Bạn có thể giải câu đố về pháo đài không? - Henri Picciotto: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Mô tả video: Một vương quốc phải tìm độ dài bức tường nguyên lớn nhất mà mọi tổ hợp máy công thành dài 6, 9 và 20 mét đều không thể phá hủy. Video vận dụng sàng Eratosthenes để loại nhanh các độ dài dễ bị công phá, rồi chứng minh đáp án là 43 mét. Các điểm tiếng Anh chính: 1. To you, và To everyone else, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ. Tìm hiểu cách hai dấu hiệu góc nhìn song song tạo ra sự tương phản rõ nét giữa những người bảo vệ coi đàn khủng long nhỏ là linh thiêng và quân xâm lược chỉ coi chúng là thức ăn. Bạn có thể dùng lại cấu trúc này để giải thích vì sao hai nhóm đánh giá cùng một người, sự vật hoặc quyết định theo những cách khác nhau. 2. only divisible by 1 and themselves. — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng. Hiểu cách diễn đạt cốt lõi trong định nghĩa số nguyên tố và nhận biết divisible by là cụm từ toán học tiêu chuẩn để nói rằng một số có thể chia hết cho số khác. Kiến thức này giúp bạn theo dõi chính xác hơn các định nghĩa và lập luận toán học bằng tiếng Anh. 3. We can use a similar technique with our wall problem to eliminate entire groups of numbers at once. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ. Quan sát cách lời giải tạo cầu nối tương đồng từ chiếc sàng cổ đại trở lại bài toán bức tường hiện tại. Bạn có thể dùng mẫu này để chuyển một phương pháp đã được giải thích sang vấn đề mới, đồng thời nêu rõ mục đích áp dụng và lợi ích của việc loại nhiều phương án cùng lúc.
Nội dung bài học
are at the gate: mối đe dọa đã ở rất gần
Theo hình ảnh nghĩa đen, are at the gate đặt kẻ thù ngay tại lối vào vương quốc. Trong câu này, hình ảnh đó khiến mối nguy có vẻ đã ở rất gần và cần được xử lý khẩn cấp. Hình ảnh tương tự cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng: khi trouble is at the gate, rắc rối sắp ảnh hưởng đến bạn dù không hề có một cánh cổng thật.
Luyện tập
Trong câu này, are at the gate chủ yếu truyền đạt điều gì?
- Mối đe dọa đã ở rất gần.
- Kẻ thù đang lịch sự chờ được mời vào.
- Nguy hiểm đã qua.
Xem đáp án
Mối đe dọa đã ở rất gần.
fledgling kingdom: vương quốc mới thành lập và vẫn đang phát triển
Fledgling vốn có nghĩa là một con chim non mới mọc đủ lông cần thiết để bay. Khi đứng trước kingdom trong câu này, từ được dùng theo nghĩa bóng: vương quốc chỉ mới được thành lập và chưa phát triển hoàn chỉnh. Tính từ này cũng có thể miêu tả một công ty, dự án, ngành hoặc chính phủ đang ở giai đoạn đầu. Nó thường gợi ý rằng kinh nghiệm hoặc độ ổn định còn hạn chế, chứ không chỉ đơn giản là có tuổi đời trẻ.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với một fledgling company?
- Một công ty trăm năm tuổi có vị thế ổn định
- Một công ty mới thành lập và vẫn đang tích lũy kinh nghiệm
- Một công ty có hình chim non trong biểu trưng
Xem đáp án
Một công ty mới thành lập và vẫn đang tích lũy kinh nghiệm
To you, ... To everyone else, ...: đối chiếu các góc nhìn
To you và To everyone else lần lượt có nghĩa là “theo góc nhìn của bạn” và “theo góc nhìn của tất cả những người khác”. Ở đây, to thiết lập góc nhìn cho nhận định theo sau; nó không chỉ sự di chuyển về phía một người. Việc lặp lại To + người/nhóm ở đầu câu đặt cùng một đối tượng vào hai cách đánh giá đối lập. Cấu trúc song song này có thể dùng để so sánh cách những người khác nhau hiểu hoặc coi trọng cùng một sự vật.
Luyện tập
Câu nào dùng To + người/nhóm để thiết lập hai góc nhìn đối lập?
- Maya took the old watch to everyone else.
- Everyone gave the old watch to Maya.
- To Maya, the old watch is priceless. To everyone else, it's broken.
Xem đáp án
To Maya, the old watch is priceless. To everyone else, it's broken.
have all teamed up in what they call an alliance of the hungry Ghi chú
0:24đã hợp lực trong cái mà họ gọi là liên minh của những kẻ đói khát
have all teamed up: mọi nhóm đều đã hợp sức
Team up là cụm động từ có nghĩa là hợp tác với người khác vì một mục tiêu chung. Trong teamed up, up là một phần của động từ; nó không diễn tả chuyển động hướng lên trên. Have teamed up ở thì hiện tại hoàn thành: việc liên kết đã xảy ra và mối quan hệ hợp tác vẫn quan trọng trong tình huống hiện tại. All đứng sau have cho biết cả ba quốc gia đều tham gia. Các mẫu thường gặp là team up with someone và team up to do something.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng team up ở thì hiện tại hoàn thành và đặt all sau have: The three clubs ____ to organize the fair.
Xem đáp án
have all teamed up
in what they call ...: quy tên gọi cho người khác
Trong in what they call an alliance of the hungry, what they call X có nghĩa là “thứ hoặc cái tên mà họ gọi là X”. Toàn bộ mệnh đề bắt đầu bằng what làm bổ ngữ cho in, vì vậy what không mở đầu một câu hỏi trực tiếp. Khi dùng cấu trúc này, người nói cho biết nhãn gọi đó thuộc về nhóm được they nhắc đến, thay vì trình bày nó như cách nói của chính mình. Đây có thể chỉ là lời thuật lại trung lập, nhưng trong một số ngữ cảnh, nó cũng tạo ra chút khoảng cách với cái tên mà không nhất thiết phủ nhận tên đó.
Luyện tập
in what they call có chức năng gì trong câu?
- Nó cho biết tên gọi thuộc về nhóm đang được nhắc đến.
- Nó đặt một câu hỏi trực tiếp về tên gọi.
- Nó có nghĩa là ai đó đang gọi điện thoại.
Xem đáp án
Nó cho biết tên gọi thuộc về nhóm đang được nhắc đến.
an alliance of the hungry như một tên gọi vui nhộn và phóng đại
Alliance là một nhóm cùng hợp sức vì một mục tiêu chung. The hungry có nghĩa là “những người đang đói”; cấu trúc the + tính từ xem những người hoặc nhân vật có đặc điểm đó như một nhóm. Việc đặt từ alliance trang trọng và nghiêm túc bên cạnh một động cơ đơn giản như cơn đói khiến tên gọi trở nên hoành tráng hơn mức tình huống cần có. Ở đây, đó là một tên gọi vui nhộn và phóng đại trong câu chuyện, không phải tên chính thức của một tổ chức chính trị có thật.
Luyện tập
an alliance of the hungry tạo ra hiệu ứng gì trong câu này?
- Nó đưa ra tên pháp lý tiêu chuẩn của một tổ chức quốc tế.
- Nó vui đùa đặt một tên liên minh hoành tráng cho nhóm liên kết vì đói.
- Nó nói rằng bản thân liên minh đang bị ăn.
Xem đáp án
Nó vui đùa đặt một tên liên minh hoành tráng cho nhóm liên kết vì đói.
to smash open: đập mạnh và tạo ra kết quả mở
Trong to smash open your walls, smash diễn tả hành động đập mạnh, còn open diễn tả kết quả của hành động đó: tường bị phá đủ để tạo ra một lối mở. Open không phải là một hành động riêng xảy ra sau đó. Cấu trúc chỉ kết quả này có thể được sắp xếp thành smash open something hoặc smash something open. Với đại từ, dùng smash it open, không dùng smash open it.
Luyện tập
Câu nào nói rõ rằng những cú đập mạnh đã khiến một vật chứa bị khóa mở ra?
- The hikers smashed open the locked box.
- The hikers smashed the locked box.
- The hikers knocked on the locked box.
