Tương lai của công việc là gì? ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
891 từ 161 từ/phút

Tổng quan video: Chương trình phân tích vì sao các dự đoán về tương lai việc làm thường không thành hiện thực, AI có thể gây xáo trộn thị trường lao động ra sao, và vì sao công việc mới có thể không xuất hiện đúng lúc người bị mất việc cần đến chúng. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. so far, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Hiểu rằng dấu mốc thời gian này giới hạn kết luận trong phạm vi những gì đã biết cho đến hiện tại, nhưng vẫn để ngỏ khả năng một dự đoán cũ có thể trở thành hiện thực vào thời điểm sau đó. 2. come to pass. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết đây là cách nói hơi cổ, mang nghĩa “xảy ra” hoặc “trở thành hiện thực”, đặc biệt khi xuất hiện trong những lời bình luận trang trọng về dự báo, kế hoạch và thay đổi xã hội được trông đợi. 3. will crop up, — Cụm động từ: Dùng cụm động từ này khi công việc, vấn đề hoặc cơ hội xuất hiện bất ngờ, đồng thời nhận ra sắc thái “bỗng nảy sinh” của nó giúp lý giải tại sao xu hướng việc làm và thời điểm có công việc mới lại khó dự đoán.

Nội dung bài học

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

0:01

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.

0:07

Xin chào, đây là 6 Minute English từ BBC Learning English.

I'm Neil.

0:11

Tôi là Neil.

And I'm Beth.

0:12

Và tôi là Beth.

Smell-o-vision, a television which allows you to smell things as well as see them, Ghi chú

0:13

Smell-o-vision, một loại tivi cho phép bạn vừa ngửi vừa nhìn thấy mọi thứ,

Văn hóa

Smell-o-vision: tên gọi vui nhộn cho ti-vi có thể truyền mùi

Smell-o-vision là một tên gọi được sáng tạo theo lối vui nhộn, kết hợp smell với -o-vision để gợi liên tưởng đến television. Trong câu này, nó chỉ một loại ti-vi tưởng tượng có thể truyền cả mùi lẫn hình ảnh đến người xem. Tên gọi này khiến lời dự đoán mang sắc thái hài hước và tương lai. Trong ngữ cảnh này, hãy hiểu nó là một nhãn gọi sáng tạo, không phải tên gọi chung tiêu chuẩn của một thiết bị.

Luyện tập

Smell-o-vision có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Tên tiêu chuẩn của một mẫu ti-vi đã được bán ở khắp nơi
  2. Tên gọi vui nhộn cho một chiếc ti-vi tưởng tượng có thể truyền mùi
  3. Một kênh chỉ phát các chương trình nấu ăn
Xem đáp án

Tên gọi vui nhộn cho một chiếc ti-vi tưởng tượng có thể truyền mùi

Ngữ pháp

allows you to smell: allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

allows you to smell theo cấu trúc allow + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu. Tân ngữ là you, còn to smell là hành động được tạo điều kiện để thực hiện. Ở đây, allow mô tả một tính năng của ti-vi chứ không phải sự cho phép từ một người. Cấu trúc này cũng có thể giải thích công cụ, quy tắc hoặc tình huống giúp ai đó làm được điều gì; cần giữ to trước động từ.

Luyện tập

Điền một từ bắt buộc theo cấu trúc allow + tân ngữ + to + động từ: This setting allows you ____ block unwanted calls.

Xem đáp án

to

Cụm từ

as well as see them: thêm một hành động song song

Ở đây, as well as nối see với smell, cho biết chiếc ti vi cho phép thực hiện cả hai hành động. Cấu trúc X as well as Y có nghĩa là “X bên cạnh Y”. So với and thông thường, cấu trúc này thường nhấn mạnh X hơn: ngửi được mùi là khả năng khác thường, còn nhìn thấy là khả năng vốn được mong đợi. Cả smell và see đều phụ thuộc vào allows you to. Từ to đứng trước smell được dùng chung, vì vậy see giữ nguyên dạng cơ bản: allows you to smell ... as well as see ....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nối ba từ trong bài có nghĩa là “bên cạnh”: The museum allows visitors to explore the building ____ view art online.

Xem đáp án

as well as

and a miracle pill which cures all diseases. Cách dùng từ

0:19

và một viên thuốc kỳ diệu chữa khỏi mọi bệnh tật.

Cách dùng từ

miracle pill: một lời hứa phóng đại

Miracle bổ nghĩa cho pill để gợi ý rằng tác dụng của viên thuốc đáng kinh ngạc đến mức gần như không thể có thật. Trong câu này, cụm từ là một cách nói phóng đại: nó hình dung ra một viên thuốc chữa được mọi bệnh, chứ không phải phép màu tôn giáo hay một phân loại y khoa chính thức. Khi miracle đứng trước một sản phẩm hoặc giải pháp, từ này thường báo hiệu một tuyên bố đầy kịch tính. Cách diễn đạt có thể thể hiện sự hào hứng, ngưỡng mộ hoặc hoài nghi, nên bản thân nó không chứng minh rằng tuyên bố đó là thật.

Luyện tập

miracle pill trong câu này gợi ý điều gì?

  1. Tên y khoa chính thức của một viên thuốc dùng trong nghi lễ tôn giáo
  2. Một viên thuốc được cố ý mô tả phóng đại như thể có công dụng đáng kinh ngạc
  3. Một nhóm thuốc đã được khoa học xác lập là chữa được mọi bệnh
Xem đáp án

Một viên thuốc được cố ý mô tả phóng đại như thể có công dụng đáng kinh ngạc

These predictions for the future were made in the 1930s. Ngữ pháp

0:22

Những dự đoán về tương lai này đã được đưa ra vào những năm 1930.

Ngữ pháp

were made in the 1930s: dùng thể bị động quá khứ để xác định trọng tâm

Trong were made, were + quá khứ phân từ made tạo thành thể bị động ở thì quá khứ đơn. Chủ ngữ These predictions nhận hành động: một người nào đó đã đưa ra những dự đoán ấy trong quá khứ. Vì chủ ngữ ở số nhiều nên trợ động từ là were. Thể bị động đặt các dự đoán và thời điểm của chúng vào trọng tâm câu mà không nêu người đã đưa ra dự đoán. Cách dùng này phổ biến trong văn bản lịch sử, tin tức và nghiên cứu khi người thực hiện không rõ hoặc ít quan trọng hơn. Nếu người thực hiện quan trọng, có thể thêm by + người thực hiện hoặc dùng câu chủ động.

Luyện tập

Dùng dạng bị động ở quá khứ đơn của open để hoàn thành câu lịch sử sau: The first public library in the town ____ in 1908.

Xem đáp án

was opened

But so far, Mạch ý

0:27

Nhưng cho đến nay,

they haven't come true. Cụm từ

0:27

chúng vẫn chưa trở thành hiện thực.

Mạch ý

so far: đặt giới hạn thời gian đến hiện tại

Trong câu này, so far có nghĩa là cho đến hiện tại. Cụm từ này đặt khung thời gian cho haven't come true: nhận định bao quát khoảng thời gian từ quá khứ đến bây giờ. Vì vậy, kết luận này chỉ mang tính tạm thời chứ không phải cuối cùng. Các dự đoán chưa xảy ra, nhưng chúng vẫn có thể xảy ra sau này. Ở đây, far không nói về khoảng cách vật lý.

Luyện tập

Câu nào dùng so far với nghĩa là “cho đến hiện tại”?

  1. The campsite is so far from the nearest town.
  2. So far, the new schedule has worked well.
  3. That was by far the easiest test.
Xem đáp án

So far, the new schedule has worked well.

Cụm từ

haven't come true: những dự đoán vẫn chưa thành hiện thực

Come true có nghĩa là trở thành hiện thực hoặc xảy ra đúng như mong đợi hay dự đoán. Trong câu này, haven't come true là thì hiện tại hoàn thành ở dạng phủ định; khi đi với so far, nó cho biết những dự đoán trước đó đến nay vẫn chưa đúng với thực tế. Điều được mong đợi sẽ thành hiện thực—như dream, wish, hope hoặc prediction—thường làm chủ ngữ của come true. Cụm từ này mô tả kết quả, không phải người thực hiện nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come true: After months of rehearsals, Maya's dream of performing on stage finally ____.

Xem đáp án

came true

Making predictions for the future isn't easy. Ngữ pháp

0:29

Đưa ra dự đoán về tương lai không hề dễ dàng.

Ngữ pháp

Making predictions: cụm danh động từ làm chủ ngữ

Making predictions là một cụm danh động từ. Making là dạng -ing của make, và toàn bộ cụm từ làm chủ ngữ, nên nó chỉ hoạt động đưa ra dự đoán. Cấu trúc này giúp đánh giá trực tiếp một hoạt động: Doing X is easy, difficult, or useful. Khi một cụm danh động từ gọi tên một hoạt động được xem như một thể thống nhất, nó thường đi với động từ số ít. Vì vậy câu này dùng isn't chứ không dùng aren't.

Luyện tập

Chuyển make careful plans thành cụm danh động từ để hoàn thành câu: ____ takes time and attention.

Xem đáp án

Making careful plans

Just ask tech billionaire Elon Musk, Mạch ý

0:32

Chỉ cần hỏi tỷ phú công nghệ Elon Musk,

Mạch ý

Just ask: đưa một người ra làm bằng chứng hỗ trợ

Trong câu này, Just ask đưa Elon Musk ra như một người có dự đoán giúp củng cố nhận định trước đó. Cụm này có nghĩa gần như “hãy nhìn vào điều Elon Musk đã nói thì sẽ thấy được ý chính”, chứ không phải “hãy đi hỏi ông ấy một câu”. Mẫu này giúp sắp xếp lập luận: nêu một nhận định chung, rồi dùng just ask + một người hoặc nhóm người để nhanh chóng chỉ ra một ví dụ thực tế hoặc người làm chứng.

Luyện tập

Câu nào dùng Just ask để đưa một người ra làm bằng chứng cho nhận định đứng trước?

  1. If you need the Wi-Fi password, just ask the receptionist.
  2. Starting a business is stressful—just ask anyone who has done it.
  3. Just ask the receptionist what time breakfast starts.
Xem đáp án

Starting a business is stressful—just ask anyone who has done it.

who recently predicted that artificial intelligence will eventually mean Ngữ pháp

0:34

người gần đây đã dự đoán rằng trí tuệ nhân tạo cuối cùng sẽ đồng nghĩa với việc

that no one will have to work. Ngữ pháp

0:39

không ai sẽ phải làm việc nữa.

