Có căn bệnh nào khiến chúng ta yêu mèo không? - Jaap de Roode: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Giới thiệu video: Video giải thích cách Toxoplasma gondii sinh sản trong cơ thể mèo, làm thay đổi hành vi của loài gặm nhấm để hoàn tất vòng đời và lây sang người qua thực phẩm, nước, đất hoặc thịt bị nhiễm. Video cũng xem xét những mối liên hệ có thể có với hành vi và các rối loạn thần kinh ở người, đồng thời nhấn mạnh rằng giả thuyết ký sinh trùng khiến con người yêu mèo vẫn chưa có kết luận. Các điểm tiếng Anh chính: 1. While the parasite can multiply in practically any host, it can only reproduce sexually in the intestines of cats. — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách dùng While... can..., it can only... để đối chiếu một khả năng có phạm vi rộng với một giới hạn mang tính quyết định, đặc biệt hữu ích khi giải thích điều kiện và ngoại lệ trong khoa học. 2. to hitch a ride to the brain, — Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: Hiểu rằng hitch a ride có thể diễn tả theo nghĩa bóng việc dùng một người, tế bào, phương tiện hoặc hệ thống để di chuyển; trong ngữ cảnh này, bạch cầu đưa ký sinh trùng về phía não. 3. the jury's still out on that one. — Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: Nhận biết cách nói tự nhiên cho biết bằng chứng hiện có vẫn chưa đủ để đưa ra kết luận chắc chắn, phù hợp khi bàn về kết quả nghiên cứu còn tranh cãi mà không biến giả thuyết thành sự thật.
Nội dung bài học
Is there a disease that makes us love cats. Ngữ pháp
0:06Có một căn bệnh nào khiến chúng ta yêu mèo không?
that makes us love cats: mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho disease
That makes us love cats là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho a disease. Mệnh đề này xác định loại bệnh đang được nói đến bằng cách nêu tác động của nó. Ở đây, that là đại từ quan hệ và là chủ ngữ của makes; nó không phải từ chỉ định mang nghĩa “cái đó”. Mẫu có thể áp dụng lại danh từ + that + động từ giúp thêm đặc điểm, hành động hoặc tác động để xác định danh từ. Trong câu này, makes us love theo cấu trúc make + người + động từ nguyên mẫu và có nghĩa là “khiến chúng ta yêu”.
Luyện tập
Trong cụm “a vaccine that prevents infection,” “that prevents infection” có chức năng gì?
- Nó bắt đầu một câu hỏi riêng về sự lây nhiễm.
- Nó chỉ vào một loại vắc-xin ở xa.
- Nó mô tả loại vắc-xin đang được nói đến.
Xem đáp án
Nó mô tả loại vắc-xin đang được nói đến.
more likely than you'd think: điều chỉnh khả năng bị đánh giá quá thấp
More likely than you'd think có nghĩa là khả năng xảy ra cao hơn mức mọi người thường dự đoán. Cụm này so sánh khả năng thực tế với một ước tính được cho là thấp hơn, vì vậy nó thường chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận thông tin đáng ngạc nhiên hoặc trái với trực giác. Ở đây, you nói chung về người nghe hoặc mọi người, chứ không khẳng định người nói biết suy nghĩ riêng của một cá nhân. You'd là dạng rút gọn của you would.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “khả năng cao hơn mức mọi người thường dự đoán”: Missing the last bus is ____.
Xem đáp án
more likely than you'd think
disease caused by ...: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn
Trong disease caused by Toxoplasma gondii, caused by Toxoplasma gondii là một cụm phân từ quá khứ đặt sau disease. Cụm này cho biết tác nhân gây bệnh và có thể viết đầy đủ thành disease that is caused by Toxoplasma gondii. Vì caused bổ nghĩa cho disease nên nó không phải là động từ hữu hạn chính của cụm danh từ này. Mệnh đề quan hệ bị động rút gọn như vậy thường xuất hiện trong định nghĩa, bài viết khoa học và tin tức.
Luyện tập
Dùng mệnh đề quan hệ bị động rút gọn với cause để hoàn thành câu: The clinic treated several illnesses ____ unsafe drinking water.
Xem đáp án
caused by
at the expense of its host: một bên được lợi còn bên kia phải trả giá
Trong lives at the expense of its host, ký sinh trùng sống sót bằng cách sử dụng tài nguyên của vật chủ, còn vật chủ phải chịu tổn hại hoặc mất mát. Expense ở đây có nghĩa là cái giá hoặc sự hy sinh, chứ không đơn thuần là hóa đơn hay chi phí bằng tiền. Mẫu at the expense of + danh từ mô tả một sự đánh đổi: một người, mục tiêu hoặc kết quả được lợi, nhưng điều đứng sau of bị suy yếu, bỏ bê hoặc gây tổn hại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài để thể hiện rằng tốc độ đã gây tổn hại đến sự an toàn: The crew finished the job quickly ____ safety.
Xem đáp án
at the expense of
Toxo orchestrates a brain manipulation scheme involving cats, Cách dùng từ
0:31Toxo đã dàn dựng một kế hoạch thao túng não bộ liên quan đến mèo,
To do that: liên kết mục tiêu với phương pháp
To do that chỉ trở lại một mục tiêu hoặc nhiệm vụ vừa được nhắc đến. Ở đây, that nói đến toàn bộ mục tiêu trước đó, chứ không phải cats hay một danh từ xuất hiện phía sau. Khi đứng đầu một mệnh đề mới, cụm từ này sắp xếp thông tin theo hướng mục tiêu → phương pháp: câu trước nêu mục tiêu, còn mệnh đề sau dấu phẩy giải thích cách đạt được mục tiêu đó.
Luyện tập
Nhà trường muốn giảm rác thải nhựa. Câu tiếp theo nào trình bày rõ một phương pháp để đạt mục tiêu đó?
- To do that, the cafeteria will stop using plastic straws.
- Before that, the cafeteria will stop using plastic straws.
- Despite that, the cafeteria will stop using plastic straws.
Xem đáp án
To do that, the cafeteria will stop using plastic straws.
orchestrates a brain manipulation scheme: phối hợp phức tạp và nhân hóa
Ở đây, orchestrates có nghĩa là sắp xếp và phối hợp cẩn thận nhiều tác động có liên quan thành một kế hoạch phức tạp. Động từ này được dùng với nghĩa vượt ra ngoài lĩnh vực âm nhạc. Cách diễn đạt này nhân hóa Toxo như một nhà chiến lược đang chỉ huy một kế hoạch. Nó khiến lời thuyết minh khoa học sinh động và kịch tính hơn, nhưng không khẳng định rằng ký sinh trùng đã thiết kế kế hoạch một cách có ý thức.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh "The director orchestrated a response involving five teams," orchestrated có nghĩa là gì?
- Chơi một nhạc cụ trong dàn nhạc
- Lập kế hoạch và phối hợp cẩn thận
- Quan sát mà không nắm quyền kiểm soát
Xem đáp án
Lập kế hoạch và phối hợp cẩn thận
and virtually all other birds and mammals,
0:37và hầu như tất cả các loài chim và động vật có vú khác,
go as far back as ancient Egypt: truy nguyên lịch sử đến một thời kỳ xa xưa
Ở đây, go as far back as ancient Egypt có nghĩa là các ca nhiễm ở người được ghi nhận có thể được truy nguyên đến tận thời Ai Cập cổ đại. Back chỉ một thời điểm sớm hơn trong quá khứ, còn as far ... as nhấn mạnh thời điểm ấy xa xưa đến mức nào; cụm này không nói về khoảng cách không gian. Cấu trúc có thể áp dụng là chủ ngữ + go/goes as far back as + ngày tháng hoặc thời kỳ xa xưa. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi giới thiệu lịch sử lâu đời của hồ sơ, truyền thống, tập quán hoặc bằng chứng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm go ... back trong bài để nhấn mạnh mốc thời gian xa xưa: Written records of the festival ____ the 1600s.