Xem đáp án
The hikers smashed open the locked box.
Your fortifications will hold off their armies for now, Cụm động từ
0:32Các công sự của bạn sẽ tạm thời cầm chân được quân đội của chúng,
will hold off: tạm thời ngăn một mối đe dọa
Trong will hold off their armies, hold off là cụm động từ có tân ngữ, mang nghĩa “ngăn quân đội tiến lại gần” hoặc “làm chậm bước tiến của họ”. Will đánh dấu tác dụng trong tương lai được kỳ vọng từ các công sự. Hold off thường cho thấy sự ngăn chặn chỉ mang tính tạm thời chứ không phải kết quả cuối cùng. For now làm rõ giới hạn đó: hệ thống phòng thủ hiện có thể chặn quân đội, nhưng có thể không chặn được họ mãi mãi.
Luyện tập
Câu nào dùng will hold off với nghĩa “tạm thời ngăn một mối đe dọa tiến lại gần”?
- The crew will hold off testing the alarm until Friday.
- The firefighters will hold out against the heat.
- The fire door will hold off the flames for twenty minutes.
Xem đáp án
The fire door will hold off the flames for twenty minutes.
but when their siege weapons arrive tomorrow,
0:35nhưng khi vũ khí công thành của chúng đến vào ngày mai,
won't stand a chance: gần như không có khả năng thành công
Stand a chance có nghĩa là có khả năng thực tế để thành công, chiến thắng hoặc sống sót. Won't stand a chance là dạng phủ định mạnh nói về tương lai: khả năng thành công cực kỳ thấp. Ở đây, chance chỉ khả năng tổng thể để phòng thủ thành công, không phải một cơ hội cụ thể. Cụm này cũng không nói đến hành động đứng theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là gần như không có khả năng chiến thắng: Without our best players, we ____ against the champions.
Xem đáp án
won't stand a chance
If ..., may be able to ...: kết quả có thể xảy ra nhưng chưa chắc chắn
Mệnh đề if đưa ra điều kiện: máy phải chạy suốt đêm. Mệnh đề chính cho biết việc đáp ứng điều kiện này có thể khiến việc gia cố trở nên khả thi. Mẫu có thể áp dụng lại là If + hiện tại đơn, ... may be able to + động từ nguyên mẫu. May khiến kết quả vẫn chưa chắc chắn, vì vậy điều kiện này làm tăng khả năng nhưng không bảo đảm thành công.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu diễn tả khả năng chưa chắc chắn dưới một điều kiện: If Mia follows the map, she ____ find the campsite before dark.
Xem đáp án
may be able to
a specific whole number size: một kích thước số nguyên cụ thể
Cụm từ này cho biết kích thước phải là một giá trị chính xác và giá trị đó phải là whole number: 0, 1, 2, 3, v.v., chứ không phải phân số hay số thập phân. Ở đây, whole number là một thuật ngữ toán học, không có nghĩa là “một con số hoàn chỉnh”. Vì đây là độ dài thực tế, lựa chọn dùng được thường sẽ là một số nguyên dương, chẳng hạn như 8. Specific cho biết phải chọn một giá trị duy nhất, thay vì để lại một khoảng hoặc nhiều kích thước có thể chọn.
Luyện tập
Lựa chọn nào là một kích thước số nguyên cụ thể?
- A size of 8 meters
- A size of 8.5 meters
- A size of three quarters of a meter
Xem đáp án
A size of 8 meters
must determine ... ahead of time: phải xác định trước
Determine ở đây có nghĩa là “quyết định hoặc xác định”, còn ahead of time nghĩa là trước khi cần đến lựa chọn đó hoặc trước khi quy trình bắt đầu. Must biến quyết định sớm này thành một yêu cầu bắt buộc, vì vậy không thể đợi đến khi quá trình sản xuất đã diễn ra mới quyết định. Trong câu đầy đủ, that chỉ kích thước cần được xác định. Mẫu có thể áp dụng lại là determine + tân ngữ + ahead of time: tân ngữ đứng trước ahead of time, như trong determine the size ahead of time.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa lựa chọn phải được đưa ra trước khi bắt đầu sản xuất: The final color is something you ____.
Xem đáp án
must determine ahead of time
in close consultation with: phối hợp chuyên môn chặt chẽ trong bối cảnh trang trọng
Be in close consultation with someone có nghĩa là trao đổi thông tin và lời khuyên chuyên môn chặt chẽ với người đó để xây dựng kế hoạch hoặc đưa ra quyết định. Close cho thấy việc liên lạc diễn ra cẩn thận và liên tục, không phải trò chuyện thông thường. Trong câu này, have been in close consultation with cho biết các kỹ sư đã bắt đầu tham vấn người đứng đầu cơ quan tình báo từ trước và sự phối hợp đó hiện vẫn quan trọng. Cấu trúc có thể áp dụng là be in close consultation with + người hoặc nhóm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là hợp tác chặt chẽ và trao đổi lời khuyên chuyên môn: The hospital developed the emergency plan ____ local doctors.
Xem đáp án
in close consultation with
come in one specific size: mô tả một thông số cố định
Come in + kích thước, màu sắc, kiểu dáng hoặc phiên bản có nghĩa là được sản xuất hoặc có sẵn dưới hình thức đó. Ở đây, come in one specific size cho biết thiết bị phá tường của mỗi vương quốc chỉ có đúng một kích thước cố định; come in không diễn tả chuyển động đi vào một nơi. That come in one specific size là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho wall busters. Cấu trúc tương tự có thể dùng để mô tả thông số hoặc lựa chọn có sẵn của sản phẩm và linh kiện.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của come in để hoàn thành câu nói về kích thước có sẵn của sản phẩm: This helmet ____ one specific size, so check the fit before buying.
Xem đáp án
comes in
Each wall buster can level a wall segment of the matching size, Cách dùng từ
1:14Mỗi máy phá tường có thể san bằng một đoạn tường có kích thước tương ứng,
can level a wall segment: level mang nghĩa “phá hủy”
Ở đây, level là động từ có nghĩa là “phá hủy một công trình triệt để đến mức nó trở nên bằng phẳng hoặc gần như bằng phẳng”. Tân ngữ là một đoạn tường, vì vậy can level a wall segment có nghĩa là “có thể phá hủy đoạn tường đó”. Đây không phải là tính từ level mang nghĩa “phẳng hoặc ở cùng độ cao”. Trong cấu trúc level + một tòa nhà hoặc địa điểm, ngữ cảnh có thể khiến level mang nghĩa phá hủy nghiêm trọng này.
Luyện tập
Câu nào dùng level với nghĩa “phá hủy gần như hoàn toàn”?
- The two shelves are level with each other.
- The carpenter leveled the table before dinner.
- The blast leveled the empty warehouse.
Xem đáp án
The blast leveled the empty warehouse.
take out: phá hủy hoặc vô hiệu hóa mục tiêu
Trong ngữ cảnh tấn công này, take out có nghĩa là “phá hủy mục tiêu hoặc khiến mục tiêu không thể hoạt động”. Bức tường là mục tiêu, vì vậy can take out a 12 m wall có nghĩa là “có thể phá hủy bức tường đó”, chứ không phải “có thể mang nó ra ngoài”. Kết quả cụ thể của cụm động từ này phụ thuộc vào tân ngữ: một thiết bị có thể bị vô hiệu hóa, một hệ thống phòng thủ có thể bị phá hủy và một đối thủ có thể bị loại khỏi cuộc chiến. Ngữ cảnh quyết định nghĩa phù hợp.
Luyện tập
Câu nào dùng take out với nghĩa “làm cho thiết bị ngừng hoạt động”?
- A power surge could take out the whole network.
- Please take the recycling out tonight.
- Mia will take her cousin out for lunch.
Xem đáp án
A power surge could take out the whole network.
and a 6 and a 9 could break one that's 15 m.
1:23và một máy 6 m cùng máy 9 m có thể phá tường 15 m.
