Một lý do ích kỷ để làm cho thế giới trở nên tốt đẹp hơn – Chủ nghĩa vị tha ích kỷ: tài liệu học tiếng Anh
Kurzgesagt – In a Nutshell
Giới thiệu video: Tăng trưởng kinh tế thay đổi cạnh tranh với sản lượng cố định; thịnh vượng rộng hơn làm tăng nhu cầu và đổi mới vì lợi ích chung. Các điểm tiếng Anh chính: 1. zero-sum game. — Nghĩa từ vựng và sắc thái: thuật ngữ kinh tế khi lợi ích bên này đòi hỏi thiệt hại bên kia, đối lập với tăng trưởng tổng dương. 2. The more you innovate, the more complex and interesting problems you discover — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng ‘the more..., the more...’ để nối hai thay đổi cùng tăng lên. 3. nowhere near to curing — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: hiểu ‘nowhere near’ là còn rất xa mục tiêu, không phải khoảng cách vật lý, và giới hạn nhận định về tiến bộ.
Nội dung bài học
the vast majority of the world population worked on farms Cụm từ
0:02đại đa số dân số thế giới làm việc trong các trang trại
“vast majority”: gần như toàn bộ một nhóm
The vast majority có nghĩa là “đại đa số”: nhiều hơn một nửa rất nhiều và gần như toàn bộ nhóm. Trong câu này, cụm từ cho biết gần như tất cả mọi người trên thế giới đều làm việc tại các nông trại. Cụm từ không có nghĩa là tất cả mọi người theo nghĩa tuyệt đối. Vast nhấn mạnh mức độ của majority chứ không mô tả kích thước vật lý. Cấu trúc thường gặp là the vast majority of + một nhóm.
Luyện tập
Một cuộc khảo sát cho thấy 96% cư dân ủng hộ công viên. Câu nào diễn đạt kết quả đó chính xác nhất?
- A small majority of residents support the park.
- Exactly half of residents support the park.
- The vast majority of residents support the park.
Xem đáp án
The vast majority of residents support the park.
And this output was limited by the fixed size of the land. Ngữ pháp
0:11Và sản lượng này bị giới hạn bởi diện tích đất đai cố định.
“was limited by”: nêu yếu tố gây hạn chế
Was limited by là cấu trúc bị động. Chủ ngữ là kết quả có số lượng hoặc phạm vi khả dĩ bị hạn chế, còn cụm từ sau by nêu yếu tố gây ra sự hạn chế đó. Ở đây, sản lượng nông nghiệp không thể tiếp tục tăng vì diện tích đất là cố định. Mẫu có thể áp dụng là kết quả + be limited by + yếu tố hạn chế. Mẫu này tập trung vào kết quả bị hạn chế thay vì người thực hiện hành động. Limited ở đây có nghĩa là “bị hạn chế”, không chỉ đơn giản là “ít”.
Luyện tập
Câu nào cho biết dung lượng pin là yếu tố hạn chế thời gian bay của thiết bị bay không người lái?
- The drone's flight time is longer than its charging time.
- The drone's flight time is limited to thirty minutes.
- The drone's flight time is limited by its battery capacity.
Xem đáp án
The drone's flight time is limited by its battery capacity.
The total output of the economy did not change a lot year by year. Cụm từ
0:15Tổng sản lượng của nền kinh tế không thay đổi nhiều qua từng năm.
year by year: thay đổi qua các năm liên tiếp
Year by year là cụm trạng từ có nghĩa là khi từng năm liên tiếp trôi qua hoặc từ năm này sang năm tiếp theo. Trong câu này, cụm từ cho biết tổng sản lượng của nền kinh tế nhìn chung vẫn tương đối giống nhau trong nhiều năm, chứ không có nghĩa là con số hoàn toàn giống nhau vào mỗi năm. Cụm từ này sắp xếp một xu hướng theo các giai đoạn hằng năm, đặc biệt khi theo dõi thay đổi dần dần hoặc so sánh số liệu của từng năm.
Luyện tập
Cụm từ nào nhấn mạnh rõ nhất rằng một con số thay đổi dần từ số đo của năm này sang số đo của năm tiếp theo?
- year after year
- once a year
- year by year
Xem đáp án
year by year
zero-sum game: lợi ích của một bên là tổn thất của bên khác
Trong câu này, zero-sum game là tình huống mà tổng lợi ích có thể giành được được xem là cố định: phần lợi của một bên tương ứng với phần mất của bên khác. Vì vậy, câu này mô tả thế giới như một chiếc bánh có kích thước cố định, chứ không phải một hệ thống có thể tạo ra thêm tổng giá trị. Ở đây, game không có nghĩa là hoạt động giải trí. Nó chỉ mô hình tương tác mang tính chiến lược giữa con người, các nhóm hoặc các quốc gia.
Luyện tập
Hai đội đang cạnh tranh cho một suất cuối cùng vào trận chung kết. Câu nào mô tả đúng nhất tình huống này?
- Đây là zero-sum game: một đội giành được suất, vì vậy đội kia không thể có suất đó.
- Đây không phải là cạnh tranh vì số lượng suất là cố định.
- Đây là positive-sum game: cả hai đội đều nhận thêm một suất.
Xem đáp án
Đây là zero-sum game: một đội giành được suất, vì vậy đội kia không thể có suất đó.
the only way to get better off is if someone else gets worse off. Cụm từ
0:27cách duy nhất để trở nên tốt hơn là ai đó khác phải trở nên tồi tệ hơn.
get better off ... get worse off: hoàn cảnh tốt lên hoặc xấu đi
Better off có nghĩa là ở trong hoàn cảnh thuận lợi hơn, đặc biệt về tài chính hoặc điều kiện sống; worse off mang nghĩa ngược lại. Off là một phần của cụm từ cố định và không có nghĩa là “rời đi”. Khi đi với get, hai cụm từ này diễn tả sự thay đổi: get better off nghĩa là hoàn cảnh trở nên tốt hơn, còn get worse off nghĩa là hoàn cảnh trở nên tệ hơn. Cặp từ trái nghĩa này thể hiện sự cải thiện và sa sút như hai mặt của một tình thế được-mất.