Ngữ pháp

will eventually mean that: nối một bước phát triển tương lai với kết quả dài hạn

Ở đây, will đánh dấu một kết quả tương lai được dự đoán, eventually cho biết kết quả đó xuất hiện sau một thời gian hoặc quá trình phát triển thêm, còn mean that mở đầu một mệnh đề đầy đủ nêu hệ quả. Mean ở đây không dùng để định nghĩa một từ; nó có nghĩa là “dẫn đến kết quả”. Mẫu có thể tái sử dụng là development + will/may eventually mean that + result clause. Mẫu này nối một xu hướng hoặc thay đổi với kết quả dài hạn được dự đoán sẽ phát sinh từ đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu đã học để nối một bước phát triển trong tương lai với kết quả dài hạn của nó: Better battery storage ____ homes can use renewable energy at night.

Xem đáp án

will eventually mean that

Ngữ pháp

no one will have to work: không còn cần thiết trong tương lai

no one có nghĩa là không một người nào. Ở đây, will have to biểu thị sự cần thiết trong tương lai. Vì vậy, no one will have to work có nghĩa là trong tương lai, việc làm việc sẽ không còn cần thiết đối với bất kỳ ai. Câu này loại bỏ một nghĩa vụ; nó không nói rằng sẽ không ai chọn làm việc. Sự khác biệt giữa tính cần thiết và hành động thực tế cũng quan trọng với bất kỳ chủ ngữ nào đi cùng will have to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng no one và have to để cho thấy sự cần thiết trong tương lai biến mất: The robot will carry every box, so ____ carry them by hand.

Xem đáp án

no one will have to

In fact,

0:41

Trên thực tế,

there have been many predictions about the future of work. Ngữ pháp

0:42

đã có rất nhiều dự đoán về tương lai của công việc.

Ngữ pháp

there have been many predictions: dạng hiện tại hoàn thành của there be

There have been là dạng hiện tại hoàn thành của cấu trúc tồn tại there be. Cấu trúc này giới thiệu những điều đã tồn tại hoặc xảy ra trong một khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại. Ở đây, many predictions là số nhiều nên động từ là have been, không phải has been. Cấu trúc này trình bày các dự đoán như một thực tế được tích lũy mà không nêu tên những người đưa ra chúng. Hãy dùng khi tổng số hiện tại hoặc sự liên quan đến hiện tại quan trọng hơn một thời điểm quá khứ đã kết thúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của there be: There ____ many changes over the past ten years.

Xem đáp án

have been

For example, that robots will take over most jobs, Cụm động từ

0:45

Ví dụ, robot sẽ tiếp quản hầu hết các công việc,

Cụm động từ

take over: tiếp quản quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm

Take over là cụm động từ có nghĩa là giành quyền kiểm soát một việc gì đó hoặc bắt đầu làm công việc trước đây do người hay vật khác thực hiện. Trong take over most jobs, người nói dự đoán rô-bốt sẽ làm những công việc trước đây do con người làm, vì vậy cụm này hàm ý sự thay thế chứ không phải nghĩa đen của take. Cấu trúc có thể là take over + tân ngữ như trong ví dụ. Cụm này cũng có thể đứng không có tân ngữ khi điều được tiếp quản đã rõ: The new manager took over.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ có nghĩa là tiếp quản quyền kiểm soát: When the coach retires, Elena will ____ the team.

Xem đáp án

take over

and that everyone will work from home. Cụm từ

0:48

và mọi người sẽ làm việc từ nhà.

Cụm từ

work from home: làm công việc của mình tại nhà

Work from home có nghĩa là làm công việc của mình tại nhà thay vì đến nơi làm việc thông thường. Cụm này có thể mô tả cả lịch làm việc thường xuyên lẫn sắp xếp tạm thời, chẳng hạn chỉ làm ở nhà trong một ngày. Trong cụm từ cố định này, home thường không có mạo từ: dùng work from home, không dùng work from the home.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chuẩn gồm ba từ có nghĩa là làm công việc của mình tại nhà: The office is closed today, so I will ____.

Xem đáp án

work from home

During Covid, one of these predictions came true. Ngữ pháp

0:50

Trong đại dịch Covid, một trong những dự đoán này đã thành hiện thực.

Ngữ pháp

one of these predictions: one of + từ hạn định + danh từ số nhiều

Trong one of these predictions, one chọn một dự đoán từ một nhóm đã được xác định. Cấu trúc là one of + từ hạn định + danh từ đếm được số nhiều, vì vậy predictions vẫn phải ở số nhiều. Trung tâm của toàn bộ chủ ngữ là one, nên động từ ở hiện tại thường hòa hợp với one ở số ít: One of these predictions is true. Cấu trúc này cũng dùng được trong các cụm như one of my friends và one of the reasons.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của prediction để hoàn thành câu: One of these ____ was surprisingly accurate.

Xem đáp án

predictions

Millions were forced to work from home. Ngữ pháp

0:54

Hàng triệu người đã buộc phải làm việc từ nhà.

Ngữ pháp

were forced to work: be forced to + động từ nguyên mẫu

Were forced to work là dạng bị động ở quá khứ của force. Cấu trúc là be forced to + động từ nguyên mẫu, diễn tả một quy định, sự kiện hoặc áp lực bên ngoài khiến người ta có rất ít hoặc không có lựa chọn thực tế nào. Were hòa hợp với chủ ngữ số nhiều Millions, còn work là động từ nguyên mẫu sau to. Câu bị động giữ trọng tâm ở những người chịu ảnh hưởng thay vì nêu rõ người hoặc điều đã tạo ra áp lực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động ở quá khứ của force: Because the bridge was closed, we ____ take a long detour.

Xem đáp án

were forced to

So, what will work be like in the future? Ngữ pháp

0:57

Vậy, công việc trong tương lai sẽ như thế nào?

Ngữ pháp

What will work be like? — Hỏi về đặc điểm trong tương lai

Mẫu What will + chủ ngữ + be like? dùng để hỏi về đặc điểm, trạng thái hoặc trải nghiệm tổng thể của một người hay sự vật trong tương lai. Ở đây, câu hỏi muốn biết công việc trong tương lai sẽ như thế nào. Trong mẫu này, like đứng sau be và có nghĩa là “có những đặc điểm gì?” hoặc “sẽ như thế nào?”. Đây không phải động từ like mang nghĩa “thích”. Câu trả lời cần mô tả công việc, chẳng hạn It may be more flexible., thay vì chỉ trả lời yes hoặc no.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi yêu cầu mô tả công việc từ xa trong tương lai: What will remote work ____ in ten years?

Xem đáp án

be like

That's what we'll be discussing in this program, Mạch ý

1:00

Đó là những gì chúng ta sẽ thảo luận trong chương trình này,

Mạch ý

That's what we'll be discussing — Báo hiệu chủ đề sắp được thảo luận

That chỉ ngược lại câu hỏi vừa được nêu, còn what we'll be discussing có nghĩa là “điều hoặc chủ đề chúng ta sẽ thảo luận”. Cả câu xác định câu hỏi trước đó là trọng tâm của chương trình. Đây là một dấu hiệu tổ chức mạch nói: nó khép lại câu hỏi mở đầu và dẫn người nghe vào phần thảo luận chính. We'll be discussing trình bày cuộc thảo luận như một hoạt động đã được lên kế hoạch và sắp diễn ra.

Luyện tập

Lựa chọn nào chuyển một câu hỏi mở đầu thành chủ đề sắp được thảo luận một cách tự nhiên?

  1. Why do leaves change color? That's what we'll be discussing today.
  2. Why do leaves change color? That's what we've just finished discussing.
  3. Why do leaves change color? That's what we won't mention today.
Xem đáp án

Why do leaves change color? That's what we'll be discussing today.

and as usual, we'll be learning some useful new vocabulary too. Cụm từ

1:03

và như thường lệ, chúng ta cũng sẽ học một số từ vựng mới hữu ích.

Cụm từ

as usual: cho biết lần này vẫn theo khuôn mẫu thông thường

As usual cho biết điều xảy ra trong lần này phù hợp với một khuôn mẫu đã hình thành. Trong câu này, việc học từ vựng mới được trình bày như một phần thường lệ của chương trình. Cụm từ này có thể nhận xét về cả một mệnh đề. Nó thường đứng ở đầu câu và theo sau là dấu phẩy, hoặc đứng ở cuối câu: He arrived late, as usual.

Luyện tập

Câu nào dùng as usual để cho biết sự kiện cụ thể lần này phù hợp với khuôn mẫu thông thường?

  1. As usual, the meeting started late.
  2. The meeting usually starts late.
  3. The meeting started late for the first time.
Xem đáp án

As usual, the meeting started late.

But first, I have a question for you, Beth. Mạch ý

1:07

Nhưng trước tiên, tôi có một câu hỏi dành cho bạn, Beth.

Mạch ý

But first: chèn một bước trước khi vào chủ đề chính

But first là dấu hiệu chỉ trình tự. Cụm từ này tạm dừng chủ đề chính vừa được nhắc đến và giới thiệu một câu hỏi, bước hoặc hoạt động cần được thực hiện trước. Ở đây, but báo hiệu sự thay đổi trong tiến trình đã nêu chứ không phải sự mâu thuẫn, còn first đánh dấu nội dung mới là việc cần được ưu tiên ngay. Cách dùng này giúp người nghe theo dõi thứ tự thông tin.

Luyện tập

Trong câu "We'll discuss the results soon. But first, let's review the method," But first có chức năng gì?

  1. Cụm từ này cho biết phương pháp mâu thuẫn với kết quả.
  2. Cụm từ này thông báo rằng cuộc thảo luận đã kết thúc.
  3. Cụm từ này tạm dừng phần thảo luận kết quả và giới thiệu một bước cần làm trước.
Xem đáp án

Cụm từ này tạm dừng phần thảo luận kết quả và giới thiệu một bước cần làm trước.

