Bạn có thể giải câu đố về pháo đài không? - Henri Picciotto: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
675 từ 151 từ/phút

Mô tả video: Một vương quốc phải tìm độ dài bức tường nguyên lớn nhất mà mọi tổ hợp máy công thành dài 6, 9 và 20 mét đều không thể phá hủy. Video vận dụng sàng Eratosthenes để loại nhanh các độ dài dễ bị công phá, rồi chứng minh đáp án là 43 mét. Các điểm tiếng Anh chính: 1. To you, và To everyone else, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ. Tìm hiểu cách hai dấu hiệu góc nhìn song song tạo ra sự tương phản rõ nét giữa những người bảo vệ coi đàn khủng long nhỏ là linh thiêng và quân xâm lược chỉ coi chúng là thức ăn. Bạn có thể dùng lại cấu trúc này để giải thích vì sao hai nhóm đánh giá cùng một người, sự vật hoặc quyết định theo những cách khác nhau. 2. only divisible by 1 and themselves. — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng. Hiểu cách diễn đạt cốt lõi trong định nghĩa số nguyên tố và nhận biết divisible by là cụm từ toán học tiêu chuẩn để nói rằng một số có thể chia hết cho số khác. Kiến thức này giúp bạn theo dõi chính xác hơn các định nghĩa và lập luận toán học bằng tiếng Anh. 3. We can use a similar technique with our wall problem to eliminate entire groups of numbers at once. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ. Quan sát cách lời giải tạo cầu nối tương đồng từ chiếc sàng cổ đại trở lại bài toán bức tường hiện tại. Bạn có thể dùng mẫu này để chuyển một phương pháp đã được giải thích sang vấn đề mới, đồng thời nêu rõ mục đích áp dụng và lợi ích của việc loại nhiều phương án cùng lúc.

Nội dung bài học

Bad news.

0:07

Tin xấu đây.

Your worst enemies are at the gate Thành ngữ

0:08

Những kẻ thù tồi tệ nhất của bạn đang ở trước cổng

for your fledgling kingdom Cách dùng từ

0:11

vì vương quốc non trẻ của bạn

Thành ngữ

are at the gate: mối đe dọa đã ở rất gần

Theo hình ảnh nghĩa đen, are at the gate đặt kẻ thù ngay tại lối vào vương quốc. Trong câu này, hình ảnh đó khiến mối nguy có vẻ đã ở rất gần và cần được xử lý khẩn cấp. Hình ảnh tương tự cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng: khi trouble is at the gate, rắc rối sắp ảnh hưởng đến bạn dù không hề có một cánh cổng thật.

Luyện tập

Trong câu này, are at the gate chủ yếu truyền đạt điều gì?

  1. Mối đe dọa đã ở rất gần.
  2. Kẻ thù đang lịch sự chờ được mời vào.
  3. Nguy hiểm đã qua.
Xem đáp án

Mối đe dọa đã ở rất gần.

Cách dùng từ

fledgling kingdom: vương quốc mới thành lập và vẫn đang phát triển

Fledgling vốn có nghĩa là một con chim non mới mọc đủ lông cần thiết để bay. Khi đứng trước kingdom trong câu này, từ được dùng theo nghĩa bóng: vương quốc chỉ mới được thành lập và chưa phát triển hoàn chỉnh. Tính từ này cũng có thể miêu tả một công ty, dự án, ngành hoặc chính phủ đang ở giai đoạn đầu. Nó thường gợi ý rằng kinh nghiệm hoặc độ ổn định còn hạn chế, chứ không chỉ đơn giản là có tuổi đời trẻ.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với một fledgling company?

  1. Một công ty trăm năm tuổi có vị thế ổn định
  2. Một công ty mới thành lập và vẫn đang tích lũy kinh nghiệm
  3. Một công ty có hình chim non trong biểu trưng
Xem đáp án

Một công ty mới thành lập và vẫn đang tích lũy kinh nghiệm

guards the world's only herd

0:13

đang canh giữ đàn duy nhất trên thế giới

of tiny dino creatures.

0:15

của những sinh vật khủng long nhỏ bé.

To you, Mạch ý

0:18

Đối với bạn,

they're sacred.

0:18

chúng là những sinh vật thiêng liêng.

To everyone else,

0:19

Nhưng đối với tất cả những người khác,

they're food.

0:20

chúng là thức ăn.

Mạch ý

To you, ... To everyone else, ...: đối chiếu các góc nhìn

To you và To everyone else lần lượt có nghĩa là “theo góc nhìn của bạn” và “theo góc nhìn của tất cả những người khác”. Ở đây, to thiết lập góc nhìn cho nhận định theo sau; nó không chỉ sự di chuyển về phía một người. Việc lặp lại To + người/nhóm ở đầu câu đặt cùng một đối tượng vào hai cách đánh giá đối lập. Cấu trúc song song này có thể dùng để so sánh cách những người khác nhau hiểu hoặc coi trọng cùng một sự vật.

Luyện tập

Câu nào dùng To + người/nhóm để thiết lập hai góc nhìn đối lập?

  1. Maya took the old watch to everyone else.
  2. Everyone gave the old watch to Maya.
  3. To Maya, the old watch is priceless. To everyone else, it's broken.
Xem đáp án

To Maya, the old watch is priceless. To everyone else, it's broken.

The three closest nation states

0:21

Ba quốc gia láng giềng gần nhất

have all teamed up in what they call an alliance of the hungry Ghi chú

0:24

đã hợp lực trong cái mà họ gọi là liên minh của những kẻ đói khát

Cụm động từ

have all teamed up: mọi nhóm đều đã hợp sức

Team up là cụm động từ có nghĩa là hợp tác với người khác vì một mục tiêu chung. Trong teamed up, up là một phần của động từ; nó không diễn tả chuyển động hướng lên trên. Have teamed up ở thì hiện tại hoàn thành: việc liên kết đã xảy ra và mối quan hệ hợp tác vẫn quan trọng trong tình huống hiện tại. All đứng sau have cho biết cả ba quốc gia đều tham gia. Các mẫu thường gặp là team up with someone và team up to do something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng team up ở thì hiện tại hoàn thành và đặt all sau have: The three clubs ____ to organize the fair.

Xem đáp án

have all teamed up

Ý định

in what they call ...: quy tên gọi cho người khác

Trong in what they call an alliance of the hungry, what they call X có nghĩa là “thứ hoặc cái tên mà họ gọi là X”. Toàn bộ mệnh đề bắt đầu bằng what làm bổ ngữ cho in, vì vậy what không mở đầu một câu hỏi trực tiếp. Khi dùng cấu trúc này, người nói cho biết nhãn gọi đó thuộc về nhóm được they nhắc đến, thay vì trình bày nó như cách nói của chính mình. Đây có thể chỉ là lời thuật lại trung lập, nhưng trong một số ngữ cảnh, nó cũng tạo ra chút khoảng cách với cái tên mà không nhất thiết phủ nhận tên đó.

Luyện tập

in what they call có chức năng gì trong câu?

  1. Nó cho biết tên gọi thuộc về nhóm đang được nhắc đến.
  2. Nó đặt một câu hỏi trực tiếp về tên gọi.
  3. Nó có nghĩa là ai đó đang gọi điện thoại.
Xem đáp án

Nó cho biết tên gọi thuộc về nhóm đang được nhắc đến.

Thành ngữ

an alliance of the hungry như một tên gọi vui nhộn và phóng đại

Alliance là một nhóm cùng hợp sức vì một mục tiêu chung. The hungry có nghĩa là “những người đang đói”; cấu trúc the + tính từ xem những người hoặc nhân vật có đặc điểm đó như một nhóm. Việc đặt từ alliance trang trọng và nghiêm túc bên cạnh một động cơ đơn giản như cơn đói khiến tên gọi trở nên hoành tráng hơn mức tình huống cần có. Ở đây, đó là một tên gọi vui nhộn và phóng đại trong câu chuyện, không phải tên chính thức của một tổ chức chính trị có thật.

Luyện tập

an alliance of the hungry tạo ra hiệu ứng gì trong câu này?

  1. Nó đưa ra tên pháp lý tiêu chuẩn của một tổ chức quốc tế.
  2. Nó vui đùa đặt một tên liên minh hoành tráng cho nhóm liên kết vì đói.
  3. Nó nói rằng bản thân liên minh đang bị ăn.
Xem đáp án

Nó vui đùa đặt một tên liên minh hoành tráng cho nhóm liên kết vì đói.

to smash open your walls Cụm từ

0:28

để phá vỡ những bức tường của bạn

Cụm từ

to smash open: đập mạnh và tạo ra kết quả mở

Trong to smash open your walls, smash diễn tả hành động đập mạnh, còn open diễn tả kết quả của hành động đó: tường bị phá đủ để tạo ra một lối mở. Open không phải là một hành động riêng xảy ra sau đó. Cấu trúc chỉ kết quả này có thể được sắp xếp thành smash open something hoặc smash something open. Với đại từ, dùng smash it open, không dùng smash open it.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng những cú đập mạnh đã khiến một vật chứa bị khóa mở ra?

  1. The hikers smashed open the locked box.
  2. The hikers smashed the locked box.
  3. The hikers knocked on the locked box.
Xem đáp án

The hikers smashed open the locked box.

and devour the herd.

0:30

và ăn thịt bầy khủng long.

