Cặp song sinh đánh lừa các vị thần chết Maya - Ilan Stavans: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
678 từ 148 từ/phút

Tổng quan video: Video kể lại thần thoại Maya về cặp song sinh anh hùng đi xuống cõi âm, dùng trí thông minh vượt qua những thử thách siêu nhiên của các lãnh chúa xảo trá, trở về từ cõi chết và chấm dứt quyền lực của chúng đối với loài người. Các điểm tiếng Anh chính: 1. nevertheless answered the call, — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu answer the call là nhận lấy trách nhiệm, sứ mệnh hoặc một thử thách nguy hiểm chứ không phải nghe điện thoại, đồng thời biết dùng cụm này khi một người vẫn hành động dù sợ hãi, gặp rủi ro hoặc đã biết trước hậu quả. 2. leaving them to face whatever supernatural trial — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận ra mệnh đề -ing trình bày hoàn cảnh phát sinh từ hành động đứng trước, rồi dùng cấu trúc cô đọng này để giải thích rằng một sự việc khiến ai đó phải đối mặt với nhiệm vụ, hệ quả hoặc khó khăn chưa xác định. 3. Henceforth, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết từ chuyển ý trang trọng này dùng để tuyên bố một thay đổi lâu dài kể từ thời điểm đó, và vận dụng nó trong tuyên cáo, quy định, phán quyết hoặc kết thúc mang màu sắc thần thoại nhằm xác lập hệ quả bền vững.

Nội dung bài học

Day after day, Cụm từ

0:07

Hết ngày này qua ngày khác,

Cụm từ

Day after day: sự lặp lại trong nhiều ngày

Day after day có nghĩa là cùng một việc xảy ra lặp đi lặp lại hoặc tiếp diễn trong nhiều ngày. Khi đứng đầu câu, cụm từ này tạo bối cảnh về sự lặp lại liên tục. Đây là một cấu trúc cố định, không phải là cách nói về ngày sau một ngày cụ thể. Cấu trúc tương tự có thể dùng với các từ chỉ thời gian khác, như week after week và year after year.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành câu tốt nhất và nhấn mạnh sự tiếp diễn lâu dài, lặp đi lặp lại: The same problem returned ______.

  1. every day
  2. the day after
  3. day after day
Xem đáp án

day after day

the twin brothers Jun and Wuqub, ran back and forth playing ball. Cụm từ

0:07

hai anh em sinh đôi Jun và Wuqub chạy tới chạy lui chơi trò đánh bóng.

Cụm từ

Ran back and forth: chuyển động lặp lại theo hướng ngược nhau

Trong ran back and forth, ran là dạng quá khứ của run. Back and forth diễn tả chuyển động lặp lại, trước tiên theo một hướng rồi theo hướng ngược lại. Cả cụm cho biết một người chạy qua chạy lại trong cùng một không gian hoặc giữa nhiều vị trí. Hãy hiểu back and forth như một cụm hoàn chỉnh. Cụm này cũng có thể diễn tả một vật chuyển động lặp lại hoặc sự trao đổi qua lại giữa nhiều người, như trong messages going back and forth.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là chuyển động lặp lại theo các hướng ngược nhau: The dog ran ____ along the fence.

Xem đáp án

back and forth

One day, their vigorous game disturbed the lords of the underworld who challenged the twins to a match. Ghi chú

0:12

Một ngày nọ, trò chơi mạnh bạo của họ làm phiền các chúa tể địa ngục, những người đã thách đấu hai anh em.

Văn hóa

the lords of the underworld: những người cai trị siêu nhiên của cõi âm

Trong thần thoại Maya này, the underworld là một cõi siêu nhiên gắn với cái chết, chứ không chỉ là một nơi nằm dưới lòng đất. The lords of the underworld là những người cai trị đầy quyền năng của cõi đó; lords ở đây không có nghĩa là các địa chủ bình thường. Cụm từ này cho thấy những nhân vật ấy có quyền lực siêu nhiên, nhờ đó ta hiểu vì sao lời thách đấu của họ có thể dẫn đến một thử thách nguy hiểm.

Luyện tập

Trong câu thần thoại này, the lords of the underworld là ai?

  1. Thành viên của một câu lạc bộ thể thao hiện đại
  2. Những người cai trị siêu nhiên của một cõi thần thoại gắn với cái chết
  3. Các địa chủ bình thường có tài sản nằm dưới lòng đất
Xem đáp án

Những người cai trị siêu nhiên của một cõi thần thoại gắn với cái chết

Cụm từ

challenge someone to a match: thách ai đó thi đấu

Challenge someone to a match có nghĩa là trực tiếp đề nghị một người thi đấu với mình. Cấu trúc là challenge + người + to + cuộc thi đấu: trong câu, challenged là động từ ở thì quá khứ, the twins là những người bị thách đấu và a match là cuộc thi đấu. Cách nói này mạnh và có tính cạnh tranh hơn việc chỉ mời ai đó cùng chơi, vì nó thể hiện cuộc thi như một màn so tài giữa các đối thủ.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của challenge và giới từ phù hợp để hoàn thành câu: The captain ____ the visitors ____ a rematch.

Xem đáp án

challenged · to

But when the brothers arrived, the lords trapped and killed them,

0:20

Nhưng khi hai anh em đến nơi, các chúa tể đã gài bẫy và giết chết họ,

hanging Jun's head from a tree as a trophy.

0:24

treo đầu Jun lên cây như một chiến lợi phẩm.

The tree soon sprouted massive fruit,

0:28

Cái cây này chẳng mấy chốc mọc ra một quả khổng lồ,

which caught the attention of one of the lords' daughters. Cụm từ

0:31

thu hút sự chú ý của một trong những cô con gái của các chúa tể.

Cụm từ

caught the attention of: khiến ai đó chú ý

Catch the attention of someone có nghĩa là khiến người đó chú ý đến điều gì. Ở đây, caught là dạng quá khứ của catch: những quả lớn khác thường trở nên nổi bật và khiến cô gái chú ý. Catch được dùng theo nghĩa bóng, không phải hành động dùng tay để bắt hoặc giữ. Mẫu có thể áp dụng là sự vật + catch/catches/caught the attention of + người. Có thể dùng mẫu này khi một đồ vật, sự kiện, sự thật hoặc manh mối thu hút sự chú ý của ai đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm từ mục tiêu: The flashing light ____ the pilot.

Xem đáp án

caught the attention of

When she reached for it, the skull of Jun spat on her hand and impregnated her. Ghi chú

0:34

Khi cô với tay lấy quả, hộp sọ của Jun đã nhổ nước bọt vào tay cô và làm cô mang thai.

Cụm từ

reached for it: đưa tay ra nhưng không chắc sẽ lấy được

Reach for something có nghĩa là đưa tay về phía một vật vì muốn lấy, chạm hoặc nắm vật đó. Trong reached for it, it chỉ quả cây, còn reached cho biết hành động xảy ra trong quá khứ. Cụm từ này mô tả chuyển động hoặc sự cố gắng; nó không cho biết người đó đã chạm vào hoặc lấy được vật thành công.

Luyện tập

Câu nào chỉ cho biết anh ấy đưa tay về phía chiếc chìa khóa mà không xác nhận rằng anh ấy đã lấy được nó?

  1. He picked up the key from the high shelf.
  2. He held the key in his hand.
  3. He reached for the key on the high shelf.
Xem đáp án

He reached for the key on the high shelf.