Another idea for the future is the four-day working week, Cách dùng từ

1:09

Một ý tưởng khác cho tương lai là tuần làm việc 4 ngày,

Cách dùng từ

four-day working week: lịch làm việc bốn ngày mỗi tuần

A four-day working week là cách tổ chức công việc trong đó một tuần làm việc thông thường có bốn ngày làm việc. Trong câu này, đây được trình bày như một cách tổ chức công việc có thể áp dụng trong tương lai. Four-day là cụm bổ nghĩa ghép có dấu gạch nối, đứng trước working week. Ở vị trí này, từ chỉ đơn vị day giữ nguyên dạng số ít: viết four-day, không viết four-days.

Luyện tập

Hoàn thành cụm bổ nghĩa ghép để câu có nghĩa là văn phòng sẽ làm việc bốn ngày mỗi tuần: The office is moving to a ____ working week.

Xem đáp án

four-day

where employees work four days for the same money as five. Ngữ pháp

1:13

nơi nhân viên làm việc bốn ngày nhưng nhận lương của năm ngày.

Ngữ pháp

for the same money as five: so sánh bằng với danh từ được lược bỏ

Trong for the same money as five, money có nghĩa là tiền lương. Nhân viên kiếm được từ bốn ngày làm việc số tiền bằng với số tiền họ sẽ kiếm được khi làm năm ngày; cụm này không nói về năm người hay năm lần trả tiền riêng biệt. Cấu trúc the same + danh từ + as so sánh hai thứ là bằng nhau. Ở đây, five thay cho five days, còn ý lặp lại về số tiền họ sẽ nhận được khi làm việc được hiểu từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Câu 'Employees work four days for the same money as five' có nghĩa là gì?

  1. Năm nhân viên chia nhau tiền lương của bốn ngày làm việc.
  2. Nhân viên nhận tiền lương cho bốn ngày làm việc bằng với số tiền họ sẽ nhận cho năm ngày.
  3. Nhân viên được trả tiền thành năm lần riêng biệt trong bốn ngày làm việc.
Xem đáp án

Nhân viên nhận tiền lương cho bốn ngày làm việc bằng với số tiền họ sẽ nhận cho năm ngày.

After Covid, many British companies gave the idea a go. Thành ngữ

1:17

Sau Covid, nhiều công ty ở Anh đã thử áp dụng ý tưởng này.

Thành ngữ

gave the idea a go: cấu trúc give something a go

Gave the idea a go là dạng quá khứ của give something a go. Cụm này cho biết các công ty đã thử ý tưởng đó để xem nó hoạt động ra sao. Ở đây, go là danh từ mang nghĩa một lần thử, không phải động từ mang nghĩa đi hoặc di chuyển. Cấu trúc là give + tân ngữ + a go, như trong give the idea a go hoặc give it a go. Tân ngữ cho biết điều gì được đem ra thử.

Luyện tập

Dùng give something a go để hoàn thành câu: The new study method sounds useful, so let's ____.

Xem đáp án

give it a go

But out of the 60 companies taking part in a four-day working week trial in 2023, Cụm từ

1:21

Nhưng trong số 60 công ty tham gia thử nghiệm tuần làm việc 4 ngày vào năm 2023,

Cụm từ

But out of the 60 companies: xác định toàn bộ nhóm

Trong out of the 60 companies, out of có nghĩa là trong một nhóm có tổng cộng 60 công ty. Cụm này xác định tổng số, tức mẫu số, trước khi câu nêu số lượng hoặc tỷ lệ có một kết quả cụ thể. Ở đây, nó không nói đến sự di chuyển từ bên trong ra bên ngoài. But ở đầu câu báo hiệu sự tương phản với phát biểu hoặc dự đoán trước đó. Từ này không làm thay đổi vai trò thống kê của out of.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là 52 người trong tổng số 80 cử tri đã ủng hộ sự thay đổi?

  1. Fifty-two voters waited outside a group of eighty.
  2. The campaign received fifty-two messages from eighty voters.
  3. Out of the eighty voters, fifty-two supported the change.
Xem đáp án

Out of the eighty voters, fifty-two supported the change.

Cụm từ

taking part in a four-day working week trial: tham gia thử nghiệm tuần làm việc bốn ngày

Taking part in a four-day working week trial có nghĩa là tham gia một cuộc thử nghiệm có thời hạn đối với cách tổ chức công việc này. Take part in là cấu trúc cố định; in giới thiệu hoạt động hoặc cuộc thử nghiệm được tham gia. Mệnh đề -ing taking part ... đứng sau companies và xác định những công ty đang được nói đến. Nó có nghĩa tương đương với companies that were taking part. Ở đây, trial có nghĩa là thử nghiệm hoặc chương trình thí điểm, không phải phiên tòa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định gồm ba từ có nghĩa là “tham gia”: Several local shops are ____ a reusable-cup trial this month.

Xem đáp án

taking part in

how many said they planned to continue with a shorter work week? Cụm từ

1:27

có bao nhiêu công ty nói rằng họ dự định tiếp tục tuần làm việc ngắn hơn?

Cụm từ

planned to continue with + danh từ: dự định tiếp tục một cách sắp xếp đã có

Planned to continue with + danh từ cho biết một người đã có ý định tiếp tục sử dụng hoặc làm theo một cách sắp xếp đang được áp dụng. Planned to được theo sau bởi động từ nguyên mẫu continue, còn with giới thiệu cách sắp xếp đó. Trong câu hỏi này, cụm danh từ sau with là a shorter work week. Lựa chọn này được cân nhắc sau cuộc thử nghiệm, vì vậy continue with có nghĩa là duy trì cách sắp xếp đó chứ không phải lần đầu bắt đầu áp dụng.

Luyện tập

Điền cấu trúc gồm hai từ dùng để diễn đạt việc duy trì một cách sắp xếp đã có: After a successful test, the library planned to ____ the new weekend hours.

Xem đáp án

continue with

Was it A, 52%, B, 72%, or C, 92%?

1:32

Đó là A, 52%, B, 72%, hay C, 92%?

Hmm, I guess 52% of the company's plan to continue with a four-day week. Ý định

1:38

Hmm, tôi đoán 52% các công ty dự định tiếp tục với tuần làm việc 4 ngày.

Ý định

I guess: đánh dấu một ước tính chưa chắc chắn

Trong câu này, I guess cho thấy con số 52% là ước đoán của người nói chứ không phải một sự thật đã được xác nhận. Cụm từ này làm nhẹ mức độ khẳng định và truyền đạt ý: “Đây là câu trả lời mà tôi cho là hợp lý nhất, nhưng tôi có thể sai.” Bạn có thể đặt I guess trước một mệnh đề khi trả lời, ước tính hoặc dự đoán mà chưa hoàn toàn chắc chắn.

Luyện tập

Bạn chưa xem kết quả khảo sát. Câu nào trình bày con số như một ước tính chưa chắc chắn?

  1. Exactly half of them will agree.
  2. I guess about half of them will agree.
  3. The report confirms that half of them agreed.
Xem đáp án

I guess about half of them will agree.

Okay, Beth.

1:44

Được rồi, Beth.

I'll reveal the answer later in the program. Cụm từ

1:45

Tôi sẽ tiết lộ câu trả lời ở phần sau của chương trình.

Cụm từ

I'll reveal the answer later: tạm thời giữ kín câu trả lời

Ở đây, I'll reveal the answer later có nghĩa là người nói sẽ tạm thời giữ kín câu trả lời và công bố sau. Reveal cho thấy thông tin hiện chưa được biết hoặc được cố ý giữ lại, chứ không chỉ đơn giản là người nói sẽ nói điều gì đó. Trong một chương trình, câu đố, bài học hoặc bài thuyết trình, cách nói này còn tạo sự mong đợi và hướng người nghe chờ kết quả.

Luyện tập

Dùng cụm reveal the answer để hoàn thành câu: At the end of the quiz, I'll ____.

Xem đáp án

reveal the answer

Now, whatever Elon Musk thinks, Ngữ pháp

1:48

Bây giờ, cho dù Elon Musk có nghĩ gì đi chăng nữa,

Ngữ pháp

whatever Elon Musk thinks: mệnh đề nhượng bộ gạt một ý kiến khỏi kết luận

Whatever Elon Musk thinks là một mệnh đề nhượng bộ, có nghĩa là bất kể Elon Musk nghĩ gì. Cụm này thừa nhận rằng ông ấy có thể có ý kiến riêng, rồi cho biết ý kiến đó không quyết định kết luận theo sau. Mẫu có thể áp dụng lại là whatever + chủ ngữ + động từ. Đây là mệnh đề phụ thuộc, vì vậy dấu phẩy cho biết mệnh đề chính vẫn còn ở phía sau.

Luyện tập

Câu nào cho biết ý kiến của các nhà phê bình sẽ không làm thay đổi quyết định?

  1. What the critics think will determine whether we publish the report.
  2. We will publish the report when the critics give their opinion.
  3. Whatever the critics think, we will publish the report.
Xem đáp án

Whatever the critics think, we will publish the report.

as we've seen, it's difficult to make your predictions accurate. Ghi chú

1:51

như chúng ta đã thấy, rất khó để đưa ra những dự đoán chính xác.

Mạch ý

As we've seen: nhắc lại bằng chứng đã trình bày trước đó

As we've seen là một dấu hiệu diễn ngôn hướng về nội dung phía trước đó. Cụm này nhắc người nghe rằng các ví dụ hoặc bằng chứng liên quan đã được trình bày, rồi nối phần nội dung trước đó với kết luận trong mệnh đề chính. Ở đây, seen có nghĩa rộng hơn việc nhìn bằng mắt: nó cũng có thể chỉ điều đã được quan sát, học được hoặc xác lập trong phần thảo luận. Cụm này tổ chức thông tin; nó không cho biết thời điểm khó khăn xảy ra.

Luyện tập

Trước đó trong một bài thuyết trình, người nói đã đưa ra ba ví dụ về những lỗi nhỏ gây chậm trễ. Câu nào phù hợp nhất để dẫn vào kết luận?

  1. As we've seen, small errors can cause major delays.
  2. As far as I know, small errors can cause major delays.
  3. As we'll see, small errors can cause major delays.
Xem đáp án

As we've seen, small errors can cause major delays.