But a 7 m wall would hold fast against any of them. Cụm từ
1:27Nhưng một bức tường 7 m sẽ đứng vững trước bất kỳ cỗ máy nào trong số chúng.
hold fast against: đứng vững trước áp lực
Ở đây, hold fast against có nghĩa là vẫn đứng vững khi đối mặt với một cuộc tấn công hoặc lực tác động, không lùi bước hay bị phá vỡ. Against giới thiệu thứ tạo ra áp lực. Trong hold fast, fast có nghĩa là “một cách vững chắc”, không phải “một cách nhanh chóng”. Cấu trúc này cũng có thể miêu tả một lập trường hoặc nguyên tắc không lung lay trước áp lực.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “vẫn đứng vững trước áp lực”: During the storm, the sea wall ____ the heavy waves.
Xem đáp án
held fast against
large walls aren't necessarily protected. Ngữ pháp
1:33những bức tường lớn không hẳn là đã an toàn.
aren't necessarily protected: giới hạn một kết luận
Trong aren't necessarily protected, necessarily giới hạn phạm vi phủ định. Câu này nói rằng kích thước lớn không đảm bảo sự bảo vệ; một số bức tường lớn có thể được bảo vệ, còn những bức khác thì không. Dùng not necessarily để sửa một kết luận quá chắc chắn mà không khẳng định rằng điều ngược lại luôn đúng.
Luyện tập
Có người nói: “Mia finished first, so her answer must be correct.” Câu trả lời nào bác bỏ sự đảm bảo này mà không khẳng định rằng tất cả những người hoàn thành đầu tiên đều sai?
- Yes; the first person is always correct.
- Not necessarily; finishing first does not guarantee a correct answer.
- No; people who finish first are never correct.
Xem đáp án
Not necessarily; finishing first does not guarantee a correct answer.
Dùng Here's how để giới thiệu cách làm
Here's how hướng người nghe đến phần tiếp theo: cụm này báo rằng lời giải thích hoặc phần minh họa sau đó sẽ cho thấy cách thực hiện. Nó chuyển mạch thông tin từ một nhận định hoặc vấn đề sang các bước hoặc bằng chứng. Ở đây, how mở đầu một mệnh đề nằm trong câu chứ không phải câu hỏi trực tiếp. Hãy dùng trật tự câu kể: Here's how they could take it down, không dùng Here's how could they take it down.
Luyện tập
Câu nào dùng Here's how một cách tự nhiên để giới thiệu phương pháp?
- Here's how you can unlock the door: enter the four-digit code.
- Here's why the door is locked: the code expired.
- Here's how can you unlock the door: enter the four-digit code.
Xem đáp án
Here's how you can unlock the door: enter the four-digit code.
could take down với nghĩa đánh bại hoặc vô hiệu hóa
Ở đây, take down có nghĩa là đánh bại, phá hủy hoặc khiến một mục tiêu không thể tiếp tục hoạt động. Could thể hiện đây là khả năng hoặc kết quả có thể xảy ra trong những điều kiện đang được minh họa, chứ không phải một cuộc tấn công đã xảy ra. Các thành phần 70, 71 và 72 m chỉ những chiều dài hoặc đoạn tường có độ dài tương ứng. Vì vậy, cụm này có nghĩa là các tuyến phòng thủ đó có thể bị phá vỡ, không phải là đưa các con số xuống.
Luyện tập
Câu nào dùng could take down với nghĩa phá hủy hoặc vô hiệu hóa giống như trong ví dụ?
- We could take down the posters after lunch.
- The receptionist could take down your phone number.
- A strong cyberattack could take down the hospital's network.
Xem đáp án
A strong cyberattack could take down the hospital's network.
Your fabricator takes the same amount of time
1:41Cỗ máy tạo tường của bạn mất cùng một khoảng thời gian
to produce a wall segment no matter its length, Ngữ pháp
1:44để sản xuất một đoạn tường bất kể chiều dài của nó,
no matter its length: điều kiện không làm thay đổi kết quả
Các từ its length nêu một yếu tố có thể thay đổi. Trong no matter its length, cụm danh từ này có nghĩa là “bất kể đoạn tường dài bao nhiêu”. Nó thêm một điều kiện nhượng bộ: chiều dài có thể thay đổi, nhưng thời gian chế tạo vẫn như nhau. Ở đây, no matter không mở đầu một câu hỏi thực sự. Mẫu có thể dùng lại no matter + cụm danh từ cho biết yếu tố được nêu không ảnh hưởng đến kết quả, như trong no matter the cost.
Luyện tập
The price stays the same no matter the package size có nghĩa là gì?
- Chỉ có một kích thước gói hàng có mức giá đó.
- Không thể biết giá vì không biết kích thước gói hàng.
- Kích thước gói hàng không ảnh hưởng đến giá.
Xem đáp án
Kích thước gói hàng không ảnh hưởng đến giá.
in time: trước khi quá muộn
In time có nghĩa là đủ sớm để không bị quá muộn đối với một hạn chót, sự kiện hoặc hậu quả. Trong câu này, finish the wall in time có nghĩa là hoàn thành bức tường trước khi mối đe dọa đang đến gần khiến việc hoàn thành trở nên quá muộn. Cụm này tập trung vào việc vẫn còn đủ thời gian, chứ không phải khớp với một giờ đã lên lịch. Nó thường xuất hiện trong mẫu in time to + động từ: in time to catch the bus.
Luyện tập
Chọn cụm từ phù hợp nhất: The doctor reached the patient ___ to prevent serious harm.
- in time
- on time
Xem đáp án
in time
that can't be destroyed by any combination of the siege weapons, Cách dùng từ
1:53mà không thể bị phá hủy bởi bất kỳ sự kết hợp nào của vũ khí công thành,
the longest segment that can't be destroyed: cụm danh từ so sánh nhất + mệnh đề hạn định với that
Cụm từ này chọn một đoạn theo hai bước. the longest nêu mức cao nhất, còn that can't be destroyed là mệnh đề quan hệ hạn định đặt ra điều kiện so sánh. Khi quyết định đoạn nào dài nhất, chỉ những đoạn không thể bị phá hủy mới được đưa vào so sánh. Mẫu có thể áp dụng lại là the + tính từ so sánh nhất + danh từ + that + điều kiện. Mẫu này dùng để xác định đối tượng lớn nhất, nhỏ nhất hoặc tốt nhất đáp ứng một điều kiện bắt buộc.
Luyện tập
Một thư viện có nhiều hộp. Cụm từ nào chỉ chiếc hộp có kích thước nhỏ nhất nhưng vẫn đựng được tất cả sách?
- the largest box that can hold all the books
- the smallest box that can hold all the books
- the smallest box that can hold only one book
Xem đáp án
the smallest box that can hold all the books
any combination of the siege ...: không cách kết hợp nào thành công
Trong cụm đầy đủ any combination of the siege weapons, combination có nghĩa là một cách dùng chung các loại hoặc số lượng vũ khí hiện có. Ở đây, từ này không có nghĩa là mật khẩu hay mã khóa. Vì cụm này đứng sau can't be destroyed by, any mở rộng ý phủ định đến mọi cách kết hợp được phép: không có cách kết hợp vũ khí công thành nào có thể phá hủy đoạn đó. Mẫu can't/not + động từ + any combination of X loại trừ tất cả các cách kết hợp của X.
Luyện tập
Mọi cách ghép các cài đặt này đều phải không thể vượt qua hệ thống. Hoàn thành câu: The system cannot be bypassed by ___.
- every combination of these settings
- any combination of these settings
- a combination of these settings
Xem đáp án
any combination of these settings
which ... have hundreds of: mệnh đề quan hệ có of ở cuối
Trong which your enemies have hundreds of, which chỉ lại siege weapons đã được nhắc đến trước đó. Hãy bắt đầu với câu thông thường Your enemies have hundreds of them. Trong mệnh đề quan hệ, which thay cho them và được chuyển lên đầu. of vẫn ở cuối vì nó thuộc cụm chỉ số lượng hundreds of. Không hề thiếu tân ngữ; which chính là thành phần bổ nghĩa cho of đã được chuyển lên trước.
Luyện tập
Trong which your enemies have hundreds of, từ of ở cuối liên kết với thành phần nào?