Luyện tập
Hoàn thành cặp cụm từ sau: If wages rise faster than prices, workers may get ____; if prices rise faster than wages, they may get ____.
Xem đáp án
better off · worse off
then conquering, plundering, and stealing are great strategies.
0:37thì chinh phục, cướp bóc và trộm cắp là những chiến lược tuyệt vời.
This was the state of things for thousands of years. Cụm từ
0:45Đây là tình trạng của mọi thứ trong hàng ngàn năm.
state of things: tình hình chung
State of things có nghĩa là tình hình hoặc trạng thái chung tại một thời điểm cụ thể. Ở đây, state mang nghĩa “trạng thái”, không phải quốc gia, khu vực chính trị hay động từ có nghĩa là phát biểu điều gì đó một cách chính thức. This chỉ lại tình hình đã được mô tả và gói các chi tiết đó thành một bức tranh tổng thể trước khi câu chuyện tiếp tục. Cụm từ này giúp tóm tắt nhiều chi tiết đã nêu mà không phải lặp lại chúng.
Luyện tập
Trong câu “After months of delays and staff shortages, this was the state of things at the clinic,” cụm “the state of things” có nghĩa là gì?
- chính quyền của khu vực nơi có phòng khám
- một tuyên bố chính thức của phòng khám
- tình hình chung tại phòng khám
Xem đáp án
tình hình chung tại phòng khám
Societies invaded each other constantly to get more pie.
0:48Các xã hội liên tục xâm lược lẫn nhau để có thêm nhiều bánh.
while others had to live with the crumbs. Thành ngữ
0:56trong khi những người khác phải sống bằng những mảnh vụn.
live with the crumbs: ẩn dụ về việc chỉ nhận được phần rất nhỏ
Trong câu này, live with the crumbs có nghĩa là phải sống với phần của cải hoặc tài nguyên còn lại vô cùng ít ỏi. Crumbs tiếp nối phép ẩn dụ về chiếc bánh ở phía trước: một số người nhận gần như toàn bộ “chiếc bánh” kinh tế, còn những người khác chỉ nhận phần còn lại. Câu này không nói về thức ăn thật. Cách diễn đạt tạo ra sự tương phản mạnh giữa dư dả và thiếu thốn, đồng thời nhấn mạnh tình trạng phân chia sản lượng kinh tế cực kỳ bất bình đẳng.
Luyện tập
Trong ví dụ, live with the crumbs có nghĩa là gì?
- Chia đều toàn bộ sản lượng.
- Ăn những miếng bánh còn thừa.
- Sống chỉ bằng một phần rất nhỏ của số tài nguyên hiện có.
- Chọn tránh mọi hoạt động kinh tế.
Xem đáp án
Sống chỉ bằng một phần rất nhỏ của số tài nguyên hiện có.
Industrial Revolution: một quá trình chuyển đổi lịch sử cụ thể
Industrial Revolution là tên gọi đã được công nhận của quá trình chuyển đổi lịch sử trong đó cơ giới hóa, các nguồn năng lượng mới, nhà máy và sản xuất quy mô lớn làm năng lực sản xuất tăng mạnh. Cụm từ này chỉ một quá trình rộng diễn ra theo thời gian, không phải một sự kiện đột ngột duy nhất hay bất kỳ thay đổi nào trong một ngành. Ở đây, Then và everything changed biến quá trình này thành bước ngoặt của lập luận: sản lượng có thể tăng lên rất nhiều, vì vậy hình ảnh trước đó về một “chiếc bánh kinh tế” có kích thước cố định không còn đúng theo cách cũ.
Luyện tập
Ý nghĩa nào phù hợp với the Industrial Revolution trong ví dụ?
- Bất kỳ thay đổi nhỏ nào do một công ty hiện đại thực hiện
- Quá trình chuyển đổi lịch sử sang sản xuất cơ giới hóa với quy mô lớn
- Một cuộc bầu cử chính trị diễn ra hằng năm
- Một cỗ máy duy nhất được phát minh trong một ngày
Xem đáp án
Quá trình chuyển đổi lịch sử sang sản xuất cơ giới hóa với quy mô lớn
But we didn't just produce more food.
1:11Nhưng chúng ta không chỉ sản xuất ra nhiều lương thực hơn.
Every industrial sector exploded in terms of productivity. Cụm từ
1:13Mọi lĩnh vực công nghiệp đều bùng nổ về mặt năng suất.
“in terms of productivity” dùng làm phương diện đánh giá
“In terms of productivity” nêu rõ phương diện chính xác mà nhận định này đúng. Cụm từ có nghĩa là “khi lấy năng suất làm thước đo”, vì vậy exploded mô tả năng suất tăng mạnh trong mọi ngành công nghiệp. Dùng “in terms of + cụm danh từ” để thu hẹp một nhận định rộng xuống một khía cạnh. Cách này làm cho phép so sánh hoặc đánh giá chính xác hơn mà không khẳng định rằng điều tương tự đúng ở mọi phương diện.
Luyện tập
Trong ví dụ, “in terms of productivity” có chức năng gì?
- Giải thích từ vựng chuyên môn dùng để nói về năng suất.
- Cho biết năng suất là một phần của hợp đồng.
- Giới hạn nhận định ở năng suất với tư cách là phương diện đang được bàn đến.
Xem đáp án
Giới hạn nhận định ở năng suất với tư cách là phương diện đang được bàn đến.
the production of iron in Britain increased 137-fold. Cách dùng từ
1:19sản lượng sắt ở Anh tăng gấp 137 lần.
Hệ số nhân trong “increased 137-fold”
“Increased 137-fold” mô tả sự thay đổi theo hệ số nhân: lượng cuối cùng bằng 137 lần lượng ban đầu. Nếu lượng ban đầu là x thì lượng cuối cùng là 137x, nên phần tăng thêm là 136x. Cấu trúc “số + -fold” nêu hệ số giữa lượng cuối cùng và lượng ban đầu. Nó không có nghĩa là tăng thêm 137 đơn vị hay tăng 137 phần trăm.
Luyện tập
Một mức sản lượng tăng từ 2 tấn lên 274 tấn. Câu nào mô tả đúng sự thay đổi này?
- Output increased by 137%.
- Output increased by 137 tons.