Ngữ pháp

make your predictions accurate: make + tân ngữ + tính từ

Ở đây, make có nghĩa là “khiến cho trở nên”, không phải “tạo ra”. Trong make your predictions accurate, your predictions là tân ngữ, còn accurate là tính từ mô tả kết quả: các dự đoán trở nên chính xác. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là make + tân ngữ + tính từ. Cấu trúc này được dùng khi một người, hành động hoặc sự vật khiến tân ngữ có một tính chất hay trạng thái nhất định, như trong make the instructions clear hoặc make the task easier.

Luyện tập

Câu nào dùng make + tân ngữ + tính từ để diễn đạt rằng các nhãn rõ ràng hơn khiến phần hướng dẫn trở nên dễ làm theo hơn?

  1. Clear labels make the instructions easier to follow.
  2. Clear labels follow the instructions more easily.
  3. Clear labels make easier instructions to follow.
Xem đáp án

Clear labels make the instructions easier to follow.

Here's Shaun Ley, presenter of BBC World Service program,

1:55

Sau đây là Shaun Ley, người dẫn chương trình The Real Story của BBC World Service,

The Real Story, asking University of Cambridge Professor Brendan Burchell

1:59

đang hỏi Giáo sư Đại học Cambridge Brendan Burchell

what he thinks about predictions for the future of work. Ngữ pháp

2:03

về suy nghĩ của ông đối với những dự đoán cho tương lai của công việc.

Ngữ pháp

what he thinks about predictions for ...: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp

Trong asking ... what he thinks about predictions for the future of work, mệnh đề bắt đầu bằng what cho biết nội dung được hỏi: chương trình đang hỏi ý kiến của ông ấy. Mệnh đề này bổ sung nội dung cho asking. Câu hỏi gián tiếp giữ trật tự của câu trần thuật sau what: what + chủ ngữ + động từ. Vì vậy, ta dùng what he thinks, không dùng what does he think. Từ for ở cuối bắt đầu cụm predictions for the future of work và không làm thay đổi trật tự này.

Luyện tập

Câu nào đặt đúng câu hỏi "What did she think about the proposal?" sau The reporter asked?

  1. The reporter asked what thought she about the proposal.
  2. The reporter asked what she thought about the proposal.
  3. The reporter asked what did she think about the proposal.
Xem đáp án

The reporter asked what she thought about the proposal.

Brendan Burchell, when you look at all the predictions that have been made, Mạch ý

2:08

Thưa ông Brendan Burchell, khi ông nhìn vào tất cả những dự đoán đã được đưa ra,

certainly in your working lifetime,

2:11

chắc chắn là trong suốt quãng đời làm việc của ông,

do you kind of take some of the things that are being predicted now with a large pinch of salt? Ý định

2:13

ông có dè dặt (take with a large pinch of salt) với một số điều đang được dự đoán hiện nay không?

Mạch ý

When you look at all the predictions that have been made: tạo khung cho câu hỏi chính

Mệnh đề when trước hết hướng người nghe xem xét lại lịch sử của những dự đoán trước đây. Nó xác lập bằng chứng và khung thời gian cho câu hỏi chính theo sau, chứ bản thân nó không yêu cầu một câu trả lời. Ở đây, look at có nghĩa là “xem xét hoặc suy ngẫm về”, không chỉ là “đưa mắt nhìn”. That have been made là mệnh đề quan hệ bị động bổ nghĩa cho predictions: những dự đoán đó đã được con người đưa ra.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề when một cách tự nhiên để xác lập bằng chứng trước khi yêu cầu đưa ra nhận định?

  1. Do you still support the proposal because the survey begins tomorrow?
  2. When you look at the survey results, do you still support the proposal?
  3. When will you look at the survey results?
Xem đáp án

When you look at the survey results, do you still support the proposal?

Ý định

Kind of như một từ làm dịu trong lời nói

Trong câu hỏi này, kind of là một từ làm dịu, mang nghĩa “ở một mức độ nào đó”. Nó làm nhẹ cụm động từ take ... with a large pinch of salt, nhờ vậy người phỏng vấn chỉ gợi ra một thái độ có thể có chứ không khẳng định thái độ đó là tuyệt đối. Đây không phải nghĩa phân loại như trong a kind of machine. Trong lời nói thân mật, kind of đứng trước cụm động từ hoặc tính từ thường khiến phát biểu hay câu hỏi bớt trực tiếp.

Luyện tập

Câu nào dùng kind of để làm dịu một nhận định mang tính thăm dò?

  1. What kind of device is that?
  2. That is a kind of safety device.
  3. The ending kind of feels unfinished.
Xem đáp án

The ending kind of feels unfinished.

I do.

2:19

Tôi có.

I think we have to be skeptical. Ý định

2:19

Tôi nghĩ chúng ta phải hoài nghi.

Ý định

we have to be skeptical: nhấn mạnh tính cần thiết

Trong câu này, we have to be skeptical cho thấy người nói xem thái độ biết đặt câu hỏi là điều cần thiết. Skeptical có nghĩa là không chấp nhận một tuyên bố quá nhanh và phải kiểm tra bằng chứng; từ này không có nghĩa là quyết định ngay từ đầu rằng tuyên bố đó sai. Have to thể hiện tính cần thiết rất rõ. We should be skeptical diễn đạt cùng một thái độ nhưng giống lời khuyên hơn là một yêu cầu bắt buộc.

Luyện tập

Câu nào cho thấy thái độ hoài nghi là cần thiết chứ không chỉ là một lựa chọn?

  1. We could be skeptical when a claim has no supporting evidence.
  2. We have already proved that every unsupported claim is false.
  3. We have to be skeptical when a claim has no supporting evidence.
Xem đáp án

We have to be skeptical when a claim has no supporting evidence.

I think the track record for economists and other social scientists isn't good. Cách dùng từ

2:20

Tôi nghĩ thành tích (track record) của các nhà kinh tế học và các nhà khoa học xã hội khác là không tốt.

Cách dùng từ

track record: lịch sử thành tích trong quá khứ

Track record có nghĩa là lịch sử cho thấy một người, một nhóm hoặc một tổ chức đã thực sự hoạt động tốt đến mức nào trong một khoảng thời gian. Trong câu này, isn't good đánh giá tiêu cực về lịch sử đó và dùng kết quả trong quá khứ làm lý do để nghi ngờ độ tin cậy hiện tại. Cụm từ này có thể mô tả thành tích tốt, xấu hoặc không đồng đều; bản thân nó không có nghĩa là một chuỗi thành công. Ở đây, nó cũng không mang nghĩa đen là một kỷ lục được lập trên đường chạy điền kinh.

Luyện tập

Câu nào dùng track record với nghĩa là lịch sử thành tích trong quá khứ?

  1. The runner trained on the track before breaking the record.
  2. The company has a strong track record of finishing projects on time.
  3. The band plans to record a new track tomorrow.
Xem đáp án

The company has a strong track record of finishing projects on time.

When we look, you know,

2:25

Bạn biết đấy, khi chúng ta nhìn lại,

for hundreds of years, a hundred years now,

2:26

trong hàng trăm năm, giờ là một trăm năm,

people have been predicting that they'll be really quite dramatic reductions in working time, Ghi chú

2:27

mọi người vẫn luôn dự đoán rằng sẽ có sự giảm thiểu thực sự đáng kể về thời gian làm việc,

Ngữ pháp

have been predicting: hoạt động tiếp tục hoặc lặp lại đến hiện tại

Have been predicting là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: have + been + động từ-ing. Cấu trúc này trình bày việc dự đoán như một hoạt động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục hoặc lặp lại cho đến hiện tại. Trọng tâm là quá trình kéo dài của hoạt động, không phải một dự đoán riêng lẻ đã hoàn tất. Cấu trúc này đặc biệt tự nhiên với các cụm chỉ thời lượng như for years hoặc since 2010.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của predict để hoàn thành câu: For decades, experts ____ that technology will shorten the working week.

Xem đáp án

have been predicting

Cụm từ

really quite dramatic reductions in working time: mức giảm rất lớn về thời gian làm việc

Mẫu chính là dramatic reduction(s) in + danh từ: sự sụt giảm lớn và dễ nhận thấy về số lượng, mức độ hoặc thời gian được nêu sau in. Ở đây, working time là đại lượng giảm xuống. Trong kiểu thảo luận về xu hướng này, dramatic không mang nghĩa liên quan đến kịch; nó có nghĩa là nổi bật hoặc đáng kể. Really và quite tăng mức độ đánh giá, nên sự sụt giảm được trình bày là đặc biệt rõ rệt chứ không nhỏ.

Luyện tập

Câu nào dùng dramatic reduction in một cách tự nhiên để mô tả mức giảm lớn?

  1. The new timetable led to waiting time dramatic reduction.
  2. The new timetable led to a dramatic reduction on waiting time.
  3. The new timetable led to a dramatic reduction in waiting time.
Xem đáp án

The new timetable led to a dramatic reduction in waiting time.

like Elon Musk has just made.

2:32

giống như Elon Musk vừa mới làm.

And previously, those predictions,

2:33

Và trước đây, những dự đoán đó,

although we're heading very gradually in that direction, Ngữ pháp

2:35

mặc dù chúng ta đang tiến rất từ từ theo hướng đó,

Ngữ pháp

although we're heading ...: thừa nhận một xu hướng trước khi nêu ý chính

Although mở đầu một mệnh đề nhượng bộ. Người nói thừa nhận rằng tình hình đang từ từ tiến đến kết quả được nhắc tới; sau đó, mệnh đề chính đưa ra ý đối lập quan trọng hơn: những thay đổi lớn đã được dự đoán vẫn chưa xảy ra. Ở đây, head in that direction được dùng theo nghĩa bóng: nó có nghĩa là “phát triển theo hướng dẫn đến kết quả đó”, chứ không phải thực sự di chuyển đến một nơi. Very gradually giới hạn điều được thừa nhận bằng cách nhấn mạnh xu hướng diễn ra chậm đến mức nào.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề nhượng bộ để thừa nhận tiến độ chậm trước khi nêu ý chính?

  1. Although progress is slow, the team is moving forward.
  2. Although the slow progress, the team is moving forward.
  3. Despite progress is slow, the team is moving forward.
Xem đáp án

Although progress is slow, the team is moving forward.

those predictions of very very large changes in working time just haven't come to pass. Thành ngữ

2:39

những dự đoán về sự thay đổi cực kỳ lớn trong thời gian làm việc đã không hề xảy ra (come to pass).