Văn hóa

spat on her hand and impregnated her: quan hệ nhân quả siêu nhiên trong thần thoại

Trong thần thoại này, spat on her hand and impregnated her thể hiện một chuỗi nguyên nhân và kết quả siêu nhiên: nước bọt từ hộp sọ rơi lên tay cô, và hành động đó khiến cô mang thai. Ở đây, impregnated her có nghĩa là khiến cô mang thai. Lời kể yêu cầu người đọc chấp nhận quan hệ nhân quả kỳ diệu trong câu chuyện. Nó không mô tả một quá trình sinh học thực tế.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách hiểu này: câu văn trình bày nước bọt trên tay cô là nguyên nhân siêu nhiên gây ra việc mang thai trong thần thoại, chứ không phải một quá trình sinh học thực tế.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

Fleeing her father's wrath, Ngữ pháp

0:40

Chạy trốn khỏi cơn thịnh nộ của cha mình,

she sought refuge with her mother-in-law and gave birth to twin sons, Junajpu and Ixb'alanke. Cụm từ

0:42

cô tìm nơi ẩn náu với mẹ chồng và sinh ra hai cậu con trai sinh đôi, Junajpu và Ixb'alanke.

Ngữ pháp

Fleeing her father's wrath: cụm -ing đầu câu nêu lý do

Fleeing her father's wrath là một cụm hiện tại phân từ đặt ở đầu câu. Cụm này nêu lý do hoặc bối cảnh của hành động chính: cô tìm nơi nương náu vì đang chạy trốn cơn giận của cha. Chủ ngữ được hiểu ngầm của fleeing là she, tức chủ ngữ của mệnh đề chính. Trong cấu trúc này, cụm -ing ở đầu câu phải miêu tả chính chủ ngữ đó một cách hợp lý.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cụm -ing ở đầu câu để nêu lý do cho hành động của chủ ngữ trong mệnh đề chính?

  1. Fearing the approaching storm, the harbor offered shelter to the sailors.
  2. Fearing the approaching storm, the sailors returned to port.
  3. Fearing the approaching storm, the return to port was immediate.
Xem đáp án

Fearing the approaching storm, the sailors returned to port.

Cụm từ

sought refuge with her mother-in-law: tìm nơi nương náu bên mẹ chồng

Seek refuge with someone có nghĩa là tìm đến người đó để được an toàn và bảo vệ, thường vì nguy hiểm hoặc xung đột nghiêm trọng khiến nơi đang ở không còn an toàn. Trong câu này, sought là dạng quá khứ của seek, còn with her mother-in-law cho biết người đã che chở cho cô là mẹ chồng. Refuge nhấn mạnh sự an toàn khỏi nguy hiểm, không chỉ là một chỗ để ngủ. Cấu trúc có thể áp dụng là seek refuge with + người; khi nơi trú ẩn là một địa điểm, tiếng Anh thường dùng seek refuge in/at + địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của seek refuge with: After threats forced him from home, he ____ an old friend.

Xem đáp án

sought refuge with

Cụm từ

gave birth to twin sons: sinh hai con trai sinh đôi

Give birth to + con có nghĩa là sinh ra người con đó. Trong câu này, gave là dạng quá khứ của give, she là người mẹ, còn cụm twin sons chỉ những đứa trẻ được sinh ra. Cấu trúc là người sinh con + give/gave birth to + con. Từ to là bắt buộc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của give birth to: In June, Rosa ____ a healthy baby boy.

Xem đáp án

gave birth to

The second generation of twins discovered their father's ballgame equipment,

0:51

Thế hệ sinh đôi thứ hai đã phát hiện ra dụng cụ chơi bóng của cha mình,

which their grandmother had hidden, and began to play.

0:55

thứ mà bà của họ đã giấu đi, và bắt đầu chơi.

Soon enough,

0:59

Chẳng bao lâu sau,

the messengers from the underworld arrived to issue another challenge. Cụm từ

1:00

những sứ giả từ địa ngục đã đến để ban bố một thách thức khác.

Cụm từ

to issue another challenge: chính thức đưa ra lời thách đấu lần nữa

Ở đây, to issue another kết hợp với challenge để tạo thành to issue another challenge, nghĩa là “chính thức đưa ra thêm một lời thách đấu”. Issue là động từ mang nghĩa “ban hành hoặc công bố chính thức”, không phải danh từ có nghĩa là “vấn đề”. Another cho biết trước đó đã có ít nhất một lần thách đấu. Động từ nguyên mẫu có to sau arrived cho biết mục đích những sứ giả đến: họ đến để đưa ra lời thách đấu. Cấu trúc chỉ mục đích này cũng có thể đứng sau các động từ chỉ sự di chuyển khác, như trong came to help hoặc returned to ask.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên nhất rằng nhà vô địch lại chính thức thách đấu đối thủ của mình?

  1. The champion gave another challenge to her rival.
  2. The champion issued another problem to her rival.
  3. The champion issued another challenge to her rival.
Xem đáp án

The champion issued another challenge to her rival.

Knowing what had happened to their fathers, Ngữ pháp

1:05

Dù biết điều gì đã xảy ra với cha mình,

the twins nevertheless answered the call, Thành ngữ

1:08

hai anh em sinh đôi vẫn đáp lại lời kêu gọi,

Ngữ pháp

Knowing what had happened to their fathers: dùng thông tin đã biết để thể hiện quan hệ nhượng bộ

Knowing what had happened to their fathers là một mệnh đề hiện tại phân từ đứng đầu câu. Nó cung cấp thông tin nền mà cặp song sinh đã biết khi họ đáp lại. Knowing có nghĩa là “biết hoặc nhận thức được”, không phải “đang học”, và chủ ngữ được hiểu ngầm của nó là chủ ngữ mệnh đề chính, tức the twins. What had happened dùng thì quá khứ hoàn thành vì chuyện xảy ra với những người cha có trước phản ứng của cặp song sinh. Khi kết hợp với nevertheless trong mệnh đề chính, mệnh đề mở đầu mang ý nghĩa nhượng bộ: họ biết mối nguy mà sự việc trước đó gợi ra nhưng vẫn đáp lại.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề Knowing... ở đầu câu để cho thấy một người vẫn hành động dù biết có rủi ro?

  1. Knowing the ice was thin, Leo's skates were left at home.
  2. Knowing the ice was thin, the warning sign stood beside Leo.
  3. Knowing the ice was thin, Leo nevertheless stepped onto it.
Xem đáp án

Knowing the ice was thin, Leo nevertheless stepped onto it.

Thành ngữ

nevertheless answered the call: đáp lại lời kêu gọi bất chấp rủi ro

Nevertheless có nghĩa là “mặc dù vậy” hoặc “dù thế”. Từ này cho thấy quyết định của cặp song sinh trái với phản ứng thường được mong đợi ở người đã biết rõ nguy hiểm. Ở đây, answered the call là một thành ngữ. Họ đáp lại lời triệu gọi hoặc thử thách và chấp nhận trách nhiệm đi kèm; họ không hề nhấc điện thoại. Cả cụm nhấn mạnh rằng họ chủ động lựa chọn hành động dù có rủi ro.

Luyện tập

Trong câu “After the storm, local nurses answered the call and staffed the emergency clinic,”, answered the call có nghĩa là gì?

  1. Họ nhấc một chiếc điện thoại đang đổ chuông tại phòng khám.
  2. Họ đáp lại nhu cầu và đồng ý giúp đỡ.
  3. Họ nhờ người khác gọi điện.
Xem đáp án

Họ đáp lại nhu cầu và đồng ý giúp đỡ.

trekking through deep caverns and across rivers filled with scorpions, blood, and pus

1:11

băng qua những hang động sâu thẳm và qua những dòng sông đầy bọ cạp, máu và mủ

until they reached the great city from which the lords of the underworld Ngữ pháp

1:17

cho đến khi họ đến được thành phố rộng lớn, nơi các chúa tể địa ngục

controlled every aspect of nature and caused suffering for humans.

1:22

kiểm soát mọi khía cạnh của thiên nhiên và gây ra đau khổ cho con người.