Your fortifications will hold off their armies for now, Cụm động từ

0:32

Các công sự của bạn sẽ tạm thời cầm chân được quân đội của chúng,

Cụm động từ

will hold off: tạm thời ngăn một mối đe dọa

Trong will hold off their armies, hold off là cụm động từ có tân ngữ, mang nghĩa “ngăn quân đội tiến lại gần” hoặc “làm chậm bước tiến của họ”. Will đánh dấu tác dụng trong tương lai được kỳ vọng từ các công sự. Hold off thường cho thấy sự ngăn chặn chỉ mang tính tạm thời chứ không phải kết quả cuối cùng. For now làm rõ giới hạn đó: hệ thống phòng thủ hiện có thể chặn quân đội, nhưng có thể không chặn được họ mãi mãi.

Luyện tập

Câu nào dùng will hold off với nghĩa “tạm thời ngăn một mối đe dọa tiến lại gần”?

  1. The crew will hold off testing the alarm until Friday.
  2. The firefighters will hold out against the heat.
  3. The fire door will hold off the flames for twenty minutes.
Xem đáp án

The fire door will hold off the flames for twenty minutes.

but when their siege weapons arrive tomorrow,

0:35

nhưng khi vũ khí công thành của chúng đến vào ngày mai,

you won't stand a chance. Thành ngữ

0:38

bạn sẽ không có cơ hội nào đâu.

Thành ngữ

won't stand a chance: gần như không có khả năng thành công

Stand a chance có nghĩa là có khả năng thực tế để thành công, chiến thắng hoặc sống sót. Won't stand a chance là dạng phủ định mạnh nói về tương lai: khả năng thành công cực kỳ thấp. Ở đây, chance chỉ khả năng tổng thể để phòng thủ thành công, không phải một cơ hội cụ thể. Cụm này cũng không nói đến hành động đứng theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là gần như không có khả năng chiến thắng: Without our best players, we ____ against the champions.

Xem đáp án

won't stand a chance

Luckily,

0:40

May mắn thay,

you have a wall fabricator.

0:40

bạn có một cỗ máy tạo tường.

If you run it all night, Ngữ pháp

0:42

Nếu bạn chạy nó suốt đêm,

you may be able to reinforce your border

0:44

bạn có thể củng cố được biên giới của mình

before the weapons arrive.

0:46

trước khi vũ khí tới.

Ngữ pháp

If ..., may be able to ...: kết quả có thể xảy ra nhưng chưa chắc chắn

Mệnh đề if đưa ra điều kiện: máy phải chạy suốt đêm. Mệnh đề chính cho biết việc đáp ứng điều kiện này có thể khiến việc gia cố trở nên khả thi. Mẫu có thể áp dụng lại là If + hiện tại đơn, ... may be able to + động từ nguyên mẫu. May khiến kết quả vẫn chưa chắc chắn, vì vậy điều kiện này làm tăng khả năng nhưng không bảo đảm thành công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu diễn tả khả năng chưa chắc chắn dưới một điều kiện: If Mia follows the map, she ____ find the campsite before dark.

Xem đáp án

may be able to

However,

0:48

Tuy nhiên,

it can only create wall segments

0:49

nó chỉ có thể tạo ra các đoạn tường

of a specific whole number size Cách dùng từ

0:51

với một kích thước số nguyên cụ thể

that you must determine ahead of time. Cụm từ

0:54

mà bạn phải xác định trước.

Cách dùng từ

a specific whole number size: một kích thước số nguyên cụ thể

Cụm từ này cho biết kích thước phải là một giá trị chính xác và giá trị đó phải là whole number: 0, 1, 2, 3, v.v., chứ không phải phân số hay số thập phân. Ở đây, whole number là một thuật ngữ toán học, không có nghĩa là “một con số hoàn chỉnh”. Vì đây là độ dài thực tế, lựa chọn dùng được thường sẽ là một số nguyên dương, chẳng hạn như 8. Specific cho biết phải chọn một giá trị duy nhất, thay vì để lại một khoảng hoặc nhiều kích thước có thể chọn.

Luyện tập

Lựa chọn nào là một kích thước số nguyên cụ thể?

  1. A size of 8 meters
  2. A size of 8.5 meters
  3. A size of three quarters of a meter
Xem đáp án

A size of 8 meters

Cụm từ

must determine ... ahead of time: phải xác định trước

Determine ở đây có nghĩa là “quyết định hoặc xác định”, còn ahead of time nghĩa là trước khi cần đến lựa chọn đó hoặc trước khi quy trình bắt đầu. Must biến quyết định sớm này thành một yêu cầu bắt buộc, vì vậy không thể đợi đến khi quá trình sản xuất đã diễn ra mới quyết định. Trong câu đầy đủ, that chỉ kích thước cần được xác định. Mẫu có thể áp dụng lại là determine + tân ngữ + ahead of time: tân ngữ đứng trước ahead of time, như trong determine the size ahead of time.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa lựa chọn phải được đưa ra trước khi bắt đầu sản xuất: The final color is something you ____.

Xem đáp án

must determine ahead of time

Your engineers have been in close consultation Cụm từ

0:57

Các kỹ sư của bạn đã tham vấn chặt chẽ

with your spymaster.

1:00

với chỉ huy tình báo của bạn.

Cụm từ

in close consultation with: phối hợp chuyên môn chặt chẽ trong bối cảnh trang trọng

Be in close consultation with someone có nghĩa là trao đổi thông tin và lời khuyên chuyên môn chặt chẽ với người đó để xây dựng kế hoạch hoặc đưa ra quyết định. Close cho thấy việc liên lạc diễn ra cẩn thận và liên tục, không phải trò chuyện thông thường. Trong câu này, have been in close consultation with cho biết các kỹ sư đã bắt đầu tham vấn người đứng đầu cơ quan tình báo từ trước và sự phối hợp đó hiện vẫn quan trọng. Cấu trúc có thể áp dụng là be in close consultation with + người hoặc nhóm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là hợp tác chặt chẽ và trao đổi lời khuyên chuyên môn: The hospital developed the emergency plan ____ local doctors.

Xem đáp án

in close consultation with

Each rival kingdom has wall busters

1:01

Mỗi vương quốc đối thủ đều có những cỗ máy phá tường

that come in one specific size. Cụm từ

1:04

mang một kích thước cụ thể.

Cụm từ

come in one specific size: mô tả một thông số cố định

Come in + kích thước, màu sắc, kiểu dáng hoặc phiên bản có nghĩa là được sản xuất hoặc có sẵn dưới hình thức đó. Ở đây, come in one specific size cho biết thiết bị phá tường của mỗi vương quốc chỉ có đúng một kích thước cố định; come in không diễn tả chuyển động đi vào một nơi. That come in one specific size là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho wall busters. Cấu trúc tương tự có thể dùng để mô tả thông số hoặc lựa chọn có sẵn của sản phẩm và linh kiện.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của come in để hoàn thành câu nói về kích thước có sẵn của sản phẩm: This helmet ____ one specific size, so check the fit before buying.

Xem đáp án

comes in

The clowns are all 6 m,

1:07

Đội hề có kích thước 6 m,

the royals are 9,

1:09

hoàng gia là 9 m,

and the red heads are 20.

1:11

và những kẻ tóc đỏ là 20 m.

Each wall buster can level a wall segment of the matching size, Cách dùng từ

1:14

Mỗi máy phá tường có thể san bằng một đoạn tường có kích thước tương ứng,

Cách dùng từ

can level a wall segment: level mang nghĩa “phá hủy”

Ở đây, level là động từ có nghĩa là “phá hủy một công trình triệt để đến mức nó trở nên bằng phẳng hoặc gần như bằng phẳng”. Tân ngữ là một đoạn tường, vì vậy can level a wall segment có nghĩa là “có thể phá hủy đoạn tường đó”. Đây không phải là tính từ level mang nghĩa “phẳng hoặc ở cùng độ cao”. Trong cấu trúc level + một tòa nhà hoặc địa điểm, ngữ cảnh có thể khiến level mang nghĩa phá hủy nghiêm trọng này.

Luyện tập

Câu nào dùng level với nghĩa “phá hủy gần như hoàn toàn”?

  1. The two shelves are level with each other.
  2. The carpenter leveled the table before dinner.
  3. The blast leveled the empty warehouse.
Xem đáp án

The blast leveled the empty warehouse.

and they can be combined as well.

1:18

và chúng cũng có thể được kết hợp lại.

Two 6s can take out a 12 m wall, Cụm động từ

1:20

Hai máy 6 m có thể phá tường 12 m,

Cụm động từ

take out: phá hủy hoặc vô hiệu hóa mục tiêu

Trong ngữ cảnh tấn công này, take out có nghĩa là “phá hủy mục tiêu hoặc khiến mục tiêu không thể hoạt động”. Bức tường là mục tiêu, vì vậy can take out a 12 m wall có nghĩa là “có thể phá hủy bức tường đó”, chứ không phải “có thể mang nó ra ngoài”. Kết quả cụ thể của cụm động từ này phụ thuộc vào tân ngữ: một thiết bị có thể bị vô hiệu hóa, một hệ thống phòng thủ có thể bị phá hủy và một đối thủ có thể bị loại khỏi cuộc chiến. Ngữ cảnh quyết định nghĩa phù hợp.

Luyện tập

Câu nào dùng take out với nghĩa “làm cho thiết bị ngừng hoạt động”?