- which, chỉ lại những vũ khí đã được nhắc đến trước đó
- enemies, có nghĩa là có hàng trăm kẻ thù
- không liên kết với gì cả; of là từ thừa cần bỏ đi
Xem đáp án
which, chỉ lại những vũ khí đã được nhắc đến trước đó
What wall length will save your kingdom?
1:59Chiều dài bức tường nào sẽ cứu được vương quốc của bạn?
It's possible to solve this problem by trial and error, Thành ngữ
2:10Có thể giải quyết vấn đề này bằng cách thử và sai,
by trial and error: học bằng cách thử đi thử lại
By trial and error có nghĩa là thử nhiều khả năng khác nhau, nhận ra điều gì không hiệu quả rồi điều chỉnh cho đến khi thành công. Giới từ by giới thiệu phương pháp được dùng để giải quyết vấn đề. Trong cụm từ cố định này, trial có nghĩa là một lần thử hoặc phép thử, không phải một phiên tòa. Cụm này thường được dùng khi nói về việc học cách điều khiển thiết bị, sửa lỗi, làm thí nghiệm hoặc tìm chế độ cài đặt phù hợp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là thông qua việc thử nhiều lần và sửa lỗi: We found the right setting by ____.
Xem đáp án
trial and error
but there's also a remarkably quick and elegant solution Cụm từ
2:14nhưng cũng có một giải pháp vô cùng nhanh chóng và thanh lịch
một lời giải nhanh đáng kinh ngạc và tinh gọn, khéo léo
Cụm này khen phương pháp ở hai điểm. Remarkably làm lời khen mạnh hơn: tốc độ của nó gây ngạc nhiên hoặc đặc biệt đáng chú ý. Quick có nghĩa là phương pháp có thể được thực hiện nhanh hoặc nhanh chóng đi đến kết quả. Trong toán học, kỹ thuật và lập trình, an elegant solution là một lời giải đơn giản, khéo léo và không có bước thừa. Ở đây, elegant đánh giá chất lượng của phương pháp, không nói về vẻ ngoài hay cách cư xử thanh lịch.
Luyện tập
Trong một cuộc thảo luận kỹ thuật, a remarkably quick and elegant solution có nghĩa là gì?
- Một phương pháp phức tạp sử dụng nhiều bước không cần thiết.
- Một phương pháp nhanh nổi bật, đơn giản và khéo léo.
- Một phương pháp được chọn vì trang giấy viết trên đó trông thời trang.
Xem đáp án
Một phương pháp nhanh nổi bật, đơn giản và khéo léo.
lấy cảm hứng từ
Inspired by có nghĩa là một ý tưởng, thiết kế hoặc phương pháp nhận được định hướng sáng tạo từ một nguồn nào đó. Cụm này cho biết ý tưởng mới bắt nguồn từ đâu, nhưng không có nghĩa là kết quả mới giống hệt nguồn đó hoặc nguồn đó đã trực tiếp giải quyết vấn đề mới. Ở đây, inspired by là một cụm phân từ quá khứ mô tả lời giải vừa được nhắc đến trước đó. Dạng đầy đủ có thể là The solution is inspired by the sieve of Eratosthenes.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng inspired by: The costume design was ____ traditional paper art.
Xem đáp án
inspired by
the sieve of Eratosthenes: sàng Eratosthenes
The sieve of Eratosthenes là tên một phương pháp tìm số nguyên tố. Bắt đầu với danh sách các số nguyên từ 2, ta lần lượt gạch bỏ các bội của mỗi số nguyên tố lớn hơn chính số đó; những số không bị gạch là số nguyên tố. Ở đây, sieve là một phép ẩn dụ: giống như một chiếc sàng thật dùng để phân tách vật liệu, phương pháp này lọc bỏ các hợp số. Nhận ra tên gọi này sẽ giúp bạn hiểu những lời giải thích nói về việc sàng hoặc loại bỏ các con số.
Luyện tập
Phát biểu nào giải thích đúng the sieve of Eratosthenes?
- Phương pháp này đo các con số bằng một chiếc sàng nhà bếp thật.
- Phương pháp này sắp xếp tên tiếng Anh của các số theo thứ tự bảng chữ cái.
- Phương pháp này lọc bỏ các bội để các số nguyên tố còn lại.
Xem đáp án
Phương pháp này lọc bỏ các bội để các số nguyên tố còn lại.
was a 3rd century BCE mathematician from ancient Greece Văn hóa
2:25là một nhà toán học thế kỷ thứ 3 trước Công nguyên từ Hy Lạp cổ đại
a 3rd century BCE: thuộc thế kỷ thứ 3 trước Công nguyên
Trong a 3rd century BCE mathematician, cụm 3rd century BCE cho biết nhà toán học sống vào thế kỷ thứ ba trước Công nguyên. BCE là dạng viết tắt của Before Common Era và dùng để chỉ những năm trước CE. Tiếng Anh dùng số thứ tự để nói về thế kỷ: third century, không phải three century. Thế kỷ thứ 3 BCE kéo dài từ 300 BCE đến 201 BCE vì số năm BCE giảm dần khi thời gian tiến về phía CE.
Luyện tập
Một tài liệu được ghi niên đại 250 BCE. Nó thuộc giai đoạn nào?
- the 3rd century BCE
- the 3rd century CE
- the 2nd century BCE
Xem đáp án
the 3rd century BCE
numbers only divisible by 1 and themselves. Cách dùng từ
2:33những số chỉ chia hết cho 1 và chính nó.
that is: đưa ra lời giải thích hoặc định nghĩa tương đương
Trong câu này, that is mở đầu phần diễn đạt lại để giải thích thuật ngữ prime numbers. Những từ theo sau xác định chính nhóm số đó một cách chính xác hơn; chúng không đưa ra một ví dụ riêng. Dùng that is để chuyển từ một thuật ngữ hoặc nhận định sang phần làm rõ hay định nghĩa tương đương. Ở đây, cụm này có nghĩa là “tức là” hoặc “nói cách khác”, chứ không mang nghĩa đen là “thứ đó là”.
Luyện tập
Câu nào dùng that is để mở đầu một lời giải thích tương đương?
- The trail has many sights; that is, it passes a waterfall.
- The trail is inaccessible; that is, hikers cannot use it.
- The trail is long; that is, it is easy to follow.
Xem đáp án
The trail is inaccessible; that is, hikers cannot use it.
only divisible by 1 and themselves: chỉ chia hết cho 1 và chính nó
Cấu trúc A is divisible by B có nghĩa là A có thể chia cho B mà không có số dư. Số chia đứng sau by: 18 is divisible by 3 có nghĩa là 18 ÷ 3 = 6, không phải 3 ÷ 18. Trong numbers only divisible by 1 and themselves, cụm tính từ bổ nghĩa cho numbers, còn that are được hiểu ngầm. Only giới hạn các ước số có thể có ở 1 và chính số đó. Themselves chỉ trở lại danh từ số nhiều numbers.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tính từ toán học chuẩn gồm hai từ, có nghĩa là “có thể chia cho một số mà không có số dư”: Eighteen is ____ 3 because 18 divided by 3 is 6.
Xem đáp án
divisible by
he grew bored of manually checking whether a given number was prime, Ghi chú
2:38ông đã cảm thấy nhàm chán với việc kiểm tra thủ công xem một số có phải là số nguyên tố hay không,
he grew bored of: cảm giác chán dần xuất hiện
Trong he grew bored of, grew là động từ nối, cho biết một trạng thái xuất hiện dần theo thời gian. Cụm này diễn tả sự thay đổi từ không chán sang cảm thấy chán; không có nghĩa là cơ thể người đó lớn lên. Bored of nêu điều gây ra cảm giác ấy. Theo sau nó có thể là danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, manually checking là hoạt động dần trở nên nhàm chán đối với người đó.
Luyện tập
Câu nào diễn tả tự nhiên rằng cảm giác chán dần xuất hiện theo thời gian?
- After a month, Nina grew boring of the same routine.
- After a month, Nina grew bored of the same routine.
- After a month, Nina grew up of the same routine.