Thành ngữ

come to pass: khi một sự kiện được dự đoán thực sự xảy ra

Come to pass là một cụm từ cố định có nghĩa là “xảy ra” hoặc “trở thành hiện thực”. Trong câu này, haven't come to pass có nghĩa là những thay đổi rất lớn đã được dự đoán vẫn chưa xảy ra. Hãy hiểu cả cụm như một đơn vị. Ở đây, pass không có nghĩa là “đi qua”, “thi đỗ” hay “được thông qua”; chủ ngữ là một sự kiện, dự đoán, nỗi lo hoặc tình huống được dự kiến rồi trở thành hiện thực.

Luyện tập

Câu nào dùng came to pass để nói rằng một sự việc từng bị lo ngại đã thực sự xảy ra?

  1. The feared shortage eventually came to pass.
  2. The committee eventually passed the shortage report.
  3. The hikers eventually came to a mountain pass.
Xem đáp án

The feared shortage eventually came to pass.

Shaun asks if we should take predictions with a pinch of salt. Thành ngữ

2:46

Shaun hỏi liệu chúng ta có nên dè dặt (take with a pinch of salt) với những dự đoán hay không.

Thành ngữ

take predictions with a pinch of salt: không hoàn toàn tin vào các dự đoán

Thành ngữ take + một lời khẳng định hoặc thông tin + with a pinch of salt có nghĩa là không xem thông tin đó là hoàn toàn đáng tin cậy. Trong câu này, người nói hỏi liệu chúng ta có nên giữ thái độ hoài nghi nhất định với các dự đoán hay không, vì chúng có thể thiếu chính xác hoặc bị phóng đại. A pinch of salt ở đây không mang nghĩa đen. Thành ngữ này khuyên ta tin một cách thận trọng; nó không có nghĩa là bác bỏ hoàn toàn thông tin hoặc buộc tội ai đó nói dối.

Luyện tập

Trong phụ đề, take predictions with a pinch of salt có nghĩa là gì?

  1. Chúng ta nên tin các dự đoán như những sự thật chắc chắn.
  2. Chúng ta nên thêm muối trước khi đọc các dự đoán.
  3. Chúng ta nên thận trọng và không hoàn toàn tin vào các dự đoán.
Xem đáp án

Chúng ta nên thận trọng và không hoàn toàn tin vào các dự đoán.

To take something with a pinch of salt is an idiom,

2:51

'To take something with a pinch of salt' là một thành ngữ,

meaning to doubt that what you've been told is accurate or likely to come true.

2:55

có nghĩa là nghi ngờ rằng những gì bạn được nghe có chính xác hoặc có khả năng trở thành sự thật hay không.

For example, if your friend always lies,

3:01

Ví dụ, nếu bạn của bạn luôn nói dối,

you take what they say with a pinch of salt.

3:04

bạn sẽ bán tín bán nghi với những gì họ nói.

Professor Burchell thinks predictions for the future of work have a bad track record.

3:07

Giáo sư Burchell cho rằng các dự đoán về tương lai của công việc có một thành tích (track record) tồi tệ.

A track record means all the achievements or failures that someone has had in the past.

3:13

Một 'track record' có nghĩa là tất cả những thành tựu hoặc thất bại mà ai đó đã có trong quá khứ.

When it comes to predicting the future of work, Mạch ý

3:19

Khi nói đến việc dự đoán tương lai của công việc,

Mạch ý

When it comes to predicting: giới hạn phạm vi chủ đề

Cấu trúc When it comes to + chủ đề cho người nghe biết phát biểu tiếp theo nói về phạm vi nào. Ở đây, nó thu hẹp cuộc thảo luận vào việc dự đoán tương lai của công việc và giúp chuyển sang chủ đề cụ thể đó một cách có tổ chức. Trong cấu trúc này, when không chỉ thời điểm một việc xảy ra. Toàn bộ cụm từ hoạt động giống as for hoặc regarding và báo hiệu rằng một ý chính về chủ đề sẽ theo sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc giới thiệu chủ đề trong bài học: ____ choosing a laptop, battery life matters to me.

Xem đáp án

When it comes to

most predictions simply haven't come to pass,

3:21

hầu hết các dự đoán đơn giản là chưa trở thành hiện thực (come to pass),

an old-fashioned way of saying happened or come true. Cách dùng từ

3:25

một cách nói cũ để chỉ việc xảy ra hoặc thành hiện thực.

Cách dùng từ

an old-fashioned way of saying: đánh dấu cách diễn đạt kiểu cũ

Cụm an old-fashioned way of saying ... cho biết một cách diễn đạt thuộc về lối tiếng Anh của thời kỳ trước và không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày hiện nay. Những từ đứng sau saying nêu nghĩa hiện đại của nó; ở đây, nghĩa đó là “đã xảy ra hoặc đã trở thành sự thật”. Trong cấu trúc a way of + -ing, sau of là danh động từ, vì vậy dùng saying. Cấu trúc này cũng có thể dùng để giải thích một ý được diễn đạt như thế nào.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng an old-fashioned way of saying để chỉ một từ ngữ kiểu cũ?

  1. “Picture house” is a modern technical term for “cinema.”
  2. “Picture house” is an old-fashioned way of saying “cinema.”
  3. “Picture house” is an old-fashioned way of building a cinema.
Xem đáp án

“Picture house” is an old-fashioned way of saying “cinema.”

So, are predictions for a future of leisure, Cách dùng từ

3:29

Vậy, liệu những dự đoán về một tương lai thư giãn,

relaxing by the pool while robots do all the work, Mạch ý

3:32

nghỉ ngơi bên hồ bơi trong khi robot làm mọi công việc,

Mạch ý

relaxing by the pool while robots do all the work: biến dự đoán trừu tượng thành hình ảnh cụ thể

Cụm từ này biến một dự đoán trừu tượng về cuộc sống nhàn rỗi trong tương lai thành một cảnh tượng sinh động: con người nghỉ ngơi bên hồ bơi còn rô-bốt đảm nhận công việc. Hình ảnh cụ thể giúp người nghe dễ hình dung và ghi nhớ ý tưởng hơn. while nối hai tình huống diễn ra cùng lúc và làm nổi bật sự tương phản: con người thư giãn nhưng rô-bốt làm việc. Dạng -ing ở đầu cụm, relaxing, là một phần của lời miêu tả lớn hơn trong ngữ cảnh chứ không phải một câu hoàn chỉnh khi đứng riêng.

Luyện tập

Cảnh tượng này chủ yếu có tác dụng gì trong một cuộc thảo luận về tương lai?

  1. Nó đưa ra bằng chứng chính xác về số lượng rô-bốt sẽ tồn tại.
  2. Nó chuyển chủ đề sang vấn đề an toàn khi bơi.
  3. Nó biến một dự đoán trừu tượng thành hình ảnh cụ thể và dễ nhớ.
Xem đáp án

Nó biến một dự đoán trừu tượng thành hình ảnh cụ thể và dễ nhớ.

just a dream? Thành ngữ

3:36

có phải chỉ là một giấc mơ?

Cách dùng từ

predictions for a future of leisure: viễn cảnh xã hội rộng lớn

Trong predictions for a future of leisure, for giới thiệu chủ đề mà các dự đoán hướng đến. Cấu trúc a future of + danh từ mô tả một tương lai mang đặc trưng của điều đó; ở đây, leisure là danh từ trừu tượng không đếm được, chỉ thời gian không phải làm việc hay thực hiện nghĩa vụ. Cụm này trình bày một viễn cảnh xã hội rộng lớn trong đó con người có rất nhiều thời gian nhàn rỗi, chứ không phải dự đoán về một giờ rảnh của một người hay một hoạt động giải trí cụ thể.

Luyện tập

Câu nào mô tả một xã hội tương lai rộng lớn có đặc trưng là rất nhiều thời gian nhàn rỗi?

  1. The pool will close one hour earlier tomorrow.
  2. She left work early and had more free time that afternoon.
  3. They imagined a future of leisure in which machines handled routine work.
Xem đáp án

They imagined a future of leisure in which machines handled routine work.

Thành ngữ

just a dream?: nghi ngờ một viễn cảnh có thực tế hay không

Ở đây, dream được dùng theo nghĩa bóng. Từ này chỉ một hy vọng được lý tưởng hóa hoặc một tương lai trong tưởng tượng, chứ không phải giấc mơ khi ngủ. just có nghĩa là “chỉ” và làm giảm mức độ đáng tin của ý tưởng. Khi được dùng làm câu hỏi ngắn nối tiếp, just a dream? đặt nghi vấn rằng viễn cảnh vừa nêu có lẽ chỉ là ảo tưởng chứ không phải một khả năng thực tế.

Luyện tập

Một người mô tả tương lai hoàn hảo rồi hỏi just a dream? Câu hỏi này thể hiện thái độ gì?

  1. Ý tưởng đó đã trở thành hiện thực.
  2. Ý tưởng đó có thể quá lý tưởng nên không trở thành hiện thực.
  3. Người nói đang hỏi điều gì đã xảy ra trong lúc ngủ.
Xem đáp án

Ý tưởng đó có thể quá lý tưởng nên không trở thành hiện thực.

Let's hear from Andrew Palmer, Mạch ý

3:38

Hãy cùng nghe Andrew Palmer,

business editor for The Economist magazine,

3:40

biên tập viên kinh tế của tạp chí The Economist,

talking to BBC World Service program, The Real Story.

3:43

phát biểu trên chương trình The Real Story của BBC World Service.

Mạch ý

Let's hear from: giới thiệu người nói hoặc quan điểm tiếp theo

Let's hear from + người hoặc nhóm là cách chuyển lời của người dẫn chương trình, mang nghĩa “bây giờ hãy nghe người hoặc nhóm này nói gì”. Cụm này chuyển sự chú ý của khán giả và dành một vị trí rõ ràng trong cuộc thảo luận cho người nói hoặc quan điểm tiếp theo. Ở đây, sau from là Andrew Palmer, chuyên gia đang được giới thiệu. Có thể dùng cùng cấu trúc để sắp xếp thông tin trong chương trình, lớp học, cuộc họp và cuộc phỏng vấn.

Luyện tập

Hoàn thành lời chuyển của người chủ trì bằng cụm từ trong bài học: Next, ____ Daniel, our community representative.