- Output increased 137-fold.
Xem đáp án
Output increased 137-fold.
The Industrial Revolution led to a previously unimaginable increase in economic output.
1:24Cuộc Cách mạng Công nghiệp đã dẫn đến sự gia tăng sản lượng kinh tế không thể tưởng tượng được trước đây.
This altered the nature of our societies.
1:31Điều này đã thay đổi bản chất của các xã hội của chúng ta.
Economic growth changed the world from a zero-sum game to a positive-sum game. Ngữ pháp
1:34Tăng trưởng kinh tế đã thay đổi thế giới từ một trò chơi có tổng bằng không thành một trò chơi có tổng dương.
biến thế giới từ trò chơi có tổng bằng không thành trò chơi có tổng dương
Cấu trúc change something from A to B diễn tả một sự thay đổi có tác nhân gây ra: something là đối tượng chịu tác động, from A đánh dấu trạng thái trước đó và to B đánh dấu trạng thái sau đó. Trong câu này, thế giới được mô tả là chuyển từ trò chơi có tổng bằng không, nơi lợi ích của một bên phụ thuộc vào tổn thất của bên khác, sang trò chơi có tổng dương, nơi nhiều bên có thể cùng hưởng lợi. Cấu trúc này biến hai mô hình kinh tế thành điểm đầu và điểm cuối của cùng một sự thay đổi.
Luyện tập
Trang web trước đây chỉ có văn bản và hiện nay là một hướng dẫn tương tác. Câu nào dùng đúng change something from A to B và trình bày việc thiết kế lại là nguyên nhân?
- The redesign changed the website from an interactive guide to a text-only page.
- The website changed from a text-only page to an interactive guide.
- The redesign changed the website from a text-only page to an interactive guide.
Xem đáp án
The redesign changed the website from a text-only page to an interactive guide.
We had found a way to create a bigger pie.
1:41Chúng ta đã tìm ra cách để tạo ra một chiếc bánh lớn hơn.
không chỉ là một chiếc bánh lớn hơn mà còn là chiếc bánh lớn lên qua từng năm
Cấu trúc not only A, but B cho biết A là đúng nhưng chưa nói hết toàn bộ câu chuyện; B bổ sung một ý mạnh hơn hoặc đi xa hơn. But thứ hai là một phần của cấu trúc đi đôi, không phải dấu hiệu cho thấy A sai. Ở đây, A là một chiếc bánh lớn hơn và B là một chiếc bánh tiếp tục lớn lên qua từng năm. Pie là phép ẩn dụ cho tổng sản lượng kinh tế, vì vậy phần thứ hai vượt ra ngoài một lần tăng duy nhất và mô tả sự tăng trưởng liên tục.
Luyện tập
Một dịch vụ dễ sử dụng, và đặc điểm ấn tượng nhất là nó miễn phí. Câu nào trình bày sự thật thứ hai như một ý đi xa hơn?
- The service is not easy to use but is free.
- The service is not only easy to use but also free.
- The service is both easy to use and free.
Xem đáp án
The service is not only easy to use but also free.
More people could have more at the same time.
1:48Nhiều người hơn có thể có nhiều thứ hơn cùng một lúc.
This development is spreading and continuing today.
1:51Sự phát triển này đang lan rộng và tiếp tục cho đến ngày nay.
Continuous progress in all sectors of the economy seems normal to us today.
2:03Sự tiến bộ liên tục trong mọi lĩnh vực của nền kinh tế dường như là bình thường đối với chúng ta ngày nay.
But the change from stagnation to economic growth
2:08Nhưng sự chuyển đổi từ trì trệ sang tăng trưởng kinh tế
really was the most drastic shift in human history.
2:11thực sự là sự thay đổi mạnh mẽ nhất trong lịch sử loài người.
At the very core of this massive transformation stand new ideas that lead to innovation. Ngữ pháp
2:16Cốt lõi của sự chuyển đổi to lớn này là những ý tưởng mới dẫn đến sự đổi mới.
At the very core ... stand new ideas: đảo ngữ chỉ vị trí
At the very core of this massive transformation là một cụm từ chỉ vị trí được chuyển lên đầu câu. Cách sắp xếp này đặc biệt nhấn mạnh vị trí trung tâm: câu trình bày cốt lõi của sự chuyển đổi trước, rồi mới cho biết điều gì nằm ở đó. stand new ideas sử dụng đảo ngữ chỉ vị trí, vì vậy động từ đứng trước chủ ngữ thật là new ideas. Trật tự thông thường là New ideas stand at the very core of this massive transformation. Ở đây, stand có nghĩa là “nằm ở” hoặc “chiếm một vị trí”, chứ không phải đứng thẳng theo nghĩa thể chất. Động từ số nhiều stand hòa hợp với new ideas.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cùng kiểu đảo ngữ chỉ vị trí trang trọng?
- At the heart of the plan lies a simple idea.
- At the heart of the plan a simple idea lies.
- At the heart of the plan does lie a simple idea.
Xem đáp án
At the heart of the plan lies a simple idea.
in the context of this video: giới hạn phạm vi
In the context of this video giới hạn phát biểu trong khuôn khổ của cuộc thảo luận cụ thể này. Cụm từ này báo hiệu rằng ý nghĩa hoặc nhận định theo sau là cách được sử dụng ở đây, dù ở nơi khác có thể tồn tại những định nghĩa khác. Cấu trúc là in the context of + cụm danh từ. Dùng cấu trúc này để đặt ra khuôn khổ hiểu một từ, ý tưởng, hành động hoặc kết quả, thay vì đưa ra một nhận định không giới hạn phạm vi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm bốn từ trong ghi chú này dùng để đặt ra một khuôn khổ: ____ this report, “active user” means someone who signed in this month.