Xem đáp án
After a month, Nina grew bored of the same routine.
checking whether a given number was ...: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp
Checking whether a given number was prime có nghĩa là kiểm tra một câu hỏi có-không: “Số này có phải là số nguyên tố không?”. Whether dẫn vào nội dung được kiểm tra, còn was phù hợp với góc nhìn thời gian trong quá khứ của câu. Bên trong câu hỏi gián tiếp này, hãy dùng trật tự câu kể: chủ ngữ + động từ, như trong a given number was prime. Không dùng trật tự của câu hỏi trực tiếp sau whether. Given ở đây có nghĩa là “được chọn” hoặc “được xác định” để kiểm tra.
Luyện tập
Câu nào sử dụng whether đúng sau checking?
- The technician is checking whether the cable is connected.
- The technician is checking whether is the cable connected.
- The technician is checking whether the cable connected is.
Xem đáp án
The technician is checking whether the cable is connected.
came up with: nghĩ ra một ý tưởng hoặc phương pháp
Came up with là dạng quá khứ của cụm động từ come up with. Ở đây, cụm này có nghĩa là “nghĩ ra hoặc phát triển” một kỹ thuật nhờ suy nghĩ. Nội dung được tạo ra dưới dạng ý tưởng đứng sau with. Hãy hiểu come up with như một đơn vị hoàn chỉnh. Cụm này không tả việc ai đó đi lên trong khi mang theo thứ gì; cùng cấu trúc có thể dùng với idea, plan, solution, name hoặc method.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “nghĩ ra”: After discussing the problem, the team ____ a simple backup plan.
Xem đáp án
came up with
the following technique: chỉ đến nội dung sắp xuất hiện
Trong the following technique, following là tính từ có nghĩa là “được trình bày hoặc giải thích tiếp theo”. Cụm từ này báo cho người nghe rằng kỹ thuật sẽ được mô tả ngay sau câu này. Cấu trúc này tổ chức thông tin bằng cách chỉ về phần sắp xuất hiện. Nó thường có trong hướng dẫn và phần giải thích với các danh từ như steps, example, rules hoặc method.
Luyện tập
Trong một phần hướng dẫn, the following technique thường báo hiệu điều gì?
- Kỹ thuật đã được giải thích đầy đủ trước đó.
- Kỹ thuật đang di chuyển phía sau một người.
- Kỹ thuật sẽ được giải thích tiếp theo.
Xem đáp án
Kỹ thuật sẽ được giải thích tiếp theo.
X out: đánh dấu một mục bằng chữ X
Ở đây, X được dùng như một động từ. X out có nghĩa là “đánh dấu một mục bằng cách vẽ chữ X lên hoặc ngang qua mục đó”, vì vậy mục ấy được xem là đã bị loại khỏi danh sách hoặc không còn được cân nhắc. Cụm từ này thường dùng trong hướng dẫn cho danh sách, biểu mẫu và phiếu bài tập. Nó mô tả một hành động đánh dấu có thể nhìn thấy, chứ không chỉ là đọc hoặc viết chữ X.
Luyện tập
Một người nói: “X out the wrong answers.” Họ đang yêu cầu bạn làm gì?
- Vẽ chữ X lên các câu trả lời sai để loại chúng.
- Chép các câu trả lời sai sang một danh sách mới.
- Đọc to các câu trả lời sai.
Xem đáp án
Vẽ chữ X lên các câu trả lời sai để loại chúng.
the multiples of 2: các số tạo ra bằng cách nhân với 2
Trong toán học, the multiples of 2 có nghĩa là “các bội số của 2”: những số có thể viết dưới dạng 2 nhân với một số nguyên, chẳng hạn như 2, 4, 6 và 8. Ở đây, multiple là danh từ đếm được, chỉ một số được tạo ra bằng cách nhân một số khác. Mẫu a multiple of + số được dùng cho một kết quả, còn multiples of + số được dùng cho nhiều kết quả. Số đứng sau of là số được đem nhân để tạo ra các bội số.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng multiples of + một số: 8, 16, and 24 are the first three positive ____.
Xem đáp án
multiples of 8
except 2 itself: đánh dấu chính số 2 là ngoại lệ
Trong cụm này, except đưa ra đối tượng mà quy tắc không áp dụng, đó là số 2. Đại từ phản thân itself tạo thêm sự nhấn mạnh, vì vậy cụm này có nghĩa là chính số 2 là ngoại lệ. Hãy dùng cấu trúc except + danh từ + đại từ phản thân phù hợp khi cần phân biệt chính đối tượng đó với những đối tượng khác có liên quan. Ở đây, có thể gạch bỏ các bội số của 2 nhưng phải giữ lại chính số 2.
Luyện tập
Hoàn thành quy tắc bằng except + 5 + đại từ phản thân phù hợp: Cross out every number in the row ____.
Xem đáp án
except 5 itself
Now do the same with ...: lặp lại bước trước với một đối tượng khác
Cụm Now do the same with giới thiệu bước tiếp theo trong một quy trình. the same chỉ hành động vừa được giải thích, còn with giới thiệu người, vật hoặc nhóm mới sẽ nhận hành động đó. Ở đây, bước gạch bỏ trước đó được lặp lại với các bội số của 3; cụm này không có nghĩa là các số giống nhau. Cách diễn đạt này giúp hướng dẫn tiếp tục mà không phải lặp lại toàn bộ hành động.
Luyện tập
Hoàn thành chỉ dẫn bằng do the same with: First label the top shelf. Then ____ the bottom shelf.
Xem đáp án
do the same with
have already been eliminated: thể bị động của thì hiện tại hoàn thành
Have been eliminated là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành, có cấu trúc have + been + quá khứ phân từ. Chủ ngữ the even multiples nhận tác động thay vì thực hiện hành động. Thì hiện tại hoàn thành liên kết một hành động trước đó với tình huống hiện tại. Already nhấn mạnh rằng việc loại bỏ đã hoàn tất trước bước này, nên không cần thực hiện lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu theo cấu trúc have + already + been + quá khứ phân từ của eliminate: The duplicate entries ____, so only one copy of each remains.
Xem đáp án
have already been eliminated
and the odd multiples can all be found in this column.
2:58và các bội số lẻ đều có thể được tìm thấy trong cột này.
4 was already accounted for when you did multiples of 2, Cụm động từ
3:02Số 4 đã được tính đến khi bạn làm các bội số của 2,
already accounted for: đã được tính đến hoặc xử lý
Trong be accounted for, account for có nghĩa là đưa một mục vào, bao quát hoặc xử lý mục đó trong phép tính hay quy trình. Thể bị động cho biết số 4 đã được bao quát khi các bội số của 2 được xử lý. Already cho biết việc này xảy ra trước bước hiện tại, vì vậy bây giờ không cần xử lý riêng số 4 nữa.
Luyện tập
Hoàn thành câu theo cấu trúc already + quá khứ phân từ của account + for: The travel costs were ____ in the original budget, so do not add them again.
Xem đáp án
already accounted for
so move on to: chuyển sang mục tiếp theo
Move on to có nghĩa là rời khỏi mục, giai đoạn hoặc chủ đề hiện tại để bắt đầu mục tiếp theo được nêu sau to. Trong câu này, 5 là số mới cần xem xét, chứ không phải đối tượng cũ đang được tiếp tục xử lý. So nối sự chuyển tiếp này với phần trước: một bước đã hoàn tất nên người nói chuyển sang bước khác. Cấu trúc có thể áp dụng lại là move on to + danh từ, hoặc move on to + dạng -ing khi mục tiếp theo là một hoạt động.
Luyện tập
Dùng cụm từ chuyển tiếp được làm nổi bật để hoàn thành câu: We've finished the warm-up, so let's ____ the main activity.
Xem đáp án
move on to
show up conveniently in diagonals. Cụm động từ
3:10xuất hiện một cách thuận tiện theo các đường chéo.
show up: hiện rõ thành một mẫu hình
Show up ở đây có nghĩa là trở nên nhìn thấy được hoặc dễ nhận ra. Chủ ngữ là các bội số của 5 và 7, vì vậy cụm từ này mô tả cách những số đó xuất hiện trong bảng theo các đường chéo, chứ không nói về việc con người đến một nơi nào đó. Với các chủ ngữ không phải người như mẫu hình, sự khác biệt, lỗi hoặc dấu vết, show up thường cho biết một thứ giờ đây có thể được nhìn thấy hoặc phát hiện. Trong câu này, conveniently bổ sung rằng cách sắp xếp theo đường chéo giúp dễ nhận ra các bội số.