  1. A power surge could take out the whole network.
  2. Please take the recycling out tonight.
  3. Mia will take her cousin out for lunch.
Xem đáp án

A power surge could take out the whole network.

and a 6 and a 9 could break one that's 15 m.

1:23

và một máy 6 m cùng máy 9 m có thể phá tường 15 m.

But a 7 m wall would hold fast against any of them. Cụm từ

1:27

Nhưng một bức tường 7 m sẽ đứng vững trước bất kỳ cỗ máy nào trong số chúng.

Cụm từ

hold fast against: đứng vững trước áp lực

Ở đây, hold fast against có nghĩa là vẫn đứng vững khi đối mặt với một cuộc tấn công hoặc lực tác động, không lùi bước hay bị phá vỡ. Against giới thiệu thứ tạo ra áp lực. Trong hold fast, fast có nghĩa là “một cách vững chắc”, không phải “một cách nhanh chóng”. Cấu trúc này cũng có thể miêu tả một lập trường hoặc nguyên tắc không lung lay trước áp lực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “vẫn đứng vững trước áp lực”: During the storm, the sea wall ____ the heavy waves.

Xem đáp án

held fast against

Meanwhile,

1:32

Trong khi đó,

large walls aren't necessarily protected. Ngữ pháp

1:33

những bức tường lớn không hẳn là đã an toàn.

Ngữ pháp

aren't necessarily protected: giới hạn một kết luận

Trong aren't necessarily protected, necessarily giới hạn phạm vi phủ định. Câu này nói rằng kích thước lớn không đảm bảo sự bảo vệ; một số bức tường lớn có thể được bảo vệ, còn những bức khác thì không. Dùng not necessarily để sửa một kết luận quá chắc chắn mà không khẳng định rằng điều ngược lại luôn đúng.

Luyện tập

Có người nói: “Mia finished first, so her answer must be correct.” Câu trả lời nào bác bỏ sự đảm bảo này mà không khẳng định rằng tất cả những người hoàn thành đầu tiên đều sai?

  1. Yes; the first person is always correct.
  2. Not necessarily; finishing first does not guarantee a correct answer.
  3. No; people who finish first are never correct.
Xem đáp án

Not necessarily; finishing first does not guarantee a correct answer.

Here's how they could take down 70, Ghi chú

1:36

Đây là cách chúng có thể phá đổ các bức tường 70,

71,

1:38

71,

and 72 m.

1:39

và 72 m.

Mạch ý

Dùng Here's how để giới thiệu cách làm

Here's how hướng người nghe đến phần tiếp theo: cụm này báo rằng lời giải thích hoặc phần minh họa sau đó sẽ cho thấy cách thực hiện. Nó chuyển mạch thông tin từ một nhận định hoặc vấn đề sang các bước hoặc bằng chứng. Ở đây, how mở đầu một mệnh đề nằm trong câu chứ không phải câu hỏi trực tiếp. Hãy dùng trật tự câu kể: Here's how they could take it down, không dùng Here's how could they take it down.

Luyện tập

Câu nào dùng Here's how một cách tự nhiên để giới thiệu phương pháp?

  1. Here's how you can unlock the door: enter the four-digit code.
  2. Here's why the door is locked: the code expired.
  3. Here's how can you unlock the door: enter the four-digit code.
Xem đáp án

Here's how you can unlock the door: enter the four-digit code.

Cụm động từ

could take down với nghĩa đánh bại hoặc vô hiệu hóa

Ở đây, take down có nghĩa là đánh bại, phá hủy hoặc khiến một mục tiêu không thể tiếp tục hoạt động. Could thể hiện đây là khả năng hoặc kết quả có thể xảy ra trong những điều kiện đang được minh họa, chứ không phải một cuộc tấn công đã xảy ra. Các thành phần 70, 71 và 72 m chỉ những chiều dài hoặc đoạn tường có độ dài tương ứng. Vì vậy, cụm này có nghĩa là các tuyến phòng thủ đó có thể bị phá vỡ, không phải là đưa các con số xuống.

Luyện tập

Câu nào dùng could take down với nghĩa phá hủy hoặc vô hiệu hóa giống như trong ví dụ?

  1. We could take down the posters after lunch.
  2. The receptionist could take down your phone number.
  3. A strong cyberattack could take down the hospital's network.
Xem đáp án

A strong cyberattack could take down the hospital's network.

Your fabricator takes the same amount of time

1:41

Cỗ máy tạo tường của bạn mất cùng một khoảng thời gian

to produce a wall segment no matter its length, Ngữ pháp

1:44

để sản xuất một đoạn tường bất kể chiều dài của nó,

Ngữ pháp

no matter its length: điều kiện không làm thay đổi kết quả

Các từ its length nêu một yếu tố có thể thay đổi. Trong no matter its length, cụm danh từ này có nghĩa là “bất kể đoạn tường dài bao nhiêu”. Nó thêm một điều kiện nhượng bộ: chiều dài có thể thay đổi, nhưng thời gian chế tạo vẫn như nhau. Ở đây, no matter không mở đầu một câu hỏi thực sự. Mẫu có thể dùng lại no matter + cụm danh từ cho biết yếu tố được nêu không ảnh hưởng đến kết quả, như trong no matter the cost.

Luyện tập

The price stays the same no matter the package size có nghĩa là gì?

  1. Chỉ có một kích thước gói hàng có mức giá đó.
  2. Không thể biết giá vì không biết kích thước gói hàng.
  3. Kích thước gói hàng không ảnh hưởng đến giá.
Xem đáp án

Kích thước gói hàng không ảnh hưởng đến giá.

and it's not particularly fast.

1:46

và nó không thực sự nhanh cho lắm.

So to finish the wall in time, Cụm từ

1:49

Do đó, để hoàn thành bức tường kịp thời,

Cụm từ

in time: trước khi quá muộn

In time có nghĩa là đủ sớm để không bị quá muộn đối với một hạn chót, sự kiện hoặc hậu quả. Trong câu này, finish the wall in time có nghĩa là hoàn thành bức tường trước khi mối đe dọa đang đến gần khiến việc hoàn thành trở nên quá muộn. Cụm này tập trung vào việc vẫn còn đủ thời gian, chứ không phải khớp với một giờ đã lên lịch. Nó thường xuất hiện trong mẫu in time to + động từ: in time to catch the bus.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất: The doctor reached the patient ___ to prevent serious harm.

  1. in time
  2. on time
Xem đáp án

in time

you need the longest segment Ngữ pháp

1:51

bạn cần một đoạn tường dài nhất

that can't be destroyed by any combination of the siege weapons, Cách dùng từ

1:53

mà không thể bị phá hủy bởi bất kỳ sự kết hợp nào của vũ khí công thành,

Ngữ pháp

the longest segment that can't be destroyed: cụm danh từ so sánh nhất + mệnh đề hạn định với that

Cụm từ này chọn một đoạn theo hai bước. the longest nêu mức cao nhất, còn that can't be destroyed là mệnh đề quan hệ hạn định đặt ra điều kiện so sánh. Khi quyết định đoạn nào dài nhất, chỉ những đoạn không thể bị phá hủy mới được đưa vào so sánh. Mẫu có thể áp dụng lại là the + tính từ so sánh nhất + danh từ + that + điều kiện. Mẫu này dùng để xác định đối tượng lớn nhất, nhỏ nhất hoặc tốt nhất đáp ứng một điều kiện bắt buộc.

Luyện tập

Một thư viện có nhiều hộp. Cụm từ nào chỉ chiếc hộp có kích thước nhỏ nhất nhưng vẫn đựng được tất cả sách?

  1. the largest box that can hold all the books
  2. the smallest box that can hold all the books
  3. the smallest box that can hold only one book
Xem đáp án

the smallest box that can hold all the books

Cách dùng từ

any combination of the siege ...: không cách kết hợp nào thành công

Trong cụm đầy đủ any combination of the siege weapons, combination có nghĩa là một cách dùng chung các loại hoặc số lượng vũ khí hiện có. Ở đây, từ này không có nghĩa là mật khẩu hay mã khóa. Vì cụm này đứng sau can't be destroyed by, any mở rộng ý phủ định đến mọi cách kết hợp được phép: không có cách kết hợp vũ khí công thành nào có thể phá hủy đoạn đó. Mẫu can't/not + động từ + any combination of X loại trừ tất cả các cách kết hợp của X.

Luyện tập

Mọi cách ghép các cài đặt này đều phải không thể vượt qua hệ thống. Hoàn thành câu: The system cannot be bypassed by ___.

  1. every combination of these settings
  2. any combination of these settings
  3. a combination of these settings
Xem đáp án

any combination of these settings

which your enemies have hundreds of. Ngữ pháp

1:57

thứ mà kẻ thù của bạn có hàng trăm cái.

Ngữ pháp

which ... have hundreds of: mệnh đề quan hệ có of ở cuối

Trong which your enemies have hundreds of, which chỉ lại siege weapons đã được nhắc đến trước đó. Hãy bắt đầu với câu thông thường Your enemies have hundreds of them. Trong mệnh đề quan hệ, which thay cho them và được chuyển lên đầu. of vẫn ở cuối vì nó thuộc cụm chỉ số lượng hundreds of. Không hề thiếu tân ngữ; which chính là thành phần bổ nghĩa cho of đã được chuyển lên trước.

Luyện tập

Trong which your enemies have hundreds of, từ of ở cuối liên kết với thành phần nào?