Xem đáp án
go as far back as
about a third of the world's population is infected,
0:51khoảng một phần ba dân số thế giới bị nhiễm,
most of them never even know it: nhấn mạnh bằng even
Most of them chỉ những người bị nhiễm đã được nhắc đến trong mệnh đề đầu, còn it thay cho sự thật rằng họ bị nhiễm. Các đại từ này nối mệnh đề thứ hai với mệnh đề đầu mà không cần lặp lại danh từ. Trong never even know it, never tạo ý phủ định, còn even làm nổi bật việc biết điều đó như một điều cơ bản vốn có thể được mong đợi. Khi đi cùng nhau, chúng nhấn mạnh rằng phần lớn người bị nhiễm thậm chí không đạt đến mức nhận thức tối thiểu ấy, qua đó làm rõ sự tương phản giữa mức độ phổ biến của việc nhiễm và việc nó dễ dàng không bị nhận ra.
Luyện tập
even bổ sung ý nghĩa gì trong most of them never even know it?
- Câu này có nghĩa là chỉ một nhóm nhỏ biết tình trạng nhiễm lây lan như thế nào.
- Câu này có nghĩa là phần lớn người bị nhiễm sẽ biết về tình trạng đó sau này.
- Câu này nhấn mạnh rằng phần lớn người bị nhiễm thậm chí không có nhận thức cơ bản rằng mình đã bị nhiễm.
Xem đáp án
Câu này nhấn mạnh rằng phần lớn người bị nhiễm thậm chí không có nhận thức cơ bản rằng mình đã bị nhiễm.
don't show up at all: hoàn toàn không xuất hiện
Ở đây, show up có nghĩa là “trở nên dễ nhận thấy hoặc xuất hiện”. Khi symptoms là chủ ngữ, cụm từ này cho biết các triệu chứng không trở nên nhìn thấy hoặc cảm nhận được; đây không phải là nghĩa đen khi tách riêng show và up. at all nhấn mạnh một câu phủ định. don't show up at all có nghĩa là không có triệu chứng nào xuất hiện, chứ không phải chúng chỉ xuất hiện nhẹ.
Luyện tập
Dùng show up và at all để hoàn thành câu: After two weeks, the warning signs still didn't ____.
Xem đáp án
show up at all
mild and flu-like: nhẹ và giống cúm
mild cho biết các triệu chứng không nghiêm trọng, còn flu-like cho biết chúng giống với những triệu chứng cúm thường gặp. Được nối bằng and sau they're, hai tính từ này mô tả cả mức độ nghiêm trọng lẫn loại triệu chứng. Hậu tố -like biến một danh từ thành tính từ mang nghĩa “tương tự danh từ đó”, vì vậy flu-like có thể dùng để mô tả triệu chứng.
Luyện tập
Hoàn thành lời mô tả của bác sĩ bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “không nghiêm trọng và giống cúm”: The symptoms were ____.
Xem đáp án
mild and flu-like
and meddles with our behavior behind the scenes. Cụm từ
1:10và can thiệp vào hành vi của chúng ta từ phía sau.
But those are just ...: chuyển từ tác động bề mặt sang điểm sâu hơn
But đánh dấu sự chuyển hướng khỏi thông tin trước đó để sang một trọng tâm mới. Those chỉ những tác động về thể chất đã được nhắc đến, còn just giới hạn chúng ở một phần của toàn bộ câu chuyện. Cấu trúc này sắp xếp thông tin bằng cách trước tiên thừa nhận một điểm bề mặt, rồi báo hiệu rằng một điểm rộng hơn, sâu hơn hoặc bất ngờ hơn sắp xuất hiện. Ở đây, câu tiếp theo chuyển từ triệu chứng cơ thể sang tác động lên não và hành vi.
Luyện tập
Một người thuyết trình nói: “But those are just the short-term costs.” Câu nào tiếp theo hoàn thành tốt nhất sự chuyển hướng đã báo trước sang một vấn đề sâu hơn?
- The short-term costs were listed on the first slide.
- Short-term is the opposite of long-term.
- The policy could also weaken public trust for years.
Xem đáp án
The policy could also weaken public trust for years.
nestles into: đi vào và nằm yên một cách kín đáo
Nestles into tạo ra hình ảnh chuyển động nhẹ nhàng và kín đáo: một thứ đi vào một nơi rồi ở lại đó. Vì chủ ngữ là Toxoplasma và đích đến là our brains, cụm từ này có nghĩa là ký sinh trùng đi vào và trú trong não, chứ không phải âu yếm nép vào. Động từ nhẹ nhàng tạo nên sự tương phản đáng lo ngại với chủ thể có hại. Trong truyền thông khoa học, một hình ảnh vận động quen thuộc có thể giúp người đọc dễ hình dung hoạt động sinh học ẩn bên trong, dù đó không phải cách diễn đạt chuyên môn nhất.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh “The tiny camera nestles into a narrow gap in the wall,” nestles into gợi lên hình ảnh gì?
- Nó ầm ĩ phá bức tường thành nhiều mảnh.
- Nó vừa khít hoặc nằm yên trong khoảng hẹp một cách kín đáo.
- Nó nhanh chóng rời xa bức tường.
Xem đáp án
Nó vừa khít hoặc nằm yên trong khoảng hẹp một cách kín đáo.
meddles with ... behind the scenes: sự can thiệp ngầm và không phù hợp
meddle with something có nghĩa là can thiệp vào một việc theo cách không được mong muốn hoặc không phù hợp. Ở đây, meddles with our behavior mô tả hành vi như đang bị thao túng chứ không chỉ đơn thuần chịu ảnh hưởng. behind the scenes có nghĩa là ngoài tầm quan sát của công chúng hoặc không để mọi người nhận ra. Khi đi cùng nhau, hai cụm từ mô tả một ảnh hưởng không mong muốn hoạt động trong bí mật; câu này không nói đến hậu trường sân khấu theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng meddle with ở thì phù hợp và cụm từ behind the scenes: The volunteer had no authority to change the vote, but she ____ the process ____.
Xem đáp án
meddled with · behind the scenes
let's take a look at the parasite's life cycle. Cụm từ
1:15hãy cùng xem vòng đời của ký sinh trùng này.
To understand why: cách chuyển ý báo hiệu phần giải thích nguyên nhân
Ở đầu câu, To understand why báo cho người nghe biết rằng thông tin tiếp theo sẽ giúp giải thích nguyên nhân của một tình huống đã được nhắc đến. why quay lại câu hỏi “Why does that happen?” chứ không mở đầu một câu hỏi trực tiếp mới. Cụm từ này cũng tổ chức phần giải thích: trước hết nó nêu mục tiêu. Sau đó, mệnh đề chính let's take a look... giới thiệu bước tiếp theo cần thiết để đi đến lời giải thích đó.
Luyện tập
Một hồ nước chuyển sang màu xanh vào mỗi mùa hè. Câu nào báo hiệu rõ nhất rằng bước tiếp theo sẽ giúp giải thích nguyên nhân?
- To summarize the result, let's examine the nutrients entering the water.
- To understand why, let's examine the nutrients entering the water.
- To see what happens next, let's examine the nutrients entering the water.
Xem đáp án
To understand why, let's examine the nutrients entering the water.
Dùng Let's take a look at... để mở đầu chủ đề mới
Let's take a look at... là lời mời thân thiện để cùng xem xét hoặc tìm hiểu một điều gì đó. Trong câu này, người nói dùng cụm này để dẫn khán giả sang một chủ đề mới: vòng đời của ký sinh trùng. Cấu trúc là let's + take a look at + danh từ hoặc chủ đề. Cụm này thường được dùng để chuyển ý trong bài học, bài thuyết trình và phần giải thích, đồng thời mang tính mời gọi hơn mệnh lệnh Look at....
Luyện tập
Hoàn thành câu chuyển ý trong bài thuyết trình bằng cụm cố định của bài học: Now, ____ the survey results.
Xem đáp án
let's take a look at
it can only reproduce sexually in the intestines of cats.
1:22nó chỉ có thể sinh sản hữu tính trong ruột mèo.
While... can..., it can only... để thể hiện tương phản và giới hạn
Ở đây, while có nghĩa như although hoặc even though, tức là «mặc dù», chứ không phải «trong lúc». Mệnh đề đầu thừa nhận một sự thật có phạm vi rộng: ký sinh trùng có thể nhân lên trong hầu như bất kỳ vật chủ nào. Sau đó, mệnh đề chính nêu giới hạn hẹp hơn: sinh sản hữu tính chỉ có thể diễn ra trong ruột mèo. Cấu trúc While A can..., B can only... đặt một khả năng rộng đối lập với một giới hạn quan trọng. Hãy đặt only gần hành động hoặc điều kiện mà nó giới hạn để ý nghĩa hạn định được rõ ràng.