Ngữ pháp

from which: quan hệ nguồn gốc trang trọng trong mệnh đề quan hệ

From which mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho the great city. Which chỉ lại thành phố đó, còn from cho biết thành phố là nguồn hoặc căn cứ mà từ đó các chúa tể thực hiện sự kiểm soát. Vì vậy, cụm này có nghĩa là “từ thành phố đó”. Đặt giới từ trước which tạo nên cấu trúc trang trọng giới từ + đại từ quan hệ. Trong cách nói ít trang trọng hơn, from có thể nằm ở cuối, như trong the city they ruled from.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng from + đại từ quan hệ: They returned to the tower ____ the signal had been sent.

Xem đáp án

from which

The twins pressed on, Cụm động từ

1:27

Hai anh em sinh đôi tiếp tục tiến bước,

searching for the lords who had challenged them.

1:29

tìm kiếm các chúa tể đã thách thức họ.

Cụm động từ

pressed on: tiếp tục dù gặp khó khăn

Trong câu này, pressed on có nghĩa là họ vẫn tiếp tục tiến về phía trước dù việc tìm kiếm rất khó khăn. Đây là dạng quá khứ của cụm động từ press on. Ở đây, on là một phần của cụm động từ; câu không có nghĩa là cặp song sinh ấn vào hoặc đứng trên thứ gì đó. Có thể dùng press on khi tiếp tục một hành trình, nhiệm vụ hoặc nỗ lực bất chấp khó khăn hay mệt mỏi.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của press on để hoàn thành câu: Even after the road became icy, the hikers ____ toward the shelter.

Xem đáp án

pressed on

The lords had hidden among statues of themselves to confuse their guests,

1:31

Các chúa tể đã trốn giữa những bức tượng của chính họ để làm khách bối rối,

but the brothers sent a mosquito ahead of them. Cụm từ

1:37

nhưng hai anh em đã phái một con muỗi đi trước.

Cụm từ

sent a mosquito ahead of them: cử một thứ đi trước

Cấu trúc send someone or something ahead of someone có nghĩa là sắp xếp để người hoặc vật đó đi trước những người khác. Ở đây, sent là dạng quá khứ của send: hai anh em cho con muỗi đi trước còn họ tạm thời ở lại phía sau. Tân ngữ sau send cho biết người hoặc vật được cử đi, còn ahead of them đặt đối tượng đó ở phía trước hai anh em về vị trí hoặc thứ tự hành động.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là những người đi bộ đường dài sắp xếp để Maya đến trước những người còn lại?

  1. The hikers waited for Maya after they prepared the cabin.
  2. The hikers walked beside Maya while she prepared the cabin.
  3. The hikers sent Maya ahead of them to prepare the cabin.
Xem đáp án

The hikers sent Maya ahead of them to prepare the cabin.

When it stung the figures,

1:40

Khi con muỗi đốt các bức tượng,

the lords cried out, revealing themselves. Cụm động từ

1:41

các chúa tể hét lên, làm lộ diện bản thân.

Cụm động từ

cried out: tiếng kêu lớn và đột ngột

Cried out là dạng quá khứ của cry out, nghĩa là ai đó đột nhiên phát ra âm thanh lớn hoặc hét lên. Trong câu này, vết đốt khiến họ lập tức kêu lên, nên đây là phản ứng nhanh chứ không phải lời nói đã được chuẩn bị. Trong cách dùng này, cry không có nghĩa là khóc và rơi nước mắt. Out tạo cảm giác âm thanh bất ngờ bật ra khỏi người nói; cry out thường xuất hiện khi có đau đớn, sợ hãi, bất ngờ, phản đối hoặc cảnh báo.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh “Maya cried out when the door slammed on her finger,” cried out có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy lặng lẽ bắt đầu rơi nước mắt.
  2. Cô ấy đột nhiên hét lên vì đau.
  3. Cô ấy nói một cách bình tĩnh và có chuẩn bị.
Xem đáp án

Cô ấy đột nhiên hét lên vì đau.

They forced the twins to spend the night in the House of Darkness. Ghi chú

1:45

Họ buộc cặp song sinh phải qua đêm trong Ngôi nhà Bóng tối.

Ngữ pháp

forced the twins to spend the night: force + người + to + động từ nguyên mẫu

Forced the twins to spend the night sử dụng cấu trúc force + person + to + base verb. Người đứng sau force là người chịu áp lực, còn to + động từ nêu hành động bị ép thực hiện: forced + the twins + to spend. Force cho biết người đó có rất ít hoặc không có lựa chọn thực sự vì quyền lực, lời đe dọa, quy tắc hoặc hoàn cảnh. Cấu trúc này kết nối nguồn gây áp lực, người bị tác động và hành động xảy ra.

Luyện tập

Dùng các từ trong ngoặc để hoàn thành câu với cấu trúc force + person + to + verb ở thì quá khứ: The locked gate ____ a different entrance. (force / us / use)

Xem đáp án

forced us to use

Văn hóa

House of Darkness là tên của một địa điểm thử thách

Trong câu này, House of Darkness là tên riêng của một địa điểm thử thách siêu nhiên, không phải một ngôi nhà bình thường hay một hộ gia đình. Ở đây, House chỉ một không gian kín hoặc căn phòng nơi thử thách diễn ra. Việc viết hoa cho thấy đây là tên riêng. Nếu câu chuyện còn có những tên khác theo dạng House of ..., trước hết hãy hiểu chúng là các địa điểm thử thách có tên thuộc cùng một chuỗi.

Luyện tập

Đúng hay sai: Trong câu này, House of Darkness có nghĩa là một ngôi nhà bình thường nơi một gia đình sinh sống.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

They gave them a torch,

1:49

Họ đưa cho hai anh em một ngọn đuốc,

but warned they must return it unburnt or face death. Cụm từ

1:50

nhưng cảnh báo rằng họ phải trả lại ngọn đuốc chưa bị cháy hoặc đối mặt với cái chết.

Cụm từ

or face death là hậu quả nghiêm trọng trong lời cảnh báo

Trong một lời cảnh báo, or dẫn ra điều sẽ xảy ra nếu yêu cầu trước đó không được tuân thủ. Ở đây, or face death có nghĩa là “nếu không, họ sẽ phải đối mặt với cái chết”. Face ở đây là động từ, có nghĩa là đối mặt hoặc chịu đựng điều gì đó khó khăn hay nguy hiểm. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là mệnh lệnh hoặc yêu cầu + or + face + hậu quả nghiêm trọng.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng cấu trúc mục tiêu của bài học này: Follow the evacuation order, or ____ serious consequences.

Xem đáp án

face

As the darkness closed in, Cụm động từ

1:55

Khi bóng tối bao trùm,

the quick-thinking brothers adorned the torch with red macaw feathers and fireflies. Cụm từ

1:57

hai anh em nhanh trí đã trang trí ngọn đuốc bằng lông chim vẹt đỏ và đom đóm.

Cụm động từ

the darkness closed in: bóng tối tiến đến và bao trùm

Ở đây, the darkness closed in có nghĩa là bóng tối dường như tiến đến từ mọi phía và bao trùm hai anh em. Cụm động từ close in tạo cảm giác không gian đang thu hẹp và nguy hiểm đang tăng lên; nó không có nghĩa là đóng cửa. Close in cũng có thể miêu tả sương mù, bão, kẻ thù, nguy hiểm hoặc áp lực đang tiến đến và bao vây một người hay một vật.

Luyện tập

Câu nào dùng close in để cho thấy một mối nguy đang tiến đến và bao vây một địa điểm?

  1. The sky was getting dark above the campsite.
  2. The wolves were closing in around the campsite.
  3. The ranger closed the gate beside the campsite.
Xem đáp án

The wolves were closing in around the campsite.