  1. which, chỉ lại những vũ khí đã được nhắc đến trước đó
  2. enemies, có nghĩa là có hàng trăm kẻ thù
  3. không liên kết với gì cả; of là từ thừa cần bỏ đi
Xem đáp án

which, chỉ lại những vũ khí đã được nhắc đến trước đó

What wall length will save your kingdom?

1:59

Chiều dài bức tường nào sẽ cứu được vương quốc của bạn?

It's possible to solve this problem by trial and error, Thành ngữ

2:10

Có thể giải quyết vấn đề này bằng cách thử và sai,

Thành ngữ

by trial and error: học bằng cách thử đi thử lại

By trial and error có nghĩa là thử nhiều khả năng khác nhau, nhận ra điều gì không hiệu quả rồi điều chỉnh cho đến khi thành công. Giới từ by giới thiệu phương pháp được dùng để giải quyết vấn đề. Trong cụm từ cố định này, trial có nghĩa là một lần thử hoặc phép thử, không phải một phiên tòa. Cụm này thường được dùng khi nói về việc học cách điều khiển thiết bị, sửa lỗi, làm thí nghiệm hoặc tìm chế độ cài đặt phù hợp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là thông qua việc thử nhiều lần và sửa lỗi: We found the right setting by ____.

Xem đáp án

trial and error

but there's also a remarkably quick and elegant solution Cụm từ

2:14

nhưng cũng có một giải pháp vô cùng nhanh chóng và thanh lịch

Cụm từ

một lời giải nhanh đáng kinh ngạc và tinh gọn, khéo léo

Cụm này khen phương pháp ở hai điểm. Remarkably làm lời khen mạnh hơn: tốc độ của nó gây ngạc nhiên hoặc đặc biệt đáng chú ý. Quick có nghĩa là phương pháp có thể được thực hiện nhanh hoặc nhanh chóng đi đến kết quả. Trong toán học, kỹ thuật và lập trình, an elegant solution là một lời giải đơn giản, khéo léo và không có bước thừa. Ở đây, elegant đánh giá chất lượng của phương pháp, không nói về vẻ ngoài hay cách cư xử thanh lịch.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận kỹ thuật, a remarkably quick and elegant solution có nghĩa là gì?

  1. Một phương pháp phức tạp sử dụng nhiều bước không cần thiết.
  2. Một phương pháp nhanh nổi bật, đơn giản và khéo léo.
  3. Một phương pháp được chọn vì trang giấy viết trên đó trông thời trang.
Xem đáp án

Một phương pháp nhanh nổi bật, đơn giản và khéo léo.

inspired by an idea that's thousands of years old, Cụm từ

2:17

được lấy cảm hứng từ một ý tưởng đã hàng ngàn năm tuổi,

the sieve of Eratosthenes. Văn hóa

2:21

Sàng Eratosthenes.

Cụm từ

lấy cảm hứng từ

Inspired by có nghĩa là một ý tưởng, thiết kế hoặc phương pháp nhận được định hướng sáng tạo từ một nguồn nào đó. Cụm này cho biết ý tưởng mới bắt nguồn từ đâu, nhưng không có nghĩa là kết quả mới giống hệt nguồn đó hoặc nguồn đó đã trực tiếp giải quyết vấn đề mới. Ở đây, inspired by là một cụm phân từ quá khứ mô tả lời giải vừa được nhắc đến trước đó. Dạng đầy đủ có thể là The solution is inspired by the sieve of Eratosthenes.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng inspired by: The costume design was ____ traditional paper art.

Xem đáp án

inspired by

Văn hóa

the sieve of Eratosthenes: sàng Eratosthenes

The sieve of Eratosthenes là tên một phương pháp tìm số nguyên tố. Bắt đầu với danh sách các số nguyên từ 2, ta lần lượt gạch bỏ các bội của mỗi số nguyên tố lớn hơn chính số đó; những số không bị gạch là số nguyên tố. Ở đây, sieve là một phép ẩn dụ: giống như một chiếc sàng thật dùng để phân tách vật liệu, phương pháp này lọc bỏ các hợp số. Nhận ra tên gọi này sẽ giúp bạn hiểu những lời giải thích nói về việc sàng hoặc loại bỏ các con số.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng the sieve of Eratosthenes?

  1. Phương pháp này đo các con số bằng một chiếc sàng nhà bếp thật.
  2. Phương pháp này sắp xếp tên tiếng Anh của các số theo thứ tự bảng chữ cái.
  3. Phương pháp này lọc bỏ các bội để các số nguyên tố còn lại.
Xem đáp án

Phương pháp này lọc bỏ các bội để các số nguyên tố còn lại.

Eratosthenes of Cyrene

2:23

Eratosthenes của Cyrene

was a 3rd century BCE mathematician from ancient Greece Văn hóa

2:25

là một nhà toán học thế kỷ thứ 3 trước Công nguyên từ Hy Lạp cổ đại

Văn hóa

a 3rd century BCE: thuộc thế kỷ thứ 3 trước Công nguyên

Trong a 3rd century BCE mathematician, cụm 3rd century BCE cho biết nhà toán học sống vào thế kỷ thứ ba trước Công nguyên. BCE là dạng viết tắt của Before Common Era và dùng để chỉ những năm trước CE. Tiếng Anh dùng số thứ tự để nói về thế kỷ: third century, không phải three century. Thế kỷ thứ 3 BCE kéo dài từ 300 BCE đến 201 BCE vì số năm BCE giảm dần khi thời gian tiến về phía CE.

Luyện tập

Một tài liệu được ghi niên đại 250 BCE. Nó thuộc giai đoạn nào?

  1. the 3rd century BCE
  2. the 3rd century CE
  3. the 2nd century BCE
Xem đáp án

the 3rd century BCE

interested in prime numbers,

2:30

rất quan tâm đến các số nguyên tố,

that is, Mạch ý

2:32

nghĩa là,

numbers only divisible by 1 and themselves. Cách dùng từ

2:33

những số chỉ chia hết cho 1 và chính nó.

Mạch ý

that is: đưa ra lời giải thích hoặc định nghĩa tương đương

Trong câu này, that is mở đầu phần diễn đạt lại để giải thích thuật ngữ prime numbers. Những từ theo sau xác định chính nhóm số đó một cách chính xác hơn; chúng không đưa ra một ví dụ riêng. Dùng that is để chuyển từ một thuật ngữ hoặc nhận định sang phần làm rõ hay định nghĩa tương đương. Ở đây, cụm này có nghĩa là “tức là” hoặc “nói cách khác”, chứ không mang nghĩa đen là “thứ đó là”.

Luyện tập

Câu nào dùng that is để mở đầu một lời giải thích tương đương?

  1. The trail has many sights; that is, it passes a waterfall.
  2. The trail is inaccessible; that is, hikers cannot use it.
  3. The trail is long; that is, it is easy to follow.
Xem đáp án

The trail is inaccessible; that is, hikers cannot use it.

Cách dùng từ

only divisible by 1 and themselves: chỉ chia hết cho 1 và chính nó

Cấu trúc A is divisible by B có nghĩa là A có thể chia cho B mà không có số dư. Số chia đứng sau by: 18 is divisible by 3 có nghĩa là 18 ÷ 3 = 6, không phải 3 ÷ 18. Trong numbers only divisible by 1 and themselves, cụm tính từ bổ nghĩa cho numbers, còn that are được hiểu ngầm. Only giới hạn các ước số có thể có ở 1 và chính số đó. Themselves chỉ trở lại danh từ số nhiều numbers.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tính từ toán học chuẩn gồm hai từ, có nghĩa là “có thể chia cho một số mà không có số dư”: Eighteen is ____ 3 because 18 divided by 3 is 6.

Xem đáp án

divisible by

Presumably,

2:37

Có lẽ,

he grew bored of manually checking whether a given number was prime, Ghi chú

2:38

ông đã cảm thấy nhàm chán với việc kiểm tra thủ công xem một số có phải là số nguyên tố hay không,

Cụm từ

he grew bored of: cảm giác chán dần xuất hiện

Trong he grew bored of, grew là động từ nối, cho biết một trạng thái xuất hiện dần theo thời gian. Cụm này diễn tả sự thay đổi từ không chán sang cảm thấy chán; không có nghĩa là cơ thể người đó lớn lên. Bored of nêu điều gây ra cảm giác ấy. Theo sau nó có thể là danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, manually checking là hoạt động dần trở nên nhàm chán đối với người đó.

Luyện tập

Câu nào diễn tả tự nhiên rằng cảm giác chán dần xuất hiện theo thời gian?

  1. After a month, Nina grew boring of the same routine.
  2. After a month, Nina grew bored of the same routine.
  3. After a month, Nina grew up of the same routine.
Xem đáp án

After a month, Nina grew bored of the same routine.

Ngữ pháp

checking whether a given number was ...: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp

Checking whether a given number was prime có nghĩa là kiểm tra một câu hỏi có-không: “Số này có phải là số nguyên tố không?”. Whether dẫn vào nội dung được kiểm tra, còn was phù hợp với góc nhìn thời gian trong quá khứ của câu. Bên trong câu hỏi gián tiếp này, hãy dùng trật tự câu kể: chủ ngữ + động từ, như trong a given number was prime. Không dùng trật tự của câu hỏi trực tiếp sau whether. Given ở đây có nghĩa là “được chọn” hoặc “được xác định” để kiểm tra.