Luyện tập
Câu này có nghĩa là gì: "While the battery works in many devices, it can only be recharged in this dock."
- Pin bắt đầu sạc lại mỗi khi được đặt vào bất kỳ thiết bị nào.
- Pin chỉ có thể được sử dụng trong đế này.
- Pin hoạt động trong nhiều thiết bị, nhưng đế này là nơi duy nhất có thể sạc lại pin.
Xem đáp án
Pin hoạt động trong nhiều thiết bị, nhưng đế này là nơi duy nhất có thể sạc lại pin.
called oocysts: bổ sung một thuật ngữ chuyên môn
Called oocysts là một cụm phân từ quá khứ dùng để nêu tên chuyên môn của offspring. Đây là dạng rút gọn của which are called oocysts. Các dấu phẩy cho biết cụm này là thông tin bổ sung về tên gọi. Khi bỏ cụm đó, mệnh đề chính là The offspring are shed in the cat's feces, nên called không phải là động từ chính. Văn bản khoa học thường dùng cấu trúc noun, called + term, ... để giới thiệu ngắn gọn một tên gọi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng called + thuật ngữ spores để thêm thuật ngữ đó dưới dạng thông tin bổ sung: The tiny reproductive units, ____, can travel through the air.
Xem đáp án
called spores
are shed in the cat's feces: sự phát tán sinh học
Trong ngữ cảnh sinh học này, shed là động từ có nghĩa là giải phóng hoặc làm mất một loại vật chất khỏi cơ thể. Are shed là dạng bị động: noãn nang là vật chất được giải phóng, không phải sinh vật thực hiện hành động giải phóng. In the cat's feces cho biết vật chất mà qua đó chúng rời khỏi cơ thể mèo. Dạng nguyên mẫu, dạng quá khứ và phân từ quá khứ đều là shed, nên are cho thấy đây là cấu trúc bị động.
Luyện tập
Câu nào dùng shed với nghĩa vật chất sinh học được giải phóng khỏi cơ thể?
- The tools are stored in a shed behind the clinic.
- The lamp shed light across the room.
- The virus is shed in saliva.
Xem đáp án
The virus is shed in saliva.
A single cat can shed up to 100 million oocysts. Cụm từ
1:31Một con mèo có thể thải ra tới 100 triệu noãn nang.
can shed up to 100 million: dùng up to để chỉ giới hạn trên
Trong can shed up to 100 million, up to cho biết 100 million là số lượng cao nhất có thể đạt tới. Số lượng thực tế có thể thấp hơn; câu này không nói rằng con mèo nào cũng thải ra đúng số lượng đó. Can diễn tả khả năng, còn a single cat nhấn mạnh rằng giới hạn rất lớn này chỉ áp dụng cho một con mèo. Cấu trúc tương tự có thể dùng để nêu giới hạn về thời gian, giá cả, tốc độ, sức chứa và các đại lượng khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ chỉ mức tối đa: The theater can seat ____ 800 people.
Xem đáp án
up to
they'll invade the mouse's tissues and mature to form tissue cysts. Cụm từ
1:40chúng sẽ xâm nhập vào các mô của chuột và trưởng thành để tạo thành các nang mô.
If ..., they'll ...: nối điều kiện với chuỗi kết quả
Câu này dùng mẫu điều kiện-kết quả If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu. Mệnh đề if nêu điều kiện là một động vật khác nuốt các noãn nang, còn mệnh đề chính nêu kết quả dự kiến. Invade và mature là hai bước trong chuỗi kết quả và có cùng chủ ngữ. Them và they trong they'll đều chỉ các oocysts đã được nhắc đến trước đó, chứ không chỉ động vật kia hoặc con chuột. Ý nghĩa giúp xác định đối tượng được nhắc tới: các noãn nang bị nuốt vào, sau đó chính các noãn nang đó đi vào mô của con vật và trưởng thành tại đó.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mẫu điều kiện-kết quả và khiến they chỉ the seeds?
- If the seeds swallow a bird, they will pass through its body.
- If a bird will swallow the seeds, they pass through its body.
- If a bird swallows the seeds, they will pass through its body.
Xem đáp án
If a bird swallows the seeds, they will pass through its body.
mature to form tissue cysts: sự phát triển dẫn đến một kết quả
Ở đây, mature là động từ mang nghĩa phát triển đến khi trưởng thành. Nó được nối song song với invade dưới they'll, vì vậy các sinh vật sẽ xâm nhập mô của chuột rồi phát triển tại đó. Cụm nguyên mẫu to form tissue cysts nêu kết quả của quá trình phát triển này. Trong phần mô tả quy trình khoa học, mature to form + danh từ có thể cho biết một thứ phát triển thành cấu trúc được nêu tên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu mature to form: In the bone marrow, young cells ____ red blood cells.
Xem đáp án
mature to form
and release offspring that mate to form new oocysts,
1:49và giải phóng các thế hệ sau để giao phối tạo thành noãn nang mới,
If ... gets eaten ..., ... become ... and release ...: chuỗi quá trình được kích hoạt bởi một điều kiện
Mệnh đề if đặt ra điều kiện kích hoạt: chuột bị mèo ăn. Gets eaten là dạng bị động với get, vì vậy chuột là đối tượng chịu tác động chứ không phải bên thực hiện hành động ăn. Sau đó, mệnh đề chính nối các kết quả theo thứ tự: các nang hoạt động và giải phóng các cá thể con; mệnh đề quan hệ that mate to form new oocysts bổ sung việc những cá thể con này làm tiếp theo. Cấu trúc này giúp gói một điều kiện và chuỗi sự kiện do nó gây ra vào cùng một câu.
Luyện tập
Vai trò chính của cấu trúc if trong câu này là gì?
- Cấu trúc này nói rằng chuột chủ động ăn mèo và bắt đầu quá trình.
- Cấu trúc này liệt kê nhiều khả năng không liên quan mà không cho thấy thứ tự.
- Cấu trúc này đưa ra một điều kiện kích hoạt rồi lần theo các bước có liên hệ xảy ra sau đó.
Xem đáp án
Cấu trúc này đưa ra một điều kiện kích hoạt rồi lần theo các bước có liên hệ xảy ra sau đó.
completing the cycle: dùng cụm -ing để nêu kết quả
Ở đây, completing the cycle liên hệ trở lại với toàn bộ các hành động vừa được mô tả và cho biết kết quả của chúng: những hành động đó hoàn tất vòng đời. Cụm này không mở đầu một câu độc lập mới. Về ngữ pháp, đây là cụm hiện tại phân từ đặt sau mệnh đề chính. Mẫu mệnh đề chính, cụm -ing có thể kết thúc phần giải thích một quy trình một cách gọn gàng bằng cách nêu kết quả mà hành động trước đó tạo ra.
Luyện tập
Trong “The last piece clicks into place, completing the puzzle,” cụm -ing ở cuối câu có chức năng gì?
- Giới thiệu một sự kiện chính mới không liên quan.
- Nêu kết quả của hành động trước đó.
- Cho biết bức tranh xếp hình vẫn chưa hoàn thành.
Xem đáp án
Nêu kết quả của hành động trước đó.
But there's a problem: báo hiệu chuyển sang một trở ngại
But báo hiệu rằng phần giải thích đang chuyển hướng. There's a problem thông báo có một trở ngại trước khi nói rõ đó là gì, vì vậy câu ngắn này ngắt quá trình tưởng như đang diễn ra suôn sẻ và chuẩn bị cho người nghe biết lý do quá trình đó có thể thất bại. Với vai trò là dấu hiệu tổ chức diễn ngôn, câu này sắp xếp thông tin theo thứ tự: cơ chế được mong đợi, lời cảnh báo, rồi khó khăn cụ thể. Người nói thường dùng khoảng dừng ngắn này để tạo một chút hồi hộp và hướng sự chú ý vào nội dung tiếp theo.
Luyện tập
Trong phần giải thích này, “But there's a problem.” có chức năng gì?
- Mở đầu một ví dụ không liên quan đến phần giải thích trước.
