

Tôi chưa từng nghĩ đến việc tự đặt cho mình một cái tên theo Kinh thánh.

Ngữ pháp

haven't thought of giving myself: cấu trúc think of + -ing

Trong haven't thought of giving myself..., think of + dạng -ing có nghĩa là “cân nhắc khả năng làm một việc gì đó”. Sau giới từ of phải dùng giving, không dùng give hoặc to give. Giving myself a name có nghĩa là chọn một cái tên cho chính mình. Dạng phủ định hiện tại hoàn thành haven't thought of cho biết đến thời điểm hiện tại, ý tưởng đó vẫn chưa được cân nhắc. Phủ định tác động đến thought chứ không phải giving: việc tự đặt tên vẫn chưa đến giai đoạn được xem xét.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng haven't thought of và dạng -ing của move: We ____ the meeting online.

Xem đáp án

haven't thought of moving

I could never find a name that really resonated with me. Thành ngữ

4:32

Tôi không bao giờ có thể tìm thấy một cái tên thực sự đồng điệu với mình.

Thành ngữ

really resonated with me: sự kết nối cá nhân mạnh mẽ

Ở đây, resonate with được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Một cái tên resonated with me tạo ra sự kết nối cá nhân mạnh mẽ vì nó phù hợp với cảm xúc, trải nghiệm, bản sắc hoặc giá trị của người nói. Really làm tăng mức độ của cảm giác kết nối đó. Cấu trúc thông thường là something resonates with someone: điều gây ra phản ứng làm chủ ngữ, còn người cảm nhận phản ứng đứng sau with. Câu này không có nghĩa là cái tên thực sự tạo ra tiếng vang.

Luyện tập

Trong câu này, really resonated with me có nghĩa là gì?

  1. Nó tạo ra tiếng vang vật lý rất lớn quanh tôi.
  2. Nó chỉ đơn giản là dễ phát âm đối với tôi.
  3. Nó tạo ra sự kết nối cá nhân mạnh mẽ với cảm xúc hoặc giá trị của tôi.
Xem đáp án

Nó tạo ra sự kết nối cá nhân mạnh mẽ với cảm xúc hoặc giá trị của tôi.

The phrase to speak truth to power

4:38

Cụm từ nói lên sự thật với chính quyền (to speak truth to power)

describes times when people non-violently resist an oppressive force, Cách dùng từ

4:40

mô tả những thời điểm mà mọi người chống lại một cách phi bạo lực trước một thế lực áp bức,

Cách dùng từ

non-violently resist an oppressive force: chống lại một thế lực áp bức bằng phương thức bất bạo động

Ở đây, non-violently cho biết mọi người resist bằng cách nào: họ chủ động phản đối, biểu tình hoặc từ chối hợp tác với một thế lực áp bức, nhưng không dùng bạo lực thể chất. Cụm này không có nghĩa là họ thụ động hoặc hoàn toàn không phản kháng. Trong cấu trúc này, resist là ngoại động từ nên an oppressive force là tân ngữ trực tiếp. An oppressive force có thể là chính phủ, doanh nghiệp, tổ chức hoặc nhóm có tổ chức sử dụng quyền lực để kiểm soát hay đối xử bất công với mọi người; force ở đây chỉ một thực thể có quyền lực, không phải lực vật lý.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất việc mọi người chống lại một thế lực áp bức bằng phương thức bất bạo động?

  1. They organised peaceful strikes against a regime that denied them basic rights.
  2. They accepted the regime's rules without protest.
  3. They used armed attacks to overthrow the regime.
Xem đáp án

They organised peaceful strikes against a regime that denied them basic rights.

such as a government or corporation, Cụm từ

4:45

chẳng hạn như một chính phủ hoặc tập đoàn,

Cụm từ

such as a government or corporation: ví dụ như chính phủ hoặc doanh nghiệp

Such as giới thiệu một hoặc nhiều ví dụ thuộc một phạm trù lớn hơn đã được nhắc đến. Ở đây, cụm a government or corporation đưa ra hai ví dụ có thể có của an oppressive force. Cấu trúc là phạm trù + such as + ví dụ. Cấu trúc này thường đưa ra danh sách không đầy đủ, vì vậy đây chỉ là những thành viên có thể có của phạm trù chứ không phải toàn bộ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ dùng để giới thiệu các thành viên của một phạm trù: Some nocturnal animals, ____ owls and bats, hunt at night.

Xem đáp án

such as

by telling the truth.

4:47

bằng cách nói ra sự thật.