Cụm từ

adorned the torch with...: cấu trúc adorn A with B

Adorn A with B có nghĩa là trang trí A bằng cách thêm B vào. Trong ví dụ, the torch là vật được trang trí, còn with giới thiệu lông chim và đom đóm được dùng làm đồ trang trí. Ở đây, adorned là dạng quá khứ đơn. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là adorn + tân ngữ + with + vật trang trí; ở thể bị động, cấu trúc trở thành be adorned with + vật trang trí.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của adorn và giới từ cần thiết: The stage was ____ paper stars for the school play.

Xem đáp án

adorned with

Come morning, Ngữ pháp

2:04

Sáng ra,

the lords were shocked to see the torch lit, but unburnt. Cách dùng từ

2:05

các chúa tể vô cùng kinh ngạc khi thấy ngọn đuốc vẫn sáng nhưng không bị cháy.

Ngữ pháp

Come morning: khi buổi sáng đến

Come morning có nghĩa là 'khi buổi sáng đến' hoặc 'đến sáng'. Ở đây, come không phải là mệnh lệnh; nó giới thiệu thời điểm mà sự việc trong mệnh đề chính xảy ra. Cấu trúc come + cụm từ chỉ thời gian là cách mở đầu ngắn gọn bằng một mốc thời gian. Trong lời kể, nó đưa câu chuyện đến thời điểm được nêu trước khi mệnh đề chính cho biết điều gì xảy ra lúc đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng come + thời gian ngắn gọn có nghĩa là 'khi mùa đông đến': ____, the mountain pass usually closes.

Xem đáp án

Come winter

Cách dùng từ

lit, but unburnt: sáng nhưng không bị cháy

Trong see the torch lit, but unburnt, lit và unburnt là hai phần mô tả song song về trạng thái của ngọn đuốc. Lit cho biết nó đã được thắp sáng hoặc đang phát sáng; unburnt cho biết nó chưa bị lửa đốt, làm cháy xém hoặc thiêu rụi. But đánh dấu sự tương phản bất ngờ. Một ngọn đuốc cháy bình thường sẽ cho thấy tác động nào đó của lửa, vì vậy cách diễn đạt này tách trạng thái phát sáng khỏi kết quả của việc bị đốt cháy.

Luyện tập

Câu nào mô tả một vật trông như đang sáng nhưng không có dấu hiệu bị lửa tác động?

  1. The decorative candle was burnt, and its wick was black with soot.
  2. The decorative candle was unlit, but its wick showed clear signs of burning.
  3. The decorative candle looked lit, but its wick remained completely unburnt.
Xem đáp án

The decorative candle looked lit, but its wick remained completely unburnt.

They insisted on playing the game with their own ball. Ngữ pháp

2:09

Họ khăng khăng đòi chơi bóng bằng chính quả bóng của họ.

Ngữ pháp

insisted on playing: insist on + động từ-ing

Khi một người insists on doing something, người đó kiên quyết yêu cầu hoặc nhất quyết chọn làm hành động ấy và không dễ nhượng bộ. Trong câu này, họ từ chối dùng một quả bóng khác. On là giới từ, vì vậy động từ theo sau phải ở dạng -ing: insist on + động từ-ing. Việc đổi insist sang dạng quá khứ insisted không làm thay đổi cấu trúc này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của pay trong cấu trúc insist on: Maya insisted ____ for the meal herself.

Xem đáp án

on paying

The twins agreed, only to find that the lords had hidden a weapon inside the ball, Ngữ pháp

2:13

Cặp song sinh đồng ý, nhưng sau đó phát hiện ra rằng các chúa tể đã giấu một loại vũ khí bên trong quả bóng,

Ngữ pháp

only to find that: một kết quả bất ngờ

Only to find that giới thiệu một phát hiện bất ngờ xảy ra sau hành động trong mệnh đề đầu tiên. Cặp song sinh đồng ý rồi mới biết một điều họ không hề ngờ tới. Trong cấu trúc này, only to + động từ nguyên mẫu thể hiện kết quả, không phải lý do hay mục đích của hành động đầu tiên. That mở đầu một mệnh đề đầy đủ cho biết điều gì đã được phát hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng của find với only to để giới thiệu một phát hiện bất ngờ: We reached the station, ____ the last train had left.

Xem đáp án

only to find that

which chased them around the court, trying to kill them.

2:18

thứ đã đuổi theo họ quanh sân, cố gắng giết họ.

The twins survived that first round,

2:21

Cặp song sinh đã sống sót qua hiệp đầu tiên đó,

but by now they were sure this would be no ordinary match. Cụm từ

2:24

nhưng đến lúc này họ chắc chắn đây không phải là một trận đấu bình thường.

Cụm từ

no ordinary match: cách nhấn mạnh rằng điều gì đó rất khác thường

Trong no ordinary match, no làm lời mô tả mạnh hơn: đây hoàn toàn không phải một trận đấu thông thường. Cặp song sinh giờ đây dự đoán trận đấu sẽ đặc biệt khó khăn hoặc nghiêm trọng. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là no ordinary + danh từ, thường là danh từ đếm được số ít. Mẫu này cho biết một người hoặc sự vật rất khác thường; ngữ cảnh sẽ cho biết đó là điều ấn tượng, kỳ lạ hay nguy hiểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng no ordinary: After the small robot lifted a car by itself, everyone knew it was ____ machine.

Xem đáp án

no ordinary

They played many more rounds,

2:28

Họ đã chơi thêm nhiều hiệp nữa,

and each time the twins scored no better than a tie, Ngữ pháp

2:30

và mỗi lần cặp song sinh không đạt được điểm số nào tốt hơn một trận hòa,

Ngữ pháp

scored no better than a tie: đặt kết quả hòa làm giới hạn cao nhất

Trong scored no better than a tie, no better than đặt ra giới hạn cao nhất cho kết quả của cặp song sinh. Hòa là kết quả tốt nhất họ có thể đạt được: họ có thể hòa hoặc thua, nhưng không thể thắng. Mẫu no better than + tiêu chuẩn có nghĩa là kết quả không vượt lên trên tiêu chuẩn đó về chất lượng, thành tích hoặc thứ hạng. Mẫu này thường thể hiện sự thất vọng khi tiêu chuẩn được nêu ra vốn đã hạn chế.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là người chơi cao nhất chỉ xếp hạng năm và có thể đã xếp thấp hơn?

  1. The player finished no better than fifth place.
  2. The player finished no worse than fifth place.
  3. The player finished better than fifth place.
Xem đáp án

The player finished no better than fifth place.

leaving them to face whatever supernatural trial the lords set for them Ngữ pháp

2:34

khiến họ phải đối mặt với bất kỳ thử thách siêu nhiên nào mà các chúa tể đặt ra cho họ

before picking up the game again. Cụm động từ

2:39

trước khi bắt đầu lại trò chơi.

Ngữ pháp

leaving them to face...: mệnh đề -ing chỉ kết quả

Ở đây, leaving them to face... là một mệnh đề -ing chỉ kết quả. Nó hướng về sự việc vừa được nói đến: vì sự việc đó, giờ họ rơi vào tình thế phải đối mặt với thử thách. Trong mẫu chỉ kết quả leave + người + to + động từ này, leave không có nghĩa là rời khỏi một nơi. Nó có nghĩa là sự việc trước đó để lại cho ai đó một hành động hoặc vấn đề phải xử lý. Whatever supernatural trial có nghĩa là bất cứ thử thách siêu nhiên nào mà các lãnh chúa quyết định đặt ra.

Luyện tập

Câu nào dùng leaving + người + to + động từ để trình bày kết quả của sự việc đầu tiên?

  1. The power failed, leaving us to finish the work by flashlight.
  2. After the power failed, we decided to leave the building.
  3. We left the power off to finish the work by flashlight.
Xem đáp án

The power failed, leaving us to finish the work by flashlight.