- Báo hiệu sự chuyển đổi từ quá trình được mong đợi sang một trở ngại sẽ được giải thích tiếp theo.
- Xác nhận rằng quá trình hoạt động mà không gặp khó khăn nào.
Xem đáp án
Báo hiệu sự chuyển đổi từ quá trình được mong đợi sang một trở ngại sẽ được giải thích tiếp theo.
makes it tough to close this loop: cấu trúc make it + tính từ + to do
Ở đây, makes it tough to close this loop có nghĩa là bản năng của chuột khiến việc hoàn tất chu trình trở nên khó khăn. Trong cấu trúc make + it + tính từ + động từ nguyên mẫu có to, it là tân ngữ giả; hành động trong phần động từ nguyên mẫu có to mới thực sự là điều được miêu tả là tough. Close this loop được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó có nghĩa là hoàn tất chu trình bằng cách nối tất cả các giai đoạn, chứ không phải đóng một vật theo nghĩa vật lý. Có thể dùng lại cấu trúc này để giải thích một yếu tố khiến một hành động trở nên dễ, khó, có thể hoặc không thể thực hiện như thế nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cấu trúc mục tiêu make it tough to: The icy road ____ drive safely.
Xem đáp án
makes it tough to
has a solution for that: chuyển từ vấn đề sang giải pháp
Has a solution for that chuyển phần giải thích từ một vấn đề đã nêu sang cơ chế khắc phục vấn đề đó. Ở đây, that chỉ lại việc chuột tránh mèo, nên người kể không cần lặp lại toàn bộ vấn đề và báo hiệu rằng lời giải sắp được đưa ra. Cách nói Toxoplasma has a solution là một lối nhân hóa nhẹ. Nó không có nghĩa là ký sinh trùng chủ động lập kế hoạch; một sự thích nghi do tiến hóa được trình bày như thể đó là phản ứng giải quyết vấn đề. Có thể dùng cùng cách tổ chức thông tin sau bất kỳ vấn đề rõ ràng nào: nêu vấn đề trước, rồi giới thiệu điều xử lý nó.
Luyện tập
Người thuyết trình vừa giải thích rằng một cảm biến bị hỏng khi trời mưa lớn. Câu nào chuyển sang cách khắc phục một cách tự nhiên nhất?
- The new model still fails in heavy rain.
- The new model uses the same sensor.
- The new model has a solution for that.
Xem đáp án
The new model has a solution for that.
to hitch a ride to the brain: “đi nhờ” đến não
Hitch a ride có nghĩa là di chuyển bằng phương tiện do người hoặc vật khác cung cấp. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa ẩn dụ: ký sinh trùng dùng tế bào bạch cầu làm vật mang để tới não; không có phương tiện giao thông thật sự nào. To đầu tiên chỉ mục đích: chúng xâm nhập vào tế bào để hitch a ride. Trong to the brain, to chỉ đích đến. Cụm từ này có thể diễn tả một người đi nhờ xe hoặc một vật nhỏ di chuyển nhờ một vật mang khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “dùng dòng hải lưu làm phương tiện di chuyển”: The young turtles ____ on ocean currents to cross long distances.
Xem đáp án
hitch a ride
where they seem to override the innate fear of predators. Cách dùng từ
2:09nơi chúng dường như lấn át đi nỗi sợ hãi bẩm sinh đối với những kẻ săn mồi.
override the innate fear of predators: vô hiệu hóa nỗi sợ bẩm sinh đối với động vật săn mồi
Trong câu này, override có nghĩa là khiến một phản ứng sẵn có ngừng chi phối điều xảy ra vì một tác động khác được ưu tiên hơn. Ký sinh trùng dường như can thiệp vào phản ứng sợ hãi bẩm sinh của con vật, khiến nỗi sợ động vật săn mồi không còn định hướng hành vi như bình thường. Innate nghĩa là có từ khi sinh ra chứ không phải do học được. Cấu trúc override + quy tắc, cài đặt hoặc phản ứng cũng được dùng khi một lệnh có mức ưu tiên cao hơn thay thế cơ chế thông thường.
Luyện tập
Câu nào dùng override với nghĩa một quyền điều khiển có mức ưu tiên cao hơn khiến cài đặt thông thường ngừng chi phối điều xảy ra?
- The emergency code describes the normal lock setting.
- The emergency code overrides the normal lock setting.
- The emergency code records the normal lock setting.
Xem đáp án
The emergency code overrides the normal lock setting.
they're actually attracted to feline urine, Cách dùng từ
2:21chúng thực sự bị thu hút bởi nước tiểu của loài mèo,
Strangest of all: xếp một sự việc là kỳ lạ nhất trong nhóm
Strangest of all có nghĩa là “điều kỳ lạ nhất trong tất cả các sự việc đang được nói đến”. Phần of all xác định nhóm được đem ra so sánh; nó không thể hiện quan hệ sở hữu. Khi đứng ở đầu câu, cụm từ này giúp sắp xếp thông tin. Nó báo cho người nghe rằng sự việc tiếp theo là điều khác thường nhất và cần được đặc biệt chú ý.
Luyện tập
Hai kết quả khác thường đã được mô tả. Cách mở đầu nào trình bày kết quả tiếp theo là điều kỳ lạ nhất trong cả nhóm?
- Strangely enough,
- Strangest of all,
- First of all,
Xem đáp án
Strangest of all,
which probably makes them more likely to cross paths with a cat Ghi chú
2:24điều này có thể khiến chúng dễ dàng chạm trán với một con mèo hơn
be attracted to feline urine: tính từ trang trọng feline
Are attracted to có nghĩa là một điều gì đó thu hút sự chú ý của chúng hoặc khiến chúng di chuyển về phía điều đó. Ở đây, sự thu hút là phản ứng với mùi, không phải sự quan tâm lãng mạn. Actually nhấn mạnh rằng phản ứng này nằm ngoài dự đoán. Feline là một tính từ trang trọng, có nghĩa là “liên quan đến mèo hoặc họ nhà mèo”. Nó bổ nghĩa cho urine, vì vậy feline urine nghĩa là nước tiểu của một con mèo hoặc một thành viên khác trong họ nhà mèo.
Luyện tập
Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn nội dung bạn nghe được. Chú ý âm tiết đầu và phần kết thúc -line của feline.
- The report describes typical feeding behavior.
- The report describes typical feline behavior.
- The report describes typical canine behavior.
Xem đáp án
The report describes typical feline behavior.
and help the parasite complete its life cycle.
2:27và giúp ký sinh trùng hoàn thành vòng đời của nó.
make + tân ngữ + more likely + to-infinitive: tăng khả năng xảy ra
Mẫu make + tân ngữ + more likely + to-infinitive cho biết một yếu tố làm tăng khả năng tân ngữ thực hiện hoặc trải qua một việc gì đó. Ở đây, which chỉ việc các loài gặm nhấm nhiễm bệnh bị thu hút bởi nước tiểu mèo, them chỉ những loài gặm nhấm đó, còn to cross paths with a cat nêu sự việc có khả năng xảy ra cao hơn. More likely có nghĩa là “có khả năng cao hơn”, không phải “thích hơn”. Probably làm giảm mức độ chắc chắn của toàn bộ nhận định nhân quả: sự thu hút này được trình bày như một nguyên nhân có khả năng đúng, chứ không phải điều chắc chắn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ xác suất trong bài học này: Bright streetlights make cyclists ____ see potholes at night.
Xem đáp án
more likely to
cross paths with: tình cờ gặp
Cross paths with có nghĩa là “tình cờ gặp hoặc chạm trán ai đó hay thứ gì đó”. Trong câu này, các loài gặm nhấm có thể chạm trán một con mèo; không phải những con đường thật sự cắt nhau. Cụm từ này thường gợi ý một cuộc gặp không được lên kế hoạch trước. Nó không hàm ý rằng hai bên phải dừng lại, trò chuyện hoặc tạo dựng mối quan hệ; cuộc gặp có thể dễ chịu, trung tính hoặc nguy hiểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này có nghĩa là “đã tình cờ gặp”: At the library, I ____ my former coach.