And if you ruffle someone's feathers,

4:49

Và nếu bạn làm mếch lòng ai đó (ruffle someone's feathers),

you upset or annoy them.

4:51

bạn làm họ buồn bực hoặc khó chịu.

Maybe it's not so much your name as what you do with it that counts. Ngữ pháp

4:53

Có lẽ cái tên của bạn không quan trọng bằng những gì bạn làm với nó.

Ngữ pháp

not so much A as B that counts: chuyển trọng tâm chính sang B

Not so much A as B cho biết B mô tả tình huống chính xác hơn hoặc quan trọng hơn A. Cấu trúc này chuyển trọng tâm sang B nhưng không nhất thiết nói rằng A hoàn toàn không quan trọng. Trong câu này, A là your name và B là what you do with it. That counts có nghĩa là “đó mới là điều quan trọng”, vì vậy câu nhấn mạnh rằng cách bạn sử dụng tên của mình quan trọng hơn bản thân cái tên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chuyển trọng tâm từ giá cả sang chất lượng: It's ____ the price ____ the quality that matters.

Xem đáp án

not so much · as

Anyway, it's time to reveal the answer to your question, Neil. Mạch ý

4:58

Dù sao đi nữa, đã đến lúc tiết lộ câu trả lời cho câu hỏi của bạn, Neil.

Mạch ý

Anyway, it's time to reveal: trở lại bước tiếp theo

Ở đây, Anyway đưa cuộc thảo luận trở lại đúng hướng sau một ý bên lề hoặc một cuộc trao đổi dài. Từ này báo hiệu rằng người nói đang khép lại phần đó và trở về trình tự đã định. It's time to + động từ nguyên mẫu dùng để thông báo hành động tiếp theo. Khi đi cùng nhau, Anyway, it's time to reveal... kết thúc phần thảo luận hiện tại và đưa người nghe đến phần công bố câu trả lời.

Luyện tập

Người dẫn chương trình đã kết thúc phần thảo luận và bây giờ muốn công bố kết quả. Câu nào tạo ra sự chuyển tiếp tự nhiên?

  1. Anyway, it's time announcing the results.
  2. Anyway means the results happened earlier.
  3. Anyway, it's time to announce the results.
Xem đáp án

Anyway, it's time to announce the results.

Yes, I asked you which boy's name is currently the world's most popular,

5:02

Đúng vậy, tôi đã hỏi bạn tên bé trai nào hiện đang phổ biến nhất thế giới,

and you guessed Muhammad,

5:06

và bạn đã đoán là Mohammed,

which was the correct answer.

5:08

đó là câu trả lời chính xác.

Right, let's recap the vocabulary we've learned, Mạch ý

5:10

Được rồi, hãy cùng ôn lại những từ vựng chúng ta đã học,

Mạch ý

Let's recap the vocabulary we've learned: ôn lại từ vựng đã học

“Let's recap the vocabulary we've learned” báo hiệu sự chuyển đổi từ nội dung mới sang phần ôn lại ngắn gọn những gì đã học trước đó. “Let's” bao gồm cả người nghe, còn “recap” có nghĩa là tóm tắt các ý chính chứ không lặp lại toàn bộ nội dung. “The vocabulary we've learned” nêu rõ nội dung cần ôn lại. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là “Let's recap + cụm danh từ”, giúp người nói thông báo và tổ chức phần ôn tập trong bài học, cuộc họp, bài thuyết trình hoặc video.

Luyện tập

Câu nào mời cả nhóm ôn lại ngắn gọn thông tin đã được đề cập một cách tự nhiên?

  1. Let's cover the main points for the first time before we finish.
  2. Let's recap the main points before we finish.
  3. Let's recap about the main points before we finish.
Xem đáp án

Let's recap the main points before we finish.

starting with injustice,

5:13

bắt đầu với sự bất công (injustice),

a situation lacking fairness or justice. Cách dùng từ

5:15

một tình huống thiếu đi sự công bằng hoặc công lý.

Cách dùng từ

lacking fairness or justice: nêu đặc điểm còn thiếu

Trong “a situation lacking fairness or justice”, mệnh đề -ing “lacking fairness or justice” đứng sau và bổ nghĩa cho “a situation”. Nó có nghĩa tương đương với “a situation that lacks fairness or justice”, nhờ đó tạo ra một định nghĩa ngắn gọn. Ở đây, “lacking” là dạng -ing của động từ “lack” và nhận trực tiếp “fairness or justice” làm tân ngữ; không dùng “of”. Kiểu bổ ngữ đứng sau danh từ này thường xuất hiện trong các định nghĩa súc tích và phần mô tả trang trọng.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng “lacking” làm thành phần bổ nghĩa đứng sau danh từ?