Cụm động từ

picking up the game again: tiếp tục sau khi tạm dừng

Picking up the game again có nghĩa là tiếp tục chính trò chơi đó sau khi bị gián đoạn. Pick up ở đây không mang nghĩa đen: người chơi tiếp tục một hoạt động đã tạm dừng chứ không nhấc một vật lên. Again nhấn mạnh việc quay lại hoạt động trước đó. Mẫu này cũng dùng được với các hoạt động như conversation, lesson, story hoặc work.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của pick up: When the call reconnected, we ____ the conversation again.

Xem đáp án

picked up

They survived the House of Cold by lighting a fire, Ghi chú

2:41

Họ sống sót qua Ngôi nhà Lạnh giá bằng cách đốt lửa,

and the House of jaguars by feeding bones to the beasts.

2:45

và Ngôi nhà Báo đốm bằng cách cho lũ thú ăn xương.

Ngữ pháp

by lighting a ... by feeding bones to the beasts: by + -ing để diễn đạt phương pháp

By + động từ dạng -ing cho biết một người đạt được kết quả bằng cách nào. Ở đây, by lighting a fire giải thích cách họ sống sót qua House of Cold, còn by feeding bones to the beasts giải thích cách họ sống sót qua House of jaguars. Vì by là giới từ trong cấu trúc này, động từ theo sau phải ở dạng -ing: by lighting và by feeding. Hai cụm by song song nối mỗi kết quả đạt được với phương pháp đã dùng.

Luyện tập

Dùng by và dạng -ing của practice để hoàn thành câu tiếng Anh: You can improve your pronunciation ____ every day.

Xem đáp án

by practicing

But in the House of bats,

2:49

Nhưng trong Ngôi nhà Dơi,

a bat bit off Junajpu's head. Cụm động từ

2:51

một con dơi đã cắn đứt đầu Junajpu.

Văn hóa

House of Cold ... House of jaguars ... House of bats: các phòng thử thách trong thần thoại

Ba tên gọi bắt đầu bằng House viết hoa chỉ một chuỗi phòng thử thách trong thần thoại, chứ không phải những ngôi nhà bình thường. Mỗi phòng gắn với một mối nguy hiểm: cái lạnh, báo đốm hoặc dơi. Hiểu các tên gọi này như một chuỗi sẽ chia diễn biến thành các chặng riêng: các nhân vật vượt qua một thử thách rồi bước sang thử thách tiếp theo. Trong câu chuyện này, các phòng đó thuộc những thử thách do các chúa tể âm phủ đặt ra.

Luyện tập

Trong câu này, House of Cold, House of jaguars và House of bats chỉ điều gì?

  1. Những ngôi nhà bình thường nơi các vị vua khác nhau sinh sống.
  2. Một chuỗi phòng thử thách trong thần thoại, mỗi phòng có một mối nguy hiểm khác nhau.
  3. Ba đội tham gia cùng một trò chơi bóng.
Xem đáp án

Một chuỗi phòng thử thách trong thần thoại, mỗi phòng có một mối nguy hiểm khác nhau.

Cụm động từ

bit off Junajpu's: off cho biết kết quả tách rời

Bit off là dạng quá khứ của bite off. Cụm này có nghĩa là răng đã cắn rời hoặc cắn đứt một thứ khỏi một phần lớn hơn. Tiểu từ off bổ sung kết quả tách rời, chứ không chỉ diễn tả hướng đi ra xa. Junajpu's là dạng sở hữu: nó giới thiệu người có bộ phận cơ thể bị cắn rời. Đoạn trích dừng trước khi gọi tên bộ phận đó; trong ngữ cảnh này, đó là đầu của anh ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của bite off: The puppy ____ a corner of the cardboard, and the piece came away.

Xem đáp án

bit off

Certain they now had the advantage, Ngữ pháp

2:55

Chắc chắn rằng giờ đây họ đã nắm giữ lợi thế,

the lords called for another round of the ballgame, Cụm động từ

2:57

các chúa tể kêu gọi chơi thêm một hiệp bóng nữa,

Ngữ pháp

Certain they now had the advantage: trạng thái tinh thần của các lãnh chúa

Certain they now had the advantage là thành phần bổ sung bằng tính từ ở đầu câu, dùng để mô tả chủ ngữ của mệnh đề chính là the lords. Nó cho biết họ tin điều gì: họ chắc rằng mình đã giành được lợi thế, nhưng bản thân cấu trúc này không chứng minh rằng họ thực sự có lợi thế. Phiên bản đầy đủ hơn là Because the lords were certain that they now had the advantage. Trong phiên bản rút gọn, chủ ngữ và dạng của be được hiểu từ mệnh đề chính, còn that sau certain được lược bỏ.

Luyện tập

Câu nào dùng Certain ... ở đầu câu để mô tả trạng thái tinh thần của chủ ngữ trong mệnh đề chính?

  1. Certainly, the answer was correct.
  2. Certain that the answer was correct, Leo raised his hand.
  3. Leo chose a certain answer from the list.
Xem đáp án

Certain that the answer was correct, Leo raised his hand.

Cụm động từ

called for another round: yêu cầu chơi thêm một hiệp

Ở đây, called for có nghĩa là yêu cầu hoặc ra lệnh để một việc xảy ra. Các lãnh chúa muốn chơi thêm một hiệp của trò chơi bóng, vì vậy cụm từ này diễn tả một yêu cầu có tính quyền lực chứ không phải một cuộc gọi điện thoại. Cấu trúc là call for + cụm danh từ. Khi một người hoặc một nhóm dùng call for với một sự kiện, hành động hay thay đổi, họ cho rằng điều đó nên diễn ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ ở thì quá khứ trong bài học, mang nghĩa công khai yêu cầu: After two accidents, the neighbors ____ a safer crossing.

Xem đáp án

called for

hanging Junajpu's head over the court.

3:00

treo đầu Junajpu lên trên sân bóng.

The quick-thinking Ixb'alanke called the animals to him.

3:03

Ixb'alanke nhanh trí đã gọi các loài động vật đến bên mình.

A turtle brought him a chilacayote squash,

3:06

Một con rùa mang đến cho cậu một quả bí đỏ chilacayote,

and he carved it into the likeness of a head. Cụm từ

3:09

và cậu đã chạm khắc nó thành hình dáng của một cái đầu.

Cụm từ

carved it into the likeness of a head: chạm khắc nó thành hình giống một cái đầu

Cấu trúc carve A into the likeness of B có nghĩa là cắt gọt vật liệu A để tạo hình sao cho nó trông giống B. Trong câu này, it là vật liệu, còn a head là hình ảnh được tạo ra. Into đánh dấu hình dạng kết quả. Likeness ở đây có nghĩa là hình ảnh trực quan hoặc sự giống nhau về ngoại hình; nó không liên quan đến việc thích một thứ gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ kết quả trang trọng trong bài học, mang nghĩa sao cho nó trông giống: The artist carved the block ____ a sleeping fox.

Xem đáp án

into the likeness of

While the lords chased the ball,

3:13

Trong lúc các chúa tể đang đuổi theo quả bóng,

he swapped it with the head. Cụm từ

3:15

cậu đã tráo đổi nó với cái đầu.

Cụm từ

swap A with B: hoán đổi hai vật

Swap A with B có nghĩa là hoán đổi A và B để chúng đổi vị trí, vai trò hoặc chủ sở hữu. Trong câu này, it chỉ quả bóng, và quả bóng được tráo với cái đầu. Cấu trúc này nhấn mạnh việc trao đổi hoặc hoán đổi giữa hai vật, chứ không chỉ đơn giản là đưa một vật cho ai đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ mà cấu trúc swap A with B yêu cầu: Maya swapped her blue marker ____ Leo's red one.