Xem đáp án

let's hear from

I'm not a tech dystopian. Cách dùng từ

3:47

Tôi không phải là một người theo chủ nghĩa phản địa đàng công nghệ.

Cách dùng từ

a tech dystopian: người cho rằng công nghệ sẽ dẫn tới một tương lai u ám

A tech dystopian là người cho rằng công nghệ sẽ góp phần tạo ra một tương lai u ám, áp bức hoặc cực kỳ bất công. Tech xác định lĩnh vực được nói đến, còn dystopian được dùng như một danh từ đếm được để chỉ người có quan điểm đó. Khi nói I'm not a tech dystopian, người nói bác bỏ một nhãn mang tính bi quan mạnh trước khi bàn về công nghệ. Lời phủ nhận này không có nghĩa là người nói hoàn toàn không lo ngại về các rủi ro công nghệ.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích chính xác nhất nhãn a tech dystopian?

  1. Nhãn a tech dystopian chỉ người tin rằng công nghệ mới sẽ tự động cải thiện xã hội.
  2. Nhãn a tech dystopian chỉ người cho rằng công nghệ sẽ đưa xã hội đến một tương lai u ám hoặc áp bức.
  3. Nhãn a tech dystopian chỉ bất kỳ ai làm việc trong lĩnh vực công nghệ.
Xem đáp án

Nhãn a tech dystopian chỉ người cho rằng công nghệ sẽ đưa xã hội đến một tương lai u ám hoặc áp bức.

I don't think that machines or AI are going to get rid of all jobs, Cụm động từ

3:49

Tôi không nghĩ rằng máy móc hay AI sẽ loại bỏ tất cả các công việc,

Cụm động từ

get rid of: loại bỏ hoặc làm cho một thứ biến mất

Get rid of + danh từ có nghĩa là loại bỏ một thứ không mong muốn hoặc làm cho thứ đó không còn tồn tại. Trong câu này, get rid of all jobs có nghĩa là khiến mọi việc làm biến mất; không phải là ném việc làm đi như đồ vật. Cấu trúc này là cố định: phải giữ of và đặt tân ngữ sau nó, kể cả khi tân ngữ là đại từ: get rid of a problem và get rid of it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng get, rid và of, mỗi từ một lần: The update will ____ several security problems.

Xem đáp án

get rid of

but I do worry about a sequencing risk. Ghi chú

3:52

nhưng tôi thực sự lo lắng về rủi ro về trình tự.

Ngữ pháp

I do worry: do nhấn mạnh trong câu khẳng định

Trong I do worry, do là trợ động từ dùng để nhấn mạnh, không phải động từ chính mang nghĩa “làm”. Khi đứng trước động từ nguyên mẫu worry, nó làm cho câu khẳng định mạnh hơn: người nói thực sự lo lắng. Sau khi bác bỏ một mối lo trước đó, người nói dùng but I do worry để đưa ra điều mình thật sự lo ngại. Nói chung, do + động từ nguyên mẫu có thể sửa một ấn tượng sai hoặc đánh dấu sự tương phản. Với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, dùng does + động từ nguyên mẫu; với thời quá khứ, dùng did + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn chính xác câu bạn nghe thấy. Tập trung vào từ nằm giữa I và worry.

  1. I do worry about the timing.
  2. I did worry about the timing.
  3. I don't worry about the timing.
Xem đáp án

I do worry about the timing.

Cách dùng từ

a sequencing risk: rủi ro khi các thay đổi diễn ra sai thứ tự hoặc sai thời điểm

Sequencing risk là rủi ro phát sinh từ thứ tự hoặc thời điểm diễn ra của các thay đổi khác nhau. Vấn đề không nhất thiết nằm ở việc từng thay đổi có xảy ra hay không, mà ở việc chúng có diễn ra theo một trình tự khả thi hay không. Ở đây, điều đáng lo là các công việc hiện có có thể biến mất trước khi có đủ công việc mới. Khoảng trống về thời gian này vẫn có thể gây thiệt hại dù cuối cùng công việc mới xuất hiện.

Luyện tập

Tình huống nào minh họa rõ nhất sequencing risk trong quá trình chuyển đổi của thị trường lao động?

  1. Old jobs and replacement jobs change at the same manageable pace.
  2. No new jobs will ever be created under any circumstances.
  3. Old jobs disappear before enough replacement jobs are available.
Xem đáp án

Old jobs disappear before enough replacement jobs are available.

So, there will be some disruption from AI. Cách dùng từ

3:54

Vì vậy, sẽ có một số gián đoạn do AI mang lại.

Cách dùng từ

some disruption from AI: thay đổi trên diện rộng, không phải sự mất tập trung ngắn

Trong câu này, disruption chỉ một sự thay đổi đáng kể đối với những cách làm việc đã ổn định: công việc, ngành nghề hoặc quy trình kinh doanh có thể bị gián đoạn hay tổ chức lại. Phạm vi của nó rộng hơn việc một người bị mất tập trung trong chốc lát. From AI cho biết AI là nguồn gây ra disruption. Some giới hạn mức độ của nhận định: người nói dự đoán sẽ có một mức độ disruption nhất định, chứ không phải toàn bộ hệ thống sẽ sụp đổ.

Luyện tập

Câu nào dùng disruption theo nghĩa rộng và mang tính cơ cấu như trong ngữ cảnh này?

  1. A cough caused a five-second interruption during the speech.
  2. The new platform caused disruption across the entire retail industry.
  3. A notification briefly distracted one employee.
Xem đáp án

The new platform caused disruption across the entire retail industry.

Some jobs, some professions are at risk. Cụm từ

3:57

Một số công việc, một số ngành nghề đang gặp rủi ro.

Cụm từ

are at risk: đối mặt với nguy cơ thiệt hại hoặc mất mát

Be at risk có nghĩa là ở trong tình huống mà thiệt hại, mất mát hoặc một kết quả xấu khác có thể xảy ra. Ở đây, are at risk cho biết một số công việc có thể bị đe dọa hoặc biến mất; nó không nói rằng mất mát đã xảy ra. Chủ ngữ đi với be là người hoặc vật có thể chịu thiệt hại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định diễn tả rằng những ngôi nhà đang gặp nguy hiểm: Because of the wildfire, several homes ____.

Xem đáp án

are at risk

And although economists like to say new jobs will crop up, Ghi chú

4:00

Và mặc dù các nhà kinh tế học thích nói rằng những công việc mới sẽ xuất hiện (crop up),

Ngữ pháp

although economists like to say: thừa nhận một nhận định trước khi nêu ý chính

Although mở đầu một ý nhượng bộ: người nói thừa nhận một nhận định trước khi mệnh đề chính đưa ra điểm quan trọng hơn, thường là một giới hạn hoặc sự tương phản. Ở đây, người nói nêu điều mà các nhà kinh tế thường nói, nhưng câu vẫn chưa hoàn chỉnh; mệnh đề chính sẽ cho thấy điều người nói thực sự muốn nhấn mạnh. Trong like to say, like không nhất thiết có nghĩa là thích thú. Ở ngữ cảnh này, economists like to say có nghĩa là các nhà kinh tế thường xuyên hoặc có thói quen đưa ra nhận định đó. Cách nói này cũng có thể tạo một khoảng cách nhất định giữa người nói và nhận định ấy.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc được nêu để thừa nhận một nhận định phổ biến trước khi đưa ra ý dè dặt?

  1. Although economists like to say new jobs will appear because the transition may still be painful.
  2. Although economists like to say new jobs will appear, but the transition may still be painful.
  3. Although economists like to say new jobs will appear, the transition may still be painful.
Xem đáp án

Although economists like to say new jobs will appear, the transition may still be painful.

Cụm động từ

will crop up: xuất hiện bất ngờ

Crop up có nghĩa là “xuất hiện hoặc xảy ra một cách bất ngờ”. Ở đây, will crop up dự đoán rằng sẽ có những việc làm mới xuất hiện, đồng thời ngụ ý rằng thời điểm hoặc cách chúng xuất hiện có thể không được lên kế hoạch và khó đoán trước. Crop up là cụm động từ không cần tân ngữ trực tiếp. Điều xuất hiện sẽ làm chủ ngữ, như trong new jobs crop up.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của crop up: A few technical problems ____ during the presentation.

Xem đáp án

cropped up

they won't necessarily be aligned at the same time. Cụm từ

4:02

chúng sẽ không nhất thiết phải diễn ra cùng một lúc.

Cụm từ

won't necessarily be aligned: không bảo đảm sẽ trùng khớp

Won't necessarily có nghĩa là “có thể không” hoặc “không có gì bảo đảm rằng”. Nó không có nghĩa là “chắc chắn sẽ không”. Câu này vẫn để ngỏ khả năng thời điểm có thể trùng khớp. Be aligned at the same time có nghĩa là hai sự kiện hoặc diễn biến khớp nhau về thời gian. Aligned cũng có thể mô tả mục tiêu, kế hoạch hoặc lợi ích tương đồng, chứ không chỉ nói về các vật được xếp thành một đường thẳng.

Luyện tập

Nhận định nào diễn đạt đúng nhất câu “They won't necessarily be aligned at the same time”?

  1. Thời điểm chắc chắn sẽ không trùng khớp.
  2. Thời điểm đã hoàn toàn trùng khớp.
  3. Thời điểm có thể trùng khớp, nhưng không có gì bảo đảm.
Xem đáp án

Thời điểm có thể trùng khớp, nhưng không có gì bảo đảm.

There won't be coordination. Cách dùng từ

4:05

Sẽ không có sự phối hợp nào cả.

Cách dùng từ

There won't be coordination: sẽ không có sự phối hợp có tổ chức

Ở đây, coordination có nghĩa là việc sắp xếp và điều chỉnh con người, kế hoạch, thời gian hoặc quy trình một cách có tổ chức để chúng phối hợp với nhau. Câu này dự đoán rằng sự đồng bộ hoặc cơ chế phối hợp đó sẽ không tồn tại. There won't be là dạng phủ định tương lai rút gọn của there will not be. Trong cách dùng này, coordination là danh từ trừu tượng không đếm được, chỉ toàn bộ quá trình hoặc trạng thái chứ không phải một vật thể có thể đếm được.

Luyện tập

Hai phòng ban sẵn lòng giúp nhau, nhưng thời hạn và nhiệm vụ của họ không đồng bộ. Câu nào mô tả đúng nhất tình huống này?