Xem đáp án
In the context of
we mean better solutions to existing problems
2:27chúng tôi muốn nói đến các giải pháp tốt hơn cho những vấn đề hiện tại
and solutions to problems we didn't know we had. Ngữ pháp
2:29và giải pháp cho những vấn đề mà chúng ta không hề biết là mình đang gặp phải.
problems we didn't know we had: đại từ quan hệ được lược bỏ
Trong problems we didn't know we had, we didn't know we had là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho problems và xác định những vấn đề đang được nói đến. Dạng đầy đủ là problems that we didn't know we had. Tân ngữ bị lược sau had quay lại chỉ problems: we had those problems. Vì đại từ quan hệ đóng vai trò tân ngữ nên có thể lược bỏ that. Hãy hiểu toàn bộ mệnh đề là phần bổ nghĩa cho problems, không phải một phát biểu "we had" độc lập.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mệnh đề quan hệ có đại từ làm tân ngữ và lược bỏ đại từ đó?
- We finally fixed the issue we didn't know we had.
- We finally fixed the issue that was difficult.
- We finally fixed the issue caused the shutdown.
Xem đáp án
We finally fixed the issue we didn't know we had.
the more complex and interesting problems you discover
2:35bạn càng khám phá ra những vấn đề phức tạp và thú vị hơn
The more ..., the more ...: cấu trúc so sánh tương liên
The more you innovate, the more complex and interesting problems you discover sử dụng cấu trúc so sánh tương liên the + mệnh đề có yếu tố so sánh, the + mệnh đề có yếu tố so sánh. Mệnh đề đầu đưa ra điều kiện đang thay đổi; mệnh đề sau đưa ra sự thay đổi đi kèm. Ở đây, mức độ đổi mới tăng lên được liên hệ với việc phát hiện những vấn đề ngày càng phức tạp và thú vị. Hai từ the là dấu hiệu cố định của cấu trúc này, không phải mạo từ thông thường. Cấu trúc thể hiện mối quan hệ giữa hai thang độ cùng thay đổi; nó thường gợi ý nguyên nhân và kết quả, nhưng cũng có thể chỉ mô tả mối tương quan mạnh mà không chứng minh quan hệ nhân quả.
Luyện tập
Dùng dạng so sánh hơn của easy để hoàn thành cấu trúc tương liên: The more carefully you plan, ____ the project becomes.
Xem đáp án
the easier
We can see how we can improve things even more
2:59Chúng ta có thể thấy làm thế nào để cải thiện mọi thứ hơn nữa
The new positive-sum world has existed for 0.1% of human history
3:03Thế giới mới có tổng dương đã tồn tại trong 0,1% lịch sử loài người
have yet to: vẫn chưa làm cho đến hiện tại
Have yet to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một việc chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành cho đến hiện tại. Cấu trúc này thường vẫn để ngỏ khả năng việc đó sẽ xảy ra sau này. Trong câu này, we have yet to get used to it cho biết loài người vẫn chưa quen với thế giới tổng dương mới. Ở đây, yet là một phần của cấu trúc hiện tại hoàn thành; nó không có nghĩa là tuy nhiên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng have yet to ở dạng đúng: Although the deadline is close, the team ____ submit the final report.
Xem đáp án
has yet to
get used to: dần trở nên quen với điều gì đó
Get used to có nghĩa là dần trở nên quen với một tình huống, sự vật hoặc hoạt động. Cụm này tập trung vào quá trình chuyển từ cảm giác xa lạ hoặc khó chịu sang cảm giác bình thường. Trong câu này, it chỉ thế giới tổng dương mới. To trong get used to là một giới từ, vì vậy phía sau dùng danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: get used to the noise, get used to it, get used to working remotely.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng get used to ở dạng mang nghĩa dần trở nên quen với: After a few weeks, you will ____ working night shifts.
Xem đáp án
get used to
It has a consequence that feels really unintuitive.
3:11Nó có một hệ quả mang lại cảm giác thực sự ngược với trực giác.
that every human on planet Earth is well off.
3:19là mọi con người trên Trái đất này đều có cuộc sống sung túc.
in your personal, selfish best interest: có lợi nhất cho cá nhân bạn, kể cả theo góc độ ích kỷ
Be in someone's best interest có nghĩa là một lựa chọn hoặc tình huống mang lại lợi ích lớn nhất cho người đó. Ở đây, interest có nghĩa là lợi ích hoặc phúc lợi, không phải sự tò mò hay tiền lãi từ khoản tiết kiệm. Personal và selfish được dùng để cố ý nhấn mạnh cụm từ. Ý của người nói là sự thịnh vượng của người khác vẫn có lợi cho bạn ngay cả khi bạn chỉ đánh giá vấn đề dựa trên lợi ích của riêng mình chứ không phải lòng hào phóng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “có lợi nhất cho tôi”: For my recovery, the doctor said it was ____ to rest for a week.
Xem đáp án
in my best interest
It's good for you if people in obscure parts of countries
3:23Thật tốt cho bạn nếu những người ở những vùng xa xôi của các quốc gia
you've never heard of are prospering. Cụm từ
3:26mà bạn chưa từng nghe đến đang phát triển thịnh vượng.
you've never heard of: bạn chưa từng nghe nói tới
Have heard of có nghĩa là đã biết một người, địa điểm, sự vật hoặc ý tưởng nào đó tồn tại. Trong you've never heard of, never cho biết điều này chưa xảy ra vào bất kỳ lúc nào cho đến hiện tại; you've là dạng rút gọn của you have. Trong câu, cụm từ này bổ nghĩa cho countries: countries (that) you've never heard of. Đại từ quan hệ có thể được lược bỏ vì nó sẽ là tân ngữ của of, và để of ở cuối mệnh đề là cách diễn đạt tự nhiên trong tiếng Anh.
Luyện tập
Hoàn thành bằng dạng hai từ của hear mang nghĩa “biết rằng nó tồn tại”: Most people have never ____ this tiny island.
Xem đáp án
heard of
There is a genuine selfish argument for making the world a better place. Cụm từ
3:30Có một lý do ích kỷ chính đáng để làm cho thế giới trở thành một nơi tốt đẹp hơn.
argument for making: lý do ủng hộ một hành động
Trong câu này, argument có nghĩa là một lý do hoặc lập luận, chứ không phải cuộc cãi vã. Vì vậy, a genuine selfish argument là một lý do dựa trên lợi ích của chính mình. Cấu trúc argument for + danh từ hoặc dạng -ing giới thiệu hành động hay ý tưởng được lý do đó ủng hộ. Ở đây, for making the world a better place cho biết lập luận ủng hộ hành động làm cho thế giới tốt đẹp hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “một lý do ủng hộ hành động”: The strongest ____ delaying the school start time is that teenagers need more sleep.