Xem đáp án

with

With Junajpu's head back on his body, Ngữ pháp

3:17

Với cái đầu của Junajpu đã trở lại trên cơ thể,

the twins played harder than ever. Cụm từ

3:20

hai anh em sinh đôi đã chơi hăng say hơn bao giờ hết.

Ngữ pháp

With + tân ngữ + bổ ngữ: nêu trạng thái nền

With Junajpu's head back on his body là một cụm theo cấu trúc with + tân ngữ + bổ ngữ. Junajpu's head là tân ngữ, còn back on his body là bổ ngữ miêu tả trạng thái của tân ngữ đó. Khi được đặt trước mệnh đề chính, cụm này nêu trạng thái nền lúc sự việc chính xảy ra: cái đầu đã trở lại cơ thể khi cặp song sinh chơi quyết liệt hơn. Ở đây, with không có nghĩa là dùng cái đầu.

Luyện tập

Câu nào dùng with + tân ngữ + bổ ngữ để nêu trạng thái nền?

  1. With care, we locked the door before leaving.
  2. With the door firmly locked, we felt safe inside.
  3. We locked the door with a small key.
Xem đáp án

With the door firmly locked, we felt safe inside.

Cụm từ

played harder than ever: đạt mức nỗ lực cao mới so với trước đây

Trong played harder than ever, hard là trạng từ mô tả cặp song sinh đã chơi như thế nào. Harder là dạng so sánh hơn của từ này, nên mức độ nỗ lực hoặc cường độ đã cao hơn. Than ever mở rộng phạm vi so sánh đến tất cả những thời điểm trước đó, chứ không chỉ một lần trong quá khứ. Vì vậy, harder than ever có nghĩa là nỗ lực vào lúc ấy đã đạt mức cao mới so với trước đây.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng so sánh hơn của hard, sau đó là than ever: After her first audition, Nina practiced ____ for the next one.

Xem đáp án

harder than ever

Finally, they won the game,

3:23

Cuối cùng, họ đã giành chiến thắng trong trò chơi,

hitting the hanging squash so it shattered on the ground.

3:25

đánh trúng quả bí đang treo khiến nó vỡ vụn trên mặt đất.

The twins knew their treacherous hosts would not take the loss well. Cụm từ

3:29

Cặp song sinh biết rằng những người chủ nhà xảo trá sẽ không dễ dàng chấp nhận thất bại.

Cụm từ

not take the loss well: phản ứng tệ trước thất bại

Trong not take the loss well, take có nghĩa là tiếp nhận và đối phó với một trải nghiệm hoặc kết quả. The loss chỉ một thất bại, còn well mô tả phản ứng bình tĩnh hoặc hợp lý. Dạng phủ định cho biết người ta dự đoán những chủ nhà sẽ phản ứng tệ khi thua. Cụm này có thể gợi ý sự tức giận, than phiền, tổn thương hoặc trả đũa, nhưng ngữ cảnh xung quanh mới cho biết phản ứng cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng not take the loss well ở dạng phù hợp: Jordan lost the championship, blamed the referee, and did ____.

Xem đáp án

not take the loss well

To protect themselves,

3:33

Để bảo vệ bản thân,

they enlisted a pair of seers. Văn hóa

3:35

họ đã nhờ đến một cặp nhà tiên tri.

Văn hóa

a pair of seers: hai nhà tiên tri

Cấu trúc a pair of + danh từ đếm được số nhiều thường chỉ hai người hoặc hai vật. Ở đây, a pair of seers có nghĩa là hai nhà tiên tri được mời cùng tham gia. Trong thần thoại hoặc tôn giáo, seer là người được cho là có thể nhìn thấy tương lai hoặc nhận được sự mặc khải siêu nhiên. Từ này không có nghĩa là người xem hay nhân chứng bình thường.

Luyện tập

Cách giải thích nào về a pair of seers là đúng trong câu này?

  1. Có nghĩa là một nhân chứng bình thường.
  2. Có nghĩa là một đám đông đang xem sự việc.
  3. Có nghĩa là hai người được cho là có khả năng tiên tri.
Xem đáp án

Có nghĩa là hai người được cho là có khả năng tiên tri.

Sure enough, Mạch ý

3:37

Quả nhiên,

the lords burned the brothers in an oven,

3:38

các chúa tể đã thiêu sống hai anh em trong lò nướng,

Mạch ý

Sure enough: một kỳ vọng được xác nhận

Sure enough là từ nối trong lời kể, mang nghĩa “đúng như dự đoán” hoặc “đúng như đã được tiên đoán”. Nó dẫn vào một sự việc xác nhận dự đoán, nỗi lo, kỳ vọng hoặc manh mối đã xuất hiện trước đó. Cụm từ này sắp xếp câu chuyện theo thứ tự: trước hết là kỳ vọng, sau đó là sự xác nhận. Dấu phẩy sau cụm từ cho thấy đây là lời nhận xét mở đầu về toàn bộ sự việc, chứ không phải phép cộng đơn giản giữa nghĩa đen của sure và enough.

Luyện tập

Câu nào dùng sure enough để cho thấy một kỳ vọng trước đó đã được xác nhận?

  1. The forecast predicted rain, but sure enough, the sky stayed clear.
  2. I am sure enough to answer the question.
  3. The forecast predicted rain, and sure enough, it began to rain.
Xem đáp án

The forecast predicted rain, and sure enough, it began to rain.

but the seers made sure their remains were thrown in the river, Ngữ pháp

3:41

nhưng các nhà tiên tri đã đảm bảo tro cốt của họ được ném xuống sông,

Ngữ pháp

made sure their remains were thrown: bảo đảm một kết quả

Make sure + một mệnh đề hoàn chỉnh có nghĩa là hành động, sắp xếp hoặc kiểm tra để nội dung của mệnh đề xảy ra hoặc tiếp tục đúng. Ở đây, made sure là dạng quá khứ và theo sau là mệnh đề their remains were thrown. Trong mệnh đề đó, were thrown ở thể bị động. Trọng tâm là kết quả đã được bảo đảm—điều xảy ra với hài cốt—chứ không phải ai đã ném chúng.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của make sure để hoàn thành câu: The coach ____ every player had water before practice.

Xem đáp án

made sure

which restored them to life. Cụm từ

3:45

điều đó đã giúp họ hồi sinh.

Cụm từ

restored them to life: làm cho người đã chết sống lại

Restore someone to life có nghĩa là làm cho một người hoặc sinh vật đã chết sống lại. Trong restored them to life, them là tân ngữ và to life chỉ trạng thái mà họ trở về. Restore có thể mang nghĩa đưa một người hoặc vật trở lại trạng thái trước đó, chứ không chỉ là sửa chữa một đồ vật. Trong câu này, cụm từ diễn tả sự hồi sinh theo nghĩa đen trong một câu chuyện kịch tính.

Luyện tập

Dùng cấu trúc restore someone to life ở thì quá khứ để hoàn thành câu: In the fantasy tale, the spell ____ the fallen warrior ____.

Xem đáp án

restored · to life

The brothers then came before the lords disguised as two disheveled children Cụm từ

3:47

Sau đó, hai anh em cải trang thành hai đứa trẻ bù xù xuất hiện trước các chúa tể

Cụm từ

disguised as two disheveled children: cải trang thành hai đứa trẻ xộc xệch

Disguised as + một người, vai trò hoặc sự vật có nghĩa là dùng vẻ ngoài giả để người khác không nhận ra danh tính thật. Trong câu này, hai anh em khiến mình trông giống hai đứa trẻ ăn mặc luộm thuộm. As giới thiệu danh tính hoặc hình dạng được bắt chước; ở đây nó không có nghĩa là “bởi vì”. Disheveled miêu tả tóc, quần áo hoặc vẻ ngoài nói chung bị rối và thiếu chăm chút.