Luyện tập
Dùng cụm động từ được làm nổi bật có nghĩa là “trở nên nhìn thấy được” để hoàn thành câu: Tiny cracks may ____ under a bright light.
Xem đáp án
show up
eliminates ..., leaving ... behind: diễn đạt kết quả
Mệnh đề chính This method eliminates all possible composite numbers nêu hành động. Cụm leaving sau dấu phẩy nêu kết quả của hành động đó: sau khi các hợp số bị loại bỏ, chỉ còn lại các số nguyên tố. Trong cấu trúc mệnh đề chính, leaving ..., leaving là hiện tại phân từ, không phải một mệnh lệnh khác hay một động từ thứ hai có thì. Cấu trúc này nối trực tiếp một hành động với trạng thái hoặc những thứ còn lại do hành động đó tạo ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của leave để thể hiện kết quả: The storm blew away the clouds, ____ a clear sky behind.
Xem đáp án
leaving
We've already identified every prime less than 121,
3:19Chúng ta đã xác định mọi số nguyên tố nhỏ hơn 121,
and it's easy to go higher and higher this way. Cụm từ
3:23và rất dễ dàng để đi lên ngày càng cao hơn theo cách này.
go higher and higher: xu hướng tăng cao liên tục
Higher and higher lặp lại dạng so sánh hơn higher với and. Cấu trúc này cho biết một sự thay đổi tiếp tục theo cùng một hướng: mỗi giai đoạn đạt đến độ cao, số lượng hoặc mức độ lớn hơn trước. Ở đây, go higher có nghĩa là mở rộng phương pháp để xử lý những số lớn hơn, chứ không phải di chuyển lên cao theo nghĩa vật lý. Cấu trúc chung là lặp lại dạng so sánh hơn với and, như faster and faster hoặc more and more difficult.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng so sánh hơn lặp lại của high: The balloon floated ____ until it disappeared into the clouds.
Xem đáp án
higher and higher
We can use a similar technique ... to eliminate ...: cầu nối bằng phép tương đồng
Câu này đóng vai trò là cầu nối bằng phép tương đồng. We can use a similar technique nhắc lại phương pháp trước đó, còn with our wall problem chuyển sự chú ý sang bài toán hiện tại. Similar có nghĩa là có thể dùng lại ý tưởng cốt lõi, chứ không phải hai bài toán hoàn toàn giống nhau. Cụm nguyên mẫu có to trong to eliminate ... nêu mục đích của việc áp dụng kỹ thuật, còn at once nhấn mạnh lợi ích: có thể loại bỏ cả nhóm chỉ trong một bước. Vì vậy, thông tin đi từ phương pháp trước đó đến ứng dụng mới, rồi đến mục đích của ứng dụng ấy.
Luyện tập
Câu này chủ yếu có vai trò gì trong phần giải thích?
- Câu này nói rằng bài toán bức tường hoàn toàn giống bài toán trước đó.
- Câu này bỏ phương pháp trước đó và bắt đầu một chủ đề không liên quan.
- Câu này kết nối một phương pháp trước đó với bài toán bức tường và nêu mục đích.
Xem đáp án
Câu này kết nối một phương pháp trước đó với bài toán bức tường và nêu mục đích.
is to be deliberate about the number of columns. Cụm từ
3:35là phải thận trọng về số lượng các cột.
is to be deliberate about: nêu một bước được lên kế hoạch có chủ đích
Cấu trúc is to ... cho biết bước quan trọng đầu tiên bao gồm việc gì. Trong be deliberate about, deliberate là tính từ, mang nghĩa có chủ đích và được suy tính cẩn thận. Số lượng cột cần được chọn vì một lý do cụ thể, chứ không phải chọn tùy ý. Dùng be deliberate about + danh từ hoặc dạng -ing để nêu lựa chọn hay hành động cần được cân nhắc kỹ. So với simply choose, cách diễn đạt này nhấn mạnh ý định và chiến lược hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: The first step ____ which sources to trust.
Xem đáp án
is to be deliberate about
the numbers in each column will be exactly 6 apart. Cách dùng từ
3:40các số trong mỗi cột sẽ cách nhau chính xác là 6.
be exactly 6 apart: chênh nhau đúng 6
Trong câu này, will be exactly 6 apart có nghĩa là các số liền kề trong một cột chênh nhau 6. Apart mô tả độ lớn của khoảng cách giữa chúng. Cấu trúc có thể áp dụng cho tình huống khác là be + (exactly) + số hoặc đại lượng đo + apart. Exactly nhấn mạnh rằng khoảng cách không lớn hơn cũng không nhỏ hơn; khi đơn vị đã rõ như với các số ở đây, ta có thể không nêu đơn vị.
Luyện tập
Dùng exactly và cấu trúc be + đại lượng đo + apart để diễn tả khoảng cách thời gian ba mươi phút: The two appointments are ____.
Xem đáp án
exactly thirty minutes apart
number vulnerable to ...: dùng vulnerable to để nêu nguồn gây rủi ro
Trong a number vulnerable to the wall busters, vulnerable to có nghĩa là “có nguy cơ bị gây hại hoặc bị đánh bại bởi”. Cụm tính từ này đứng sau number và mô tả loại số đang được xác định; có thể viết đầy đủ thành a number that is vulnerable to the wall busters. Mẫu có thể áp dụng là something or someone + be vulnerable to + a threat or harmful influence. Phần sau to nêu nguồn gây rủi ro, còn vulnerable chỉ khả năng chứ không khẳng định điều đó chắc chắn xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh mang nghĩa “có nguy cơ bị gây hại bởi”: The device is ____ water damage.
Xem đáp án
vulnerable to
What that means is that if ... then ...: giải thích một hệ quả
What that means is that là một khung câu trần thuật, dùng để nhắc lại một sự thật hoặc quy tắc đã nêu trước đó và giới thiệu ý nghĩa thực tế của nó. Đây không phải là một câu hỏi mới. Trong phần giải thích này, if giới thiệu điều kiện và then đánh dấu kết quả: if X, then Y. Then thường có thể được lược bỏ, nhưng giữ lại từ này giúp người nghe dễ theo dõi một chuỗi suy luận dài.
Luyện tập
Dùng đầy đủ khung What that means is that if ... then ... để diễn đạt lại quy tắc: The rule says every red warning requires evacuation. ____ a red warning appears, ____ everyone must leave.
Xem đáp án
What that means is that if · then
and so on by adding the clowns' 6 m machines. Cụm từ
3:59và cứ thế bằng cách thêm cỗ máy 6 m của đội hề.
In other words: đánh dấu cách diễn đạt lại rõ ràng hơn
In other words báo hiệu rằng người nói sắp diễn đạt cùng một ý cơ bản theo cách rõ ràng, đơn giản hoặc cụ thể hơn. Ở đây, các số 9, 15, 21 và 27 giúp người nghe dễ nhận ra quy tắc trước đó hơn. Là một cụm từ tổ chức thông tin, nó yêu cầu người nghe hiểu phần tiếp theo là cách diễn đạt lại, chứ không phải một ý kiến đối lập hay một kết luận riêng biệt.
Luyện tập
In other words báo cho người nghe biết nên chờ đợi nội dung gì tiếp theo?
- Một cách diễn đạt lại rõ ràng hơn của cùng một ý chính.
- Một lập luận đối lập bác bỏ ý trước đó.
- Một sự thật không liên quan về chủ đề mới.
Xem đáp án
Một cách diễn đạt lại rõ ràng hơn của cùng một ý chính.
and so on: tiếp tục theo cùng một quy luật
And so on đứng ở cuối một danh sách hoặc dãy để cho biết vẫn còn các mục khác tiếp tục theo cùng một cách. Ở đây, sau 9, 15, 21 và 27, những số được lược bỏ vẫn tiếp tục tăng thêm 6. Bản thân cụm từ này không phải là một con số cụ thể. Hãy dựa vào các ví dụ đứng trước để xác định loại mục hoặc quy luật nào đã được lược bỏ.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ gồm ba từ cho biết cùng một quy luật vẫn tiếp tục: The robot moves two steps, then four, then six, ____.