Xem đáp án
crossed paths with
How does the parasite pull this off? Cụm động từ
2:30Làm thế nào ký sinh trùng thực hiện được điều này?
pull this off: làm được một việc khó
Pull this off có nghĩa là “làm được việc này”, nhất là khi kết quả khó đạt được hoặc gây bất ngờ. Ở đây, this chỉ khả năng đáng chú ý của ký sinh trùng trong việc thay đổi hành vi của vật chủ và duy trì chu kỳ lây truyền, vì vậy câu hỏi muốn biết nó làm được điều đó bằng cách nào. Pull off là một cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ như this hoặc it, hãy đặt đại từ giữa pull và off: pull this off, pull it off.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của pull ... off: The event seemed impossible, but the organizers managed to ____.
Xem đáp án
pull it off
Although the exact mechanism isn't known: thừa nhận sự chưa chắc chắn
Although mở đầu một mệnh đề nhượng bộ. Although the exact mechanism isn't known trước hết thừa nhận một giới hạn quan trọng; sau đó, mệnh đề chính trình bày điều mà bằng chứng vẫn cho thấy. Cấu trúc này có nghĩa là “điều sau vẫn đúng dù có giới hạn đó”, chứ không phải “điều sau xảy ra vì giới hạn đó”. Mẫu câu này hữu ích trong giải thích khoa học vì nó tách phần chưa chắc chắn khỏi phần vẫn có thể được khẳng định một cách thận trọng. Trong cấu trúc chuẩn Although X, Y, không thêm but trước Y.
Luyện tập
Câu nào dùng Although đúng cách để thừa nhận một giới hạn trước khi nêu phát hiện?
- Because the cause is unclear, researchers have found a consistent pattern.
- Although the cause is unclear, researchers have found a consistent pattern.
- Although the cause is unclear, but researchers have found a consistent pattern.
Xem đáp án
Although the cause is unclear, researchers have found a consistent pattern.
appears to increase: đưa ra nhận định một cách thận trọng
Appears to increase có nghĩa là bằng chứng hiện có cho thấy có sự gia tăng, nhưng nhận định này không được trình bày như một điều chắc chắn. Ở đây, appears không có nghĩa là “xuất hiện trước mắt”. Cấu trúc appear to + động từ nguyên mẫu là cách thường dùng để nêu kết luận một cách thận trọng. Cấu trúc này cho phép người nói đưa ra cách giải thích có khả năng nhất, đồng thời vẫn chừa chỗ cho khả năng bằng chứng chưa đầy đủ hoặc có cách giải thích khác.
Luyện tập
Kết quả ban đầu cho thấy có thể có tác động, nhưng bằng chứng còn hạn chế. Câu nào phù hợp nhất với mức độ chắc chắn đó?
- The new treatment improves sleep.
- The new treatment appears to improve sleep.
- The new treatment appears in the study.
Xem đáp án
The new treatment appears to improve sleep.
that is involved in novelty-seeking behavior. Ngữ pháp
2:40có liên quan đến hành vi tìm kiếm sự mới mẻ.
that is involved in...: bổ sung thông tin bằng mệnh đề quan hệ
That is involved in novelty-seeking behavior là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho a brain neurotransmitter. That chỉ trở lại neurotransmitter, còn is involved in xác định một hành vi hoặc quá trình mà chất này có vai trò trong đó. Trong giải thích khoa học, be involved in thường chỉ sự tham gia hoặc mối liên hệ, không nhất thiết nói đến nguyên nhân trực tiếp hay duy nhất. Ở đây, involved không có nghĩa là “vướng vào rắc rối”. Novelty-seeking behavior là hành vi hướng đến việc tìm kiếm những trải nghiệm mới hoặc có tính kích thích.
Luyện tập
Các nhà nghiên cứu biết một gen có vai trò trong quá trình hình thành trí nhớ, nhưng chưa chứng minh rằng nó là nguyên nhân trực tiếp duy nhất. Câu nào dùng mệnh đề quan hệ để mô tả chính xác bằng chứng này?
- The researchers identified a gene that is involved in memory formation.
- The researchers identified a gene that is involved in a court case.
- The researchers identified a gene that is the sole cause of memory formation.
Xem đáp án
The researchers identified a gene that is involved in memory formation.
one idea is that Toxo tinkers with neurotransmitters, Cách dùng từ
2:44một ý tưởng cho rằng Toxo can thiệp vào các chất dẫn truyền thần kinh,
Thus, one idea is that ...: từ bằng chứng đến giả thuyết
Thus liên kết câu này với những quan sát trước đó và báo hiệu rằng phần tiếp theo là một suy luận: dựa trên bằng chứng ấy, người nói đưa ra một cách giải thích có thể đúng. Cụm từ này tổ chức bước chuyển từ bằng chứng sang diễn giải. One idea is that chỉ giới thiệu một giả thuyết. Nó giữ cho khẳng định ở mức thăm dò và chừa chỗ cho những cách giải thích khác; nó không công bố một kết luận đã được chứng minh.
Luyện tập
Người nói báo hiệu điều gì bằng "Thus, one idea is that ..."?
- Người nói đang chuyển sang một chủ đề không liên quan.
- Khẳng định tiếp theo là một kết luận đã được chứng minh và không có khả năng nào khác.
- Khẳng định tiếp theo là một cách giải thích có thể đúng được suy ra từ bằng chứng trước đó.
Xem đáp án
Khẳng định tiếp theo là một cách giải thích có thể đúng được suy ra từ bằng chứng trước đó.
Toxo tinkers with neurotransmitters: những thay đổi nhỏ mang tính thử nghiệm
Tinker with có nghĩa là thực hiện những thay đổi nhỏ mang tính thử nghiệm đối với một thứ gì đó, thường khi chưa biết chính xác kết quả sẽ ra sao. Ở đây, tinkers with cho biết Toxo có thể can thiệp hoặc thay đổi cách các chất dẫn truyền thần kinh hoạt động; nó không có nghĩa là sửa chữa những chất đó. Động từ này còn tạo ra hình ảnh giống như điều chỉnh một cỗ máy. Toxo không thực sự là một người đang chọn các chế độ cài đặt, vì vậy cách diễn đạt này mang tính hình tượng và giúp người nghe dễ hình dung sự can thiệp sinh học có thể xảy ra.
Luyện tập
Trong câu "The app tinkers with your notification settings," tinkers with có khả năng mang nghĩa gì nhất?
- Nó giữ nguyên phần cài đặt, hoàn toàn không thay đổi.
- Nó thực hiện những thay đổi nhỏ hoặc mang tính thử nghiệm đối với phần cài đặt.
- Nó sửa chữa hoàn toàn phần cài đặt.
Xem đáp án
Nó thực hiện những thay đổi nhỏ hoặc mang tính thử nghiệm đối với phần cài đặt.
The result? Fatal attraction. như một kết luận hỏi-đáp ngắn đầy sức nặng
The result? là câu hỏi tu từ rút gọn, mang nghĩa What is the result? Fatal attraction. là một mảnh câu chỉ gồm cụm danh từ và thay cho The result is fatal attraction. Bằng cách tách câu hỏi và câu trả lời thành hai mảnh rất ngắn, người kể tạo ra một khoảng dừng và làm cho kết luận trở nên mạnh hơn. Ở đây, fatal attraction có nghĩa là sức hút đưa một con vật đến nguy hiểm chết người; cụm này không chủ yếu được giới thiệu như tên một bộ phim.
Luyện tập
Lựa chọn nào dùng một cặp hỏi-đáp ngắn để làm nổi bật kết quả?
- The consequence? A complete shutdown.
- The consequence was a complete shutdown after the final test.
- Was the consequence a complete shutdown?
Xem đáp án
The consequence? A complete shutdown.
But mice aren't the only animals that end up with these parasites. Cụm động từ
2:54Nhưng chuột không phải là loài động vật duy nhất cuối cùng bị nhiễm những ký sinh trùng này.
end up with these parasites: đi đến một trạng thái cuối cùng
end up with + danh từ có nghĩa là cuối cùng có, nhận hoặc phải giữ lại một thứ gì đó sau một quá trình hay chuỗi sự việc. Cấu trúc này tập trung vào trạng thái cuối cùng, thường là kết quả không được lên kế hoạch hoặc không mong muốn. Ở đây, những động vật end up with these parasites cuối cùng sẽ mang hoặc bị nhiễm các ký sinh trùng này. Up là một phần của cụm động từ cố định end up, không phải từ chỉ độ cao vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của end up with: After the mix-up, Leo ____ two identical backpacks.