Luyện tập

Câu nào sử dụng whether đúng sau checking?

  1. The technician is checking whether the cable is connected.
  2. The technician is checking whether is the cable connected.
  3. The technician is checking whether the cable connected is.
Xem đáp án

The technician is checking whether the cable is connected.

so he came up with the following technique. Ghi chú

2:42

vì vậy ông đã nghĩ ra kỹ thuật sau.

Cụm động từ

came up with: nghĩ ra một ý tưởng hoặc phương pháp

Came up with là dạng quá khứ của cụm động từ come up with. Ở đây, cụm này có nghĩa là “nghĩ ra hoặc phát triển” một kỹ thuật nhờ suy nghĩ. Nội dung được tạo ra dưới dạng ý tưởng đứng sau with. Hãy hiểu come up with như một đơn vị hoàn chỉnh. Cụm này không tả việc ai đó đi lên trong khi mang theo thứ gì; cùng cấu trúc có thể dùng với idea, plan, solution, name hoặc method.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “nghĩ ra”: After discussing the problem, the team ____ a simple backup plan.

Xem đáp án

came up with

Mạch ý

the following technique: chỉ đến nội dung sắp xuất hiện

Trong the following technique, following là tính từ có nghĩa là “được trình bày hoặc giải thích tiếp theo”. Cụm từ này báo cho người nghe rằng kỹ thuật sẽ được mô tả ngay sau câu này. Cấu trúc này tổ chức thông tin bằng cách chỉ về phần sắp xuất hiện. Nó thường có trong hướng dẫn và phần giải thích với các danh từ như steps, example, rules hoặc method.

Luyện tập

Trong một phần hướng dẫn, the following technique thường báo hiệu điều gì?

  1. Kỹ thuật đã được giải thích đầy đủ trước đó.
  2. Kỹ thuật đang di chuyển phía sau một người.
  3. Kỹ thuật sẽ được giải thích tiếp theo.
Xem đáp án

Kỹ thuật sẽ được giải thích tiếp theo.

Make a giant list of numbers.

2:46

Lập một danh sách các số khổng lồ.

X out all of the multiples of 2 Ghi chú

2:48

Gạch bỏ tất cả các bội số của 2

Cụm động từ

X out: đánh dấu một mục bằng chữ X

Ở đây, X được dùng như một động từ. X out có nghĩa là “đánh dấu một mục bằng cách vẽ chữ X lên hoặc ngang qua mục đó”, vì vậy mục ấy được xem là đã bị loại khỏi danh sách hoặc không còn được cân nhắc. Cụm từ này thường dùng trong hướng dẫn cho danh sách, biểu mẫu và phiếu bài tập. Nó mô tả một hành động đánh dấu có thể nhìn thấy, chứ không chỉ là đọc hoặc viết chữ X.

Luyện tập

Một người nói: “X out the wrong answers.” Họ đang yêu cầu bạn làm gì?

  1. Vẽ chữ X lên các câu trả lời sai để loại chúng.
  2. Chép các câu trả lời sai sang một danh sách mới.
  3. Đọc to các câu trả lời sai.
Xem đáp án

Vẽ chữ X lên các câu trả lời sai để loại chúng.

Cách dùng từ

the multiples of 2: các số tạo ra bằng cách nhân với 2

Trong toán học, the multiples of 2 có nghĩa là “các bội số của 2”: những số có thể viết dưới dạng 2 nhân với một số nguyên, chẳng hạn như 2, 4, 6 và 8. Ở đây, multiple là danh từ đếm được, chỉ một số được tạo ra bằng cách nhân một số khác. Mẫu a multiple of + số được dùng cho một kết quả, còn multiples of + số được dùng cho nhiều kết quả. Số đứng sau of là số được đem nhân để tạo ra các bội số.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng multiples of + một số: 8, 16, and 24 are the first three positive ____.

Xem đáp án

multiples of 8

except 2 itself. Ngữ pháp

2:50

ngoại trừ chính số 2.

Ngữ pháp

except 2 itself: đánh dấu chính số 2 là ngoại lệ

Trong cụm này, except đưa ra đối tượng mà quy tắc không áp dụng, đó là số 2. Đại từ phản thân itself tạo thêm sự nhấn mạnh, vì vậy cụm này có nghĩa là chính số 2 là ngoại lệ. Hãy dùng cấu trúc except + danh từ + đại từ phản thân phù hợp khi cần phân biệt chính đối tượng đó với những đối tượng khác có liên quan. Ở đây, có thể gạch bỏ các bội số của 2 nhưng phải giữ lại chính số 2.

Luyện tập

Hoàn thành quy tắc bằng except + 5 + đại từ phản thân phù hợp: Cross out every number in the row ____.

Xem đáp án

except 5 itself

Now do the same with multiples of 3. Cụm từ

2:52

Bây giờ làm tương tự với các bội số của 3.

Cụm từ

Now do the same with ...: lặp lại bước trước với một đối tượng khác

Cụm Now do the same with giới thiệu bước tiếp theo trong một quy trình. the same chỉ hành động vừa được giải thích, còn with giới thiệu người, vật hoặc nhóm mới sẽ nhận hành động đó. Ở đây, bước gạch bỏ trước đó được lặp lại với các bội số của 3; cụm này không có nghĩa là các số giống nhau. Cách diễn đạt này giúp hướng dẫn tiếp tục mà không phải lặp lại toàn bộ hành động.

Luyện tập

Hoàn thành chỉ dẫn bằng do the same with: First label the top shelf. Then ____ the bottom shelf.

Xem đáp án

do the same with

The even multiples have already been eliminated, Ngữ pháp

2:55

Các bội số chẵn đã bị loại bỏ,

Ngữ pháp

have already been eliminated: thể bị động của thì hiện tại hoàn thành

Have been eliminated là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành, có cấu trúc have + been + quá khứ phân từ. Chủ ngữ the even multiples nhận tác động thay vì thực hiện hành động. Thì hiện tại hoàn thành liên kết một hành động trước đó với tình huống hiện tại. Already nhấn mạnh rằng việc loại bỏ đã hoàn tất trước bước này, nên không cần thực hiện lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu theo cấu trúc have + already + been + quá khứ phân từ của eliminate: The duplicate entries ____, so only one copy of each remains.

Xem đáp án

have already been eliminated

and the odd multiples can all be found in this column.

2:58

và các bội số lẻ đều có thể được tìm thấy trong cột này.

4 was already accounted for when you did multiples of 2, Cụm động từ

3:02

Số 4 đã được tính đến khi bạn làm các bội số của 2,

Cụm động từ

already accounted for: đã được tính đến hoặc xử lý

Trong be accounted for, account for có nghĩa là đưa một mục vào, bao quát hoặc xử lý mục đó trong phép tính hay quy trình. Thể bị động cho biết số 4 đã được bao quát khi các bội số của 2 được xử lý. Already cho biết việc này xảy ra trước bước hiện tại, vì vậy bây giờ không cần xử lý riêng số 4 nữa.

Luyện tập

Hoàn thành câu theo cấu trúc already + quá khứ phân từ của account + for: The travel costs were ____ in the original budget, so do not add them again.

Xem đáp án

already accounted for

so move on to 5. Cụm động từ

3:05

vì vậy hãy chuyển sang số 5.

Cụm động từ

so move on to: chuyển sang mục tiếp theo

Move on to có nghĩa là rời khỏi mục, giai đoạn hoặc chủ đề hiện tại để bắt đầu mục tiếp theo được nêu sau to. Trong câu này, 5 là số mới cần xem xét, chứ không phải đối tượng cũ đang được tiếp tục xử lý. So nối sự chuyển tiếp này với phần trước: một bước đã hoàn tất nên người nói chuyển sang bước khác. Cấu trúc có thể áp dụng lại là move on to + danh từ, hoặc move on to + dạng -ing khi mục tiếp theo là một hoạt động.

Luyện tập

Dùng cụm từ chuyển tiếp được làm nổi bật để hoàn thành câu: We've finished the warm-up, so let's ____ the main activity.

Xem đáp án

move on to

The multiples of 5 and 7

3:07

Các bội số của 5 và 7

show up conveniently in diagonals. Cụm động từ

3:10

xuất hiện một cách thuận tiện theo các đường chéo.

Cụm động từ

show up: hiện rõ thành một mẫu hình

Show up ở đây có nghĩa là trở nên nhìn thấy được hoặc dễ nhận ra. Chủ ngữ là các bội số của 5 và 7, vì vậy cụm từ này mô tả cách những số đó xuất hiện trong bảng theo các đường chéo, chứ không nói về việc con người đến một nơi nào đó. Với các chủ ngữ không phải người như mẫu hình, sự khác biệt, lỗi hoặc dấu vết, show up thường cho biết một thứ giờ đây có thể được nhìn thấy hoặc phát hiện. Trong câu này, conveniently bổ sung rằng cách sắp xếp theo đường chéo giúp dễ nhận ra các bội số.

Luyện tập

Dùng cụm động từ được làm nổi bật có nghĩa là “trở nên nhìn thấy được” để hoàn thành câu: Tiny cracks may ____ under a bright light.

Xem đáp án

show up

This method eliminates all possible composite numbers, Ngữ pháp

3:12

Phương pháp này loại bỏ tất cả các hợp số có thể có,

leaving only primes behind.

3:16

chỉ để lại các số nguyên tố.