  1. They coordinate their work, but refuse to cooperate.
  2. They cooperate, but there is little coordination.
  3. There is neither cooperation nor a planning problem.
Xem đáp án

They cooperate, but there is little coordination.

Andrew is not a dystopian,

4:07

Andrew không phải là một người theo chủ nghĩa phản địa đàng (dystopian),

someone who imagines a nightmarish future of suffering and injustice.

4:09

người tưởng tượng ra một tương lai ác mộng đầy đau khổ và bất công.

He doesn't think AI will get rid of all jobs.

4:15

Ông ấy không nghĩ AI sẽ loại bỏ (get rid of) tất cả các công việc.

To get rid of something means to remove it because you no longer want it. Cụm từ

4:18

'To get rid of something' có nghĩa là loại bỏ nó vì bạn không còn muốn nó nữa.

Cụm từ

you no longer want: một sở thích đã thay đổi

No longer cho biết một tình trạng từng đúng trước đây nhưng nay đã chấm dứt. Trong you no longer want it, mong muốn trước đó đã không còn: trước đây bạn muốn thứ đó, nhưng bây giờ thì không. Với động từ chính thông thường, no longer thường đứng trước động từ: no longer want, no longer use. Với be, nó đứng sau be: is no longer available.

Luyện tập

Đặt no longer vào đúng vị trí để hoàn thành câu: After trying both sizes, I ____ the larger one.

Xem đáp án

no longer want

Andrew predicts that AI will replace some jobs,

4:22

Andrew dự đoán rằng AI sẽ thay thế một số công việc,

and those workers will need support.

4:26

và những công nhân đó sẽ cần được hỗ trợ.

But he also thinks new jobs will crop up.

4:29

Nhưng ông ấy cũng nghĩ rằng những công việc mới sẽ nảy sinh (crop up).

They will appear unexpectedly.

4:31

Chúng sẽ xuất hiện một cách bất ngờ.

And that's exactly the problem. Mạch ý

4:34

Và đó chính xác là vấn đề.

Mạch ý

And that's exactly the problem: chỉ ra vấn đề cốt lõi

Ở đây, that chỉ lại tình huống vừa được nhắc đến. exactly tạo sự nhấn mạnh: ý trước đó không chỉ liên quan đến vấn đề mà chính là vấn đề cốt lõi. Câu này đóng vai trò như một dấu hiệu định hướng trong phần giải thích hoặc lập luận. Nó khép lại ý trước và cho người nghe biết tại sao ý đó quan trọng, thường là trước khi người nói giải thích hậu quả hoặc đưa ra giải pháp.

Luyện tập

Câu được nhấn mạnh có chức năng gì trong lập luận ngắn này? The shortcut saves time, but it leaves out important safety checks. And that's exactly the problem.

  1. Câu này chuyển sang một chủ đề hoàn toàn không liên quan.
  2. Câu này thông báo rằng vấn đề an toàn đã được giải quyết.
  3. Câu này chỉ ra rằng việc thiếu các bước kiểm tra an toàn là vấn đề cốt lõi.
Xem đáp án

Câu này chỉ ra rằng việc thiếu các bước kiểm tra an toàn là vấn đề cốt lõi.

The future is hard to predict because it's so unexpected. Ngữ pháp

4:36

Tương lai rất khó dự đoán vì nó quá bất ngờ.

Ngữ pháp

hard to predict because: diễn tả sự khó khăn và nêu lý do

Trong The future is hard to predict, cấu trúc cụm danh từ + be + hard + động từ nguyên mẫu có to diễn tả rằng một hành động liên quan đến chủ ngữ là khó thực hiện. Mặc dù to predict có hình thức chủ động, the future là đối tượng mà mọi người cảm thấy khó dự đoán. Mệnh đề với because sau đó đưa ra lý do cho sự khó khăn ấy. Because phải đi với một mệnh đề có chủ ngữ và động từ, như trong because it's so unexpected. Cấu trúc này cũng dùng được với hard to explain because ..., hard to understand because ... và hard to use because ....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “khó dự đoán”: The number of guests is ____ because many people have not replied.

Xem đáp án

hard to predict

Anyway,

4:39

Dù sao đi nữa,

I reckon a shorter working week is something we can all agree on, Ý định

4:40

tôi cho rằng tuần làm việc ngắn hơn là điều mà tất cả chúng ta đều có thể đồng tình,

right, Neil?

4:43

phải không, Neil?

Ý định

I reckon: cách nói thân mật trong tiếng Anh-Anh để nêu ý kiến cá nhân

Trong câu này, I reckon có nghĩa là “tôi nghĩ” hoặc “theo ý tôi”. Cụm này mở đầu cho nhận định cá nhân của người nói rằng một tuần làm việc ngắn hơn có thể được nhiều người chấp nhận; nó không trình bày ý tưởng đó như một sự thật đã được chứng minh. Dùng cấu trúc I reckon + mệnh đề, chẳng hạn I reckon it will work. Trong ngữ cảnh khác, reckon cũng có thể mang nghĩa “ước tính” hoặc “tính toán”, nhưng ở đây nó dùng để nêu ý kiến.

Luyện tập

Trong cuộc trò chuyện thân mật, hãy hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh-Anh gồm hai từ đã học, có nghĩa là “tôi nghĩ”: ____ the earlier bus will be quieter.

Xem đáp án

I reckon

Ý định

something we can all agree on ... right, Neil?: nêu điểm chung và đề nghị xác nhận

Something we can all agree on có nghĩa là “một vấn đề hoặc ý tưởng mà mọi người đều có thể ủng hộ”. Về ngữ pháp, on đi với agree: we agree on something. Trong mệnh đề quan hệ, that sau something được lược bỏ: something (that) we can all agree on. Right, Neil? biến lời khẳng định thành câu hỏi trực tiếp để kiểm tra sự đồng tình. Việc gọi tên Neil chỉ định anh ấy là người trả lời, vì vậy người nói vừa nêu một lập trường chung vừa mời Neil xác nhận.

Luyện tập

Nhóm đã ủng hộ một lịch trình đơn giản hơn. Câu nào vừa trình bày điều đó như một điểm chung vừa trực tiếp đề nghị Omar xác nhận?

  1. A simpler schedule is something we can all agree on, right, Omar?
  2. Omar agreed to make the schedule simpler yesterday.
  3. Do you know who changed the schedule, Omar?
Xem đáp án

A simpler schedule is something we can all agree on, right, Omar?

Absolutely.

4:44

Chắc chắn rồi.

I think it's time to reveal the answer to my question Cụm từ

4:46

Tôi nghĩ đã đến lúc tiết lộ câu trả lời cho câu hỏi của tôi

Cụm từ

it's time to reveal: đã đến lúc công bố điều gì đó

Cấu trúc it's time to + động từ nguyên mẫu cho biết người nói xem hiện tại là thời điểm thích hợp để bắt đầu một hành động. Ở đây, reveal có nghĩa là công bố thông tin trước đó bị che giấu hoặc chưa được tiết lộ, vì vậy it's time to reveal dẫn vào phần công bố câu trả lời. I think làm lời nói nhẹ đi một chút, nhưng cụm này vẫn đưa nội dung sang bước tiếp theo. Có thể dùng cấu trúc này để báo hiệu rằng một giai đoạn sắp kết thúc và một hành động khác nên bắt đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng cụm từ trong bài học mang nghĩa hiện tại là lúc thích hợp để công bố điều gì đó: The votes have been counted, and ____ the winner.

Xem đáp án

it's time to reveal

about the 60 companies trying out a shorter working week in 2023. Cụm động từ

4:49

về 60 công ty thử nghiệm tuần làm việc ngắn hơn vào năm 2023.

Cụm động từ

trying out: thử nghiệm một thứ trong thực tế

Trying out là dạng -ing của try out, một cụm động từ có nghĩa là sử dụng, thử nghiệm hoặc áp dụng một thứ trong thời gian giới hạn để xem nó hoạt động tốt đến đâu. Các công ty đang thí điểm tuần làm việc ngắn hơn trước khi quyết định có duy trì hay không. Try out là cụm động từ có thể tách. Với danh từ, có thể nói cả try out a new system và try a new system out. Với đại từ, phải đặt đại từ ở giữa: try it out, không phải try out it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ trong bài học, mang nghĩa thử nghiệm trong thời gian giới hạn: Before buying the software, our team will ____ the free version for a week.

Xem đáp án

try out

I asked how many of them planned to continue a four-day week

4:54

Tôi đã hỏi có bao nhiêu công ty trong số họ dự định tiếp tục tuần làm việc 4 ngày

at the end of the trials. Cụm từ

4:58

khi kết thúc thử nghiệm.

Cụm từ

at the end of the trials: khi các đợt thử nghiệm kết thúc

At the end of + một cụm danh từ đặt một sự việc vào thời điểm cuối của một khoảng thời gian, quá trình hoặc sự kiện. Ở đây, at the end of the trials có nghĩa là “khi các chương trình thử nghiệm kết thúc”. Trials ở đây là các thử nghiệm tạm thời hoặc chương trình thí điểm về tuần làm việc bốn ngày, không phải các phiên tòa. Dạng số nhiều cho biết có nhiều hơn một đợt thử nghiệm.

Luyện tập

Câu nào cho biết việc xem xét kết quả sẽ diễn ra vào thời điểm cuối của đợt thử nghiệm?

  1. The researchers will review the results at the end of the six-month trial.
  2. The researchers will have reviewed the results by the end of the six-month trial.
  3. In the end, the researchers decided to cancel the trial.
Xem đáp án

The researchers will review the results at the end of the six-month trial.

And I guessed 52%,

4:59

Và tôi đã đoán là 52%,

so was I right? Ý định

5:01

vậy tôi có đúng không?

Ý định

so was I right?: hỏi để xác nhận mình có đúng không

So liên kết với dự đoán trước đó của người nói và đưa cuộc trò chuyện đến kết quả: với dự đoán ấy, kết quả thực tế là gì? Was I right? là câu hỏi có-không, trong đó was đứng trước I vì right là tính từ được dùng với be. Người nói đang yêu cầu xác nhận chứ không khẳng định I was right.

Luyện tập

Câu nào hỏi một cách tự nhiên để người khác xác nhận liệu dự đoán trước đó có đúng hay không?