Xem đáp án
ended up with
That's where ... come in: đưa một đối tượng mới có vai trò vào phần giải thích
Trong câu này, that's where có nghĩa là “ở giai đoạn này của phần giải thích”, chứ không phải một địa điểm thực. That chỉ lại sự thật vừa được nêu: chuột không phải là loài động vật duy nhất có thể mang ký sinh trùng này. Come in có nghĩa là “bắt đầu trở nên liên quan hoặc bắt đầu có vai trò”. Câu này tạo bước chuyển: sau ví dụ trước đó về động vật, nó đưa con người và các vật chủ khác của Toxo vào phần giải thích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng cụm từ trong bài có nghĩa là “bắt đầu trở nên hữu ích vào lúc này”, với dạng phù hợp cho chủ ngữ số ít: Our robot keeps bumping into walls. That's where the distance sensor ____.
Xem đáp án
comes in
in contaminated water or unwashed produce, Ghi chú
3:07trong nước bị ô nhiễm hoặc nông sản chưa rửa sạch,
contaminated water or unwashed produce: nước bị ô nhiễm hoặc rau quả chưa rửa
Contaminated water là nước không còn an toàn do vi khuẩn hoặc các chất có hại khác. Unwashed produce là rau củ quả chưa được rửa. Trong các nội dung về sức khỏe cộng đồng, cả hai cụm từ đều chỉ những nguồn có thể gây nhiễm bệnh hoặc phơi nhiễm. Ở đây, produce là danh từ chỉ nông sản tươi, đặc biệt là rau củ quả. Nó không phải động từ produce mang nghĩa “sản xuất” hoặc “tạo ra”.
Luyện tập
Câu nào dùng produce làm danh từ với nghĩa là rau củ quả?
- Solar panels produce electricity.
- The factory can produce ten cars a day.
- The store sells fresh produce from local farms.
Xem đáp án
The store sells fresh produce from local farms.
in ... or ..., or from ...: nhóm các nguồn trong một danh sách dài
Phần được tô nổi liệt kê một số con đường khiến noãn nang có thể bị nuốt vào. In contaminated water or unwashed produce chỉ nước hoặc thực phẩm có thể mang noãn nang. Ở đây, produce là danh từ có nghĩa là “rau quả tươi”. Or from playing in sandboxes, or cleaning out litter boxes chuyển sang các hoạt động có thể dẫn đến tiếp xúc. Hoạt động thứ hai dùng chung giới từ from ở phía trước: from playing ... or (from) cleaning .... Tìm in, from và từng từ or sẽ giúp nhận ra những từ nào thuộc cùng một nhóm.
Luyện tập
Lời giải thích nào cho thấy đúng cách nhóm các thành phần trong danh sách được tô nổi?
- Noãn nang có thể ở trong nước hoặc rau quả, và việc chơi hoặc dọn dẹp cũng có thể dẫn đến nuốt phải chúng.
- Mọi mục trong danh sách đều là địa điểm hoặc đồ vật do in dẫn vào.
- Chỉ việc dọn khay vệ sinh cho mèo được nêu là một nguồn có thể xảy ra.
Xem đáp án
Noãn nang có thể ở trong nước hoặc rau quả, và việc chơi hoặc dọn dẹp cũng có thể dẫn đến nuốt phải chúng.
cleaning out litter boxes: dọn sạch các khay vệ sinh cho mèo
Clean out có nghĩa là lấy đồ đạc, rác thải hoặc những thứ không cần thiết ra khỏi bên trong một vật chứa hoặc không gian. Cụm từ này nhấn mạnh việc dọn phần bên trong, chứ không chỉ lau bề mặt. Litter box là khay hoặc hộp đựng cát mà mèo dùng làm nơi đi vệ sinh trong nhà. Vì vậy, cleaning out litter boxes có nghĩa là lấy cát đã dùng và chất thải ra khỏi các khay đó.
Luyện tập
Chiếc tủ chứa đầy thức ăn hết hạn. Câu nào nói rõ nhất rằng cần lấy những thứ bên trong ra?
- We need to clean the cupboard.
- We need to clean out the cupboard.
- We need to clean up around the cupboard.
Xem đáp án
We need to clean out the cupboard.
This is behind the common recommendation Cách dùng từ
3:14Đây là lý do đằng sau khuyến nghị phổ biến
that pregnant women not change cat litter. Ngữ pháp
3:17rằng phụ nữ mang thai không nên dọn phân mèo.
This is behind ...: lý do dẫn đến một khuyến nghị
Trong This is behind..., This chỉ lại nguy cơ nhiễm trùng vừa được nhắc đến. Ở đây, behind mang nghĩa trừu tượng: nguy cơ đó là lý do hoặc cơ sở của khuyến nghị. Cấu trúc X is behind Y có nghĩa là X gây ra, thúc đẩy hoặc giúp giải thích Y. Nó không mô tả vị trí trong không gian.
Luyện tập
Câu nào dùng behind với nghĩa “là lý do dẫn đến”?
- Maya stood behind her brother in the photo.
- Rising repair costs are behind the decision to replace the elevator.
- The storage room is behind the elevator.
Xem đáp án
Rising repair costs are behind the decision to replace the elevator.
recommendation that ... not change: dạng động từ cơ bản trong cấu trúc khuyến nghị
Mệnh đề bắt đầu bằng that nêu nội dung của khuyến nghị. Trong that pregnant women not change cat litter, change giữ nguyên dạng cơ bản và dạng phủ định là not + động từ nguyên mẫu không to. Việc không có do hoặc does không phải là lỗi. Đây là thức giả định mang tính yêu cầu, được dùng sau những từ thể hiện lời khuyên, yêu cầu hoặc quy định. Ở đây có thể diễn đạt lại là that pregnant women should not change cat litter.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyến nghị trang trọng bằng động từ trong ngoặc: The safety board made a recommendation that every cyclist ____ a helmet. (wear)
Xem đáp án
wear
from other animals that picked up some oocysts. Cụm động từ
3:26từ các động vật khác đã mang theo một số noãn nang.
eating undercooked meat: ăn thịt chưa nấu chín kỹ
Undercooked meat là thịt đã được làm nóng hoặc nấu, nhưng chưa đủ để chín hoàn toàn và an toàn. Thịt đó không nhất thiết còn sống hoàn toàn. Cụm eating undercooked meat chỉ một nguy cơ về an toàn thực phẩm. Trong câu này, from cho biết hành động đó là một con đường có thể khiến người ta nhiễm Toxoplasma từ thịt có khả năng chứa noãn nang.
Luyện tập
Câu nào dùng undercooked đúng?
- The chicken was heated, but it is still pink and not fully cooked, so it is undercooked.
- The chicken was cooked all the way through, so it is undercooked.
- The chicken has never been cooked, so undercooked is more exact than raw.
Xem đáp án
The chicken was heated, but it is still pink and not fully cooked, so it is undercooked.
that picked up some oocysts: vô tình tiếp nhận
Trong ngữ cảnh này, picked up có nghĩa là vô tình tiếp nhận. Những động vật đó gặp noãn nang trong môi trường và nuốt chúng vào; picked up không diễn tả hành động nhấc chúng lên theo nghĩa vật lý. Mệnh đề quan hệ that picked up some oocysts bổ nghĩa cho other animals. Mệnh đề này cho biết đang nói đến những động vật nào và trước đó điều gì đã xảy ra với chúng.
Luyện tập
Trong “The dog may have picked up a parasite from the stream,” picked up có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Con chó dùng chân nhấc ký sinh trùng lên.
- Con chó vô tình tiếp nhận ký sinh trùng.
- Con chó cố ý thu thập ký sinh trùng.
Xem đáp án
Con chó vô tình tiếp nhận ký sinh trùng.
And it turns out that Toxo can mess with our brains too. Ghi chú
3:29Và hóa ra Toxo cũng có thể làm xáo trộn não bộ của chúng ta.
it turns out that ...: giới thiệu một phát hiện được biết sau đó
It turns out that ... dùng để đưa ra thông tin chỉ trở nên rõ ràng sau đó, thường là sau khi kiểm tra sự thật hoặc khi kết quả gây bất ngờ. Trong câu này, cụm từ báo hiệu rằng người nói sắp nêu phát hiện Toxo cũng có thể ảnh hưởng đến não người. Trong cấu trúc này, it không chỉ một vật cụ thể; thông tin chính nằm trong mệnh đề có that. Cụm từ đóng vai trò chuyển từ nội dung đã giải thích sang một phát hiện mới.