Ngữ pháp

eliminates ..., leaving ... behind: diễn đạt kết quả

Mệnh đề chính This method eliminates all possible composite numbers nêu hành động. Cụm leaving sau dấu phẩy nêu kết quả của hành động đó: sau khi các hợp số bị loại bỏ, chỉ còn lại các số nguyên tố. Trong cấu trúc mệnh đề chính, leaving ..., leaving là hiện tại phân từ, không phải một mệnh lệnh khác hay một động từ thứ hai có thì. Cấu trúc này nối trực tiếp một hành động với trạng thái hoặc những thứ còn lại do hành động đó tạo ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của leave để thể hiện kết quả: The storm blew away the clouds, ____ a clear sky behind.

Xem đáp án

leaving

We've already identified every prime less than 121,

3:19

Chúng ta đã xác định mọi số nguyên tố nhỏ hơn 121,

and it's easy to go higher and higher this way. Cụm từ

3:23

và rất dễ dàng để đi lên ngày càng cao hơn theo cách này.

Cụm từ

go higher and higher: xu hướng tăng cao liên tục

Higher and higher lặp lại dạng so sánh hơn higher với and. Cấu trúc này cho biết một sự thay đổi tiếp tục theo cùng một hướng: mỗi giai đoạn đạt đến độ cao, số lượng hoặc mức độ lớn hơn trước. Ở đây, go higher có nghĩa là mở rộng phương pháp để xử lý những số lớn hơn, chứ không phải di chuyển lên cao theo nghĩa vật lý. Cấu trúc chung là lặp lại dạng so sánh hơn với and, như faster and faster hoặc more and more difficult.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng so sánh hơn lặp lại của high: The balloon floated ____ until it disappeared into the clouds.

Xem đáp án

higher and higher

We can use a similar technique with our wall problem Mạch ý

3:26

Chúng ta có thể sử dụng một kỹ thuật tương tự với vấn đề bức tường của mình

to eliminate entire groups of numbers at once.

3:30

để loại bỏ toàn bộ các nhóm số cùng một lúc.

Mạch ý

We can use a similar technique ... to eliminate ...: cầu nối bằng phép tương đồng

Câu này đóng vai trò là cầu nối bằng phép tương đồng. We can use a similar technique nhắc lại phương pháp trước đó, còn with our wall problem chuyển sự chú ý sang bài toán hiện tại. Similar có nghĩa là có thể dùng lại ý tưởng cốt lõi, chứ không phải hai bài toán hoàn toàn giống nhau. Cụm nguyên mẫu có to trong to eliminate ... nêu mục đích của việc áp dụng kỹ thuật, còn at once nhấn mạnh lợi ích: có thể loại bỏ cả nhóm chỉ trong một bước. Vì vậy, thông tin đi từ phương pháp trước đó đến ứng dụng mới, rồi đến mục đích của ứng dụng ấy.

Luyện tập

Câu này chủ yếu có vai trò gì trong phần giải thích?

  1. Câu này nói rằng bài toán bức tường hoàn toàn giống bài toán trước đó.
  2. Câu này bỏ phương pháp trước đó và bắt đầu một chủ đề không liên quan.
  3. Câu này kết nối một phương pháp trước đó với bài toán bức tường và nêu mục đích.
Xem đáp án

Câu này kết nối một phương pháp trước đó với bài toán bức tường và nêu mục đích.

A first critical step

3:33

Bước quan trọng đầu tiên

is to be deliberate about the number of columns. Cụm từ

3:35

là phải thận trọng về số lượng các cột.

Cụm từ

is to be deliberate about: nêu một bước được lên kế hoạch có chủ đích

Cấu trúc is to ... cho biết bước quan trọng đầu tiên bao gồm việc gì. Trong be deliberate about, deliberate là tính từ, mang nghĩa có chủ đích và được suy tính cẩn thận. Số lượng cột cần được chọn vì một lý do cụ thể, chứ không phải chọn tùy ý. Dùng be deliberate about + danh từ hoặc dạng -ing để nêu lựa chọn hay hành động cần được cân nhắc kỹ. So với simply choose, cách diễn đạt này nhấn mạnh ý định và chiến lược hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: The first step ____ which sources to trust.

Xem đáp án

is to be deliberate about

If we use 6 again,

3:38

Nếu chúng ta sử dụng lại số 6,

the numbers in each column will be exactly 6 apart. Cách dùng từ

3:40

các số trong mỗi cột sẽ cách nhau chính xác là 6.

Cách dùng từ

be exactly 6 apart: chênh nhau đúng 6

Trong câu này, will be exactly 6 apart có nghĩa là các số liền kề trong một cột chênh nhau 6. Apart mô tả độ lớn của khoảng cách giữa chúng. Cấu trúc có thể áp dụng cho tình huống khác là be + (exactly) + số hoặc đại lượng đo + apart. Exactly nhấn mạnh rằng khoảng cách không lớn hơn cũng không nhỏ hơn; khi đơn vị đã rõ như với các số ở đây, ta có thể không nêu đơn vị.

Luyện tập

Dùng exactly và cấu trúc be + đại lượng đo + apart để diễn tả khoảng cách thời gian ba mươi phút: The two appointments are ____.

Xem đáp án

exactly thirty minutes apart

What that means is that if we identify a Ngữ pháp

3:44

Điều đó có nghĩa là nếu chúng ta xác định được một

number vulnerable to the wall busters, Cụm từ

3:46

con số dễ bị phá bởi các cỗ máy phá tường,

Cụm từ

number vulnerable to ...: dùng vulnerable to để nêu nguồn gây rủi ro

Trong a number vulnerable to the wall busters, vulnerable to có nghĩa là “có nguy cơ bị gây hại hoặc bị đánh bại bởi”. Cụm tính từ này đứng sau number và mô tả loại số đang được xác định; có thể viết đầy đủ thành a number that is vulnerable to the wall busters. Mẫu có thể áp dụng là something or someone + be vulnerable to + a threat or harmful influence. Phần sau to nêu nguồn gây rủi ro, còn vulnerable chỉ khả năng chứ không khẳng định điều đó chắc chắn xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh mang nghĩa “có nguy cơ bị gây hại bởi”: The device is ____ water damage.

Xem đáp án

vulnerable to

then all the rest of the column below it

3:48

thì tất cả phần còn lại của cột bên dưới nó

would also fall.

3:50

cũng sẽ sụp đổ.

Ngữ pháp

What that means is that if ... then ...: giải thích một hệ quả

What that means is that là một khung câu trần thuật, dùng để nhắc lại một sự thật hoặc quy tắc đã nêu trước đó và giới thiệu ý nghĩa thực tế của nó. Đây không phải là một câu hỏi mới. Trong phần giải thích này, if giới thiệu điều kiện và then đánh dấu kết quả: if X, then Y. Then thường có thể được lược bỏ, nhưng giữ lại từ này giúp người nghe dễ theo dõi một chuỗi suy luận dài.

Luyện tập

Dùng đầy đủ khung What that means is that if ... then ... để diễn đạt lại quy tắc: The rule says every red warning requires evacuation. ____ a red warning appears, ____ everyone must leave.

Xem đáp án

What that means is that if · then

In other words, Mạch ý

3:52

Nói cách khác,

because your enemies can make 9,

3:53

vì kẻ thù của bạn có thể tạo ra 9,

they can make 15,

3:55

chúng có thể tạo ra 15,

21,

3:57

21,

27,

3:57

27,

and so on by adding the clowns' 6 m machines. Cụm từ

3:59

và cứ thế bằng cách thêm cỗ máy 6 m của đội hề.

Mạch ý

In other words: đánh dấu cách diễn đạt lại rõ ràng hơn

In other words báo hiệu rằng người nói sắp diễn đạt cùng một ý cơ bản theo cách rõ ràng, đơn giản hoặc cụ thể hơn. Ở đây, các số 9, 15, 21 và 27 giúp người nghe dễ nhận ra quy tắc trước đó hơn. Là một cụm từ tổ chức thông tin, nó yêu cầu người nghe hiểu phần tiếp theo là cách diễn đạt lại, chứ không phải một ý kiến đối lập hay một kết luận riêng biệt.

Luyện tập

In other words báo cho người nghe biết nên chờ đợi nội dung gì tiếp theo?

  1. Một cách diễn đạt lại rõ ràng hơn của cùng một ý chính.
  2. Một lập luận đối lập bác bỏ ý trước đó.
  3. Một sự thật không liên quan về chủ đề mới.
Xem đáp án

Một cách diễn đạt lại rõ ràng hơn của cùng một ý chính.

Cụm từ

and so on: tiếp tục theo cùng một quy luật

And so on đứng ở cuối một danh sách hoặc dãy để cho biết vẫn còn các mục khác tiếp tục theo cùng một cách. Ở đây, sau 9, 15, 21 và 27, những số được lược bỏ vẫn tiếp tục tăng thêm 6. Bản thân cụm từ này không phải là một con số cụ thể. Hãy dựa vào các ví dụ đứng trước để xác định loại mục hoặc quy luật nào đã được lược bỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ gồm ba từ cho biết cùng một quy luật vẫn tiếp tục: The robot moves two steps, then four, then six, ____.

Xem đáp án

and so on

So right away, Cụm từ

4:03

Vì vậy ngay lập tức,

this eliminates 6,

4:04

điều này loại bỏ 6,

9,

4:05

9,

and 20,

4:06

và 20,

and everything under them.