  1. The report describes a process lacking of transparency.
  2. The report describes a process lacking transparency.
  3. The report describes a process lack transparency.
Xem đáp án

The report describes a process lacking transparency.

In British English, your Christian name is your first name,

5:18

Trong tiếng Anh-Anh, tên thánh (Christian name) của bạn chính là tên gọi của bạn (first name),

the name you were given at birth.

5:22

cái tên bạn được đặt khi sinh ra.

The adjective noble means admirable or morally good.

5:25

Tính từ cao cả (noble) có nghĩa là đáng ngưỡng mộ hoặc tốt đẹp về mặt đạo đức.

Baggage refers to beliefs and feelings,

5:29

Gánh nặng (baggage) đề cập đến những niềm tin và cảm xúc,

especially outdated or unhelpful ones,

5:32

đặc biệt là những điều lỗi thời hoặc không có ích,

which influence how someone thinks.

5:35

ảnh hưởng đến cách suy nghĩ của một người.

The idiom speak truth to power describes when people non-violently resist an oppressive force,

5:37

Thành ngữ nói lên sự thật với chính quyền (speak truth to power) mô tả việc mọi người chống lại thế lực áp bức một cách phi bạo lực,

such as a government or corporation,

5:43

như một chính phủ hoặc tập đoàn,

by telling the truth.

5:46

bằng cách nói ra sự thật.

And finally, to ruffle someone's feathers means to upset or annoy them.

5:47

Và cuối cùng, làm mếch lòng ai đó (to ruffle someone's feathers) nghĩa là làm họ buồn bực hoặc khó chịu.

Once again, our 6 minutes are up, Thành ngữ

5:53

Một lần nữa, 6 phút của chúng ta đã hết,

Thành ngữ

6 minutes are up: thời gian được ấn định đã kết thúc

Trong ngữ cảnh thời gian, our 6 minutes are up có nghĩa là khoảng thời gian sáu phút được ấn định đã kết thúc. Ở đây, up không diễn tả chuyển động hướng lên trên. Cấu trúc thường gặp là khoảng thời gian + be + up, hoặc sở hữu + time + be + up. Cấu trúc này thường báo hiệu rằng hoạt động phải dừng lại hoặc chuyển sang bước tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một khoảng thời gian được ấn định đã kết thúc?

  1. Our time has started, so we need to stop.
  2. Our time is up, so we need to stop.
  3. Our time is upward, so we need to stop.
Xem đáp án

Our time is up, so we need to stop.

but remember to join us again next time Cụm từ

5:55

nhưng hãy nhớ tham gia cùng chúng tôi vào lần tới

Cụm từ

remember to join us: lời nhắc về một hành động trong tương lai

Remember to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là đừng quên thực hiện một hành động vẫn chưa xảy ra. Ở đây, người nói nhắc người nghe quay lại với chương trình vào lần sau. Ở cuối chương trình, join us là lời mời nghe, xem hoặc tham gia một lần nữa. Cụm này không nhất thiết có nghĩa là trở thành thành viên của một nhóm.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của join sau remember để tạo lời nhắc về một hành động trong tương lai: Remember ____ us online tomorrow.

Xem đáp án

to join

for more trending topics and useful vocabulary Cách dùng từ

5:58

để tìm hiểu thêm những chủ đề thịnh hành và từ vựng hữu ích

Cách dùng từ

topics and: topics ở số nhiều và phép nối bằng and

Topics là dạng số nhiều. Cụm trending topics chỉ những chủ đề hiện đang nhận được nhiều sự chú ý hoặc được bàn luận rộng rãi. Trong topics and useful vocabulary, and nối hai cụm danh từ ngang hàng: trending topics và useful vocabulary. Dạng số nhiều cho thấy nội dung có thể bao gồm nhiều hơn một chủ đề.

Luyện tập

Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn câu đầy đủ mà bạn nghe thấy. Chú ý xem topic trước and có âm số nhiều /s/ hay không.

  1. We cover a trending topic and useful vocabulary.
  2. We cover trending topics and useful vocabulary.
Xem đáp án

We cover trending topics and useful vocabulary.

here at 6 Minute English.

6:01

tại 6 Minute English.

Goodbye for now.

6:03

Tạm biệt nhé.

Bye.

6:04

Tạm biệt.

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

6:06

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.