Luyện tập
Câu nào giới thiệu một cách tự nhiên sự thật được phát hiện sau đó?
- It may be that the town museum is free on Saturdays.
- The town museum is free on Saturdays.
- It turns out that the town museum is free on Saturdays.
Xem đáp án
It turns out that the town museum is free on Saturdays.
mess with our brains: gây ảnh hưởng xấu đến não bộ
Mess with + người hoặc vật thường có nghĩa là can thiệp, gây rối hoặc khiến đối tượng đó hoạt động kém bình thường. Trong câu này, mess with our brains có nghĩa là Toxo có thể gây ảnh hưởng xấu đến chức năng não; không phải là làm cho não bừa bộn theo nghĩa vật lý. Cụm từ diễn tả sự gián đoạn không mong muốn theo cách sinh động và thân mật. Nó kém chính xác hơn affect, nên không giải thích cơ chế sinh học cụ thể.
Luyện tập
Câu nào dùng mess with với nghĩa gây ảnh hưởng tiêu cực đến một điều gì đó?
- She arranged the books in alphabetical order.
- The puppy made a mess on the kitchen floor.
- Too little sleep can mess with your concentration.
Xem đáp án
Too little sleep can mess with your concentration.
Studies have found connections between ... and ...: mối liên hệ, không phải quan hệ nhân quả
Studies have found connections between A and B là mẫu câu thường dùng để báo cáo rằng nghiên cứu đã quan sát thấy một mối quan hệ. Trong câu này, Toxo là một phía của mối quan hệ, còn schizophrenia cùng các tình trạng hoặc hành vi khác được liệt kê là phía còn lại. Một connection không chứng minh quan hệ nhân quả. Cách diễn đạt này chỉ báo cáo mối liên hệ và vẫn để ngỏ lý do tại sao mối liên hệ đó tồn tại; nó không khẳng định rằng Toxo gây ra bất kỳ tình trạng hoặc hành vi nào trong danh sách.
Luyện tập
Câu nào báo cáo một mối liên hệ mà không khẳng định quan hệ nhân quả?
- Studies have found a connection between screen time and sleep quality.
- Screen time is the only cause of poor sleep.
- Studies have proved that screen time causes poor sleep in everyone.
Xem đáp án
Studies have found a connection between screen time and sleep quality.
It also slows reactions and decreases concentration,
3:42Nó cũng làm chậm các phản ứng và giảm sự tập trung,
were almost three times more likely to have toxoplasma. Cụm từ
3:51có khả năng nhiễm toxoplasma cao gấp ba lần.
which may be why ...: đưa ra một lời giải thích có thể đúng
Trong câu này, which quay lại chỉ toàn bộ tình huống phía trước: phản ứng chậm hơn và khả năng tập trung giảm. May be why trình bày tình huống đó như một lời giải thích có thể đúng cho kết quả nghiên cứu theo sau. Động từ khuyết thiếu may giữ cho mối liên hệ này chỉ mang tính phỏng đoán. Người nói đưa ra một lời giải thích nhân quả hợp lý nhưng không nói rằng các tác động trước đó đã được chứng minh là nguyên nhân gây ra kết quả nghiên cứu phía sau.
Luyện tập
Câu nào chỉ trình bày tình huống đầu tiên như một lời giải thích có thể đúng cho tình huống thứ hai?
- The road was icy, which is why the bus arrived late.
- The road was icy, although the bus arrived late.
- The road was icy, which may be why the bus arrived late.
Xem đáp án
The road was icy, which may be why the bus arrived late.
almost three times more likely to: so sánh xác suất
Be likely to + động từ nguyên mẫu nói về khả năng một việc sẽ xảy ra. Ở đây, more likely to have toxoplasma có nghĩa là một nhóm có khả năng bị nhiễm hoặc mang Toxoplasma cao hơn; have không mang nghĩa sở hữu. Almost three times cho biết mức độ so sánh gần đúng. Trong cách đưa tin thông thường, cụm này thường có ý nói xác suất của nhóm đó gần gấp ba lần xác suất của nhóm đối chiếu. Cần dựa vào ngữ cảnh để biết nhóm đối chiếu là nhóm nào.
Luyện tập
Câu nào dùng almost three times more likely to để so sánh xác suất xảy ra cùng một kết quả và nêu rõ nhóm đối chiếu?
- Players who practiced the route were almost three percentage points more likely to finish the course than players who did not.
- Players who practiced the route were almost three times more likely to finish the course than players who did not.
- Almost three times as many players practiced the route as finished the course.
Xem đáp án
Players who practiced the route were almost three times more likely to finish the course than players who did not.
as an evolutionary strategy to get ... to ...: giải thích chiến lược và mục đích
As an evolutionary strategy mô tả hành động trước đó như một chiến lược tiến hóa có thể tồn tại. Cụm động từ nguyên mẫu to get predatory cats to eat us nêu kết quả dự kiến hoặc kết quả mang tính chức năng khiến chiến lược đó trở nên hữu ích. Trong cụm này, get + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là khiến hoặc làm cho tân ngữ thực hiện hành động. Vì vậy, get predatory cats to eat us có nghĩa là khiến các loài mèo săn mồi ăn chúng ta. Vì toàn bộ câu là câu hỏi, nó đưa ra một giả thuyết chứ không phải kết quả đã được xác nhận.
Luyện tập
Hoàn thành cụm chỉ mục đích bằng các từ trong ngoặc: The teacher used team puzzles as a strategy to ____. (get / students / cooperate)
Xem đáp án
get students to cooperate
similar enough ... that ...: mức độ đủ để dẫn đến kết quả
Similar enough to a rodent's that ... theo cấu trúc tính từ + enough + (cụm từ so sánh) + mệnh đề that. Cấu trúc này cho biết mức độ giống nhau đủ để tạo ra kết quả trong mệnh đề that. Trong a rodent's, danh từ brain bị lược bỏ để tránh lặp; dạng đầy đủ là a rodent's brain. Mệnh đề that nêu kết quả: những cơ chế tác động đến loài gặm nhấm cũng có thể tác động đến con người. Or ở đầu câu giới thiệu đây là một cách giải thích khác, chứ không phải một sự thật được bổ sung. Ở đây, that dẫn vào kết quả; nó không phải từ chỉ định mang nghĩa “thứ đó”.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc tính từ + enough + mệnh đề that để cho thấy một mức độ tạo ra kết quả?
- The two systems are similar enough that the same software runs on both.
- The two systems are enough similar that the same software runs on both.
- The two systems are similar that enough the same software runs on both.
Xem đáp án
The two systems are similar enough that the same software runs on both.
lure them in ... catch us in the net: ẩn dụ dụ vào bẫy
Ở đây, cơ chế khoa học được mô tả bằng ẩn dụ về một cái bẫy. Lure them in gợi hình ảnh loài gặm nhấm bị dụ vào bẫy, còn catch us in the net cho biết những cơ chế tương tự cũng có thể tác động đến con người. Không có mồi nhử hay tấm lưới thật nào. Neurological tricks không có nghĩa là phép thuật hay sự lừa dối có chủ ý. Đây là cách gọi sinh động cho những cơ chế định hình não bộ hoặc hành vi. Về ngữ pháp, the same neurological tricks là chủ ngữ, that lure them in bổ nghĩa cho tricks, còn catch là động từ chính.
Luyện tập
Ẩn dụ về cái bẫy trong câu này có nghĩa là gì?
- Cùng một loại cơ chế thần kinh có thể tác động đến cả loài gặm nhấm và con người.
- Con người và loài gặm nhấm thực sự bị bắt trong cùng một tấm lưới.
- Loài gặm nhấm cố ý dạy con người cách làm bẫy.
Xem đáp án
Cùng một loại cơ chế thần kinh có thể tác động đến cả loài gặm nhấm và con người.
so many people love cats and keep them as pets?