Xem đáp án
and so on
So right away: kết quả tức thì từ phần suy luận trước
So nối câu này với phần suy luận trước đó và báo hiệu một kết quả. Right away có nghĩa là ngay lập tức hoặc không chậm trễ. Khi kết hợp, So right away cho biết kết luận xuất hiện ngay khi quy tắc trước đó được áp dụng. Trong lời giải thích này, cụm từ nói về việc có thể biết kết quả nhanh đến mức nào, chứ không phải chuyển động sang bên phải.
Luyện tập
Câu nào dùng right away để thể hiện một kết luận được đưa ra ngay lập tức từ bằng chứng?
- Lena walked to the door on the right and then went away.
- Lena is standing right now beside the door.
- After checking the footprints, Lena knew right away which door the dog had used.
Xem đáp án
After checking the footprints, Lena knew right away which door the dog had used.
so we can focus on combinations of 20s and 9s: thu hẹp phạm vi phân tích
Trong câu này, so đánh dấu một kết quả: sau khi đã xử lý các số 6, bước hữu ích tiếp theo là thu hẹp việc phân tích vào những tổ hợp tạo từ 20 và 9. Từ này nối bước đã hoàn thành với trọng tâm mới và làm rõ trình tự suy luận. Focus on + cụm danh từ có nghĩa là hướng sự chú ý hoặc phân tích vào chủ đề đó. Combinations of A and B chỉ những cách khác nhau để nhóm hoặc sử dụng A và B cùng nhau. Ở đây, 20s và 9s chỉ nhiều đơn vị có giá trị 20 và 9, còn focus mang nghĩa tập trung suy nghĩ và phân tích, không phải lấy nét bằng mắt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là 'hướng việc phân tích vào các tổ hợp khác nhau của': To narrow our choices, let's ____ price and battery life.
Xem đáp án
focus on combinations of
make 20 + 9: tạo thành một kết quả số
Ở đây, make có nghĩa là kết hợp các giá trị hoặc đơn vị sẵn có để tạo thành một kết quả số, chứ không phải chế tạo một đồ vật. Make 20 + 9 có nghĩa là tạo một tổ hợp gồm một đơn vị có giá trị 20 và một đơn vị có giá trị 9; tổng của chúng là 29. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là make + số hoặc kết quả mục tiêu, diễn tả việc đạt được một giá trị từ những con số, mảnh ghép hoặc số lượng sẵn có. Cách nói rút gọn make 20 + 9 phụ thuộc vào ngữ cảnh trò chơi xung quanh để cho biết những gì đang được kết hợp.
Luyện tập
Dùng động từ trong bài có nghĩa là 'kết hợp các giá trị sẵn có để đạt một tổng': In this number game, the 20 card and the 9 card can ____ 29.
Xem đáp án
make
Using this approach: áp dụng phương pháp đã nêu trước đó
Using this approach là cụm -ing đứng đầu câu để nêu phương pháp được dùng trong mệnh đề chính. Ở đây, this approach chỉ lại quy tắc hoặc phương pháp đã được giải thích trước đó. Cụm này tổ chức lời giải thích bằng cách chuyển từ phương pháp đó sang một kết quả mới: các phương án được liệt kê có thể bị loại khi áp dụng phương pháp ấy. Trong cách dùng này, approach có nghĩa là cách xử lý một vấn đề, không phải sự di chuyển đến gần một vật.
Luyện tập
Using this approach có chức năng gì khi đứng đầu câu?
- Báo hiệu rằng kết quả tiếp theo có được nhờ áp dụng phương pháp vừa được nhắc đến.
- Thông báo rằng người nói đang tiến lại gần một vật theo nghĩa đen.
- Cho thấy kết quả tiếp theo không liên quan đến phương pháp trước đó.
Xem đáp án
Báo hiệu rằng kết quả tiếp theo có được nhờ áp dụng phương pháp vừa được nhắc đến.
without having to do...: bỏ một bước không cần thiết
without having to do any calculations có nghĩa là vẫn có thể đạt được kết quả dù không bắt buộc phải tính toán. Cấu trúc là without having to + động từ nguyên mẫu. have to diễn tả sự cần thiết, vì vậy without having to loại bỏ một yêu cầu hoặc một bước. Cụm này không có nghĩa là việc tính toán bị cấm, và having ở đây không diễn tả sự sở hữu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng without having to và động từ print: You can show the ticket on your phone ____ it.
Xem đáp án
without having to print
49 jumps out as: một cách diễn giải có thể nhận ra ngay
Ở đây, 49 jumps out as 2 * 20 + 9 có nghĩa là khi người nói xem qua các con số, cách viết 49 này rất dễ được nhận ra. Không có thứ gì thật sự nhảy ra cả. Trong X jumps out as Y, jump out cho biết X lập tức trở nên nổi bật, còn as giới thiệu cách diễn giải, nhóm phân loại hoặc dạng Y. Cấu trúc này hữu ích khi bằng chứng khiến một cách hiểu trở nên rõ ràng ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Luyện tập
Chọn cụm từ hoàn thành câu một cách tự nhiên: In the table, 36 ___ the only value divisible by both numbers.
- jumps out as
- jumps out at
- jumps out
Xem đáp án
jumps out as
There's no way to make 43: diễn đạt sự bất khả thi
There's no way to make 43 có nghĩa là theo các quy tắc hiện tại, không thể tạo ra 43. Way ở đây là phương pháp hoặc con đường khả dĩ để đạt được kết quả, không phải một con đường thật. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn là There is/There's no way to + động từ nguyên mẫu. Nó khẳng định mạnh mẽ rằng một hành động hoặc kết quả là không thể, thường vì một giới hạn, quy tắc hoặc sự thật đã biết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu để nói rằng giới hạn thời gian khiến nhiệm vụ trở nên bất khả thi: ____ finish this project in five minutes.
Xem đáp án
There's no way to
must be để đưa ra kết luận chắc chắn từ bằng chứng
Ở đây, must be diễn tả một kết luận chắc chắn dựa trên bằng chứng. Các phương án lớn hơn đã bị loại, nên người nói kết luận rằng đoạn tường này là lựa chọn khả thi lớn nhất. Trong cấu trúc như chủ ngữ + must be + danh từ, tính từ hoặc cụm từ chỉ nơi chốn, must be có thể dùng để suy đoán danh tính hoặc trạng thái. Trong câu này, nó không đưa ra mệnh lệnh và không có nghĩa là bị bắt buộc phải trở thành điều gì đó.
Luyện tập
Câu nào dùng must be để đưa ra kết luận chắc chắn dựa trên bằng chứng?
- Visitors must be quiet in the reading room.
- The door is locked and the lights are off, so the shop must be closed.
- You must be at the gate by eight.
Xem đáp án
The door is locked and the lights are off, so the shop must be closed.
And there you have ... để trình bày kết quả cuối cùng
Cấu trúc And there you have ... báo hiệu rằng một phần giải thích, phép tính hoặc màn minh họa đã đi đến kết quả. Nó gói các bước trước đó thành một phần kết rõ ràng và hướng sự chú ý của người nghe đến đáp án hoặc sản phẩm hoàn chỉnh. Have ở đây chủ yếu không nói về việc sở hữu. Cấu trúc này thường cần một tân ngữ sau have; câu kết đầy đủ phổ biến nhất là And there you have it, có nghĩa gần như “Đó là kết quả” hoặc “Đã hoàn thành”.
Luyện tập
Hoàn thành câu kết cố định sau khi phép tính đã xong: "The answer is 48, and there ____."
Xem đáp án
you have it
plug 43 into: nhập giá trị 43
Trong câu này, plug 43 into có nghĩa là nhập hoặc thay bằng giá trị 43. Máy tạo tường là thiết bị nhận con số đó; câu này không nói về phích cắm hay kết nối điện. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là plug A into B: A là dữ liệu hoặc một giá trị, còn B là công thức, chương trình, máy tính hoặc hệ thống sử dụng dữ liệu đó.