Xem đáp án
argument for
It is fundamentally driven by supply and demand. Cụm từ
3:45Về cơ bản nó được thúc đẩy bởi cung và cầu.
driven by supply and demand: được định hình bởi các lực lượng thị trường
Trong cấu trúc be driven by + nguyên nhân, driven được dùng theo nghĩa bóng: chủ yếu được gây ra, định hình hoặc thúc đẩy bởi một yếu tố. Từ này không mang nghĩa lái xe theo nghĩa đen. Cấu trúc bị động đặt sự vật cần giải thích trước, rồi nêu lực tác động phía sau sau by. Ở đây, it chỉ sự đổi mới, còn supply and demand gọi tên các lực lượng thị trường định hình nó: những gì nhà sản xuất có thể cung cấp và những gì người mua mong muốn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bị động hai từ được tạo từ drive, có nghĩa là “chủ yếu được gây ra hoặc định hình bởi”: The price of seasonal fruit is largely ____ supply and demand.
Xem đáp án
driven by
when more people have the freedom and education to contribute.
3:49khi có nhiều người hơn có quyền tự do và được giáo dục để cống hiến.
They become inventors, researchers, engineers,
3:53Họ trở thành các nhà phát minh, nhà nghiên cứu, kỹ sư,
or thinkers that come up with new ideas. Cụm động từ
3:57hoặc những nhà tư tưởng nảy ra những ý tưởng mới.
come up with an idea: nghĩ ra một ý tưởng
Come up with có nghĩa là “nghĩ ra hoặc tạo ra” một điều gì đó, đặc biệt là ý tưởng, câu trả lời, kế hoạch hoặc giải pháp. Trong câu này, thinkers là những người tạo ra các ý tưởng mới. Đây là một cụm động từ có tân ngữ theo sau: come up with + cụm danh từ. Hãy hiểu toàn bộ cụm từ như một đơn vị; các từ riêng lẻ không diễn tả chuyển động vật lý ở đây.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm ba từ có nghĩa là “nghĩ ra hoặc tạo ra”: We need to ____ a name for our new club.
Xem đáp án
come up with
The demand for ideas increases as people get richer
4:00Nhu cầu về các ý tưởng tăng lên khi mọi người trở nên giàu có hơn
They increase the size of the market for innovations.
4:05Họ làm tăng quy mô của thị trường cho các đổi mới.
Innovation follows incentives: nghĩa trừu tượng của follows
Ở đây, follows mang nghĩa trừu tượng. Sự đổi mới có xu hướng xuất hiện hoặc phát triển ở nơi các động lực khuyến khích, như phần thưởng, lợi nhuận, sự công nhận hoặc hỗ trợ, khiến công việc mới trở nên đáng thực hiện. Mẫu ngắn X follows Y trình bày một mối quan hệ chung: X phản ứng với hoặc được Y định hướng. Nó không có nghĩa là sự đổi mới di chuyển phía sau các động lực khuyến khích hay chỉ đơn thuần xảy ra muộn hơn.
Luyện tập
Innovation follows incentives có nghĩa gì trong câu này?
- Sự đổi mới có xu hướng phát triển ở nơi phần thưởng hoặc lợi ích khuyến khích nó.
- Sự đổi mới di chuyển thật sự phía sau một nhóm động lực khuyến khích.
- Sự đổi mới luôn xảy ra sau các động lực khuyến khích, bất kể tác động của chúng.
Xem đáp án
Sự đổi mới có xu hướng phát triển ở nơi phần thưởng hoặc lợi ích khuyến khích nó.
if many people want and can pay for something,
4:12nếu nhiều người muốn và có thể trả tiền cho một cái gì đó,
it will get the innovator's attention and energy.
4:15nó sẽ thu hút sự chú ý và năng lượng của người đổi mới.
Improving the lives of those who are worse off
4:19Cải thiện cuộc sống của những người đang gặp khó khăn
“a multiplying effect” cho lợi ích khuếch đại theo chuỗi
Trong câu này, a multiplying effect có nghĩa là việc cải thiện cuộc sống của một nhóm người tạo ra nhiều hơn một lợi ích trực tiếp. Sự cải thiện ban đầu thúc đẩy thêm hoạt động và các lợi ích tiếp theo, vì vậy tác động của nó tăng lên qua một chuỗi kết quả. Multiplying ở đây không mô tả phép nhân theo nghĩa toán học. Từ này thể hiện tác động có khả năng tự mở rộng: một thay đổi tích cực góp phần tạo ra các thay đổi tích cực khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là một lợi ích tạo ra thêm các lợi ích khác: A small improvement in public transport can have ____ across the local economy.
Xem đáp án
a multiplying effect
while at the same time making it easier for ideas to be produced. Ngữ pháp
4:26đồng thời giúp việc tạo ra các ý tưởng dễ dàng hơn.
Cấu trúc “make it easier for X to be done”
Make it easier for X to be done có nghĩa là “giảm độ khó của việc thực hiện một hành động đối với X”. Trong making it easier for ideas to be produced, it là tân ngữ giả; nó không chỉ ideas hay bất kỳ danh từ nào xuất hiện trước đó. Nội dung thật sự nằm ở phần sau: for ideas to be produced. Động từ nguyên mẫu bị động to be produced giữ trọng tâm ở ideas và quá trình tạo ra ý tưởng, chứ không phải người tạo ra chúng. Ở đây, making giới thiệu tác động thứ hai của cùng một tình huống bên cạnh increasing demand.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu: The online form will ____ applications ____ reviewed quickly.
Xem đáp án
make it easier for · to be
Let's take an example như dấu hiệu chuyển sang ví dụ cụ thể
Let's take an example báo hiệu rằng người nói đang chuyển từ một ý tưởng chung sang một trường hợp cụ thể. Cụm này giúp người nghe theo dõi cách thông tin được tổ chức. Ở đây, take có nghĩa là “chọn để xem xét”, không phải “mang đi”. Let's bao gồm cả người nghe và mời mọi người cùng xem xét trường hợp đó.