4:17khiến rất nhiều người yêu mèo và nuôi chúng làm thú cưng không?
the jury's still out on that one: vẫn chưa có kết luận
The jury is still out on something là một thành ngữ có nghĩa là chưa có đủ bằng chứng hoặc sự đồng thuận để đi đến kết luận chắc chắn. Ở đây, that one chỉ câu hỏi cụ thể vừa được nhắc đến. Hình ảnh này bắt nguồn từ việc bồi thẩm đoàn chưa đưa ra phán quyết, nhưng trong hội thoại thông thường, nó không có nghĩa là một bồi thẩm đoàn thật sự đang ở bên ngoài.
Luyện tập
Các nghiên cứu đưa ra kết quả khác nhau nên vẫn chưa có câu trả lời rõ ràng. Hãy hoàn thành câu bằng thành ngữ này: ____ whether the new sleep app improves concentration.
Xem đáp án
The jury is still out on
Some recent studies even contradict the idea. Cụm từ
4:23Một số nghiên cứu gần đây thậm chí còn mâu thuẫn với ý tưởng này.
even contradict the idea: bằng chứng đi ngược lại một nhận định
Contradict the idea có nghĩa là các nghiên cứu đưa ra kết quả mâu thuẫn với nhận định đã được nhắc đến trước đó. Contradict là ngoại động từ, vì vậy the idea là tân ngữ trực tiếp; không cần dùng with. Even cho thấy đây là một kết quả mạnh và đáng ngạc nhiên hơn so với việc chỉ không ủng hộ ý tưởng đó. Bản thân contradict không chứng minh rằng ý tưởng đã bị bác bỏ hoàn toàn; nó cho biết các kết quả đang chỉ theo hướng ngược lại.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng bằng chứng mới mâu thuẫn với một nhận định trước đó?
- The new measurements contradict with the earlier claim.
- The new measurements contradict the earlier claim.
- The new measurements are contradict the earlier claim.
Xem đáp án
The new measurements contradict the earlier claim.
toxoplasma has definitely benefited from humans
4:27toxoplasma chắc chắn đã được hưởng lợi từ con người
to become one of the world's most successful parasites. Cụm từ
4:31để trở thành một trong những loài ký sinh trùng thành công nhất thế giới.
Regardless, ... has definitely benefited from humans: gác sự không chắc chắn sang một bên
Ở đầu câu, Regardless, có nghĩa là 'ngay cả khi vấn đề trước đó vẫn chưa ngã ngũ'. Từ này tạm gác sự không chắc chắn hoặc cuộc tranh luận trước đó sang một bên để tiếp tục lập luận. Ở đây, definitely cho thấy mệnh đề tiếp theo chắc chắn hơn: toxoplasma đã hưởng lợi từ con người. Mẫu diễn đạt này giúp bạn thừa nhận một vấn đề chưa được giải quyết mà không để nó cản trở một kết luận có căn cứ rõ ràng hơn.
Luyện tập
Dùng từ chuyển ý đầu câu trong bài để tạm gác vấn đề chưa được giải quyết: No one agrees on why the machine stopped. ____, we still need to fix it today.
Xem đáp án
Regardless
become one of the world's most successful parasites: one of + dạng so sánh nhất + danh từ số nhiều
Trong become one of the world's most successful parasites, become có nghĩa là 'trở nên hoặc đạt được vị thế đó'. Cấu trúc chính là one of + một cụm chỉ nhóm có dạng so sánh nhất và danh từ đếm được số nhiều. Nó đặt một đối tượng vào một nhóm hàng đầu. Ở đây, the world's xác định phạm vi của nhóm, most successful là dạng so sánh nhất và parasites là danh từ số nhiều gọi tên nhóm. Dù one ở số ít, danh từ sau of mô tả cả nhóm nên phải ở số nhiều: parasites. Cụm này có nghĩa là 'nằm trong số những loài ký sinh thành công nhất', chứ không phải 'loài ký sinh duy nhất thành công nhất'.
Luyện tập
Dùng đúng mẫu one of the + dạng so sánh nhất + danh từ số nhiều. Hoàn thành câu bằng fast và runner: Maya is ____ on the team.
Xem đáp án
one of the fastest runners
It's not just X: thêm một yếu tố khác
Trong It's not just X, not không phủ nhận X. Cấu trúc này cho biết X là đúng hoặc có liên quan, nhưng X không phải là toàn bộ lời giải thích. Trong câu này, our willingness to let cats on our dining room tables or in our beds là yếu tố đầu tiên, còn or nối hai địa điểm nằm trong yếu tố đó. It's not just báo hiệu rằng sau đó sẽ có những nguyên nhân rộng hơn. Hãy dùng cấu trúc này để tránh làm cho một lập luận nghe như chỉ có một nguyên nhân.
Luyện tập
Câu nào cho biết chi phí thấp là một lý do, nhưng một lý do khác cũng quan trọng?
- It's not just the low cost; the convenient location matters too.
- It's just the low cost, so nothing else matters.
- It's not the low cost; the location is the real reason.
Xem đáp án
It's not just the low cost; the convenient location matters too.
Raising ... and building ... has provided: chủ ngữ danh động từ dài
Chủ ngữ đầy đủ của has provided là Raising livestock and building cities which attract rodents. Hai phần bắt đầu bằng -ing, Raising livestock và building cities, là các cụm danh động từ được nối bằng and. Mệnh đề which attract rodents chỉ bổ nghĩa cho cities; attract không phải là động từ chính. Câu chính gồm chủ ngữ dài, theo sau là has provided và billions of new hosts. Dạng số ít has thể hiện hai hoạt động có liên quan như một mô hình phát triển chung của con người. Danh từ số nhiều rodents ở gần đó không quyết định dạng của động từ chính.
Luyện tập
Tại sao câu này dùng has provided thay vì have provided?
- Danh từ gần nhất là rodents quyết định động từ chính.
- Hai hoạt động có liên quan được trình bày như một mô hình chung duy nhất.
- Chỉ building cities là chủ ngữ.
Xem đáp án
Hai hoạt động có liên quan được trình bày như một mô hình chung duy nhất.
has provided billions of new hosts: provide + số lượng + sự vật
Trong has provided billions of new hosts, billions of new hosts là tân ngữ trực tiếp của provided. Những hoạt động này đã tạo ra hoặc làm xuất hiện một số lượng khổng lồ các sinh vật mới mà ký sinh trùng có thể sống bên trong hoặc trên đó. Ở đây, hosts có nghĩa là “vật chủ” trong sinh học, không phải người dẫn chương trình hay chủ nhà đón khách. Thì hiện tại hoàn thành trong has provided nối những phát triển trước đó với kết quả tích lũy còn tồn tại ở hiện tại. Mẫu has/have provided + số lượng + danh từ số nhiều thường được dùng để mô tả sự gia tăng về tài nguyên, cơ hội hoặc điều kiện.
Luyện tập
Câu nào dùng trật tự provide + số lượng + sự vật giống phần được tô nổi bật?
- Local families have received thousands of free meals from the project.
- The project has provided local families with thousands of free meals.
- The project has provided thousands of free meals for local families.
Xem đáp án
The project has provided thousands of free meals for local families.
And you and your cat may be two of them. Mạch ý
4:45Và bạn và con mèo của bạn có thể là hai trong số đó.
you and your cat may be two of them: liên hệ một nhóm với người xem
And nối câu này với nhận định trước đó, còn them chỉ lại hàng tỷ vật chủ mới đã được nhắc đến. Vì bạn và con mèo của bạn là hai thành viên có thể thuộc nhóm ấy, two of them biến một con số lớn và trừu tượng thành mối liên hệ trực tiếp với cá nhân người xem. May be biểu thị khả năng, không phải sự chắc chắn. Bằng cách dùng you để nói trực tiếp với người xem nhưng vẫn giữ may, người nói thu hút sự chú ý mà không khẳng định rằng người xem hoặc con mèo chắc chắn là vật chủ.
Luyện tập
Phần kết này có tác dụng gì?
- Nó chứng minh rằng chỉ người xem và con mèo đã bị nhiễm.
- Nó liên hệ nhóm rất lớn ấy với cá nhân người xem nhưng vẫn giữ cho nhận định ở mức chưa chắc chắn.
- Nó giới thiệu một nhóm hoàn toàn mới, không liên quan đến câu trước.
Xem đáp án
Nó liên hệ nhóm rất lớn ấy với cá nhân người xem nhưng vẫn giữ cho nhận định ở mức chưa chắc chắn.