Luyện tập
Dùng plug ... into và giá trị 12 để hoàn thành chỉ dẫn: To find the output, ____ the formula.
Xem đáp án
plug 12 into
and after a tense night: đẩy câu chuyện tiến lên
After a tense night là một cụm từ chỉ thời gian được đặt ở đầu câu. Cụm này lướt qua những sự việc diễn ra trong đêm và đưa người nghe thẳng đến điều xảy ra sau đó. Từ and ở đầu nối sự chuyển tiếp thời gian này với sự việc trước đó. Ở đây, tense là tính từ mô tả một đêm đầy lo lắng, áp lực hoặc bất định. Nó không có nghĩa là thì trong ngữ pháp.
Luyện tập
Câu nào dùng after + cụm danh từ để đẩy câu chuyện tiến lên và dùng tense để mô tả bầu không khí lo âu?
- The rescue team discussed the past tense after dinner.
- The night after the rescue was tense.
- After a tense night, the rescue team finally found the missing hikers.
Xem đáp án
After a tense night, the rescue team finally found the missing hikers.
the sun rises on your now impregnable fortress Ghi chú
4:55mặt trời mọc trên pháo đài giờ đã trở nên bất khả xâm phạm của bạn
the sun rises on: hé lộ một khung cảnh lúc bình minh
Ở đây, the sun rises on your now impregnable fortress có nghĩa là buổi sáng đến và làm hiện ra pháo đài đã hoàn thành. Cảnh mặt trời mọc giống như một góc máy cho thấy kết quả của những gì đã xảy ra trước đó. Trong cấu trúc the sun rises/rose on + một khung cảnh, on dẫn vào người, địa điểm hoặc tình huống xuất hiện lúc bình minh. Cấu trúc này không diễn tả mặt trời thật sự chạm vào hay nằm trên một vật.
Luyện tập
Trong một câu chuyện, The sun rose on a silent town có nghĩa tự nhiên nhất là gì?
- Thị trấn di chuyển đến gần mặt trời hơn.
- Mặt trời thật sự chạm vào thị trấn.
- Buổi sáng đến và làm hiện ra một thị trấn im lặng.
Xem đáp án
Buổi sáng đến và làm hiện ra một thị trấn im lặng.
now impregnable fortress: pháo đài nay không thể bị đánh chiếm
Trong now impregnable fortress, impregnable có nghĩa là được phòng thủ kiên cố đến mức kẻ thù không thể chiếm hoặc đột nhập. Cụm từ mô tả kết quả: pháo đài không còn có thể bị đánh bại bằng một cuộc tấn công. Now bổ nghĩa cho impregnable bên trong cụm danh từ. Nó đánh dấu sự thay đổi trạng thái: trước đây pháo đài kém an toàn hơn, nhưng giờ đã bất khả xâm phạm. Dù có một số chữ cái giống nhau, impregnable không liên quan về nghĩa với pregnant.
Luyện tập
Từ nào mô tả cụ thể một vị trí phòng thủ mà kẻ thù không thể chiếm được?
- impenetrable
- indestructible
- impregnable
Xem đáp án
impregnable
and a herd that won't become unhappy meals. Thành ngữ
4:58và bầy sinh vật sẽ không trở thành những bữa ăn bất hạnh.
unhappy meals: sự đảo ngược của Happy Meal
Ở đây, won't become unhappy meals có nghĩa là đàn vật sẽ không bị ăn thịt. Các con vật được hình dung như những bữa ăn, chứ không phải thức ăn có cảm xúc buồn bã. Câu đùa biến đổi tên món ăn nhanh Happy Meal bằng cách thay happy bằng unhappy. Sự đảo ngược này biến nguy cơ bị ăn thịt thành một cách chơi chữ mang màu sắc hài hước đen tối, vì vậy nhận ra sự liên hệ văn hóa là điều thiết yếu để hiểu câu đùa.
Luyện tập
Tại sao unhappy meals là một cách chơi chữ trong câu này?
- Nó chỉ có nghĩa là đàn vật không thích bữa tối của mình.
- Đó là tên chính thức của một thực đơn buồn bã tại nhà hàng.
- Nó đổi Happy Meal thành unhappy meals để tạo câu đùa đen tối về việc đàn vật bị ăn thịt.
Xem đáp án
Nó đổi Happy Meal thành unhappy meals để tạo câu đùa đen tối về việc đàn vật bị ăn thịt.
with more mathematical and scientific problem-solving skills,
5:03nhiều kỹ năng giải quyết vấn đề toán học và khoa học hơn,
If you're looking to arm yourself with ...: trang bị cho bản thân các kỹ năng
Trong câu này, arm yourself with skills là phép ẩn dụ có nghĩa là “trang bị cho bản thân những kỹ năng hữu ích để sẵn sàng”. Không có vũ khí thật nào liên quan. Cấu trúc có thể dùng lại là arm + đại từ phản thân phù hợp với chủ ngữ + with + kiến thức, dữ kiện, kỹ năng hoặc công cụ; ví dụ arm myself, arm yourself hoặc arm themselves. If you're looking to ... có nghĩa là “nếu bạn muốn hoặc dự định...” và nhẹ nhàng dẫn vào một lời đề nghị. Khi kết hợp lại, cách diễn đạt này coi việc học là một phương thức mạnh mẽ để chuẩn bị cho các vấn đề trong tương lai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ ẩn dụ trong bài học: Before the interview, ____ a few facts about the company.
Xem đáp án
arm yourself with
you can't do much better than X: lời giới thiệu một lựa chọn gần như tốt nhất
Trong mẫu câu giới thiệu you can't do much better than X, X được xem là một trong những lựa chọn tốt nhất hiện có. Câu này đề cao X một cách mạnh mẽ nhưng không khẳng định theo nghĩa tuyệt đối rằng không gì có thể tốt hơn. Ở đây, do better than có nghĩa là chọn hoặc tìm một phương án tốt hơn. Câu này đánh giá chất lượng của lựa chọn chứ không nói về khả năng thực hiện một công việc của người nghe.
Luyện tập
Câu nào giới thiệu mạnh mẽ mẫu xe này làm chiếc xe đạp đầu tiên?
- For a dependable first bike, you could do better than this model.
- This model is one possible choice for a first bike.
- For a dependable first bike, you can't do much better than this model.
Xem đáp án
For a dependable first bike, you can't do much better than this model.
Brilliant's library of interactive lessons and exercises
5:09Thư viện các bài học và bài tập tương tác của Brilliant
even if you've visited before, you'll find something new: kết quả vẫn không thay đổi
Even if mở đầu một điều kiện nhượng bộ: việc đã từng ghé thăm được xem là một khả năng, nhưng điều đó không làm thay đổi kết quả rằng bạn sẽ tìm thấy điều gì đó mới. Từ even nhấn mạnh rằng điều kiện có vẻ bất lợi này vẫn không thể ngăn kết quả xảy ra. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là even if + điều kiện, kết quả. Ở đây, you've visited dùng thì hiện tại hoàn thành vì diễn tả trải nghiệm trước thời điểm hiện tại, còn you'll find nêu kết quả xảy ra sau đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ, trong đó việc trời mưa là một điều kiện có thể xảy ra nhưng không làm thay đổi kết quả: ____ it rains, the match will continue indoors.
Xem đáp án
Even if
Try it out today at brilliant.org/teded. Cụm động từ
5:18Hãy thử ngay hôm nay tại brilliant.org/teded.
Try it out: thử một thứ bằng cách sử dụng thực tế
Try it out có nghĩa là “thật sự dùng hoặc kiểm tra một thứ để xem nó như thế nào hay hoạt động tốt đến đâu”. Trong câu này, it chỉ nền tảng học tập Brilliant, còn out bổ sung ý thử bằng cách sử dụng thực tế chứ không chỉ hướng. Try out là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, đại từ phải đứng giữa try và out: try it out, không phải try out it. Khi tân ngữ là danh từ, cả try out the app và try the app out đều dùng được.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên bằng cụm động từ try out và đại từ it: Before you buy the camera, ____ in the store.
Xem đáp án
try it out