Luyện tập

Câu nào dùng disguised as đúng để thể hiện việc che giấu danh tính?

  1. The investigator entered disguised because a delivery driver.
  2. The investigator entered disguised as a delivery driver.
  3. The investigator entered disguised for a delivery driver.
Xem đáp án

The investigator entered disguised as a delivery driver.

and began to dance and perform miracles.

3:52

và bắt đầu nhảy múa, thực hiện những phép màu.

For their final trick,

3:55

Cho màn ảo thuật cuối cùng,

Ixb'alanke pretended to kill Junajpu, Ngữ pháp

3:56

Ixb'alanke giả vờ giết Junajpu,

then resurrect him.

3:59

sau đó hồi sinh cậu ấy.

Ngữ pháp

pretended to kill ..., then resurrect him: giả vờ giết rồi làm anh ấy sống lại

Pretend to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là làm như thể một hành động là thật dù thực tế không phải vậy. Pretended to kill cho biết việc giết người là một phần của màn diễn chứ không phải hành động giết người thật. Trong câu này, một từ to giới thiệu hai động từ nguyên mẫu theo thứ tự: kill và resurrect. Then đánh dấu giai đoạn thứ hai của màn diễn, còn him chỉ lại Junajpu.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng hành động đầu tiên chỉ là giả vờ và sau đó sự thật được tiết lộ?

  1. Leo tried to lose the ticket, then pulled it from his pocket.
  2. Leo pretended to lose the ticket, then pulled it from his pocket.
  3. Leo promised to lose the ticket, then pulled it from his pocket.
Xem đáp án

Leo pretended to lose the ticket, then pulled it from his pocket.

The lords were so delighted that they demanded the same trick be performed on them. Ngữ pháp

4:01

Các chúa tể thích thú đến mức yêu cầu cũng được thực hiện màn ảo thuật đó lên người mình.

Ngữ pháp

so delighted that they demanded: mức độ dẫn đến kết quả

Cấu trúc so + adjective + that + clause cho thấy một trạng thái đạt đến mức độ cao và dẫn đến kết quả trong mệnh đề có that. Ở đây, so nhấn mạnh mức độ của delighted, còn they demanded... nêu hành động do niềm vui đó gây ra. Trong cấu trúc này, so có nghĩa là “đến mức như vậy”, không phải “vì vậy”. Hãy hiểu cấu trúc theo hướng mức độ → kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ kết quả bằng so ... that: Maya was ____ tired ____ she fell asleep on the sofa.

Xem đáp án

so · that

Ngữ pháp

demanded ... be performed on: mệnh đề bị động trang trọng sau demand

Demand có thể mở đầu một mệnh đề trang trọng theo cấu trúc (that) + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu. Trong ví dụ, that được lược bỏ: demanded (that) the same trick be performed on them. The same trick là chủ ngữ của mệnh đề này. Be performed là dạng bị động ở nguyên mẫu: be + quá khứ phân từ. The same trick là thứ được thực hiện, còn be giữ nguyên dạng vì mệnh đề nêu điều được yêu cầu; đây không phải dạng hiện tại đơn của be.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề bị động trang trọng sau demand bằng dạng đúng của replace: The manager demanded that the faulty lock ____ immediately.

Xem đáp án

be replaced

Still in disguise,

4:07

Vẫn đang cải trang,

the brothers were only too happy to oblige and began killing the lords one by one. Ghi chú

4:08

hai anh em vô cùng vui vẻ làm theo và bắt đầu giết từng chúa tể một.

Thành ngữ

were only too happy to oblige: sự sẵn lòng mạnh mẽ kèm ý mỉa mai

Trong cấu trúc be only too happy to + động từ, only too nhấn mạnh mức độ của happy: cụm này có nghĩa là “rất sẵn lòng”, chứ không phải “vui đến mức không thể hành động”. Ở đây, oblige có nghĩa là làm điều ai đó yêu cầu, vì vậy were only too happy to oblige cho biết hai anh em vô cùng sẵn lòng làm theo. Trong câu chuyện này, cách nói nghe có vẻ lịch sự lại mang tính mỉa mai. Họ thực sự sẵn lòng, nhưng không phải vì tử tế: yêu cầu đó cho họ cơ hội tấn công các lãnh chúa. Ngữ cảnh quyết định cách diễn đạt này nghe chân thành hay mỉa mai.

Luyện tập

Trong câu này, were only too happy to oblige hàm ý điều gì?

  1. Họ rất sẵn lòng làm theo, nhưng cách nói lịch sự mang tính mỉa mai trong ngữ cảnh này.
  2. Họ vui đến mức không thể hành động.
  3. Họ miễn cưỡng từ chối yêu cầu.
Xem đáp án

Họ rất sẵn lòng làm theo, nhưng cách nói lịch sự mang tính mỉa mai trong ngữ cảnh này.

Cụm từ

one by one: lần lượt đi qua một nhóm theo thứ tự

One by one là một cụm trạng từ, có nghĩa là các thành viên trong một nhóm hành động hoặc được xử lý riêng biệt theo thứ tự. Ở đây, cụm này mô tả cách việc giết chóc diễn ra: các lãnh chúa bị giết riêng từng người, người này nối tiếp người kia, chứ không phải cùng một lúc. Cụm này có thể dùng với người, đồ vật, câu hỏi hoặc các bước. Nó tập trung vào quá trình lần lượt đi qua một nhóm, không phải phép tính số học.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là y tá gọi riêng từng bệnh nhân vào theo thứ tự?

  1. The nurse called the patients in two groups.
  2. The nurse called the patients in one by one.
  3. The nurse called all the patients in at once.
Xem đáp án

The nurse called the patients in one by one.

As the surviving lords realized who stood before them

4:15

Khi những chúa tể sống sót nhận ra ai đang đứng trước mặt mình

and that no resurrection was forthcoming, Cách dùng từ

4:18

và rằng sẽ chẳng có sự hồi sinh nào diễn ra,

they begged for mercy, Cụm từ

4:21

họ đã cầu xin sự tha thứ,

Cách dùng từ

no resurrection was forthcoming: sự kiện được mong đợi sẽ không xảy ra

Trong no resurrection was forthcoming, forthcoming mô tả một sự việc hoặc thứ được dự đoán là sẽ xảy ra, xuất hiện hoặc trở nên sẵn có. Cấu trúc no + danh từ + be forthcoming cho biết sự việc hoặc thứ được mong đợi ấy không xuất hiện. Ở đây, cụm này có nghĩa là sẽ không có sự hồi sinh nào xảy ra. Cách diễn đạt này nhấn mạnh sự vắng mặt của một diễn biến được mong đợi và trang trọng hơn cách nói đời thường wasn't going to happen.

Luyện tập

Trong câu nào forthcoming có cùng nghĩa với trong no resurrection was forthcoming?

  1. The actor was friendly and forthcoming during the interview.
  2. No further help was forthcoming.
  3. The witness was forthcoming about the accident.
Xem đáp án

No further help was forthcoming.

and the twins spoke their curse. Cụm từ

4:23

và hai anh em sinh đôi đã buông lời nguyền rủa.

Cụm từ

begged for mercy: van xin được tha mạng

Beg for mercy là một cụm từ cố định, có nghĩa là van xin ai đó đừng trừng phạt, làm hại hoặc giết mình. Trong câu này, begged là dạng quá khứ của beg. Mercy ở đây không chỉ là lòng tốt thông thường. Đó là sự kiềm chế của người có quyền trừng phạt hoặc gây tổn hại, vì vậy cụm từ này cho thấy sự nguy hiểm và chênh lệch quyền lực lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trong bài học này mang nghĩa “van xin được tha mạng”: After the guards caught him, the thief ____.