4:07

và mọi thứ bên dưới chúng.

Cụm từ

So right away: kết quả tức thì từ phần suy luận trước

So nối câu này với phần suy luận trước đó và báo hiệu một kết quả. Right away có nghĩa là ngay lập tức hoặc không chậm trễ. Khi kết hợp, So right away cho biết kết luận xuất hiện ngay khi quy tắc trước đó được áp dụng. Trong lời giải thích này, cụm từ nói về việc có thể biết kết quả nhanh đến mức nào, chứ không phải chuyển động sang bên phải.

Luyện tập

Câu nào dùng right away để thể hiện một kết luận được đưa ra ngay lập tức từ bằng chứng?

  1. Lena walked to the door on the right and then went away.
  2. Lena is standing right now beside the door.
  3. After checking the footprints, Lena knew right away which door the dog had used.
Xem đáp án

After checking the footprints, Lena knew right away which door the dog had used.

We've accounted for the 6s with the columns,

4:09

Chúng ta đã tính đến số 6 với các cột,

so we can focus on combinations of 20s and 9s Cụm từ

4:11

do đó chúng ta có thể tập trung vào các kết hợp của 20 và 9

to eliminate more options.

4:15

để loại bỏ thêm các lựa chọn.

Cụm từ

so we can focus on combinations of 20s and 9s: thu hẹp phạm vi phân tích

Trong câu này, so đánh dấu một kết quả: sau khi đã xử lý các số 6, bước hữu ích tiếp theo là thu hẹp việc phân tích vào những tổ hợp tạo từ 20 và 9. Từ này nối bước đã hoàn thành với trọng tâm mới và làm rõ trình tự suy luận. Focus on + cụm danh từ có nghĩa là hướng sự chú ý hoặc phân tích vào chủ đề đó. Combinations of A and B chỉ những cách khác nhau để nhóm hoặc sử dụng A và B cùng nhau. Ở đây, 20s và 9s chỉ nhiều đơn vị có giá trị 20 và 9, còn focus mang nghĩa tập trung suy nghĩ và phân tích, không phải lấy nét bằng mắt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là 'hướng việc phân tích vào các tổ hợp khác nhau của': To narrow our choices, let's ____ price and battery life.

Xem đáp án

focus on combinations of

Your rivals can easily make 20 + 9 Cách dùng từ

4:17

Đối thủ của bạn có thể dễ dàng tạo ra 20 + 9

and 20 + 20

4:20

và 20 + 20

Cách dùng từ

make 20 + 9: tạo thành một kết quả số

Ở đây, make có nghĩa là kết hợp các giá trị hoặc đơn vị sẵn có để tạo thành một kết quả số, chứ không phải chế tạo một đồ vật. Make 20 + 9 có nghĩa là tạo một tổ hợp gồm một đơn vị có giá trị 20 và một đơn vị có giá trị 9; tổng của chúng là 29. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là make + số hoặc kết quả mục tiêu, diễn tả việc đạt được một giá trị từ những con số, mảnh ghép hoặc số lượng sẵn có. Cách nói rút gọn make 20 + 9 phụ thuộc vào ngữ cảnh trò chơi xung quanh để cho biết những gì đang được kết hợp.

Luyện tập

Dùng động từ trong bài có nghĩa là 'kết hợp các giá trị sẵn có để đạt một tổng': In this number game, the 20 card and the 9 card can ____ 29.

Xem đáp án

make

and everything below.

4:21

và mọi thứ bên dưới.

Using this approach, Mạch ý

4:23

Sử dụng phương pháp này,

we could have eliminated the 70,

4:25

chúng ta có thể loại bỏ được số 70,

71,

4:26

71,

and 72,

4:27

và 72,

and infinitely many other options

4:29

và vô số lựa chọn khác

Mạch ý

Using this approach: áp dụng phương pháp đã nêu trước đó

Using this approach là cụm -ing đứng đầu câu để nêu phương pháp được dùng trong mệnh đề chính. Ở đây, this approach chỉ lại quy tắc hoặc phương pháp đã được giải thích trước đó. Cụm này tổ chức lời giải thích bằng cách chuyển từ phương pháp đó sang một kết quả mới: các phương án được liệt kê có thể bị loại khi áp dụng phương pháp ấy. Trong cách dùng này, approach có nghĩa là cách xử lý một vấn đề, không phải sự di chuyển đến gần một vật.

Luyện tập

Using this approach có chức năng gì khi đứng đầu câu?

  1. Báo hiệu rằng kết quả tiếp theo có được nhờ áp dụng phương pháp vừa được nhắc đến.
  2. Thông báo rằng người nói đang tiến lại gần một vật theo nghĩa đen.
  3. Cho thấy kết quả tiếp theo không liên quan đến phương pháp trước đó.
Xem đáp án

Báo hiệu rằng kết quả tiếp theo có được nhờ áp dụng phương pháp vừa được nhắc đến.

without having to do any calculations. Ngữ pháp

4:31

mà không cần phải làm bất kỳ phép tính nào.

Ngữ pháp

without having to do...: bỏ một bước không cần thiết

without having to do any calculations có nghĩa là vẫn có thể đạt được kết quả dù không bắt buộc phải tính toán. Cấu trúc là without having to + động từ nguyên mẫu. have to diễn tả sự cần thiết, vì vậy without having to loại bỏ một yêu cầu hoặc một bước. Cụm này không có nghĩa là việc tính toán bị cấm, và having ở đây không diễn tả sự sở hữu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng without having to và động từ print: You can show the ticket on your phone ____ it.

Xem đáp án

without having to print

In the remaining column,

4:34

Trong cột còn lại,

there are no multiples of 9 or 20,

4:35

không có bội số nào của 9 hoặc 20,

but 49 jumps out as 2 * 20 + 9. Thành ngữ

4:38

nhưng số 49 nổi bật lên như là 2 * 20 + 9.

Thành ngữ

49 jumps out as: một cách diễn giải có thể nhận ra ngay

Ở đây, 49 jumps out as 2 * 20 + 9 có nghĩa là khi người nói xem qua các con số, cách viết 49 này rất dễ được nhận ra. Không có thứ gì thật sự nhảy ra cả. Trong X jumps out as Y, jump out cho biết X lập tức trở nên nổi bật, còn as giới thiệu cách diễn giải, nhóm phân loại hoặc dạng Y. Cấu trúc này hữu ích khi bằng chứng khiến một cách hiểu trở nên rõ ràng ngay từ cái nhìn đầu tiên.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành câu một cách tự nhiên: In the table, 36 ___ the only value divisible by both numbers.

  1. jumps out as
  2. jumps out at
  3. jumps out
Xem đáp án

jumps out as

There's no way to make 43, Cụm từ

4:42

Không có cách nào để tạo ra số 43,

Cụm từ

There's no way to make 43: diễn đạt sự bất khả thi

There's no way to make 43 có nghĩa là theo các quy tắc hiện tại, không thể tạo ra 43. Way ở đây là phương pháp hoặc con đường khả dĩ để đạt được kết quả, không phải một con đường thật. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn là There is/There's no way to + động từ nguyên mẫu. Nó khẳng định mạnh mẽ rằng một hành động hoặc kết quả là không thể, thường vì một giới hạn, quy tắc hoặc sự thật đã biết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu để nói rằng giới hạn thời gian khiến nhiệm vụ trở nên bất khả thi: ____ finish this project in five minutes.

Xem đáp án

There's no way to

so that must be the largest wall segment Ngữ pháp

4:44

do đó đây chắc chắn phải là đoạn tường lớn nhất

that your enemies can't destroy.

4:47

mà kẻ thù của bạn không thể phá hủy.

Ngữ pháp

must be để đưa ra kết luận chắc chắn từ bằng chứng

Ở đây, must be diễn tả một kết luận chắc chắn dựa trên bằng chứng. Các phương án lớn hơn đã bị loại, nên người nói kết luận rằng đoạn tường này là lựa chọn khả thi lớn nhất. Trong cấu trúc như chủ ngữ + must be + danh từ, tính từ hoặc cụm từ chỉ nơi chốn, must be có thể dùng để suy đoán danh tính hoặc trạng thái. Trong câu này, nó không đưa ra mệnh lệnh và không có nghĩa là bị bắt buộc phải trở thành điều gì đó.

Luyện tập

Câu nào dùng must be để đưa ra kết luận chắc chắn dựa trên bằng chứng?

  1. Visitors must be quiet in the reading room.
  2. The door is locked and the lights are off, so the shop must be closed.
  3. You must be at the gate by eight.
Xem đáp án

The door is locked and the lights are off, so the shop must be closed.

And there you have it. Mạch ý

4:49

Và bạn đã có câu trả lời rồi đấy.

Mạch ý

And there you have ... để trình bày kết quả cuối cùng

Cấu trúc And there you have ... báo hiệu rằng một phần giải thích, phép tính hoặc màn minh họa đã đi đến kết quả. Nó gói các bước trước đó thành một phần kết rõ ràng và hướng sự chú ý của người nghe đến đáp án hoặc sản phẩm hoàn chỉnh. Have ở đây chủ yếu không nói về việc sở hữu. Cấu trúc này thường cần một tân ngữ sau have; câu kết đầy đủ phổ biến nhất là And there you have it, có nghĩa gần như “Đó là kết quả” hoặc “Đã hoàn thành”.

Luyện tập

Hoàn thành câu kết cố định sau khi phép tính đã xong: "The answer is 48, and there ____."