Luyện tập
Câu nào báo hiệu rõ nhất rằng phần giải thích chung đang chuyển sang một trường hợp cụ thể?
- Let's take an example.
- Let's avoid examples.
- That is the only example.
Xem đáp án
Let's take an example.
If there are 1 billion people in the world that have the wealth to pay for cancer treatments,
4:36Nếu có 1 tỷ người trên thế giới có đủ tài sản để chi trả cho các phương pháp điều trị ung thư,
So hundreds of billions of dollars have been invested in medical research. Ngữ pháp
4:42Vì vậy, hàng trăm tỷ đô la đã được đầu tư vào nghiên cứu y học.
hundreds of billions of dollars để diễn tả quy mô ước chừng
hundreds of billions of dollars diễn tả một số tiền ước chừng khoảng vài trăm tỷ đô la. Cụm này cho biết quy mô chứ không phải con số chính xác. Cấu trúc được nhóm thành hundreds of [billions of dollars]. Vì hundreds of là số lượng không xác định chứ không phải một con số chính xác, cả hundreds và billions đều ở dạng số nhiều.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu hundreds of + danh từ chỉ đơn vị quy mô ở số nhiều để diễn tả số tiền ước chừng vài trăm tỷ đô la: The global transition could cost ____.
Xem đáp án
hundreds of billions of dollars
but we're still nowhere near to curing all forms of cancer. Thành ngữ
4:48nhưng chúng ta vẫn chưa tiến gần đến việc chữa khỏi tất cả các dạng ung thư.
'nowhere near to curing': mục tiêu vẫn còn rất xa
Ở đây, “nowhere near to curing” có nghĩa là “vẫn còn cách rất xa việc đạt được khả năng chữa khỏi”. Near mô tả mức độ tiến tới một mục tiêu chứ không phải khoảng cách vật lý. Đây là cách nói mạnh: mục tiêu còn lâu mới gần đạt được. Mệnh đề sau but giới hạn nhận định tích cực đứng trước. Một tác động lớn có thể là thật, trong khi việc chữa khỏi hoàn toàn mọi dạng ung thư vẫn còn rất xa. Vì vậy, nowhere near không có nghĩa là hoàn toàn không đạt được tiến bộ nào.
Luyện tập
Câu này có nghĩa là gì? “The treatment helps some patients, but we're nowhere near curing every case.”
- Đã có một số tiến bộ, nhưng mục tiêu hoàn chỉnh vẫn còn rất xa.
- Mọi trường hợp đều đã được chữa khỏi.
- Phương pháp điều trị hoàn toàn không có tác dụng.
Xem đáp án
Đã có một số tiến bộ, nhưng mục tiêu hoàn chỉnh vẫn còn rất xa.
every sixth person in the world dies of cancer Cách dùng từ
4:51cứ sáu người trên thế giới thì có một người chết vì bệnh ung thư
'every sixth person': tỷ lệ một trong sáu
Trong câu thống kê này, “every sixth person” có nghĩa là một người trong mỗi sáu người, tức tỷ lệ một phần sáu. Cụm từ không chỉ một người cụ thể tình cờ đứng thứ sáu trong hàng hoặc danh sách. Cấu trúc là every + số thứ tự + danh từ đếm được số ít: every sixth person. Danh từ ở số ít vì cụm từ chọn một thành viên từ mỗi nhóm sáu người được hình dung.
Luyện tập
Viết lại “one person out of every six” bằng every + số thứ tự. Hoàn thành câu: ____ in the survey chose the train.
Xem đáp án
Every sixth person
Imagine if ... were cho một giả định về hiện tại
Imagine if mời người nghe hình dung một tình huống khác. Ở đây, if demand were higher nêu một điều kiện không được khẳng định là đúng ở hiện tại. Were đánh dấu dạng giả định, hay thức giả định. Nó không đặt tình huống vào quá khứ; sau if, nó cho thấy tình huống khác với thực tế hiện tại. Mẫu Imagine if + chủ ngữ + were ... có thể mở ra một kịch bản trước khi xem xét hệ quả.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc này để mời người nghe hình dung một giả định về hiện tại?
- Imagine if demand had been higher.
- Imagine if demand were higher.
- Imagine if demand is higher.
Xem đáp án
Imagine if demand were higher.
Imagine instead of 1 billion people being able to pay for a cure for cancer,
4:59Hãy tưởng tượng thay vì 1 tỷ người có thể trả tiền để chữa bệnh ung thư,
if we'd invested seven times as much in curing cancer.
5:09nếu chúng ta đầu tư gấp bảy lần vào việc chữa bệnh ung thư.
Could have developed if we'd invested: giả định trái với thực tế trong quá khứ
Could have developed diễn tả một kết quả có thể xảy ra trong một quá khứ không có thật. If we'd invested đưa ra điều kiện quá khứ trái với thực tế; ở đây, we'd = we had vì theo sau là quá khứ phân từ invested. Kết hợp could have + quá khứ phân từ ... if + quá khứ hoàn thành giúp hình dung một quyết định khác trong quá khứ và kết quả có thể đã xảy ra. Câu này không khẳng định việc đầu tư hay sự phát triển đó thực sự diễn ra.
Luyện tập
Câu nào diễn tả đúng một điều kiện quá khứ không có thật và kết quả quá khứ có thể xảy ra của nó?
- Medicine developed faster because we'd invested more.
- Medicine could develop faster if we invest more.
- Medicine could have developed faster if we'd invested more.
Xem đáp án
Medicine could have developed faster if we'd invested more.
On top of that dùng làm từ nối bổ sung
On top of that là từ nối thường được đặt ở đầu câu, mang nghĩa ngoài điều tôi vừa nói. Cụm này bổ sung thêm một lý do, sự việc hoặc vấn đề để củng cố cùng một hướng lập luận. Ở đây, nó báo hiệu rằng người nói đang chuyển từ một mối lo sang một mối lo khác được bổ sung. Chức năng của nó là tổ chức thông tin, không phải mô tả vị trí vật lý của một vật nằm trên vật khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối bốn từ trong bài học này. Cụm đó bắt đầu bằng On và bổ sung một vấn đề khác: The train is already late. ____, we have to change lines twice.