Xem đáp án

begged for mercy

Cụm từ

spoke their curse: trịnh trọng tuyên bố lời nguyền

Trong spoke their curse, spoke có nghĩa là “trịnh trọng nói ra hoặc tuyên bố”, chứ không phải “trò chuyện”. Cặp song sinh nói thành tiếng những lời nguyền như một hành động có chủ ý. Cách dùng speak có tân ngữ trực tiếp này mang tính văn chương và nghi lễ. Trong thần thoại và truyện kỳ ảo, lời được nói ra có thể được xem là có sức mạnh, vì vậy cụm từ này thể hiện lời nguyền như một tuyên bố có hiệu lực.

Luyện tập

spoke their curse có nghĩa gì trong câu này?

  1. Cặp song sinh trịnh trọng nói thành tiếng những từ ngữ trong lời nguyền của họ.
  2. Cặp song sinh lớn tiếng chửi mắng nhau.
  3. Cặp song sinh trò chuyện thoải mái về một lời nguyền.
Xem đáp án

Cặp song sinh trịnh trọng nói thành tiếng những từ ngữ trong lời nguyền của họ.

Henceforth, the lords would have no sacrifices and no power over the surface world. Ghi chú

4:26

Kể từ nay trở đi, các chúa tể sẽ không nhận được đồ tế lễ và không có quyền lực đối với thế giới trên mặt đất.

Mạch ý

Henceforth: đánh dấu một thay đổi lâu dài kể từ thời điểm này

Henceforth là một trạng từ liên kết trang trọng, có nghĩa là “kể từ mốc tham chiếu này trở đi”. Khi đứng đầu câu, từ này đánh dấu một ranh giới thời gian mới và cho biết toàn bộ nội dung sau đó mô tả tình trạng tương lai sẽ tiếp diễn của các lãnh chúa. Từ này không chỉ đặt một sự việc vào thời điểm muộn hơn mà còn tổ chức câu như một lời tuyên bố trang nghiêm về một trạng thái mới và lâu dài.

Luyện tập

Hoàn thành thông báo chính sách trang trọng bằng từ có nghĩa là “kể từ mốc này trở đi”: ____, every visitor must wear an identification badge.

Xem đáp án

Henceforth

Ngữ pháp

have no ... and no ... / power over: không có cả hai thứ và quyền kiểm soát

Cấu trúc have no X and no Y nối hai cụm danh từ phủ định. Việc lặp lại no làm rõ từng sự thiếu vắng: các lãnh chúa sẽ không có vật hiến tế cũng không có quyền lực. power over something có nghĩa là quyền kiểm soát hoặc quyền cai quản một thứ gì đó. Ở đây, over không có nghĩa là ở vị trí cao hơn; nó cho biết đối tượng mà họ không còn có thể kiểm soát.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc no ... and no ... được lặp lại: After the election, the former leader had ____ official role and ____ power over the council.

Xem đáp án

no · no

Their days of terrorizing humans were over. Thành ngữ

4:32

Những ngày họ gieo rắc nỗi kinh hoàng cho loài người đã chấm dứt.

Thành ngữ

one's days of doing something are over: giai đoạn làm một việc đã kết thúc

One's days of doing something are over có nghĩa là giai đoạn một người có thể hoặc thường xuyên làm việc gì đó đã kết thúc. Days ở đây chỉ một khoảng thời gian, không phải một số ngày cụ thể trên lịch. Cấu trúc là one's days of + danh từ hoặc dạng -ing + be over. Trong câu, their days of terrorizing humans were over cho biết họ không thể tiếp tục gieo rắc nỗi kinh hoàng cho con người nữa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc days of ... are over: With automatic backups, our days of losing important files ____.

Xem đáp án

are over

While the hero twins were vanquishing the lords of the underworld, Ngữ pháp

4:36

Trong khi cặp song sinh anh hùng đang đánh bại các chúa tể địa ngục,

Chac 'Cran was busy plotting revenge on his brother. Cụm từ

4:40

Chac 'Cran lại đang bận rộn âm mưu trả thù người anh em của mình.

Ngữ pháp

While ... were vanquishing: các hành động quá khứ diễn ra đồng thời

While + chủ ngữ + was/were + động từ-ing dùng để mở đầu bằng một hành động đã và đang diễn ra trong một khoảng thời gian ở quá khứ. Ở đây, were vanquishing đưa cuộc chiến của cặp song sinh thành hành động nền. Mệnh đề chính was busy plotting... mô tả một hành động khác xảy ra trong cùng khoảng thời gian. Trong câu này, while có nghĩa là “trong lúc”.

Luyện tập

while thể hiện điều gì trong câu này? While Nora was studying, her brother was making dinner.

  1. Việc chuẩn bị bữa tối bắt đầu nhiều năm sau khi việc học kết thúc.
  2. Hai mệnh đề thể hiện những ý kiến đối lập.
  3. Hai hành động đang diễn ra trong cùng một khoảng thời gian ở quá khứ.
Xem đáp án

Hai hành động đang diễn ra trong cùng một khoảng thời gian ở quá khứ.

Cụm từ

busy plotting revenge on ...: bận bí mật lên kế hoạch trả thù

Be busy doing something có nghĩa là một hoạt động đang chiếm thời gian hoặc sự chú ý của ai đó. Sau busy, dùng dạng -ing: nói was busy plotting, không nói was busy to plot. Plot revenge on someone có nghĩa là bí mật lên kế hoạch trả đũa người đó. Khi kết hợp, phần được nhấn mạnh mô tả một kế hoạch bí mật đang diễn ra và nhắm vào người anh em của anh ta.

Luyện tập

Dùng be busy doing và plot revenge on someone để hoàn thành câu: The villain was ____ the knight.

Xem đáp án

busy plotting revenge on

Trace the Maya tale of the morning star and the sun as they battle for supremacy with this video. Ghi chú

4:43

Hãy cùng theo dõi câu chuyện của người Maya về sao mai và mặt trời trong trận chiến giành quyền tối cao qua video này.

Văn hóa

morning star and the sun: các nhân vật thiên thể trong thần thoại

Morning star thường chỉ sao Kim khi hành tinh này xuất hiện sáng rõ trước lúc Mặt Trời mọc. Dù tên gọi có từ star, sao Kim là một hành tinh. Trong câu nói về câu chuyện Maya này, morning star và the sun được thể hiện như những nhân vật thần thoại có thể hành động và xung đột. Vì vậy, cụm từ này báo hiệu một câu chuyện có các thiên thể được nhân cách hóa, chứ không chỉ liệt kê những vật thể trên bầu trời.

Luyện tập

Nên hiểu morning star and the sun trong câu này như thế nào?

  1. Chúng là hai ngôi sao bình thường cùng xuất hiện vào mỗi buổi sáng.
  2. Morning star có nghĩa là Mặt Trăng sau bình minh, còn the sun chỉ dùng để đánh dấu thời gian.
  3. Chúng là những thiên thể được nhân cách hóa trong một câu chuyện Maya, và morning star thường chỉ sao Kim.
Xem đáp án

Chúng là những thiên thể được nhân cách hóa trong một câu chuyện Maya, và morning star thường chỉ sao Kim.

Cụm từ

they battle for supremacy: đấu tranh để giành vị thế thống trị

Trong they battle for supremacy, battle không nhất thiết chỉ một cuộc đánh nhau thực sự; từ này cũng có thể mô tả sự cạnh tranh gay gắt. For giới thiệu mục tiêu mà các bên đang cố giành lấy. Supremacy có nghĩa là vị trí cao nhất hoặc quyền lực vượt trội so với các bên khác. Vì vậy, battle for supremacy có nghĩa là đấu tranh để trở thành hoặc tiếp tục là bên thống trị, chứ không chỉ cố thắng một lần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là cạnh tranh để trở thành bên thống trị: The two alliances ____ in the region.

Xem đáp án

battle for supremacy