  1. I predicted that the train would be late, so did I right?
  2. I predicted that the train would be late, so I was right.
  3. I predicted that the train would be late, so was I right?
Xem đáp án

I predicted that the train would be late, so was I right?

That was the wrong answer,

5:03

Đó là một câu trả lời sai,

I'm afraid, Beth. Ý định

5:05

tôi e là vậy, Beth.

Ý định

I'm afraid: cách nói lịch sự để làm dịu tin không vui

Trong câu này, I'm afraid là cách nói lịch sự để làm dịu lời nói, chứ không diễn tả sự sợ hãi. Nó báo hiệu rằng người nói đang đưa ra thông tin không vui: câu trả lời của Beth đã sai. Ở đây, I'm afraid đứng sau tin không vui. Cụm này cũng có thể mở đầu một mệnh đề, như trong I'm afraid the shop is closed. Ở cả hai vị trí, nó giúp lời nói bớt thẳng mà không làm thay đổi sự thật.

Luyện tập

Một khách hàng hỏi liệu còn vé cho buổi hòa nhạc đã bán hết hay không. Câu trả lời nào dùng I'm afraid như một cách nói lịch sự để làm dịu tin không vui?

  1. I'm afraid of losing the tickets.
  2. I'm delighted to say the tickets have sold out.
  3. I'm afraid the tickets have sold out.
Xem đáp án

I'm afraid the tickets have sold out.

Actually, a whopping 92% of the companies plan on keeping a four-day week Ghi chú

5:06

Thực tế, có tới 92% số công ty dự định duy trì tuần làm việc 4 ngày

Cách dùng từ

a whopping 92%: trình bày một con số là lớn đến mức đáng ngạc nhiên

Trong a whopping 92%, whopping nhấn mạnh con số: người nói trình bày 92% như một tỷ lệ cao đến mức đáng ngạc nhiên. Từ này không làm thay đổi con số mà thêm vào cách đánh giá của người nói về nó. Cấu trúc thường gặp là a whopping + số hoặc lượng. Cấu trúc này thường đứng trước tỷ lệ phần trăm, giá cả, khoảng cách và tổng số.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nhấn mạnh trong bài học này: ____ 50,000 people attended the final.

Xem đáp án

A whopping

Cụm từ

plan on keeping a four-day week: dự định tiếp tục duy trì một chế độ

Plan on + -ing diễn tả ý định làm một việc gì đó. Khi có động từ theo sau plan on, động từ phải ở dạng -ing, như trong plan on keeping. Trong câu này, keeping có nghĩa là tiếp tục duy trì một chế độ đã được áp dụng. Các công ty dự định tiếp tục chế độ làm việc bốn ngày một tuần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng plan on + -ing: We ____ the library open until eight.

Xem đáp án

plan on keeping

because it was so popular with bosses as well as workers. Cụm từ

5:11

vì nó rất được lòng cả các sếp lẫn nhân viên.

Cụm từ

as well as workers: bổ sung nhóm thứ hai

As well as bổ sung một người, sự vật hoặc nhóm thứ hai sau nhóm đầu tiên. Bosses as well as workers có nghĩa là chế độ này được giới chủ yêu thích và cũng được người lao động yêu thích. Trong A as well as B, A thường được trình bày là thành phần chính, còn B là thông tin bổ sung. Ở đây, toàn bộ cụm bosses as well as workers là tân ngữ của with.

Luyện tập

Dùng cụm nối ba từ trong bài này mang nghĩa “và cũng”: The museum is popular with tourists ____ local families.

Xem đáp án

as well as

Right, let's recap the vocabulary we've learned from this program, Mạch ý

5:15

Đúng vậy, hãy cùng điểm lại các từ vựng chúng ta đã học được từ chương trình này,

Mạch ý

Right, let's recap: chuyển sang phần ôn lại

Right ở đây là một dấu hiệu diễn ngôn, có nghĩa gần như “Được rồi” hoặc “Nào”. Nó khép lại phần trước và chuẩn bị cho người nghe bước sang phần tiếp theo; nó không nói rằng điều gì đó là đúng và cũng không chỉ hướng bên phải. Let's recap cho biết bước tiếp theo là gì: ôn lại ngắn gọn những thông tin quan trọng đã được đề cập. Cả cụm Right, let's recap báo hiệu rằng phần tổng kết hoặc ôn tập sắp bắt đầu.

Luyện tập

Câu nào chuyển một cuộc thảo luận sang phần ôn lại một cách tự nhiên?

  1. Right, let's recap the key points before we finish.
  2. Right, let's start an unrelated topic before we finish.
  3. Was the final answer right?
Xem đáp án

Right, let's recap the key points before we finish.

starting with the idiom, Mạch ý

5:18

bắt đầu với thành ngữ,

take it with a pinch of salt,

5:20

take it with a pinch of salt,

Mạch ý

starting with the idiom: nêu mục đầu tiên

Starting with the idiom xác định mục đầu tiên trong phần ôn lại. Mẫu có thể áp dụng lại starting with + cụm danh từ giúp sắp xếp một danh sách, lời giải thích hoặc trình tự bằng cách nêu điều gì đứng trước. Ở đây, starting with... là một cụm -ing gắn với ý trước đó là let's recap. Nó bổ sung thứ tự ôn lại chứ không tự hoạt động như một mệnh đề chính hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học này dùng để giới thiệu mục đầu tiên trong danh sách: We'll review the safety plan, ____ the fire procedure.

Xem đáp án

starting with

meaning don't completely believe what you're told is true. Ngữ pháp

5:21

có nghĩa là không hoàn toàn tin rằng những gì bạn được nghe là sự thật.

Ngữ pháp

believe what you're told is true: một mệnh đề nội dung lồng nhau

Sau believe, nội dung được hiểu là (that) what you're told is true; từ nối that đã được lược bỏ. Trong mệnh đề nội dung này, what you're told là chủ ngữ của vị ngữ is true. Ở đây, what you're told có nghĩa là thông tin mà người khác nói cho bạn. What mở đầu một đơn vị có chức năng như danh từ chứ không phải một câu hỏi, vì vậy cấu trúc là believe + what you're told + is true.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cùng một cấu trúc lồng nhau: động từ + mệnh đề what + vị ngữ?

  1. Do not assume what you hear is always true.
  2. Do not assume that what you hear always true.
  3. Do not assume what do you hear is always true.
Xem đáp án

Do not assume what you hear is always true.

A track record means the achievements or failures of someone's past performance.

5:25

Một track record có nghĩa là những thành tựu hoặc thất bại trong quá trình hoạt động trước đây của ai đó.

Come to pass is an old-fashioned way of saying take place or happen.

5:31

Come to pass là một cách nói cũ để chỉ sự việc diễn ra hoặc xảy ra.

A dystopian is someone who foresees a nightmarish future Cách dùng từ

5:35

Một dystopian (người theo chủ nghĩa phản địa đàng) là người dự đoán về một tương lai ác mộng

where there's great suffering and injustice in society.

5:40

nơi xã hội có sự đau khổ và bất công to lớn.

Cách dùng từ

who foresees a nightmarish future: dự đoán một tương lai khủng khiếp

Who foresees a nightmarish future là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho someone. Mệnh đề này xác định người đó dựa trên điều họ dự đoán về tương lai. Foresees có nghĩa là thấy trước một điều trước khi nó xảy ra, thường dựa trên các dấu hiệu hiện tại. Nightmarish mang nghĩa bóng và rất tiêu cực: tương lai được hình dung là đáng sợ và đầy đau khổ, chứ không phải một giấc mơ có thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trang trọng trong bài có nghĩa là dự đoán trước khi điều gì đó xảy ra: Analysts ____ major delays next winter.

Xem đáp án

foresee

If you get rid of something,

5:44

Nếu bạn get rid of something,

you remove something that you no longer want.

5:45

bạn loại bỏ một cái gì đó mà bạn không còn muốn nữa.

And finally,

5:48

Và cuối cùng,

if something crops up,

5:49

nếu một cái gì đó crops up,

it appears or happens unexpectedly.

5:50

nó xuất hiện hoặc xảy ra một cách bất ngờ.

Once again,

5:54

Một lần nữa,

our 6 minutes are up. Cụm từ

5:54

6 phút của chúng ta đã hết.

Cụm từ

our 6 minutes are up: thời gian được phân bổ đã kết thúc

Trong câu này, our 6 minutes are up có nghĩa là khoảng sáu phút được dành cho chương trình đã kết thúc. Ở đây, be up cho biết một khoảng thời gian ấn định đã hết; up không có nghĩa là “hướng lên trên”. Các mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là someone's time is up và [number] minutes are up. Six minutes ở dạng số nhiều nên câu gốc dùng are; time ở dạng số ít dùng is, như trong Our time is up.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng năm phút được phân bổ cho một người phát biểu đã kết thúc?

  1. Your five minutes are up.
  2. Your five minutes is up.
  3. Your five minutes are upward.
Xem đáp án

Your five minutes are up.

Join us again soon for more trending topics and useful vocabulary Mạch ý

5:56

Hãy sớm tham gia cùng chúng tôi để biết thêm các chủ đề thịnh hành và từ vựng hữu ích

Mạch ý

Join us again soon: lời mời quay lại ở phần kết

Ở cuối một chương trình, Join us again soon là lời mời thân thiện để khán giả hoặc người nghe quay lại với một tập khác. Join us có nghĩa là tham gia bằng cách nghe hoặc xem, chứ không phải chính thức trở thành thành viên của một nhóm. Khi dùng làm lời kết, cụm từ này báo hiệu rằng chương trình hiện tại đang kết thúc và hướng sự chú ý đến nội dung trong tương lai. Again liên kết lần tham gia sắp tới với lần tham gia hiện tại hoặc trước đó của khán giả, còn soon không đưa ra ngày cụ thể.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất để kết thúc một podcast khoa học bằng cách mời người nghe quay lại?

  1. Please submit your science report by next week.
  2. Join us again next week for more science stories.
  3. Today's episode begins with a science story.
Xem đáp án

Join us again next week for more science stories.

here at 6 Minute English.

6:00

tại 6 Minute English.

Goodbye for now.

6:02

Tạm biệt nhé.

Goodbye.

6:03

Tạm biệt.

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

6:05

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.