Xem đáp án
On top of that
there's so much human potential being wasted right now.
5:14hiện tại có quá nhiều tiềm năng con người đang bị lãng phí.
The work of a poor farmer in a developing nation is not useful to you, Cách dùng từ
5:18Công việc của một nông dân nghèo ở một quốc gia đang phát triển không có ích gì cho bạn,
developing nation như một nhãn kinh tế xã hội
Trong developing nation, developing là tính từ bổ nghĩa cho nation. Trong thảo luận kinh tế xã hội, cụm này là một nhãn gọi rộng cho quốc gia được xem là có thu nhập trung bình thấp hơn hoặc năng lực công nghiệp, cơ sở hạ tầng hay khả năng tiếp cận dịch vụ chưa vững bằng các quốc gia được xếp loại phát triển, tùy theo thước đo đang được sử dụng. Nó không có nghĩa là quốc gia đó đang được xây dựng theo nghĩa đen. Nhãn gọi này mang tính tương đối chứ không phải một hạng mục pháp lý duy nhất có định nghĩa cố định trên toàn cầu. Phạm vi của nó phụ thuộc vào nguồn và các chỉ số, đồng thời không ngụ ý rằng mọi người hoặc mọi khu vực trong quốc gia đều có điều kiện giống nhau.
Luyện tập
Cách hiểu nào về developing nation là chính xác nhất trong một cuộc thảo luận kinh tế xã hội?
- Một hạng mục chính thức có một định nghĩa cố định duy nhất trên toàn thế giới
- Một quốc gia theo nghĩa đen vẫn đang được xây dựng
- Tên gọi cho một quốc gia nơi mọi người đều có điều kiện sống giống nhau
- Một nhãn rộng ở cấp quốc gia có nghĩa chính xác phụ thuộc vào các chỉ số và nguồn thông tin
Xem đáp án
Một nhãn rộng ở cấp quốc gia có nghĩa chính xác phụ thuộc vào các chỉ số và nguồn thông tin
his children might spend their time in university
5:24con cái của anh ta có thể dành thời gian học đại học
Instead of having some hotspots of innovation in the developed world, Thành ngữ
5:29Thay vì có một số điểm nóng về đổi mới ở các nước phát triển,
hotspots of innovation: khu vực có hoạt động tập trung
Trong câu này, hotspots of innovation nghĩa là những nơi hoạt động đổi mới sáng tạo tập trung ở mức đặc biệt cao. Hotspot được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó chỉ hoạt động mạnh trong một khu vực cụ thể, không phải nhiệt độ cao. Mẫu hotspot(s) of + hoạt động hoặc tình trạng có thể chỉ những nơi một yếu tố nào đó tập trung ở mức cao, chẳng hạn như đổi mới sáng tạo, dịch bệnh hoặc xung đột. Câu này đối chiếu một số ít trung tâm như vậy trong thế giới phát triển với một mạng lưới phân bố rộng hơn.
Luyện tập
Đọc câu tiếng Anh sau: Researchers describe the city as a hotspot for battery technology. Hotspot ở đây có nghĩa là gì?
- Nơi pin trở nên nóng đến mức nguy hiểm
- Khu vực tập trung nhiều hoạt động nghiên cứu và phát triển pin
- Cửa hàng chỉ bán pin
Xem đáp án
Khu vực tập trung nhiều hoạt động nghiên cứu và phát triển pin
we would have many hotspots all over the world.
5:33chúng ta sẽ có nhiều điểm nóng trên toàn thế giới.
Could we have cured cancer by now if that were the case?
5:42Liệu chúng ta có thể chữa khỏi ung thư vào lúc này nếu điều đó xảy ra không?
things would certainly be further ahead than they are now. Ngữ pháp
5:54mọi thứ chắc chắn sẽ tiến xa hơn hiện tại.
seven times as much ... seven times as many people: lượng không đếm được và số lượng đếm được
Cả hai cụm từ đều so sánh một lượng lớn gấp bảy lần so với mốc được hiểu từ ngữ cảnh. Seven times as much được dùng cho lượng không đếm được; danh từ bị lược bỏ ở đây được hiểu là tiền hoặc chi phí dành cho nghiên cứu. Seven times as many people dùng many vì people là danh từ đếm được số nhiều. Các mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là number + times as much + danh từ không đếm được hoặc lượng được hiểu từ ngữ cảnh và number + times as many + danh từ đếm được số nhiều. Trong câu này, hai cụm song song so sánh chi phí nghiên cứu và số lượng nhà nghiên cứu, chứ không chỉ đơn thuần tăng mức độ nhấn mạnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai mẫu so sánh diễn đạt số lượng gấp bảy lần. Compared with last year, we spent ____ on equipment and hired ____ engineers.
Xem đáp án
seven times as much · seven times as many
further ahead than they are now: so sánh mức độ tiến triển
Ở đây, further ahead có nghĩa là ở một giai đoạn tiến bộ hơn, chứ không phải ở vị trí xa hơn về phía trước trong không gian. Phép so sánh hình dung một giai đoạn tiên tiến hơn giai đoạn đã đạt được ở hiện tại. Cấu trúc be further ahead than + mốc so sánh có thể dùng để so sánh tiến độ trong nghiên cứu, công nghệ, dự án hoặc học tập. Trong câu này, than they are now lấy trạng thái hiện tại làm mốc.
Luyện tập
Chọn cụm từ tự nhiên để hoàn thành phép so sánh giữa tiến độ của dự án và giai đoạn hiện tại: With another month of testing, the project would be ___ it is now.
- farther in front than
- further ahead than
- more ahead than
- further ahead from
Xem đáp án
further ahead than
And this is the core of the argument: đánh dấu luận điểm trung tâm
Câu này đóng vai trò như một dấu hiệu định hướng diễn ngôn: nó cho người nghe biết rằng người nói đang xác định luận điểm trung tâm được các bằng chứng trước đó hỗ trợ. And nối kết luận này với phần đã nói trước, còn this chỉ lại ý tưởng vừa được xác lập. The core of the argument là cách nói ẩn dụ. Cụm này có nghĩa là lập luận thiết yếu hoặc luận điểm chính, giúp người nghe phân biệt ý trung tâm với các chi tiết hỗ trợ.