Xem đáp án

you have it

You plug 43 into the wall fabricator, Cụm động từ

4:50

Bạn nhập số 43 vào cỗ máy tạo tường,

Cụm động từ

plug 43 into: nhập giá trị 43

Trong câu này, plug 43 into có nghĩa là nhập hoặc thay bằng giá trị 43. Máy tạo tường là thiết bị nhận con số đó; câu này không nói về phích cắm hay kết nối điện. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là plug A into B: A là dữ liệu hoặc một giá trị, còn B là công thức, chương trình, máy tính hoặc hệ thống sử dụng dữ liệu đó.

Luyện tập

Dùng plug ... into và giá trị 12 để hoàn thành chỉ dẫn: To find the output, ____ the formula.

Xem đáp án

plug 12 into

and after a tense night, Mạch ý

4:53

và sau một đêm căng thẳng,

Mạch ý

and after a tense night: đẩy câu chuyện tiến lên

After a tense night là một cụm từ chỉ thời gian được đặt ở đầu câu. Cụm này lướt qua những sự việc diễn ra trong đêm và đưa người nghe thẳng đến điều xảy ra sau đó. Từ and ở đầu nối sự chuyển tiếp thời gian này với sự việc trước đó. Ở đây, tense là tính từ mô tả một đêm đầy lo lắng, áp lực hoặc bất định. Nó không có nghĩa là thì trong ngữ pháp.

Luyện tập

Câu nào dùng after + cụm danh từ để đẩy câu chuyện tiến lên và dùng tense để mô tả bầu không khí lo âu?

  1. The rescue team discussed the past tense after dinner.
  2. The night after the rescue was tense.
  3. After a tense night, the rescue team finally found the missing hikers.
Xem đáp án

After a tense night, the rescue team finally found the missing hikers.

the sun rises on your now impregnable fortress Ghi chú

4:55

mặt trời mọc trên pháo đài giờ đã trở nên bất khả xâm phạm của bạn

Thành ngữ

the sun rises on: hé lộ một khung cảnh lúc bình minh

Ở đây, the sun rises on your now impregnable fortress có nghĩa là buổi sáng đến và làm hiện ra pháo đài đã hoàn thành. Cảnh mặt trời mọc giống như một góc máy cho thấy kết quả của những gì đã xảy ra trước đó. Trong cấu trúc the sun rises/rose on + một khung cảnh, on dẫn vào người, địa điểm hoặc tình huống xuất hiện lúc bình minh. Cấu trúc này không diễn tả mặt trời thật sự chạm vào hay nằm trên một vật.

Luyện tập

Trong một câu chuyện, The sun rose on a silent town có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Thị trấn di chuyển đến gần mặt trời hơn.
  2. Mặt trời thật sự chạm vào thị trấn.
  3. Buổi sáng đến và làm hiện ra một thị trấn im lặng.
Xem đáp án

Buổi sáng đến và làm hiện ra một thị trấn im lặng.

Cách dùng từ

now impregnable fortress: pháo đài nay không thể bị đánh chiếm

Trong now impregnable fortress, impregnable có nghĩa là được phòng thủ kiên cố đến mức kẻ thù không thể chiếm hoặc đột nhập. Cụm từ mô tả kết quả: pháo đài không còn có thể bị đánh bại bằng một cuộc tấn công. Now bổ nghĩa cho impregnable bên trong cụm danh từ. Nó đánh dấu sự thay đổi trạng thái: trước đây pháo đài kém an toàn hơn, nhưng giờ đã bất khả xâm phạm. Dù có một số chữ cái giống nhau, impregnable không liên quan về nghĩa với pregnant.

Luyện tập

Từ nào mô tả cụ thể một vị trí phòng thủ mà kẻ thù không thể chiếm được?

  1. impenetrable
  2. indestructible
  3. impregnable
Xem đáp án

impregnable

and a herd that won't become unhappy meals. Thành ngữ

4:58

và bầy sinh vật sẽ không trở thành những bữa ăn bất hạnh.

Thành ngữ

unhappy meals: sự đảo ngược của Happy Meal

Ở đây, won't become unhappy meals có nghĩa là đàn vật sẽ không bị ăn thịt. Các con vật được hình dung như những bữa ăn, chứ không phải thức ăn có cảm xúc buồn bã. Câu đùa biến đổi tên món ăn nhanh Happy Meal bằng cách thay happy bằng unhappy. Sự đảo ngược này biến nguy cơ bị ăn thịt thành một cách chơi chữ mang màu sắc hài hước đen tối, vì vậy nhận ra sự liên hệ văn hóa là điều thiết yếu để hiểu câu đùa.

Luyện tập

Tại sao unhappy meals là một cách chơi chữ trong câu này?

  1. Nó chỉ có nghĩa là đàn vật không thích bữa tối của mình.
  2. Đó là tên chính thức của một thực đơn buồn bã tại nhà hàng.
  3. Nó đổi Happy Meal thành unhappy meals để tạo câu đùa đen tối về việc đàn vật bị ăn thịt.
Xem đáp án

Nó đổi Happy Meal thành unhappy meals để tạo câu đùa đen tối về việc đàn vật bị ăn thịt.

If you're looking to arm yourself Thành ngữ

5:02

Nếu bạn đang muốn trang bị cho mình

with more mathematical and scientific problem-solving skills,

5:03

nhiều kỹ năng giải quyết vấn đề toán học và khoa học hơn,

Thành ngữ

If you're looking to arm yourself with ...: trang bị cho bản thân các kỹ năng

Trong câu này, arm yourself with skills là phép ẩn dụ có nghĩa là “trang bị cho bản thân những kỹ năng hữu ích để sẵn sàng”. Không có vũ khí thật nào liên quan. Cấu trúc có thể dùng lại là arm + đại từ phản thân phù hợp với chủ ngữ + with + kiến thức, dữ kiện, kỹ năng hoặc công cụ; ví dụ arm myself, arm yourself hoặc arm themselves. If you're looking to ... có nghĩa là “nếu bạn muốn hoặc dự định...” và nhẹ nhàng dẫn vào một lời đề nghị. Khi kết hợp lại, cách diễn đạt này coi việc học là một phương thức mạnh mẽ để chuẩn bị cho các vấn đề trong tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ẩn dụ trong bài học: Before the interview, ____ a few facts about the company.

Xem đáp án

arm yourself with

you can't do much better than Brilliant. Thành ngữ

5:07

không có lựa chọn nào tốt hơn Brilliant.

Thành ngữ

you can't do much better than X: lời giới thiệu một lựa chọn gần như tốt nhất

Trong mẫu câu giới thiệu you can't do much better than X, X được xem là một trong những lựa chọn tốt nhất hiện có. Câu này đề cao X một cách mạnh mẽ nhưng không khẳng định theo nghĩa tuyệt đối rằng không gì có thể tốt hơn. Ở đây, do better than có nghĩa là chọn hoặc tìm một phương án tốt hơn. Câu này đánh giá chất lượng của lựa chọn chứ không nói về khả năng thực hiện một công việc của người nghe.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu mạnh mẽ mẫu xe này làm chiếc xe đạp đầu tiên?

  1. For a dependable first bike, you could do better than this model.
  2. This model is one possible choice for a first bike.
  3. For a dependable first bike, you can't do much better than this model.
Xem đáp án

For a dependable first bike, you can't do much better than this model.

Brilliant's library of interactive lessons and exercises

5:09

Thư viện các bài học và bài tập tương tác của Brilliant

is constantly growing,

5:13

đang không ngừng phát triển,

and even if you've visited before, Ngữ pháp

5:15

và ngay cả khi bạn đã từng truy cập trước đây,

you'll find something new.

5:16

bạn sẽ tìm thấy một cái gì đó mới mẻ.

Ngữ pháp

even if you've visited before, you'll find something new: kết quả vẫn không thay đổi

Even if mở đầu một điều kiện nhượng bộ: việc đã từng ghé thăm được xem là một khả năng, nhưng điều đó không làm thay đổi kết quả rằng bạn sẽ tìm thấy điều gì đó mới. Từ even nhấn mạnh rằng điều kiện có vẻ bất lợi này vẫn không thể ngăn kết quả xảy ra. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là even if + điều kiện, kết quả. Ở đây, you've visited dùng thì hiện tại hoàn thành vì diễn tả trải nghiệm trước thời điểm hiện tại, còn you'll find nêu kết quả xảy ra sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ, trong đó việc trời mưa là một điều kiện có thể xảy ra nhưng không làm thay đổi kết quả: ____ it rains, the match will continue indoors.

Xem đáp án

Even if

Try it out today at brilliant.org/teded. Cụm động từ

5:18

Hãy thử ngay hôm nay tại brilliant.org/teded.

Cụm động từ

Try it out: thử một thứ bằng cách sử dụng thực tế

Try it out có nghĩa là “thật sự dùng hoặc kiểm tra một thứ để xem nó như thế nào hay hoạt động tốt đến đâu”. Trong câu này, it chỉ nền tảng học tập Brilliant, còn out bổ sung ý thử bằng cách sử dụng thực tế chứ không chỉ hướng. Try out là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, đại từ phải đứng giữa try và out: try it out, không phải try out it. Khi tân ngữ là danh từ, cả try out the app và try the app out đều dùng được.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng cụm động từ try out và đại từ it: Before you buy the camera, ____ in the store.

Xem đáp án

try it out