Luyện tập
Người nói chủ yếu đang làm gì khi nói "And this is the core of the argument"?
- Giới thiệu một ví dụ không liên quan
- Sửa cách phát âm của một thuật ngữ quan trọng
- Đánh dấu luận điểm trung tâm được phần thảo luận trước đó hỗ trợ
- Mô tả tâm vật lý của một vật thể
Xem đáp án
Đánh dấu luận điểm trung tâm được phần thảo luận trước đó hỗ trợ
The more people want the same thing that you want,
5:59Càng nhiều người muốn cùng một thứ mà bạn muốn,
That is what it means to live in a positive-sum world.
6:04Đó là ý nghĩa của việc sống trong một thế giới có tổng dương.
You don't gain more pie if poor places stay poor.
6:08Bạn không nhận được nhiều bánh hơn nếu những nơi nghèo khó vẫn nghèo.
Instead, you get more pie if poor places get richer,
6:12Thay vào đó, bạn nhận được nhiều bánh hơn nếu những nơi nghèo khó trở nên giàu có hơn,
Imagine there were billions of people in Africa and Asia
6:21Hãy tưởng tượng có hàng tỷ người ở Châu Phi và Châu Á
and demand for satellites and moon bases and cities on Mars.
6:26và nhu cầu về vệ tinh, căn cứ trên mặt trăng và các thành phố trên Sao Hỏa.
Do you like being alive? như một câu hỏi tu từ mang tính khiêu khích
Ở đây, Do you like being alive? chủ yếu không phải là câu hỏi về cảm xúc hay trạng thái tinh thần của người nghe. Người nói xem việc tiếp tục sống là lợi ích cá nhân hiển nhiên và dùng câu hỏi này để kéo người nghe vào lập luận. Câu hỏi có chức năng tu từ: nó thách thức và thuyết phục thay vì yêu cầu thông tin. Cách diễn đạt cực đoan tạo giọng điệu hơi đùa nhưng vẫn khiêu khích, khiến nhận định tiếp theo có vẻ liên quan trực tiếp đến người nghe.
Luyện tập
Trong Do you like being alive?, người nói chủ yếu đang làm gì?
- Kiểm tra xem người nghe có hiểu từ alive hay không
- Dùng một câu hỏi có đáp án hiển nhiên để khiến người nghe quan tâm đến lập luận
- Yêu cầu người nghe trình bày chi tiết về sức khỏe tinh thần
Xem đáp án
Dùng một câu hỏi có đáp án hiển nhiên để khiến người nghe quan tâm đến lập luận
It's in your interest for people around the world to become better off. Ngữ pháp
6:37Việc mọi người trên khắp thế giới trở nên tốt hơn là vì lợi ích của bạn.
Cấu trúc in your interest for ... to ...
Trong It is in your interest for people ... to become better off, in your interest có nghĩa là “có lợi cho bạn”. It là chủ ngữ giả, còn mệnh đề for nêu những người và sự thay đổi đang được đánh giá: people around the world là những người become better off. Ở đây, for không có nghĩa là “vì lợi ích của mọi người”. Better off có nghĩa là có tình hình tài chính hoặc hoàn cảnh sống nói chung tốt hơn. Mẫu đầy đủ It is in A's interest for B to do or become X cho phép nêu riêng người hưởng lợi A và người hoặc nhóm B có hành động hay sự thay đổi tạo ra lợi ích đó.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là “Bạn được hưởng lợi nếu cả nhóm học kỹ năng sơ cứu cơ bản”?
- It is in your interest for the whole team to learn basic first aid.
- It is in the whole team's interest for you to learn basic first aid.
- You are interested in learning basic first aid with the whole team.
Xem đáp án
It is in your interest for the whole team to learn basic first aid.
The faster we get to this version of the world,
6:41Chúng ta càng nhanh chóng đạt được phiên bản thế giới này,
No matter what your motivation is: bất kể động lực của bạn là gì
Cấu trúc no matter what + mệnh đề mở đầu một mệnh đề nhượng bộ. Nó bao gồm mọi câu trả lời có thể có cho what và cho biết không khả năng nào làm thay đổi kết luận của mệnh đề chính. Ở đây, what your motivation is là một biến số để ngỏ, không phải câu hỏi. Mệnh đề này báo trước rằng kết luận tiếp theo vẫn đúng với bất kỳ động lực nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ nhượng bộ gồm ba từ, mang nghĩa “bất kể là điều nào”: ____ your reason is, the same deadline applies.
Xem đáp án
No matter what
working on a better world is a very good thing to do.
6:48làm việc vì một thế giới tốt đẹp hơn là một điều rất tốt để làm.
This video was a collaboration with Max Roser and Our World in Data
6:56Video này là sự hợp tác với Max Roser và Our World in Data
and supported by the Bill and Melinda Gates Foundation.
7:00và được tài trợ bởi Bill and Melinda Gates Foundation.
If you want to help us stay afloat and make more videos, Thành ngữ
7:03Nếu bạn muốn giúp chúng tôi tiếp tục hoạt động và làm thêm nhiều video nữa,
Stay afloat: tiếp tục hoạt động
Stay afloat có nghĩa đen là tiếp tục nổi trên mặt nước. Ở đây, nó là phép ẩn dụ chỉ việc có đủ tiền hoặc nguồn lực để tiếp tục hoạt động thay vì thất bại. Trong lời kêu gọi hỗ trợ này, help us stay afloat có nghĩa là giúp tổ chức tiếp tục làm video. Phép ẩn dụ xem hỗ trợ tài chính là yếu tố ngăn công việc phải dừng lại.
Luyện tập
stay afloat có nghĩa gì ở đây? The small radio station needs more sponsors to stay afloat.
- Thực sự nổi trên mặt nước
- Kiếm lợi nhuận lớn và mở rộng nhanh chóng
- Tiếp tục hoạt động bất chấp áp lực tài chính
Xem đáp án
Tiếp tục hoạt động bất chấp áp lực tài chính
you can support us on Patreon or get some of our fancy posters.
7:06bạn có thể hỗ trợ chúng tôi trên Patreon hoặc mua một số áp phích tuyệt đẹp của chúng tôi.